
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "treu": 284 câu
- 101
You know we're cooked when even the science channels stop sounding hopeful.
/juː noʊ wiːr kʊkt wen ˈiːvɪn ðə ˈsaɪəns ˈtʃænəlz stɑːp ˈsaʊndɪŋ ˈhoʊpfəl./
Đến kênh khoa học cũng hết lạc quan là biết toang thật rồi.
Tình huốngKênh khoa học vốn lạc quan vừa ra một video nghe rất bi quan về tương lai. Bạn muốn đùa rằng thế là hết cứu bằng tiếng lóng. Bạn viết gì?
A usually upbeat science channel releases a gloomy video about the future, and the viewer jokes in slang that all hope is lost.
Người bản xứ dùng thế nào`we're cooked` là lóng nghĩa là toang, hết cứu. Cụm này ngược hẳn với `was cooking`, vốn là đang làm cực đỉnh, nên người học cần để ý thì của động từ.B1 - 102
Plot twist: the intern was the smartest person in the room.
/plɑːt twɪst: ðə ˈɪntərn wɑːz ðə ˈsmɑːrtəst ˈpɜːrsən ɪn ðə ruːm./
Cú lật kèo: cậu thực tập sinh mới là người giỏi nhất phòng.
Tình huốngCả nhóm chuyên gia trong video bí cách giải, cuối cùng cậu sinh viên thực tập lại nghĩ ra. Bạn muốn trêu bằng khung kể chuyện có cú lật ngược. Bạn viết gì?
A team of experts is stuck on a problem until the youngest trainee solves it, and the viewer jokes about the surprise ending.
Người bản xứ dùng thế nào`Plot twist` là cú ngoặt trong cốt truyện. Đặt ở đầu câu kèm dấu hai chấm, nó báo trước một điều bất ngờ, thường để đùa.B1 - 103
I don't have a dishwasher. I'm here for moral support
/aɪ doʊnt hæv ə ˈdɪʃˌwɑːʃər. aɪm hiːr fɔːr ˈmɔːrəl səˈpɔːrt/
Nhà tôi không có máy rửa bát. Tôi vô đây cổ vũ tinh thần thôi.
Tình huốngBạn xem hết video hướng dẫn dùng máy rửa bát dù nhà chẳng có cái nào. Bạn muốn tự giễu lý do mình ở đây. Bạn viết gì?
The viewer watches an entire dishwasher guide despite not owning one and jokes about why they are there.
Người bản xứ dùng thế nào`moral support` là ủng hộ tinh thần, kiểu đứng bên cạnh cổ vũ chứ chẳng góp sức. `I'm here for…` là câu tự giải thích lý do mình xuất hiện.A2 - 104
Oh boy. My children (and I) have been waiting patiently for this.
/oʊ bɔɪ. maɪ ˈtʃɪldrən (ənd aɪ) hæv bɪn ˈweɪtɪŋ ˈpeɪʃəntli fɔːr ðɪs./
Trời ơi. Bọn nhỏ nhà tôi (và cả tôi nữa) đã kiên nhẫn chờ cái này lâu lắm rồi.
Tình huốngPhần tiếp theo của một video thí nghiệm nổi tiếng cuối cùng đã ra. Bạn giả vờ là con mình mong, nhưng thật ra chính bạn cũng mong. Bạn viết gì?
The sequel to a famous experiment video is finally out, and the viewer admits they wanted it as much as their kids.
Người bản xứ dùng thế nào`Oh boy` là câu cảm thán háo hức, chẳng dính gì đến con trai. Phần `(and I)` trong ngoặc là chiêu tự thú nhỏ: người lớn mới là người mong nhất.B1 - 105
Counterpoint: I don't pay the electricity at the office
/ˈkaʊntərˌpɔɪnt: aɪ doʊnt peɪ ðə ɪˌlekˈtrɪsəti æt ðə ˈɔːfɪs/
Phản biện nè: tiền điện ở công ty đâu phải tôi trả.
Tình huốngVideo khuyên tắt thiết bị để tiết kiệm điện, nhưng bạn nghĩ tới chuyện ở chỗ làm thì chẳng phải lo. Bạn muốn phản bác vui. Bạn viết gì?
The video recommends switching devices off to save power, and the viewer jokingly objects that work electricity is not their bill.
Người bản xứ dùng thế nào`Counterpoint` là luận điểm phản bác, mượn giọng tranh luận nghiêm túc. Đặt trước một lý lẽ nhỏ nhặt, nó thành câu phản đối kiểu đùa.B1 - 106
You know things are bad when a lawyer doesn't use "allegedly" once.
/juː noʊ θɪŋz ɑːr bæd wen ə ˈlɔːjər ˈdʌzənt juːs "əˈledʒədli" wʌns./
Đến mức luật sư không thèm nói "bị cáo buộc" lấy một lần thì biết là căng thật rồi.
Tình huốngBạn xem một luật sư phân tích một vụ bê bối. Bình thường anh ta rất cẩn thận, luôn rào trước là chuyện mới chỉ bị cáo buộc, nhưng lần này anh ta nói thẳng luôn. Bạn muốn chỉ ra chi tiết đó để nói vụ này nghiêm trọng. Bạn viết gì?
A normally careful lawyer on YouTube skips every cautious qualifier while discussing a scandal, which shows how serious it is.
Người bản xứ dùng thế nào`You know things are bad when…` dùng để rút ra kết luận từ một dấu hiệu nhỏ: thấy dấu hiệu đó là đủ hiểu tình hình tệ cỡ nào. `allegedly` là chữ luật sư và nhà báo luôn chèn vào để khỏi bị kiện, nên người xem để ý ngay khi nó vắng mặt.B2 - 107
Presuming the average person is smart is a stretch.
/prɪˈzuːmɪŋ ðə ˈævərɪdʒ ˈpɜːrsən ɪz smɑːrt ɪz ə stretʃ./
Cho rằng người bình thường ai cũng thông minh thì hơi quá tay rồi.
Tình huốngTrong video, luật sư nói một lập luận dựa trên giả định là ai cũng đủ tỉnh táo để không nhầm lẫn. Bạn thấy giả định đó khó tin và muốn nói ra một cách hơi mỉa. Bạn viết gì?
A legal argument in the video rests on the idea that ordinary people are sensible enough not to get confused, and the viewer doubts it.
Người bản xứ dùng thế nào`X is a stretch` nghĩa là X hơi gượng, khó tin, kéo lý lẽ đi quá xa. Đây là cách chê một lập luận một cách nhẹ nhàng, tránh nói thẳng là sai. `Presuming…` mở đầu bằng V-ing làm chủ ngữ, kiểu câu rất hay gặp khi bàn chuyện luật.B2 - 108
It actually is LEGOs because it is multiple types of LEGO sets. Like fish and fishes.
/ɪt ˈækˌtʃuːəli ɪz LEGOs bɪˈkɔːz ɪt ɪz ˈmʌltəpəl taɪps ʌv ˈleɡoʊ sets. laɪk fɪʃ ənd ˈfɪʃəz./
Thật ra gọi là LEGOs mới đúng vì đây là nhiều loại bộ LEGO khác nhau. Giống fish với fishes ấy.
Tình huốngNgười dẫn khăng khăng số nhiều của tên một món đồ chơi không được thêm s. Bạn muốn cãi lại một cách vui vẻ, kèm một ví dụ ngữ pháp. Bạn viết gì?
The host insists a toy brand name never takes a plural s, and the viewer playfully argues the opposite with a grammar example.
Người bản xứ dùng thế nào`It actually is…` dùng để sửa lại điều người khác vừa nói. Chữ `actually` báo trước là sắp có một ý trái chiều. Ví dụ `fish` và `fishes` đúng ngữ pháp thật: `fish` cho nhiều con, `fishes` cho nhiều loài cá.B1 - 109
Someone should make a ten hour loop of that dance.
/ˈsʌmˌwʌn ʃʊd meɪk ə ten ˈaʊər luːp ʌv ðæt dæns./
Ai đó làm ngay bản lặp mười tiếng điệu nhảy đó đi.
Tình huốngNhân vật hoạt hình trong video có một điệu nhảy ngắn mà bạn xem mãi không chán. Bạn muốn đề nghị nửa đùa nửa thật là nên có bản kéo dài thật dài. Bạn viết gì?
A short dance by the animated character is so fun the viewer wishes it went on for hours.
Người bản xứ dùng thế nào`Someone should…` là đề nghị gửi cho cả cộng đồng, không giao cho ai cụ thể. `ten hour loop` là kiểu video lặp một đoạn ngắn suốt mười tiếng, một trò đùa quen thuộc trên YouTube để tỏ ý cực thích đoạn đó.A2 - 110
Petition for him to put that line on a t-shirt.
/pəˈtɪʃən fɔːr hɪm tuː pʊt ðæt laɪn ɑːn ə tiː-ʃɜːrt./
Ký tên kiến nghị anh ấy in câu đó lên áo phông nào.
Tình huốngNgười kể chuyện trong video buông một câu thoại cực đắt. Bạn muốn đùa là nên in câu đó lên áo để bán. Bạn viết gì?
The narrator delivers a line so good that the viewer jokingly wants it printed as merchandise.
Người bản xứ dùng thế nào`Petition for X to…` là kiểu đề nghị nửa đùa, giả như đang kêu gọi ký tên. Người đọc đồng ý thì bấm thích như ký vào. `that line` chỉ một câu thoại trong video.B1 - 111
Thank god for this my history gcse is saved
/θæŋk ɡɑːd fɔːr ðɪs maɪ ˈhɪstəri gcse ɪz seɪvd/
Ơn trời có video này, bài thi sử của tôi được cứu rồi.
Tình huốngSắp thi môn sử mà bạn chưa học gì, may sao tìm được video tóm tắt đúng phần cần ôn. Bạn muốn bày tỏ sự nhẹ nhõm. Bạn viết gì?
The viewer has a history exam coming up and finds a video that covers exactly the topic they had not studied.
Người bản xứ dùng thế nào`Thank god for this` là câu cảm ơn bộc phát, không nhằm vào người cụ thể. `GCSE` là kỳ thi cuối cấp ở Anh cho học sinh khoảng 16 tuổi. Comment kiểu này hay thiếu dấu chấm giữa hai vế.A2 - 112
Lawyers: hire a lawyer! Lawyer once you hired them: theres nothing I can do
/ˈlɔːjərz: ˈhaɪər ə ˈlɔːjər! ˈlɔːjər wʌns juː ˈhaɪərd ðem: theres ˈnʌθɪŋ aɪ kæn duː/
Luật sư: thuê luật sư đi! Luật sư sau khi được thuê: tôi chịu, không làm gì được.
Tình huốngVideo cứ khuyên gặp chuyện thì thuê luật sư, trong khi nhân vật chính đã thuê mà chẳng ăn thua gì. Bạn muốn trêu cảnh trước sau trái ngược đó theo kiểu đối thoại. Bạn viết gì?
