
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 1301
It didn't work.
/ɪt ˈdɪdənt wɜːrk./
Không được.
Tình huốngBạn đã thử một cách và nó thất bại. Bạn báo lại. Bạn nói gì?
The speaker tried something and it failed, and reports back.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo thất bại, trung tính, không đổ lỗi cho ai. Muốn nói mình đã cố thì thêm: "I tried, but it didn't work." — Nghe trong: The Flash — Season 3 (00:00:48)A191 lần - 1302
I'm going home.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ hoʊm./
Tôi về đây.
Tình huốngBạn quyết định rời khỏi cuộc vui và thông báo cho mọi người. Bạn nói gì?
The speaker decides to leave the gathering and announces it.
Người bản xứ dùng thế nàoThông báo mình về, không hỏi ý ai. Thì tiếp diễn dùng cho dự định gần — đây là cách nói tương lai tự nhiên nhất trong hội thoại. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 7 (00:28:00)A191 lần - 1303
Whatever it is.
/ˌwʌˈtevər ɪt ɪz./
Dù là chuyện gì đi nữa.
Tình huốngNgười kia ngập ngừng chưa dám kể. Bạn cam kết mình sẽ đứng về phía họ bất kể đó là chuyện gì. Bạn nói gì?
The other person hesitates to tell; the speaker pledges to stand by them no matter what it turns out to be.
Người bản xứ dùng thế nàoLược cả mệnh đề chính. Là lời cam kết vô điều kiện, thường đứng trước hoặc sau "I'm here" / "we'll face it". Ấm áp chứ không phải hờ hững như "whatever" đứng một mình. — Nghe trong: Dark — Season 1 (00:36:43)B191 lần - 1304
What'd he say?
/ˈwʌtɪd hiː seɪ?/
Anh ta nói gì thế?
Tình huốngNgười kia vừa nói chuyện với anh ta xong và bạn không nghe được. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just finished talking with him and the speaker could not hear.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "What did he say?" — nhanh và thân. Cùng bộ với "What'd you say?", "Where'd he go?" — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:23:44)A291 lần - 1305
I'll help you.
/aɪl help juː./
Tôi sẽ giúp anh.
Tình huốngNgười kia đang khốn đốn và bạn quyết định ra tay. Bạn nói gì?
The other person is in trouble and the speaker decides to step in.
Người bản xứ dùng thế nàoHứa giúp, chắc chắn hơn "I can help you." (chỉ nói mình có khả năng). "will" là quyết định vừa đưa ra ngay lúc đó. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:33)A191 lần - 1306
Answer the question.
/ˈænsər ðə ˈkwestʃən./
Trả lời câu hỏi đi.
Tình huốngNgười kia cứ né tránh câu hỏi của bạn. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person keeps dodging the speaker's question, who presses.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp trả lời ĐÚNG câu hỏi đã đặt — bình tĩnh hơn "Answer me!" nhưng cũng ép hơn vì chỉ rõ họ đang né. Câu của luật sư và điều tra viên. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:25:58)A291 lần - 1307
That's an order.
/ðæts æn ˈɔːrdər./
Đó là mệnh lệnh.
Tình huốngCấp dưới do dự trước lệnh của bạn. Bạn nhấn mạnh. Bạn nói gì?
A subordinate hesitates at the speaker's instruction, who makes it clear.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm vào sau một mệnh lệnh để nhấn rằng KHÔNG được cãi — nhà binh và cảnh sát dùng. Đời thường nói vậy nghe rất kẻ cả. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:31:52)B191 lần - 1308
I can't see.
/aɪ kænt siː./
Tôi không nhìn thấy gì.
Tình huốngĐèn tắt phụt hoặc khói mù mịt. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?
The lights go out, or smoke fills the room, and the speaker calls out.
Người bản xứ dùng thế nào"can't see" là không nhìn THẤY. Cùng cặp với "I can't hear you." — cả hai đều dùng "can't" chứ không "don't". — Nghe trong: Chef (00:50:46)A191 lần - 1309
You're free to go.
/jʊr friː tuː ɡoʊ./
Anh được về rồi.
Tình huốngBạn là cảnh sát và vừa xong việc thẩm vấn. Bạn cho người kia về. Bạn nói gì?
The speaker is an officer who has finished questioning and releases the person.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chính thức khi THẢ người sau thẩm vấn — trang trọng hơn "You can go." Ghi ở đây để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:47)B191 lần - 1310
Of course you did.
/ʌv kɔːrs juː dɪd./
Ừ, biết ngay là anh làm.
Tình huốngNgười kia thú nhận một việc đúng y như bạn đoán. Bạn đáp, giọng chán chường. Bạn nói gì?
The other person admits doing exactly what the speaker predicted, and they respond wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — "biết ngay mà". Hoàn tất bộ với "Of course you do.", "Of course you are.", "Of course it is." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:42:45)B191 lần - 1311
We can do this.
/wiː kæn duː ðɪs./
Mình làm được mà.
Tình huốngCả nhóm đang nản trước việc quá sức. Bạn vực tinh thần. Bạn nói gì?
The group is losing heart before an overwhelming task, and the speaker rallies them.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "You can do this." — gắn kết cả nhóm bằng chữ "we". Trong phim, đây là câu của người thủ lĩnh trước trận đánh cuối. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:23:18)A191 lần - 1312
Get out of there!
/ɡet aʊt ʌv ðer!/
Ra khỏi đó ngay!
Tình huốngBạn thấy người kia đang ở chỗ sắp nổ hoặc sắp sập. Bạn hét qua bộ đàm. Bạn nói gì?
The speaker sees the other standing where it is about to blow or collapse.
Người bản xứ dùng thế nào"there" là chỗ NGƯỜI NGHE đang đứng, không phải chỗ người nói. Câu hét qua bộ đàm kinh điển. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:09:12)A291 lần - 1313
Right on.
/raɪt ɑːn./
Chuẩn luôn.
Tình huốngNgười kia vừa nói đúng ý bạn hoặc vừa làm điều bạn tán thành. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?
The other person has said just what the speaker thinks, or done something they approve of.
Người bản xứ dùng thế nàoHưởng ứng nhiệt tình, hơi cổ và rất Mỹ — kiểu thập niên 70 nhưng vẫn dùng. Cùng nhóm với "Nice.", "Awesome." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:15:46)B190 lần - 1314
Stay calm.
