Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 601

    来一瓶啤酒。

    lái yì píng píjiǔ

    Cho một chai bia.

    Tình huống

    Bạn ngồi quán với bạn bè và gọi bia. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 来 (mang tới) với 再来一瓶 ở đợt 2. 瓶 là chai — dùng cho bia, nước, rượu.
    HSK 2
  2. 602

    有热水吗?

    yǒu rèshuǐ ma

    Có nước nóng không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn nước ấm chứ không phải nước đá. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÓI QUEN RẤT TRUNG QUỐC: người ta uống 热水 (nước nóng) quanh năm, kể cả mùa hè, vì cho là tốt cho dạ dày.
    HSK 2
  3. 603

    我不喝酒。

    wǒ bù hē jiǔ

    Tôi không uống rượu.

    Tình huống

    Bàn tiệc rót rượu cho bạn và bạn muốn từ chối ngay từ đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY từ đầu bữa, đừng chờ tới lượt mời thứ ba. Bản mạnh hơn là 我不能喝酒 (đợt 2) — có lý do thì không ai ép.
    HSK 1
  4. 604

    来杯水。

    lái bēi shuǐ

    Cho cốc nước.

    Tình huống

    Bạn khát và xin nước lọc ở quán. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGỌI ĐỒ THÌ ĐỪNG DÙNG 给我 — nghe cộc như ra lệnh. 来 mới là chữ người ta dùng, và 一 thường nuốt luôn: 来杯水, 来碗面.
    HSK 1
  5. 605

    很好吃。

    hěn hǎochī

    Ngon lắm.

    Tình huống

    Bạn ăn một miếng và thấy hợp miệng. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG 好 + GIÁC QUAN đã học ở đợt 16: 好吃 (ngon), 好喝 (ngon — cho đồ uống), 好看, 好听.
    HSK 1
  6. 606

    这个很好喝。

    zhège hěn hǎohē

    Cái này uống ngon.

    Tình huống

    Bạn thử một loại đồ uống mới và thấy hợp. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI TÁCH ĐÔI: 好吃 chỉ cho ĐỒ ĂN, 好喝 chỉ cho ĐỒ UỐNG. Nói 茶很好吃 là sai — lỗi người Việt hay mắc.
    HSK 1
  7. 607

    有点甜。

    yǒudiǎn tián

    Hơi ngọt.

    Tình huống

    Món ăn ngọt quá khẩu vị của bạn và bạn muốn nói nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNĂM VỊ: 甜 (ngọt) · 咸 (mặn) · 酸 (chua) · 苦 (đắng) · 辣 (cay). 有点 + tính từ mang ý CHÊ nhẹ.
    HSK 2
  8. 608

    太辣了,我吃不了。

    tài là le, wǒ chī bu liǎo

    Cay quá, tôi ăn không nổi.

    Tình huống

    Món cay vượt sức chịu của bạn. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不了 (đọc bu liǎo) là "không nổi, không kham được" — đã gặp ở 受不了.
    HSK 2
  9. 609

    菜凉了。

    cài liáng le

    Món nguội mất rồi.

    Tình huống

    Đồ ăn để lâu quá và đã nguội. Bạn báo nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào凉 là nguội, mát. Khác 冷 (lạnh) — 凉 dùng cho đồ ăn hết nóng, 冷 dùng cho thời tiết.
    HSK 2
  10. 610

    请帮我热一下。

    qǐng bāng wǒ rè yíxià

    Nhờ hâm nóng giúp tôi.

    Tình huống

    Món đã nguội và bạn muốn nhờ hâm lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào热 vừa là tính từ (nóng) vừa là động từ (hâm nóng). Cùng khung 帮我…一下 đã dùng nhiều lần.
    HSK 2
  11. 611

    我饿了。

    wǒ è le

    Tôi đói rồi.

    Tình huống

    Đã quá bữa và bụng bạn réo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 了 báo trạng thái vừa đổi: từ chưa đói sang đói. Cùng khung: 我累了, 我渴了, 我饱了.
    HSK 1
  12. 612

    我渴了。

    wǒ kě le

    Tôi khát rồi.

    Tình huống

    Bạn đi bộ lâu và cần nước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào渴 (khát) và 喝 (uống) viết gần giống nhau và đọc gần giống nhau — kě và hē. Đây là cặp chữ dễ nhầm nhất.
    HSK 2
  13. 613

    我们去吃饭吧。

    wǒmen qù chīfàn ba

    Mình đi ăn thôi.

    Tình huống

    Tới bữa và bạn rủ người bên cạnh. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 biến lời sai bảo thành lời rủ. Cùng khung với 一起吃饭吧 ở đợt 2.
    HSK 1
  14. 614

    你吃了吗?

    nǐ chī le ma

    Bạn ăn chưa?

