
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 1201
It's not what you think.
/ɪts nɑːt wʌt juː θɪŋk./
Không phải như anh nghĩ đâu.
Tình huốngNgười kia vừa bắt gặp một cảnh dễ gây hiểu lầm. Bạn vội thanh minh. Bạn nói gì?
The other person has walked in on something easily misread, and the speaker rushes to explain.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu thanh minh KINH ĐIỂN khi bị bắt quả tang. Trong phim, nói câu này gần như đảm bảo người kia sẽ không tin — chính vì nó quá quen thuộc. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:24:54)A297 lần - 1202
I don't know what that means.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt ðæt miːnz./
Tôi không hiểu thế nghĩa là gì.
Tình huốngNgười kia dùng một thuật ngữ hoặc cách nói bạn chưa từng nghe. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The other person has used a term or expression the speaker has never heard.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận không hiểu một CÁCH NÓI cụ thể — khác "I don't understand." (không nắm được cả ý). Câu này khoanh đúng chỗ mình vướng. — Nghe trong: When in Rome (00:12:26)A297 lần - 1203
Which way?
/wɪtʃ weɪ?/
Đi lối nào?
Tình huốngCả nhóm tới ngã ba và không biết rẽ hướng nào. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The group reaches a fork and cannot tell where to turn.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi HƯỚNG đi khi có nhiều lựa chọn trước mắt. Đáp lại thường là "This way." — cặp câu rất hay gặp trong cảnh truy đuổi. — Nghe trong: Justice League: War (00:25:04)A196 lần - 1204
We're leaving.
/wiːr ˈliːvɪŋ./
Chúng ta đi thôi.
Tình huốngBạn quyết định cho cả nhóm rời khỏi đây ngay, không bàn thêm. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker decides the group is leaving now, with no further discussion.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn cho quyết định ĐÃ CHỐT — không xin ý kiến. Cứng hơn "We should go." nhiều. Cha mẹ kéo con ra khỏi chỗ khó chịu hay dùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:02:05)A296 lần - 1205
Be safe.
/biː seɪf./
Đi cẩn thận nhé.
Tình huốngNgười thân sắp đi vào nơi nguy hiểm. Bạn dặn trước khi họ đi. Bạn nói gì?
Someone close is heading into danger, and the speaker sees them off.
Người bản xứ dùng thế nàoLời dặn cho người ĐI VÀO NGUY HIỂM — nặng hơn "Take care." (dặn chung chung). Trong phim, câu này thường là lời cuối trước khi chia tay. — Nghe trong: Finding Nemo (00:10:50)A296 lần - 1206
Sorry, sir.
/ˈsɑːri, sɜːr./
Xin lỗi ngài.
Tình huốngBạn vừa làm phiền hoặc làm sai với cấp trên, khách nam. Bạn xin lỗi ngắn gọn. Bạn nói gì?
The speaker has just disturbed or wronged a superior or male customer, and apologises briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn hơn "I'm sorry, sir." — hợp lúc gấp hoặc lỗi nhỏ. "sir" đánh dấu vai vế; nữ thì "ma'am". — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:12:52)A196 lần - 1207
My mom.
/maɪ mɑːm./
Mẹ tôi.
Tình huốngAi đó hỏi ai đã dạy bạn nấu ăn, hoặc người phụ nữ trong ảnh là ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks who taught the speaker to cook, or who the woman in the photo is.
Người bản xứ dùng thế nàoThân hơn "My mother." — người Mỹ viết "mom", người Anh viết "mum". Đáp cụt hai chữ trong phim thường mang nhiều điều chưa nói. — Nghe trong: Dark Shadows (01:41:48)A196 lần - 1208
What about?
/wʌt əˈbaʊt?/
Về chuyện gì?
Tình huốngNgười kia nói muốn nói chuyện mà chưa nói chủ đề. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person wants a word but has not named the subject.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "What about?" từ "About what?" — cả hai cùng nghĩa, đảo trật tự. Bản này nghe Anh hơn một chút. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:16:34)A296 lần - 1209
What are they?
/wʌt ɑːr ðeɪ?/
Chúng là gì vậy?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới mấy thứ mà bạn chưa từng nghe. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has mentioned several things the speaker has never heard of.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về những thứ VỪA ĐƯỢC NHẮC TỚI, không nhất thiết nhìn thấy — khác "What are those?" (đang trỏ vào vật ở xa). — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:29:31)A196 lần - 1210
Neither am I.
/ˈniːðər æm aɪ./
Tôi cũng không.
Tình huốngNgười kia vừa nói "tôi không sẵn sàng đâu" và bạn cũng thế. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just said they are not ready, and neither is the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoBản phủ định của "So am I." — đồng tình với câu phủ định có "be". Cùng bộ: "Neither do I.", "Neither did I." Thân hơn thì "Me neither." — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:22:20)B196 lần - 1211
I doubt that.
/aɪ daʊt ðæt./
Tôi nghi điều đó lắm.
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định một điều mà bạn thấy khó xảy ra. Bạn hoài nghi. Bạn nói gì?
The other person has asserted something the speaker finds unlikely.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắm vào điều VỪA NGHE ("that"), sắc hơn "I doubt it." một chút. Cả hai đều lịch sự hơn nói thẳng "That's not true." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:37:52)B196 lần - 1212
I'll be damned.
/aɪl biː dæmd./
Chà, không thể tin nổi.
Tình huốngBạn vừa chứng kiến một điều bất ngờ tới mức phải thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just witnessed something so unexpected they have to say it out loud.
Người bản xứ dùng thế nàoThán từ kinh ngạc, hơi cổ và rất Mỹ — nhân vật lớn tuổi hay dùng. "damned" là chửi nhẹ nên không nói trước trẻ con. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:34:09)B196 lần - 1213
I see it.
/aɪ siː ɪt./
Tôi thấy rồi.
Tình huốngNgười kia vừa chỉ cho bạn một thứ ở xa và bạn xác nhận đã nhìn thấy. Bạn nói gì?
