
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "than_mat": 182 câu
- 101
Bro has perfect timing for posting when I need something to watch
/broʊ hæz pərˈfekt ˈtaɪmɪŋ fɔːr ˈpoʊstɪŋ wen aɪ niːd ˈsʌmθɪŋ tuː wɑːtʃ/
Ông này canh giờ đăng chuẩn ghê, đúng lúc tôi đang không biết xem gì
Tình huốngBạn vừa ngồi xuống ăn tối và đang lướt tìm gì để xem thì kênh quen đăng video mới. Bạn muốn khen ông ấy đăng đúng lúc. Bạn viết gì?
The viewer just sat down with nothing to watch when a favorite creator happened to upload.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` ở đây chỉ người làm video và dùng như `he`. Lối nói này rất phổ biến trong comment, nghe thân mật và hơi đùa. `perfect timing` là đúng thời điểm.B1 - 102
POV: The zombies are afraid of HIM.
/POV: ðə ˈzɑːmbiz ɑːr əˈfreɪd ʌv hɪm./
POV: Zombie mới là bên phải sợ ổng.
Tình huốngNhân vật trong game đánh zombie dữ đến mức chính lũ zombie như muốn bỏ chạy. Bạn muốn đùa đảo vai kẻ săn và con mồi. Bạn viết gì?
The game's hero fights the undead so ferociously that the monsters seem like the ones in danger.
Người bản xứ dùng thế nào`POV` là `point of view`, góc nhìn. Trong comment, `POV:` mở đầu một cảnh tưởng tượng và mời người đọc nhìn tình huống từ một góc khác.B1 - 103
that hat is just missing a propeller
/ðæt hæt ɪz dʒʌst ˈmɪsɪŋ ə prəˈpelər/
cái nón đó chỉ thiếu mỗi cái chong chóng trên đỉnh
Tình huốngNgười trong video đội một cái nón sặc sỡ, nhìn y như nón đồ chơi của con nít. Bạn muốn trêu cái nón đó. Bạn viết gì?
Someone in the video wears a colorful cap that looks like a child's toy hat.
Người bản xứ dùng thế nào`X is just missing Y` trêu rằng chỉ cần thêm Y là thành trò cười hoàn chỉnh. Nón có chong chóng trên đỉnh là kiểu nón đồ chơi của trẻ con.B1 - 104
Very effective. If only I wasn't broke.
/ˈveri ɪˈfektɪv. ɪf ˈoʊnli aɪ ˈwɑːzənt broʊk./
Hiệu quả lắm. Phải chi tôi không cháy túi.
Tình huốngNgười làm video đọc quảng cáo rất thuyết phục rồi hỏi người xem là có hiệu quả không. Bạn muốn công nhận nhưng tự giễu là chẳng có tiền. Bạn viết gì?
After a persuasive sponsor read, the creator asks viewers whether it worked, and the viewer jokes about having no money.
Người bản xứ dùng thế nào`If only I wasn't…` là phải chi mình không…, dùng để tự giễu hoàn cảnh. `broke` ở đây là hết tiền, cháy túi. Câu đáp lại đoạn quảng cáo: quảng cáo hay đấy nhưng mình không có tiền mua.B1 - 105
Saw it was 5 oclock and IMMEDIATELY went to the channel
/sɔː ɪt wɑːz 5 oclock ənd ˌɪˈmiːˌdiːətli went tuː ðə ˈtʃænəl/
Thấy đồng hồ chỉ 5 giờ là tôi vào kênh NGAY LẬP TỨC
Tình huốngKênh bạn thích luôn đăng video vào 5 giờ chiều, và hôm nay vừa đến giờ là bạn mở kênh liền. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
A channel always uploads at the same afternoon hour, and the viewer rushed there the moment the clock hit it.
Người bản xứ dùng thế nàoComment hay bỏ chủ ngữ `I` ở đầu câu, như `Saw it was…` thay cho `I saw it was…`. Câu thú nhận mình canh đúng giờ kênh đăng video.A2 - 106
I feel like a kid again
/aɪ fiːl laɪk ə kɪd əˈɡen/
Thấy như được làm con nít lại
Tình huốngKênh chơi lại một tựa game bạn từng mê hồi bé, và bạn thấy cảm giác cũ ùa về. Bạn viết gì?
The channel replays a title the viewer adored in childhood, and the old excitement comes rushing back.
Người bản xứ dùng thế nào`I feel like a kid again` dùng khi một thứ gợi lại niềm vui hồn nhiên hồi nhỏ. `again` cuối câu nghĩa là cảm giác đó trở lại.A2 - 107
So real. I miss the old days.
/soʊ riːl. aɪ mɪs ðə oʊld deɪz./
Chuẩn luôn. Nhớ ngày xưa ghê.
Tình huốngAi đó comment rằng hồi xưa xem YouTube vui hơn bây giờ. Bạn đồng cảm và cũng nhớ thời đó. Bạn viết gì?
Someone writes that watching online videos used to feel more fun, and the viewer shares that nostalgia.
Người bản xứ dùng thế nào`So real` là trả lời ngắn khi thấy ai đó nói đúng cảm giác của mình, gần với chuẩn luôn. `I miss the old days` là nhớ ngày xưa.A2 - 108
Have you played the sequel yet? It's even weirder.
/hæv juː pleɪd ðə ˈsiːkwəl jet? ɪts ˈiːvɪn ˈwɪrdər./
Ông chơi phần hai chưa? Còn kỳ quặc hơn nữa đó.
Tình huốngNgười chơi mới chơi xong phần một của một game rất lạ. Bạn đã chơi phần hai và muốn hỏi xem ổng chơi chưa. Bạn viết gì?
The creator just finished the first entry of a strange game, and the viewer wonders if he has tried the follow-up.
Người bản xứ dùng thế nào`Have you… yet?` hỏi người kia đã làm việc gì chưa. `even weirder` là còn kỳ quặc hơn, `even` nhấn so sánh.A2 - 109
Wait, is this the full game or just the demo?
/weɪt, ɪz ðɪs ðə fʊl ɡeɪm ɔːr dʒʌst ðə ˈdemoʊ?/
Khoan, đây là bản đầy đủ hay mới bản demo thôi?
Tình huốngVideo ngắn hơn bạn nghĩ, và bạn không chắc người chơi đang chơi bản chính thức hay bản dùng thử. Bạn muốn hỏi. Bạn viết gì?
The video is shorter than expected, and the viewer is unsure whether it shows the complete release or a trial version.
Người bản xứ dùng thế nào`Wait` đầu câu hỏi cho thấy mình vừa thắc mắc giữa chừng. `demo` là bản dùng thử, `full game` là bản đầy đủ.A2 - 110
Please keep playing this game, I'd love to see more!
/pliːz kiːp ˈpleɪɪŋ ðɪs ɡeɪm, aɪd lʌv tuː siː mɔːr!/
Chơi tiếp game này đi mà, tôi muốn xem thêm lắm!
Tình huốngNgười chơi mới thử một game lạ trong một tập, bạn rất thích và mong được xem thêm. Bạn muốn đề nghị. Bạn viết gì?
The creator tried an unusual game for one episode, and the viewer hopes for more episodes.
Người bản xứ dùng thế nào`I'd love to see more` là mình rất muốn xem thêm. `I'd love to` nói mong muốn, dễ nhầm thành chuyện mình có khả năng làm. `keep V-ing` là tiếp tục làm.A2 - 111
Part 2 when? I need to know how this ends.
/pɑːrt 2 wen? aɪ niːd tuː noʊ haʊ ðɪs endz./
Bao giờ có phần 2? Tôi phải biết chuyện kết thế nào.
Tình huốngVideo dừng đúng lúc gay cấn nhất, bạn sốt ruột muốn xem tiếp. Bạn viết gì?
The episode stops at the most suspenseful moment, and the viewer is eager for the next one.