/steɪ kɑːm./
Giữ bình tĩnh.
Tình huốngTình hình đang căng và bạn nhắc cả nhóm đừng hoảng. Bạn nói gì?
Things are tense and the speaker reminds everyone not to panic.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc GIỮ bình tĩnh khi chưa mất — khác "Calm down." (bảo người đã hoảng bình tĩnh lại, dễ phản tác dụng). Câu này an toàn hơn nhiều. — Nghe trong: Khumba (00:14:05)A290 lần - 1315
Get away!
/ɡet əˈweɪ!/
Tránh ra!
Tình huốngCó nguy hiểm và bạn hét bảo người kia rời khỏi đó ngay. Bạn nói gì?
There is danger and the speaker shouts for the other to get clear.
Người bản xứ dùng thế nàoHét bảo TRÁNH XA khỏi một chỗ hoặc một vật nguy hiểm. Cũng dùng đuổi ai đó đang bám lấy mình. Cùng bộ với "Back off!", "Get back!" — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:12:59)A290 lần - 1316
It's about time!
/ɪts əˈbaʊt taɪm!/
Rốt cuộc cũng tới!
Tình huốngĐiều bạn chờ mãi cuối cùng cũng xảy ra, muộn hơn bạn muốn. Bạn thốt lên vừa mừng vừa trách. Bạn nói gì?
What the speaker has long awaited finally happens, later than they wanted, and they exclaim with relief and reproach.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa mừng vừa trách vì việc đến quá muộn. Cẩn thận: nói với người vừa hoàn thành việc thì thành chê họ chậm. Nghĩa khác hẳn khi thêm "for": "It's about time for lunch" chỉ là "sắp đến giờ ăn". — Nghe trong: Endless Love (00:16:00)B190 lần - 1317
You stay here.
/juː steɪ hiːr./
Anh ở đây nhé.
Tình huốngBạn phải đi vào chỗ nguy hiểm và muốn người kia ở lại cho an toàn. Bạn phân công. Bạn nói gì?
The speaker must go into danger and wants the other person to stay behind where it is safe.
Người bản xứ dùng thế nàoPhân công: người nói đi, người nghe ở lại. Nhấn vào "you" khi nói. Trong phim thường đi trước một cảnh nguy hiểm. — Nghe trong: Homeland — Season 6 (00:32:39)A190 lần - 1318
What are these?
/wʌt ɑːr ðiːz?/
Mấy cái này là gì?
Tình huốngBạn cầm lên mấy vật lạ và hỏi người kia. Bạn nói gì?
The speaker picks up several unfamiliar objects and asks the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều của "What is this?" — vật ở GẦN, trong tầm tay. Ở xa thì "What are those?" Hoàn tất bộ this/that/these/those. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:05)A190 lần - 1319
You're an idiot.
/jʊr æn ˈɪˌdiːət./
Anh đúng là đồ ngốc.
Tình huốngBạn thân của bạn vừa làm một việc ngớ ngẩn. Bạn mắng yêu. Bạn nói gì?
A close friend has just done something foolish, and the speaker scolds them fondly.
Người bản xứ dùng thế nàoGiữa BẠN THÂN là mắng yêu, kèm cười. Nói với người lạ hoặc trong công việc là xúc phạm nặng. Ngữ cảnh quyết định hoàn toàn. — Nghe trong: Free Birds (01:12:24)A290 lần - 1320
You're making a mistake.
/jʊr ˈmeɪkɪŋ ə mɪˈsteɪk./
Anh đang sai lầm đấy.
Tình huốngNgười kia sắp quyết định một việc mà bạn thấy rõ là hỏng. Bạn can trong lúc còn kịp. Bạn nói gì?
The other person is about to make a call the speaker can see is wrong, and the speaker warns them while there is still time.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo giữa chừng, thì tiếp diễn vì việc đang xảy ra. Trong phim đây thường là câu nói trước khi mọi chuyện hỏng — vừa can vừa hơi đe. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:35:48)A290 lần - 1321
Don't lie to me!
/doʊnt laɪ tuː miː!/
Đừng có bịa chuyện với tôi!
Tình huốngBạn biết chắc người kia đang giấu và câu trả lời vừa rồi là bịa. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker is certain the other person is hiding something and that the last answer was invented, and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoQuát để ép nói thật, hàm ý bạn đã biết sự thật rồi. Rất nặng. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:32:52)A290 lần - 1322
How you holding up?
/haʊ juː ˈhoʊldɪŋ ʌp?/
Anh trụ được không?
Tình huốngNgười kia vừa trải qua một mất mát lớn. Bạn hỏi thăm nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person has just been through a serious loss, and the speaker checks on them gently.
Người bản xứ dùng thế nào"hold up" là CHỊU ĐỰNG được qua chuyện khó — chỉ dùng khi biết người kia đang khổ. Ân cần hơn hẳn "How are you?" trong hoàn cảnh đó. — Nghe trong: FRIENDS — Season 7 (00:10:57)B190 lần - 1323
What's going on with you?
/wʌts ˈɡoʊɪŋ ɑːn wɪð juː?/
Dạo này anh bị sao vậy?
Tình huốngNgười kia hành xử khác thường suốt mấy hôm nay. Bạn hỏi thẳng, giọng vừa lo vừa bực. Bạn nói gì?
The other person has been acting unlike themselves for days, and the speaker asks outright, half worried and half annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về tình trạng KÉO DÀI của người kia, khác "What's going on?" (chuyện gì đang xảy ra ở đây). Thường pha chút bực vì đã để ý mấy hôm rồi. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:05:58)A290 lần - 1324
Apparently not.
/əˈperəntli nɑːt./
Xem ra là không.
Tình huốngBạn tưởng một chuyện là đúng nhưng thực tế vừa chứng minh ngược lại. Bạn nói gì?
The speaker assumed something was so, and reality has just proved otherwise.
Người bản xứ dùng thế nào"apparently" là "có vẻ như, hoá ra". Hai chữ này thường kèm chút chua chát — vừa nhận ra mình đã sai. Cặp với "Apparently." — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:07:07)B189 lần - 1325
No need.
/noʊ niːd./
Khỏi cần.
