
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu · đang lọc "Mô tả vấn đề": 213 câu
- 101
늦었어요.
neujeosseoyo
Muộn mất rồi.
Tình huốngBạn nhìn đồng hồ và biết mình đã trễ giờ. Bạn thốt lên gì?
You look at the clock and realise you are late.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là "tôi tới trễ" vừa là "trời đã khuya", tuỳ ngữ cảnh.TOPIK 1 - 102
시간이 빨리 가요.
sigani ppalli gayo
Thời gian trôi nhanh thật.
Tình huốngBạn nhìn lại và thấy đã hết một năm. Bạn cảm thán gì?
You look back and realise a whole year has gone.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn nói thời gian "ĐI" (가다) chứ không "trôi" như tiếng Việt.TOPIK 1 - 103
십 분 뒤에 갈게요.
sip bun dwie galgeyo
Mười phút nữa tôi tới.
Tình huốngNgười ta hỏi bao lâu nữa bạn tới và bạn còn mười phút đường. Bạn đáp gì?
They ask how soon you will arrive and you are ten minutes away.
Người bản xứ dùng thế nào뒤에 và 후에 đều là "sau… nữa"; 뒤 nghe đời thường hơn, 후 nghe trang trọng hơn.TOPIK 1 - 104
한 시간 전에 왔어요.
han sigan jeone wasseoyo
Tôi tới từ một tiếng trước.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đợi lâu chưa và bạn đã ngồi cả tiếng. Bạn đáp gì?
They ask how long you have been waiting and it has been an hour.
Người bản xứ dùng thế nào시간 là "tiếng đồng hồ" (khoảng thời lượng), còn 시 là "giờ" (điểm mốc). Hai chữ khác nhau.TOPIK 1 - 105
시계가 안 맞아요.
sigyega an majayo
Đồng hồ chạy sai giờ rồi.
Tình huốngĐồng hồ tường chỉ giờ khác hẳn điện thoại. Bạn nói gì?
The wall clock shows a different time from your phone.
Người bản xứ dùng thế nào시계 là cả đồng hồ tường lẫn đồng hồ đeo tay. Đeo tay nói rõ thì 손목시계.TOPIK 1 - 106
날씨가 좋아요.
nalssiga joayo
Trời đẹp quá.
Tình huốngBạn bước ra ngoài và thấy trời trong nắng nhẹ. Bạn nói gì?
You step outside into clear skies and mild sunshine.
Người bản xứ dùng thế nào좋다 dùng cho thời tiết dễ chịu nói chung, không cứ phải nắng.TOPIK 1 - 107
너무 더워요.
neomu deowoyo
Nóng quá đi mất.
Tình huốngGiữa trưa tháng Tám ở Seoul và bạn vừa đi bộ mười phút. Bạn than gì?
Midday in August in Seoul after a ten-minute walk.
Người bản xứ dùng thế nào덥다 dùng cho THỜI TIẾT nóng; đồ ăn nóng thì là 뜨겁다. Người Việt hay dùng lẫn.TOPIK 1 - 108
너무 추워요.
neomu chuwoyo
Lạnh quá đi thôi.
Tình huốngTháng Một ở Seoul và nhiệt độ xuống âm mười độ. Bạn nói gì?
January in Seoul with the temperature at minus ten.
Người bản xứ dùng thế nào춥다 cho thời tiết lạnh; đồ vật lạnh thì 차갑다. Cùng cặp phân biệt với 덥다 / 뜨겁다.TOPIK 1 - 109
비가 와요.
biga wayo
Trời đang mưa.
Tình huốngBạn nhìn ra cửa sổ và thấy mưa. Bạn báo cho người trong nhà gì?
You look out the window and it is raining.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn nói mưa "ĐẾN" (오다) chứ không "rơi". Tuyết cũng vậy: 눈이 와요.TOPIK 1 - 110
눈이 와요.
nuni wayo
Trời đang có tuyết.
Tình huốngSáng mùa đông và ngoài sân trắng xoá. Bạn nói gì?
A winter morning and the yard has turned white.
Người bản xứ dùng thế nào눈 vừa là "tuyết" vừa là "mắt" — phân biệt bằng độ dài âm, nhưng người Hàn trẻ cũng không phân biệt nữa.TOPIK 1 - 111
바람이 많이 불어요.
barami mani bureoyo
Gió thổi mạnh lắm.
Tình huốngBạn ra ngoài và gió tạt vào mặt rát buốt. Bạn nói gì?
You step outside and the wind stings your face.
Người bản xứ dùng thế nào불다 (thổi) dùng riêng cho gió. Gió mùa đông Hàn Quốc gọi là 칼바람 (gió dao).TOPIK 1 - 112
미세먼지가 심해요.
misemeonjiga simhaeyo
Bụi mịn hôm nay nặng lắm.
