
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Đề nghị, mời": 254 câu
- 101
Don't be stupid.
/doʊnt biː ˈstuːpəd./
Đừng có dại.
Tình huốngBạn thân của bạn định làm một việc dại dột. Bạn gạt đi ngay. Bạn nói gì?
A close friend is about to do something foolish, and the speaker shuts it down at once.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt một ý nghĩ dại dột của người kia — thân mật nhưng vẫn hơi nặng lời. Với người lạ là xúc phạm. Nhẹ hơn: "Don't be silly." — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 2 (00:24:25)A270 lần - 102
It's not too late.
/ɪts nɑːt tuː leɪt./
Vẫn còn kịp mà.
Tình huốngNgười kia đã buông xuôi vì nghĩ mọi thứ đã hỏng. Bạn thuyết phục họ rằng vẫn còn cơ hội. Bạn nói gì?
The other person has given up believing everything is lost, and the speaker argues there is still a chance.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu vực dậy tinh thần, hay nối thêm để cụ thể: "It's not too late to fix this." Trong phim gần như luôn là câu thuyết phục ai đó quay đầu. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:08)A269 lần - 103
I've got an idea.
/aɪv ɡɑːt æn aɪˈdiːə./
Tôi có ý này.
Tình huốngCả nhóm bế tắc và bạn vừa nghĩ ra cách. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
The group is stuck and the speaker has just thought of something.
Người bản xứ dùng thế nàoBản Anh đầy đủ của "I got an idea." Hoàn tất bộ với "I have an idea.", "I have a plan." — đều mở đầu một đề xuất. — Nghe trong: The Croods (00:37:09)A269 lần - 104
I'll take it from here.
/aɪl teɪk ɪt frʌm hiːr./
Từ đây để tôi lo.
Tình huốngNgười kia đã làm tới một chặng và bạn tiếp quản phần còn lại. Bạn nói gì?
The other person has brought it this far and the speaker takes over the rest.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếp quản từ một điểm — lịch sự và chuyên nghiệp. Cũng dùng để đuổi khéo ai đó ra khỏi việc: "Thanks, I'll take it from here." — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:21:35)B169 lần - 105
We gotta get out of here.
/wiː ˈɡɑːtə ɡet aʊt ʌv hiːr./
Phải ra khỏi đây ngay.
Tình huốngNguy hiểm đang ập tới chỗ hai người đứng. Bạn giục. Bạn nói gì?
Danger is closing in on where the two of them are standing.
Người bản xứ dùng thế nào"gotta" = "got to", chỉ dùng khi nói. Câu tháo chạy kinh điển. Bản chuẩn: "We have to get out of here." — Nghe trong: The Maze Runner (01:10:24)A269 lần - 106
Just trust me.
/dʒʌst trʌst miː./
Cứ tin tôi đi.
Tình huốngKhông có thời gian giải thích và người kia đang do dự. Bạn gạt phăng thắc mắc. Bạn nói gì?
There is no time to explain and the other person is hesitating, so the speaker waves the questions aside.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" gạt phăng mọi thắc mắc — dùng khi không có thời gian giải thích. Thân mật và hơi gấp; với cấp trên thì nên nói "You'll have to trust me on this." — Nghe trong: Gone Girl (01:45:06)A268 lần - 107
Just be careful.
/dʒʌst biː ˈkerfəl./
Cẩn thận đấy nhé.
Tình huốngBạn biết không cản được người kia nên chỉ dặn thêm một câu trước khi họ đi. Bạn nói gì?
The speaker knows they cannot stop the other person, so leaves them one word of caution before they go.
Người bản xứ dùng thế nàoDặn dò khi biết không cản được người ta. Chữ "just" làm câu bớt gắt, thành lời nhắn gửi. — Nghe trong: Stargate Universe — Season 1 (00:12:37)A268 lần - 108
Please, sit.
/pliːz, sɪt./
Mời ngồi.
Tình huốngKhách vừa vào phòng làm việc của bạn. Bạn mời họ ngồi, lịch sự. Bạn nói gì?
A guest has entered the speaker's office, and they invite them to sit politely.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn hẳn "Sit down." (ra lệnh). Trong phim quyền lực, câu này nói bằng giọng nhẹ mà vẫn đầy uy — mời mà không thể từ chối. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:03:42)A267 lần - 109
Take a deep breath.
/teɪk ə diːp breθ./
Hít một hơi thật sâu đi.
Tình huốngNgười kia đang hoảng loạn nói không thành câu. Bạn giúp họ trấn tĩnh trước khi kể tiếp. Bạn nói gì?
The other person is panicking and cannot get the words out; the speaker steadies them before they go on.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người đang hoảng hoặc đang giận hít sâu để bình tĩnh. Thường đi trước "and start over" hoặc "and tell me what happened". — Nghe trong: Booksmart (00:00:09)A267 lần - 110
I'll handle it.
/aɪl ˈhændəl ɪt./
Việc đó để tôi.
Tình huốngCó một rắc rối cần ai đó đứng ra giải quyết. Bạn nhận lấy phần mình. Bạn nói gì?
There is a problem that needs someone to take it on, and the speaker claims it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên: đây là NHẬN việc chứ không phải khẳng định năng lực. "it" trỏ một rắc rối cụ thể vừa nêu. — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 2 (00:20:17)A266 lần - 111
We got this.
/wiː ɡɑːt ðɪs./
Bọn tôi lo được.
Tình huốngNgười kia lo lắng muốn giúp nhưng cả nhóm bạn xoay xở được. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is anxious to help but the speaker's group can manage.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I got this." Rất Mỹ và tự tin. Khác "You got this." (cổ vũ người khác) — đổi chủ ngữ là đổi hướng. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:31:57)A266 lần - 112
Just think about it.
/dʒʌst θɪŋk əˈbaʊt ɪt./
Anh cứ suy nghĩ đi đã.
Tình huốngNgười kia từ chối ngay lập tức và bạn xin họ cân nhắc thêm. Bạn nói gì?
The other person refuses outright and the speaker asks them to consider it.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm lời đề nghị mềm hẳn — chỉ xin họ NGHĨ, chưa cần đồng ý. Cách thuyết phục khó từ chối nhất. — Nghe trong: Rio (00:10:31)A266 lần - 113
You have to trust me.
/juː hæv tuː trʌst miː./
Anh phải tin tôi.
Tình huốngNgười kia không còn tin bạn nữa nhưng tình thế buộc họ phải nghe theo. Bạn nói nặng lời hơn. Bạn nói gì?
The other person has lost faith in the speaker, yet the situation forces them to follow, so the speaker presses harder.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn hẳn "Just trust me": hàm ý người kia đang mất lòng tin và tình thế không cho phép lựa chọn khác. Thường là lời khẩn thiết. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:30:15)A266 lần - 114
Only one way to find out.
