Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 213 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    늦었어요.

    neujeosseoyo

    Muộn mất rồi.

    Tình huống

    Bạn nhìn đồng hồ và biết mình đã trễ giờ. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "tôi tới trễ" vừa là "trời đã khuya", tuỳ ngữ cảnh.
    TOPIK 1
  2. 102

    시간이 빨리 가요.

    sigani ppalli gayo

    Thời gian trôi nhanh thật.

    Tình huống

    Bạn nhìn lại và thấy đã hết một năm. Bạn cảm thán gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn nói thời gian "ĐI" (가다) chứ không "trôi" như tiếng Việt.
    TOPIK 1
  3. 103

    십 분 뒤에 갈게요.

    sip bun dwie galgeyo

    Mười phút nữa tôi tới.

    Tình huống

    Người ta hỏi bao lâu nữa bạn tới và bạn còn mười phút đường. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào뒤에 và 후에 đều là "sau… nữa"; 뒤 nghe đời thường hơn, 후 nghe trang trọng hơn.
    TOPIK 1
  4. 104

    한 시간 전에 왔어요.

    han sigan jeone wasseoyo

    Tôi tới từ một tiếng trước.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đợi lâu chưa và bạn đã ngồi cả tiếng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시간 là "tiếng đồng hồ" (khoảng thời lượng), còn 시 là "giờ" (điểm mốc). Hai chữ khác nhau.
    TOPIK 1
  5. 105

    시계가 안 맞아요.

    sigyega an majayo

    Đồng hồ chạy sai giờ rồi.

    Tình huống

    Đồng hồ tường chỉ giờ khác hẳn điện thoại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào시계 là cả đồng hồ tường lẫn đồng hồ đeo tay. Đeo tay nói rõ thì 손목시계.
    TOPIK 1
  6. 106

    날씨가 좋아요.

    nalssiga joayo

    Trời đẹp quá.

    Tình huống

    Bạn bước ra ngoài và thấy trời trong nắng nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào좋다 dùng cho thời tiết dễ chịu nói chung, không cứ phải nắng.
    TOPIK 1
  7. 107

    너무 더워요.

    neomu deowoyo

    Nóng quá đi mất.

    Tình huống

    Giữa trưa tháng Tám ở Seoul và bạn vừa đi bộ mười phút. Bạn than gì?

    Người bản xứ dùng thế nào덥다 dùng cho THỜI TIẾT nóng; đồ ăn nóng thì là 뜨겁다. Người Việt hay dùng lẫn.
    TOPIK 1
  8. 108

    너무 추워요.

    neomu chuwoyo

    Lạnh quá đi thôi.

    Tình huống

    Tháng Một ở Seoul và nhiệt độ xuống âm mười độ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào춥다 cho thời tiết lạnh; đồ vật lạnh thì 차갑다. Cùng cặp phân biệt với 덥다 / 뜨겁다.
    TOPIK 1
  9. 109

    비가 와요.

    biga wayo

    Trời đang mưa.

    Tình huống

    Bạn nhìn ra cửa sổ và thấy mưa. Bạn báo cho người trong nhà gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn nói mưa "ĐẾN" (오다) chứ không "rơi". Tuyết cũng vậy: 눈이 와요.
    TOPIK 1
  10. 110

    눈이 와요.

    nuni wayo

    Trời đang có tuyết.

    Tình huống

    Sáng mùa đông và ngoài sân trắng xoá. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào눈 vừa là "tuyết" vừa là "mắt" — phân biệt bằng độ dài âm, nhưng người Hàn trẻ cũng không phân biệt nữa.
    TOPIK 1
  11. 111

    바람이 많이 불어요.

    barami mani bureoyo

    Gió thổi mạnh lắm.

    Tình huống

    Bạn ra ngoài và gió tạt vào mặt rát buốt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào불다 (thổi) dùng riêng cho gió. Gió mùa đông Hàn Quốc gọi là 칼바람 (gió dao).
    TOPIK 1
  12. 112

    미세먼지가 심해요.

    misemeonjiga simhaeyo

    Bụi mịn hôm nay nặng lắm.

    Tình huống

    Bầu trời đục và ứng dụng báo chỉ số ô nhiễm cao. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào미세먼지 là chuyện thời sự thật ở Hàn, nhất là mùa xuân. Người Hàn xem chỉ số này trước khi ra đường.
    TOPIK 2
  13. 113

    내일 비 온대요.

    naeil bi ondaeyo

    Nghe nói mai trời mưa.

