
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 301
I'll be right there.
/aɪl biː raɪt ðer./
Tôi tới ngay đây.
Tình huốngAi đó gọi bạn qua điện thoại hoặc gọi với từ phòng bên. Bạn báo sẽ tới ngay. Bạn nói gì?
Someone calls the speaker on the phone or from the next room, and they answer that they are coming.
Người bản xứ dùng thế nào"right" nhấn vào NGAY LẬP TỨC. Đi tới chỗ người kia thì "be right there"; nếu người kia đang ở cùng chỗ với mình thì lại là "I'll be right back." (đi rồi quay lại). — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:35)A2257 lần - 302
What about him?
/wʌt əˈbaʊt hɪm?/
Thế còn anh ta thì sao?
Tình huốngCả nhóm vừa bàn xong kế hoạch nhưng chưa ai nhắc tới một người. Bạn nêu ra. Bạn nói gì?
The group has settled the plan but nobody has mentioned one particular person.
Người bản xứ dùng thế nàoKéo sự chú ý sang một người hoặc một việc bị bỏ sót. Khuôn "What about...?" rất tiện: "What about the money?", "What about tomorrow?" — Nghe trong: Runner Runner (01:23:53)A1256 lần - 303
What's wrong with you?
/wʌts rɔːŋ wɪð juː?/
Anh bị làm sao vậy?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc khó hiểu và bạn vừa bực vừa sửng sốt. Bạn hỏi gằn. Bạn nói gì?
The other person has just done something baffling and the speaker is both annoyed and astonished, and demands an answer.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa hoàn toàn khác nhau tuỳ giọng: hỏi han lo lắng (giọng dịu) hoặc mắng "anh bị điên à" (giọng gằn). Trong phim nghĩa mắng phổ biến hơn nhiều — đây là chỗ người học rất dễ dùng sai và làm mất lòng. — Nghe trong: The Godfather (02:24:58)A1256 lần - 304
It's not your fault.
/ɪts nɑːt jɔːr fɔːlt./
Anh không có lỗi gì trong chuyện này.
Tình huốngNgười kia đang tự trách vì một chuyện vốn nằm ngoài tầm tay họ. Bạn gỡ tội cho họ. Bạn nói gì?
The other person blames themselves for something that was never in their hands; the speaker absolves them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì hiện tại: chuyện vẫn đang diễn ra, hoặc hậu quả còn đó. So với "It wasn't your fault" (khối 16, chuyện đã khép lại). Người bản xứ chọn thì theo việc chuyện đã xong hay chưa. — Nghe trong: Blindspot — Season 1 (00:40:25)A1256 lần - 305
What do you see?
/wʌt duː juː siː?/
Anh thấy gì?
Tình huốngNgười kia đang nhìn qua ống nhòm hoặc nhìn vào chỗ bạn không thấy được. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is looking through binoculars or into a space the speaker cannot see.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người đang QUAN SÁT hộ mình. Còn dùng trong nghĩa bóng khi bảo ai đó nhìn lại chính mình: "Look in the mirror. What do you see?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:54)A1256 lần - 306
How did you know?
/haʊ dɪd juː noʊ?/
Sao anh biết được?
Tình huốngNgười kia vừa đoán trúng điều bạn chưa hề nói ra. Bạn ngạc nhiên. Bạn nói gì?
The other person has correctly guessed something the speaker never said out loud.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì hỏi về lúc họ biết. Khác "How do you know that?" — câu đó hỏi về nguồn tin và thường kèm nghi ngờ, còn câu này thiên về khâm phục. — Nghe trong: Naruto — Tập 2 (00:16:57)A2255 lần - 307
Keep going.
/kiːp ˈɡoʊɪŋ./
Cứ tiếp tục đi.
Tình huốngNgười kia đang kể dở hoặc đang làm dở và ngập ngừng dừng lại. Bạn giục họ tiếp. Bạn nói gì?
The other person has paused mid-story or mid-task, and the speaker urges them on.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục làm tiếp việc ĐANG DỞ. Dùng cả khi động viên người sắp bỏ cuộc, cả khi giục người kể chuyện nói tiếp. Đồng nghĩa: "Go on." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:02:39)A1254 lần - 308
How you feeling?
/haʊ juː ˈfiːlɪŋ?/
Đỡ chưa?
Tình huốngBạn ghé qua chỗ người bạn thân đang nằm nghỉ và hỏi thăm thật ngắn, không khách sáo. Bạn nói gì?
The speaker drops in on a close friend who is resting and asks after them very briefly, without formality.
Người bản xứ dùng thế nàoLược động từ "are" — kiểu nói thân mật, chỉ dùng khi nói chứ không viết. Ấm áp hơn bản đầy đủ vì nghe như đang ngồi cạnh giường. — Nghe trong: The Blacklist — Season 1 (00:05:46)A2253 lần - 309
Where were you?
/wer wɜːr juː?/
Anh đi đâu vậy?
Tình huốngNgười kia về muộn mà không báo, và bạn đã chờ lâu. Bạn hỏi, giọng đã trách. Bạn nói gì?
The other person has come back late without warning, after the speaker has waited a long time.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên hỏi về khoảng thời gian vừa qua — gần như luôn kèm trách móc. Hỏi hiện tại "Where are you?" thì chỉ là gọi điện tìm nhau. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:33:07)A1253 lần - 310
Give me that.
/ɡɪv miː ðæt./
Đưa đây.
Tình huốngNgười kia đang cầm thứ mà họ không nên cầm, và bạn giật lấy. Bạn nói gì?
The other person is holding something they should not, and the speaker takes it from them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi lại vật, giọng gấp hoặc bực — thường vừa nói vừa chìa tay hoặc giật luôn. Lịch sự phải là "Could you pass me that?" — khác hẳn về thái độ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:28)A1253 lần - 311
The truth.
/ðə truːθ./
Sự thật.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn muốn gì ở họ, và bạn chỉ cần một điều. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks what the speaker wants from them, and there is only one thing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt cho "What do you want?" — hai chữ nặng hơn cả một câu dài. Trong phim, đây là khoảnh khắc dồn nhân vật vào chỗ phải khai. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:50:31)A2252 lần - 312
It's too late.
/ɪts tuː leɪt./
Muộn mất rồi.
Tình huốngViệc lẽ ra phải làm sớm giờ đã không còn cứu vãn được. Bạn kết luận. Bạn nói gì?