Tình huốngNgười kia định làm gì đó cho bạn nhưng bạn đã lo xong. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person is about to do something for the speaker, who has already handled it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "There's no need." — gọn và hơi trang trọng. Nhẹ hơn "Don't bother." vì không hàm ý việc đó vô ích. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:56)B189 lần - 1326
Hi, there.
/haɪ, ðer./
Chào nhé.
Tình huốngBạn chào ai đó một cách nhẹ nhàng, thân thiện. Bạn nói gì?
The speaker greets someone lightly and warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Hey, there." và "Hello there." — cả ba đều ấm. "Hi" trung tính nhất; "Hey" thân nhất; "Hello" trang trọng nhất. — Nghe trong: Up (00:41:14)A189 lần - 1327
We know.
/wiː noʊ./
Chúng tôi biết rồi.
Tình huốngNgười kia định báo cho cả nhóm một tin mà mọi người đã biết. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The other person is about to break news the group already has.
Người bản xứ dùng thế nàoCắt lời vì đã biết. Nói cụt và đồng thanh thì thành hài — cả nhóm cùng nói "We know." là kiểu đùa quen thuộc trong phim sitcom. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:07:25)A189 lần - 1328
Nice shot.
/naɪs ʃɑːt./
Cú đó đẹp đấy.
Tình huốngNgười kia vừa ném trúng hoặc bắn trúng đích. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just thrown or shot right on target.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen một CÚ cụ thể trong thể thao hoặc bắn súng. Cùng khuôn: "Nice try.", "Nice work.", "Nice catch." — nhưng "Nice try." lại là mỉa. — Nghe trong: FRIENDS — Season 5 (00:08:08)A289 lần - 1329
You owe me.
/juː oʊ miː./
Anh nợ tôi vụ này đấy.
Tình huốngBạn vừa giúp bạn thân một việc khá phiền. Bạn nói đùa để đòi lại sau. Bạn nói gì?
The speaker has just done a close friend a troublesome favour, and jokingly stakes a claim for later.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng người kia đang nợ mình một ân huệ — giữa bạn bè thì vui vẻ, trong tình huống căng thì thành đòi nợ. Đầy đủ: "You owe me one." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:33)A289 lần - 1330
It's the truth.
/ɪts ðə truːθ./
Đó là sự thật.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn vừa kể. Bạn khẳng định lại một lần nữa. Bạn nói gì?
The other person does not accept what the speaker just said, who states it once more.
Người bản xứ dùng thế nàoCó mạo từ "the" vì đang nói về sự thật của chuyện cụ thể này. Nói "It's truth" là sai. — Nghe trong: Hawaii Five-0 — Season 3 (00:07:48)A189 lần - 1331
Are you coming?
/ɑːr juː ˈkʌmɪŋ?/
Anh có đi không?
Tình huốngCả nhóm chuẩn bị đi và bạn hỏi người còn lại. Bạn nói gì?
The group is about to leave and the speaker asks the one still behind.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "You coming?" — dùng được ở mọi nơi, kể cả trang trọng. Bản rút thân và gấp hơn. — Nghe trong: If I Stay (00:35:46)A189 lần - 1332
Who was it?
/huː wɑːz ɪt?/
Ai vậy?
Tình huốngNgười kia vừa nghe điện thoại hoặc ra mở cửa xong. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just come off the phone or back from the door.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì người đó đã đi hoặc đã cúp máy. Khác "Who is it?" — hỏi khi tiếng gõ cửa CÒN đang vang. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (01:13:00)A189 lần - 1333
Who sent you?
/huː sent juː?/
Ai phái anh tới?
Tình huốngMột kẻ lạ vừa tấn công hoặc theo dõi bạn, và bạn tra hỏi. Bạn nói gì?
A stranger has just attacked or tailed the speaker, who interrogates them.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu tra hỏi kinh điển trong phim hành động — giả định kẻ kia chỉ là tay sai. Sau câu này thường là im lặng hoặc một cái tên. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:59)A289 lần - 1334
Here he comes.
/hiːr hiː kʌmz./
Anh ta tới kìa.
Tình huốngNgười cả nhóm đang chờ vừa xuất hiện ở cuối hành lang. Bạn báo. Bạn nói gì?
The man everyone has been waiting for has just appeared at the end of the corridor.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ đảo trật tự: "Here he comes.", "Here they come.", "Here it comes." Báo người/vật đang tiến lại gần. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:16:04)A289 lần - 1335
You don't remember?
/juː doʊnt rɪˈmembər?/
Anh không nhớ thật sao?
Tình huốngNgười kia tỏ ra không nhớ một chuyện quan trọng giữa hai người. Bạn hỏi lại, hụt hẫng. Bạn nói gì?
The other person seems not to recall something important between them, and the speaker is taken aback.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KỂ đọc lên giọng — vừa hỏi vừa tổn thương. Trong phim, câu này hay nói với người bị mất trí nhớ hoặc người đã quên lời hứa. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:41:11)A289 lần - 1336
I'm begging you.
/aɪm ˈbeɡɪŋ juː./
Tôi van anh đấy.
Tình huốngBạn đã hết cách và chỉ còn biết cầu xin người kia. Bạn nói gì?
The speaker has run out of options and can only plead.
Người bản xứ dùng thế nàoMức VAN XIN cao nhất — bỏ hết tự trọng. Trong phim, câu này thường kèm quỳ xuống hoặc nắm lấy tay người kia. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:17)B189 lần - 1337
We got a problem.
/wiː ɡɑːt ə ˈprɑːbləm./
Có chuyện rồi.
Tình huốngBạn vừa phát hiện trục trặc và báo gấp cho đồng đội. Bạn nói gì?
The speaker has just spotted a problem and warns the team urgently.
Người bản xứ dùng thế nào"got" thay "have" — kiểu Mỹ, gấp và thân hơn "We have a problem." Rất hay gặp trong phim hành động, thường nói qua bộ đàm. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:17:04)A289 lần - 1338
You're coming with me.
/jʊr ˈkʌmɪŋ wɪð miː./
Anh phải đi với tôi.
Tình huốngBạn quyết định đưa người kia đi, không cho họ lựa chọn. Bạn nói gì?
The speaker decides to take the other person along, giving them no choice.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH mang tính ra lệnh — không phải mời. Cảnh sát bắt người hoặc nhân vật cứu người hay dùng. — Nghe trong: Despicable Me 2 (01:13:56)A289 lần - 1339
We don't have time for this.
