Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 201

    我在一家公司工作。

    wǒ zài yì jiā gōngsī gōngzuò

    Tôi làm ở một công ty.

    Tình huống

    Người mới quen hỏi bạn làm ở đâu mà bạn chưa muốn nói cụ thể. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLượng từ của công ty là 家 — cùng lượng từ với cửa hàng, nhà hàng, bệnh viện.
    HSK 2
  2. 202

    我做了三年。

    wǒ zuò le sān nián

    Tôi làm được ba năm rồi.

    Tình huống

    Nhà tuyển dụng hỏi bạn có bao nhiêu kinh nghiệm. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoThời lượng đặt SAU động từ: 做了三年, 学了两年, 等了半小时. Đặt trước là sai trật tự.
    HSK 2
  3. 203

    我的中文还不太好。

    wǒ de Zhōngwén hái bú tài hǎo

    Tiếng Trung của tôi chưa tốt lắm.

    Tình huống

    Người ta khen bạn nói tiếng Trung giỏi mà bạn thấy chưa xứng. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoVĂN HOÁ: người Trung Quốc gạt lời khen đi là chuyện thường và được coi là lịch sự. Nhận thẳng "谢谢" cũng không sai, nhưng câu này an toàn hơn.
    HSK 2
  4. 204

    请多多指教。

    qǐng duōduō zhǐjiào

    Mong anh chị chỉ bảo thêm.

    Tình huống

    Ngày đầu đi làm, bạn tự giới thiệu trước cả phòng. Bạn kết lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết chuẩn khi ra mắt. Hơi khách sáo nhưng đúng chỗ — dùng ở buổi đầu tiên, không dùng hằng ngày.
    HSK 3
  5. 205

    我们保持联系。

    wǒmen bǎochí liánxì

    Mình giữ liên lạc nhé.

    Tình huống

    Kết thúc buổi gặp đối tác và bạn muốn để ngỏ đường về sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào保持联系 là giữ liên lạc. Nói xong thì xin WeChat luôn, nếu không câu này chỉ là lời xã giao.
    HSK 3
  6. 206

    喂,你好。

    wéi, nǐ hǎo

    A lô, chào bạn.

    Tình huống

    Bạn vừa bấm gọi và đầu dây bên kia nhấc máy. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào喂 khi nghe điện thoại đọc thanh 2 (wéi) cho nhẹ; đọc thanh 4 (wèi) là gọi trống không, nghe hơi xẵng.
    HSK 1
  7. 207

    请问是王先生吗?

    qǐngwèn shì Wáng xiānsheng ma

    Cho hỏi có phải anh Vương không ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi cho người chưa quen và cần xác nhận đúng người. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào先生 dùng cho nam, 女士 cho nữ (trang trọng), 小姐 nay ít dùng ở đại lục vì có nghĩa xấu ở một số vùng.
    HSK 2
  8. 208

    我是阮明。

    wǒ shì Ruǎn Míng

    Tôi là Nguyễn Minh.

    Tình huống

    Người ta nhấc máy và hỏi ai đang gọi. Bạn xưng danh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrên điện thoại người Trung Quốc dùng 我是 chứ không dùng 我叫 — 我叫 là để giới thiệu tên lần đầu gặp mặt.
    HSK 1
  9. 209

    现在方便说话吗?

    xiànzài fāngbiàn shuōhuà ma

    Giờ bạn nói chuyện tiện không?

    Tình huống

    Bạn gọi mà chưa biết người kia có đang bận hay không. Bạn hỏi trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào方便 là "tiện, thuận tiện". Hỏi câu này trước khi vào việc là phép lịch sự cơ bản khi gọi điện.
    HSK 3
  10. 210

    我找李经理。

    wǒ zhǎo Lǐ jīnglǐ

    Tôi muốn gặp anh Lý.

    Tình huống

    Bạn gọi tới tổng đài công ty và cần nối máy tới đúng người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào找 nghĩa là "tìm, muốn gặp" — trên điện thoại nó chính là "cho tôi gặp". Không cần thêm chữ nào.
    HSK 2
  11. 211

    他不在。

    tā bú zài

    Anh ấy không có ở đây.

    Tình huống

    Bạn gọi tìm ai đó nhưng người nhấc máy báo lại. Họ nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 在 ở đây là "có mặt". 不 đọc "bú" vì 在 thanh 4.
    HSK 1
  12. 212

    我等一下再打。

    wǒ děng yíxià zài dǎ

    Lát nữa tôi gọi lại.

    Tình huống

    Người bạn cần gặp đang bận và bạn không muốn để lại lời nhắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào打 ở đây là 打电话 rút gọn. 再 là "lại, lần nữa" — đặt trước động từ.
    HSK 2
  13. 213

    让他给我回电话。

    ràng tā gěi wǒ huí diànhuà

    Nhờ anh ấy gọi lại cho tôi.

