
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 2701
I'll make you a deal.
/aɪl meɪk juː ə diːl./
Tôi đề nghị thế này.
Tình huốngHai bên đang bế tắc. Bạn đưa ra một đề nghị trao đổi để phá thế. Bạn nói gì?
Both sides are deadlocked, and the speaker puts a trade on the table to break it.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ động đề xuất trao đổi khi đang bế tắc. Ngay sau đó phải nêu ra hai vế cho–nhận, nếu không câu bị treo. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 2 (00:29:43)B134 lần - 2702
There's nothing to worry about.
/ðerz ˈnʌθɪŋ tuː ˈwɜːri əˈbaʊt./
Chẳng có gì phải lo cả.
Tình huốngNgười kia đang phấp phỏng chờ kết quả. Bạn khẳng định không có mối nguy nào. Bạn nói gì?
The other person is anxiously awaiting a result; the speaker states plainly that no danger exists.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định KHÔNG CÓ mối nguy nào, mạnh hơn "Don't worry" (chỉ bảo đừng lo). Nếu sau đó hoá ra có chuyện thật thì người nói mất tín nhiệm. — Nghe trong: Fringe — Season 2 (00:02:57)A234 lần - 2703
May I have your attention, please?
/meɪ aɪ hæv jɔːr əˈtenʃən, pliːz?/
Xin quý vị chú ý.
Tình huốngBạn cần cả phòng ngừng nói chuyện để nghe thông báo. Bạn mở lời trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker needs the whole room to stop talking for an announcement, and opens formally.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn để xin cả phòng chú ý — sân bay, hội nghị, tiệc cưới. Học để hiểu thông báo công cộng. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 3 (00:16:49)B134 lần - 2704
It's my pleasure.
/ɪts maɪ ˈpleʒər./
Tôi rất sẵn lòng.
Tình huốngAi đó vừa cảm ơn bạn. Bạn đáp lại lịch sự, cho thấy giúp họ là chuyện vui chứ không phiền. Bạn nói gì?
Someone has just thanked the speaker, who replies politely to show that helping was a pleasure rather than a burden.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại lời cảm ơn, lịch sự hơn "No problem" và ấm hơn "You're welcome". Trong dịch vụ khách hàng đây là câu chuẩn. Rút gọn: "My pleasure." — Nghe trong: White Collar — Season 2 (00:40:39)A233 lần - 2705
Keep it up.
/kiːp ɪt ʌp./
Cứ thế nhé.
Tình huốngBạn của bạn vừa làm được một việc tốt. Bạn động viên ngắn gọn, thân mật. Bạn nói gì?
A friend has just done something well, and the speaker gives a short, informal nudge to continue.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, thân mật, khích lệ giữ nhịp. Nhưng nếu nói bằng giọng mỉa sau một việc sai thì thành lời cảnh cáo — "Keep it up and you'll get fired." Giọng quyết định nghĩa. — Nghe trong: The Heat (01:16:59)A233 lần - 2706
Neither can I.
/ˈniːðər kæn aɪ./
Tôi cũng vậy.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ không làm được điều gì đó, và bạn cũng thế. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?
The other person has just said they cannot do something, and neither can the speaker, who chimes in.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng tình với một câu PHỦ ĐỊNH. Chú ý đảo ngữ bắt buộc: "Neither can I", không phải "Neither I can". Với câu khẳng định thì dùng "So do I" / "Me too". — Nghe trong: House M.D — Season 7 (00:18:35)B133 lần - 2707
Take a breath.
/teɪk ə breθ./
Hít một hơi đã nào.
Tình huốngNgười kia đang hoảng, nói líu ríu không ra câu. Bạn muốn họ dừng lại một nhịp cho bình tĩnh. Bạn nói gì?
The other person is panicking and babbling; the speaker wants them to pause for a beat and steady themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: bình tĩnh lại, không phải bảo người ta hít thở đúng cách. Bản mạnh hơn: "Take a deep breath." Cùng họ: "Slow down." — Nghe trong: This Is Us — Season 1 (00:06:17)A233 lần - 2708
Please excuse me.
/pliːz ɪkˈskjuːs miː./
Xin phép cho tôi lui.
Tình huốngBạn đang ở nơi trang trọng và cần rời đi đúng phép. Bạn nói gì?
The speaker is somewhere formal and needs to withdraw with proper manners.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và trung tính, hợp nơi nghi lễ. Cũng dùng được theo nghĩa xin lỗi vì một sơ suất nhỏ. — Nghe trong: The Mentalist — Season 6 (00:22:58)A233 lần - 2709
I wouldn't say that.
/aɪ ˈwʊdənt seɪ ðæt./
Tôi thì không nói vậy đâu.
Tình huốngAi đó vừa kết luận nặng nề về một người hoặc một việc. Bạn không đồng tình nhưng muốn phản đối cho nhẹ. Bạn nói gì?
Someone has just passed a harsh judgment, and the speaker disagrees but wants to push back gently.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối mềm nhất trong nhóm: không bảo người kia sai, chỉ nói mình sẽ không nói vậy. Rất hợp khi cãi lại cấp trên. Gắt hơn theo thứ tự: "I don't think so" → "That's not true". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:35:22)B133 lần - 2710
I'll keep you posted.
/aɪl kiːp juː ˈpoʊstɪd./
Có gì mới tôi báo anh ngay.
Tình huốngViệc còn đang chạy và người kia đang nóng ruột chờ tin. Bạn hứa sẽ cập nhật liên tục. Bạn nói gì?
The work is still in progress and the other person is anxious for news, so the speaker promises to keep updating them.
Người bản xứ dùng thế nào"posted" ở đây là được cập nhật tin. Hứa báo TIẾP DIỄN, khác "I'll let you know" (báo một lần khi có kết quả). Vế đáp thường gặp: "Please do." — Nghe trong: Fringe — Season 2 (00:12:35)B133 lần - 2711
I should get going.
/aɪ ʃʊd ɡet ˈɡoʊɪŋ./
Tôi phải đi đây.
Tình huốngCuộc trò chuyện đã dài và bạn cần rời đi. Bạn báo hiệu trước cho khỏi đột ngột. Bạn nói gì?
The conversation has run long and the speaker needs to leave, so they signal it rather than walking off abruptly.
Người bản xứ dùng thế nàoCách rút lui lịch sự chuẩn mực: "should" làm nó thành việc bất đắc dĩ chứ không phải chán muốn về. Thường nối thêm lý do. Cùng nhóm: "I'd better get going", "I have to run". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:16:45)A233 lần - 2712
They're on their way.
/ðer ɑːn ðer weɪ./
Họ đang trên đường tới.
Tình huốngBạn vừa gọi cứu viện và muốn trấn an cả nhóm rằng người tới giúp đã lên đường. Bạn nói gì?
The speaker has just called for backup and wants to reassure the group that help has set out.
Người bản xứ dùng thế nàoHay dùng để trấn an khi đã gọi được cứu viện. Trong phim thường đi ngay trước một cảnh cầm cự. — Nghe trong: Lost — Season 4 (00:33:30)A233 lần - 2713
That's the whole point.
/ðæts ðə hoʊl pɔɪnt./
Thì cốt là ở chỗ đó chứ đâu.
Tình huốngNgười kia nêu ra một chuyện tưởng là điểm yếu, nhưng đó chính là chủ đích của bạn. Bạn giải thích. Bạn nói gì?