What should have been done earlier can no longer be salvaged, and the speaker states the conclusion.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về CƠ HỘI đã qua, không phải giờ giấc muộn. Muốn nói khuya rồi thì là "It's getting late". Hai câu chỉ khác một chữ mà khác hẳn tình huống. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:21:50)A1252 lần - 313
Oh, crap.
/oʊ, kræp./
Chết rồi.
Tình huốngBạn vừa nhận ra mình quên mất một việc quan trọng, hoặc vừa làm hỏng chuyện. Bạn buột miệng. Bạn nói gì?
The speaker realises they have forgotten something important, or just made a mess of things.
Người bản xứ dùng thế nào"crap" là bản NHẸ của một từ tục hơn — bạn bè dùng thoải mái, nhưng vẫn không nên nói trước sếp hay trẻ con. Sạch hơn nữa thì "Oh, shoot." hoặc "Oh, no." — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:08:27)A2251 lần - 314
You're late.
/jʊr leɪt./
Anh tới muộn rồi.
Tình huốngNgười kia bước vào khi mọi người đã chờ khá lâu. Bạn nói. Bạn nói gì?
The other person walks in after everyone has been waiting a while.
Người bản xứ dùng thế nàoNói cụt là trách. Muốn nhẹ đi thì thêm câu sau: "You're late. Everything okay?" — vừa nhắc vừa cho người ta đường giải thích. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:27)A1250 lần - 315
Get him!
/ɡet hɪm!/
Bắt lấy hắn!
Tình huốngKẻ kia đang bỏ chạy và bạn hô đồng đội đuổi theo. Bạn nói gì?
The man is running away and the speaker shouts for the others to give chase.
Người bản xứ dùng thế nàoHÔ trong lúc truy đuổi — luôn có dấu chấm than. "Get" ở đây là bắt/tóm. Cùng bộ: "Get her!", "Get them!" Trong phim hoạt hình cũng dùng để hô xông vào. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (01:04:30)A2250 lần - 316
Give it to me.
/ɡɪv ɪt tuː miː./
Đưa nó cho tôi.
Tình huốngNgười kia đang giữ thứ bạn cần và bạn yêu cầu họ trao ra. Bạn nói gì?
The other person is holding what the speaker needs, and they demand it be handed over.
Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "Give me that." nên rõ ràng hơn về vật đang nói tới. Vẫn là ra lệnh — muốn lịch sự thì "Could I have that?" — Nghe trong: Tangled (00:17:46)A1250 lần - 317
I miss you.
/aɪ mɪs juː./
Tôi nhớ anh.
Tình huốngBạn nói chuyện với người ở xa mà đã lâu chưa gặp. Bạn nói gì?
The speaker is talking to someone far away whom they have not seen in a long time.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười còn sống và đang ở xa thì "I miss you"; người đã mất thì cũng dùng được. BẪY: "I miss you" khác hẳn "I missed you" — câu sau là "tôi đã nhớ anh" lúc gặp lại. — Nghe trong: Step Up 3D (01:07:21)A1249 lần - 318
Go to hell.
/ɡoʊ tuː hel./
Xéo đi.
Tình huốngNgười kia vừa xúc phạm bạn nặng nề và bạn không nhịn nữa. Bạn nói gì?
The other person has just insulted the speaker badly and they will not take it anymore.
Người bản xứ dùng thế nàoChửi ở mức TRUNG BÌNH — nặng hơn "Get out." nhiều, nói ra là cắt đứt quan hệ. Ghi ở đây để NGHE HIỂU trong phim, không phải để dùng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:19)A2249 lần - 319
What are you thinking?
/wʌt ɑːr juː ˈθɪŋkɪŋ?/
Anh đang nghĩ gì thế?
Tình huốngNgười kia im lặng nhìn xa xăm đã một lúc. Bạn hỏi nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has been staring into space in silence for a while.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người đang trầm ngâm, giọng nhẹ và quan tâm. Nhưng thêm một chữ thì đổi hẳn: "What were you thinking?" là trách "anh nghĩ gì mà làm thế". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:01:52)A1249 lần - 320
I know who you are.
/aɪ noʊ huː juː ɑːr./
Tôi biết anh là ai.
Tình huốngNgười kia vừa xưng tên giả hoặc vờ như bạn không nhận ra họ. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person has given a false name or is pretending the speaker does not recognise them.
Người bản xứ dùng thế nàoLột mặt nạ — nói chậm, nhìn thẳng. Đây là câu bản lề trong phim trinh thám. Khác "I know you." vốn nói về việc hiểu tính người kia. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:30)A2249 lần - 321
Love you.
/lʌv juː./
Thương lắm nhé.
Tình huốngBạn chào tạm biệt người thân qua điện thoại, nói nhanh trước khi cúp máy. Bạn nói gì?
The speaker says goodbye to a family member on the phone, quickly, before hanging up.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I" nên NHẸ và thường ngày hơn "I love you." — dùng khi cúp máy với người nhà, không phải lời tỏ tình. Nói bản đầy đủ mới là trịnh trọng. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:58:15)A1248 lần - 322
I don't believe it.
/aɪ doʊnt bɪˈliːv ɪt./
Không thể tin nổi.
Tình huốngBạn vừa chứng kiến hoặc vừa nghe một chuyện quá bất ngờ. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just seen or heard something utterly unexpected.
Người bản xứ dùng thế nàoThán từ chứ không phải nghi ngờ thật — nghĩa là "kinh ngạc quá". Muốn nói không tin lời ai thì phải là "I don't believe you." — có "you", nghĩa khác hẳn. — Nghe trong: Hotel Transylvania (01:03:12)A1248 lần - 323
What can I do for you?
/wʌt kæn aɪ duː fɔːr juː?/
Anh cần tôi làm gì?
Tình huốngAi đó tới tìm bạn ở văn phòng mà chưa nói mục đích. Bạn hỏi thẳng vào việc. Bạn nói gì?
Someone comes to find the speaker at the office without stating their purpose; the speaker gets to the point.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng vào việc, hợp khi ai đó tìm đến mình ở nơi làm việc. Cũng dùng được kiểu thân mật giữa bạn bè khi họ có vẻ đang cần gì. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:23:17)A2248 lần - 324
What else?
/wʌt els?/
Còn gì nữa?
Tình huốngNgười kia vừa kể ra vài điều và bạn muốn nghe nốt phần còn lại. Bạn nói gì?
The other person has listed a few things and the speaker wants the rest.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục kể tiếp phần chưa nói. Nói với giọng mệt mỏi thì thành mỉa: "What else?" = "còn tin xấu nào nữa không". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:29)A1247 lần - 325
You don't know that.