    Tình huống

    Bạn vừa xem dự báo và muốn báo lại cho người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-대요 là dạng rút của "nghe nói rằng" (-다고 해요). Rất hay dùng khi thuật lại tin.
    TOPIK 2
  14. 114

    봄이 왔어요.

    bomi wasseoyo

    Mùa xuân đã tới rồi.

    Tình huống

    Hoa anh đào bắt đầu nở dọc đường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBốn mùa: 봄 (xuân), 여름 (hạ), 가을 (thu), 겨울 (đông). Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt và người Hàn rất tự hào về điều đó.
    TOPIK 1
  15. 115

    장마철이에요.

    jangmacheorieyo

    Đang mùa mưa dầm.

    Tình huống

    Trời mưa liên tục cả tuần vào tháng Bảy. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào장마 là mùa mưa dầm cuối tháng Sáu tới tháng Bảy — đồ đạc trong nhà ẩm mốc là chuyện thường.
    TOPIK 2
  16. 116

    보일러 켜야겠어요.

    boilleo kyeoyagesseoyo

    Chắc phải bật lò sưởi rồi.

    Tình huống

    Đêm xuống và sàn nhà lạnh buốt chân. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhà Hàn sưởi bằng SÀN (온돌) chứ không bằng lò sưởi tường — nên người ta ngồi bệt xuống sàn cho ấm.
    TOPIK 2
  17. 117

    물이 안 나와요.

    muri an nawayo

    Nước không chảy ra.

    Tình huống

    Bạn mở vòi mà không có giọt nào. Bạn báo chủ nhà thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào나오다 (chảy ra, hiện ra). Cùng dạng: 뜨거운 물이 안 나와요 (không có nước nóng).
    TOPIK 1
  18. 118

    변기가 막혔어요.

    byeongiga makyeosseoyo

    Bồn cầu bị tắc rồi.

    Tình huống

    Nhà vệ sinh không thoát nước và bạn phải báo người quản lý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào막히다 là "bị nghẽn" — cùng chữ dùng cho tắc đường. Chung cư Hàn có 관리사무소 lo việc này.
    TOPIK 2
  19. 119

    전기가 나갔어요.

    jeongiga nagasseoyo

    Nhà bị mất điện rồi.

    Tình huống

    Đèn phụt tắt và cả nhà tối om. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나가다 ở đây là "mất, đi mất". Kiểm tra 두꺼비집 (cầu dao) trước khi gọi thợ.
    TOPIK 1
  20. 120

    인터넷이 안 돼요.

    inteonesi an dwaeyo

    Mạng không vào được.

    Tình huống

    Bạn đang họp trực tuyến thì mạng đứt. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào안 되다 là "không chạy, không thành". Khung này báo hỏng được mọi thứ: 결제가 안 돼요.
    TOPIK 1
  21. 121

    방이 좀 좁아요.

    bangi jom jobayo

    Phòng hơi chật một chút.

    Tình huống

    Bạn đi xem phòng thuê và thấy diện tích nhỏ hơn ảnh. Bạn nhận xét gì?

    Người bản xứ dùng thế nào좁다 dùng cho KHÔNG GIAN chật; quần áo chật thì là 작다. Người Việt hay dùng lẫn.
    TOPIK 1
  22. 122

    청소해야 돼요.

    cheongsohaeya dwaeyo

    Tôi phải dọn nhà.

    Tình huống

    Nhà bừa bộn cả tuần và cuối tuần đã tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào청소하다 là dọn dẹp nói chung; giặt giũ thì 빨래하다, rửa bát thì 설거지하다.
    TOPIK 1
  23. 123

    이사했어요.

    isahaesseoyo

    Tôi vừa chuyển nhà.

    Tình huống

    Người ta hỏi sao dạo này bạn bận và bạn vừa dọn nhà xong. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn chuyển nhà xong hay mời hàng xóm ăn 집들이 (tân gia) — khách mang giấy vệ sinh hoặc bột giặt làm quà.
    TOPIK 1
  24. 124

    한국어를 배워요.

    hangugeoreul baewoyo

    Tôi đang học tiếng Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sang Hàn làm gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào배우다 là "học (kỹ năng, từ ai)"; 공부하다 là "học bài, ôn tập". Học tiếng thì hay dùng 배우다.
    TOPIK 1
  25. 125

    한국어가 어려워요.

    hangugeoga eoryeowoyo

    Tiếng Hàn khó thật.

