Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.

Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.

  1. 701

    I'll be in touch.

    /aɪl biː ɪn tʌtʃ./

    Tôi sẽ liên lạc lại sau.

    Tình huống

    Buổi gặp kết thúc mà chưa chốt được gì, bạn muốn giữ thế chủ động và để ngỏ việc mình sẽ chủ động tìm người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là "tôi sẽ liên lạc", nhưng phần lớn cảnh dùng nó để KHÉP LẠI mà không hứa gì cụ thể. Người nói giữ thế chủ động: bạn đừng gọi, tôi sẽ gọi. Đáp lại chỉ cần "Thank you". — Nghe trong: Atomic Blonde (2017) (00:13:13)
    B1145 lần
  2. 702

    I don't believe this.

    /aɪ doʊnt bɪˈliːv ðɪs./

    Lại thế nữa rồi.

    Tình huống

    Sự việc lặp lại đúng cái kiểu đã làm bạn khổ sở lần trước. Bạn bực bội thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBực bội vì sự việc lại diễn ra theo cái kiểu quen thuộc. Khác "I can't believe this" ở chỗ đây là chán ngán chứ không phải sốc. — Nghe trong: The Fosters — Season 1 (00:14:33)
    B1145 lần
  3. 703

    I'll see you tomorrow.

    /aɪl siː juː təˈmɑːˌroʊ./

    Mai gặp lại nhé.

    Tình huống

    Bạn chia tay đồng nghiệp hoặc bạn học cuối ngày, biết chắc mai lại gặp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChào tạm biệt có HẸN cụ thể — chắc chắn hơn "See you." trống. Cùng khuôn: "I'll see you Monday.", "I'll see you at eight." — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:09:53)
    A1145 lần
  4. 704

    What can I say?

    /wʌt kæn aɪ seɪ?/

    Biết nói sao giờ.

    Tình huống

    Người kia vừa chỉ ra một tật của bạn mà bạn không chối được. Bạn nhún vai. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là cách NHẬN mà không xin lỗi, kiểu "tôi vậy đó". Thường kèm nhún vai và cười. Cũng dùng khi thật sự hết lời trước một tin buồn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:56)
    B1145 lần
  5. 705

    Not quite.

    /nɑːt kwaɪt./

    Chưa hẳn đâu.

    Tình huống

    Người kia đoán gần đúng nhưng còn thiếu một chỗ. Bạn sửa nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần "Not exactly." — cả hai đều là sửa nhẹ. Bản "quite" nghe Anh hơn một chút. Sau nó thường là lời giải thích cho đúng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:41:29)
    A2144 lần
  6. 706

    Good, good.

    /ɡʊd, ɡʊd./

    Tốt, tốt lắm.

    Tình huống

    Người kia vừa báo mọi việc suôn sẻ và bạn gật gù, đang nghĩ chuyện khác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLặp hai lần là kiểu nói của người đang NỬA NGHE — gật cho có trong khi đầu nghĩ việc khác. Nói một lần "Good." thì chú tâm hơn hẳn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:01:20)
    A1144 lần
  7. 707

    We should go.

    /wiː ʃʊd ɡoʊ./

    Mình nên đi thôi.

    Tình huống

    Đã tới lúc rời khỏi chỗ này, và bạn nhắc cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"should" nên là GỢI Ý, mềm hơn "We have to go." (bắt buộc, thường vì nguy hiểm). Đây là cách rời một buổi gặp mà không làm chủ nhà mất lòng. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:28:16)
    A2144 lần
  8. 708

    You look beautiful.

    /juː lʊk ˈbjuːtəfəl./

    Em trông đẹp lắm.

    Tình huống

    Người kia vừa sửa soạn xong để đi dự tiệc. Bạn khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"look" ở đây là TRÔNG CÓ VẺ, không phải nhìn. Khen nữ giới. Khen nam thì "You look great." hoặc "You look sharp." Cùng khuôn: "You look tired.", "You look happy." — Nghe trong: Frozen (00:20:38)
    A1144 lần
  9. 709

    I had to.

    /aɪ hæd tuː./

    Tôi buộc phải làm.

    Tình huống

    Người kia trách bạn về một việc đã rồi, mà bạn không có lựa chọn. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ của "I have to." — biện hộ cho việc ĐÃ LÀM. Bỏ động từ vì cả hai đã biết. Cùng nhóm với "I had no choice." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:36:20)
    A2144 lần
  10. 710

    One more thing.

    /wʌn mɔːr θɪŋ./

    À, còn một chuyện nữa.

    Tình huống

    Bạn đang định đi thì nhớ ra điều cần nói thêm. Bạn quay lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm một ý ở phút chót. Nổi tiếng nhờ thám tử Columbo — ông quay lại ở cửa nói câu này rồi tung ra câu hỏi chí mạng. Trong phim, đây là dấu hiệu sắp có bất ngờ. — Nghe trong: Escape Plan (01:45:06)
    A2144 lần
  11. 711

    Come on, baby.

    /kʌm ɑːn, ˈbeɪbi./

    Cố lên nào.

    Tình huống

    Bạn đang cố khởi động chiếc xe chết máy, hoặc chờ một thứ hoạt động trở lại. Bạn lẩm bẩm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với ĐỒ VẬT — xe, máy móc — như đang dỗ nó. Rất hay gặp trong phim khi nhân vật đang chạy trốn mà xe không nổ máy. Cũng dùng gọi người yêu. — Nghe trong: Into the Storm (00:25:36)
    A2144 lần
  12. 712

    I had no idea.

