
Câu bình luận YouTube tiếng Anh
Cách người bản xứ khen, trêu đùa và nêu ý kiến dưới video YouTube. Soạn từ 323.301 bình luận thật của 47 kênh, đối chứng với 12,88 triệu dòng phụ đề phim.
1000 câu · đang lọc "Trêu đùa": 204 câu
- 101
He's projecting more than a theater kid.😂
/hiːz prəˈdʒektɪŋ mɔːr ðæn ə ˈθiːətər kɪd.😂/
Ổng đổ tật mình cho người khác còn "vang" hơn dân học kịch.😂
Tình huốngMột người trên mạng liên tục chê người khác đúng những tật mà chính anh ta đang có. Bạn muốn chơi chữ để chỉ ra điều đó. Bạn viết gì?
A man online keeps accusing others of exactly the flaws he obviously has himself, and the viewer wants a wordplay jab.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chơi chữ với `project`. `projecting` là gán tật xấu của mình cho người khác, còn `theater kid` là học sinh mê kịch, người được dạy `project` giọng cho vang cả hội trường. Ý ngầm là người kia đang tự tố chính mình.B2 - 102
This is a whole Tubi movie plot lol.
/ðɪs ɪz ə hoʊl Tubi ˈmuːvi plɑːt lɔːl./
Đúng nguyên cốt truyện phim hạng B trên Tubi luôn lol.
Tình huốngMột vụ việc ngoài đời có đủ âm mưu, phóng hỏa và lật mặt, nghe như phim kinh phí thấp. Bạn muốn trêu là nó đủ làm phim. Bạn viết gì?
A real-life story full of schemes, arson and betrayals sounds like a cheap streaming movie.
Người bản xứ dùng thế nào`Tubi` là trang xem phim miễn phí nổi tiếng với phim kinh phí thấp, kịch bản lố. `a whole X plot` nghĩa là chuyện ngoài đời kỳ quặc đến mức đủ làm cả một bộ phim.B1 - 103
Game: don't go to the tree because you'll die Everyone playing: to the tree we go!
/ɡeɪm: doʊnt ɡoʊ tuː ðə triː bɪˈkɔːz juːl daɪ ˈevriˌwʌn ˈpleɪɪŋ: tuː ðə triː wiː ɡoʊ!/
Game: đừng tới cái cây đó, chết đấy. Mọi người chơi: tiến về cái cây nào!
Tình huốngGame cảnh báo rõ là đi đến chỗ đó sẽ chết, vậy mà người chơi nào cũng chạy thẳng tới. Bạn muốn viết kiểu hội thoại hai vai để trêu. Bạn viết gì?
The game clearly warns that approaching a certain spot means death, yet every player heads straight for it.
Người bản xứ dùng thế nàoLối viết hai vai như kịch bản, `X: … Y: …`, dùng để trêu khoảng cách giữa lời dặn và việc người ta làm. `to the tree we go` đảo trật tự cho giọng hùng hồn như khẩu hiệu.B1 - 104
Yeah, because horror games are known to be real cozy.
/jæ, bɪˈkɔːz ˈhɔːrər ɡeɪmz ɑːr noʊn tuː biː riːl ˈkoʊzi./
Ừ đúng rồi, game kinh dị nổi tiếng là ấm cúng mà.
Tình huốngNgười chơi vừa bước vào căn nhà ma đầy máu và khen là ấm cúng ghê. Bạn muốn mỉa nhẹ câu nói đó. Bạn viết gì?
The player enters a blood-soaked haunted house and calls it homey, and the viewer responds sarcastically.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mỉa mở bằng `Yeah, because…` rồi nói một điều ai cũng biết là sai. `real cozy` là văn nói của `really cozy`. Người đọc cần nhận ra giọng mỉa để khỏi hiểu theo nghĩa đen.B2 - 105
Little did he know, cthulhu was not family-friendly
/ˈlɪtəl dɪd hiː noʊ, cthulhu wɑːz nɑːt ˈfæməli-ˈfrendli/
Ổng đâu có ngờ, Cthulhu đâu phải loại hợp cho cả nhà
Tình huốngNgười chơi tưởng mình đang chơi một game dễ thương, ai ngờ đến cuối lại hiện ra quái vật xúc tu khổng lồ. Bạn muốn kể bằng giọng người dẫn truyện để trêu. Bạn viết gì?
The player assumed the game was wholesome until a giant tentacled cosmic monster showed up near the end.
Người bản xứ dùng thế nào`Little did he know` là ông ấy đâu có ngờ, lối mở câu như người kể chuyện biết trước điều sắp tới. Trợ động từ đứng trước chủ ngữ (`did he know`). `Cthulhu` là quái vật trong truyện kinh dị, `family-friendly` là phù hợp cho cả nhà xem.B2 - 106
Oh no, he's about to go on his gambling arc again.
/oʊ noʊ, hiːz əˈbaʊt tuː ɡoʊ ɑːn hɪz ˈɡæmbəlɪŋ ɑːrk əˈɡen./
Thôi xong, ổng sắp vào lại arc cờ bạc rồi.
Tình huốngNgười chơi lại mở một game cá cược và mắt sáng rỡ khi thắng ván đầu, y như lần trước. Bạn muốn trêu là ổng sắp vào giai đoạn đó lần nữa. Bạn viết gì?
The player starts another betting game and lights up after a first win, just like the last time.
Người bản xứ dùng thế nào`arc` mượn từ truyện tranh và phim, là một giai đoạn có chủ đề riêng trong cốt truyện. Nói ai đó vào `gambling arc` là đùa rằng đời người đó đang sang chương mê cá cược.B1 - 107
He's going about completing the game as if he's defusing a nuclear bomb
/hiːz ˈɡoʊɪŋ əˈbaʊt kəmˈpliːtɪŋ ðə ɡeɪm æz ɪf hiːz dɪˈfjuːzɪŋ ə ˈnuːkliər bɑːm/
Ổng phá đảo game mà căng như đang gỡ bom hạt nhân
Tình huốngNgười chơi im phăng phắc, mồ hôi nhễ nhại, bấm từng nút cực chậm như sợ sai một ly là toang. Bạn muốn đùa về độ căng đó. Bạn viết gì?
The player stays silent, sweating, pressing each button slowly as if one mistake would be catastrophic.
Người bản xứ dùng thế nào`as if he's V-ing` so sánh cách làm với một tình huống phóng đại. `go about V-ing` là cách tiến hành một việc.B1 - 108
Find someone who loves you as much as he loves that hip pouch.
/faɪnd ˈsʌmˌwʌn huː lʌvz juː æz mʌtʃ æz hiː lʌvz ðæt hɪp paʊtʃ./
Hãy tìm người yêu bạn nhiều như ổng yêu cái túi đeo hông đó.
Tình huốngTrong game, nhân vật nhặt được cái túi đeo hông và người chơi khen nó suốt cả tập như báu vật. Bạn muốn trêu tình yêu đó. Bạn viết gì?
The player picks up a small belt bag in the game and praises it lovingly for the entire episode.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là khuôn câu đùa rất quen trên mạng: `Find someone who loves you as much as X loves Y`. Y càng vặt vãnh thì câu càng buồn cười.B1 - 109
They at the laughing stage of friendship, can't roast each other yet 😂
/ðeɪ æt ðə ˈlæfɪŋ steɪdʒ ʌv ˈfrendʃɪp, kænt roʊst iːtʃ ˈʌðər jet 😂/
Hai ông mới ở giai đoạn cười trừ của tình bạn, chưa dám cà khịa nhau 😂
Tình huốngHai người lần đầu chơi chung, ai nói gì người kia cũng cười chứ chưa dám chọc lại. Bạn muốn trêu là hai người chưa đủ thân. Bạn viết gì?
Two creators collaborate for the first time and politely laugh at everything instead of teasing each other.
Người bản xứ dùng thế nào`roast` ở đây là cà khịa, chọc nhau cho vui. Câu đùa rằng tình bạn có nhiều giai đoạn, phải thân lắm mới dám `roast`. `They at` là văn nói, thiếu `are`.B2 - 110
POV: The zombies are afraid of HIM.
/POV: ðə ˈzɑːmbiz ɑːr əˈfreɪd ʌv hɪm./
POV: Zombie mới là bên phải sợ ổng.
Tình huốngNhân vật trong game đánh zombie dữ đến mức chính lũ zombie như muốn bỏ chạy. Bạn muốn đùa đảo vai kẻ săn và con mồi. Bạn viết gì?
The game's hero fights the undead so ferociously that the monsters seem like the ones in danger.
Người bản xứ dùng thế nào`POV` là `point of view`, góc nhìn. Trong comment, `POV:` mở đầu một cảnh tưởng tượng và mời người đọc nhìn tình huống từ một góc khác.B1 - 111
Gotta say, naming a pupper in a horror game after your own dog is *bold*.
/ˈɡɑːtə seɪ, ˈneɪmɪŋ ə pupper ɪn ə ˈhɔːrər ɡeɪm ˈæftər jɔːr oʊn dɔːɡ ɪz *boʊld*./
Phải nói chứ, đặt tên con cún trong game kinh dị theo tên chó nhà mình là *liều* đấy.
Tình huốngNgười chơi đặt tên con chó trong game kinh dị theo tên chó thật của mình, trong khi chó trong game kinh dị hay gặp chuyện. Bạn muốn trêu là việc đó hơi liều. Bạn viết gì?
The player names the in-game dog after his real pet, even though animals rarely survive in horror games.
Người bản xứ dùng thế nào`bold` là táo bạo, đặt giữa hai dấu sao để nhấn giọng đầy ẩn ý: trong game kinh dị, con chó khó mà sống sót. `pupper` là cách gọi cún con dễ thương trên mạng.B2 - 112
Wearing a white shirt to a mud race was certainly a choice.
/ˈwerɪŋ ə waɪt ʃɜːrt tuː ə mʌd reɪs wɑːz ˈsɜːrtənli ə tʃɔɪs./
Mặc áo trắng đi đua bùn đúng là một lựa chọn... đặc biệt.
Tình huốngTrong game đua xe địa hình, người chơi chọn trang phục trắng tinh rồi lao vào đường đua toàn bùn. Bạn muốn chê khéo lựa chọn đó. Bạn viết gì?
In an off-road racing game, the player picks a spotless white outfit before diving into a muddy track.
Người bản xứ dùng thế nào`was certainly a choice` là lối chê khéo. Bề ngoài câu chỉ nói đó là một lựa chọn, nhưng ý là lựa chọn rất tệ. Câu nghe lịch sự nên dùng được khi muốn trêu mà không gay gắt.B2 - 113
that hat is just missing a propeller
/ðæt hæt ɪz dʒʌst ˈmɪsɪŋ ə prəˈpelər/
cái nón đó chỉ thiếu mỗi cái chong chóng trên đỉnh
Tình huốngNgười trong video đội một cái nón sặc sỡ, nhìn y như nón đồ chơi của con nít. Bạn muốn trêu cái nón đó. Bạn viết gì?
