Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Tiếng Trung
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 301

    我很担心。

    wǒ hěn dānxīn

    Tôi lo lắm.

    Tình huống

    Có chuyện chưa ngã ngũ và bạn không yên tâm được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào担心 là lo lắng. Nói rõ lo chuyện gì thì thêm vào sau: 我担心他 (lo cho anh ấy), 我担心明天下雨.
    HSK 2
  2. 302

    我压力很大。

    wǒ yālì hěn dà

    Tôi áp lực lắm.

    Tình huống

    Công việc dồn dập và bạn thấy ngột ngạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào压力 là áp lực, đi với 大 (lớn) chứ không đi với 多. Đây là từ xuất hiện rất nhiều trong đời sống trẻ Trung Quốc.
    HSK 3
  3. 303

    我受不了了。

    wǒ shòu bu liǎo le

    Tôi chịu hết nổi rồi.

    Tình huống

    Chuyện kéo dài quá lâu và bạn tới giới hạn. Bạn thốt lên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào受不了 là không chịu nổi. Chữ 了 giữa đọc liǎo (không phải le). Cùng cấu trúc: 吃不了 (ăn không hết), 来不了 (không tới được).
    HSK 3
  4. 304

    别难过。

    bié nánguò

    Đừng buồn.

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa gặp chuyện không vui. Bạn an ủi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 别 với 别客气, 别担心, 别急. Nói xong nên hỏi thêm chuyện gì — an ủi suông thì hơi trống.
    HSK 2
  5. 305

    别担心。

    bié dānxīn

    Đừng lo.

    Tình huống

    Người kia lo về một việc bạn thấy sẽ ổn. Bạn trấn an thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an mạnh hơn nếu kèm lý do: 别担心,我帮你 (đừng lo, tôi giúp bạn).
    HSK 2
  6. 306

    会好起来的。

    huì hǎo qǐlai de

    Rồi sẽ ổn thôi.

    Tình huống

    Người ta đang trong giai đoạn khó khăn và cần một câu tin tưởng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào起来 sau tính từ nghĩa là "bắt đầu và tiếp diễn": 好起来 (khá lên), 热起来 (nóng dần lên).
    HSK 3
  7. 307

    不是你的错。

    bú shì nǐ de cuò

    Không phải lỗi của bạn.

    Tình huống

    Người ta tự trách mình về chuyện họ không gây ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐối lập với 是我的错 ở đợt 1. Câu ngắn nhưng gỡ được gánh nặng cho người nghe.
    HSK 2
  8. 308

    我理解你。

    wǒ lǐjiě nǐ

    Tôi hiểu bạn mà.

    Tình huống

    Người ta kể chuyện khó và bạn muốn cho họ biết mình đang nghe thật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào理解 là hiểu và thông cảm, khác 明白 (hiểu nội dung). Ở đây phải dùng 理解 mới đúng ý.
    HSK 3
  9. 309

    有我在。

    yǒu wǒ zài

    Đã có tôi đây.

    Tình huống

    Người thân của bạn hoảng loạn và cần biết mình không một mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, rất mạnh. Chỉ nói khi bạn thật sự sẽ ở lại giúp — nói suông rồi biến mất thì phản tác dụng.
    HSK 3
  10. 310

    想开一点。

    xiǎng kāi yìdiǎn

    Nghĩ thoáng ra chút đi.

    Tình huống

    Người ta cứ mắc kẹt trong một chuyện đã qua. Bạn khuyên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào想开 là nghĩ thoáng, buông bỏ. CẨN THẬN: nói quá sớm thì thành coi nhẹ nỗi buồn của người ta — để họ nói hết đã.
    HSK 3
  11. 311

    不会吧!

    bú huì ba

    Không thể nào!

    Tình huống

    Bạn nghe một tin quá bất ngờ, khó tin nổi. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng bất ngờ rất khẩu ngữ. 会 ở đây là "có khả năng xảy ra", nên cả câu là "làm gì có chuyện đó".
    HSK 3
  12. 312

    我没想到。

    wǒ méi xiǎngdào

    Tôi không ngờ.

    Tình huống

    Sự việc diễn ra hoàn toàn khác dự đoán của bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào想到 là "nghĩ tới, ngờ tới". Cùng cấu trúc 到 chỉ kết quả như 看到, 听到 ở đợt 6.
    HSK 3
  13. 313

    怎么会这样?

    zěnme huì zhèyàng

    Sao lại thành ra thế này?

    Tình huống

    Mọi việc hỏng hết và bạn không hiểu tại sao. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa than. Không thật sự chờ câu trả lời — người nghe hiểu đây là biểu lộ cảm xúc.
    HSK 3
  14. 314

    太可惜了。

    tài kěxī le

    Tiếc quá.

