Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 801

    快叫阿姨。

    kuài jiào āyí

    Chào cô đi con.

    Tình huống

    Bạn dắt con gặp người quen và nhắc con chào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXƯNG HÔ VỚI NGƯỜI LỚN: trẻ con gọi 阿姨 (cô, dì) với phụ nữ, 叔叔 (chú) với đàn ông, 爷爷奶奶 với người già. Không gọi tên.
    HSK 3
  2. 802

    老师,我是小明的妈妈。

    lǎoshī, wǒ shì Xiǎomíng de māma

    Thưa cô, tôi là mẹ cháu Tiểu Minh.

    Tình huống

    Bạn tới trường gặp giáo viên lần đầu. Bạn tự giới thiệu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhụ huynh Trung Quốc tự xưng theo TÊN CON chứ không theo tên mình — trong nhóm chat lớp cũng vậy.
    HSK 2
  3. 803

    他在学校怎么样?

    tā zài xuéxiào zěnmeyàng

    Cháu ở trường thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết con mình học hành ra sao. Bạn hỏi cô giáo gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么样 (đợt 10). Hỏi mở thế này thì cô giáo kể được nhiều hơn là hỏi về điểm số.
    HSK 2
  4. 804

    有什么需要注意的吗?

    yǒu shénme xūyào zhùyì de ma

    Có gì cần lưu ý không ạ?

    Tình huống

    Cô giáo nói xong và bạn muốn biết cần để tâm chuyện gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỎI ĐÁNG GIÁ NHẤT KHI GẶP GIÁO VIÊN. Nó mời cô nói thẳng vấn đề mà không phải chê con bạn trước mặt bạn.
    HSK 3
  5. 805

    麻烦您多照顾。

    máfan nín duō zhàogù

    Nhờ cô để mắt giúp cháu.

    Tình huống

    Bạn kết thúc buổi gặp giáo viên. Bạn nói câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU KẾT CHUẨN của phụ huynh Trung Quốc. 照顾 là chăm sóc, để mắt tới. Dùng 您 vì đang nói với giáo viên.
    HSK 3
  6. 806

    今天有作业吗?

    jīntiān yǒu zuòyè ma

    Hôm nay có bài tập không?

    Tình huống

    Con đi học về và bạn hỏi chuyện bài vở. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào作业 là bài tập về nhà. Ở Trung Quốc thầy cô giao bài qua nhóm chat phụ huynh — theo dõi nhóm đó là việc hằng ngày.
    HSK 2
  7. 807

    写完作业再玩。

    xiě wán zuòyè zài wán

    Làm xong bài rồi hãy chơi.

    Tình huống

    Con vừa về đã cầm điện thoại. Bạn nhắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 再 Ở ĐÂY LÀ "RỒI MỚI", không phải "thêm lần nữa". Khung ___完…再… sắp thứ tự hai việc.
    HSK 2
  8. 808

    考得怎么样?

    kǎo de zěnmeyàng

    Thi thế nào rồi?

    Tình huống

    Con vừa đi thi về. Bạn hỏi kết quả thế nào cho nhẹ nhàng?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 得 nối động từ với nhận xét. Hỏi 考得怎么样 nhẹ hơn hỏi thẳng 考了多少分 (được mấy điểm).
    HSK 2
  9. 809

    尽力就好。

    jìnlì jiù hǎo

    Cố hết sức là được rồi.

    Tình huống

    Con lo lắng vì làm bài chưa tốt. Bạn an ủi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào尽力 là dốc hết sức. Khung ___就好 là "…là được rồi" — hạ kỳ vọng xuống mức người kia với tới được.
    HSK 3
  10. 810

    你也住这儿?

    nǐ yě zhù zhèr

    Bạn cũng ở đây à?

    Tình huống

    Bạn gặp người quen mặt trong sảnh chung cư. Bạn bắt chuyện thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 也 (cũng) làm câu thành lời phát hiện điểm chung — cách bắt chuyện dễ nhất với người quen mặt mà chưa quen tên.
    HSK 1
  11. 811

    好巧啊!

    hǎo qiǎo a

    Trùng hợp thật đấy!

    Tình huống

    Bạn tình cờ gặp người quen ở nơi không ngờ tới. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào巧 là khéo, trùng hợp. Ba chữ này mở đầu rất tốt cho một cuộc gặp bất ngờ — ấm hơn 你怎么在这儿 nhiều.
    HSK 3
  12. 812

    今天休息吗?

    jīntiān xiūxi ma

    Hôm nay bạn nghỉ à?

    Tình huống

    Bạn gặp đồng nghiệp ngoài giờ làm ở khu nhà. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi trống, không cần thông tin — nó chỉ để mở lời. Đó chính là công dụng của nó.
    HSK 2
  13. 813

    最近怎么样?

    zuìjìn zěnmeyàng

    Dạo này sao rồi?