Someone in the video wears a colorful cap that looks like a child's toy hat.
Người bản xứ dùng thế nào`X is just missing Y` trêu rằng chỉ cần thêm Y là thành trò cười hoàn chỉnh. Nón có chong chóng trên đỉnh là kiểu nón đồ chơi của trẻ con.B1 - 114
That's not a pan cake. That's a shallow fried donut.
/ðæts nɑːt ə pæn keɪk. ðæts ə ˈʃæloʊ fraɪd ˈdoʊˌnʌt./
Cái đó đâu phải pancake. Đó là donut chiên áp chảo thì có.
Tình huốngQuán làm bánh pancake bằng cả vũng bơ, bánh chín vàng giòn như đồ chiên. Bạn muốn trêu rằng cái bánh này nên đổi tên. Bạn viết gì?
The restaurant cooks its pancakes in a pool of butter until they come out crisp like fried dough.
Người bản xứ dùng thế nàoHai câu ngắn đặt cạnh nhau: gạt tên gọi cũ đi rồi đặt tên mới đúng bản chất hơn. Lối trêu này rất hay gặp khi món ăn dùng quá nhiều dầu, bơ hay đường. `shallow fried` là chiên ít dầu, không ngập.B1 - 115
Ah yes nothing screams casual tavern bar like a 35 dollar burger and a 9 dollar beer
/ɑː jes ˈnʌθɪŋ skriːmz ˈkæʒəwəl ˈtævərn bɑːr laɪk ə 35 ˈdɑːlər ˈbɜːrɡər ənd ə 9 ˈdɑːlər bɪr/
À vâng, chẳng gì đậm chất quán nhậu bình dân bằng burger 35 đô với bia 9 đô.
Tình huốngQuán tự nhận là quán nhậu bình dân, nhưng giá burger và bia trên thực đơn khiến bạn giật mình. Bạn muốn mỉa cái sự "bình dân" đó. Bạn viết gì?
A place calls itself a laid-back neighbourhood pub, but the menu prices shock the viewer.
Người bản xứ dùng thế nào`Ah yes` ở đầu câu là dấu hiệu mỉa mai. `nothing screams X like Y` nghĩa là chẳng gì thể hiện X rõ bằng Y, ở đây nói ngược ý: giá cao như vậy mà gọi là quán bình dân.B2 - 116
Any food past 300 dollars doesnt feel like eating food, it feels like eating your bank account
/ˈeni fuːd pæst 300 ˈdɑːlərz doesnt fiːl laɪk ˈiːtɪŋ fuːd, ɪt fiːlz laɪk ˈiːtɪŋ jɔːr bæŋk əˈkaʊnt/
Món nào trên 300 đô thì đâu còn là ăn đồ ăn nữa, ăn luôn tài khoản ngân hàng rồi.
Tình huốngVideo thử các món đắt nhất thế giới, món nào cũng vài trăm đô. Bạn muốn đùa rằng ăn mấy món đó thì như đang nuốt tiền. Bạn viết gì?
The video tries the world's most expensive dishes, each costing hundreds of dollars.
Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc hai vế `doesn't feel like X, it feels like Y` dùng để đổi nghĩa cho buồn cười. `eating your bank account` là hình ảnh phóng đại: tiền trong tài khoản bay sạch.B2 - 117
You're not paying for the food, you're paying for the confidence it took to serve that portion.
/jʊr nɑːt ˈpeɪɪŋ fɔːr ðə fuːd, jʊr ˈpeɪɪŋ fɔːr ðə ˈkɑːnfədəns ɪt tʊk tuː sɜːrv ðæt ˈpɔːrʃən./
Bạn đâu có trả tiền cho đồ ăn, bạn trả tiền cho cái gan dám bưng ra phần ăn bé xíu đó.
Tình huốngNhà hàng sang bưng ra một đĩa to tướng mà ở giữa chỉ có một miếng nhỏ xíu, giá thì rất cao. Bạn muốn mỉa sự tự tin của nhà hàng. Bạn viết gì?
A fancy restaurant serves a huge plate with a tiny bite in the middle at a very high price.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu mỉa nhắm vào nhà hàng sang có phần ăn bé. `the confidence it took to + V` nghĩa là độ tự tin cần có để dám làm gì, một lối khen ngược rất hay gặp.B2 - 118
This lion's meal got more effort than most people put into their relationships 💀
/ðɪs ˈlaɪənz miːl ɡɑːt mɔːr ˈefərt ðæn moʊst ˈpiːpəl pʊt ˈɪntu ðer riˈleɪʃənˌʃɪps 💀/
Bữa ăn của con sư tử này còn được đầu tư công sức hơn khối người đầu tư cho chuyện yêu đương 💀
Tình huốngĐầu bếp nấu cho sư tử ở vườn thú một bữa cầu kỳ, nhiều bước, bày biện kỹ càng. Bạn muốn đùa bằng cách so sánh với chuyện tình cảm của con người. Bạn viết gì?
A chef prepares an elaborate, carefully plated meal for a zoo lion.
Người bản xứ dùng thế nào`put effort into X` nghĩa là bỏ công sức vào X. So sánh một chuyện nhỏ với chuyện lớn của đời người là lối đùa phổ biến. `💀` cuối câu nghĩa là buồn cười chết mất.B2 - 119
Just two guys and a crazy dream
/dʒʌst tuː ɡaɪz ənd ə ˈkreɪzi driːm/
Chỉ là hai ông với một giấc mơ điên rồ thôi mà.
Tình huốngHai người bạn mở quán trong một cái bếp bé như hộp giày, làm toàn món liều lĩnh mà vẫn hăng say. Bạn muốn trêu họ bằng một câu quen thuộc trên mạng. Bạn viết gì?
Two friends run a restaurant out of a shoebox kitchen, making bold dishes with total enthusiasm.
Người bản xứ dùng thế nào`Just a guy and a dream` là câu đùa quen thuộc dành cho người đang làm việc gì đó liều lĩnh, tự phát, hơi ngớ ngẩn nhưng đầy quyết tâm. Giọng câu là trêu mà quý.A2 - 120
Step 1: Add Clarified Butter Step 2: Fry them in butter Step 3: Top with butter
/step 1: æd ˈklerəˌfaɪd ˈbʌtər step 2: fraɪ ðem ɪn ˈbʌtər step 3: tɑːp wɪð ˈbʌtər/
Bước 1: Cho bơ tinh luyện. Bước 2: Chiên bằng bơ. Bước 3: Phủ bơ lên trên.
Tình huốngMón trong video dùng bơ ở mọi công đoạn, từ lúc làm tới lúc dọn ra. Bạn muốn trêu bằng cách viết lại công thức. Bạn viết gì?
Every stage of the dish in the video involves butter, from cooking to serving.
Người bản xứ dùng thế nàoViết lại công thức thành ba bước na ná nhau là cách trêu món dùng quá nhiều một nguyên liệu. `clarified butter` là bơ đã tách nước và sữa, chịu được nhiệt cao.B1 - 121
never trust a tatted chef wearing a $50k watch
/ˈnevər trʌst ə tatted ʃef ˈwerɪŋ ə $50keɪ wɑːtʃ/
Đừng bao giờ tin ông đầu bếp xăm trổ đầy mình mà đeo đồng hồ 50 nghìn đô.
Tình huốngĐầu bếp đứng bếp mà tay đầy hình xăm, cổ tay đeo chiếc đồng hồ vàng cực đắt. Bạn muốn đùa kiểu một lời khuyên dân gian. Bạn viết gì?
A heavily tattooed cook works the line wearing an extremely expensive gold wristwatch.
Người bản xứ dùng thế nào`Never trust a…` là khuôn đùa giả làm lời khuyên dân gian, theo sau là một hình ảnh cụ thể buồn cười. `tatted` là có hình xăm, rút từ `tattooed`. `$50k` đọc là `fifty K`, nghĩa là 50 nghìn đô.B1 - 122
Error 404, tongue not found
/ˈerər 404, tʌŋ nɑːt faʊnd/
Lỗi 404, không tìm thấy cái lưỡi.
Tình huốngNgười khách trong video nếm món nào cũng không đoán ra vị gì, đoán sai cả những món dễ nhất. Bạn muốn trêu rằng người này như mất vị giác. Bạn viết gì?
The guest tastes dish after dish and cannot identify even the easiest flavours.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mượn thông báo lỗi trang web `Error 404, page not found` để nói ai đó thiếu hẳn một thứ. Ở đây ý là người trong video ăn gì cũng không phân biệt được vị.A2 - 123
999+ missed calls from the dentist 💔
/999+ mɪst kɔːlz frʌm ðə ˈdentəst 💔/
999+ cuộc gọi nhỡ từ nha sĩ 💔
Tình huốngVideo làm năm mươi món sô-cô-la, món nào cũng ngọt lịm. Bạn muốn đùa rằng hàm răng của bạn đang gặp nguy. Bạn viết gì?
The video makes fifty sugary chocolate creations in a row.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn đùa `999+ missed calls from X` ý nói X đang gọi điện cảnh báo mình gấp. Khuôn này hay đi với video đồ ngọt (`from the dentist`) hoặc đồ dầu mỡ (`from my cardiologist`).A2 - 124
type 7 diabetes unlocked xD
/taɪp 7 ˌdaɪəˈbiːtiz ənˈlɑːkt xD/
Đã mở khóa tiểu đường tuýp 7 xD
Tình huốngBạn vừa xem xong một video toàn món ngọt tới mức chỉ nhìn đã thấy ngán. Bạn muốn đùa theo kiểu thông báo trong game. Bạn viết gì?
The viewer has just finished a video packed with absurdly sweet dishes.
Người bản xứ dùng thế nào`X unlocked` mượn từ game, nghĩa là vừa mở khóa một thành tích mới. Người xem dùng nó để đùa rằng xem xong video mình nhận thêm một thứ chẳng ai muốn. `xD` là mặt cười híp mắt, nghĩa như `haha`.B1 - 125
Cutting the swordfish with the swordfish is just adding insult to injury😂
/ˈkʌtɪŋ ðə ˈsɔːrdˌfɪʃ wɪð ðə ˈsɔːrdˌfɪʃ ɪz dʒʌst ˈædɪŋ ˌɪnˈsʌlt tuː ˈɪndʒəri😂/
Lấy cá kiếm xẻ chính con cá kiếm đúng là đã đau còn xát muối😂
Tình huốngĐầu bếp lấy cái mỏ nhọn của con cá kiếm để xẻ thịt chính nó. Bạn thấy vừa ác vừa buồn cười và muốn dùng một thành ngữ. Bạn viết gì?