    Tình huống

    Bạn nhắn tin cho người thân vào giờ cơm. Bạn hỏi thăm thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa là câu hỏi thật vừa là câu quan tâm — giống hệt "ăn cơm chưa" của người Việt. Bản chào hỏi 吃了吗 ở đợt 1.
    HSK 1
  15. 615

    还没吃。

    hái méi chī

    Chưa ăn.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn ăn chưa mà bạn chưa. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật 还没 ở đợt 22. Đáp xong người ta thường rủ đi ăn luôn — đó là cách câu chuyện tiếp diễn.
    HSK 2
  16. 616

    你能吃辣吗?

    nǐ néng chī là ma

    Bạn ăn cay được không?

    Tình huống

    Bạn định rủ đi ăn lẩu Tứ Xuyên và phải hỏi trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỎI NGHE NHIỀU NHẤT TRƯỚC MỖI BỮA Ở TRUNG QUỐC. Dùng 能 (đủ sức chịu) chứ không dùng 会 — ăn cay là chuyện sức chịu, không phải kỹ năng học được.
    HSK 2
  17. 617

    困死了。

    kùn sǐ le

    Buồn ngủ chết đi được.

    Tình huống

    Bạn thức khuya hôm qua và giờ mắt díu lại. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG THAN MẠNH NHẤT TRONG KHẨU NGỮ: tính từ + 死了 = "…chết đi được". 累死了, 饿死了, 热死了. Nghe suốt ngày, không hề nặng nề.
    HSK 2
  18. 618

    我昨晚没睡好。

    wǒ zuówǎn méi shuì hǎo

    Tối qua tôi ngủ không ngon.

    Tình huống

    Người ta hỏi sao trông bạn phờ phạc. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào没…好 là "làm mà không đạt kết quả tốt". 没吃好, 没休息好. Khác 没睡 (không ngủ chút nào).
    HSK 2
  19. 619

    我想睡觉。

    wǒ xiǎng shuìjiào

    Tôi muốn đi ngủ.

    Tình huống

    Đã khuya và bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào睡觉 là từ ghép động-tân, không tách được. Nói 睡一觉 thì được, 睡觉一次 thì sai.
    HSK 1
  20. 620

    你脸色不太好。

    nǐ liǎnsè bú tài hǎo

    Sắc mặt bạn không ổn lắm.

    Tình huống

    Bạn thấy đồng nghiệp trông xanh xao. Bạn hỏi thăm bằng câu gì?

    Người bản xứ dùng thế nào脸色 là sắc mặt. Người Trung Quốc rất hay nhận xét sắc mặt nhau — đó là cách quan tâm, không phải soi mói.
    HSK 2
  21. 621

    你早点休息吧。

    nǐ zǎodiǎn xiūxi ba

    Bạn nghỉ sớm đi.

    Tình huống

    Người kia trông kiệt sức và bạn muốn khuyên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 吧 làm lời khuyên nghe quan tâm chứ không ra lệnh. Câu kết thúc tin nhắn buổi tối rất hay dùng.
    HSK 2
  22. 622

    热死了。

    rè sǐ le

    Nóng chết đi được.

    Tình huống

    Trời oi và bạn vừa đi bộ về, mồ hôi đầm đìa. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___死了. Bản trung tính hơn là 今天很热 (đợt 13) — bản này mới là thứ người ta thốt ra thật.
    HSK 1
  23. 623

    我有点冷。

    wǒ yǒudiǎn lěng

    Tôi thấy hơi lạnh.

    Tình huống

    Điều hoà trong phòng để quá thấp. Bạn nói khéo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào有点 + tính từ mang ý hơi khó chịu — nói thế thì người ta tự đứng dậy chỉnh điều hoà, không cần bạn yêu cầu.
    HSK 1
  24. 624

    我头有点疼。

    wǒ tóu yǒudiǎn téng

    Tôi hơi đau đầu.

    Tình huống

    Bạn thấy nhức đầu nhẹ, chưa tới mức phải đi khám. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn 我头疼 (đợt 07). Thêm 有点 thì người nghe biết là bạn không cần giúp, chỉ đang nói ra.
    HSK 2
  25. 625

    腿好酸。

    tuǐ hǎo suān

    Chân mỏi quá.

    Tình huống

    Bạn đi bộ cả ngày và giờ chân rã rời. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào好 ở đây KHÔNG phải "tốt" mà là "rất" trong khẩu ngữ — 好累, 好冷, 好贵. Nghe thân mật hơn 很 nhiều.
    HSK 2
  26. 626

    我肚子疼。

    wǒ dùzi téng

    Tôi đau bụng.

