
1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Trung
Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.
1000 câu
- 501
这里可以进去吗?
zhèlǐ kěyǐ jìnqù ma
Chỗ này vào được không ạ?
Tình huốngBạn thấy một lối đi không có biển báo gì. Bạn hỏi trước khi bước vào thế nào?
You see a passage with no sign and want to check before walking in.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 可以…吗 (được phép — đợt 11). Hỏi một câu còn hơn bị bảo vệ mời ra.HSK 2 - 502
有中文导游吗?
yǒu Zhōngwén dǎoyóu ma
Có hướng dẫn viên nói tiếng Trung không ạ?
Tình huốngBạn muốn có người thuyết minh khi tham quan. Bạn hỏi gì?
You want a guided tour of the site.
Người bản xứ dùng thế nào导游 là hướng dẫn viên. Nhiều nơi có 讲解器 (máy thuyết minh) thuê theo lượt, rẻ hơn và không cần theo đoàn.HSK 3 - 503
这个地方有什么好玩的?
zhège dìfang yǒu shénme hǎowán de
Chỗ này có gì hay không?
Tình huốngBạn mới tới một thành phố lạ và hỏi người địa phương nên đi đâu. Bạn hỏi gì?
You are new to a city and ask a local what is worth seeing.
Người bản xứ dùng thế nào好玩 là "vui, đáng chơi" — cùng khung 好+giác quan ở đợt 16. Người địa phương thường chỉ chỗ hay hơn hẳn sách hướng dẫn.HSK 3 - 504
有什么特产?
yǒu shénme tèchǎn
Ở đây có đặc sản gì ạ?
Tình huốngBạn muốn mua quà mang về mà không biết vùng này nổi tiếng món gì. Bạn hỏi gì?
You want a gift to take home but do not know what the region is famous for.
Người bản xứ dùng thế nào特产 là đặc sản địa phương. Mua 特产 làm quà là thói quen rất Trung Quốc — đi công tác về mà không có là bị nhắc.HSK 3 - 505
这里是什么地方?
zhèlǐ shì shénme dìfang
Đây là chỗ nào vậy?
Tình huốngBạn đứng trước một công trình cổ mà không biết nó là gì. Bạn hỏi gì?
You are standing before an old building with no idea what it is.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác 这是什么地方 ở đợt hỏi đường (lúc bị lạc) — ở đây là hỏi vì tò mò, không phải vì mất phương hướng.HSK 2 - 506
风景真美。
fēngjǐng zhēn měi
Cảnh đẹp thật.
Tình huốngBạn đứng trước một khung cảnh đẹp cùng người bản xứ. Bạn nhận xét thế nào?
You are taking in a beautiful view with a local.
Người bản xứ dùng thế nào风景 là phong cảnh. Cùng khung 真 với 今天真开心 ở đợt 16 — 真 nhấn cảm xúc mạnh hơn 很.HSK 3 - 507
人太多了。
rén tài duō le
Đông người quá.
Tình huốngĐiểm tham quan chật cứng và bạn muốn than một câu. Bạn nói gì?
The site is packed and you want to grumble.
Người bản xứ dùng thế nàoTHỰC TẾ: dịp lễ ở Trung Quốc (国庆节 đầu tháng 10, 春节) thì mọi điểm du lịch đông kinh khủng. Tránh hai dịp đó nếu được.HSK 1 - 508
可以帮我拍张照吗?
kěyǐ bāng wǒ pāi zhāng zhào ma
Chụp giúp tôi một tấm được không ạ?
Tình huốngBạn đi một mình và muốn có ảnh trước cảnh đẹp. Bạn nhờ người lạ thế nào?
You are travelling alone and want a photo in front of the view.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép khung 可以帮我…吗 (đợt 4) với 拍照. Lượng từ của ảnh là 张 — cùng lượng từ với vé, giấy.HSK 3 - 509
我们一起拍张照吧。
wǒmen yìqǐ pāi zhāng zhào ba
Mình chụp chung một tấm nhé.
Tình huốngBạn vừa quen một người và muốn lưu kỷ niệm. Bạn đề nghị thế nào?
You have just made a friend and want a photo together.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 一起…吧 ở đợt 2 và 16. Chụp xong nhớ gửi ảnh qua WeChat — người Trung Quốc rất mong điều đó.HSK 3 - 510
再拍一张。
zài pāi yì zhāng
Chụp thêm tấm nữa.
Tình huốngTấm vừa rồi bị nhắm mắt và bạn muốn chụp lại. Bạn nói gì?
You blinked in that shot and want another.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 再 (thêm lần nữa) với 再来一瓶 ở đợt 2 và 再说一遍 ở đợt 1.HSK 2 - 511
这里不能拍照。
zhèlǐ bù néng pāizhào
Chỗ này không được chụp ảnh.
Tình huốngBạn giơ máy lên trong bảo tàng và bảo vệ ngăn lại. Họ nói gì?
You raise your camera in a museum and a guard stops you.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Nghe thấy thì cất máy ngay. Nhiều nơi cấm chụp mà chỉ dán biển tiếng Trung.HSK 2 - 512
拍得真好看。
pāi de zhēn hǎokàn
Chụp đẹp thật đấy.
Tình huốngNgười lạ vừa chụp giúp bạn và ra ảnh rất ưng. Bạn cảm ơn kèm khen thế nào?