The chef uses the swordfish's own bill to slice it up, which strikes the viewer as both cruel and hilarious.
Người bản xứ dùng thế nào`add insult to injury` nghĩa là đã làm hại còn làm nhục thêm, gần với "xát muối vào vết thương". Comment dùng nó để đùa khi một tình huống xui xẻo bị đẩy thêm một nấc.B2 - 126
Olives inside of tamales should be a punishable offense
/ˈɑːlɪvz ˌɪnˈsaɪd ʌv təˈmɑːliz ʃʊd biː ə ˈpʌnɪʃəbəl əˈfens/
Bỏ ô liu vào bánh tamale phải bị xử phạt mới đúng.
Tình huốngQuán trong video nhét ô liu vào món bánh truyền thống mà bạn nghĩ không bao giờ được có ô liu. Bạn muốn chê theo kiểu phóng đại. Bạn viết gì?
The restaurant stuffs olives into a traditional dish the viewer believes should never contain them.
Người bản xứ dùng thế nào`should be a punishable offense` nghĩa là đáng bị phạt như phạm luật. Đây là lối phóng đại để chê một cách nấu mình ghét, người đọc hiểu ngay đây chỉ là chuyện khẩu vị. `tamale` là bánh bột ngô hấp của Mexico.B2 - 127
These episodes have been reheated more times than the dishes
/ðiːz ˈepəˌsoʊdz hæv bɪn reheated mɔːr taɪmz ðæn ðə ˈdɪʃəz/
Mấy tập này bị hâm lại còn nhiều lần hơn cả đồ ăn trong quán.
Tình huốngKênh đăng lại những tập cũ đã cắt ghép hết lần này tới lần khác, đúng loạt phim về quán ăn hay hâm đồ cũ. Bạn muốn chơi chữ để trêu. Bạn viết gì?
The channel keeps re-uploading the same old episodes about restaurants that serve reheated food.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chơi chữ với `reheated`: món ăn bị hâm lại, và tập phim cũng bị đăng lại nhiều lần. Lối trêu này hợp khi ai đó đăng lại nội dung cũ quá nhiều lần.B2 - 128
Bro is in debt after this
/broʊ ɪz ɪn det ˈæftər ðɪs /
Làm xong video này chắc ổng nợ ngập đầu
Tình huốngNgười làm video mua toàn nguyên liệu hiếm và đắt nhất, tiêu tiền như nước. Bạn muốn đùa về túi tiền của người đó. Bạn viết gì?
The creator buys the rarest and most expensive ingredients, spending money like water.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` ở đây chỉ người trong video, giống "ổng", "ông này". Người học hay tưởng câu đang gọi người đọc. `in debt` nghĩa là mắc nợ.A2 - 129
In this economy this is wild.
/ɪn ðɪs ɪˈkɑːnəmi ðɪs ɪz waɪld./
Kinh tế thời buổi này mà chơi vậy thì hơi bị liều.
Tình huốngNhà hàng bán một phần ăn trẻ em giá cả trăm đô. Bạn muốn than về giá cả bằng một câu đùa quen thuộc. Bạn viết gì?
A restaurant charges a huge price for a kids' meal and the viewer wants to joke about the cost of living.
Người bản xứ dùng thế nào`In this economy` là câu đùa than giá cả đắt đỏ, gắn vào bất cứ thứ gì tốn tiền. `wild` nghĩa là quá đáng, khó tin, dùng được cả khi khen lẫn khi chê.B1 - 130
Can we all just take a moment of silence for their toilets 🚽🔥
/kæn wiː ɔːl dʒʌst teɪk ə ˈmoʊmənt ʌv ˈsaɪləns fɔːr ðer ˈtɔɪləts 🚽🔥/
Mọi người cùng dành một phút mặc niệm cho cái bồn cầu nhà mấy ông này đi 🚽🔥
Tình huốngBa người thi ăn chiếc bánh kẹp cay nhất thế giới và ăn hết sạch. Bạn muốn đùa về chuyện sẽ xảy ra với họ sáng hôm sau. Bạn viết gì?
Three contestants finish the world's spiciest sandwich, and the viewer jokes about what happens to them the next morning.
Người bản xứ dùng thế nào`a moment of silence for X` là lối giả bộ tưởng niệm để đùa về thứ sắp chịu khổ. Ở video thử thách đồ siêu cay, nạn nhân thường được nhắc là cái bồn cầu ngày hôm sau.B1 - 131
That cow is still mooing.
/ðæt kaʊ ɪz stɪl mooing./
Con bò đó vẫn còn kêu "ụm bò" kìa.
Tình huốngĐầu bếp cắt miếng bít tết ra, bên trong đỏ au như chưa hề qua lửa. Bạn muốn trêu rằng miếng thịt tái quá. Bạn viết gì?
The chef slices the steak open and the inside is so red it looks like it never touched the heat.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu đùa kinh điển về miếng bò tái quá: tái tới mức con bò như vẫn còn sống. Biến thể khác là `That cow still has a pulse`.A2 - 132
Apple named it the Duo because you'll need both kidneys just to afford it.
/ˈæpəl neɪmd ɪt ðə ˈduːoʊ bɪˈkɔːz juːl niːd boʊθ ˈkɪdniz dʒʌst tuː əˈfɔːrd ɪt./
Apple đặt tên là Duo vì muốn mua nổi thì phải bán cả hai quả thận.
Tình huốngHãng ra mắt chiếc điện thoại gập tên Duo với giá rất cao. Bạn muốn chơi chữ cái tên đó để đùa rằng phải bán nội tạng mới mua nổi. Bạn viết gì?
A brand launches a very expensive foldable whose name means a pair, and the viewer wants to pun on that name to joke about the price.
Người bản xứ dùng thế nàoĐùa bán thận để mua đồ đắt rất phổ biến dưới video công nghệ. `Duo` nghĩa là bộ đôi, nên người viết chơi chữ thành hai quả thận. `just to afford it` là chỉ để mua nổi nó.B2 - 133
8500 mAh? Bro, that's a power bank with a SIM card!
/8500 mɑː? broʊ, ðæts ə ˈpaʊər bæŋk wɪð ə sɪm kɑːrd!/
8500 mAh á? Ông ơi, đó là cục sạc dự phòng gắn thêm sim thì có!
Tình huốngChiếc điện thoại mới có pin 8500 mAh, to gần bằng một cục sạc dự phòng. Bạn muốn đùa rằng nó chẳng khác gì cục sạc có gắn sim. Bạn viết gì?
The new phone packs an enormous battery, almost the size of a portable charger, and the viewer wants to joke about what it really is.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` mở câu giống "ông ơi", thân mật, người nghe không cần là con trai. Lối trêu ở đây là gọi lại món đồ thành một thứ tầm thường rồi gắn thêm một bộ phận.B1 - 134
A phone ... an iPad ... a bank loan.
/ə foʊn ... æn ˈaɪˌpæd ... ə bæŋk loʊn./
Một chiếc điện thoại... một chiếc iPad... một khoản vay ngân hàng.
Tình huốngMáy gập mới vừa là điện thoại vừa mở ra thành máy tính bảng, giá thì cao ngất. Bạn muốn nhại lối công bố sản phẩm kinh điển của Apple, liệt kê ba thứ và để món cuối là chuyện tiền. Bạn viết gì?
A pricey new foldable works as both a phone and a tablet, and the viewer parodies a classic keynote list with a costly twist at the end.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhại lời Steve Jobs khi ra mắt iPhone đầu tiên: `an iPod, a phone, and an Internet communicator`. Người viết giữ nhịp liệt kê rồi chèn món thứ ba bất ngờ để đùa về giá. Dấu ba chấm tạo nhịp ngập ngừng như đang công bố.B1 - 135
Him begging us to subscribe is a recession indicator.
/hɪm ˈbeɡɪŋ ʌs tuː səbˈskraɪb ɪz ə rɪˈseʃən ˈɪndəˌkeɪtər./
Đến ổng còn phải năn nỉ mọi người đăng ký kênh thì chắc kinh tế khó khăn thật rồi.
Tình huốngMột YouTuber rất nổi tiếng, thường chẳng bao giờ xin đăng ký, hôm nay lại năn nỉ người xem bấm nút đăng ký. Bạn muốn đùa rằng đây là dấu hiệu thời buổi khó khăn. Bạn viết gì?
A huge creator who never asks for subscribers suddenly pleads for them, and the viewer jokes that this signals hard economic times.
Người bản xứ dùng thế nào`recession indicator` là dấu hiệu suy thoái kinh tế. Comment dùng cụm này để đùa: một chuyện nhỏ bất thường bị coi như dấu hiệu thời buổi khó khăn.B2 - 136
Xiaomi's entire R&D department is one guy with a caliper.
/Xiaomi's ɪnˈtaɪər ɑːr&diː dɪˈpɑːrtmənt ɪz wʌn ɡaɪ wɪð ə ˈkæləpər./
Cả phòng nghiên cứu phát triển của Xiaomi chỉ có một ông cầm cái thước kẹp.
Tình huốngHãng điện thoại vừa ra một mẫu máy giống hệt sản phẩm của đối thủ đến từng milimét. Bạn muốn đùa rằng bộ phận nghiên cứu của họ chỉ việc đo lại máy người ta. Bạn viết gì?
A phone maker releases a device that matches a rival's product down to the millimeter, and the viewer mocks how their research team must work.
Người bản xứ dùng thế nào`R&D` là nghiên cứu và phát triển. Câu trêu hãng bắt chước: chẳng cần nghiên cứu gì, chỉ cần đo lại máy của đối thủ. `caliper` là thước kẹp dùng để đo kích thước.B2 - 137
Ahh yes 80% more Power and 200% higher price for a fraction of more performance
/ɑː jes 80% mɔːr ˈpaʊər ənd 200% ˈhaɪər praɪs fɔːr ə ˈfrækʃən ʌv mɔːr pərˈfɔːrməns/
À vâng, tốn điện hơn 80%, giá cao hơn 200%, đổi lại hiệu năng nhích được tí xíu.
Tình huốngCard đồ họa mới ngốn điện hơn nhiều, giá gấp ba mà mạnh hơn chẳng bao nhiêu. Bạn muốn mỉa bằng cách giả vờ hào hứng rồi kể ra mấy con số. Bạn viết gì?
A new graphics card uses far more power and costs three times as much for only a small gain, and the viewer responds with mock enthusiasm.
Người bản xứ dùng thế nào`Ahh yes` mở đầu câu mỉa: giả vờ đồng tình rồi kể ra một chuyện vô lý. `a fraction of` là một phần nhỏ. Lối này hay gặp khi chê một sản phẩm đắt mà không đáng tiền.B2 - 138
$2000 for a phone, what a time to be alive
/$2000 fɔːr ə foʊn, wʌt ə taɪm tuː biː əˈlaɪv/
2000 đô một cái điện thoại, thời đại gì mà tuyệt vời thế.
