Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 401

    今天天气很好。

    jīntiān tiānqì hěn hǎo

    Hôm nay thời tiết đẹp.

    Tình huống

    Bạn muốn bắt chuyện với người lạ ngồi cạnh trong công viên. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG CÓ CHỮ 是 TRƯỚC TÍNH TỪ. Nói 天气是好 là lỗi người Việt hay mắc. Chữ 很 ở đây gần như bắt buộc.
    HSK 1
  2. 402

    今天很热。

    jīntiān hěn rè

    Hôm nay nóng quá.

    Tình huống

    Trời oi bức và bạn muốn than một câu với đồng nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP ĐỐI PHẢI THUỘC: 热 (nóng) ↔ 冷 (lạnh), 干 (khô) ↔ 湿 (ẩm), 晴 (nắng) ↔ 阴 (âm u).
    HSK 1
  3. 403

    外面下雨了。

    wàimiàn xiàyǔ le

    Ngoài trời mưa rồi.

    Tình huống

    Bạn nhìn ra cửa sổ và thấy trời đổ mưa. Bạn báo cho người trong phòng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào下 dùng cho thứ rơi từ trời xuống: 下雨 (mưa), 下雪 (tuyết), 下冰雹 (mưa đá). Chữ 了 báo việc vừa bắt đầu.
    HSK 1
  4. 404

    带伞了吗?

    dài sǎn le ma

    Có mang ô không?

    Tình huống

    Trời sắp mưa và bạn hỏi người đi cùng đã chuẩn bị chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào带 là mang theo người, khác 拿 (cầm) và 送 (đưa tới). Cùng khung: 带钱了吗, 带护照了吗.
    HSK 2
  5. 405

    明天天气怎么样?

    míngtiān tiānqì zěnmeyàng

    Mai thời tiết thế nào?

    Tình huống

    Bạn định đi chơi cuối tuần và cần biết trời có ủng hộ không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么样 đã gặp ở đợt 10 — một khung hỏi được mọi thứ.
    HSK 2
  6. 406

    风很大。

    fēng hěn dà

    Gió to lắm.

    Tình huống

    Ra ngoài thấy gió thổi mạnh và bạn muốn nhắc người kia mặc thêm áo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGIÓ ĐI VỚI 大 (lớn), KHÔNG đi với 强 (mạnh). Mưa cũng vậy: 雨很大 chứ không phải 雨很多.
    HSK 2
  7. 407

    空气不太好。

    kōngqì bú tài hǎo

    Không khí không tốt lắm.

    Tình huống

    Trời mù và chỉ số ô nhiễm cao. Bạn nhận xét thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ Ở TRUNG QUỐC: 雾霾 (wùmái — khói mù) là từ nghe hằng ngày vào mùa đông ở miền Bắc. Ngày xấu thì người ta đeo khẩu trang.
    HSK 3
  8. 408

    我起晚了。

    wǒ qǐ wǎn le

    Tôi dậy muộn mất.

    Tình huống

    Bạn ngủ quên và giờ đang vội. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc: động từ + 晚了 = làm việc đó muộn. 来晚了 (tới muộn), 睡晚了 (ngủ muộn).
    HSK 2
  9. 409

    我还没吃早饭。

    wǒ hái méi chī zǎofàn

    Tôi chưa ăn sáng.

    Tình huống

    Đã mười giờ và người ta hỏi bạn ăn gì chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA BỮA: 早饭 (sáng), 午饭 (trưa), 晚饭 (tối). Cũng nói 早餐 / 午餐 / 晚餐 — trang trọng hơn một chút.
    HSK 2
  10. 410

    我去上班了。

    wǒ qù shàngbān le

    Tôi đi làm đây.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi nhà buổi sáng và chào người ở nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào chuẩn khi ra khỏi nhà. Người ở nhà đáp 路上小心 (đi đường cẩn thận) — đã học ở đợt 1.
    HSK 2
  11. 411

    我在做饭。

    wǒ zài zuòfàn

    Tôi đang nấu cơm.

    Tình huống

    Người ta gọi điện hỏi bạn đang làm gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào在 + động từ là "đang". Đây là cách tiếng Trung diễn tả hiện tại tiếp diễn — không đổi hình động từ.
    HSK 1
  12. 412

    我要去洗澡。

    wǒ yào qù xǐzǎo

    Tôi đi tắm đây.

    Tình huống

    Bạn muốn báo mình sẽ không cầm điện thoại trong vài phút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào洗澡 là từ ghép động-tân, không tách được. Nói 洗一个澡 thì được, 洗澡一个 thì sai.
    HSK 2
  13. 413

    我该睡了。

    wǒ gāi shuì le

    Tôi phải đi ngủ đây.

    Tình huống

    Đã khuya và bạn muốn kết thúc cuộc trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào该 là dạng rút gọn khẩu ngữ của 应该 (đã học ở đợt 11). Nói 我该走了 là cách xin về lịch sự nhất.
    HSK 3
  14. 414

    我睡不着。

    wǒ shuì bu zháo

    Tôi không ngủ được.

