Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.

Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.

  1. 1101

    You made it.

    /juː meɪd ɪt./

    Anh tới được rồi.

    Tình huống

    Bạn tưởng người kia không tới được, vậy mà họ xuất hiện. Bạn mừng rỡ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"make it" là ĐẾN NƠI hoặc SỐNG SÓT. Cùng họ với "We made it." Trong phim, câu này rất hay nói với người vừa thoát chết. — Nghe trong: Divergent (00:23:17)
    A2104 lần
  2. 1102

    Get over here.

    /ɡet ˈoʊvər hiːr./

    Lại đây ngay.

    Tình huống

    Bạn gọi người kia tới chỗ mình, giọng gấp hoặc bực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGấp và cộc hơn "Come here." — chữ "over" thêm sức thúc. Cha mẹ gọi con lúc giận, hoặc gọi ai đó xem thứ gì gấp. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:13:00)
    A2104 lần
  3. 1103

    How do you know my name?

    /haʊ duː juː noʊ maɪ neɪm?/

    Sao anh biết tên tôi?

    Tình huống

    Một người lạ vừa gọi đúng tên bạn. Bạn giật mình hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc CẢNH GIÁC kinh điển trong phim — người lạ biết tên mình nghĩa là họ đã tìm hiểu trước. Sau câu này thường là một tiết lộ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:23:42)
    A2104 lần
  4. 1104

    What the hell is going on here?

    /wʌt ðə hel ɪz ˈɡoʊɪŋ ɑːn hiːr?/

    Ở đây đang có chuyện quái gì vậy?

    Tình huống

    Bạn bước vào và bắt gặp một cảnh hỗn loạn hoặc đáng ngờ. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản DÀI NHẤT và gắt nhất của nhóm này — có cả "the hell" lẫn "here". Người nói vừa bắt quả tang và đang rất giận. — Nghe trong: Escape Plan (00:10:04)
    A2104 lần
  5. 1105

    I disagree.

    /aɪ dɪsəˈɡriː./

    Tôi không đồng ý.

    Tình huống

    Trong cuộc họp, người kia vừa nêu một quan điểm mà bạn phản đối. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối LỊCH SỰ, dùng được ở công sở — nhắm vào ý kiến chứ không vào người. Nặng hơn thì "I strongly disagree."; mềm hơn thì "I'm not sure about that." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:19:17)
    B1103 lần
  6. 1106

    Hi, honey.

    /haɪ, ˈhʌni./

    Chào em.

    Tình huống

    Bạn về tới nhà và chào vợ hoặc chồng mình. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào vợ chồng kinh điển trong phim gia đình Mỹ — "Hi, honey. I'm home." Chỉ dùng với người thân thiết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:31)
    A1103 lần
  7. 1107

    Did he?

    /dɪd hiː?/

    Anh ta làm thật à?

    Tình huống

    Người kia vừa kể anh ta đã làm một việc bất ngờ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng cho ngôi ba ở quá khứ. Hoàn tất bộ: "Did you?", "Did he?", "Did she?", "Did they?" — Nghe trong: The Maze Runner (00:42:48)
    A1103 lần
  8. 1108

    My turn.

    /maɪ tɜːrn./

    Tới lượt tôi.

    Tình huống

    Người kia vừa xong phần của họ và giờ đến phiên bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's my turn." Trong phim hành động, câu này nói sau khi đối thủ vừa ra đòn thì thành lời tuyên chiến. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:14:05)
    A1103 lần
  9. 1109

    There's no time!

    /ðerz noʊ taɪm!/

    Không kịp nữa đâu!

    Tình huống

    Tình thế khẩn cấp và người kia còn muốn bàn thêm. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKêu lên trong tình huống khẩn, thường để cắt ngang người đang muốn bàn thêm. Đầy đủ hơn: "There's no time to explain." — Nghe trong: Epic (2013) (01:25:33)
    A1103 lần
  10. 1110

    How much longer?

    /haʊ mʌtʃ ˈlɔːŋɡər?/

    Còn bao lâu nữa?

    Tình huống

    Bạn đã chờ khá lâu và bắt đầu sốt ruột. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thời gian CÒN LẠI, hàm ý đã chờ lâu rồi. Khác "How long?" (hỏi tổng thời gian). Chữ "longer" mang cả sự sốt ruột. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:34:50)
    A2103 lần
  11. 1111

    Thank you, Doctor.

    /θæŋk juː, ˈdɑːktər./

    Cảm ơn bác sĩ.

    Tình huống

    Bác sĩ vừa khám xong cho người nhà bạn. Bạn cảm ơn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Anh Mỹ gọi bằng CHỨC DANH thay tên khi trang trọng: "Doctor", "Professor", "Officer", "Captain". Viết hoa khi gọi trực tiếp. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:38:50)
    A1103 lần
  12. 1112

    I found it.

    /aɪ faʊnd ɪt./

    Tôi tìm thấy rồi.

    Tình huống

    Cả nhóm đang tìm một thứ và bạn vừa thấy nó. Bạn reo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo TÌM THẤY. Khác "There it is." (vừa trông thấy, chưa cầm được) — câu này là đã có trong tay. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:21:36)
    A1103 lần
  13. 1113

    That's my boy.

    /ðæts maɪ bɔɪ./

    Con trai bố giỏi lắm.