The other person has pointed something out at a distance and the speaker confirms they see it.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận NHÌN THẤY vật thật. Khác "I can see that." (hiểu ra điều hiển nhiên, thường mỉa). Trong phim hành động, đây là câu đáp lại "You see that?" — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:13:23)A196 lần - 1214
I'm going in.
/aɪm ˈɡoʊɪŋ ɪn./
Tôi vào đây.
Tình huốngCả đội đứng ngoài và bạn quyết định là người xông vào trước. Bạn báo. Bạn nói gì?
The team waits outside and the speaker decides to be the one to go in.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo mình VÀO TRONG một nơi nguy hiểm — thuật ngữ hay gặp trong phim cảnh sát và nhà binh. Thì tiếp diễn vì đang bắt đầu ngay. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:08:14)A296 lần - 1215
Did you know?
/dɪd juː noʊ?/
Anh biết chuyện này à?
Tình huốngBạn vừa phát hiện ra một bí mật và quay sang hỏi người thân, giọng hụt hẫng. Bạn nói gì?
The speaker has just uncovered a secret and turns to someone close, taken aback.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem người kia có ở trong bí mật cùng những người khác không — thường mang cả sự phản bội. Đáp lại: "I knew." hoặc "I had no idea." — Nghe trong: Frozen (00:29:37)A196 lần - 1216
Open the gate!
/ˈoʊpən ðə ɡeɪt!/
Mở cổng ra!
Tình huốngĐoàn người tới trước cổng đóng kín và bạn hô lên. Bạn nói gì?
The party arrives at a closed gate and the speaker calls out.
Người bản xứ dùng thế nào"gate" là cổng lớn ngoài trời, khác "door" (cửa phòng). Câu quen thuộc của phim cổ trang và phim hậu tận thế. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:00:56)A196 lần - 1217
Tell me what happened.
/tel miː wʌt ˈhæpənd./
Kể tôi nghe chuyện gì đã xảy ra.
Tình huốngCó sự cố và bạn cần nghe lại đầu đuôi từ người trong cuộc. Bạn yêu cầu họ kể. Bạn nói gì?
Something has gone wrong and the speaker needs the full account from the person involved.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu yêu cầu, không phải câu hỏi — nên nghe có quyền lực (cảnh sát, bác sĩ, cha mẹ). Muốn nhẹ hơn thì thêm "Can you tell me what happened?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:09:28)A296 lần - 1218
Out of the way!
/aʊt ʌv ðə weɪ!/
Tránh đường!
Tình huốngBạn đang chạy gấp qua đám đông và cần mọi người dạt ra. Bạn hô lên thật ngắn. Bạn nói gì?
The speaker is running through a crowd in a hurry and needs everyone to part, shouting as briefly as possible.
Người bản xứ dùng thế nàoLược động từ, hô khi đang chen qua đám đông. Không nhắm vào ai cả nên không bị coi là hỗn. — Nghe trong: Stranger Things — Season 1 (00:03:39)A296 lần - 1219
Of course I am.
/ʌv kɔːrs aɪ æm./
Tất nhiên là có rồi.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có chắc chắn hoặc có sẵn sàng không, và câu trả lời quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker is sure or ready, and the answer is obvious.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào sự HIỂN NHIÊN. Trợ động từ phải khớp câu hỏi: "Are you...?" → "Of course I am."; "Do you...?" → "Of course I do." — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:18:44)A296 lần - 1220
Give me the gun.
/ɡɪv miː ðə ɡʌn./
Đưa súng đây.
Tình huốngNgười kia đang cầm súng trong tay run rẩy và bạn thuyết phục họ giao ra. Bạn nói gì?
The other person is holding a gun with shaking hands and the speaker talks them into handing it over.
Người bản xứ dùng thế nàoNói chậm, tay chìa ra — cảnh thương lượng kinh điển. Khác "Put the gun down." (bảo đặt xuống, không cần đưa). — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (02:28:12)A296 lần - 1221
I don't want to die.
/aɪ doʊnt wɑːnt tuː daɪ./
Tôi không muốn chết.
Tình huốngBạn đang trong tình thế nguy hiểm tính mạng và thú nhận nỗi sợ. Bạn nói gì?
The speaker is in mortal danger and admits their fear.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận nỗi sợ nguyên thuỷ nhất. Trong phim, câu này thường nói rất khẽ — và nó làm nhân vật trở nên con người hơn. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:17:50)A296 lần - 1222
That was a long time ago.
/ðæt wɑːz ə lɔːŋ taɪm əˈɡoʊ./
Chuyện đó lâu lắm rồi.
Tình huốngNgười kia nhắc lại một việc cũ của bạn. Bạn muốn khép nó lại, ngụ ý giờ mọi thứ đã khác. Bạn nói gì?
The other person brings up something old about the speaker, who wants to close the subject, implying things have changed.
Người bản xứ dùng thế nàoĐẩy chuyện cũ ra xa, hàm ý "giờ tôi khác rồi, đừng nhắc nữa". Quá khứ đơn vì nói về một thời điểm cụ thể trong quá khứ. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:29:47)A296 lần - 1223
What are you doing out here?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ aʊt hiːr?/
Anh ra ngoài này làm gì?
Tình huốngBạn tìm thấy người kia đang đứng một mình bên ngoài. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker finds the other person standing alone outside.
Người bản xứ dùng thế nào"out here" là NGOÀI TRỜI, đối với "in here" (trong phòng). Thường kèm quan tâm — người kia ra ngoài một mình là có tâm sự. — Nghe trong: Despicable Me 2 (01:00:21)A296 lần - 1224
Say what?
/seɪ wʌt?/
Sao cơ?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều bất ngờ tới mức bạn tưởng nghe nhầm. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The other person has said something so surprising the speaker thinks they misheard.
Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng và mang màu sắc đường phố Mỹ — vừa hỏi lại vừa sốc. Không dùng ở nơi trang trọng. Lịch sự thì "Sorry?" hoặc "Come again?" — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:09:15)B195 lần - 1225
It's cool.
/ɪts kuːl./
Không sao đâu.
Tình huốngBạn thân vừa xin lỗi vì một chuyện vặt. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
A close friend has apologised for something trivial, and the speaker waves it off.