    /aɪ hæd noʊ aɪˈdiːə./

    Tôi không hề hay biết.

    Tình huống

    Người kia vừa tiết lộ một chuyện mà bạn hoàn toàn không biết. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ của "I have no idea." — nhấn vào việc TRƯỚC ĐÂY không biết. Vừa ngạc nhiên vừa phân trần, hàm ý "nếu biết thì tôi đã khác". — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:39:34)
    A2144 lần
  13. 713

    That's crazy.

    /ðæts ˈkreɪzi./

    Điên thật đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một chuyện khó tin. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "This is insane." — chỉ là tiếng kêu ngạc nhiên, không hẳn chê. Người trẻ dùng "crazy" cho cả chuyện hay lẫn chuyện dở. — Nghe trong: Good Luck Chuck (00:16:51)
    A2143 lần
  14. 714

    This is amazing.

    /ðɪs ɪz əˈmeɪzɪŋ./

    Cái này tuyệt thật.

    Tình huống

    Bạn vừa nếm một món ăn hoặc nhìn thấy một cảnh vượt xa mong đợi. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen mạnh, dùng cho cảnh vật, món ăn, thành quả. Cùng nhóm giảm dần: "amazing" → "great" → "nice". — Nghe trong: Haven — Season 1 (00:15:43)
    A2143 lần
  15. 715

    I had no choice.

    /aɪ hæd noʊ tʃɔɪs./

    Tôi không còn cách nào khác.

    Tình huống

    Người kia trách bạn về một việc bạn buộc phải làm. Bạn phân trần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBiện hộ bằng hoàn cảnh. Trong phim, đây là câu của nhân vật vừa làm điều tồi tệ — và người nghe thường đáp: "There's always a choice." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (01:10:36)
    A2143 lần
  16. 716

    Of what?

    /ʌv wʌt?/

    Của cái gì?

    Tình huống

    Người kia nói họ sợ, hoặc nói tới "một phần", mà chưa rõ của cái gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cụt gồm giới từ + what. Cùng bộ với "About what?", "For what?", "With who?" — kiểu rút rất tự nhiên trong hội thoại. — Nghe trong: Escape Plan (00:43:06)
    A2142 lần
  17. 717

    Very funny.

    /ˈveri ˈfʌni./

    Buồn cười nhỉ.

    Tình huống

    Người kia vừa trêu bạn một câu mà bạn không thấy vui. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nghĩa thật là "chẳng buồn cười chút nào". Khen thật thì phải cười và nói khác: "That's hilarious." — Nghe trong: Extra (00:14:14)
    A2142 lần
  18. 718

    Everything's fine.

    /ˈevriˌθɪŋz faɪn./

    Mọi chuyện vẫn ổn.

    Tình huống

    Người kia cảm thấy có gì đó không ổn và hỏi han. Bạn trấn an, dù trong lòng không hẳn thế. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "Everything okay?". Rất hay là NÓI DỐI cho qua chuyện — trong phim, ai nói câu này rồi cười gượng là đang giấu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:25)
    A1142 lần
  19. 719

    Wait for it.

    /weɪt fɔːr ɪt./

    Khoan đã, chờ chút.

    Tình huống

    Bạn biết một chuyện thú vị sắp xảy ra ngay sau đây. Bạn bảo người kia chờ xem. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta khoan đã vì điều thú vị sắp tới ngay. Rất hay dùng để tạo kịch tính trước một câu chốt hoặc một cảnh bất ngờ. Không phải "hãy đợi nó" theo nghĩa đen. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:01:36)
    B1142 lần
  20. 720

    Please help me.

    /pliːz help miː./

    Làm ơn giúp tôi với.

    Tình huống

    Bạn đang tuyệt vọng và cầu xin người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Please" biến lời kêu cứu thành VAN XIN — yếu thế hơn "Help me!" nhưng chạm được lòng người. Dùng khi người kia có quyền từ chối. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:22)
    A1142 lần
  21. 721

    You can't do that.

    /juː kænt duː ðæt./

    Anh không được làm thế.

    Tình huống

    Người kia định làm một việc trái quy tắc và bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn vì KHÔNG ĐƯỢC PHÉP, không phải không đủ sức. Rõ hơn "You can't." vì chỉ đích danh việc. Trong phim, người nói câu này thường bị phớt lờ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:23)
    A1142 lần
  22. 722

    You're here.

    /jʊr hiːr./

    Anh tới rồi.

    Tình huống

    Người bạn mong đợi vừa xuất hiện trước mặt. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên khi thấy người mình mong — cùng nhóm với "You're back.", "You're alive." Ba câu này đều là khoảnh khắc vỡ oà trong phim. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:30:24)
    A1141 lần
  23. 723

    It's my fault.

    /ɪts maɪ fɔːlt./

    Là lỗi của tôi.

    Tình huống

    Mọi người đang truy tìm ai chịu trách nhiệm. Bạn đứng ra nhận thay vì để người khác bị đổ oan. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu nhận lỗi cơ bản nhất. Người Anh Mỹ dùng nó cả cho lỗi rất nhỏ, không nặng nề như "Tôi có lỗi" trong tiếng Việt. Sau nó thường là một câu sửa sai cụ thể. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 1 (00:38:33)
    A1141 lần
  24. 724

    How could you?

    /haʊ kʊd juː?/

    Sao anh nỡ làm thế?