    Tình huống

    Người cần gặp không có mặt và bạn muốn để lại lời nhắn. Bạn nhờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào让 là "bảo, nhờ ai làm gì". 回电话 là gọi lại. Nhớ để lại số của mình ngay sau câu này.
    HSK 3
  14. 214

    喂?听得见吗?

    wéi? tīng de jiàn ma

    A lô? Nghe rõ không?

    Tình huống

    Sóng chập chờn và bạn không chắc đầu kia còn nghe thấy. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào听得见 là "nghe được"; phủ định là 听不见 (không nghe được). Cấu trúc 得/不 chèn giữa hai chữ.
    HSK 3
  15. 215

    信号不好。

    xìnhào bù hǎo

    Sóng yếu quá.

    Tình huống

    Cuộc gọi cứ ngắt quãng và bạn muốn giải thích lý do. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào信号 là tín hiệu, sóng. Nói câu này rồi đề nghị nhắn tin thay — lối thoát tốt nhất khi nghe không nổi.
    HSK 3
  16. 216

    你说什么?

    nǐ shuō shénme

    Bạn nói gì cơ?

    Tình huống

    Bạn nghe hụt cả câu và cần người ta nói lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN GIỌNG: lên giọng nhẹ là hỏi lại; nói mạnh và cộc thì thành gây sự, y như "mày nói gì" trong tiếng Việt.
    HSK 1
  17. 217

    大声一点。

    dàshēng yìdiǎn

    Nói to lên chút.

    Tình huống

    Tiếng đầu dây bên kia quá nhỏ. Bạn nhờ họ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung với 便宜一点 và 慢一点 đã gặp — một khung điều chỉnh dùng được cho mọi thứ.
    HSK 2
  18. 218

    我发信息给你吧。

    wǒ fā xìnxī gěi nǐ ba

    Để tôi nhắn tin cho bạn nhé.

    Tình huống

    Nói mãi mà hai bên vẫn không hiểu nhau qua điện thoại. Bạn đề nghị đổi cách thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỐI THOÁT TỐT NHẤT cho người mới học: chữ viết dễ hơn nghe rất nhiều, và còn tra được từ điển.
    HSK 3
  19. 219

    写下来给我看。

    xiě xiàlai gěi wǒ kàn

    Viết ra cho tôi xem với.

    Tình huống

    Người ta nói một tên riêng hoặc con số mà bạn không nắm được. Bạn nhờ gì?

    Người bản xứ dùng thế nào写下来 là "viết xuống, ghi lại". Câu cứu mạng khi gặp tên đường, tên người, số tài khoản.
    HSK 3
  20. 220

    加个微信吧。

    jiā ge Wēixìn ba

    Kết bạn WeChat nhé.

    Tình huống

    Bạn vừa quen ai đó và muốn giữ liên lạc. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: ở Trung Quốc câu này thay hẳn cho "cho xin số điện thoại". Xin WeChat mới là chuyện bình thường, xin số thì hơi lạ.
    HSK 3
  21. 221

    扫我。

    sǎo wǒ

    Quét mã của tôi đi.

    Tình huống

    Bạn mở mã QR WeChat ra và chìa điện thoại về phía người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào扫 là quét (mã). Hai chữ này nghe khắp nơi ở Trung Quốc: quét để kết bạn, để trả tiền, để gọi món.
    HSK 3
  22. 222

    我发你语音。

    wǒ fā nǐ yǔyīn

    Tôi gửi tin nhắn thoại cho bạn.

    Tình huống

    Bạn ngại gõ chữ Hán và muốn nói thẳng vào máy. Bạn báo trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÓI QUEN RẤT TRUNG QUỐC: người ta gửi 语音 (tin thoại) nhiều hơn gõ chữ. Người học nên tập nghe dạng này vì sẽ gặp liên tục.
    HSK 3
  23. 223

    我看到了。

    wǒ kàn dào le

    Tôi xem rồi.

    Tình huống

    Người ta gửi tài liệu và hỏi bạn đã đọc chưa. Bạn xác nhận thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào到 sau động từ báo đạt được kết quả: 看到 (nhìn thấy), 听到 (nghe thấy), 收到 (nhận được).
    HSK 2
  24. 224

    在吗?

    zài ma

    Có đó không?

    Tình huống

    Bạn nhắn tin và muốn dò xem người kia có online không trước khi vào việc. Bạn gõ gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẢNH BÁO: nhiều người Trung Quốc ghét câu này vì nó bắt người ta chờ mà chưa biết chuyện gì. Nói thẳng việc luôn thì được quý hơn.
    HSK 1
  25. 225

    有事找我。

    yǒu shì zhǎo wǒ

    Có việc gì thì cứ gọi tôi.