    Tình huống

    Con trai bạn vừa làm được điều đáng tự hào. Bạn khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản nam của "That's my girl." — khen kèm TỰ HÀO. Cha với con trai, huấn luyện viên với học trò. Cũng dùng vỗ vai bạn thân. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (00:50:56)
    A2103 lần
  14. 1114

    Where did he go?

    /wer dɪd hiː ɡoʊ?/

    Anh ta đi đâu rồi?

    Tình huống

    Người bạn vừa nói chuyện đã biến mất khỏi phòng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "Where'd he go?" — dùng được cả khi viết. Bản rút gấp gáp hơn, hợp lúc đang truy đuổi. — Nghe trong: Road Trip (00:30:06)
    A1103 lần
  15. 1115

    For all of us.

    /fɔːr ɔːl ʌv ʌs./

    Vì tất cả chúng ta.

    Tình huống

    Bạn giải thích lý do làm một việc hy sinh, và đó là vì cả nhóm. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng riêng ở cuối để nêu lý do: "I did it. For all of us." Trong phim, câu này thường là lời biện minh cho một hy sinh lớn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:15:34)
    A2103 lần
  16. 1116

    Watch me.

    /wɑːtʃ miː./

    Cứ xem tôi làm.

    Tình huống

    Người kia nói bạn không dám hoặc không làm được. Bạn thách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại lời coi thường: "You wouldn't dare." — "Watch me." Rất đắc thắng. Cũng dùng nghĩa đen khi dạy ai đó: "Watch me do it first." — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:48:24)
    B1102 lần
  17. 1117

    There's more.

    /ðerz mɔːr./

    Còn nữa cơ.

    Tình huống

    Bạn vừa kể xong một phần và người kia tưởng đã hết. Bạn nói tiếp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo còn phần nữa — trong phim thường là tin xấu thứ hai. Cũng dùng vui khi tặng quà: "There's more." rồi lấy thêm ra. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:03:55)
    A2102 lần
  18. 1118

    Hell, no.

    /hel, noʊ./

    Còn lâu.

    Tình huống

    Ai đó đề nghị một việc bạn phản đối kịch liệt. Bạn từ chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MẠNH và hơi thô — bạn bè dùng được, công sở thì không. Bản lịch sự cùng mức: "Absolutely not." Cặp với "Hell, yeah." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:45)
    B1102 lần
  19. 1119

    One minute.

    /wʌn ˈmɪnət./

    Một phút thôi.

    Tình huống

    Ai đó giục bạn trong khi bạn đang dở tay. Bạn xin thêm chút thời gian. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "One second.", "Five minutes." — không ai hiểu theo nghĩa đen. Xin thêm thời gian một cách gọn nhất. — Nghe trong: Extra (00:19:24)
    A1102 lần
  20. 1120

    He does.

    /hiː dʌz./

    Anh ta có đấy.

    Tình huống

    Ai đó nghi ngờ việc anh ta biết hoặc quan tâm, và bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Does he...?". Hoàn tất bộ trả lời ngắn với "do": I do / you do / he does / we do / they do. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:49)
    A1102 lần
  21. 1121

    Guess what?

    /ɡes wʌt?/

    Đoán xem có chuyện gì?

    Tình huống

    Bạn có tin sốt dẻo và muốn khoe. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông thật sự bảo người kia đoán — chỉ là cách mở đầu tin vui. Người nghe thường đáp "What?" rồi mới kể. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:13)
    A2102 lần
  22. 1122

    Excuse me, ma'am.

    /ɪkˈskjuːs miː, mæm./

    Xin lỗi bà.

    Tình huống

    Bạn cần hỏi một phụ nữ lớn tuổi hơn hoặc khách hàng. Bạn gọi cho lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"ma'am" là cách gọi lịch sự với phụ nữ (nhất là ở Mỹ và trong quân đội, dịch vụ). Với nam là "sir". Ở Anh dùng ít hơn và nghe khá trang trọng. — Nghe trong: Intelligence — Season 1 (00:31:43)
    A2102 lần
  23. 1123

    Let's get started.

    /lets ɡet ˈstɑːrtɪd./

    Ta bắt đầu nhé.

    Tình huống

    Mọi người đã yên vị và bạn là người chủ trì. Bạn mở đầu buổi làm việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrung tính và chỉn chu, hợp miệng người chủ trì cuộc họp hay buổi học. Khác "Let's do this" ở chỗ không mang cảm xúc. — Nghe trong: Monsters University (00:24:51)
    A1102 lần
  24. 1124

    Watch your step.

    /wɑːtʃ jɔːr step./

    Coi chừng dưới chân.

    Tình huống

    Đường trơn hoặc có bậc thang và bạn nhắc người đi cùng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là coi chừng chỗ đặt chân. Nghĩa bóng là CẢNH CÁO: "Watch your step." nói với giọng lạnh nghĩa là "liệu hồn đấy". — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:50:11)
    A1102 lần
  25. 1125

    You're all right.

    /jʊr ɔːl raɪt./

    Anh không sao rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa qua cơn hoảng loạn và bạn giữ lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH để kéo người kia về thực tại — cùng nhóm với "You're okay.", "You're safe." Thêm dấu hỏi thì thành câu hỏi thăm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:31:09)
    A1102 lần
  26. 1126

    You don't say.