/ˈoʊnli wʌn weɪ tuː faɪnd aʊt./
Chỉ có một cách để biết thôi.
Tình huốngCả nhóm đang tranh cãi phỏng đoán mà không ai chắc. Bạn đề nghị thử luôn cho biết. Bạn nói gì?
The group is arguing over guesses with nobody certain, and the speaker suggests simply trying it.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "There's" ở đầu. Câu này luôn dẫn tới hành động ngay sau đó — nói xong là làm. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:39:52)B166 lần - 115
Let's get the hell out of here.
/lets ɡet ðə hel aʊt ʌv hiːr./
Chuồn khỏi đây thôi.
Tình huốngChỗ này quá nguy hiểm và bạn giục cả nhóm chạy. Bạn nói gì?
This place has become too dangerous and the speaker urges the group to run.
Người bản xứ dùng thế nào"the hell" chèn vào để nhấn sự gấp gáp. Bản sạch: "Let's get out of here." Câu tháo chạy của phim hành động. — Nghe trong: The A-Team (00:16:58)B166 lần - 116
Let's get this over with.
/lets ɡet ðɪs ˈoʊvər wɪð./
Làm cho xong đi rồi thôi.
Tình huốngViệc sắp làm rất khó chịu và bạn chỉ muốn nó qua nhanh. Bạn nói gì?
The task ahead is unpleasant and the speaker only wants it behind them quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoMiễn cưỡng: việc này khó chịu, làm cho xong để thoát. Nói câu này là để lộ rằng bạn chẳng muốn làm — cẩn thận khi người kia là chủ nhà hoặc cấp trên. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 5 (00:38:30)B165 lần - 117
We'll find him.
/wiːl faɪnd hɪm./
Rồi mình sẽ tìm được anh ấy.
Tình huốngCó người mất tích và gia đình đang hoảng. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?
Someone is missing and the family is in a panic; the speaker steadies them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an rằng sẽ tìm được. Trong phim là câu quen thuộc của cảnh sát hoặc bạn bè khi ai đó mất tích. — Nghe trong: Supernatural — Season 2 (00:20:23)A163 lần - 118
I swear it.
/aɪ swer ɪt./
Tôi thề đấy.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn. Bạn thề để tăng sức nặng. Bạn nói gì?
The other person does not believe the speaker, who swears to it to add weight.
Người bản xứ dùng thế nàoThề để tăng độ tin. Cùng nhóm: "I swear to God" (mạnh hơn nhiều, có màu tôn giáo), "I promise" (nhẹ và đời thường hơn). — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:43:30)A262 lần - 119
It'll be fun.
/ˈɪtəl biː fʌn./
Vui lắm đấy.
Tình huốngBạn rủ người kia đi mà họ còn ngần ngại. Bạn dụ thêm. Bạn nói gì?
The speaker invites the other along and they are still hesitating.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu dụ chuẩn khi rủ rê. Trong phim, hễ ai nói câu này thì chuyện sau đó gần như luôn thành thảm hoạ. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:01:33)A262 lần - 120
I'm here to help.
/aɪm hiːr tuː help./
Tôi tới để giúp thôi.
Tình huốngNgười kia cảnh giác với sự có mặt của bạn. Bạn giải thích ý định. Bạn nói gì?
The other person is wary of the speaker's presence, who explains their intent.
Người bản xứ dùng thế nàoGiải thích mục đích để hạ cảnh giác — vừa nói vừa giơ tay lên. Trong phim, người nói câu này không phải lúc nào cũng thật lòng. — Nghe trong: The Interview (00:49:30)A262 lần - 121
I give you my word.
/aɪ ɡɪv juː maɪ wɜːrd./
Tôi lấy danh dự ra hứa.
Tình huốngNgười kia còn nghi ngờ dù bạn đã hứa. Bạn hứa lại bằng cách trang trọng nhất. Bạn nói gì?
The other person still doubts even after a promise, so the speaker gives the most formal pledge they can.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng mức trang trọng, nhưng chủ động hơn: người nói TRAO lời hứa. Hay dùng khi người kia vẫn còn nghi. Cả hai câu đều hơi cổ, hợp phim lịch sử và tình huống hệ trọng. — Nghe trong: Spartacus — Season 2 (00:21:14)B162 lần - 122
let me help.
/let miː help./
để tôi giúp.
Tình huốngNgười kia đang vất vả mà không chịu nhờ. Bạn xen vào giúp, không đợi được mời. Bạn nói gì?
The other person is struggling but will not ask; the speaker steps in without waiting to be invited.
Người bản xứ dùng thế nàoXin được giúp, không đợi mời. Ngắn và ấm. "let me" ở đây không trịnh trọng như tiếng Việt "hãy để tôi" — nó rất đời thường. — Nghe trong: Sherlock — Season 3 (00:34:11)A161 lần - 123
I'm here to help you.
/aɪm hiːr tuː help juː./
Tôi tới để giúp anh.
Tình huốngNgười kia hoảng sợ khi thấy bạn. Bạn giơ tay lên và giải thích. Bạn nói gì?
The other person panics at the sight of the speaker, who raises their hands to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you" nên nhắm rõ vào người đang sợ — trực tiếp hơn "I'm here to help." Câu hạ cảnh giác trong phim. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:13:52)A261 lần - 124
All yours.
/ɔːl jʊrz./
Của anh đấy, cứ dùng.
Tình huốngBạn vừa dùng xong và nhường lại cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has finished with it and hands it over.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's all yours." — nhường lượt hoặc nhường chỗ. Cũng dùng khi bàn giao một người khó chịu cho đồng nghiệp. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:26:08)B160 lần - 125
Your call.
/jɔːr kɔːl./
Tuỳ anh quyết.
Tình huốngBạn đã nêu hết lợi hại và nhường quyền quyết cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has laid out the pros and cons and leaves the decision to the other.
Người bản xứ dùng thế nào"call" ở đây là QUYẾT ĐỊNH, gốc từ trọng tài thể thao. Rút của "It's your call." Cùng nghĩa "Up to you." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:47:12)B160 lần - 126
I'll talk to him.
/aɪl tɔːk tuː hɪm./
Để tôi nói chuyện với anh ấy.
Tình huốngCó mâu thuẫn và ai đó cần đứng ra dàn xếp. Bạn nhận phần đó. Bạn nói gì?
There is a conflict and someone needs to smooth it over; the speaker takes that on.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận vai trò người dàn xếp. Ngầm hiểu là mình có ảnh hưởng với người đó. Cùng khuôn: "I'll talk to her", "Let me talk to them". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 4 (00:17:15)A160 lần - 127
You can tell me.
/juː kæn tel miː./
Anh nói với tôi được mà.