The other person raises something they take for a flaw, but that was the speaker intention all along, and the speaker explains.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng khi người kia nêu một điều tưởng là lỗi nhưng lại đúng chủ đích của bạn. Nhấn ở "whole". Hàm ý hơi đắc ý. — Nghe trong: Elementary — Season 1 (00:01:05)B133 lần - 2714
You can say that again!
/juː kæn seɪ ðæt əˈɡen!/
Quá đúng!
Tình huốngBạn thân vừa than một câu mà bạn thấy chuẩn không cần chỉnh. Bạn hưởng ứng thật nhiệt. Bạn nói gì?
A close friend has just made a complaint the speaker finds spot-on, and they jump in to back it enthusiastically.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải mời nói lại. Nghĩa là "quá đúng, chuẩn khỏi chỉnh". Phụ đề phim từng dịch thành "Chị không thể nói điều đó lần nữa" — sai hẳn. Suồng sã, dùng giữa bạn bè, thường kèm giọng bực đồng cảm. — Nghe trong: Extra English (00:14:16)B133 lần - 2715
You need to calm down!
/juː niːd tuː kɑːm daʊn!/
Anh phải bình tĩnh lại đi!
Tình huốngNgười kia mất kiểm soát tới mức nguy hiểm và lời nhẹ không ăn thua. Bạn quát lên. Bạn nói gì?
The other person is dangerously out of control and gentle words are not working, so the speaker shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn hẳn, gần như ra lệnh. Trong phim là câu nói khi tình thế đã nguy. Ngoài đời rất dễ thành châm dầu vào lửa. — Nghe trong: House M.D. — Season 2 (00:27:18)A233 lần - 2716
Let's see what you got.
/lets siː wʌt juː ɡɑːt./
Xem cậu có gì nào.
Tình huốngNgười kia vừa khoe mình có tài. Bạn thách họ thể hiện ngay cho xem. Bạn nói gì?
The other person has just boasted of their talent; the speaker challenges them to show it right now.
Người bản xứ dùng thế nàoThách người kia thể hiện. Lược "have" trong "what you've got" — kiểu nói Mỹ. Thân mật, hay gặp trong cảnh thi thố. — Nghe trong: Glee — Season 1 (00:04:39)B133 lần - 2717
I know what you're going through.
/aɪ noʊ wʌt jʊr ˈɡoʊɪŋ θruː./
Tôi hiểu anh đang phải chịu đựng những gì.
Tình huốngNgười kia đang trải qua đúng chuyện mà bạn từng nếm. Bạn cho họ biết mình thật sự hiểu, không nói suông. Bạn nói gì?
The other person is living through exactly what the speaker once did, and the speaker lets them know the sympathy is real, not polite noise.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ nói khi mình THẬT SỰ từng trải qua chuyện đó — người bản xứ rất dị ứng câu này từ người ngoài cuộc. Không chắc thì nói "I can't imagine what you're going through" (an toàn hơn hẳn). — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:02:47)B133 lần - 2718
Where are you going with this?
/wer ɑːr juː ˈɡoʊɪŋ wɪð ðɪs?/
Anh định dẫn tới đâu vậy?
Tình huốngNgười kia lòng vòng mãi và bạn chưa thấy điểm đến. Bạn hỏi họ đang nhắm tới đâu. Bạn nói gì?
The other person keeps circling and the speaker cannot see the destination, so they ask where it is heading.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người đang nói dài rằng họ nhắm tới đâu — đã có chút sốt ruột. Trong tranh luận thì hàm ý "anh đang gài tôi à". Trung tính hơn: "What are you getting at?" — Nghe trong: Nightcrawler (00:50:44)B133 lần - 2719
I never meant to hurt you.
/aɪ ˈnevər ment tuː hɜːrt juː./
Anh chưa từng cố ý làm em đau lòng.
Tình huốngBạn đã gây ra chuyện khiến người kia tổn thương, giờ muốn nói rõ đó không phải chủ ý. Bạn nói gì?
The speaker has done something that wounded the other person, and now wants to make clear it was not intended.
Người bản xứ dùng thế nào"mean to" = cố ý. Nghĩa tinh thần chứ không phải thể chất. Là câu xin lỗi kinh điển sau khi làm ai đó tổn thương — nhưng nó chỉ chối Ý ĐỊNH, không nhận việc mình đã làm, nên nhiều cảnh phim người nghe vẫn giận. — Nghe trong: Dexter — Season 6 (00:41:24)B133 lần - 2720
Can we talk about this later?
/kæn wiː tɔːk əˈbaʊt ðɪs ˈleɪtər?/
Chuyện này để lát nữa nói được không?
Tình huốngNgười kia khơi ra một chuyện khó ngay giữa chỗ đông người. Bạn muốn hoãn lại. Bạn nói gì?
The other person raises a difficult subject in front of a crowd, and the speaker wants to postpone it.
Người bản xứ dùng thế nàoHoãn một chuyện khó, thường vì đang có người ngoài. Lịch sự vì có "Can we", nhưng ai cũng hiểu là bạn đang né. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 2 (00:01:10)A233 lần - 2721
I have a bad feeling about this.
/aɪ hæv ə bæd ˈfiːlɪŋ əˈbaʊt ðɪs./
Tôi có linh cảm chẳng lành.
Tình huốngCả nhóm sắp bước vào một nơi im ắng bất thường. Bạn thấy bất an và nói ra. Bạn nói gì?
The group is about to walk into somewhere unnaturally quiet; the speaker feels uneasy and says so.
Người bản xứ dùng thế nàoLinh cảm chẳng lành, nói trước khi chuyện xấu xảy ra. Đây là câu cửa miệng trong phim phiêu lưu, quen tới mức thành trò đùa giữa người xem. — Nghe trong: Star Wars Rebels — Season 1 (00:17:28)B133 lần - 2722
Nice meeting you.
/naɪs ˈmiːtɪŋ juː./
Rất vui được gặp anh.
Tình huốngCuộc gặp đầu tiên với người mới quen vừa kết thúc và bạn sắp đi. Bạn nói câu chia tay. Bạn nói gì?
A first meeting with someone new is ending and the speaker is about to leave, and says a parting line.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu CHIA TAY sau lần gặp đầu — khác "Nice to meet you" vốn nói lúc mới gặp. Dùng nhầm chỗ là lỗi rất hay gặp: chào bằng "Nice meeting you" nghe như đang muốn về. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:14:54)A132 lần - 2723
I'm just tired.
/aɪm dʒʌst ˈtaɪərd./
Tôi mệt chút thôi mà.
Tình huốngNgười kia thấy bạn phờ phạc và gặng hỏi có chuyện gì. Bạn muốn gạt đi cho qua. Bạn nói gì?
The other person sees the speaker looking worn out and presses for what is wrong; the speaker wants to wave it away.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" gạt chuyện đi: hàm ý "không có gì nghiêm trọng đâu, đừng hỏi nữa". Trong phim đây thường là câu nói dối để che chuyện khác. — Nghe trong: The Finest Hours (2016) (01:16:13)A132 lần - 2724
May I ask why?
/meɪ aɪ æsk waɪ?/
Cho phép tôi hỏi vì sao không?
Tình huốngCấp trên vừa ra một quyết định bạn không hiểu. Bạn hỏi lý do thật lịch sự. Bạn nói gì?
A superior has just made a decision the speaker does not understand; the speaker asks the reason very politely.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do một cách rất lịch sự, hợp khi thắc mắc quyết định của cấp trên. Ngắn mà giữ được thể diện cho cả hai. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:04:26)B132 lần - 2725
I don't feel anything.