The video keeps telling people to get a lawyer, even though the person in the story did and it changed nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là khuôn trêu kiểu kịch bản: ghi tên người nói, dấu hai chấm, rồi câu thoại. Hai vế đặt cạnh nhau để lộ sự trái ngược, không cần giải thích gì thêm. `theres` là lỗi gõ của `there's`.B1 - 113
Lawyer: It's not that simple *1 hour long video later* Me: still feels pretty simple
/ˈlɔːjər: ɪts nɑːt ðæt ˈsɪmpəl *1 ˈaʊər lɔːŋ ˈvɪdioʊ ˈleɪtər* miː: stɪl fiːlz ˈprɪti ˈsɪmpəl/
Luật sư: chuyện không đơn giản vậy đâu. *Một tiếng video sau* Tôi: vẫn thấy đơn giản mà.
Tình huốngLuật sư mở đầu video bằng câu chuyện này phức tạp lắm, rồi giảng giải suốt một tiếng. Xem xong bạn vẫn thấy vụ việc rõ như ban ngày. Bạn muốn trêu điều đó. Bạn viết gì?
A lawyer opens by saying the issue is complicated and then explains it for an hour, yet the viewer still finds it obvious.
Người bản xứ dùng thế nàoDấu sao `*…*` trong comment đánh dấu lời dẫn cảnh, giống chú thích trong kịch bản. `*1 hour long video later*` là cách tua nhanh thời gian để tạo cú chốt. `pretty simple` nghĩa là khá đơn giản, `pretty` đứng trước tính từ mang nghĩa khá.B1 - 114
Job security for the HBO lawyers. 😂
/dʒɑːb sɪˈkjʊrəti fɔːr ðə ˈeɪtʃbiˈoʊ ˈlɔːjərz. 😂/
Đội luật sư của HBO khỏi lo mất việc rồi. 😂
Tình huốngMột chương trình truyền hình nổi tiếng hay chọc giận các công ty lớn, nên lúc nào cũng bị doạ kiện. Bạn muốn đùa về đội luật sư của đài. Bạn viết gì?
A famous TV show keeps provoking big companies into legal threats, which means its network's legal team is always busy.
Người bản xứ dùng thế nào`job security` là sự ổn định công việc, không lo bị đuổi. Câu này trêu kiểu ngược: có người gây rắc rối liên tục thì đội luật sư càng có việc làm. HBO là một đài truyền hình lớn của Mỹ.B1 - 115
"I was taken out of context!" Yells person who was quoted with full context
/"aɪ wɑːz ˈteɪkən aʊt ʌv ˈkɑːntekst!" jelz ˈpɜːrsən huː wɑːz ˈkwoʊtɪd wɪð fʊl ˈkɑːntekst/
"Tôi bị trích dẫn cắt xén!" Ai đó gào lên, trong khi được trích nguyên văn đầy đủ.
Tình huốngTrong video, một người bị trích lời đầy đủ cả đoạn, vậy mà vẫn kêu là mình bị cắt ghép. Bạn muốn trêu sự vô lý đó. Bạn viết gì?
Someone in the video was quoted in full, yet still complains about being misrepresented.
Người bản xứ dùng thế nào`"…" yells person who…` là khuôn châm biếm: trích câu ai đó nói, rồi thêm chi tiết cho thấy câu đó vô lý. `taken out of context` là bị trích dẫn cắt khỏi ngữ cảnh. Câu bỏ `a` trước `person` cho giống tiêu đề báo, đó là chủ ý.B2 - 116
Imagine bullying your short Corsican classmate and a few years later he becomes your country's emperor. Yikes.
/ˌɪˈmædʒən ˈbʊliɪŋ jɔːr ʃɔːrt ˈkɔːrsəkən ˈklæˌsmeɪt ənd ə fjuː jɪrz ˈleɪtər hiː bɪˈkʌmz jɔːr ˈkʌntriz ˈempərər. jaɪks./
Tưởng tượng bắt nạt thằng bạn lùn người Corse, vài năm sau nó thành hoàng đế nước mình. Toang.
Tình huốngVideo kể thời đi học của một vị hoàng đế nổi tiếng, hồi nhỏ ông bị bạn bè chọc ghẹo vì thấp và khác vùng. Bạn muốn trêu những đứa bạn học năm đó. Bạn viết gì?
The video says a famous emperor was teased by classmates as a boy for being short and from a different region.
Người bản xứ dùng thế nào`Imagine + V-ing` mời người đọc đặt mình vào một tình huống trớ trêu. `Yikes` là tiếng kêu khi thấy điều gì ngại, đáng sợ, giống "toang" hay "thôi xong". Corsican là người đảo Corse, quê của Napoleon.B2 - 117
I bet this guy's views increase so much during exam time 😂
/aɪ bet ðɪs ɡaɪz vjuːz ˌɪnˈkriːs soʊ mʌtʃ ˈdʊrɪŋ ɪɡˈzæm taɪm 😂/
Cá là cứ mùa thi là lượt xem kênh ông này tăng vọt 😂
Tình huốngBạn nghi là học sinh khắp nơi chỉ tìm đến kênh lịch sử này vào sát ngày thi để ôn cấp tốc. Bạn muốn trêu điều đó. Bạn viết gì?
The viewer suspects students everywhere only discover this history channel right before their exams.
Người bản xứ dùng thế nào`I bet…` nghĩa là tôi cá là, dùng để đoán cho vui, người nói không hề cá cược gì. Sau `I bet` là một mệnh đề đầy đủ. 😂 cho thấy câu chỉ là trêu.B1 - 118
Little did he know how popular his intro for this video would become
/ˈlɪtəl dɪd hiː noʊ haʊ ˈpɑːpjələr hɪz ˈɪntroʊ fɔːr ðɪs ˈvɪdioʊ wʊd bɪˈkʌm/
Ổng đâu có ngờ đoạn mở đầu video này sau sẽ nổi đình nổi đám như vậy.
Tình huốngĐoạn mở đầu của một video cũ về sau thành trào lưu, ai cũng chế lại. Bạn muốn trêu là lúc làm người tạo ra nó chắc không hề nghĩ tới. Bạn viết gì?
An old video's opening later became a meme that everyone remixed, which the creator surely never expected.
Người bản xứ dùng thế nào`Little did he know…` là câu đảo ngữ, nghĩa là người đó đâu có ngờ. Trợ động từ `did` đứng trước chủ ngữ vì câu mở đầu bằng `Little`. Lối nói này có giọng kể chuyện, hợp khi nhìn lại một điều về sau mới nổi.B2 - 119
Legend says he is still waiting for a reply to that email to this very day.
/ˈledʒənd sez hiː ɪz stɪl ˈweɪtɪŋ fɔːr ə rɪˈplaɪ tuː ðæt iˈmeɪl tuː ðɪs ˈveri deɪ./
Tương truyền đến tận hôm nay ổng vẫn còn đang chờ thư trả lời.
Tình huốngNhân vật trong video gửi một email quan trọng và không bao giờ nhận được hồi âm. Bạn muốn đùa theo kiểu truyền thuyết về chuyện chờ đợi đó. Bạn viết gì?
The character sends an important email in the video and never gets an answer.
Người bản xứ dùng thế nào`Legend says…` (tương truyền rằng) là kiểu đùa phóng đại một chuyện nhỏ thành truyền thuyết. Câu hay kết bằng `to this day` hoặc `to this very day`, nghĩa là cho đến tận hôm nay.B1 - 120
"The earth is round right" "Right" *Flat earthers have left the chat*
/"ðə ɜːrθ ɪz raʊnd raɪt" "raɪt" *flæt earthers hæv left ðə tʃæt*/
"Trái đất tròn nhỉ" "Đúng rồi" *Hội trái đất phẳng đã rời nhóm chat*
Tình huốngTrong video có đoạn hai nhân vật thản nhiên xác nhận trái đất tròn. Bạn muốn trêu những người tin trái đất phẳng theo kiểu tin nhắn hệ thống. Bạn viết gì?
Two characters casually agree in one scene that the planet is a sphere, and the viewer jokes about people who believe otherwise.
Người bản xứ dùng thế nào`X has left the chat` bắt chước dòng thông báo khi ai đó rời nhóm chat. Người ta dùng nó để đùa là X bỏ đi vì bị nói trúng hoặc không chịu nổi. Dấu sao `*…*` đánh dấu đây là lời dẫn cảnh.B1 - 121
Him: bees are the hardest working thing on earth. Ants: are we a joke to you?
/hɪm: biːz ɑːr ðə ˈhɑːrdəst ˈwɜːrkɪŋ θɪŋ ɑːn ɜːrθ. ænts: ɑːr wiː ə dʒoʊk tuː juː?/
Ổng: ong là loài chăm nhất quả đất. Kiến: rồi tụi tui là trò đùa à?
Tình huốngNgười kể chuyện khen một loài côn trùng là chăm chỉ nhất thế giới. Bạn muốn trêu bằng cách cho một loài khác lên tiếng phản đối. Bạn viết gì?
The narrator calls one insect the most hard-working creature alive, and the viewer gives a rival insect a voice.
Người bản xứ dùng thế nào`Am I a joke to you?` là câu giả vờ tự ái khi bị quên mặt, ở đây đổi thành `are we`. Khuôn `Him: … X: …` dựng một đoạn thoại ngắn, cho đồ vật hay con vật lên tiếng. Câu này trêu cho vui, không có ý cãi thật.B1 - 122
Switzerland eating popcorn since 1815
/ˈswɪtsərlənd ˈiːtɪŋ ˈpɑːpˌkɔːrn sɪns 1815/
Thuỵ Sĩ ngồi ăn bỏng ngô hóng chuyện từ năm 1815 tới giờ.
Tình huốngVideo kể hàng loạt cuộc chiến ở châu Âu, trong khi có một nước lúc nào cũng trung lập, đứng ngoài. Bạn muốn trêu nước đó bằng một hình ảnh ngắn. Bạn viết gì?
The video covers war after war in Europe, while one country always stays neutral and watches from the side.
Người bản xứ dùng thế nào`eating popcorn` là hình ảnh người ngồi xem kịch hay, hóng chuyện người khác mà không dính vào. Câu lược `has been` cho gọn, giống chú thích ảnh. 1815 là năm Thuỵ Sĩ được công nhận trung lập.B1 - 123
Fun fact: The minecraft phase comes back when you least expect it.
/fʌn fækt: ðə ˈmaɪnˌkræft feɪz kʌmz bæk wen juː liːst ɪkˈspekt ɪt./
Sự thật thú vị: giai đoạn mê Minecraft sẽ quay lại đúng lúc bạn không ngờ nhất.
Tình huốngVideo kể về các giai đoạn sở thích hồi nhỏ, trong đó có giai đoạn mê một trò chơi xếp khối. Bạn muốn trêu là cái giai đoạn đó chưa bao giờ hết hẳn. Bạn viết gì?
The video goes through childhood obsessions, including a block-building game phase, and the viewer jokes that it never truly ends.
Người bản xứ dùng thế nào`Fun fact:` mở đầu như sắp kể một sự thật thú vị, nhưng trong comment thường là để đùa. `when you least expect it` nghĩa là đúng lúc bạn ít ngờ nhất. `phase` là một giai đoạn mê một thứ gì đó rồi qua.B1 - 124
Moral of the story: if the police can't find you guilty of any crime the IRS will
/ˈmɔːrəl ʌv ðə ˈstɔːri: ɪf ðə pəˈliːs kænt faɪnd juː ˈɡɪlti ʌv ˈeni kraɪm ðə ˈaɪˌɑːˈres wɪl/
Bài học rút ra: cảnh sát không kết tội được thì sở thuế cũng sẽ làm được.