    Tình huống

    Một cơ hội tốt vừa vuột mất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào可惜 là đáng tiếc. Dùng cho cả chuyện của mình lẫn của người khác — nói với người vừa hụt cơ hội là đúng chỗ.
    HSK 3
  15. 315

    我喜欢这个。

    wǒ xǐhuan zhège

    Tôi thích cái này.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy món đồ thế nào và bạn ưng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào喜欢 theo sau được cả danh từ lẫn động từ: 我喜欢看书 (tôi thích đọc sách).
    HSK 1
  16. 316

    我不太喜欢。

    wǒ bú tài xǐhuan

    Tôi không thích lắm.

    Tình huống

    Bạn không ưng nhưng không muốn nói thẳng làm người ta cụt hứng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào不太 làm lời chê mềm đi hẳn. Nói 我不喜欢 trống thì thẳng thừng, dễ làm người tặng quà mất vui.
    HSK 2
  17. 317

    还可以吧。

    hái kěyǐ ba

    Cũng tạm.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thấy thế nào mà bạn thấy bình thường. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào还可以 là "cũng được, tàm tạm". Chữ 吧 làm câu bớt dứt khoát — đúng với cái ý nửa vời của nó.
    HSK 2
  18. 318

    我最喜欢吃辣的。

    wǒ zuì xǐhuan chī là de

    Tôi thích nhất là món cay.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn thích ăn kiểu gì. Bạn nói rõ sở thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào最 là "nhất" — đặt trước tính từ hoặc động từ. 的 cuối biến tính từ thành danh từ: 辣的 là "món cay".
    HSK 2
  19. 319

    随你吧。

    suí nǐ ba

    Tuỳ bạn thôi.

    Tình huống

    Người ta hỏi ý bạn mà bạn thật sự thấy sao cũng được. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN GIỌNG: nói nhẹ là nhường nhịn, nói cụt lủn là dỗi. Cùng bẫy với 随便 ở đợt nhà hàng.
    HSK 3
  20. 320

    看情况吧。

    kàn qíngkuàng ba

    Tuỳ tình hình đã.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có đi được không mà bạn chưa chắc. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào看情况 là "xem tình hình đã". Cách giữ chỗ mà không hứa — hữu ích khi chưa muốn từ chối hẳn.
    HSK 3
  21. 321

    这是什么?

    zhè shì shénme

    Cái này là gì?

    Tình huống

    Bạn thấy một món đồ lạ và không biết nó là cái gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cơ bản nhất. Nhớ nguyên tắc: 什么 đứng đúng chỗ mà câu trả lời sẽ đứng — không đảo gì hết.
    HSK 1
  22. 322

    你在做什么?

    nǐ zài zuò shénme

    Bạn đang làm gì đấy?

    Tình huống

    Bạn nhắn tin cho bạn bè và muốn bắt chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào在 + động từ là "đang làm". Câu mở đầu tin nhắn phổ biến nhất, thay cho 在吗 mà nhiều người thấy phiền.
    HSK 1
  23. 323

    这个用什么做的?

    zhège yòng shénme zuò de

    Cái này làm bằng gì?

    Tình huống

    Bạn cầm một món đồ hoặc nhìn một món ăn và muốn biết nguyên liệu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào用 là "bằng, dùng". Câu này quan trọng với người kiêng ăn hay dị ứng — hỏi trước khi ăn thì an toàn.
    HSK 3
  24. 324

    什么意思?

    shénme yìsi

    Nghĩa là sao?

    Tình huống

    Bạn nghe rõ từng chữ nhưng không hiểu ý người ta muốn nói gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhác 你说什么 (không nghe rõ) — câu này là nghe rõ mà không hiểu. Phân biệt đúng thì người ta giải thích đúng cách.
    HSK 1
  25. 325

    有什么问题吗?

    yǒu shénme wèntí ma

    Có vấn đề gì không?

    Tình huống

    Người kia trông băn khoăn mà chưa nói ra. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung: 有什么建议吗 (có góp ý gì không), 有什么事吗 (có chuyện gì không).
    HSK 2
  26. 326

    为什么?

    wèishénme

    Tại sao?

    Tình huống

    Người ta nói một điều bạn chưa hiểu lý do. Bạn hỏi gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại bằng 因为… (bởi vì). Cặp 为什么 — 因为 đi liền với nhau, học một lượt cả hai.
    HSK 1
  27. 327

    因为我很忙。

    yīnwèi wǒ hěn máng

    Vì tôi bận quá.