/aɪ doʊnt fiːl ˈeniˌθɪŋ./
Tôi chẳng thấy gì cả.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có xúc động không, nhưng trong lòng bạn trống rỗng. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker is moved, but there is nothing inside; the speaker admits it.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: mất cảm giác cơ thể (khi đang khám) hoặc trơ lì cảm xúc (khi đang nói chuyện tình cảm). Ngữ cảnh quyết định, câu chữ giống hệt. — Nghe trong: Silver Linings Playbook (01:05:59)A232 lần - 2726
This is gonna hurt.
/ðɪs ɪz ˈɡɑːnə hɜːrt./
Cái này sẽ đau đấy, ráng chịu nhé.
Tình huốngBạn sắp nắn lại khớp hoặc rút mảnh vỡ ra cho người kia, và muốn báo trước. Bạn nói gì?
The speaker is about to set a joint or pull out a shard, and wants to give fair warning first.
Người bản xứ dùng thế nàoLời báo trước trước khi làm điều gây đau. Có bản nói đùa "This is gonna hurt me more than it hurts you" — câu cửa miệng của người sắp phạt ai đó. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:16:07)A232 lần - 2727
That's where you're wrong.
/ðæts wer jʊr rɔːŋ./
Sai là sai ngay chỗ đó.
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu mà bạn biết chắc là sai, và bạn có bằng chứng. Bạn bẻ lại đầy tự tin. Bạn nói gì?
The other person has just said something the speaker knows to be false and has proof of, and counters confidently.
Người bản xứ dùng thế nàoBẻ lại đúng một điểm cụ thể chứ không phủ nhận cả bài. Trong phim, câu này gần như luôn đi trước một tiết lộ bất ngờ. — Nghe trong: The Truman Show (01:08:05)B132 lần - 2728
Will you excuse me?
/wɪl juː ɪkˈskjuːs miː?/
Tôi xin phép ra ngoài nhé?
Tình huốngBạn muốn rời đi ngay và xin phép theo lối trực tiếp hơn, ít vòng vo. Bạn nói gì?
The speaker wants to go right away and asks leave in a more direct, less roundabout way.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa nhưng "Will" trực tiếp hơn "Would", hàm ý bạn đi luôn chứ không thật sự chờ đồng ý. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 1 (00:29:45)B132 lần - 2729
Let's get to it.
/lets ɡet tuː ɪt./
Bắt tay vào luôn đi.
Tình huốngĐã bàn đủ rồi và bạn muốn cắt phần nói chuyện để vào việc ngay. Bạn nói gì?
Enough has been discussed and the speaker wants to cut the talk and start work.
Người bản xứ dùng thế nào"get to it" = bắt vào việc chính. Hàm ý đã bàn đủ rồi, thôi nói. Hơi sốt ruột nhưng không mất lịch sự. — Nghe trong: Suits — Season 5 (00:12:02)B132 lần - 2730
I've changed my mind.
/aɪv tʃeɪndʒd maɪ maɪnd./
Tôi nghĩ lại rồi.
Tình huốngBạn đã quyết một đằng nhưng giờ muốn làm khác. Bạn báo cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker decided one way but now wants the other, and tells the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng thì hiện tại hoàn thành vì quyết định mới vẫn còn hiệu lực. Nói "I changed my mind" cũng được, thông dụng hơn ở Mỹ. — Nghe trong: Shameless — Season 1 (00:48:43)A232 lần - 2731
I'll do it myself.
/aɪl duː ɪt ˌmaɪˈself./
Thôi để tôi tự làm.
Tình huốngKhông ai chịu giúp hoặc ai làm bạn cũng không yên tâm. Bạn tuyên bố tự làm, giọng hơi bực. Bạn nói gì?
Nobody will help, or nobody the speaker trusts to do it right; the speaker declares they will do it alone, slightly annoyed.
Người bản xứ dùng thế nào"myself" nhấn mạnh là tự tay, thường kèm bực bội vì không tin ai làm được. Giọng phẳng thì thành lời trách khéo. — Nghe trong: Avengers: Age of Ultron (02:13:27)A232 lần - 2732
I feel the same way.
/aɪ fiːl ðə seɪm weɪ./
Tôi cũng nghĩ y như vậy.
Tình huốngNgười kia vừa bày tỏ một quan điểm đúng hệt lòng bạn. Bạn muốn phụ hoạ. Bạn nói gì?
The other person has just voiced a view that matches the speaker exactly, and the speaker wants to echo it.
Người bản xứ dùng thế nàoPhụ hoạ một quan điểm, không phải một cảm giác cơ thể. Trang trọng vừa phải, dùng được cả trong họp. Thân mật hơn: "Same here." — Nghe trong: Battlestar Galactica — Season 1 (00:34:51)A232 lần - 2733
Don't say I didn't warn you.
/doʊnt seɪ aɪ ˈdɪdənt wɔːrn juː./
Đừng trách sao tôi không nói trước.
Tình huốngNgười kia nhất quyết làm điều bạn cho là dại. Bạn buông tay nhưng rào trước. Bạn nói gì?
The other person insists on doing what the speaker thinks foolish; the speaker lets them, but covers themselves first.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu rào trước khi buông tay để người kia tự làm điều dại. Phủ định hai lần nên người học dễ dịch ngược — nghĩa là "sau này đừng trách tôi không báo". — Nghe trong: Justified — Season 3 (00:29:18)B132 lần - 2734
This better work.
/ðɪs ˈbetər wɜːrk./
Liệu hồn mà thành công đấy.
Tình huốngBạn miễn cưỡng làm theo cách của người kia và không còn đường lui. Bạn nói một câu vừa lo vừa doạ. Bạn nói gì?
The speaker reluctantly goes along with the other person’s plan with no fallback, and says something half anxious, half warning.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "This had better work" — vừa lo vừa doạ ngầm, hàm ý "hỏng là có chuyện". Suồng sã; với sếp thì nên nói "I hope this works." — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:07:20)B131 lần - 2735
Let me think.
/let miː θɪŋk./
Để tôi nghĩ đã.
Tình huốngBạn được hỏi một câu khó và cần vài giây suy nghĩ. Bạn xin thời gian. Bạn nói gì?
The speaker is asked a hard question and needs a few seconds, and asks for time.
Người bản xứ dùng thế nàoXin vài giây suy nghĩ — vừa giữ nhịp hội thoại vừa không bị coi là ngập ngừng. Rất tiện cho người học khi cần thời gian tìm từ. — Nghe trong: Lost Girl — Season 1 (00:03:19)A131 lần - 2736
That's my point.
/ðæts maɪ pɔɪnt./
Thì tôi đang nói vậy mà.
Tình huốngNgười kia vừa vô tình nói ra đúng điều bạn đang cố chứng minh. Bạn chộp lấy. Bạn nói gì?
The other person has just blurted out exactly what the speaker was trying to prove, and the speaker seizes on it.
Người bản xứ dùng thế nàoChộp lấy khi đối phương vô tình nói ra điều mình đang chứng minh. Nhấn giọng ở "my". Cùng họ: "Exactly." — Nghe trong: The Mentalist — Season 6 (00:28:47)A231 lần - 2737
Get the door.
/ɡet ðə dɔːr./
Ra xem ai gọi cửa đi.
Tình huốngChuông cửa reo trong khi tay bạn đang bận. Bạn nhờ người kia ra mở. Bạn nói gì?
The bell rings while the speaker hands are full, and they ask the other person to answer it.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải "lấy cái cửa" mà là "ra mở cửa hộ" khi có chuông. "get" ở đây nghĩa là xử lý giúp — cùng họ với "Get the phone" (nghe máy hộ). — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 6 (00:19:36)B131 lần - 2738
Go to bed.