Tình huốngNgười kia ngập ngừng vì sợ bạn phán xét. Bạn trấn an để họ mở lòng. Bạn nói gì?
The other person hesitates for fear of being judged, and the speaker reassures them to open up.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an để người ta dám mở lòng, nhấn vào "can" (được phép, an toàn). Thường đi kèm: "You can tell me anything." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:38:11)A160 lần - 128
I got you something.
/aɪ ɡɑːt juː ˈsʌmθɪŋ./
Tôi có mua cho anh cái này.
Tình huốngBạn giấu một món quà nhỏ sau lưng và chuẩn bị đưa ra. Bạn nói gì?
The speaker has a small gift hidden behind their back, ready to hand over.
Người bản xứ dùng thế nào"got" ở đây là MUA/kiếm được, không phải "có". Câu mở đầu quen thuộc trước khi trao quà. — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:00:11)A260 lần - 129
I have a better idea.
/aɪ hæv ə ˈbetər aɪˈdiːə./
Tôi có cách hay hơn.
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một phương án và bạn có cách tốt hơn. Bạn xen vào. Bạn nói gì?
The other person has proposed something and the speaker has a better option.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa bác vừa đề xuất — lịch sự hơn nói thẳng ý kia dở. Trong phim, câu này thường mở màn cho một kế hoạch liều lĩnh hơn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:13)A260 lần - 130
We need to go.
/wiː niːd tuː ɡoʊ./
Ta phải đi thôi.
Tình huốngTình hình xấu đi và bạn giục người kia rời khỏi đây. Bạn nói gì?
Things are turning bad and the speaker urges the other to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoGấp hơn "Let's go." vì có chữ "need". Cùng nhóm với "We have to go.", "We gotta go." — Nghe trong: Godzilla (00:12:24)A259 lần - 131
I insist.
/aɪ ˌɪnˈsɪst./
Tôi nhất định đấy.
Tình huốngBạn mời hoặc trả tiền hộ, người kia từ chối cho phải phép. Bạn ép nhẹ. Bạn nói gì?
The speaker offers or pays, and the other declines out of politeness.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ép NHÃ NHẶN — ép người kia nhận lời mời. Rất hay gặp ở cảnh giành trả tiền bữa ăn. — Nghe trong: Warm Bodies (01:30:03)B158 lần - 132
You want some?
/juː wɑːnt sʌm?/
Ăn chút không?
Tình huốngBạn đang ăn hoặc uống và mời người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker is eating or drinking and offers to share with whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do". "some" thay cho món đang cầm — không cần nhắc tên. Câu mời ăn uống thường ngày nhất. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (00:16:01)A158 lần - 133
I'll come with you.
/aɪl kʌm wɪð juː./
Để tôi đi cùng anh.
Tình huốngNgười kia sắp đi một mình vào chỗ khó khăn. Bạn chủ động xin đi cùng. Bạn nói gì?
The other person is about to head into something difficult alone, and the speaker offers to go along.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ động xin đi cùng — vừa giúp đỡ vừa thể hiện không muốn để người kia một mình. — Nghe trong: Supernatural — Season 8 (00:23:12)A158 lần - 134
I got something for you.
/aɪ ɡɑːt ˈsʌmθɪŋ fɔːr juː./
Tôi có cái này cho anh.
Tình huốngBạn giấu một thứ trong tay và định đưa cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has something in hand, meant for the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "I've". Trong phim hành động, cùng câu này lại là lời doạ trước khi rút vũ khí — giọng nói phân biệt. — Nghe trong: Step Up 3D (01:00:31)A258 lần - 135
I'll be waiting.
/aɪl biː ˈweɪtɪŋ./
Tôi sẽ đợi.
Tình huốngNgười kia hẹn sẽ quay lại. Bạn đáp lại, vừa hứa vừa có chút thách thức. Bạn nói gì?
The other person promises to come back; the speaker answers with a promise that carries a hint of challenge.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng nặng: vừa hứa vừa hơi thách thức, tuỳ giọng. Trong phim thường là câu cuối trước khi ai đó bước đi. — Nghe trong: Killer Elite (01:48:39)A257 lần - 136
Come home.
/kʌm hoʊm./
Về nhà đi.
Tình huốngNgười thân bỏ đi đã lâu và bạn gọi điện xin họ trở về. Bạn nói gì?
A loved one left long ago and the speaker phones to ask them back.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to" trước "home". Hai chữ nài xin đầy tình cảm — khác hẳn "Go home." (đuổi về). — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:38:24)A156 lần - 137
What about this?
/wʌt əˈbaʊt ðɪs?/
Còn cái này thì sao?
Tình huốngBạn giơ một món khác lên sau khi món trước bị chê. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker holds up another item after the first one was rejected.
Người bản xứ dùng thế nàoĐưa ra phương án thay thế. Bộ khuôn: "What about that?", "What about me?", "What about tomorrow?" — Nghe trong: Despicable Me (00:33:08)A156 lần - 138
I'm trying to help you.
/aɪm ˈtraɪɪŋ tuː help juː./
Tôi đang cố giúp anh đấy.
Tình huốngNgười kia chống cự dù bạn đang giúp họ. Bạn nói, giọng mất kiên nhẫn. Bạn nói gì?
The other resists even as the speaker is helping them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nhấn vào việc ĐANG CỐ. Nói khi thiện chí của mình bị hiểu lầm — luôn kèm chút bực. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:36)A256 lần - 139
Walk with me.
/wɔːk wɪð miː./
Vừa đi vừa nói.
Tình huốngBạn bận và không có thời gian ngồi lại, nhưng vẫn muốn nghe người kia trình bày. Bạn rủ họ đi cùng. Bạn nói gì?
The speaker is busy and cannot sit down, but still wants to hear the other person out, so invites them along.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng của người bận rộn trong phim công sở và chính trường: vừa đi vừa nghe báo cáo. Hàm ý "tôi chỉ có bấy nhiêu thời gian thôi". — Nghe trong: 24 — Season 1 (00:36:28)B154 lần - 140
I want to help.
/aɪ wɑːnt tuː help./
Tôi muốn giúp mà.
Tình huốngNgười kia gạt bạn ra ngoài chuyện của họ. Bạn nài. Bạn nói gì?
The other shuts the speaker out of their problem, who presses to be let in.
Người bản xứ dùng thế nàoNài xin được giúp sau khi bị từ chối. Khác "Can I help?" (hỏi phép) — câu này là khẳng định ý muốn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:19:25)A154 lần - 141
Let me show you something.
/let miː ʃoʊ juː ˈsʌmθɪŋ./
Để tôi cho anh xem cái này.
Tình huốngBạn muốn đưa người kia tới xem một thứ sẽ thay đổi cách họ nghĩ. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker wants to take the other person to see something that will change how they think, and opens with a line.