Người bản xứ dùng thế nào`Part 2 when?` là cách hỏi rút gọn, đặt `when` cuối câu cho giọng sốt ruột. `I need to know` nhấn rằng mình rất tò mò.A2 - 112
I can't even watch 5 mins without 4 ads bro
/aɪ kænt ˈiːvɪn wɑːtʃ 5 mins wɪˈθaʊt 4 ædz broʊ/
Xem chưa được 5 phút đã dính 4 cái quảng cáo, trời ạ
Tình huốngVideo dài nhưng cứ vài phút lại chen quảng cáo, khiến bạn bực mình. Bạn muốn phàn nàn. Bạn viết gì?
The long upload is interrupted by ads every few minutes, and the viewer is annoyed.
Người bản xứ dùng thế nào`I can't even…` là thậm chí không thể, nhấn mức bực. `bro` cuối câu là tiếng cảm thán, không gọi ai cụ thể.A2 - 113
That Paratha cooking technique is top tier
/ðæt Paratha ˈkʊkɪŋ tekˈniːk ɪz tɑːp tiːr/
Kỹ thuật làm bánh paratha đó đúng hàng đỉnh của đỉnh.
Tình huốngMột đầu bếp đường phố vừa quật vừa kéo bột bánh paratha bằng một kỹ thuật khéo đến mức bạn tua lại mấy lần. Bạn muốn khen kỹ thuật đó là hạng nhất. Bạn viết gì?
A street cook stretches and flips flatbread dough with a technique so skillful the viewer rewinds it several times.
Người bản xứ dùng thế nào`top tier` mượn từ bảng xếp hạng trong game, nghĩa là hạng cao nhất. `X is top tier` là cách khen gọn cho một kỹ thuật, một món ăn hay một đoạn dựng.B1 - 114
That egg technique is legit.
/ðæt eɡ tekˈniːk ɪz ˈledʒɪt./
Kỹ thuật làm trứng đó xịn thật sự.
Tình huốngĐầu bếp làm trứng bằng một cách bạn chưa thấy bao giờ, và kết quả đẹp mắt. Bạn muốn khen ngắn gọn rằng cách đó xịn thật. Bạn viết gì?
The chef cooks eggs in a way the viewer has never seen before, and the result looks great.
Người bản xứ dùng thế nào`legit` rút gọn từ `legitimate` (hợp lệ), nhưng trong comment nó mang nghĩa xịn, đáng nể thật sự. Người học hay hiểu theo nghĩa "hợp pháp" nên thấy câu khen này khó hiểu.A2 - 115
Look at them crispy edges. Thats perfection
/lʊk æt ðem ˈkrɪspi ˈedʒəz. Thats pərˈfekʃən/
Nhìn cái viền giòn rụm kìa. Hoàn hảo luôn.
Tình huốngMáy quay quay cận chiếc bánh pancake có viền vàng giòn. Bạn thèm quá và muốn bảo mọi người nhìn đúng chỗ đó. Bạn viết gì?
The camera zooms in on a pancake with golden, crunchy edges and the viewer is drooling.
Người bản xứ dùng thế nào`them crispy edges` là lối nói dân dã thay cho `those crispy edges`. Khi viết bài thì dùng `those`, còn trong comment `them` nghe thèm thuồng, thân mật hơn. `Thats` thiếu dấu nháy là lỗi thường gặp ở comment.B1 - 116
You had me at fried pickles!!!!!🤤
/juː hæd miː æt fraɪd ˈpɪkəlz!!!!!🤤/
Nghe tới dưa chuột muối chiên giòn là tôi đổ rồi!!!!!🤤
Tình huốngVừa mở đầu video, quán đã giới thiệu món dưa chuột muối chiên, đúng món bạn mê. Bạn muốn nói chỉ cần nghe tên món là bạn chịu liền. Bạn viết gì?
The video opens with the restaurant's fried pickles, the viewer's favourite snack, and that is all it takes.
Người bản xứ dùng thế nào`You had me at X` nghĩa là chỉ cần nghe tới X là tôi chịu rồi. Câu này mượn từ thoại phim `You had me at hello` và giờ dùng cho bất cứ thứ gì làm mình mê ngay. `had` ở đây là thuyết phục được, chiếm được cảm tình.B1 - 117
I see this chef in the thumbnail, I click.
/aɪ siː ðɪs ʃef ɪn ðə ˈθʌmˌneɪl, aɪ klɪk./
Thấy ông đầu bếp này trên ảnh thumbnail là tôi bấm vào liền.
Tình huốngCó một đầu bếp bạn mê tới mức hễ thấy mặt ông ấy trên ảnh đại diện video là bạn bấm xem không cần đọc tiêu đề. Bạn viết gì?
The viewer loves one particular chef so much that seeing his face on a video cover is enough to watch it without reading the title.
Người bản xứ dùng thế nào`I see X, I click` là mẫu câu hai vế không có liên từ: thấy X là bấm xem ngay. Hai động từ thì hiện tại đặt cạnh nhau tạo cảm giác phản xạ tức thì.A2 - 118
Error 404, tongue not found
/ˈerər 404, tʌŋ nɑːt faʊnd/
Lỗi 404, không tìm thấy cái lưỡi.
Tình huốngNgười khách trong video nếm món nào cũng không đoán ra vị gì, đoán sai cả những món dễ nhất. Bạn muốn trêu rằng người này như mất vị giác. Bạn viết gì?
The guest tastes dish after dish and cannot identify even the easiest flavours.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mượn thông báo lỗi trang web `Error 404, page not found` để nói ai đó thiếu hẳn một thứ. Ở đây ý là người trong video ăn gì cũng không phân biệt được vị.A2 - 119
999+ missed calls from the dentist 💔
/999+ mɪst kɔːlz frʌm ðə ˈdentəst 💔/
999+ cuộc gọi nhỡ từ nha sĩ 💔
Tình huốngVideo làm năm mươi món sô-cô-la, món nào cũng ngọt lịm. Bạn muốn đùa rằng hàm răng của bạn đang gặp nguy. Bạn viết gì?
The video makes fifty sugary chocolate creations in a row.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn đùa `999+ missed calls from X` ý nói X đang gọi điện cảnh báo mình gấp. Khuôn này hay đi với video đồ ngọt (`from the dentist`) hoặc đồ dầu mỡ (`from my cardiologist`).A2 - 120
Bro is in debt after this
/broʊ ɪz ɪn det ˈæftər ðɪs /
Làm xong video này chắc ổng nợ ngập đầu
Tình huốngNgười làm video mua toàn nguyên liệu hiếm và đắt nhất, tiêu tiền như nước. Bạn muốn đùa về túi tiền của người đó. Bạn viết gì?
The creator buys the rarest and most expensive ingredients, spending money like water.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` ở đây chỉ người trong video, giống "ổng", "ông này". Người học hay tưởng câu đang gọi người đọc. `in debt` nghĩa là mắc nợ.A2 - 121
That cow is still mooing.
/ðæt kaʊ ɪz stɪl mooing./
Con bò đó vẫn còn kêu "ụm bò" kìa.
Tình huốngĐầu bếp cắt miếng bít tết ra, bên trong đỏ au như chưa hề qua lửa. Bạn muốn trêu rằng miếng thịt tái quá. Bạn viết gì?
The chef slices the steak open and the inside is so red it looks like it never touched the heat.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu đùa kinh điển về miếng bò tái quá: tái tới mức con bò như vẫn còn sống. Biến thể khác là `That cow still has a pulse`.A2 - 122
thanks for the no BS details !!
/θæŋks fɔːr ðə noʊ ˌbiːˈes dɪˈteɪlz !!/
Cảm ơn vì nói chi tiết thẳng thắn, không vòng vo!!
Tình huốngVideo hướng dẫn đi thẳng vào từng bước, không quảng cáo, không kể lể. Bạn muốn cảm ơn đúng sự thẳng thắn đó. Bạn viết gì?
The tutorial goes straight into every step with no ads, padding or rambling.