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen và muốn mở chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của 你最近怎么样 (đợt 1). Bỏ 你 đi thì nghe thân mật và tự nhiên hơn.
    HSK 2
  14. 814

    老样子。

    lǎo yàngzi

    Vẫn thế thôi.

    Tình huống

    Người ta hỏi dạo này bạn sao mà chẳng có gì mới. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁP HAY NHẤT KHI KHÔNG CÓ GÌ ĐỂ KỂ. Nghĩa đen "dáng vẻ cũ". Nói xong nhớ hỏi ngược 你呢 (đợt 16).
    HSK 3
  15. 815

    还是老样子,你呢?

    háishi lǎo yàngzi, nǐ ne

    Vẫn thế thôi, còn bạn?

    Tình huống

    Bạn đáp câu hỏi thăm và muốn chuyển lượt sang người kia. Bạn nói trọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC HOÀN CHỈNH: trả lời + hỏi ngược. Thiếu vế sau thì cuộc trò chuyện chết ngay ở lượt thứ hai.
    HSK 3
  16. 816

    你怎么也在这儿?

    nǐ zěnme yě zài zhèr

    Sao bạn cũng ở đây thế?

    Tình huống

    Bạn gặp bạn bè ở một nơi cả hai đều không hay tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 也 làm câu nghe vui vẻ chứ không tra hỏi. Bỏ nó đi thì 你怎么在这儿 dễ thành chất vấn.
    HSK 2
  17. 817

    是啊。

    shì a

    Ừ đúng thế.

    Tình huống

    Người ta nhận xét một điều bạn cũng thấy vậy. Bạn hưởng ứng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 啊 làm câu đồng tình nghe ấm. 是的 thì trang trọng, 是啊 mới là giọng trò chuyện.
    HSK 1
  18. 818

    就是说啊。

    jiùshì shuō a

    Đúng là thế đấy.

    Tình huống

    Người ta than một chuyện mà bạn cũng thấy y hệt. Bạn đồng cảm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỒNG CẢM MẠNH. Khác 就是说 (diễn đạt lại — đợt 22) vì có chữ 啊 và dùng khi hưởng ứng lời than.
    HSK 3
  19. 819

    我也是。

    wǒ yě shì

    Tôi cũng vậy.

    Tình huống

    Người ta kể một chuyện đúng y hoàn cảnh của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ tìm điểm chung. 也 luôn đứng TRƯỚC động từ — nói 我是也 là sai.
    HSK 1
  20. 820

    后来呢?

    hòulái ne

    Rồi sau đó sao?

    Tình huống

    Người ta kể chuyện và dừng lại giữa chừng. Bạn giục kể tiếp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ giữ cho câu chuyện chạy. Người kể cần biết bạn đang nghe — im lặng thì họ tưởng bạn chán.
    HSK 3
  21. 821

    真的假的?

    zhēn de jiǎ de

    Thật hay đùa đấy?

    Tình huống

    Bạn nghe một chuyện khó tin nổi. Bạn phản ứng thế nào cho sinh động?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất khẩu ngữ, sinh động hơn 真的吗 (đợt 1). Nghĩa đen "thật hay giả" — người trẻ dùng nhiều.
    HSK 3
  22. 822

    厉害!

    lìhai

    Giỏi thật!

    Tình huống

    Người ta kể một việc họ làm được mà bạn thấy nể. Bạn khen gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ khen mạnh. 厉害 vừa nghĩa "giỏi" vừa nghĩa "dữ dội" — trong 堵得厉害 (đợt 25) thì là nghĩa thứ hai.
    HSK 3
  23. 823

    那挺好的。

    nà tǐng hǎo de

    Vậy thì tốt quá.

    Tình huống

    Người ta kể một chuyện suôn sẻ và bạn muốn hưởng ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 挺…的 là "khá là…", rất khẩu ngữ. 挺贵的, 挺累的, 挺有意思的. Nhẹ hơn 很, thân hơn 非常.
    HSK 3
  24. 824

    那我不打扰你了。

    nà wǒ bù dǎrǎo nǐ le

    Thôi tôi không làm phiền bạn nữa.

    Tình huống

    Bạn thấy người kia đang bận và muốn rút lui khéo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH KẾT THÚC TỬ TẾ NHẤT: đổ lý do sang việc của người kia chứ không phải mình chán. Không ai mất lòng.
    HSK 3
  25. 825

    你先忙。

    nǐ xiān máng

    Bạn cứ làm việc đi.