Người bản xứ dùng thế nào"cool" ở đây là ỔN, không phải mát hay ngầu. Rất thân — không dùng với sếp hay khách hàng. Cùng nhóm với "It's all good.", "No worries." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:09:19)A295 lần - 1226
You're up.
/jʊr ʌp./
Tới lượt anh.
Tình huốngNgười trước vừa xong và giờ tới phiên người kia. Bạn báo. Bạn nói gì?
The previous person has finished and it is the other's turn.
Người bản xứ dùng thế nào"up" ở đây là ĐẾN LƯỢT — trong thể thao, sân khấu, phòng chờ. Cùng nghĩa "Your turn." nhưng nghe chuyên nghiệp hơn. — Nghe trong: Divergent (01:03:14)B195 lần - 1227
What's the point?
/wʌts ðə pɔɪnt?/
Làm vậy để làm gì?
Tình huốngBạn thấy việc sắp làm là vô ích và không muốn phí công. Bạn buông một câu chán nản. Bạn nói gì?
The speaker sees the coming task as futile and does not want to waste the effort, and lets out a weary line.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật mà là than: làm cũng chẳng để làm gì. Dấu hiệu người nói đã nản. Khác hẳn "What's your point?" (đòi người kia vào việc) dù chỉ khác một chữ. — Nghe trong: Breaking Bad — Season 5 (00:45:55)A295 lần - 1228
What'd you do?
/ˈwʌtɪd juː duː?/
Anh làm gì thế?
Tình huốngBạn thấy dấu vết của việc người kia vừa làm và hỏi, giọng đã ngờ. Bạn nói gì?
The speaker sees signs of what the other person did and asks, already suspicious.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "What did you do?" — thân và nhanh hơn. Gần như luôn kèm nghi ngờ, giống bản đầy đủ. — Nghe trong: Mom — Season 2 (00:10:06)A295 lần - 1229
What you doing?
/wʌt juː ˈduːɪŋ?/
Làm gì đấy?
Tình huốngBạn thấy người thân đang loay hoay việc gì đó và hỏi thân mật. Bạn nói gì?
The speaker sees someone close fiddling with something and asks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cả "are" — rất suồng, chỉ dùng khi nói với người thân. Viết ra là sai ngữ pháp. Bản chuẩn: "What are you doing?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:38)A295 lần - 1230
What's your problem?
/wʌts jɔːr ˈprɑːbləm?/
Anh có vấn đề gì à?
Tình huốngNgười kia cứ gây khó dễ với bạn không lý do. Bạn gắt. Bạn nói gì?
The other person keeps giving the speaker trouble for no reason.
Người bản xứ dùng thế nàoGÂY SỰ chứ không phải hỏi thăm — nghĩa "anh làm sao thế, sao lại nhắm vào tôi". Trong phim, câu này thường mở màn ẩu đả. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:11:05)A295 lần - 1231
No, it doesn't.
/noʊ, ɪt ˈdʌzənt./
Không, đâu có.
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều về sự việc mà bạn thấy ngược lại. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person has said something about the situation the speaker sees differently.
Người bản xứ dùng thế nàoBác câu có động từ thường ở ngôi ba: "It matters." → "No, it doesn't." Trợ động từ phải khớp — đây là chỗ người học hay sai nhất. — Nghe trong: Don Jon (01:11:30)A295 lần - 1232
Not to me.
/nɑːt tuː miː./
Với tôi thì không.
Tình huốngNgười kia nói một chuyện là hiển nhiên hoặc không quan trọng, nhưng với bạn thì khác. Bạn nói gì?
The other person says something is obvious or unimportant, but not to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoTách quan điểm của mình khỏi người kia: "It doesn't matter." — "Not to me." Ba chữ nhưng rất mạnh, hay dùng ở khoảnh khắc quan trọng. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:16:50)B195 lần - 1233
Drop the gun.
/drɑːp ðə ɡʌn./
Bỏ súng xuống.
Tình huốngBạn chĩa súng vào kẻ đang cầm vũ khí. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?
The speaker has their weapon on someone still holding one, and gives an order.
Người bản xứ dùng thế nào"drop" là buông cho RƠI xuống đất, không phải đặt xuống. Cùng nhóm với "Put it down.", "Hands up!" — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:22:40)A295 lần - 1234
It's not that simple.
/ɪts nɑːt ðæt ˈsɪmpəl./
Chuyện không đơn giản vậy đâu.
Tình huốngNgười ngoài cuộc vừa đưa ra một cách giải quyết nghe rất dễ, trong khi bạn biết còn nhiều ràng buộc họ không thấy. Bạn nói gì?
An outsider has just offered a solution that sounds easy, while the speaker knows about constraints the other person cannot see.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người TRONG cuộc nói với người ngoài. Hàm ý "anh không biết hết đâu" nên dễ làm người nghe cụt hứng — muốn mềm thì thêm "There's more to it than that." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:30:29)A295 lần - 1235
What's happening to me?
/wʌts ˈhæpənɪŋ tuː miː?/
Tôi đang bị làm sao vậy?
Tình huốngCơ thể bạn đang biến đổi hoặc bạn thấy mình không còn kiểm soát được. Bạn hoảng. Bạn nói gì?
The speaker's body is changing, or they feel themselves losing control.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về chuyện đang xảy ra VỚI CHÍNH MÌNH — thường trong phim siêu nhiên hoặc lúc phát bệnh. Rất hoảng loạn. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:10)A295 lần - 1236
I don't know what happened.
/aɪ doʊnt noʊ wʌt ˈhæpənd./
Tôi không biết đã có chuyện gì.
Tình huốngBạn bị hỏi về một sự việc mà chính bạn cũng không nắm được. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The speaker is asked about an incident they themselves cannot account for.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận không hiểu chuyện đã xảy ra. Trong phim, câu này rất hay nói sau khi nhân vật tỉnh dậy giữa hiện trường — và ít khi được tin. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:15)A295 lần - 1237
You don't know what you're talking about.
/juː doʊnt noʊ wʌt jʊr ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt./
Anh chẳng hiểu gì mà nói.
