
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu · đang lọc "dứt khoát": 276 câu
- 101
I love him.
/aɪ lʌv hɪm./
Tôi yêu anh ấy.
Tình huốngGia đình phản đối và bạn khẳng định tình cảm của mình. Bạn nói gì?
The family objects and the speaker stands by their feelings.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "I love her." Trong phim, câu này gần như luôn nói khi bị phản đối — và nó kết thúc mọi tranh luận. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:27)A1121 lần - 102
I was there.
/aɪ wɑːz ðer./
Tôi có mặt ở đó.
Tình huốngNgười kia kể lại một sự việc theo cách sai lệch, và bạn là nhân chứng. Bạn nói gì?
The other person is recounting an event inaccurately, and the speaker was a witness.
Người bản xứ dùng thế nàoViện tới việc mình CHỨNG KIẾN tận mắt — kết thúc mọi tranh cãi về sự thật. Trong phim, ba chữ này thường mở đầu một lời kể quan trọng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:10)A1121 lần - 103
It's important.
/ɪts ˌɪmˈpɔːrtənt./
Chuyện này quan trọng.
Tình huốngNgười kia định gạt đi việc bạn muốn nói, và bạn nhấn mạnh. Bạn nói gì?
The other person is about to brush off what the speaker wants to say, and they insist.
Người bản xứ dùng thế nàoChống lại việc bị gạt đi — ngược hẳn "It doesn't matter." Nói chậm và nhìn thẳng thì người kia buộc phải nghe. — Nghe trong: James — EngVid (00:07:27)A1120 lần - 104
Get in there.
/ɡet ɪn ðer./
Vào trong đó đi.
Tình huốngBạn đẩy người kia vào một chỗ, hoặc giục họ tham gia. Bạn nói gì?
The speaker pushes the other into a space, or urges them to get involved.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là vào trong. Nghĩa BÓNG là xông vào cuộc: "Get in there and fight!" — huấn luyện viên hét với vận động viên. — Nghe trong: Tarzan (00:12:13)A2119 lần - 105
Try again.
/traɪ əˈɡen./
Thử lại đi.
Tình huốngNgười kia vừa thất bại lần đầu và bạn bảo họ làm lại. Bạn nói gì?
The other person has just failed at the first attempt and the speaker tells them to go again.
Người bản xứ dùng thế nàoCó thể là động viên tử tế, có thể là LẠNH LÙNG khi ai đó vừa nói dối hoặc đoán sai — "Try again." nghĩa là "câu trả lời đó không qua được". — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:32:34)A1117 lần - 106
You heard me.
/juː hɜːrd miː./
Anh nghe rõ rồi đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi lại vì không tin điều bạn vừa nói. Bạn không nhắc lại. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker to repeat because they cannot believe it; the speaker refuses to.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối nhắc lại — hàm ý "tôi nói một lần thôi". Dứt khoát và hơi thách thức. Trong phim, đây là câu của người không lùi bước. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:34)A2117 lần - 107
Told you.
/toʊld juː./
Đã bảo mà.
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như bạn cảnh báo từ trước. Bạn nói gì?
Things have turned out exactly as the speaker warned.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" — cụt và có phần đắc ý. Bản đủ: "I told you." hoặc "I told you so." Nói với người vừa gặp hoạ thì hơi ác. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (01:14:01)A2116 lần - 108
Stay there.
/steɪ ðer./
Cứ đứng đó.
Tình huốngBạn bảo người kia đừng lại gần vì nguy hiểm hoặc vì bạn đang tới. Bạn nói gì?
The speaker tells the other not to come closer — because of danger, or because they are coming over.
Người bản xứ dùng thế nào"there" là chỗ NGƯỜI KIA đang đứng, còn "Stay here." là chỗ mình. Một chữ đổi hẳn vị trí — chỗ người học rất hay nhầm. — Nghe trong: Elysium (01:33:01)A1116 lần - 109
I really do.
/aɪ ˈrɪli duː./
Thật lòng đấy.
Tình huốngBạn vừa nói bạn quan tâm hoặc bạn thích, và muốn nhấn mạnh là thật. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker has just said they care, or that they like it, and wants to stress they mean it.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để nhấn mạnh câu vừa nói: "I like it. I really do." Trợ động từ phải khớp: "I really am.", "I really did." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:23)A2116 lần - 110
It's all good.
/ɪts ɔːl ɡʊd./
Ổn hết mà.
Tình huốngNgười kia đang áy náy về một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi một cách thoải mái. Bạn nói gì?
The other person feels bad about something minor; the speaker waves it off easily.
Người bản xứ dùng thế nàoRất Mỹ và thoải mái — thân hơn "It's okay." Dùng để đáp lời xin lỗi hoặc để nói mọi chuyện đã êm. Không dùng ở nơi trang trọng. — Nghe trong: Escape Plan (00:58:23)A2116 lần - 111
Shoot him!
/ʃuːt hɪm!/
Bắn hắn đi!
Tình huốngKẻ địch đang lao tới và bạn hét cho đồng đội nổ súng. Bạn nói gì?
The enemy is charging and the speaker shouts for a teammate to fire.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi để NGHE HIỂU phim hành động. Cùng bộ với "Don't shoot!", "Hold your fire!" — ba câu quyết định trong cảnh đấu súng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:31:35)A2115 lần - 112
Hold it right there!
/hoʊld ɪt raɪt ðer!/
Đứng im tại chỗ!
Tình huốngBạn là cảnh sát và người kia đang định bỏ chạy. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is an officer and the other is about to bolt.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Stop right there!", "Freeze!" — lệnh dừng của cảnh sát. "Hold it" ở đây là giữ nguyên tư thế. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:04:53)A2115 lần - 113
Let me tell you something.
/let miː tel juː ˈsʌmθɪŋ./
Để tôi nói cho anh nghe điều này.