Tình huốngChiếc điện thoại mới có giá 2000 đô. Bạn muốn mỉa nhẹ bằng một câu cảm thán nghe như đang ca ngợi thời đại. Bạn viết gì?
The new phone costs two thousand dollars, and the viewer reacts with a sarcastic line that sounds like praise for the modern age.
Người bản xứ dùng thế nào`What a time to be alive` vốn là câu khen thời đại có nhiều tiến bộ. Trong comment nó thường được dùng để mỉa khi gặp chuyện vô lý. Phải đọc vế trước mới biết người viết đang khen hay đang mỉa.B1 - 139
At this point even google has no idea what google is doing.
/æt ðɪs pɔɪnt ˈiːvɪn ˈɡuːɡəl hæz noʊ aɪˈdiːə wʌt ˈɡuːɡəl ɪz ˈduːɪŋ./
Tới nước này thì chính Google cũng chẳng biết Google đang làm gì nữa.
Tình huốngGoogle lại ra một dòng máy mới, sau khi đã đổi tên liên tục và bỏ dở mấy sản phẩm trước. Bạn muốn đùa rằng chính hãng cũng mất phương hướng. Bạn viết gì?
The company launches yet another product line after renaming and abandoning earlier ones, and the viewer jokes that it seems lost even to itself.
Người bản xứ dùng thế nào`At this point` là tới mức này, tình hình đã tới nước này. Cụm hay đứng đầu câu trước một kết luận hơi cực đoan, dùng để chê nhẹ hoặc đùa.B1 - 140
Lately Apple is on fire with innovation: foldable phone, now this. What's next, a touchscreen on a laptop?
/ˈleɪtli ˈæpəl ɪz ɑːn ˈfaɪər wɪð ˌɪnəˈveɪʃən: foldable foʊn, naʊ ðɪs. wʌts nekst, ə touchscreen ɑːn ə ˈlæpˌtɑːp?/
Dạo này Apple đổi mới dữ dội ghê: điện thoại gập, giờ tới cái này. Tiếp theo là gì, laptop màn cảm ứng à?
Tình huốngApple vừa ra điện thoại gập, giờ lại ra một sản phẩm mà hãng khác làm từ nhiều năm trước. Bạn muốn mỉa rằng Apple sáng tạo quá, rồi đoán đùa món tiếp theo. Bạn viết gì?
Apple has followed its first foldable with another product rivals made years ago, and the viewer sarcastically guesses what innovation comes next.
Người bản xứ dùng thế nào`on fire` là đang rất sung, làm được liên tục. Ở đây cả câu là mỉa, vì mấy thứ được kể ra hãng khác đã có từ lâu. `What's next,…?` là rồi tiếp theo là gì nữa, rất hay dùng để mỉa.B2 - 141
Porsche designers watching this video: 👁👄👁
/ˈpɔːrʃə dɪˈzaɪnərz ˈwɑːtʃɪŋ ðɪs ˈvɪdioʊ: 👁👄👁/
Mấy ông thiết kế của Porsche lúc xem video này: 👁👄👁
Tình huốngChiếc xe điện trong video có kiểu dáng giống xe Porsche đến bất ngờ. Bạn muốn đùa về phản ứng của đội thiết kế Porsche khi xem video này. Bạn viết gì?
The electric car in the video looks strikingly like a famous German sports car, and the viewer imagines that brand's designers seeing it.
Người bản xứ dùng thế nào`X watching this:` rồi thêm emoji là lối tả phản ứng tưởng tượng của một người khác. 👁👄👁 là khuôn mặt đơ ra, sững sờ, không nói nên lời.B1 - 142
We really got the iPhone fold before GTA 6
/wiː ˈrɪli ɡɑːt ðə ˈaɪˌfoʊn foʊld bɪˈfɔːr GTA 6/
Thế mà iPhone gập còn ra trước cả GTA 6.
Tình huốngNgười ta đồn iPhone gập suốt nhiều năm, giờ nó ra thật. Bạn muốn so với một trò chơi bị hoãn hết lần này tới lần khác. Bạn viết gì?
After years of rumors, Apple's foldable finally arrives, and the viewer compares it to a famously delayed video game.
Người bản xứ dùng thế nàoGTA 6 là trò chơi bị hoãn ra mắt nhiều lần, nên `before GTA 6` thành câu đùa quen thuộc cho một thứ tưởng như không bao giờ tới. `We really got X` là vậy mà chúng ta có X thật.B1 - 143
But does it come with a charger in the box, or is that sold separately for the environment?
/bʌt dʌz ɪt kʌm wɪð ə ˈtʃɑːrdʒər ɪn ðə bɑːks, ɔːr ɪz ðæt soʊld ˈsepərətli fɔːr ðə ɪnˈvaɪrənmənt?/
Mà trong hộp có kèm củ sạc không, hay lại bán riêng vì môi trường đây?
Tình huốngHãng khoe máy mới thân thiện môi trường, và bạn nhớ hãng từng bỏ củ sạc khỏi hộp với đúng lý do đó. Bạn muốn hỏi mỉa chuyện cái củ sạc. Bạn viết gì?
The brand promotes its eco-friendly new device, and the viewer remembers how chargers were removed from boxes for that same reason.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu hỏi mỉa chuyện các hãng bỏ củ sạc khỏi hộp và nói là vì môi trường. `sold separately` là bán riêng. Người viết không chờ câu trả lời, chỉ mượn câu hỏi để chê.B2 - 144
"I dropped it one time" those are some rookie numbers, gotta pump up those numbers
/"aɪ drɑːpt ɪt wʌn taɪm" ðoʊz ɑːr sʌm ˈrʊki ˈnʌmbərz, ˈɡɑːtə pʌmp ʌp ðoʊz ˈnʌmbərz/
"Tôi làm rơi có một lần", con số tập sự quá, phải nâng số đó lên chứ.
Tình huốngNgười dẫn nổi tiếng hay làm rơi đồ, nhưng khách mời chỉ khoe từng làm rơi máy có một lần. Bạn muốn đùa rằng con số đó chưa đủ trình. Bạn viết gì?
The host is famous for dropping gear, and when a guest admits to only one accident, the viewer jokes that it is far too few.
Người bản xứ dùng thế nào`those are rookie numbers` là con số của dân mới vào nghề, câu meme lấy từ phim, dùng để chê đùa rằng còn ít quá. `pump up` là đẩy lên, tăng lên.B2 - 145
"What kind of food?" Bro got his priorities straight.
/"wʌt kaɪnd ʌv fuːd?" broʊ ɡɑːt hɪz praɪˈɔːrətiz streɪt./
"Đồ ăn kiểu gì?" Ông này biết cái gì quan trọng nhất ghê.
Tình huốngTrong buổi hẹn, cô gái kể đủ thứ chuyện, nhưng chàng trai chỉ hỏi lại mỗi chuyện ăn uống. Bạn muốn đùa rằng anh ta biết ưu tiên. Bạn viết gì?
During the date, the young man ignores everything else she shares and only asks about the meal, and the viewer jokes about his focus.
Người bản xứ dùng thế nào`got his priorities straight` là biết rõ cái gì quan trọng hơn. Dùng nghiêm túc thì là lời khen, ở đây là đùa vì thứ anh ta ưu tiên là đồ ăn.B1 - 146
Congratulations to her on the bullet she just dodged.
/kənˌɡrætʃəˈleɪʃənz tuː hɜːr ɑːn ðə ˈbʊlət ʃiː dʒʌst dɑːdʒd./
Chúc mừng chị ấy vừa thoát được một kiếp nạn.
Tình huốngBuổi hẹn kết thúc không thành, và qua cách anh chàng cư xử, bạn thấy cô gái may mắn vì không đi tiếp với anh ta. Bạn muốn chúc mừng cô ấy theo kiểu đùa. Bạn viết gì?
The date ends without a match, and judging by his behavior, the viewer thinks the woman got lucky.
Người bản xứ dùng thế nào`dodge a bullet` là né được viên đạn, ý là thoát được một chuyện tệ trong gang tấc. Ở đây cụm được đảo thành `the bullet she just dodged` để gắn vào lời chúc mừng.B2 - 147
Purple guy has the maturity of a thirteen year old.
/ˈpɜːrpəl ɡaɪ hæz ðə məˈtʃʊrəti ʌv ə ˈθɜːrˈtiːn jɪr oʊld./
Anh áo tím có độ trưởng thành của đứa mười ba tuổi.
Tình huốngChàng trai mặc áo tím trong video cứ cười cợt và nói chuyện trẻ con dù đã lớn. Bạn muốn trêu anh ta. Bạn viết gì?
The man in violet keeps making childish jokes throughout the date, and the viewer teases how young he acts.
Người bản xứ dùng thế nào`has the maturity of a X-year-old` là trưởng thành cỡ đứa X tuổi, câu chê cư xử trẻ con. Comment gọi người trong video theo màu áo như `Purple guy`.B1 - 148
Run, girl. That guy is yapping.
/rʌn, ɡɜːrl. ðæt ɡaɪ ɪz yapping./
Chạy đi chị ơi. Ông đó nói nhảm quá trời.
Tình huốngAnh chàng trong buổi hẹn nói liên tục về bản thân, chẳng để cô gái chen được câu nào. Bạn muốn đùa khuyên cô ấy bỏ chạy. Bạn viết gì?
Her date talks nonstop about himself and never lets her speak, and the viewer playfully urges her to escape.
Người bản xứ dùng thế nào`yapping` là nói nhiều, nói lải nhải, từ lóng hơi chê. `Run, girl` là câu khuyên đùa người phụ nữ nên tránh xa một người đàn ông có dấu hiệu không ổn.A2 - 149
"I'm really private....." then tells the internet
/"aɪm ˈrɪli ˈpraɪvət....." ðen telz ðə ˈɪntərˌnet/
"Tôi kín đáo lắm....." rồi kể hết lên mạng.
Tình huốngMột người trong video nói mình rất kín đáo, không thích kể chuyện riêng, rồi ngay sau đó kể hết trước máy quay. Bạn muốn trêu điều ngược đời đó. Bạn viết gì?
A participant claims to be a very reserved person and then shares personal stories on camera, which the viewer finds ironic.
Người bản xứ dùng thế nàoLối trêu trích lời rồi nối `then` với hành động trái ngược. `private` ở đây là kín đáo, không thích chia sẻ chuyện riêng.B1 - 150
These titles are better than Shakespeare.
/ðiːz ˈtaɪtəlz ɑːr ˈbetər ðæn ˈʃeɪkˌspiːr./
Mấy cái tiêu đề này còn hay hơn cả Shakespeare.
