
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "Làm rõ": 441 câu
- 101
For real?
/fɔːr riːl?/
Thật á?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều khó tin. Bạn hỏi lại, giọng suồng. Bạn nói gì?
The other person has just said something hard to believe, and the speaker checks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng, kiểu người trẻ Mỹ — nghĩa "thật không đấy". Trang trọng hơn thì "Are you serious?" hoặc "Really?" — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:57:18)A2138 lần - 102
With what?
/wɪð wʌt?/
Bằng cái gì?
Tình huốngNgười kia bảo sẽ làm một việc nhưng bạn thấy họ chẳng có phương tiện gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person says they will do something, but the speaker sees they have no means.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cụt gồm giới từ + what, cùng bộ với "Of what?", "For what?". Ở đây là chỉ ra sự thiếu phương tiện — "lấy gì mà làm". — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:17:33)A2134 lần - 103
You know me.
/juː noʊ miː./
Anh biết tính tôi mà.
Tình huốngBạn vừa làm một việc đúng với tính cách của mình và người kia không bất ngờ. Bạn nói gì?
The speaker has just done something entirely in character and the other is not surprised.
Người bản xứ dùng thế nàoViện tới sự HIỂU NHAU giữa hai người — thường kèm cười. Khác "I know you." (mình hiểu người kia). Cùng chữ, đảo chủ ngữ là đổi hướng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:07)A2134 lần - 104
Why do you ask?
/waɪ duː juː æsk?/
Sao anh lại hỏi vậy?
Tình huốngNgười kia vừa hỏi bạn một câu bất thường và bạn muốn biết ý đồ. Bạn hỏi ngược. Bạn nói gì?
The other person has asked an unusual question and the speaker wants to know why.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngược để dò ý — vừa né trả lời vừa cảnh giác. Trong phim, ai nói câu này thường đang có gì đó muốn giấu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:25:56)A2134 lần - 105
And me.
/ənd miː./
Và cả tôi nữa.
Tình huốngNgười kia vừa kể tên những ai tham gia và bỏ sót bạn. Bạn nhắc. Bạn nói gì?
The other person has listed who is coming and left the speaker out.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm mình vào danh sách. Cùng lối rút với "Not me.", "Me too.", "Me neither." — những câu ngắn dùng "me" thay "I" khi đứng riêng. — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:33:46)A1133 lần - 106
You knew.
/juː nuː./
Anh đã biết rồi.
Tình huốngBạn vừa nhận ra người kia đã biết chuyện từ đầu mà giấu bạn. Bạn nói gì?
The speaker has just realised the other knew all along and kept it from them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH đầy tổn thương, không phải hỏi. Nói chậm, hai chữ — trong phim, đây là khoảnh khắc lòng tin sụp đổ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:09:44)A2133 lần - 107
Of course you are.
/ʌv kɔːrs juː ɑːr./
Ừ, đúng là anh rồi.
Tình huốngNgười kia vừa tự nhận một điều đúng y như bạn đoán. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just claimed something about themselves exactly as the speaker predicted.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Of course you do." — gần như luôn mỉa. Phải khớp trợ động từ với câu trước: "I'm the best." → "Of course you are." — Nghe trong: Divergent (00:31:24)B1133 lần - 108
I trust you.
/aɪ trʌst juː./
Tôi tin tưởng ở anh.
Tình huốngBạn giao cho người kia một việc hệ trọng và muốn họ biết bạn đặt niềm tin nơi họ. Bạn nói gì?
The speaker is handing the other person something weighty and wants them to know the faith placed in them.
Người bản xứ dùng thế nàoTin ở CON NGƯỜI, không phải tin một lời nói cụ thể. Nói khi giao việc hệ trọng. Nặng hơn "I believe you" nhiều. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:35:26)A2131 lần - 109
Let me get this straight.
/let miː ɡet ðɪs streɪt./
Để tôi nói lại cho rõ nhé.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện dài dòng rối rắm. Bạn muốn tóm tắt lại theo cách hiểu của mình để xác nhận trước khi phản ứng. Bạn nói gì?
Someone has just given a long, tangled explanation, and the listener wants to restate it in their own words before reacting.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu sắp tóm tắt lại ý người kia, gần như luôn kèm giọng hoài nghi — nói xong PHẢI nhắc lại nội dung ngay, bỏ lửng là cụt. Hay đứng sau "So": "So let me get this straight, you...". Không phải xin phép nói thẳng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:28:21)B1131 lần - 110
Are we clear?
/ɑːr wiː klɪr?/
Rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa đặt ra một quy tắc nghiêm khắc và muốn chắc người kia đã hiểu. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has just laid down a strict rule and wants to be sure it is understood.
Người bản xứ dùng thế nào"clear" ở đây là RÕ RÀNG giữa hai bên, không phải trong suốt. Câu chốt của người có quyền. Đáp lại thường là "Crystal." (rút của "Crystal clear."). — Nghe trong: Barbie in the Pink Shoes (00:10:02)B1129 lần - 111
You understand me?
/juː ˌʌndərˈstænd miː?/
Nghe rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa cảnh cáo nghiêm khắc và muốn người kia xác nhận. Bạn gằn. Bạn nói gì?
The speaker has issued a stern warning and wants confirmation.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên rất DỒN. Thang độ tăng dần: "You understand?" → "You understand me?" → "Do you understand me?" — càng đầy đủ càng nặng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:06)A2129 lần - 112
You were saying?
/juː wɜːr ˈseɪɪŋ?/
Anh đang nói dở gì nhỉ?
Tình huốngCuộc nói chuyện vừa bị cắt ngang và giờ đã yên. Bạn mời người kia nói tiếp. Bạn nói gì?
The conversation was interrupted and things have settled; the speaker invites the other to continue.
Người bản xứ dùng thế nàoMời nói tiếp sau khi bị ngắt quãng. Nhưng nói ngay sau khi điều mình cảnh báo vừa xảy ra thì thành MỈA — "đấy, anh vừa bảo gì cơ?". — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:10:27)B1129 lần - 113
What makes you say that?
/wʌt meɪks juː seɪ ðæt?/
Sao anh lại nghĩ thế?