    Tình huống

    Bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện với đồng nghiệp đang có việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ RẤT TRUNG QUỐC ở công sở. Nghĩa đen "bạn cứ bận trước đi" — cách nói "tôi đi đây" mà nghe như quan tâm.
    HSK 3
  26. 826

    有空再聊。

    yǒu kòng zài liáo

    Rảnh mình nói chuyện tiếp.

    Tình huống

    Cả hai đều phải đi và bạn muốn để ngỏ lần sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào聊 là trò chuyện phiếm (khác 说 — nói). CẨN THẬN: đây thường là lời xã giao, không phải hẹn thật.
    HSK 3
  27. 827

    那就这样。

    nà jiù zhèyàng

    Vậy thế nhé.

    Tình huống

    Cuộc trò chuyện đã hết chuyện và bạn muốn khép lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỐT NGẮN NHẤT. Dùng cả trong hội thoại lẫn tin nhắn — nói xong là cả hai biết đã kết thúc.
    HSK 2
  28. 828

    我先挂了。

    wǒ xiān guà le

    Tôi cúp máy trước nhé.

    Tình huống

    Cuộc điện thoại đã xong và bạn muốn kết thúc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào挂 là cúp máy. Người Trung Quốc ít khi cúp đột ngột — báo một câu rồi mới tắt là phép lịch sự.
    HSK 3
  29. 829

    晚点聊。

    wǎn diǎn liáo

    Lát nữa nói tiếp.

    Tình huống

    Bạn đang bận và muốn hoãn cuộc trò chuyện qua tin nhắn. Bạn gõ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ gõ trong nhóm chat. 晚点 là "muộn hơn một chút" — khác 晚上 (buổi tối).
    HSK 3
  30. 830

    替我问好。

    tì wǒ wèn hǎo

    Cho tôi gửi lời hỏi thăm.

    Tình huống

    Người ta nhắc tới một người quen chung. Bạn nhờ gửi lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào替 là thay mặt. Câu kết chuyện rất ấm, dùng khi cả hai có người quen chung.
    HSK 3
  31. 831

    你带钱了吗?

    nǐ dài qián le ma

    Bạn có mang tiền không?

    Tình huống

    Sắp ra khỏi nhà và bạn nhắc người đi cùng kiểm tra ví. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào带 là mang theo người. Còn dùng ở: 带伞 (mang ô), 带护照, 带孩子 (dắt con đi). Khác 拿 (cầm trên tay).
    HSK 2
  32. 832

    帮我拿着。

    bāng wǒ ná zhe

    Cầm hộ tôi cái này.

    Tình huống

    Tay bạn bận và cần người kia giữ giúp một món. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào拿 là cầm trên tay. Chữ 着 báo trạng thái giữ nguyên — cầm và giữ đó, không phải cầm rồi bỏ.
    HSK 2
  33. 833

    我送你回去。

    wǒ sòng nǐ huíqù

    Tôi đưa bạn về.

    Tình huống

    Trời tối và bạn muốn tiễn người kia về tận nơi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào送 có ba nghĩa: tặng (đợt 28), giao hàng (đợt 3), và đưa tiễn người. Ngữ cảnh quyết định nghĩa nào.
    HSK 2
  34. 834

    借我用一下。

    jiè wǒ yòng yíxià

    Cho tôi mượn dùng chút.

    Tình huống

    Bạn cần dùng nhờ đồ của người kia trong chốc lát. Bạn xin thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào借 HAI CHIỀU (đã nhắc ở đợt 15): 借我 là cho tôi mượn, 我借你 mơ hồ. Thêm 用一下 vào thì rõ hẳn.
    HSK 2
  35. 835

    我在找工作。

    wǒ zài zhǎo gōngzuò

    Tôi đang tìm việc.

    Tình huống

    Người ta hỏi dạo này bạn làm gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào找 có ba nghĩa: tìm đồ (找钥匙), tìm việc, và tìm gặp người (我找李经理 — đợt 6). Cả ba đều thông dụng.
    HSK 2
  36. 836

    等我五分钟。

    děng wǒ wǔ fēnzhōng

    Chờ tôi năm phút.

    Tình huống

    Bạn cần thêm chút thời gian và muốn nói rõ bao lâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNÓI MỐC CỤ THỂ thì người ta chờ dễ chịu hơn hẳn 等一下 trống. Thời lượng đặt SAU động từ (đợt 12).
    HSK 1
  37. 837

    我们在哪儿见?

    wǒmen zài nǎr jiàn

    Mình gặp nhau ở đâu?

    Tình huống

    Đã hẹn nhau nhưng chưa chốt chỗ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào见 là gặp mặt. Khác 看 (nhìn, xem) và 找 (tìm gặp) — ba chữ dễ lẫn với người mới học.
    HSK 1
  38. 838

    我看见他了。

    wǒ kànjiàn tā le

    Tôi nhìn thấy anh ấy rồi.