Tình huốngBầu trời đục và ứng dụng báo chỉ số ô nhiễm cao. Bạn nói gì?
The sky is hazy and the air quality app is showing red.
Người bản xứ dùng thế nào미세먼지 là chuyện thời sự thật ở Hàn, nhất là mùa xuân. Người Hàn xem chỉ số này trước khi ra đường.TOPIK 2 - 113
내일 비 온대요.
naeil bi ondaeyo
Nghe nói mai trời mưa.
Tình huốngBạn vừa xem dự báo và muốn báo lại cho người khác. Bạn nói gì?
You just checked the forecast and want to pass it on.
Người bản xứ dùng thế nào-대요 là dạng rút của "nghe nói rằng" (-다고 해요). Rất hay dùng khi thuật lại tin.TOPIK 2 - 114
봄이 왔어요.
bomi wasseoyo
Mùa xuân đã tới rồi.
Tình huốngHoa anh đào bắt đầu nở dọc đường. Bạn nói gì?
Cherry blossoms are starting to open along the street.
Người bản xứ dùng thế nàoBốn mùa: 봄 (xuân), 여름 (hạ), 가을 (thu), 겨울 (đông). Hàn Quốc có bốn mùa rõ rệt và người Hàn rất tự hào về điều đó.TOPIK 1 - 115
장마철이에요.
jangmacheorieyo
Đang mùa mưa dầm.
Tình huốngTrời mưa liên tục cả tuần vào tháng Bảy. Bạn giải thích thế nào?
It has rained non-stop all week in July.
Người bản xứ dùng thế nào장마 là mùa mưa dầm cuối tháng Sáu tới tháng Bảy — đồ đạc trong nhà ẩm mốc là chuyện thường.TOPIK 2 - 116
보일러 켜야겠어요.
boilleo kyeoyagesseoyo
Chắc phải bật lò sưởi rồi.
Tình huốngĐêm xuống và sàn nhà lạnh buốt chân. Bạn nói gì?
Night falls and the floor is freezing under your feet.
Người bản xứ dùng thế nàoNhà Hàn sưởi bằng SÀN (온돌) chứ không bằng lò sưởi tường — nên người ta ngồi bệt xuống sàn cho ấm.TOPIK 2 - 117
물이 안 나와요.
muri an nawayo
Nước không chảy ra.
Tình huốngBạn mở vòi mà không có giọt nào. Bạn báo chủ nhà thế nào?
You turn the tap and nothing comes out.
Người bản xứ dùng thế nào나오다 (chảy ra, hiện ra). Cùng dạng: 뜨거운 물이 안 나와요 (không có nước nóng).TOPIK 1 - 118
변기가 막혔어요.
byeongiga makyeosseoyo
Bồn cầu bị tắc rồi.
Tình huốngNhà vệ sinh không thoát nước và bạn phải báo người quản lý. Bạn nói gì?
The toilet will not drain and you must tell the caretaker.
Người bản xứ dùng thế nào막히다 là "bị nghẽn" — cùng chữ dùng cho tắc đường. Chung cư Hàn có 관리사무소 lo việc này.TOPIK 2 - 119
전기가 나갔어요.
jeongiga nagasseoyo
Nhà bị mất điện rồi.
Tình huốngĐèn phụt tắt và cả nhà tối om. Bạn báo gì?
The lights go out and the whole flat is dark.
Người bản xứ dùng thế nào나가다 ở đây là "mất, đi mất". Kiểm tra 두꺼비집 (cầu dao) trước khi gọi thợ.TOPIK 1 - 121
방이 좀 좁아요.
bangi jom jobayo
Phòng hơi chật một chút.
Tình huốngBạn đi xem phòng thuê và thấy diện tích nhỏ hơn ảnh. Bạn nhận xét gì?
You are viewing a room and it is smaller than in the photos.
Người bản xứ dùng thế nào좁다 dùng cho KHÔNG GIAN chật; quần áo chật thì là 작다. Người Việt hay dùng lẫn.TOPIK 1 - 122
청소해야 돼요.
cheongsohaeya dwaeyo
Tôi phải dọn nhà.
Tình huốngNhà bừa bộn cả tuần và cuối tuần đã tới. Bạn nói gì?
The flat has been a mess all week and the weekend has arrived.
Người bản xứ dùng thế nào청소하다 là dọn dẹp nói chung; giặt giũ thì 빨래하다, rửa bát thì 설거지하다.TOPIK 1 - 123
이사했어요.
isahaesseoyo
Tôi vừa chuyển nhà.
Tình huốngNgười ta hỏi sao dạo này bạn bận và bạn vừa dọn nhà xong. Bạn đáp gì?