/juː doʊnt noʊ ðæt./
Anh làm sao chắc được.
Tình huốngNgười kia quả quyết về một chuyện chưa xảy ra — "sẽ không sao đâu" hoặc "anh ta sẽ phản bội". Bạn vặn lại. Bạn nói gì?
The other person speaks with certainty about something that has not happened yet.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại sự CHẮC CHẮN chứ không bác nội dung — "anh có biết chắc đâu". Rất hay dùng khi ai đó an ủi bằng lời hứa suông về tương lai. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:00)A2247 lần - 326
What is wrong with you?
/wʌt ɪz rɔːŋ wɪð juː?/
Anh bị làm sao vậy?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc quá đáng khiến bạn không hiểu nổi. Bạn quát. Bạn nói gì?
The other person has done something so out of line the speaker cannot fathom it.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ nên rất NẶNG — trách người kia có vấn đề về đầu óc. Bản rút "What's wrong with you?" nhẹ hơn chút. Hỏi thăm sức khoẻ thì phải là "What's wrong?" trống. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:01)A2247 lần - 327
I don't know what to say.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt tuː seɪ./
Tôi không biết nói gì nữa.
Tình huốngBạn vừa nghe một tin quá bất ngờ hoặc quá buồn, và không tìm được lời nào. Bạn nói gì?
The speaker has just heard something so surprising or sad that no words come.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận mình hết lời — trước tin buồn, hoặc trước một món quà quá lớn. Chính lời thú nhận đó đã là một cách đáp lại tử tế. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:23)A2247 lần - 328
Talk to me.
/tɔːk tuː miː./
Nói với tôi đi.
Tình huốngNgười thân đang im lặng chịu đựng một mình. Bạn gợi cho họ mở lòng. Bạn nói gì?
Someone close is bearing something alone in silence, and the speaker coaxes them to open up.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải mệnh lệnh khô khan mà là lời gợi mở đầy quan tâm — "kể cho tôi nghe đi". Cũng dùng trong tình huống gấp để đòi báo cáo tình hình. — Nghe trong: Skyline (00:35:41)A1246 lần - 329
I did it.
/aɪ dɪd ɪt./
Chính tôi làm.
Tình huốngCả nhóm đang bị nghi ngờ và bạn đứng ra nhận. Bạn nói gì?
The whole group is under suspicion and the speaker steps forward to admit it.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược tuỳ cảnh: thú nhận tội, hoặc reo mừng khi vừa làm được điều khó ("I did it!"). Dấu chấm than và giọng phân biệt hai nghĩa. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:15)A1246 lần - 330
Something's wrong.
/ˈsʌmθɪŋz rɔːŋ./
Có gì đó không ổn.
Tình huốngMọi thứ trông vẫn bình thường nhưng linh cảm của bạn báo động. Bạn nói với người kia. Bạn nói gì?
Everything looks normal but the speaker's instinct is sounding an alarm.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về LINH CẢM, chưa có bằng chứng — vì thế nó là câu báo trước rất hay gặp ngay trước khi chuyện xấu xảy ra. Khác "What's wrong?" là câu hỏi. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:37:28)A2245 lần - 331
How's that?
/haʊz ðæt?/
Sao lại thế được?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bạn thấy khó tin và muốn nghe giải thích. Bạn nói gì?
The other person has said something the speaker finds hard to believe and wants explained.
Người bản xứ dùng thế nàoXin giải thích. Có nghĩa thứ hai hoàn toàn khác khi vừa làm gì đó cho người kia: chỉnh xong ghế ngồi rồi hỏi "How's that?" = "thế được chưa?". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:49:27)A2243 lần - 332
Wait, wait.
/weɪt, weɪt./
Khoan, khoan đã.
Tình huốngMọi chuyện đang diễn ra quá nhanh và bạn cần chặn lại để nghĩ. Bạn nói gì?
Things are moving too fast and the speaker needs to stop them to think.
Người bản xứ dùng thế nàoLặp lại hai lần là dấu hiệu GẤP — người nói vừa nhận ra điều gì đó. Nói một lần "Wait." thì bình thường. Kiểu lặp này rất tự nhiên trong tiếng Anh nói. — Nghe trong: Despicable Me (00:02:11)A1243 lần - 333
Did you hear that?
/dɪd juː hiːr ðæt?/
Anh có nghe thấy không?
Tình huốngCó tiếng động lạ vừa vang lên trong đêm và bạn không chắc mình tưởng tượng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A strange noise has just come in the night and the speaker is not sure they imagined it.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về ÂM THANH vừa xảy ra. Câu mở màn kinh điển của phim kinh dị. Bản rút gấp gáp hơn: "You hear that?" — bỏ "Did". — Nghe trong: Warm Bodies (00:09:53)A1243 lần - 334
How long?
/haʊ lɔːŋ?/
Bao lâu rồi?
Tình huốngNgười kia vừa thú nhận một chuyện đã giấu bạn. Bạn hỏi chuyện đó kéo dài bao lâu. Bạn nói gì?
The other person has just admitted something they were hiding, and the speaker asks how long it went on.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "How long has it been?" — cụt và nặng. Trong phim, câu này thường đặt ngay sau một lời thú nhận, và người hỏi đang cố giữ bình tĩnh. — Nghe trong: Warm Bodies (00:30:27)A1242 lần - 335
You will.
/juː wɪl./
Rồi anh sẽ làm được.
Tình huốngNgười kia nói họ không làm nổi, nhưng bạn tin họ sẽ làm được. Bạn động viên. Bạn nói gì?
The other person says they cannot do it, but the speaker believes they will.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "I can't." hoặc "I'll never..." — hai chữ ngắn nhưng mang cả sự tin tưởng. Nói chậm, nhìn thẳng. Cũng dùng để đe doạ: "You will." = "rồi anh sẽ phải làm". — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:49:12)A1242 lần - 336
Here it is.
/hiːr ɪt ɪz./
Đây rồi.
Tình huốngBạn vừa tìm ra thứ cần tìm và đưa nó cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just found what they were looking for and hands it over.
Người bản xứ dùng thế nàoVật ở TRONG TAY hoặc ngay đây, thường vừa nói vừa đưa. Khác "There it is." — câu đó là vừa trông thấy vật ở xa, chưa cầm được. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:10:33)A1242 lần - 337
I have an idea.
/aɪ hæv æn aɪˈdiːə./
Tôi có ý này.