    Tình huống

    Bạn nằm mãi mà không chợp mắt nổi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào着 ở đây đọc zháo (không phải zhe), nghĩa là đạt được kết quả. 找不着 (tìm không ra), 买不着 (mua không được).
    HSK 3
  15. 415

    帮我拿一下。

    bāng wǒ ná yíxià

    Cầm giúp tôi chút.

    Tình huống

    Tay bạn đầy đồ và cần người kia đỡ hộ một món. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NHỜ VẢ GỌN NHẤT: 帮我 + động từ + 一下. 帮我看一下, 帮我开一下, 帮我叫一下.
    HSK 2
  16. 416

    灯开着呢。

    dēng kāi zhe ne

    Đèn vẫn đang bật.

    Tình huống

    Bạn ra khỏi phòng và nhắc người kia đèn chưa tắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào着 ở đây đọc zhe (khác zháo ở trên), chỉ TRẠNG THÁI đang duy trì. 开着 (đang mở), 关着 (đang đóng), 坐着 (đang ngồi).
    HSK 3
  17. 417

    把门关上。

    bǎ mén guān shàng

    Đóng cửa lại đi.

    Tình huống

    Gió lùa vào phòng và bạn nhờ người gần cửa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CHỮ 把 — cấu trúc riêng của tiếng Trung: 把 + vật + động từ. Nó đưa tân ngữ lên trước để nhấn vào việc xử lý vật đó.
    HSK 3
  18. 418

    我的手机没电了。

    wǒ de shǒujī méi diàn le

    Điện thoại tôi hết pin rồi.

    Tình huống

    Máy sắp sập nguồn và bạn muốn báo trước khi mất liên lạc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào没电 là hết pin, hết điện. Cùng khung: 没钱了 (hết tiền), 没时间了 (hết giờ), 没了 (hết rồi).
    HSK 2
  19. 419

    这里能充电吗?

    zhèlǐ néng chōngdiàn ma

    Ở đây sạc điện được không ạ?

    Tình huống

    Bạn ngồi trong quán cà phê với điện thoại gần cạn pin. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Trung Quốc nhiều quán có 充电宝 (sạc dự phòng) cho thuê — hỏi 有充电宝吗 cũng được.
    HSK 3
  20. 420

    洗衣机坏了。

    xǐyījī huài le

    Máy giặt hỏng rồi.

    Tình huống

    Đồ gia dụng trong nhà thuê không chạy và bạn báo chủ nhà. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung ___坏了 đã gặp ở đợt mua sắm và khách sạn — một khung báo hỏng dùng cho mọi thứ.
    HSK 3
  21. 421

    什么时候能修好?

    shénme shíhou néng xiū hǎo

    Khi nào sửa xong được ạ?

    Tình huống

    Bạn đã báo hỏng và muốn biết bao giờ dùng lại được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào好 sau động từ nghĩa là làm xong đạt kết quả tốt: 修好 (sửa xong), 做好 (làm xong), 准备好 (chuẩn bị xong).
    HSK 3
  22. 422

    家里没有牛奶了。

    jiā lǐ méiyǒu niúnǎi le

    Nhà hết sữa rồi.

    Tình huống

    Bạn mở tủ lạnh và thấy đã hết. Bạn nhắc người nhà thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào里 sau danh từ chỉ "bên trong": 家里 (trong nhà), 包里 (trong túi), 房间里 (trong phòng).
    HSK 2
  23. 423

    你要买什么?

    nǐ yào mǎi shénme

    Bạn cần mua gì?

    Tình huống

    Bạn sắp ra siêu thị và hỏi người nhà có cần gì không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 要…什么 đã gặp ở đợt 11. Ở đây 要 là "cần", không phải "sẽ".
    HSK 1
  24. 424

    顺便帮我买瓶水。

    shùnbiàn bāng wǒ mǎi píng shuǐ

    Tiện thể mua giúp tôi chai nước.

    Tình huống

    Người ta đang ra ngoài và bạn nhờ mua kèm một món. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào顺便 là "tiện thể, nhân tiện". Có chữ này thì lời nhờ nhẹ hẳn đi vì nó ngụ ý không bắt ai đi thêm bước nào.
    HSK 3
  25. 425

    老师,我有问题。

    lǎoshī, wǒ yǒu wèntí

    Thưa cô, em có câu hỏi.

    Tình huống

    Bạn chưa hiểu bài và muốn giơ tay hỏi. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào老师 gọi được cho cả thầy lẫn cô, không phân biệt giới. Gọi thầy cô bằng tên trống là bất lịch sự — luôn kèm 老师.
    HSK 1
  26. 426

    请再说一遍好吗?

    qǐng zài shuō yí biàn hǎo ma

    Cô nói lại một lần nữa được không ạ?