Tình huốngNgười kia vừa phán về một chuyện họ không hề nắm rõ. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has pronounced on something they know nothing about.
Người bản xứ dùng thế nàoBác THẨM QUYỀN của người kia — rất nặng, gần như xúc phạm. Trong tranh luận, câu này đóng cửa mọi khả năng đối thoại tiếp. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:32:11)B195 lần - 1238
It's weird.
/ɪts wɪrd./
Kỳ lạ thật.
Tình huốngBạn vừa để ý thấy một điều không bình thường và bắt đầu kể. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker has noticed something not quite normal and starts to describe it.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu để kể ra điều kỳ lạ mình vừa nhận ra — thường tiếp bằng "It's weird, but..." Khác "That's weird." (phản ứng với điều vừa nghe). — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:07:23)A294 lần - 1239
I'm glad.
/aɪm ɡlæd./
Tôi mừng lắm.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin tốt và bạn thật lòng vui cho họ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has shared good news and the speaker is genuinely pleased for them.
Người bản xứ dùng thế nàoBày tỏ niềm vui cho NGƯỜI KHÁC — ấm hơn "That's good." Nói đầy đủ thì "I'm glad to hear that." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:48)A294 lần - 1240
You're bleeding.
/jʊr ˈbliːdɪŋ./
Anh đang chảy máu kìa.
Tình huốngBạn nhìn thấy máu trên người kia mà chính họ chưa biết. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker sees blood on the other person, who has not noticed it themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì máu ĐANG chảy. Trong phim, câu này thường được đáp bằng "It's not mine." — một câu trả lời đáng sợ hơn nhiều. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:22)A294 lần - 1241
You're on.
/jʊr ɑːn./
Cá thì cá.
Tình huốngNgười kia thách bạn cá cược hoặc thi thố. Bạn nhận lời. Bạn nói gì?
The other person challenges the speaker to a bet or a contest, and they accept.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời THÁCH ĐẤU — không phải "anh đang bật". Cũng dùng trong hậu trường sân khấu: "You're on." = "tới lượt anh ra sân khấu". — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:10:43)B194 lần - 1242
To us.
/tuː ʌs./
Nâng ly, vì chúng ta.
Tình huốngBạn nâng ly chúc mừng cùng người thân sau một chuyện vui. Bạn nói gì?
The speaker raises a glass with someone close after good news.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn NÂNG LY: "To" + đối tượng. "To us.", "To friendship.", "To the happy couple." Rất ngắn nhưng là cả một nghi thức. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:21:46)B194 lần - 1243
One more.
/wʌn mɔːr./
Thêm một cái nữa.
Tình huốngBạn xin thêm một lần, một ly, hoặc một cơ hội. Bạn nói gì?
The speaker asks for one more go, one more drink, or one more chance.
Người bản xứ dùng thế nàoXin thêm một cái/lần nữa. Rất tiện ở quán: "One more, please." Cũng dùng khi luyện tập: "One more!" = "làm lại lần nữa". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:25)A194 lần - 1244
Oh, jeez.
/oʊ, dʒiːz./
Ôi trời.
Tình huốngBạn vừa gặp một chuyện phiền toái và buột miệng, nhưng vẫn giữ lời lẽ nhã. Bạn nói gì?
The speaker has hit a snag and reacts, keeping their language clean.
Người bản xứ dùng thế nào"jeez" là biến âm tránh nói "Jesus" — nhẹ và không phạm huý. Cùng họ với "gosh" (thay God), "darn" (thay damn). — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:07:05)A294 lần - 1245
Can I?
/kæn aɪ?/
Tôi được không?
Tình huốngBạn muốn làm một việc và xin phép rất gọn. Bạn nói gì?
The speaker wants to do something and asks permission as briefly as possible.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hết động từ vì cử chỉ đã nói rõ — thường vừa nói vừa chìa tay. Thân hơn "May I?" (rất lịch sự, hơi cổ). — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:19:55)A194 lần - 1246
Cover me.
/ˈkʌvər miː./
Yểm trợ tôi.
Tình huốngBạn sắp lao ra chỗ trống và cần đồng đội bắn yểm hộ. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is about to break cover and needs the team shooting to keep heads down.
Người bản xứ dùng thế nào"cover" là YỂM TRỢ bằng hoả lực. Ghi để nghe hiểu phim chiến tranh — đời thường không dùng. — Nghe trong: The Smurfs 2 (00:08:13)B194 lần - 1247
Don't leave me!
/doʊnt liːv miː!/
Đừng bỏ tôi lại!
Tình huốngNgười kia sắp bỏ đi và bạn hoảng sợ khi phải ở lại một mình. Bạn van xin. Bạn nói gì?
The other person is about to walk away and the speaker is terrified of being left alone, and pleads.
Người bản xứ dùng thế nàoVan xin đừng bỏ đi, tha thiết. Ngược hẳn "Leave me alone" dù cùng động từ — chỗ khác nhau nằm ở "alone". — Nghe trong: My Little Pony: Friendship Is Magic — Season 3 (00:17:08)A194 lần - 1248
What'd you say?
/ˈwʌtɪd juː seɪ?/
Anh vừa nói gì?
Tình huốngBạn không nghe rõ câu người kia vừa nói. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The speaker did not catch what the other person just said.
Người bản xứ dùng thế nào"What'd" là "What did" nói nhanh — chỉ dùng khi nói. Nói với giọng gằn thì thành thách thức, giống "What did you just say?" — Nghe trong: This Is 40 (01:09:57)A294 lần - 1249
What are those?
/wʌt ɑːr ðoʊz?/
Mấy thứ đó là gì?
Tình huốngBạn nhìn thấy nhiều vật lạ ở đằng kia. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker sees several unfamiliar objects over there.
Người bản xứ dùng thế nàoSố nhiều của "What is that?" — vật ở XA. Gần thì "What are these?" Hoàn tất bộ this/that/these/those. — Nghe trong: Despicable Me (00:38:18)A194 lần - 1250
I was right.
/aɪ wɑːz raɪt./
Tôi đã đúng.
Tình huốngSự việc diễn ra đúng như bạn dự đoán từ đầu. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?