Tình huốngCả nhóm đang bế tắc và bạn vừa nghĩ ra cách. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
The group is stuck and the speaker has just thought of something.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời trước khi trình bày cách làm. Mạo từ "an" bắt buộc — "I have idea" là lỗi rất hay gặp. Muốn khiêm tốn hơn: "I might have an idea." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:06:29)A1242 lần - 338
Or not.
/ɔːr nɑːt./
Hoặc là không.
Tình huốngBạn vừa nói một dự đoán rồi thấy nó vừa bị chứng minh là sai ngay trước mắt. Bạn chữa lại. Bạn nói gì?
The speaker has just made a prediction and watches it proved wrong on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm vào ngay sau câu mình vừa nói, để tự chữa — thường hài hước: "He'll be fine. …Or not." Đây là kiểu đùa rất phổ biến trong phim hài Mỹ. — Nghe trong: Divergent (00:25:03)A2241 lần - 339
That's funny.
/ðæts ˈfʌni./
Buồn cười thật.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện hài, hoặc bạn vừa thấy một chi tiết kỳ lạ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has told a joke, or the speaker has noticed something odd.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: buồn cười, hoặc KỲ LẠ ("That's funny, the door was locked."). Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong phim trinh thám. Nói phẳng khi nghe chuyện hài thì lại là chê nhạt. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:23:09)A1241 lần - 340
Oh, good.
/oʊ, ɡʊd./
Ồ, may quá.
Tình huốngBạn vừa nghe một tin nhẹ nhõm sau lúc lo lắng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The speaker has just heard a relieving piece of news after a period of worry.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ nhõm thật khi lên giọng. Nhưng nói phẳng và chậm thì lại MỈA, giống "Oh, great." — hai câu này rất hay bị hiểu ngược nếu không nghe giọng. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:08:54)A1240 lần - 341
We will.
/wiː wɪl./
Chúng tôi sẽ làm.
Tình huốngAi đó dặn cả nhóm phải cẩn thận hoặc phải làm gì đó. Bạn đáp thay cả nhóm. Bạn nói gì?
Someone tells the group to be careful or to do something, and the speaker answers for them all.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời thay cả nhóm — cùng lối với "I will." Đáp cho lời dặn "Take care." hay "Let me know." thì đây là câu đúng nhất. — Nghe trong: Rise of the Guardians (01:05:09)A1240 lần - 342
A lot.
/ə lɑːt./
Nhiều lắm.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn đã mất bao nhiêu, hay lo lắng đến mức nào. Bạn đáp ngắn. Bạn nói gì?
The other person asks how much the speaker lost, or how worried they were. They answer briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp gọn cho câu hỏi "How much?" hoặc "How often?". Nói cụt hai chữ và im lặng sau đó thì mang nhiều sức nặng hơn cả một câu dài. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:16)A1239 lần - 343
What do you got?
/wʌt duː juː ɡɑːt?/
Có gì rồi?
Tình huốngBạn hỏi đồng đội xem họ đã tìm được thông tin gì. Bạn nói gì?
The speaker asks a teammate what information they have turned up.
Người bản xứ dùng thế nàoSAI ngữ pháp sách vở (đúng phải là "What have you got?") nhưng người Mỹ nói vậy suốt — nhất là cảnh sát, bác sĩ trong phim. Chỉ nói, đừng viết. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:58)A2239 lần - 344
This is ridiculous.
/ðɪs ɪz rɪˈdɪkjələs./
Thật là vô lý hết sức.
Tình huốngBạn đang phải chịu một quy định hoặc một tình huống phi lý. Bạn bực bội thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker is stuck with an absurd rule or situation and bursts out in frustration.
Người bản xứ dùng thế nàoChê tình huống là VÔ LÝ, không nhắm vào người nào — vì thế dùng được cả ở nơi làm việc. Nhắm vào người thì phải là "You're being ridiculous.", nặng hơn nhiều. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:31:08)B1238 lần - 345
I can't do this.
/aɪ kænt duː ðɪs./
Tôi không làm nổi việc này.
Tình huốngBạn đang giữa chừng một việc quá sức chịu đựng và muốn dừng lại. Bạn nói gì?
The speaker is midway through something beyond their endurance and wants to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cuộc GIỮA CHỪNG, khác "I can't do that." (từ chối trước khi làm). Thường về mặt cảm xúc chứ không phải khả năng — người nói đang kiệt sức. — Nghe trong: Let's Be Cops (01:28:19)A1236 lần - 346
What are you looking at?
/wʌt ɑːr juː ˈlʊkɪŋ æt?/
Nhìn cái gì đấy?
Tình huốngNgười kia cứ nhìn chằm chằm về phía bạn hoặc phía nào đó. Bạn hỏi, hơi khó chịu. Bạn nói gì?
The other person keeps staring at the speaker or at something, and the speaker asks, mildly annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật khi tò mò, nhưng nói với người đang nhìn mình thì gần như luôn là GÂY SỰ — tương đương "nhìn gì mà nhìn". Ở quán bar đây là câu mở đầu ẩu đả. — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:26:16)A1236 lần - 347
I'm scared.
/aɪm skerd./
Tôi sợ lắm.
Tình huốngBạn đang ở trong tình huống nguy hiểm và thú nhận với người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker is in a dangerous situation and admits it to the person beside them.
Người bản xứ dùng thế nào"scared" là đang sợ; "scary" là đáng sợ — người học rất hay nói nhầm "I'm scary" thành ra "tôi đáng sợ lắm". Mạnh hơn thì "I'm terrified." — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:03:23)A1234 lần - 348
Will do.
/wɪl duː./
Tôi sẽ làm vậy.
Tình huốngAi đó vừa dặn bạn một việc, và bạn nhận lời nhanh gọn. Bạn nói gì?
Someone has just asked the speaker to do something, and they accept briskly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I will do that." — bỏ hẳn chủ ngữ, kiểu nói gọn ở nơi làm việc. Thân thiện và nhanh nhẹn. Không dùng khi được giao việc nghiêm trọng, lúc đó cần đủ câu. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:17:08)B1234 lần - 349
Are you crazy?
/ɑːr juː ˈkreɪzi?/
Anh điên à?
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một việc quá liều. Bạn phản ứng, giọng hoảng. Bạn nói gì?
The other person has just proposed something reckless, and the speaker reacts, alarmed.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng trước một ý định liều lĩnh — không phải hỏi về bệnh tâm thần. Thân mật; với người lạ thì khá xúc phạm. — Nghe trong: The Young Pope — Season 1 (00:37:46)A1234 lần - 350
How is he?
