Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Bộ câu tin tức tiếng Anh
Tiếng Anh
Tin tức

Bộ câu tin tức tiếng Anh

Câu lấy từ bản tin thời sự: cách báo chí diễn đạt về chính trị, kinh tế, công nghệ, y tế, thể thao — nền để đọc báo không cần từ điển.

1000 câu · đang lọc "dan_loi": 138 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    South African officials say more than 40 countries have said they want to join BRICS.

    /saʊθ ˈæfrəkən əˈfɪʃəlz seɪ mɔːr ðæn 40 ˈkʌntriz hæv sed ðeɪ wɑːnt tuː dʒɔɪn BRICS./

    Giới chức Nam Phi cho biết hơn 40 quốc gia đã bày tỏ mong muốn gia nhập BRICS.

    Tình huống

    Nước chủ nhà hội nghị thượng đỉnh BRICS tiết lộ có rất đông quốc gia xin vào nhóm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu có hai lớp dẫn lời: quan chức "say" rằng các nước "have said". "join" đi thẳng với tên tổ chức, không thêm "in" hay "to".
    B2
  2. 102

    Health officials said they do not know of any confirmed deaths.

    /helθ əˈfɪʃəlz sed ðeɪ duː nɑːt noʊ ʌv ˈeni kənˈfɜːrmd deθs./

    Giới chức y tế cho biết họ chưa ghi nhận ca tử vong nào được xác nhận.

    Tình huống

    Một bệnh do bọ ve gây ra đang tăng, người ta lo có người chết, nhưng cơ quan y tế nói họ chưa có thông tin về ca nào chắc chắn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"know of" là biết đến, có nghe thông tin về, khác "know" là biết rõ. Câu này thận trọng: chưa biết đến ca nào không có nghĩa là chắc chắn không có ca nào.
    B1
  3. 103

    Education Secretary John King said the issue is important.

    /ˌedʒəˈkeɪʃən ˈsekrəˌteri dʒɑːn kɪŋ sed ðə ˈɪʃu ɪz ˌɪmˈpɔːrtənt./

    Bộ trưởng Giáo dục John King cho biết vấn đề này rất quan trọng.

    Tình huống

    Người đứng đầu ngành giáo dục Mỹ được hỏi về chuyện dạy tiếng Anh cho học sinh nhập cư và ông khẳng định đây là việc hệ trọng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChức danh đứng ngay trước tên, không có "the": "Education Secretary John King". "said" lùi về quá khứ nhưng "is important" vẫn để hiện tại vì điều ông nói vẫn còn đúng lúc đưa tin.
    A2
  4. 104

    Doctors say the most important thing is to stop smoking.

    /ˈdɑːktərz seɪ ðə moʊst ˌɪmˈpɔːrtənt θɪŋ ɪz tuː stɑːp ˈsmoʊkɪŋ./

    Các bác sĩ cho rằng điều quan trọng nhất là bỏ thuốc lá.

    Tình huống

    Bài viết về một bệnh phổi mãn tính hỏi giới y khoa người bệnh nên làm gì trước tiên. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"stop smoking" là bỏ thuốc, "stop to smoke" lại là dừng lại để hút thuốc. Sau "stop" theo nghĩa thôi làm gì, động từ luôn thêm "-ing".
    A2
  5. 105

    A law enforcement official told the Associated Press that more than 40 others were injured.

    /ə lɔː enˈfɔːrsmənt əˈfɪʃəl toʊld ðə əˈsoʊsiˌeɪtɪd pres ðæt mɔːr ðæn 40 ˈʌðərz wɜːr ˈɪndʒərd./

    Một quan chức thực thi pháp luật nói với hãng tin AP rằng hơn 40 người khác bị thương.

    Tình huống

    Sau vụ xe lao vào đoàn diễu hành, một người trong lực lượng cảnh sát giấu tên tiết lộ số người bị thương cho một hãng thông tấn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"told + tên hãng tin + that" là cách báo chí ghi rõ ai được nghe trực tiếp nguồn tin. "law enforcement official" là cách gọi chung người của cảnh sát hay cơ quan điều tra khi họ không muốn nêu tên.
    B2
  6. 106

    Russia has said it does not want NATO to expand further east.

    /ˈrʌʃə hæz sed ɪt dʌz nɑːt wɑːnt ˈneɪtoʊ tuː ɪkˈspænd ˈfɜːrðər iːst./

    Nga từng tuyên bố không muốn NATO mở rộng thêm về phía đông.