    /juː doʊnt seɪ./

    Thật không đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một điều quá hiển nhiên. Bạn đáp, giọng bằng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "nói thừa". Nói với giọng ngạc nhiên thật thì mới là hỏi lại. Cùng nhóm với "No kidding.", "You think?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:13:49)
    B1102 lần
  27. 1127

    This is bullshit.

    /ðɪs ɪz ˈbʊlˌʃɪt./

    Toàn chuyện nhảm.

    Tình huống

    Bạn đang phải nghe hoặc chịu đựng một chuyện vô lý. Bạn bực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ. Chê TÌNH HÌNH ("this"), còn "That's bullshit." bác lại lời người kia vừa nói. Ghi để nghe hiểu phim, không phải để dùng. — Nghe trong: The A-Team (00:10:53)
    B1102 lần
  28. 1128

    I know you do.

    /aɪ noʊ juː duː./

    Tôi biết anh có mà.

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ quan tâm hoặc họ yêu bạn, và bạn tin điều đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại một lời bày tỏ — công nhận nhưng không đáp lại tương xứng. Trong phim, câu này thường mang nỗi buồn: biết nhưng không thể đáp lại. — Nghe trong: Divergent (02:10:01)
    B1102 lần
  29. 1129

    Meaning what?

    /ˈmiːnɪŋ wʌt?/

    Nghĩa là sao?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một câu mơ hồ và bạn muốn họ nói rõ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụt và hơi sắc — ép người kia nói thẳng. Cùng bộ hỏi cụt với "Which is?", "To do what?" Rất hay gặp trong phim về người thông minh. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:19:08)
    B1101 lần
  30. 1130

    Time's up.

    /taɪmz ʌp./

    Hết giờ.

    Tình huống

    Thời hạn bạn cho người kia đã hết. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "The time is up." — báo hết thời gian trong bài thi, trò chơi. Nói lạnh trong phim thì thành lời đe doạ: hết hạn chót rồi. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:03:30)
    A2101 lần
  31. 1131

    You should.

    /juː ʃʊd./

    Anh nên làm đi.

    Tình huống

    Người kia nói họ đang cân nhắc một việc, và bạn khuyến khích. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ sau "should". Đáp lại "I might..." hoặc "I'm thinking of..." — cách ủng hộ gọn nhất. Ngược lại: "You shouldn't." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:31:58)
    A1101 lần
  32. 1132

    It wasn't.

    /ɪt ˈwɑːzənt./

    Không phải đâu.

    Tình huống

    Ai đó cho rằng một chuyện đã xảy ra theo cách nào đó, mà bạn biết là không. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác câu khẳng định ở quá khứ với "was": "It was an accident." → "It wasn't." Cùng bộ với "I wasn't.", "He wasn't." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:19:17)
    A2101 lần
  33. 1133

    Please stop.

    /pliːz stɑːp./

    Làm ơn dừng lại.

    Tình huống

    Người kia đang làm điều bạn không chịu nổi và bạn van xin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Please" biến lệnh thành VAN. Yếu thế hơn "Stop!" nhưng chạm được lòng người. Dùng khi mình không có quyền ra lệnh. — Nghe trong: Neighbors (00:49:06)
    A1101 lần
  34. 1134

    Find him.

    /faɪnd hɪm./

    Tìm hắn cho ra.

    Tình huống

    Bạn ra lệnh cho thuộc hạ truy lùng một người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh truy lùng, ngắn và lạnh. Trong phim, nhân vật quyền lực nói hai chữ này rồi cả bộ máy chuyển động. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:33:12)
    A1101 lần
  35. 1135

    Whatever you want.

    /ˌwʌˈtevər juː wɑːnt./

    Anh muốn sao cũng được.

    Tình huống

    Bạn hết hơi tranh luận và nhường hẳn quyền chọn cho người kia, giọng có phần buông xuôi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường quyền chọn, nhưng thường kèm sắc thái buông xuôi hoặc giận dỗi chứ không phải chiều chuộng. Giọng phẳng là dấu hiệu người nói đã hết muốn bàn. — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:36:01)
    A2101 lần
  36. 1136

    To do what?

    /tuː duː wʌt?/

    Để làm gì?

    Tình huống

    Người kia nói họ cần thứ gì đó hoặc cần đi đâu, mà chưa nói mục đích. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi MỤC ĐÍCH bị bỏ lửng. Gần "For what?" nhưng câu này hỏi về hành động sắp làm, còn câu kia rộng hơn. — Nghe trong: Divergent (00:34:52)
    A2101 lần
  37. 1137

    No, we're not.

    /noʊ, wiːr nɑːt./

    Không, chúng tôi đâu có.

    Tình huống

    Ai đó vừa khẳng định một điều về nhóm bạn mà bạn thấy sai. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác câu khẳng định "You're..." hỏi cả nhóm. Cùng bộ với "No, it's not.", "No, he's not.", "No, you're not." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:28)
    A1101 lần
  38. 1138

    We got him.

    /wiː ɡɑːt hɪm./

    Bắt được hắn rồi.

    Tình huống

    Cả đội vừa tóm được kẻ đang truy nã. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I got him." Cũng dùng nghĩa "chúng ta nắm thóp được hắn" khi có bằng chứng — rất hay gặp trong phim điều tra. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:24:22)
    A2101 lần
  39. 1139

    I am not.