    Tình huống

    Bạn muốn để ngỏ lời giúp đỡ khi kết thúc trò chuyện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào有事 là "có việc". Câu này vừa thân thiện vừa gọn, hay dùng để khép lại một cuộc trò chuyện tử tế.
    HSK 2
  26. 226

    明天有空吗?

    míngtiān yǒu kòng ma

    Mai bạn rảnh không?

    Tình huống

    Bạn muốn hẹn gặp ai đó và cần dò lịch trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lịch trước rồi mới rủ — thứ tự này khiến người kia dễ từ chối mà không ngại.
    HSK 2
  27. 227

    我们几点见?

    wǒmen jǐ diǎn jiàn

    Mấy giờ mình gặp nhau?

    Tình huống

    Hai bên đã chốt gặp nhưng chưa chốt giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào见 ở đây là "gặp mặt". Chốt cả giờ lẫn chỗ trong một tin nhắn thì đỡ phải nhắn qua nhắn lại.
    HSK 1
  28. 228

    在哪儿见面?

    zài nǎr jiànmiàn

    Gặp ở đâu?

    Tình huống

    Giờ đã chốt nhưng chưa biết gặp chỗ nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào见面 là từ ghép động-tân: nói 见面你 là sai, phải nói 跟你见面 (gặp mặt với bạn).
    HSK 2
  29. 229

    地铁站门口见。

    dìtiězhàn ménkǒu jiàn

    Gặp ở cửa ga tàu điện nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn chốt một điểm hẹn dễ tìm giữa thành phố lạ. Bạn đề xuất thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào门口 là cửa ra vào — điểm hẹn dễ tìm nhất. Ga tàu điện Trung Quốc có nhiều cửa nên nói rõ số cửa: A口, B口.
    HSK 3
  30. 230

    我可能会晚一点。

    wǒ kěnéng huì wǎn yìdiǎn

    Chắc tôi tới hơi muộn.

    Tình huống

    Bạn đang kẹt xe và biết sẽ không kịp giờ hẹn. Bạn báo trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào可能会 là "có thể sẽ" — báo trước một khả năng. Nhắn sớm còn hơn để người ta chờ rồi mới nói.
    HSK 3
  31. 231

    我到了。

    wǒ dào le

    Tôi tới rồi.

    Tình huống

    Bạn đã tới điểm hẹn và muốn báo cho người kia. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, dùng cả đời. 到 là "tới nơi", 了 báo việc đã xong.
    HSK 1
  32. 232

    你到哪儿了?

    nǐ dào nǎr le

    Bạn tới đâu rồi?

    Tình huống

    Bạn đợi mười phút mà chưa thấy người kia đâu. Bạn nhắn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vị trí hiện tại chứ không phải trách móc. Muốn nhẹ hơn nữa thì thêm 你还要多久 (còn bao lâu nữa).
    HSK 2
  33. 233

    改天吧。

    gǎitiān ba

    Hôm khác nhé.

    Tình huống

    Bạn bận đột xuất và phải hoãn cuộc hẹn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào改天 là "đổi sang hôm khác". CẨN THẬN: nói suông mà không hẹn ngày mới thì người ta hiểu là bạn từ chối khéo.
    HSK 3
  34. 234

    我们改到周六,行吗?

    wǒmen gǎi dào zhōuliù, xíng ma

    Mình dời sang thứ Bảy được không?

    Tình huống

    Bạn phải hoãn nhưng thật lòng vẫn muốn gặp. Bạn đề nghị thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐây mới là cách hoãn tử tế: nêu luôn ngày mới. 行吗 là "được không" trong khẩu ngữ, thân hơn 可以吗.
    HSK 3
  35. 235

    我今天不太舒服。

    wǒ jīntiān bú tài shūfu

    Hôm nay tôi thấy không khoẻ lắm.

    Tình huống

    Bạn thấy trong người mệt và cần báo với đồng nghiệp hoặc bạn bè. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào舒服 là "dễ chịu, thoải mái"; 不舒服 là cách nói chung cho mọi kiểu khó ở. Đây là câu mở đầu chuẩn khi ốm.
    HSK 2
  36. 236

    我头疼。

    wǒ tóu téng

    Tôi đau đầu.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn đau chỗ nào. Bạn chỉ vào đầu và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG QUAN TRỌNG NHẤT ĐỢT NÀY: 我 + bộ phận + 疼. 肚子疼 (đau bụng), 嗓子疼 (đau họng), 牙疼 (đau răng), 腰疼 (đau lưng).
    HSK 2
  37. 237

    我发烧了。

    wǒ fāshāo le

    Tôi bị sốt.