Tình huốngVideo kể về một trùm tội phạm khét tiếng mà cuối cùng chỉ bị bắt vì trốn thuế. Bạn muốn rút ra bài học theo kiểu trêu. Bạn viết gì?
A notorious gangster in the video was finally caught for tax evasion rather than for his other crimes.
Người bản xứ dùng thế nào`Moral of the story:` là bài học rút ra, thường dùng để chốt một câu đùa sau video. Vế cuối `the IRS will` lược động từ, hiểu là `the IRS will find you guilty`. IRS là sở thuế liên bang Mỹ.B1 - 125
I bet his lawyers are having the time of their lives. Lol
/aɪ bet hɪz ˈlɔːjərz ɑːr ˈhævɪŋ ðə taɪm ʌv ðer lɪvz. lɔːl/
Cá là đội luật sư của ổng đang sướng như tiên. Lol
Tình huốngNgười nổi tiếng trong video dính hết rắc rối pháp lý này tới rắc rối khác. Bạn muốn trêu là luật sư của ông ta có việc làm đều đều. Bạn viết gì?
A celebrity in the video keeps getting into one legal mess after another, which means steady work for his legal team.
Người bản xứ dùng thế nào`have the time of your life` nghĩa là có khoảng thời gian vui nhất đời. Ở đây câu mang ý mỉa: thân chủ càng gặp rắc rối, luật sư càng kiếm được tiền. `Lol` cuối câu cho biết người viết đang cười.B1 - 126
Being his lawyer must be one heck of an experience.
/ˈbiːɪŋ hɪz ˈlɔːjər mʌst biː wʌn hek ʌv æn ɪkˈspɪriəns./
Làm luật sư cho ổng chắc là một trải nghiệm có một không hai.
Tình huốngThân chủ trong video liên tục tự nói những điều bất lợi cho mình trước toà. Bạn muốn trêu người luật sư phải bào chữa cho ông ta. Bạn viết gì?
The client in the video keeps saying things that hurt his own defence, and the viewer pities whoever represents him.
Người bản xứ dùng thế nào`one heck of a + danh từ` nghĩa là một cái gì đó cực kỳ, khác thường, tốt hay xấu tuỳ ngữ cảnh. `heck` là dạng nói tránh của `hell`, nghe nhẹ và lịch sự hơn. `must be` dùng để đoán chắc.B2 - 127
I am sure this comment section will not be insane
/aɪ æm ʃʊr ðɪs ˈkɑːment ˈsekʃən wɪl nɑːt biː ˌɪnˈseɪn/
Tôi tin chắc phần bình luận dưới này sẽ rất ư là bình yên.
Tình huốngVideo vừa đăng về một chủ đề gây tranh cãi, bạn biết chắc phần bình luận sắp loạn. Bạn muốn mỉa trước điều đó. Bạn viết gì?
A video on a heated topic has just gone up, and the viewer knows the replies are about to get wild.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu mỉa: nói ngược với điều mình nghĩ. Người viết chắc chắn phần bình luận sẽ loạn nên giả vờ nói nó sẽ yên. Khi dịch cần giữ giọng mỉa, ví dụ thêm "rất ư là".A2 - 128
Alright, I had been patiently waiting for this. Let me grab my popcorn.
/ˌɔːlˈraɪt, aɪ hæd bɪn ˈpeɪʃəntli ˈweɪtɪŋ fɔːr ðɪs. let miː ɡræb maɪ ˈpɑːpˌkɔːrn./
Rồi, hóng vụ này lâu lắm rồi. Để tôi đi lấy bỏng ngô đã.
Tình huốngBạn đã chờ kênh luật quen thuộc phân tích một vụ lùm xùm từ lâu, giờ video mới ra. Bạn muốn tỏ ra sẵn sàng hóng chuyện. Bạn viết gì?
The viewer has long waited for a favourite legal channel to break down a big controversy, and the video is finally out.
Người bản xứ dùng thế nào`Let me grab my popcorn` nghĩa là chuẩn bị ngồi hóng một chuyện hay, như xem phim. `grab` là lấy nhanh. `had been waiting` là quá khứ hoàn thành tiếp diễn, nhấn là đã chờ suốt một thời gian dài.B1 - 129
This man taught me more in 6 minutes than all my life in school. Thanks, American school system.
/ðɪs mæn tɔːt miː mɔːr ɪn 6 ˈmɪnəts ðæn ɔːl maɪ laɪf ɪn skuːl. θæŋks, əˈmerəkən skuːl ˈsɪstəm./
Ông này dạy tôi trong 6 phút còn nhiều hơn cả đời đi học. Cảm ơn nha, hệ thống giáo dục Mỹ.
Tình huốngMột video sáu phút làm bạn hiểu một sự kiện lịch sử rõ hơn mấy năm học trên lớp. Bạn muốn khen video và mỉa nhà trường một câu. Bạn viết gì?
A six-minute video explains a historical event better than years of lessons ever did.
Người bản xứ dùng thế nào`Thanks, X.` ở cuối câu là lời cảm ơn mỉa, ý trách X. Dấu phẩy trước tên là dấu hiệu quen của lối mỉa này. Vế đầu `taught me more in… than…` là khuôn so sánh hay gặp dưới video kiến thức.B1 - 130
I swear this explains my whole family
/aɪ swer ðɪs ɪkˈspleɪnz maɪ hoʊl ˈfæməli/
Thề, cái này giải thích nguyên cả nhà tôi.
Tình huốngVideo tả kiểu tính cách của một nhóm người, và bạn thấy nó đúng y như cả nhà mình. Bạn muốn đồng cảm một cách hài hước. Bạn viết gì?
The video describes a personality type, and the viewer recognises every relative in it.
Người bản xứ dùng thế nào`I swear…` ở đầu câu chỉ để nhấn, giống "thề luôn" trong tiếng Việt, người nói chẳng thề thốt gì cả. `explains my whole family` là giải thích được tính cách cả nhà.A2 - 131
This is top tier entertainment and I will not be taking criticism.
/ðɪs ɪz tɑːp tiːr ˌentərˈteɪnmənt ənd aɪ wɪl nɑːt biː ˈteɪkɪŋ ˈkrɪtɪˌsɪzəm./
Đây là giải trí hạng nhất, ai chê là tôi không nghe đâu.
Tình huốngVideo là một tiếng đồng hồ hai người chơi game hỗn loạn, bạn thấy đó là thứ giải trí tuyệt nhất và chẳng muốn ai cãi. Bạn viết gì?
An hour of two players causing pure chaos in a game, and the viewer declares it the best kind of fun, end of discussion.
Người bản xứ dùng thế nào`top tier` là hạng cao nhất, mượn từ bảng xếp hạng nhân vật trong game. Vế `I will not be taking criticism` là câu đùa quen thuộc, ý là mình đã chốt và không tranh luận nữa.B1 - 132
Grace runs like how I run in my dreams.
/ɡreɪs rʌnz laɪk haʊ aɪ rʌn ɪn maɪ driːmz./
Grace chạy y như cách tôi chạy trong mơ.
Tình huốngNhân vật chính trong game kinh dị chạy chậm rì và nặng nề, đúng kiểu bạn cố chạy trong cơn ác mộng mà chân không nhấc nổi. Bạn muốn đùa về điều đó. Bạn viết gì?
The main character sprints in a slow, heavy way that reminds the viewer of trying to flee in a nightmare.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đùa về cảm giác chạy chậm như bơi trong mơ mà ai cũng từng gặp, cách chê nhẹ cơ chế game mà không nói thẳng là chạy chậm. `like how` là văn nói, văn viết chuẩn chỉ cần `like` hoặc `the way`.B1 - 133
Turns out this game is just a counting simulator.
/tɜːrnz aʊt ðɪs ɡeɪm ɪz dʒʌst ə ˈkaʊntɪŋ ˈsɪmjəˌleɪtər./
Hóa ra game này chỉ là trò mô phỏng đếm số thôi.
Tình huốngXem người chơi giải thích chiến thuật, bạn nhận ra cả trò chơi thực chất chỉ là ngồi đếm giây cho đúng nhịp. Bạn muốn đùa về điều đó. Bạn viết gì?
The strategy video reveals that winning comes down to counting seconds precisely, and the viewer jokes about it.
Người bản xứ dùng thế nào`Turns out…` là hóa ra. Gắn `simulator` vào một hành động nhàm chán là cách đùa rằng cả game chỉ còn lại đúng việc đó.B1 - 134
Leave it to him to turn a horror game into a cooking simulator.
/liːv ɪt tuː hɪm tuː tɜːrn ə ˈhɔːrər ɡeɪm ˈɪntu ə ˈkʊkɪŋ ˈsɪmjəˌleɪtər./
Chỉ có ổng mới biến được game kinh dị thành game nấu ăn.
Tình huốngGame kinh dị có một góc bếp nhỏ cho vui, vậy mà người chơi bỏ cả cốt truyện để đứng nấu súp suốt nửa tiếng. Bạn muốn trêu ổng. Bạn viết gì?
A horror game has a tiny kitchen meant as a side feature, but the player ignores the story and spends half an hour making soup.
Người bản xứ dùng thế nào`Leave it to X to…` nghĩa là chỉ có X mới làm được chuyện kỳ cục như vậy. Câu vừa trêu vừa có ý quý, vì ai cũng biết tính người đó.B2 - 135
You know it's serious when he takes his headphones off.
/juː noʊ ɪts ˈsɪriəs wen hiː teɪks hɪz ˈhedˌfoʊnz ɔːf./
Ổng mà tháo tai nghe ra là biết căng rồi đó.
Tình huốngNgười chơi thường cười đùa suốt, nhưng đến màn trùm khó thì ổng tháo tai nghe, ngồi thẳng lưng. Bạn muốn trêu dấu hiệu đó. Bạn viết gì?
The usually goofy player removes his headset and sits up straight when the hardest boss begins.
Người bản xứ dùng thế nào`You know it's serious when…` chỉ ra một dấu hiệu nhỏ cho thấy mọi chuyện đã nghiêm trọng. Dấu hiệu càng vụn vặt thì câu càng buồn cười.B1 - 136
Bros closet has windows, a master bedroom and a pool
/Bros ˈklɑːzət hæz ˈwɪndoʊz, ə ˈmæstər ˈbeˌdruːm ənd ə puːl/
Cái tủ quần áo của ông này có cửa sổ, phòng ngủ chính với cả hồ bơi luôn
Tình huốngMột người trên mạng quay video khoe phòng thay đồ của mình, nhưng nó rộng như cả một căn hộ. Bạn muốn phóng đại để trêu. Bạn viết gì?
Someone online shows off what he calls his closet, but it is about the size of a whole apartment.