    Tình huống

    Giáo viên nói nhanh quá và bạn không kịp ghi. Bạn xin nhắc lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm 好吗 vào cuối làm lời nhờ mềm hơn hẳn 请再说一遍 trống — đã học ở đợt 1, đây là bản lịch sự hơn.
    HSK 2
  27. 427

    这个字什么意思?

    zhège zì shénme yìsi

    Chữ này nghĩa là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp một chữ Hán lạ trong sách. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT 字 VỚI 词: 字 là một chữ Hán đơn, 词 là một từ (có thể gồm nhiều chữ). 词典 là từ điển.
    HSK 1
  28. 428

    能给我一个例子吗?

    néng gěi wǒ yí ge lìzi ma

    Cô cho em một ví dụ được không ạ?

    Tình huống

    Giáo viên giải thích ngữ pháp mà bạn vẫn thấy trừu tượng. Bạn xin gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC HIỆU QUẢ NHẤT. Một ví dụ cụ thể dạy nhiều hơn ba lần giải thích — hỏi câu này thay vì gật đầu giả vờ.
    HSK 3
  29. 429

    我明白了。

    wǒ míngbai le

    Em hiểu rồi ạ.

    Tình huống

    Sau khi được giải thích lại, bạn đã nắm được. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào明白 là hiểu nội dung, khác 理解 (hiểu và thông cảm — đã học ở đợt cảm xúc). Ở lớp thì 明白 mới đúng.
    HSK 2
  30. 430

    我还是不懂。

    wǒ háishi bù dǒng

    Em vẫn chưa hiểu ạ.

    Tình huống

    Giáo viên giải thích lần thứ hai mà bạn vẫn chưa thông. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào还是 ở đây là "vẫn", khác 还是 trong câu hỏi lựa chọn (冰的还是热的). Cùng hai chữ, hai nghĩa khác hẳn.
    HSK 2
  31. 431

    怎么写这个字?

    zěnme xiě zhège zì

    Chữ này viết thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn biết đọc chữ đó nhưng không nhớ nét. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么 + động từ ở đợt 10. Hỏi thêm 有几画 (mấy nét) nếu muốn học viết cho đúng thứ tự.
    HSK 2
  32. 432

    我在学习汉语。

    wǒ zài xuéxí Hànyǔ

    Tôi đang học tiếng Hoa.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đang học gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào汉语 nhấn vào tiếng Hán như một môn học; 中文 rộng hơn, gồm cả chữ viết. Trong lớp thì hay dùng 汉语.
    HSK 1
  33. 433

    汉语很难。

    Hànyǔ hěn nán

    Tiếng Trung khó lắm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy học tiếng Trung thế nào. Bạn than thật lòng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối 难 (khó) ↔ 容易 (dễ). Nói câu này với người Trung Quốc thì thường được khen ngay — họ biết chữ Hán khó thế nào.
    HSK 2
  34. 434

    发音太难了。

    fāyīn tài nán le

    Phát âm khó quá.

    Tình huống

    Bạn vật lộn với bốn thanh điệu. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào发音 là phát âm, 声调 là thanh điệu. Thanh điệu mới là phần khó nhất với người Việt — dù tiếng Việt cũng có thanh, bộ thanh hai bên không trùng nhau.
    HSK 3
  35. 435

    我要考HSK。

    wǒ yào kǎo HSK

    Tôi định thi HSK.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Trung để làm gì. Bạn nói mục tiêu thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào考 là thi. HSK đọc từng chữ cái theo tiếng Anh, người Trung Quốc cũng đọc vậy — không cần dịch.
    HSK 3
  36. 436

    我每天背单词。

    wǒ měitiān bèi dāncí

    Ngày nào tôi cũng học thuộc từ mới.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn học tiếng Trung thế nào. Bạn kể thói quen của mình thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào背 ở đây đọc bèi, nghĩa là học thuộc lòng. 单词 là từ vựng. Cùng khung 每天 với đợt 12 — nhớ có 都 thì càng chuẩn.
    HSK 3
  37. 437

    我记不住。

    wǒ jì bu zhù

    Tôi không nhớ nổi.

    Tình huống

    Bạn học đi học lại mà vẫn quên chữ. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào住 sau động từ nghĩa là "giữ chặt lại được". 记住 (nhớ được), 拿住 (cầm chắc), 站住 (đứng lại).
    HSK 3
  38. 438

    你能纠正我吗?

    nǐ néng jiūzhèng wǒ ma

    Bạn sửa lỗi giúp tôi được không?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với người bản xứ và muốn họ chỉ ra chỗ sai. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG DÙNG NHẤT VỚI BẠN BẢN XỨ: người Trung Quốc thường ngại sửa vì sợ mất lịch sự. Nhờ trước thì họ mới sửa.
    HSK 3
  39. 439

    我说得对吗?

    wǒ shuō de duì ma

    Tôi nói vậy đúng không?