    Tình huống

    Bài phân tích nhắc lại lập trường lâu nay của Moscow về việc liên minh quân sự phương Tây kết nạp thêm thành viên gần biên giới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has said" dùng hiện tại hoàn thành để chỉ một lập trường đã nêu nhiều lần và vẫn còn giá trị. Cấu trúc "want somebody to do something" cần "to", người Việt hay viết thiếu thành "want NATO expand".
    B1
  7. 107

    The European Commission said it will purchase 160,000 doses of the vaccine.

    /ðə ˌjʊrəˈpiːən kəˈmɪʃən sed ɪt wɪl ˈpɜːrtʃəs 160,000 ˈdoʊsəz ʌv ðə ˌvækˈsiːn./

    Ủy ban châu Âu cho biết sẽ mua 160.000 liều vắc-xin.

    Tình huống

    Cơ quan điều hành của Liên minh châu Âu công bố kế hoạch đặt mua một số lượng lớn vắc-xin đậu mùa khỉ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"purchase" là từ trang trọng của "buy", rất hay gặp trong tin về hợp đồng và mua sắm công. Một tổ chức được gọi bằng "it", nên viết "said it will", không viết "said they will".
    B1
  8. 108

    Organizers said the day was meant to help people better understand racism.

    /ˈɔːrɡəˌnaɪzərz sed ðə deɪ wɑːz ment tuː help ˈpiːpəl ˈbetər ˌʌndərˈstænd ˈreɪˌsɪzəm./

    Ban tổ chức cho biết ngày này nhằm giúp mọi người hiểu rõ hơn về nạn phân biệt chủng tộc.

    Tình huống

    Một trường đại học tổ chức ngày hoạt động đặc biệt, và những người đứng ra tổ chức giải thích mục đích của nó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"be meant to" là nhằm mục đích, được dự định để làm gì. Người Việt dễ dịch thành "có nghĩa là", trong khi nghĩa đúng ở đây là mục đích.
    B1
  9. 109

    Experts have said the missile could reach the U.S. state of Alaska.

    /ˈekspərts hæv sed ðə ˈmɪsəl kʊd riːtʃ ðə juː.es. steɪt ʌv əˈlæskə./

    Các chuyên gia nhận định tên lửa này có thể vươn tới bang Alaska của Mỹ.

    Tình huống

    Triều Tiên vừa thử một tên lửa mới, và giới phân tích ước tính tầm bắn của nó đủ chạm tới lãnh thổ Mỹ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"could" ở đây là khả năng, chưa phải sự thật đã xảy ra, nên dịch là "có thể". "reach" là vươn tới, chạm tới, dùng cho tầm bay của tên lửa hay máy bay.
    B1
  10. 110

    The FDA said there has been a shortage for more than a year.

    /ðə ˌefˌdiːˈeɪ sed ðer hæz bɪn ə ˈʃɔːrtədʒ fɔːr mɔːr ðæn ə jɪr./

    FDA cho biết tình trạng khan hiếm thuốc đã kéo dài hơn một năm.

    Tình huống

    Cơ quan quản lý thuốc của Mỹ thừa nhận một loại thuốc giảm cân đã thiếu hàng suốt hơn mười hai tháng qua. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"there has been a shortage" dùng hiện tại hoàn thành vì tình trạng thiếu bắt đầu từ trước và vẫn còn. "for more than a year" chỉ khoảng thời gian kéo dài, người Việt hay nhầm sang "since" là mốc bắt đầu.
    B1
  11. 111

    U.N. officials say the situation in Yemen is now the world's largest humanitarian crisis.

    /juː.en. əˈfɪʃəlz seɪ ðə ˌsɪtʃuˈeɪʃən ɪn ˈjemən ɪz naʊ ðə wɜːrldz ˈlɑːrdʒəst ˌhjuːˌmænəˈteriən ˈkraɪsəs./

    Giới chức Liên Hợp Quốc cho biết tình hình ở Yemen hiện là cuộc khủng hoảng nhân đạo lớn nhất thế giới.

    Tình huống

    Liên Hợp Quốc đánh giá nạn đói và chiến sự ở Yemen đã vượt mọi nơi khác về mức độ cần cứu trợ. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"humanitarian crisis" là khủng hoảng nhân đạo. Người học hay nhầm "humanitarian" với "human" (con người) hoặc "humane" (nhân đạo, tử tế).
    B1
  12. 112

    A spokeswoman for Amazon provided a statement to Reuters.