Tình huốngBạn sắp nói một điều thẳng thắn mà người kia cần nghe. Bạn dẫn dắt trước. Bạn nói gì?
The speaker is about to say something blunt the other person needs to hear, and leads into it.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hiệu sắp nói thẳng, thường là lời khuyên hoặc lời dằn mặt. Người nghe biết ngay là phần quan trọng đang tới. — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:09:58)A2115 lần - 114
Stand by.
/stænd baɪ./
Chờ lệnh.
Tình huốngBạn bảo đồng đội giữ nguyên vị trí và sẵn sàng hành động khi có lệnh. Bạn nói gì?
The speaker tells the team to hold position and be ready to act on command.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ bộ đàm và nhà binh: SẴN SÀNG CHỜ. Khác "Wait." bình thường — câu này hàm ý sắp có lệnh tiếp theo. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:32:37)B1113 lần - 115
Show yourself.
/ʃoʊ jərˈself./
Ra mặt đi.
Tình huốngBạn biết có người đang nấp trong bóng tối. Bạn gọi ra. Bạn nói gì?
The speaker knows someone is hiding in the dark and calls them out.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp kẻ đang nấp lộ diện — trang trọng và hơi cổ. Phim siêu anh hùng và cổ trang dùng nhiều. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:25)B1112 lần - 116
I can do it.
/aɪ kæn duː ɪt./
Tôi làm được mà.
Tình huốngNgười khác nghi ngờ khả năng của bạn. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Others doubt the speaker's ability, and they insist.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định khả năng, thường khi bị coi thường. Cùng bộ với "I can do this." (tự nhủ) và "I can do that." (nhận việc) — ba câu, ba cảnh. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:37:03)A1112 lần - 117
You know what to do.
/juː noʊ wʌt tuː duː./
Anh biết phải làm gì rồi đấy.
Tình huốngCả hai đã bàn xong kế hoạch và giờ là lúc hành động. Bạn dặn lần cuối. Bạn nói gì?
Both have gone over the plan and it is time to act; the speaker gives a final word.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông nhắc lại kế hoạch — tin rằng người kia đã nắm. Trong phim, câu này nói ngay trước lúc chia tay để mỗi người đi làm phần việc của mình. — Nghe trong: Divergent (01:41:26)A2111 lần - 118
No worries.
/noʊ ˈwɜːriz./
Không sao đâu.
Tình huốngNgười kia vừa xin lỗi vì một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi thoải mái. Bạn nói gì?
The other person has apologised for something minor; the speaker waves it off.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc Úc nhưng nay dùng khắp nơi. Thoải mái hơn "It's okay." Cũng thay được "You're welcome." khi ai đó cảm ơn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:14:52)A2110 lần - 119
I quit.
/aɪ kwɪt./
Tôi nghỉ việc.
Tình huốngBạn đã chịu đủ và quyết định bỏ việc ngay tại chỗ. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has had enough and decides to walk out of the job on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoTự BỎ việc — khác "I'm fired." (bị đuổi). Cũng dùng khi bỏ một thói quen: "I quit smoking." Trong phim, hai chữ này là khoảnh khắc giải thoát. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:33:46)A2110 lần - 120
Take him.
/teɪk hɪm./
Dẫn hắn đi.
Tình huốngBạn ra lệnh cho thuộc hạ áp giải một người. Bạn nói gì?
The speaker orders subordinates to take someone away.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "Get him out of here." nên nghe lạnh và dứt khoát hơn. Trong phim, nhân vật quyền lực nói câu này rồi quay đi. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:41)A2110 lần - 121
That's what I said.
/ðæts wʌt aɪ sed./
Thì tôi cũng nói thế mà.
Tình huốngNgười kia vừa nói lại đúng điều bạn đã nói, như thể là ý của họ. Bạn nhắc. Bạn nói gì?
The other person has just repeated what the speaker said, as if it were their own idea.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng mình đã nói trước — hơi bực. Trong phim hài, câu này rất hay dùng khi ý kiến của ai đó bị người khác nhận vơ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:41)A2110 lần - 122
Carry on.
/ˈkæri ɑːn./
Cứ tiếp tục đi.
Tình huốngBạn vừa bước vào và thấy mọi người đang làm việc; bạn không muốn làm gián đoạn. Bạn nói gì?
The speaker walks in on people working and does not want to interrupt.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười TRÊN nói với người dưới — sĩ quan, cấp trên bước vào rồi cho phép mọi người làm tiếp. Kiểu Anh và hơi trang trọng. Đời thường thì "Go ahead." — Nghe trong: Let's Be Cops (00:12:29)B1109 lần - 123
Get ready.
/ɡet ˈredi./
Chuẩn bị đi.
Tình huốngSắp tới lúc hành động và bạn báo cho cả nhóm sẵn sàng. Bạn nói gì?
The moment to act is near and the speaker tells the group to prepare.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo sắp bắt đầu. Cũng dùng dặn ai đó chuẩn bị tinh thần cho tin xấu: "Get ready. It's not good news." — Nghe trong: Divergent (00:23:41)A1109 lần - 124
Is that clear?
/ɪz ðæt klɪr?/
Đã rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa đặt ra một điều kiện nghiêm khắc và chốt lại. Bạn nói gì?
The speaker has just laid down a strict condition and closes with this.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chốt của người có quyền, gần "Are we clear?" nhưng câu này nhắm vào NỘI DUNG vừa nói, còn câu kia nhắm vào sự thoả thuận giữa hai bên. — Nghe trong: The Little Mermaid (00:13:04)B1109 lần - 125
Stay where you are.
/steɪ wer juː ɑːr./
Đứng yên tại chỗ.
Tình huốngTình huống nguy hiểm và bạn cần người kia không di chuyển. Bạn ra lệnh dứt khoát. Bạn nói gì?
