
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 2901
You're missing the point.
/jʊr ˈmɪsɪŋ ðə pɔɪnt./
Anh chưa hiểu đúng ý tôi rồi.
Tình huốngNgười kia phản bác một chuyện bạn không hề nói. Bạn chỉ ra rằng họ đang bắt nhầm ý. Bạn nói gì?
The other person is arguing against something the speaker never said, who points out they have caught the wrong idea.
Người bản xứ dùng thế nào"miss the point" = bắt nhầm ý, không nắm được điều cốt lõi. Hơi bề trên, nên với cấp trên thì nói "Maybe I explained it badly" cho an toàn. — Nghe trong: House of Cards — Season 1 (00:33:18)B122 lần - 2902
Are you in pain?
/ɑːr juː ɪn peɪn?/
Anh có đau lắm không?
Tình huốngNgười kia nằm đó nhăn nhó và bạn muốn biết mức độ cơn đau để liệu cách. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person lies there wincing and the speaker wants to gauge how bad it is before acting, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi có ĐANG ĐAU không — về cảm giác, không về vết thương. Lối nói của bác sĩ. Một người bị thương nặng mà đang dùng thuốc tê thì trả lời "no" cho câu này nhưng "yes" cho câu trên. — Nghe trong: Hereditary (2018) (01:06:17)B122 lần - 2903
You can count on it.
/juː kæn kaʊnt ɑːn ɪt./
Chắc chắn là vậy.
Tình huốngNgười kia hỏi liệu chuyện đó có xảy ra không. Bạn khẳng định chắc nịch. Bạn nói gì?
The other person asks whether something will really happen, and the speaker affirms it flatly.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định chuyện SẼ xảy ra. Khác "You can count on me" — câu kia là hứa về bản thân mình. Đổi "me" thành "it" là đổi hẳn thứ được bảo đảm. — Nghe trong: Prison Break — Season 4 (00:39:38)B122 lần - 2904
I can help with that.
/aɪ kæn help wɪð ðæt./
Việc đó tôi giúp được.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một khó khăn mà bạn có thể xử lý. Bạn chủ động đề nghị giúp. Bạn nói gì?
The other person has just mentioned a difficulty the speaker can handle, and the speaker offers unprompted.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ động đề nghị giúp, nhẹ nhàng hơn "Let me help you" (nghe như người ta đang bất lực). Rất hợp nơi công sở. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 2 (00:25:58)A222 lần - 2905
I could get used to this!
/aɪ kʊd ɡet juːzd tuː ðɪs!/
Kiểu này thì quen nhanh lắm đây!
Tình huốngBạn đang được hưởng một điều dễ chịu hơn hẳn thường ngày. Bạn thốt lên vui vẻ. Bạn nói gì?
The speaker is enjoying something far nicer than their usual, and says so cheerfully.
Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên khi đang hưởng thứ dễ chịu hơn thường ngày, luôn vui vẻ. Thì "could" làm câu thành nửa đùa; đổi thành "I got used to this" là kể chuyện đã quen, mất hẳn vẻ hào hứng. — Nghe trong: Blue Streak (00:34:43)B122 lần - 2906
How's that working out for you?
/haʊz ðæt ˈwɜːrkɪŋ aʊt fɔːr juː?/
Thế cách đó có ăn thua gì không?
Tình huốngNgười kia đã chọn một cách làm mà bạn thấy khó thành. Bạn hỏi lại, giọng có chút mỉa. Bạn nói gì?
The other person picked an approach the speaker doubted, and the speaker asks how it is going, with a hint of irony.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là hỏi thăm kết quả, nhưng trong phim gần như luôn mang giọng mỉa — "làm theo ý anh đấy, thấy sao rồi?". Nói nghiêm túc thì phải đổi giọng rõ rệt, hoặc dùng "How's that going?". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:42:36)B122 lần - 2907
I thought you might be hungry.
/aɪ θɔːt juː maɪt biː ˈhʌŋɡri./
Tôi nghĩ chắc anh đói nên mang xuống đây.
Tình huốngBạn mang đồ ăn tới cho người đang làm việc muộn mà họ không hề nhờ. Bạn giải thích lý do. Bạn nói gì?
The speaker brings food to someone working late who never asked for it, and explains why.
Người bản xứ dùng thế nàoGiải thích lý do mang đồ ăn tới mà không kể công. "might" làm câu khiêm tốn hẳn — nếu nói "I knew you were hungry" thì nghe áp đặt. — Nghe trong: Bates Motel — Season 1 (00:20:45)B122 lần - 2908
Just stay calm.
/dʒʌst steɪ kɑːm./
Cứ giữ bình tĩnh nhé.
Tình huốngTình thế nguy hiểm nhưng người kia vẫn đang tỉnh táo. Bạn dặn họ giữ nguyên như vậy. Bạn nói gì?
The situation is dangerous but the other person is still level-headed; the speaker tells them to stay that way.
Người bản xứ dùng thế nào"stay calm" = GIỮ NGUYÊN bình tĩnh đang có, khác "calm down" = hạ từ trạng thái kích động xuống. Vì thế "stay calm" không xúc phạm ai — dùng an toàn hơn nhiều. — Nghe trong: Prison Break — Season 3 (00:04:27)A221 lần - 2909
Proud of you.
/praʊd ʌv juː./
Giỏi lắm con.
Tình huốngBạn muốn nói lời tự hào thật gọn, kiểu vỗ vai rồi bỏ đi, không rườm rà. Bạn nói gì?
The speaker wants to say it in the fewest words, the sort of thing said with a pat on the back before walking off.
Người bản xứ dùng thế nàoLược chủ ngữ "I'm" — ngắn gọn, kiểu đàn ông vỗ vai nhau rồi đi. Ít sướt mướt hơn bản đầy đủ nhưng không kém phần thật lòng. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:40:28)A221 lần - 2910
Better safe than sorry.
/ˈbetər seɪf ðæn ˈsɑːri./
Cẩn tắc vô áy náy.
Tình huốngCó người bảo bạn lo xa quá. Bạn giải thích vì sao thà cẩn thận còn hơn. Bạn nói gì?
Someone says the speaker is being overcautious, and the speaker explains why caution beats regret.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ hoàn chỉnh, không đổi chữ. Dùng để bênh vực việc mình cẩn thận quá mức. Người Việt hay dịch "cẩn tắc vô áy náy" — nghĩa trùng khít. — Nghe trong: The Tomorrow People — Season 1 (00:07:00)B121 lần - 2911
I looked it up.
/aɪ lʊkt ɪt ʌp./
Tôi tra rồi.
Tình huốngNgười kia ngạc nhiên vì bạn biết một thông tin lạ. Bạn nói mình đã tự tìm hiểu. Bạn nói gì?
The other person is surprised the speaker knows an obscure fact, and the speaker says they went and found out.
Người bản xứ dùng thế nào"look up" là tra cứu (từ điển, mạng, hồ sơ) — luôn tách được: "look it up", không nói "look up it". Khác "look for" (tìm kiếm) và "look after" (chăm sóc). — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:14:00)A221 lần - 2912
Are you feeling better?
/ɑːr juː ˈfiːlɪŋ ˈbetər?/
Anh đỡ hơn chưa?
Tình huốngHôm qua người kia ốm, hôm nay bạn gặp lại và muốn biết bệnh đã thuyên giảm chưa. Bạn nói gì?
The other person was ill yesterday; meeting them again today, the speaker wants to know if it has eased.
Người bản xứ dùng thế nào"better" so với một mốc trước đó, nên chỉ hỏi được với người bạn BIẾT là đã ốm. Hỏi người lạ câu này là vô nghĩa. — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:05:21)A221 lần - 2913
Don't beat yourself up.
/doʊnt biːt jərˈself ʌp./
Đừng tự dằn vặt nữa.