/haʊ ɪz hiː?/
Anh ấy sao rồi?
Tình huốngNgười thân của bạn vừa gặp nạn và người kia vừa từ phòng bệnh ra. Bạn hỏi ngay. Bạn nói gì?
Someone close has been hurt and the other person has just come out of the hospital room.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi TÌNH TRẠNG của người thứ ba, thường là người đang ốm hoặc gặp chuyện. Khác "Who is he?" (danh tính) và "What is he like?" (tính cách). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:04:06)A1234 lần - 351
I'm really sorry.
/aɪm ˈrɪli ˈsɑːri./
Tôi thành thật xin lỗi.
Tình huốngBạn vừa gây ra một chuyện làm người kia thiệt thòi thật sự. Bạn xin lỗi nghiêm túc. Bạn nói gì?
The speaker has caused the other person real harm and apologises in earnest.
Người bản xứ dùng thế nào"really" nhấn vào sự CHÂN THÀNH, khác "so sorry" thiên về xúc động. Xin lỗi lỗi lớn thì thêm việc mình làm: "I'm really sorry about last night." — Nghe trong: Turbo (00:22:55)A1234 lần - 352
You don't know?
/juː doʊnt noʊ?/
Anh không biết thật à?
Tình huốngNgười kia tỏ ra không hay biết một chuyện mà ai cũng biết. Bạn ngạc nhiên. Bạn nói gì?
The other person seems unaware of something everyone knows, and the speaker is surprised.
Người bản xứ dùng thế nàoNgạc nhiên vì người kia chưa biết — thường mở đầu cho một tiết lộ. Bỏ "Do" nên gấp hơn. Sau câu này gần như luôn là một tin bất ngờ. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:39:53)A1234 lần - 353
Don't you?
/doʊnt juː?/
Đúng không nào?
Tình huốngBạn vừa nói người kia biết một chuyện, và muốn ép họ thừa nhận. Bạn nói gì?
The speaker has just said the other person knows something, and wants to press them to admit it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi tách rời, đứng sau câu khẳng định: "You know him. Don't you?" Ép người kia phải đáp. Cùng họ: "Aren't you?", "Didn't he?" — Nghe trong: Divergent (01:26:16)B1233 lần - 354
How do you feel?
/haʊ duː juː fiːl?/
Anh thấy trong người thế nào?
Tình huốngNgười kia vừa tỉnh dậy sau tai nạn hoặc vừa uống thuốc. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just woken after an accident, or has just taken medicine.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về CẢM GIÁC trong người hoặc trong lòng, không phải câu chào. Khác "How are you?" — câu đó chỉ là chào hỏi xã giao, không ai kể thật. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:17:49)A1233 lần - 355
I beg your pardon?
/aɪ beɡ jɔːr ˈpɑːrdən?/
Anh nói sao cơ?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu bạn không nghe rõ, hoặc một câu hỗn mà bạn muốn họ nhắc lại. Bạn nói gì?
The other person said something the speaker did not catch, or something rude they want repeated.
Người bản xứ dùng thế nàoRẤT trang trọng, kiểu Anh. Hai cách dùng trái ngược: hỏi lại thật lịch sự, hoặc tỏ ra BỊ XÚC PHẠM — "I beg your pardon?" nói chậm và nhướn mày nghĩa là "anh vừa nói gì đấy?". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:41:05)B1233 lần - 356
And this.
/ənd ðɪs./
Và cả cái này nữa.
Tình huốngBạn đang đưa từng món và còn một món nữa. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker is handing over items one by one and there is one more.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm một món vào danh sách đang trao. Cùng lối rút với "And me.", "And you?" — hai chữ nối tiếp câu trước. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:11:21)A1232 lần - 357
I'm right here.
/aɪm raɪt hiːr./
Có tôi ngay đây mà.
Tình huốngNgười kia đang hoảng loạn hoặc đang đau, và bạn muốn họ biết bạn không đi đâu cả. Bạn nói gì?
The other person is panicking or in pain, and the speaker wants them to know they are not going anywhere.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "right" làm câu gần gũi hơn hẳn "I'm here." — nhấn vào việc ở SÁT BÊN. Thường vừa nói vừa nắm tay. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:51:12)A1232 lần - 358
I'll get it.
/aɪl ɡet ɪt./
Để tôi lấy cho.
Tình huốngChuông cửa reo, hoặc điện thoại đổ, hoặc có thứ gì rơi. Bạn nhận phần mình. Bạn nói gì?
The doorbell rings, or the phone goes, or something drops; the speaker takes it on.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận đi mở cửa, nghe máy, hoặc nhặt đồ. Còn dùng khi giành trả tiền: "I'll get it." = "để tôi trả". Rất hay gặp trong phim gia đình. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:02)A1232 lần - 359
But why?
/bʌt waɪ?/
Nhưng tại sao chứ?
Tình huốngNgười kia vừa báo một quyết định mà bạn không hiểu nổi. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has announced a decision the speaker cannot understand.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "But" mang cả sự phản đối — không chỉ hỏi lý do mà còn tỏ ra không chấp nhận. "Why?" trống thì trung tính hơn nhiều. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:03:42)A1231 lần - 360
Is something wrong?
/ɪz ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/
Có chuyện gì à?
Tình huốngNét mặt người kia khác hẳn mọi khi. Bạn hỏi thăm nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person’s face is not as it usually is, and the speaker asks gently.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ và lịch sự, dùng được cả với người lạ. Khác "What's wrong?" ở chỗ câu này còn để ngỏ khả năng không có chuyện gì, nên đỡ đường đột. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:42)A1231 lần - 361
Am I right?
/æm aɪ raɪt?/
Tôi nói đúng không?
Tình huốngBạn vừa đưa ra một suy đoán và muốn người kia xác nhận. Bạn nói gì?
The speaker has just made a deduction and wants confirmation.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại suy đoán của mình. Nói với giọng tự tin thì gần như khẳng định chứ không phải hỏi — nhân vật thám tử trong phim hay dùng sau một tràng suy luận. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:16:12)A2231 lần - 362
I'll be back.
/aɪl biː bæk./
Tôi sẽ quay lại.
Tình huốngBạn phải rời đi một lát nhưng sẽ trở lại. Bạn dặn người kia. Bạn nói gì?