Things have turned out exactly as the speaker predicted.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận mình đoán đúng. Nói với giọng nhẹ nhõm là mừng; nói đắc thắng thì gần "Told you." và dễ làm người kia khó chịu. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:10:47)A194 lần - 1251
I've been thinking.
/aɪv bɪn ˈθɪŋkɪŋ./
Tôi đã suy nghĩ nhiều rồi.
Tình huốngBạn sắp nói ra một quyết định đã cân nhắc lâu. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to announce a decision they have weighed for a long time.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn — nhấn vào việc đã nghĩ SUỐT một quãng. Nghe câu này là người kia biết sắp có chuyện lớn. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:19:19)B194 lần - 1252
Don't you dare.
/doʊnt juː der./
Anh mà dám thì liệu hồn.
Tình huốngNgười kia định làm một việc bạn cấm tuyệt đối. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?
The other is about to do something the speaker absolutely forbids.
Người bản xứ dùng thế nào"dare" là DÁM. Đảo "you" ra sau "Don't" để nhấn — cấu trúc đặc biệt, chỉ dùng trong câu này. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:33:34)B194 lần - 1253
You sure about this?
/juː ʃʊr əˈbaʊt ðɪs?/
Chắc chắn về chuyện này chứ?
Tình huốngCả hai sắp làm một việc mạo hiểm và bạn hỏi lại lần cuối. Bạn nói gì?
Both are about to do something risky and the speaker checks one last time.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "about this" nên chỉ rõ việc đang bàn — kỹ hơn "You sure?" trống. Bỏ "Are" nên vẫn thân và gấp. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:36:03)A294 lần - 1254
Have a good day.
/hæv ə ɡʊd deɪ./
Chúc một ngày tốt lành.
Tình huốngBạn chào tạm biệt khách hoặc đồng nghiệp vào buổi sáng. Bạn nói gì?
The speaker says goodbye to a customer or colleague in the morning.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chào tạm biệt chuẩn ở Mỹ, nhất là trong dịch vụ. Đáp lại: "You too." Cùng khuôn với "Have a good night.", "Have a good weekend." — Nghe trong: Frankenweenie (00:03:56)A194 lần - 1255
I'm sorry for your loss.
/aɪm ˈsɑːri fɔːr jɔːr lɔːs./
Xin chia buồn cùng anh.
Tình huốngNgười quen vừa mất người thân và bạn tới viếng. Bạn nói câu đầu tiên. Bạn nói gì?
An acquaintance has just lost a family member and the speaker comes to pay respects — what is their first line?
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia buồn chuẩn khi ai đó vừa mất người thân — gần như một nghi thức, dùng được cả với người lạ. Không nói "I'm sorry about your dead father"; câu đó thô và sai phép. — Nghe trong: The Mentalist — Season 1 (00:06:50)B194 lần - 1256
Anybody home?
/ˈenibədi hoʊm?/
Có ai ở nhà không?
Tình huốngBạn bước vào một căn nhà im ắng và gọi vọng. Bạn nói gì?
The speaker steps into a silent house and calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoGọi vào nhà vắng. Có nghĩa đùa khi vẫy tay trước mặt người đang thẫn thờ: "Anybody home?" = "tỉnh chưa đấy?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:17:04)A293 lần - 1257
She's beautiful.
/ʃiːz ˈbjuːtəfəl./
Cô ấy đẹp thật.
Tình huốngBạn vừa nhìn thấy cô ấy hoặc xem ảnh, và thốt lên với người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker has just seen her, or a photo of her, and says so to whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen nhan sắc NGƯỜI THỨ BA. Cũng dùng cho em bé mới sinh — khoảnh khắc rất hay gặp trong phim gia đình. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:13:13)A193 lần - 1258
Gotta go.
/ˈɡɑːtə ɡoʊ./
Phải đi đây.
Tình huốngBạn đang nói chuyện thì có việc gấp và phải cúp máy hoặc rời đi ngay. Bạn nói gì?
The speaker is mid-conversation when something urgent comes up and they must go at once.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "I gotta go." — bỏ cả chủ ngữ. Rất gấp và rất thân. Câu cúp máy quen thuộc nhất giữa bạn bè. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:12:20)A293 lần - 1259
The future.
/ðə ˈfjuːtʃər./
Là tương lai.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn đang nói tới cái gì, và câu trả lời gói trong hai chữ. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other asks what the speaker is referring to, and the answer is just two words.
Người bản xứ dùng thế nàoDanh từ trừu tượng đứng một mình làm cả câu trả lời — lối nói kịch tính rất hay gặp ở phim khoa học viễn tưởng. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:42:04)A193 lần - 1260
Stop that.
/stɑːp ðæt./
Thôi ngay.
Tình huốngNgười kia đang làm một hành động khiến bạn khó chịu. Bạn ngăn. Bạn nói gì?
The other is doing something that annoys the speaker.
Người bản xứ dùng thế nào"that" trỏ vào HÀNH ĐỘNG đang diễn ra. Nhẹ hơn "Stop it!" một chút. Cha mẹ nói với con nhiều nhất. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:53)A193 lần - 1261
What a surprise.
/wʌt ə sərˈpraɪz./
Bất ngờ ghê.
Tình huốngBạn gặp người quen ở nơi không ngờ tới. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker runs into someone they know in the last place they expected, and exclaims.
Người bản xứ dùng thế nàoCẩn thận: nói bằng giọng đều đều thì thành mỉa ("bất ngờ ghê cơ") — trong phim phần lớn là nghĩa mỉa này. Muốn khen thật thì phải reo lên, hoặc nói "What a nice surprise!" — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:40:30)A293 lần - 1262
What's that mean?
/wʌts ðæt miːn?/
Thế nghĩa là sao?
Tình huốngNgười kia dùng một từ hoặc một câu bạn không hiểu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has used a word or phrase the speaker does not understand.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "What does that mean?" — bỏ hẳn "does", chỉ đúng khi nói. Rất phổ biến trong tiếng Anh nói hằng ngày. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:05:37)A293 lần - 1263
Are we done?
/ɑːr wiː dʌn?/
Xong chưa?