/wiː doʊnt hæv taɪm fɔːr ðɪs./
Không có thời gian cho chuyện này.
Tình huốngCả nhóm đang gấp mà có người sa đà vào chuyện phụ. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The group is in a hurry and someone is getting sidetracked; the speaker cuts it short.
Người bản xứ dùng thế nàoCắt ngang một cuộc tranh cãi hoặc việc phụ khi đang gấp. Rất hay gặp trong phim hành động — thường nói trong lúc chạy. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:15:58)A289 lần - 1340
You're funny.
/jʊr ˈfʌni./
Anh vui tính thật.
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu làm bạn bật cười. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has said something that made the speaker laugh.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen thật khi kèm tiếng cười. Nhưng nói PHẲNG giọng và không cười thì lại là mỉa — "buồn cười nhỉ". Cùng bẫy với "Very funny." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:34)A188 lần - 1341
No reason.
/noʊ ˈriːzən./
Không có gì đâu.
Tình huốngBạn vừa hỏi một câu và người kia hỏi ngược lại vì sao. Bạn né. Bạn nói gì?
The speaker has asked something and the other asks why; the speaker deflects.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Why do you ask?" — gần như luôn là NÓI DỐI, và cả hai đều biết. Trong phim, hai chữ này báo hiệu nhân vật đang giấu điều gì. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:06:16)A288 lần - 1342
Easy, easy.
/ˈiːzi, ˈiːzi./
Từ từ, bình tĩnh.
Tình huốngNgười kia đang hoảng hoặc đang đau và bạn vừa đỡ vừa dỗ. Bạn nói gì?
The other person is panicking or in pain, and the speaker steadies them while soothing.
Người bản xứ dùng thế nào"easy" ở đây là NHẸ NHÀNG, không phải dễ. Lặp hai lần để dỗ — dùng với người đang hoảng, với thú vật, hoặc khi nâng người bị thương. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:44:29)A288 lần - 1343
Two minutes.
/tuː ˈmɪnəts./
Hai phút thôi.
Tình huốngAi đó giục và bạn xin thêm chút thời gian nữa. Bạn nói gì?
Someone is hurrying the speaker, who asks for a little more time.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "One second.", "One minute.", "Two minutes.", "Five minutes." — không ai hiểu theo nghĩa đen. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:14:44)A188 lần - 1344
Mission accomplished.
/ˈmɪʃən əˈkɑːmplɪʃt./
Nhiệm vụ hoàn thành.
Tình huốngBạn vừa xong nhiệm vụ và báo cáo lại. Bạn nói gì?
The speaker has completed the mission and reports back.
Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ NHÀ BINH. Đời thường dùng đùa sau khi làm xong việc vặt — và chính sự trang trọng quá mức tạo ra tiếng cười. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:45:20)B188 lần - 1345
Move, move!
/muːv, muːv!/
Nhanh lên, đi!
Tình huốngCả đội đang rút lui dưới hoả lực và bạn thúc họ chạy. Bạn hét. Bạn nói gì?
The team is falling back under fire and the speaker drives them on.
Người bản xứ dùng thế nàoLặp hai lần để thúc gấp — kiểu hô nhà binh. Cùng nhóm với "Move it!", "Go, go, go!" — Nghe trong: Dawn of the Planet of the Apes (01:16:10)A288 lần - 1346
Stay away.
/steɪ əˈweɪ./
Tránh xa ra.
Tình huốngBạn giơ tay ngăn người kia lại gần vì nguy hiểm. Bạn nói gì?
The speaker raises a hand to keep the other back, for their own safety.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ "Stay away from me." Cùng nhóm với "Back off.", "Don't come any closer." — Nghe trong: Frozen (01:10:48)A288 lần - 1347
Tell me something.
/tel miː ˈsʌmθɪŋ./
Này, cho tôi hỏi một câu.
Tình huốngBạn sắp hỏi một câu hơi riêng tư và muốn dẫn dắt trước. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to ask something rather personal and wants to lead into it, and opens with a line.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải xin một thông tin bất kỳ — đây là câu MỞ LỜI trước khi hỏi, kiểu "này, cho tôi hỏi". Người học hay hiểu theo nghĩa đen. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:17:28)B188 lần - 1348
Is that him?
/ɪz ðæt hɪm?/
Anh ta đấy à?
Tình huốngBạn và người kia đang chờ ai đó, và một bóng người vừa xuất hiện. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker and the other are waiting for someone, and a figure has just appeared.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xác nhận danh tính người ở XA, chưa nhìn rõ. Cùng khuôn: "Is that her?", "Is that them?" Đáp lại: "That's him." — Nghe trong: Burlesque (01:35:08)A188 lần - 1349
You got that?
/juː ɡɑːt ðæt?/
Rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa dặn một việc quan trọng và muốn chắc người kia nắm được. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has just given an important instruction and wants to be sure it landed.
Người bản xứ dùng thế nào"got" ở đây là NẮM ĐƯỢC. Cộc hơn "You understand?" một chút, kiểu ra lệnh nhanh. Đáp lại: "Got it." — Nghe trong: The Guest (00:43:31)A288 lần - 1350
See you around.
/siː juː ərˈaʊnd./
Hẹn gặp lại nhé.
Tình huốngBạn chia tay một người quen mà không hẹn ngày cụ thể. Bạn nói gì?
The speaker parts from an acquaintance with no fixed plan to meet again.
Người bản xứ dùng thế nào"around" nghĩa là gặp lại tình cờ ở đâu đó — không hẹn trước. Thân và hơi hờ hững, hợp với người quen sơ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:17:48)A288 lần - 1351
I'll take that.
/aɪl teɪk ðæt./
Cái đó để tôi cầm.
Tình huốngNgười kia đang cầm thứ mà bạn muốn giữ, và bạn lấy luôn. Bạn nói gì?
The other person is holding something the speaker wants, and they take it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa nói vừa CẦM LUÔN — lịch sự hơn giật nhưng vẫn không hỏi ý. Cũng dùng khi gọi món: "I'll take that one." — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:59:59)A288 lần - 1352
It's a miracle.
/ɪts ə ˈmɪrəkəl./
Đúng là phép màu.
Tình huốngMột chuyện tốt đẹp không tưởng vừa xảy ra. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
Something impossibly good has just happened.