Tình huốngCô vlogger luôn đặt tiêu đề video ngắn gọn, lạ lùng mà đầy ẩn ý. Bạn muốn khen theo kiểu phóng đại cho vui. Bạn viết gì?
A vlogger always gives her videos short, odd, cryptic titles, and the viewer wants to praise them with playful exaggeration.
Người bản xứ dùng thế nàoSo sánh với một danh nhân là lối phóng đại để trêu yêu. Người đọc hiểu ngay đây là đùa, không ai nghĩ người viết thật sự so với Shakespeare.A2 - 151
This may have taken 34 years off your lifespan
/ðɪs meɪ hæv ˈteɪkən 34 jɪrz ɔːf jɔːr ˈlaɪfˌspæn/
Vụ này chắc làm ông tổn thọ 34 năm rồi đấy
Tình huốngYouTuber thử ăn toàn đồ ăn vặt sặc sỡ suốt một tuần và trông kiệt sức ở cuối video. Bạn muốn trêu rằng thử thách này có hại cho sức khỏe. Bạn viết gì?
A YouTuber eats nothing but brightly colored junk food for a week and looks exhausted by the end.
Người bản xứ dùng thế nào`take years off your life` nghĩa là làm giảm tuổi thọ, hay dùng khi ai đó bị hoảng sợ hoặc làm chuyện có hại. Đưa ra một con số cụ thể vô lý như 34 năm làm câu đùa buồn cười hơn.B2 - 152
This is by far the most stressful thing I've ever experienced and I've birthed a child.
/ðɪs ɪz baɪ fɑːr ðə moʊst ˈstresfəl θɪŋ aɪv ˈevər ɪkˈspɪriənst ənd aɪv birthed ə tʃaɪld./
Đây là thứ căng thẳng nhất tôi từng trải qua, mà tôi đẻ con rồi đấy nhé.
Tình huốngVideo kể một câu chuyện dựng hoạt hình vô lý đến mức bạn thấy bức bối từ đầu đến cuối. Bạn muốn phóng đại rằng nó còn khó chịu hơn cả trải nghiệm khó nhất đời mình. Bạn viết gì?
A video reviews an absurd animated story that makes the viewer tense the whole way through, and the viewer compares it to the hardest moment of their life.
Người bản xứ dùng thế nào`by far` nhấn mạnh so sánh nhất, nghĩa là hơn hẳn. Vế sau `and I've + V3` thêm một trải nghiệm nặng nề để câu đùa có cú chốt. `birth a child` là cách nói hơi lạ cho `give birth`.B2 - 153
I was actually so horrified by the ketchup water I had to close my eyes 😂
/aɪ wɑːz ˈækˌtʃuːəli soʊ ˈhɔːrəˌfaɪd baɪ ðə ˈketʃəp ˈwɔːtər aɪ hæd tuː kloʊs maɪ aɪz 😂/
Thấy nước pha tương cà mà tôi kinh tới mức phải nhắm mắt lại 😂
Tình huốngMột người trên mạng pha nước lọc với tương cà rồi gọi đó là đồ uống. Bạn ghê đến mức không dám nhìn. Bạn viết gì?
Someone online mixes water with ketchup and calls it a drink, and the viewer could not bear to look.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung `so + tính từ + (that) S + had to + V` nói mức độ dẫn đến hậu quả. `horrified` nghĩa là kinh hãi, ghê sợ. Comment thường bỏ `that` trong khung này.B1 - 154
I can't believe he didn't throw up at any point during this week 😭
/aɪ kænt bɪˈliːv hiː ˈdɪdənt θroʊ ʌp æt ˈeni pɔɪnt ˈdʊrɪŋ ðɪs wiːk 😭/
Cả tuần trời mà ổng không ói lần nào, không tin nổi 😭
Tình huốngYouTuber ăn toàn món kỳ quặc suốt bảy ngày mà vẫn trụ được. Bạn vừa phục vừa thấy buồn cười. Bạn viết gì?
A YouTuber eats bizarre food for seven days straight and somehow survives it all.
Người bản xứ dùng thế nào`throw up` nghĩa là nôn, ói, dùng thường ngày nhiều hơn `vomit`. `at any point` nghĩa là bất cứ lúc nào, đi với câu phủ định để thành "không lần nào".B1 - 155
The amount of coffee in this video gives me the jitters 😂😂😅
/ðə əˈmaʊnt ʌv ˈkɑːfi ɪn ðɪs ˈvɪdioʊ ɡɪvz miː ðə ˈdʒɪtərz 😂😂😅/
Nhìn lượng cà phê trong video này thôi mà tôi cũng thấy bồn chồn 😂😂😅
Tình huốngCô vlogger uống hết ly cà phê này đến ly khác suốt cả video. Bạn chỉ xem thôi mà cũng thấy run tay. Bạn viết gì?
A vlogger drinks one coffee after another throughout the whole video, and just watching makes the viewer feel shaky.
Người bản xứ dùng thế nào`the jitters` là cảm giác run rẩy, bồn chồn do uống nhiều cà phê hoặc do lo lắng. `give someone the jitters` nghĩa là làm ai thấy như vậy.B2 - 156
if this man was a satire account it would honestly be genius
/ɪf ðɪs mæn wɑːz ə ˈsæˌtaɪər əˈkaʊnt ɪt wʊd ˈɑːnəstli biː ˈdʒiːnjəs/
Ông này mà là tài khoản châm biếm thì phải nói là thiên tài
Tình huốngMột người nổi tiếng khoe khoang lố đến mức trông như đang tự nhại chính mình, nhưng thật ra ông ta nghiêm túc. Bạn muốn mỉa điều đó. Bạn viết gì?
An influencer brags so absurdly that he looks like a parody of himself, yet he is completely serious.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu điều kiện giả định này mỉa ngược: ý thật là ông ta không đùa nên mới đáng cười. Trong văn nói, `if he was` thường thay cho `if he were`. `satire account` là tài khoản chuyên nhại, châm biếm.B2 - 157
They've got the new studio zoomies 😂
/ðeɪv ɡɑːt ðə nuː ˈstuːdiˌoʊ zoomies 😂/
Cả bọn có phòng quay mới nên chạy nhảy tưng bừng 😂
Tình huốngNhóm hài chuyển sang phòng quay mới và cả tập ai cũng hào hứng, chạy tới chạy lui. Bạn muốn trêu họ như trêu thú cưng. Bạn viết gì?
A comedy group moves into a new studio and spends the whole episode running around overexcited.
Người bản xứ dùng thế nào`zoomies` vốn chỉ lúc chó mèo bỗng chạy loạn vì phấn khích. Dùng cho người là trêu yêu rằng họ đang quá khích như thú cưng.B2 - 158
If that's a rental..imagine her new house
/ɪf ðæts ə ˈrentəl..ˌɪˈmædʒən hɜːr nuː haʊs/
Nhà thuê mà đã thế này... thì nhà mới chắc phải khủng cỡ nào
Tình huốngCô vlogger gọi căn nhà rộng thênh thang đang ở là chỗ thuê tạm trong lúc chờ nhà mới. Bạn muốn trêu về độ giàu. Bạn viết gì?
A vlogger calls her huge home just a temporary rental while she waits for her new house.
Người bản xứ dùng thế nào`If that's X, imagine Y` là lối suy từ cái đã thấy ra cái còn hơn nữa, dùng để trêu hoặc trầm trồ. `rental` là nhà hoặc đồ đi thuê.B1 - 159
moral of the story: always wash your fruits and veggies??
/ˈmɔːrəl ʌv ðə ˈstɔːri: ˈɔːlˌweɪz wɑːʃ jɔːr fruːts ənd ˈvedʒiz??/
Bài học rút ra: nhớ luôn rửa sạch rau củ quả nhé??
Tình huốngCô vlogger kể một câu chuyện dài lan man, kết thúc bằng một chi tiết chẳng liên quan gì đến rau quả. Bạn muốn tóm tắt bài học theo kiểu ngớ ngẩn. Bạn viết gì?
A vlogger tells a long rambling story that ends somewhere unexpected, and the viewer sums it up with a silly made-up lesson.
Người bản xứ dùng thế nào`moral of the story` là bài học của câu chuyện, hay dùng để chốt đùa. Hai dấu hỏi ở cuối cho thấy người viết cũng không chắc bài học đó là gì.B1 - 160
has this man never heard of instagram? literally all of them could just be photos
/hæz ðɪs mæn ˈnevər hɜːrd ʌv ˌɪnstəˌɡræm? ˈlɪtərəli ɔːl ʌv ðem kʊd dʒʌst biː ˈfoʊˌtoʊz/
Ông này chưa nghe tới Instagram bao giờ à? Mấy cái này đăng ảnh là xong mà
Tình huốngMột người nổi tiếng quay hàng loạt video chỉ để khoe đồ đắt tiền đứng yên một chỗ. Bạn muốn mỉa rằng chụp ảnh là đủ. Bạn viết gì?
An influencer films dozens of videos that only show expensive things sitting still.
Người bản xứ dùng thế nào`Has he never heard of X?` là câu hỏi mỉa, ý nói rõ ràng có cách đơn giản hơn. `could just be` nghĩa là lẽ ra chỉ cần là.B1 - 161
Stacks of money don't go in the vault, silly. They go on the coffee table.
/stæks ʌv ˈmʌni doʊnt ɡoʊ ɪn ðə vɔːlt, ˈsɪli. ðeɪ ɡoʊ ɑːn ðə ˈkɑːfi ˈteɪbəl./
Mấy cọc tiền thì ai lại cất vào két, ngốc ạ. Phải bày lên bàn trà chứ.
Tình huốngMột người nổi tiếng chụp ảnh với những xấp tiền mặt bày khắp nhà. Bạn muốn mỉa bằng cách giả giọng dạy dỗ. Bạn viết gì?
An influencer poses with stacks of cash spread all over his house, and the viewer mocks him in a fake lecturing tone.
Người bản xứ dùng thế nào`silly` đặt sau dấu phẩy để gọi người nghe theo kiểu trêu, như "ngốc ạ". Câu này nhại giọng giảng giải để chế giễu thói khoe tiền.B1 - 162
Men will literally name their firstborn child instead of going to therapy
/men wɪl ˈlɪtərəli neɪm ðer ˈfɜːrstˈbɔːrn tʃaɪld ˌɪnˈsted ʌv ˈɡoʊɪŋ tuː ˈθerəpi/
Đàn ông thà đi đặt tên con đầu lòng như thế chứ nhất quyết không chịu đi gặp bác sĩ tâm lý
Tình huốngVideo kể chuyện những ông bố đặt tên con theo nhân vật phim mình mê. Bạn muốn dùng câu meme quen thuộc để trêu. Bạn viết gì?