Tình huốngAi đó vừa đưa ra một kết luận khiến bạn bất ngờ. Bạn muốn biết căn cứ của họ mà không tỏ ra gây sự. Bạn nói gì?
Someone has just reached a conclusion that surprises the speaker, who wants to know what led them there without sounding combative.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi CĂN CỨ chứ không phản đối, nên an toàn hơn "Why?" nhiều — "Why do you say that?" nghe như đang chất vấn. Rất hay dùng trong phỏng vấn và họp hành để moi thêm thông tin mà không làm ai thủ thế. — Nghe trong: Epic (2013) (00:53:55)B1129 lần - 114
From what?
/frʌm wʌt?/
Khỏi cái gì?
Tình huốngNgười kia bảo sẽ bảo vệ bạn hoặc cứu bạn, mà chưa nói khỏi cái gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person promises protection or rescue, but never names the danger.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng bộ hỏi cụt với "Of what?", "With what?". Trong phim, câu này rất hay đứng ngay trước lúc mối nguy thật được tiết lộ. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:12:46)A2128 lần - 115
What's your point?
/wʌts jɔːr pɔɪnt?/
Anh định dẫn tới đâu?
Tình huốngNgười kia nói dông dài mà chưa vào việc. Bạn sốt ruột đòi họ vào thẳng vấn đề. Bạn nói gì?
The other person is rambling without getting to it; the speaker impatiently demands they come to the substance.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi "anh định nói gì", KHÔNG phải hỏi điểm số. Khá cộc — hàm ý người kia đang dài dòng. Bản lịch sự: "Where are you going with this?" — Nghe trong: Suits — Season 2 (00:10:13)B1128 lần - 116
Of course it is.
/ʌv kɔːrs ɪt ɪz./
Ừ, hiển nhiên rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều quá dễ đoán, hoặc quá xui xẻo. Bạn đáp, giọng chán chường. Bạn nói gì?
The other person has stated something all too predictable, or all too unlucky, and the speaker responds wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoMỉa trước sự trớ trêu — kiểu "đời mà, còn gì nữa". Cùng bộ với "Of course you do.", "Of course you are." Trợ động từ phải khớp câu trước. — Nghe trong: Escape Plan (01:10:18)B1127 lần - 117
Since when?
/sɪns wen?/
Từ bao giờ vậy?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều mới mẻ về họ mà bạn chưa từng biết. Bạn hỏi, hơi hoài nghi. Bạn nói gì?
The other person has just claimed something new about themselves the speaker never knew.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cụt gồm giới từ + when. Gần như luôn kèm HOÀI NGHI — "từ bao giờ mà anh thành ra thế". Cùng bộ với "Says who?", "With what?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:37)A2126 lần - 118
You're sure?
/jʊr ʃʊr?/
Chắc chứ?
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định điều gì đó quan trọng và bạn muốn họ nghĩ lại lần nữa. Bạn nói gì?
The other person has just affirmed something important and the speaker gives them one more chance to reconsider.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự thành câu KHẲNG ĐỊNH đọc lên giọng — nhẹ hơn "Are you sure?" một chút, nghe như đang xác nhận lại chứ không nghi ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:58)A1126 lần - 119
Doing what?
/ˈduːɪŋ wʌt?/
Làm gì cơ?
Tình huốngNgười kia bảo họ bận, hoặc bảo họ vừa thấy bạn ở đâu đó. Bạn hỏi lại chi tiết. Bạn nói gì?
The other person says they are busy, or that they saw the speaker somewhere. The speaker asks for detail.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại phần HÀNH ĐỘNG bị bỏ lửng: "I saw you at the mall." — "Doing what?" Cùng lối rút với "With what?", "From what?" — Nghe trong: Despicable Me (00:37:06)A2125 lần - 120
That one.
/ðæt wʌn./
Cái kia.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn chọn cái nào và thứ bạn muốn nằm ở xa. Bạn chỉ. Bạn nói gì?
The other person asks which one, and the one the speaker wants is over there.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "This one." — ở xa thì "that", trong tầm tay thì "this". Đáp cho "Which one?" và luôn kèm trỏ tay. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:02:40)A1125 lần - 121
How do you mean?
/haʊ duː juː miːn?/
Ý anh là sao?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu bạn nghe rõ từng chữ nhưng không nắm được ý. Bạn hỏi lại cho rõ. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker heard perfectly but did not follow, so they ask for the meaning behind it.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh dùng nhiều hơn người Mỹ. Nhẹ và tò mò, không hàm ý trách. Đừng lẫn với "What do you mean?" — câu đó tuỳ giọng có thể thành gắt. — Nghe trong: 42 (2013) (00:57:28)B1125 lần - 122
I was there.
/aɪ wɑːz ðer./
Tôi có mặt ở đó.
Tình huốngNgười kia kể lại một sự việc theo cách sai lệch, và bạn là nhân chứng. Bạn nói gì?
The other person is recounting an event inaccurately, and the speaker was a witness.
Người bản xứ dùng thế nàoViện tới việc mình CHỨNG KIẾN tận mắt — kết thúc mọi tranh cãi về sự thật. Trong phim, ba chữ này thường mở đầu một lời kể quan trọng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:10)A1121 lần - 123
I'm sorry, what?
/aɪm ˈsɑːri, wʌt?/
Xin lỗi, anh nói gì cơ?
Tình huốngBạn nghe không rõ câu vừa rồi và cần người ta nhắc lại. Bạn hỏi lại cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker did not catch what was just said and needs it repeated, and asks politely.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải xin lỗi mà là XIN NHẮC LẠI vì nghe không rõ — "sorry" ở đây chỉ là phép lịch sự. Lịch sự hơn: "I'm sorry, could you repeat that?" Nói trống "What?" thì cộc. — Nghe trong: Night School (00:36:09)A1120 lần - 124
That's not what I meant.
/ðæts nɑːt wʌt aɪ ment./
Tôi không có ý đó.
Tình huốngNgười nghe vừa hiểu sai lời bạn theo hướng xấu. Bạn cải chính ngay trước khi chuyện đi xa. Bạn nói gì?
The listener has just taken the speaker’s words the wrong way, and the speaker corrects it before things escalate.