Người bản xứ dùng thế nào`BS` là viết tắt của một từ tục chỉ chuyện nhảm nhí. `no BS` nghĩa là thẳng vào việc, không vòng vo, không màu mè. Cụm này dùng thoải mái trong comment nhưng nên tránh trong thư công việc.B1 - 123
Some of those portions are so sad ngl💔💔
/sʌm ʌv ðoʊz ˈpɔːrʃənz ɑːr soʊ sæd ngl💔💔/
Nói thật, mấy phần ăn đó nhìn tội nghiệp ghê💔💔
Tình huốngNhà hàng sang bưng ra những phần ăn bé xíu nằm lọt thỏm giữa đĩa. Bạn muốn nhận xét thật lòng rằng nhìn mà tội. Bạn viết gì?
The upscale restaurant serves tiny portions lost in the middle of big plates.
Người bản xứ dùng thế nào`ngl` (not gonna lie) đặt cuối câu làm lời chê mềm như một lời thú thật. Chữ `sad` dùng cho đồ vật nghĩa là trông thảm, trông tội nghiệp.A2 - 124
That is not medium rare
/ðæt ɪz nɑːt ˈmiːdiəm rer/
Cái đó đâu phải tái vừa.
Tình huốngĐầu bếp nói miếng bít tết tái vừa, nhưng cắt ra thì bên trong đã chín xám. Bạn muốn phản bác ngắn gọn. Bạn viết gì?
The cook calls the steak pink in the middle, but when it is cut open it is grey all the way through.
Người bản xứ dùng thế nào`medium rare` là độ chín tái vừa, bên trong còn hồng. Câu phản bác ngắn và thẳng, nhưng vì chỉ nói về đồ ăn nên nghe không gắt.A2 - 125
i got anxious just by looking at layout of this kitchen nyc is def not for the weak
/aɪ ɡɑːt ˈæŋkʃəs dʒʌst baɪ ˈlʊkɪŋ æt ˈleɪˌaʊt ʌv ðɪs ˈkɪtʃən nyc ɪz def nɑːt fɔːr ðə wiːk/
Mới nhìn cách bố trí cái bếp thôi là tôi đã thấy bồn chồn rồi, New York đúng là không dành cho người yếu tim.
Tình huốngCăn bếp nhà hàng ở New York hẹp như hành lang, đồ đạc chất kín, người chen nhau. Bạn thấy ngộp thay cho họ. Bạn viết gì?
A Manhattan restaurant kitchen is as narrow as a hallway, packed with equipment and people squeezing past each other.
Người bản xứ dùng thế nào`X is not for the weak` nghĩa là X chỉ dành cho người cứng cựa. `def` là viết tắt của `definitely`, còn `nyc` là thành phố New York.B2 - 126
Bro i literally started sweating just watching the video 😂😂
/broʊ aɪ ˈlɪtərəli ˈstɑːrtɪd ˈswetɪŋ dʒʌst ˈwɑːtʃɪŋ ðə ˈvɪdioʊ 😂😂/
Trời ơi tôi xem thôi mà toát cả mồ hôi 😂😂
Tình huốngNgười trong video ăn món cay xé lưỡi, mặt đỏ gay. Bạn ngồi xem mà cũng thấy nóng ran. Bạn viết gì?
The person in the video eats a fiery dish, face bright red, and the viewer starts to feel the heat too.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` ở đầu câu là tiếng cảm thán, giống "trời ơi", không phải đang gọi ai. `literally` dùng để nhấn mạnh, nghĩa như "thật sự luôn".A2 - 127
The folding animation was chef's kiss.
/ðə ˈfoʊldɪŋ ˌænəˈmeɪʃən wɑːz ʃefs kɪs./
Hiệu ứng gập máy đúng là đỉnh của chóp.
Tình huốngHiệu ứng gập mở máy trong video đẹp đến mức bạn thấy không còn gì để chê. Bạn muốn khen thật ngắn bằng một cụm rất Tây. Bạn viết gì?
The phone's folding animation looks flawless, and the viewer wants a short, playful way to call it perfect.
Người bản xứ dùng thế nào`chef's kiss` mượn từ cử chỉ đầu bếp hôn lên đầu ngón tay khi món ăn hoàn hảo. Trong comment nó đứng như một tính từ: `was chef's kiss` nghĩa là hoàn hảo, không chê được chỗ nào.B1 - 128
That dark cherry is everything !
/ðæt dɑːrk ˈtʃeri ɪz ˈevriˌθɪŋ !/
Màu đỏ anh đào sẫm đó đẹp hết nấc!
Tình huốngChiếc điện thoại mới có một bản màu đỏ sẫm như quả anh đào chín. Bạn mê màu đó ngay từ cái nhìn đầu tiên. Bạn viết gì?
The new phone comes in a deep red shade named after a fruit, and the viewer instantly falls for that color.
Người bản xứ dùng thế nào`X is everything` là X tuyệt vời, đúng hết những gì tôi muốn. Câu khen mạnh, hay dùng cho màu sắc, trang phục, giọng hát. `dark cherry` là tên một màu đỏ sẫm.B1 - 129
$2000 for a phone, what a time to be alive
/$2000 fɔːr ə foʊn, wʌt ə taɪm tuː biː əˈlaɪv/
2000 đô một cái điện thoại, thời đại gì mà tuyệt vời thế.
Tình huốngChiếc điện thoại mới có giá 2000 đô. Bạn muốn mỉa nhẹ bằng một câu cảm thán nghe như đang ca ngợi thời đại. Bạn viết gì?
The new phone costs two thousand dollars, and the viewer reacts with a sarcastic line that sounds like praise for the modern age.
Người bản xứ dùng thế nào`What a time to be alive` vốn là câu khen thời đại có nhiều tiến bộ. Trong comment nó thường được dùng để mỉa khi gặp chuyện vô lý. Phải đọc vế trước mới biết người viết đang khen hay đang mỉa.B1 - 130
i think apple should chill on releasing phones
/aɪ θɪŋk ˈæpəl ʃʊd tʃɪl ɑːn riˈliːsɪŋ foʊnz/
Tôi nghĩ Apple nên bớt bớt ra điện thoại lại.
Tình huốngApple ra mẫu điện thoại mới đều đặn mà khác biệt ngày càng ít. Bạn muốn khuyên hãng giảm nhịp lại, nói theo kiểu thân mật. Bạn viết gì?
Apple keeps launching phones on schedule with fewer real changes, and the viewer casually suggests the company slow down.
Người bản xứ dùng thế nào`chill on X` là bớt X lại, đừng làm X nhiều quá. Cách nói thân mật, nghe nhẹ hơn `stop`.B1 - 131
I love watching videos of phones i won't buy
/aɪ lʌv ˈwɑːtʃɪŋ ˈvɪdioʊz ʌv foʊnz aɪ woʊnt baɪ/
Tôi khoái xem video về mấy cái điện thoại mình sẽ không bao giờ mua.
Tình huốngBạn xem gần hết các video review điện thoại mới dù biết mình chẳng mua cái nào. Bạn muốn tự giễu thói quen đó. Bạn viết gì?
The viewer watches nearly every new phone review despite having no plan to purchase any of them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là lối tự giễu quen thuộc của người xem review công nghệ: xem cho vui chứ không định mua. `I love watching…` thường được nối bằng một chi tiết tự giễu ở cuối câu.A2 - 132
Thanks, Marques. I will wait another year.
/θæŋks, mɑːrks. aɪ wɪl weɪt əˈnʌðər jɪr./
Cảm ơn anh Marques. Thôi tôi chờ thêm năm nữa vậy.
Tình huốngNgười dẫn tên Marques review kỹ một mẫu máy mới và chỉ ra vài điểm chưa ổn. Bạn muốn cảm ơn anh ấy theo kiểu nhận ra mình lại phải chờ bản sau. Bạn viết gì?
The reviewer points out several weaknesses in the new device, and the viewer thanks him while deciding to hold off once more.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cảm ơn mang tính tự giễu: xem review xong chỉ giúp người viết quyết định chưa mua. `wait another year` là chờ thêm một năm, ý là chờ bản sau.A2 - 133
It's 12:30am. I stayed up just to watch this!! Thank you..😂
/ɪts 12:30æm. aɪ steɪd ʌp dʒʌst tuː wɑːtʃ ðɪs!! θæŋk juː..😂/
12 rưỡi đêm rồi. Tôi thức chỉ để xem cái này đó!! Cảm ơn nha..😂
Tình huốngVideo ra lúc nửa đêm theo giờ chỗ bạn, và bạn cố thức để xem ngay. Bạn muốn thú nhận chuyện đó và cảm ơn người làm video. Bạn viết gì?