Tình huốngNgười kia đang tự trách mình quá đà vì một sai sót. Bạn khuyên họ nhẹ tay với bản thân. Bạn nói gì?
The other person is punishing themselves too hard over a slip; the speaker urges them to go easier on themselves.
Người bản xứ dùng thế nào"beat oneself up" = tự dằn vặt, không hề có nghĩa đánh đập. Câu an ủi rất thông dụng khi ai đó mắc lỗi. — Nghe trong: Fringe — Season 1 (00:08:06)B121 lần - 2914
You want some coffee?
/juː wɑːnt sʌm ˈkɑːfi?/
Làm tách cà phê nhé?
Tình huốngNgười kia tới nhà bạn buổi sáng. Bạn mời họ cà phê theo kiểu thân mật. Bạn nói gì?
The other person has come round in the morning; the speaker offers coffee in a familiar way.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do" ở đầu. Dùng "some" vì cà phê không đếm được. Thân mật, hợp buổi sáng ở nhà. — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:04:37)A121 lần - 2915
Do whatever you want.
/duː ˌwʌˈtevər juː wɑːnt./
Anh thích làm gì thì làm.
Tình huốngBạn đã can ngăn hết lời mà người kia vẫn không nghe. Bạn buông tay, giọng giận dỗi. Bạn nói gì?
The speaker has run out of ways to dissuade the other person, who will not listen; the speaker gives up, sulking.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe như cho phép nhưng gần như luôn là giận dỗi: "tuỳ anh, tôi mặc kệ". Giọng phẳng là dấu hiệu. Muốn cho phép thật lòng thì nói "You should do what feels right." — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 5 (00:26:35)A221 lần - 2916
I'll catch up with you later.
/aɪl kætʃ ʌp wɪð juː ˈleɪtər./
Lát nữa tôi gặp lại anh.
Tình huốngBạn phải tách khỏi nhóm một lát nhưng sẽ quay lại. Bạn báo trước rồi đi. Bạn nói gì?
The speaker has to break away from the group briefly but will return, and says so before going.
Người bản xứ dùng thế nào"catch up with someone" = gặp lại và cập nhật tin tức, không phải đuổi kịp về thể chất. Là câu chia tay thân mật thông dụng. — Nghe trong: Prison Break — Season 1 (00:12:16)A221 lần - 2917
You have to listen to me.
/juː hæv tuː ˈlɪsən tuː miː./
Anh phải nghe tôi mới được.
Tình huốngBạn biết một chuyện nguy cấp mà không ai chịu tin. Bạn nài nỉ họ nghe. Bạn nói gì?
The speaker knows something urgent that nobody will believe, and pleads for a hearing.
Người bản xứ dùng thế nàoNài nỉ khi không ai tin mình. "have to" thể hiện sự cấp bách chứ không phải ra lệnh. Câu cửa miệng của nhân vật biết trước tai hoạ mà không ai nghe. — Nghe trong: The Invisible Man (2020) (01:13:45)A221 lần - 2918
You want to know the truth?
/juː wɑːnt tuː noʊ ðə truːθ?/
Anh muốn biết thật sự thế nào chứ gì?
Tình huốngBạn sắp tiết lộ một điều mình giấu lâu nay, và dùng câu hỏi để dẫn vào. Bạn nói gì?
The speaker is about to reveal something long hidden, and uses a question to lead into it.
Người bản xứ dùng thế nàoDài hơn và kịch tính hơn "You want the truth?", thường dẫn vào một tiết lộ lớn. Nghe câu này là biết sắp có bước ngoặt. — Nghe trong: Nikita — Season 2 (00:31:29)B121 lần - 2919
I'd better go.
/aɪd ˈbetər ɡoʊ./
Tôi nên đi thôi.
Tình huốngĐã muộn và bạn cần về, nhưng không muốn tỏ ra chán. Bạn xin phép rút. Bạn nói gì?
It is late and the speaker needs to leave without seeming bored, so they excuse themselves.
Người bản xứ dùng thế nào"had better" hàm ý nếu không đi thì có hậu quả, nên nghe như bất đắc dĩ — đó là cái hay của nó khi cáo từ. Nói nhanh còn "I better go". Cùng nhóm: "I should get going", "I gotta run". — Nghe trong: The Canal (00:29:10)A220 lần - 2920
Come to bed.
/kʌm tuː bed./
Thôi vào ngủ đi anh.
Tình huốngĐã rất khuya mà bạn đời của bạn vẫn ngồi làm việc. Bạn gọi họ vào phòng. Bạn nói gì?
It is very late and the speaker partner is still working; the speaker calls them in.
Người bản xứ dùng thế nào"Come" chứ không phải "Go" vì người nói ĐANG ở trên giường. Câu của vợ chồng gọi nhau, ấm và riêng tư. — Nghe trong: Argo (00:46:56)A220 lần - 2921
What's for dinner?
/wʌts fɔːr ˈdɪnər?/
Tối nay ăn gì thế?
Tình huốngBạn vừa về tới nhà và ngửi thấy mùi thức ăn. Bạn hỏi người đang nấu. Bạn nói gì?
The speaker has just got home and can smell cooking, and asks whoever is at the stove.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What's for + bữa ăn" hỏi món của bữa đó: What's for breakfast / lunch. Không dùng "What do we eat for dinner?" — nghe như hỏi thói quen. — Nghe trong: Jessica Jones — Season 1 (00:48:04)A120 lần - 2922
Give it a try.
/ɡɪv ɪt ə traɪ./
Cứ thử xem sao.
Tình huốngNgười kia ngại chưa dám bắt đầu vì sợ không làm được. Bạn khuyến khích họ làm thử. Bạn nói gì?
The other person hesitates to start for fear of failing, and the speaker encourages them to have a go.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuyến khích thử. Khuôn "give ___ a try/shot/go" dùng được rộng: "Give him a chance", "Give it a shot". Nhẹ nhàng hơn "Just do it" nhiều. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:59)A220 lần - 2923
You worry too much.
/juː ˈwɜːri tuː mʌtʃ./
Anh cứ hay lo xa quá.
Tình huốngNgười kia lúc nào cũng nghĩ tới điều xấu nhất. Bạn trêu nhẹ để họ thoải mái hơn. Bạn nói gì?
The other person always assumes the worst; the speaker teases lightly to loosen them up.
Người bản xứ dùng thế nàoTrêu nhẹ chứ không phải chê. Với người đang lo thật thì câu này dễ bị coi là coi nhẹ nỗi lo của họ — chọn lúc mà dùng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:19:10)A220 lần - 2924
I'll deal with it.
/aɪl diːl wɪð ɪt./
Việc đó tôi sẽ xử lý.
Tình huốngCó một rắc rối phiền phức mà không ai muốn đụng vào. Bạn nhận lấy, giọng hơi nặng nề. Bạn nói gì?
There is a troublesome problem nobody wants to touch; the speaker takes it on, sounding rather burdened.
Người bản xứ dùng thế nào"deal with" hàm ý việc phiền phức, khó chịu — khác "handle" (trung tính) và "take care of" (chủ động, rộng). Chọn "deal with" là để lộ rằng bạn thấy việc đó nặng nề. — Nghe trong: Marvel's Iron Fist — Season 2 (00:48:32)A220 lần - 2925
Keep an eye on him.
/kiːp æn aɪ ɑːn hɪm./
Anh để mắt tới cậu ta giùm.
Tình huốngBạn phải đi và cần người khác trông chừng một người đáng ngờ hoặc đang yếu. Bạn nhờ họ. Bạn nói gì?
The speaker has to leave and needs someone else to watch a person who is either suspect or vulnerable.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ trông chừng. Hai sắc thái tuỳ đối tượng: canh chừng kẻ đáng ngờ, hoặc để mắt chăm sóc người đang yếu. Mạnh hơn hẳn: "Keep an eye out for ___" là cảnh giác tìm kiếm thứ chưa xuất hiện. — Nghe trong: The 100 — Season 1 (00:02:34)B120 lần - 2926
You have one new message.