Người bản xứ dùng thế nàoDẫn dắt trước khi cho xem thứ gì đó quan trọng. Trong phim thường báo hiệu một tiết lộ. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:14:34)A254 lần - 142
I'll drive.
/aɪl draɪv./
Để tôi lái.
Tình huốngCả hai ra tới xe và bạn giành phần cầm lái. Bạn nói gì?
They reach the car and the speaker claims the wheel.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc lái xe. Trong phim, tranh câu này là cách rất gọn để cho thấy ai đang nắm quyền. — Nghe trong: Need for Speed (00:26:12)A153 lần - 143
Lead the way.
/led ðə weɪ./
Anh dẫn đường đi.
Tình huốngNgười kia biết đường còn bạn thì không. Bạn nhường họ đi trước. Bạn nói gì?
The other person knows the route and the speaker does not, so the speaker lets them go first.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường người kia đi trước vì họ biết đường. Vừa lịch sự vừa tiện. Đáp lại thường chỉ là một cái hất đầu. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:11:23)A253 lần - 144
Please, sit down.
/pliːz, sɪt daʊn./
Mời anh ngồi.
Tình huốngKhách vừa bước vào phòng làm việc của bạn. Bạn mời họ ngồi một cách lịch sự. Bạn nói gì?
A guest has just come into the speaker office, who politely offers them a chair.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự thường ngày, dùng khi tiếp khách. Dấu phẩy sau "Please" là dấu hiệu người nói ngừng một nhịp, nghe ân cần hơn. — Nghe trong: Saving Mr. Banks (01:31:20)A153 lần - 145
These are for you.
/ðiːz ɑːr fɔːr juː./
Cái này cho anh này.
Tình huốngBạn chìa ra một bó hoa hoặc mấy món quà. Bạn nói gì?
The speaker holds out a bunch of flowers or a few gifts.
Người bản xứ dùng thế nào"These" cho nhiều vật, "This is for you." cho một vật. Câu tặng hoa kinh điển. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:01)A153 lần - 146
I brought you something.
/aɪ brɔːt juː ˈsʌmθɪŋ./
Tôi có mang cho anh cái này.
Tình huốngBạn tới thăm và cầm theo một món quà nhỏ. Bạn nói gì?
The speaker comes to visit with a small gift in hand.
Người bản xứ dùng thế nào"bring" là MANG TỚI chỗ người nghe. Hoàn tất bộ với "I got you something.", "I got something for you." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:16:58)A252 lần - 147
Let me know.
/let miː noʊ./
Có gì báo tôi nhé.
Tình huốngNgười kia còn phải cân nhắc thêm. Bạn bảo họ cứ quyết rồi báo lại. Bạn nói gì?
The other person still needs time to consider; the speaker tells them to decide and get back.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta báo lại khi có kết quả — cực kỳ thông dụng và luôn lịch sự. Đầy đủ: "Let me know when you decide." — Nghe trong: Dexter — Season 5 (00:40:03)A150 lần - 148
Shall we begin?
/ʃæl wiː bɪˈɡɪn?/
Ta bắt đầu chứ?
Tình huốngMọi người đã yên vị và bạn mở màn buổi làm việc, giọng trang trọng. Bạn nói gì?
Everyone has settled and the speaker opens the proceedings formally.
Người bản xứ dùng thế nào"Shall we" là lời rủ TRANG TRỌNG. Bộ: "Shall we go?", "Shall we dance?" Người Mỹ ít dùng, phim Anh dùng nhiều. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:25:30)B150 lần - 149
Please, have a seat.
/pliːz, hæv ə siːt./
Xin mời ngồi.
Tình huốngBạn tiếp một vị khách quan trọng trong cuộc gặp trang trọng. Bạn mời ngồi thật lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker receives an important guest at a formal meeting, and offers a seat with full courtesy.
Người bản xứ dùng thế nàoDấu phẩy sau "Please" phản ánh nhịp nói thật — người ta ngắt một nhịp ở đó. Trang trọng, hợp phòng họp và tiếp khách quan trọng. — Nghe trong: Homeland — Season 5 (00:18:58)A250 lần - 150
Can I help you with something?
/kæn aɪ help juː wɪð ˈsʌmθɪŋ?/
Anh cần tôi giúp gì không?
Tình huốngBạn thấy một người lạ đi lại trong khu vực làm việc của mình. Bạn hỏi, nửa mời giúp nửa dò xét. Bạn nói gì?
The speaker notices a stranger wandering in their work area, and asks — half offering help, half checking them out.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "with something" làm câu vừa mềm vừa mở. Cũng chính là câu người ta dùng để hỏi khéo một người lạ đang ở chỗ không phải của họ. — Nghe trong: Revenge — Season 1 (00:11:28)A250 lần - 151
I know you're scared.
/aɪ noʊ jʊr skerd./
Tôi biết anh đang sợ.
Tình huốngBạn cần thuyết phục người đang hoảng loạn làm theo mình. Bạn mở lời bằng cách thừa nhận cảm xúc của họ. Bạn nói gì?
The speaker needs to persuade someone in a panic to follow them, and opens by acknowledging how they feel.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận nỗi sợ của người kia trước khi thuyết phục họ — cách mở lời rất hiệu quả vì nó không phủ nhận cảm xúc của họ. — Nghe trong: DC's Legends of Tomorrow — Season 2 (00:28:08)A249 lần - 152
I'll handle this.
/aɪl ˈhændəl ðɪs./
Để tôi lo.
Tình huốngTình hình rối và bạn bước lên nhận trách nhiệm. Bạn nói gì?
Things are getting messy and the speaker steps up to take charge.
Người bản xứ dùng thế nào"handle" là XỬ LÝ, hàm ý mình đủ sức. Nghe tự tin hơn "I'll do it." Cùng nhóm với "Leave it to me." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:36)B148 lần - 153
Nothing to worry about.
/ˈnʌθɪŋ tuː ˈwɜːri əˈbaʊt./
Không có gì phải lo đâu.
Tình huốngNgười kia đang căng thẳng vì một chuyện mà bạn biết là nhỏ. Bạn gạt lo lắng đó đi cho nhẹ. Bạn nói gì?
The other person is tense about something the speaker knows is minor, and the speaker waves the worry away.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "There's nothing to worry about". Gạt lo lắng đi nhanh gọn; nói với người đang thật sự sợ thì hơi cụt, lúc đó nên dùng cả câu đầy đủ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:58)A148 lần - 154
Go back to sleep.
/ɡoʊ bæk tuː sliːp./
Ngủ tiếp đi.