    /aɪ æm nɑːt./

    Tôi không hề.

    Tình huống

    Người kia buộc tội bạn đang sợ hoặc đang giận, và bạn phủ nhận dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTách "am not" nên nhấn mạnh hơn "I'm not." Trong phim, càng nhấn mạnh phủ nhận thì càng có vẻ đúng là như vậy. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:58:17)
    A2101 lần
  40. 1140

    If you'll excuse me.

    /ɪf juːl ɪkˈskjuːs miː./

    Xin phép tôi ra ngoài một chút.

    Tình huống

    Bạn đang trong một cuộc gặp trang trọng và cần rời khỏi bàn. Bạn xin phép cho lịch sự. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng, dùng khi rời khỏi một nhóm hoặc bàn tiệc. Nói xong là đi luôn, không chờ ai đồng ý. Bản thân mật hơn: "Excuse me for a second." — Nghe trong: Monte Carlo (00:45:31)
    B1101 lần
  41. 1141

    Let's get to work.

    /lets ɡet tuː wɜːrk./

    Bắt tay vào việc thôi.

    Tình huống

    Bàn bạc đã xong và đến lúc làm. Bạn hô hào cả nhóm bắt đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChuyển từ bàn bạc sang hành động — câu hô hào rất thông dụng nơi công sở. "get to work" là bắt tay vào, khác "go to work" (đi tới chỗ làm). — Nghe trong: New Girl — Season 3 (00:15:27)
    A2101 lần
  42. 1142

    I don't know anything.

    /aɪ doʊnt noʊ ˈeniˌθɪŋ./

    Tôi chẳng biết gì cả.

    Tình huống

    Bạn bị tra hỏi về một chuyện bạn hoàn toàn không nắm. Bạn chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ MỘT lần phủ định — "don't know anything", không nói "don't know nothing". Trong phim tra hỏi, câu này ít khi được tin. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:31:08)
    A2101 lần
  43. 1143

    Get your hands off me.

    /ɡet jɔːr hændz ɔːf miː./

    Bỏ tay ra khỏi người tôi.

    Tình huống

    Ai đó túm lấy bạn và bạn giằng ra. Bạn gắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"get off" là BỎ RA. Câu phản kháng khi bị động chạm — luôn nói gay gắt. Bản ngắn: "Get off me!" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:49)
    B1101 lần
  44. 1144

    I want to show you something.

    /aɪ wɑːnt tuː ʃoʊ juː ˈsʌmθɪŋ./

    Tôi muốn cho anh xem cái này.

    Tình huống

    Bạn có một thứ quan trọng cần đưa người kia xem và dẫn họ đi. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu trước khi dẫn đi — trang trọng hơn "Check this out." Trong phim, câu này thường dẫn tới một cảnh tiết lộ quan trọng. — Nghe trong: The Croods (01:02:23)
    A2101 lần
  45. 1145

    Makes sense.

    /meɪks sens./

    Nghe cũng có lý.

    Tình huống

    Người kia vừa giải thích và mọi thứ khớp lại. Bạn gật đầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "It" — cụt và tự nhiên khi nói. Ngược lại là "That doesn't make any sense." Rất hay dùng ở nơi làm việc để chốt một lời giải thích. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:35)
    A2100 lần
  46. 1146

    Keep it.

    /kiːp ɪt./

    Anh cứ giữ lấy.

    Tình huống

    Người kia định trả lại món đồ cho bạn nhưng bạn muốn tặng luôn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCho luôn thay vì nhận lại. Cũng dùng khi trả tiền và không lấy tiền thừa: "Keep it." = "khỏi thối lại". — Nghe trong: Fast & Furious 6 (01:20:49)
    A1100 lần
  47. 1147

    Hey, boss.

    /heɪ, bɑːs./

    Chào sếp.

    Tình huống

    Bạn chào cấp trên của mình một cách thân mật ở nơi làm việc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi sếp bằng "boss" là thân mật, chỉ hợp nơi làm việc thoải mái. Cũng dùng đùa với bạn bè khi ai đó ra lệnh: "Okay, boss." — Nghe trong: Elysium (01:04:45)
    A2100 lần
  48. 1148

    I wasn't.

    /aɪ ˈwɑːzənt./

    Tôi có đâu.

    Tình huống

    Người kia buộc tội bạn đang làm hoặc đang nghĩ gì đó, mà bạn thì không. Bạn chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận cho câu buộc tội ở quá khứ tiếp diễn: "You were staring." → "I wasn't." Cùng bộ với "I didn't.", "I'm not." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:33:12)
    A2100 lần
  49. 1149

    A friend.

    /ə frend./

    Một người bạn.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn là ai hoặc người kia là ai, và bạn không muốn nói rõ. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt và cố ý MƠ HỒ. Trong phim, khi nhân vật bí ẩn tự giới thiệu là "A friend." thì hầu như không bao giờ là bạn thật. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:14:41)
    A1100 lần
  50. 1150

    That's why.

    /ðæts waɪ./

    Đó chính là lý do.

    Tình huống

    Người kia vừa hỏi vì sao và bạn vừa nói xong nguyên nhân. Bạn chốt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại một lời giải thích. Cũng dùng cụt để đáp "Why?" khi lý do đã quá rõ — lúc đó hơi cộc. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:00:22)
    A1100 lần
  51. 1151

    Your son.