The video went live after midnight in the viewer's time zone, and they stayed awake on purpose to catch it.
Người bản xứ dùng thế nào`stayed up` là thức khuya, không đi ngủ. `just to + V` là chỉ để làm V, nhấn rằng việc đó đáng công.B1 - 134
This the same car Ford CEO said he loves?
/ðɪs ðə seɪm kɑːr fɔːrd ˈsiːˌiːˈoʊ sed hiː lʌvz?/
Đây là chiếc xe mà CEO của Ford từng nói ổng mê đó hả?
Tình huốngBạn nhớ từng đọc tin giám đốc hãng Ford khen một chiếc xe điện Trung Quốc. Bạn muốn hỏi có phải chiếc trong video không. Bạn viết gì?
The viewer recalls a news story about a car-company boss praising a Chinese EV and asks whether this is that model.
Người bản xứ dùng thế nàoComment hay bỏ `Is` ở đầu câu hỏi, chỉ giữ dấu hỏi ở cuối. Câu đầy đủ là `Is this the same car…?`. `the same X (that)…` là chính cái X mà…B1 - 135
Bro handled this like a homework assignment, put in lots of work and research. Respect.
/broʊ ˈhændəld ðɪs laɪk ə ˈhoʊmˌwɜːrk əˈsaɪnmənt, pʊt ɪn lɑːts ʌv wɜːrk ənd riˈsɜːrtʃ. rɪˈspekt./
Ông này làm vụ này như làm bài tập về nhà, bỏ công tìm hiểu cực kỳ kỹ. Nể thật.
Tình huốngCậu con trai của người dẫn chuẩn bị chọn linh kiện máy tính rất kỹ, ghi chép và so sánh giá cẩn thận như làm bài ở trường. Bạn muốn khen sự nghiêm túc đó. Bạn viết gì?
The host's teenage son plans his computer build carefully, taking notes and comparing prices as if it were schoolwork, and the viewer admires his effort.
Người bản xứ dùng thế nào`Respect.` đứng riêng ở cuối câu là lời nể phục ngắn gọn. `put in lots of work` là bỏ nhiều công sức. Comment hay bỏ chủ ngữ ở vế sau như `put in…` thay vì `he put in…`.B2 - 136
video just like in the good ol' days
/ˈvɪdioʊ dʒʌst laɪk ɪn ðə ɡʊd ol' deɪz/
Video y như hồi xưa vậy.
Tình huốngVideo mới làm bạn nhớ những ngày đầu xem kênh này. Bạn muốn khen ngắn rằng nó giống hồi trước. Bạn viết gì?
The new upload reminds the viewer of the channel's early years, and they want to say so in a few words.
Người bản xứ dùng thế nào`the good ol' days` là những ngày xưa tươi đẹp. `ol'` là cách viết theo giọng nói của `old`.A2 - 137
Run, girl. That guy is yapping.
/rʌn, ɡɜːrl. ðæt ɡaɪ ɪz yapping./
Chạy đi chị ơi. Ông đó nói nhảm quá trời.
Tình huốngAnh chàng trong buổi hẹn nói liên tục về bản thân, chẳng để cô gái chen được câu nào. Bạn muốn đùa khuyên cô ấy bỏ chạy. Bạn viết gì?
Her date talks nonstop about himself and never lets her speak, and the viewer playfully urges her to escape.
Người bản xứ dùng thế nào`yapping` là nói nhiều, nói lải nhải, từ lóng hơi chê. `Run, girl` là câu khuyên đùa người phụ nữ nên tránh xa một người đàn ông có dấu hiệu không ổn.A2 - 138
She just needed her mom 😢
/ʃiː dʒʌst ˈniːdəd hɜːr mɑːm 😢/
Con bé chỉ cần có mẹ thôi 😢
Tình huốngCô gái trong video gồng mình suốt buổi, nhưng vừa gặp mẹ là òa khóc. Bạn thấy thương cô ấy. Bạn viết gì?
The young woman stays strong the whole time but bursts into tears the moment her mother arrives.
Người bản xứ dùng thế nào`just needed` là chỉ cần, nhấn vào một điều giản dị. Câu ngắn kèm emoji buồn là lối đồng cảm rất phổ biến.A2 - 139
im addicted to watching all the LTT ultimate tech upgrades to be perfectly honest with you guys LMAO
/ɪm əˈdɪktɪd tuː ˈwɑːtʃɪŋ ɔːl ðə LTT ˈʌltəmət tek əpˈɡreɪdz tuː biː ˈpɜːrfəktli ˈɑːnəst wɪð juː ɡaɪz LMAO/
Nói thật với mọi người, tôi nghiện xem hết mấy tập nâng cấp đồ công nghệ của LTT rồi, haha.
Tình huốngKênh công nghệ có loạt video đến nhà người xem nâng cấp toàn bộ máy móc. Bạn thú nhận mình xem không bỏ tập nào. Bạn viết gì?
The tech channel runs a series where they overhaul a fan's home setup, and the viewer admits to binging every episode.
Người bản xứ dùng thế nào`addicted to + V-ing` là nghiện làm gì. `to be perfectly honest` là nói thật lòng, cụm rào đón trước khi thú nhận. `LMAO` là cười lăn lộn, ở đây chỉ để câu nghe vui.B2 - 140
I'm smiling like an idiot over here.
/aɪm ˈsmaɪlɪŋ laɪk æn ˈɪˌdiːət ˈoʊvər hiːr./
Tôi ngồi đây cười như con ngốc nè.
Tình huốngCặp đôi trong video dễ thương đến mức bạn ngồi cười một mình trước màn hình. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
The couple on screen is so sweet that the viewer catches themselves grinning alone at the screen.
Người bản xứ dùng thế nào`smiling like an idiot` là cười ngây ngô một mình. `over here` là ở bên này, chỗ tôi, làm câu nghe như đang nói với người cùng xem.A2 - 141
Y'all should def bring back the old cut. Asking 100 ppl questions or fear pong or sum.
/jɔːl ʃʊd def brɪŋ bæk ðə oʊld kʌt. ˈæskɪŋ 100 ppl ˈkwestʃənz ɔːr fɪr pɔːŋ ɔːr sʌm./
Mấy bạn nên đem Cut kiểu cũ trở lại đi. Kiểu hỏi 100 người hay chơi fear pong gì đó.
Tình huốngBạn nhớ những series cũ của kênh như hỏi một trăm người hay trò fear pong. Bạn muốn đề nghị kênh làm lại. Bạn viết gì?
The viewer misses the channel's older series, like polling a hundred people or playing a dare game, and asks for their return.
Người bản xứ dùng thế nào`bring back` là đem trở lại. Câu dùng nhiều chữ viết tắt: `y'all` là các bạn, `def` là `definitely`, `ppl` là `people`, `sum` là `something`.B1 - 142
She slays yet she is humble.
/ʃiː slays jet ʃiː ɪz ˈhʌmbəl./
Chị ấy đỉnh vậy mà vẫn khiêm tốn.
Tình huốngCô vlogger bạn theo dõi vừa đạt thành tích lớn mà vẫn nói chuyện nhỏ nhẹ, không khoe khoang. Bạn muốn khen cả hai điều đó trong một câu ngắn. Bạn viết gì?
A vlogger has just achieved something big but still talks about it modestly, and the viewer wants to praise both qualities in one short line.