    Tình huống

    Bạn ăn phải đồ lạ và bụng khó chịu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 我___疼 ở đợt 07. 肚子 là bụng — chữ này còn dùng cho "đói": 肚子饿了.
    HSK 2
  27. 627

    感冒了。

    gǎnmào le

    Bị cảm rồi.

    Tình huống

    Bạn sổ mũi hắt hơi từ sáng. Bạn báo với đồng nghiệp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ 我 đi là bình thường trong khẩu ngữ khi ai cũng biết đang nói về ai.
    HSK 2
  28. 628

    多喝热水。

    duō hē rèshuǐ

    Uống nhiều nước nóng vào.

    Tình huống

    Người ta báo mình bị ốm và bạn muốn dặn dò. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU VĂN HOÁ: đây là lời khuyên mặc định của người Trung Quốc cho mọi thứ bệnh. Nổi tiếng tới mức thành trò đùa trên mạng — nhưng vẫn nói suốt.
    HSK 2
  29. 629

    注意身体。

    zhùyì shēntǐ

    Giữ gìn sức khoẻ nhé.

    Tình huống

    Bạn kết thúc tin nhắn với người đang ốm. Bạn dặn câu cuối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào注意 là chú ý, để tâm. Bốn chữ này là câu kết tin nhắn chuẩn khi ai đó ốm hoặc sắp đi xa.
    HSK 2
  30. 630

    好舒服啊。

    hǎo shūfu a

    Dễ chịu ghê.

    Tình huống

    Bạn ngồi xuống sau một ngày dài, hoặc bước vào phòng có điều hoà. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 啊 cuối câu làm lời cảm thán nghe tự nhiên hẳn. Bỏ nó đi thì 好舒服 nghe cụt như đang mô tả.
    HSK 2
  31. 631

    我快撑不住了。

    wǒ kuài chēng bu zhù le

    Tôi sắp không trụ nổi nữa.

    Tình huống

    Bạn làm việc liên tục và sắp gục. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 快…了 (sắp — đợt 12) với 不住 (không giữ nổi — đợt 14). Hai mảnh đã học, ở đây ghép lại.
    HSK 2
  32. 632

    我需要休息一下。

    wǒ xūyào xiūxi yíxià

    Tôi cần nghỉ một chút.

    Tình huống

    Bạn đang họp hoặc đang làm mà thấy đuối. Bạn xin nghỉ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào需要 mạnh hơn 想 — nó nói rằng đây là nhu cầu chứ không phải mong muốn, nên khó bị từ chối hơn.
    HSK 2
  33. 633

    我好多了。

    wǒ hǎo duō le

    Tôi đỡ nhiều rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi thăm sau khi bạn ốm mấy hôm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc tính từ + 多了 = "…hơn nhiều". 便宜多了, 快多了. Chữ 了 báo trạng thái đã đổi.
    HSK 2
  34. 634

    没事,我可以。

    méi shì, wǒ kěyǐ

    Không sao, tôi làm được.

    Tình huống

    Người ta lo bạn không kham nổi và định giúp. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 没事 (đợt 22) với 我可以. Từ chối giúp đỡ mà vẫn giữ được thiện chí của người kia.
    HSK 2
  35. 635

    你还好吗?

    nǐ hái hǎo ma

    Bạn ổn chứ?

    Tình huống

    Người kia vừa gặp chuyện và bạn muốn hỏi thăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 还 làm câu hỏi nhẹ đi — nó ngụ ý "dù có chuyện, bạn vẫn ổn chứ". Ấm hơn 你好吗 rất nhiều.
    HSK 2
  36. 636

    慢点,别摔了。

    màn diǎn, bié shuāi le

    Chậm thôi, ngã bây giờ.

    Tình huống

    Người ta chạy vội trên sàn ướt. Bạn nhắc thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 别…了 là lời cảnh báo "kẻo…". Khác 别… trống (đừng làm) — có 了 thì thành lo ngại hậu quả.
    HSK 2
  37. 637

    小心!

    xiǎoxīn

    Cẩn thận!

    Tình huống

    Có thứ gì đó sắp rơi trúng người bên cạnh. Bạn hô gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, hô ngay. Nghĩa đen "tim nhỏ" — tức là để ý cho kỹ. Đã gặp trong 路上小心 (đợt 1).
    HSK 2
  38. 638

    我在路上了。

    wǒ zài lùshang le

    Tôi đang trên đường rồi.

    Tình huống

    Người ta nhắn hỏi bạn tới chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU NHẮN TIN NHIỀU NHẤT KHI ĐI HẸN. 在路上 là "đang trên đường", chữ 了 báo đã xuất phát.
    HSK 2
  39. 639

    我还没出门呢。

    wǒ hái méi chūmén ne

    Tôi còn chưa ra khỏi nhà nữa.