The situation is dangerous and the speaker needs the other person not to move, and gives a firm order.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh đứng yên, dứt khoát — cảnh sát, tình huống nguy hiểm. Nhẹ hơn: "Don't move" (ngắn, gấp hơn) hoặc "Just stay there" (thân mật). — Nghe trong: Batman: The Animated Series — Season 1 (00:19:12)A2109 lần - 126
Get out of the car.
/ɡet aʊt ʌv ðə kɑːr./
Xuống xe.
Tình huốngBạn là cảnh sát và vừa chặn được chiếc xe. Bạn ra lệnh cho người bên trong. Bạn nói gì?
The speaker is a police officer who has just pulled a car over, and orders the person inside out.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh của cảnh sát, dứt khoát và không có "please". Trong đời thường mà nói thế thì rất cộc — lúc đó phải là "Could you step out of the car?" — Nghe trong: The Prestige (2006) (01:25:58)A1108 lần - 127
Drop your weapon!
/drɑːp jɔːr ˈwepən!/
Bỏ vũ khí xuống!
Tình huốngBạn là cảnh sát và đang chĩa súng vào nghi phạm. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is an officer with a gun on a suspect.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh chính thức của cảnh sát Mỹ. Trang trọng hơn "Drop it!" — dùng khi ra lệnh lần đầu. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:36:44)B1107 lần - 128
And you know it.
/ənd juː noʊ ɪt./
Và anh thừa biết điều đó.
Tình huốngBạn vừa nói ra một sự thật mà người kia đang cố chối. Bạn dồn thêm. Bạn nói gì?
The speaker has stated a truth the other person is trying to deny, and presses it home.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để chặn đường chối: "You're wrong. And you know it." Rất mạnh trong tranh cãi — nó buộc người kia đối diện với chính mình. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:38)B1107 lần - 129
We're in.
/wiːr ɪn./
Chúng tôi tham gia.
Tình huốngNhóm bạn quyết định tham gia kế hoạch chung. Bạn tuyên bố thay cả nhóm. Bạn nói gì?
The speaker's group decides to join the plan, and they announce it for everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I'm in." Có nghĩa thứ hai trong phim trộm cắp: "We're in." = "đã vào được bên trong rồi". — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:27:23)A2106 lần - 130
Pull over.
/pʊl ˈoʊvər./
Tấp vào lề đi.
Tình huốngBạn cần người kia dừng xe bên đường. Bạn bảo. Bạn nói gì?
The speaker needs the other person to stop the car at the roadside.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ LÁI XE: tấp vào lề và dừng. Cảnh sát giao thông ra lệnh cũng dùng câu này. Không dùng cho việc dừng khác. — Nghe trong: Into the Storm (00:38:03)B1106 lần - 131
You can go.
/juː kæn ɡoʊ./
Anh đi được rồi.
Tình huốngBạn vừa xong việc với người kia và cho phép họ rời đi. Bạn nói gì?
The speaker has finished with the other person and dismisses them.
Người bản xứ dùng thế nàoCho phép rời đi — người có quyền nói với người dưới. Cũng dùng tử tế khi bảo ai đó cứ đi trước, đừng chờ mình. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:11:51)A1105 lần - 132
Stop him!
/stɑːp hɪm!/
Chặn hắn lại!
Tình huốngKẻ kia đang bỏ chạy và bạn hô mọi người ngăn lại. Bạn nói gì?
The man is getting away and the speaker shouts for the others to stop him.
Người bản xứ dùng thế nàoHô ngăn người đang chạy. Cùng bộ với "Get him!" — nhưng "Get him!" là đuổi bắt, còn câu này là chặn đường. — Nghe trong: Monsters, Inc. (01:05:01)A2104 lần - 133
Don't be ridiculous.
/doʊnt biː rɪˈdɪkjələs./
Đừng có vớ vẩn.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều lo xa vô lý hoặc từ chối một cách khách sáo. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person has just voiced an absurd worry, or refused out of misplaced politeness.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt phăng, nhưng thường THÂN THIỆN — dùng khi ai đó ngại nhận giúp đỡ: "I can't take your money." — "Don't be ridiculous." — Nghe trong: Extra (00:14:47)B1104 lần - 134
Get over here.
/ɡet ˈoʊvər hiːr./
Lại đây ngay.
Tình huốngBạn gọi người kia tới chỗ mình, giọng gấp hoặc bực. Bạn nói gì?
The speaker calls the other over, urgently or crossly.
Người bản xứ dùng thế nàoGấp và cộc hơn "Come here." — chữ "over" thêm sức thúc. Cha mẹ gọi con lúc giận, hoặc gọi ai đó xem thứ gì gấp. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:13:00)A2104 lần - 135
For all of us.
/fɔːr ɔːl ʌv ʌs./
Vì tất cả chúng ta.
Tình huốngBạn giải thích lý do làm một việc hy sinh, và đó là vì cả nhóm. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker explains why they are making a sacrifice: it is for everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng riêng ở cuối để nêu lý do: "I did it. For all of us." Trong phim, câu này thường là lời biện minh cho một hy sinh lớn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:15:34)A2103 lần - 136
He does.
/hiː dʌz./
Anh ta có đấy.
Tình huốngAi đó nghi ngờ việc anh ta biết hoặc quan tâm, và bạn xác nhận. Bạn nói gì?
Someone doubts that he knows or cares, and the speaker confirms he does.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Does he...?". Hoàn tất bộ trả lời ngắn với "do": I do / you do / he does / we do / they do. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:49)A1102 lần - 137
Find him.
/faɪnd hɪm./
Tìm hắn cho ra.
Tình huốngBạn ra lệnh cho thuộc hạ truy lùng một người. Bạn nói gì?
The speaker orders their people to hunt someone down.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh truy lùng, ngắn và lạnh. Trong phim, nhân vật quyền lực nói hai chữ này rồi cả bộ máy chuyển động. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:33:12)A1101 lần - 138
I can handle it.