    Tình huống

    Bạn sờ trán thấy nóng và người ớn lạnh. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào发烧 là sốt. Chữ 了 báo trạng thái mới xuất hiện — bỏ nó đi thì câu chưa trọn nghĩa.
    HSK 3
  38. 238

    我咳嗽。

    wǒ késou

    Tôi bị ho.

    Tình huống

    Bạn ho mấy hôm nay và muốn nói với dược sĩ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào咳嗽 chữ thứ hai đọc nhẹ (késou). Nói thêm 有痰 (có đờm) hay 干咳 (ho khan) thì dược sĩ bán đúng thuốc hơn.
    HSK 3
  39. 239

    我想吐。

    wǒ xiǎng tù

    Tôi buồn nôn.

    Tình huống

    Bạn đi xe đường dài và thấy nôn nao trong người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào吐 ở đây đọc tù (thanh 4) là nôn; đọc tǔ (thanh 3) là nhổ ra. Say xe là 晕车 (yùnchē).
    HSK 3
  40. 240

    我拉肚子。

    wǒ lā dùzi

    Tôi bị tiêu chảy.

    Tình huống

    Bạn ăn phải đồ lạ và bụng dạ không ổn suốt từ sáng. Bạn nói với bác sĩ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào拉肚子 là cách nói thường ngày; y khoa gọi là 腹泻. Đi khám thì nói cách nào cũng hiểu.
    HSK 3
  41. 241

    已经三天了。

    yǐjīng sān tiān le

    Đã ba ngày rồi ạ.

    Tình huống

    Bác sĩ hỏi bạn bị bao lâu rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU BÁC SĨ LUÔN HỎI. 已经…了 là "đã… rồi". Chuẩn bị sẵn câu này trước khi vào phòng khám.
    HSK 2
  42. 242

    我对青霉素过敏。

    wǒ duì qīngméisù guòmǐn

    Tôi dị ứng penicillin.

    Tình huống

    Bác sĩ chuẩn bị kê thuốc và bạn có tiền sử dị ứng. Bạn phải nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CÓ THỂ CỨU MẠNG BẠN. Nói TRƯỚC khi bác sĩ kê đơn, đừng chờ được hỏi. Cùng khung với câu dị ứng đồ ăn ở đợt nhà hàng.
    HSK 3
  43. 243

    我想看医生。

    wǒ xiǎng kàn yīshēng

    Tôi muốn đi khám bác sĩ.

    Tình huống

    Bạn tới bệnh viện và cần nói rõ mục đích ở quầy tiếp đón. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào看医生 là đi khám (bệnh nhân nhìn bác sĩ), còn 看病 cũng cùng nghĩa. Không nói 见医生.
    HSK 2
  44. 244

    在哪儿挂号?

    zài nǎr guàhào

    Đăng ký khám ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bệnh viện Trung Quốc bắt lấy số trước khi khám mà bạn chưa biết quầy nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỦ TỤC BẮT BUỘC: 挂号 (lấy số khám) là bước đầu tiên ở mọi bệnh viện Trung Quốc. Không có nó thì bác sĩ không khám.
    HSK 3
  45. 245

    要等多久?

    yào děng duōjiǔ

    Phải chờ bao lâu ạ?

    Tình huống

    Phòng chờ đông nghịt và bạn muốn biết còn lâu không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 多久 với 走路要多久 ở đợt hỏi đường. Bệnh viện lớn ở Trung Quốc chờ nửa ngày là bình thường.
    HSK 2
  46. 246

    严重吗?

    yánzhòng ma

    Có nặng không ạ?

    Tình huống

    Bác sĩ khám xong và bạn lo lắng muốn biết tình hình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, hỏi được ngay cả khi đang mệt. 严重 là nghiêm trọng.
    HSK 3
  47. 247

    要住院吗?

    yào zhùyuàn ma

    Có phải nằm viện không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết có phải ở lại bệnh viện hay được về. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào住院 là nằm viện, 出院 là ra viện. Hai từ này đi cặp với nhau.
    HSK 3
  48. 248

    要打针吗?

    yào dǎzhēn ma

    Có phải tiêm không ạ?

    Tình huống

    Bạn sợ kim tiêm và muốn biết trước. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào打针 là tiêm. Ở Trung Quốc truyền dịch (输液/打点滴) rất phổ biến, phổ biến hơn nhiều nước khác.
    HSK 3
  49. 249

    医保能用吗?

    yībǎo néng yòng ma

    Bảo hiểm y tế dùng được không ạ?

    Tình huống

    Bạn có thẻ bảo hiểm và muốn biết bệnh viện này có nhận không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào医保 là 医疗保险 rút gọn. Người nước ngoài thường phải trả trước rồi về nước mới đòi lại — hỏi rõ để chuẩn bị tiền.
    HSK 3
  50. 250

    附近有药店吗?

    fùjìn yǒu yàodiàn ma

    Gần đây có hiệu thuốc không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mua thuốc cảm mà không biết chỗ nào gần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 附近有…吗 với đợt hỏi đường. 药店 mở rất khuya ở thành phố lớn Trung Quốc.
    HSK 2
  51. 251

    有感冒药吗?

    yǒu gǎnmào yào ma

    Có thuốc cảm không ạ?