/juː hæv wʌn nuː ˈmesədʒ./
Bạn có một tin nhắn mới.
Tình huốngMáy trả lời tự động thông báo cho chủ máy biết có người vừa để lại lời nhắn. Máy nói gì?
An answering machine tells its owner that somebody has just left something for them.
Người bản xứ dùng thế nàoGiọng máy, không phải giọng người — nghe trong phim là biết có cảnh hộp thư thoại sắp phát. Số nhiều: "You have three new messages." — Nghe trong: Sherlock — Season 1 (00:27:56)A120 lần - 2927
You should get some sleep.
/juː ʃʊd ɡet sʌm sliːp./
Anh nên đi ngủ đi.
Tình huốngĐã khuya mà người kia vẫn ngồi làm việc. Bạn khuyên họ đi ngủ. Bạn nói gì?
It is late and the other person is still working; the speaker advises them to turn in.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên ở chỗ "sleep" là ngủ thật, còn "rest" chỉ là nghỉ ngơi (có thể vẫn thức). Nói với người thức khuya làm việc. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:37:53)A220 lần - 2928
As I live and breathe.
/æz aɪ laɪv ənd briːð./
Trời đất, đúng là cậu thật à.
Tình huốngBạn bất ngờ gặp lại một người tưởng đã mất hút từ lâu. Bạn thốt lên đầy kinh ngạc. Bạn nói gì?
The speaker unexpectedly runs into someone long thought vanished, and exclaims in astonishment.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu thốt lên khi gặp lại người tưởng không bao giờ gặp nữa. Hơi cổ, nay dùng nhiều với giọng đùa. Sau nó thường là tên người kia. — Nghe trong: The X-Files — Season 7 (00:13:42)B120 lần - 2929
Would you like to come in?
/wʊd juː laɪk tuː kʌm ɪn?/
Anh vào nhà chơi chứ?
Tình huốngCó khách đứng ngoài cửa nhà bạn. Bạn mời họ vào, lịch sự nhưng không quá khách sáo. Bạn nói gì?
A visitor is standing at the speaker’s door, and the speaker invites them in politely without being stiff.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "Would you like to ___" là lời mời lịch sự chuẩn, dùng được cho mọi thứ: "Would you like to sit down / join us / try some?". Nói "Do you want to come in?" thì thân mật hơn nhiều, hợp bạn bè. — Nghe trong: Grimm — Season 1 (00:35:46)A220 lần - 2930
I have a proposition for you.
/aɪ hæv ə ˌprɑːpəˈzɪʃən fɔːr juː./
Tôi có việc này muốn bàn với anh.
Tình huốngBạn muốn mở lời về một đề nghị làm ăn với người chưa thân. Bạn vào đề trịnh trọng. Bạn nói gì?
The speaker wants to open a business offer with someone not close to them, and does so formally.
Người bản xứ dùng thế nào"proposition" là đề nghị làm ăn, trang trọng. Cẩn thận: trong ngữ cảnh riêng tư, từ này còn hàm ý gạ gẫm — nên chỉ dùng ở chuyện công việc. — Nghe trong: Empire — Season 1 (00:13:19)B120 lần - 2931
Why are you dressed like that?
/waɪ ɑːr juː drest laɪk ðæt?/
Sao ăn mặc kiểu gì thế này?
Tình huốngNgười kia xuất hiện với bộ đồ hoàn toàn không hợp hoàn cảnh. Bạn sửng sốt hỏi. Bạn nói gì?
The other person turns up in an outfit wholly unsuited to the occasion, and the speaker asks in astonishment.
Người bản xứ dùng thế nào"dressed like that" hàm ý chê hoặc ngạc nhiên, không trung tính. Muốn khen thì phải nói hẳn ("You look great"). — Nghe trong: Friends — Season 9 (00:06:26)A220 lần - 2932
Got your message.
/ɡɑːt jɔːr ˈmesədʒ./
Nhận được lời nhắn rồi.
Tình huốngBạn tới gặp người vừa nhắn tìm bạn, và muốn mở lời bằng một câu cụt gọn cho biết mình đã đọc. Bạn nói gì?
The speaker turns up to see someone who just left word for them, opening with a clipped line showing it was received.
Người bản xứ dùng thế nàoLược hẳn chủ ngữ "I" — kiểu nói cụt rất Mỹ, thân mật và có phần lạnh. Viết trong tin nhắn thì bình thường, nói trong họp trang trọng thì cộc. — Nghe trong: Prison Break — Season 4 (00:36:02)A219 lần - 2933
I underestimated you.
/aɪ ˈʌndərˈestəˌmeɪtɪd juː./
Tôi đã coi thường anh rồi.
Tình huốngNgười kia vừa làm được điều bạn nghĩ họ không đủ sức. Bạn thừa nhận mình đã đánh giá sai. Bạn nói gì?
The other person has done what the speaker thought beyond them, and the speaker admits misjudging them.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận mình đã coi nhẹ đối phương. Vừa là lời khen vừa là lời chịu thua. Rất hay gặp ở miệng nhân vật phản diện. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:27:16)B119 lần - 2934
May I sit?
/meɪ aɪ sɪt?/
Tôi ngồi đây được không ạ?
Tình huốngBạn muốn ngồi xuống cạnh một người có vai vế và cần xin phép cho phải phép. Bạn nói gì?
The speaker wants to sit beside someone of standing and must ask leave properly.
Người bản xứ dùng thế nào"May I" là dạng xin phép trang trọng nhất (trên "Can I" và "Could I"). Hợp khi người kia có vai vế cao hơn hẳn. — Nghe trong: Marco Polo — Season 1 (00:29:28)B119 lần - 2935
Want a drink?
/wɑːnt ə drɪŋk?/
Uống gì không?
Tình huốngBạn mời người quen một ly theo kiểu suồng sã, lược hết chủ ngữ. Bạn nói gì?
The speaker offers an acquaintance a drink in a casual way, dropping the subject entirely.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do you" ở đầu — suồng sã, chỉ dùng khi nói. Bậc thân mật nhất trong nhóm mời uống. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 5 (00:21:15)A219 lần - 2936
Take a look around.
/teɪk ə lʊk ərˈaʊnd./
Cứ nhìn quanh một vòng đi.
Tình huốngBạn muốn người kia tự quan sát chỗ này thay vì bạn kể lại. Bạn bảo họ đi xem. Bạn nói gì?
The speaker wants the other person to see the place for themselves rather than be told about it.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta tự quan sát, thường khi dẫn ai đó tới chỗ mới. "Take a look" là nhìn một thứ cụ thể; thêm "around" thành nhìn khắp nơi. — Nghe trong: Supernatural — Season 7 (00:20:43)A219 lần - 2937
I don't feel well.
/aɪ doʊnt fiːl wel./
Tôi thấy khó ở.
Tình huốngBạn muốn xin phép về sớm vì trong người mệt, và cần nói bằng giọng chỉn chu ở chỗ làm. Bạn nói gì?
The speaker wants to excuse themselves early because of feeling unwell, in a tidy register suitable for work.
Người bản xứ dùng thế nào"well" là tính từ nghĩa "khoẻ", nên câu này đúng ngữ pháp và trang trọng hơn "I don't feel good". Hợp khi xin nghỉ ở chỗ làm. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:19:54)A219 lần - 2938
He has a point.
/hiː hæz ə pɔɪnt./
Anh ấy nói có lý.
Tình huốngBạn muốn công nhận lý lẽ của người thứ ba theo giọng chỉn chu hơn, không suồng sã. Bạn nói gì?
The speaker wants to concede a third party is reasonable, in a tidier register than the casual form.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa nhưng chỉn chu hơn, hợp chỗ làm việc. Người Anh dùng "has" nhiều hơn, người Mỹ thiên về "'s got". — Nghe trong: Free Fire (2017) (00:11:56)B119 lần - 2939
You need to relax.