/aɪ kæn ˈhændəl ɪt./
Tôi kham được mà.
Tình huốngNgười kia nghi ngờ bạn không đủ sức cho việc này. Bạn khẳng định mình làm được. Bạn nói gì?
The other person doubts the speaker is up to this; the speaker insists they can manage.
Người bản xứ dùng thế nào"handle" = kham nổi, xoay xở được. Câu tự khẳng định khi bị nghi ngờ năng lực. Trong phim thường được nói bởi người thật ra đang quá sức. — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:16:59)A2100 lần - 139
Open your eyes.
/ˈoʊpən jɔːr aɪz./
Mở mắt ra.
Tình huốngBạn vừa dắt người kia tới chỗ bất ngờ và bảo họ nhìn. Bạn nói gì?
The speaker has led the other to a surprise and tells them to look.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen khi bày điều bất ngờ. Nghĩa BÓNG rất mạnh: bảo ai đó nhìn nhận sự thật — "Open your eyes! He's using you." — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:31:06)A198 lần - 140
Nobody move!
/ˈnoʊˌbɑːˌdiː muːv!/
Không ai được động đậy!
Tình huốngBạn xông vào một căn phòng và khống chế tất cả. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker bursts into a room and takes control of everyone.
Người bản xứ dùng thế nào"Nobody" + động từ NGUYÊN THỂ (không "moves") vì đây là mệnh lệnh, không phải câu kể. Cảnh cướp ngân hàng kinh điển. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:06:07)A297 lần - 141
What difference does it make?
/wʌt ˈdɪfərəns dʌz ɪt meɪk?/
Thì có khác gì đâu?
Tình huốngNgười kia bận tâm một chi tiết mà bạn thấy chẳng đổi được gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person frets over a detail the speaker thinks changes nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược để GẠT, mạnh hơn "Does it matter?" vì hỏi về sự khác biệt cụ thể. Thường kèm mệt mỏi hoặc cam chịu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:25:37)B197 lần - 142
We're leaving.
/wiːr ˈliːvɪŋ./
Chúng ta đi thôi.
Tình huốngBạn quyết định cho cả nhóm rời khỏi đây ngay, không bàn thêm. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker decides the group is leaving now, with no further discussion.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn cho quyết định ĐÃ CHỐT — không xin ý kiến. Cứng hơn "We should go." nhiều. Cha mẹ kéo con ra khỏi chỗ khó chịu hay dùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:02:05)A296 lần - 143
I'm going in.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ ɪn./
Tôi vào đây.
Tình huốngCả đội đứng ngoài và bạn quyết định là người xông vào trước. Bạn báo. Bạn nói gì?
The team waits outside and the speaker decides to be the one to go in.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo mình VÀO TRONG một nơi nguy hiểm — thuật ngữ hay gặp trong phim cảnh sát và nhà binh. Thì tiếp diễn vì đang bắt đầu ngay. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:08:14)A296 lần - 144
Open the gate!
/ˈoʊpən ðə ɡeɪt!/
Mở cổng ra!
Tình huốngĐoàn người tới trước cổng đóng kín và bạn hô lên. Bạn nói gì?
The party arrives at a closed gate and the speaker calls out.
Người bản xứ dùng thế nào"gate" là cổng lớn ngoài trời, khác "door" (cửa phòng). Câu quen thuộc của phim cổ trang và phim hậu tận thế. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:00:56)A196 lần - 145
Of course I am.
/ʌv kɔːrs aɪ æm./
Tất nhiên là có rồi.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có chắc chắn hoặc có sẵn sàng không, và câu trả lời quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker is sure or ready, and the answer is obvious.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào sự HIỂN NHIÊN. Trợ động từ phải khớp câu hỏi: "Are you...?" → "Of course I am."; "Do you...?" → "Of course I do." — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:18:44)A296 lần - 146
Give me the gun.
/ɡɪv miː ðə ɡʌn./
Đưa súng đây.
Tình huốngNgười kia đang cầm súng trong tay run rẩy và bạn thuyết phục họ giao ra. Bạn nói gì?
The other person is holding a gun with shaking hands and the speaker talks them into handing it over.
Người bản xứ dùng thế nàoNói chậm, tay chìa ra — cảnh thương lượng kinh điển. Khác "Put the gun down." (bảo đặt xuống, không cần đưa). — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (02:28:12)A296 lần - 147
It's cool.
/ɪts kuːl./
Không sao đâu.
Tình huốngBạn thân vừa xin lỗi vì một chuyện vặt. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
A close friend has apologised for something trivial, and the speaker waves it off.
Người bản xứ dùng thế nào"cool" ở đây là ỔN, không phải mát hay ngầu. Rất thân — không dùng với sếp hay khách hàng. Cùng nhóm với "It's all good.", "No worries." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:19)A295 lần - 148
Drop the gun.
/drɑːp ðə ɡʌn./
Bỏ súng xuống.
Tình huốngBạn chĩa súng vào kẻ đang cầm vũ khí. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?
The speaker has their weapon on someone still holding one, and gives an order.
Người bản xứ dùng thế nào"drop" là buông cho RƠI xuống đất, không phải đặt xuống. Cùng nhóm với "Put it down.", "Hands up!" — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:22:40)A295 lần - 149
I was right.
/aɪ wɑːz raɪt./
Tôi đã đúng.
Tình huốngSự việc diễn ra đúng như bạn dự đoán từ đầu. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Things have turned out exactly as the speaker predicted.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận mình đoán đúng. Nói với giọng nhẹ nhõm là mừng; nói đắc thắng thì gần "Told you." và dễ làm người kia khó chịu. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:10:47)A194 lần - 150
I know what I'm doing.
/aɪ noʊ wʌt aɪm ˈduːɪŋ./
Tôi biết mình đang làm gì mà.