    /jɔːr sʌn./

    Con trai ông.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn đang nói về ai. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt bằng cụm danh từ. Trong phim, hai chữ này thường mang một tiết lộ nặng nề. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:13:30)
    A1100 lần
  52. 1152

    I do not.

    /aɪ duː nɑːt./

    Tôi không hề.

    Tình huống

    Người kia buộc tội bạn có tình cảm hoặc có ý định gì đó, và bạn chối dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "don't" nên rất nhấn mạnh — tách "do not" ra là cách phủ nhận dứt khoát nhất. Trong phim hài, câu này thường là nói dối rành rành. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:59)
    A2100 lần
  53. 1153

    I appreciate it.

    /aɪ əˈpriːʃiˌeɪt ɪt./

    Tôi cảm kích lắm.

    Tình huống

    Ai đó vừa giúp bạn một việc đáng kể và bạn cảm ơn, giọng chân thành. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNặng tình hơn "Thanks." — dùng khi việc người kia làm thật sự có giá trị. Thay bản cũ `Well, I appreciate it.` (8 lần). — Nghe trong: Runner Runner (01:00:35)
    B1100 lần
  54. 1154

    I can handle it.

    /aɪ kæn ˈhændəl ɪt./

    Tôi kham được mà.

    Tình huống

    Người kia nghi ngờ bạn không đủ sức cho việc này. Bạn khẳng định mình làm được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"handle" = kham nổi, xoay xở được. Câu tự khẳng định khi bị nghi ngờ năng lực. Trong phim thường được nói bởi người thật ra đang quá sức. — Nghe trong: Marvel's Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:16:59)
    A2100 lần
  55. 1155

    What do you want to do?

    /wʌt duː juː wɑːnt tuː duː?/

    Anh muốn làm gì?

    Tình huống

    Cả hai đang phân vân chưa biết chọn hướng nào. Bạn hỏi ý người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi Ý MUỐN, nhường quyền quyết định. Khác "What do you want me to do?" — câu đó là hỏi họ muốn MÌNH làm gì, thường kèm bực. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:31:46)
    A1100 lần
  56. 1156

    What then?

    /wʌt ðen?/

    Rồi sao nữa?

    Tình huống

    Người kia vừa trình bày một kế hoạch nhưng chưa tính tới bước sau. Bạn vặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVặn về hậu quả tiếp theo — chỉ ra kế hoạch còn hở. Gần "Then what?" (giục kể tiếp), nhưng đảo trật tự làm câu này sắc hơn, thiên về chất vấn. — Nghe trong: Turbo (00:47:27)
    B199 lần
  57. 1157

    Says who?

    /sez huː?/

    Ai bảo thế?

    Tình huống

    Người kia vừa tuyên bố một quy tắc hoặc một kết luận mà bạn không công nhận. Bạn thách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự bất thường (đúng ngữ pháp phải là "Who says?") nhưng người bản xứ nói thế — kiểu thách thức. Trẻ con dùng rất nhiều. — Nghe trong: Frozen (00:51:31)
    A299 lần
  58. 1158

    You win.

    /juː wɪn./

    Anh thắng rồi đấy.

    Tình huống

    Bạn tranh cãi mãi và cuối cùng chịu thua người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận thua trong TRANH LUẬN, thường kèm thở dài — không phải thắng thua thật. Hàm ý "thôi tôi chịu, làm theo ý anh". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:26:46)
    A199 lần
  59. 1159

    Shh, shh.

    /ʃ, ʃ./

    Suỵt, im nào.

    Tình huống

    Người kia đang khóc hoặc đang hoảng và bạn vừa ôm vừa dỗ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải bảo im lặng — là tiếng DỖ, giống "à ơi". Lặp lại nhiều lần, thường kèm vuốt lưng. Khác hẳn "Shh!" đơn lẻ (bảo im). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:07:38)
    A199 lần
  60. 1160

    Just a minute.

    /dʒʌst ə ˈmɪnət./

    Chờ một lát.

    Tình huống

    Có người gọi bạn trong lúc bạn đang dở tay. Bạn đáp vọng ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp khi có người gọi mà mình đang bận tay, thường nói vọng ra. Cùng nghĩa: "Just a sec", "Hang on". Ở cửa thì hay là "Coming!" — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 2 (00:14:15)
    A199 lần
  61. 1161

    I guess not.

    /aɪ ɡes nɑːt./

    Chắc là không rồi.

    Tình huống

    Bạn từng hy vọng một điều, giờ thấy rõ là không xảy ra. Bạn thừa nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định miễn cưỡng, thường sau khi phải chấp nhận sự thật. Đi cặp với "I guess so". — Nghe trong: The Lost Room — Season 1 (00:09:55)
    A299 lần
  62. 1162

    I've missed you.

    /aɪv mɪst juː./

    Tôi nhớ anh lắm.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người thân sau thời gian dài và ôm lấy họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành nên nhấn vào CẢ QUÃNG thời gian xa cách kéo dài tới tận bây giờ — tha thiết hơn "I missed you." một chút. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:39:13)
    A299 lần
  63. 1163

    That's the problem.

    /ðæts ðə ˈprɑːbləm./

    Vấn đề chính là ở đó.