    Tình huống

    Người ta hỏi tại sao bạn không tới được. Bạn giải thích thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Trung cho phép dùng cả 因为…所以… trong một câu, khác tiếng Anh không được dùng "because…so…" cùng lúc.
    HSK 2
  28. 328

    你在哪儿?

    nǐ zài nǎr

    Bạn đang ở đâu?

    Tình huống

    Bạn tới điểm hẹn mà chưa thấy người kia. Bạn nhắn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung hỏi vị trí đã gặp ở đợt nhà hàng (洗手间在哪儿). Ở đây thay chủ ngữ thành người.
    HSK 1
  29. 329

    你从哪儿来?

    nǐ cóng nǎr lái

    Bạn từ đâu tới?

    Tình huống

    Bạn muốn biết người mới quen quê ở đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào从 là "từ (đâu)". Đáp: 我从越南来 (tôi từ Việt Nam tới). Trật tự giữ nguyên, chỉ thay 哪儿 bằng tên nơi.
    HSK 2
  30. 330

    你要去哪儿?

    nǐ yào qù nǎr

    Bạn định đi đâu?

    Tình huống

    Người ta xách đồ đi mà bạn chưa biết đi đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào要 ở đây là "sắp, định" chứ không phải "muốn". Nghĩa nào là do ngữ cảnh quyết định.
    HSK 1
  31. 331

    你喜欢哪个?

    nǐ xǐhuan nǎge

    Bạn thích cái nào?

    Tình huống

    Có hai lựa chọn trước mặt và bạn muốn biết ý người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào哪 là "nào", cộng lượng từ thành 哪个 (cái nào), 哪本 (quyển nào), 哪家 (quán nào).
    HSK 1
  32. 332

    哪个更好?

    nǎge gèng hǎo

    Cái nào tốt hơn?

    Tình huống

    Bạn phân vân giữa hai món và muốn xin lời khuyên. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào更 là "hơn". Cùng khung: 哪个更便宜, 哪个更快, 哪个更方便.
    HSK 2
  33. 333

    他是谁?

    tā shì shéi

    Anh ấy là ai?

    Tình huống

    Bạn thấy một người lạ trong nhóm và muốn biết đó là ai. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào谁 đọc shéi trong khẩu ngữ (từ điển ghi shuí). Nói shéi thì tự nhiên hơn hẳn.
    HSK 1
  34. 334

    谁知道?

    shéi zhīdào

    Ai mà biết được?

    Tình huống

    Người ta hỏi một chuyện không ai đoán nổi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ, không chờ trả lời. Cùng ý với "Who knows?" tiếng Anh — hai thứ tiếng dùng y hệt nhau.
    HSK 2
  35. 335

    这是谁的?

    zhè shì shéi de

    Cái này của ai?

    Tình huống

    Bạn nhặt được một món đồ bỏ quên. Bạn hỏi cả phòng gì?

    Người bản xứ dùng thế nào的 chỉ sở hữu. 谁的 là "của ai" — đáp: 我的 (của tôi), 他的 (của anh ấy).
    HSK 1
  36. 336

    你跟谁去?

    nǐ gēn shéi qù

    Bạn đi với ai?

    Tình huống

    Người ta nói sắp đi chơi và bạn muốn biết đi cùng ai. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào跟 là "với, cùng". Chú ý nó đứng TRƯỚC động từ: 跟谁去 chứ không phải 去跟谁.
    HSK 2
  37. 337

    现在几点?

    xiànzài jǐ diǎn

    Bây giờ mấy giờ?

    Tình huống

    Bạn không mang đồng hồ và cần biết giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT PHÂN BIỆT: 几 hỏi số NHỎ đoán được (dưới mười), 多少 hỏi số LỚN hoặc không đoán được. Giờ thì luôn dùng 几.
    HSK 1
  38. 338

    你要几个?

    nǐ yào jǐ ge

    Bạn lấy mấy cái?

    Tình huống

    Người ta mua đồ và bạn cần biết số lượng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào几 luôn đi kèm lượng từ: 几个, 几本, 几张. Không bao giờ đứng trần trước danh từ.
    HSK 1
  39. 339

    一共多少人?

    yígòng duōshao rén

    Tất cả bao nhiêu người?

    Tình huống

    Bạn đặt bàn cho một nhóm đông chưa chốt sĩ số. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSố đông không đoán được thì dùng 多少. Chú ý 多少 KHÔNG cần lượng từ: nói 多少个人 cũng được nhưng 多少人 tự nhiên hơn.
    HSK 2
  40. 340

    你的电话号码是多少?

    nǐ de diànhuà hàomǎ shì duōshao

    Số điện thoại của bạn là bao nhiêu?