    Tình huống

    Bạn vào hiệu thuốc và cần thuốc cho triệu chứng cảm cúm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung: loại bệnh + 药. 退烧药 (hạ sốt), 止痛药 (giảm đau), 消炎药 (kháng viêm), 晕车药 (say xe).
    HSK 3
  52. 252

    一天吃几次?

    yì tiān chī jǐ cì

    Một ngày uống mấy lần ạ?

    Tình huống

    Dược sĩ đưa thuốc cho bạn mà bạn chưa rõ liều. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHẢI HỎI, đừng đoán. Chú ý tiếng Trung dùng 吃药 (ăn thuốc) chứ không dùng 喝药 — người Việt hay nói nhầm thành "uống".
    HSK 2
  53. 253

    饭前还是饭后?

    fàn qián háishi fàn hòu

    Trước ăn hay sau ăn ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm thuốc trên tay và cần biết uống lúc nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 还是 với các câu hỏi lựa chọn ở đợt trước. Uống sai lúc thì thuốc giảm tác dụng hoặc hại dạ dày.
    HSK 3
  54. 254

    这个药有副作用吗?

    zhège yào yǒu fùzuòyòng ma

    Thuốc này có tác dụng phụ không ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp phải lái xe và lo thuốc gây buồn ngủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào副作用 là tác dụng phụ. Hỏi thêm 会困吗 (có gây buồn ngủ không) nếu bạn phải lái xe hay làm việc cần tỉnh táo.
    HSK 3
  55. 255

    要处方吗?

    yào chǔfāng ma

    Có cần đơn thuốc không ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi mua một loại thuốc mạnh và không biết có mua trực tiếp được không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào处方 là đơn thuốc; 处方药 là thuốc kê đơn, 非处方药 là thuốc không kê đơn. Kháng sinh ở Trung Quốc bắt buộc có đơn.
    HSK 3
  56. 256

    救命!

    jiùmìng

    Cứu với!

    Tình huống

    Bạn gặp nguy hiểm và cần người xung quanh tới giúp ngay. Bạn hô gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, hô to. Nghĩa đen là "cứu mạng". Chỉ dùng khi thật sự nguy hiểm tới tính mạng.
    HSK 3
  57. 257

    快叫救护车!

    kuài jiào jiùhùchē

    Gọi xe cấp cứu nhanh lên!

    Tình huống

    Có người ngã gục trước mặt bạn. Bạn hô người xung quanh gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSỐ CẤP CỨU Ở TRUNG QUỐC LÀ 120, không phải 115 như Việt Nam. Công an 110, cứu hoả 119. Nhớ sẵn ba số này.
    HSK 3
  58. 258

    我需要帮助。

    wǒ xūyào bāngzhù

    Tôi cần giúp đỡ.

    Tình huống

    Bạn gặp rắc rối ở nơi xa lạ và cần nhờ người ta. Bạn nói thẳng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và rõ ràng, phù hợp khi nói với công an hay nhân viên. 需要 là "cần" — mạnh hơn 想 (muốn).
    HSK 3
  59. 259

    我的钱包丢了。

    wǒ de qiánbāo diū le

    Tôi bị mất ví.

    Tình huống

    Bạn sờ túi và ví không còn đó. Bạn trình báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào丢了 là mất, rơi mất. Khung dùng cho mọi thứ: 手机丢了, 护照丢了, 行李丢了.
    HSK 3
  60. 260

    我的护照丢了。

    wǒ de hùzhào diū le

    Tôi bị mất hộ chiếu.

    Tình huống

    Bạn tìm khắp vali mà không thấy hộ chiếu đâu. Bạn báo với ai và nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVIỆC PHẢI LÀM: báo công an lấy 报警回执 (giấy xác nhận trình báo) rồi mới tới đại sứ quán được. Không có giấy đó thì không làm được gì.
    HSK 3
  61. 261

    请叫警察。

    qǐng jiào jǐngchá

    Xin hãy gọi công an.

    Tình huống

    Bạn bị móc túi và cần người xung quanh giúp báo công an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào警察 là công an, cảnh sát. Gọi trực tiếp thì bấm 110.
    HSK 3
  62. 262

    我不会说中文。

    wǒ bú huì shuō Zhōngwén

    Tôi không nói được tiếng Trung.