Someone asks why you have been busy and you just moved house.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn chuyển nhà xong hay mời hàng xóm ăn 집들이 (tân gia) — khách mang giấy vệ sinh hoặc bột giặt làm quà.TOPIK 1 - 124
한국어를 배워요.
hangugeoreul baewoyo
Tôi đang học tiếng Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn sang Hàn làm gì. Bạn đáp thế nào?
Someone asks what you are doing in Korea.
Người bản xứ dùng thế nào배우다 là "học (kỹ năng, từ ai)"; 공부하다 là "học bài, ôn tập". Học tiếng thì hay dùng 배우다.TOPIK 1 - 125
한국어가 어려워요.
hangugeoga eoryeowoyo
Tiếng Hàn khó thật.
Tình huốngBạn vừa vật lộn với bài ngữ pháp cả buổi. Bạn than thế nào?
You have wrestled with a grammar point all evening.
Người bản xứ dùng thế nào어렵다 ngược với 쉽다 (dễ). Nói câu này với người Hàn thì họ gần như luôn động viên lại.TOPIK 1 - 126
발음이 어려워요.
bareumi eoryeowoyo
Phát âm khó quá.
Tình huốngBạn không phân biệt được ba âm ㄱ, ㄲ, ㅋ. Bạn nói gì với giáo viên?
You cannot tell the three k-sounds apart.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ ba ㄱ/ㄲ/ㅋ và ㅂ/ㅃ/ㅍ là chỗ người Việt vấp nặng nhất — tiếng Việt không phân biệt căng và bật hơi.TOPIK 1 - 127
열심히 공부했어요.
yeolsimhi gongbuhaesseoyo
Tôi đã học rất chăm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn chuẩn bị thế nào cho kỳ thi. Bạn đáp gì?
Someone asks how you prepared for the exam.
Người bản xứ dùng thế nào열심히 (chăm chỉ) là trạng từ được dùng nhiều nhất ở Hàn. Câu chúc quen thuộc: 열심히 하세요.TOPIK 1 - 128
외워야 돼요.
oewoya dwaeyo
Cái này phải học thuộc.
Tình huốngGiáo viên bảo bảng chia động từ sẽ có trong đề. Bạn nói gì với bạn học?
The teacher says the conjugation table will be in the test.
Người bản xứ dùng thế nào외우다 là học thuộc lòng; 기억하다 là nhớ lại. Học thì 외우다, nhớ ra thì 기억나다.TOPIK 1 - 129
기억이 안 나요.
gieogi an nayo
Tôi không nhớ ra.
Tình huốngNgười ta hỏi tên quán hôm trước mà bạn quên mất. Bạn nói gì?
You are asked the name of the restaurant but it escapes you.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là khung 나다. Khác 잊어버렸어요 (đã quên hẳn) — câu này là "chưa nhớ ra lúc này".TOPIK 1 - 130
까먹었어요.
kkameogeosseoyo
Tôi quên khuấy mất.
Tình huốngBạn hứa mang tài liệu mà để quên ở nhà. Bạn nói gì?
You promised to bring a document but left it at home.
Người bản xứ dùng thế nàoSuồng sã, chỉ dùng với bạn bè. Với sếp thì phải nói 깜빡했습니다 hoặc 잊어버렸습니다.TOPIK 2 - 131
연습이 필요해요.
yeonseubi piryohaeyo
Tôi cần luyện tập thêm.
Tình huốngBạn hiểu lý thuyết nhưng nói ra vẫn vấp. Bạn nhận xét về mình thế nào?
You understand the theory but still stumble when speaking.
Người bản xứ dùng thế nào필요하다 là "cần". Chủ ngữ là THỨ CẦN chứ không phải người — nên dùng 이/가 chứ không dùng 을/를.TOPIK 1 - 132
한국 드라마로 배워요.
hanguk deuramaro baewoyo
Tôi học qua phim Hàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn học tiếng bằng cách nào. Bạn đáp gì?
Someone asks how you study the language.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo: phim dùng RẤT NHIỀU 반말. Học nguyên xi rồi nói với người lạ là hớ.TOPIK 1 - 133
자막 없이 봐요.
jamak eopsi bwayo
Tôi xem không cần phụ đề.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn xem phim Hàn có hiểu không. Bạn khoe thế nào?
Someone asks whether you can follow Korean dramas.
Người bản xứ dùng thế nào없이 là "không có, thiếu". Cùng dạng: 돈 없이, 말 없이.TOPIK 2 - 134
배터리가 다 됐어요.
baeteoriga da dwaesseoyo
Pin hết sạch rồi.
Tình huốngĐiện thoại bạn vừa tắt ngóm giữa đường. Bạn nói gì?
Your phone has just died in the middle of the street.
Người bản xứ dùng thế nào다 되다 là "hết, dùng cạn". Cùng dạng: 시간이 다 됐어요 (hết giờ).TOPIK 1 - 135
파일이 안 열려요.
pairi an yeollyeoyo
Tệp không mở được.