    Tình huống

    Người kia vừa phản bội hoặc làm tổn thương bạn sâu sắc. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi cách làm — là lời TRÁCH đầy đau đớn, nghĩa "sao anh nỡ". Bỏ lửng động từ vì cả hai đều biết. Bản đủ: "How could you do this to me?" — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:39:21)
    A2141 lần
  25. 725

    Here I am.

    /hiːr aɪ æm./

    Tôi đây này.

    Tình huống

    Người kia đang tìm bạn và gọi tên. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐảo trật tự: "Here" + chủ ngữ + động từ. Cũng dùng chua chát khi kể về hoàn cảnh mình: "And here I am." = "rốt cuộc tôi lại ở đây". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:20:20)
    A1141 lần
  26. 726

    Who told you that?

    /huː toʊld juː ðæt?/

    Ai nói với anh thế?

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một chuyện đáng lẽ họ không được biết. Bạn truy nguồn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTruy NGƯỜI đã tiết lộ. Khác "How do you know that?" — câu đó hỏi cách biết nói chung, còn câu này đã đoán chắc là có người mách. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:40)
    A2141 lần
  27. 727

    I don't know why.

    /aɪ doʊnt noʊ waɪ./

    Tôi cũng không biết vì sao.

    Tình huống

    Người kia hỏi lý do bạn làm một việc mà chính bạn cũng không giải thích được. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận không hiểu chính mình. Trong phim, câu này thường nói sau một hành động bột phát — và nó thành thật hơn bất kỳ lời biện hộ nào. — Nghe trong: Warm Bodies (00:02:28)
    A2141 lần
  28. 728

    What took you so long?

    /wʌt tʊk juː soʊ lɔːŋ?/

    Sao lâu thế?

    Tình huống

    Bạn đã chờ người kia khá lâu và họ vừa tới. Bạn trách nhẹ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrách nhẹ kèm nhẹ nhõm — trong phim, câu này rất hay nói với giọng đùa khi người tới cứu cuối cùng cũng xuất hiện. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:46:59)
    A2141 lần
  29. 729

    You coming?

    /juː ˈkʌmɪŋ?/

    Đi không?

    Tình huống

    Cả nhóm chuẩn bị đi và bạn quay lại hỏi người còn ngồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are" — thân và gấp, chỉ dùng khi nói. Đây thực chất là lời RỦ chứ không phải câu hỏi. Bản đủ: "Are you coming?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:10:12)
    A1140 lần
  30. 730

    Get it?

    /ɡet ɪt?/

    Hiểu chưa?

    Tình huống

    Bạn vừa giải thích hoặc vừa kể một câu đùa cần suy nghĩ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Do you get it?" Rất hay dùng sau một câu chơi chữ — và nếu phải hỏi thì câu đùa đã hỏng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:14:05)
    A2140 lần
  31. 731

    She was.

    /ʃiː wɑːz./

    Trước thì có.

    Tình huống

    Ai đó hỏi cô ấy có phải là bạn thân của bạn không, và điều đó chỉ đúng trong quá khứ. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "I was.", "He was.", "She was." — thì quá khứ hàm ý ĐÃ KHÔNG CÒN. Hai chữ mang cả một mối quan hệ đổ vỡ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:00:50)
    A2140 lần
  32. 732

    What's this about?

    /wʌts ðɪs əˈbaʊt?/

    Chuyện này là sao?

    Tình huống

    Bạn bị gọi tới một cuộc họp bất thường mà không ai nói trước lý do. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về CHỦ ĐỀ của việc sắp diễn ra. Khác "What was that about?" — câu đó hỏi về chuyện vừa xảy ra xong. Trong phim, hỏi câu này thường là sắp nghe tin xấu. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:04:30)
    A2140 lần
  33. 733

    She's not here.

    /ʃiːz nɑːt hiːr./

    Cô ấy không có ở đây.

    Tình huống

    Ai đó tới tìm cô ấy nhưng cô đã đi. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's not here." Trong phim, câu này rất hay là lời nói dối để bảo vệ ai đó — và người hỏi thường bước vào kiểm tra. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:07:35)
    A1140 lần
  34. 734

    May I help you?

    /meɪ aɪ help juː?/

    Quý khách cần gì ạ?

    Tình huống

    Bạn làm ở một cửa hàng sang trọng và có khách bước vào. Bạn chào hỏi thật trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"May" là bậc lịch sự cao nhất trong ba từ can/could/may. Hợp cửa hàng cao cấp, khách sạn. Nghe hơi kiểu cách nếu dùng giữa bạn bè. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:14:44)
    A2140 lần
  35. 735

    I'll call you back.

    /aɪl kɔːl juː bæk./

    Lát tôi gọi lại nhé.

    Tình huống

    Bạn đang dở tay việc khác thì có người gọi đến. Bạn muốn dừng cuộc gọi ngắn gọn mà vẫn giữ lời sẽ liên lạc lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn để xin dừng cuộc gọi. Là LỜI HỨA, không phải lời chào — nói xong mà không gọi lại thì bị coi là thất hứa. Muốn nhẹ hơn thì thêm "in five" / "in a bit". Đáp lại: "Okay" hoặc "Sure". — Nghe trong: House M.D. — Season 8 (00:13:52)
    A2140 lần
  36. 736

    What happened to him?

    /wʌt ˈhæpənd tuː hɪm?/

    Anh ta bị làm sao vậy?

    Tình huống

    Bạn thấy anh ta bị thương hoặc thay đổi hẳn, và muốn biết vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"happen to" là XẢY RA VỚI ai đó. Cùng khuôn: "What happened to her?", "What happened to your hand?" Rất tiện để hỏi về một thay đổi bất thường. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:09:22)
    A1140 lần
  37. 737

    I'm impressed.