Tình huốngNửa đêm có tiếng động làm người kia tỉnh giấc, nhưng không có gì đáng lo. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
A noise wakes the other person in the middle of the night but there is nothing to worry about, and the speaker settles them.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người vừa tỉnh giấc ngủ tiếp — thường nói lúc nửa đêm khi có tiếng động. "back" là phần làm nên nghĩa "tiếp tục". — Nghe trong: Shadowhunters — Season 3 (00:39:46)A248 lần - 155
Let's take a look.
/lets teɪk ə lʊk./
Để xem nào.
Tình huốngCó thứ cần kiểm tra và bạn muốn cùng người kia xem xét. Bạn nói gì?
Something needs checking and the speaker wants to examine it together with the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng của bác sĩ, thợ sửa, thám tử. Trung tính và rất thông dụng. "take a look" nhẹ hơn "examine". — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:28:46)A148 lần - 156
I just want to talk.
/aɪ dʒʌst wɑːnt tuː tɔːk./
Tôi chỉ muốn nói chuyện thôi.
Tình huốngNgười kia lùi lại đề phòng bạn. Bạn giơ tay lên. Bạn nói gì?
The other backs away warily, and the speaker raises their hands.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" hạ thấp ý định xuống mức vô hại. Câu hạ cảnh giác — trong phim, nửa số lần là nói dối. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:23:20)A248 lần - 157
I'm all ears.
/aɪm ɔːl ɪrz./
Tôi nghe đây.
Tình huốngNgười kia bảo có chuyện muốn nói. Bạn cho họ biết mình đang tập trung nghe. Bạn nói gì?
The other person says they have something to tell; the speaker signals they have their full attention.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "tôi toàn là tai", tức đang dồn hết chú ý. Thân mật, hơi vui. Trong tình huống nặng nề thì dùng "I'm listening" — câu đó nghiêm túc hơn hẳn. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 3 (00:36:47)B147 lần - 158
We're in this together.
/wiːr ɪn ðɪs təˈɡeðər./
Chuyện này có tôi có anh.
Tình huốngCả hai đang cùng gánh một rắc rối và người kia bắt đầu nản. Bạn khẳng định sẽ không bỏ họ. Bạn nói gì?
Both are carrying the same trouble and the other person is flagging; the speaker affirms they will not walk away.
Người bản xứ dùng thế nàoCam kết cùng chịu — trấn an mạnh mẽ. "in this" chỉ hoàn cảnh khó khăn đang gặp phải, không cần nói rõ là chuyện gì. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 6 (00:41:42)B147 lần - 159
Let's have a look.
/lets hæv ə lʊk./
Đưa đây tôi xem nào.
Tình huốngNgười kia đang giữ thứ bạn muốn xem. Bạn đề nghị được nhìn, giọng kiểu Anh. Bạn nói gì?
The other person is holding something the speaker wants to see, who asks for a look in a British register.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh dùng "have a look", người Mỹ thiên về "take a look" — nghĩa như nhau. Nghe câu này là đoán được giọng phim. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:40:36)A247 lần - 160
Let's hear it.
/lets hiːr ɪt./
Nói thử xem nào.
Tình huốngNgười kia bảo có ý tưởng nhưng cứ vòng vo. Bạn giục họ trình bày. Bạn nói gì?
The other person says they have an idea but keeps circling; the speaker urges them to lay it out.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục người kia trình bày. Cũng dùng được để đòi nghe một lời giải thích ("nói xem, biện minh thế nào"). Giọng quyết định là giục hay là mỉa. — Nghe trong: Brooklyn Nine-Nine — Season 1 (00:20:33)B146 lần - 161
Maybe I can help.
/ˈmeɪbi aɪ kæn help./
Có khi tôi giúp được đấy.
Tình huốngBạn nghe người ta than về một khó khăn mà bạn có chút hiểu biết. Bạn ngỏ lời dè dặt. Bạn nói gì?
The speaker overhears a difficulty they know a little about, and offers tentatively.
Người bản xứ dùng thế nàoNgỏ lời giúp một cách dè dặt — "maybe" làm người kia dễ từ chối, nên lịch sự. — Nghe trong: Haven — Season 3 (00:07:51)A246 lần - 162
Make the call.
/meɪk ðə kɔːl./
Anh chốt đi.
Tình huốngCả nhóm đang chờ một người ra quyết định cuối cùng, thời gian không còn. Bạn giục người có quyền. Bạn nói gì?
The whole group is waiting on one person for the final decision and time has run out, so the speaker urges the one in charge.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: "gọi cuộc gọi đó đi" hoặc "ra quyết định đi". Trong phim hành động, nghĩa quyết định phổ biến hơn. Có "the" là quyết định; "Make a call" mới là gọi điện. — Nghe trong: House M.D. — Season 1 (00:37:53)B145 lần - 163
It can wait.
/ɪt kæn weɪt./
Chuyện đó để sau cũng được.
Tình huốngCó việc đang dở nhưng chuyện trước mắt quan trọng hơn. Bạn gạt việc kia sang bên. Bạn nói gì?
Something is pending but what is in front of them matters more, and the speaker sets the other thing aside.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt việc kém quan trọng sang bên để ưu tiên chuyện trước mắt. Chủ ngữ là chính việc đó ("it"), không phải người. Trái nghĩa: "It can't wait." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:16:25)A244 lần - 164
Just let it go.
/dʒʌst let ɪt ɡoʊ./
Bỏ qua đi mà.
Tình huốngBạn thân cứ nhắc mãi một chuyện bực mình đã cũ. Bạn khuyên họ đừng ôm trong lòng nữa. Bạn nói gì?
A close friend keeps bringing up an old annoyance, and the speaker advises them to stop holding on to it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên buông chuyện cũ trong lòng, không phải "thả tay ra" — với vật thật phải nói "let go of it". Nói với người đang ấm ức thì dễ bị hiểu là gạt đi, nên thường thêm cho mềm: "I know, but just let it go." — Nghe trong: Suits — Season 4 (00:09:21)A244 lần - 165
It's worth a shot.
/ɪts wɜːrθ ə ʃɑːt./
Thử một lần cũng đáng.
Tình huốngCó một cách chưa chắc ăn nhưng cũng không mất gì. Bạn khuyên cứ làm thử. Bạn nói gì?
There is an option with no guarantee but nothing much to lose, and the speaker suggests giving it a go.
Người bản xứ dùng thế nào"shot" ở đây là một LẦN THỬ, không phải cú bắn hay bức ảnh — phụ đề phim từng dịch thành "một bức ảnh giá trị". Dùng cho phương án hên xui mà mất mát ít. Cùng nghĩa: "It's worth a try." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:23:51)B144 lần - 166
Let's just get this over with.
/lets dʒʌst ɡet ðɪs ˈoʊvər wɪð./
Thôi làm quách cho rồi.
Tình huốngBạn đã hết kiên nhẫn với việc này và muốn chấm dứt càng sớm càng tốt. Bạn nói gì?