    Tình huống

    Bạn vừa vật lộn với bài ngữ pháp cả buổi. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào어렵다 ngược với 쉽다 (dễ). Nói câu này với người Hàn thì họ gần như luôn động viên lại.
    TOPIK 1
  26. 126

    발음이 어려워요.

    bareumi eoryeowoyo

    Phát âm khó quá.

    Tình huống

    Bạn không phân biệt được ba âm ㄱ, ㄲ, ㅋ. Bạn nói gì với giáo viên?

    Người bản xứ dùng thế nàoBộ ba ㄱ/ㄲ/ㅋ và ㅂ/ㅃ/ㅍ là chỗ người Việt vấp nặng nhất — tiếng Việt không phân biệt căng và bật hơi.
    TOPIK 1
  27. 127

    열심히 공부했어요.

    yeolsimhi gongbuhaesseoyo

    Tôi đã học rất chăm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn chuẩn bị thế nào cho kỳ thi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào열심히 (chăm chỉ) là trạng từ được dùng nhiều nhất ở Hàn. Câu chúc quen thuộc: 열심히 하세요.
    TOPIK 1
  28. 128

    외워야 돼요.

    oewoya dwaeyo

    Cái này phải học thuộc.

    Tình huống

    Giáo viên bảo bảng chia động từ sẽ có trong đề. Bạn nói gì với bạn học?

    Người bản xứ dùng thế nào외우다 là học thuộc lòng; 기억하다 là nhớ lại. Học thì 외우다, nhớ ra thì 기억나다.
    TOPIK 1
  29. 129

    기억이 안 나요.

    gieogi an nayo

    Tôi không nhớ ra.

    Tình huống

    Người ta hỏi tên quán hôm trước mà bạn quên mất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung 나다. Khác 잊어버렸어요 (đã quên hẳn) — câu này là "chưa nhớ ra lúc này".
    TOPIK 1
  30. 130

    까먹었어요.

    kkameogeosseoyo

    Tôi quên khuấy mất.

    Tình huống

    Bạn hứa mang tài liệu mà để quên ở nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSuồng sã, chỉ dùng với bạn bè. Với sếp thì phải nói 깜빡했습니다 hoặc 잊어버렸습니다.
    TOPIK 2
  31. 131

    연습이 필요해요.

    yeonseubi piryohaeyo

    Tôi cần luyện tập thêm.

    Tình huống

    Bạn hiểu lý thuyết nhưng nói ra vẫn vấp. Bạn nhận xét về mình thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào필요하다 là "cần". Chủ ngữ là THỨ CẦN chứ không phải người — nên dùng 이/가 chứ không dùng 을/를.
    TOPIK 1
  32. 132

    한국 드라마로 배워요.

    hanguk deuramaro baewoyo

    Tôi học qua phim Hàn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng bằng cách nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo: phim dùng RẤT NHIỀU 반말. Học nguyên xi rồi nói với người lạ là hớ.
    TOPIK 1
  33. 133

    자막 없이 봐요.

    jamak eopsi bwayo

    Tôi xem không cần phụ đề.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn xem phim Hàn có hiểu không. Bạn khoe thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào없이 là "không có, thiếu". Cùng dạng: 돈 없이, 말 없이.
    TOPIK 2
  34. 134

    배터리가 다 됐어요.

    baeteoriga da dwaesseoyo

    Pin hết sạch rồi.

    Tình huống

    Điện thoại bạn vừa tắt ngóm giữa đường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào다 되다 là "hết, dùng cạn". Cùng dạng: 시간이 다 됐어요 (hết giờ).
    TOPIK 1
  35. 135

    파일이 안 열려요.

    pairi an yeollyeoyo

    Tệp không mở được.

    Tình huống

    Bạn bấm vào tệp đồng nghiệp gửi mà không có gì hiện ra. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào열리다 là dạng bị động của 열다 — cửa tự mở, tệp tự mở. Đây là cặp chủ động / bị động điển hình.
    TOPIK 2
  36. 136

    비밀번호를 잊어버렸어요.

    bimilbeonhoreul ijeobeoryeosseoyo

    Tôi quên mất mật khẩu.