A stranger took your photo and it came out well.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là chữ 得 nối động từ với nhận xét (đợt 14, 16). Khen kèm cảm ơn thì người ta vui hơn hẳn chỉ nói 谢谢.HSK 3 - 513
我跟朋友走散了。
wǒ gēn péngyou zǒusàn le
Tôi bị lạc mất bạn rồi.
Tình huốngChỗ đông người và bạn không thấy người đi cùng đâu nữa. Bạn nói gì?
In the crowd you have lost sight of your companion.
Người bản xứ dùng thế nào走散 là đi lạc nhau. Khác 迷路 (đợt 4) — 迷路 là bản thân lạc đường, 走散 là mất nhau trong đám đông.HSK 3 - 514
这附近有失物招领处吗?
zhè fùjìn yǒu shīwù zhāolǐngchù ma
Gần đây có chỗ nhận đồ thất lạc không ạ?
Tình huốngBạn để quên túi ở đâu đó trong khu tham quan. Bạn hỏi gì?
You left your bag somewhere in the attraction.
Người bản xứ dùng thế nào失物招领处 là quầy đồ thất lạc — bốn chữ dài nhưng đọc chậm thì người ta hiểu. Cùng khung 附近有…吗 ở đợt 4.HSK 3 - 515
能借用一下洗手间吗?
néng jièyòng yíxià xǐshǒujiān ma
Cho tôi mượn nhà vệ sinh được không ạ?
Tình huốngBạn đang trên đường và cần vào nhờ nhà vệ sinh của một quán. Bạn xin phép thế nào?
You are out and about and need to use a shop’s toilet.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn hẳn hỏi trống 洗手间在哪儿 khi bạn không phải khách của quán. 借用 là mượn dùng tạm.HSK 3 - 516
我不是本地人。
wǒ bú shì běndì rén
Tôi không phải người ở đây.
Tình huốngCó người hỏi đường bạn mà bạn cũng là khách. Bạn đáp thế nào?
Someone asks you for directions but you are a visitor too.
Người bản xứ dùng thế nào本地人 là người bản địa. Nói câu này rồi 不好意思 là đủ lịch sự — người ta sẽ hỏi người khác.HSK 3 - 517
天黑了,我们回去吧。
tiān hēi le, wǒmen huíqù ba
Trời tối rồi, mình về thôi.
Tình huốngTrời sập tối và bạn thấy nên kết thúc chuyến đi. Bạn đề nghị thế nào?
Night is falling and you think it is time to head back.
Người bản xứ dùng thế nào天黑了 là "trời tối rồi" — cùng cấu trúc 了 báo trạng thái đổi với 下雨了 ở đợt 13.HSK 2 - 518
这次旅行很愉快。
zhè cì lǚxíng hěn yúkuài
Chuyến đi lần này vui lắm.
Tình huốngChuyến đi kết thúc và bạn muốn nói lời tổng kết với người đi cùng. Bạn nói gì?
The trip is over and you want to sum it up with your travel companion.
Người bản xứ dùng thế nào愉快 là vui vẻ, dễ chịu — trang trọng hơn 开心 một chút. 旅行愉快 cũng là câu chúc trước khi ai đó lên đường.HSK 3 - 519
一、二、三。
yī, èr, sān
Một, hai, ba.
Tình huốngBạn đếm trước khi cả nhóm cùng nâng máy chụp ảnh. Bạn đếm thế nào?
You count down before everyone poses for the photo.
Người bản xứ dùng thế nàoBa số đầu tiên phải thuộc. Người Trung Quốc chụp ảnh hô "一二三,茄子" — 茄子 (cà tím) thay cho "cheese".HSK 1 - 520
我要两个。
wǒ yào liǎng ge
Tôi lấy hai cái.
Tình huốngBạn mua đồ và cần đúng hai món. Bạn nói thế nào?
You are buying and need exactly two.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẾM ĐỒ VẬT DÙNG 两 CHỨ KHÔNG DÙNG 二. Nói 二个 là sai. 二 chỉ dùng khi đọc số (十二) hoặc thứ tự (第二).HSK 1 - 521
十块钱。
shí kuài qián
Mười tệ.
Tình huốngNgười ta hỏi giá và bạn báo giá. Bạn nói gọn thế nào?
They ask the price and you say it.
Người bản xứ dùng thế nào块 là cách gọi khẩu ngữ của đồng tệ, viết chính thức là 元. Nghe ngoài chợ thì gần như chỉ nghe 块.HSK 1 - 522
一共三十五块。
yígòng sānshíwǔ kuài
Tất cả ba mươi lăm tệ.
Tình huốngBạn tính tiền cho khách và báo tổng. Bạn nói thế nào?
You are ringing up a customer and give the total.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH ĐỌC SỐ CHỤC: 三十五 là "ba mươi lăm" — ghép thẳng 三 + 十 + 五, không cần chữ nối nào.HSK 2 - 523
一百二十。
yìbǎi èrshí
Một trăm hai mươi.
Tình huốngBạn đọc một con số hàng trăm. Bạn đọc thế nào?
You read out a three-digit number.
Người bản xứ dùng thế nàoChú ý: hàng trăm dùng 二 chứ không dùng 两 (一百二十, không phải 一百两十). Nhưng 200 thì đọc 两百 — đây là ngoại lệ.HSK 2 - 524
有零钱吗?
yǒu língqián ma
Có tiền lẻ không ạ?