    /ə ˈspoʊkˌswʊmən fɔːr ˈæməˌzɑːn prəˈvaɪdɪd ə ˈsteɪtmənt tuː ˈrɔɪtərz./

    Một nữ phát ngôn viên của Amazon đã gửi tuyên bố cho Reuters.

    Tình huống

    Hãng tin hỏi Amazon về máy đóng hộp tự động, và người phát ngôn của công ty gửi lại một văn bản trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"provide a statement to" là gửi tuyên bố cho ai, dùng giới từ "to". Người học hay viết "give a statement for", sai giới từ.
    B1
  13. 113

    China's Foreign Ministry representative Geng Shuang spoke at a press conference Tuesday.

    /ˈtʃaɪnəz ˈfɔːrən ˈmɪnəstri ˌreprəˈzentətɪv dʒeŋ Shuang spoʊk æt ə pres ˈkɑːnfərəns ˈtuːzdi./

    Đại diện Bộ Ngoại giao Trung Quốc Cảnh Sảng phát biểu tại cuộc họp báo hôm thứ Ba.

    Tình huống

    Sau vụ phóng tên lửa mới, phía Trung Quốc tổ chức họp báo thường kỳ và một quan chức ngoại giao lên tiếng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"press conference" là họp báo, đi với giới từ "at". Trước thứ trong tuần, báo Mỹ thường bỏ "on" ("Tuesday" thay vì "on Tuesday").
    B1
  14. 114

    The World Health Organization says TB is a disease of poverty.

    /ðə wɜːrld helθ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən sez ˈtiːˈbiː ɪz ə dɪˈziːz ʌv ˈpɑːvərti./

    Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) cho rằng lao là căn bệnh của nghèo đói.

    Tình huống

    WHO công bố báo cáo về bệnh lao và nhấn mạnh rằng căn bệnh này chủ yếu tấn công người nghèo. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"says" ở thì hiện tại cho biết đây là quan điểm tổ chức vẫn giữ. "a disease of poverty" nên dịch là bệnh gắn với nghèo đói, dịch "bệnh của sự nghèo" nghe cứng.
    B1
  15. 115

    The company did not immediately respond to a Reuters request for comment.

    /ðə ˈkʌmpəˌniː dɪd nɑːt ˌɪˈmiːˌdiːətli rɪˈspɑːnd tuː ə ˈrɔɪtərz rɪˈkwest fɔːr ˈkɑːment./

    Công ty chưa phản hồi ngay đề nghị bình luận của Reuters.

    Tình huống

    Phóng viên hỏi công ty quản lý nhóm nhạc về tin nhóm tạm nghỉ, nhưng đến lúc đăng bài vẫn chưa có câu trả lời. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"did not immediately respond" là cụm quen thuộc khi chưa nhận được trả lời, hàm ý họ có thể trả lời sau. Dịch "chưa phản hồi ngay" đúng hơn "không trả lời", vì "không" nghe như từ chối.
    B1
  16. 116

    Japanese Prime Minister Shinzo Abe said he looked forward to working with Moon.

    /ˌdʒæpəˈniːz praɪm ˈmɪnəstər Shinzo eɪb sed hiː lʊkt ˈfɔːrwərd tuː ˈwɜːrkɪŋ wɪð muːn./

    Thủ tướng Nhật Bản Shinzo Abe cho biết ông mong được hợp tác với ông Moon.

    Tình huống

    Hàn Quốc có tổng thống mới, và lãnh đạo Nhật Bản gửi lời bày tỏ mong muốn làm việc cùng người này. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "look forward to" là động từ thêm "-ing", người học hay viết sai thành "look forward to work". Trong câu tường thuật, "looks" lùi thành "looked".
    B1
  17. 117

    The Census Bureau reported that Los Angeles County has more than 10 million people.

    /ðə ˈsensəs ˈbjʊroʊ ˌriːˈpɔːrtɪd ðæt loʊs ˈændʒəlɪs ˈkaʊnti hæz mɔːr ðæn 10 ˈmɪljən ˈpiːpəl./

    Cục Điều tra Dân số Mỹ cho biết quận Los Angeles có hơn 10 triệu dân.