    Tình huống

    Bạn đang tìm người trong đám đông và vừa phát hiện ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào看见 là nhìn mà THẤY — có kết quả. 看 chỉ là hành động nhìn. Cùng cấu trúc với 听见, 找到.
    HSK 2
  39. 839

    能换一个吗?

    néng huàn yí ge ma

    Đổi cái khác được không ạ?

    Tình huống

    Món bạn nhận bị lỗi và bạn muốn cái khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào换 dùng rất rộng: đổi hàng, đổi tiền (换钱 — đợt 15), đổi tuyến tàu (换乘 — đợt 4), đổi chỗ ngồi.
    HSK 2
  40. 840

    我试试看。

    wǒ shìshi kàn

    Để tôi thử xem.

    Tình huống

    Việc khó và bạn không chắc làm được nhưng vẫn muốn thử. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp + 看 là "thử xem sao" — cùng dạng với 猜猜看 (đợt 8), 想想看 (đợt 18).
    HSK 2
  41. 841

    这个能修吗?

    zhège néng xiū ma

    Cái này sửa được không ạ?

    Tình huống

    Đồ hỏng và bạn muốn biết còn cứu được không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào修 là sửa chữa. Cùng chữ với 修好了吗 (đợt 26) và 保修 (bảo hành — đợt 3).
    HSK 2
  42. 842

    我们开始吧。

    wǒmen kāishǐ ba

    Mình bắt đầu thôi.

    Tình huống

    Mọi người đã đủ và tới giờ vào việc. Bạn mở đầu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào开始 là bắt đầu, 结束 là kết thúc. Hai chữ đi cặp — học một lượt cả hai.
    HSK 2
  43. 843

    几点结束?

    jǐ diǎn jiéshù

    Mấy giờ thì xong?

    Tình huống

    Bạn có việc sau đó và cần biết buổi này kéo dài bao lâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi giờ kết thúc quan trọng ngang hỏi giờ bắt đầu — mà người học thường chỉ hỏi vế đầu.
    HSK 2
  44. 844

    还没开始呢。

    hái méi kāishǐ ne

    Còn chưa bắt đầu mà.

    Tình huống

    Người ta hỏi xong chưa mà việc còn chưa động tới. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 呢 làm câu nghe hơi ngượng, hơi biện bạch — đúng giọng của tình huống này. Cùng khung với 我还没出门呢 (đợt 25).
    HSK 2
  45. 845

    我忘了。

    wǒ wàng le

    Tôi quên mất.

    Tình huống

    Người ta nhắc một việc bạn đã hứa mà quên bẵng. Bạn nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận ngay rồi xin lỗi thì đỡ hơn là bịa lý do. Cùng chữ 忘 với 别忘了 (đợt 30).
    HSK 2
  46. 846

    我记得。

    wǒ jìde

    Tôi nhớ mà.

    Tình huống

    Người ta nhắc bạn một việc và bạn muốn nói mình vẫn nhớ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào记得 là nhớ (trạng thái), 记住 là ghi nhớ được (kết quả — đợt 14). Cặp đối: 记得 ↔ 忘了.
    HSK 3
  47. 847

    我知道怎么去。

    wǒ zhīdào zěnme qù

    Tôi biết đường đi.

    Tình huống

    Người ta định chỉ đường cho bạn mà bạn đã biết. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT: 知道 là biết THÔNG TIN, 认识 là quen BIẾT NGƯỜI, 会 là biết LÀM. Ba chữ khác hẳn nhau.
    HSK 1
  48. 848

    我认识他。

    wǒ rènshi tā

    Tôi quen anh ấy.

    Tình huống

    Người ta nhắc tới một người mà bạn có quen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào认识 chỉ dùng cho NGƯỜI và chữ viết (认识这个字). Biết một thông tin thì phải dùng 知道.
    HSK 1
  49. 849

    门开着呢。

    mén kāi zhe ne

    Cửa đang mở mà.

    Tình huống

    Người ta định gõ cửa mà cửa vốn đã mở sẵn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 着 chỉ trạng thái đang duy trì (đợt 13). 开着 (đang mở), 关着 (đang đóng), 亮着 (đang sáng).
    HSK 2
  50. 850

    把窗户打开。

    bǎ chuānghu dǎkāi

    Mở cửa sổ ra đi.

    Tình huống

    Phòng bí và bạn nhờ người gần cửa sổ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỮ 把 (đợt 13): 把 + vật + động từ. Cặp: 打开 (mở ra) ↔ 关上 (đóng lại).
    HSK 3
  51. 851

    灯关了吗?

    dēng guān le ma

    Đèn tắt chưa?