Người bản xứ dùng thế nào`Bros` ở đây là `Bro's` viết thiếu dấu nháy, nghĩa là của ông này. Câu phóng đại để trêu rằng cái gọi là tủ quần áo to như cả căn nhà.B1 - 137
He's projecting more than a theater kid.😂
/hiːz prəˈdʒektɪŋ mɔːr ðæn ə ˈθiːətər kɪd.😂/
Ổng đổ tật mình cho người khác còn "vang" hơn dân học kịch.😂
Tình huốngMột người trên mạng liên tục chê người khác đúng những tật mà chính anh ta đang có. Bạn muốn chơi chữ để chỉ ra điều đó. Bạn viết gì?
A man online keeps accusing others of exactly the flaws he obviously has himself, and the viewer wants a wordplay jab.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chơi chữ với `project`. `projecting` là gán tật xấu của mình cho người khác, còn `theater kid` là học sinh mê kịch, người được dạy `project` giọng cho vang cả hội trường. Ý ngầm là người kia đang tự tố chính mình.B2 - 138
This is a whole Tubi movie plot lol.
/ðɪs ɪz ə hoʊl Tubi ˈmuːvi plɑːt lɔːl./
Đúng nguyên cốt truyện phim hạng B trên Tubi luôn lol.
Tình huốngMột vụ việc ngoài đời có đủ âm mưu, phóng hỏa và lật mặt, nghe như phim kinh phí thấp. Bạn muốn trêu là nó đủ làm phim. Bạn viết gì?
A real-life story full of schemes, arson and betrayals sounds like a cheap streaming movie.
Người bản xứ dùng thế nào`Tubi` là trang xem phim miễn phí nổi tiếng với phim kinh phí thấp, kịch bản lố. `a whole X plot` nghĩa là chuyện ngoài đời kỳ quặc đến mức đủ làm cả một bộ phim.B1 - 139
Game: don't go to the tree because you'll die Everyone playing: to the tree we go!
/ɡeɪm: doʊnt ɡoʊ tuː ðə triː bɪˈkɔːz juːl daɪ ˈevriˌwʌn ˈpleɪɪŋ: tuː ðə triː wiː ɡoʊ!/
Game: đừng tới cái cây đó, chết đấy. Mọi người chơi: tiến về cái cây nào!
Tình huốngGame cảnh báo rõ là đi đến chỗ đó sẽ chết, vậy mà người chơi nào cũng chạy thẳng tới. Bạn muốn viết kiểu hội thoại hai vai để trêu. Bạn viết gì?
The game clearly warns that approaching a certain spot means death, yet every player heads straight for it.
Người bản xứ dùng thế nàoLối viết hai vai như kịch bản, `X: … Y: …`, dùng để trêu khoảng cách giữa lời dặn và việc người ta làm. `to the tree we go` đảo trật tự cho giọng hùng hồn như khẩu hiệu.B1 - 140
Yeah, because horror games are known to be real cozy.
/jæ, bɪˈkɔːz ˈhɔːrər ɡeɪmz ɑːr noʊn tuː biː riːl ˈkoʊzi./
Ừ đúng rồi, game kinh dị nổi tiếng là ấm cúng mà.
Tình huốngNgười chơi vừa bước vào căn nhà ma đầy máu và khen là ấm cúng ghê. Bạn muốn mỉa nhẹ câu nói đó. Bạn viết gì?
The player enters a blood-soaked haunted house and calls it homey, and the viewer responds sarcastically.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mỉa mở bằng `Yeah, because…` rồi nói một điều ai cũng biết là sai. `real cozy` là văn nói của `really cozy`. Người đọc cần nhận ra giọng mỉa để khỏi hiểu theo nghĩa đen.B2 - 141
Little did he know, cthulhu was not family-friendly
/ˈlɪtəl dɪd hiː noʊ, cthulhu wɑːz nɑːt ˈfæməli-ˈfrendli/
Ổng đâu có ngờ, Cthulhu đâu phải loại hợp cho cả nhà
Tình huốngNgười chơi tưởng mình đang chơi một game dễ thương, ai ngờ đến cuối lại hiện ra quái vật xúc tu khổng lồ. Bạn muốn kể bằng giọng người dẫn truyện để trêu. Bạn viết gì?
The player assumed the game was wholesome until a giant tentacled cosmic monster showed up near the end.
Người bản xứ dùng thế nào`Little did he know` là ông ấy đâu có ngờ, lối mở câu như người kể chuyện biết trước điều sắp tới. Trợ động từ đứng trước chủ ngữ (`did he know`). `Cthulhu` là quái vật trong truyện kinh dị, `family-friendly` là phù hợp cho cả nhà xem.B2 - 142
Oh no, he's about to go on his gambling arc again.
/oʊ noʊ, hiːz əˈbaʊt tuː ɡoʊ ɑːn hɪz ˈɡæmbəlɪŋ ɑːrk əˈɡen./
Thôi xong, ổng sắp vào lại arc cờ bạc rồi.
Tình huốngNgười chơi lại mở một game cá cược và mắt sáng rỡ khi thắng ván đầu, y như lần trước. Bạn muốn trêu là ổng sắp vào giai đoạn đó lần nữa. Bạn viết gì?
The player starts another betting game and lights up after a first win, just like the last time.
Người bản xứ dùng thế nào`arc` mượn từ truyện tranh và phim, là một giai đoạn có chủ đề riêng trong cốt truyện. Nói ai đó vào `gambling arc` là đùa rằng đời người đó đang sang chương mê cá cược.B1 - 143
He's going about completing the game as if he's defusing a nuclear bomb
/hiːz ˈɡoʊɪŋ əˈbaʊt kəmˈpliːtɪŋ ðə ɡeɪm æz ɪf hiːz dɪˈfjuːzɪŋ ə ˈnuːkliər bɑːm/
Ổng phá đảo game mà căng như đang gỡ bom hạt nhân
Tình huốngNgười chơi im phăng phắc, mồ hôi nhễ nhại, bấm từng nút cực chậm như sợ sai một ly là toang. Bạn muốn đùa về độ căng đó. Bạn viết gì?
The player stays silent, sweating, pressing each button slowly as if one mistake would be catastrophic.
Người bản xứ dùng thế nào`as if he's V-ing` so sánh cách làm với một tình huống phóng đại. `go about V-ing` là cách tiến hành một việc.B1 - 144
Find someone who loves you as much as he loves that hip pouch.
/faɪnd ˈsʌmˌwʌn huː lʌvz juː æz mʌtʃ æz hiː lʌvz ðæt hɪp paʊtʃ./
Hãy tìm người yêu bạn nhiều như ổng yêu cái túi đeo hông đó.
Tình huốngTrong game, nhân vật nhặt được cái túi đeo hông và người chơi khen nó suốt cả tập như báu vật. Bạn muốn trêu tình yêu đó. Bạn viết gì?
The player picks up a small belt bag in the game and praises it lovingly for the entire episode.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là khuôn câu đùa rất quen trên mạng: `Find someone who loves you as much as X loves Y`. Y càng vặt vãnh thì câu càng buồn cười.B1 - 145
They at the laughing stage of friendship, can't roast each other yet 😂
/ðeɪ æt ðə ˈlæfɪŋ steɪdʒ ʌv ˈfrendʃɪp, kænt roʊst iːtʃ ˈʌðər jet 😂/
Hai ông mới ở giai đoạn cười trừ của tình bạn, chưa dám cà khịa nhau 😂
Tình huốngHai người lần đầu chơi chung, ai nói gì người kia cũng cười chứ chưa dám chọc lại. Bạn muốn trêu là hai người chưa đủ thân. Bạn viết gì?
Two creators collaborate for the first time and politely laugh at everything instead of teasing each other.
Người bản xứ dùng thế nào`roast` ở đây là cà khịa, chọc nhau cho vui. Câu đùa rằng tình bạn có nhiều giai đoạn, phải thân lắm mới dám `roast`. `They at` là văn nói, thiếu `are`.B2 - 146
POV: The zombies are afraid of HIM.
/POV: ðə ˈzɑːmbiz ɑːr əˈfreɪd ʌv hɪm./
POV: Zombie mới là bên phải sợ ổng.
Tình huốngNhân vật trong game đánh zombie dữ đến mức chính lũ zombie như muốn bỏ chạy. Bạn muốn đùa đảo vai kẻ săn và con mồi. Bạn viết gì?
The game's hero fights the undead so ferociously that the monsters seem like the ones in danger.
Người bản xứ dùng thế nào`POV` là `point of view`, góc nhìn. Trong comment, `POV:` mở đầu một cảnh tưởng tượng và mời người đọc nhìn tình huống từ một góc khác.B1 - 147
Gotta say, naming a pupper in a horror game after your own dog is *bold*.
/ˈɡɑːtə seɪ, ˈneɪmɪŋ ə pupper ɪn ə ˈhɔːrər ɡeɪm ˈæftər jɔːr oʊn dɔːɡ ɪz *boʊld*./
Phải nói chứ, đặt tên con cún trong game kinh dị theo tên chó nhà mình là *liều* đấy.
Tình huốngNgười chơi đặt tên con chó trong game kinh dị theo tên chó thật của mình, trong khi chó trong game kinh dị hay gặp chuyện. Bạn muốn trêu là việc đó hơi liều. Bạn viết gì?
The player names the in-game dog after his real pet, even though animals rarely survive in horror games.
Người bản xứ dùng thế nào`bold` là táo bạo, đặt giữa hai dấu sao để nhấn giọng đầy ẩn ý: trong game kinh dị, con chó khó mà sống sót. `pupper` là cách gọi cún con dễ thương trên mạng.B2 - 148
Wearing a white shirt to a mud race was certainly a choice.
/ˈwerɪŋ ə waɪt ʃɜːrt tuː ə mʌd reɪs wɑːz ˈsɜːrtənli ə tʃɔɪs./
Mặc áo trắng đi đua bùn đúng là một lựa chọn... đặc biệt.
Tình huốngTrong game đua xe địa hình, người chơi chọn trang phục trắng tinh rồi lao vào đường đua toàn bùn. Bạn muốn chê khéo lựa chọn đó. Bạn viết gì?
In an off-road racing game, the player picks a spotless white outfit before diving into a muddy track.
Người bản xứ dùng thế nào`was certainly a choice` là lối chê khéo. Bề ngoài câu chỉ nói đó là một lựa chọn, nhưng ý là lựa chọn rất tệ. Câu nghe lịch sự nên dùng được khi muốn trêu mà không gay gắt.B2 - 149
that hat is just missing a propeller
/ðæt hæt ɪz dʒʌst ˈmɪsɪŋ ə prəˈpelər/
cái nón đó chỉ thiếu mỗi cái chong chóng trên đỉnh
Tình huốngNgười trong video đội một cái nón sặc sỡ, nhìn y như nón đồ chơi của con nít. Bạn muốn trêu cái nón đó. Bạn viết gì?
Someone in the video wears a colorful cap that looks like a child's toy hat.
Người bản xứ dùng thế nào`X is just missing Y` trêu rằng chỉ cần thêm Y là thành trò cười hoàn chỉnh. Nón có chong chóng trên đỉnh là kiểu nón đồ chơi của trẻ con.B1 - 150
bro I thought his hair was a tiktok filter lmao
/broʊ aɪ θɔːt hɪz her wɑːz ə tiktok ˈfɪltər lmao/
trời, tôi tưởng tóc ổng là filter TikTok chứ lmao
Tình huốngNgười trong thumbnail có mái tóc trông giả trân như hiệu ứng làm đẹp trên điện thoại. Bạn thú nhận lúc đầu bạn tưởng là hiệu ứng. Bạn viết gì?