Người bản xứ dùng thế nào`slay` nghĩa là làm gì đó cực xuất sắc, hay dùng để khen một người. `yet` ở đây mang nghĩa "vậy mà", nghe gọn và có nhịp hơn `but`.B1 - 143
An hour?! Oh we're all being fed today
/æn ˈaʊər?! oʊ wiːr ɔːl ˈbiːɪŋ fed təˈdeɪ/
Một tiếng á?! Hôm nay cả làng được ăn no rồi
Tình huốngNhóm hài bạn thích vừa đăng một video dài cả tiếng đồng hồ. Bạn mừng vì hôm nay có nhiều thứ để xem. Bạn viết gì?
A comedy group the viewer loves just uploaded a video that runs a full hour, and the viewer is thrilled to have so much to watch.
Người bản xứ dùng thế nào`be fed` trong comment là được "cho ăn" nội dung ngon, tức được xem nhiều thứ hay. Câu này hợp khi video dài bất thường hoặc kênh đăng dồn dập.B2 - 144
How is this not a tv show? Like I could watch her all day, and im 27. Damn.
/haʊ ɪz ðɪs nɑːt ə ˈtiːˈviː ʃoʊ? laɪk aɪ kʊd wɑːtʃ hɜːr ɔːl deɪ, ənd ɪm 27. dæm./
Sao cái này chưa thành chương trình TV nhỉ? Tôi xem chị ấy cả ngày cũng được, mà tôi 27 tuổi rồi đấy. Trời.
Tình huốngBạn đã ngoài hai mươi lăm, không phải fan tuổi teen, nhưng vẫn mê vlog của cô gái trẻ này đến mức muốn xem suốt ngày. Bạn muốn khen theo kiểu đó. Bạn viết gì?
The viewer is in their late twenties, not a teen fan, yet enjoys this young vlogger so much they could watch her for hours.
Người bản xứ dùng thế nào`How is this not a…?` là câu hỏi tu từ để khen, ý là đáng lẽ nó phải được như vậy rồi. `I could watch… all day` dùng `could` để nói xem cả ngày cũng được, đây là lối nói giả định.B1 - 145
They've got the new studio zoomies 😂
/ðeɪv ɡɑːt ðə nuː ˈstuːdiˌoʊ zoomies 😂/
Cả bọn có phòng quay mới nên chạy nhảy tưng bừng 😂
Tình huốngNhóm hài chuyển sang phòng quay mới và cả tập ai cũng hào hứng, chạy tới chạy lui. Bạn muốn trêu họ như trêu thú cưng. Bạn viết gì?
A comedy group moves into a new studio and spends the whole episode running around overexcited.
Người bản xứ dùng thế nào`zoomies` vốn chỉ lúc chó mèo bỗng chạy loạn vì phấn khích. Dùng cho người là trêu yêu rằng họ đang quá khích như thú cưng.B2 - 146
Bro gave himself period symptoms by eating only YouTube food
/broʊ ɡeɪv hɪmˈself ˈpɪriəd ˈsɪmptəmz baɪ ˈiːtɪŋ ˈoʊnli ˈjuːˌtjuːb fuːd/
Ông tướng ăn toàn đồ ăn YouTube tới mức tự rước luôn triệu chứng đến tháng
Tình huốngYouTuber nam ăn toàn món người ta hay quay trên YouTube suốt một tuần rồi than đau bụng, mệt mỏi, cáu kỉnh. Bạn muốn trêu kết quả đó. Bạn viết gì?
A male YouTuber eats only trendy YouTube foods for a week and ends up with cramps, fatigue and mood swings.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` đứng đầu câu ở đây thay cho "anh ta", không phải gọi người đọc. Lối dùng này rất phổ biến khi kể lại hành động của người trong video với giọng trêu.B2 - 147
5 seconds is a new record for me
/5 ˈsekəndz ɪz ə nuː rəˈkɔːrd fɔːr miː/
Năm giây, kỷ lục mới của tôi đấy
Tình huốngBạn bấm vào video chỉ năm giây sau khi nó được đăng. Bạn muốn tự trêu mình vì quá nhanh tay. Bạn viết gì?
The viewer opens a video just five seconds after it was posted and jokes about how fast that was.
Người bản xứ dùng thế nàoComment kiểu này khoe mình vào xem sớm để tự giễu là fan cuồng. `a new record` nghĩa là kỷ lục mới, dùng được cho mọi chuyện nhỏ trong đời thường.A2 - 148
finally actually watching when it comes out instead of hours later
/ˈfaɪnəli ˈækˌtʃuːəli ˈwɑːtʃɪŋ wen ɪt kʌmz aʊt ˌɪnˈsted ʌv ˈaʊərz ˈleɪtər/
Cuối cùng cũng xem được ngay lúc vừa ra chứ không phải mấy tiếng sau
Tình huốngBạn luôn xem video của kênh này muộn vài tiếng vì bận, nhưng hôm nay bạn mở được ngay khi vừa đăng. Bạn muốn tự hào nhẹ về chuyện đó. Bạn viết gì?
The viewer usually catches this channel's uploads hours late, but today they started watching the moment it went live.
Người bản xứ dùng thế nào`come out` ở đây là video được đăng, ra mắt. `instead of + thời điểm` dùng để so với thói quen thường ngày. Câu bỏ chủ ngữ `I'm`, lối rút gọn rất hay gặp.B1 - 149
I needed this! I'm having a long day 😭
/aɪ ˈniːdəd ðɪs! aɪm ˈhævɪŋ ə lɔːŋ deɪ 😭/
Đúng thứ tôi đang cần! Hôm nay mệt muốn xỉu 😭
Tình huốngHôm nay bạn làm việc từ sáng đến tối, về nhà thì thấy vlog mới vừa lên. Bạn muốn cảm ơn vì nó đến đúng lúc. Bạn viết gì?
After a draining day at work, the viewer comes home to find a new vlog has just been posted.
Người bản xứ dùng thế nào`I needed this` là cách cảm ơn gián tiếp, ý là video đến đúng lúc. `a long day` nghĩa là một ngày mệt mỏi, không chỉ ngày nhiều giờ.A2 - 150
to be cringe is to be free
/tuː biː krɪndʒ ɪz tuː biː friː/
Dám quê là được tự do
Tình huốngTrong tập này cả nhóm hài làm đủ trò ngượng ngùng mà chẳng ai bận tâm. Bạn muốn nêu một triết lý ngắn gọn từ đó. Bạn viết gì?
The comedy group does all kinds of embarrassing things in this episode without caring at all, and the viewer sums up a little life philosophy.
Người bản xứ dùng thế nào`cringe` ở đây dùng như tính từ, nghĩa là làm người khác ngượng thay. Khung `to be X is to be Y` nghe như châm ngôn và hay được dùng nửa đùa nửa thật.B1 - 151
Why is this my comfort video
/waɪ ɪz ðɪs maɪ ˈkʌmfərt ˈvɪdioʊ/
Sao video này lại thành video chữa lành của tôi vậy trời
Tình huốngVideo chỉ là mấy người ngồi bình luận chuyện vớ vẩn, vậy mà bạn đã xem lại cả chục lần mỗi khi buồn. Bạn tự thấy buồn cười. Bạn viết gì?
The video is just a few people chatting about silly things, yet the viewer has rewatched it many times whenever feeling down.
Người bản xứ dùng thế nào`comfort video` là video mình xem đi xem lại để thấy dễ chịu, giống `comfort food`. Câu hỏi không có dấu hỏi là kiểu tự hỏi nửa đùa, không chờ ai trả lời.A2 - 152
dang this is genuinely my first time hearing about this omg
/dæŋ ðɪs ɪz ˈdʒenjəwənli maɪ fɜːrst taɪm ˈhiːrɪŋ əˈbaʊt ðɪs omg/
Trời, đây là lần đầu tiên tôi nghe tới chuyện này thật luôn đó
Tình huốngVideo bình luận về một vụ lùm xùm mà ai cũng biết, riêng bạn thì giờ mới nghe. Bạn muốn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
A commentary video covers a scandal everyone seems to know about, but the viewer is only hearing about it now.