Tình huốngCuộc nói chuyện kéo dài và bạn muốn kết thúc. Bạn hỏi, hơi cộc. Bạn nói gì?
The conversation has dragged on and the speaker wants it over.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để CHẤM DỨT chứ không phải hỏi thật — hàm ý "tôi muốn đi rồi". Cộc. Bản lịch sự: "Is there anything else?" — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:27:18)A293 lần - 1264
I can't remember.
/aɪ kænt rɪˈmembər./
Tôi không nhớ nổi.
Tình huốngBạn cố lục lại trí nhớ mà không ra. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The speaker strains to recall and cannot.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào việc ĐÃ CỐ mà không nhớ được — khác "I don't remember." (chỉ đơn giản là không nhớ). Câu này thành thật và bất lực hơn. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:37:12)A293 lần - 1265
Oh, dear God.
/oʊ, dɪr ɡɑːd./
Lạy Chúa tôi.
Tình huốngBạn vừa chứng kiến một cảnh kinh hoàng. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just witnessed something horrifying.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "Oh, my God." — thêm "dear" làm câu thành gần như một lời cầu nguyện. Dùng trước cảnh tượng thật sự khủng khiếp. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:05:10)B193 lần - 1266
Can you believe it?
/kæn juː bɪˈliːv ɪt?/
Tin nổi không?
Tình huốngBạn vừa kể xong một tin gây sốc và muốn người kia cùng ngạc nhiên với mình. Bạn nói gì?
The speaker has just finished a startling piece of news and wants the other person to share the astonishment.
Người bản xứ dùng thế nàoMời người nghe cùng ngạc nhiên sau khi mình vừa kể xong. Là câu hỏi tu từ, không cần trả lời. — Nghe trong: Friends — Season 5 (00:01:53)A293 lần - 1267
What does that even mean?
/wʌt dʌz ðæt ˈiːvɪn miːn?/
Thế rốt cuộc nghĩa là gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu mơ hồ tới mức vô nghĩa. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person has said something so vague it is meaningless.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "even" chen vào là dấu hiệu MỈA — hàm ý "câu đó chẳng có nghĩa gì cả". Rất phổ biến trong tiếng Anh nói của người trẻ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:28:35)B193 lần - 1268
I have something for you.
/aɪ hæv ˈsʌmθɪŋ fɔːr juː./
Tôi có cái này cho anh.
Tình huốngBạn mang một món quà tới và mở lời trước khi đưa. Bạn nói gì?
The speaker has brought a gift and speaks before handing it over.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu trước khi trao — tạo chút hồi hộp. Trong phim, câu này cũng dùng mỉa khi sắp trao thứ không dễ chịu. — Nghe trong: Runner Runner (01:24:49)A193 lần - 1269
I know what I'm doing.
/aɪ noʊ wʌt aɪm ˈduːɪŋ./
Tôi biết mình đang làm gì mà.
Tình huốngNgười kia lo lắng can ngăn và bạn trấn an rằng mình có tính toán. Bạn nói gì?
The other person anxiously objects and the speaker insists they have it planned.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người kia yên tâm. Trong phim, nhân vật nói câu này thường KHÔNG biết mình đang làm gì — và mọi thứ hỏng ngay sau đó. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:07:19)A293 lần - 1270
I know what you're doing.
/aɪ noʊ wʌt jʊr ˈduːɪŋ./
Tôi biết thừa anh đang giở trò gì.
Tình huốngNgười kia đang khéo léo thao túng bạn và bạn nhận ra. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person is subtly manipulating the speaker, who has seen through it.
Người bản xứ dùng thế nàoVạch trần mưu đồ — khác hẳn "I know what I'm doing." dù chỉ đổi chủ ngữ. Nói chậm, nhìn thẳng, thì rất có sức nặng. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:26:41)A293 lần - 1271
You know what I'm saying?
/juː noʊ wʌt aɪm ˈseɪɪŋ?/
Anh hiểu ý tôi chứ?
Tình huốngBạn vừa nói một điều khó diễn đạt và muốn chắc người kia theo kịp. Bạn nói gì?
The speaker has just said something hard to put into words and checks the other is following.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "You know?" — đặt ở cuối câu, thường không chờ trả lời. Nói nhiều thành tật; nhân vật lắp bắp trong phim hay dùng liên tục. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:39:15)A293 lần - 1272
if you know what I mean.
/ɪf juː noʊ wʌt aɪ miːn./
nếu anh hiểu ý tôi.
Tình huốngBạn vừa nói bóng gió một chuyện tế nhị, không tiện nói thẳng. Bạn thêm một vế cuối để người nghe tự hiểu. Bạn nói gì?
The speaker has just hinted at something delicate they would rather not say outright, and adds a closing tag so the listener fills in the rest.
Người bản xứ dùng thế nàoLà vế ĐUÔI, luôn gắn sau câu chính chứ không đứng một mình. Báo hiệu vừa nói bóng gió — thường về chuyện tế nhị. Người nghe hiểu ý thì đáp "Say no more." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:10)B193 lần - 1273
There's only one way to find out.
/ðerz ˈoʊnli wʌn weɪ tuː faɪnd aʊt./
Chỉ còn cách thử mới biết.
Tình huốngCả nhóm đang đoán già đoán non mà không ai chắc. Bạn đề nghị bắt tay làm thử cho ra kết quả. Bạn nói gì?
The group keeps speculating with no one certain, and the speaker proposes just doing it and seeing what happens.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chốt để chấm dứt tranh cãi và bắt tay làm thử — thường nói xong là hành động luôn. Hay rút gọn còn "Only one way to find out." — Nghe trong: Khumba (01:11:40)B193 lần - 1274
Right away.
/raɪt əˈweɪ./
Vâng, làm ngay.
Tình huốngCấp trên hoặc khách vừa yêu cầu và bạn nhận lời làm ngay. Bạn đáp. Bạn nói gì?
A superior or a customer has just made a request and the speaker will do it at once.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là NGAY LẬP TỨC — câu cửa miệng của nhân viên phục vụ và trợ lý. Lịch sự và nhanh nhẹn. Cùng nhóm với "On it.", "Will do." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:14:59)A292 lần - 1275
That's a lie.