A video covers fathers who name their babies after their favorite movie characters, and the viewer uses a famous meme format to tease them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là khuôn meme cố định: `Men will literally + V instead of going to therapy`, trêu rằng đàn ông làm đủ trò lạ thay vì đối mặt với cảm xúc. Thay vế giữa bằng hành động đang thấy trong video.B2 - 163
Imagine being so cool that your hair gave someone a reason to live
/ˌɪˈmædʒən ˈbiːɪŋ soʊ kuːl ðæt jɔːr her ɡeɪv ˈsʌmˌwʌn ə ˈriːzən tuː laɪv/
Ngầu tới mức mái tóc của mình cho người khác thêm lý do để sống, tưởng tượng xem
Tình huốngTrong video, người dẫn khen kiểu tóc của một người lạ hết lời như thể đó là điều tuyệt nhất đời. Bạn muốn trêu người có mái tóc đó. Bạn viết gì?
In the video, the host praises a stranger's hairstyle as if it were the best thing in the world.
Người bản xứ dùng thế nào`Imagine being so + tính từ + that…` dùng để phóng đại cho vui, có khi là khen, có khi là mỉa. Ở câu này là khen theo kiểu đùa.B2 - 164
Bro gave himself period symptoms by eating only YouTube food
/broʊ ɡeɪv hɪmˈself ˈpɪriəd ˈsɪmptəmz baɪ ˈiːtɪŋ ˈoʊnli ˈjuːˌtjuːb fuːd/
Ông tướng ăn toàn đồ ăn YouTube tới mức tự rước luôn triệu chứng đến tháng
Tình huốngYouTuber nam ăn toàn món người ta hay quay trên YouTube suốt một tuần rồi than đau bụng, mệt mỏi, cáu kỉnh. Bạn muốn trêu kết quả đó. Bạn viết gì?
A male YouTuber eats only trendy YouTube foods for a week and ends up with cramps, fatigue and mood swings.
Người bản xứ dùng thế nào`Bro` đứng đầu câu ở đây thay cho "anh ta", không phải gọi người đọc. Lối dùng này rất phổ biến khi kể lại hành động của người trong video với giọng trêu.B2 - 165
If your water dyes your tongue, it is not water anymore 😭
/ɪf jɔːr ˈwɔːtər daɪz jɔːr tʌŋ, ɪt ɪz nɑːt ˈwɔːtər ˌeniˈmɔːr 😭/
Nước mà làm lưỡi đổi màu thì đâu còn là nước nữa 😭
Tình huốngMột người trên mạng bỏ cả đống siro màu vào nước lọc rồi vẫn gọi đó là uống nước. Bạn muốn chỉ ra cái vô lý đó. Bạn viết gì?
Someone online pours loads of colorful syrup into water and still insists they are just drinking water.
Người bản xứ dùng thế nào`not… anymore` nghĩa là không còn là nữa. Câu này đùa bằng cách nói một điều hiển nhiên với giọng nghiêm túc. `dye` là nhuộm màu.B1 - 166
Apricot sales about to go through the roof
/ˈeɪprəˌkɑːt seɪlz əˈbaʊt tuː ɡoʊ θruː ðə ruːf/
Doanh số quả mơ sắp tăng vọt cho xem
Tình huốngCô vlogger nổi tiếng khen một loại trái cây bình thường hết lời trong video. Bạn đoán người hâm mộ sẽ đổ xô đi mua. Bạn viết gì?
A famous vlogger raves about a very ordinary fruit, and the viewer predicts fans will rush to buy it.
Người bản xứ dùng thế nào`go through the roof` nghĩa là tăng vọt, có thể dùng cho giá, doanh số, cảm xúc. Câu bỏ `are` trước `about to`, lối rút gọn rất quen trong comment.B2 - 167
Good thing he has never overreacted to anything in his life.
/ɡʊd θɪŋ hiː hæz ˈnevər ˈoʊvərriˌæktɪd tuː ˈeniˌθɪŋ ɪn hɪz laɪf./
May mà ổng chưa bao giờ làm quá lên chuyện gì trong đời nhỉ.
Tình huốngNgười dẫn nổi tiếng hay phản ứng lố, và trong tập này anh ấy lại hét toáng lên vì một chuyện nhỏ. Bạn muốn mỉa bằng cách nói ngược. Bạn viết gì?
A host known for dramatic reactions screams over something tiny yet again, and the viewer teases him by saying the opposite of the truth.
Người bản xứ dùng thế nào`Good thing + mệnh đề` vốn nghĩa là may mà. Khi nội dung trái hẳn sự thật, cả câu thành lời mỉa. `overreact` là phản ứng thái quá.B1 - 168
Are you okay? It's still December.
/ɑːr juː ˌoʊˈkeɪ? ɪts stɪl dɪˈsembər./
Anh ổn không đấy? Mới tháng Mười Hai thôi mà.
Tình huốngMột kênh nhạc mọi năm toàn đăng bảng xếp hạng cuối năm rất trễ, năm nay lại đăng sớm bất ngờ. Bạn muốn trêu rằng chuyện lạ đến mức đáng lo. Bạn viết gì?
A music channel that always posts its year-end list very late has, for once, posted it early.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi `Are you okay?` khi người làm video làm điều gì khác thường là một kiểu trêu, người viết giả vờ lo lắng. Người đọc hiểu ngay đó là lời khen đùa vì người làm video chăm chỉ bất ngờ.B1 - 169
The most unrealistic part is a man getting therapy in the 90's
/ðə moʊst ənˌriːˈlɪstɪk pɑːrt ɪz ə mæn ˈɡetɪŋ ˈθerəpi ɪn ðə 90es/
Chi tiết phi thực tế nhất là một ông đàn ông chịu đi trị liệu tâm lý hồi thập niên 90.
Tình huốngBạn xem video soi lỗi một bộ phim viễn tưởng đầy chuyện vô lý, nhưng có một chi tiết đời thường lại làm bạn thấy khó tin nhất. Bạn muốn đùa về chuyện đó. Bạn viết gì?
A video lists the absurdities of a fantasy film, but the viewer jokes that an everyday detail is the least believable part.
Người bản xứ dùng thế nàoLối trêu này chọn một chi tiết rất đời thường rồi gọi nó là phần "phi thực tế nhất", trong khi phim đầy chuyện kỳ ảo. Câu đùa nằm ở chỗ chê khéo một thói quen xã hội ngoài đời.B1 - 170
If you see this, you're not practicing.
/ɪf juː siː ðɪs, jʊr nɑːt ˈpræktəsɪŋ./
Bạn mà đang đọc dòng này thì tức là bạn đang không tập đàn.
Tình huốngBạn xem một kênh nhạc cổ điển hay nhắc người xem phải chăm tập đàn. Bạn muốn trêu những người học đàn đang lướt bình luận. Bạn viết gì?
On a classical music channel known for nagging viewers to practise, the viewer wants to tease fellow musicians scrolling the comments.
Người bản xứ dùng thế nàoLối `If you see this, …` nói thẳng với người đang đọc bình luận, thường để trêu hay để nhắc khéo. `practicing` ở đây là tập đàn, tập luyện.A2 - 171
My food just arrived too. Yall are too perfect with the timing
/maɪ fuːd dʒʌst ərˈaɪvd tuː. Yall ɑːr tuː pərˈfekt wɪð ðə ˈtaɪmɪŋ/
Đồ ăn của mình cũng vừa tới. Mấy ông canh giờ chuẩn quá trời.
Tình huốngBạn vừa nhận đồ ăn thì kênh yêu thích đăng video mới đúng lúc. Bạn muốn khen đùa là kênh canh giờ quá khéo. Bạn viết gì?
The viewer's takeout arrives at the exact moment their favourite channel uploads.
Người bản xứ dùng thế nàoNhiều người coi video là bạn ăn tối, nên comment kiểu "đồ ăn vừa tới" rất hay gặp. `Yall` là cách viết vội của `y'all`, nghĩa là các bạn, mấy người.B1 - 172
Imagine being in a middle school band with this guy.
/ˌɪˈmædʒən ˈbiːɪŋ ɪn ə ˈmɪdəl skuːl bænd wɪð ðɪs ɡaɪ./
Thử tưởng tượng học chung ban nhạc cấp hai với ông này xem.
Tình huốngBạn xem một thần đồng chơi kèn giỏi như dân chuyên nghiệp. Bạn muốn đùa về cảnh tội nghiệp của mấy bạn cùng nhóm nhạc ở trường với cậu ta. Bạn viết gì?
A child prodigy plays the trumpet like a seasoned professional, and the viewer jokes about how it must feel to be his classmate.
Người bản xứ dùng thế nào`Imagine being…` mở ra một cảnh tưởng tượng để trêu, người đọc tự hình dung ra phần buồn cười. Sau `Imagine` dùng động từ đuôi `-ing`.B1 - 173
You can tell an album is truly forgettable when you forgot you watched this episode already!
/juː kæn tel æn ˈælbəm ɪz ˈtruːli fɔːrˈɡetəbəl wen juː fərˈɡɑːt juː wɑːtʃt ðɪs ˈepəˌsoʊd ɔːlˈredi!/
Biết ngay album này nhạt cỡ nào khi mình quên béng là đã xem tập này rồi!
Tình huốngBạn bấm vào video review một album, xem được nửa chừng mới nhận ra mình đã xem nó trước đây. Bạn muốn đùa rằng album nhạt đến mức đó. Bạn viết gì?
Halfway through an album review, the viewer realises they have seen the episode before.
Người bản xứ dùng thế nào`You can tell X when Y` nghĩa là nhìn Y là đủ biết X. `forgettable` là dễ quên, nhạt, một lời chê khá nặng với âm nhạc.B2 - 174
how dare youtube hide this from me for 10 whole minutes
/haʊ der ˈjuːˌtjuːb haɪd ðɪs frʌm miː fɔːr 10 hoʊl ˈmɪnəts/
YouTube to gan thật, dám giấu video này khỏi mình suốt mười phút.
Tình huốngKênh yêu thích đăng video mới mà mười phút sau bạn mới thấy thông báo. Bạn muốn giả vờ giận YouTube. Bạn viết gì?
The viewer only sees the notification for a favourite channel's new upload ten minutes late and pretends to be outraged.
Người bản xứ dùng thế nào`How dare…` nghĩa đen là trách ai đó to gan, nhưng trong comment nó thường là giận giả vờ cho vui. `10 whole minutes` thêm `whole` để phóng đại một khoảng thời gian rất ngắn.B1 - 175
you know it's getting serious when he starts detuning the bass
/juː noʊ ɪts ˈɡetɪŋ ˈsɪriəs wen hiː stɑːrts detuning ðə bæs/
Thấy ông ấy bắt đầu vặn lệch dây bass là biết sắp căng rồi đó.