    Tình huống

    Bạn muốn lưu số của người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMọi DÃY SỐ đều dùng 多少: số điện thoại, mật khẩu, biển số, số phòng. Luật này đã gặp ở đợt 2 và đợt 4.
    HSK 2
  41. 341

    多长时间?

    duō cháng shíjiān

    Mất bao lâu?

    Tình huống

    Bạn muốn biết một việc kéo dài trong bao lâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng nghĩa với 多久 đã gặp ở đợt hỏi đường. 多长时间 hơi trang trọng hơn, 多久 khẩu ngữ hơn.
    HSK 2
  42. 342

    多远?

    duō yuǎn

    Xa bao nhiêu?

    Tình huống

    Người ta nói chỗ đó hơi xa và bạn muốn biết cụ thể. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG SINH LỜI: 多 + tính từ = hỏi mức độ. 多大 (bao lớn/bao tuổi), 多重 (bao nặng), 多高 (bao cao), 多贵 (bao đắt).
    HSK 2
  43. 343

    怎么办?

    zěnme bàn

    Làm sao bây giờ?

    Tình huống

    Việc hỏng bét và bạn không biết xử trí ra sao. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ dùng cả đời. 办 là "xử lý, giải quyết". Vừa là câu hỏi thật vừa là tiếng than.
    HSK 2
  44. 344

    这个怎么用?

    zhège zěnme yòng

    Cái này dùng thế nào?

    Tình huống

    Bạn cầm một thiết bị lạ và không biết vận hành. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG SINH LỜI NHẤT ĐỢT NÀY: 怎么 + động từ = hỏi cách làm. 怎么走 (đi thế nào), 怎么说 (nói thế nào), 怎么写 (viết thế nào).
    HSK 2
  45. 345

    这个字怎么读?

    zhège zì zěnme dú

    Chữ này đọc thế nào?

    Tình huống

    Bạn gặp một chữ Hán không biết phát âm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CỦA NGƯỜI HỌC TIẾNG TRUNG. Hỏi kèm 怎么写 (viết thế nào) thì học được cả âm lẫn mặt chữ.
    HSK 2
  46. 346

    用中文怎么说?

    yòng Zhōngwén zěnme shuō

    Cái này tiếng Trung nói thế nào?

    Tình huống

    Bạn biết muốn nói gì nhưng không biết từ tiếng Trung. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC TIẾNG QUAN TRỌNG NHẤT. Chỉ vào vật rồi hỏi câu này là học được từ mới ngay tại chỗ, không cần từ điển.
    HSK 2
  47. 347

    你怎么了?

    nǐ zěnme le

    Bạn làm sao thế?

    Tình huống

    Người kia trông khác thường và bạn lo có chuyện. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý CHỮ 了: 你怎么了 là "bạn bị làm sao", còn 你怎么 trống thì không thành câu. Chữ 了 gánh cả nghĩa "có chuyện gì đó vừa xảy ra".
    HSK 2
  48. 348

    怎么样?

    zěnmeyàng

    Thế nào?

    Tình huống

    Người ta vừa thử một việc và bạn muốn biết kết quả. Bạn hỏi gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ hỏi được mọi thứ: 味道怎么样 (vị thế nào), 工作怎么样, 明天怎么样 (mai được không).
    HSK 1
  49. 349

    你去不去?

    nǐ qù bu qù

    Bạn đi hay không đi?

    Tình huống

    Bạn cần một câu trả lời dứt khoát chứ không phải "để xem". Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoDẠNG HỎI RIÊNG CỦA TIẾNG TRUNG: lặp động từ, chèn 不 vào giữa. 去不去, 好不好, 是不是, 有没有. Ép người ta chọn một trong hai.
    HSK 2
  50. 350

    好不好?

    hǎo bu hǎo

    Được không?

    Tình huống

    Bạn đề xuất một việc và muốn người kia gật hay lắc rõ ràng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ 不 ở giữa đọc nhẹ (bu), không giữ thanh 4. Đây là chỗ người học hay đọc quá nặng thành ra không tự nhiên.
    HSK 1
  51. 351

    有没有别的?

    yǒu méiyǒu biéde

    Có cái khác không?

    Tình huống

    Bạn không ưng thứ đang bày và muốn xem lựa chọn khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng chính-phản của 有 là 有没有 (không phải 有不有 — đây là ngoại lệ duy nhất, vì 有 phủ định bằng 没).
    HSK 2
  52. 352

    是不是这样?

    shì bu shì zhèyàng

    Có phải thế không?