    Tình huống

    Người kia vừa nêu ra một điều mà chính nó là nguyên nhân rắc rối. Bạn chỉ ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChỉ đúng vào NÚT THẮT mà người kia vừa vô tình nói ra. Rất hay dùng trong tranh luận để xoay hướng cuộc nói chuyện. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:26:56)
    A299 lần
  64. 1164

    I did not.

    /aɪ dɪd nɑːt./

    Tôi tuyệt đối không.

    Tình huống

    Người kia buộc tội bạn nặng nề và bạn chối một cách dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt "didn't" nên rất nhấn mạnh — tách "did not" ra là cách chối dứt khoát nhất. Cùng lối với "I do not." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:21:54)
    A299 lần
  65. 1165

    On the contrary.

    /ɑːn ðə ˈkɑːntreri./

    Ngược lại là đằng khác.

    Tình huống

    Người kia vừa đoán sai hoàn toàn về suy nghĩ của bạn. Bạn đính chính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và có phần văn chương — bác lại rồi nêu điều ngược hẳn. Nhân vật trí thức hoặc phản diện lịch lãm trong phim hay dùng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:24)
    B199 lần
  66. 1166

    Do me a favor.

    /duː miː ə ˈfeɪvər./

    Giúp tôi việc này với.

    Tình huống

    Bạn sắp nhờ một người thân thiết làm giúp việc nhỏ. Bạn muốn mở lời trước cho người ta chuẩn bị tinh thần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đường — nói xong phải nêu việc ngay, thường nối liền "Do me a favor and call him." Trống không, chỉ hợp người thân hoặc cấp dưới; với người lạ hay việc lớn thì "Could you do me a favor?". Giọng gắt thì câu này thành mỉa: "Do me a favor and stop talking." — Nghe trong: House M.D — Season 1 (00:28:56)
    A299 lần
  67. 1167

    Give me a minute.

    /ɡɪv miː ə ˈmɪnət./

    Cho tôi một chút.

    Tình huống

    Bạn cần thêm chút thời gian để làm xong hoặc để bình tĩnh lại. Bạn xin người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"a minute" ở đây không phải đúng 60 giây mà là "một chút". Cùng nhóm: "Give me a second" (ngắn hơn), "Give me a moment" (trang trọng hơn). — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:08:42)
    A199 lần
  68. 1168

    I'll do my best.

    /aɪl duː maɪ best./

    Tôi sẽ cố hết sức.

    Tình huống

    Ai đó giao cho bạn một việc quan trọng và tin tưởng bạn. Bạn nhận lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCam kết NỖ LỰC chứ không cam kết kết quả — trang trọng và tử tế hơn "I'll try." Rất hợp khi nhận việc từ cấp trên. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:05:59)
    A299 lần
  69. 1169

    It's time to go.

    /ɪts taɪm tuː ɡoʊ./

    Đến lúc phải đi rồi.

    Tình huống

    Đã tới giờ và bạn nhắc mọi người rời đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "It's time." vì nói rõ việc gì. Trong phim, câu này hay đánh dấu kết thúc một cảnh chia tay. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:02:59)
    A199 lần
  70. 1170

    I got an idea.

    /aɪ ɡɑːt æn aɪˈdiːə./

    Tôi có ý này.

    Tình huống

    Cả nhóm đang bế tắc và bạn vừa nghĩ ra cách. Bạn reo lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"got" thay "have" — kiểu nói Mỹ, thân và nhanh hơn "I have an idea." Cả hai đều cần mạo từ "an". — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:02:14)
    A299 lần
  71. 1171

    Fire in the hole!

    /ˈfaɪər ɪn ðə hoʊl!/

    Nổ đây, tránh ra!

    Tình huống

    Bạn vừa ném lựu đạn hoặc sắp cho nổ mìn. Bạn hô cảnh báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ NHÀ BINH và công binh — cảnh báo sắp nổ. Gốc từ thời pháo nòng nạp thuốc. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh. — Nghe trong: Madagascar 3: Europe's Most Wanted (00:52:42)
    B199 lần
  72. 1172

    Good question.

    /ɡʊd ˈkwestʃən./

    Câu hỏi hay đấy.

    Tình huống

    Ai đó vừa hỏi một câu mà chính bạn cũng chưa nghĩ tới. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa khen vừa CÂU GIỜ để nghĩ câu trả lời — người thuyết trình dùng rất nhiều. Đôi khi có nghĩa thật là "tôi chưa biết trả lời sao". — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:29:25)
    A298 lần
  73. 1173

    Such as?

    /sʌtʃ æz?/

    Ví dụ như gì?

    Tình huống

    Người kia vừa nói chung chung và bạn muốn họ đưa ví dụ cụ thể. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "Like what?" nhưng TRANG TRỌNG hơn hẳn — dùng trong họp, trong tranh luận. Bản "Like what?" thân mật hơn. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:29:52)
    B198 lần
  74. 1174

    With pleasure.

    /wɪð ˈpleʒər./

    Rất hân hạnh.

    Tình huống

    Ai đó nhờ bạn một việc và bạn nhận lời một cách lịch thiệp. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời LỊCH THIỆP. Trong phim hành động, nhân vật phản diện nói câu này khi được lệnh làm điều tàn nhẫn — và chính sự lịch thiệp đó mới đáng sợ. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:02:58)
    B198 lần
  75. 1175

    Try it.

    /traɪ ɪt./

    Thử đi.