    Tình huống

    Bạn vừa thử một câu mới và muốn kiểm tra lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 得 Ở ĐÂY ĐỌC de, nối động từ với nhận xét: 说得好 (nói hay), 跑得快 (chạy nhanh). Khác 得 (děi — phải) ở đợt 11.
    HSK 3
  40. 440

    你的中文说得很好。

    nǐ de Zhōngwén shuō de hěn hǎo

    Tiếng Trung của bạn nói hay lắm.

    Tình huống

    Bạn muốn khen một người nước ngoài nói tiếng Trung tốt. Bạn khen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây là câu bạn sẽ NGHE rất nhiều nếu nói được vài câu tiếng Trung. Đáp lại: 哪里哪里 hoặc 还差得远 (còn kém xa) — khiêm tốn là chuẩn.
    HSK 3
  41. 441

    有WiFi吗?

    yǒu WiFi ma

    Có WiFi không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào quán và muốn dùng mạng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoWiFi giữ nguyên chữ Latinh, người Trung Quốc cũng đọc theo tiếng Anh. Hỏi tiếp 密码是多少 — đã học ở đợt 2.
    HSK 2
  42. 442

    网速很慢。

    wǎngsù hěn màn

    Mạng chậm quá.

    Tình huống

    Video cứ quay vòng mãi không tải nổi. Bạn than thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào网速 là tốc độ mạng. 网 là mạng, lưới — 上网 (lên mạng), 网站 (trang web), 网购 (mua hàng online).
    HSK 3
  43. 443

    连不上网。

    lián bu shàng wǎng

    Không kết nối được mạng.

    Tình huống

    Bạn nhập mật khẩu rồi mà máy vẫn không vào mạng được. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不上 = không thực hiện được. 连不上 (không nối được), 买不上 (không mua kịp), 赶不上 (không đuổi kịp).
    HSK 3
  44. 444

    我用百度查一下。

    wǒ yòng Bǎidù chá yíxià

    Để tôi tra Baidu xem.

    Tình huống

    Bạn cần tra một thông tin trên mạng khi đang ở Trung Quốc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ QUAN TRỌNG: Google KHÔNG vào được ở Trung Quốc. 百度 là công cụ tìm kiếm thay thế; 查 là tra cứu.
    HSK 3
  45. 445

    手机没信号。

    shǒujī méi xìnhào

    Điện thoại không có sóng.

    Tình huống

    Bạn ở vùng núi và điện thoại mất sóng hoàn toàn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 信号 với 信号不好 ở đợt điện thoại. 没信号 là mất hẳn, 信号不好 là yếu.
    HSK 3
  46. 446

    发给我链接。

    fā gěi wǒ liànjiē

    Gửi link cho tôi.

    Tình huống

    Người ta nói về một trang web và bạn muốn xem. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào链接 là đường dẫn, link. Cùng khung 发给我 với đợt công việc.
    HSK 3
  47. 447

    电脑死机了。

    diànnǎo sǐjī le

    Máy tính treo rồi.

    Tình huống

    Màn hình đứng im, bấm gì cũng không phản ứng. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào死机 nghĩa đen là "máy chết" — chỉ tình trạng treo, đơ. 电脑 là máy tính (điện + não).
    HSK 3
  48. 448

    文件打不开。

    wénjiàn dǎ bu kāi

    File không mở được.

    Tình huống

    Đồng nghiệp gửi tài liệu mà máy bạn không đọc nổi. Bạn báo lại thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不开 = không mở ra được. 打不开 (không mở được), 想不开 (không nghĩ thoáng ra được — đã gặp ở đợt cảm xúc).
    HSK 3
  49. 449

    你有抖音吗?

    nǐ yǒu Dǒuyīn ma

    Bạn có dùng Douyin không?

    Tình huống

    Bạn muốn kết nối với người mới quen qua mạng xã hội ở Trung Quốc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào抖音 chính là TikTok bản trong nước — hai ứng dụng riêng, tài khoản không dùng chung được. Facebook và Instagram không vào được ở Trung Quốc.
    HSK 3
  50. 450

    我想开一个账户。

    wǒ xiǎng kāi yí ge zhànghù

    Tôi muốn mở tài khoản.

    Tình huống

    Bạn tới ngân hàng lần đầu và cần nói rõ mục đích ở quầy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào开账户 là mở tài khoản. MANG THEO: hộ chiếu, giấy tạm trú, số điện thoại Trung Quốc — thiếu một thứ là phải quay về.
    HSK 3
  51. 451

    我要办银行卡。

    wǒ yào bàn yínhángkǎ

    Tôi cần làm thẻ ngân hàng.

    Tình huống

    Bạn cần thẻ để liên kết với ví điện tử. Bạn nói với nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào办 là làm thủ tục — đã gặp ở 办登机 (làm thủ tục bay). Khung 我要办 dùng cho mọi giấy tờ: 办签证, 办手机卡.
    HSK 3
  52. 452

    我要取钱。

    wǒ yào qǔ qián

    Tôi muốn rút tiền.