    /aɪm ˌɪmˈprest./

    Tôi phục đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa làm được điều bạn không ngờ tới. Bạn khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen kèm NGẠC NHIÊN — hàm ý trước đó mình đánh giá thấp. Vì thế nói với người trên thì hơi kẻ cả. "impressed" là bị ấn tượng, không phải gây ấn tượng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:14:22)
    B1139 lần
  38. 738

    Take a seat.

    /teɪk ə siːt./

    Anh ngồi đi.

    Tình huống

    Bạn gọi người tiếp theo vào phòng làm việc để bắt đầu trao đổi. Bạn chỉ chỗ ngồi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghiêng về chỉ dẫn: người có thẩm quyền mời ngồi để bắt đầu làm việc. Với khách tới nhà thì "Have a seat" tự nhiên hơn. — Nghe trong: The Mentalist — Season 4 (00:25:44)
    A1139 lần
  39. 739

    We're almost there.

    /wiːr ˈɔːlˌmoʊst ðer./

    Sắp tới nơi rồi.

    Tình huống

    Cả nhóm đi đã lâu và có người bắt đầu nản. Bạn động viên rằng chỉ còn một đoạn ngắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông chỉ nói về quãng đường — dùng cả cho công việc sắp xong ("gần được rồi"). Câu động viên rất thông dụng. — Nghe trong: Good Girls — Season 2 (00:28:37)
    A1139 lần
  40. 740

    I'll show you.

    /aɪl ʃoʊ juː./

    Để tôi chỉ cho.

    Tình huống

    Người kia chưa biết cách làm hoặc chưa tin lời bạn. Bạn nhận dẫn họ đi xem. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cách dùng: chỉ dẫn tử tế ("để tôi hướng dẫn"), hoặc THÁCH THỨC khi ai đó nghi ngờ mình ("rồi tôi cho anh xem"). Giọng phân biệt hai nghĩa. — Nghe trong: Eminem — Space Bound (00:00:26)
    A1139 lần
  41. 741

    Look at him.

    /lʊk æt hɪm./

    Nhìn anh ta kìa.

    Tình huống

    Bạn chỉ cho người bên cạnh xem một người đang làm gì đó đáng chú ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCó thể là thán phục, có thể là chê. Cùng khuôn với "Look at me.", "Look at that.", "Look at you." — mỗi cái một cảnh khác nhau. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:30:55)
    A1139 lần
  42. 742

    Get off of me!

    /ɡet ɔːf ʌv miː!/

    Bỏ tôi ra!

    Tình huống

    Ai đó đang giữ chặt bạn và bạn vùng vẫy dữ dội. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "of" là lối nói Mỹ, cùng nghĩa "Get off me!" — người Anh bỏ "of". Cả hai đều hét trong lúc vật lộn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:39:58)
    A2139 lần
  43. 743

    What the hell is wrong with you?

    /wʌt ðə hel ɪz rɔːŋ wɪð juː?/

    Anh bị điên à?

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc quá quắt và bạn không nhịn được. Bạn quát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản NẶNG NHẤT của nhóm này. Thang độ tăng dần: "What's wrong?" (hỏi thăm) → "What's wrong with you?" → "What is wrong with you?" → có "the hell" là đỉnh. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:54)
    A2139 lần
  44. 744

    Why's that?

    /waɪz ðæt?/

    Sao lại thế?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều lạ và bạn muốn nghe giải thích, giọng bình thản. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Why is that?" — thân và thường ngày. Lịch sự hơn "Why?" trống. Trong phim, thám tử hay dùng câu này để moi thêm thông tin mà không dồn ép. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:09)
    A2138 lần
  45. 745

    He's fine.

    /hiːz faɪn./

    Anh ấy không sao.

    Tình huống

    Ai đó lo lắng hỏi thăm về anh ta, và bạn vừa kiểm tra xong. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an về NGƯỜI THỨ BA. Trong phim, câu này nói quá nhanh thường là nói dối để người kia yên tâm — và khán giả biết trước điều đó. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:04:10)
    A1138 lần
  46. 746

    One second.

    /wʌn ˈsekənd./

    Chờ một giây.

    Tình huống

    Ai đó gọi bạn trong khi bạn đang dở tay. Bạn xin họ đợi chút. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin một chút thời gian — không ai hiểu theo nghĩa đen là một giây. Cùng nhóm: "One moment.", "Just a sec.", "Hold on." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:28:27)
    A1138 lần
  47. 747

    Stand up.

    /stænd ʌp./

    Đứng dậy.

    Tình huống

    Bạn bảo người đang ngồi đứng lên — trong lớp học, hoặc khi có người quan trọng bước vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ ngồi sang đứng, trung tính. Khác "Get up." vốn là đứng lên từ mặt đất, hoặc ra khỏi giường — cộc hơn. — Nghe trong: Into the Storm (00:27:04)
    A1138 lần
  48. 748

    You're crazy.

    /jʊr ˈkreɪzi./

    Anh điên rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một ý tưởng quá liều. Bạn phản ứng, nửa đùa nửa thật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "You're insane." — giữa bạn bè gần như là khen ngược ("liều thật đấy"). Nói với người lạ thì vẫn là xúc phạm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:19:18)
    A1138 lần
  49. 749

    For real?

    /fɔːr riːl?/

    Thật á?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều khó tin. Bạn hỏi lại, giọng suồng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất suồng, kiểu người trẻ Mỹ — nghĩa "thật không đấy". Trang trọng hơn thì "Are you serious?" hoặc "Really?" — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:57:18)
    A2138 lần
  50. 750

    I'm coming with you.