/ðæts ə laɪ./
Đó là chuyện bịa đặt.
Tình huốngCó người vừa nói sai sự thật về bạn trước mặt mọi người. Bạn bác ngay. Bạn nói gì?
Someone has just said something untrue about the speaker in front of everyone, who denies it at once.
Người bản xứ dùng thế nàoBác một câu cụ thể vừa được nói ra, không nhắm vào cả con người. Nhẹ hơn "You're a liar" rất nhiều — người bản xứ tránh gọi thẳng ai là kẻ dối trá. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:42)A292 lần - 1276
How's she doing?
/haʊz ʃiː ˈduːɪŋ?/
Cô ấy dạo này sao rồi?
Tình huốngBạn hỏi thăm về một người quen chung đang gặp khó khăn. Bạn nói gì?
The speaker asks after a mutual acquaintance who is having a hard time.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "How's he doing?" — hỏi tình hình chung, dài hạn. Khác "How is she?" thiên về tình trạng ngay lúc này. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:03)A292 lần - 1277
What you got?
/wʌt juː ɡɑːt?/
Có gì nào?
Tình huốngBạn hỏi đồng đội xem họ mang tới thông tin gì, giọng rất suồng. Bạn nói gì?
The speaker asks a teammate what they have brought, very casually.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "What have you got?" — bỏ cả trợ động từ. Rất suồng, chỉ dùng khi nói. Cùng bộ với "What do you got?" — Nghe trong: Gone Girl (00:23:32)A292 lần - 1278
I remember you.
/aɪ rɪˈmembər juː./
Tôi nhớ anh mà.
Tình huốngBạn gặp lại người từng quen sau nhiều năm và nhận ra họ. Bạn nói gì?
The speaker meets someone they once knew, years later, and recognises them.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "Remember me?" — hai câu này thành một cặp. Nói chậm và nhìn kỹ thì rất giàu cảm xúc. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:35)A192 lần - 1279
Just a second.
/dʒʌst ə ˈsekənd./
Chờ một chút.
Tình huốngAi đó gọi bạn trong khi bạn đang dở tay. Bạn xin họ đợi. Bạn nói gì?
Someone calls the speaker while they are in the middle of something.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm câu mềm hơn "One second." Cùng nhóm: "Just a sec.", "Just a moment.", "Hold on." — Nghe trong: Gone Girl (01:43:14)A192 lần - 1280
What do you care?
/wʌt duː juː ker?/
Việc gì đến anh mà quan tâm?
Tình huốngNgười không liên quan xen vào chuyện của bạn. Bạn đáp lại xẵng giọng. Bạn nói gì?
Someone with no stake in it butts into the speaker’s business, and the speaker snaps back.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ, nghĩa là "việc gì đến anh mà quan tâm" — khá xấc. Không phải câu hỏi thật. — Nghe trong: Van Helsing — Season 1 (00:26:54)B192 lần - 1281
I can't tell you.
/aɪ kænt tel juː./
Tôi không thể nói được.
Tình huốngBạn biết câu trả lời nhưng đã hứa giữ kín. Bạn từ chối. Bạn nói gì?
The speaker knows the answer but has promised to keep it, and declines.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông thể tiết lộ, thường vì đã hứa hoặc vì quy định. Khác "I won't tell you" (không MUỐN nói) — "can't" đổ cho hoàn cảnh, nghe đỡ đối đầu hơn. — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:00:31)A192 lần - 1282
What happened to her?
/wʌt ˈhæpənd tuː hɜːr?/
Cô ấy bị làm sao?
Tình huốngBạn thấy cô ấy bị thương hoặc thay đổi hẳn và muốn biết vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker sees her hurt or badly changed and wants to know why.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "What happened to him?" — hỏi về chuyện xảy ra với ai đó. Khuôn này rất tiện: "What happened to your car?" — Nghe trong: Frozen (01:17:25)A192 lần - 1283
Where did you go?
/wer dɪd juː ɡoʊ?/
Anh đã đi đâu vậy?
Tình huốngNgười kia biến mất một lúc rồi quay lại. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person disappeared for a while and has come back.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về nơi họ ĐÃ tới. Khác "Where were you?" — câu đó hỏi về cả quãng thời gian vắng mặt và thường kèm trách móc. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:15:23)A192 lần - 1284
I can't help you.
/aɪ kænt help juː./
Tôi không giúp được đâu.
Tình huốngAi đó tới nhờ vả nhưng bạn không thể hoặc không muốn giúp. Bạn từ chối. Bạn nói gì?
Someone comes asking for help the speaker cannot — or will not — give.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối giúp đỡ. Ngược lại là "I can help you." Trong phim, câu này thường nói khi nhân vật muốn tránh dính líu chứ không phải bất lực thật. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (00:43:38)A192 lần - 1285
I do not know.
/aɪ duː nɑːt noʊ./
Tôi thực sự không biết.
Tình huốngBạn bị tra hỏi dồn dập và khẳng định mình không hề biết. Bạn nói gì?
The speaker is being pressed hard and insists they genuinely do not know.
Người bản xứ dùng thế nàoTách từng chữ nên trang trọng và nhấn mạnh hơn hẳn "I don't know." — dùng khi cần người kia tin. Cũng gặp ở nhân vật máy móc, người ngoài hành tinh. — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (02:36:04)A292 lần - 1286
Once and for all.
/wʌns ənd fɔːr ɔːl./
Một lần dứt điểm.
Tình huốngBạn quyết định giải quyết dứt khoát một chuyện đã kéo dài quá lâu. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker resolves to settle something that has dragged on far too long.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở cuối để nhấn tính DỨT ĐIỂM: "Let's end this once and for all." Trong phim, cụm này báo hiệu trận đối đầu cuối cùng. — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows (00:47:47)B192 lần - 1287
I didn't mean to.
/aɪ ˈdɪdənt miːn tuː./
Tôi đâu cố ý.
Tình huốngBạn vừa vô tình làm hỏng việc và người kia đang giận. Bạn phân trần. Bạn nói gì?