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà và chợt không nhớ đã tắt đèn chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp 开/关 dùng cho mọi thiết bị (đợt 21). Cùng dạng câu với 门锁了吗 (đợt 30).
    HSK 1
  52. 852

    给我看一下。

    gěi wǒ kàn yíxià

    Cho tôi xem chút.

    Tình huống

    Người ta cầm giấy tờ hoặc điện thoại và bạn muốn xem. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào给 là cho, đưa. Cấu trúc 给 + người + việc dùng rất nhiều: 给我打电话, 给我发信息.
    HSK 1
  53. 853

    你去拿吧。

    nǐ qù ná ba

    Bạn đi lấy đi.

    Tình huống

    Món đồ ở phòng bên và bạn nhờ người kia lấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 biến lời sai bảo thành lời nhờ. Bỏ nó đi thì 你去拿 nghe như ra lệnh.
    HSK 1
  54. 854

    什么时候还?

    shénme shíhou huán

    Khi nào trả?

    Tình huống

    Bạn cho mượn đồ và muốn biết bao giờ lấy lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào还 ở đây đọc huán (trả lại), không phải hái (còn, vẫn) — cùng mặt chữ, hai âm. Đã nhắc ở đợt 15.
    HSK 3
  55. 855

    对不起,我不是故意的。

    duìbuqǐ, wǒ bú shì gùyì de

    Xin lỗi, tôi không cố ý.

    Tình huống

    Bạn lỡ tay làm đổ nước lên đồ của người khác. Bạn nói gì ngay?

    Người bản xứ dùng thế nào故意 là cố tình. Nói NGAY, đừng để im lặng kéo dài — im lặng bị hiểu là vô tâm chứ không phải không biết nói.
    HSK 3
  56. 856

    我赔给你。

    wǒ péi gěi nǐ

    Tôi đền cho bạn.

    Tình huống

    Bạn làm vỡ đồ của người ta. Bạn nhận trách nhiệm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào赔 là đền, bồi thường. Ngỏ lời đền ngay thì phần lớn người ta gạt đi — nhưng không ngỏ thì thành ra kém ý tứ.
    HSK 3
  57. 857

    我弄错了。

    wǒ nòng cuò le

    Tôi làm nhầm rồi.

    Tình huống

    Bạn nhận ra mình vừa làm sai một việc được giao. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào弄 là động từ vạn năng, thay cho mọi hành động cụ thể. 弄错 (làm nhầm), 弄坏 (làm hỏng), 弄丢 (làm mất).
    HSK 3
  58. 858

    我马上改。

    wǒ mǎshàng gǎi

    Tôi sửa ngay.

    Tình huống

    Sếp chỉ ra chỗ bạn làm sai. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNHẬN NHANH RỒI SỬA được đánh giá cao hơn phân trần — đúng ở công sở Trung Quốc lẫn ở mọi nơi khác.
    HSK 3
  59. 859

    下次不会了。

    xiàcì bú huì le

    Lần sau tôi không thế nữa.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận lỗi và muốn cam kết. Bạn nói câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhép lại lời xin lỗi. Có câu này thì lời xin lỗi mới trọn — thiếu nó thì nghe như chỉ đang chống chế.
    HSK 3
  60. 860

    不好意思,你是…?

    bù hǎoyìsi, nǐ shì…

    Xin lỗi, bạn là…?

    Tình huống

    Có người chào bạn rất thân mà bạn không nhớ nổi họ là ai. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỎ LỬNG CÂU là cách hỏi khéo nhất. Người ta tự xưng tên ngay, và không ai phải nói ra chữ "quên".
    HSK 2
  61. 861

    我们见过吗?

    wǒmen jiàn guo ma

    Mình gặp nhau rồi à?

    Tình huống

    Người kia trông quen mà bạn không chắc đã gặp chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 过 chỉ kinh nghiệm từng làm (đợt 12). Hỏi thẳng còn hơn giả vờ nhớ rồi lộ ra sau.
    HSK 2
  62. 862

    你叫我什么都行。

    nǐ jiào wǒ shénme dōu xíng

    Bạn gọi tôi thế nào cũng được.

    Tình huống

    Người ta lúng túng không biết xưng hô với bạn ra sao. Bạn gỡ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 什么…都 là "gì cũng…". Câu này gỡ ngay sự ngượng nghịu về xưng hô — chuyện rất hay xảy ra với người nước ngoài.
    HSK 3
  63. 863

    我听错了。

    wǒ tīng cuò le

    Tôi nghe nhầm.

    Tình huống

    Bạn làm sai vì nghe không đúng lời dặn. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___错了 báo làm sai việc gì (đợt 2): 说错了, 走错了, 拿错了, 打错了 (gọi nhầm số).
    HSK 2
  64. 864

    是我理解错了。

    shì wǒ lǐjiě cuò le

    Là tôi hiểu sai ý.