Tình huốngNgười kia lo lắng can ngăn và bạn trấn an rằng mình có tính toán. Bạn nói gì?
The other person anxiously objects and the speaker insists they have it planned.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người kia yên tâm. Trong phim, nhân vật nói câu này thường KHÔNG biết mình đang làm gì — và mọi thứ hỏng ngay sau đó. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:19)A293 lần - 151
There's only one way to find out.
/ðerz ˈoʊnli wʌn weɪ tuː faɪnd aʊt./
Chỉ còn cách thử mới biết.
Tình huốngCả nhóm đang đoán già đoán non mà không ai chắc. Bạn đề nghị bắt tay làm thử cho ra kết quả. Bạn nói gì?
The group keeps speculating with no one certain, and the speaker proposes just doing it and seeing what happens.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chốt để chấm dứt tranh cãi và bắt tay làm thử — thường nói xong là hành động luôn. Hay rút gọn còn "Only one way to find out." — Nghe trong: Khumba (01:11:40)B193 lần - 152
Once and for all.
/wʌns ənd fɔːr ɔːl./
Một lần dứt điểm.
Tình huốngBạn quyết định giải quyết dứt khoát một chuyện đã kéo dài quá lâu. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker resolves to settle something that has dragged on far too long.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở cuối để nhấn tính DỨT ĐIỂM: "Let's end this once and for all." Trong phim, cụm này báo hiệu trận đối đầu cuối cùng. — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (00:47:47)B192 lần - 153
I swear to God.
/aɪ swer tuː ɡɑːd./
Tôi thề có Chúa.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn và bạn thề độc để chứng minh. Bạn nói gì?
The other does not believe the speaker, who swears an oath to prove it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa dùng để THỀ THẬT, vừa dùng để doạ ("I swear to God, if you..."). Người ngoan đạo coi là phạm thượng. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:26:48)B192 lần - 154
I win.
/aɪ wɪn./
Tôi thắng.
Tình huốngTrò chơi hoặc cuộc đấu vừa kết thúc và bạn là người thắng. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The game or contest has just ended and the speaker has won.
Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố thắng, thường kèm đắc thắng. Ngược với "You win." — nhưng câu đó lại hay dùng để CHỊU THUA trong tranh cãi. — Nghe trong: The Croods (00:35:11)A191 lần - 155
Move out!
/muːv aʊt!/
Xuất phát!
Tình huốngBạn là chỉ huy và ra lệnh cho cả đội lên đường. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is in command and orders the unit to set off.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh NHÀ BINH: rời vị trí, lên đường. Khác "Move!" (tránh ra) và "Get out!" (cút đi). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:15:18)B191 lần - 156
That's an order.
/ðæts æn ˈɔːrdər./
Đó là mệnh lệnh.
Tình huốngCấp dưới do dự trước lệnh của bạn. Bạn nhấn mạnh. Bạn nói gì?
A subordinate hesitates at the speaker's instruction, who makes it clear.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm vào sau một mệnh lệnh để nhấn rằng KHÔNG được cãi — nhà binh và cảnh sát dùng. Đời thường nói vậy nghe rất kẻ cả. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:31:52)B191 lần - 157
It's the truth.
/ɪts ðə truːθ./
Đó là sự thật.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn vừa kể. Bạn khẳng định lại một lần nữa. Bạn nói gì?
The other person does not accept what the speaker just said, who states it once more.
Người bản xứ dùng thế nàoCó mạo từ "the" vì đang nói về sự thật của chuyện cụ thể này. Nói "It's truth" là sai. — Nghe trong: Hawaii Five-0 — Season 3 (00:07:48)A189 lần - 158
You're coming with me.
/jʊr ˈkʌmɪŋ wɪð miː./
Anh phải đi với tôi.
Tình huốngBạn quyết định đưa người kia đi, không cho họ lựa chọn. Bạn nói gì?
The speaker decides to take the other person along, giving them no choice.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH mang tính ra lệnh — không phải mời. Cảnh sát bắt người hoặc nhân vật cứu người hay dùng. — Nghe trong: Despicable Me 2 (01:13:56)A289 lần - 159
Move, move!
/muːv, muːv!/
Nhanh lên, đi!
Tình huốngCả đội đang rút lui dưới hoả lực và bạn thúc họ chạy. Bạn hét. Bạn nói gì?
The team is falling back under fire and the speaker drives them on.
Người bản xứ dùng thế nàoLặp hai lần để thúc gấp — kiểu hô nhà binh. Cùng nhóm với "Move it!", "Go, go, go!" — Nghe trong: Dawn of the Planet of the Apes (01:16:10)A288 lần - 160
You got that?
/juː ɡɑːt ðæt?/
Rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa dặn một việc quan trọng và muốn chắc người kia nắm được. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has just given an important instruction and wants to be sure it landed.
Người bản xứ dùng thế nào"got" ở đây là NẮM ĐƯỢC. Cộc hơn "You understand?" một chút, kiểu ra lệnh nhanh. Đáp lại: "Got it." — Nghe trong: The Guest (00:43:31)A288 lần - 161
I'll take that.
/aɪl teɪk ðæt./
Cái đó để tôi cầm.
Tình huốngNgười kia đang cầm thứ mà bạn muốn giữ, và bạn lấy luôn. Bạn nói gì?
The other person is holding something the speaker wants, and they take it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa nói vừa CẦM LUÔN — lịch sự hơn giật nhưng vẫn không hỏi ý. Cũng dùng khi gọi món: "I'll take that one." — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:59:59)A288 lần - 162
Of course I did.
/ʌv kɔːrs aɪ dɪd./
Tất nhiên là tôi làm rồi.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn đã làm việc đó chưa, và câu hỏi thật thừa. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker did it, and the question is redundant.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Of course I am.", "Of course you did.", "Of course it is." — trợ động từ luôn phải khớp với câu trước. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:14:54)A288 lần - 163
One way or another.