The speaker has to leave for a while but will return, and tells the other person so.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa quay lại. Nổi tiếng nhờ Terminator nên nói với giọng máy móc là ai cũng hiểu đùa. Muốn nói rõ là chỉ đi một lát thì "I'll be right back." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:38:25)A1231 lần - 363
It was an accident.
/ɪt wɑːz æn ˈæksədənt./
Đó là tai nạn thôi.
Tình huốngNgười kia trách bạn cố ý làm hỏng chuyện, nhưng bạn không hề chủ đích. Bạn phân trần. Bạn nói gì?
The other person accuses the speaker of doing it on purpose, but there was no intent.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc đã xảy ra nhưng chối chủ đích. Trong phim, câu này rất hay là lời nói dối — và người nghe thường đáp lại bằng im lặng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:16:43)A2231 lần - 364
Have fun.
/hæv fʌn./
Chơi vui nhé.
Tình huốngNgười kia chuẩn bị đi chơi hoặc đi dự tiệc. Bạn chúc trước khi họ đi. Bạn nói gì?
The other person is heading out for a night out or a party, and the speaker sees them off.
Người bản xứ dùng thế nàoLời chúc chuẩn khi tiễn ai đi chơi. Nói với giọng chua thì lại thành mỉa — kiểu "ừ, cứ đi mà vui đi". Đáp lại thường là "Thanks, you too." — Nghe trong: Runner Runner (00:41:29)A1230 lần - 365
See ya.
/siː jɑː./
Gặp sau nhé.
Tình huốngBạn chia tay bạn bè sau một buổi gặp mặt bình thường. Bạn nói gì?
The speaker parts from friends after an ordinary get-together.
Người bản xứ dùng thế nào"ya" là "you" nói nhanh — chỉ NÓI, viết ra chỉ trong tin nhắn. Rất thân, không dùng với khách hàng. Bản đầy đủ: "See you later." — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:25:46)A1230 lần - 366
Come back!
/kʌm bæk!/
Quay lại đây!
Tình huốngNgười kia bỏ đi và bạn gọi với theo. Bạn hét. Bạn nói gì?
The other person walks off and the speaker calls after them.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi người đang đi xa trở lại. Khác "Get back!" (bảo lùi ra vì nguy hiểm) và "Go back." (bảo quay về chỗ cũ). Ba câu gần giống, ba việc khác nhau. — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:14:33)A1230 lần - 367
All of you.
/ɔːl ʌv juː./
Tất cả các người.
Tình huốngBạn đang nói với một nhóm và muốn chỉ rõ là không trừ ai. Bạn nhấn. Bạn nói gì?
The speaker is addressing a group and wants to make clear nobody is excluded.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào việc KHÔNG TRỪ AI, thêm vào cuối một lời buộc tội hoặc một mệnh lệnh: "Get out. All of you." Cùng bộ với "All of us.", "All of them." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:43)A2230 lần - 368
You're kidding.
/jʊr ˈkɪdɪŋ./
Anh đùa chắc.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin quá bất ngờ, tốt hoặc xấu. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has just delivered surprising news, good or bad, and the speaker reacts.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông thật sự nghĩ họ đùa — chỉ là tiếng kêu ngạc nhiên. Cùng họ: "You're kidding me.", "No way.", "Are you serious?" Đáp lại thường là "I'm not kidding." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:22:57)A2229 lần - 369
Tell me about it.
/tel miː əˈbaʊt ɪt./
Còn phải nói.
Tình huốngĐồng nghiệp than phiền về đúng chuyện mà chính bạn cũng vừa khổ sở y hệt. Bạn muốn tỏ ra rất đồng cảm. Bạn nói gì?
A colleague complains about something the speaker has just been through as well, and they want to show they feel exactly the same.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY NẶNG NHẤT BỘ NÀY. Nghe như "kể tôi nghe đi" và phụ đề phim hay dịch đúng như vậy, nhưng nghĩa ngược lại: "tôi quá hiểu, khỏi kể". Chỉ dùng khi mình đã trải qua ĐÚNG chuyện đó — nói sai chỗ thành ra vô duyên. Cùng nhóm: "You're telling me." — Nghe trong: House M.D — Season 6 (00:14:03)B1229 lần - 370
How dare you?
/haʊ der juː?/
Anh dám à?
Tình huốngNgười kia vừa nói hoặc làm một điều xúc phạm bạn nặng nề. Bạn nổi giận. Bạn nói gì?
The other person has just said or done something deeply insulting.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là lời PHẪN NỘ. Trang trọng và kịch tính, hay gặp trong phim cổ trang. "dare" ở đây là động từ khuyết thiếu nên không có "to". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:06)B1228 lần - 371
You lied to me.
/juː laɪd tuː miː./
Anh đã lừa tôi.
Tình huốngBạn vừa phát hiện lời người kia nói trước đây là bịa. Bạn đối chất. Bạn nói gì?
The speaker has just found out what the other person said earlier was untrue, and confronts them.
Người bản xứ dùng thế nào"lie TO somebody" — luôn có "to". Là lời đối chất, thường mở đầu một cuộc cãi lớn. Đừng nhầm động từ "lie" (nói dối, quá khứ "lied") với "lie" (nằm, quá khứ "lay"). — Nghe trong: Doctor Who — Season 6 (00:24:00)A2228 lần - 372
Don't you think?
/doʊnt juː θɪŋk?/
Anh không thấy vậy sao?
Tình huốngBạn vừa đưa ra một nhận xét và muốn người kia đồng tình. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has just made a remark and wants the other to agree.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng ở CUỐI câu để kéo người kia về phía mình: "It's a bit much, don't you think?" Nhẹ nhàng hơn hỏi thẳng, và khó từ chối hơn. — Nghe trong: Free Birds (00:34:33)A2227 lần - 373
Do what?
/duː wʌt?/
Làm gì cơ?
Tình huốngNgười kia bảo bạn "làm đi" mà bạn chưa hiểu là làm gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to do it, but they do not know what "it" is.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại khi người kia nói trống. Cùng lối rút với "About what?", "For what?" — chỉ giữ từ để hỏi và một chữ, bỏ hết phần còn lại. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:34)A1226 lần - 374
Something wrong?
/ˈsʌmθɪŋ rɔːŋ?/
Có chuyện gì à?
Tình huốngBạn thấy nét mặt người kia khác lạ và hỏi thăm nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The speaker notices something off in the other person's face and gently checks in.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Is something wrong?" — nhẹ và thân. Đừng nhầm với "What is wrong with you?" vốn là câu quát; hai câu gần giống nhau mà thái độ trái ngược. — Nghe trong: Extra (00:08:56)A2226 lần - 375
I promise you.