    Tình huống

    Bạn nhận ra mình hiểu nhầm ý người kia. Bạn nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNHẬN VỀ MÌNH thay vì nói "bạn nói không rõ" — cách gỡ hiểu lầm giữ được thể diện cho cả hai.
    HSK 3
  65. 865

    你说的是这个意思吗?

    nǐ shuō de shì zhège yìsi ma

    Ý bạn là thế này phải không?

    Tình huống

    Bạn đoán ra ý người kia nhưng chưa dám chắc. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH TRÁNH HIỂU LẦM TỐT NHẤT: nói lại ý mình hiểu rồi hỏi. Sai thì họ sửa ngay tại chỗ.
    HSK 3
  66. 866

    你能再说一遍吗?

    nǐ néng zài shuō yí biàn ma

    Bạn nói lại lần nữa được không?

    Tình huống

    Bạn không bắt kịp và cần nghe lại. Bạn nhờ lịch sự thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản lịch sự hơn 请再说一遍 (đợt 1). Khung 你能…吗 nhờ vả mềm hơn 请 một bậc.
    HSK 2
  67. 867

    真不好意思,我去不了。

    zhēn bù hǎoyìsi, wǒ qù bu liǎo

    Ngại quá, tôi không đi được.

    Tình huống

    Người ta mời bạn dự tiệc mà bạn vướng việc không đi được. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 真 làm lời từ chối nghe tiếc thật. 去不了 (không đi nổi) mềm hơn 不去 (không đi) rất nhiều.
    HSK 3
  68. 868

    我那天有事。

    wǒ nà tiān yǒu shì

    Hôm đó tôi có việc rồi.

    Tình huống

    Bạn phải từ chối nhưng không muốn kể lý do cụ thể. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào有事 là "có việc bận" — lý do vạn năng, không ai hỏi thêm. Cùng chữ với 有事找我 (đợt 6).
    HSK 2
  69. 869

    下次一定去。

    xiàcì yídìng qù

    Lần sau nhất định tôi đi.

    Tình huống

    Bạn vừa từ chối và muốn giữ cửa cho lần sau. Bạn nói câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一定 là nhất định, chắc chắn. Vế này khiến lời từ chối không lạnh — nhưng nói rồi thì lần sau nên đi thật.
    HSK 3
  70. 870

    心意我领了。

    xīnyì wǒ lǐng le

    Tấm lòng của bạn tôi nhận rồi.

    Tình huống

    Người ta muốn tặng bạn thứ gì đó quá lớn và bạn phải từ chối. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TỪ CHỐI ĐẸP NHẤT TIẾNG TRUNG: nhận TẤM LÒNG mà không nhận VẬT. 领 là tiếp nhận, đón nhận.
    HSK 3
  71. 871

    别生气。

    bié shēngqì

    Đừng giận.

    Tình huống

    Người kia rõ ràng đang bực vì chuyện bạn làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào生气 là nổi giận. CẨN THẬN: nói câu này khi người ta đang giận đôi khi làm họ giận thêm — xin lỗi trước rồi hãy nói.
    HSK 2
  72. 872

    我们好好说。

    wǒmen hǎohāo shuō

    Mình nói chuyện tử tế đi.

    Tình huống

    Cuộc tranh cãi đang nóng lên và bạn muốn hạ nhiệt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào好好 là "cho tử tế, cho đàng hoàng" — chữ đầu đọc thanh 3, chữ sau thanh 1. 好好休息, 好好吃饭.
    HSK 3
  73. 873

    算我不对。

    suàn wǒ bú duì

    Thôi coi như tôi sai.

    Tình huống

    Cãi mãi không xong và bạn muốn dừng lại dù chưa hẳn mình sai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận thua để dừng chuyện. 算 ở đây là "coi như, tính như". Đôi khi giữ được quan hệ đáng hơn thắng một lần cãi.
    HSK 3
  74. 874

    过去了就算了。

    guòqù le jiù suàn le

    Chuyện qua rồi thì thôi.

    Tình huống

    Người ta cứ nhắc mãi một chuyện cũ. Bạn khép lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 过去了 với 算了 (đợt 22). Câu khép lại một chuyện cũ mà không phải nói ai đúng ai sai.
    HSK 3
  75. 875

    没关系,真的。

    méi guānxi, zhēn de

    Không sao đâu, thật đấy.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi mãi mà bạn thật sự không để bụng. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 真的 vào để người ta tin. Nói 没关系 trống một lần thì họ vẫn áy náy — nhắc lại kèm 真的 mới đủ.
    HSK 1
  76. 876

    一人多少?

    yì rén duōshao

    Mỗi người bao nhiêu?