Tình huốngBạn bấm vào tệp đồng nghiệp gửi mà không có gì hiện ra. Bạn báo gì?
You click the file a colleague sent and nothing happens.
Người bản xứ dùng thế nào열리다 là dạng bị động của 열다 — cửa tự mở, tệp tự mở. Đây là cặp chủ động / bị động điển hình.TOPIK 2 - 136
비밀번호를 잊어버렸어요.
bimilbeonhoreul ijeobeoryeosseoyo
Tôi quên mất mật khẩu.
Tình huốngBạn đăng nhập ba lần đều sai. Bạn nói gì?
You have failed to log in three times.
Người bản xứ dùng thế nào-어버리다 nhấn vào việc đã LỠ mất rồi, không lấy lại được. Sắc thái tiếc nuối.TOPIK 1 - 137
온라인으로 신청했어요.
ollaineuro sincheonghaesseoyo
Tôi đã đăng ký trên mạng.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn nộp hồ sơ chưa và bạn làm qua mạng. Bạn đáp gì?
They ask if you applied and you did it online.
Người bản xứ dùng thế nàoThủ tục hành chính ở Hàn phần lớn làm online — nhưng nhiều trang yêu cầu chứng thư số, hơi khó cho người mới.TOPIK 2 - 138
유튜브에서 봤어요.
yutyubeueseo bwasseoyo
Tôi xem trên YouTube.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn biết chuyện đó ở đâu. Bạn đáp gì?
Someone asks where you heard about it.
Người bản xứ dùng thế nào에서 chỉ NƠI diễn ra hành động, kể cả nơi ảo như trang web hay ứng dụng.TOPIK 1 - 139
천천히 배우고 있어요.
cheoncheonhi baeugo isseoyo
Tôi đang học từ từ.
Tình huốngNgười ta khen tiếng Hàn của bạn và bạn muốn khiêm tốn. Bạn đáp gì?
Someone praises your Korean and you want to stay modest.
Người bản xứ dùng thế nàoKhiêm tốn đúng mực. Người Hàn sẽ đáp lại 아니에요, 잘하시는데요 — cứ nhận lời khen bằng một nụ cười.TOPIK 1 - 140
카드를 잃어버렸어요.
kadeureul ireobeoryeosseoyo
Tôi làm mất thẻ rồi.
Tình huốngBạn không tìm thấy thẻ ngân hàng và sợ bị dùng trộm. Bạn báo gì?
You cannot find your bank card and fear it may be misused.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo mất thẻ gọi là 분실신고. Gọi tổng đài ngân hàng khoá thẻ NGAY, đừng đợi tới giờ làm việc.TOPIK 1 - 142
잔액이 부족해요.
janaegi bujokaeyo
Tài khoản không đủ tiền.
Tình huốngMáy báo giao dịch thất bại và bạn hiểu ra lý do. Bạn nói gì?
The machine declines the transaction and you realise why.
Người bản xứ dùng thế nào잔액 là số dư. Câu này cũng là dòng chữ hiện trên máy khi giao dịch bị từ chối.TOPIK 2 - 143
여권 가져왔어요.
yeogwon gajyeowasseoyo
Tôi có mang hộ chiếu.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn mang giấy tờ tuỳ thân chưa. Bạn đáp gì?
The clerk asks whether you brought identification.
Người bản xứ dùng thế nào가져오다 là "mang tới đây". Câu nói ngược lại là 안 가져왔어요 (không mang theo).TOPIK 1 - 144
깨지기 쉬워요.
kkaejigi swiwoyo
Đồ này dễ vỡ lắm.
Tình huốngTrong thùng có đồ thuỷ tinh và bạn muốn nhân viên cẩn thận. Bạn báo gì?
There is glassware in the box and you want it handled with care.
Người bản xứ dùng thế nào-기 쉽다 là "dễ bị…". Ngược lại là -기 어렵다 (khó mà…).TOPIK 2 - 145
좀 지루했어요.
jom jiruhaesseoyo
Hơi chán một chút.
Tình huốngBạn không thích bộ phim nhưng không muốn chê thẳng. Bạn nhận xét thế nào?
You did not enjoy the film but do not want to be blunt.
Người bản xứ dùng thế nào지루하다 là chán vì NỘI DUNG nhạt, khác 심심하다 là chán vì không có việc gì làm.TOPIK 1 - 146
표가 매진됐어요.
pyoga maejindwaesseoyo
Vé bán hết rồi.
Tình huốngBạn vào trang bán vé thì không còn chỗ nào. Bạn báo gì?
You open the ticket site and everything is gone.