    /aɪm ˈkʌmɪŋ wɪð juː./

    Tôi đi cùng anh.

    Tình huống

    Người kia sắp đi làm một việc nguy hiểm một mình. Bạn quyết định theo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố chứ không xin phép — thì tiếp diễn nên là chuyện đã quyết. Trong phim, câu này thường nói khi người kia vừa bảo "Stay here." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:15:57)
    A2138 lần
  51. 751

    That's why I'm here.

    /ðæts waɪ aɪm hiːr./

    Chính vì thế tôi mới tới.

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một vấn đề, và đó đúng là lý do bạn có mặt. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNối liền lý do với sự có mặt của mình. Nói chậm và chắc thì rất có sức nặng — trong phim, đây là câu của người tới giải quyết vấn đề. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:21:55)
    A2138 lần
  52. 752

    Why would he do that?

    /waɪ wʊd hiː duː ðæt?/

    Sao anh ta lại làm thế?

    Tình huống

    Bạn vừa nghe tin anh ta làm một việc hoàn toàn vô lý. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"would" nên hỏi về ĐỘNG CƠ, kèm ngụ ý "chẳng có lý do gì". Cùng khuôn với "Why would you do that?" và "Why would I do that?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:13:44)
    B1138 lần
  53. 753

    Don't even think about it.

    /doʊnt ˈiːvɪn θɪŋk əˈbaʊt ɪt./

    Đừng có hòng.

    Tình huống

    Bạn thấy người kia đang tính làm một việc và chặn trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChặn từ trong Ý NGHĨ, mạnh hơn "Don't do it." nhiều — cấm cả việc nghĩ tới. Thường nói khi vừa bắt gặp ánh mắt người kia liếc về thứ gì đó. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:41:11)
    B1138 lần
  54. 754

    You're good.

    /jʊr ɡʊd./

    Anh giỏi đấy. / Ổn rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa làm được một việc khó, hoặc bạn vừa kiểm tra xong và mọi thứ ổn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: khen giỏi, hoặc báo ĐÃ XONG/ổn rồi (nhân viên an ninh, y tá hay nói). Khác "You good?" có dấu hỏi — câu đó là hỏi thăm. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:13:35)
    A2137 lần
  55. 755

    That's amazing.

    /ðæts əˈmeɪzɪŋ./

    Tuyệt thật đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa kể hoặc vừa cho bạn xem một điều phi thường. Bạn khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen mạnh kèm kinh ngạc, đáp lại điều VỪA NGHE ("that"). Khác "It's amazing." vốn nói về một thứ đang có mặt. — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:08:52)
    A2137 lần
  56. 756

    Not for long.

    /nɑːt fɔːr lɔːŋ./

    Cũng chẳng được lâu đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một tình trạng hiện tại, và bạn biết nó sắp thay đổi. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối để lật lại câu vừa nói: "He's in charge." — "Not for long." Cùng kỹ thuật với "Until now." — báo trước một thay đổi sắp tới. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:55:01)
    B1136 lần
  57. 757

    On your knees.

    /ɑːn jɔːr niːz./

    Quỳ xuống.

    Tình huống

    Bạn đang khống chế kẻ địch và ra lệnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh QUỲ XUỐNG — cảnh sát bắt người hoặc kẻ thắng trận ra lệnh. Bỏ hẳn động từ, chỉ còn giới từ + danh từ. Ghi để nghe hiểu phim hành động. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:39:52)
    B1136 lần
  58. 758

    We need your help.

    /wiː niːd jɔːr help./

    Chúng tôi cần anh giúp.

    Tình huống

    Cả nhóm bạn đang bế tắc và cần người này nhập cuộc. Bạn thay mặt nhóm lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhân danh cả nhóm, sức nặng lớn hơn. Trong phim thường là lời mời ai đó nhập cuộc. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 1 (00:28:01)
    A1136 lần
  59. 759

    We have a problem.

    /wiː hæv ə ˈprɑːbləm./

    Chúng ta có chuyện rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa phát hiện một trục trặc nghiêm trọng và báo cho cả nhóm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "we" chứ không "you" — chia sẻ rắc rối thay vì đổ lỗi, nên nghe chuyên nghiệp hơn hẳn. Câu nổi tiếng: "Houston, we have a problem." — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (01:12:53)
    A2136 lần
  60. 760

    I need to know.

    /aɪ niːd tuː noʊ./

    Tôi cần phải biết.

    Tình huống

    Người kia đang giấu bạn một chuyện quan trọng và bạn đòi sự thật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào NHU CẦU chứ không phải tò mò — "need" chứ không "want". Trong phim, câu này thường nói khi nhân vật đã chịu đựng đủ lâu. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:18:44)
    A2136 lần
  61. 761

    Oh, wait.

    /oʊ, weɪt./

    Ồ khoan đã.

    Tình huống

    Bạn vừa nhớ ra hoặc vừa nhận ra điều gì đó giữa chừng. Bạn dừng lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông bảo ai chờ — là tiếng thốt khi CHỢT NHẬN RA. Trong phim, "Oh, wait." báo hiệu nhân vật sắp nói ra manh mối quan trọng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:09)
    A1135 lần
  62. 762

    Don't go.

    /doʊnt ɡoʊ./

    Đừng đi mà.