    Tình huống

    Bạn đoán ra ý người ta và muốn xác nhận lại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng để kiểm tra hiểu đúng chưa. Rất hữu ích cho người học: nói lại ý mình hiểu rồi hỏi câu này.
    HSK 2
  53. 353

    我会说一点中文。

    wǒ huì shuō yìdiǎn Zhōngwén

    Tôi nói được một chút tiếng Trung.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có nói được tiếng Trung không. Bạn đáp khiêm tốn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào会 dùng cho kỹ năng ĐÃ HỌC được: nói ngoại ngữ, lái xe, bơi, nấu ăn. Không dùng 能 ở đây.
    HSK 1
  54. 354

    我不会开车。

    wǒ bú huì kāichē

    Tôi không biết lái xe.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn cầm lái mà bạn chưa từng học lái. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT: 不会开车 là chưa học lái. 不能开车 là biết lái nhưng hôm nay không lái được (uống rượu, xe hỏng). Hai chuyện khác hẳn.
    HSK 2
  55. 355

    你会做饭吗?

    nǐ huì zuòfàn ma

    Bạn biết nấu ăn không?

    Tình huống

    Bạn hỏi người mới quen về kỹ năng bếp núc. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào做饭 là nấu cơm, nấu ăn nói chung — từ ghép động-tân, không tách được.
    HSK 1
  56. 356

    明天会下雨。

    míngtiān huì xiàyǔ

    Mai trời sẽ mưa.

    Tình huống

    Bạn xem dự báo thời tiết và muốn báo cho người khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGHĨA THỨ HAI CỦA 会: dự đoán tương lai, "sẽ, có khả năng". Cùng chữ nhưng khác hẳn nghĩa "biết làm" ở trên.
    HSK 2
  57. 357

    我今天不能去。

    wǒ jīntiān bù néng qù

    Hôm nay tôi không đi được.

    Tình huống

    Bạn được rủ đi chơi nhưng vướng việc không thể đi. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào能 là có ĐỦ ĐIỀU KIỆN để làm. Đây là chữ đúng khi từ chối vì vướng việc — không phải 不会 (không biết cách).
    HSK 2
  58. 358

    你能帮我吗?

    nǐ néng bāng wǒ ma

    Bạn giúp tôi được không?

    Tình huống

    Bạn cần nhờ vả và muốn hỏi xem người ta có khả năng giúp không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào能 hỏi KHẢ NĂNG, 可以 hỏi SỰ CHO PHÉP. Nhờ vả thì 能 đúng hơn vì bạn hỏi họ có làm nổi không.
    HSK 2
  59. 359

    能便宜点吗?

    néng piányi diǎn ma

    Bớt chút được không?

    Tình huống

    Bạn mặc cả ở chợ và muốn người bán hạ giá. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ đây 能 hỏi người bán có làm được không (còn biên lợi nhuận không) — đúng chữ hơn 可以 vì đây không phải chuyện xin phép.
    HSK 2
  60. 360

    我能试试吗?

    wǒ néng shìshi ma

    Tôi thử được không?

    Tình huống

    Bạn muốn thử một việc mà chưa chắc mình có được phép và có làm nổi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỗ này 能 và 可以 gần như thay được cho nhau — một trong số ít trường hợp không cần phân biệt gắt.
    HSK 2
  61. 361

    这里可以停车吗?

    zhèlǐ kěyǐ tíngchē ma

    Chỗ này đỗ xe được không?

    Tình huống

    Bạn thấy một chỗ trống bên đường nhưng không rõ có bị cấm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào可以 hỏi QUY ĐỊNH có cho phép hay không. Đây là chữ duy nhất đúng ở đây — 能 sẽ thành hỏi "chỗ này có vừa xe không".
    HSK 2
  62. 362

    可以拍照吗?

    kěyǐ pāizhào ma

    Chụp ảnh được không ạ?

    Tình huống

    Bạn ở trong bảo tàng và muốn chụp một hiện vật. Bạn xin phép thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi chụp là phép lịch sự, nhất là chụp người. Nhiều nơi ở Trung Quốc cấm chụp mà không dán biển tiếng Anh.
    HSK 2
  63. 363

    可以坐这儿吗?

    kěyǐ zuò zhèr ma

    Tôi ngồi đây được không?

    Tình huống

    Quán đông và bạn muốn xin ngồi ghép vào chỗ trống bên cạnh người lạ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgồi ghép là chuyện bình thường ở quán Trung Quốc giờ cao điểm — hỏi một câu rồi ngồi là được.
    HSK 1
  64. 364

    不可以。

    bù kěyǐ

    Không được đâu.