    Tình huống

    Người ta nhắn hỏi bạn tới đâu rồi mà bạn còn chưa xuất phát. Bạn thú nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 呢 cuối câu làm lời thú nhận nghe nhẹ đi, hơi ngượng ngùng — đúng giọng của tình huống này.
    HSK 2
  40. 640

    还有多久?

    hái yǒu duōjiǔ

    Còn bao lâu nữa?

    Tình huống

    Bạn ngồi trên xe và muốn biết còn mấy phút thì tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 还有 (còn — đợt 12) với 多久. Hỏi được cả tài xế lẫn người đang chờ mình.
    HSK 2
  41. 641

    堵车了。

    dǔchē le

    Kẹt xe rồi.

    Tình huống

    Xe đứng im giữa đường và bạn sẽ tới muộn. Bạn nhắn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào堵 là tắc, nghẽn. Ba chữ này giải thích được mọi lần đến muộn ở thành phố Trung Quốc — và ai cũng thông cảm.
    HSK 2
  42. 642

    路上堵得厉害。

    lùshang dǔ de lìhai

    Đường tắc kinh khủng.

    Tình huống

    Bạn muốn nói rõ là tắc nặng chứ không phải chậm chút. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào得厉害 là "…dữ lắm, …ghê lắm". Cùng chữ 得 nối động từ với mức độ. 疼得厉害 (đau ghê), 累得厉害.
    HSK 2
  43. 643

    我可能会迟到。

    wǒ kěnéng huì chídào

    Chắc tôi tới muộn mất.

    Tình huống

    Bạn biết chắc sẽ không kịp giờ hẹn. Bạn báo trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBÁO SỚM CHỨ ĐỪNG ĐỂ NGƯỜI TA CHỜ RỒI MỚI NÓI. Cùng khung 可能会 ở đợt 6.
    HSK 2
  44. 644

    你等我一下。

    nǐ děng wǒ yíxià

    Bạn chờ tôi chút nhé.

    Tình huống

    Bạn còn cách vài phút và không muốn người ta bỏ đi. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 一下 làm lời nhờ nhẹ đi. Nói kèm mốc cụ thể (五分钟) thì người ta chờ dễ chịu hơn.
    HSK 1
  45. 645

    你怎么来的?

    nǐ zěnme lái de

    Bạn tới bằng gì thế?

    Tình huống

    Người ta vừa tới nơi và bạn hỏi họ đi bằng phương tiện gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 是…的 hỏi về CÁCH THỨC của việc đã xảy ra. Chữ 是 thường bị nuốt trong khẩu ngữ, chỉ còn 的 ở cuối.
    HSK 2
  46. 646

    我坐地铁来的。

    wǒ zuò dìtiě lái de

    Tôi đi tàu điện tới.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn tới bằng gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào坐 cho phương tiện có chỗ ngồi (地铁, 公交车, 火车, 飞机); 骑 cho xe hai bánh (自行车, 摩托车); 开 cho tự lái ô tô.
    HSK 2
  47. 647

    我骑车去。

    wǒ qí chē qù

    Tôi đạp xe đi.

    Tình huống

    Quãng đường ngắn và bạn định đi xe đạp. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ TRUNG QUỐC: xe đạp chung (共享单车) quét mã là dùng, có ở mọi vỉa hè thành phố lớn — rẻ hơn taxi rất nhiều.
    HSK 2
  48. 648

    走路过去吧。

    zǒulù guòqù ba

    Mình đi bộ sang đi.

    Tình huống

    Chỗ cần tới chỉ cách vài trăm mét. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào过去 là "sang bên đó". Cặp hướng: 过来 (sang đây) ↔ 过去 (sang đó) — hướng tính theo chỗ người nói đứng.
    HSK 2
  49. 649

    打个车吧。

    dǎ ge chē ba

    Bắt taxi đi.

    Tình huống

    Trời mưa và cả nhóm không muốn đi bộ. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào打车 là bắt xe (taxi hoặc xe công nghệ). Chèn 个 vào giữa làm câu nghe thoải mái: 打个车, 吃个饭, 睡个觉.
    HSK 2
  50. 650

    几点出发?

    jǐ diǎn chūfā

    Mấy giờ xuất phát?

    Tình huống

    Cả nhóm đi chung và cần chốt giờ rời đi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào出发 là khởi hành, lên đường. Khác 到 (tới nơi) — hỏi cả hai thì mới đủ để tính giờ.
    HSK 2
  51. 651

    这儿有人吗?

    zhèr yǒu rén ma

    Chỗ này có ai ngồi chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy ghế trống trên tàu nhưng có túi đồ để bên cạnh. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ngồi. Nghĩa đen "chỗ này có người không" — đáp 没有 (không) là bạn ngồi được.
    HSK 1
  52. 652

    请让一下。

    qǐng ràng yíxià

    Cho tôi qua với ạ.