    Tình huống

    Người kia đang quay lưng bước đi và bạn níu lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVan níu giữ, nói khẽ. Trong phim tình cảm, hai chữ này là khoảnh khắc nhân vật bỏ hết tự trọng để giữ người mình yêu. — Nghe trong: Pacific Rim (02:00:31)
    A1135 lần
  63. 763

    I can't breathe!

    /aɪ kænt briːð!/

    Tôi không thở được!

    Tình huống

    Bạn đang bị ngạt hoặc bị vây kín giữa đám đông. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen khi ngạt thở, nhưng cũng dùng theo nghĩa bóng khi bị vây kín hoặc quá tải cảm xúc. — Nghe trong: Lucifer — Season 3 (00:22:10)
    A1135 lần
  64. 764

    So did I.

    /soʊ dɪd aɪ./

    Tôi cũng vậy.

    Tình huống

    Người kia vừa kể "tôi đã gọi cho anh ta" và bạn cũng đã làm thế. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "So do I." nhưng cho QUÁ KHỨ — đáp câu kể ở thì quá khứ. Trợ động từ phải khớp: "So did I.", "So was I.", "So have I." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:23:10)
    A2135 lần
  65. 765

    You killed him.

    /juː kɪld hɪm./

    Chính anh đã giết anh ta.

    Tình huống

    Bạn vừa ghép nối mọi manh mối và buộc tội thẳng người trước mặt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBuộc tội TRỰC DIỆN, rất nặng. Cũng dùng nghĩa bóng để trách người gián tiếp gây ra cái chết — trong phim, nghĩa này còn đau hơn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:09:25)
    A2135 lần
  66. 766

    What can I do?

    /wʌt kæn aɪ duː?/

    Tôi làm gì được đây?

    Tình huống

    Bạn muốn giúp nhưng không biết bắt đầu từ đâu, hoặc bạn thấy mình bất lực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa trái ngược: hỏi để GIÚP ("tôi giúp được gì?"), hoặc than BẤT LỰC ("tôi biết làm gì được"). Giọng lên là nghĩa đầu, giọng xuống là nghĩa sau. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:47:17)
    A2135 lần
  67. 767

    With what?

    /wɪð wʌt?/

    Bằng cái gì?

    Tình huống

    Người kia bảo sẽ làm một việc nhưng bạn thấy họ chẳng có phương tiện gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi cụt gồm giới từ + what, cùng bộ với "Of what?", "For what?". Ở đây là chỉ ra sự thiếu phương tiện — "lấy gì mà làm". — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:17:33)
    A2134 lần
  68. 768

    I'll try.

    /aɪl traɪ./

    Tôi sẽ cố.

    Tình huống

    Ai đó nhờ bạn một việc khó và bạn nhận nhưng không dám chắc. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận mà KHÔNG hứa kết quả — thành thật hơn "I will." Nhưng trong phim, người nghe hay không hài lòng: "Don't try. Do it." — Nghe trong: Runner Runner (00:41:31)
    A1134 lần
  69. 769

    It's possible.

    /ɪts ˈpɑːsəbəl./

    Cũng có thể.

    Tình huống

    Người kia nêu một giả thuyết mà bạn không loại trừ. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận KHẢ NĂNG mà không cam kết — dè dặt hơn "Maybe." Ngược lại là "That's impossible." Rất hay dùng trong phim điều tra. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:18)
    A2134 lần
  70. 770

    Hey, babe.

    /heɪ, beɪb./

    Chào em yêu.

    Tình huống

    Bạn chào người yêu hoặc bạn đời bằng giọng thân mật. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"babe" thân hơn "baby" một chút và rất phổ biến ở giới trẻ. Chỉ dùng với người yêu — gọi người lạ như vậy là suồng sã, dễ bị coi là quấy rối. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:06)
    A2134 lần
  71. 771

    Where'd he go?

    /werd hiː ɡoʊ?/

    Hắn đi đâu rồi?

    Tình huống

    Người bạn đang theo dõi vừa biến mất khỏi tầm mắt. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Where'd" là "Where did" nói nhanh — chỉ dùng khi nói. Gấp gáp, thường trong lúc truy đuổi. Bản đủ: "Where did he go?" — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:48:12)
    A2134 lần
  72. 772

    Good to know.

    /ɡʊd tuː noʊ./

    Biết vậy thì tốt.

    Tình huống

    Người kia vừa cho bạn một thông tin hữu ích. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhi nhận thông tin. Nói phẳng và quay đi thì lại thành MỈA — "biết rồi, khỏi cần nói". Ngữ điệu quyết định như thường lệ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:55)
    A2134 lần
  73. 773

    You know me.

    /juː noʊ miː./

    Anh biết tính tôi mà.

    Tình huống

    Bạn vừa làm một việc đúng với tính cách của mình và người kia không bất ngờ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoViện tới sự HIỂU NHAU giữa hai người — thường kèm cười. Khác "I know you." (mình hiểu người kia). Cùng chữ, đảo chủ ngữ là đổi hướng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:07)
    A2134 lần
  74. 774

    Why do you ask?

    /waɪ duː juː æsk?/

    Sao anh lại hỏi vậy?

    Tình huống

    Người kia vừa hỏi bạn một câu bất thường và bạn muốn biết ý đồ. Bạn hỏi ngược. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngược để dò ý — vừa né trả lời vừa cảnh giác. Trong phim, ai nói câu này thường đang có gì đó muốn giấu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:25:56)
    A2134 lần
  75. 775

    You don't know me.