Tình huốngBạn đưa tờ tiền lớn và người bán cần tiền lẻ. Họ hỏi bạn gì?
You hand over a large note and the seller needs change — what do they ask?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. 零 là số không, 零钱 là tiền lẻ. Ở Trung Quốc nay ít gặp vì ai cũng quét mã trả tiền.HSK 2 - 525
我住三零五号房。
wǒ zhù sān líng wǔ hào fáng
Tôi ở phòng 305.
Tình huốngLễ tân hỏi số phòng của bạn. Bạn đáp thế nào?
Reception asks your room number.
Người bản xứ dùng thế nàoSỐ PHÒNG, SỐ ĐIỆN THOẠI ĐỌC TỪNG CHỮ SỐ: 305 là "三零五" chứ không phải "三百零五". Luật này áp cho mọi dãy số.HSK 2 - 526
第一次来中国。
dì yī cì lái Zhōngguó
Lần đầu tôi tới Trung Quốc.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đã sang đây mấy lần. Bạn đáp thế nào?
They ask how many times you have been to China.
Người bản xứ dùng thế nào第 đứng trước số là chỉ THỨ TỰ: 第一 (thứ nhất), 第二 (thứ hai). Không có 第 thì 一次 chỉ là "một lần".HSK 2 - 527
三个人。
sān ge rén
Ba người.
Tình huốngNhân viên hỏi nhóm bạn mấy người. Bạn đáp thế nào?
The staff ask how many are in your party.
Người bản xứ dùng thế nào个 LÀ LƯỢNG TỪ VẠN NĂNG. Không nhớ lượng từ đúng thì cứ dùng 个 — sai nhẹ, nhưng ai cũng hiểu và không ai cười.HSK 1 - 528
两本书。
liǎng běn shū
Hai quyển sách.
Tình huốngBạn mượn sách ở thư viện và nói rõ số lượng. Bạn nói thế nào?
You are borrowing from the library and state how many.
Người bản xứ dùng thế nào本 dùng cho sách, vở, từ điển — thứ đóng thành tập.HSK 1 - 529
一杯水,谢谢。
yì bēi shuǐ, xièxie
Cho một cốc nước ạ.
Tình huốngBạn khát và xin nước ở quán. Bạn nói thế nào?
You are thirsty and ask for water.
Người bản xứ dùng thế nào杯 là cốc, ly. 一杯茶 (một chén trà), 一杯咖啡. Chai thì dùng 瓶 — 一瓶水.HSK 1 - 530
给我一张纸。
gěi wǒ yì zhāng zhǐ
Cho tôi một tờ giấy.
Tình huốngBạn cần giấy để ghi lại một địa chỉ. Bạn xin thế nào?
You need paper to write down an address.
Người bản xứ dùng thế nào张 dùng cho VẬT MỎNG VÀ PHẲNG: giấy, vé, ảnh, bàn, giường, thẻ. Đã gặp ở 一张票 (đợt 4).HSK 2 - 531
我有一只猫。
wǒ yǒu yì zhī māo
Tôi nuôi một con mèo.
Tình huốngNgười ta hỏi nhà bạn có nuôi con gì không. Bạn đáp thế nào?
They ask whether you have any pets.
Người bản xứ dùng thế nào只 dùng cho phần lớn con vật nhỏ và cho vật đi thành đôi (一只手, một bàn tay). Chó, mèo, chim đều 只.HSK 2 - 532
买两件衣服。
mǎi liǎng jiàn yīfu
Mua hai cái áo.
Tình huốngBạn kể lại mình vừa mua gì. Bạn nói thế nào?
You recount what you just bought.
Người bản xứ dùng thế nào件 cho áo, đồ vật, sự việc: 一件衣服, 一件事 (một việc). Quần thì 条, giày thì 双.HSK 2 - 533
一双鞋多少钱?
yì shuāng xié duōshao qián
Một đôi giày bao nhiêu tiền?
Tình huốngBạn hỏi giá giày ở cửa hàng. Bạn hỏi thế nào?
You ask the price of shoes in a shop.
Người bản xứ dùng thế nào双 là "đôi", dùng cho thứ đi thành cặp: 一双鞋, 一双筷子 (một đôi đũa), 一双手.HSK 2 - 534
一条裤子。
yì tiáo kùzi
Một cái quần.
Tình huốngBạn nói rõ món quần áo mình muốn mua. Bạn nói thế nào?
You specify the garment you want to buy.
Người bản xứ dùng thế nào条 cho VẬT DÀI VÀ MỀM: quần, đường, sông, cá, khăn. Đã gặp ở 这条路很窄.HSK 2 - 535
太多了。
tài duō le
Nhiều quá.
Tình huốngNgười ta gắp cho bạn đầy bát mà bạn ăn không hết. Bạn nói gì?
They pile your bowl higher than you can finish.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp đối: 多 (nhiều) ↔ 少 (ít). Vẫn là khung 太…了 đã dùng nhiều lần.HSK 1 - 536
少一点。
shǎo yìdiǎn
Ít thôi.
Tình huốngNgười ta rót nước cho bạn và bạn muốn ít hơn. Bạn nói gì?
They are pouring you a drink and you want less.