    Tình huống

    Cơ quan thống kê dân số Mỹ công bố số liệu mới, trong đó quận đông dân nhất nước vượt mốc mười triệu người. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"county" ở Mỹ là đơn vị hành chính dưới bang, báo Việt thường dịch là quận. Vế sau "reported that" giữ "has" vì số liệu vẫn đúng ở hiện tại.
    B1
  18. 118

    Iranian Foreign Minister Mohammad Javad Zarif said on Friday the airstrikes should stop.

    /ˌɪˈrɑːniən ˈfɔːrən ˈmɪnəstər moʊˈhɑːmed Javad Zarif sed ɑːn ˈfraɪdi ðə ˈerˌstraɪks ʃʊd stɑːp./

    Hôm thứ Sáu, Ngoại trưởng Iran Mohammad Javad Zarif nói rằng các cuộc không kích cần phải dừng lại.

    Tình huống

    Sau nhiều ngày máy bay liên quân ném bom ở Yemen, ngoại trưởng Iran lên tiếng đòi chấm dứt. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo Anh thường bỏ "that" sau "said". "should" ở đây là lời yêu cầu, dịch "cần phải dừng" sát ý hơn "nên dừng".
    B1
  19. 119

    Chinese Foreign Ministry spokesman Wang Wenbin spoke to reporters about the agreement Thursday in Beijing.

    /tʃaɪˈniːz ˈfɔːrən ˈmɪnəstri ˈspoʊksmən wæŋ Wenbin spoʊk tuː rɪˈpɔːrtərz əˈbaʊt ðə əˈɡriːmənt ˈθɜːrzˌdeɪ ɪn ˌbeɪˈʒɪŋ./

    Người phát ngôn Bộ Ngoại giao Trung Quốc Uông Văn Bân đã trao đổi với phóng viên về thoả thuận này hôm thứ Năm tại Bắc Kinh.

    Tình huống

    Ngay sau khi thoả thuận an ninh được ký, người phát ngôn ngoại giao Trung Quốc ra trả lời báo chí ở Bắc Kinh. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"speak to reporters" là trả lời báo chí, dùng "to" chứ không dùng "with". Báo Anh xếp thứ tự việc, ngày rồi nơi chốn ("Thursday in Beijing"), tiếng Việt thường đưa thời gian lên trước.
    B1
  20. 120

    The Smithsonian has said that it supports the exhibit.

    /ðə smɪθˈsoʊniən hæz sed ðæt ɪt səˈpɔːrts ðə ɪɡˈzɪbɪt./

    Viện Smithsonian cho biết họ ủng hộ cuộc triển lãm.

    Tình huống

    Một cuộc triển lãm ở bảo tàng gây tranh cãi, nhưng viện quản lý bảo tàng vẫn giữ lập trường đứng về phía triển lãm. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"has said" ở thì hiện tại hoàn thành cho biết lập trường đã nêu và vẫn còn giữ. Tiếng Anh gọi tổ chức bằng "it", tiếng Việt thường dùng "họ".
    B1
  21. 121

    Government officials did not answer Reuters' requests for comment.

    /ˈɡʌvərmənt əˈfɪʃəlz dɪd nɑːt ˈænsər ˈrɔɪtərz' rɪˈkwests fɔːr ˈkɑːment./

    Các quan chức chính phủ không trả lời đề nghị bình luận của Reuters.

    Tình huống

    Hãng tin hỏi chính phủ Somalia về việc bắt giữ nhiều nhà báo, nhưng phía chính phủ im lặng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"requests for comment" là đề nghị phóng viên gửi để xin ý kiến, đi với giới từ "for". Câu không có "immediately" nên nghĩa nghiêng về im lặng hẳn.
    B1
  22. 122

    Amnesty says Boko Haram supporters took control of the town of Damboa last month.

    /ˈæmnəsti sez Boko Haram səˈpɔːrtərz tʊk kənˈtroʊl ʌv ðə taʊn ʌv Damboa læst mʌnθ./

    Tổ chức Ân xá Quốc tế cho biết những người ủng hộ Boko Haram đã chiếm thị trấn Damboa vào tháng trước.

    Tình huống

    Một tổ chức nhân quyền công bố thông tin rằng nhóm vũ trang ở Nigeria đã chiếm được một thị trấn hồi tháng trước. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"take control of" là giành quyền kiểm soát, dùng khi một lực lượng chiếm một nơi. "Amnesty" là cách gọi tắt của Amnesty International.
    B2
  23. 123

    The World Health Organization says this is the largest known outbreak of Marburg.