    Tình huống

    Có người xin phép làm một việc mà quy định không cho. Bạn từ chối thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE nhiều hơn để nói. Nghe câu này thì dừng lại luôn, đừng cố nài — ở Trung Quốc nhân viên hiếm khi phá lệ.
    HSK 2
  65. 365

    我要一杯咖啡。

    wǒ yào yì bēi kāfēi

    Cho tôi một ly cà phê.

    Tình huống

    Bạn đứng ở quầy và gọi đồ uống. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào要 khi gọi đồ là "lấy, cần" — dứt khoát, đúng chỗ. Dùng 想 ở đây thì thành "tôi đang muốn" nghe lửng lơ.
    HSK 1
  66. 366

    我想去中国。

    wǒ xiǎng qù Zhōngguó

    Tôi muốn đi Trung Quốc.

    Tình huống

    Bạn nói về một dự định còn ở mức mong ước, chưa có kế hoạch. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT CỐT LÕI: 我想去 là mong muốn, 我要去 là đã quyết. Nói 我要去中国 với người khác thì họ tưởng bạn đã mua vé.
    HSK 1
  67. 367

    我不想去。

    wǒ bù xiǎng qù

    Tôi không muốn đi.

    Tình huống

    Bạn được rủ đi nhưng thật lòng không hứng thú. Bạn từ chối thẳng thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối bằng Ý MUỐN thì thẳng hơn từ chối bằng ĐIỀU KIỆN. Muốn nhẹ nhàng hơn thì nói 我今天不能去 (bận).
    HSK 1
  68. 368

    你要什么?

    nǐ yào shénme

    Bạn muốn gì ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng sau quầy và hỏi khách cần gì. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE ở quán. Với khách thì nhân viên lịch sự hơn nói 您需要什么 — nghe cả hai đều là hỏi cùng một việc.
    HSK 1
  69. 369

    我想问一下。

    wǒ xiǎng wèn yíxià

    Tôi muốn hỏi một chút.

    Tình huống

    Bạn cần ngắt lời ai đó để hỏi một việc. Bạn mở lời thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn 请问 một chút và hợp khi người kia đang bận. 一下 làm việc hỏi nghe nhẹ đi.
    HSK 2
  70. 370

    你应该休息一下。

    nǐ yīnggāi xiūxi yíxià

    Bạn nên nghỉ một chút.

    Tình huống

    Người kia làm việc liên tục và trông kiệt sức. Bạn khuyên thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào应该 là "nên" theo lẽ phải. Khuyên bằng 应该 nghe quan tâm; dùng 要 thì thành ra lệnh.
    HSK 3
  71. 371

    我应该早点走。

    wǒ yīnggāi zǎodiǎn zǒu

    Đáng lẽ tôi nên đi sớm hơn.

    Tình huống

    Bạn kẹt xe và tới muộn, giờ mới thấy hối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói về chuyện ĐÃ QUA thì 应该 mang nghĩa tiếc nuối — giống "đáng lẽ" của tiếng Việt.
    HSK 3
  72. 372

    不应该这样。

    bù yīnggāi zhèyàng

    Không nên như thế.

    Tình huống

    Bạn thấy ai đó cư xử không phải và muốn nói ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhê phán nhẹ, không chỉ đích danh ai. Ở nơi công cộng đây là cách nói an toàn hơn nhắm thẳng vào người.
    HSK 3
  73. 373

    应该没问题。

    yīnggāi méi wèntí

    Chắc là không sao đâu.

    Tình huống

    Người ta hỏi việc đó có ổn không mà bạn khá chắc nhưng chưa tuyệt đối. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoNGHĨA THỨ HAI CỦA 应该: phỏng đoán, "chắc là, lẽ ra là". Chừa đường lui mà vẫn trấn an được người nghe.
    HSK 3
  74. 374

    我必须走了。

    wǒ bìxū zǒu le

    Tôi phải đi rồi.

    Tình huống

    Bạn có việc gấp không thể ở lại thêm. Bạn báo thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào必须 là "bắt buộc phải" — mạnh nhất trong nhóm. Nói ra thì người ta hiểu là không thể thương lượng.
    HSK 3
  75. 375

    你得快一点。

    nǐ děi kuài yìdiǎn

    Bạn phải nhanh lên.

    Tình huống

    Sắp trễ giờ mà người kia còn thong thả. Bạn giục thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHỮ NÀY BA CÁCH ĐỌC: 得 nghĩa "phải" đọc děi; làm trợ từ sau động từ đọc de (跑得快); nghĩa "được" đọc dé (得到).
    HSK 3
  76. 376

    现在八点。

    xiànzài bā diǎn

    Bây giờ tám giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi mấy giờ rồi. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào点 là "giờ". Không cần chữ 是: nói 现在是八点 cũng được nhưng bỏ đi tự nhiên hơn.
    HSK 1
  77. 377

    八点半。

    bā diǎn bàn

    Tám giờ rưỡi.