The person in the thumbnail has hair so unreal that the viewer first assumed it was a phone app effect.
Người bản xứ dùng thế nào`I thought…` ở thì quá khứ là thú nhận lúc đầu mình hiểu sai. `bro` đầu câu là tiếng cảm thán, không gọi ai cụ thể. `filter` là bộ lọc hiệu ứng trên ứng dụng quay video.B1 - 151
I can't believe I actually recognized his smug little face
/aɪ kænt bɪˈliːv aɪ ˈækˌtʃuːəli ˈrekəɡˌnaɪzd hɪz smʌɡ ˈlɪtəl feɪs/
Không tin nổi là tôi nhận ra được cái mặt vênh váo đó luôn
Tình huốngMột nhân vật phụ chỉ xuất hiện vài giây trong video, vậy mà bạn nhận ra ngay vì từng thấy gương mặt tự mãn đó ở chỗ khác. Bạn thú nhận điều đó. Bạn viết gì?
A minor figure appears for only a few seconds, yet the viewer instantly knows that self-satisfied expression from somewhere else.
Người bản xứ dùng thế nào`I can't believe I actually…` là tự ngạc nhiên về chính mình, thường hơi xấu hổ. `smug` là vẻ tự mãn, vênh váo. `little` đứng trước `face` thêm giọng chê đùa.B1 - 152
"Its pretty good but not perfect" is basically as good as you can get tbh
/"ɪts ˈprɪti ɡʊd bʌt nɑːt pərˈfekt" ɪz ˈbeɪsɪkli æz ɡʊd æz juː kæn ɡet tbh/
"Khá hay nhưng chưa hoàn hảo" thì nói thật là đã hết cỡ rồi
Tình huốngNgười review chấm một phim chuyển thể từ game là khá hay nhưng chưa hoàn hảo. Bạn thấy với dòng phim này, được vậy là quá tốt. Bạn viết gì?
The reviewer calls a video game film decent but flawed, and the viewer thinks that is the highest praise such movies ever get.
Người bản xứ dùng thế nào`as good as you can get` là mức tốt nhất có thể đạt được. Câu ngầm đùa rằng phim chuyển thể từ game hiếm khi hay, nên được khen khá hay là đã đỉnh. `tbh` là `to be honest`, nói thật.B2 - 153
It wouldn't be a horror game without an ending that leaves more questions than answers.
/ɪt ˈwʊdənt biː ə ˈhɔːrər ɡeɪm wɪˈθaʊt æn ˈendɪŋ ðæt liːvz mɔːr ˈkwestʃənz ðæn ˈænsərz./
Game kinh dị mà không có cái kết để lại nhiều câu hỏi hơn câu trả lời thì sao gọi là game kinh dị.
Tình huốngGame kết thúc mà chẳng giải thích gì rõ ràng, người xem bàn tán đủ giả thuyết. Bạn thấy đó là đặc sản của thể loại này. Bạn viết gì?
The game ends without clear explanations, and viewers trade theories, which the commenter sees as typical of the genre.
Người bản xứ dùng thế nào`It wouldn't be X without Y` nghĩa là thiếu Y thì X chẳng còn đúng chất. `would` ở đây nói về một giả định, không nói khả năng. Câu này hay dùng để nói một đặc điểm quen thuộc, có khi trêu nhẹ.B2 - 154
I'm glad I wasn't the only guy who thought his hair was a filter.
/aɪm ɡlæd aɪ ˈwɑːzənt ðə ˈoʊnli ɡaɪ huː θɔːt hɪz her wɑːz ə ˈfɪltər./
Mừng là không phải mình tôi tưởng tóc ổng là filter.
Tình huốngBạn đọc thấy nhiều người cũng tưởng mái tóc của người trong video là hiệu ứng điện thoại, giống hệt bạn. Bạn thấy nhẹ nhõm. Bạn viết gì?
Other commenters also mistook the man's hairstyle for an app effect, and the viewer is relieved to share that reaction.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm glad I wasn't the only one who…` là mừng vì không chỉ mình nghĩ vậy, dùng khi đọc được comment giống suy nghĩ của mình. `guy` ở đây thay cho `one`.B1 - 155
Him coughing like that just gives me Red Dead flashbacks.
/hɪm ˈkɑːfɪŋ laɪk ðæt dʒʌst ɡɪvz miː red ded ˈflæʃˌbæks./
Nghe ổng ho kiểu đó là tôi lại nhớ tới Red Dead.
Tình huốngNgười chơi ho sù sụ trong video, khiến bạn nhớ ngay tới nhân vật chính bị bệnh ho trong một game cao bồi nổi tiếng. Bạn viết gì?
The player's coughing fit instantly reminds the viewer of the sick cowboy hero from a famous western game.
Người bản xứ dùng thế nào`gives me X flashbacks` là làm mình nhớ lại X, thường là ký ức hơi ám ảnh. `Red Dead` là loạt game cao bồi, nhân vật chính phần hai mắc bệnh ho.B2 - 156
Bring this series back on a regular, we need our weekly fix!
/brɪŋ ðɪs ˈsɪriz bæk ɑːn ə ˈreɡjələr, wiː niːd ˈaʊər ˈwiːkli fɪks!/
Cho series này quay lại đều đặn đi, tụi tôi cần liều mỗi tuần!
Tình huốngSeries game bạn thích đã ngừng mấy tháng, bạn nhớ cảm giác mỗi tuần được xem một tập. Bạn muốn đề nghị làm lại. Bạn viết gì?
A favorite gaming series has been on pause for months, and the viewer misses the weekly episodes.
Người bản xứ dùng thế nào`Bring X back` là mang X trở lại. `fix` ở đây là liều, nói đùa rằng series như thứ gây nghiện cần xem đều. `on a regular` là văn nói của `on a regular basis`.B2 - 157
Petition for every video to start with this intro from now on.
/pəˈtɪʃən fɔːr ˈevəri ˈvɪdioʊ tuː stɑːrt wɪð ðɪs ˈɪntroʊ frʌm naʊ ɑːn./
Kiến nghị từ giờ mọi video đều mở đầu bằng đoạn intro này.
Tình huốngĐoạn mở đầu video lần này quá vui, bạn muốn tập nào cũng có nó. Bạn viết gì?
This episode's opening is so entertaining that the viewer wants it used in every upload.
Người bản xứ dùng thế nào`Petition for…` là kiến nghị, dùng đùa khi muốn xin một điều. Sau `for` có thể là danh từ hoặc `for X to V`.B1 - 158
Gosh the skill level is insane!
/ɡɑːʃ ðə skɪl ˈlevəl ɪz ˌɪnˈseɪn!/
Trời đất, tay nghề gì mà ghê vậy!
Tình huốngBạn xem đầu bếp thái, cuốn, đảo chảo nhanh như máy. Bạn muốn kêu lên rằng trình độ tay nghề này quá sức tưởng tượng. Bạn viết gì?
The viewer watches a cook slice, roll and toss a pan at machine speed and wants to exclaim about how skilled they are.
Người bản xứ dùng thế nào`Gosh` là tiếng kêu nhẹ thay cho `God`. `insane` trong lời khen nghĩa là giỏi tới mức khó tin. `the skill level` là trình độ tay nghề.A2 - 159
That's not a pan cake. That's a shallow fried donut.
/ðæts nɑːt ə pæn keɪk. ðæts ə ˈʃæloʊ fraɪd ˈdoʊˌnʌt./
Cái đó đâu phải pancake. Đó là donut chiên áp chảo thì có.
Tình huốngQuán làm bánh pancake bằng cả vũng bơ, bánh chín vàng giòn như đồ chiên. Bạn muốn trêu rằng cái bánh này nên đổi tên. Bạn viết gì?
The restaurant cooks its pancakes in a pool of butter until they come out crisp like fried dough.
Người bản xứ dùng thế nàoHai câu ngắn đặt cạnh nhau: gạt tên gọi cũ đi rồi đặt tên mới đúng bản chất hơn. Lối trêu này rất hay gặp khi món ăn dùng quá nhiều dầu, bơ hay đường. `shallow fried` là chiên ít dầu, không ngập.B1 - 160
Ah yes nothing screams casual tavern bar like a 35 dollar burger and a 9 dollar beer
/ɑː jes ˈnʌθɪŋ skriːmz ˈkæʒəwəl ˈtævərn bɑːr laɪk ə 35 ˈdɑːlər ˈbɜːrɡər ənd ə 9 ˈdɑːlər bɪr/
À vâng, chẳng gì đậm chất quán nhậu bình dân bằng burger 35 đô với bia 9 đô.
Tình huốngQuán tự nhận là quán nhậu bình dân, nhưng giá burger và bia trên thực đơn khiến bạn giật mình. Bạn muốn mỉa cái sự "bình dân" đó. Bạn viết gì?
A place calls itself a laid-back neighbourhood pub, but the menu prices shock the viewer.
Người bản xứ dùng thế nào`Ah yes` ở đầu câu là dấu hiệu mỉa mai. `nothing screams X like Y` nghĩa là chẳng gì thể hiện X rõ bằng Y, ở đây nói ngược ý: giá cao như vậy mà gọi là quán bình dân.B2 - 161
Any food past 300 dollars doesnt feel like eating food, it feels like eating your bank account
/ˈeni fuːd pæst 300 ˈdɑːlərz doesnt fiːl laɪk ˈiːtɪŋ fuːd, ɪt fiːlz laɪk ˈiːtɪŋ jɔːr bæŋk əˈkaʊnt/
Món nào trên 300 đô thì đâu còn là ăn đồ ăn nữa, ăn luôn tài khoản ngân hàng rồi.
Tình huốngVideo thử các món đắt nhất thế giới, món nào cũng vài trăm đô. Bạn muốn đùa rằng ăn mấy món đó thì như đang nuốt tiền. Bạn viết gì?
The video tries the world's most expensive dishes, each costing hundreds of dollars.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc hai vế `doesn't feel like X, it feels like Y` dùng để đổi nghĩa cho buồn cười. `eating your bank account` là hình ảnh phóng đại: tiền trong tài khoản bay sạch.B2 - 162
You're not paying for the food, you're paying for the confidence it took to serve that portion.
/jʊr nɑːt ˈpeɪɪŋ fɔːr ðə fuːd, jʊr ˈpeɪɪŋ fɔːr ðə ˈkɑːnfədəns ɪt tʊk tuː sɜːrv ðæt ˈpɔːrʃən./
Bạn đâu có trả tiền cho đồ ăn, bạn trả tiền cho cái gan dám bưng ra phần ăn bé xíu đó.
Tình huốngNhà hàng sang bưng ra một đĩa to tướng mà ở giữa chỉ có một miếng nhỏ xíu, giá thì rất cao. Bạn muốn mỉa sự tự tin của nhà hàng. Bạn viết gì?