Người bản xứ dùng thế nàoThán từ trước điều kỳ diệu. Cũng dùng mỉa khi ai đó cuối cùng cũng làm được việc đơn giản: "You're on time? It's a miracle." — Nghe trong: Monsters University (00:44:54)A288 lần - 1353
You do that.
/juː duː ðæt./
Ừ, cứ làm đi.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ đi mách hoặc sẽ bỏ đi. Bạn đáp lạnh. Bạn nói gì?
The other person threatens to tell on the speaker or to walk out.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe như đồng ý nhưng thật ra là THÁCH. Nói phẳng giọng, nghĩa "làm đi rồi biết". Rất hay gặp trong cãi vã. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:38)B188 lần - 1354
It was a mistake.
/ɪt wɑːz ə mɪˈsteɪk./
Đó là một sai lầm.
Tình huốngBạn nhìn lại một chuyện đã qua và thấy lẽ ra không nên làm. Bạn nói về CHUYỆN đó, không tự trách mình. Bạn nói gì?
Looking back on something done, the speaker sees it should not have happened, and speaks about the act rather than blaming themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ là "it" nên nói về SỰ VIỆC chứ không nhận về mình — tinh tế hơn "I made a mistake" và đôi khi bị coi là né trách nhiệm. Chọn chủ ngữ ở đây là chọn mức nhận lỗi. — Nghe trong: Friends — Season 6 (00:20:36)A288 lần - 1355
Everything's gonna be okay.
/ˈevriˌθɪŋz ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ./
Mọi chuyện rồi sẽ đâu vào đấy.
Tình huốngNgười kia đang lo cho cả một mớ chuyện cùng lúc. Bạn muốn trấn an toàn bộ, không riêng chuyện nào. Bạn nói gì?
The other person is worrying about a whole tangle of things at once, and the speaker wants to cover all of it rather than one part.
Người bản xứ dùng thế nào"Everything" gom hết mọi mối lo, mạnh và bao trùm nhất nhóm. Dùng khi người kia lo nhiều thứ cùng lúc chứ không riêng chuyện nào. — Nghe trong: Atypical — Season 1 (00:19:07)A288 lần - 1356
How'd you find me?
/haʊd juː faɪnd miː?/
Sao anh tìm được tôi?
Tình huốngBạn đang trốn và người kia bất ngờ xuất hiện. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is in hiding and the other person turns up unexpectedly.
Người bản xứ dùng thế nào"How'd" là "How did" nói nhanh. Trong phim, câu này gần như luôn nói khi nhân vật tưởng mình đã trốn kỹ — và câu đáp thường rất bình thản. — Nghe trong: Pain & Gain (01:06:50)A288 lần - 1357
Where'd you get that?
/werd juː ɡet ðæt?/
Anh lấy cái đó ở đâu?
Tình huốngNgười kia đang cầm thứ mà lẽ ra họ không thể có. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is holding something they should not have.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Where did you get that?" — nhanh và thân. Cùng bộ với "What'd you say?", "How'd you know?" — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:32:23)A288 lần - 1358
Of course I did.
/ʌv kɔːrs aɪ dɪd./
Tất nhiên là tôi làm rồi.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn đã làm việc đó chưa, và câu hỏi thật thừa. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker did it, and the question is redundant.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Of course I am.", "Of course you did.", "Of course it is." — trợ động từ luôn phải khớp với câu trước. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:14:54)A288 lần - 1359
How are you holding up?
/haʊ ɑːr juː ˈhoʊldɪŋ ʌp?/
Anh cầm cự được không?
Tình huốngNgười quen vừa qua một biến cố nặng. Bạn hỏi thăm mà không muốn khơi lại chuyện đau. Bạn nói gì?
An acquaintance has just been through something heavy, and the speaker checks on them without reopening the wound.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thăm người đang trong hoặc vừa qua chuyện nặng, tránh phải nhắc lại chuyện đó. Không dùng để chào hỏi thường ngày — hỏi thế với người đang bình thường là kỳ. Rút gọn: "How you holding up?" — Nghe trong: Welcome to the Jungle (00:31:35)B188 lần - 1360
I can't do this anymore.
/aɪ kænt duː ðɪs ˌeniˈmɔːr./
Tôi không chịu nổi nữa.
Tình huốngBạn đã gắng gượng quá lâu và giờ thì gục. Bạn nói gì?
The speaker has held out too long and is finally breaking.
Người bản xứ dùng thế nào"anymore" nhấn vào việc TRƯỚC ĐÂY còn chịu được, giờ thì hết. Trong phim, câu này thường mở đầu một cuộc chia tay hoặc một quyết định lớn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:39)A288 lần - 1361
What do you want to know?
/wʌt duː juː wɑːnt tuː noʊ?/
Anh muốn biết gì?
Tình huốngNgười kia nói muốn hỏi bạn vài điều và bạn sẵn sàng trả lời. Bạn nói gì?
The other person says they have questions, and the speaker is ready to answer.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời cho người kia hỏi — sẵn sàng khai. Trong phim, đây là lúc nhân vật quyết định hợp tác sau một hồi im lặng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:06)A288 lần - 1362
What the hell do you think you're doing?
/wʌt ðə hel duː juː θɪŋk jʊr ˈduːɪŋ?/
Anh tưởng anh đang làm cái quái gì vậy?
Tình huốngBạn bắt quả tang người kia làm một việc hoàn toàn không được phép. Bạn nổi giận. Bạn nói gì?
The speaker catches the other person doing something completely out of bounds.
Người bản xứ dùng thế nàoBản DÀI NHẤT và nặng nhất của cả nhóm — có cả "the hell" lẫn "you think". Chỉ dùng khi đã giận thật và ở thế trên. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:04:45)B188 lần - 1363
Going somewhere?
/ˈɡoʊɪŋ ˈsʌmˌwer?/
Định đi đâu đấy?
Tình huốngBạn bắt gặp người kia đang lén xách đồ ra cửa. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The speaker catches the other person sneaking towards the door with their bags.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn là BẮT QUẢ TANG người định trốn — nói với giọng bình thản mà lạnh. Trong phim, đây là câu chặn đường kinh điển. — Nghe trong: The Croods (00:36:23)B187 lần - 1364
I'm dying.
/aɪm ˈdaɪɪŋ./
Tôi sắp chết rồi.