Người bản xứ dùng thế nàoCải chính ý của MÌNH, khác "That's not what I said" (cải chính lời, gay gắt hơn — hàm ý người kia trích sai). Nói xong nên nói lại cho rõ ngay, nếu không chỉ làm không khí nặng thêm. — Nghe trong: Epic (2013) (00:32:02)A2119 lần - 125
You're serious?
/jʊr ˈsɪriəs?/
Anh nói nghiêm túc đấy à?
Tình huốngNgười kia vừa đề nghị một việc mà bạn tưởng họ đùa. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has proposed something the speaker assumed was a joke.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KỂ đọc lên giọng — bất ngờ hơn "Are you serious?" một chút. Cùng nhóm với "You serious?" (suồng nhất). — Nghe trong: Free Birds (01:02:06)A2118 lần - 126
What did you just say?
/wʌt dɪd juː dʒʌst seɪ?/
Anh vừa nói gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa buông một câu xúc phạm hoặc quá bất ngờ. Bạn quay lại hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just said something insulting or shocking, and the speaker turns back.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" khoanh vào câu VỪA NÓI. Gần như luôn là dấu hiệu sắp có chuyện — người hỏi đang cho đối phương một cơ hội rút lại. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:09:14)A2118 lần - 127
You heard me.
/juː hɜːrd miː./
Anh nghe rõ rồi đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi lại vì không tin điều bạn vừa nói. Bạn không nhắc lại. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker to repeat because they cannot believe it; the speaker refuses to.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối nhắc lại — hàm ý "tôi nói một lần thôi". Dứt khoát và hơi thách thức. Trong phim, đây là câu của người không lùi bước. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:34)A2117 lần - 128
Told you.
/toʊld juː./
Đã bảo mà.
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như bạn cảnh báo từ trước. Bạn nói gì?
Things have turned out exactly as the speaker warned.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" — cụt và có phần đắc ý. Bản đủ: "I told you." hoặc "I told you so." Nói với người vừa gặp hoạ thì hơi ác. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (01:14:01)A2116 lần - 129
Know what?
/noʊ wʌt?/
Biết gì không?
Tình huốngBạn sắp nói ra một điều bất ngờ và muốn kéo sự chú ý trước. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to say something unexpected and draws the other person in first.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "You know what?" — bỏ cả chủ ngữ. Không chờ trả lời, chỉ để dẫn dắt. Rất thân, chỉ dùng khi nói. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:28:15)A2115 lần - 130
Don't you see?
/doʊnt juː siː?/
Anh không hiểu ra sao?
Tình huốngBạn đã giải thích mãi mà người kia vẫn chưa nhận ra điều hiển nhiên. Bạn sốt ruột. Bạn nói gì?
The speaker has explained repeatedly but the other still has not grasped the obvious.
Người bản xứ dùng thế nào"see" ở đây là HIỂU RA, không phải nhìn. Câu của người đang cố thuyết phục và bắt đầu bực. Cùng nghĩa: "Don't you get it?" — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:40:30)B1115 lần - 131
I see you.
/aɪ siː juː./
Tôi thấy anh rồi.
Tình huốngNgười kia đang trốn và bạn phát hiện ra. Bạn gọi. Bạn nói gì?
The other person is hiding and the speaker has spotted them.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen khi chơi trốn tìm. Nhưng có nghĩa BÓNG rất sâu: "I see you." = "tôi thấu hiểu con người anh" — nổi tiếng nhờ phim Avatar. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:53:30)A1115 lần - 132
Let me tell you something.
/let miː tel juː ˈsʌmθɪŋ./
Để tôi nói cho anh nghe điều này.
Tình huốngBạn sắp nói một điều thẳng thắn mà người kia cần nghe. Bạn dẫn dắt trước. Bạn nói gì?
The speaker is about to say something blunt the other person needs to hear, and leads into it.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu sắp nói thẳng, thường là lời khuyên hoặc lời dằn mặt. Người nghe biết ngay là phần quan trọng đang tới. — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:09:58)A2115 lần - 133
Do you copy?
/duː juː ˈkɑːpi?/
Nghe rõ không?
Tình huốngBạn gọi đồng đội qua bộ đàm và chưa thấy trả lời. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker calls a teammate on the radio and gets no answer.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ BỘ ĐÀM — "copy" là nghe và hiểu rõ. Đáp lại là "Copy that." Ghi ở đây để nghe hiểu phim hành động; đời thường không dùng. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:20)B1114 lần - 134
Don't you get it?
/doʊnt juː ɡet ɪt?/
Anh vẫn chưa hiểu à?
Tình huốngNgười kia vẫn không nắm được điều bạn đang cố nói. Bạn gắt nhẹ. Bạn nói gì?
The other person still is not grasping what the speaker is driving at.
Người bản xứ dùng thế nào"get" ở đây là HIỂU. Thân và cộc hơn "Don't you see?" một chút. Nói với người trên là hỗn — nó hàm ý người kia chậm hiểu. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:37:38)A2114 lần - 135
It's the only way.
/ɪts ðə ˈoʊnli weɪ./
Chỉ còn cách đó thôi.
Tình huốngBạn đề xuất một phương án ai cũng ngại, và muốn nói rõ rằng không còn lựa chọn nào khác. Bạn nói gì?
The speaker proposes something nobody likes and wants to make clear no other option is left.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ đây "way" = cách làm. Câu này dùng để chốt một phương án khó nuốt. Người nghe hiểu là bàn thêm cũng vô ích. — Nghe trong: Solo: A Star Wars Story (2018) (01:07:59)A2113 lần - 136
Aren't you?
/ˈɑːrənt juː?/
Đúng không nào?
Tình huốngBạn vừa khẳng định một điều về người kia và muốn họ thừa nhận. Bạn nói gì?
The speaker has just asserted something about the other person and wants them to admit it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi tách rời cho câu khẳng định có "are": "You're scared. Aren't you?" Cùng họ với "Don't you?", "Didn't he?" — trợ động từ phải khớp. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:26:31)B1112 lần - 137
Tell me what?
/tel miː wʌt?/
Nói tôi nghe chuyện gì cơ?
Tình huốngNgười kia buột miệng nhắc tới một chuyện rồi im bặt. Bạn truy tới cùng. Bạn nói gì?