    Tình huống

    Bạn đăng nhập ba lần đều sai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-어버리다 nhấn vào việc đã LỠ mất rồi, không lấy lại được. Sắc thái tiếc nuối.
    TOPIK 1
  37. 137

    온라인으로 신청했어요.

    ollaineuro sincheonghaesseoyo

    Tôi đã đăng ký trên mạng.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn nộp hồ sơ chưa và bạn làm qua mạng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThủ tục hành chính ở Hàn phần lớn làm online — nhưng nhiều trang yêu cầu chứng thư số, hơi khó cho người mới.
    TOPIK 2
  38. 138

    유튜브에서 봤어요.

    yutyubeueseo bwasseoyo

    Tôi xem trên YouTube.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn biết chuyện đó ở đâu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에서 chỉ NƠI diễn ra hành động, kể cả nơi ảo như trang web hay ứng dụng.
    TOPIK 1
  39. 139

    천천히 배우고 있어요.

    cheoncheonhi baeugo isseoyo

    Tôi đang học từ từ.

    Tình huống

    Người ta khen tiếng Hàn của bạn và bạn muốn khiêm tốn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhiêm tốn đúng mực. Người Hàn sẽ đáp lại 아니에요, 잘하시는데요 — cứ nhận lời khen bằng một nụ cười.
    TOPIK 1
  40. 140

    카드를 잃어버렸어요.

    kadeureul ireobeoryeosseoyo

    Tôi làm mất thẻ rồi.

    Tình huống

    Bạn không tìm thấy thẻ ngân hàng và sợ bị dùng trộm. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo mất thẻ gọi là 분실신고. Gọi tổng đài ngân hàng khoá thẻ NGAY, đừng đợi tới giờ làm việc.
    TOPIK 1
  41. 141

    카드가 안 돼요.

    kadeuga an dwaeyo

    Thẻ không quẹt được.

    Tình huống

    Bạn quẹt thẻ ba lần mà máy vẫn báo lỗi. Bạn nói gì với thu ngân?

    Người bản xứ dùng thế nàoThẻ nước ngoài ở Hàn hay bị từ chối vì máy chỉ nhận thẻ nội địa — hỏi 해외카드 돼요?
    TOPIK 1
  42. 142

    잔액이 부족해요.

    janaegi bujokaeyo

    Tài khoản không đủ tiền.

    Tình huống

    Máy báo giao dịch thất bại và bạn hiểu ra lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잔액 là số dư. Câu này cũng là dòng chữ hiện trên máy khi giao dịch bị từ chối.
    TOPIK 2
  43. 143

    여권 가져왔어요.

    yeogwon gajyeowasseoyo

    Tôi có mang hộ chiếu.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn mang giấy tờ tuỳ thân chưa. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào가져오다 là "mang tới đây". Câu nói ngược lại là 안 가져왔어요 (không mang theo).
    TOPIK 1
  44. 144

    깨지기 쉬워요.

    kkaejigi swiwoyo

    Đồ này dễ vỡ lắm.

    Tình huống

    Trong thùng có đồ thuỷ tinh và bạn muốn nhân viên cẩn thận. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-기 쉽다 là "dễ bị…". Ngược lại là -기 어렵다 (khó mà…).
    TOPIK 2
  45. 145

    좀 지루했어요.

    jom jiruhaesseoyo

    Hơi chán một chút.

    Tình huống

    Bạn không thích bộ phim nhưng không muốn chê thẳng. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào지루하다 là chán vì NỘI DUNG nhạt, khác 심심하다 là chán vì không có việc gì làm.
    TOPIK 1
  46. 146

    표가 매진됐어요.

    pyoga maejindwaesseoyo

    Vé bán hết rồi.

    Tình huống

    Bạn vào trang bán vé thì không còn chỗ nào. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào매진 là "bán hết". Trên bảng rạp chiếu phim cũng ghi chữ này.
    TOPIK 2
  47. 147

    특별한 계획 없어요.

    teukbyeolhan gyehoek eopseoyo

    Tôi không có kế hoạch gì đặc biệt.

    Tình huống

    Người ta hỏi cuối tuần bạn làm gì mà bạn định ở nhà. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp thế này thì thường được rủ đi chơi luôn — người Hàn coi đó là lời mở cửa.
    TOPIK 1
  48. 148

    집에서 쉴 거예요.

    jibeseo swil geoyeyo

    Tôi định ở nhà nghỉ ngơi.