/wʌn weɪ ɔːr əˈnʌðər./
Kiểu gì thì cũng phải xong.
Tình huốngBạn quyết tâm đạt mục tiêu dù chưa biết bằng cách nào. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker is set on reaching the goal though the method is not yet clear, and declares it.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: bằng cách này hay cách khác, kiểu gì cũng xong. Thể hiện quyết tâm, đôi khi kèm đe doạ. Không tách rời được các chữ. — Nghe trong: Titanic (02:12:03)B187 lần - 164
I saw it.
/aɪ sɔː ɪt./
Tôi thấy tận mắt.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn kể và bạn khẳng định mình đã chứng kiến. Bạn nói gì?
The other person doubts the speaker's account, who insists they witnessed it.
Người bản xứ dùng thế nàoViện tới việc CHỨNG KIẾN. Cùng nhóm với "I was there." — cả hai đều kết thúc tranh cãi về sự thật. — Nghe trong: Noah (00:59:03)A186 lần - 165
Get her out of here.
/ɡet hɜːr aʊt ʌv hiːr./
Đưa cô ấy ra khỏi đây.
Tình huốngNơi này nguy hiểm và bạn ra lệnh cho đồng đội đưa cô ấy đi. Bạn nói gì?
The place is dangerous and the speaker orders a teammate to take her out.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "Get him out of here.", "Get me out of here." — ra lệnh cho người thứ ba đưa ai đó đi. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:18)A285 lần - 166
See that?
/siː ðæt?/
Thấy chưa?
Tình huốngBạn vừa chứng minh được điều mình nói và chỉ cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just proved their point and shows the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Do you see that?" — bỏ cả chủ ngữ. Thường kèm chút đắc thắng, giống "Told you." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:18:52)A184 lần - 167
I'm not afraid.
/aɪm nɑːt əˈfreɪd./
Tôi không sợ.
Tình huốngAi đó doạ bạn hoặc nghi ngờ lòng can đảm của bạn. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Someone is threatening the speaker or doubting their courage.
Người bản xứ dùng thế nào"afraid" là tính từ đi với "am". Nói với giọng run thì càng cho thấy ngược lại — trong phim, đó chính là hiệu quả kịch tính. — Nghe trong: Maleficent (00:03:54)A284 lần - 168
Because I love you.
/bɪˈkɔːz aɪ lʌv juː./
Vì tôi yêu em.
Tình huốngNgười kia hỏi vì sao bạn hy sinh nhiều đến thế cho họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks why the speaker has given up so much for them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho câu hỏi "Why?" — bắt đầu bằng "Because" là cách trả lời lý do gọn nhất. Trong phim, đây là câu chốt của một cảnh cao trào. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:45:26)A184 lần - 169
Be quiet.
/biː ˈkwaɪət./
Im lặng nào.
Tình huốngCó tiếng động lạ bên ngoài và bạn ra hiệu cho mọi người ngừng nói. Bạn nói gì?
There is a strange noise outside and the speaker signals everyone to stop talking.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "Shut up!" nhiều. Cùng nhóm với "Quiet.", "Keep it down." — đều bảo bớt tiếng ồn. — Nghe trong: Shrek the Third (01:13:02)A183 lần - 170
Do it again.
/duː ɪt əˈɡen./
Làm lại đi.
Tình huốngNgười kia vừa làm được điều thú vị và bạn muốn xem lại, hoặc họ làm chưa đạt. Bạn nói gì?
The other person has done something interesting the speaker wants to see again — or has not got it right.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: thích thú xin xem lại, hoặc bắt LÀM LẠI vì chưa đạt. Cùng nhóm với "Try again." — nhưng câu đó thiên về lần thử mới. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:16:03)A183 lần - 171
It's real.
/ɪts riːl./
Là thật đấy.
Tình huốngNgười kia không tin thứ trước mắt là có thật. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The other person cannot believe what is in front of them is genuine.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định thứ gì đó CÓ THẬT, không phải giả hay mơ. Trong phim giả tưởng, đây là khoảnh khắc nhân vật chấp nhận điều không tưởng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:27:50)A182 lần - 172
Give me your phone.
/ɡɪv miː jɔːr foʊn./
Đưa điện thoại đây.
Tình huốngBạn cần kiểm tra hoặc dùng điện thoại của người kia gấp. Bạn yêu cầu. Bạn nói gì?
The speaker urgently needs to check or use the other person's phone.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi thẳng, không xin phép. Lịch sự thì "Could I borrow your phone?" Trong phim, câu này thường là lúc kiểm tra tin nhắn của ai đó. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:25)A182 lần - 173
Kill her.
/kɪl hɜːr./
Giết cô ta đi.
Tình huốngBạn là kẻ cầm đầu và ra lệnh cho thuộc hạ. Bạn nói gì?
The speaker is the one in charge, giving the order to their underling.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi ở đây để NGHE HIỂU phim hành động. Bộ: "Kill him.", "Kill them all." — câu của nhân vật phản diện. — Nghe trong: Maleficent (01:23:08)A281 lần - 174
I changed my mind.
/aɪ tʃeɪndʒd maɪ maɪnd./
Tôi đổi ý rồi.
Tình huốngBạn đã chốt một đằng, giờ nghĩ lại thấy nên làm đằng khác. Bạn báo cho người liên quan. Bạn nói gì?
The speaker had settled on one thing and now, on reflection, wants the other; they tell the person concerned.
Người bản xứ dùng thế nàoTrung tính, không cần xin lỗi kèm theo. Nhấn mạnh vừa mới đổi thì dùng "I've changed my mind". Đổi ý sau khi cân nhắc lại thì hay mở đầu bằng "On second thought…". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:24:29)A181 lần - 175
They do.
/ðeɪ duː./
Có đấy.