A fancy restaurant serves a huge plate with a tiny bite in the middle at a very high price.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu mỉa nhắm vào nhà hàng sang có phần ăn bé. `the confidence it took to + V` nghĩa là độ tự tin cần có để dám làm gì, một lối khen ngược rất hay gặp.B2 - 163
This lion's meal got more effort than most people put into their relationships 💀
/ðɪs ˈlaɪənz miːl ɡɑːt mɔːr ˈefərt ðæn moʊst ˈpiːpəl pʊt ˈɪntu ðer riˈleɪʃənˌʃɪps 💀/
Bữa ăn của con sư tử này còn được đầu tư công sức hơn khối người đầu tư cho chuyện yêu đương 💀
Tình huốngĐầu bếp nấu cho sư tử ở vườn thú một bữa cầu kỳ, nhiều bước, bày biện kỹ càng. Bạn muốn đùa bằng cách so sánh với chuyện tình cảm của con người. Bạn viết gì?
A chef prepares an elaborate, carefully plated meal for a zoo lion.
Người bản xứ dùng thế nào`put effort into X` nghĩa là bỏ công sức vào X. So sánh một chuyện nhỏ với chuyện lớn của đời người là lối đùa phổ biến. `💀` cuối câu nghĩa là buồn cười chết mất.B2 - 164
Just two guys and a crazy dream
/dʒʌst tuː ɡaɪz ənd ə ˈkreɪzi driːm/
Chỉ là hai ông với một giấc mơ điên rồ thôi mà.
Tình huốngHai người bạn mở quán trong một cái bếp bé như hộp giày, làm toàn món liều lĩnh mà vẫn hăng say. Bạn muốn trêu họ bằng một câu quen thuộc trên mạng. Bạn viết gì?
Two friends run a restaurant out of a shoebox kitchen, making bold dishes with total enthusiasm.
Người bản xứ dùng thế nào`Just a guy and a dream` là câu đùa quen thuộc dành cho người đang làm việc gì đó liều lĩnh, tự phát, hơi ngớ ngẩn nhưng đầy quyết tâm. Giọng câu là trêu mà quý.A2 - 165
Step 1: Add Clarified Butter Step 2: Fry them in butter Step 3: Top with butter
/step 1: æd ˈklerəˌfaɪd ˈbʌtər step 2: fraɪ ðem ɪn ˈbʌtər step 3: tɑːp wɪð ˈbʌtər/
Bước 1: Cho bơ tinh luyện. Bước 2: Chiên bằng bơ. Bước 3: Phủ bơ lên trên.
Tình huốngMón trong video dùng bơ ở mọi công đoạn, từ lúc làm tới lúc dọn ra. Bạn muốn trêu bằng cách viết lại công thức. Bạn viết gì?
Every stage of the dish in the video involves butter, from cooking to serving.
Người bản xứ dùng thế nàoViết lại công thức thành ba bước na ná nhau là cách trêu món dùng quá nhiều một nguyên liệu. `clarified butter` là bơ đã tách nước và sữa, chịu được nhiệt cao.B1 - 166
never trust a tatted chef wearing a $50k watch
/ˈnevər trʌst ə tatted ʃef ˈwerɪŋ ə $50keɪ wɑːtʃ/
Đừng bao giờ tin ông đầu bếp xăm trổ đầy mình mà đeo đồng hồ 50 nghìn đô.
Tình huốngĐầu bếp đứng bếp mà tay đầy hình xăm, cổ tay đeo chiếc đồng hồ vàng cực đắt. Bạn muốn đùa kiểu một lời khuyên dân gian. Bạn viết gì?
A heavily tattooed cook works the line wearing an extremely expensive gold wristwatch.
Người bản xứ dùng thế nào`Never trust a…` là khuôn đùa giả làm lời khuyên dân gian, theo sau là một hình ảnh cụ thể buồn cười. `tatted` là có hình xăm, rút từ `tattooed`. `$50k` đọc là `fifty K`, nghĩa là 50 nghìn đô.B1 - 167
Error 404, tongue not found
/ˈerər 404, tʌŋ nɑːt faʊnd/
Lỗi 404, không tìm thấy cái lưỡi.
Tình huốngNgười khách trong video nếm món nào cũng không đoán ra vị gì, đoán sai cả những món dễ nhất. Bạn muốn trêu rằng người này như mất vị giác. Bạn viết gì?
The guest tastes dish after dish and cannot identify even the easiest flavours.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mượn thông báo lỗi trang web `Error 404, page not found` để nói ai đó thiếu hẳn một thứ. Ở đây ý là người trong video ăn gì cũng không phân biệt được vị.A2 - 168
999+ missed calls from the dentist 💔
/999+ mɪst kɔːlz frʌm ðə ˈdentəst 💔/
999+ cuộc gọi nhỡ từ nha sĩ 💔
Tình huốngVideo làm năm mươi món sô-cô-la, món nào cũng ngọt lịm. Bạn muốn đùa rằng hàm răng của bạn đang gặp nguy. Bạn viết gì?
The video makes fifty sugary chocolate creations in a row.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn đùa `999+ missed calls from X` ý nói X đang gọi điện cảnh báo mình gấp. Khuôn này hay đi với video đồ ngọt (`from the dentist`) hoặc đồ dầu mỡ (`from my cardiologist`).A2 - 169
type 7 diabetes unlocked xD
/taɪp 7 ˌdaɪəˈbiːtiz ənˈlɑːkt xD/
Đã mở khóa tiểu đường tuýp 7 xD
Tình huốngBạn vừa xem xong một video toàn món ngọt tới mức chỉ nhìn đã thấy ngán. Bạn muốn đùa theo kiểu thông báo trong game. Bạn viết gì?
The viewer has just finished a video packed with absurdly sweet dishes.
Người bản xứ dùng thế nào`X unlocked` mượn từ game, nghĩa là vừa mở khóa một thành tích mới. Người xem dùng nó để đùa rằng xem xong video mình nhận thêm một thứ chẳng ai muốn. `xD` là mặt cười híp mắt, nghĩa như `haha`.B1 - 170
Cutting the swordfish with the swordfish is just adding insult to injury😂
/ˈkʌtɪŋ ðə ˈsɔːrdˌfɪʃ wɪð ðə ˈsɔːrdˌfɪʃ ɪz dʒʌst ˈædɪŋ ˌɪnˈsʌlt tuː ˈɪndʒəri😂/
Lấy cá kiếm xẻ chính con cá kiếm đúng là đã đau còn xát muối😂
Tình huốngĐầu bếp lấy cái mỏ nhọn của con cá kiếm để xẻ thịt chính nó. Bạn thấy vừa ác vừa buồn cười và muốn dùng một thành ngữ. Bạn viết gì?
The chef uses the swordfish's own bill to slice it up, which strikes the viewer as both cruel and hilarious.
Người bản xứ dùng thế nào`add insult to injury` nghĩa là đã làm hại còn làm nhục thêm, gần với "xát muối vào vết thương". Comment dùng nó để đùa khi một tình huống xui xẻo bị đẩy thêm một nấc.B2 - 171
Olives inside of tamales should be a punishable offense
/ˈɑːlɪvz ˌɪnˈsaɪd ʌv təˈmɑːliz ʃʊd biː ə ˈpʌnɪʃəbəl əˈfens/
Bỏ ô liu vào bánh tamale phải bị xử phạt mới đúng.
Tình huốngQuán trong video nhét ô liu vào món bánh truyền thống mà bạn nghĩ không bao giờ được có ô liu. Bạn muốn chê theo kiểu phóng đại. Bạn viết gì?
The restaurant stuffs olives into a traditional dish the viewer believes should never contain them.
Người bản xứ dùng thế nào`should be a punishable offense` nghĩa là đáng bị phạt như phạm luật. Đây là lối phóng đại để chê một cách nấu mình ghét, người đọc hiểu ngay đây chỉ là chuyện khẩu vị. `tamale` là bánh bột ngô hấp của Mexico.B2 - 172
These episodes have been reheated more times than the dishes
/ðiːz ˈepəˌsoʊdz hæv bɪn reheated mɔːr taɪmz ðæn ðə ˈdɪʃəz/
Mấy tập này bị hâm lại còn nhiều lần hơn cả đồ ăn trong quán.
Tình huốngKênh đăng lại những tập cũ đã cắt ghép hết lần này tới lần khác, đúng loạt phim về quán ăn hay hâm đồ cũ. Bạn muốn chơi chữ để trêu. Bạn viết gì?
The channel keeps re-uploading the same old episodes about restaurants that serve reheated food.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chơi chữ với `reheated`: món ăn bị hâm lại, và tập phim cũng bị đăng lại nhiều lần. Lối trêu này hợp khi ai đó đăng lại nội dung cũ quá nhiều lần.B2 - 173
Bro is in debt after this
/broʊ ɪz ɪn det ˈæftər ðɪs /
Làm xong video này chắc ổng nợ ngập đầu
Tình huốngNgười làm video mua toàn nguyên liệu hiếm và đắt nhất, tiêu tiền như nước. Bạn muốn đùa về túi tiền của người đó. Bạn viết gì?
The creator buys the rarest and most expensive ingredients, spending money like water.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` ở đây chỉ người trong video, giống "ổng", "ông này". Người học hay tưởng câu đang gọi người đọc. `in debt` nghĩa là mắc nợ.A2 - 174
In this economy this is wild.
/ɪn ðɪs ɪˈkɑːnəmi ðɪs ɪz waɪld./
Kinh tế thời buổi này mà chơi vậy thì hơi bị liều.
Tình huốngNhà hàng bán một phần ăn trẻ em giá cả trăm đô. Bạn muốn than về giá cả bằng một câu đùa quen thuộc. Bạn viết gì?
A restaurant charges a huge price for a kids' meal and the viewer wants to joke about the cost of living.
Người bản xứ dùng thế nào`In this economy` là câu đùa than giá cả đắt đỏ, gắn vào bất cứ thứ gì tốn tiền. `wild` nghĩa là quá đáng, khó tin, dùng được cả khi khen lẫn khi chê.B1 - 175
Can we all just take a moment of silence for their toilets 🚽🔥
/kæn wiː ɔːl dʒʌst teɪk ə ˈmoʊmənt ʌv ˈsaɪləns fɔːr ðer ˈtɔɪləts 🚽🔥/
Mọi người cùng dành một phút mặc niệm cho cái bồn cầu nhà mấy ông này đi 🚽🔥
Tình huốngBa người thi ăn chiếc bánh kẹp cay nhất thế giới và ăn hết sạch. Bạn muốn đùa về chuyện sẽ xảy ra với họ sáng hôm sau. Bạn viết gì?
Three contestants finish the world's spiciest sandwich, and the viewer jokes about what happens to them the next morning.
Người bản xứ dùng thế nào`a moment of silence for X` là lối giả bộ tưởng niệm để đùa về thứ sắp chịu khổ. Ở video thử thách đồ siêu cay, nạn nhân thường được nhắc là cái bồn cầu ngày hôm sau.B1 - 176
That cow is still mooing.
/ðæt kaʊ ɪz stɪl mooing./
Con bò đó vẫn còn kêu "ụm bò" kìa.
Tình huốngĐầu bếp cắt miếng bít tết ra, bên trong đỏ au như chưa hề qua lửa. Bạn muốn trêu rằng miếng thịt tái quá. Bạn viết gì?