Tình huốngBạn bị thương nặng và biết mình không qua khỏi. Bạn nói với người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker is badly hurt and knows they will not make it, and tells whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn cho quá trình ĐANG diễn ra. Cũng dùng phóng đại đùa: "I'm dying of boredom." = "chán chết đi được". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:05:15)A287 lần - 1365
She's good.
/ʃiːz ɡʊd./
Cô ấy giỏi đấy.
Tình huốngBạn vừa xem cô ấy làm việc và thấy ấn tượng. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The speaker has watched her work and is impressed.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen KỸ NĂNG, không phải tính cách. Muốn khen là người tốt thì phải nói rõ: "She's a good person." Thiếu "person" là đổi hẳn nghĩa. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:32)A187 lần - 1366
Long story.
/lɔːŋ ˈstɔːri./
Chuyện dài lắm.
Tình huốngNgười kia hỏi vì sao bạn ra nông nỗi này, mà bạn không muốn kể. Bạn né. Bạn nói gì?
The other person asks how the speaker ended up like this, and they do not want to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's a long story." — cách né kể chuyện rất tiện. Người nghe hiểu ngay là không nên hỏi thêm. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:40:55)A287 lần - 1367
Allow me.
/əˈlaʊ miː./
Để tôi.
Tình huốngNgười kia đang loay hoay mở cửa hoặc xách đồ nặng. Bạn ra tay giúp. Bạn nói gì?
The other person is struggling with a door or a heavy bag; the speaker steps in.
Người bản xứ dùng thế nàoXin phép giúp một cách LỊCH THIỆP — vừa nói vừa làm luôn. Trang trọng hơn "Let me." Trong phim, câu này gắn với nhân vật ga lăng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:35)B187 lần - 1368
You're awake.
/jʊr əˈweɪk./
Anh tỉnh rồi.
Tình huốngNgười kia vừa mở mắt sau khi hôn mê hoặc ngủ dài. Bạn nói gì?
The other person has just opened their eyes after being unconscious or asleep a long time.
Người bản xứ dùng thế nào"awake" là tính từ đi với "are". Cảnh bệnh viện kinh điển — câu đầu tiên nói với người vừa tỉnh lại. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:02:51)A287 lần - 1369
It's coming.
/ɪts ˈkʌmɪŋ./
Nó đang tới.
Tình huốngCơn bão hoặc mối nguy đang tiến gần. Bạn báo. Bạn nói gì?
The storm — or the danger — is closing in, and the speaker warns.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng cho VẬT hoặc hiện tượng đang tới. Hoàn tất bộ với "He's coming.", "They're coming.", "Someone's coming." — Nghe trong: Into the Storm (00:23:37)A187 lần - 1370
Where is everyone?
/wer ɪz ˈevriˌwʌn?/
Mọi người đâu hết rồi?
Tình huốngBạn bước vào một nơi lẽ ra đông người mà giờ vắng tanh. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks into a place that should be full of people but is deserted.
Người bản xứ dùng thế nào"everyone" luôn đi với động từ SỐ ÍT — "is" chứ không "are". Trong phim kinh dị, câu này mở đầu cảnh phát hiện ra chuyện chẳng lành. — Nghe trong: Green Lantern: Emerald Knights (01:01:35)A187 lần - 1371
You did good.
/juː dɪd ɡʊd./
Con làm tốt lắm.
Tình huốngNgười kia vừa hoàn thành một việc khó và bạn khen với giọng ấm áp. Bạn nói gì?
The other person has come through something hard, and the speaker praises them warmly.
Người bản xứ dùng thế nàoSAI ngữ pháp sách vở (đúng phải là "You did well") nhưng người Mỹ nói suốt, và nó nghe ẤM hơn hẳn. Cha mẹ khen con hay dùng. — Nghe trong: Finding Nemo (00:01:26)A287 lần - 1372
I'm gonna go.
/aɪm ˈɡɑːnə ɡoʊ./
Thôi tôi đi đây.
Tình huốngKhông khí trở nên ngượng ngập và bạn muốn rút lui. Bạn nói gì?
Things have turned awkward and the speaker wants to slip away.
Người bản xứ dùng thế nàoRút lui NGẬP NGỪNG, thường trong lúc ngượng — khác "I'm leaving." (dứt khoát, thường vì giận). Trong phim hài, đây là câu rút lui kinh điển. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:37:38)A287 lần - 1373
You know her?
/juː noʊ hɜːr?/
Anh quen cô ta à?
Tình huốngNgười kia vừa gọi tên một phụ nữ mà bạn không ngờ họ biết. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just named a woman the speaker did not expect them to know.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "You know him?" — bỏ "Do" nên thân và gấp. Trong phim tình cảm, hỏi bằng giọng lạnh là dấu hiệu ghen. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:40)A187 lần - 1374
It's a trap.
/ɪts ə træp./
Bẫy đấy!
Tình huốngBạn vừa nhận ra cả nhóm đang đi vào một cái bẫy. Bạn hét. Bạn nói gì?
The speaker has just realised the group is walking into a trap.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh báo kinh điển của phim hành động — nổi tiếng nhờ Star Wars. Thường hét khi đã quá muộn. — Nghe trong: The A-Team (01:24:55)A287 lần - 1375
We'll figure it out.
/wiːl ˈfɪɡjər ɪt aʊt./
Rồi mình sẽ tìm được cách.
Tình huốngCả hai đang bế tắc và người kia bắt đầu hoảng. Bạn trấn an rằng chưa cần biết cách nào, cứ cùng nhau đã. Bạn nói gì?
Both are stuck and the other person is starting to panic; the speaker reassures them that they will work it out together.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "we" là phần quan trọng nhất: trấn an bằng cách nhận cùng gánh, chứ không hứa có sẵn giải pháp. Nói "You'll figure it out" thì thành đẩy việc lại cho người ta. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:40:14)A287 lần - 1376
You're wasting your time!
/jʊr ˈweɪstɪŋ jɔːr taɪm!/
Anh đang phí công thôi!
Tình huốngNgười kia cố thuyết phục hoặc cố làm một việc mà bạn biết chắc không thành. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person keeps pushing at something the speaker knows will not work, and the speaker says it outright.