    Tình huống

    Tàu đông và bạn cần lách qua để xuống. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI THUỘC TRƯỚC KHI ĐI TÀU ĐIỆN Ở TRUNG QUỐC. 让 là nhường chỗ. Không nói được câu này thì không xuống nổi ga đông.
    HSK 2
  53. 653

    我要下车。

    wǒ yào xià chē

    Tôi xuống xe đây.

    Tình huống

    Xe buýt sắp tới bến của bạn và bạn cần báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI: 上车 (lên xe) ↔ 下车 (xuống xe). Cùng chữ 上/下 với 上班/下班, 上楼/下楼.
    HSK 2
  54. 654

    到站了。

    dào zhàn le

    Tới bến rồi.

    Tình huống

    Bạn nhắc người đi cùng đang mải nhìn điện thoại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ. Trên tàu điện Trung Quốc loa báo bằng cả tiếng Trung lẫn tiếng Anh — nhưng ở xe buýt thì thường chỉ tiếng Trung.
    HSK 2
  55. 655

    坐几站?

    zuò jǐ zhàn

    Đi mấy bến ạ?

    Tình huống

    Bạn lên tàu và muốn biết phải qua mấy ga nữa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào站 là bến, ga. Hỏi số bến hữu ích hơn hỏi thời gian — đếm bến thì chắc chắn không xuống nhầm.
    HSK 2
  56. 656

    坐反了。

    zuò fǎn le

    Đi ngược chiều mất rồi.

    Tình huống

    Bạn nhìn bảng điện tử và nhận ra tàu chạy ngược hướng cần đi. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào反 là ngược. Xuống ga sau rồi đi ngược lại là được, không mất thêm tiền — trong tàu điện thì đổi chiều miễn phí.
    HSK 2
  57. 657

    我下班了。

    wǒ xiàbān le

    Tôi tan làm rồi.

    Tình huống

    Bạn rời công ty và nhắn cho người nhà. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ nhắn hằng ngày. Cặp 上班 (đi làm) ↔ 下班 (tan làm) — đã gặp ở đợt 13.
    HSK 2
  58. 658

    你到家了吗?

    nǐ dào jiā le ma

    Bạn về tới nhà chưa?

    Tình huống

    Người thân đi đường tối và bạn muốn biết họ về an toàn chưa. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhắn quan tâm chuẩn. Cặp với 到了跟我说 (về tới báo tôi) — người Trung Quốc rất coi trọng chuyện này.
    HSK 1
  59. 659

    到了跟我说一声。

    dào le gēn wǒ shuō yì shēng

    Tới nơi thì báo tôi một tiếng.

    Tình huống

    Bạn tiễn người thân lên xe đi xa. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào说一声 là "nói một tiếng, báo một câu". Cụm rất khẩu ngữ, nhẹ hơn 告诉我 (thông báo cho tôi).
    HSK 2
  60. 660

    路上小心点。

    lùshang xiǎoxīn diǎn

    Đi đường cẩn thận chút nhé.

    Tình huống

    Người ta đứng dậy ra về lúc trời đã tối. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 点 vào cuối làm lời dặn nghe thân mật hơn bản 路上小心 ở đợt 1 — cùng ý, khác giọng.
    HSK 2
  61. 661

    我先回去了。

    wǒ xiān huíqù le

    Tôi về trước nhé.

    Tình huống

    Mọi người còn ngồi lại nhưng bạn phải về. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản dùng cho VỀ NHÀ; bản 我先走了 (đợt 1) rộng hơn, dùng cho rời khỏi bất cứ đâu.
    HSK 2
  62. 662

    您先请。

    nín xiān qǐng

    Mời bác vào trước ạ.

    Tình huống

    Bạn và một bác lớn tuổi cùng tới cửa thang máy. Bạn nhường thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 您 vì người lớn tuổi. Bản 你先请 (đợt 1) cho người ngang tuổi — một chữ khác nhau mà đổi hẳn thái độ.
    HSK 2
  63. 663

    几楼?

    jǐ lóu

    Tầng mấy ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng gần bảng bấm trong thang máy và có người vừa bước vào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ. Bấm hộ tầng cho người khác là phép lịch sự mặc định trong thang máy ở Trung Quốc.
    HSK 2
  64. 664

    谢谢啊。

    xièxie a

    Cảm ơn nhé.