The other person let slip a reference to something and then clammed up, and the speaker presses.
Người bản xứ dùng thế nàoTruy tiếp khi người kia lỡ nhắc tới điều gì rồi im. Trọng âm rơi vào "what". — Nghe trong: The Flash — Season 3 (00:31:56)A2111 lần - 138
That's not the point.
/ðæts nɑːt ðə pɔɪnt./
Vấn đề không nằm ở chỗ đó.
Tình huốngNgười kia đáp lại đúng chi tiết nhưng lại né mất điều cốt lõi. Bạn kéo họ về đúng chỗ. Bạn nói gì?
The other person answers a detail correctly but sidesteps the core issue, and the speaker drags them back to it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu quan trọng nhất khi tranh luận: công nhận chi tiết kia đúng nhưng nó không phải điều đang bàn. Người học thiếu câu này thường bị kéo lạc đề mà không biết cách quay lại. — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:19:33)A2111 lần - 139
What the hell does that mean?
/wʌt ðə hel dʌz ðæt miːn?/
Thế nghĩa là cái quái gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu mơ hồ và bạn đã hết kiên nhẫn. Bạn quát. Bạn nói gì?
The other person has said something vague and the speaker has run out of patience.
Người bản xứ dùng thế nàoBản GẮT của "What does that mean?". Cùng nhóm với "What is that supposed to mean?" — nhưng câu đó là vặn lời ám chỉ, còn câu này là thật sự không hiểu và đang bực. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:19:08)A2111 lần - 140
That's what I said.
/ðæts wʌt aɪ sed./
Thì tôi cũng nói thế mà.
Tình huốngNgười kia vừa nói lại đúng điều bạn đã nói, như thể là ý của họ. Bạn nhắc. Bạn nói gì?
The other person has just repeated what the speaker said, as if it were their own idea.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng mình đã nói trước — hơi bực. Trong phim hài, câu này rất hay dùng khi ý kiến của ai đó bị người khác nhận vơ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:41)A2110 lần - 141
To you.
/tuː juː./
Với anh thì vậy.
Tình huốngNgười kia khẳng định một điều như thể ai cũng thấy thế, nhưng bạn không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person states something as if it were universal, but the speaker disagrees.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ngay sau lời người kia để giới hạn nó lại: "It's simple." — "To you." Cùng lối với "Not to me." — Nghe trong: The Twilight Saga: Twilight (00:06:55)B1109 lần - 142
Is that clear?
/ɪz ðæt klɪr?/
Đã rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa đặt ra một điều kiện nghiêm khắc và chốt lại. Bạn nói gì?
The speaker has just laid down a strict condition and closes with this.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chốt của người có quyền, gần "Are we clear?" nhưng câu này nhắm vào NỘI DUNG vừa nói, còn câu kia nhắm vào sự thoả thuận giữa hai bên. — Nghe trong: The Little Mermaid (00:13:04)B1109 lần - 143
We're on our way.
/wiːr ɑːn ˈaʊər weɪ./
Bọn tôi đang trên đường tới.
Tình huốngCả nhóm bạn đã lên xe và người chờ ở đầu kia muốn biết tình hình. Bạn báo lại. Bạn nói gì?
The speaker and the group are in the car and whoever is waiting wants an update.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ và trung tính, dùng được cả trong công việc. Cấu trúc "on one's way" đổi sở hữu theo chủ ngữ: my / our / his / their. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:23:04)A2109 lần - 144
I can explain.
/aɪ kæn ɪkˈspleɪn./
Để tôi giải thích.
Tình huốngBạn bị bắt gặp trong một tình huống trông rất tệ. Bạn vội lên tiếng trước khi bị kết luận. Bạn nói gì?
The speaker is caught in a situation that looks very bad, and jumps in before judgment is passed.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kinh điển của người bị bắt quả tang. Nói xong PHẢI giải thích ngay, nếu không càng đáng ngờ. Người nghe hay đáp lại: "This should be good." — Nghe trong: Shameless — Season 3 (00:48:44)A1108 lần - 145
I understand that.
/aɪ ˌʌndərˈstænd ðæt./
Điều đó tôi hiểu.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích hoàn cảnh của họ và bạn công nhận, dù vẫn chưa xuôi. Bạn nói gì?
The other person has explained their position and the speaker acknowledges it, though not fully swayed.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "I get that." — hay dùng ở nơi làm việc. Cũng thường đi kèm "but" ngay sau: công nhận rồi mới phản bác. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:35:12)A2108 lần - 146
You know what I think?
/juː noʊ wʌt aɪ θɪŋk?/
Anh biết tôi nghĩ sao không?
Tình huốngBạn sắp nêu quan điểm thẳng thắn của mình. Bạn dẫn dắt trước cho người ta chú ý. Bạn nói gì?
The speaker is about to give their blunt view, and leads in to get attention.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời trước khi nêu quan điểm — báo cho người nghe biết phần quan trọng sắp tới. Không thật sự chờ họ trả lời. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 2 (00:31:52)A2108 lần - 147
I don't know about that.
/aɪ doʊnt noʊ əˈbaʊt ðæt./
Cái đó thì tôi không chắc.
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định một điều mà bạn hoài nghi. Bạn phản đối nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has asserted something the speaker doubts, and they push back gently.
Người bản xứ dùng thế nàoBác MỀM — nói "tôi không chắc" thay vì "anh sai". Rất tiện khi muốn phản đối mà không làm mất lòng, nhất là với người trên. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:20)B1108 lần - 148
On my way.
/ɑːn maɪ weɪ./
Đang tới đây.
Tình huốngNgười kia gọi giục bạn tới chỗ hẹn. Bạn đáp thật cụt để họ yên tâm là bạn đã xuất phát. Bạn nói gì?
The other person rings to hurry the speaker along; the speaker answers in the fewest words to show they have set off.
Người bản xứ dùng thế nàoLược hẳn "I'm" ở đầu — kiểu đáp cụt qua điện thoại hoặc bộ đàm. Ngắn tới mức thành tín hiệu: nghe câu này là biết người ta đã đi rồi, khỏi hỏi thêm. — Nghe trong: Hell or High Water (2016) (01:00:29)A2107 lần - 149
Here's the thing.