    Tình huống

    Bạn mệt cả tuần và cuối tuần chỉ muốn nằm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn gọi kiểu này là 집콕 (bám nhà) — từ lóng ra đời trong dịch bệnh và ở lại luôn.
    TOPIK 1
  49. 149

    온수가 안 나와요.

    onsuga an nawayo

    Không có nước nóng ạ.

    Tình huống

    Bạn mở vòi tắm mà nước cứ lạnh ngắt. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nào온수 (nước nóng) / 냉수 (nước lạnh). Trên vòi ở Hàn ghi đúng hai chữ này.
    TOPIK 1
  50. 150

    짐이 안 나왔어요.

    jimi an nawasseoyo

    Hành lý của tôi chưa ra.

    Tình huống

    Băng chuyền đã ngừng chạy mà vali của bạn vẫn chưa thấy. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo ngay tại quầy thất lạc hành lý TRƯỚC KHI ra khỏi khu vực — ra rồi thì khó xử lý hơn nhiều.
    TOPIK 1
  51. 151

    길이 막힐 수도 있어요.

    giri makil sudo isseoyo

    Có thể sẽ tắc đường đấy.

    Tình huống

    Bạn nhắc người đi cùng nên ra sớm hơn dự tính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 수도 있다 là "có thể xảy ra". Nhẹ hơn -ㄹ 거예요 vì chỉ nêu khả năng.
    TOPIK 2
  52. 152

    여기 처음 왔어요.

    yeogi cheoeum wasseoyo

    Tôi mới tới đây lần đầu.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có quen chỗ này không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì người Hàn thường tự động chỉ dẫn thêm — đây là lời mời giúp đỡ ngầm.
    TOPIK 1
  53. 153

    한국에 또 오고 싶어요.

    hanguge tto ogo sipeoyo

    Tôi muốn quay lại Hàn Quốc nữa.

    Tình huống

    Chuyến đi kết thúc và bạn muốn nói lời tạm biệt với người dẫn đường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu này làm người Hàn rất vui — họ coi đó là lời khen dành cho đất nước mình.
    TOPIK 1
  54. 154

    이건 제 거예요.

    igeon je geoyeyo

    Cái này là của tôi.

    Tình huống

    Có người định cầm nhầm đồ của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào거 là rút gọn của 것. 제 거 (của tôi) · 누구 거예요? (của ai).
    TOPIK 1
  55. 155

    가방 안에 있어요.

    gabang ane isseoyo

    Nó ở trong túi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn để chìa khoá đâu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVị trí: 안 (trong) · 밖 (ngoài) · 위 (trên) · 아래 (dưới) · 앞 (trước) · 뒤 (sau) · 옆 (bên cạnh).
    TOPIK 1
  56. 156

    세 명이에요.

    se myeongieyo

    Có ba người ạ.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi đoàn bạn mấy người. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười dùng 명 (thường) hoặc 분 (tôn kính). Nói về mình thì luôn dùng 명.
    TOPIK 1
  57. 157

    다섯 개 있어요.

    daseot gae isseoyo

    Còn năm cái.

    Tình huống

    Người ta hỏi trong hộp còn bao nhiêu. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố thuần Hàn: 하나 둘 셋 넷 다섯 여섯 일곱 여덟 아홉 열. Dùng cho đồ vật, người, tuổi, giờ.
    TOPIK 1
  58. 158

    천 원이에요.

    cheon wonieyo

    Một nghìn won ạ.

    Tình huống

    Khách hỏi giá món hàng rẻ nhất trong quầy. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiền đọc số HÁN-HÀN: 일 이 삼 사 오 육 칠 팔 구 십. Khác hẳn cách đếm đồ vật.
    TOPIK 1
  59. 159

    얼마 안 해요.

    eolma an haeyo

    Không đắt lắm đâu.

    Tình huống

    Người kia ngại nhận quà vì sợ tốn kém. Bạn nói gì cho họ yên tâm?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu khiêm tốn khi tặng quà. Nói giá thật ra là điều người Hàn tránh.
    TOPIK 1
  60. 160

    무거워요.

    mugeowoyo

    Nặng quá.

    Tình huống

    Bạn nhấc thử cái hộp và không xách nổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào무겁다 (nặng) / 가볍다 (nhẹ). Cả hai đều là tính từ bất quy tắc ㅂ: 무거워요, 가벼워요.
    TOPIK 1
  61. 161

    가벼워요.

    gabyeowoyo

    Nhẹ lắm.