    Tình huống

    Tình huống gấp mà bạn không đủ vốn từ để giải thích. Bạn nói gì để người ta tìm cách khác?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói được câu này thì người ta sẽ gọi người biết tiếng Anh hoặc dùng phần mềm dịch. 会 là "biết làm, có khả năng".
    HSK 2
  63. 263

    你会说英语吗?

    nǐ huì shuō Yīngyǔ ma

    Bạn nói được tiếng Anh không?

    Tình huống

    Bạn cần giải thích một việc phức tạp mà vốn tiếng Trung không đủ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: ở Trung Quốc tỉ lệ nói được tiếng Anh thấp hơn nhiều người tưởng, kể cả ở thành phố lớn. Đừng trông cậy vào câu này.
    HSK 2
  64. 264

    你家有几口人?

    nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén

    Nhà bạn có mấy người?

    Tình huống

    Bạn muốn hỏi thăm gia đình người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐếm người trong NHÀ dùng lượng từ 口 chứ không dùng 个 — đây là chỗ riêng của tiếng Trung, dùng 个 thì nghe sai.
    HSK 1
  65. 265

    我家有四口人。

    wǒ jiā yǒu sì kǒu rén

    Nhà tôi có bốn người.

    Tình huống

    Người ta hỏi nhà bạn mấy người. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời bằng cách lặp đúng cấu trúc câu hỏi — lối đáp tự nhiên nhất trong tiếng Trung.
    HSK 1
  66. 266

    你有兄弟姐妹吗?

    nǐ yǒu xiōngdì jiěmèi ma

    Bạn có anh chị em không?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người kia có anh chị em ruột hay không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào兄弟姐妹 là bốn chữ ghép lại thành "anh chị em nói chung" — đủ để hỏi mà không cần biết cụ thể ai hơn ai kém.
    HSK 2
  67. 267

    我有一个姐姐。

    wǒ yǒu yí ge jiějie

    Tôi có một chị gái.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có anh chị em không và bạn có một người chị. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG TRUNG TÁCH THEO TUỔI: 姐姐 chị, 妹妹 em gái, 哥哥 anh, 弟弟 em trai. Không có từ chung như "chị em" của tiếng Việt.
    HSK 1
  68. 268

    我是独生子。

    wǒ shì dúshēngzǐ

    Tôi là con một.

    Tình huống

    Bạn không có anh chị em nào cả. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNữ thì nói 独生女. Ở Trung Quốc thế hệ sinh 1980–2015 phần lớn là con một do chính sách một con — nói câu này rất hay gặp.
    HSK 3
  69. 269

    你父母身体好吗?

    nǐ fùmǔ shēntǐ hǎo ma

    Bố mẹ bạn khoẻ chứ?

    Tình huống

    Bạn gặp lại người quen và muốn hỏi thăm gia đình họ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm sức khoẻ cha mẹ là phép lịch sự quan trọng ở Trung Quốc, nhất là với người lớn tuổi hơn bạn.
    HSK 3
  70. 270

    我父母在越南。

    wǒ fùmǔ zài Yuènán

    Bố mẹ tôi ở Việt Nam.

    Tình huống

    Bạn đang sống xa nhà và người ta hỏi gia đình bạn ở đâu. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào在 dùng để chỉ vị trí. 父母 là từ ghép chỉ cả bố lẫn mẹ — trang trọng hơn 爸爸妈妈.
    HSK 1
  71. 271

    你多大了?

    nǐ duō dà le

    Bạn bao nhiêu tuổi?

    Tình huống

    Bạn hỏi tuổi một người trạc tuổi mình. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA CÁCH HỎI TUỔI KHÁC NHAU: 你多大了 cho người ngang tuổi, 你几岁了 cho trẻ con, 您多大年纪 cho người già. Dùng nhầm là bất lịch sự.
    HSK 1
  72. 272

    我二十五岁。

    wǒ èrshíwǔ suì

    Tôi hai mươi lăm tuổi.

    Tình huống

    Người ta hỏi tuổi bạn. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào岁 là tuổi. Chú ý không cần chữ 是: nói 我是二十五岁 là thừa và sai.
    HSK 1
  73. 273

    你属什么?

    nǐ shǔ shénme

    Bạn tuổi con gì?

    Tình huống

    Người Trung Quốc hay hỏi con giáp thay vì hỏi thẳng tuổi. Họ hỏi bạn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi con giáp là cách hỏi tuổi tế nhị — biết con giáp là tính ra tuổi. 属 ở đây đọc shǔ (thanh 3).
    HSK 3
  74. 274

    这是我的秘密。

    zhè shì wǒ de mìmì

    Cái đó là bí mật của tôi.

    Tình huống

    Người ta hỏi một chuyện riêng tư mà bạn không muốn trả lời. Bạn đỡ thế nào cho vui vẻ?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỠ QUAN TRỌNG. Người Trung Quốc hỏi tuổi, lương, chuyện cưới xin rất thẳng — nói đùa kiểu này thì không ai mất lòng.
    HSK 3
  75. 275

    你猜猜看。

    nǐ cāicai kàn

    Bạn đoán thử xem.