    Tình huống

    Bạn cần tiền mặt và tới quầy giao dịch. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP PHẢI THUỘC: 取钱 (rút) ↔ 存钱 (gửi). Máy ATM là 取款机 — chữ 取 nằm ngay trên máy.
    HSK 3
  53. 453

    密码错了。

    mìmǎ cuò le

    Mật khẩu sai rồi.

    Tình huống

    Bạn nhập mã ở máy ATM và màn hình báo lỗi. Bạn nói gì với nhân viên?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: nhập sai ba lần là thẻ bị khoá, phải ra quầy mở lại kèm hộ chiếu. Đừng thử lần thứ ba nếu chưa chắc.
    HSK 3
  54. 454

    手续费多少?

    shǒuxùfèi duōshao

    Phí dịch vụ bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn chuyển tiền và muốn biết bị trừ bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào手续费 là phí thủ tục. Chuyển tiền khác tỉnh hoặc khác ngân hàng ở Trung Quốc thường có phí — hỏi trước khi ký.
    HSK 3
  55. 455

    可以换钱吗?

    kěyǐ huàn qián ma

    Đổi tiền được không ạ?

    Tình huống

    Bạn có ngoại tệ và cần đổi sang nhân dân tệ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải chi nhánh nào cũng đổi ngoại tệ cho người nước ngoài. Hỏi trước khi xếp hàng, kẻo chờ một tiếng rồi bị từ chối.
    HSK 3
  56. 456

    今天的汇率是多少?

    jīntiān de huìlǜ shì duōshao

    Tỷ giá hôm nay bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp đổi một khoản lớn và muốn biết giá trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào汇率 là tỷ giá. Vẫn là luật "dãy số dùng 多少" — đã gặp từ đợt 2.
    HSK 3
  57. 457

    请帮我转账。

    qǐng bāng wǒ zhuǎnzhàng

    Nhờ chị chuyển khoản giúp tôi.

    Tình huống

    Bạn cần chuyển tiền cho người khác qua quầy. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào转账 là chuyển khoản. Chuẩn bị sẵn số tài khoản và TÊN người nhận viết bằng chữ Hán — thiếu tên là không chuyển được.
    HSK 3
  58. 458

    卡被吞了。

    kǎ bèi tūn le

    Thẻ bị máy nuốt rồi.

    Tình huống

    Máy ATM giữ thẻ của bạn không nhả ra. Bạn báo bảo vệ hoặc nhân viên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BỊ ĐỘNG với 被 — cấu trúc dùng khi việc xảy ra ngoài ý muốn. Máy nuốt thẻ thì phải quay lại vào giờ hành chính, không lấy ngay được.
    HSK 3
  59. 459

    我没带现金。

    wǒ méi dài xiànjīn

    Tôi không mang tiền mặt.

    Tình huống

    Quán chỉ nhận tiền mặt mà ví bạn trống. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ NGƯỢC ĐỜI Ở TRUNG QUỐC: vấn đề thường là quán KHÔNG nhận tiền mặt chứ không phải ngược lại. Nhiều nơi chỉ quét mã.
    HSK 3
  60. 460

    你能借我一点钱吗?

    nǐ néng jiè wǒ yìdiǎn qián ma

    Bạn cho tôi vay ít tiền được không?

    Tình huống

    Bạn kẹt tiền tạm thời và phải nhờ bạn bè. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 借 HAI CHIỀU: 借我 là cho tôi vay, 我借你 cũng có thể hiểu là tôi vay bạn. Nói rõ hướng bằng 借给 để khỏi nhầm.
    HSK 3
  61. 461

    我下周还你。

    wǒ xià zhōu huán nǐ

    Tuần sau tôi trả bạn.

    Tình huống

    Bạn vừa mượn tiền và muốn hẹn ngày trả cho rõ ràng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ 还 HAI ÂM: đọc huán nghĩa là "trả lại", đọc hái nghĩa là "còn, vẫn". Cùng một mặt chữ.
    HSK 3
  62. 462

    这个太贵了,有便宜的吗?

    zhège tài guì le, yǒu piányi de ma

    Cái này đắt quá, có loại rẻ hơn không?

    Tình huống

    Món hàng vượt ngân sách của bạn nhưng bạn vẫn muốn mua thứ tương tự. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai câu đã học ở đợt 3 thành một lượt hỏi hoàn chỉnh — chê giá rồi mở đường cho người bán giới thiệu món khác.
    HSK 2
  63. 463

    一共花了多少钱?

    yígòng huā le duōshao qián

    Tổng cộng tiêu hết bao nhiêu?

    Tình huống

    Chuyến đi đã xong và bạn muốn tổng kết chi phí. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào花 ngoài nghĩa "hoa" còn nghĩa là "tiêu, tốn": 花钱 (tiêu tiền), 花时间 (tốn thời gian).
    HSK 3
  64. 464

    我付不起。

    wǒ fù bu qǐ

    Tôi trả không nổi.