Người bản xứ dùng thế nào"waste time" là cụm cố định. Nói câu này là ngầm bảo nỗ lực của người kia vô nghĩa, nên dễ gây tự ái. Muốn can mà giữ hoà khí thì dùng "I don't think it'll work." — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows: Part 2 (00:43:31)A287 lần - 1377
I'm not so sure.
/aɪm nɑːt soʊ ʃʊr./
Tôi thì thấy chưa chắc đâu.
Tình huốngCả nhóm đang tin chắc vào một kết luận mà bạn thấy đáng ngờ. Bạn gieo nghi ngờ. Bạn nói gì?
The group is confident in a conclusion the speaker finds doubtful, and the speaker sows a seed of doubt.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên: đây là NGHI NGỜ điều người kia vừa nói, không phải thú nhận mình thiếu thông tin. Một chữ "so" đổi hẳn chức năng. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:51:25)B187 lần - 1378
One way or another.
/wʌn weɪ ɔːr əˈnʌðər./
Kiểu gì thì cũng phải xong.
Tình huốngBạn quyết tâm đạt mục tiêu dù chưa biết bằng cách nào. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker is set on reaching the goal though the method is not yet clear, and declares it.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: bằng cách này hay cách khác, kiểu gì cũng xong. Thể hiện quyết tâm, đôi khi kèm đe doạ. Không tách rời được các chữ. — Nghe trong: Titanic (02:12:03)B187 lần - 1379
What am I doing?
/wʌt æm aɪ ˈduːɪŋ?/
Mình đang làm cái gì thế này?
Tình huốngBạn dừng lại giữa chừng và chợt thấy việc mình làm thật vô lý. Bạn tự hỏi. Bạn nói gì?
The speaker stops mid-action and suddenly sees how senseless it is.
Người bản xứ dùng thế nàoTự vấn CHÍNH MÌNH, không hỏi ai. Trong phim, câu này đánh dấu lúc nhân vật tỉnh ngộ và đổi hướng. — Nghe trong: Warm Bodies (00:16:48)A287 lần - 1380
I have a plan.
/aɪ hæv ə plæn./
Tôi có kế hoạch rồi.
Tình huốngCả nhóm đang bế tắc và bạn đã nghĩ ra hướng đi. Bạn nói gì?
The group is stuck and the speaker has worked out a way.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, câu này gần như luôn được đáp bằng ánh mắt nghi ngờ — và kế hoạch thường rất liều. Cùng nhóm với "I have an idea." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:16)A187 lần - 1381
How bad?
/haʊ bæd?/
Nặng cỡ nào?
Tình huốngAi đó vừa báo có chuyện xấu và bạn hỏi mức độ, thật gọn. Bạn nói gì?
Someone has reported bad news and the speaker asks how bad, as briefly as possible.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "How bad is it?" — cụt vì đang gấp. Cùng lối rút với "How many?", "How long?", "How much?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:15)A286 lần - 1382
Good god.
/ɡʊd ɡɑːd./
Trời đất quỷ thần.
Tình huốngBạn vừa thấy một cảnh tượng khiến bạn choáng váng. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just seen something staggering.
Người bản xứ dùng thế nàoThán từ mạnh, hơi cổ và rất Anh. Hoàn tất bộ với "Oh, my God.", "Oh, dear God.", "Oh, my goodness." — mỗi câu một mức trang trọng. — Nghe trong: Guardians of the Galaxy (01:22:29)B186 lần - 1383
You scared me.
/juː skerd miː./
Anh làm tôi hết hồn.
Tình huốngNgười kia xuất hiện đột ngột sau lưng bạn. Bạn giật mình rồi trách yêu. Bạn nói gì?
The other person appeared suddenly behind the speaker, who jumps and then scolds them lightly.
Người bản xứ dùng thế nàoTrách yêu người vừa làm mình giật mình, không phải lời tố cáo. Dạng đầy đủ hay gặp: "You scared me half to death." Với nghĩa sợ hãi thật thì dùng "I was scared". — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:28:40)A186 lần - 1384
Go for it.
/ɡoʊ fɔːr ɪt./
Cứ làm tới đi.
Tình huốngNgười kia xin ý kiến bạn về một việc họ muốn thử. Bạn ủng hộ. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker opinion about something they want to try, and gets backing.
Người bản xứ dùng thế nàoỦng hộ ai đó thử sức, ấm áp và rất thông dụng. Cũng dùng để nhường lượt ("cứ nói đi"). Không hề mang nghĩa đuổi theo cái gì. — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 13 (00:25:49)A286 lần - 1385
I saw it.
/aɪ sɔː ɪt./
Tôi thấy tận mắt.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn kể và bạn khẳng định mình đã chứng kiến. Bạn nói gì?
The other person doubts the speaker's account, who insists they witnessed it.
Người bản xứ dùng thế nàoViện tới việc CHỨNG KIẾN. Cùng nhóm với "I was there." — cả hai đều kết thúc tranh cãi về sự thật. — Nghe trong: Noah (00:59:03)A186 lần - 1386
Nothing at all.
/ˈnʌθɪŋ æt ɔːl./
Chẳng có gì hết.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn tìm được gì và câu trả lời là tuyệt đối không có. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks what the speaker found, and the answer is absolutely nothing.
Người bản xứ dùng thế nào"at all" nhấn mạnh phủ định tuyệt đối — mạnh hơn "Nothing." trống. Cùng lối với "Not at all." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:08:58)A286 lần - 1387
Take my hand.
/teɪk maɪ hænd./
Nắm tay tôi đi.
Tình huốngNgười kia đang treo lơ lửng và bạn chìa tay ra. Bạn nói gì?
The other is dangling over the edge and the speaker reaches out.
Người bản xứ dùng thế nàoCảnh cứu người kinh điển. Cũng dùng trong cảnh cầu hôn hoặc mời khiêu vũ — cùng câu, khác hẳn không khí. — Nghe trong: Guardians of the Galaxy (00:02:25)A186 lần - 1388
I need a drink.
/aɪ niːd ə drɪŋk./
Tôi cần làm một ly.
Tình huốngBạn vừa qua một ngày căng thẳng và muốn thư giãn. Bạn thốt lên khi về tới nơi. Bạn nói gì?
The speaker has just come through a stressful day and wants to unwind, and says so on arriving.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn nói về rượu bia, không phải nước lọc — hàm ý vừa qua chuyện căng thẳng. Muốn xin nước thì phải nói rõ: "Can I get some water?" — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 2 (00:19:01)A286 lần - 1389
Take care of yourself.