    Tình huống

    Người ta hỏi tuổi bạn và bạn muốn né bằng cách đùa lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp + 看 nghĩa là "thử xem". 试试看 (thử xem), 想想看 (nghĩ thử xem).
    HSK 3
  76. 276

    你结婚了吗?

    nǐ jiéhūn le ma

    Bạn lập gia đình chưa?

    Tình huống

    Người Trung Quốc hỏi bạn câu này ngay lần gặp thứ hai. Họ hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE nhiều hơn để nói. Ở Trung Quốc đây là câu hỏi bình thường, không bị coi là tò mò như ở phương Tây.
    HSK 3
  77. 277

    还没有。

    hái méiyǒu

    Vẫn chưa ạ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn cưới chưa mà bạn chưa lập gia đình. Bạn đáp gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ này đáp được cho mọi câu hỏi "đã… chưa". 还 nhấn rằng chuyện đó vẫn còn để ngỏ.
    HSK 2
  78. 278

    我结婚了。

    wǒ jiéhūn le

    Tôi lập gia đình rồi.

    Tình huống

    Người ta hỏi tình trạng hôn nhân và bạn đã có gia đình. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào结婚 là từ ghép động-tân, không có tân ngữ theo sau: nói 我结婚她 là sai, phải nói 我跟她结婚了.
    HSK 3
  79. 279

    你有孩子吗?

    nǐ yǒu háizi ma

    Bạn có con chưa?

    Tình huống

    Bạn nói chuyện với một người đã lập gia đình. Bạn hỏi tiếp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào孩子 dùng cho con cái nói chung, không phân biệt trai gái. Con trai là 儿子, con gái là 女儿.
    HSK 2
  80. 280

    我有一个儿子。

    wǒ yǒu yí ge érzi

    Tôi có một cậu con trai.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có con chưa. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói tiếp tuổi con thì câu chuyện dễ nối: 他三岁 (cháu ba tuổi). Người Trung Quốc rất thích nói chuyện con cái.
    HSK 2
  81. 281

    我有男朋友了。

    wǒ yǒu nánpéngyou le

    Tôi có bạn trai rồi.

    Tình huống

    Có người hỏi bạn đang độc thân không mà bạn thì đã có người yêu. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào女朋友 là bạn gái. Chữ 了 báo trạng thái đã đổi — bỏ nó đi thì câu nghe cụt và kém tự nhiên.
    HSK 2
  82. 282

    他是我的好朋友。

    tā shì wǒ de hǎo péngyou

    Anh ấy là bạn thân của tôi.

    Tình huống

    Bạn giới thiệu một người bạn với người khác. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung giới thiệu người: 同事 (đồng nghiệp), 同学 (bạn học), 邻居 (hàng xóm), 老板 (sếp).
    HSK 1
  83. 283

    我们是同事。

    wǒmen shì tóngshì

    Chúng tôi là đồng nghiệp.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn quen người kia thế nào. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào同 nghĩa là "cùng": 同事 (cùng làm việc), 同学 (cùng học), 同屋 (cùng phòng), 同乡 (cùng quê).
    HSK 2
  84. 284

    我们认识十年了。

    wǒmen rènshi shí nián le

    Bọn tôi quen nhau mười năm rồi.

    Tình huống

    Bạn muốn nói rõ hai người đã thân nhau lâu tới mức nào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThời lượng đặt SAU động từ, và có 了 cuối câu để báo việc vẫn đang tiếp diễn tới hiện tại.
    HSK 2
  85. 285

    给你介绍一下。

    gěi nǐ jièshào yíxià

    Để tôi giới thiệu nhé.

    Tình huống

    Bạn đứng giữa hai người chưa quen nhau. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu chuẩn khi làm cầu nối. Nói xong thì giới thiệu người có địa vị thấp hơn cho người cao hơn trước.
    HSK 2
  86. 286

    我们常常见面。

    wǒmen chángcháng jiànmiàn

    Bọn tôi hay gặp nhau.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn với người kia có thân không. Bạn mô tả thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào常常 là "thường xuyên". Cùng nhóm tần suất: 有时候 (thỉnh thoảng), 从来不 (chưa bao giờ), 每天 (mỗi ngày).
    HSK 2
  87. 287

    好久没联系了。

    hǎojiǔ méi liánxì le

    Lâu rồi không liên lạc.

    Tình huống

    Bạn nhắn tin cho một người bạn cũ sau nhiều tháng im ắng. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu tin nhắn hay nhất khi nối lại liên lạc. Nó vừa chào vừa nhận là mình cũng im lâu — nên không ai trách được.
    HSK 3
  88. 288

    有机会一起吃饭。

    yǒu jīhuì yìqǐ chīfàn

    Có dịp mình đi ăn nhé.