    Tình huống

    Người ta lo cái vali nặng nhưng thật ra rất nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBất quy tắc ㅂ: 가볍 + 어요 → 가벼워요. Cùng nhóm với 춥다 → 추워요.
    TOPIK 1
  62. 162

    새 거예요.

    sae geoyeyo

    Cái này còn mới.

    Tình huống

    Người ta hỏi món đồ bạn tặng có phải đồ cũ không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào새 là "mới" đứng TRƯỚC danh từ, không chia được: 새 옷, 새 책. Cũ thì là 헌 hoặc 오래된.
    TOPIK 1
  63. 163

    깨졌어요.

    kkaejyeosseoyo

    Nó vỡ mất rồi.

    Tình huống

    Cái cốc rơi xuống sàn và nứt toác. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồ THUỶ TINH, SỨ vỡ thì dùng 깨지다. Máy móc hỏng là 고장 나다, vải rách là 찢어지다.
    TOPIK 1
  64. 164

    없어졌어요.

    eopseojyeosseoyo

    Nó biến mất rồi.

    Tình huống

    Bạn để đồ ở đây mà quay lại thì không thấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 잃어버렸어요 (tôi làm mất) — câu này không nói ai có lỗi, nhẹ hơn khi chưa rõ chuyện gì.
    TOPIK 1
  65. 165

    조금 짜요.

    jogeum jjayo

    Hơi mặn một chút.

    Tình huống

    Bạn nếm món và thấy vị đậm quá. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNăm vị: 맵다 (cay) · 짜다 (mặn) · 달다 (ngọt) · 시다 (chua) · 쓰다 (đắng).
    TOPIK 1
  66. 166

    너무 달아요.

    neomu darayo

    Ngọt quá đi.

    Tình huống

    Đồ uống ngọt gắt và bạn không uống nổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào달다 (ngọt) là tính từ bất quy tắc ㄹ: 달 + 아요 → 달아요.
    TOPIK 1
  67. 167

    싱거워요.

    singgeowoyo

    Nhạt quá.

    Tình huống

    Canh chưa nêm đủ muối. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào싱겁다 (nhạt) ngược với 짜다 (mặn). Bất quy tắc ㅂ nên thành 싱거워요.
    TOPIK 2
  68. 168

    맛없어요.

    maseopseoyo

    Không ngon lắm.

    Tình huống

    Bạn ăn thử và thấy dở, nhưng đang nói riêng với bạn mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG nói trước mặt người nấu hay nhân viên quán. Nói nhẹ hơn thì 제 입맛에는 안 맞아요.
    TOPIK 1
  69. 169

    재료가 없어요.

    jaeryoga eopseoyo

    Không còn nguyên liệu.

    Tình huống

    Bạn mở tủ lạnh ra và trống trơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào재료 là nguyên liệu nấu ăn và cũng là vật liệu nói chung.
    TOPIK 1
  70. 170

    밥 다 됐어요.

    bap da dwaesseoyo

    Cơm chín rồi.

    Tình huống

    Nồi cơm điện vừa kêu báo xong. Bạn gọi mọi người thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào다 되다 là "xong, chín". Nhà Hàn nào cũng có nồi cơm điện và cơm nấu sẵn cả ngày.
    TOPIK 1
  71. 171

    아직 안 뜯었어요.

    ajik an tteudeosseoyo

    Tôi vẫn chưa bóc ra.

    Tình huống

    Nhân viên hỏi bạn đã mở gói chưa khi bạn xin đổi. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào뜯다 là "xé, bóc". Đồ đã bóc thì hầu như không đổi được ở Hàn.
    TOPIK 2
  72. 172

    몰라요.

    mollayo

    Tôi không biết.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều bạn hoàn toàn không nắm. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrống không thì hơi cộc. Mềm hơn: 잘 모르겠어요.
    TOPIK 1
  73. 173

    어머!

    eomeo!

    Ôi trời!