    Tình huống

    Bạn mời người kia nếm thử món ăn hoặc thử một cách làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMời nếm hoặc thử làm. Nói với giọng thách thức thì lại thành "cứ thử xem" — gần "Try me." Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:11:21)
    A198 lần
  76. 1176

    Look around.

    /lʊk ərˈaʊnd./

    Nhìn quanh mà xem.

    Tình huống

    Người kia không tin lời bạn và bằng chứng thì ở khắp nơi. Bạn bảo họ tự nhìn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo tự quan sát xung quanh để tự hiểu — mạnh hơn giải thích. Cùng tinh thần với "See for yourself." — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:24:26)
    A298 lần
  77. 1177

    Don't bother.

    /doʊnt ˈbɑːðər./

    Khỏi cần đâu.

    Tình huống

    Người kia định làm gì đó cho bạn nhưng bạn thấy không đáng công. Bạn gạt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối vì KHÔNG ĐÁNG CÔNG, hơi cộc. Nói lạnh thì thành gạt phăng thiện chí. Nhẹ hơn: "You don't have to." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:31:06)
    A298 lần
  78. 1178

    He's back.

    /hiːz bæk./

    Hắn quay lại rồi.

    Tình huống

    Người bạn tưởng đã đi hẳn nay xuất hiện lại. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "You're back." nhưng nói về người thứ ba. Trong phim, hai chữ này tuỳ cảnh mà là tin mừng hay báo động. — Nghe trong: Free Birds (01:14:31)
    A198 lần
  79. 1179

    Will you?

    /wɪl juː?/

    Anh sẽ làm chứ?

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ sẽ làm gì đó và bạn muốn họ xác nhận lại. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng cho thì tương lai. Hoàn tất bộ: Do you / Are you / Did you / Can you / Have you / Will you. — Nghe trong: Rio (00:46:59)
    A298 lần
  80. 1180

    Or something.

    /ɔːr ˈsʌmθɪŋ./

    Hay đại loại vậy.

    Tình huống

    Bạn vừa đoán một điều mà không chắc chắn. Bạn thêm vào cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để rút bớt độ chắc: "He's a doctor or something." Rất tiện khi không nhớ rõ. Cùng nhóm với "I think.", "Something like that." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:26)
    A298 lần
  81. 1181

    Walk away.

    /wɔːk əˈweɪ./

    Quay đi đi.

    Tình huống

    Người kia sắp lao vào một cuộc ẩu đả và bạn khuyên họ bỏ qua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuyên BỎ ĐI thay vì đối đầu — nghĩa bóng là đừng dính vào. Trong phim, ai nghe theo thì sống, ai không thì có chuyện. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:59)
    B198 lần
  82. 1182

    Let me in.

    /let miː ɪn./

    Cho tôi vào đi.

    Tình huống

    Bạn đứng ngoài cửa và người bên trong không chịu mở. Bạn yêu cầu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐòi được vào. Trong phim ma và phim kinh dị đây là câu rất quen thuộc — thường của thứ đứng ngoài cửa. — Nghe trong: Supernatural — Season 3 (00:17:48)
    A198 lần
  83. 1183

    We'll be fine.

    /wiːl biː faɪn./

    Bọn mình sẽ vượt qua được.

    Tình huống

    Cả nhóm đang đứng trước một chặng khó và có người nao núng. Bạn nói thay cho cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói thay cả nhóm, có tác dụng gắn kết: chúng ta cùng nhau thì qua được. Trong phim hay ở miệng người dẫn đầu. — Nghe trong: Orange Is the New Black — Season 1 (00:01:45)
    A298 lần
  84. 1184

    Something's not right.

    /ˈsʌmθɪŋz nɑːt raɪt./

    Có gì đó không ổn.

    Tình huống

    Mọi thứ trông bình thường nhưng bạn cảm thấy bất an. Bạn cảnh báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "Something's wrong." nhưng nhẹ hơn một bậc — mới là nghi ngờ, chưa chắc chắn có chuyện. Cả hai đều là câu báo trước trong phim. — Nghe trong: The Other Woman (01:06:39)
    A298 lần
  85. 1185

    Open your eyes.

    /ˈoʊpən jɔːr aɪz./

    Mở mắt ra.

    Tình huống

    Bạn vừa dắt người kia tới chỗ bất ngờ và bảo họ nhìn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen khi bày điều bất ngờ. Nghĩa BÓNG rất mạnh: bảo ai đó nhìn nhận sự thật — "Open your eyes! He's using you." — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:31:06)
    A198 lần
  86. 1186

    Look at her.

    /lʊk æt hɜːr./

    Nhìn cô ấy kìa.

    Tình huống

    Bạn chỉ cho người bên cạnh xem cô ấy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Look at me.", "Look at him.", "Look at that.", "Look at you." Có thể là trầm trồ hoặc chê — giọng quyết định. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:49)
    A198 lần
  87. 1187

    You were there.

    /juː wɜːr ðer./

    Anh có mặt ở đó.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận ra người kia đã chứng kiến sự việc mà họ giấu. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH mang tính buộc tội — khác "I was there." (viện chứng cho mình). Trong phim, đây là lúc lời khai bị bẻ gãy. — Nghe trong: The Maze Runner (00:59:02)
    A198 lần
  88. 1188

    Do you trust me?