Tình huốngNghệ sĩ trong video đang chơi solo thì bắt đầu chỉnh dây đàn ngay giữa bài để tạo hiệu ứng. Bạn muốn đùa rằng đó là dấu hiệu phần hay nhất sắp đến. Bạn viết gì?
Mid-solo, the musician starts adjusting his strings as part of the performance, a sign the best part is coming.
Người bản xứ dùng thế nào`You know it's … when …` chỉ ra một dấu hiệu để đoán chuyện sắp tới, rất hay dùng để trêu. `getting serious` ở đây là sắp tới đoạn gay cấn, sắp chơi thật.B2 - 176
shes back and more ruthless than ever💀
/shes bæk ənd mɔːr ˈruːθləs ðæn ˈevər💀/
Cô ấy trở lại và còn phũ hơn xưa 💀
Tình huốngMột cô giáo dạy đàn nổi tiếng nhận xét thẳng thừng quay lại kênh, và lần này còn phũ hơn. Bạn muốn trêu điều đó. Bạn viết gì?
A famously blunt music teacher returns to the channel and her feedback is even harsher than before.
Người bản xứ dùng thế nào`back and more … than ever` là khung báo ai đó trở lại còn "hơn xưa", hay đi với tính từ mạnh. 💀 ở cuối câu nghĩa là buồn cười chết mất, người Việt hay hiểu nhầm là điều gì đáng sợ.B1 - 177
This man hates happiness
/ðɪs mæn heɪts ˈhæpinəs/
Ông này ghét mọi thứ vui vẻ trên đời.
Tình huốngNgười dẫn kênh soi lỗi phim chê cả những cảnh vui vẻ, dễ thương nhất của bộ phim. Bạn muốn trêu ông ấy khó tính. Bạn viết gì?
The host of a film-critique channel nitpicks even the most cheerful, harmless scenes of the movie.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đùa phóng đại tính khó chịu của ai đó bằng cách nói họ ghét cả một thứ trừu tượng như `happiness` hay `fun`. Câu ngắn ở thì hiện tại đơn khiến nó nghe như một kết luận chắc nịch.A2 - 178
this has to be rage bait
/ðɪs hæz tuː biː reɪdʒ beɪt/
Cái này chắc chắn là cố tình chọc tức người xem rồi.
Tình huốngKênh đặt tiêu đề chê một bộ phim kinh điển ai cũng yêu. Bạn nghi họ cố ý khiêu khích để người ta vào cãi nhau. Bạn viết gì?
A channel gives a beloved classic film a deliberately insulting title, and the viewer suspects it is designed to provoke.
Người bản xứ dùng thế nào`rage bait` là nội dung cố ý chọc tức để người xem vào bình luận, kiếm tương tác. `has to be` ở đây là phỏng đoán chắc chắn, gần với "chắc chắn là".B1 - 179
I take it you didn't like the movie
/aɪ teɪk ɪt juː ˈdɪdənt laɪk ðə ˈmuːvi/
Mình đoán là anh không thích phim này lắm nhỉ.
Tình huốngNgười làm video chê một bộ phim không ngớt suốt nửa tiếng. Bạn muốn trêu bằng một câu nói giảm nói tránh. Bạn viết gì?
The creator spends half an hour tearing a film apart, and the viewer responds with a deadpan understatement.
Người bản xứ dùng thế nào`I take it…` nghĩa là "tôi đoán là", "chắc là", dùng khi kết luận từ điều đã thấy. Đi với một nhận xét quá hiển nhiên thì nó thành câu nói giảm để trêu.B2 - 180
I'm starting to think he didn't like this album.
/aɪm ˈstɑːrtɪŋ tuː θɪŋk hiː ˈdɪdənt laɪk ðɪs ˈælbəm./
Mình bắt đầu ngờ ngợ là ổng không ưa album này rồi đó.
Tình huốngNgười review chê một album từ bài đầu đến bài cuối, không chừa bài nào. Bạn muốn trêu bằng cách giả vờ như mới nhận ra. Bạn viết gì?
A reviewer criticises every single track of an album, and the viewer pretends to be only now picking up on his opinion.
Người bản xứ dùng thế nào`I'm starting to think…` là "tôi bắt đầu nghĩ là", dùng để giả vờ chậm hiểu một điều đã quá rõ. Lối nói giảm này khiến câu trêu nghe khô mà buồn cười.B2 - 181
Man i feel old but the intro of this killed me 😂😂
/mæn aɪ fiːl oʊld bʌt ðə ˈɪntroʊ ʌv ðɪs kɪld miː 😂😂/
Trời, thấy mình già hẳn, mà đoạn mở đầu làm mình cười muốn xỉu 😂😂
Tình huốngVideo mở đầu bằng cảnh quay cũ từ nhiều năm trước, khiến bạn vừa thấy mình già đi vừa buồn cười. Bạn viết gì?
The video opens with old footage from years ago, making the viewer feel old while also cracking them up.
Người bản xứ dùng thế nào`killed me` trong comment là làm mình cười chết đi được, người Việt dễ đọc theo nghĩa đen là bị giết. `I feel old` là câu than vui khi thấy thời gian trôi nhanh.B1 - 182
This was the year of music for people whose favorite color is beige.
/ðɪs wɑːz ðə jɪr ʌv ˈmjuːzɪk fɔːr ˈpiːpəl huːz ˈfeɪvərɪt ˈkʌlər ɪz beɪʒ./
Năm nay đúng là năm âm nhạc dành cho mấy người có màu yêu thích là màu be.
Tình huốngKênh review tổng kết một năm mà nhạc thịnh hành toàn bài nhạt nhẽo, an toàn. Bạn muốn mỉa khéo về sự nhạt đó. Bạn viết gì?
A year-end music review shows that the year's hits were bland and safe, and the viewer wants to mock that gently.
Người bản xứ dùng thế nàoMàu be là hình ảnh quen thuộc của sự nhạt nhẽo, an toàn, không cá tính. Gọi ai đó là `people whose favorite color is beige` là chê khéo rằng gu của họ nhạt.B2 - 183
"You need a metronome". Such a good advice yet a savage burn.
/"juː niːd ə metronome". sʌtʃ ə ɡʊd ædˈvaɪs jet ə ˈsævədʒ bɜːrn./
"Bạn cần máy đếm nhịp". Lời khuyên chuẩn mà cũng là cú phũ ra trò.
Tình huốngMột giáo viên nhạc trong video góp ý cho học trò chỉ bằng một câu ngắn, vừa đúng vừa đau. Bạn muốn trích lại câu đó và bình luận. Bạn viết gì?
A music teacher in the video gives a student one short piece of feedback that is both correct and brutal.
Người bản xứ dùng thế nào`burn` ở đây là một câu nói móc đau, còn `savage` nhấn mạnh độ phũ. Câu gốc viết `a good advice`, nhưng `advice` là danh từ không đếm được, nên viết chuẩn là `such good advice`.B2 - 184
Christmas came early this year
/ˈkrɪsməs keɪm ˈɜːrli ðɪs jɪr/
Năm nay Giáng sinh đến sớm rồi.
Tình huốngKênh bạn mê đăng một video được chờ cả năm sớm hơn dự kiến. Bạn muốn nói đây như một món quà bất ngờ. Bạn viết gì?
A video the viewer waits for all year drops earlier than expected.
Người bản xứ dùng thế nào`Christmas came early` là thành ngữ cho một tin vui bất ngờ, như được quà trước ngày. Câu này dùng được quanh năm, không cần đúng mùa Giáng sinh.B1 - 185
These dudes have quit like 3 times already
/ðiːz djuːdz hæv kwɪt laɪk 3 taɪmz ɔːlˈredi/
Hai ông này tuyên bố nghỉ cỡ ba lần rồi chứ ít gì.
Tình huốngHai người làm kênh đăng video thông báo tạm dừng, nhưng bạn nhớ họ đã nói vậy mấy lần rồi lại quay về. Bạn muốn trêu cho mọi người bớt lo. Bạn viết gì?
Two creators announce a break, but the viewer remembers they have announced the same thing several times and always returned.
Người bản xứ dùng thế nào`like` đặt trước con số nghĩa là "cỡ", "chừng", rất hay dùng khi ước lượng. `already` ở cuối nhấn rằng chuyện này đã xảy ra nhiều hơn mong đợi.B1 - 186
the crash outs are so entertaining i can't 😭😭
/ðə kræʃ aʊts ɑːr soʊ ˌentərˈteɪnɪŋ aɪ kænt 😭😭/
Mấy pha nổi đoá giải trí quá trời, tôi chịu hết nổi 😭😭
Tình huốngNgười làm video mấy lần mất bình tĩnh, la hét om sòm khi gặp sản phẩm tệ. Bạn thấy mấy đoạn đó buồn cười không chịu nổi. Bạn viết gì?
The creator loses their temper several times over bad products, and the viewer finds those outbursts unbearably funny.
Người bản xứ dùng thế nào`crash out` là nổi điên, mất bình tĩnh một cách lố. `i can't` đứng cụt cuối câu nghĩa là cười quá không chịu nổi, người viết không cần thêm vế sau.B1 - 187
Love you but this was so rigged lol
/lʌv juː bʌt ðɪs wɑːz soʊ rɪɡd lɔːl/
Thương anh nhưng vụ này dàn xếp lộ quá à lol
Tình huốngTrong video có một trò quay ngẫu nhiên, nhưng kết quả trúng ngay thứ người làm video muốn. Bạn quý kênh nhưng vẫn muốn trêu là có sắp đặt. Bạn viết gì?
A supposedly random spin in the video lands exactly on what the creator wanted, and the viewer teases them about it affectionately.
Người bản xứ dùng thế nào`Love you but…` rào trước bằng tình cảm rồi mới trêu hoặc chê, nên câu nghe không gắt. `rigged` nghĩa là đã sắp đặt kết quả từ trước.A2 - 188
The curl sitting on your forehead is a paid actor
/ðə kɜːrl ˈsɪtɪŋ ɑːn jɔːr ˈfɔːrhed ɪz ə peɪd ˈæktər/
Lọn tóc nằm chễm chệ trên trán anh chắc là diễn viên được thuê.
Tình huốngSuốt video, một lọn tóc nằm đúng giữa trán người làm video, đẹp như được sắp đặt. Bạn muốn trêu lọn tóc đó. Bạn viết gì?
Throughout the video a single curl rests perfectly in the middle of the creator's forehead, almost as if it were placed there on purpose.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là lối đùa rằng một chi tiết nằm đúng chỗ quá hoàn hảo, như được trả tiền để diễn. Người ta dùng cách này cho đồ vật, thú cưng hay cả người đi ngang phía sau.B2 - 189
Take a shot everytime he says the word "however"
/teɪk ə ʃɑːt ˈevriˌtaɪm hiː sez ðə wɜːrd "ˌhaʊˈevər"/
Cứ mỗi lần ảnh nói "however" là làm một ly.