/hɪrz ðə θɪŋ./
Chuyện là thế này.
Tình huốngBạn sắp giải thích một chuyện rắc rối hoặc sắp từ chối khéo. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to explain something awkward, or turn something down gently.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu cho một lời giải thích khó nói — nghe câu này là người kia biết sắp có "nhưng". Rất hay dùng để từ chối khéo. — Nghe trong: Finding Nemo (00:41:04)B1107 lần - 150
And you know it.
/ənd juː noʊ ɪt./
Và anh thừa biết điều đó.
Tình huốngBạn vừa nói ra một sự thật mà người kia đang cố chối. Bạn dồn thêm. Bạn nói gì?
The speaker has stated a truth the other person is trying to deny, and presses it home.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để chặn đường chối: "You're wrong. And you know it." Rất mạnh trong tranh cãi — nó buộc người kia đối diện với chính mình. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:38)B1107 lần - 151
I didn't think so.
/aɪ ˈdɪdənt θɪŋk soʊ./
Tôi biết ngay mà.
Tình huốngBạn vừa thách người kia và họ lùi bước, đúng như bạn đoán. Bạn nói gì?
The speaker challenged the other person and they backed down, exactly as predicted.
Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi người kia im lặng hoặc rút lui — nghĩa "biết ngay là anh không dám". Rất đắc thắng. Trong phim, đây là câu chốt của người vừa thắng thế. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:09:32)B1107 lần - 152
How can you be so sure?
/haʊ kæn juː biː soʊ ʃʊr?/
Sao anh dám chắc thế?
Tình huốngNgười kia khẳng định như đinh đóng cột mà bạn chưa thấy bằng chứng. Bạn đòi căn cứ. Bạn nói gì?
The other person states it as absolute fact while the speaker has seen no evidence, and demands the basis.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi căn cứ cho sự tự tin của người kia. Có màu thách thức nhẹ. — Nghe trong: Homeland — Season 6 (00:34:31)B1107 lần - 153
Have you?
/hæv juː?/
Anh làm rồi à?
Tình huốngNgười kia vừa nói họ đã làm hoặc đã thấy một điều bất ngờ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has just said they have done or seen something surprising.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi cho thì hiện tại hoàn thành: "I've been there." → "Have you?" Hoàn tất bộ Do you / Are you / Did you / Can you / Have you. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:31:29)A2106 lần - 154
I get that.
/aɪ ɡet ðæt./
Tôi hiểu điều đó.
Tình huốngNgười kia vừa giải thích lý do của họ và bạn công nhận là hợp lý, dù chưa đồng ý hẳn. Bạn nói gì?
The other person has explained their reasoning and the speaker accepts it, without fully agreeing.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận mình HIỂU nhưng chưa hẳn đồng ý — rất hay đi kèm "but": "I get that, but we still have to go." Mềm hơn "I know." nhiều. — Nghe trong: Warm Bodies (00:29:57)A2106 lần - 155
All right, look.
/ɔːl raɪt, lʊk./
Thôi được, nghe này.
Tình huốngCuộc tranh cãi đang bế tắc và bạn muốn nói thẳng ra. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The argument is going nowhere and the speaker wants to lay it out plainly.
Người bản xứ dùng thế nào"look" ở đây KHÔNG phải bảo nhìn — là tiếng đệm để mở đầu lời nói thẳng. Rất phổ biến khi ai đó sắp giải thích hoặc thú nhận. — Nghe trong: FRIENDS — Season 4 (00:16:26)A2106 lần - 156
To what?
/tuː wʌt?/
Tới cái gì?
Tình huốngNgười kia nói họ sẽ dẫn bạn đi đâu đó hoặc so sánh với thứ gì, mà chưa nói rõ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person mentions leading somewhere or comparing to something, without saying what.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cụt giới từ + what, cùng bộ với "Of what?", "With what?", "From what?" — mỗi giới từ hỏi một khía cạnh bị bỏ lửng. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:29:55)A2105 lần - 157
You promise?
/juː ˈprɑːməs?/
Hứa nhé?
Tình huốngNgười kia vừa cam kết một điều và bạn muốn chắc chắn. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has just committed to something and the speaker wants to be sure.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — thân và hơi trẻ con, thường do trẻ nhỏ hoặc người đang lo lắng nói. Đáp lại: "I promise." — Nghe trong: Tarzan (00:09:19)A1104 lần - 158
Did he?
/dɪd hiː?/
Anh ta làm thật à?
Tình huốngNgười kia vừa kể anh ta đã làm một việc bất ngờ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has just said he did something surprising.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng cho ngôi ba ở quá khứ. Hoàn tất bộ: "Did you?", "Did he?", "Did she?", "Did they?" — Nghe trong: The Maze Runner (00:42:48)A1103 lần - 159
Watch me.
/wɑːtʃ miː./
Cứ xem tôi làm.
Tình huốngNgười kia nói bạn không dám hoặc không làm được. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other person says the speaker would not dare, or could not do it. They challenge back.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại lời coi thường: "You wouldn't dare." — "Watch me." Rất đắc thắng. Cũng dùng nghĩa đen khi dạy ai đó: "Watch me do it first." — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:48:24)B1102 lần - 160
There's more.
/ðerz mɔːr./
Còn nữa cơ.
Tình huốngBạn vừa kể xong một phần và người kia tưởng đã hết. Bạn nói tiếp. Bạn nói gì?
The speaker has finished one part and the other assumes that is all.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo còn phần nữa — trong phim thường là tin xấu thứ hai. Cũng dùng vui khi tặng quà: "There's more." rồi lấy thêm ra. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:03:55)A2102 lần - 161
You don't say.
/juː doʊnt seɪ./
Thật không đấy.
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một điều quá hiển nhiên. Bạn đáp, giọng bằng. Bạn nói gì?
The other person has just stated something painfully obvious, and the speaker responds flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "nói thừa". Nói với giọng ngạc nhiên thật thì mới là hỏi lại. Cùng nhóm với "No kidding.", "You think?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:13:49)B1102 lần - 162
Meaning what?
/ˈmiːnɪŋ wʌt?/
Nghĩa là sao?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu mơ hồ và bạn muốn họ nói rõ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has said something vague and the speaker wants it spelled out.