Người bản xứ dùng thế nàoChú ý 少 ở đây đọc shǎo (thanh 3, nghĩa "ít"); đọc shào (thanh 4) thì nghĩa là "trẻ" — 少年.HSK 1 - 537
够了,谢谢。
gòu le, xièxie
Đủ rồi ạ, cảm ơn.
Tình huốngNgười ta còn định gắp thêm và bạn muốn dừng lại. Bạn nói gì?
They are about to serve you more and you want them to stop.
Người bản xứ dùng thế nào够 là đủ. Thêm 谢谢 vào thì lời từ chối nghe ấm hẳn — bỏ đi thì cụt.HSK 2 - 538
还要吗?
hái yào ma
Còn lấy thêm không?
Tình huốngBạn rót nước cho khách và muốn hỏi họ có cần thêm không. Bạn hỏi gì?
You are pouring for a guest and want to ask if they need more.
Người bản xứ dùng thế nào还 là "còn, thêm nữa". Ba chữ này nghe rất nhiều ở quán ăn.HSK 2 - 539
一点点。
yìdiǎndiǎn
Một chút xíu thôi.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có biết tiếng Trung không và bạn muốn nói mình biết rất ít. Bạn đáp thế nào?
They ask if you speak Chinese and you want to say only a tiny bit.
Người bản xứ dùng thế nàoLặp 点 làm lượng nhỏ đi nữa — 一点 là "một chút", 一点点 là "chút xíu". Câu đáp khiêm tốn rất hay dùng.HSK 1 - 540
都是我的。
dōu shì wǒ de
Tất cả là của tôi.
Tình huốngNgười ta hỏi mấy túi đồ này của ai. Bạn đáp thế nào?
They ask whose all these bags are.
Người bản xứ dùng thế nào都 là "đều, tất cả" — đặt TRƯỚC động từ chứ không trước danh từ. Nói 都我的 là sai.HSK 1 - 541
我们都去。
wǒmen dōu qù
Bọn tôi đều đi cả.
Tình huốngNgười ta hỏi ai trong nhóm sẽ tham gia. Bạn đáp thế nào?
They ask which of your group is coming.
Người bản xứ dùng thế nàoLại là 都 đứng trước động từ. Cùng luật với 每天都去 ở đợt 12.HSK 1 - 542
我的手机呢?
wǒ de shǒujī ne
Điện thoại của tôi đâu rồi?
Tình huốngBạn sờ túi và không thấy điện thoại đâu. Bạn hỏi gì?
You pat your pocket and your phone is not there.
Người bản xứ dùng thế nàoKHUNG NGẮN NHẤT ĐỂ HỎI "ĐÂU RỒI": danh từ + 呢. Không cần động từ nào. 我的钥匙呢, 老师呢, 你的书呢.HSK 1 - 543
你看见我的钥匙了吗?
nǐ kànjiàn wǒ de yàoshi le ma
Bạn có thấy chìa khoá của tôi không?
Tình huốngBạn tìm mãi không thấy chìa khoá và hỏi người trong nhà. Bạn hỏi gì?
You cannot find your keys and ask whoever is home.
Người bản xứ dùng thế nào看见 là "nhìn thấy" — có kết quả, khác 看 (nhìn). Cùng cấu trúc kết quả với 听见, 找到.HSK 2 - 544
我找不到。
wǒ zhǎo bu dào
Tôi tìm không ra.
Tình huốngBạn lục khắp nơi mà vẫn không thấy món đồ. Bạn nói gì?
You have searched everywhere and still cannot find it.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp: 找到 (tìm thấy) ↔ 找不到 (tìm không ra). Cấu trúc 得/不 chèn giữa — đã gặp ở 听得见 (đợt 6).HSK 2 - 545
找到了!
zhǎo dào le
Thấy rồi!
Tình huốngBạn vừa tìm ra món đồ đang tìm. Bạn reo lên thế nào?
You have just found what you were looking for.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ, dùng cả đời. Chữ 了 báo việc vừa xảy ra.HSK 2 - 546
在你的包里。
zài nǐ de bāo lǐ
Trong túi bạn đấy.
Tình huốngNgười ta tìm đồ và bạn nhìn thấy nó nằm trong túi họ. Bạn chỉ thế nào?
They are hunting for something and you spot it in their own bag.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỖ NGƯỜI VIỆT HAY NÓI NGƯỢC: 里 (trong) đứng SAU danh từ. 包里 là "trong túi", nói 里包 là sai.HSK 1 - 547
在桌子上。
zài zhuōzi shàng
Ở trên bàn.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn để quyển sách ở đâu. Bạn đáp thế nào?
They ask where you put the book.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng luật: 上 (trên) đứng SAU. 桌子上, 床上, 书上. Tiếng Việt ngược lại hoàn toàn.HSK 1 - 548
在门后面。
zài mén hòumiàn
Ở phía sau cửa.
Tình huốngBạn chỉ cho người ta chỗ để chổi. Bạn nói thế nào?
You show someone where the broom is kept.
Người bản xứ dùng thế nàoSÁU TỪ VỊ TRÍ PHẢI THUỘC: 上面 (trên) · 下面 (dưới) · 前面 (trước) · 后面 (sau) · 里面 (trong) · 外面 (ngoài).HSK 1 - 549
就在这儿。
jiù zài zhèr
Ngay ở đây này.