    Tình huống

    Bạn vừa nghe một chuyện gây sốc. Bạn buột miệng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng cảm thán, phụ nữ Hàn dùng nhiều hơn. Nam giới hay nói 어! hoặc 헐.
    TOPIK 2
  74. 174

    네, 괜찮아요.

    ne, gwaenchanayo

    Vâng, tôi không sao.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có ổn không và bạn ổn. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp có 네 ở đầu thì rõ ràng hơn hẳn nói mỗi 괜찮아요 (dễ bị hiểu là "thôi khỏi").
    TOPIK 1
  75. 175

    아직요.

    ajigyo

    Vẫn chưa ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn xong chưa và bạn còn đang làm. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMột chữ + 요 là thành câu đáp lịch sự. Cách nói tắt rất đặc trưng của tiếng Hàn.
    TOPIK 1
  76. 176

    거의요.

    geouiyo

    Gần xong rồi ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi tiến độ và bạn sắp hoàn thành. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối nói tắt với 아직요. Người Hàn rút câu rất mạnh trong văn nói.
    TOPIK 2
  77. 177

    잘 모르겠는데요.

    jal moreugenneundeyo

    Tôi cũng không rõ lắm ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi một điều ngoài hiểu biết của bạn. Bạn đáp mềm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào-는데요 để lửng câu, mời người kia nói tiếp. Mềm hơn hẳn 몰라요 cụt lủn.
    TOPIK 2
  78. 178

    오 층이요.

    o cheungiyo

    Tầng năm ạ.

    Tình huống

    Người trong thang máy hỏi bạn lên tầng mấy. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTầng đọc số HÁN-HÀN: 일 층, 이 층, 삼 층. Tầng hầm là 지하 일 층 (B1).
    TOPIK 1
  79. 179

    네, 잠깐 나가요.

    ne, jamkkan nagayo

    Vâng, tôi ra ngoài một chút.

    Tình huống

    Hàng xóm hỏi bạn đi đâu và bạn không muốn kể chi tiết. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp mơ hồ là hoàn toàn bình thường — người hỏi không thật sự muốn biết chi tiết.
    TOPIK 1
  80. 180

    엘리베이터가 고장 났어요.

    ellibeiteoga gojang nasseoyo

    Thang máy bị hỏng rồi.

    Tình huống

    Thang máy không chạy và bạn báo người quản lý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChung cư Hàn có 관리사무소 (ban quản lý) trực gần như cả ngày — gọi họ là nhanh nhất.
    TOPIK 1
  81. 181

    저도 잘 몰라요.

    jeodo jal mollayo

    Tôi cũng không rành lắm.

    Tình huống

    Có người hỏi đường bạn mà bạn cũng lạ khu này. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 저도 làm câu bớt lạnh — người hỏi hiểu là bạn muốn giúp mà không giúp được.
    TOPIK 1
  82. 182

    금방 갈게요.

    geumbang galgeyo

    Tôi tới ngay đây.

    Tình huống

    Người ta gọi và bạn chỉ cách vài bước. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: người Hàn dùng 가다 (đi) chứ không 오다 (đến) khi nói mình sẽ tới chỗ người nghe — ngược với tiếng Anh.
    TOPIK 1
  83. 183

    길이 미끄러워요.

    giri mikkeureowoyo

    Đường trơn lắm đấy.

    Tình huống

    Trời vừa mưa tuyết và vỉa hè đóng băng. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào미끄럽다 (trơn) là bất quy tắc ㅂ. Mùa đông Hàn vỉa hè đóng băng rất nguy hiểm.
    TOPIK 2
  84. 184

    약속을 못 지킬 것 같아요.

    yaksogeul mot jikil geot gatayo

    Chắc tôi không giữ được lời hẹn.

    Tình huống

    Bạn buộc phải huỷ điều đã hứa. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào약속을 지키다 là "giữ lời hứa". Nói sớm và đề nghị phương án bù là cách cứu vãn.
    TOPIK 2
  85. 185

    지갑을 잃어버렸어요.

    jigabeul ireobeoryeosseoyo

    Tôi bị mất ví rồi.

    Tình huống

    Bạn sờ túi và không thấy ví đâu. Bạn báo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo ngay cho nơi bạn vừa qua và khoá thẻ. Tỉ lệ tìm lại đồ mất ở Hàn khá cao.
    TOPIK 1
  86. 186

    핸드폰을 두고 왔어요.

    haendeuponeul dugo wasseoyo

    Tôi để quên điện thoại rồi.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi quán và nhận ra máy còn trên bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào두고 오다 là "để lại rồi đi mất". Khác 잃어버리다 ở chỗ bạn biết nó đang ở đâu.
    TOPIK 1
  87. 187

    사고가 났어요.

    sagoga nasseoyo

    Có tai nạn rồi.

    Tình huống

    Bạn chứng kiến va chạm trên đường và phải báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung 나다. Nói kèm địa điểm ngay sau đó thì tổng đài xử lý nhanh hơn.
    TOPIK 1
  88. 188

    증거가 있어요.

    jeunggeoga isseoyo

    Tôi có bằng chứng.