Người bản xứ dùng thế nàoCụt và hơi sắc — ép người kia nói thẳng. Cùng bộ hỏi cụt với "Which is?", "To do what?" Rất hay gặp trong phim về người thông minh. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:19:08)B1101 lần - 163
To do what?
/tuː duː wʌt?/
Để làm gì?
Tình huốngNgười kia nói họ cần thứ gì đó hoặc cần đi đâu, mà chưa nói mục đích. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person says they need something or need to go somewhere, without saying why.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi MỤC ĐÍCH bị bỏ lửng. Gần "For what?" nhưng câu này hỏi về hành động sắp làm, còn câu kia rộng hơn. — Nghe trong: Divergent (00:34:52)A2101 lần - 164
That's why.
/ðæts waɪ./
Đó chính là lý do.
Tình huốngNgười kia vừa hỏi vì sao và bạn vừa nói xong nguyên nhân. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The other person asked why, and the speaker has just given the reason.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại một lời giải thích. Cũng dùng cụt để đáp "Why?" khi lý do đã quá rõ — lúc đó hơi cộc. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:00:22)A1100 lần - 165
I can handle it.
/aɪ kæn ˈhændəl ɪt./
Tôi kham được mà.
Tình huốngNgười kia nghi ngờ bạn không đủ sức cho việc này. Bạn khẳng định mình làm được. Bạn nói gì?
The other person doubts the speaker is up to this; the speaker insists they can manage.
Người bản xứ dùng thế nào"handle" = kham nổi, xoay xở được. Câu tự khẳng định khi bị nghi ngờ năng lực. Trong phim thường được nói bởi người thật ra đang quá sức. — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:16:59)A2100 lần - 166
What then?
/wʌt ðen?/
Rồi sao nữa?
Tình huốngNgười kia vừa trình bày một kế hoạch nhưng chưa tính tới bước sau. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has laid out a plan but has not thought past the first step.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn về hậu quả tiếp theo — chỉ ra kế hoạch còn hở. Gần "Then what?" (giục kể tiếp), nhưng đảo trật tự làm câu này sắc hơn, thiên về chất vấn. — Nghe trong: Turbo (00:47:27)B199 lần - 167
Says who?
/sez huː?/
Ai bảo thế?
Tình huốngNgười kia vừa tuyên bố một quy tắc hoặc một kết luận mà bạn không công nhận. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other person has stated a rule or verdict the speaker does not accept, and challenges it.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự bất thường (đúng ngữ pháp phải là "Who says?") nhưng người bản xứ nói thế — kiểu thách thức. Trẻ con dùng rất nhiều. — Nghe trong: Frozen (00:51:31)A299 lần - 168
That's the problem.
/ðæts ðə ˈprɑːbləm./
Vấn đề chính là ở đó.
Tình huốngNgười kia vừa nêu ra một điều mà chính nó là nguyên nhân rắc rối. Bạn chỉ ra. Bạn nói gì?
The other person has just named the very thing that is causing the trouble.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ đúng vào NÚT THẮT mà người kia vừa vô tình nói ra. Rất hay dùng trong tranh luận để xoay hướng cuộc nói chuyện. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:26:56)A299 lần - 169
Such as?
/sʌtʃ æz?/
Ví dụ như gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói chung chung và bạn muốn họ đưa ví dụ cụ thể. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has spoken in generalities and the speaker wants concrete examples.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "Like what?" nhưng TRANG TRỌNG hơn hẳn — dùng trong họp, trong tranh luận. Bản "Like what?" thân mật hơn. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:29:52)B198 lần - 170
Will you?
/wɪl juː?/
Anh sẽ làm chứ?
Tình huốngNgười kia vừa nói họ sẽ làm gì đó và bạn muốn họ xác nhận lại. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has said they will do something and the speaker wants it confirmed.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng cho thì tương lai. Hoàn tất bộ: Do you / Are you / Did you / Can you / Have you / Will you. — Nghe trong: Rio (00:46:59)A298 lần - 171
We'll be fine.
/wiːl biː faɪn./
Bọn mình sẽ vượt qua được.
Tình huốngCả nhóm đang đứng trước một chặng khó và có người nao núng. Bạn nói thay cho cả nhóm. Bạn nói gì?
The group faces a hard stretch and somebody is wavering; the speaker answers on behalf of them all.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thay cả nhóm, có tác dụng gắn kết: chúng ta cùng nhau thì qua được. Trong phim hay ở miệng người dẫn đầu. — Nghe trong: Orange Is the New Black — Season 1 (00:01:45)A298 lần - 172
You were there.
/juː wɜːr ðer./
Anh có mặt ở đó.
Tình huốngBạn vừa nhận ra người kia đã chứng kiến sự việc mà họ giấu. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The speaker has realised the other was present at the scene and has been hiding it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH mang tính buộc tội — khác "I was there." (viện chứng cho mình). Trong phim, đây là lúc lời khai bị bẻ gãy. — Nghe trong: The Maze Runner (00:59:02)A198 lần - 173
See what?
/siː wʌt?/
Thấy gì cơ?
Tình huốngNgười kia bảo bạn nhìn đi, nhưng bạn không thấy gì cả. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to look, but they cannot see anything.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại khi người kia nói trống. Cùng lối rút với "Do what?", "Know what?" — chỉ giữ động từ và từ để hỏi. — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:40:01)A197 lần - 174
What difference does it make?
/wʌt ˈdɪfərəns dʌz ɪt meɪk?/
Thì có khác gì đâu?
Tình huốngNgười kia bận tâm một chi tiết mà bạn thấy chẳng đổi được gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person frets over a detail the speaker thinks changes nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược để GẠT, mạnh hơn "Does it matter?" vì hỏi về sự khác biệt cụ thể. Thường kèm mệt mỏi hoặc cam chịu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:25:37)B197 lần - 175
I don't know what that means.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt ðæt miːnz./
Tôi không hiểu thế nghĩa là gì.
Tình huốngNgười kia dùng một thuật ngữ hoặc cách nói bạn chưa từng nghe. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The other person has used a term or expression the speaker has never heard.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận không hiểu một CÁCH NÓI cụ thể — khác "I don't understand." (không nắm được cả ý). Câu này khoanh đúng chỗ mình vướng. — Nghe trong: When in Rome (00:12:26)A297 lần - 176
What about?