The chef slices the steak open and the inside is so red it looks like it never touched the heat.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu đùa kinh điển về miếng bò tái quá: tái tới mức con bò như vẫn còn sống. Biến thể khác là `That cow still has a pulse`.A2 - 177
A basic burger winning over all of these amazing dishes is the most American thing ever 😂😂😂
/ə ˈbeɪsɪk ˈbɜːrɡər ˈwɪnɪŋ ˈoʊvər ɔːl ʌv ðiːz əˈmeɪzɪŋ ˈdɪʃəz ɪz ðə moʊst əˈmerəkən θɪŋ ˈevər 😂😂😂/
Một cái burger bình thường mà thắng hết mấy món đỉnh này đúng là Mỹ hết chỗ nói 😂😂😂
Tình huốngVideo cho nhiều món cầu kỳ thi với nhau, cuối cùng món thắng lại là chiếc burger đơn giản nhất. Bạn muốn nhận xét vui về kết quả đó. Bạn viết gì?
Many elaborate dishes compete, and the simplest plain burger ends up winning.
Người bản xứ dùng thế nào`the most X thing ever` nghĩa là chuyện mang chất X đậm nhất từng thấy. Câu này dùng để nhận xét vui về một nét văn hóa hay tính cách, với X là tính từ chỉ nước hoặc chỉ người.B2 - 178
When a chef has a french accent I automatically trust them 100%
/wen ə ʃef hæz ə frentʃ əkˈsent aɪ ˌɔːtəˈmætɪkli trʌst ðem 100%/
Đầu bếp nào nói giọng Pháp là tôi tự động tin sái cổ 100%.
Tình huốngĐầu bếp trong video nói tiếng Anh pha giọng Pháp, nghe là thấy chuyên nghiệp liền. Bạn muốn nêu cái định kiến vui này của mình. Bạn viết gì?
The cook speaks English with a strong accent from France, and he instantly sounds like an expert.
Người bản xứ dùng thế nào`When X, I automatically…` nghĩa là hễ gặp X là tôi phản xạ ngay. Câu nêu một định kiến vô hại của bản thân, ai đọc cũng hiểu đây là lời đùa.B1 - 179
Everytime he tunes out Josh's technical explanations, I feel heard, seen, and understood.
/ˈevriˌtaɪm hiː tuːnz aʊt Josh's ˈteknɪkəl ˌekspləˈneɪʃənz, aɪ fiːl hɜːrd, siːn, ənd ˌʌndərˈstʊd./
Mỗi lần ông kia lơ đi mấy đoạn giảng kỹ thuật của Josh là tôi thấy như có người hiểu mình.
Tình huốngNgười bạn đi cùng đầu bếp cứ nghe giải thích kỹ thuật là ngó lơ, y như bạn khi xem. Bạn muốn nói mình thấy được đồng cảm. Bạn viết gì?
The chef's friend zones out during every technical explanation, exactly like the viewer does.
Người bản xứ dùng thế nào`I feel seen` nghĩa là thấy có người hiểu đúng mình. Bộ ba `heard, seen, and understood` nói quá lên cho vui. `tune out` là thôi để tâm, lơ đi.B2 - 180
Shoutouts to the "this job SUCKS" guy. That's how I feel about everything in life, lol.
/Shoutouts tuː ðə "ðɪs dʒɑːb sʌks" ɡaɪ. ðæts haʊ aɪ fiːl əˈbaʊt ˈevriˌθɪŋ ɪn laɪf, lɔːl./
Xin gửi lời chào tới ông "công việc này CHÁN ĐỜI". Tôi thấy về mọi thứ trong đời cũng y chang vậy, lol.
Tình huốngMột nhân viên trong video buột miệng than công việc chán, và bạn thấy ông ta nói đúng tâm trạng của mình về mọi thứ. Bạn viết gì?
A worker in the video blurts out a complaint about his job, and it perfectly sums up the viewer's mood about life.
Người bản xứ dùng thế nào`Shoutout to X` là lời nhắc tên ai đó để khen hay chào. `That's how I feel about…` nghĩa là tôi cũng thấy y vậy về chuyện gì, dùng để tỏ đồng cảm.B1 - 181
Whoever came up with the idea for the thumbnail, and whoever created it: Give them a raise.
/huˈevər keɪm ʌp wɪð ðə aɪˈdiːə fɔːr ðə ˈθʌmˌneɪl, ənd huˈevər kriˈeɪtəd ɪt: ɡɪv ðem ə reɪz./
Ai nghĩ ra ý tưởng ảnh thu nhỏ, ai làm ra nó: tăng lương cho họ ngay.
Tình huốngẢnh thu nhỏ của video sáng tạo đến bất ngờ, chắc do người trong ê-kíp nghĩ ra. Bạn muốn khen người nghĩ ý tưởng lẫn người làm ra nó, theo kiểu đòi sếp thưởng cho họ. Bạn viết gì?
The video's thumbnail is unusually clever, and the viewer wants to praise the staff behind it in a way that tells the boss to reward them.
Người bản xứ dùng thế nào`Give them a raise` là tăng lương cho họ đi, lối khen dành cho người làm phía sau như người dựng phim, người làm ảnh. `thumbnail` là ảnh thu nhỏ của video. Dạng gần giống là `X deserves a raise`.B2 - 182
Apple named it the Duo because you'll need both kidneys just to afford it.
/ˈæpəl neɪmd ɪt ðə ˈduːoʊ bɪˈkɔːz juːl niːd boʊθ ˈkɪdniz dʒʌst tuː əˈfɔːrd ɪt./
Apple đặt tên là Duo vì muốn mua nổi thì phải bán cả hai quả thận.
Tình huốngHãng ra mắt chiếc điện thoại gập tên Duo với giá rất cao. Bạn muốn chơi chữ cái tên đó để đùa rằng phải bán nội tạng mới mua nổi. Bạn viết gì?
A brand launches a very expensive foldable whose name means a pair, and the viewer wants to pun on that name to joke about the price.
Người bản xứ dùng thế nàoĐùa bán thận để mua đồ đắt rất phổ biến dưới video công nghệ. `Duo` nghĩa là bộ đôi, nên người viết chơi chữ thành hai quả thận. `just to afford it` là chỉ để mua nổi nó.B2 - 183
8500 mAh? Bro, that's a power bank with a SIM card!
/8500 mɑː? broʊ, ðæts ə ˈpaʊər bæŋk wɪð ə sɪm kɑːrd!/
8500 mAh á? Ông ơi, đó là cục sạc dự phòng gắn thêm sim thì có!
Tình huốngChiếc điện thoại mới có pin 8500 mAh, to gần bằng một cục sạc dự phòng. Bạn muốn đùa rằng nó chẳng khác gì cục sạc có gắn sim. Bạn viết gì?
The new phone packs an enormous battery, almost the size of a portable charger, and the viewer wants to joke about what it really is.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` mở câu giống "ông ơi", thân mật, người nghe không cần là con trai. Lối trêu ở đây là gọi lại món đồ thành một thứ tầm thường rồi gắn thêm một bộ phận.B1 - 184
A phone ... an iPad ... a bank loan.
/ə foʊn ... æn ˈaɪˌpæd ... ə bæŋk loʊn./
Một chiếc điện thoại... một chiếc iPad... một khoản vay ngân hàng.
Tình huốngMáy gập mới vừa là điện thoại vừa mở ra thành máy tính bảng, giá thì cao ngất. Bạn muốn nhại lối công bố sản phẩm kinh điển của Apple, liệt kê ba thứ và để món cuối là chuyện tiền. Bạn viết gì?
A pricey new foldable works as both a phone and a tablet, and the viewer parodies a classic keynote list with a costly twist at the end.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhại lời Steve Jobs khi ra mắt iPhone đầu tiên: `an iPod, a phone, and an Internet communicator`. Người viết giữ nhịp liệt kê rồi chèn món thứ ba bất ngờ để đùa về giá. Dấu ba chấm tạo nhịp ngập ngừng như đang công bố.B1 - 185
Him begging us to subscribe is a recession indicator.
/hɪm ˈbeɡɪŋ ʌs tuː səbˈskraɪb ɪz ə rɪˈseʃən ˈɪndəˌkeɪtər./
Đến ổng còn phải năn nỉ mọi người đăng ký kênh thì chắc kinh tế khó khăn thật rồi.
Tình huốngMột YouTuber rất nổi tiếng, thường chẳng bao giờ xin đăng ký, hôm nay lại năn nỉ người xem bấm nút đăng ký. Bạn muốn đùa rằng đây là dấu hiệu thời buổi khó khăn. Bạn viết gì?
A huge creator who never asks for subscribers suddenly pleads for them, and the viewer jokes that this signals hard economic times.
Người bản xứ dùng thế nào`recession indicator` là dấu hiệu suy thoái kinh tế. Comment dùng cụm này để đùa: một chuyện nhỏ bất thường bị coi như dấu hiệu thời buổi khó khăn.B2 - 186
Xiaomi's entire R&D department is one guy with a caliper.
/Xiaomi's ɪnˈtaɪər ɑːr&diː dɪˈpɑːrtmənt ɪz wʌn ɡaɪ wɪð ə ˈkæləpər./
Cả phòng nghiên cứu phát triển của Xiaomi chỉ có một ông cầm cái thước kẹp.
Tình huốngHãng điện thoại vừa ra một mẫu máy giống hệt sản phẩm của đối thủ đến từng milimét. Bạn muốn đùa rằng bộ phận nghiên cứu của họ chỉ việc đo lại máy người ta. Bạn viết gì?
A phone maker releases a device that matches a rival's product down to the millimeter, and the viewer mocks how their research team must work.
Người bản xứ dùng thế nào`R&D` là nghiên cứu và phát triển. Câu trêu hãng bắt chước: chẳng cần nghiên cứu gì, chỉ cần đo lại máy của đối thủ. `caliper` là thước kẹp dùng để đo kích thước.B2 - 187
Ahh yes 80% more Power and 200% higher price for a fraction of more performance
/ɑː jes 80% mɔːr ˈpaʊər ənd 200% ˈhaɪər praɪs fɔːr ə ˈfrækʃən ʌv mɔːr pərˈfɔːrməns/
À vâng, tốn điện hơn 80%, giá cao hơn 200%, đổi lại hiệu năng nhích được tí xíu.
Tình huốngCard đồ họa mới ngốn điện hơn nhiều, giá gấp ba mà mạnh hơn chẳng bao nhiêu. Bạn muốn mỉa bằng cách giả vờ hào hứng rồi kể ra mấy con số. Bạn viết gì?
A new graphics card uses far more power and costs three times as much for only a small gain, and the viewer responds with mock enthusiasm.
Người bản xứ dùng thế nào`Ahh yes` mở đầu câu mỉa: giả vờ đồng tình rồi kể ra một chuyện vô lý. `a fraction of` là một phần nhỏ. Lối này hay gặp khi chê một sản phẩm đắt mà không đáng tiền.B2 - 188
$2000 for a phone, what a time to be alive
/$2000 fɔːr ə foʊn, wʌt ə taɪm tuː biː əˈlaɪv/
2000 đô một cái điện thoại, thời đại gì mà tuyệt vời thế.