    Tình huống

    Bạn muốn nói mốc tám giờ ba mươi. Bạn nói gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào半 là "rưỡi". Cũng nói được 八点三十分 nhưng dài hơn — khẩu ngữ dùng 半.
    HSK 1
  78. 378

    差五分十点。

    chà wǔ fēn shí diǎn

    Mười giờ kém năm.

    Tình huống

    Đồng hồ chỉ 9 giờ 55. Bạn nói giờ thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý TRẬT TỰ: 差 (kém) + số phút + giờ. Ngược với tiếng Việt "mười giờ kém năm" — giờ đứng SAU chứ không đứng trước.
    HSK 3
  79. 379

    早上七点起床。

    zǎoshang qī diǎn qǐchuáng

    Bảy giờ sáng dậy.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn dậy lúc mấy giờ. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoBUỔI ĐỨNG TRƯỚC GIỜ, đúng luật lớn-tới-nhỏ. Các buổi: 早上 (sáng sớm), 上午 (sáng), 中午 (trưa), 下午 (chiều), 晚上 (tối).
    HSK 2
  80. 380

    我八点到。

    wǒ bā diǎn dào

    Tám giờ tôi tới.

    Tình huống

    Bạn hẹn giờ tới nơi với người khác. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT QUAN TRỌNG: từ chỉ thời gian đứng TRƯỚC động từ. Nói 我到八点 là sai — thành ra "tôi tới cho tới tám giờ".
    HSK 1
  81. 381

    还有十分钟。

    hái yǒu shí fēnzhōng

    Còn mười phút nữa.

    Tình huống

    Sắp tới giờ và bạn muốn báo còn bao lâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhân biệt 点 (mốc giờ) với 分钟 (khoảng thời gian). 十分 là "mười phút" của mốc giờ, 十分钟 là "mười phút" kéo dài.
    HSK 2
  82. 382

    今天几号?

    jīntiān jǐ hào

    Hôm nay ngày mấy?

    Tình huống

    Bạn phải điền giấy tờ và quên mất hôm nay ngày bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào号 là "ngày" trong khẩu ngữ; viết trang trọng thì dùng 日. 三月五号 nói, 三月五日 viết.
    HSK 1
  83. 383

    今天三月五号。

    jīntiān sān yuè wǔ hào

    Hôm nay ngày 5 tháng 3.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm nay ngày mấy. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÁNG TRƯỚC NGÀY — ngược hẳn tiếng Việt. Tháng là số + 月: 一月, 二月… 十二月. Không có tên riêng như tiếng Anh.
    HSK 1
  84. 384

    今天星期几?

    jīntiān xīngqī jǐ

    Hôm nay thứ mấy?

    Tình huống

    Bạn nghỉ mấy hôm và mất khái niệm ngày trong tuần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thứ dùng 几 chứ không dùng 什么. Nói 星期什么 là sai.
    HSK 1
  85. 385

    今天星期三。

    jīntiān xīngqīsān

    Hôm nay thứ Tư.

    Tình huống

    Người ta hỏi hôm nay thứ mấy. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoLỆCH MỘT BẬC SO VỚI TIẾNG VIỆT: 星期一 là thứ HAI, 星期三 là thứ TƯ. Chủ nhật là ngoại lệ: 星期天 hoặc 星期日, không phải 星期七.
    HSK 1
  86. 386

    下星期见。

    xià xīngqī jiàn

    Tuần sau gặp lại.

    Tình huống

    Bạn chia tay đồng nghiệp vào chiều thứ Sáu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỘ BA PHẢI THUỘC: 上 (trước) · 这 (này) · 下 (sau). 上星期 tuần trước, 下个月 tháng sau, 上次 lần trước.
    HSK 2
  87. 387

    我下个月去。

    wǒ xià ge yuè qù

    Tháng sau tôi đi.

    Tình huống

    Bạn nói về một chuyến đi đã lên lịch cho tháng tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCHÚ Ý CHỮ 个: tháng và tuần thì cần lượng từ (下个月, 下个星期), còn 星期 cũng nói được không có 个. Ngày thì không: 明天 chứ không 下个天.
    HSK 2
  88. 388

    周末有什么安排?

    zhōumò yǒu shénme ānpái

    Cuối tuần bạn có kế hoạch gì chưa?

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu, bạn muốn rủ đồng nghiệp đi chơi. Bạn hỏi thăm trước thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào周末 là cuối tuần, 安排 là sắp xếp, kế hoạch. Hỏi trước rồi mới rủ — người ta dễ từ chối mà không ngại.
    HSK 3
  89. 389

    我昨天去了。

    wǒ zuótiān qù le

    Hôm qua tôi đi rồi.