Người bản xứ dùng thế nào`dang` là cách nói nhẹ của `damn`, dùng để cảm thán. `my first time + V-ing` nghĩa là lần đầu làm gì, cấu trúc này dùng V-ing chứ không dùng to V.B1 - 153
I missed you, I won't lie
/aɪ mɪst juː, aɪ woʊnt laɪ/
Nhớ bạn thật đấy, không giấu gì
Tình huốngCô vlogger quay lại sau thời gian dài, mở đầu bằng câu chắc chẳng ai nhớ mình. Bạn muốn thú nhận là mình nhớ cô ấy. Bạn viết gì?
A vlogger returns after a long break and opens by joking that nobody missed her.
Người bản xứ dùng thế nào`I won't lie` nghĩa là nói thật, không giấu, đặt sau một lời thú nhận để nhấn rằng mình thật lòng. Cách nói tương tự là `not gonna lie`.A2 - 154
One question: where is that lamp from? I need it in my room.
/wʌn ˈkwestʃən: wer ɪz ðæt læmp frʌm? aɪ niːd ɪt ɪn maɪ ruːm./
Cho hỏi một câu: cái đèn đó mua ở đâu vậy? Phòng tôi cần ngay một cái.
Tình huốngPhía sau cô vlogger có một chiếc đèn rất xinh và bạn muốn mua giống y vậy. Bạn viết gì?
There is a lovely lamp behind the vlogger, and the viewer wants to buy the exact same one.
Người bản xứ dùng thế nào`One question:` là cách mở đầu gọn để hỏi thẳng một điều. `where is X from?` khi nói về đồ vật nghĩa là mua ở đâu, không hỏi quê quán.B1 - 155
please never change your intro. its so satisfying to finally have someone to clap with
/pliːz ˈnevər tʃeɪndʒ jɔːr ˈɪntroʊ. ɪts soʊ ˈsætɪˌsfaɪɪŋ tuː ˈfaɪnəli hæv ˈsʌmˌwʌn tuː klæp wɪð/
Xin đừng bao giờ đổi đoạn mở đầu nhé. Cuối cùng cũng có người để vỗ tay cùng, đã ghê
Tình huốngĐoạn mở đầu kênh luôn có tiếng vỗ tay theo nhịp, và bạn lúc nào cũng vỗ theo. Bạn muốn xin họ giữ nguyên. Bạn viết gì?
The channel's intro always has rhythmic clapping, and the viewer always claps along.
Người bản xứ dùng thế nào`please never change…` là lời đề nghị mang tính khen, ý là đang hoàn hảo rồi. `its` ở đây đúng ra là `it's`, lỗi gõ rất hay gặp. `satisfying` là thấy đã, thấy thỏa mãn.B1 - 156
Girl I am missing ur weekly videos 😭😭 pls come back I miss u
/ɡɜːrl aɪ æm ˈmɪsɪŋ ɜːr ˈwiːkli ˈvɪdioʊz 😭😭 pls kʌm bæk aɪ mɪs juː/
Chị ơi em nhớ video hằng tuần của chị lắm 😭😭 quay lại đi mà, nhớ chị ghê
Tình huốngCô vlogger trước đây tuần nào cũng đăng, giờ cả tháng mới có một video. Bạn muốn năn nỉ cô ấy quay lại nhịp cũ. Bạn viết gì?
A vlogger who used to post every week now only uploads once a month, and the viewer begs her to come back.
Người bản xứ dùng thế nào`Girl` đầu câu là tiếng gọi thân mật giữa bạn bè, như "bà ơi" hay "chị ơi". `ur`, `u`, `pls` là viết tắt của `your`, `you`, `please`.A2 - 157
So glad she likes dark chocolate! It's the literal best and no one ever agrees with me!
/soʊ ɡlæd ʃiː laɪks dɑːrk ˈtʃɔːklət! ɪts ðə ˈlɪtərəl best ənd noʊ wʌn ˈevər əˈɡriːz wɪð miː!/
Mừng quá chị ấy cũng thích sô-cô-la đen! Đỉnh nhất luôn mà chẳng ai chịu đồng ý với tôi!
Tình huốngCô vlogger nói mình mê sô-cô-la đen, đúng món bạn thích mà bạn bè ai cũng chê đắng. Bạn mừng vì cuối cùng có người cùng phe. Bạn viết gì?
A vlogger says she loves dark chocolate, the same treat the viewer loves but nobody around them likes.
Người bản xứ dùng thế nào`the literal best` là lối nói phóng đại, nghĩa là ngon nhất trần đời. Câu đồng tình này vui vì người viết kể thêm cảnh mình luôn bị lép vế.B1 - 158
This is perfection plain and simple.
/ðɪs ɪz pərˈfekʃən pleɪn ənd ˈsɪmpəl./
Hoàn hảo, khỏi bàn.
Tình huốngBạn vừa nghe một màn trình diễn mà bạn thấy không chê được điểm nào. Bạn muốn khen ngắn gọn, dứt khoát. Bạn viết gì?
The viewer just watched a live performance they cannot find a single flaw in and wants to say so briefly and firmly.
Người bản xứ dùng thế nào`plain and simple` đặt cuối câu để chốt rằng chẳng cần giải thích thêm, giống "khỏi bàn", "thế thôi". Cụm này dùng được cả khi khen lẫn khi chê.B1 - 159
Gosh, she's on another level.
/ɡɑːʃ, ʃiːz ɑːn əˈnʌðər ˈlevəl./
Trời ơi, cô ấy đẳng cấp khác hẳn luôn.
Tình huốngMột nghệ sĩ violin trẻ trong video chơi giỏi vượt xa những người xung quanh. Bạn muốn thốt lên rằng cô ấy ở một tầm khác. Bạn viết gì?
A young violinist in the video plays far beyond everyone around her.
Người bản xứ dùng thế nào`on another level` nghĩa là ở một đẳng cấp khác, cao hơn hẳn. `Gosh` là tiếng thốt nhẹ, lịch sự hơn `God`.B1 - 160
bro got so much drip its insane
/broʊ ɡɑːt soʊ mʌtʃ drɪp ɪts ˌɪnˈseɪn/
Ông này mặc chất quá trời, điên luôn.
Tình huốngMột nghệ sĩ xuất hiện trong video với bộ đồ cực ngầu. Bạn muốn khen phong cách ăn mặc bằng giọng lóng. Bạn viết gì?
A performer shows up in the video wearing a seriously stylish outfit, and the viewer wants to compliment it in slang.
Người bản xứ dùng thế nào`drip` trong tiếng lóng là gu ăn mặc ngầu, sành điệu; người Việt dễ hiểu nhầm thành "nhỏ giọt". `bro` ở đầu câu thay cho "ông này", "anh này", tức là đang nói về người thứ ba trong video.B1 - 161
That young lady can play
/ðæt jʌŋ ˈleɪdi kæn pleɪ/
Cô gái này chơi đàn đỉnh thật.
Tình huốngBạn vừa xem một cô gái trẻ biểu diễn violin rất xuất sắc. Bạn muốn khen ngắn gọn mà vẫn đủ sức nặng. Bạn viết gì?
The viewer just watched a young woman give an outstanding violin performance.
Người bản xứ dùng thế nào`She can play` ở đây có nghĩa là cô ấy chơi rất giỏi. Người Việt dễ đọc thành "cô ấy biết chơi", nghe nhạt như lời công nhận tối thiểu. Lối nói này dùng cho nhiều việc khác: `He can sing`, `She can cook` đều là lời khen hết lời.A2 - 162
My food just arrived too. Yall are too perfect with the timing
/maɪ fuːd dʒʌst ərˈaɪvd tuː. Yall ɑːr tuː pərˈfekt wɪð ðə ˈtaɪmɪŋ/
Đồ ăn của mình cũng vừa tới. Mấy ông canh giờ chuẩn quá trời.
Tình huốngBạn vừa nhận đồ ăn thì kênh yêu thích đăng video mới đúng lúc. Bạn muốn khen đùa là kênh canh giờ quá khéo. Bạn viết gì?