Tình huốngNgười ta tìm mãi mà món đồ nằm ngay trước mặt. Bạn chỉ thế nào?
They keep searching while the thing is right in front of them.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 就 nhấn "ngay, chính". Bỏ nó đi thì 在这儿 chỉ là "ở đây", mất cái ý "ngay trước mắt".HSK 1 - 550
帮我拿一下杯子。
bāng wǒ ná yíxià bēizi
Lấy giúp tôi cái cốc.
Tình huốngTay bạn bận và cần người kia lấy hộ một món. Bạn nhờ thế nào?
Your hands are full and you need them to fetch something.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 帮我…一下 ở đợt 13. Thay danh từ vào cuối là ra hàng chục câu.HSK 2 - 551
给我看看。
gěi wǒ kànkan
Cho tôi xem với.
Tình huốngNgười ta cầm một món đồ hay và bạn muốn xem thử. Bạn nói gì?
They are holding something interesting and you want a look.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp 看看 làm lời xin nhẹ đi — đã gặp ở 随便看看 (đợt 3).HSK 1 - 552
放在这里吧。
fàng zài zhèlǐ ba
Để ở đây đi.
Tình huốngNgười ta xách đồ vào và hỏi để đâu. Bạn chỉ chỗ thế nào?
They carry something in and ask where to put it.
Người bản xứ dùng thế nào放 là đặt, để. 放在 + nơi chốn — cấu trúc cố định, chữ 在 không bỏ được.HSK 2 - 553
别动我的东西。
bié dòng wǒ de dōngxi
Đừng động vào đồ của tôi.
Tình huốngCó người lục đồ của bạn. Bạn ngăn lại thế nào?
Someone is going through your things.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 别 với 别担心, 别客气. CẨN THẬN GIỌNG: nói nặng là gây sự, nói nhẹ chỉ là nhắc.HSK 2 - 554
这是你的吗?
zhè shì nǐ de ma
Cái này của bạn à?
Tình huốngBạn nhặt được món đồ ai đó bỏ quên trên ghế. Bạn hỏi người ngồi cạnh thế nào?
You find something left on a seat and ask the person beside you.
Người bản xứ dùng thế nào的 cuối câu thay cho cả cụm "cái của bạn" — không cần lặp lại danh từ.HSK 1 - 555
开一下灯。
kāi yíxià dēng
Bật đèn lên chút.
Tình huốngTrời tối mà phòng chưa ai bật đèn. Bạn nhờ người gần công tắc thế nào?
It is getting dark and nobody has turned the light on.
Người bản xứ dùng thế nàoCẶP 开 ↔ 关 DÙNG CHO MỌI THIẾT BỊ: 开灯/关灯, 开门/关门, 开电视/关电视, 开空调/关空调.HSK 1 - 556
空调坏了。
kōngtiáo huài le
Điều hoà hỏng rồi.
Tình huốngĐiều hoà trong phòng không chạy. Bạn báo thế nào?
The air conditioner has stopped working.
Người bản xứ dùng thế nàoKhung báo hỏng đã gặp nhiều lần. Đây là bản ngắn nhất — chỉ ba chữ mà đủ ý.HSK 2 - 557
有笔吗?
yǒu bǐ ma
Có bút không?
Tình huốngBạn cần ghi lại một số điện thoại mà không có gì để viết. Bạn hỏi gì?
You need to write down a number and have nothing to write with.
Người bản xứ dùng thế nào笔 là bút nói chung. Khung 有…吗 đã dùng từ đợt 2 — đây là chỗ dùng lại cho đồ vật.HSK 1 - 558
这个是做什么用的?
zhège shì zuò shénme yòng de
Cái này dùng để làm gì?
Tình huốngBạn cầm một món đồ lạ, biết tên rồi nhưng chưa hiểu nó để làm gì. Bạn hỏi gì?
You know what the object is called but not what it is for.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác 这是什么 (hỏi TÊN, đợt 10) — câu này hỏi CÔNG DỤNG. Biết tên mà không biết dùng thì vẫn chưa hiểu vật đó.HSK 2 - 559
这个东西很有用。
zhège dōngxi hěn yǒuyòng
Cái này hữu ích lắm.
Tình huốngNgười ta cho bạn xem một món đồ tiện lợi. Bạn khen thế nào?
They show you a handy gadget.
Người bản xứ dùng thế nào有用 là "có ích". Cùng khung: 有意思 (thú vị), 有名 (nổi tiếng), 有钱 (giàu).HSK 2 - 560
这个怎么开?
zhège zěnme kāi
Cái này mở thế nào?
Tình huốngBạn cầm một hộp hoặc thiết bị mà không biết mở ra sao. Bạn hỏi gì?
You are holding a box or device and cannot work out how to open it.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khung 怎么 + động từ ở đợt 10 — một khung hỏi cách làm dùng cho mọi việc.HSK 2 - 561
我的房间很小。
wǒ de fángjiān hěn xiǎo
Phòng tôi nhỏ lắm.
Tình huốngNgười ta hỏi chỗ ở của bạn thế nào. Bạn tả thế nào?
They ask what your place is like.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại luật đợt 13: KHÔNG có 是 trước tính từ. Nói 房间是小 là sai.HSK 1 - 562
房间里有什么?
fángjiān lǐ yǒu shénme
Trong phòng có gì?