    /ðə wɜːrld helθ ˌɔːrɡənəˈzeɪʃən sez ðɪs ɪz ðə ˈlɑːrdʒəst noʊn ˈaʊtˌbreɪk ʌv Marburg./

    WHO cho biết đây là đợt bùng phát virus Marburg lớn nhất từng được ghi nhận.

    Tình huống

    Dịch Marburg ở Angola lan rộng chưa từng thấy, và WHO so sánh nó với mọi đợt dịch trước đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"largest known" là lớn nhất từng biết đến, tức là vẫn có thể có đợt lớn hơn chưa được ghi lại. "outbreak" là đợt bùng phát, dùng cho dịch bệnh.
    B2
  24. 124

    The scientists recently reported their findings in the publication Science.

    /ðə ˈsaɪəntɪsts ˈriːsəntli ˌriːˈpɔːrtɪd ðer ˈfaɪndɪŋz ɪn ðə ˌpʌblɪˈkeɪʃən ˈsaɪəns./

    Các nhà khoa học mới đây đã công bố kết quả nghiên cứu trên tạp chí Science.

    Tình huống

    Nhóm nghiên cứu về chim đại bàng nhiễm chì vừa đăng công trình của họ trên một tạp chí khoa học lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"findings" là kết quả nghiên cứu, ở nghĩa này luôn dùng số nhiều. Công bố trên tạp chí dùng giới từ "in", người học hay viết nhầm "on".
    B1
  25. 125

    The statement came from Nasser Kanaani, the spokesman for Iran's Foreign Ministry.

    /ðə ˈsteɪtmənt keɪm frʌm ˈnæsər Kanaani, ðə ˈspoʊksmən fɔːr ˌɪˈrænz ˈfɔːrən ˈmɪnəstri./

    Tuyên bố trên do ông Nasser Kanaani, người phát ngôn Bộ Ngoại giao Iran, đưa ra.

    Tình huống

    Sau khi Iran lên tiếng phủ nhận liên quan đến vụ tấn công nhà văn Salman Rushdie, phóng viên cho người đọc biết ai là người đưa ra lời phủ nhận đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Came from" ở đây nghĩa là do ai đưa ra, dịch là "đến từ" nghe cứng. "Spokesman for" thường đi với "for" trong báo Mỹ.
    B1
  26. 126

    The FBI said in a statement that it is providing support to the Capitol Police.

    /ðə ˈefˈbiːˈaɪ sed ɪn ə ˈsteɪtmənt ðæt ɪt ɪz prəˈvaɪdɪŋ səˈpɔːrt tuː ðə ˈkæpɪtəl pəˈliːs./

    FBI cho biết trong một tuyên bố rằng họ đang hỗ trợ lực lượng Cảnh sát Điện Capitol.

    Tình huống

    Sau vụ tấn công làm một cảnh sát thiệt mạng ở Điện Capitol, cục điều tra liên bang Mỹ ra thông cáo nói rằng họ đang giúp đỡ lực lượng bảo vệ tòa nhà. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"In a statement" là trong một tuyên bố hay thông cáo, đặt ngay sau "said". "Providing support to" đi với "to". Cũng có thể nói gọn là "supporting" mà không cần giới từ.
    B1
  27. 127

    Observers say Thais' interest in the election is unusually high.

    /əbˈzɜːrvərz seɪ taɪz' ˈɪntrəst ɪn ðə ɪˈlekʃən ɪz əˈnjuːˌʒuːəli haɪ./

    Giới quan sát cho rằng người dân Thái Lan quan tâm đến cuộc bầu cử ở mức cao bất thường.

    Tình huống

    Trước kỳ tổng tuyển cử đầu tiên ở Thái Lan kể từ cuộc đảo chính năm 2014, những người theo dõi tình hình nhận thấy cử tri hào hứng hơn hẳn mọi khi. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Observers" trong tin chính trị là "giới quan sát", tức những người theo dõi tình hình. "Interest in" đi với giới từ "in", người Việt hay viết sai thành "interest about".
    B2
  28. 128

    Some experts say Russia should be permitted to enter the conflict.

    /sʌm ˈekspərts seɪ ˈrʌʃə ʃʊd biː pərˈmɪtɪd tuː ˈentər ðə ˈkɑːnflɪkt./

    Một số chuyên gia cho rằng nên cho phép Nga tham gia vào cuộc xung đột.