Người bản xứ dùng thế nào매진 là "bán hết". Trên bảng rạp chiếu phim cũng ghi chữ này.TOPIK 2 - 147
특별한 계획 없어요.
teukbyeolhan gyehoek eopseoyo
Tôi không có kế hoạch gì đặc biệt.
Tình huốngNgười ta hỏi cuối tuần bạn làm gì mà bạn định ở nhà. Bạn đáp gì?
They ask about your weekend and you plan to stay in.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp thế này thì thường được rủ đi chơi luôn — người Hàn coi đó là lời mở cửa.TOPIK 1 - 148
집에서 쉴 거예요.
jibeseo swil geoyeyo
Tôi định ở nhà nghỉ ngơi.
Tình huốngBạn mệt cả tuần và cuối tuần chỉ muốn nằm. Bạn nói gì?
You are worn out and just want to lie around at the weekend.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn gọi kiểu này là 집콕 (bám nhà) — từ lóng ra đời trong dịch bệnh và ở lại luôn.TOPIK 1 - 149
온수가 안 나와요.
onsuga an nawayo
Không có nước nóng ạ.
Tình huốngBạn mở vòi tắm mà nước cứ lạnh ngắt. Bạn báo gì?
You turn on the shower and the water stays cold.
Người bản xứ dùng thế nào온수 (nước nóng) / 냉수 (nước lạnh). Trên vòi ở Hàn ghi đúng hai chữ này.TOPIK 1 - 150
짐이 안 나왔어요.
jimi an nawasseoyo
Hành lý của tôi chưa ra.
Tình huốngBăng chuyền đã ngừng chạy mà vali của bạn vẫn chưa thấy. Bạn báo gì?
The carousel has stopped and your suitcase never appeared.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo ngay tại quầy thất lạc hành lý TRƯỚC KHI ra khỏi khu vực — ra rồi thì khó xử lý hơn nhiều.TOPIK 1 - 151
길이 막힐 수도 있어요.
giri makil sudo isseoyo
Có thể sẽ tắc đường đấy.
Tình huốngBạn nhắc người đi cùng nên ra sớm hơn dự tính. Bạn nói gì?
You are warning your companion to leave earlier than planned.
Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 수도 있다 là "có thể xảy ra". Nhẹ hơn -ㄹ 거예요 vì chỉ nêu khả năng.TOPIK 2 - 152
여기 처음 왔어요.
yeogi cheoeum wasseoyo
Tôi mới tới đây lần đầu.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có quen chỗ này không. Bạn đáp gì?
Someone asks if you know this area.
Người bản xứ dùng thế nàoNói câu này thì người Hàn thường tự động chỉ dẫn thêm — đây là lời mời giúp đỡ ngầm.TOPIK 1 - 153
한국에 또 오고 싶어요.
hanguge tto ogo sipeoyo
Tôi muốn quay lại Hàn Quốc nữa.
Tình huốngChuyến đi kết thúc và bạn muốn nói lời tạm biệt với người dẫn đường. Bạn nói gì?
The trip is over and you want to thank your host.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu này làm người Hàn rất vui — họ coi đó là lời khen dành cho đất nước mình.TOPIK 1 - 154
이건 제 거예요.
igeon je geoyeyo
Cái này là của tôi.
Tình huốngCó người định cầm nhầm đồ của bạn. Bạn nói gì?
Someone is about to pick up your belongings by mistake.
Người bản xứ dùng thế nào거 là rút gọn của 것. 제 거 (của tôi) · 누구 거예요? (của ai).TOPIK 1 - 155
가방 안에 있어요.
gabang ane isseoyo
Nó ở trong túi.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn để chìa khoá đâu. Bạn đáp gì?
Someone asks where you put the keys.
Người bản xứ dùng thế nàoVị trí: 안 (trong) · 밖 (ngoài) · 위 (trên) · 아래 (dưới) · 앞 (trước) · 뒤 (sau) · 옆 (bên cạnh).TOPIK 1 - 156
세 명이에요.
se myeongieyo
Có ba người ạ.
Tình huốngNhân viên hỏi đoàn bạn mấy người. Bạn đáp gì?
Staff ask how many are in your group.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười dùng 명 (thường) hoặc 분 (tôn kính). Nói về mình thì luôn dùng 명.TOPIK 1 - 157
다섯 개 있어요.
daseot gae isseoyo
Còn năm cái.
Tình huốngNgười ta hỏi trong hộp còn bao nhiêu. Bạn đáp gì?
Someone asks how many are left in the box.
Người bản xứ dùng thế nàoSố thuần Hàn: 하나 둘 셋 넷 다섯 여섯 일곱 여덟 아홉 열. Dùng cho đồ vật, người, tuổi, giờ.TOPIK 1 - 160
무거워요.
mugeowoyo
Nặng quá.
Tình huốngBạn nhấc thử cái hộp và không xách nổi. Bạn nói gì?
You try to lift the box and cannot manage.