The speaker has run out of patience with this and wants it finished as soon as possible.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "just" là thêm sự cam chịu, nghe như buông xuôi. Mức miễn cưỡng cao nhất nhóm. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 5 (00:34:47)B144 lần - 167
we'll talk later.
/wiːl tɔːk ˈleɪtər./
chuyện này để nói sau.
Tình huốngĐang có người khác ở đó nên chưa tiện nói. Bạn hoãn cuộc trao đổi lại. Bạn nói gì?
Others are present so it is not the moment to speak, and the speaker postpones the conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn cuộc trao đổi, thường vì có người khác ở đó. Tuỳ giọng mà thành lời hẹn bình thường hoặc lời cảnh cáo ("về nhà rồi tính"). — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:17)A243 lần - 168
Just calm down.
/dʒʌst kɑːm daʊn./
Bình tĩnh đã nào.
Tình huốngNgười kia đang la hét và không nghe được gì. Bạn cố hạ nhiệt họ xuống. Bạn nói gì?
The other person is shouting and taking nothing in; the speaker tries to bring them down.
Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: bảo ai "calm down" khi họ đang giận thường làm họ giận thêm — người bản xứ cũng vậy. "Just" làm dịu được một chút nhưng không nhiều. — Nghe trong: Arrival (2016) (00:51:04)A143 lần - 169
Then do it.
/ðen duː ɪt./
Vậy thì làm đi.
Tình huốngNgười kia vừa nói mình muốn làm nhưng còn chần chừ. Bạn đẩy họ một cái. Bạn nói gì?
The other person has just said they want to but is hesitating; the speaker gives them a push.
Người bản xứ dùng thế nào"Then" nối vào lời người kia vừa nói: đã muốn vậy thì làm đi. Đẩy người khác ra khỏi thế chần chừ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:31:00)A243 lần - 170
I'm counting on it.
/aɪm ˈkaʊntɪŋ ɑːn ɪt./
Tôi trông cả vào đó đấy.
Tình huốngNgười kia vừa hứa một điều mà bạn thật sự cần nó xảy ra. Bạn nhấn mạnh mình đang đặt kỳ vọng. Bạn nói gì?
The other person has just promised something the speaker genuinely needs to happen, and the speaker underlines how much is riding on it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn rằng mình đang trông vào lời hứa đó — nửa tin tưởng, nửa gây sức ép. Tuỳ giọng mà thành thân mật hay cảnh cáo nhẹ. — Nghe trong: The 100 — Season 1 (00:15:56)B143 lần - 171
I'll figure it out.
/aɪl ˈfɪɡjər ɪt aʊt./
Để tôi tự xoay.
Tình huốngNgười kia lo cho bạn về một khó khăn trước mắt. Bạn nhận phần đó về mình. Bạn nói gì?
The other person worries on the speaker’s behalf about an obstacle ahead, and the speaker takes it on themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận phần khó về mình, hàm ý "đừng lo cho tôi". Đây là câu rất hay dùng để trấn an người khác mà không cần hứa cụ thể. — Nghe trong: The Mentalist — Season 7 (00:42:33)A243 lần - 172
You want a drink?
/juː wɑːnt ə drɪŋk?/
Làm một ly không?
Tình huốngBạn tiếp bạn bè ở nhà và muốn mời họ uống. Bạn hỏi kiểu thân mật. Bạn nói gì?
The speaker is hosting friends at home and wants to offer them a drink, asking informally.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Do you want a drink?" — bỏ trợ động từ là cách nói tự nhiên khi thân mật. Cũng thường là mời rượu chứ không phải nước. — Nghe trong: The Magicians — Season 1 (00:31:37)A243 lần - 173
Let me handle this.
/let miː ˈhændəl ðɪs./
Việc này để tôi lo.
Tình huốngTình huống đang căng và bạn tự tin xử lý được. Bạn nhận lấy phần đó. Bạn nói gì?
The situation is tense and the speaker is confident they can manage it, and takes it on.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận trọn tình huống về mình, hàm ý "tôi biết cách". Tự tin, đôi khi hơi kẻ cả nếu người kia đang làm dở. — Nghe trong: The Originals — Season 4 (00:39:34)B143 lần - 174
You get used to it.
/juː ɡet juːzd tuː ɪt./
Rồi cũng quen thôi.
Tình huốngNgười mới đến than về một điều bất tiện mà dân ở đây chịu mãi thành quen. Bạn nói cho họ yên tâm. Bạn nói gì?
A newcomer complains about a nuisance that everyone here has long since stopped noticing, and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nào"you" ở đây là người ta nói chung, không chỉ người nghe. Ngầm bảo "rồi sẽ quen" — an ủi kiểu thực tế. Nói về bản thân thì "I'm used to it"; nhấn quá trình thì "You'll get used to it." — Nghe trong: The Guest (00:23:23)A243 lần - 175
I'll be back as soon as I can.
/aɪl biː bæk æz suːn æz aɪ kæn./
Tôi sẽ quay lại sớm nhất có thể.
Tình huốngBạn phải đi gấp, chưa biết mất bao lâu, và người kia đang lo. Bạn hứa. Bạn nói gì?
The speaker must leave urgently, unsure how long it will take, while the other person worries — and gives a promise.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa quay lại sớm nhất trong khả năng — thành thật hơn "I'll be back soon" khi mình không chắc mất bao lâu. Mệnh đề "as soon as I can" chừa đúng chỗ cho sự không chắc chắn đó. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:17:30)B141 lần - 176
No more secrets.
/noʊ mɔːr ˈsiːkrəts./
Từ giờ không giấu nhau nữa.
Tình huốngHai người vừa vượt qua một chuyện đổ vỡ vì che giấu. Bạn đề nghị một khởi đầu minh bạch. Bạn nói gì?
Two people have just come through a rift caused by concealment; the speaker proposes a clean, open start.
Người bản xứ dùng thế nàoLược cả câu, chỉ còn ba chữ. Là lời giao ước cho một khởi đầu mới sau khi việc giấu giếm đã gây đổ vỡ. Rất hay ở cảnh làm hoà. — Nghe trong: The 100 — Season 1 (00:19:59)A240 lần - 177
I'll figure something out.
/aɪl ˈfɪɡjər ˈsʌmθɪŋ aʊt./
Tôi sẽ nghĩ ra cách nào đó.
Tình huốngChưa có phương án nào nhưng bạn không muốn người kia lo. Bạn hứa sẽ tìm được lối ra. Bạn nói gì?
There is no plan yet, but the speaker does not want the other person to worry, and promises to find a way.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên ở chỗ chưa có phương án nào cả — "something" chừa chỗ cho sự chưa biết. Thành thật hơn khi mình thật sự đang bí. — Nghe trong: Supernatural — Season 1 (00:16:21)B140 lần - 178
I'll talk to her.