    /juː doʊnt noʊ miː./

    Anh có hiểu gì về tôi đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa phán xét con người bạn dù mới quen. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại quyền phán xét của người kia — rất hay gặp trong phim khi nhân vật bị hiểu lầm. Đối lại chính là "You know me." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:31)
    A2134 lần
  76. 776

    Why did you do that?

    /waɪ dɪd juː duː ðæt?/

    Sao anh làm thế?

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc bạn không hiểu và muốn nghe lý do. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi LÝ DO một cách trung tính — nhẹ hơn hẳn "Why would you do that?" vốn hàm ý chê là vô lý. Một chữ "did"/"would" đổi cả thái độ. — Nghe trong: Extra (00:10:05)
    A1134 lần
  77. 777

    You first.

    /juː fɜːrst./

    Anh trước đi.

    Tình huống

    Cả hai cùng định bước vào cửa, hoặc cùng định nói. Bạn nhường. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhường lượt — vào cửa, lên xe, hoặc nói trước. Nhưng trong cảnh nguy hiểm thì lại là ĐẨY người kia đi trước: "You first." = "anh vào trước đi, tôi không dại". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:09:43)
    A1133 lần
  78. 778

    You good?

    /juː ɡʊd?/

    Ổn chứ?

    Tình huống

    Bạn thân của bạn vừa qua một chuyện và bạn hỏi nhanh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức, rất Mỹ và rất trẻ — bỏ cả "Are" lẫn "okay". Chỉ dùng với bạn bè. Đáp lại: "I'm good." hoặc chỉ gật đầu. — Nghe trong: Divergent (00:58:28)
    A2133 lần
  79. 779

    Hold still.

    /hoʊld stɪl./

    Đứng yên nào.

    Tình huống

    Bạn đang băng bó hoặc gỡ thứ gì đó cho người kia và họ cứ cựa quậy. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBảo đừng cựa quậy trong lúc mình đang làm gì đó trên người họ. Khác "Don't move." (cảnh báo nguy hiểm) — câu này nhẹ nhàng, thường kèm chăm sóc. — Nghe trong: Finding Nemo (00:45:36)
    A2133 lần
  80. 780

    And me.

    /ənd miː./

    Và cả tôi nữa.

    Tình huống

    Người kia vừa kể tên những ai tham gia và bỏ sót bạn. Bạn nhắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm mình vào danh sách. Cùng lối rút với "Not me.", "Me too.", "Me neither." — những câu ngắn dùng "me" thay "I" khi đứng riêng. — Nghe trong: Rise of the Guardians (00:33:46)
    A1133 lần
  81. 781

    You knew.

    /juː nuː./

    Anh đã biết rồi.

    Tình huống

    Bạn vừa nhận ra người kia đã biết chuyện từ đầu mà giấu bạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu KHẲNG ĐỊNH đầy tổn thương, không phải hỏi. Nói chậm, hai chữ — trong phim, đây là khoảnh khắc lòng tin sụp đổ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:09:44)
    A2133 lần
  82. 782

    Of course you are.

    /ʌv kɔːrs juː ɑːr./

    Ừ, đúng là anh rồi.

    Tình huống

    Người kia vừa tự nhận một điều đúng y như bạn đoán. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Of course you do." — gần như luôn mỉa. Phải khớp trợ động từ với câu trước: "I'm the best." → "Of course you are." — Nghe trong: Divergent (00:31:24)
    B1133 lần
  83. 783

    How did you know that?

    /haʊ dɪd juː noʊ ðæt?/

    Sao anh biết chuyện đó?

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một điều bạn chưa từng kể với ai. Bạn giật mình hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "that" nên trỏ đúng vào điều vừa nói ra. Vừa khâm phục vừa cảnh giác — trong phim, đây là lúc nhân vật nhận ra người kia biết quá nhiều. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:16:10)
    A2133 lần
  84. 784

    What are you doing in here?

    /wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ ɪn hiːr?/

    Anh vào đây làm gì?

    Tình huống

    Bạn mở cửa phòng và thấy người kia đang ở trong đó. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"in here" nhấn vào việc ở TRONG một không gian kín — bắt gặp trong phòng. Bỏ "in" đi thì rộng hơn: "What are you doing here?" dùng cho mọi nơi. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:05:28)
    A2133 lần
  85. 785

    I'm kidding.

    /aɪm ˈkɪdɪŋ./

    Đùa thôi mà.

    Tình huống

    Bạn vừa nói một câu đùa mà người kia tưởng thật và tái mặt. Bạn chữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữa lại một câu đùa bị hiểu nhầm — nói ngay khi thấy mặt người kia đổi sắc. Bản mạnh hơn: "I'm just kidding." hoặc "Just kidding." — Nghe trong: Vsauce — World Record Exercise Ball Surfing (00:12:13)
    A1132 lần
  86. 786

    No more.

    /noʊ mɔːr./

    Thôi, đủ rồi.

    Tình huống

    Bạn đã chịu đựng đủ và quyết định chấm dứt. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ dứt khoát — chấm dứt hẳn, không phải tạm dừng. Cũng dùng bình thường khi từ chối thêm đồ ăn: "No more, thanks." — Nghe trong: Elysium (01:26:14)
    A2132 lần
  87. 787

    Do something!

    /duː ˈsʌmθɪŋ!/

    Làm gì đi chứ!

    Tình huống

    Mọi thứ đang hỏng bét mà người kia chỉ đứng đờ ra. Bạn hét. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHét vào mặt người đang tê liệt — không quan tâm làm gì, miễn là đừng đứng yên. Luôn có dấu chấm than. — Nghe trong: Runner Runner (01:07:53)
    A1132 lần
  88. 788

    Can we talk?