Tình huốngBạn hỏi về đồ đạc trong một căn phòng chưa xem. Bạn hỏi gì?
You ask what is in a room you have not seen.
Người bản xứ dùng thế nàoGhép 里 (vị trí, đứng sau) với khung 有什么. Hai thứ đã học riêng, ở đây ghép lại.HSK 1 - 563
桌子上有一本书。
zhuōzi shàng yǒu yì běn shū
Trên bàn có một quyển sách.
Tình huốngBạn tả cho người ta biết trên bàn đang có gì. Bạn nói thế nào?
You describe what is on the table.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU MẪU GHÉP ĐỦ BA THỨ CỦA ĐỢT NÀY: vị trí đứng sau danh từ + 有 + lượng từ. Thuộc câu này là thuộc cả ba luật.HSK 1 - 564
对。
duì
Đúng rồi.
Tình huốngNgười ta đoán đúng ý bạn và bạn xác nhận. Bạn đáp gọn nhất thế nào?
They guess correctly and you confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoMỘT CHỮ. 对 là "đúng", phủ định là 不对. Đây là câu xác nhận ngắn nhất tiếng Trung.HSK 1 - 565
是的。
shì de
Vâng, đúng vậy.
Tình huốngNgười ta hỏi một câu có chữ 是 và bạn xác nhận. Bạn đáp thế nào?
They ask a question with 是 and you confirm.
Người bản xứ dùng thế nàoCHỈ DÙNG khi câu hỏi có chữ 是 (你是学生吗 → 是的). Hỏi 你去吗 mà đáp 是的 là không khớp — phải đáp 去.HSK 1 - 566
好。
hǎo
Ừ, được.
Tình huốngNgười ta đề nghị một việc và bạn nhận lời. Bạn đáp một chữ thế nào?
They propose something and you accept.
Người bản xứ dùng thế nàoMột chữ, dùng khắp nơi kể cả tin nhắn công việc. Bản dài hơn là 好的 (đợt 1).HSK 1 - 567
行。
xíng
Ừ, ổn thôi.
Tình huốngBạn bè rủ đi ăn và bạn đồng ý một cách thoải mái. Bạn đáp thế nào?
A friend suggests going for food and you casually agree.
Người bản xứ dùng thế nào行 thân mật hơn 好 một chút, rất khẩu ngữ. Phủ định 不行 (đợt 18) thì lại khá dứt khoát.HSK 2 - 568
当然。
dāngrán
Tất nhiên rồi.
Tình huốngNgười ta hỏi một việc mà câu trả lời quá hiển nhiên. Bạn đáp thế nào?
They ask something where the answer is obvious.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý nhiệt tình. Bản dài là 当然可以 (đợt 1) — hai chữ này đủ dùng trong hội thoại nhanh.HSK 2 - 569
知道了。
zhīdào le
Biết rồi ạ.
Tình huốngNgười ta dặn bạn một việc và bạn xác nhận đã nghe. Bạn đáp thế nào?
They give you an instruction and you confirm you heard.
Người bản xứ dùng thế nàoCẨN THẬN GIỌNG: nói nhẹ là tiếp thu, nói cụt lủn thì thành "biết rồi, nói mãi" — y hệt tiếng Việt.HSK 1 - 570
没错。
méi cuò
Chuẩn.
Tình huốngNgười ta nói đúng hoàn toàn và bạn muốn nhấn mạnh. Bạn đáp thế nào?
They are completely right and you want to stress it.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen "không sai". Mạnh hơn 对 một bậc — dùng khi muốn khẳng định chắc nịch.HSK 2 - 571
不用了。
búyòng le
Thôi khỏi ạ.
Tình huốngNgười ta ngỏ ý giúp mà bạn không cần. Bạn từ chối lịch sự thế nào?
They offer help you do not need.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU TỪ CHỐI LỊCH SỰ NHẤT. Nhẹ hơn 不要 rất nhiều — 不要 nghe như gạt đi.HSK 2 - 572
不了,谢谢。
bù le, xièxie
Thôi ạ, cảm ơn.
Tình huốngNhân viên mời bạn mua thêm mà bạn không muốn. Bạn từ chối thế nào?
A salesperson offers you more and you are not interested.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm 谢谢 vào là lời từ chối trọn vẹn. Thiếu nó thì cụt và dễ mất lòng.HSK 2 - 573
没有。
méiyǒu
Không có.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có mang theo thứ gì đó không mà bạn không có. Bạn đáp thế nào?
They ask if you have something and you do not.
Người bản xứ dùng thế nàoLUẬT PHỦ ĐỊNH: 有 chỉ phủ định bằng 没, KHÔNG BAO GIỜ bằng 不. Nói 不有 là sai hoàn toàn — đây là ngoại lệ duy nhất.HSK 1 - 574
还没。
hái méi
Chưa ạ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn đã làm xong việc gì đó chưa mà bạn chưa. Bạn đáp thế nào?
They ask whether you have done something yet and you have not.
Người bản xứ dùng thế nàoPHÂN BIỆT VỚI 没有: 没有 là "không có/chưa từng", 还没 là "chưa, nhưng sẽ". Chữ 还 giữ cửa mở.HSK 2 - 575
不知道。
bù zhīdào
Không biết.
Tình huốngNgười ta hỏi một điều bạn không biết. Bạn đáp thế nào?