    Tình huống

    Người ta bấm tầng hộ bạn. Bạn cảm ơn thế nào cho thân mà không khách sáo?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrợ từ 啊 làm lời cảm ơn nghe thân, hợp với hàng xóm. 谢谢您 thì trang trọng, dùng với người lạ hẳn.
    HSK 1
  65. 665

    您慢走。

    nín màn zǒu

    Bác đi thong thả ạ.

    Tình huống

    Bác hàng xóm ra khỏi thang máy trước bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản kính trọng của 慢走 (đợt 1). Với hàng xóm lớn tuổi thì thêm 您 vào là vừa.
    HSK 2
  66. 666

    我住楼上。

    wǒ zhù lóushàng

    Tôi ở tầng trên.

    Tình huống

    Hàng xóm hỏi bạn ở căn nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 楼上 (tầng trên) ↔ 楼下 (tầng dưới). Cùng luật vị trí đứng sau danh từ ở đợt 21.
    HSK 2
  67. 667

    刚搬来的。

    gāng bān lái de

    Tôi mới chuyển tới.

    Tình huống

    Hàng xóm nhìn bạn với vẻ chưa quen mặt. Bạn tự giới thiệu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào刚 là "vừa mới". Câu này gỡ ngay sự lúng túng và thường mở ra một cuộc trò chuyện tử tế.
    HSK 2
  68. 668

    声音太大了。

    shēngyīn tài dà le

    Ồn quá.

    Tình huống

    Nhà bên cạnh mở nhạc to lúc nửa đêm. Bạn sang nói thế nào cho nhẹ?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về TIẾNG chứ không nói về người — 声音太大了 nhẹ hơn hẳn 你太吵了 (bạn ồn quá). Trách sự việc thì dễ được nghe hơn trách người.
    HSK 2
  69. 669

    不好意思,打扰了。

    bù hǎoyìsi, dǎrǎo le

    Xin lỗi đã làm phiền.

    Tình huống

    Bạn vừa gõ cửa nhà hàng xóm để nhờ việc. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai mảnh đã học ở đợt 1. Nói câu này trước khi vào việc thì lời nhờ dễ được nhận hơn hẳn.
    HSK 2
  70. 670

    我的快递到了吗?

    wǒ de kuàidì dào le ma

    Hàng của tôi tới chưa ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi bảo vệ chung cư về gói hàng đang chờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc hàng thường để ở 快递柜 (tủ hàng tự động) hoặc chỗ bảo vệ, ít khi giao tận tay.
    HSK 2
  71. 671

    放在门口就行。

    fàng zài ménkǒu jiù xíng

    Để ở cửa là được.

    Tình huống

    Người giao hàng gọi mà bạn đang họp, không ra nhận được. Bạn dặn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào就行 là "thế là được rồi" — cách chốt nhanh rất khẩu ngữ. 明天就行, 一个就行.
    HSK 2
  72. 672

    放快递柜了吗?

    fàng kuàidìguì le ma

    Có để vào tủ hàng không ạ?

    Tình huống

    Bạn không có nhà lúc giao hàng và muốn biết gói hàng nằm đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào快递柜 là tủ hàng tự động ở sảnh chung cư — nơi phần lớn gói hàng ở Trung Quốc nằm chờ. Lấy bằng mã gửi qua tin nhắn.
    HSK 3
  73. 673

    什么时候送到?

    shénme shíhou sòng dào

    Khi nào giao tới ạ?

    Tình huống

    Bạn đặt hàng và muốn biết bao giờ nhận được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 什么时候 ở đợt 3. 送到 là giao tới nơi — chữ 到 chỉ kết quả.
    HSK 2
  74. 674

    水管漏水了。

    shuǐguǎn lòushuǐ le

    Ống nước bị rò rồi.

    Tình huống

    Sàn bếp ướt và bạn tìm ra chỗ rò. Bạn báo chủ nhà thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói RÕ hỏng chỗ nào thì thợ mang đúng đồ nghề. Báo chung chung "hỏng rồi" thì họ phải đi hai lần.
    HSK 3
  75. 675

    能来修一下吗?

    néng lái xiū yíxià ma

    Anh qua sửa giúp được không ạ?

    Tình huống

    Bạn đã báo hỏng và muốn nhờ người tới xem. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 能…吗 (khả năng — đợt 11). Chữ 一下 làm lời nhờ nghe như việc nhỏ, dễ được nhận.
    HSK 2
  76. 676

    大概什么时候能来?

    dàgài shénme shíhou néng lái

    Khoảng mấy giờ anh tới được ạ?

    Tình huống

    Thợ nhận lời nhưng chưa nói giờ và bạn phải sắp xếp ở nhà. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào大概 (khoảng chừng) làm câu hỏi nhẹ đi — bạn không đòi giờ chính xác, chỉ cần một khoảng.
    HSK 2
  77. 677

    修好了吗?

    xiū hǎo le ma

    Sửa xong chưa ạ?