/aɪl tɔːk tuː hɜːr./
Để tôi nói chuyện với cô ấy.
Tình huốngCô ấy đang giận và không chịu nghe ai. Bạn nhận việc thuyết phục. Bạn nói gì?
She is upset and will not listen to anyone; the speaker takes on the job of talking her round.
Người bản xứ dùng thế nàoNhư trên, chỉ đổi đối tượng. Đại từ trong nhóm câu này thay được thoải mái — nắm khuôn là dùng được cả loạt. — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 4 (00:32:41)A140 lần - 179
Don't do anything stupid.
/doʊnt duː ˈeniˌθɪŋ ˈstuːpəd./
Đừng có làm gì dại dột đấy.
Tình huốngBạn để người kia ở lại một mình trong lúc họ đang nóng giận. Bạn dặn trước khi đi. Bạn nói gì?
The speaker leaves the other person alone while they are still angry, and warns them before going.
Người bản xứ dùng thế nàoDặn dò trước khi rời đi, nửa lo nửa đùa. Rất hay gặp giữa bạn bè hoặc đồng đội. — Nghe trong: The 100 — Season 3 (00:17:21)A240 lần - 180
What can I do to help?
/wʌt kæn aɪ duː tuː help?/
Tôi làm gì để đỡ được cho anh?
Tình huốngNgười thân đang gồng gánh quá nhiều việc. Bạn hỏi cụ thể mình có thể gánh phần nào. Bạn nói gì?
A loved one is carrying too much; the speaker asks specifically which part they can take on.
Người bản xứ dùng thế nàoCụ thể nhất nhóm: hỏi việc gì mình làm được. Rất hợp khi người kia đang quá tải và không biết nhờ từ đâu. — Nghe trong: Dexter — Season 1 (00:10:54)A240 lần - 181
Please be careful.
/pliːz biː ˈkerfəl./
Anh cẩn thận giùm tôi.
Tình huốngNgười thân sắp làm một việc nguy hiểm và bạn thật sự lo. Bạn nói khẩn thiết. Bạn nói gì?
A loved one is about to do something dangerous and the speaker is genuinely afraid, and pleads.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩn thiết hơn, dùng khi thật sự lo. "Please" ở đây không phải phép lịch sự mà là van nài. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:16:00)A239 lần - 182
Let's finish this.
/lets ˈfɪnɪʃ ðɪs./
Kết thúc chuyện này thôi.
Tình huốngCuộc đối đầu đã kéo dài quá lâu và bạn muốn phân định dứt điểm ngay bây giờ. Bạn nói gì?
The confrontation has dragged on too long and the speaker wants it settled once and for all, now.
Người bản xứ dùng thế nàoQuyết liệt, dùng cho cuộc đối đầu chứ không cho công việc thường. Trong phim gần như luôn ở cảnh giáp mặt lần cuối. — Nghe trong: The Originals — Season 2 (00:00:32)A239 lần - 183
Have a drink.
/hæv ə drɪŋk./
Làm một ly đi.
Tình huốngBạn rót rượu mời khách trong nhà mình, giọng thân tình. Bạn nói gì?
The speaker pours for a guest at home, in a warm tone.
Người bản xứ dùng thế nàoMời uống, thân tình. Lưu ý "a drink" trong phim gần như luôn là rượu. Không phải câu hỏi mà là lời mời kèm hành động rót. — Nghe trong: Boardwalk Empire — Season 1 (00:35:28)A239 lần - 184
Can I get you a drink?
/kæn aɪ ɡet juː ə drɪŋk?/
Anh uống gì nhé?
Tình huốngBạn tiếp khách ở nhà và muốn mời họ đồ uống cụ thể. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is hosting and wants to offer the guest a drink specifically, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoCụ thể hơn, và ở quán bar thì còn là cách bắt chuyện. Khuôn "Can I get you ___?" thay được: a coffee, a beer, some water. — Nghe trong: Supernatural — Season 14 (00:02:55)A239 lần - 185
Can I get you something?
/kæn aɪ ɡet juː ˈsʌmθɪŋ?/
Anh dùng gì không?
Tình huốngKhách vừa tới nhà bạn và ngồi xuống. Bạn hỏi xem họ có muốn dùng gì không. Bạn nói gì?
A guest has arrived at the speaker’s home and sat down; the speaker asks if they would like anything.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ nhà mời khách. Mở, không nêu cụ thể — để khách tự chọn hoặc từ chối dễ dàng. — Nghe trong: The Originals — Season 1 (00:07:04)A238 lần - 186
can I buy you a drink?
/kæn aɪ baɪ juː ə drɪŋk?/
tôi mời anh một ly nhé?
Tình huốngBạn muốn bắt chuyện với ai đó ở quán bar, hoặc muốn cảm ơn họ. Bạn mở lời thế nào?
The speaker wants to strike up a conversation at a bar, or to thank someone — how do they open?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở lời kinh điển ở quán bar — vừa để làm quen vừa để cảm ơn. Khuôn "Can I buy you ___?" dùng được cho cà phê, bữa trưa. Đáp lại: "Sure" hoặc "I'm good, thanks." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:15:20)A238 lần - 187
Please be seated.
/pliːz biː ˈsiːtɪd./
Xin quý vị an toạ.
Tình huốngBạn chủ trì một buổi lễ trang trọng và mời mọi người ngồi xuống. Bạn nói gì?
The speaker is presiding over a formal ceremony and asks everyone to take their places.
Người bản xứ dùng thế nàoThể bị động, trang trọng nhất — chỉ nghe ở toà án, lễ cưới, buổi lễ. Nói ở nhà thì nghe rất kỳ. — Nghe trong: To Kill a Mockingbird (1962) (01:08:27)B137 lần - 188
Let's get you home.
/lets ɡet juː hoʊm./
Để tôi đưa anh về nhà.
Tình huốngNgười kia đang say hoặc kiệt sức, không tự về được. Bạn đề nghị đưa họ về. Bạn nói gì?
The other person is drunk or exhausted and cannot get back alone, so the speaker offers to take them.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc "get someone somewhere" = đưa ai tới đâu. Câu này rất ấm áp, hàm ý chăm sóc chứ không phải đuổi về. — Nghe trong: Monsters, Inc. (01:05:03)B137 lần - 189
Can I help you, sir?
/kæn aɪ help juː, sɜːr?/
Thưa ông, ông cần gì ạ?
Tình huốngBạn là nhân viên phục vụ và có một quý ông vừa bước vào. Bạn chào hỏi lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker is on service duty and a gentleman has just come in; the speaker greets him politely.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "sir" (nam) hoặc "ma'am" (nữ) là dấu hiệu của vai phục vụ. Không dùng giữa đồng nghiệp ngang hàng — nghe như đang mỉa. — Nghe trong: Homeland — Season 5 (00:22:16)A237 lần - 190
You go ahead.