Tình huốngChiếc điện thoại mới có giá 2000 đô. Bạn muốn mỉa nhẹ bằng một câu cảm thán nghe như đang ca ngợi thời đại. Bạn viết gì?
The new phone costs two thousand dollars, and the viewer reacts with a sarcastic line that sounds like praise for the modern age.
Người bản xứ dùng thế nào`What a time to be alive` vốn là câu khen thời đại có nhiều tiến bộ. Trong comment nó thường được dùng để mỉa khi gặp chuyện vô lý. Phải đọc vế trước mới biết người viết đang khen hay đang mỉa.B1 - 189
At this point even google has no idea what google is doing.
/æt ðɪs pɔɪnt ˈiːvɪn ˈɡuːɡəl hæz noʊ aɪˈdiːə wʌt ˈɡuːɡəl ɪz ˈduːɪŋ./
Tới nước này thì chính Google cũng chẳng biết Google đang làm gì nữa.
Tình huốngGoogle lại ra một dòng máy mới, sau khi đã đổi tên liên tục và bỏ dở mấy sản phẩm trước. Bạn muốn đùa rằng chính hãng cũng mất phương hướng. Bạn viết gì?
The company launches yet another product line after renaming and abandoning earlier ones, and the viewer jokes that it seems lost even to itself.
Người bản xứ dùng thế nào`At this point` là tới mức này, tình hình đã tới nước này. Cụm hay đứng đầu câu trước một kết luận hơi cực đoan, dùng để chê nhẹ hoặc đùa.B1 - 190
Lately Apple is on fire with innovation: foldable phone, now this. What's next, a touchscreen on a laptop?
/ˈleɪtli ˈæpəl ɪz ɑːn ˈfaɪər wɪð ˌɪnəˈveɪʃən: foldable foʊn, naʊ ðɪs. wʌts nekst, ə touchscreen ɑːn ə ˈlæpˌtɑːp?/
Dạo này Apple đổi mới dữ dội ghê: điện thoại gập, giờ tới cái này. Tiếp theo là gì, laptop màn cảm ứng à?
Tình huốngApple vừa ra điện thoại gập, giờ lại ra một sản phẩm mà hãng khác làm từ nhiều năm trước. Bạn muốn mỉa rằng Apple sáng tạo quá, rồi đoán đùa món tiếp theo. Bạn viết gì?
Apple has followed its first foldable with another product rivals made years ago, and the viewer sarcastically guesses what innovation comes next.
Người bản xứ dùng thế nào`on fire` là đang rất sung, làm được liên tục. Ở đây cả câu là mỉa, vì mấy thứ được kể ra hãng khác đã có từ lâu. `What's next,…?` là rồi tiếp theo là gì nữa, rất hay dùng để mỉa.B2 - 191
Porsche designers watching this video: 👁👄👁
/ˈpɔːrʃə dɪˈzaɪnərz ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ˈvɪdioʊ: 👁👄👁/
Mấy ông thiết kế của Porsche lúc xem video này: 👁👄👁
Tình huốngChiếc xe điện trong video có kiểu dáng giống xe Porsche đến bất ngờ. Bạn muốn đùa về phản ứng của đội thiết kế Porsche khi xem video này. Bạn viết gì?
The electric car in the video looks strikingly like a famous German sports car, and the viewer imagines that brand's designers seeing it.
Người bản xứ dùng thế nào`X watching this:` rồi thêm emoji là lối tả phản ứng tưởng tượng của một người khác. 👁👄👁 là khuôn mặt đơ ra, sững sờ, không nói nên lời.B1 - 192
We really got the iPhone fold before GTA 6
/wiː ˈrɪli ɡɑːt ðə ˈaɪˌfoʊn foʊld bɪˈfɔːr GTA 6/
Thế mà iPhone gập còn ra trước cả GTA 6.
Tình huốngNgười ta đồn iPhone gập suốt nhiều năm, giờ nó ra thật. Bạn muốn so với một trò chơi bị hoãn hết lần này tới lần khác. Bạn viết gì?
After years of rumors, Apple's foldable finally arrives, and the viewer compares it to a famously delayed video game.
Người bản xứ dùng thế nàoGTA 6 là trò chơi bị hoãn ra mắt nhiều lần, nên `before GTA 6` thành câu đùa quen thuộc cho một thứ tưởng như không bao giờ tới. `We really got X` là vậy mà chúng ta có X thật.B1 - 193
But does it come with a charger in the box, or is that sold separately for the environment?
/bʌt dʌz ɪt kʌm wɪð ə ˈtʃɑːrdʒər ɪn ðə bɑːks, ɔːr ɪz ðæt soʊld ˈsepərətli fɔːr ðə ɪnˈvaɪrənmənt?/
Mà trong hộp có kèm củ sạc không, hay lại bán riêng vì môi trường đây?
Tình huốngHãng khoe máy mới thân thiện môi trường, và bạn nhớ hãng từng bỏ củ sạc khỏi hộp với đúng lý do đó. Bạn muốn hỏi mỉa chuyện cái củ sạc. Bạn viết gì?
The brand promotes its eco-friendly new device, and the viewer remembers how chargers were removed from boxes for that same reason.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu hỏi mỉa chuyện các hãng bỏ củ sạc khỏi hộp và nói là vì môi trường. `sold separately` là bán riêng. Người viết không chờ câu trả lời, chỉ mượn câu hỏi để chê.B2 - 194
It's crazy that a $42,000 car is considered cheap.
/ɪts ˈkreɪzi ðæt ə $42,000 kɑːr ɪz kənˈsɪdərd tʃiːp./
Điên thật, xe 42 nghìn đô mà giờ được coi là rẻ.
Tình huốngVideo gọi một chiếc xe điện giá 42 nghìn đô là lựa chọn giá rẻ. Bạn thấy cái giá đó mà gọi là rẻ thì thật khó tin. Bạn viết gì?
The video calls a forty-two-thousand-dollar electric car a budget option, which the viewer finds hard to believe.
Người bản xứ dùng thế nào`It's crazy that…` là thật khó tin là… Trong comment `crazy` thường mang nghĩa khó tin, quá đáng. `is considered` là được coi là.B1 - 195
I'm excited to own this phone in 5-8 years. I'm on a 12 right now.
/aɪm ɪkˈsaɪtəd tuː oʊn ðɪs foʊn ɪn 5-8 jɪrz. aɪm ɑːn ə 12 raɪt naʊ./
Háo hức được sở hữu em này sau 5 đến 8 năm nữa. Giờ tôi vẫn đang xài con 12.
Tình huốngBạn thích chiếc máy mới nhưng ví không cho phép, và bạn vẫn đang dùng chiếc iPhone đời 12. Bạn muốn đùa là vài năm nữa mới tới lượt mình. Bạn viết gì?
The viewer loves the new phone but still uses a model several generations old and expects to buy this one only years later.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm on a 12` là tôi đang dùng iPhone 12. `be on + đời máy` là cách nói mình đang dùng thiết bị nào. Câu tự giễu vì người viết chỉ mua máy khi giá đã xuống.B1 - 196
I wanted it and then I heard 2k. That's insane. A $2,000 phone.
/aɪ ˈwɔːntɪd ɪt ənd ðen aɪ hɜːrd 2keɪ. ðæts ˌɪnˈseɪn. ə $2,000 foʊn./
Đang muốn mua thì nghe giá 2 nghìn đô. Điên rồi. Điện thoại gì mà 2 nghìn đô.
Tình huốngBạn đang rất muốn chiếc máy mới cho tới lúc người dẫn đọc giá. Bạn muốn kể lại cú quay xe đó. Bạn viết gì?
The viewer was set on buying the device until the host announced the price.
Người bản xứ dùng thế nào`2k` là 2.000, chữ `k` là viết tắt của nghìn. `That's insane` dùng được cả khi khen lẫn khi sốc, ở đây là sốc vì giá.B1 - 197
"I dropped it one time" those are some rookie numbers, gotta pump up those numbers
/"aɪ drɑːpt ɪt wʌn taɪm" ðoʊz ɑːr sʌm ˈrʊki ˈnʌmbərz, ˈɡɑːtə pʌmp ʌp ðoʊz ˈnʌmbərz/
"Tôi làm rơi có một lần", con số tập sự quá, phải nâng số đó lên chứ.
Tình huốngNgười dẫn nổi tiếng hay làm rơi đồ, nhưng khách mời chỉ khoe từng làm rơi máy có một lần. Bạn muốn đùa rằng con số đó chưa đủ trình. Bạn viết gì?
The host is famous for dropping gear, and when a guest admits to only one accident, the viewer jokes that it is far too few.
Người bản xứ dùng thế nào`those are rookie numbers` là con số của dân mới vào nghề, câu meme lấy từ phim, dùng để chê đùa rằng còn ít quá. `pump up` là đẩy lên, tăng lên.B2 - 198
"What kind of food?" Bro got his priorities straight.
/"wʌt kaɪnd ʌv fuːd?" broʊ ɡɑːt hɪz praɪˈɔːrətiz streɪt./
"Đồ ăn kiểu gì?" Ông này biết cái gì quan trọng nhất ghê.
Tình huốngTrong buổi hẹn, cô gái kể đủ thứ chuyện, nhưng chàng trai chỉ hỏi lại mỗi chuyện ăn uống. Bạn muốn đùa rằng anh ta biết ưu tiên. Bạn viết gì?
During the date, the young man ignores everything else she shares and only asks about the meal, and the viewer jokes about his focus.
Người bản xứ dùng thế nào`got his priorities straight` là biết rõ cái gì quan trọng hơn. Dùng nghiêm túc thì là lời khen, ở đây là đùa vì thứ anh ta ưu tiên là đồ ăn.B1 - 199
Congratulations to her on the bullet she just dodged.
/kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz tuː hɜːr ɑːn ðə ˈbʊlət ʃiː dʒʌst dɑːdʒd./
Chúc mừng chị ấy vừa thoát được một kiếp nạn.
Tình huốngBuổi hẹn kết thúc không thành, và qua cách anh chàng cư xử, bạn thấy cô gái may mắn vì không đi tiếp với anh ta. Bạn muốn chúc mừng cô ấy theo kiểu đùa. Bạn viết gì?
The date ends without a match, and judging by his behavior, the viewer thinks the woman got lucky.
Người bản xứ dùng thế nào`dodge a bullet` là né được viên đạn, ý là thoát được một chuyện tệ trong gang tấc. Ở đây cụm được đảo thành `the bullet she just dodged` để gắn vào lời chúc mừng.B2 - 200
Purple guy has the maturity of a thirteen year old.
/ˈpɜːrpəl ɡaɪ hæz ðə məˈtʃʊrəti ʌv ə ˈθɜːrˈtiːn jɪr oʊld./
Anh áo tím có độ trưởng thành của đứa mười ba tuổi.
Tình huốngChàng trai mặc áo tím trong video cứ cười cợt và nói chuyện trẻ con dù đã lớn. Bạn muốn trêu anh ta. Bạn viết gì?
The man in violet keeps making childish jokes throughout the date, and the viewer teases how young he acts.
Người bản xứ dùng thế nào`has the maturity of a X-year-old` là trưởng thành cỡ đứa X tuổi, câu chê cư xử trẻ con. Comment gọi người trong video theo màu áo như `Purple guy`.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.