/juː niːd tuː rɪˈlæks./
Anh phải thả lỏng ra chứ.
Tình huốngNgười kia căng như dây đàn dù chưa có chuyện gì. Bạn khuyên họ bớt căng. Bạn nói gì?
The other person is wound tight though nothing has happened yet, and the speaker advises easing off.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về trạng thái căng thẳng nói chung, không phải cơn giận tức thời. Với người lạ thì hơi suồng sã. — Nghe trong: The Mentalist — Season 2 (00:27:52)A219 lần - 2940
This isn't going to work.
/ðɪs ˈɪzənt ˈɡoʊɪŋ tuː wɜːrk./
Cách này không ổn đâu.
Tình huốngKế hoạch đang chạy nhưng bạn nhìn ra nó sẽ hỏng. Bạn lên tiếng trước khi quá muộn. Bạn nói gì?
The plan is under way but the speaker can see it failing, and speaks up before it is too late.
Người bản xứ dùng thế nàoNói về PHƯƠNG ÁN không khả thi, không phải về máy móc hỏng. Với đồ vật hỏng thì là "This isn't working". Khác nhau ở thì, và người học hay lẫn. — Nghe trong: Fringe — Season 4 (00:21:15)A219 lần - 2941
I'm gonna take a shower.
/aɪm ˈɡɑːnə teɪk ə ˈʃaʊər./
Tôi đi tắm cái đã.
Tình huốngBạn vừa về nhà sau một ngày dài và báo cho người nhà biết mình đi tắm. Bạn nói gì?
The speaker has just come home after a long day and tells the household what they are doing.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ "take a shower", người Anh "have a shower" — cùng nghĩa. Đừng nói "do a shower". — Nghe trong: True Blood — Season 1 (00:14:38)A219 lần - 2942
What did you mean by that?
/wʌt dɪd juː miːn baɪ ðæt?/
Câu vừa rồi ý anh là sao?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu bạn thấy có ẩn ý. Bạn hỏi lại cho ra nhẽ, giọng còn bình tĩnh. Bạn nói gì?
The other person has just said something the speaker senses has a hidden edge, and the speaker asks about it, still calm.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về một câu ĐÃ nói (quá khứ), nên thường là đang truy lại một lời khó chịu. Muốn hỏi ngay lúc đang nói thì dùng "What do you mean?". — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:03:25)A219 lần - 2943
Call me if you need anything.
/kɔːl miː ɪf juː niːd ˈeniˌθɪŋ./
Cần gì cứ gọi tôi.
Tình huốngBạn rời khỏi nhà một người vừa gặp chuyện buồn. Bạn muốn để lại một lời sẵn sàng giúp. Bạn nói gì?
The speaker is leaving the home of someone who has just had bad news, and wants to leave an offer of help behind.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu an ủi chuẩn khi rời nhà người đang gặp chuyện. Phần lớn là lời nói lịch sự, người nghe hiếm khi gọi thật — nhưng thiếu nó thì bị coi là vô tâm. — Nghe trong: Homeland — Season 6 (00:46:45)A219 lần - 2944
I really need to talk to you.
/aɪ ˈrɪli niːd tuː tɔːk tuː juː./
Tôi có việc gấp cần nói với anh.
Tình huốngNgười kia đang bận và định gạt bạn đi, nhưng chuyện của bạn không hoãn được. Bạn nói gì?
The other person is busy and about to brush the speaker off, but what the speaker has cannot wait.
Người bản xứ dùng thế nào"really need" là mức khẩn cao, dùng khi người kia đang định gạt bạn đi. Lạm dụng thì mất thiêng. Đáp lại: "What is it?" hoặc "Can it wait?" — Nghe trong: Pretty Little Liars — Season 5 (00:21:36)A219 lần - 2945
He'll come around.
/hiːl kʌm ərˈaʊnd./
Rồi anh ta sẽ nghĩ lại thôi.
Tình huốngMột người đang phản đối gay gắt. Bạn trấn an rằng cứ để thời gian, họ sẽ đổi ý. Bạn nói gì?
Someone is firmly opposed; the speaker reassures the others that, given time, that person will change their mind.
Người bản xứ dùng thế nào"come around" ở đây là đổi ý theo hướng mình mong — không phải "ghé qua". Trấn an rằng cứ để thời gian. Cùng động từ nhưng nghĩa khác: "come around" còn là tỉnh lại sau khi ngất. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:08:16)B118 lần - 2946
Speak to me.
/spiːk tuː miː./
Nói gì đi chứ.
Tình huốngNgười trước mặt bạn đang lặng đi vì sốc, bạn cần họ lên tiếng để biết họ còn tỉnh táo. Bạn nói gì?
The person in front of the speaker has gone silent with shock, and the speaker needs them to say something to know they are all right.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "hãy nói với tôi" theo nghĩa mời chuyện — đây là câu gọi người đang lặng đi vì sốc hoặc bị thương. Khẩn thiết, gần như van. Muốn mời nói chuyện bình thường thì dùng "Talk to me." — Nghe trong: The X-Files — Season 7 (00:36:57)B118 lần - 2947
Don't sweat it.
/doʊnt swet ɪt./
Lo gì cho mệt.
Tình huốngNgười kia áy náy vì một chuyện cỏn con. Bạn gạt đi theo kiểu suồng sã. Bạn nói gì?
The other person feels bad about something trivial; the speaker brushes it off casually.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng lóng: đừng lo, chuyện nhỏ. "sweat" ở đây là lo lắng chứ không phải mồ hôi. Chỉ dùng thân mật. — Nghe trong: Cobra Kai — Season 1 (00:00:48)B118 lần - 2948
Watch the door.
/wɑːtʃ ðə dɔːr./
Canh cửa cho tôi.
Tình huốngBạn sắp lục soát căn phòng và cần người kia đứng canh đề phòng có ai vào. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker is about to search the room and needs the other person on lookout in case anyone comes, and instructs them.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là canh chừng cửa, đề phòng có người vào — không phải nhìn cái cửa. Lối nói của cảnh sát và trộm cắp trong phim. — Nghe trong: Stranger Things — Season 3 (00:40:13)B118 lần - 2949
Here, drink this.
/hiːr, drɪŋk ðɪs./
Đây, uống cái này đi.
Tình huốngNgười kia đang run rẩy vì sốc. Bạn đưa cho họ một ly để trấn tĩnh. Bạn nói gì?
The other person is shaking with shock; the speaker hands them a glass to steady them.
Người bản xứ dùng thế nào"Here" đi kèm động tác đưa đồ. Khuôn "Here, + mệnh lệnh" rất tự nhiên khi trao thứ gì: Here, take this. Nghe ân cần chứ không ra lệnh. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:08:12)A118 lần - 2950
Get to the point.
/ɡet tuː ðə pɔɪnt./
Vào thẳng vấn đề đi.
Tình huốngNgười báo cáo vòng vo đã năm phút mà chưa tới chuyện chính. Bạn đang gấp và nói thẳng. Bạn nói gì?
Someone has been rambling for five minutes without reaching the main issue, and the speaker, pressed for time, says it bluntly.
Người bản xứ dùng thế nàoCộc, chỉ dùng với người dưới hoặc thân. Lịch sự hơn: "Could you get to the point?" hoặc vòng hơn nữa "So what are you saying?". Người nói dài mà tự biết thì rào trước: "Long story short, ..." — Nghe trong: Gossip Girl — Season 6 (00:13:25)A218 lần - 2951
Yeah, I hear you.
/jæ, aɪ hiːr juː./
Ừ, tôi hiểu ý anh mà.
Tình huốngNgười kia vừa than phiền hoặc trình bày một nỗi khó. Bạn cho họ biết mình đã tiếp thu. Bạn nói gì?