    Tình huống

    Cả nhóm ăn xong và chia đều tiền. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBốn chữ. Cùng luật "dãy số dùng 多少" đã gặp từ đợt 2.
    HSK 2
  77. 877

    我转给你。

    wǒ zhuǎn gěi nǐ

    Tôi chuyển cho bạn.

    Tình huống

    Người kia trả hộ và bạn gửi lại phần mình ngay tại bàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÓI QUEN CHUẨN Ở TRUNG QUỐC: chuyển lại ngay, đừng để hôm sau. Không chuyển mới là kỳ, chứ không phải ngại.
    HSK 3
  78. 878

    你先付,我回头给你。

    nǐ xiān fù, wǒ huítóu gěi nǐ

    Bạn trả trước đi, lát tôi đưa lại.

    Tình huống

    Điện thoại bạn hết pin không quét mã được. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào回头 là "lát nữa, sau đó". Nói rõ sẽ trả lại thì lời nhờ nhẹ hẳn — và nhớ trả thật.
    HSK 3
  79. 879

    不用了,我请。

    búyòng le, wǒ qǐng

    Thôi khỏi, tôi mời.

    Tình huống

    Người ta định chuyển tiền lại cho bạn mà bạn muốn mời họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 不用了 (đợt 22) với 我请 (rút gọn của 我请客 — đợt 2). Người kia thường đẩy qua đẩy lại vài lượt.
    HSK 2
  80. 880

    这次我来。

    zhè cì wǒ lái

    Lần này để tôi.

    Tình huống

    Cả hai cùng đưa điện thoại ra quét mã. Bạn giành trả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 我来 (để tôi làm — đợt 30). Nhắc "lần này" cho thấy bạn nhớ lần trước ai trả.
    HSK 2
  81. 881

    贵不贵?

    guì bu guì

    Có đắt không?

    Tình huống

    Bạn bè khoe món đồ mới và bạn muốn hỏi giá khéo. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ĐẮT KHÔNG thay vì hỏi BAO NHIÊU TIỀN — khéo hơn, và người ta vẫn thường nói ra giá.
    HSK 1
  82. 882

    还行,不算贵。

    hái xíng, bú suàn guì

    Cũng được, không tính là đắt.

    Tình huống

    Người ta hỏi món bạn mua có đắt không. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào不算 là "không tính là, không kể là". 不算远, 不算难, 不算多 — cách nói giảm nhẹ rất hay dùng.
    HSK 3
  83. 883

    值得。

    zhíde

    Đáng tiền.

    Tình huống

    Người ta hỏi món đắt tiền bạn mua có xứng đáng không. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ. 值得 còn dùng cho việc: 值得去 (đáng đi), 值得学 (đáng học).
    HSK 3
  84. 884

    太贵了,我买不起。

    tài guì le, wǒ mǎi bu qǐ

    Đắt quá, tôi mua không nổi.

    Tình huống

    Món hàng vượt xa túi tiền của bạn. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不起 là không kham nổi về tiền (đợt 15). 买不起, 住不起, 吃不起.
    HSK 3
  85. 885

    有点超预算了。

    yǒudiǎn chāo yùsuàn le

    Hơi quá ngân sách rồi.

    Tình huống

    Bạn tính lại và thấy tiêu vượt mức đã định. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào超 là vượt quá, 预算 là ngân sách. Cách nói lịch sự khi muốn dừng mua mà không phải kêu nghèo.
    HSK 3
  86. 886

    这个月没钱了。

    zhège yuè méi qián le

    Tháng này hết tiền rồi.

    Tình huống

    Cuối tháng và ví bạn đã cạn. Bạn than với bạn bè thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung 没…了 báo hết sạch (đợt 13). Câu than cuối tháng nghe khắp nơi, không ai thấy nặng nề.
    HSK 2
  87. 887

    我要省一点。

    wǒ yào shěng yìdiǎn

    Tôi phải tiết kiệm chút.

    Tình huống

    Bạn bè rủ đi ăn tiệm mà bạn đang cần tiết kiệm. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào省 là tiết kiệm, đỡ tốn. 省钱 (tiết kiệm tiền), 省时间 (tiết kiệm thời gian).
    HSK 3
  88. 888

    这个月花太多了。

    zhège yuè huā tài duō le

    Tháng này tiêu nhiều quá.

    Tình huống

    Bạn xem lại lịch sử chi tiêu và giật mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào花 là tiêu tiền (đợt 15). Ứng dụng thanh toán Trung Quốc thống kê chi tiêu rất chi tiết — dễ giật mình.
    HSK 2
  89. 889

    发工资了吗?

    fā gōngzī le ma

    Có lương chưa?