    Tình huống

    Khi bàn về cách chấm dứt cuộc chiến ở Syria, có những nhà phân tích nghĩ rằng nên để Moscow can dự. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Should be permitted to" là bị động đi với "should", nghĩa là nên được cho phép. Người Việt hay quên "be" và viết "should permitted". "Enter the conflict" nghĩa là can dự, tham chiến.
    B2
  29. 129

    But there is no guarantee, said Joseph Glauber of the International Food Policy Research Institute.

    /bʌt ðer ɪz noʊ ˌɡerənˈtiː, sed ˈdʒoʊsəf ˈɡlaʊbər ʌv ðə ˌɪntərˈnæʃənəl fuːd ˈpɑːləsi riˈsɜːrtʃ ˈɪnstəˌtuːt./

    Nhưng không có gì bảo đảm điều đó, theo ông Joseph Glauber thuộc Viện Nghiên cứu Chính sách Lương thực Quốc tế.

    Tình huống

    Một chuyên gia về chính sách lương thực được hỏi liệu giá dầu ăn có sớm giảm không. Ông nói có thể, nhưng không ai dám chắc. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo tiếng Anh hay đặt lời trích lên trước rồi mới đến "said" và tên người nói, khi đó "said" có thể đứng trước tên. "No guarantee" là không có gì chắc chắn, dùng để hạ mức chắc chắn của một dự đoán.
    B2
  30. 130

    Homeland Security Secretary Jeh Johnson spoke to ABC News on Sunday.

    /ˈhoʊmˌlænd sɪˈkjʊrəti ˈsekrəˌteri Jeh ˈdʒɑːnsən spoʊk tuː ˈeɪˌbiːˌsiː nuːz ɑːn ˈsʌnˌdeɪ./

    Bộ trưởng An ninh Nội địa Jeh Johnson trả lời phỏng vấn đài ABC News hôm Chủ nhật.

    Tình huống

    Hôm Chủ nhật, người đứng đầu bộ phụ trách an ninh nội địa Mỹ có cuộc phỏng vấn với một đài truyền hình lớn. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Spoke to" một hãng tin nghĩa là trả lời phỏng vấn hãng đó. Trước thứ trong tuần dùng "on": "on Sunday".
    A2
  31. 131

    President Donald Trump said he has no plans to end the sanctions.

    /ˈprezəˌdent ˈdɑːnəld trʌmp sed hiː hæz noʊ plænz tuː end ðə ˈsæŋkʃənz./

    Tổng thống Donald Trump cho biết ông không có kế hoạch dỡ bỏ các lệnh trừng phạt.

    Tình huống

    Năm 2017, khi được hỏi về các biện pháp trừng phạt Nga, tổng thống Mỹ khẳng định ông chưa tính chuyện chấm dứt chúng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Has no plans to" là cách báo nói ai đó chưa định làm gì, mềm hơn "will not". "End the sanctions" thường được dịch là dỡ bỏ lệnh trừng phạt.
    B1
  32. 132

    The American Cancer Society says there is no safe way to smoke.

    /ðə əˈmerəkən ˈkænsər səˈsaɪəti sez ðer ɪz noʊ seɪf weɪ tuː smoʊk./

    Hiệp hội Ung thư Mỹ cho biết không có cách hút thuốc nào là an toàn.

    Tình huống

    Một tổ chức y tế lớn của Mỹ khẳng định rằng dù hút ít hay dùng loại thuốc nhẹ, hút thuốc vẫn gây hại. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"There is no safe way to" cộng động từ là cách báo phủ định toàn bộ một hành vi. Người Việt hay viết "there is not a safe way", nghe yếu hơn và ít gặp trong tin.
    B1
  33. 133

    Mister al-Jubeir told reporters in Washington Tuesday that Saudi Arabia has been criticized unfairly.

    /ˈmɪstər æl-Jubeir toʊld rɪˈpɔːrtərz ɪn ˈwɑːʃɪŋtən ˈtuːzdi ðæt ˈsɔːdi əˈreɪbiə hæz bɪn ˈkrɪtəˌsaɪzd ənˈferli./

    Ông al-Jubeir nói với các phóng viên tại Washington hôm thứ Ba rằng Ả Rập Saudi đã bị chỉ trích một cách bất công.