Tình huốngNgười kia ngờ rằng nhóm người đó không làm việc ấy, nhưng họ có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other doubts that group does it, but they do, and the speaker confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ đáp ngắn hiện tại: "I do.", "We do.", "They do." — "do" thay cho cả động từ vừa nhắc. — Nghe trong: The Lion King (00:56:21)A180 lần - 176
You should be.
/juː ʃʊd biː./
Anh nên thế mới phải.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ xin lỗi hoặc họ sợ, và bạn cho rằng đáng đời. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has said they are sorry, or afraid, and the speaker thinks so they should be.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lạnh lùng cho "I'm sorry." hoặc "I'm scared." — không tha thứ, không an ủi. Rất sắc trong phim. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:53)B180 lần - 177
I will not.
/aɪ wɪl nɑːt./
Tôi nhất quyết không.
Tình huốngAi đó ép bạn làm một việc trái với nguyên tắc của bạn. Bạn từ chối dứt khoát. Bạn nói gì?
Someone is pressuring the speaker into something against their principles.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "won't" nên rất trang trọng và cứng rắn — tách chữ là dấu hiệu quyết tâm. Cùng lối với "I do not.", "I did not." — Nghe trong: About Time (01:09:22)A280 lần - 178
It's no big deal.
/ɪts noʊ bɪɡ diːl./
Có gì to tát đâu.
Tình huốngNgười kia cảm ơn rối rít hoặc xin lỗi quá mức. Bạn gạt đi cho nhẹ chuyện. Bạn nói gì?
The other person is thanking or apologising far too much; the speaker waves it off to make light of it.
Người bản xứ dùng thế nào"big deal" = chuyện to tát. Câu gạt đi khi người khác cảm ơn hoặc xin lỗi quá mức. Rất thông dụng và luôn khiêm tốn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:16:05)A279 lần - 179
Not ever.
/nɑːt ˈevər./
Không bao giờ.
Tình huốngBạn vừa từ chối và người kia hỏi liệu sau này có được không. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has refused and the other asks if perhaps later; the speaker closes it.
Người bản xứ dùng thế nàoMạnh hơn "Never." vì thêm "Not" — đóng cửa hoàn toàn. Thường đứng sau một lời từ chối: "Not now." — "Then when?" — "Not ever." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:11:36)B178 lần - 180
I saw him.
/aɪ sɔː hɪm./
Tôi đã thấy anh ta.
Tình huốngNgười kia không tin anh ta có mặt ở đó, nhưng bạn thấy tận mắt. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The other person doubts he was there, but the speaker saw him with their own eyes.
Người bản xứ dùng thế nàoViện tới việc CHỨNG KIẾN. Cùng nhóm với "I saw it.", "I was there." — đều dùng để bác lại sự nghi ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:37)A178 lần - 181
Nothing more.
/ˈnʌθɪŋ mɔːr./
Không gì hơn.
Tình huốngBạn muốn nói rõ giới hạn của một quan hệ hoặc một thoả thuận. Bạn nói gì?
The speaker wants to state the limit of a relationship or an arrangement.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt GIỚI HẠN, thường đứng sau một lời khẳng định: "We're colleagues. Nothing more." Trong phim tình cảm, câu này rất lạnh. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:06:23)B177 lần - 182
Never again.
/ˈnevər əˈɡen./
Không bao giờ nữa.
Tình huốngBạn vừa trải qua một chuyện tệ và thề sẽ không lặp lại. Bạn nói gì?
The speaker has been through something bad and swears it will not happen again.
Người bản xứ dùng thế nàoLời thề dứt khoát. Cùng nhóm với "Not ever." Trong phim, hai chữ này thường đánh dấu một nhân vật vừa thay đổi hẳn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:17:25)A277 lần - 183
Not gonna happen.
/nɑːt ˈɡɑːnə ˈhæpən./
Đừng hòng.
Tình huốngNgười kia đề nghị một việc mà bạn nhất quyết không chấp nhận. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person proposes something the speaker flatly will not accept.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "That's" — cụt và dứt khoát. "gonna" chỉ dùng khi nói. Cùng mức với "Absolutely not." nhưng suồng hơn. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:08:48)B177 lần - 184
End of story.
/end ʌv ˈstɔːri./
Hết chuyện.
Tình huốngBạn vừa ra quyết định và không muốn bàn thêm. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has made a decision and will not discuss it further.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng cửa mọi tranh luận — dứt khoát và hơi độc đoán. Cha mẹ nói với con hay dùng. Cùng nhóm với "That's final.", "Period." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:44)B175 lần - 185
I'm not going.
/aɪm nɑːt ˈɡoʊɪŋ./
Tôi không đi đâu.
Tình huốngMọi người giục bạn đi nhưng bạn nhất quyết ở lại. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
Everyone is urging the speaker to leave, but they refuse to budge.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn cho quyết định ĐÃ CHỐT. Ngược với "I'm going." Trong phim, đây là câu của nhân vật chọn ở lại chịu trận. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:03:52)A175 lần - 186
He's my son.
/hiːz maɪ sʌn./
Nó là con trai tôi.
Tình huốngAi đó chất vấn vì sao bạn bảo vệ cậu ta. Bạn nói lý do. Bạn nói gì?
Someone questions why the speaker is protecting the boy, and they give the reason.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu QUAN HỆ để giải thích hành động. Trong phim, ba chữ này kết thúc mọi tranh cãi — không cần lý do nào khác. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:30)A175 lần - 187
Come back here!
/kʌm bæk hiːr!/
Quay lại đây!
Tình huốngNgười kia bỏ chạy và bạn đuổi theo, hét lên. Bạn nói gì?
The other runs off and the speaker gives chase, shouting.
Người bản xứ dùng thế nàoLuôn hét. Trong phim hoạt hình, đây là câu của nhân vật vừa bị lấy mất đồ. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (00:36:37)A175 lần - 188
Hold this.