/aɪ ˈprɑːməs juː./
Tôi hứa với anh đấy.
Tình huốngNgười kia đang hoang mang và cần một lời cam kết từ bạn. Bạn trấn an bằng lời hứa. Bạn nói gì?
The other person is unsettled and needs a commitment; the speaker steadies them with a promise.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you" làm lời hứa hướng thẳng vào người nghe, ấm hơn "I promise" trống không. Có thể nối cả mệnh đề: "I promise you it won't happen again." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:03:14)A2226 lần - 376
You hear that?
/juː hiːr ðæt?/
Nghe thấy chưa?
Tình huốngCó tiếng động và bạn muốn người kia im lặng lắng nghe cùng. Bạn thì thầm. Bạn nói gì?
There is a noise and the speaker wants the other person to go quiet and listen too.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Did" nên gấp và thì thầm hơn — dùng khi đang căng thẳng. Còn dùng để bắt người kia thừa nhận điều vừa nghe: "You hear that? He agrees with me." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:23:13)A1226 lần - 377
I hate you.
/aɪ heɪt juː./
Tôi ghét anh.
Tình huốngBạn đang giận dữ tột độ với người thân của mình. Bạn buông ra. Bạn nói gì?
The speaker is furious with someone close to them and lets it out.
Người bản xứ dùng thế nàoRất nặng khi nói thật. NHƯNG giữa bạn bè, nói với giọng cười sau một trò đùa hay thì lại là khen ngược: "I hate you." = "ghét ghê, sao giỏi thế". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:45)A1226 lần - 378
Of course I do.
/ʌv kɔːrs aɪ duː./
Tất nhiên là có rồi.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có nhớ, có quan tâm hay không — một điều quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker remembers, or cares — something quite obvious, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời khẳng định mạnh cho câu hỏi "Do you…?" — hàm ý "còn phải hỏi". Trợ động từ phải khớp câu hỏi: "Are you?" → "Of course I am", "Did you?" → "Of course I did". — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:03:48)A2226 lần - 379
I don't know what to do.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt tuː duː./
Tôi không biết phải làm sao nữa.
Tình huốngBạn đã thử mọi cách và không còn đường nào. Bạn thú nhận với người kia. Bạn nói gì?
The speaker has tried everything and is out of options, and admits it.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận bế tắc — thường là lời mở đầu để xin giúp đỡ. Khác "I don't know what to say." (hết lời trước một tin), câu này là hết cách trước một việc. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:58)A2226 lần - 380
That's me.
/ðæts miː./
Là tôi đây.
Tình huốngAi đó gọi tên bạn trong phòng chờ, hoặc chỉ vào ảnh hỏi người này là ai. Bạn nhận. Bạn nói gì?
Someone calls the speaker's name in a waiting room, or points at a photo asking who that is.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận mình khi được gọi tên hoặc chỉ vào ảnh. Khác "It's me." — câu đó dùng khi người kia chưa nhìn thấy mình (gõ cửa, gọi điện). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:35:25)A1225 lần - 381
I'm trying.
/aɪm ˈtraɪɪŋ./
Tôi đang cố đây.
Tình huốngNgười kia giục bạn nhanh lên trong khi bạn đã cố hết sức. Bạn đáp, hơi bực. Bạn nói gì?
The other person is hurrying the speaker along while they are already doing their best.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì đang cố NGAY LÚC NÀY — khác "I tried." (đã cố, đã xong, đã thất bại). Nói với giọng gắt là đang bị dồn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:02)A1225 lần - 382
I love you so much.
/aɪ lʌv juː soʊ mʌtʃ./
Anh yêu em nhiều lắm.
Tình huốngBạn ôm lấy người thân trong một khoảnh khắc xúc động. Bạn nói gì?
The speaker holds someone close in an emotional moment.
Người bản xứ dùng thế nào"so much" đẩy cảm xúc lên hẳn — dùng ở khoảnh khắc lớn, không phải câu chào hằng ngày. Nói nhiều quá thì mất sức nặng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:05)A1224 lần - 383
It's good.
/ɪts ɡʊd./
Ngon đấy. / Ổn đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi món ăn hoặc bài viết của họ thế nào, và bạn thấy được. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks how their food or their work is, and the speaker finds it fine.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen mức VỪA. Nói nhanh và gật đầu là khen thật; nói chậm, kéo dài "iiit's good" thì lại là đang cố tìm điều tử tế để nói. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:23:40)A1223 lần - 384
We're here.
/wiːr hiːr./
Tới nơi rồi.
Tình huốngBạn lái xe chở người kia và vừa dừng lại trước cửa. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has been driving and has just pulled up at the door.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo đã ĐẾN NƠI. Còn một nghĩa ấm áp khác khi ai đó đang cần giúp: "We're here." = "có chúng tôi đây, đừng lo". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:42)A1223 lần - 385
How is she?
/haʊ ɪz ʃiː?/
Cô ấy thế nào rồi?
Tình huốngBạn tới thăm và hỏi người nhà về tình hình của cô ấy. Bạn nói gì?
The speaker has come to visit and asks the family about her condition.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "How is he?". Câu trả lời thường ngắn và né: "She's stable." hoặc "Not good." — trong phim, câu đáp mới là chỗ mang tin. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:19:12)A1223 lần - 386
You and me.
/juː ənd miː./
Chỉ anh với tôi thôi.
Tình huốngBạn thách đấu tay đôi với kẻ kia, hoặc rủ người thân cùng làm một việc. Bạn nói gì?
The speaker challenges the other to a one-on-one, or invites someone close to do something together.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: thách đấu tay đôi ("You and me. Right now."), hoặc gắn kết tình cảm ("It's you and me against the world."). Giọng phân biệt. — Nghe trong: Monsters, Inc. (00:10:37)A1223 lần - 387
Not you.
/nɑːt juː./
Không phải anh.
Tình huốngBạn vừa gọi hoặc vừa trách một người trong nhóm, và người khác tưởng là mình. Bạn nói rõ. Bạn nói gì?
The speaker has just called out or criticised someone, and the wrong person thinks it was them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐính chính nhanh khi người kia hiểu nhầm là mình. Cùng lối rút với "Not me.", "Not now.", "Not here." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:10:27)A1222 lần - 388
This is crazy.
/ðɪs ɪz ˈkreɪzi./
Chuyện này điên rồ thật.