You are asked something you do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ 我不知道 ở đợt 1. Trong hội thoại nhanh thì bỏ 我 đi là bình thường.HSK 1 - 576
不是。
bú shì
Không phải.
Tình huốngNgười ta đoán sai về bạn và bạn đính chính. Bạn đáp thế nào?
They guess wrong about you and you correct them.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ dùng để phủ định câu có 是. Đáp xong nên nói luôn cái đúng, nếu không thì bỏ lửng.HSK 1 - 577
嗯。
ǹg
Ừ.
Tình huốngNgười ta đang kể chuyện và bạn muốn cho họ biết mình đang nghe. Bạn đáp gì?
They are telling a story and you want to signal you are listening.
Người bản xứ dùng thế nàoTIẾNG ĐỆM NGHE NHIỀU NHẤT TRONG HỘI THOẠI TRUNG QUỐC. Không có nghĩa cụ thể — nó chỉ báo "tôi vẫn đang nghe".HSK 1 - 578
等一下。
děng yíxià
Chờ chút.
Tình huốngBạn cần một khoảnh khắc trước khi trả lời hoặc làm tiếp. Bạn nói gì?
You need a moment before answering or moving on.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ dùng cả đời. Cùng khung 一下 với 打扰一下 (đợt 1) — 一下 làm mọi việc nhẹ đi.HSK 1 - 579
我想想。
wǒ xiǎngxiang
Để tôi nghĩ đã.
Tình huốngNgười ta hỏi một câu mà bạn cần thời gian cân nhắc. Bạn đáp thế nào?
You are asked something that needs a moment’s thought.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng từ lặp làm hành động nhẹ đi — "nghĩ một chút" chứ không phải "suy nghĩ nghiêm túc".HSK 2 - 580
怎么说呢…
zěnme shuō ne…
Nói thế nào nhỉ…
Tình huốngBạn biết ý mình muốn nói nhưng chưa tìm được chữ. Bạn câu giờ thế nào?
You know what you mean but cannot find the words yet.
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU CÂU GIỜ QUAN TRỌNG NHẤT VỚI NGƯỜI HỌC. Nó cho bạn ba giây tìm chữ mà không để im lặng rơi xuống.HSK 2 - 581
就是说…
jiùshì shuō…
Ý là…
Tình huốngBạn vừa nói một câu chưa rõ và muốn nói lại cho dễ hiểu. Bạn mở lời thế nào?
What you just said was unclear and you want to rephrase.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng để diễn đạt lại. Vừa câu giờ vừa báo cho người nghe biết bạn sắp nói lại theo cách khác.HSK 2 - 582
也就是说…
yě jiùshì shuō…
Tức là…
Tình huốngBạn tóm tắt lại ý người kia để kiểm tra mình hiểu đúng. Bạn mở lời thế nào?
You paraphrase what they said to check you understood.
Người bản xứ dùng thế nàoCÁCH KIỂM TRA HIỂU ĐÚNG TỐT NHẤT: nói lại ý họ bằng lời mình. Sai thì họ sửa ngay, đỡ hiểu lầm về sau.HSK 2 - 583
真的?
zhēn de
Thật sao?
Tình huốngBạn nghe một tin bất ngờ. Bạn phản ứng gọn nhất thế nào?
You hear something surprising.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của 真的吗 (đợt 1). Bỏ 吗 đi thì nghe tự nhiên hơn trong hội thoại nhanh.HSK 1 - 584
不清楚。
bù qīngchu
Không rõ nữa.
Tình huốngNgười ta hỏi lý do một chuyện mà bạn cũng không nắm được. Bạn đáp thế nào?
They ask why something happened and you do not know either.
Người bản xứ dùng thế nàoMềm hơn 不知道 vì nó ngụ ý "tôi có biết chút ít nhưng không chắc" chứ không phải mù tịt hoàn toàn.HSK 2 - 585
那怎么办?
nà zěnme bàn
Vậy giờ làm sao?
Tình huốngNgười ta báo một tin xấu và bạn hỏi hướng giải quyết. Bạn hỏi gì?
They deliver bad news and you ask what to do about it.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ 那 (vậy thì) nối câu này với chuyện vừa nghe. Bản không có 那 đã học ở đợt 10.HSK 2 - 586
没事。
méi shì
Không sao.
Tình huốngNgười ta xin lỗi hoặc lo lắng về một chuyện nhỏ. Bạn gạt đi thế nào?
They apologise or fret over something trivial.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn 没关系 (đợt 1) và thân hơn. Cũng dùng để trả lời khi ai đó hỏi bạn có sao không.HSK 2 - 587
算了。
suàn le
Thôi bỏ đi.
Tình huốngChuyện không đáng để tiếp tục và bạn muốn dừng. Bạn nói gì?
It is not worth pursuing and you want to drop it.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ khép lại mọi chuyện. Đã gặp ở 算了,不买了 (đợt 3) — ở đây là bản dùng riêng.HSK 2 - 588
看情况。
kàn qíngkuàng
Còn tuỳ.
Tình huốngNgười ta hỏi bạn có làm được không mà bạn chưa chắc. Bạn đáp thế nào?
They ask if you can do it and you are not sure yet.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút gọn của 看情况吧 (đợt 9). Giữ chỗ mà không hứa gì.HSK 2 - 589
差不多。
chàbuduō
Cũng gần vậy.