The other person has just complained or laid out a difficulty, and the speaker signals it has landed.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi nghe thấy tiếng anh" mà là "tôi hiểu và thông cảm". Đáp lại lời than phiền. Cảnh báo: nói câu này rồi không làm gì thì bị hiểu là gạt đi cho xong. — Nghe trong: Sex and the City (00:14:15)B118 lần - 2952
Don't call me again.
/doʊnt kɔːl miː əˈɡen./
Đừng gọi cho tôi nữa.
Tình huốngBạn muốn cắt đứt hẳn liên lạc với một người và nói rõ lần này là lần cuối. Bạn nói gì?
The speaker wants to cut contact with someone for good and makes clear this is the last time.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cắt đứt dứt khoát, không còn chỗ thương lượng. Nặng hơn hẳn "Don't call me" vì "again" hàm ý đã có lần trước. — Nghe trong: House of Cards — Season 5 (00:27:32)A218 lần - 2953
That came out wrong.
/ðæt keɪm aʊt rɔːŋ./
Ý tôi không phải vậy, tôi nói hớ rồi.
Tình huốngBạn vừa buột miệng một câu nghe rất khó nghe dù ý không phải thế. Bạn vội chữa lại. Bạn nói gì?
The speaker has just blurted out something that sounded awful though it was not the intention, and hurries to fix it.
Người bản xứ dùng thế nàoChữa lỗi DIỄN ĐẠT, không phải chữa nội dung: ý tôi không tệ như câu vừa nghe đâu. Câu cứu vãn cực kỳ hữu dụng sau khi lỡ lời. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:10:57)B118 lần - 2954
Oh, give me a break.
/oʊ, ɡɪv miː ə breɪk./
Thôi dẹp đi.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một lý do bạn thấy vô lý đến mức buồn cười. Bạn bực nhưng vẫn nói kiểu suồng sã giữa bạn bè. Bạn nói gì?
The other person has just offered an excuse the speaker finds laughably unreasonable, and they push back in a casual register.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải xin nghỉ ngơi — phụ đề hay dịch nhầm thành "cho nghỉ tí đi". Nghĩa thật là "thôi đi, đừng bịa nữa". Suồng sã, chỉ dùng với người ngang hàng hoặc thân; nói với sếp là hỗn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 5 (00:19:59)B118 lần - 2955
It would be my pleasure.
/ɪt wʊd biː maɪ ˈpleʒər./
Đó là vinh hạnh của tôi.
Tình huốngBạn được đề nghị làm một việc và muốn nhận lời thật trang trọng, trong một dịp lễ nghi. Bạn nói gì?
The speaker is asked to do something and wants to accept with full formality, on a ceremonious occasion.
Người bản xứ dùng thế nàoThể giả định làm câu trang trọng hẳn lên — dùng để NHẬN LỜI một đề nghị, không phải để đáp lời cảm ơn. Đó là khác biệt với "It's my pleasure". — Nghe trong: The Hobbit: The Desolation of Smaug (00:32:24)B118 lần - 2956
I can work with that.
/aɪ kæn wɜːrk wɪð ðæt./
Vậy thì tôi xoay được.
Tình huốngĐiều kiện đưa ra không lý tưởng nhưng đủ để bạn xoay xở. Bạn chấp nhận và bắt tay vào. Bạn nói gì?
The terms offered are not ideal but enough for the speaker to manage, and they accept and get going.
Người bản xứ dùng thế nàoChấp nhận điều kiện chưa lý tưởng nhưng dùng được — câu chốt thương lượng. Khác "I can live with that" ở chỗ câu này hướng tới HÀNH ĐỘNG tiếp theo, câu kia chỉ là cam chịu. — Nghe trong: Terminator Genisys (01:33:13)B118 lần - 2957
I'll call you right back.
/aɪl kɔːl juː raɪt bæk./
Tôi gọi lại ngay đây.
Tình huốngBạn phải dừng cuộc gọi nhưng chuyện đang bàn quan trọng, bạn muốn người kia yên tâm là chỉ một lát thôi. Bạn nói gì?
The speaker must break off a call but the matter is important, and wants to reassure the other person it will only be a moment.
Người bản xứ dùng thế nào"right" siết chặt thời gian: ngay lập tức, tính bằng phút. Hứa câu này rồi để cách một tiếng là mất uy tín — khi không chắc thì nói "I'll call you back" trơn. — Nghe trong: Taken 2 (00:34:53)A218 lần - 2958
Can I use your phone?
/kæn aɪ juːs jɔːr foʊn?/
Cho tôi mượn điện thoại được không?
Tình huốngMáy bạn hết pin giữa đường, bạn phải hỏi mượn máy của người lạ. Bạn nói gì?
The speaker runs out of battery while out, and has to ask a stranger to borrow theirs.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi mượn để gọi một cuộc, không phải mượn cầm về. Muốn lịch sự hơn: "Could I use your phone?" Người cho mượn thường đáp "Sure, go ahead." — Nghe trong: Spotlight (2015) (00:44:00)A118 lần - 2959
You're lucky to be alive.
/jʊr ˈlʌki tuː biː əˈlaɪv./
Sống sót được là may lắm rồi đấy.
Tình huốngNgười kia vừa thoát khỏi một tai nạn kinh hoàng. Bạn muốn nhấn mạnh mức độ nguy hiểm họ vừa qua. Bạn nói gì?
The other person has just walked away from a terrible accident, and the speaker wants to stress how close it was.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với người vừa thoát nạn, nhấn mạnh mức nguy hiểm. Cũng dùng mỉa được khi ai đó làm điều liều lĩnh ngu ngốc. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:26:35)B118 lần - 2960
What have you been up to?
/wʌt hæv juː bɪn ʌp tuː?/
Dạo này bạn làm gì rồi?
Tình huốngGặp lại người quen sau một thời gian dài. Bạn muốn hỏi cả quãng vừa rồi họ bận những chuyện gì, không phải hỏi lúc này. Bạn nói gì?
The speaker runs into an acquaintance after a long gap and asks what they have been busy with over that whole stretch.
Người bản xứ dùng thế nàoBẫy dịch từng chữ: tiếng Việt hỏi "dạo này", tiếng Anh dùng hiện tại hoàn thành tiếp diễn vì câu trùm cả quãng từ lần gặp trước tới giờ. Đáp gọn "Not much, you?" là đủ — không cần kể thật. Đừng nhầm với "What are you up to?" (đang làm gì lúc này). — Nghe trong: The Internship (00:58:58)A218 lần - 2961
I'll take care of the rest.
/aɪl teɪk ker ʌv ðə rest./
Phần còn lại cứ để tôi.
Tình huốngNgười kia đã làm xong phần của họ. Bạn bảo họ dừng ở đó và bạn lo nốt. Bạn nói gì?
The other person has done their share; the speaker tells them to stop there and will finish the remainder.
Người bản xứ dùng thế nào"the rest" = phần còn lại. Hàm ý người kia đã làm xong phần của họ và có thể rút. Rất lịch sự khi muốn tiếp quản mà không chê ai. — Nghe trong: Boardwalk Empire — Season 3 (00:41:35)B118 lần - 2962
There's the door.
/ðerz ðə dɔːr./
Cửa ở kia, mời anh.
Tình huốngNgười kia vừa chê bai và doạ bỏ đi. Bạn mời họ đi thật, giọng lạnh. Bạn nói gì?
The other person has been complaining and threatening to leave; the speaker coldly invites them to actually go.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "cửa ở kia" nhưng luôn dùng để ĐUỔI KHÉO: không thích thì mời đi. Rất lạnh. Người bản xứ nghe là hiểu ngay mình vừa bị mời ra. — Nghe trong: The Town (2010) (01:55:48)B117 lần - 2963
Just sit down.
/dʒʌst sɪt daʊn./
Ngồi xuống đi đã.