    Tình huống

    Thợ làm được một lúc và bạn muốn hỏi tiến độ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào好 sau động từ nghĩa là xong xuôi, đạt kết quả — đã gặp ở 做好了, 准备好了.
    HSK 2
  78. 678

    多少钱?我微信转给你。

    duōshao qián? wǒ Wēixìn zhuǎn gěi nǐ

    Bao nhiêu ạ? Tôi chuyển WeChat cho anh.

    Tình huống

    Thợ sửa xong và bạn muốn trả tiền. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: thợ ở Trung Quốc gần như luôn nhận chuyển khoản WeChat, ít khi cầm tiền mặt. Quét mã của họ là xong.
    HSK 2
  79. 679

    我想剪头发。

    wǒ xiǎng jiǎn tóufa

    Tôi muốn cắt tóc.

    Tình huống

    Bạn bước vào tiệm và nhân viên hỏi bạn làm gì. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào剪 là cắt bằng kéo. 洗头 là gội, 吹 là sấy — tiệm Trung Quốc thường bán gói 洗剪吹 (gội-cắt-sấy).
    HSK 2
  80. 680

    短一点就行。

    duǎn yìdiǎn jiù xíng

    Ngắn đi chút là được.

    Tình huống

    Thợ hỏi bạn muốn cắt bao nhiêu mà bạn chỉ muốn tỉa nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGHÉP HAI THỨ ĐÃ HỌC: 一点 (đợt 2) và 就行 (đợt này). Nói rõ trước khi họ bắt đầu, đừng chờ cắt xong mới kêu.
    HSK 2
  81. 681

    别剪太短。

    bié jiǎn tài duǎn

    Đừng cắt ngắn quá.

    Tình huống

    Bạn sợ thợ cắt hụt và muốn dặn trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 别 (đừng — đợt 2). Với tóc thì nói trước bao giờ cũng hơn — cắt rồi thì không dán lại được.
    HSK 2
  82. 682

    这样可以吗?

    zhèyàng kěyǐ ma

    Thế này được chưa ạ?

    Tình huống

    Thợ cắt xong và đưa gương cho bạn xem. Họ hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Không ưng thì nói 再短一点 (ngắn thêm chút) — sửa lúc còn ngồi ghế thì miễn phí.
    HSK 2
  83. 683

    这件能洗吗?

    zhè jiàn néng xǐ ma

    Cái này giặt được không ạ?

    Tình huống

    Bạn mang áo ra tiệm giặt và không chắc chất liệu chịu được nước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào干洗 là giặt khô, 水洗 là giặt nước. Đồ len và vest thì phải 干洗 — hỏi trước kẻo hỏng áo.
    HSK 2
  84. 684

    几天能好?

    jǐ tiān néng hǎo

    Mấy hôm thì xong ạ?

    Tình huống

    Bạn gửi đồ ở tiệm và cần biết bao giờ lấy được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 好 chỉ hoàn thành. Cùng ý với 什么时候能拿到 (đợt 15) nhưng ngắn hơn và khẩu ngữ hơn.
    HSK 2
  85. 685

    我听不懂,可以写下来吗?

    wǒ tīng bu dǒng, kěyǐ xiě xiàlai ma

    Tôi nghe không hiểu, viết ra giúp tôi được không?

    Tình huống

    Người ta nói một tràng mà bạn không bắt được chữ nào. Bạn xin đổi cách thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT CỦA NGƯỜI MỚI SANG. Chữ viết dễ hơn nghe rất nhiều, và còn tra được từ điển. Ghép hai mảnh đã học ở đợt 1 và 6.
    HSK 2
  86. 686

    请说慢一点,谢谢。

    qǐng shuō màn yìdiǎn, xièxie

    Nói chậm giúp tôi với, cảm ơn.

    Tình huống

    Người ta nói đúng tốc độ bản xứ và bạn theo không kịp. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói NGAY từ câu thứ hai của cuộc trò chuyện, đừng chờ tới lúc rối. Người Trung Quốc thường chậm lại thật khi được nhờ.
    HSK 1
  87. 687

    我刚来中国。

    wǒ gāng lái Zhōngguó

    Tôi mới sang Trung Quốc.

    Tình huống

    Bạn muốn người ta thông cảm cho vốn tiếng còn kém. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MỞ ĐƯỜNG. Nói ra thì người ta tự chậm lại, tự dùng từ dễ, và thường nhiệt tình giúp hơn hẳn.
    HSK 2
  88. 688

    我来留学。

    wǒ lái liúxué

    Tôi sang du học.