Tình huốngNgười ta đoán gần đúng và bạn xác nhận đại khái. Bạn đáp thế nào?
They guess roughly right and you confirm loosely.
Người bản xứ dùng thế nàoBA CHỮ RẤT TRUNG QUỐC. Nghĩa đen "chênh không nhiều". Dùng cho mọi thứ xấp xỉ — cả thời gian, số lượng lẫn ý kiến.HSK 2 - 590
慢慢来。
mànman lái
Từ từ thôi.
Tình huốngNgười kia luống cuống và bạn muốn họ bình tĩnh lại. Bạn nói gì?
They are flustered and you want them to slow down.
Người bản xứ dùng thế nàoBa chữ trấn an. Cùng cấu trúc lặp với 慢慢吃 (đợt 2) — chữ đầu thanh 4, chữ sau nhẹ.HSK 2 - 591
我要一碗面。
wǒ yào yì wǎn miàn
Cho tôi một bát mì.
Tình huốngBạn vào quán mì và gọi món. Bạn nói thế nào?
You walk into a noodle shop and order.
Người bản xứ dùng thế nào面 là mì. Lượng từ của mì, cơm, canh đều là 碗 (bát) — đã học ở đợt 20.HSK 1 - 592
一份炒饭。
yí fèn chǎofàn
Một suất cơm rang.
Tình huốngBạn gọi món cơm ở quán bình dân. Bạn nói gọn thế nào?
You order rice at a cheap eatery.
Người bản xứ dùng thế nào份 là "suất, phần" — lượng từ của món ăn tính theo đĩa. 炒 là xào, rang; 炒饭 là cơm rang, 炒菜 là món xào.HSK 2 - 593
有饺子吗?
yǒu jiǎozi ma
Có sủi cảo không ạ?
Tình huốngBạn muốn ăn sủi cảo và hỏi quán có bán không. Bạn hỏi gì?
You fancy dumplings and ask whether they serve them.
Người bản xứ dùng thế nào饺子 là món quốc dân miền Bắc Trung Quốc, ăn nhiều nhất dịp Tết. 包子 (bánh bao) thì to hơn và có vỏ dày.HSK 2 - 594
两个包子。
liǎng ge bāozi
Hai cái bánh bao.
Tình huốngBạn mua đồ ăn sáng ở quầy vỉa hè. Bạn gọi thế nào?
You buy breakfast from a street stall.
Người bản xứ dùng thế nàoBữa sáng Trung Quốc điển hình: 包子 + 豆浆 (sữa đậu nành). Rẻ, nhanh, có ở mọi góc phố.HSK 2 - 595
我不吃肉。
wǒ bù chī ròu
Tôi không ăn thịt.
Tình huốngBạn cần báo trước khi người ta gọi món cho cả bàn. Bạn nói gì?
You must say so before someone orders for the whole table.
Người bản xứ dùng thế nàoBA LOẠI THỊT HAY GẶP: 猪肉 (lợn), 牛肉 (bò), 鸡肉 (gà). Nói rõ loại nào thì quán dễ chiều hơn là kiêng chung.HSK 1 - 596
这个是什么肉?
zhège shì shénme ròu
Đây là thịt gì ạ?
Tình huốngMón lên bàn mà bạn không nhận ra là thịt gì. Bạn hỏi gì?
A dish arrives and you cannot tell what meat it is.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước khi ăn, nhất là nếu bạn kiêng loại nào. Quán Trung Quốc dùng nhiều bộ phận mà người Việt ít gặp.HSK 2 - 597
来个青菜。
lái ge qīngcài
Cho một đĩa rau.
Tình huốngCả bàn toàn món thịt và bạn muốn thêm rau. Bạn gọi thế nào?
The table is all meat and you want a vegetable dish.
Người bản xứ dùng thế nàoTRONG QUÁN NGƯỜI TA NÓI 来个… chứ ít nói 我要…. 来 ở đây là "mang ra" — gọn, tự nhiên, nghe khắp nơi.HSK 2 - 598
有汤吗?
yǒu tāng ma
Có canh không ạ?
Tình huốngBữa cơm thiếu món nước và bạn muốn thêm. Bạn hỏi gì?
The meal has nothing soupy and you want to add some.
Người bản xứ dùng thế nào汤 là canh. Ở Trung Quốc canh thường uống CUỐI bữa, khác Việt Nam ăn kèm suốt bữa.HSK 2 - 599
一杯茶。
yì bēi chá
Một chén trà.
Tình huốngChủ nhà hỏi bạn uống gì. Bạn đáp thế nào?
Your host asks what you would like to drink.
Người bản xứ dùng thế nàoTrà là thức uống mặc định khi tới nhà người Trung Quốc. Nhận một chén là phép lịch sự, kể cả khi không khát.HSK 1 - 600
大杯还是小杯?
dà bēi háishi xiǎo bēi
Cỡ lớn hay cỡ nhỏ ạ?
Tình huốngBạn gọi cà phê xong và nhân viên hỏi lại bạn câu gì?
You order a coffee and the barista asks you back — what do they say?
Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐỂ NGHE. Ở quán Trung Quốc thường ba cỡ: 小杯 · 中杯 · 大杯. Đáp bằng cách lặp lại vế mình chọn.HSK 2
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Trung — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Trung.