Tình huốngNgười kia cứ đi đi lại lại và bạn phát bực. Bạn gắt bảo họ ngồi yên. Bạn nói gì?
The other person keeps pacing and the speaker is losing patience, snapping at them to stay put.
Người bản xứ dùng thế nào"Just" ở đây là sốt ruột. Gần như gắt. Đừng dùng với khách hay người trên. — Nghe trong: 13 Reasons Why — Season 1 (00:35:44)A117 lần - 2964
Dinner's almost ready.
/ˈdɪnərz ˈɔːlˌmoʊst ˈredi./
Cơm sắp xong rồi đấy.
Tình huốngBạn đang nấu ăn và muốn giục người nhà chuẩn bị vào bàn. Bạn nói vọng ra. Bạn nói gì?
The speaker is cooking and wants the household to get ready for the table, calling out to them.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "is" thành "'s". Câu gọi cả nhà chuẩn bị vào bàn. "ready" dùng cho đồ ăn đã nấu xong, không dùng "finished". — Nghe trong: House M.D. — Season 8 (00:35:41)A217 lần - 2965
I'm on the phone!
/aɪm ɑːn ðə foʊn!/
Đang bận điện thoại đây!
Tình huốngAi đó cứ gọi giật bạn trong khi bạn đang nghe máy dở. Bạn gắt lên. Bạn nói gì?
Someone keeps calling for the speaker mid-call, and the speaker snaps back.
Người bản xứ dùng thế nào"on the phone" = đang trong cuộc gọi. Thêm dấu chấm than là gắt. Đừng nói "in the phone" hay "at the phone". — Nghe trong: Monsters University (01:02:38)A117 lần - 2966
Shut the front door!
/ʃʌt ðə frʌnt dɔːr!/
Trời đất, thật không đấy!
Tình huốngBạn vừa nghe một tin gây sốc và muốn thốt lên kinh ngạc mà không văng tục. Bạn nói gì?
The speaker has just heard shocking news and wants to exclaim without swearing.
Người bản xứ dùng thế nàoCách nói tránh của một câu chửi cùng chữ đầu, nghĩa là "trời đất, thật à". Không hề bảo ai đóng cửa. Vô hại và hơi hài — dùng được cả trước mặt trẻ con. — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:21:03)B117 lần - 2967
You need to eat.
/juː niːd tuː iːt./
Anh phải ăn gì đi chứ.
Tình huốngNgười kia buồn chuyện gì đó và bỏ bữa mấy hôm nay. Bạn ép họ ăn. Bạn nói gì?
The other person is upset about something and has been skipping meals; the speaker presses them to eat.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp ai đó ăn vì lo cho họ, thường với người đang buồn hoặc ốm. Ngắn nhưng ấm — trong phim hay đi kèm việc đẩy đĩa thức ăn tới trước mặt. — Nghe trong: Faking It — Season 1 (00:16:54)A117 lần - 2968
Buy you a drink?
/baɪ juː ə drɪŋk?/
Cho tôi mời anh một ly nhé?
Tình huốngBạn muốn bắt chuyện với một người lạ trong quán bar. Bạn ngỏ lời mời. Bạn nói gì?
The speaker wants to strike up a conversation with a stranger in a bar, and makes an offer.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Can I" ở đầu. Là lời bắt chuyện kinh điển ở quán bar, có hàm ý muốn làm quen. Với người cùng giới thì chỉ là cử chỉ xã giao. — Nghe trong: Bosch — Season 3 (00:34:55)B117 lần - 2969
Did you get my message?
/dɪd juː ɡet maɪ ˈmesədʒ?/
Anh nhận được lời nhắn của tôi chưa?
Tình huốngBạn đã nhắn từ hôm qua nhưng chưa thấy hồi âm. Gặp mặt, bạn hỏi lại cho chắc. Bạn nói gì?
The speaker left word yesterday and has heard nothing back, so asks in person to be sure.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi lại khi chưa thấy hồi âm, hàm ý trách nhẹ. Muốn tránh trách thì hỏi "Did my message go through?" (đổ lỗi cho đường truyền, không cho người). — Nghe trong: Revolution — Season 1 (00:16:14)A217 lần - 2970
We spoke on the phone.
/wiː spoʊk ɑːn ðə foʊn./
Mình có nói chuyện điện thoại với nhau rồi.
Tình huốngBạn tới gặp một người mới chỉ nghe giọng chứ chưa từng gặp mặt. Bạn nhắc lại để họ nhớ ra bạn là ai. Bạn nói gì?
The speaker turns up to meet someone they have only heard on the line before, and reminds them who they are.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tự giới thiệu chuẩn khi gặp mặt lần đầu người đã liên lạc trước. "spoke" chứ không "talked" — trang trọng và tự nhiên hơn ở tình huống này. — Nghe trong: The Americans — Season 2 (00:31:18)A217 lần - 2971
I'm really proud of you.
/aɪm ˈrɪli praʊd ʌv juː./
Tôi tự hào về cậu lắm.
Tình huốngNgười bạn dìu dắt vừa vượt qua một thử thách lớn. Bạn bày tỏ trọn vẹn cảm xúc. Bạn nói gì?
Someone the speaker has mentored has just come through a big test, and the speaker expresses it fully.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ, nói bởi người ở vị trí dìu dắt (cha mẹ, thầy, sếp). Nói với người ngang hàng thì hơi bề trên. — Nghe trong: Suits — Season 4 (00:07:30)A217 lần - 2972
I'm gonna go to bed.
/aɪm ˈɡɑːnə ɡoʊ tuː bed./
Tôi đi ngủ đây.
Tình huốngBạn mệt và muốn rút lui khỏi cuộc vui để đi ngủ. Bạn báo mọi người. Bạn nói gì?
The speaker is tired and wants to slip away from the gathering to sleep, and tells the others.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rút lui khỏi cuộc vui một cách lịch sự. Ở nhà người khác thì đây cũng là cách báo mình xin phép nghỉ. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:20:11)A217 lần - 2973
Thanks for calling.
/θæŋks fɔːr ˈkɔːlɪŋ./
Cảm ơn anh đã gọi.
Tình huốngKết thúc một cuộc gọi công việc, bạn muốn đóng lại lịch sự và trung tính. Bạn nói gì?
Wrapping up a work call, the speaker wants to close it politely and neutrally.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đóng cuộc gọi trung tính, hay nghe ở tổng đài và nơi làm việc. Nói với bạn thân thì nghe xa cách — lúc đó dùng "Good to hear from you." — Nghe trong: Dallas Buyers Club (01:32:07)A116 lần - 2974
Time for bed.
/taɪm fɔːr bed./
Đến giờ đi ngủ rồi.
Tình huốngBạn nhắc bọn trẻ rằng giờ ngủ đã tới, giọng dứt khoát mà không gắt. Bạn nói gì?
The speaker reminds the children that bedtime has come, firmly but without sharpness.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "It's" ở đầu. Khuôn "Time for + danh từ" rất tiện: Time for school, Time for dinner. Giọng dứt khoát mà không gắt. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:46:52)A116 lần - 2975
Where's the bathroom?
/werz ðə ˈbæˌθruːm?/
Nhà vệ sinh ở đâu ạ?
Tình huốngBạn tới nhà người khác lần đầu và cần hỏi chỗ. Bạn nói gì?
The speaker is at someone house for the first time and needs to ask where it is.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ nói "bathroom" hoặc "restroom", người Anh nói "toilet" hoặc "the loo". Ở Mỹ hỏi "Where's the toilet?" nghe hơi thô. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 9 (00:09:48)A116 lần - 2976
Yeah, I can tell.
/jæ, aɪ kæn tel./
Ừ, nhìn là biết.
Tình huốngNgười kia vừa thú nhận điều mà vẻ mặt của họ đã lộ ra từ nãy. Bạn cho họ biết chuyện đó quá rõ ràng. Bạn nói gì?