/ɡoʊ tuː bed./
Đi ngủ đi.
Tình huốngĐã khuya và đứa nhỏ vẫn còn thức. Bạn bảo nó đi ngủ. Bạn nói gì?
It is late and the child is still up; the speaker sends them to bed.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với trẻ con hoặc người thân. "go to bed" là đi nằm, còn "go to sleep" là ngủ thật — hai việc khác nhau, và người học hay dùng lẫn. — Nghe trong: Downton Abbey — Season 1 (01:02:06)A131 lần - 2739
Don't take it personally.
/doʊnt teɪk ɪt ˈpɜːrsənəli./
Đừng để bụng chuyện đó.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa bị nói nặng, nhưng đó là cách người kia đối với tất cả mọi người. Bạn khuyên họ đừng nghĩ là nhắm vào mình. Bạn nói gì?
A colleague was just spoken to harshly, though that is how the other person treats everyone; the speaker advises them not to read it as aimed at them.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta đừng coi lời nói/hành động kia là nhắm vào riêng mình. Phụ đề hay dịch trật hẳn sang chuyện khác. Cẩn thận: nói câu này với người đang tổn thương dễ bị hiểu là gạt phăng cảm xúc của họ. — Nghe trong: Zulu (00:50:39)B131 lần - 2740
Let's check it out.
/lets tʃek ɪt aʊt./
Mình qua xem thử đi.
Tình huốngCó chuyện lạ ở đằng kia mà chưa ai rõ. Bạn rủ cả nhóm tới xem. Bạn nói gì?
Something odd is happening over there and nobody knows what; the speaker suggests the group go and see.
Người bản xứ dùng thế nào"check out" ở đây là đi xem tận nơi. Cùng từ nhưng nghĩa khác hẳn: "check out" của khách sạn là trả phòng. Cực kỳ thông dụng, hợp mọi tình huống thân mật. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:16:45)A231 lần - 2741
Are you feeling okay?
/ɑːr juː ˈfiːlɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/
Anh có sao không đấy?
Tình huốngNgười kia mặt mày tái nhợt và cư xử khác thường. Bạn thấy lo và hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The other person has gone pale and is behaving oddly; the speaker is worried and asks outright.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng khi bạn NHÌN THẤY dấu hiệu bất thường (tái mặt, run tay), khác với câu hỏi thăm chung. Hàm ý lo lắng cụ thể. Đáp lại nếu ổn: "Yeah, I'm fine." — Nghe trong: Breaking Bad — Season 3 (00:15:01)A131 lần - 2742
Let's take a walk.
/lets teɪk ə wɔːk./
Ra ngoài đi dạo chút đi.
Tình huốngCó chuyện cần nói riêng mà chỗ này đông người. Bạn rủ người kia ra ngoài. Bạn nói gì?
There is something to discuss privately but the room is crowded, so the speaker invites the other person outside.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe như rủ đi dạo nhưng trong phim thường là rủ ra chỗ vắng để nói chuyện nghiêm túc — đôi khi là đe doạ. Ngữ cảnh quyết định. — Nghe trong: The Notebook (2004) (00:04:01)A231 lần - 2743
I'll walk you out.
/aɪl wɔːk juː aʊt./
Để tôi tiễn anh ra cửa.
Tình huốngKhách chuẩn bị ra về và bạn muốn đưa họ ra tận cửa cho phải phép. Bạn nói gì?
A guest is about to leave and the speaker wants to see them to the door as courtesy requires.
Người bản xứ dùng thế nào"walk someone out" = tiễn ra tới cửa. Là phép lịch sự chuẩn với khách. Cũng dùng được kiểu lạnh lùng để tống tiễn ai đó. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 8 (00:16:25)A231 lần - 2744
Where are you headed?
/wer ɑːr juː ˈhedəd?/
Anh định đi đâu?
Tình huốngBạn cho một người lạ đi nhờ xe và hỏi họ cần tới đâu. Bạn nói gì?
The speaker gives a stranger a lift and asks where they need to get to.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ, trung tính. Hay nghe khi cho đi nhờ xe hoặc ở sân bay. Đáp lại chỉ cần nêu địa điểm. — Nghe trong: Cast Away (02:14:51)A231 lần - 2745
I can prove it.
/aɪ kæn pruːv ɪt./
Tôi chứng minh được mà.
Tình huốngKhông ai tin lời bạn, nhưng bạn có bằng chứng trong tay. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Nobody believes the speaker, but they have the evidence in hand, and assert it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định mình có bằng chứng. Rất hay đi ngay sau khi bị nghi ngờ. Nếu chỉ tin chứ chưa có chứng cứ thì đừng dùng — người nghe sẽ đòi ngay. — Nghe trong: The Blacklist — Season 2 (00:13:25)A231 lần - 2746
Something on your mind?
/ˈsʌmθɪŋ ɑːn jɔːr maɪnd?/
Có tâm sự gì à?
Tình huốngBạn nhận ra người kia có điều muốn nói mà chưa mở lời. Bạn hỏi thật nhẹ. Bạn nói gì?
The speaker senses the other person has something to say but has not started; the speaker asks very gently.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Is there" ở đầu. Nhẹ hơn câu trên vì nó chỉ gợi chứ không đòi. Dùng khi chưa chắc người kia có muốn nói không. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 3 (00:01:49)B131 lần - 2747
We'll figure something out.
/wiːl ˈfɪɡjər ˈsʌmθɪŋ aʊt./
Rồi mình sẽ nghĩ ra cách.
Tình huốngCả hai đang bế tắc và người kia mất tinh thần. Bạn trấn an rằng sẽ tìm được lối ra. Bạn nói gì?
Both are stuck and the other person is losing heart; the speaker promises a way will be found.
Người bản xứ dùng thế nào"figure out" = nghĩ ra cách. "something" để ngỏ vì chưa biết cách nào — chính sự mơ hồ đó làm câu nghe thật lòng chứ không hứa hão. — Nghe trong: Gone Girl (01:20:50)B131 lần - 2748
I want the truth.
/aɪ wɑːnt ðə truːθ./
Tôi cần biết sự thật.
Tình huốngBạn đã nghe đủ các lời giải thích quanh co. Bạn đòi hỏi thẳng. Bạn nói gì?
The speaker has heard enough evasive explanations and demands it straight.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi sự thật sau khi nghe đủ vòng vo. Ngắn và cứng. Trong phim thẩm vấn nghe rất nhiều. — Nghe trong: Suits — Season 4 (00:37:50)A231 lần - 2749
We have to hurry.
/wiː hæv tuː ˈhɜːri./
Phải nhanh lên mới kịp.
Tình huốngThời gian sắp hết và cả nhóm vẫn còn lề mề. Bạn nhắc bằng giọng điềm tĩnh. Bạn nói gì?
Time is running out and the group is still dawdling; the speaker points it out calmly.
Người bản xứ dùng thế nàoĐiềm tĩnh, nêu sự cần thiết chứ không quát ai. Hợp miệng người chỉ huy. So với "Hurry up!" thì lịch sự hơn nhiều vì nó gộp cả mình vào ("we"). — Nghe trong: Resident Evil: The Final Chapter (2017) (01:04:43)A131 lần - 2750
How may I help you?
/haʊ meɪ aɪ help juː?/
Tôi có thể phục vụ gì cho quý khách?
Tình huốngBạn là lễ tân khách sạn và khách vừa tới quầy. Bạn hỏi bằng câu trang trọng nhất. Bạn nói gì?