Người bản xứ dùng thế nào무겁다 (nặng) / 가볍다 (nhẹ). Cả hai đều là tính từ bất quy tắc ㅂ: 무거워요, 가벼워요.TOPIK 1 - 161
가벼워요.
gabyeowoyo
Nhẹ lắm.
Tình huốngNgười ta lo cái vali nặng nhưng thật ra rất nhẹ. Bạn nói gì?
They worry the suitcase is heavy but it is not.
Người bản xứ dùng thế nàoBất quy tắc ㅂ: 가볍 + 어요 → 가벼워요. Cùng nhóm với 춥다 → 추워요.TOPIK 1 - 162
새 거예요.
sae geoyeyo
Cái này còn mới.
Tình huốngNgười ta hỏi món đồ bạn tặng có phải đồ cũ không. Bạn đáp gì?
They ask whether the gift is second-hand.
Người bản xứ dùng thế nào새 là "mới" đứng TRƯỚC danh từ, không chia được: 새 옷, 새 책. Cũ thì là 헌 hoặc 오래된.TOPIK 1 - 163
깨졌어요.
kkaejyeosseoyo
Nó vỡ mất rồi.
Tình huốngCái cốc rơi xuống sàn và nứt toác. Bạn báo gì?
A cup fell on the floor and cracked.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồ THUỶ TINH, SỨ vỡ thì dùng 깨지다. Máy móc hỏng là 고장 나다, vải rách là 찢어지다.TOPIK 1 - 164
없어졌어요.
eopseojyeosseoyo
Nó biến mất rồi.
Tình huốngBạn để đồ ở đây mà quay lại thì không thấy. Bạn nói gì?
You left something here and now it is gone.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác 잃어버렸어요 (tôi làm mất) — câu này không nói ai có lỗi, nhẹ hơn khi chưa rõ chuyện gì.TOPIK 1 - 165
조금 짜요.
jogeum jjayo
Hơi mặn một chút.
Tình huốngBạn nếm món và thấy vị đậm quá. Bạn nhận xét thế nào?
You taste the dish and it is too salty.
Người bản xứ dùng thế nàoNăm vị: 맵다 (cay) · 짜다 (mặn) · 달다 (ngọt) · 시다 (chua) · 쓰다 (đắng).TOPIK 1 - 166
너무 달아요.
neomu darayo
Ngọt quá đi.
Tình huốngĐồ uống ngọt gắt và bạn không uống nổi. Bạn nói gì?
The drink is cloyingly sweet and you cannot finish it.
Người bản xứ dùng thế nào달다 (ngọt) là tính từ bất quy tắc ㄹ: 달 + 아요 → 달아요.TOPIK 1 - 167
싱거워요.
singgeowoyo
Nhạt quá.
Tình huốngCanh chưa nêm đủ muối. Bạn nhận xét thế nào?
The soup is under-seasoned.
Người bản xứ dùng thế nào싱겁다 (nhạt) ngược với 짜다 (mặn). Bất quy tắc ㅂ nên thành 싱거워요.TOPIK 2 - 168
맛없어요.
maseopseoyo
Không ngon lắm.
Tình huốngBạn ăn thử và thấy dở, nhưng đang nói riêng với bạn mình. Bạn nói gì?
You taste it and do not like it, speaking privately to a friend.
Người bản xứ dùng thế nàoĐỪNG nói trước mặt người nấu hay nhân viên quán. Nói nhẹ hơn thì 제 입맛에는 안 맞아요.TOPIK 1 - 169
재료가 없어요.
jaeryoga eopseoyo
Không còn nguyên liệu.
Tình huốngBạn mở tủ lạnh ra và trống trơn. Bạn nói gì?
You open the fridge and it is empty.
Người bản xứ dùng thế nào재료 là nguyên liệu nấu ăn và cũng là vật liệu nói chung.TOPIK 1 - 170
밥 다 됐어요.
bap da dwaesseoyo
Cơm chín rồi.
Tình huốngNồi cơm điện vừa kêu báo xong. Bạn gọi mọi người thế nào?
The rice cooker has just beeped.
Người bản xứ dùng thế nào다 되다 là "xong, chín". Nhà Hàn nào cũng có nồi cơm điện và cơm nấu sẵn cả ngày.TOPIK 1 - 171
아직 안 뜯었어요.
ajik an tteudeosseoyo
Tôi vẫn chưa bóc ra.
Tình huốngNhân viên hỏi bạn đã mở gói chưa khi bạn xin đổi. Bạn đáp gì?
The clerk asks whether you opened the package when you request a return.
Người bản xứ dùng thế nào뜯다 là "xé, bóc". Đồ đã bóc thì hầu như không đổi được ở Hàn.TOPIK 2 - 172
몰라요.
mollayo
Tôi không biết.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều bạn hoàn toàn không nắm. Bạn đáp gì?