The other person has just admitted something their face gave away long ago, and the speaker lets them know it was obvious.
Người bản xứ dùng thế nào"can tell" = nhận ra qua dấu hiệu, luôn đi với "can/could" — bỏ đi thành "I tell" là sai hẳn. Nói câu này là ngầm bảo "chuyện đó lộ rõ lắm", nên tuỳ giọng mà thành đồng cảm hoặc trêu. — Nghe trong: House M.D — Season 2 (00:14:44)B116 lần - 2977
Hang up the phone.
/hæŋ ʌp ðə foʊn./
Cúp máy đi.
Tình huốngNgười kia đang nói chuyện với một kẻ bạn cho là nguy hiểm. Bạn yêu cầu họ dừng cuộc gọi ngay. Bạn nói gì?
The other person is speaking to someone the speaker believes is dangerous, and is told to end the call at once.
Người bản xứ dùng thế nào"hang up" là cúp máy, gốc từ thời máy treo trên tường. Rút gọn "Hang up!" Đừng dùng "close the phone" — không ai nói thế. — Nghe trong: 2 Guns (01:26:23)A216 lần - 2978
He's not answering his phone.
/hiːz nɑːt ˈænsərɪŋ hɪz foʊn./
Gọi mãi mà anh ta không bắt máy.
Tình huốngBạn đã gọi nhiều lần cho một người mà không ai nghe, và bắt đầu thấy bất an. Bạn báo cho người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker has rung someone repeatedly with no answer and is starting to worry, so tells whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn "is not answering" chỉ việc gọi nhiều lần đều không ai bắt, khác "He didn't answer" (một lần). Đây là chỗ người học hay dùng sai thì. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:10:51)A216 lần - 2979
Can I use your bathroom?
/kæn aɪ juːs jɔːr ˈbæˌθruːm?/
Cho tôi mượn nhà vệ sinh nhé?
Tình huốngBạn đang ở nhà người khác và cần đi vệ sinh. Bạn xin phép cho lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker is at someone house and needs the toilet, and asks leave politely.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu xin phép chuẩn khi ở nhà người khác. Dùng "use" chứ không phải "go to" — "go to" là nói về nhu cầu, "use" là xin phép mượn chỗ. — Nghe trong: Baby Daddy — Season 1 (00:15:20)A216 lần - 2980
How much have you had to drink?
/haʊ mʌtʃ hæv juː hæd tuː drɪŋk?/
Anh uống bao nhiêu rồi?
Tình huốngBạn cần biết người kia say tới mức nào trước khi để họ lái xe. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker needs to know how far gone the other person is before letting them drive, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lượng chứ không hỏi có hay không — tức là đã coi việc uống là chắc chắn. Nặng hơn câu trên. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 5 (00:20:31)B116 lần - 2981
Can I talk to you for a sec?
/kæn aɪ tɔːk tuː juː fɔːr ə sek?/
Nói chuyện tí được không?
Tình huốngBạn muốn hỏi đồng nghiệp thân một câu rất nhanh, không muốn làm to chuyện. Bạn nói gì?
The speaker wants to ask a close colleague something very quickly, without making a fuss about it.
Người bản xứ dùng thế nào"sec" = second, chỉ dùng khi nói và với người thân. Nhẹ và gấp hơn bản "a minute", hàm ý chuyện nhỏ thôi. Trong công việc trang trọng thì tránh. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:06:18)A216 lần - 2982
I'll text you the address.
/aɪl tekst juː ðə ˈæˌdres./
Tôi nhắn địa chỉ cho anh nhé.
Tình huốngHai người hẹn gặp nhau nhưng người kia không biết đường. Bạn đề nghị gửi thông tin qua tin nhắn. Bạn nói gì?
Two people arrange to meet but the other does not know the way, so the speaker offers to send the details by message.
Người bản xứ dùng thế nào"text" làm động từ, theo sau là người rồi tới vật: text + ai + cái gì. Không nói "text to you". Cùng khuôn: "I'll text you the details." — Nghe trong: Supernatural — Season 12 (00:08:36)A215 lần - 2983
Who was on the phone?
/huː wɑːz ɑːn ðə foʊn?/
Ai gọi vậy?
Tình huốngNgười nhà vừa cúp máy với vẻ mặt khác lạ. Bạn tò mò hỏi. Bạn nói gì?
A family member has just hung up looking odd, and the speaker asks out of curiosity.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ai vừa gọi, dùng thì quá khứ vì cuộc gọi đã xong. Đang gọi dở thì hỏi "Who is it?" — Nghe trong: 21 Bridges (2019) (01:19:43)A215 lần - 2984
What did you just call me?
/wʌt dɪd juː dʒʌst kɔːl miː?/
Anh vừa gọi tôi là gì cơ?
Tình huốngNgười kia vừa buông một tiếng xúc phạm và bạn muốn họ nhắc lại trước mặt mọi người. Bạn nói gì?
The other person has just let slip an insult, and the speaker wants them to say it again in front of everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi thật mà là lời thách — người nói nghe rõ rồi. Trong phim gần như luôn dẫn tới cãi hoặc đánh nhau. Dịch thành câu hỏi bình thường là mất hẳn không khí. — Nghe trong: Cobra Kai — Season 1 (00:06:42)A215 lần - 2985
Is that what you call it?
/ɪz ðæt wʌt juː kɔːl ɪt?/
Anh gọi cái đó là như vậy à?
Tình huốngNgười kia vừa dùng một chữ nghe êm tai để che một việc tệ hại. Bạn mỉa lại. Bạn nói gì?
The other person has just used a soft word to dress up something ugly, and the speaker answers sarcastically.
Người bản xứ dùng thế nàoMỉa lại cách nói tránh của người kia, hàm ý "gọi thế cho nhẹ tội chứ gì". Muốn nói thẳng hơn: "That's not what I'd call it." — Nghe trong: Penny Dreadful — Season 1 (00:00:15)B115 lần - 2986
I didn't know who else to call.
/aɪ ˈdɪdənt noʊ huː els tuː kɔːl./
Tôi không biết gọi cho ai nữa.
Tình huốngBạn gặp chuyện và tìm đến một người vốn không thân lắm. Bạn muốn nói rõ vì sao lại là họ. Bạn nói gì?
The speaker is in trouble and turns to someone they are not especially close to, wanting to explain why it is them.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa là lời xin lỗi vừa là lời khen ngầm: bạn là chỗ tôi tin nhất. Nói câu này là đặt người kia vào thế khó chối. Trong phim hay đi trước một lời nhờ vả lớn. — Nghe trong: Fringe — Season 4 (00:04:10)B115 lần - 2987
Wait for my call.
/weɪt fɔːr maɪ kɔːl./
Cứ chờ tôi gọi.
Tình huốngBạn sắp đi lo một việc và muốn người kia đứng yên tại chỗ, không tự hành động cho tới khi bạn liên lạc. Bạn nói gì?
The speaker is about to go and handle something, and wants the other person to stay put and not act until contacted.
Người bản xứ dùng thế nàoLà MỆNH LỆNH, không phải lời hứa: hàm ý "đừng tự ý làm gì cho tới khi tôi liên lạc". Trong phim thường ở miệng người cầm đầu. Nói với cấp trên là hỗn. — Nghe trong: Castle — Season 7 (00:32:36)A214 lần - 2988
I'll make some calls.
/aɪl meɪk sʌm kɔːlz./
Để tôi hỏi vài chỗ xem sao.
Tình huốngNgười kia đang bí, bạn có quen biết và muốn nói rằng mình sẽ dùng quan hệ để giúp. Bạn nói gì?
The other person is stuck, and the speaker has connections and wants to say they will use them to help.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi sẽ gọi vài cuộc" theo nghĩa đen mà là "để tôi dùng quan hệ hỏi giúp". Người nói ngầm khoe mình có chỗ quen. Rất hay gặp trong phim công sở và chính trường. — Nghe trong: House of Cards — Season 1 (00:03:43)B114 lần - 2989
Stop calling me that.