/teɪk ker ʌv jərˈself./
Anh giữ gìn sức khoẻ nhé.
Tình huốngBạn chia tay người thân, chưa biết bao giờ gặp lại. Bạn dặn dò lúc tạm biệt. Bạn nói gì?
The speaker parts from someone close, unsure when they will meet again, and leaves them a parting word.
Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn lúc chia tay, ấm áp, dùng khi lâu mới gặp lại. Rút gọn thành "Take care" thì thành câu tạm biệt thông thường hằng ngày. — Nghe trong: Intelligence — Season 1 (00:18:55)A286 lần - 1390
You're gonna be fine.
/jʊr ˈɡɑːnə biː faɪn./
Anh sẽ không sao đâu.
Tình huốngNgười kia bị thương và đang hoảng. Bạn vừa ép vết thương vừa trấn an. Bạn nói gì?
The other person is injured and panicking; the speaker presses the wound and reassures them.
Người bản xứ dùng thế nào"gonna" chỉ dùng khi nói. Trong phim, câu này gần như luôn nói với người sắp chết — và cả hai đều biết đó là lời nói dối tử tế. — Nghe trong: Rise of the Guardians (01:05:49)A286 lần - 1391
I didn't know that.
/aɪ ˈdɪdənt noʊ ðæt./
Điều đó thì tôi chưa biết.
Tình huốngNgười kia vừa cho bạn một thông tin mới mẻ. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
The other person has just told the speaker something new to them.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi nhận thông tin mới, lịch sự. Khác "I had no idea." — câu đó mang nhiều ngạc nhiên hơn, thường về chuyện lớn. — Nghe trong: Divergent (01:21:41)A186 lần - 1392
Here we go again.
/hiːr wiː ɡoʊ əˈɡen./
Lại bắt đầu rồi.
Tình huốngNgười kia lại lặp lại đúng câu chuyện hoặc hành vi cũ. Bạn thở dài. Bạn nói gì?
The other person is repeating the same old story or behaviour, and the speaker sighs.
Người bản xứ dùng thế nàoThan khi chuyện cũ TÁI DIỄN — luôn kèm mệt mỏi. Khác "Here we go." (sắp bắt đầu, hào hứng). Chữ "again" đảo hẳn cảm xúc. — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:12:02)B186 lần - 1393
Why would she do that?
/waɪ wʊd ʃiː duː ðæt?/
Sao cô ấy lại làm thế?
Tình huốngBạn vừa biết cô ấy làm một việc hoàn toàn vô lý. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just learned she did something entirely senseless.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "Why would he do that?", "Why would you do that?", "Why would I do that?" — "would" luôn hỏi về động cơ, kèm ngụ ý vô lý. — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:12:52)B186 lần - 1394
I wouldn't.
/aɪ ˈwʊdənt./
Tôi thì không đâu.
Tình huốngNgười kia định làm một việc mà bạn thấy không nên. Bạn can bằng cách nói về mình. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker advises against, put as a statement about themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoCan ngăn KHÉO: không cấm mà chỉ nói "tôi thì tôi không". Nhẹ hơn "Don't." nhiều và khó cãi hơn. Bản đầy đủ: "I wouldn't do that." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:00:15)B185 lần - 1395
Kiss me.
/kɪs miː./
Hôn em đi.
Tình huốngKhoảnh khắc lãng mạn và bạn muốn người kia chủ động. Bạn nói gì?
It is a romantic moment and the speaker wants the other to make the move.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ, nhưng là khoảnh khắc bản lề trong phim tình cảm. Cũng dùng dỗ trẻ con: "Kiss me goodnight." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:39:26)A185 lần - 1396
We're clear.
/wiːr klɪr./
An toàn rồi.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra xong và không còn nguy hiểm. Bạn báo qua bộ đàm. Bạn nói gì?
The speaker has finished checking and there is no danger left, and reports over the radio.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "All clear." — thuật ngữ nhà binh và cảnh sát. Đừng nhầm với "Are we clear?" (hỏi đã hiểu chưa). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:27:45)B185 lần - 1397
Hit me.
/hɪt miː./
Nói đi. / Chơi tiếp đi.
Tình huốngNgười kia bảo có tin cho bạn và bạn giục họ nói ra. Bạn nói gì?
The other person says they have news, and the speaker urges them to let it out.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG phải bảo đánh mình — nghĩa "nói ra đi", kiểu suồng sã. Trong bài bạc là "chia thêm bài". Nghĩa đen chỉ đúng khi đang đấu võ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:56)B185 lần - 1398
We're too late!
/wiːr tuː leɪt!/
Không kịp nữa rồi!
Tình huốngBạn chạy tới nơi thì mọi chuyện đã xảy ra xong. Bạn thốt lên tuyệt vọng. Bạn nói gì?
The speaker arrives to find it has already happened, and cries out in despair.
Người bản xứ dùng thế nào"too late" là muộn tới mức không cứu vãn được, khác "late" (chỉ là trễ giờ). Đây là câu thốt lên khi chuyện đã rồi, không phải khi đang vội. — Nghe trong: Stranger Things — Season 2 (00:01:20)A285 lần - 1399
What's he saying?
/wʌts hiː ˈseɪɪŋ?/
Anh ta nói gì thế?
Tình huốngAi đó đang nói mà bạn không nghe rõ hoặc không hiểu tiếng. Bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
Someone is speaking but the speaker cannot hear or does not understand the language.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì người đó ĐANG nói. Khác "What did he say?" (đã nói xong). Rất hay dùng khi cần người phiên dịch. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 1 (00:49:21)A285 lần - 1400
Thank you, ma'am.
/θæŋk juː, mæm./
Cảm ơn bà.
Tình huốngMột phụ nữ lớn tuổi hoặc cấp trên vừa giúp bạn. Bạn cảm ơn đúng mực. Bạn nói gì?
An older woman or a female superior has just helped the speaker, who thanks her respectfully.
Người bản xứ dùng thế nàoBản NỮ của "Thank you, sir." — "ma'am" rút từ "madam". Ở Mỹ dùng nhiều; ở Anh nghe khách sáo. Gọi nhầm giới là lỗi nặng. — Nghe trong: We're the Millers (00:32:34)A185 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.