    /duː juː trʌst miː?/

    Anh có tin tôi không?

    Tình huống

    Bạn sắp yêu cầu người kia làm một việc khó hiểu và nguy hiểm. Bạn hỏi trước một câu quyết định. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đặt ra ngay trước một yêu cầu khó hiểu hoặc nguy hiểm, để người kia làm theo mà không hỏi thêm. Đáp lại thường chỉ một chữ: "Yes" hoặc "Always". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:42:18)
    A298 lần
  89. 1189

    What have you got?

    /wʌt hæv juː ɡɑːt?/

    Anh có gì rồi?

    Tình huống

    Bạn hỏi đồng đội xem họ tìm được thông tin gì. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐÚNG ngữ pháp của "What do you got?" — dùng được cả khi nói lẫn viết. Người Anh dùng bản này; người Mỹ hay nói bản rút gọn sai ngữ pháp. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:19:30)
    B198 lần
  90. 1190

    It's all my fault.

    /ɪts ɔːl maɪ fɔːlt./

    Tất cả là lỗi tại tôi.

    Tình huống

    Bạn nhận hết trách nhiệm về một chuyện tồi tệ vừa xảy ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "all" nhận HẾT trách nhiệm, nặng hơn "This is my fault." Trong phim, câu này thường nói trong nước mắt. — Nghe trong: Extra (00:20:43)
    A298 lần
  91. 1191

    Then why are you here?

    /ðen waɪ ɑːr juː hiːr?/

    Vậy anh tới đây làm gì?

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ không quan tâm, nhưng lại có mặt. Bạn vặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Then" nối vào lời người kia vừa nói để chỉ ra MÂU THUẪN. Đây là đòn vặn rất mạnh — người bị hỏi thường không đáp được. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:13:12)
    A298 lần
  92. 1192

    See what?

    /siː wʌt?/

    Thấy gì cơ?

    Tình huống

    Người kia bảo bạn nhìn đi, nhưng bạn không thấy gì cả. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lại khi người kia nói trống. Cùng lối rút với "Do what?", "Know what?" — chỉ giữ động từ và từ để hỏi. — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:40:01)
    A197 lần
  93. 1193

    That's bullshit.

    /ðæts ˈbʊlˌʃɪt./

    Nhảm nhí.

    Tình huống

    Người kia vừa đưa ra một lý do mà bạn cho là bịa đặt. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTHÔ — chỉ dùng giữa bạn bè hoặc khi đã rất giận. Ghi ở đây để nghe hiểu phim. Bản sạch: "That's nonsense." hoặc "I don't buy it." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:22:31)
    B197 lần
  94. 1194

    Nobody move!

    /ˈnoʊˌbɑːˌdiː muːv!/

    Không ai được động đậy!

    Tình huống

    Bạn xông vào một căn phòng và khống chế tất cả. Bạn hô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Nobody" + động từ NGUYÊN THỂ (không "moves") vì đây là mệnh lệnh, không phải câu kể. Cảnh cướp ngân hàng kinh điển. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (01:06:07)
    A297 lần
  95. 1195

    Coming through.

    /ˈkʌmɪŋ θruː./

    Cho qua với.

    Tình huống

    Bạn cần len qua đám đông đang chắn lối. Bạn nói to. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Báo trước rằng mình sắp chen qua — lịch sự hơn "Move!". Nhân viên y tế đẩy cáng hay hô câu này. — Nghe trong: Warm Bodies (01:18:56)
    B197 lần
  96. 1196

    A woman.

    /ə ˈwʊmən./

    Một người phụ nữ.

    Tình huống

    Người kia hỏi ai đã tới tìm bạn. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm danh từ đứng một mình làm câu trả lời — có mạo từ "a" là bắt buộc. Trong phim, đáp cụt kiểu này là đang giấu chuyện. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:24:11)
    A197 lần
  97. 1197

    No, don't.

    /noʊ, doʊnt./

    Đừng, khoan đã.

    Tình huống

    Người kia sắp làm một việc bạn phải ngăn ngay. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng sau "don't" — không cần nói rõ việc gì vì đang gấp. Hai chữ này gần như luôn được hét lên. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:13:44)
    A197 lần
  98. 1198

    You like it?

    /juː laɪk ɪt?/

    Thích không?

    Tình huống

    Bạn vừa cho người kia xem thứ bạn làm hoặc mới mua. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" — thân và hồi hộp. Bản đủ "Do you like it?" dùng được ở mọi nơi. Đáp lại: "I love it." — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:59:56)
    A197 lần
  99. 1199

    I don't believe that.

    /aɪ doʊnt bɪˈliːv ðæt./

    Tôi không tin điều đó.

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một điều mà bạn không chấp nhận là thật. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác NỘI DUNG ("that"), nhẹ hơn "I don't believe you." vốn buộc tội người kia nói dối. Một chữ đổi chỗ nhắm. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:44:59)
    A297 lần
  100. 1200

    What difference does it make?

    /wʌt ˈdɪfərəns dʌz ɪt meɪk?/

    Thì có khác gì đâu?

    Tình huống

    Người kia bận tâm một chi tiết mà bạn thấy chẳng đổi được gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược để GẠT, mạnh hơn "Does it matter?" vì hỏi về sự khác biệt cụ thể. Thường kèm mệt mỏi hoặc cam chịu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:25:37)
    B197 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.