    Tình huống

    Bạn muốn để ngỏ một lời mời mà chưa chốt ngày. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN: đây thường là lời xã giao chứ không phải hẹn thật, y như "hôm nào cà phê nhé" của người Việt. Muốn hẹn thật thì phải nói ngày.
    HSK 3
  89. 289

    你住在哪儿?

    nǐ zhù zài nǎr

    Bạn ở đâu?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người mới quen sống khu nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào住 là ở, cư trú. Người ta thường đáp bằng tên khu chứ không đưa địa chỉ cụ thể — hỏi thế là bình thường, không bị coi là tọc mạch.
    HSK 1
  90. 290

    我一个人住。

    wǒ yí ge rén zhù

    Tôi ở một mình.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn sống với ai. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一个人 là "một mình". Cùng khung: 一个人去 (đi một mình), 一个人吃饭 (ăn một mình).
    HSK 2
  91. 291

    我跟朋友合租。

    wǒ gēn péngyou hézū

    Tôi ở ghép với bạn.

    Tình huống

    Bạn thuê chung nhà với người khác cho rẻ. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào合租 là thuê chung. 跟 là "với, cùng" — trong khẩu ngữ dùng nhiều hơn 和.
    HSK 3
  92. 292

    房租多少?

    fángzū duōshao

    Tiền thuê bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn tìm nhà thuê và muốn biết giá. Bạn hỏi chủ nhà gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thêm 押金多少 (tiền cọc bao nhiêu). Ở Trung Quốc thường là 押一付三 — cọc một tháng, trả trước ba tháng.
    HSK 3
  93. 293

    离公司近吗?

    lí gōngsī jìn ma

    Có gần công ty không?

    Tình huống

    Bạn xem nhà thuê và quan tâm nhất là quãng đường đi làm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 离 với 离这儿远吗 ở đợt hỏi đường. Cặp đối: 近 (gần) ↔ 远 (xa).
    HSK 2
  94. 294

    我很开心。

    wǒ hěn kāixīn

    Tôi vui lắm.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận được tin tốt và muốn nói ra cảm giác của mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NỀN CỦA CẢ ĐỢT: 我很 + tính từ. Chú ý 很 ở đây gần như bắt buộc — nói 我开心 trống nghe cụt và như đang so sánh.
    HSK 2
  95. 295

    太棒了!

    tài bàng le

    Đỉnh quá!

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa khoe làm được một việc khó. Bạn reo lên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào棒 nghĩa gốc là cây gậy, dùng làm tính từ thì là "cừ, giỏi". Mạnh hơn 太好了 và nghe trẻ trung hơn.
    HSK 3
  96. 296

    恭喜恭喜!

    gōngxǐ gōngxǐ

    Chúc mừng chúc mừng!

    Tình huống

    Người ta báo tin vui lớn và bạn muốn chúc mừng thật nhiệt tình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLặp lại hai lần làm lời chúc nồng nhiệt hơn hẳn nói một lần — thói quen rất Trung Quốc, gặp ở 谢谢谢谢, 麻烦麻烦.
    HSK 2
  97. 297

    我为你高兴。

    wǒ wèi nǐ gāoxìng

    Tôi mừng cho bạn.

    Tình huống

    Bạn thân của bạn đạt được điều họ mong ước lâu nay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào为 ở đây đọc wèi (thanh 4), nghĩa là "vì, cho". Ấm áp hơn 恭喜 vì nó nói về cảm xúc của chính bạn.
    HSK 3
  98. 298

    真羡慕你。

    zhēn xiànmù nǐ

    Ghen tị với bạn ghê.

    Tình huống

    Người ta kể chuyện đi du lịch còn bạn thì đang ngồi làm. Bạn đùa thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào羡慕 là ghen tị theo nghĩa tốt, ngưỡng mộ. Khác 嫉妒 (đố kỵ, nghĩa xấu) — dùng nhầm là thành nặng lời.
    HSK 3
  99. 299

    我很累。

    wǒ hěn lèi

    Tôi mệt lắm.

    Tình huống

    Bạn làm cả ngày và không còn sức nữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào累 là mệt vì làm việc; 困 là buồn ngủ; 难受 là khó chịu trong người. Ba chữ khác nhau, người Việt hay gộp thành "mệt".
    HSK 1
  100. 300

    我心情不好。

    wǒ xīnqíng bù hǎo

    Tâm trạng tôi không tốt.

    Tình huống

    Bạn đang buồn và muốn người kia hiểu vì sao mình ít nói. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào心情 là tâm trạng. Nói ra thì người ta không hiểu nhầm là bạn giận họ — im lặng mới dễ gây hiểu lầm.
    HSK 3

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.