The speaker is a hotel receptionist and a guest has come to the desk — what is the most formal way to ask?
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng nhất nhóm — gần như chỉ nghe ở khách sạn, ngân hàng, tổng đài chuyên nghiệp. Học để NHẬN RA khi người ta nói với mình. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 3 (00:10:50)B131 lần - 2751
Can you keep a secret?
/kæn juː kiːp ə ˈsiːkrət?/
Giữ kín được không?
Tình huốngBạn định kể một chuyện riêng tư và muốn chắc người kia không đi nói lại. Bạn hỏi trước. Bạn nói gì?
The speaker means to share something private and wants to be sure it will not be passed on, and asks first.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi TRƯỚC khi kể — phép lịch sự chuẩn. "keep a secret" là giữ kín, không phải "cất giữ". Đáp lại: "Of course" hoặc "My lips are sealed". — Nghe trong: Smallville — Season 1 (00:29:20)A231 lần - 2752
Your secret's safe with me.
/jɔːr ˈsiːkrəts seɪf wɪð miː./
Chuyện của anh tôi giữ kín.
Tình huốngNgười kia vừa lỡ để bạn biết một bí mật của họ. Bạn trấn an rằng bạn sẽ không nói ra. Bạn nói gì?
The other person has just let a secret of theirs slip to the speaker, who reassures them it will go no further.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hứa giữ kín chuẩn, gần như cố định. Ấm áp và làm người kia yên tâm ngay. Lược "is" thành "'s". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:29:06)B131 lần - 2753
I'll do whatever it takes.
/aɪl duː ˌwʌˈtevər ɪt teɪks./
Phải trả giá thế nào tôi cũng làm.
Tình huốngBạn quyết tâm đạt được điều mình muốn dù phải hy sinh nhiều. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker is set on getting what they want however much it costs, and declares it.
Người bản xứ dùng thế nào"whatever it takes" = bất kể phải trả giá gì. Là lời thề quyết tâm, và trong phim thường báo trước nhân vật sắp làm điều vượt giới hạn của chính mình. — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:25:46)B131 lần - 2754
What did you have in mind?
/wʌt dɪd juː hæv ɪn maɪnd?/
Anh định tính sao đây?
Tình huốngNgười kia vừa gợi ý một chuyện chưa rõ ràng. Bạn hỏi lại xem lúc nãy họ nghĩ tới điều gì. Bạn nói gì?
The other person has just floated something vague; the speaker asks what they had been thinking of.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ nên lịch sự và mềm hơn bản hiện tại, kiểu "lúc nãy anh nghĩ tới điều gì". Đổi thì để giảm sức nặng là mẹo rất phổ biến trong tiếng Anh. — Nghe trong: Scott Pilgrim vs. the World (2010) (00:25:40)B131 lần - 2755
I'd rather not.
/aɪd ˈræðər nɑːt./
Thôi, tôi không muốn đâu.
Tình huốngBạn được rủ làm một việc mà bạn ngại, nhưng không muốn nêu lý do. Bạn từ chối nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The speaker is invited to do something they are reluctant about but would rather not explain, so they decline gently.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối mà không phải nêu lý do — cực kỳ tiện và vẫn lịch sự. Đầy đủ là "I would rather not". Muốn nói rõ mình thích gì hơn thì dùng khuôn "I'd rather ___ than ___". — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:05:20)B130 lần - 2756
It was perfect.
/ɪt wɑːz pərˈfekt./
Lúc đó thật trọn vẹn.
Tình huốngBạn nhớ lại một kỷ niệm đẹp không tì vết. Bạn kể với chút tiếc nuối. Bạn nói gì?
The speaker recalls a flawless memory, and tells it with a touch of wistfulness.
Người bản xứ dùng thế nàoNhìn lại và thấy trọn vẹn — hay dùng khi hồi tưởng. Mang chút tiếc nuối vì chuyện đã qua. — Nghe trong: Penny Dreadful — Season 3 (00:23:45)A230 lần - 2757
Can I see?
/kæn aɪ siː?/
Cho xem với?
Tình huốngMọi người đang chụm đầu xem thứ gì đó mà bạn không thấy. Bạn xin chen vào. Bạn nói gì?
Everyone is huddled over something the speaker cannot see, and the speaker asks to squeeze in.
Người bản xứ dùng thế nàoTrống không, rất thân mật — kiểu trẻ con hoặc bạn bè chen vào xem chung. Không dùng với người lạ. — Nghe trong: Bird Box (01:19:31)A130 lần - 2758
This is pointless!
/ðɪs ɪz ˈpɔɪntləs!/
Làm thế này công cốc thôi!
Tình huốngCả nhóm đã cố mãi mà không tiến triển. Bạn bực bội đòi dừng lại. Bạn nói gì?
The group has kept at it with no progress, and the speaker angrily demands they stop.
Người bản xứ dùng thế nào"pointless" = vô ích, không dẫn tới đâu. Bực hơn "What's the point?" vì nó là lời tuyên bố chứ không phải câu hỏi. — Nghe trong: The Croods (01:08:06)B130 lần - 2759
We got you.
/wiː ɡɑːt juː./
Có bọn tôi ở đây rồi.
Tình huốngCả nhóm bạn vừa tới kịp chỗ một người đang gặp nạn. Bạn nói thay cho cả nhóm. Bạn nói gì?
The speaker group has just reached someone in trouble in time, and the speaker answers for them all.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thay cả nhóm cứu hộ. Hàm ý "anh an toàn rồi". Rất hay nghe trong phim thảm hoạ. — Nghe trong: Sully (2016) (00:55:59)A230 lần - 2760
Just hang on.
/dʒʌst hæŋ ɑːn./
Ráng cầm cự thêm chút nữa.
Tình huốngNgười kia đang kiệt sức hoặc bị thương, cứu viện sắp tới. Bạn giục họ gắng thêm. Bạn nói gì?
The other person is exhausted or injured and help is close; the speaker urges them to hold out a little longer.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa khác hẳn hai câu trên: không phải "chờ tí" mà là "ráng cầm cự". Dùng với người đang kiệt sức hoặc bị thương, khi cứu viện đang tới. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 5 (00:17:44)B130 lần - 2761
It's a deal.
/ɪts ə diːl./
Chốt vậy đi.
Tình huốngNgười kia vừa đưa ra điều kiện và bạn chấp nhận. Bạn xác nhận thoả thuận. Bạn nói gì?
The other person has just named their terms and the speaker accepts, confirming the bargain.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhận lời chốt kèo. Bản ngắn hơn: "Deal." Bắt tay là xong. — Nghe trong: Desperate Housewives — Season 4 (00:37:26)A230 lần - 2762
We'll get through this.
/wiːl ɡet θruː ðɪs./
Rồi mình sẽ vượt qua thôi.
Tình huốngGia đình đang gặp biến cố lớn. Bạn muốn nói với người thân rằng khó mấy cũng qua được, và có nhau. Bạn nói gì?
The family is in the middle of a serious crisis, and the speaker wants to tell a loved one they will come out the other side, together.
Người bản xứ dùng thế nàoDành cho chuyện nặng — bệnh tật, mất mát, khủng hoảng — chứ không dùng cho rắc rối vặt. "get through" là đi hết một quãng khó, khác "get over it" (quên đi, đã xong). — Nghe trong: Mom — Season 2 (00:08:40)A230 lần - 2763
Stay out of it.
/steɪ aʊt ʌv ɪt./
Anh đừng xen vào.
Tình huốngHai người đang cãi nhau và người thứ ba định nhảy vào. Bạn gạt họ ra, giọng đã căng. Bạn nói gì?