The viewer's takeout arrives at the exact moment their favourite channel uploads.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều người coi video là bạn ăn tối, nên comment kiểu "đồ ăn vừa tới" rất hay gặp. `Yall` là cách viết vội của `y'all`, nghĩa là các bạn, mấy người.B1 - 163
shes back and more ruthless than ever💀
/shes bæk ənd mɔːr ˈruːθləs ðæn ˈevər💀/
Cô ấy trở lại và còn phũ hơn xưa 💀
Tình huốngMột cô giáo dạy đàn nổi tiếng nhận xét thẳng thừng quay lại kênh, và lần này còn phũ hơn. Bạn muốn trêu điều đó. Bạn viết gì?
A famously blunt music teacher returns to the channel and her feedback is even harsher than before.
Người bản xứ dùng thế nào`back and more … than ever` là khung báo ai đó trở lại còn "hơn xưa", hay đi với tính từ mạnh. 💀 ở cuối câu nghĩa là buồn cười chết mất, người Việt hay hiểu nhầm là điều gì đáng sợ.B1 - 164
This man hates happiness
/ðɪs mæn heɪts ˈhæpinəs/
Ông này ghét mọi thứ vui vẻ trên đời.
Tình huốngNgười dẫn kênh soi lỗi phim chê cả những cảnh vui vẻ, dễ thương nhất của bộ phim. Bạn muốn trêu ông ấy khó tính. Bạn viết gì?
The host of a film-critique channel nitpicks even the most cheerful, harmless scenes of the movie.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đùa phóng đại tính khó chịu của ai đó bằng cách nói họ ghét cả một thứ trừu tượng như `happiness` hay `fun`. Câu ngắn ở thì hiện tại đơn khiến nó nghe như một kết luận chắc nịch.A2 - 165
Not gonna lie, the acoustic version is better than the original.
/nɑːt ˈɡɑːnə laɪ, ðə əˈkuːstɪk ˈvɜːrʒən ɪz ˈbetər ðæn ðə ərˈɪdʒənəl./
Nói thật chứ bản acoustic hay hơn bản gốc.
Tình huốngBạn nghe một ca sĩ hát lại bài hit của mình chỉ với cây guitar và thấy còn hay hơn bản thu âm. Bạn muốn nói thẳng ý đó. Bạn viết gì?
A singer performs their hit with just a guitar, and the viewer prefers it to the studio recording.
Người bản xứ dùng thế nào`Not gonna lie` (viết tắt `ngl`) là "nói thật", báo trước một ý kiến có thể làm người khác bất ngờ. `gonna` là cách viết theo lối nói của `going to`.B1 - 166
just using this as an excuse to rewatch my favorite movie
/dʒʌst ˈjuːzɪŋ ðɪs æz æn ɪkˈskjuːs tuː rewatch maɪ ˈfeɪvərɪt ˈmuːvi/
Mình chỉ lấy video này làm cớ để xem lại phim ruột thôi.
Tình huốngBạn xem video soi lỗi phim không phải để soi, mà vì muốn ôn lại bộ phim mình thích nhất. Bạn muốn thú nhận. Bạn viết gì?
The viewer is watching a critique video mainly as a way to relive their favourite film.
Người bản xứ dùng thế nào`an excuse to + động từ` là cái cớ để làm việc mình vốn đã muốn làm. Câu bỏ `I'm` ở đầu, rất thường gặp trong comment.B1 - 167
Yeah that tracks, every song on that album sounds the same.
/jæ ðæt træks, ˈevəri sɔːŋ ɑːn ðæt ˈælbəm saʊndz ðə seɪm./
Ừ hợp lý đó, bài nào trong album đó nghe cũng như nhau.
Tình huốngNgười review nói album bị chê vì thiếu đa dạng. Bạn đồng ý và thêm nhận xét của mình. Bạn viết gì?
The reviewer says an album was criticised for lacking variety, and the viewer agrees.
Người bản xứ dùng thế nào`that tracks` là "nghe hợp lý", "khớp với những gì mình biết". Cụm này gọn và thân mật, khác với nghĩa thường gặp của `track` là bài hát hay đường ray.B2 - 168
This is the funniest video I've watched in a minute 😂
/ðɪs ɪz ðə ˈfʌniəst ˈvɪdioʊ aɪv wɑːtʃt ɪn ə ˈmɪnət 😂/
Lâu lắm rồi mới xem được video nào buồn cười cỡ này 😂
Tình huốngVideo hôm nay làm bạn cười suốt, và đã khá lâu rồi bạn mới gặp video nào vui như vậy. Bạn viết gì?
Today's upload kept the viewer laughing the whole way through, and it has been quite a while since anything was that funny.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười học dễ hiểu `in a minute` là "trong một phút". Trong câu này nó nghĩa là "lâu lắm rồi", giống `in a while`. Lối nói này thân mật, rất hay gặp ở người trẻ Mỹ.B1 - 169
your editor is cooking james 🔥🔥🔥
/jɔːr ˈedətər ɪz ˈkʊkɪŋ dʒeɪmz 🔥🔥🔥/
Editor nhà anh đang lên tay dữ lắm đó James 🔥🔥🔥
Tình huốngPhần dựng của video lần này có nhiều hiệu ứng và cú cắt rất khéo. Bạn muốn khen người dựng phim và gọi tên người làm video. Bạn viết gì?
The editing this time is packed with clever cuts and effects, and the viewer wants to praise the editor while addressing the creator by name.
Người bản xứ dùng thế nào`X is cooking` nghĩa là ai đó đang làm rất tốt, đang vào phom. Người học dễ hiểu theo nghĩa nấu ăn. Câu `let him cook` thì mang ý cứ để người đó làm tiếp, đừng cản.B1 - 170
We love a consistent posting king❤️❤️
/wiː lʌv ə kənˈsɪstənt ˈpoʊstɪŋ kɪŋ❤️❤️/
Mê nhất mấy ông vua đăng video đều như vắt chanh ❤️❤️
Tình huốngNgười làm video tuần nào cũng đăng đúng hẹn, chưa trễ lần nào. Bạn muốn khen sự đều đặn đó theo kiểu thân mật. Bạn viết gì?
The creator uploads on the same day every single week without fail, and the viewer wants to praise that reliability in a casual way.
Người bản xứ dùng thế nào`We love a + danh từ` là lối khen kiểu "tụi mình mê kiểu người như vậy". `king` hay `queen` ở cuối là cách gọi trìu mến người được khen.B1 - 171
Okay but honestly he slayed those bleached brows. I cannot lie. We cannot lie 💅
/ˌoʊˈkeɪ bʌt ˈɑːnəstli hiː slayed ðoʊz bliːtʃt braʊz. aɪ ˈkænɑːt laɪ. wiː ˈkænɑːt laɪ 💅/
Mà nói thật, cặp lông mày tẩy trắng đó ổng cân đẹp. Không chối được. Ai cũng phải công nhận 💅
Tình huốngLúc đầu bạn nghi ngờ kiểu lông mày tẩy trắng, nhưng xem xong thì phải công nhận người làm video mang nó quá đẹp. Bạn viết gì?
The viewer doubted the bleached eyebrow look at first but has to admit the creator pulled it off beautifully.
Người bản xứ dùng thế nào`slay` nghĩa là làm cực đỉnh, mặc hay trang điểm kiểu gì cũng hợp. `Okay but` mở đầu để chuyển sang ý mình thật sự muốn nói. `I cannot lie` là thú nhận mình buộc phải công nhận.B1 - 172
the crash outs are so entertaining i can't 😭😭
/ðə kræʃ aʊts ɑːr soʊ ˌentərˈteɪnɪŋ aɪ kænt 😭😭/
Mấy pha nổi đoá giải trí quá trời, tôi chịu hết nổi 😭😭
Tình huốngNgười làm video mấy lần mất bình tĩnh, la hét om sòm khi gặp sản phẩm tệ. Bạn thấy mấy đoạn đó buồn cười không chịu nổi. Bạn viết gì?
The creator loses their temper several times over bad products, and the viewer finds those outbursts unbearably funny.