    Tình huống

    Bên kia phủ nhận và bạn có ghi hình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXe ở Hàn gần như chiếc nào cũng có camera hành trình (블랙박스) — đó là bằng chứng thường dùng nhất.
    TOPIK 2
  89. 189

    아직 한국말이 서툴러요.

    ajik hangungmari seotulleoyo

    Tiếng Hàn của tôi vẫn còn vụng.

    Tình huống

    Bạn muốn xin người kia thông cảm trước khi nói tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào서툴다 là "vụng, chưa thạo". Nói câu này thì người Hàn tự động nói chậm lại.
    TOPIK 2
  90. 190

    매일 아침 일찍 일어나요.

    maeil achim iljjik ireonayo

    Sáng nào tôi cũng dậy sớm.

    Tình huống

    Bạn kể về nếp sinh hoạt của mình. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKể thói quen thì dùng thì HIỆN TẠI, không dùng quá khứ. Đây là chỗ người Việt hay lẫn.
    TOPIK 1
  91. 191

    보통 일곱 시에 일어나요.

    botong ilgop sie ireonayo

    Thường thì tôi dậy lúc bảy giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn dậy lúc mấy giờ. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보통 (thường lệ) mở đầu mọi câu kể thói quen. Giờ dùng số thuần Hàn: 일곱 시.
    TOPIK 1
  92. 192

    아침은 안 먹어요.

    achimeun an meogeoyo

    Buổi sáng thì tôi không ăn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ăn sáng gì mà bạn bỏ bữa sáng. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào은 mang nghĩa đối lập: "sáng thì không, còn bữa khác thì có".
    TOPIK 1
  93. 193

    지하철로 출근해요.

    jihacheollo chulgeunhaeyo

    Tôi đi làm bằng tàu điện.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đi làm bằng gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào출근 (đi làm) / 퇴근 (tan làm). Hai chữ nghe suốt trong đời sống công sở Hàn.
    TOPIK 1
  94. 194

    집에서 회사까지 한 시간 걸려요.

    jibeseo hoesakkaji han sigan geollyeoyo

    Từ nhà tới công ty mất một tiếng.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đi làm xa không. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào에서…까지 là cặp "từ… đến". Khung đo quãng đường và thời gian chuẩn.
    TOPIK 1
  95. 195

    퇴근하고 운동해요.

    toegeunhago undonghaeyo

    Tan làm xong tôi đi tập.

    Tình huống

    Người ta hỏi buổi tối bạn làm gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-고 nối hai việc theo thứ tự thời gian: làm xong việc này rồi tới việc kia.
    TOPIK 1
  96. 196

    주말에는 늦잠 자요.

    jumareneun neutjam jayo

    Cuối tuần thì tôi ngủ nướng.

    Tình huống

    Người ta hỏi cuối tuần bạn thế nào. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào늦잠 자다 là "ngủ nướng". Ngược lại là 일찍 일어나다.
    TOPIK 1
  97. 197

    요리를 잘 못해요.

    yorireul jal motaeyo

    Tôi nấu ăn không giỏi lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có tự nấu không và bạn vụng bếp. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoViết RỜI 잘 못해요 (chưa giỏi), khác 잘못해요 viết liền (làm sai). Một dấu cách đổi cả nghĩa.
    TOPIK 1
  98. 198

    밖에서 사 먹어요.

    bakkeseo sa meogeoyo

    Tôi hay ăn ngoài.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ăn uống thế nào khi sống một mình. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào사 먹다 (mua mà ăn) ngược với 해 먹다 (tự nấu mà ăn). Cặp từ rất Hàn.
    TOPIK 1
  99. 199

    술은 잘 안 마셔요.

    sureun jal an masyeoyo

    Tôi ít khi uống rượu.

    Tình huống

    Người ta rủ nhậu và bạn muốn nói trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói trước thì đỡ bị nài. 잘 안 (ít khi) nhẹ hơn hẳn 안 (không).
    TOPIK 1
  100. 200

    커피를 자주 마셔요.

    keopireul jaju masyeoyo

    Tôi uống cà phê khá thường xuyên.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn hay uống gì. Bạn đáp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào자주 (thường xuyên) đứng trước động từ. Thang tần suất đầy đủ ở đợt 12.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.