Two people are arguing and a third is about to jump in; the speaker warns them off, with an edge in their voice.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cáo người thứ ba đừng xen vào, đã có gai. Nhẹ hơn: "This doesn't concern you." Nặng hơn: "Mind your own business." — Nghe trong: Elementary — Season 1 (00:15:05)A230 lần - 2764
Take care of her.
/teɪk ker ʌv hɜːr./
Trông nom cô ấy giúp tôi.
Tình huốngBạn phải đi và giao lại người mình quan tâm cho người kia. Bạn dặn dò. Bạn nói gì?
The speaker has to go and is leaving someone they care about in the other person hands, with a parting instruction.
Người bản xứ dùng thế nàoLời gửi gắm, thường nói lúc chia tay hoặc trước khi đi vào chỗ nguy hiểm. Đổi tân ngữ theo người: him / her / them. — Nghe trong: Crazy, Stupid, Love. (2011) (01:48:40)A230 lần - 2765
It was nice meeting you.
/ɪt wɑːz naɪs ˈmiːtɪŋ juː./
Hân hạnh được làm quen.
Tình huốngBạn chia tay người vừa quen trong một dịp trang trọng hơn. Bạn nói đầy đủ hơn. Bạn nói gì?
The speaker parts from a new acquaintance on a more formal occasion, and says the fuller version.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ, trang trọng hơn một chút. Quá khứ vì cuộc gặp đã xong. Nếu là gặp lại người quen thì phải là "Nice seeing you." — Nghe trong: Wish Upon a Unicorn (00:17:00)A230 lần - 2766
Give it up.
/ɡɪv ɪt ʌp./
Thôi bỏ đi.
Tình huốngNgười kia cố mãi một việc rõ ràng không thành. Bạn bảo họ dừng lại. Bạn nói gì?
The other person keeps pushing at something that clearly will not work, and the speaker tells them to stop.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta từ bỏ. Cảnh báo: cùng chữ này còn có nghĩa hoàn toàn khác khi dẫn tràng pháo tay — "Give it up for our next guest!" là "xin một tràng vỗ tay". Nghe ngữ cảnh mà phân biệt. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man (00:33:30)A229 lần - 2767
Call it in.
/kɔːl ɪt ɪn./
Báo về trung tâm đi.
Tình huốngBạn và đồng đội vừa phát hiện hiện trường, cần báo ngay cho chỉ huy qua bộ đàm. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?
The speaker and a colleague have just found a scene and need to report it to command over the radio at once.
Người bản xứ dùng thế nàoTiếng lóng nghề cảnh sát và cấp cứu: báo tin về trung tâm qua bộ đàm. KHÔNG dùng trong đời thường. Đừng nhầm với "call it a day" (nghỉ tay) hay "call it off" (huỷ). — Nghe trong: The Dark Knight (02:22:22)B129 lần - 2768
It wasn't easy.
/ɪt ˈwɑːzənt ˈiːzi./
Vất vả lắm mới xong đấy.
Tình huốngBạn vừa hoàn thành một việc khó và muốn người kia hiểu bạn đã phải cố thế nào. Bạn nói gì?
The speaker has just finished something hard and wants the other person to grasp how much effort it took.
Người bản xứ dùng thế nàoKể lại việc đã xong và ngầm nhận công. Nói với giọng nhẹ thì khiêm tốn, nói với giọng nhấn thì thành kể lể. — Nghe trong: The Curious Case of Benjamin Button (2008) (02:34:56)A229 lần - 2769
It's not easy.
/ɪts nɑːt ˈiːzi./
Việc này chẳng dễ dàng gì đâu.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn sống thế nào với hoàn cảnh hiện tại. Bạn thừa nhận là vất vả. Bạn nói gì?
The other person asks how the speaker copes with their present circumstances; the speaker admits it is hard.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận hoàn cảnh vất vả nói chung. Khác "It's not that easy" (khối 17) vốn là bác lại một giải pháp ai đó vừa đề xuất. Một câu là tâm sự, một câu là phản biện. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:09:26)A229 lần - 2770
Leave that to me.
/liːv ðæt tuː miː./
Việc đó cứ để tôi.
Tình huốngNgười kia đang lo lắng về một phần việc mà bạn thấy mình xử lý được. Bạn nhận về phía mình cho họ nhẹ gánh. Bạn nói gì?
The other person is fretting over a task the speaker knows they can handle, so the speaker takes it off their hands.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận trọn phần việc về mình để người kia khỏi lo. Ấm áp và dứt khoát. Cùng nhóm: "I've got this", "Consider it done". — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:30:26)A229 lần - 2771
May we come in?
/meɪ wiː kʌm ɪn?/
Chúng tôi vào được chứ?
Tình huốngBạn đứng trước cửa nhà người khác, chủ nhà vừa mở cửa nhưng chưa mời. Bạn xin phép vào, giọng trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker is at someone’s door; the host has opened it but not yet invited them in, so they ask leave formally.
Người bản xứ dùng thế nào"May" trang trọng hơn "Can" rõ rệt, hợp khi tới nhà người lạ hoặc trong vai chính thức (cảnh sát, khách mời). Bạn bè thì "Can we come in?" hoặc chỉ cần "Mind if we come in?". — Nghe trong: My Super Ex-Girlfriend (01:03:19)A229 lần - 2772
I appreciate your concern.
/aɪ əˈpriːʃiˌeɪt jɔːr kənˈsɜːrn./
Cảm ơn anh đã quan tâm.
Tình huốngCó người lo lắng và can bạn, nhưng bạn vẫn định làm theo ý mình. Bạn cảm ơn mà vẫn giữ khoảng cách. Bạn nói gì?
Someone is worried and trying to dissuade the speaker, who intends to go ahead anyway and thanks them while keeping distance.
Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: tuỳ giọng, câu này rất hay được dùng để LỊCH SỰ GẠT ĐI — "cảm ơn đã lo, nhưng để tôi tự quyết". Muốn cảm ơn thật lòng thì nói rõ hơn: "Thank you for looking out for me." — Nghe trong: The Following — Season 3 (00:10:17)B129 lần - 2773
Thanks for meeting me.
/θæŋks fɔːr ˈmiːtɪŋ miː./
Cảm ơn anh đã đồng ý gặp.
Tình huốngBạn là người đề nghị cuộc gặp và đối phương đã bớt thời gian tới. Bạn mở lời cảm ơn. Bạn nói gì?
The speaker requested the meeting and the other person made time for it; the speaker opens by thanking them.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười ĐỀ NGHỊ cuộc gặp nói câu này ở đầu buổi. Rất tiện trong công việc, và thể hiện là mình biết người kia đã bớt thời gian. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:29:48)A229 lần - 2774
Can I trust you?
/kæn aɪ trʌst juː?/
Tôi tin anh được không?
Tình huốngBạn sắp giao một bí mật quan trọng cho người này. Bạn hỏi trước một câu quyết định. Bạn nói gì?
The speaker is about to hand this person an important secret, and first asks the decisive question.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đặt ra ngay trước khi giao một bí mật hoặc một việc hệ trọng. Đáp lại thường ngắn: "Yes" hoặc "Always." — Nghe trong: Wicked Blood (00:21:24)A229 lần - 2775
May I join you?
/meɪ aɪ dʒɔɪn juː?/
Tôi ngồi cùng được chứ?
Tình huốngBạn thấy người quen đang ngồi một mình trong quán. Bạn xin phép ngồi cùng bàn. Bạn nói gì?