Người bản xứ dùng thế nào`crash out` là nổi điên, mất bình tĩnh một cách lố. `i can't` đứng cụt cuối câu nghĩa là cười quá không chịu nổi, người viết không cần thêm vế sau.B1 - 173
That one line at the end took me clean out 😭
/ðæt wʌn laɪn æt ðə end tʊk miː kliːn aʊt 😭/
Câu chốt ở cuối hạ gục tôi luôn 😭
Tình huốngVideo đang bình thường thì người làm video buông đúng một câu ở cuối làm bạn cười gục. Bạn viết gì?
The video is fairly calm until the creator drops a single remark at the very end that leaves the viewer helpless with laughter.
Người bản xứ dùng thế nào`took me out` nghĩa là làm tôi cười gục, giống bị hạ đo ván. `clean` thêm vào để nhấn là gục hoàn toàn. Người học dễ hiểu nhầm thành "dẫn tôi đi chơi".B1 - 174
My exam is literally tomorrow, it's 1 a.m. here, and I'm watching your video 😂
/maɪ ɪɡˈzæm ɪz ˈlɪtərəli təˈmɑːˌroʊ, ɪts 1 ə.em. hiːr, ənd aɪm ˈwɑːtʃɪŋ jɔːr ˈvɪdioʊ 😂/
Mai thi rồi đó, ở đây đã 1 giờ sáng, mà tôi vẫn ngồi xem video của anh 😂
Tình huốngĐã một giờ sáng, sáng mai bạn có bài thi, nhưng bạn vẫn không cưỡng được video mới. Bạn muốn tự giễu mình. Bạn viết gì?
It is one in the morning, the viewer has an exam in a few hours, and they still cannot resist the new upload.
Người bản xứ dùng thế nào`literally` ở đây chỉ để nhấn mạnh độ gấp, người viết không cần nó mang nghĩa "theo nghĩa đen". Kể ba vế nối bằng dấu phẩy rồi chốt bằng việc mình đang làm là lối tự giễu rất quen.B1 - 175
i feel like i achieved something being this early
/aɪ fiːl laɪk aɪ əˈtʃiːvd ˈsʌmθɪŋ ˈbiːɪŋ ðɪs ˈɜːrli/
Vào sớm cỡ này làm tôi thấy như mình vừa lập được thành tích gì to lắm.
Tình huốngVideo vừa đăng được vài phút và bạn là một trong những người xem đầu tiên. Bạn muốn tự trêu niềm vui nhỏ đó. Bạn viết gì?
The video went up only minutes ago and the viewer is one of the very first people to watch it.
Người bản xứ dùng thế nào`being this early` nghĩa là vào xem sớm tới mức này. Comment kiểu này tự giễu chuyện mình canh video mới như canh một sự kiện quan trọng.B1 - 176
Y'all should so do a blindfolded version of this.
/jɔːl ʃʊd soʊ duː ə ˈblaɪndˌfoʊldɪd ˈvɜːrʒən ʌv ðɪs./
Mấy người nhất định phải làm bản bịt mắt của trò này đi.
Tình huốngVideo là một trò đoán sản phẩm. Bạn nghĩ nếu người chơi bị bịt mắt thì sẽ vui hơn nhiều và muốn rủ cả nhóm làm. Bạn viết gì?
The video is a product guessing game, and the viewer thinks it would be far more fun if the players could not see.
Người bản xứ dùng thế nào`so` chen giữa `should` và `do` để nhấn mạnh, nghĩa là "nhất định nên". `y'all` là cách nói `you all`, gọi cả nhóm người làm video.B1 - 177
This. So much this.
/ðɪs. soʊ mʌtʃ ðɪs./
Chuẩn. Chuẩn không cần chỉnh.
Tình huốngMột comment phía trên nói đúng y điều bạn đang nghĩ về video. Bạn muốn trả lời để tỏ ý hoàn toàn đồng ý, thật ngắn. Bạn viết gì?
A comment above says exactly what the viewer was thinking, and the viewer replies with the shortest possible strong agreement.
Người bản xứ dùng thế nào`This.` đứng một mình là cách trả lời đồng ý, ý nói "chính điều này đó". Thêm `So much this.` để nhấn là đồng ý hoàn toàn. Người ta chỉ dùng câu này khi trả lời một comment khác.A2 - 178
james forgetting the subject mid sentence is so relatable😂
/dʒeɪmz fərˈɡetɪŋ ðə səbˈdʒekt mɪd ˈsentəns ɪz soʊ relatable😂/
Cái vụ James đang nói giữa chừng thì quên mất mình định nói gì, giống tôi y chang 😂
Tình huốngNgười làm video đang nói thì khựng lại vì quên mất mình định nói gì. Bạn cũng hay bị y như vậy. Bạn viết gì?
The creator stops halfway through a sentence, having forgotten the topic, which is something the viewer does all the time.
Người bản xứ dùng thế nào`relatable` nghĩa là thấy mình trong đó, ai cũng từng gặp. `mid sentence` nghĩa là đang nói giữa câu.B1 - 179
Bro the kiss cam on the jumbotron is always so awkward! 😂
/broʊ ðə kɪs kæm ɑːn ðə ˈdʒʌmboʊtrɑːn ɪz ˈɔːlˌweɪz soʊ ˈɑːkwərd! 😂/
Trời ơi cái màn kiss cam trên màn hình lớn lúc nào cũng ngượng muốn độn thổ! 😂
Tình huốngVideo kể các tình huống khó xử ở sân vận động, trong đó có màn camera quay trúng hai người rồi chiếu lên màn hình lớn bắt họ hôn nhau. Bạn viết gì?
The video lists awkward stadium moments, including the camera that picks a couple and puts them on the giant screen.
Người bản xứ dùng thế nào`kiss cam` là trò ở sân thể thao Mỹ, camera chọn ngẫu nhiên hai người ngồi cạnh nhau để họ hôn. `jumbotron` là màn hình khổng lồ trong sân. `Bro` mở đầu chỉ là tiếng cảm thán.B1 - 180
The handshake/fistbump thing is so real!😂
/ðə ˈhændˌʃeɪk/fistbump θɪŋ ɪz soʊ riːl!😂/
Cái vụ người đưa tay bắt, người đưa nắm đấm cụng thật quá trời!😂
Tình huốngVideo diễn lại cảnh một người chìa tay ra bắt, người kia lại giơ nắm đấm ra cụng, cả hai lúng túng. Bạn từng gặp y như vậy. Bạn viết gì?
The video acts out a moment where one person offers a handshake and the other offers a fist bump, and both get confused.
Người bản xứ dùng thế nào`so real` nghĩa là rất thật, ai cũng từng gặp. `thing` dùng để gọi gọn một tình huống mà ai cũng biết, khỏi cần tả lại.A2 - 181
Those clankers never stood a chance
/ðoʊz clankers ˈnevər stʊd ə tʃæns/
Mấy con robot sắt vụn đó làm gì có cửa.
Tình huốngNhóm bạn đấu với mấy con robot ném bóng và thắng đậm. Bạn muốn trêu đám robot. Bạn viết gì?
The group competes against shooting robots and wins easily, and the viewer wants to mock the machines.
Người bản xứ dùng thế nào`clanker` là từ lóng mỉa robot, gợi tiếng sắt va leng keng. `never stood a chance` nghĩa là ngay từ đầu đã không có cửa thắng.B2 - 182
Clogging the toilet in someone else's bathroom is so relatable💀
/ˈklɑːɡɪŋ ðə ˈtɔɪlət ɪn ˈsʌmˌwʌn ˈelsɪz ˈbæˌθruːm ɪz soʊ relatable💀/
Làm nghẹt bồn cầu nhà người ta, nghe quen quá trời 💀
Tình huốngVideo diễn lại các tình huống khó xử, có cảnh làm tắc bồn cầu khi sang nhà bạn chơi. Bạn từng gặp y như vậy. Bạn viết gì?
The video acts out awkward situations, including blocking a toilet while visiting a friend's house.
Người bản xứ dùng thế nào`relatable` nghĩa là thấy mình trong đó. Emoji 💀 đi kèm nghĩa là ngượng chết đi được. Câu này vừa đồng cảm vừa tự thú chuyện quê độ.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.