    Tình huống

    Người ta rủ bạn tới một chỗ mà bạn đã tới hôm qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG TRUNG KHÔNG CHIA ĐỘNG TỪ. Quá khứ nhận ra nhờ 昨天 và chữ 了 — động từ 去 đứng yên, không đổi hình.
    HSK 1
  90. 390

    明天再说吧。

    míngtiān zài shuō ba

    Mai tính tiếp nhé.

    Tình huống

    Đã muộn và bạn muốn để chuyện này sang hôm sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng cấu trúc 再说 với 下次再说 ở đợt công việc — và cùng một cảnh báo: đôi khi đây là cách hoãn cho chìm luôn.
    HSK 2
  91. 391

    后天怎么样?

    hòutiān zěnmeyàng

    Ngày kia được không?

    Tình huống

    Ngày mai bạn bận và muốn đề xuất mốc khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNĂM MỐC LIỀN NHAU: 前天 (hôm kia) · 昨天 · 今天 · 明天 · 后天 (ngày kia). Học một lượt cả năm.
    HSK 2
  92. 392

    我等了一个小时。

    wǒ děng le yí ge xiǎoshí

    Tôi chờ một tiếng rồi.

    Tình huống

    Bạn chờ quá lâu và muốn nói rõ mình đã chờ bao lâu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHỜI LƯỢNG ĐẶT SAU ĐỘNG TỪ: 等了一个小时, 学了三年, 住了两个月. Đặt trước là sai trật tự.
    HSK 2
  93. 393

    快到了。

    kuài dào le

    Sắp tới rồi.

    Tình huống

    Người ta nhắn hỏi bạn tới đâu và bạn còn cách vài phút. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG BÁO SẮP XẢY RA: 快 + động từ + 了. 快下雨了 (sắp mưa), 快好了 (sắp xong), 快没电了 (sắp hết pin).
    HSK 2
  94. 394

    来不及了。

    lái bu jí le

    Không kịp nữa rồi.

    Tình huống

    Bạn nhìn đồng hồ và biết chắc sẽ trễ chuyến. Bạn thốt lên gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 来得及 (còn kịp) ↔ 来不及 (không kịp). Cùng cấu trúc 得/不 với 听得见 ở đợt điện thoại.
    HSK 3
  95. 395

    我每天都去。

    wǒ měitiān dōu qù

    Ngày nào tôi cũng đi.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn có hay tới đó không. Bạn nhấn mạnh thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoCẶP 每…都 ĐI LIỀN NHAU: có 每 thì gần như luôn có 都 theo sau. 每个人都, 每次都, 每天都.
    HSK 2
  96. 396

    我有时候去。

    wǒ yǒu shíhou qù

    Thỉnh thoảng tôi có đi.

    Tình huống

    Bạn tới đó không thường xuyên nhưng cũng không phải chưa bao giờ. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHANG TẦN SUẤT: 从来不 (chưa bao giờ) → 很少 (hiếm khi) → 有时候 → 常常 → 每天 (mỗi ngày).
    HSK 2
  97. 397

    我从来没去过。

    wǒ cónglái méi qù guo

    Tôi chưa đi bao giờ.

    Tình huống

    Người ta hỏi bạn đã tới đó chưa mà bạn chưa từng. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào过 sau động từ chỉ KINH NGHIỆM từng làm. Phủ định bằng 没…过, không dùng 不.
    HSK 3
  98. 398

    我去过一次。

    wǒ qù guo yí cì

    Tôi từng đi một lần.

    Tình huống

    Bạn đã tới đó đúng một lần trong đời. Bạn nói thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào次 đếm số lần. Khác 遍 (đã gặp ở đợt 1) — 遍 là làm trọn vẹn từ đầu tới cuối, 次 chỉ đếm lượt.
    HSK 2
  99. 399

    一会儿见。

    yíhuìr jiàn

    Lát nữa gặp.

    Tình huống

    Bạn sắp gặp lại người kia trong vòng vài chục phút. Bạn chào thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào一会儿 là "một lát" — ngắn hơn nhiều so với 以后 (sau này). Cùng khung ___见 với 明天见 ở đợt 1.
    HSK 2
  100. 400

    我马上来。

    wǒ mǎshàng lái

    Tôi tới ngay.

    Tình huống

    Người ta gọi và bạn đang ở phòng bên. Bạn đáp thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nào马上 nghĩa đen là "trên lưng ngựa", tức là ngay lập tức. Rất hay dùng — nhưng cũng rất hay bị dùng để câu giờ.
    HSK 2

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.