The speaker has accidentally caused harm and the other is angry.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ sau "to". Nhận việc đã làm nhưng chối CHỦ ĐÍCH — cùng nhóm với "It was an accident." — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:36:19)A292 lần - 1288
I don't know how.
/aɪ doʊnt noʊ haʊ./
Tôi không biết cách.
Tình huốngAi đó bảo bạn làm một việc mà bạn chưa từng làm bao giờ. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
Someone tells the speaker to do something they have never done before.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận thiếu KỸ NĂNG, không phải thiếu ý chí — khác "I can't." vốn mơ hồ hơn. Câu này mở đường cho người kia chỉ dẫn. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:07:03)A292 lần - 1289
I swear to God.
/aɪ swer tuː ɡɑːd./
Tôi thề có Chúa.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn và bạn thề độc để chứng minh. Bạn nói gì?
The other does not believe the speaker, who swears an oath to prove it.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa dùng để THỀ THẬT, vừa dùng để doạ ("I swear to God, if you..."). Người ngoan đạo coi là phạm thượng. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:26:48)B192 lần - 1290
I don't have time for this.
/aɪ doʊnt hæv taɪm fɔːr ðɪs./
Tôi không rảnh cho chuyện này.
Tình huốngAi đó lôi bạn vào một chuyện vô bổ trong lúc bạn đang bận. Bạn gạt đi, giọng bực. Bạn nói gì?
Someone drags the speaker into something pointless while they are busy, and the speaker brushes it off, irritated.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt phăng chuyện vô bổ, khá cộc — hàm ý "chuyện của anh không đáng để tôi bận tâm". Với người thân thì nghe rất phũ. Nhẹ hơn: "Can we do this later?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:41:46)A292 lần - 1291
How did you get in here?
/haʊ dɪd juː ɡet ɪn hiːr?/
Sao anh vào được đây?
Tình huốngBạn về nhà và thấy người kia đã ngồi sẵn trong phòng khoá kín. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker comes home to find the other person already sitting in a locked room.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc rợn người trong phim — người kia vào được nơi lẽ ra không thể. Hỏi về CÁCH XÂM NHẬP, kèm cảnh giác. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:32:50)A292 lần - 1292
Apology accepted.
/əˈpɑːləˌdʒiː ækˈseptɪd./
Tôi chấp nhận lời xin lỗi.
Tình huốngNgười kia vừa xin lỗi và bạn tha thứ, giọng có phần bề trên. Bạn nói gì?
The other person has apologised and the speaker forgives them, a little loftily.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và hơi KẺ CẢ — nhận lời xin lỗi từ vị thế cao hơn. Giữa bạn bè thì nói "It's fine." hoặc "Forget it." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:42:39)B191 lần - 1293
Aye, sir.
/aɪ, sɜːr./
Rõ, thưa ngài.
Tình huốngBạn là thuỷ thủ và vừa nhận lệnh từ thuyền trưởng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The speaker is a sailor who has just received an order from the captain.
Người bản xứ dùng thế nào"Aye" là "yes" trong tiếng Anh HÀNG HẢI và tiếng Scotland. Chỉ gặp trong phim biển và phim cổ. Đời thường không ai nói. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:38:21)B191 lần - 1294
Last chance.
/læst tʃæns./
Cơ hội cuối đấy.
Tình huốngBạn đã cho người kia nhiều cơ hội và đây là lần cuối. Bạn cảnh cáo. Bạn nói gì?
The speaker has given the other several chances, and this is the final one.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "This is your last chance." — cụt nên nghe dứt khoát và đe doạ. Trong phim, câu này nói ngay trước khi mọi thứ leo thang. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:07:45)A291 lần - 1295
Hell, yeah.
/hel, jæ./
Quá chuẩn!
Tình huốngAi đó rủ bạn một việc hay ho và bạn nhận lời đầy hào hứng. Bạn nói gì?
Someone proposes something exciting and the speaker accepts enthusiastically.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MẠNH và hơi thô — bạn bè dùng, công sở thì không. Cặp với "Hell, no." Bản sạch cùng mức: "Absolutely!" — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:12:48)B191 lần - 1296
Is he?
/ɪz hiː?/
Thế à?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều về anh ta mà bạn thấy đáng ngờ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has said something about him the speaker finds doubtful.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng cho ngôi ba với "be". Hoàn tất bộ: "Is he?", "Is she?", "Are they?", "Are you?" Giọng phẳng là hoài nghi. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:50:38)A191 lần - 1297
I win.
/aɪ wɪn./
Tôi thắng.
Tình huốngTrò chơi hoặc cuộc đấu vừa kết thúc và bạn là người thắng. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The game or contest has just ended and the speaker has won.
Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố thắng, thường kèm đắc thắng. Ngược với "You win." — nhưng câu đó lại hay dùng để CHỊU THUA trong tranh cãi. — Nghe trong: The Croods (00:35:11)A191 lần - 1298
Just one.
/dʒʌst wʌn./
Một cái thôi.
Tình huốngAi đó hỏi bạn muốn mấy cái, và bạn chỉ cần một. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks how many the speaker wants, and one is enough.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" nhấn vào việc CHỈ MỘT, không hơn. Rất tiện khi gọi món hoặc xin thêm. Cũng dùng khi xin một cơ hội cuối. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:31)A191 lần - 1299
Move out!
/muːv aʊt!/
Xuất phát!
Tình huốngBạn là chỉ huy và ra lệnh cho cả đội lên đường. Bạn hô. Bạn nói gì?
The speaker is in command and orders the unit to set off.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẩu lệnh NHÀ BINH: rời vị trí, lên đường. Khác "Move!" (tránh ra) và "Get out!" (cút đi). — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:15:18)B191 lần - 1300
My family.
/maɪ ˈfæməli./
Gia đình tôi.
Tình huốngAi đó hỏi bạn đang bảo vệ điều gì. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks what the speaker is protecting, and they answer.
Người bản xứ dùng thế nàoCụm danh từ làm cả câu trả lời. Trong phim hành động, hai chữ này là lý do của gần như mọi nhân vật chính. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 1 (00:59:36)A191 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.