    Tình huống

    Một quan chức Ả Rập Saudi tên al-Jubeir trả lời báo giới ở Washington vào thứ Ba, bác bỏ những lời chỉ trích nhắm vào nước ông và cho rằng chúng thiếu công bằng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau "told" là người nghe đứng ngay sau, không có "to": "told reporters", không viết "told to reporters". Thứ tự quen của báo là người nói, "told reporters", nơi chốn, thời gian, rồi mới đến "that".
    B2
  34. 134

    Trump has called Russian President Vladimir Putin a strong leader.

    /trʌmp hæz kɔːld ˈrʌʃən ˈprezəˌdent ˈvlædəmɪr ˈpuːtɪn ə strɔːŋ ˈliːdər./

    Ông Trump từng gọi Tổng thống Nga Vladimir Putin là một nhà lãnh đạo mạnh mẽ.

    Tình huống

    Trong chiến dịch tranh cử năm 2016, ứng viên Trump nhiều lần khen ông chủ Điện Kremlin là người cứng rắn, quyết đoán. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Call somebody something" không cần "as": "called Putin a strong leader". Người Việt hay thêm "as" vì dịch theo "gọi ai là". Thì hiện tại hoàn thành "has called" cho thấy lời nhận xét đã nói ra và vẫn còn được nhắc tới.
    B1
  35. 135

    But officials say there is no other choice.

    /bʌt əˈfɪʃəlz seɪ ðer ɪz noʊ ˈʌðər tʃɔɪs./

    Nhưng giới chức cho rằng không còn lựa chọn nào khác.

    Tình huống

    Một biện pháp khó khăn bị người dân phản đối, nhưng chính quyền khẳng định họ buộc phải làm vậy. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Officials" trong tin thường dịch là "giới chức" hoặc "nhà chức trách". Câu phủ định dùng "no" trước danh từ: "there is no other choice". Viết "there is not other choice" là sai ngữ pháp.
    A2
  36. 136

    The president of the ICRC, Peter Maurer, says the results were troubling.

    /ðə ˈprezəˌdent ʌv ðə ICRC, ˈpiːtər ˈmɔːrər, sez ðə rɪˈzʌlts wɜːr ˈtrʌbəlɪŋ./

    Chủ tịch Ủy ban Chữ thập đỏ Quốc tế (ICRC), ông Peter Maurer, cho rằng kết quả này đáng lo ngại.

    Tình huống

    Một tổ chức nhân đạo công bố khảo sát cho thấy ngày càng nhiều người chấp nhận việc tra tấn trong chiến tranh. Người đứng đầu tổ chức bày tỏ lo lắng về những con số đó. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Troubling" nghĩa là đáng lo ngại, nhẹ hơn "shocking". Báo hay đặt chức danh trước rồi tên người giữa hai dấu phẩy: "The president of the ICRC, Peter Maurer, says".
    B2
  37. 137

    The cost is worth it, says the 27-year-old New Yorker.

    /ðə kɑːst ɪz wɜːrθ ɪt, sez ðə 27-jɪr-oʊld nuː ˈjɔːrkər./

    Bỏ tiền ra như vậy là đáng, người New York 27 tuổi này nói.

    Tình huống

    Một người trẻ ở New York thuê đồ nội thất theo tháng thay vì mua. Được hỏi về tiền thuê, người này nói số tiền bỏ ra là xứng đáng. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào"Worth it" là đáng đồng tiền, đáng công sức. Báo hay gọi người được phỏng vấn bằng tuổi và nơi ở, như "the 27-year-old New Yorker", thay cho việc nhắc lại tên.
    B2
  38. 138

    Rouhani also said he believed U.S. forces would remain in Syria.

    /Rouhani ˈɔːlsoʊ sed hiː bɪˈliːvd juː.es. ˈfɔːrsɪz wʊd rɪˈmeɪn ɪn ˈsɪriə./

    Ông Rouhani cũng cho biết ông tin rằng lực lượng Mỹ sẽ tiếp tục ở lại Syria.

    Tình huống

    Tại cuộc gặp thượng đỉnh giữa Nga, Thổ Nhĩ Kỳ và Iran, tổng thống Iran nói thêm rằng theo ông, quân đội Mỹ chưa rút khỏi Syria trong thời gian tới. Nhà báo viết thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhi động từ dẫn "said" ở quá khứ, các động từ phía sau thường lùi thì: "believed", "would remain". "Remain in" ở đây nghĩa là ở lại, tiếp tục đóng quân.
    B2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.