The speaker sees an acquaintance sitting alone in a café, and asks to share the table.
Người bản xứ dùng thế nàoXin ngồi cùng bàn hoặc nhập nhóm. Lịch sự và an toàn với người mới quen. Thân mật hơn: "Mind if I join you?" — Nghe trong: Suits — Season 8 (00:32:19)B129 lần - 2776
Pick up the phone.
/pɪk ʌp ðə foʊn./
Nhấc máy đi.
Tình huốngChuông đổ đã lâu mà người kia cứ ngồi im nhìn cái máy. Bạn sốt ruột giục. Bạn nói gì?
It has been ringing a while and the other person just sits staring at it, so the speaker urges them impatiently.
Người bản xứ dùng thế nào"pick up" là nhấc máy nghe. Rút gọn thành "Pick up!" khi đang sốt ruột nghe chuông đổ — cảnh này gặp rất nhiều trong phim. — Nghe trong: Before Sunrise (1995) (01:08:47)A229 lần - 2777
We need to move.
/wiː niːd tuː muːv./
Ta phải rời chỗ này.
Tình huốngChỗ đứng hiện tại không còn an toàn. Bạn nói với cả nhóm bằng giọng điềm tĩnh nhưng dứt khoát. Bạn nói gì?
The present spot is no longer safe, and the speaker tells the group in a calm but firm voice.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa câu trên nhưng điềm tĩnh và trang trọng hơn, hợp miệng người chỉ huy. Trong phim, chọn "need" thay "gotta" là dấu hiệu nhân vật đang giữ bình tĩnh. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:04:03)A229 lần - 2778
Tell me I'm wrong.
/tel miː aɪm rɔːŋ./
Có giỏi thì bảo tôi sai đi.
Tình huốngBạn tin chắc mình đúng và thách người kia phản bác nếu làm được. Bạn nói gì?
The speaker is sure of being right and dares the other person to rebut it if they can.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh nhưng thực chất là thách: "cãi được thì cãi đi". Người nói tự tin tuyệt đối. Rất hay gặp trong cảnh đối chất. — Nghe trong: The Mentalist — Season 3 (00:30:08)B129 lần - 2779
What if you're wrong?
/wʌt ɪf jʊr rɔːŋ?/
Nhỡ anh sai thì sao?
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc liều dựa trên phán đoán của họ. Bạn chặn lại bằng một câu hỏi. Bạn nói gì?
The other person is about to do something reckless based on their own judgement, and the speaker checks them with a question.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What if…?" đặt giả thiết để chặn người khác. Không tấn công trực diện mà buộc họ tự nghĩ tới rủi ro — cách phản đối rất hiệu quả. — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:35:54)B129 lần - 2780
You must be hungry.
/juː mʌst biː ˈhʌŋɡri./
Chắc anh đói lắm rồi nhỉ.
Tình huốngKhách vừa đi đường xa tới nhà bạn. Bạn đoán họ đói và mở lời mời ăn. Bạn nói gì?
A guest has arrived after a long journey; the speaker guesses they are hungry and opens the way to offering food.
Người bản xứ dùng thế nào"must be" ở đây là SUY ĐOÁN chắc chắn ("chắc hẳn là"), không phải bắt buộc. Đây là chỗ người học hay hiểu sai thành mệnh lệnh. Câu này là cách mở lời mời ăn rất khéo. — Nghe trong: Merlin — Season 2 (00:15:03)A229 lần - 2781
May I have this dance?
/meɪ aɪ hæv ðɪs dæns?/
Tôi mời cô một bản nhé?
Tình huốngNhạc vừa nổi lên trong buổi dạ tiệc và bạn muốn mời người ấy nhảy. Bạn nói gì?
The music has started at the ball and the speaker wants to invite someone to dance.
Người bản xứ dùng thế nàoLời mời nhảy trang trọng, gần như một nghi thức. Xuất hiện nhiều trong phim có cảnh dạ hội. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 4 (00:13:35)B129 lần - 2782
You didn't do anything wrong.
/juː ˈdɪdənt duː ˈeniˌθɪŋ rɔːŋ./
Con có làm gì sai đâu.
Tình huốngNgười kia sợ mình vừa gây ra chuyện và đang chờ bị mắng. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?
The other person fears they have caused trouble and is braced for a telling-off; the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoGỡ tội triệt để nhất trong nhóm: không phải "lỗi không thuộc về anh" mà "anh chẳng làm gì sai cả". Rất hay nói với trẻ con và người đang hoảng. — Nghe trong: Forrest Gump (02:02:39)A229 lần - 2783
None of this is your fault.
/nʌn ʌv ðɪs ɪz jɔːr fɔːlt./
Không có chuyện nào trong đây là lỗi của con cả.
Tình huốngNgười kia đang gánh tội cho cả một chuỗi sự việc dài. Bạn muốn phủ nhận từng cái một bằng một câu. Bạn nói gì?
The other person is shouldering the blame for a whole chain of events, and the speaker wants to deny every part of it in one line.
Người bản xứ dùng thế nào"None of this" gom cả chuỗi sự việc, mạnh hơn hẳn hai câu trên. Dùng khi người kia đang tự nhận cả một dây trách nhiệm. — Nghe trong: Bates Motel — Season 2 (00:37:08)B129 lần - 2784
How do I know I can trust you?
/haʊ duː aɪ noʊ aɪ kæn trʌst juː?/
Làm sao tôi biết anh đáng tin?
Tình huốngNgười kia hứa hẹn nhiều nhưng bạn chưa có cơ sở nào. Bạn hỏi cho ra lẽ trước khi quyết. Bạn nói gì?
The other person promises much but the speaker has nothing to go on, and presses for grounds before deciding.
Người bản xứ dùng thế nàoThận trọng và dài dòng hơn, hợp khi hai bên chưa quen. Đây là câu mặc cả điều kiện chứ không phải công kích. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:21:29)B129 lần - 2785
Do your job.
/duː jɔːr dʒɑːb./
Lo làm việc của anh đi.
Tình huốngNgười kia xen vào chuyện không phải phần việc của họ. Bạn gắt, bảo họ lo phần mình. Bạn nói gì?
The other person is meddling outside their remit, and the speaker snaps at them to mind their own duties.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh cộc, hàm ý người kia đang lơ là hoặc lấn sân. Dễ gây tự ái, chỉ dùng khi thật sự cần dứt khoát. — Nghe trong: Max 2: White House Hero (00:45:00)A128 lần - 2786
For a price.
/fɔːr ə praɪs./
Có giá của nó đấy.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có làm giúp được không. Bạn đồng ý nhưng ngụ ý phải trả công. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker can help; the speaker agrees but hints there is a cost.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý giúp nhưng có điều kiện đổi lại. Ngắn, hơi bí ẩn, rất hay gặp trong phim. Đầy đủ hơn: "I can do that — for a price." — Nghe trong: Supernatural — Season 6 (00:37:15)B128 lần - 2787
I feel great.
/aɪ fiːl ɡreɪt./
Tôi thấy khoẻ re.
Tình huốngSau khi hồi phục, bạn muốn cho mọi người biết mình đã hoàn toàn ổn, thậm chí sung sức. Bạn nói gì?
Having recovered, the speaker wants everyone to know they are completely all right, even full of energy.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định mình khoẻ hẳn, mạnh hơn "I'm fine" (chỉ là ổn). Trong phim hay dùng để trấn an người đang lo cho mình. — Nghe trong: Supergirl — Season 2 (00:37:55)A128 lần - 2788
He's not breathing!