    Tình huống

    Giá vượt xa khả năng của bạn và bạn phải nói thật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCấu trúc 不起 = không kham nổi (về tiền hoặc về vị thế). 买不起 (không mua nổi), 对不起 (xin lỗi — nghĩa gốc là "không đối diện nổi").
    HSK 3
  65. 465

    这是我的护照。

    zhè shì wǒ de hùzhào

    Đây là hộ chiếu của tôi.

    Tình huống

    Nhân viên yêu cầu giấy tờ tuỳ thân và bạn đưa ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa bằng HAI TAY là phép lịch sự ở Trung Quốc, nhất là với người có thẩm quyền — chi tiết nhỏ nhưng người ta để ý.
    HSK 2
  66. 466

    我的签证快到期了。

    wǒ de qiānzhèng kuài dàoqī le

    Visa của tôi sắp hết hạn.

    Tình huống

    Còn hai tuần nữa là visa hết hạn và bạn tới hỏi thủ tục gia hạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐI SỚM ÍT NHẤT MỘT TUẦN. Quá hạn ở Trung Quốc bị phạt theo ngày và có thể bị cấm nhập cảnh — đây không phải chỗ để chậm trễ.
    HSK 3
  67. 467

    我想延长签证。

    wǒ xiǎng yáncháng qiānzhèng

    Tôi muốn gia hạn visa.

    Tình huống

    Bạn cần ở lại thêm và tới cục xuất nhập cảnh. Bạn nói rõ mục đích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNơi làm là 出入境管理局. Mang theo hộ chiếu, ảnh, giấy tạm trú và giấy tờ chứng minh lý do ở lại.
    HSK 3
  68. 468

    需要什么材料?

    xūyào shénme cáiliào

    Cần những giấy tờ gì ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết phải chuẩn bị gì trước khi quay lại lần sau. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. 材料 trong ngữ cảnh hành chính nghĩa là hồ sơ, giấy tờ — không phải "vật liệu". Hỏi câu này thì đỡ phải đi lại ba lần.
    HSK 3
  69. 469

    我要办居住证。

    wǒ yào bàn jūzhùzhèng

    Tôi cần làm giấy tạm trú.

    Tình huống

    Bạn vừa thuê nhà và phải đăng ký với công an khu vực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẮT BUỘC TRONG 24 GIỜ sau khi chuyển tới, làm tại đồn công an khu (派出所). Thiếu giấy này thì không mở được tài khoản ngân hàng.
    HSK 3
  70. 470

    请在这里签名。

    qǐng zài zhèlǐ qiānmíng

    Xin ký vào đây ạ.

    Tình huống

    Nhân viên đẩy tờ giấy về phía bạn và chỉ vào một ô. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 签名 là ký tên. ĐỌC KỸ TRƯỚC KHI KÝ — không hiểu thì nói 我看不懂,能解释一下吗.
    HSK 3
  71. 471

    我看不懂这个表格。

    wǒ kàn bu dǒng zhège biǎogé

    Tôi không đọc hiểu tờ khai này.

    Tình huống

    Bạn cầm tờ khai toàn chữ Hán và không biết điền gì vào đâu. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ra thì nhân viên thường điền giúp. Im lặng điền bừa mới là chỗ sinh ra rắc rối về sau.
    HSK 2
  72. 472

    什么时候能拿到?

    shénme shíhou néng ná dào

    Khi nào lấy được ạ?

    Tình huống

    Bạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ có kết quả. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào拿到 là lấy được, nhận được — cùng cấu trúc 到 chỉ kết quả với 看到, 收到. Hỏi luôn 需要带什么来取 (tới lấy cần mang gì).
    HSK 3
  73. 473

    你有什么爱好?

    nǐ yǒu shénme àihào

    Bạn có sở thích gì?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm điểm chung với người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào爱好 là sở thích. CHÚ Ý 好 ở đây đọc hào (thanh 4) chứ không phải hǎo — nghĩa là "ưa thích".
    HSK 3
  74. 474

    你平时做什么?

    nǐ píngshí zuò shénme

    Bình thường bạn hay làm gì?

    Tình huống

    Hỏi thẳng sở thích nghe hơi như phỏng vấn. Bạn hỏi vòng hơn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào平时 là "lúc bình thường, ngày thường". Cách hỏi này tự nhiên hơn 你有什么爱好 — nó mở ra câu chuyện thay vì đòi một danh sách.
    HSK 3
  75. 475

    我喜欢看电影。

    wǒ xǐhuan kàn diànyǐng

    Tôi thích xem phim.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thích gì. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoSau 喜欢 dùng được cả danh từ lẫn cả cụm động từ. Nói xong nên hỏi ngược 你呢 (còn bạn) — bằng không câu chuyện đứt.
    HSK 1
  76. 476

    你呢?

    nǐ ne

    Còn bạn thì sao?