    Tình huống

    Nhân viên xuất nhập cảnh hỏi mục đích nhập cảnh. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThay chữ cuối theo mục đích: 留学 (du học), 工作 (làm việc), 旅游 (du lịch), 出差 (công tác).
    HSK 2
  89. 689

    我住三个月。

    wǒ zhù sān ge yuè

    Tôi ở ba tháng.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn định ở bao lâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThời lượng đặt SAU động từ — luật đã học ở đợt 12. Trả lời khớp với hạn visa, đừng nói dài hơn.
    HSK 2
  90. 690

    取行李在哪儿?

    qǔ xíngli zài nǎr

    Lấy hành lý ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn xuống máy bay và không biết đi hướng nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___在哪儿 đã dùng từ đợt 2. 取 là lấy ra — cùng chữ với 取钱 (rút tiền).
    HSK 2
  91. 691

    怎么去市区?

    zěnme qù shìqū

    Vào trung tâm thành phố đi thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn ra khỏi sân bay và cần vào thành phố. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào市区 là khu trung tâm. Sân bay lớn ở Trung Quốc đều có tàu điện nối vào thành phố, rẻ hơn taxi rất nhiều.
    HSK 2
  92. 692

    我想买手机卡。

    wǒ xiǎng mǎi shǒujīkǎ

    Tôi muốn mua sim điện thoại.

    Tình huống

    Bạn cần số Trung Quốc để dùng ứng dụng. Bạn nói gì ở quầy?

    Người bản xứ dùng thế nàoVIỆC LÀM ĐẦU TIÊN SAU KHI RA KHỎI SÂN BAY. Không có số Trung Quốc thì không đăng ký được WeChat Pay, không gọi được xe, không đặt được vé.
    HSK 2
  93. 693

    要带护照吗?

    yào dài hùzhào ma

    Có cần mang hộ chiếu không ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi trước xem cần giấy tờ gì để khỏi phải quay về lấy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TIẾT KIỆM NHIỀU THỜI GIAN NHẤT. Mua sim, mở tài khoản, làm giấy tạm trú — việc nào cũng đòi hộ chiếu bản gốc.
    HSK 2
  94. 694

    一个月多少钱?

    yí ge yuè duōshao qián

    Một tháng bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn chọn gói cước và muốn biết giá hằng tháng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép 一个月 với khung 多少钱 (đợt 2). Hỏi thêm 有多少流量 (bao nhiêu dung lượng) để so gói.
    HSK 1
  95. 695

    帮我开通一下。

    bāng wǒ kāitōng yíxià

    Kích hoạt giúp tôi với.

    Tình huống

    Bạn mua sim xong và cần nhân viên bật dịch vụ. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào开通 là kích hoạt dịch vụ. Nhờ họ làm luôn tại quầy — tự làm thì phải đọc giao diện toàn chữ Hán.
    HSK 3
  96. 696

    我想租房子。

    wǒ xiǎng zū fángzi

    Tôi muốn thuê nhà.

    Tình huống

    Bạn tới môi giới và nói rõ nhu cầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào租 là thuê. 房东 là chủ nhà, 中介 là môi giới — môi giới ở Trung Quốc thường lấy phí bằng nửa tháng tiền nhà.
    HSK 2
  97. 697

    可以看房吗?

    kěyǐ kàn fáng ma

    Tôi xem nhà được không ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy tin đăng và muốn tới tận nơi xem. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào看房 là đi xem nhà. ĐỪNG THUÊ QUA ẢNH — ảnh trên mạng ở Trung Quốc thường chụp góc rộng, phòng thật nhỏ hơn nhiều.
    HSK 2
  98. 698

    押金多少?

    yājīn duōshao

    Tiền cọc bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn ưng căn nhà và cần biết phải trả trước bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÔNG LỆ Ở TRUNG QUỐC: 押一付三 — cọc một tháng, trả trước ba tháng. Chuẩn bị sẵn bốn tháng tiền nhà.
    HSK 3
  99. 699

    包水电吗?

    bāo shuǐdiàn ma

    Có bao điện nước không ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi giá thuê đã gồm những gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào包 ở đây là "bao gồm". Phần lớn nhà thuê KHÔNG bao điện nước — hỏi rõ kẻo cuối tháng ngã ngửa.
    HSK 3
  100. 700

    什么时候可以搬进来?

    shénme shíhou kěyǐ bān jìnlái

    Khi nào tôi chuyển vào được ạ?

    Tình huống

    Bạn đã chốt thuê và muốn biết ngày nhận nhà. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào搬 là chuyển, dọn nhà. 搬进来 (dọn vào) ↔ 搬出去 (dọn ra) — chữ 进/出 chỉ hướng.
    HSK 3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.