/juː ɡoʊ əˈhed./
Anh cứ đi trước đi.
Tình huốngHai người cùng định đi hoặc cùng định nói. Bạn nhường lượt cho người kia. Bạn nói gì?
Two people are about to move, or about to speak, at the same time; the speaker yields the turn to the other.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt: mời người kia đi trước, nói trước, hoặc bắt đầu trước. Cùng nhóm: "After you" (trang trọng hơn, thường ở cửa ra vào), "Go ahead" (trống không, thân mật). — Nghe trong: Revenge — Season 1 (00:18:23)A236 lần - 191
Put it away.
/pʊt ɪt əˈweɪ./
Cất đi.
Tình huốngNgười kia đang chĩa hoặc khoe một thứ không nên để lộ. Bạn bảo họ cất ngay. Bạn nói gì?
The other person is brandishing or showing off something that should not be on display, and is told to stow it.
Người bản xứ dùng thế nào"put away" = cất vào chỗ khuất. Với vũ khí thì nghĩa là hạ xuống, đút lại. Ngắn và dứt khoát. — Nghe trong: Silicon Valley — Season 1 (00:18:51)A236 lần - 192
I'll take care of this.
/aɪl teɪk ker ʌv ðɪs./
Chuyện này tôi lo.
Tình huốngTình hình đang rối và bạn muốn người kia rút lui để bạn xử lý. Bạn nói gì?
Things are getting tangled and the speaker wants the other person to step back and let them deal with it.
Người bản xứ dùng thế nàoGần nghĩa "I'll handle it" nhưng "take care of" nghe chủ động và bao trùm hơn. Cảnh báo: trong phim tội phạm, cụm này còn là lối nói tránh cho việc thủ tiêu ai đó. — Nghe trong: The Mandalorian — Season 2 (00:30:38)A236 lần - 193
Pull yourself together.
/pʊl jərˈself təˈɡeðər./
Trấn tĩnh lại đi.
Tình huốngNgười kia đang suy sụp trong khi việc cần làm ngay. Bạn nói cứng để họ đứng dậy. Bạn nói gì?
The other person is falling apart while there is work to be done now; the speaker speaks firmly to get them up.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người đang suy sụp trấn tĩnh lại — hơi nghiêm khắc, kiểu "đứng dậy đi". Với người vừa mất mát thì quá phũ; lúc đó phải là "Take your time." — Nghe trong: Mirrors (00:23:24)B135 lần - 194
Can I get you something to drink?
/kæn aɪ ɡet juː ˈsʌmθɪŋ tuː drɪŋk?/
Anh dùng chút gì uống nhé?
Tình huốngKhách tới văn phòng bạn và ngồi chờ. Bạn mời nước, lịch sự đầy đủ. Bạn nói gì?
A visitor waits in the speaker’s office; the speaker offers a drink with full courtesy.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ và lịch sự nhất, hợp tiếp khách nơi làm việc. Dài hơn nên nghe trang trọng hơn. — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:30:51)A235 lần - 195
Give me a call.
/ɡɪv miː ə kɔːl./
Cứ gọi cho tôi nhé.
Tình huốngChia tay một người mới quen, bạn muốn để ngỏ chuyện gặp lại mà không ép. Bạn nói gì?
Parting from someone newly met, the speaker wants to leave the door open without pushing.
Người bản xứ dùng thế nàoLời mời để ngỏ, không ràng buộc thời gian — khác hẳn "Call me" nghe như ra lệnh. Thêm "sometime" thì càng nhẹ. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:00:53)A134 lần - 196
Just listen to me.
/dʒʌst ˈlɪsən tuː miː./
Nghe tôi nói đã nào.
Tình huốngNgười kia cứ ngắt lời và không chịu nghe hết. Bạn xin họ im lặng một lát. Bạn nói gì?
The other person keeps interrupting and will not hear it through; the speaker asks them to be quiet for a moment.
Người bản xứ dùng thế nào"Just" làm câu bớt gay gắt, thành lời khẩn khoản. Dùng khi bị ngắt lời liên tục. — Nghe trong: Prison Break — Season 3 (00:26:23)A134 lần - 197
Come on, hurry up.
/kʌm ɑːn, ˈhɜːri ʌp./
Nhanh cái chân lên nào!
Tình huốngNgười kia lề mề mãi trong khi bạn đứng đợi sốt ruột. Bạn giục gắt. Bạn nói gì?
The other person keeps dragging while the speaker waits impatiently, and chivvies them sharply.
Người bản xứ dùng thế nào"Come on" ở đầu là tiếng thúc, thêm "hurry up" là gắt. Nhắm thẳng vào người kia nên chỉ dùng với người thân quen. — Nghe trong: Friends — Season 8 (00:08:03)A134 lần - 198
Take a breath.
/teɪk ə breθ./
Hít một hơi đã nào.
Tình huốngNgười kia đang hoảng, nói líu ríu không ra câu. Bạn muốn họ dừng lại một nhịp cho bình tĩnh. Bạn nói gì?
The other person is panicking and babbling; the speaker wants them to pause for a beat and steady themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: bình tĩnh lại, không phải bảo người ta hít thở đúng cách. Bản mạnh hơn: "Take a deep breath." Cùng họ: "Slow down." — Nghe trong: This Is Us — Season 1 (00:06:17)A233 lần - 199
I'll keep you posted.
/aɪl kiːp juː ˈpoʊstɪd./
Có gì mới tôi báo anh ngay.
Tình huốngViệc còn đang chạy và người kia đang nóng ruột chờ tin. Bạn hứa sẽ cập nhật liên tục. Bạn nói gì?
The work is still in progress and the other person is anxious for news, so the speaker promises to keep updating them.
Người bản xứ dùng thế nào"posted" ở đây là được cập nhật tin. Hứa báo TIẾP DIỄN, khác "I'll let you know" (báo một lần khi có kết quả). Vế đáp thường gặp: "Please do." — Nghe trong: Fringe — Season 2 (00:12:35)B133 lần - 200
You need to calm down!
/juː niːd tuː kɑːm daʊn!/
Anh phải bình tĩnh lại đi!
Tình huốngNgười kia mất kiểm soát tới mức nguy hiểm và lời nhẹ không ăn thua. Bạn quát lên. Bạn nói gì?
The other person is dangerously out of control and gentle words are not working, so the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn hẳn, gần như ra lệnh. Trong phim là câu nói khi tình thế đã nguy. Ngoài đời rất dễ thành châm dầu vào lửa. — Nghe trong: House M.D. — Season 2 (00:27:18)A233 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.