    Tình huống

    Bạn vừa kể về mình xong và muốn chuyển lượt cho người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI CHỮ QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY. 呢 nối tiếp câu hỏi vừa rồi mà không phải lặp lại cả câu. Thiếu nó thì mọi cuộc trò chuyện thành độc thoại.
    HSK 1
  77. 477

    你喜欢什么音乐?

    nǐ xǐhuan shénme yīnyuè

    Bạn thích nhạc gì?

    Tình huống

    Nhạc đang bật trong quán và bạn lấy đó làm cớ bắt chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung cho mọi chủ đề: 什么电影, 什么运动, 什么菜. Một khung mở ra được cả buổi nói chuyện.
    HSK 2
  78. 478

    这部电影很好看。

    zhè bù diànyǐng hěn hǎokàn

    Phim này hay lắm.

    Tình huống

    Bạn vừa xem xong một phim và muốn giới thiệu cho bạn bè. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của phim là 部. KHUNG 好 + GIÁC QUAN: 好看 (đẹp/hay để xem), 好听 (hay để nghe), 好吃 (ngon), 好玩 (vui).
    HSK 2
  79. 479

    你看过这部电影吗?

    nǐ kàn guo zhè bù diànyǐng ma

    Bạn xem phim này chưa?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ đi xem nhưng phải kiểm tra người ta xem chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 过 chỉ KINH NGHIỆM ở đợt 12. Đáp: 看过 (xem rồi) hoặc 没看过 (chưa xem).
    HSK 2
  80. 480

    讲的是什么?

    jiǎng de shì shénme

    Phim nói về cái gì?

    Tình huống

    Người ta khen một bộ phim mà bạn chưa biết nội dung. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào讲 là kể, nói về. Hỏi nội dung phim, sách, chuyện đều dùng câu này.
    HSK 3
  81. 481

    我听不懂中文歌。

    wǒ tīng bu dǒng Zhōngwén gē

    Tôi nghe nhạc Trung không hiểu.

    Tình huống

    Người ta bật một bài hát tiếng Trung và hỏi bạn thấy sao. Bạn nói thật thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng cấu trúc 听不懂 ở đợt 1. Nói thêm 但是很好听 (nhưng nghe hay) thì câu trả lời không cụt.
    HSK 2
  82. 482

    你推荐哪一首?

    nǐ tuījiàn nǎ yì shǒu

    Bạn giới thiệu bài nào?

    Tình huống

    Bạn muốn bắt đầu nghe nhạc Trung và cần gợi ý. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của bài hát là 首. Cùng chữ 推荐 với 有什么推荐的 ở đợt nhà hàng.
    HSK 3
  83. 483

    我最近在看一本书。

    wǒ zuìjìn zài kàn yì běn shū

    Dạo này tôi đang đọc một cuốn sách.

    Tình huống

    Người ta hỏi dạo này bạn làm gì và bạn muốn kể chuyện đọc sách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của sách là 本. Tiếng Trung dùng 看书 (nhìn sách) chứ không dùng 读书 cho việc đọc giải trí — 读书 nghiêng về đi học.
    HSK 2
  84. 484

    你喜欢运动吗?

    nǐ xǐhuan yùndòng ma

    Bạn có thích thể thao không?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm chủ đề chung và thử hướng thể thao. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào运动 vừa là danh từ (thể thao) vừa là động từ (vận động). 做运动 là tập thể dục.
    HSK 2
  85. 485

    我常常去跑步。

    wǒ chángcháng qù pǎobù

    Tôi hay đi chạy bộ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn tập gì. Bạn kể thói quen thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 常常 ở đợt 8. 跑步 là chạy bộ — từ ghép động-tân, không tách được.
    HSK 2
  86. 486

    我们一起去打球吧。

    wǒmen yìqǐ qù dǎqiú ba

    Mình đi đánh bóng đi.

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia chơi thể thao cùng. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐỘNG TỪ ĐI VỚI MÔN: 打 cho bóng dùng tay (打篮球, 打乒乓球), 踢 cho bóng dùng chân (踢足球), 游 cho bơi (游泳).
    HSK 2
  87. 487

    我不太会打。

    wǒ bú tài huì dǎ

    Tôi chơi không giỏi lắm.

    Tình huống

    Người ta rủ chơi mà bạn mới tập, sợ làm hỏng cuộc chơi. Bạn nói trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng 会 (biết làm — đợt 11) đúng chỗ: đây là chuyện kỹ năng, không phải chuyện điều kiện. Nói trước thì không ai kỳ vọng quá.
    HSK 2
  88. 488

    太累了,休息一下。

    tài lèi le, xiūxi yíxià

    Mệt quá, nghỉ một chút đã.