/stɑːp ˈkɔːlɪŋ miː ðæt./
Thôi cái kiểu gọi đó đi.
Tình huốngBạn đã nhắc một lần rồi mà người kia vẫn tiếp tục gọi bạn như thế. Bạn gắt lên lần nữa. Bạn nói gì?
The speaker has already objected once but the other person keeps at it, so snaps again.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "Don't call me that" vì hàm ý người kia đã lặp lại nhiều lần. Đây là bậc thứ hai của thang phản ứng, không phải câu mở đầu. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 6 (00:30:45)A214 lần - 2990
Please leave a message at the tone.
/pliːz liːv ə ˈmesədʒ æt ðə toʊn./
Xin để lại lời nhắn sau tiếng bíp.
Tình huốngBạn thu lời chào cho hộp thư thoại của mình, cần một câu trang trọng hướng dẫn người gọi. Bạn nói gì?
The speaker is recording a voicemail greeting and needs one formal line telling callers what to do.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mẫu của lời chào hộp thư thoại, trang trọng và gần như cố định. Bản Mỹ hay dùng "at the beep" thay cho "at the tone". — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:07:16)A214 lần - 2991
It's not your call.
/ɪts nɑːt jɔːr kɔːl./
Chuyện này không tới lượt anh quyết.
Tình huốngNgười kia tự ý định đoạt một việc vốn không thuộc thẩm quyền của họ. Bạn muốn chặn lại. Bạn nói gì?
The other person is taking it upon themselves to settle a matter that is not theirs to settle, and the speaker wants to stop them.
Người bản xứ dùng thế nàoBác thẳng thẩm quyền của người kia — khá nặng, dễ thành gây sự. Muốn nhẹ hơn thì nói "That's not up to you." Đáp lại thường là hỏi ngược "Then whose is it?" — Nghe trong: The Walking Dead — Season 9 (00:30:45)B113 lần - 2992
Put the phone down.
/pʊt ðə foʊn daʊn./
Bỏ máy xuống.
Tình huốngBạn cần người kia chú ý vào mình chứ không dán mắt vào màn hình. Bạn yêu cầu dứt khoát. Bạn nói gì?
The speaker needs the other person paying attention to them rather than staring at a screen, and asks firmly.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác "hang up": không nhất thiết đang gọi, chỉ là bỏ máy xuống, thôi nhìn màn hình. Trong cảnh căng thẳng cũng dùng để ra lệnh dừng cuộc gọi. — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:35:42)A213 lần - 2993
Not that I recall.
/nɑːt ðæt aɪ ˈriːˌkɔːl./
Theo tôi nhớ thì không.
Tình huốngBạn được hỏi một chuyện đã lâu, bạn nghĩ là không có nhưng không dám khẳng định chắc chắn. Bạn nói gì?
The speaker is asked about something long ago, believes it did not happen, but will not state it as certain.
Người bản xứ dùng thế nàoThận trọng hơn "I don't recall": chừa đường lui, nghĩa là "theo trí nhớ của tôi thì không, nhưng tôi không dám chắc". Cùng khuôn: "Not that I know of." — Nghe trong: Castle — Season 6 (00:26:09)B113 lần - 2994
I could use your help.
/aɪ kʊd juːs jɔːr help./
Tôi đang cần anh giúp.
Tình huốngBạn đang đuối việc và muốn rủ đồng nghiệp đỡ một tay, nhưng không muốn nghe như đang van nài. Bạn nói gì?
The speaker is swamped and wants to ask a colleague to pitch in without sounding like they are begging.
Người bản xứ dùng thế nào"could use" = "đang cần", cách nhờ nhẹ nhàng giữ thể diện cho cả hai bên, không phải "có thể sử dụng". Cùng khuôn rất hay gặp: "I could use a drink", "I could use some sleep". — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 13 (00:33:03)B113 lần - 2995
I gotta call you back.
/aɪ ˈɡɑːtə kɔːl juː bæk./
Thôi tôi cúp đây.
Tình huốngBạn đang nói chuyện điện thoại với bạn thân thì có người bước vào phòng. Bạn muốn dừng thật nhanh, không khách sáo. Bạn nói gì?
The speaker is on the phone with a close friend when someone walks in, and wants to stop very quickly without any formality.
Người bản xứ dùng thế nào"gotta" = "got to", chỉ dùng khi NÓI và với người thân quen. Đừng viết trong email hay tin nhắn công việc. Cụt và gấp nhất trong ba câu cùng nhóm. — Nghe trong: Fringe — Season 1 (00:28:00)A213 lần - 2996
He hung up.
/hiː hʌŋ ʌp./
Nó cúp máy cái rụp.
Tình huốngBạn vừa gọi cho ai đó thì đầu dây bên kia tắt ngang giữa chừng. Bạn quay sang thuật lại cho người cùng phòng. Bạn nói gì?
The speaker has just rung someone who cut off mid-conversation, and turns to tell whoever is in the room.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ của "hang up" là "hung up", KHÔNG phải "hanged" ("hanged" chỉ dùng cho treo cổ). Câu này hàm ý cúp ngang, thô lỗ — dịch nhạt thành "anh ta cúp máy" là mất sắc thái. — Nghe trong: Safe Haven (00:36:47)A212 lần - 2997
That's why I called you.
/ðæts waɪ aɪ kɔːld juː./
Chính vì thế tôi mới gọi cho anh.
Tình huốngNgười kia vừa nêu đúng vấn đề bạn đang gặp. Bạn muốn xác nhận đó chính là lý do bạn tìm họ. Bạn nói gì?
The other person has just named the exact problem the speaker has, who wants to confirm that is precisely why they reached out.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận rằng người kia vừa đoán trúng. Nhấn giọng ở "that's". Dạng nhấn mạnh hơn: "That's exactly why I called you." — Nghe trong: Elementary — Season 1 (00:02:45)A212 lần - 2998
What do I call you?
/wʌt duː aɪ kɔːl juː?/
Tôi nên xưng hô với anh thế nào?
Tình huốngBạn vừa gặp một người có chức danh dài dòng và không biết nên gọi bằng gì cho phải phép. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The speaker has just met someone with a long title and does not know the proper form of address, so asks outright.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi cách xưng hô, không hỏi tên. Rất hợp khi người kia có chức danh hoặc bạn không rõ nên gọi tên riêng hay gọi kèm chức. Đáp lại thường là "Just call me John." — Nghe trong: Maleficent (2014) (00:23:01)B112 lần - 2999
I've been called worse.
/aɪv bɪn kɔːld wɜːrs./
Tôi còn bị gọi tệ hơn thế cơ.
Tình huốngAi đó vừa buông một câu xúc phạm bạn. Bạn muốn tỏ ra chẳng hề gì, thậm chí hơi buồn cười. Bạn nói gì?
Someone has just insulted the speaker, who wants to show it does not sting at all and is even slightly amusing.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu đỡ đòn quen thuộc: thừa nhận mình vừa bị chửi nhưng tỏ ra chai lì. Gần như luôn kèm nụ cười nhạt. Cùng họ: "I've heard worse." — Nghe trong: Shameless — Season 6 (00:28:12)B111 lần - 3000
Fill me in.
/fɪl miː ɪn./
Kể lại tôi nghe với.
Tình huốngBạn vừa tới và bỏ lỡ mất phần đầu câu chuyện. Bạn nhờ. Bạn nói gì?
The speaker has just arrived and missed the start of the story.
Người bản xứ dùng thế nào"fill someone in" là CẬP NHẬT cho ai đó phần họ đã bỏ lỡ. Thay bản cũ `OK, fill me in.` (1 lần) — dạng trần cũng chỉ 10 lần, thấp nhất khối này. — Nghe trong: The Vow (00:34:38)B110 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.