/hiːz nɑːt ˈbriːðɪŋ!/
Anh ấy tắt thở rồi!
Tình huốngBạn quỳ xuống bên một người bất tỉnh và phát hiện họ không còn thở. Bạn hét gọi người giúp. Bạn nói gì?
The speaker kneels beside an unconscious person, finds no breath, and shouts for help.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hô cấp cứu. Thì tiếp diễn vì đang xảy ra. Đi kèm thường là "Call 911!" (Mỹ) hoặc "Call an ambulance!" — Nghe trong: Under the Dome — Season 1 (00:14:43)A228 lần - 2789
Then prove it.
/ðen pruːv ɪt./
Vậy thì chứng minh đi.
Tình huốngNgười kia vừa tuyên bố một điều khó tin. Bạn thách họ làm cho bạn thấy. Bạn nói gì?
The other person has just claimed something hard to believe, and the speaker dares them to show it.
Người bản xứ dùng thế nào"Then" nối vào lời người kia vừa nói, nghĩa "đã nói vậy thì làm đi". Là lời thách, không phải yêu cầu lịch sự. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 7 (00:35:18)A228 lần - 2790
I don't drink.
/aɪ doʊnt drɪŋk./
Tôi không uống rượu.
Tình huốngAi đó mời bạn rượu và bạn muốn từ chối dứt khoát mà không phải giải thích dài. Bạn nói gì?
Somebody offers the speaker alcohol and the speaker wants to decline firmly without a long explanation.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là không uống RƯỢU, không phải không uống gì. Là câu từ chối gọn và được tôn trọng, không cần giải thích thêm. — Nghe trong: Nebraska (00:20:42)A128 lần - 2791
Does that make sense?
/dʌz ðæt meɪk sens?/
Anh hiểu ý tôi chứ?
Tình huốngBạn vừa giải thích xong một quy trình rắc rối và muốn kiểm tra người nghe có theo kịp không, nhưng không muốn nghe kiểu bề trên. Bạn nói gì?
The speaker has just walked someone through a complicated procedure and wants to check the listener followed it, without sounding condescending.
Người bản xứ dùng thế nàoĐặt trách nhiệm lên NGƯỜI NÓI — "tôi trình bày có rõ không". Hỏi "Do you understand?" thì hoá ra chê người nghe kém, người bản xứ tránh. Đáp lại: "Yeah, got it" hoặc "Not really, can you go over that again?". — Nghe trong: Silicon Valley — Season 3 (00:25:59)A228 lần - 2792
It's not worth it.
/ɪts nɑːt wɜːrθ ɪt./
Không bõ công đâu.
Tình huốngNgười kia định lao vào một việc mà cái được không tương xứng với cái mất. Bạn can lại. Bạn nói gì?
The other person is about to throw themselves into something where the gain does not match the cost, and the speaker talks them out of it.
Người bản xứ dùng thế nàoCân đo được–mất và kết luận là không bõ. Có thể nói về công sức, tiền, hay rắc rối kéo theo. Thêm vế cho rõ: "It's not worth the trouble." — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:13:46)A228 lần - 2793
I rest my case.
/aɪ rest maɪ keɪs./
Thấy chưa, tôi nói có sai đâu.
Tình huốngNgười kia vừa vô tình làm đúng điều bạn vừa cảnh báo. Bạn hả hê vì được chứng minh. Bạn nói gì?
The other person has just done the very thing the speaker warned about, and the speaker enjoys being proved right.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc là câu luật sư kết thúc phần trình bày ở toà. Đời thường dùng đùa khi người kia vừa tự chứng minh cho lời bạn nói. Luôn nói SAU khi đối phương lỡ miệng. — Nghe trong: The Iron Giant (1999) (00:05:01)B128 lần - 2794
We should get going.
/wiː ʃʊd ɡet ˈɡoʊɪŋ./
Mình nên đi thôi.
Tình huốngBuổi gặp đã kéo dài và bạn muốn rủ người đi cùng ra về mà không làm chủ nhà mất lòng. Bạn nói gì?
The visit has run long and the speaker wants to get their companion moving without offending the host.
Người bản xứ dùng thế nào"get going" = lên đường. Có "should" nên là lời rủ, không phải lệnh — hợp khi bạn đi cùng ai đó và muốn cả hai cùng về. — Nghe trong: Lost — Season 4 (00:11:31)A228 lần - 2795
Go to your room.
/ɡoʊ tuː jɔːr ruːm./
Về phòng con ngay.
Tình huốngCon bạn vừa hỗn và bạn phạt nó. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?
The speaker child has just been rude and is being punished; the speaker gives the order.
Người bản xứ dùng thế nàoHình phạt kinh điển của cha mẹ Mỹ với trẻ con. Nói với người lớn là xúc phạm nặng vì coi họ như con nít. — Nghe trong: Brothers (2009) (01:31:51)A128 lần - 2796
You can count on me.
/juː kæn kaʊnt ɑːn miː./
Anh cứ tin ở tôi.
Tình huốngBạn vừa được giao một việc quan trọng. Bạn muốn người ta yên tâm là bạn sẽ không bỏ ngang. Bạn nói gì?
The speaker has just been handed something important and wants the other person to be sure they will not be let down.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa về CON NGƯỜI mình chứ không về một việc cụ thể, nên nghe nặng ký. Đừng lạm dụng cho việc vặt. Thể bị động hay gặp: "You can count on it" (về việc chắc chắn xảy ra). — Nghe trong: The Twilight Saga: New Moon (00:53:04)A228 lần - 2797
I'm so stupid.
/aɪm soʊ ˈstuːpəd./
Mình ngốc thật.
Tình huốngBạn vừa nhận ra mình mắc một lỗi lẽ ra tránh được dễ dàng. Bạn tự trách. Bạn nói gì?
The speaker has just realized they made a mistake that was easily avoidable, and berates themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoTự trách sau khi làm hỏng việc. Cùng nhóm nhẹ hơn: "That was dumb of me." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:00:13)A127 lần - 2798
Let me finish!
/let miː ˈfɪnɪʃ!/
Để tôi nói hết đã!
Tình huốngBạn bị cắt lời giữa chừng lần thứ mấy rồi. Bạn gắt lên. Bạn nói gì?
The speaker has been cut off mid-sentence yet again, and snaps.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi được nói hết khi bị cắt lời. Có dấu chấm than vì gần như luôn nói to. Lịch sự hơn: "If I could just finish…" — Nghe trong: Madagascar 3: Europe's Most Wanted (00:25:40)A227 lần - 2799
My point exactly!
/maɪ pɔɪnt ɪɡˈzæktli!/
Đúng ý tôi đấy!
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một câu chứng minh giúp bạn. Bạn reo lên tán thưởng. Bạn nói gì?
The other person has just said something that proves the speaker right, who exclaims in triumph.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự để nhấn, mạnh hơn "That's my point". Reo lên khi được chứng minh. Hơi kịch tính, hợp cảnh tranh luận sôi nổi. — Nghe trong: The Musketeers — Season 2 (00:21:02)B127 lần - 2800
Stay with us.
/steɪ wɪð ʌs./
Ở lại với bọn tôi, nghe không!
Tình huốngCả nhóm đang cấp cứu một người sắp ngất đi. Bạn thay mặt nhóm gọi họ. Bạn nói gì?
The group is working on someone about to black out, and the speaker calls to them for the group.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa giữ tỉnh nhưng nói thay cả nhóm. Trong phim y khoa gần như luôn kèm tiếng máy đo nhịp tim. — Nghe trong: The Strain — Season 2 (00:03:14)A227 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.