You are asked something you genuinely do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoTrống không thì hơi cộc. Mềm hơn: 잘 모르겠어요.TOPIK 1 - 173
어머!
eomeo!
Ôi trời!
Tình huốngBạn vừa nghe một chuyện gây sốc. Bạn buột miệng thế nào?
You have just heard something shocking.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng cảm thán, phụ nữ Hàn dùng nhiều hơn. Nam giới hay nói 어! hoặc 헐.TOPIK 2 - 174
네, 괜찮아요.
ne, gwaenchanayo
Vâng, tôi không sao.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có ổn không và bạn ổn. Bạn đáp gì?
They ask if you are all right and you are.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp có 네 ở đầu thì rõ ràng hơn hẳn nói mỗi 괜찮아요 (dễ bị hiểu là "thôi khỏi").TOPIK 1 - 175
아직요.
ajigyo
Vẫn chưa ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn xong chưa và bạn còn đang làm. Bạn đáp gọn thế nào?
They ask if you have finished and you have not.
Người bản xứ dùng thế nàoMột chữ + 요 là thành câu đáp lịch sự. Cách nói tắt rất đặc trưng của tiếng Hàn.TOPIK 1 - 176
거의요.
geouiyo
Gần xong rồi ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi tiến độ và bạn sắp hoàn thành. Bạn đáp gọn thế nào?
They ask about progress and you are nearly there.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối nói tắt với 아직요. Người Hàn rút câu rất mạnh trong văn nói.TOPIK 2 - 177
잘 모르겠는데요.
jal moreugenneundeyo
Tôi cũng không rõ lắm ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều ngoài hiểu biết của bạn. Bạn đáp mềm thế nào?
They ask about something outside your knowledge.
Người bản xứ dùng thế nào-는데요 để lửng câu, mời người kia nói tiếp. Mềm hơn hẳn 몰라요 cụt lủn.TOPIK 2 - 178
오 층이요.
o cheungiyo
Tầng năm ạ.
Tình huốngNgười trong thang máy hỏi bạn lên tầng mấy. Bạn đáp gì?
Someone in the lift asks which floor you want.
Người bản xứ dùng thế nàoTầng đọc số HÁN-HÀN: 일 층, 이 층, 삼 층. Tầng hầm là 지하 일 층 (B1).TOPIK 1 - 179
네, 잠깐 나가요.
ne, jamkkan nagayo
Vâng, tôi ra ngoài một chút.
Tình huốngHàng xóm hỏi bạn đi đâu và bạn không muốn kể chi tiết. Bạn đáp gì?
A neighbour asks where you are going and you would rather not elaborate.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp mơ hồ là hoàn toàn bình thường — người hỏi không thật sự muốn biết chi tiết.TOPIK 1 - 180
엘리베이터가 고장 났어요.
ellibeiteoga gojang nasseoyo
Thang máy bị hỏng rồi.
Tình huốngThang máy không chạy và bạn báo người quản lý. Bạn nói gì?
The lift is out of order and you are telling the caretaker.
Người bản xứ dùng thế nàoChung cư Hàn có 관리사무소 (ban quản lý) trực gần như cả ngày — gọi họ là nhanh nhất.TOPIK 1 - 181
저도 잘 몰라요.
jeodo jal mollayo
Tôi cũng không rành lắm.
Tình huốngCó người hỏi đường bạn mà bạn cũng lạ khu này. Bạn đáp gì?
Someone asks you for directions but you do not know the area either.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 저도 làm câu bớt lạnh — người hỏi hiểu là bạn muốn giúp mà không giúp được.TOPIK 1 - 182
금방 갈게요.
geumbang galgeyo
Tôi tới ngay đây.
Tình huốngNgười ta gọi và bạn chỉ cách vài bước. Bạn đáp gì?
Someone calls you and you are only steps away.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: người Hàn dùng 가다 (đi) chứ không 오다 (đến) khi nói mình sẽ tới chỗ người nghe — ngược với tiếng Anh.TOPIK 1 - 183
길이 미끄러워요.
giri mikkeureowoyo
Đường trơn lắm đấy.
Tình huốngTrời vừa mưa tuyết và vỉa hè đóng băng. Bạn nhắc gì?
It has just snowed and the pavement is icy.
Người bản xứ dùng thế nào미끄럽다 (trơn) là bất quy tắc ㅂ. Mùa đông Hàn vỉa hè đóng băng rất nguy hiểm.TOPIK 2 - 184
약속을 못 지킬 것 같아요.
yaksogeul mot jikil geot gatayo
Chắc tôi không giữ được lời hẹn.
Tình huốngBạn buộc phải huỷ điều đã hứa. Bạn mở lời thế nào?
You have to break something you promised.