/wʌt əˈbaʊt?/
Về chuyện gì?
Tình huốngNgười kia nói muốn nói chuyện mà chưa nói chủ đề. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person wants a word but has not named the subject.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "What about?" từ "About what?" — cả hai cùng nghĩa, đảo trật tự. Bản này nghe Anh hơn một chút. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:16:34)A296 lần - 177
I doubt that.
/aɪ daʊt ðæt./
Tôi nghi điều đó lắm.
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định một điều mà bạn thấy khó xảy ra. Bạn hoài nghi. Bạn nói gì?
The other person has asserted something the speaker finds unlikely.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắm vào điều VỪA NGHE ("that"), sắc hơn "I doubt it." một chút. Cả hai đều lịch sự hơn nói thẳng "That's not true." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:37:52)B196 lần - 178
Say what?
/seɪ wʌt?/
Sao cơ?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bất ngờ tới mức bạn tưởng nghe nhầm. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The other person has said something so surprising the speaker thinks they misheard.
Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng và mang màu sắc đường phố Mỹ — vừa hỏi lại vừa sốc. Không dùng ở nơi trang trọng. Lịch sự thì "Sorry?" hoặc "Come again?" — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:09:15)B195 lần - 179
Not to me.
/nɑːt tuː miː./
Với tôi thì không.
Tình huốngNgười kia nói một chuyện là hiển nhiên hoặc không quan trọng, nhưng với bạn thì khác. Bạn nói gì?
The other person says something is obvious or unimportant, but not to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoTách quan điểm của mình khỏi người kia: "It doesn't matter." — "Not to me." Ba chữ nhưng rất mạnh, hay dùng ở khoảnh khắc quan trọng. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:16:50)B195 lần - 180
What'd you say?
/ˈwʌtɪd juː seɪ?/
Anh vừa nói gì?
Tình huốngBạn không nghe rõ câu người kia vừa nói. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The speaker did not catch what the other person just said.
Người bản xứ dùng thế nào"What'd" là "What did" nói nhanh — chỉ dùng khi nói. Nói với giọng gằn thì thành thách thức, giống "What did you just say?" — Nghe trong: This Is 40 (01:09:57)A294 lần - 181
I was right.
/aɪ wɑːz raɪt./
Tôi đã đúng.
Tình huốngSự việc diễn ra đúng như bạn dự đoán từ đầu. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Things have turned out exactly as the speaker predicted.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận mình đoán đúng. Nói với giọng nhẹ nhõm là mừng; nói đắc thắng thì gần "Told you." và dễ làm người kia khó chịu. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:10:47)A194 lần - 182
I've been thinking.
/aɪv bɪn ˈθɪŋkɪŋ./
Tôi đã suy nghĩ nhiều rồi.
Tình huốngBạn sắp nói ra một quyết định đã cân nhắc lâu. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to announce a decision they have weighed for a long time.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn — nhấn vào việc đã nghĩ SUỐT một quãng. Nghe câu này là người kia biết sắp có chuyện lớn. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:19:19)B194 lần - 183
You sure about this?
/juː ʃʊr əˈbaʊt ðɪs?/
Chắc chắn về chuyện này chứ?
Tình huốngCả hai sắp làm một việc mạo hiểm và bạn hỏi lại lần cuối. Bạn nói gì?
Both are about to do something risky and the speaker checks one last time.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "about this" nên chỉ rõ việc đang bàn — kỹ hơn "You sure?" trống. Bỏ "Are" nên vẫn thân và gấp. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:36:03)A294 lần - 184
What's that mean?
/wʌts ðæt miːn?/
Thế nghĩa là sao?
Tình huốngNgười kia dùng một từ hoặc một câu bạn không hiểu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has used a word or phrase the speaker does not understand.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "What does that mean?" — bỏ hẳn "does", chỉ đúng khi nói. Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hằng ngày. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:05:37)A293 lần - 185
Are we done?
/ɑːr wiː dʌn?/
Xong chưa?
Tình huốngCuộc nói chuyện kéo dài và bạn muốn kết thúc. Bạn hỏi, hơi cộc. Bạn nói gì?
The conversation has dragged on and the speaker wants it over.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để CHẤM DỨT chứ không phải hỏi thật — hàm ý "tôi muốn đi rồi". Cộc. Bản lịch sự: "Is there anything else?" — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:27:18)A293 lần - 186
Can you believe it?
/kæn juː bɪˈliːv ɪt?/
Tin nổi không?
Tình huốngBạn vừa kể xong một tin gây sốc và muốn người kia cùng ngạc nhiên với mình. Bạn nói gì?
The speaker has just finished a startling piece of news and wants the other person to share the astonishment.
Người bản xứ dùng thế nàoMời người nghe cùng ngạc nhiên sau khi mình vừa kể xong. Là câu hỏi tu từ, không cần trả lời. — Nghe trong: Friends — Season 5 (00:01:53)A293 lần - 187
What does that even mean?
/wʌt dʌz ðæt ˈiːvɪn miːn?/
Thế rốt cuộc nghĩa là gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu mơ hồ tới mức vô nghĩa. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has said something so vague it is meaningless.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "even" chen vào là dấu hiệu MỈA — hàm ý "câu đó chẳng có nghĩa gì cả". Rất phổ biến trong tiếng Anh nói của người trẻ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:28:35)B193 lần - 188
I know what you're doing.
/aɪ noʊ wʌt jʊr ˈduːɪŋ./
Tôi biết thừa anh đang giở trò gì.
Tình huốngNgười kia đang khéo léo thao túng bạn và bạn nhận ra. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person is subtly manipulating the speaker, who has seen through it.
Người bản xứ dùng thế nàoVạch trần mưu đồ — khác hẳn "I know what I'm doing." dù chỉ đổi chủ ngữ. Nói chậm, nhìn thẳng, thì rất có sức nặng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:41)A293 lần - 189
if you know what I mean.
/ɪf juː noʊ wʌt aɪ miːn./
nếu anh hiểu ý tôi.