/hoʊld ðɪs./
Cầm cái này hộ.
Tình huốngBạn cần rảnh tay và dúi món đồ cho người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker needs their hands free and shoves something at whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ cầm hộ, thường vừa nói vừa dúi luôn. Trong phim hành động, câu này báo hiệu nhân vật sắp làm gì đó liều lĩnh. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:11:18)A174 lần - 189
Oh, that.
/oʊ, ðæt./
À, chuyện đó.
Tình huốngNgười kia nhắc tới một chuyện mà bạn đã quên bẵng hoặc muốn gạt đi. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person brings up something the speaker had forgotten, or wants to dismiss.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa nhớ ra vừa GẠT NHẸ — hàm ý "chuyện vặt ấy mà". Trong phim, cách né rất tự nhiên khi bị hỏi về điều mình muốn giấu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:52)A274 lần - 190
Take it off.
/teɪk ɪt ɔːf./
Cởi ra đi.
Tình huốngNgười kia đang mặc hoặc đeo thứ gì cần bỏ ra. Bạn bảo. Bạn nói gì?
The other is wearing something that needs to come off.
Người bản xứ dùng thế nào"take off" là CỞI RA — trái với "put it on" (mặc vào). Tân ngữ chen vào giữa: "take it off", không "take off it". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:47)A274 lần - 191
Get on your knees.
/ɡet ɑːn jɔːr niːz./
Quỳ xuống.
Tình huốngBạn khống chế một kẻ và ra lệnh cho hắn. Bạn nói gì?
The speaker has someone at gunpoint and gives them an order.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh của cảnh sát khi bắt giữ. "on your knees" là tư thế quỳ. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:39:53)A274 lần - 192
All rise.
/ɔːl raɪz./
Tất cả đứng dậy.
Tình huốngThẩm phán bước vào phòng xử và thư ký toà hô. Ông ta nói gì?
The judge enters the courtroom and the clerk calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoNghi thức TOÀ ÁN — hô khi thẩm phán vào. Ghi ở đây để nghe hiểu phim luật. Đời thường không dùng. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:28:03)B173 lần - 193
I really am.
/aɪ ˈrɪli æm./
Tôi thật lòng đấy.
Tình huốngBạn vừa nói bạn xin lỗi hoặc bạn vui, và muốn nhấn mạnh là thật. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker has just said they are sorry, or glad, and wants to stress they mean it.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để nhấn: "I'm sorry. I really am." Hoàn tất bộ với "I really do.", "I really did." — trợ động từ khớp câu trước. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:55)A273 lần - 194
This is me.
/ðɪs ɪz miː./
Tôi là thế đấy.
Tình huốngNgười kia muốn bạn thay đổi và bạn khẳng định con người mình. Bạn nói gì?
The other person wants the speaker to change, and they stand by who they are.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định BẢN CHẤT mình, không chịu đổi. Cũng dùng nghĩa đen khi chỉ vào ảnh mình, hoặc khi tới nhà mình: "This is me." = "nhà tôi đây". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:20:52)A273 lần - 195
This is my home.
/ðɪs ɪz maɪ hoʊm./
Đây là nhà của tôi.
Tình huốngCó người nói bạn không thuộc về nơi này. Bạn khẳng định sự gắn bó của mình. Bạn nói gì?
Someone says the speaker does not belong here, and the speaker asserts their attachment to the place.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh nơi này là nhà mình — thường trong tình huống khẳng định chủ quyền hoặc bày tỏ gắn bó. "house" là ngôi nhà vật lý, "home" là nơi thuộc về mình. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 4 (00:00:03)A173 lần - 196
Pick it up.
/pɪk ɪt ʌp./
Nhặt lên đi.
Tình huốngNgười kia làm rơi đồ xuống đất. Bạn bảo họ nhặt. Bạn nói gì?
The other has dropped something on the floor.
Người bản xứ dùng thế nào"pick up" là NHẶT LÊN. Cũng dùng cho điện thoại đang reo: "Pick it up!" = "nghe máy đi". — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:38:51)A172 lần - 197
I'm not lying.
/aɪm nɑːt ˈlaɪɪŋ./
Tôi không nói dối.
Tình huốngNgười kia không tin lời khai của bạn. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
The other person does not believe the speaker's account.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận việc nói dối. Trong phim, càng khẳng định thì càng đáng ngờ — người thật thà thường không cần nói câu này. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:41:13)A271 lần - 198
Off you go.
/ɔːf juː ɡoʊ./
Thôi đi đi.
Tình huốngBạn tiễn ai đó đi, giọng nhẹ nhàng và có phần bề trên. Bạn nói gì?
The speaker sends someone on their way, gently and a little loftily.
Người bản xứ dùng thế nàoRất ANH và hơi bề trên — người lớn nói với trẻ con, hoặc cấp trên cho phép cấp dưới đi. Đảo trật tự bất thường: "Off you go." — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:33:35)B170 lần - 199
He will.
/hiː wɪl./
Anh ấy sẽ làm.
Tình huốngAi đó nghi ngờ liệu anh ta có giữ lời không, và bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Someone doubts whether he will keep his word, and the speaker vouches for him.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ trả lời ngắn với "will": I will / you will / he will / we will. Nói chắc thì thành lời bảo lãnh cho người kia. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (00:09:42)A169 lần - 200
Finish it.
/ˈfɪnɪʃ ɪt./
Kết liễu đi.
Tình huốngĐối thủ đã gục và bạn giục đồng đội ra đòn cuối. Bạn nói gì?
The opponent is down and the speaker urges their side to end it.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong cảnh đánh nhau nghĩa là KẾT LIỄU; trong bữa ăn hay công việc thì chỉ là "ăn nốt / làm nốt". — Nghe trong: Divergent (02:05:31)A269 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.