    Tình huống

    Cuối tháng và bạn hỏi đồng nghiệp chuyện lương. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào发工资 là phát lương. Hỏi ĐÃ CÓ LƯƠNG CHƯA thì bình thường; hỏi LƯƠNG BAO NHIÊU thì ở Trung Quốc cũng khá thường, nhưng cẩn thận với người mới quen.
    HSK 3
  90. 890

    有活动吗?

    yǒu huódòng ma

    Có chương trình khuyến mãi không ạ?

    Tình huống

    Bạn mua đồ và muốn biết có ưu đãi gì không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào活动 nghĩa gốc là hoạt động, trong mua bán thì là chương trình khuyến mãi. Hỏi câu này ở cửa hàng nào cũng được.
    HSK 3
  91. 891

    双十一再买吧。

    shuāng shíyī zài mǎi ba

    Để tới 11/11 hãy mua.

    Tình huống

    Món đồ không gấp và sắp tới đợt giảm giá lớn. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào双十一 (11/11) là ngày mua sắm lớn nhất Trung Quốc, giảm giá sâu hơn hẳn ngày thường. Sau đó là 618 (18/6).
    HSK 3
  92. 892

    我还你钱。

    wǒ huán nǐ qián

    Tôi trả tiền cho bạn.

    Tình huống

    Bạn vay tiền hôm trước và giờ trả lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào还 đọc huán (trả lại). TRẢ SỚM HƠN HẸN thì lần sau vay dễ hơn nhiều — đúng ở mọi nền văn hoá.
    HSK 3
  93. 893

    不急,你什么时候方便都行。

    bù jí, nǐ shénme shíhou fāngbiàn dōu xíng

    Không vội đâu, bạn tiện lúc nào cũng được.

    Tình huống

    Người ta xin lỗi vì chưa trả được tiền vay. Bạn nói gì cho họ đỡ áy náy?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___都行 (thế nào cũng được — đợt 35). Nói thế thì quan hệ giữ được, mà tiền thường vẫn về.
    HSK 3
  94. 894

    上次那个钱…

    shàng cì nàge qián…

    Chỗ tiền lần trước…

    Tình huống

    Người ta quên trả tiền vay và bạn muốn nhắc mà không làm mất mặt họ. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỎ LỬNG CÂU là cách nhắc nợ khéo nhất. Người ta hiểu ngay và tự nói tiếp — không ai phải dùng chữ "đòi".
    HSK 3
  95. 895

    我记错了,对不起。

    wǒ jì cuò le, duìbuqǐ

    Tôi nhớ nhầm, xin lỗi.

    Tình huống

    Bạn nhắc nợ nhưng hoá ra người ta đã trả rồi. Bạn nhận sai thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung ___错了 (đợt 35). Nhận nhanh và dứt khoát — nhắc nợ nhầm là chuyện rất dễ làm mất lòng.
    HSK 3
  96. 896

    走吧。

    zǒu ba

    Đi thôi.

    Tình huống

    Cả nhóm đã xong việc và tới lúc rời đi. Bạn giục thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 吧 BIẾN LỆNH THÀNH RỦ. 走 trống là "đi!" (ra lệnh), 走吧 là "đi thôi" (rủ rê). Một chữ đổi cả thái độ.
    HSK 1
  97. 897

    你先说吧。

    nǐ xiān shuō ba

    Bạn nói trước đi.

    Tình huống

    Hai người cùng định nói một lúc. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVẫn là chữ 吧 làm lời nhường. Bỏ nó đi thì 你先说 nghe như chỉ định người phát biểu.
    HSK 2
  98. 898

    我的呢?

    wǒ de ne

    Của tôi đâu?

    Tình huống

    Mọi người đều được phát phần mà bạn thì chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 呢 HỎI "ĐÂU RỒI" mà không cần động từ (đợt 21). Cũng dùng để chuyển lượt: 你呢 (đợt 16).
    HSK 1
  99. 899

    好啊!

    hǎo a

    Được chứ!

    Tình huống

    Người ta rủ đi chơi và bạn thật lòng muốn đi. Bạn nhận lời hào hứng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 啊 THÊM CẢM XÚC. 好 trống là đồng ý cho có, 好啊 là đồng ý hào hứng. Người học hay quên chữ này nên nghe lạnh.
    HSK 1
  100. 900

    你不知道吗?

    nǐ bù zhīdào ma

    Bạn không biết à?

    Tình huống

    Bạn ngạc nhiên vì người kia chưa nghe tin mà ai cũng biết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 吗 biến câu kể thành câu hỏi. KHÔNG dùng 吗 chung với từ để hỏi — nói 你去哪儿吗 là sai hoàn toàn.
    HSK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.