    Tình huống

    Bạn chơi thể thao và hụt hơi, cần dừng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép hai mảnh đã học: 太…了 và 一下. Đây là cách câu tiếng Trung dài lên — ghép các khối ngắn lại.
    HSK 2
  89. 489

    周末一起去玩吧。

    zhōumò yìqǐ qù wán ba

    Cuối tuần đi chơi cùng nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người mới quen đi chơi mà chưa có kế hoạch cụ thể. Bạn rủ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào玩 là chơi, đi chơi — từ dùng rộng cho mọi hoạt động giải trí. 好玩 là "vui, thú vị".
    HSK 2
  90. 490

    你想去哪儿玩?

    nǐ xiǎng qù nǎr wán

    Bạn muốn đi chơi ở đâu?

    Tình huống

    Đã hẹn đi chơi nhưng chưa chọn được chỗ. Bạn hỏi ý người kia thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép khung 想 (đợt 11) với 哪儿 (đợt 10). Hỏi ý trước rồi mới đề xuất — dễ chốt hơn là áp đặt.
    HSK 2
  91. 491

    好啊,什么时候?

    hǎo a, shénme shíhou

    Được đấy, khi nào?

    Tình huống

    Người ta rủ bạn đi chơi và bạn nhận lời, muốn chốt luôn thời gian. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 啊 cuối câu làm lời đồng ý nghe hào hứng hơn hẳn 好 trống. Hỏi giờ ngay là cách cho thấy bạn nhận lời thật.
    HSK 2
  92. 492

    这次我请你。

    zhè cì wǒ qǐng nǐ

    Lần này tôi mời bạn.

    Tình huống

    Lần trước người ta trả tiền và giờ tới lượt bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng chữ 请客 ở đợt 2. Nhắc "lần này" cho thấy bạn nhớ lần trước ai trả — người Trung Quốc rất để ý chuyện luân phiên này.
    HSK 3
  93. 493

    下次吧,今天有事。

    xiàcì ba, jīntiān yǒu shì

    Để lần sau nhé, hôm nay tôi có việc.

    Tình huống

    Bạn được rủ nhưng bận, và muốn từ chối mà vẫn giữ cửa cho lần sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÔNG THỨC TỪ CHỐI TỬ TẾ: hẹn lại + nêu lý do. Thiếu vế "để lần sau" thì lời từ chối nghe lạnh.
    HSK 2
  94. 494

    玩得开心!

    wán de kāixīn

    Chơi vui nhé!

    Tình huống

    Bạn của bạn sắp đi chơi mà bạn không đi cùng được. Bạn chúc gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 得 nối động từ với nhận xét (đợt 14). Cùng khung: 吃得开心, 学得开心.
    HSK 3
  95. 495

    今天真开心。

    jīntiān zhēn kāixīn

    Hôm nay vui thật.

    Tình huống

    Buổi đi chơi kết thúc và bạn muốn nói lời cuối trước khi về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào真 là "thật, quả là" — thay được cho 很 khi muốn nhấn cảm xúc. Câu kết buổi gặp rất ấm, nên nói.
    HSK 2
  96. 496

    门票多少钱?

    ménpiào duōshao qián

    Vé vào cửa bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn tới cổng một điểm tham quan và muốn biết giá vé. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào门票 là vé vào cửa, khác 车票 (vé xe) và 机票 (vé máy bay). Vẫn là khung 多少钱 từ đợt 2.
    HSK 3
  97. 497

    学生有优惠吗?

    xuésheng yǒu yōuhuì ma

    Sinh viên có được giảm giá không ạ?

    Tình huống

    Bạn là sinh viên và muốn biết có vé ưu đãi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều điểm giảm giá cho sinh viên nhưng CHỈ NHẬN thẻ sinh viên Trung Quốc. Thẻ nước ngoài thường không được — hỏi trước.
    HSK 3
  98. 498

    需要提前预约吗?

    xūyào tíqián yùyuē ma

    Có cần đặt trước không ạ?

    Tình huống

    Bạn định đi tham quan ngày mai và muốn biết có phải đăng ký trước không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU PHẢI HỎI Ở TRUNG QUỐC. Rất nhiều bảo tàng và di tích bắt 预约 (đặt trước) qua WeChat, hết chỗ là không vào được dù đứng ngay cổng.
    HSK 3
  99. 499

    几点关门?

    jǐ diǎn guānmén

    Mấy giờ đóng cửa ạ?

    Tình huống

    Bạn tới muộn và lo không kịp xem hết. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 开门 (mở cửa) ↔ 关门 (đóng cửa). Cùng khung 几点 từ đợt 12.
    HSK 2
  100. 500

    今天开门吗?

    jīntiān kāimén ma

    Hôm nay có mở cửa không ạ?

    Tình huống

    Hôm nay là thứ Hai và nhiều bảo tàng nghỉ. Bạn gọi hỏi trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo tàng Trung Quốc phần lớn nghỉ THỨ HAI. Gọi hỏi một câu tiết kiệm được cả buổi đi lại.
    HSK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.