Người bản xứ dùng thế nào약속을 지키다 là "giữ lời hứa". Nói sớm và đề nghị phương án bù là cách cứu vãn.TOPIK 2 - 186
핸드폰을 두고 왔어요.
haendeuponeul dugo wasseoyo
Tôi để quên điện thoại rồi.
Tình huốngBạn ra khỏi quán và nhận ra máy còn trên bàn. Bạn nói gì?
You leave the café and realise your phone is still on the table.
Người bản xứ dùng thế nào두고 오다 là "để lại rồi đi mất". Khác 잃어버리다 ở chỗ bạn biết nó đang ở đâu.TOPIK 1 - 188
증거가 있어요.
jeunggeoga isseoyo
Tôi có bằng chứng.
Tình huốngBên kia phủ nhận và bạn có ghi hình. Bạn nói gì?
The other party denies it and you have footage.
Người bản xứ dùng thế nàoXe ở Hàn gần như chiếc nào cũng có camera hành trình (블랙박스) — đó là bằng chứng thường dùng nhất.TOPIK 2 - 189
아직 한국말이 서툴러요.
ajik hangungmari seotulleoyo
Tiếng Hàn của tôi vẫn còn vụng.
Tình huốngBạn muốn xin người kia thông cảm trước khi nói tiếp. Bạn nói gì?
You want to ask for patience before you carry on.
Người bản xứ dùng thế nào서툴다 là "vụng, chưa thạo". Nói câu này thì người Hàn tự động nói chậm lại.TOPIK 2 - 190
매일 아침 일찍 일어나요.
maeil achim iljjik ireonayo
Sáng nào tôi cũng dậy sớm.
Tình huốngBạn kể về nếp sinh hoạt của mình. Bạn mở đầu thế nào?
You are describing your daily routine.
Người bản xứ dùng thế nàoKể thói quen thì dùng thì HIỆN TẠI, không dùng quá khứ. Đây là chỗ người Việt hay lẫn.TOPIK 1 - 192
아침은 안 먹어요.
achimeun an meogeoyo
Buổi sáng thì tôi không ăn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ăn sáng gì mà bạn bỏ bữa sáng. Bạn đáp gì?
They ask what you eat for breakfast but you skip it.
Người bản xứ dùng thế nào은 mang nghĩa đối lập: "sáng thì không, còn bữa khác thì có".TOPIK 1 - 195
퇴근하고 운동해요.
toegeunhago undonghaeyo
Tan làm xong tôi đi tập.
Tình huốngNgười ta hỏi buổi tối bạn làm gì. Bạn đáp gì?
They ask what you do in the evenings.
Người bản xứ dùng thế nào-고 nối hai việc theo thứ tự thời gian: làm xong việc này rồi tới việc kia.TOPIK 1 - 196
주말에는 늦잠 자요.
jumareneun neutjam jayo
Cuối tuần thì tôi ngủ nướng.
Tình huốngNgười ta hỏi cuối tuần bạn thế nào. Bạn đáp gì?
They ask what your weekends look like.
Người bản xứ dùng thế nào늦잠 자다 là "ngủ nướng". Ngược lại là 일찍 일어나다.TOPIK 1 - 197
요리를 잘 못해요.
yorireul jal motaeyo
Tôi nấu ăn không giỏi lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có tự nấu không và bạn vụng bếp. Bạn đáp gì?
They ask if you cook and you are not good at it.
Người bản xứ dùng thế nàoViết RỜI 잘 못해요 (chưa giỏi), khác 잘못해요 viết liền (làm sai). Một dấu cách đổi cả nghĩa.TOPIK 1 - 198
밖에서 사 먹어요.
bakkeseo sa meogeoyo
Tôi hay ăn ngoài.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn ăn uống thế nào khi sống một mình. Bạn đáp gì?
They ask how you eat while living alone.
Người bản xứ dùng thế nào사 먹다 (mua mà ăn) ngược với 해 먹다 (tự nấu mà ăn). Cặp từ rất Hàn.TOPIK 1 - 199
술은 잘 안 마셔요.
sureun jal an masyeoyo
Tôi ít khi uống rượu.
Tình huốngNgười ta rủ nhậu và bạn muốn nói trước. Bạn nói gì?
You are invited for drinks and want to set expectations.
Người bản xứ dùng thế nàoNói trước thì đỡ bị nài. 잘 안 (ít khi) nhẹ hơn hẳn 안 (không).TOPIK 1 - 200
커피를 자주 마셔요.
keopireul jaju masyeoyo
Tôi uống cà phê khá thường xuyên.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn hay uống gì. Bạn đáp gì?
They ask what you usually drink.
Người bản xứ dùng thế nào자주 (thường xuyên) đứng trước động từ. Thang tần suất đầy đủ ở đợt 12.TOPIK 1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.