Tình huốngNgười làm video lặp đi lặp lại đúng một từ nối suốt cả video. Bạn muốn trêu cái tật đó theo kiểu trò chơi uống rượu. Bạn viết gì?
The creator keeps repeating the same linking word over and over, and the viewer wants to tease that habit in the style of a drinking game.
Người bản xứ dùng thế nào`Take a shot every time…` là trò uống rượu tưởng tượng, dùng để trêu câu cửa miệng ai đó lặp quá nhiều. Người viết không thật sự rủ ai uống. `take a shot` ở đây là uống một ly nhỏ rượu mạnh.B1 - 190
the Dior calendar has me on the floor 😭😭😭
/ðə ˌdiːˈɔːr ˈkæləndər hæz miː ɑːn ðə flɔːr 😭😭😭/
Cái lịch Dior làm tôi cười lăn ra sàn 😭😭😭
Tình huốngNgười làm video mở một hộp lịch Giáng sinh hàng hiệu rất đắt, bên trong toàn đồ tí hon và đồ trang trí giấy. Bạn thấy quá buồn cười. Bạn viết gì?
The creator unboxes a very expensive luxury advent calendar that turns out to be full of tiny samples and paper ornaments.
Người bản xứ dùng thế nào`has me on the floor` nghĩa là làm tôi cười bò ra sàn. Người học dễ hiểu thành bị ngã thật. Cùng nghĩa có `I'm on the floor`.B1 - 191
That one line at the end took me clean out 😭
/ðæt wʌn laɪn æt ðə end tʊk miː kliːn aʊt 😭/
Câu chốt ở cuối hạ gục tôi luôn 😭
Tình huốngVideo đang bình thường thì người làm video buông đúng một câu ở cuối làm bạn cười gục. Bạn viết gì?
The video is fairly calm until the creator drops a single remark at the very end that leaves the viewer helpless with laughter.
Người bản xứ dùng thế nào`took me out` nghĩa là làm tôi cười gục, giống bị hạ đo ván. `clean` thêm vào để nhấn là gục hoàn toàn. Người học dễ hiểu nhầm thành "dẫn tôi đi chơi".B1 - 192
James acting like he literally invented all makeup
/dʒeɪmz ˈæktɪŋ laɪk hiː ˈlɪtərəli ˌɪnˈventəd ɔːl ˈmeɪˌkʌp/
James làm như chính ảnh phát minh ra cả ngành trang điểm vậy.
Tình huốngNgười làm video giảng về mỹ phẩm bằng giọng cực kỳ tự tin, như thể mọi thứ đều do mình nghĩ ra. Bạn muốn trêu vẻ tự tin đó và gọi tên anh ta. Bạn viết gì?
The creator lectures about cosmetics with total confidence, as if they came up with every product themselves, and the viewer teases them by name.
Người bản xứ dùng thế nào`acting like…` nghĩa là "làm như thể…", dùng để trêu ai đó cư xử quá mức so với thực tế. Câu không cần động từ chính vì người viết chỉ tả lại cảnh để mọi người cùng cười.B1 - 193
❌unleash your inner artist ✅ unleash your inner lawsuit
/❌ənˈliːʃ jɔːr ˈɪnər ˈɑːrtəst ✅ ənˈliːʃ jɔːr ˈɪnər ˈlɔːˌsuːt/
❌ giải phóng người nghệ sĩ trong bạn ✅ giải phóng vụ kiện trong bạn
Tình huốngMột hãng mỹ phẩm quảng cáo bằng câu khẩu hiệu về khơi dậy nghệ sĩ bên trong, trong khi sản phẩm nhái gần y hệt một hãng khác. Bạn muốn sửa khẩu hiệu cho đúng sự thật. Bạn viết gì?
A cosmetics brand uses an inspiring slogan about creativity even though its product closely copies another brand, and the viewer rewrites the slogan sarcastically.
Người bản xứ dùng thế nàoLối ❌ ✅ dùng để sửa lại một câu khẩu hiệu theo kiểu mỉa: vế gạch bỏ là lời quảng cáo, vế được đánh dấu là sự thật. Câu này chế từ `unleash your inner artist`, ý nói sản phẩm nhái đến mức dễ bị kiện.B2 - 194
That bull was so chill I'd invite him for dinner!
/ðæt bʊl wɑːz soʊ tʃɪl aɪd ˌɪnˈvaɪt hɪm fɔːr ˈdɪnər!/
Con bò tót đó hiền khô, tôi mà được thì mời nó về ăn tối luôn!
Tình huốngVideo có một con bò tót to đùng nhưng nó đứng yên, chẳng thèm phản ứng gì dù mọi người la hét. Bạn muốn trêu vẻ điềm tĩnh của nó. Bạn viết gì?
A huge bull in the video stays completely calm while everyone around it is shouting.
Người bản xứ dùng thế nào`chill` nghĩa là bình thản, thoải mái. `I'd invite him` dùng `would` để nói chuyện giả định, ý là nếu được thì tôi sẽ mời. Gọi con vật bằng `him` làm câu đùa thân thiện hơn.B1 - 195
Bringing a bull to settle a dispute is the most Texans thing ever
/ˈbrɪŋɪŋ ə bʊl tuː ˈsetəl ə dɪˈspjuːt ɪz ðə moʊst ˈteksənz θɪŋ ˈevər/
Lôi cả con bò tót ra để phân xử tranh cãi, đúng chất dân Texas không lẫn đi đâu được.
Tình huốngNhóm bạn ở bang Texas giải quyết một vụ cãi nhau bằng cách dắt một con bò tót tới. Bạn thấy đúng kiểu dân ở đó. Bạn viết gì?
A group of friends from Texas settles an argument by bringing a bull into it, which feels typical of the place.
Người bản xứ dùng thế nào`the most + danh từ + thing ever` nghĩa là đúng chất của ai đó hay nơi nào đó. Ví dụ `the most British thing ever` dùng khi ai đó xin lỗi vì người khác giẫm chân mình.B1 - 196
Those clankers never stood a chance
/ðoʊz clankers ˈnevər stʊd ə tʃæns/
Mấy con robot sắt vụn đó làm gì có cửa.
Tình huốngNhóm bạn đấu với mấy con robot ném bóng và thắng đậm. Bạn muốn trêu đám robot. Bạn viết gì?
The group competes against shooting robots and wins easily, and the viewer wants to mock the machines.
Người bản xứ dùng thế nào`clanker` là từ lóng mỉa robot, gợi tiếng sắt va leng keng. `never stood a chance` nghĩa là ngay từ đầu đã không có cửa thắng.B2 - 197
People who didn't come from Tiktok are allowed to like this comment
/ˈpiːpəl huː ˈdɪdənt kʌm frʌm Tiktok ɑːr əˈlaʊd tuː laɪk ðɪs ˈkɑːment/
Ai không phải từ TikTok qua đây thì được phép bấm thích comment này.
Tình huốngMột đoạn của video đang lan truyền trên TikTok, kéo rất nhiều người mới qua. Bạn muốn trêu kiểu chia phe giữa người xem cũ và mới. Bạn viết gì?
A clip from the video is going viral on another app and bringing lots of newcomers, and the viewer playfully divides old fans from new ones.
Người bản xứ dùng thế nàoĐây là kiểu comment mồi like bằng cách chia phe cho vui. `are allowed to` nghĩa là được phép, nghe như đang ban đặc quyền cho một nhóm.B1 - 198
NEVER BET AGAINST THE DUDES!! 💪 **quick edit: do bet against them in basketball, soccer, and football
/ˈnevər bet əˈɡenst ðə djuːdz!! 💪 **kwɪk ˈedət: duː bet əˈɡenst ðem ɪn ˈbæskətˌbɔːl, ˈsɑːkər, ənd ˈfʊtˌbɔːl/
ĐỪNG BAO GIỜ CƯỢC NGƯỢC MẤY ÔNG NÀY!! 💪 **sửa nhanh: bóng rổ, bóng đá với bóng bầu dục thì cứ cược ngược nha
Tình huốngNhóm bạn vừa thắng một thử thách tưởng không thể. Bạn hô hào ủng hộ, rồi tự sửa lại cho vui vì họ hay thua ở mấy môn bóng. Bạn viết gì?
The group pulls off a challenge that seemed impossible, and the viewer cheers them on, then adds a joking correction about the sports they usually lose.
Người bản xứ dùng thế nào`bet against` nghĩa là đặt cược rằng ai đó sẽ thua. `edit:` là phần người viết thêm vào sau, ở đây dùng để tự lật lại câu vừa nói cho vui. `do bet` có `do` để nhấn mạnh.B2 - 199
Robots were up 3-1, and they lost in 7. Reminds me of a few NBA teams. . .
/ˈroʊˌbɑːts wɜːr ʌp 3-1, ənd ðeɪ lɔːst ɪn 7. riˈmaɪndz miː ʌv ə fjuː ˈenˌbiːˈeɪ tiːmz. . ./
Robot đang dẫn 3-1 mà thua ở ván 7. Làm tôi nhớ tới vài đội NBA...
Tình huốngĐội robot dẫn trước rất xa nhưng bị lội ngược và thua ở ván cuối. Bạn muốn cà khịa những đội bóng rổ từng thua y kiểu đó. Bạn viết gì?
The robot team holds a big series lead but loses the deciding game, and the viewer takes a dig at real basketball teams that blew leads the same way.
Người bản xứ dùng thế nào`up 3-1` là dẫn ba trận so với một trong loạt bảy trận. `lost in 7` là thua chung cuộc ở trận thứ bảy. Câu bỏ chủ ngữ ở `Reminds me of…`, rất hay gặp khi viết nhanh.B2 - 200
Legend has it he is still mad to this day 🤣
/ˈledʒənd hæz ɪt hiː ɪz stɪl mæd tuː ðɪs deɪ 🤣/
Nghe đồn tới giờ ổng vẫn còn cay 🤣
Tình huốngMột cầu thủ trong video bị thua bởi một pha ăn may và tức đỏ mặt. Bạn muốn trêu là anh ta còn ấm ức mãi. Bạn viết gì?
A player in the video loses to a lucky shot and is visibly furious about it.
Người bản xứ dùng thế nào`Legend has it…` nghĩa là "tương truyền rằng", được dùng đùa để phóng đại một chuyện nhỏ thành giai thoại. `to this day` nghĩa là tới tận bây giờ.B1
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Các bộ câu tiếng Anh khác, trong đó có câu thoại phim và câu trong tin tức, nằm ở trang bộ câu tiếng Anh.