Tình huốngBạn vừa nói bóng gió một chuyện tế nhị, không tiện nói thẳng. Bạn thêm một vế cuối để người nghe tự hiểu. Bạn nói gì?
The speaker has just hinted at something delicate they would rather not say outright, and adds a closing tag so the listener fills in the rest.
Người bản xứ dùng thế nàoLà vế ĐUÔI, luôn gắn sau câu chính chứ không đứng một mình. Báo hiệu vừa nói bóng gió — thường về chuyện tế nhị. Người nghe hiểu ý thì đáp "Say no more." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:10)B193 lần - 190
That's a lie.
/ðæts ə laɪ./
Đó là chuyện bịa đặt.
Tình huốngCó người vừa nói sai sự thật về bạn trước mặt mọi người. Bạn bác ngay. Bạn nói gì?
Someone has just said something untrue about the speaker in front of everyone, who denies it at once.
Người bản xứ dùng thế nàoBác một câu cụ thể vừa được nói ra, không nhắm vào cả con người. Nhẹ hơn "You're a liar" rất nhiều — người bản xứ tránh gọi thẳng ai là kẻ dối trá. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:42)A292 lần - 191
I swear to God.
/aɪ swer tuː ɡɑːd./
Tôi thề có Chúa.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn và bạn thề độc để chứng minh. Bạn nói gì?
The other does not believe the speaker, who swears an oath to prove it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa dùng để THỀ THẬT, vừa dùng để doạ ("I swear to God, if you..."). Người ngoan đạo coi là phạm thượng. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:26:48)B192 lần - 192
Is he?
/ɪz hiː?/
Thế à?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều về anh ta mà bạn thấy đáng ngờ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has said something about him the speaker finds doubtful.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng cho ngôi ba với "be". Hoàn tất bộ: "Is he?", "Is she?", "Are they?", "Are you?" Giọng phẳng là hoài nghi. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:50:38)A191 lần - 193
Whatever it is.
/ˌwʌˈtevər ɪt ɪz./
Dù là chuyện gì đi nữa.
Tình huốngNgười kia ngập ngừng chưa dám kể. Bạn cam kết mình sẽ đứng về phía họ bất kể đó là chuyện gì. Bạn nói gì?
The other person hesitates to tell; the speaker pledges to stand by them no matter what it turns out to be.
Người bản xứ dùng thế nàoLược cả mệnh đề chính. Là lời cam kết vô điều kiện, thường đứng trước hoặc sau "I'm here" / "we'll face it". Ấm áp chứ không phải hờ hững như "whatever" đứng một mình. — Nghe trong: Dark — Season 1 (00:36:43)B191 lần - 194
Of course you did.
/ʌv kɔːrs juː dɪd./
Ừ, biết ngay là anh làm.
Tình huốngNgười kia thú nhận một việc đúng y như bạn đoán. Bạn đáp, giọng chán chường. Bạn nói gì?
The other person admits doing exactly what the speaker predicted, and they respond wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — "biết ngay mà". Hoàn tất bộ với "Of course you do.", "Of course you are.", "Of course it is." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:42:45)B191 lần - 195
It's the truth.
/ɪts ðə truːθ./
Đó là sự thật.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn vừa kể. Bạn khẳng định lại một lần nữa. Bạn nói gì?
The other person does not accept what the speaker just said, who states it once more.
Người bản xứ dùng thế nàoCó mạo từ "the" vì đang nói về sự thật của chuyện cụ thể này. Nói "It's truth" là sai. — Nghe trong: Hawaii Five-0 — Season 3 (00:07:48)A189 lần - 196
You don't remember?
/juː doʊnt rɪˈmembər?/
Anh không nhớ thật sao?
Tình huốngNgười kia tỏ ra không nhớ một chuyện quan trọng giữa hai người. Bạn hỏi lại, hụt hẫng. Bạn nói gì?
The other person seems not to recall something important between them, and the speaker is taken aback.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KỂ đọc lên giọng — vừa hỏi vừa tổn thương. Trong phim, câu này hay nói với người bị mất trí nhớ hoặc người đã quên lời hứa. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:41:11)A289 lần - 197
You got that?
/juː ɡɑːt ðæt?/
Rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa dặn một việc quan trọng và muốn chắc người kia nắm được. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has just given an important instruction and wants to be sure it landed.
Người bản xứ dùng thế nào"got" ở đây là NẮM ĐƯỢC. Cộc hơn "You understand?" một chút, kiểu ra lệnh nhanh. Đáp lại: "Got it." — Nghe trong: The Guest (00:43:31)A288 lần - 198
Everything's gonna be okay.
/ˈevriˌθɪŋz ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ./
Mọi chuyện rồi sẽ đâu vào đấy.
Tình huốngNgười kia đang lo cho cả một mớ chuyện cùng lúc. Bạn muốn trấn an toàn bộ, không riêng chuyện nào. Bạn nói gì?
The other person is worrying about a whole tangle of things at once, and the speaker wants to cover all of it rather than one part.
Người bản xứ dùng thế nào"Everything" gom hết mọi mối lo, mạnh và bao trùm nhất nhóm. Dùng khi người kia lo nhiều thứ cùng lúc chứ không riêng chuyện nào. — Nghe trong: Atypical — Season 1 (00:19:07)A288 lần - 199
One way or another.
/wʌn weɪ ɔːr əˈnʌðər./
Kiểu gì thì cũng phải xong.
Tình huốngBạn quyết tâm đạt mục tiêu dù chưa biết bằng cách nào. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker is set on reaching the goal though the method is not yet clear, and declares it.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: bằng cách này hay cách khác, kiểu gì cũng xong. Thể hiện quyết tâm, đôi khi kèm đe doạ. Không tách rời được các chữ. — Nghe trong: Titanic (02:12:03)B187 lần - 200
I saw it.
/aɪ sɔː ɪt./
Tôi thấy tận mắt.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn kể và bạn khẳng định mình đã chứng kiến. Bạn nói gì?
The other person doubts the speaker's account, who insists they witnessed it.
Người bản xứ dùng thế nàoViện tới việc CHỨNG KIẾN. Cùng nhóm với "I was there." — cả hai đều kết thúc tranh cãi về sự thật. — Nghe trong: Noah (00:59:03)A186 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.