Tình huốngTình huống trước mắt vượt xa mọi lẽ thường. Bạn nhận xét trong lúc còn đang choáng. Bạn nói gì?
The situation in front of the speaker defies all sense, and they remark on it while still stunned.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét về tình huống quá mức bình thường, có thể theo nghĩa xấu lẫn nghĩa tốt tuỳ cảnh — "điên rồ" hoặc "khủng khiếp thật". — Nghe trong: Friends — Season 3 (00:00:34)A2222 lần - 389
will you marry me?
/wɪl juː ˈmeri miː?/
em lấy anh nhé?
Tình huốngBạn quỳ xuống và mở hộp nhẫn trước mặt người mình yêu. Bạn nói câu gì?
The speaker goes down on one knee and opens a ring box before the person they love — what do they say?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cầu hôn chuẩn, không có bản thay thế nào tự nhiên hơn. Đáp lại: "Yes!" hoặc trang trọng hơn là "I will." — Nghe trong: Dexter — Season 6 (00:02:35)A2222 lần - 390
Do I know you?
/duː aɪ noʊ juː?/
Tôi có quen anh không nhỉ?
Tình huốngMột người lạ chào bạn như đã quen, nhưng bạn không nhớ ra. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A stranger greets the speaker as if they are acquainted, but the speaker does not recognise them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật khi không nhớ mặt. Nhưng nói với giọng lạnh thì thành cách CỰ TUYỆT người lạ đang bắt chuyện — nghĩa là "anh là ai mà nói chuyện với tôi". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:13:39)A2222 lần - 391
They're coming.
/ðer ˈkʌmɪŋ./
Chúng đang tới.
Tình huốngBạn nghe thấy tiếng bước chân hoặc nhìn thấy họ từ xa. Bạn báo động. Bạn nói gì?
The speaker hears footsteps or sees them approaching from a distance.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nên là ĐANG TỚI, chưa tới nơi — còn kịp chạy. Khác "They're here." (đã tới rồi, hết đường). Một chữ đổi cả tình thế. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:58)A1221 lần - 392
Move it!
/muːv ɪt!/
Đi nhanh lên!
Tình huốngCả nhóm đang chậm và bạn thúc họ chạy. Bạn quát. Bạn nói gì?
The group is moving too slowly and the speaker barks at them to run.
Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ và gấp hơn "Hurry up!" — kiểu hô của huấn luyện viên hoặc chỉ huy. Không dùng với người ngang hàng trong đời thường. — Nghe trong: Shrek Forever After (00:27:40)A2221 lần - 393
What just happened?
/wʌt dʒʌst ˈhæpənd?/
Vừa xảy ra chuyện gì vậy?
Tình huốngMọi thứ diễn ra quá nhanh và bạn chưa kịp hiểu gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Everything happened too fast and the speaker has not caught up.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" khoanh vào GIÂY PHÚT vừa rồi — khác "What happened?" vốn hỏi cả sự việc. Người nói đang choáng, thường ngơ ngác nhìn quanh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:37)A2221 lần - 394
Thank you for coming.
/θæŋk juː fɔːr ˈkʌmɪŋ./
Cảm ơn anh đã đến.
Tình huốngBạn là người tổ chức và đang tiễn khách ra về. Bạn cảm ơn từng người. Bạn nói gì?
The speaker hosted the event and is seeing guests out, thanking each of them.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ nhà hoặc người tổ chức nói với khách. Ở đám tang cũng dùng đúng câu này. Thân mật hơn: "Thanks for coming." — Nghe trong: The Flash — Season 4 (00:40:48)A1221 lần - 395
That's nice.
/ðæts naɪs./
Hay đấy nhỉ.
Tình huốngNgười kia vừa khoe một chuyện vui nho nhỏ. Bạn đáp lại cho có. Bạn nói gì?
The other person has shared a small piece of good news, and the speaker responds politely.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NHẠT — chỉ là đáp lễ. Nói với giọng phẳng là dấu hiệu không thật sự quan tâm, và người bản xứ nghe ra ngay. Khen thật thì "That's great." hoặc "Wow." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:31)A1220 lần - 396
It's working.
/ɪts ˈwɜːrkɪŋ./
Có tác dụng rồi!
Tình huốngCách làm của cả nhóm bắt đầu cho kết quả ngay trước mắt. Bạn reo lên. Bạn nói gì?
The group's method is starting to show results right in front of them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì đang diễn ra NGAY LÚC NÀY — khác "It worked." (đã xong, đã thành). Trong phim, nói câu này xong thì thường có biến. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:21:22)A2220 lần - 397
She's right.
/ʃiːz raɪt./
Cô ấy nói đúng.
Tình huốngCó tranh cãi và bạn đứng về phía cô ấy. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
There is a dispute and the speaker sides with her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's right." — "right" là nói đúng. Trong phim, câu này thường do nhân vật đứng ngoài nói xen vào, và nó lập tức xoay chiều cuộc tranh cãi. — Nghe trong: Shrek the Third (00:34:05)A1218 lần - 398
I don't remember.
/aɪ doʊnt rɪˈmembər./
Tôi không nhớ.
Tình huốngNgười kia hỏi về một chuyện cũ mà đầu bạn trống rỗng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks about something in the past and the speaker's mind is blank.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông nhớ ra. Trong phim tra hỏi, đây là câu né tránh kinh điển — và người hỏi thường đáp lại "Try." Ngược lại: "I remember." — Nghe trong: Warm Bodies (01:08:54)A1218 lần - 399
Don't do that.
/doʊnt duː ðæt./
Đừng làm thế.
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc khiến bạn khó chịu hoặc thấy nguy hiểm. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other person has done something that annoys the speaker or looks dangerous.
Người bản xứ dùng thế nàoNgăn một hành vi VỪA XẢY RA và có thể lặp lại. Khác "Don't do this." — câu đó can một việc lớn đang sắp làm, giọng gần như van xin. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:09)A1218 lần - 400
Is everything all right?
/ɪz ˈevriˌθɪŋ ɔːl raɪt?/
Mọi chuyện ổn cả chứ?
Tình huốngBạn thấy có gì đó bất thường ở người kia hoặc ở tình hình chung. Bạn hỏi thăm lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker senses something is off with the other person or the situation, and asks politely.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên lịch sự và dùng được ở nơi trang trọng — nhân viên khách sạn, cấp trên hỏi thăm. Bản rút "Everything okay?" thân hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:03:52)A2217 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.