    /kæn wiː tɔːk?/

    Nói chuyện một chút được không?

    Tình huống

    Bạn có chuyện quan trọng cần nói riêng với người kia. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoXin một cuộc nói chuyện NGHIÊM TÚC — nghe ba chữ này là người kia biết có chuyện. Trong phim, sau câu này thường là chia tay hoặc thú nhận. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:18:52)
    A1132 lần
  89. 789

    So be it.

    /soʊ biː ɪt./

    Vậy thì đành thế.

    Tình huống

    Người kia không chịu nhượng bộ và bạn chấp nhận hậu quả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và nặng — chấp nhận điều mình không muốn, thường trước một cuộc chiến. Kiểu nói cổ, hay gặp trong phim sử thi và thần thoại. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:15:43)
    B1132 lần
  90. 790

    Stay away from me!

    /steɪ əˈweɪ frʌm miː!/

    Đừng lại gần tôi!

    Tình huống

    Người kia đang tiến về phía bạn và bạn thấy sợ. Bạn hét lên yêu cầu họ giữ khoảng cách. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"stay away" = giữ nguyên khoảng cách, dùng khi người kia CHƯA tới gần. Hàm ý sợ hãi hoặc ghê tởm. — Nghe trong: Friends — Season 3 (00:01:52)
    A2132 lần
  91. 791

    Do you like it?

    /duː juː laɪk ɪt?/

    Anh thấy thích không?

    Tình huống

    Bạn vừa tặng quà hoặc vừa cho người kia xem thứ bạn làm. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về VẬT hoặc việc vừa đưa ra. Hồi hộp chờ phản ứng. Hỏi về người thì đổi hẳn nghĩa: "Do you like him?" là hỏi có tình cảm không. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:35:28)
    A1132 lần
  92. 792

    I thought you were dead.

    /aɪ θɔːt juː wɜːr ded./

    Tôi tưởng anh chết rồi.

    Tình huống

    Người bạn tưởng đã mất bỗng xuất hiện. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"I thought..." + quá khứ là khuôn nói về điều mình TỪNG NGHĨ mà nay đã sai. Rất tiện: "I thought you left.", "I thought it was Monday." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:23:02)
    A2132 lần
  93. 793

    I apologize.

    /aɪ əˈpɑːləˌdʒaɪz./

    Tôi xin lỗi.

    Tình huống

    Bạn xin lỗi trong một tình huống trang trọng — với khách hàng, hoặc trong cuộc họp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG hơn "I'm sorry." — dùng trong công việc, văn bản, khi phát biểu. Giữa bạn bè nói vậy nghe xa cách. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:18:34)
    B1131 lần
  94. 794

    I suppose.

    /aɪ səˈpoʊz./

    Chắc là vậy.

    Tình huống

    Người kia nêu một kết luận mà bạn miễn cưỡng công nhận. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý MIỄN CƯỠNG, kiểu Anh — hàm ý "ừ thì đúng, nhưng tôi không thích thế". Người Mỹ hay nói "I guess." cho cùng sắc thái. — Nghe trong: Harry Potter and the Half-Blood Prince (00:55:23)
    B1131 lần
  95. 795

    Not again.

    /nɑːt əˈɡen./

    Lại nữa rồi.

    Tình huống

    Một chuyện phiền toái đã từng xảy ra nay lặp lại. Bạn thở dài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThan khi chuyện cũ TÁI DIỄN — luôn kèm mệt mỏi. Cùng lối rút với "Not now.", "Not today.", "Not here." — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:24:11)
    A1131 lần
  96. 796

    My brother.

    /maɪ ˈbrʌðər./

    Anh trai tôi.

    Tình huống

    Ai đó hỏi người đàn ông đi cùng bạn là ai. Bạn giới thiệu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếng Anh KHÔNG phân biệt anh và em — "brother" là cả hai. Muốn rõ thì thêm: "my older brother", "my little brother". — Nghe trong: Clash of the Titans (00:30:21)
    A1131 lần
  97. 797

    Back up.

    /bæk ʌp./

    Lùi lại.

    Tình huống

    Bạn bảo người kia hoặc chiếc xe lùi ra sau. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBA nghĩa: lùi lại (vị trí), sao lưu dữ liệu, và YỂM TRỢ ("I need backup."). Trong phim cảnh sát, cả ba đều gặp. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:23:17)
    A2131 lần
  98. 798

    I trust you.

    /aɪ trʌst juː./

    Tôi tin tưởng ở anh.

    Tình huống

    Bạn giao cho người kia một việc hệ trọng và muốn họ biết bạn đặt niềm tin nơi họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTin ở CON NGƯỜI, không phải tin một lời nói cụ thể. Nói khi giao việc hệ trọng. Nặng hơn "I believe you" nhiều. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:35:26)
    A2131 lần
  99. 799

    Turn it off.

    /tɜːrn ɪt ɔːf./

    Tắt nó đi.

    Tình huống

    Tiếng nhạc hoặc màn hình đang gây khó chịu. Bạn bảo tắt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"turn off" là TẮT máy móc. Đại từ "it" phải chen VÀO GIỮA — "Turn off it" là sai. Đây là luật của mọi cụm động từ tách được. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:00:52)
    A1131 lần
  100. 800

    I don't want to.

    /aɪ doʊnt wɑːnt tuː./

    Tôi không muốn.

    Tình huống

    Người kia giục bạn làm một việc mà bạn không muốn chút nào. Bạn từ chối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ sau "to" vì cả hai đã biết. Từ chối vì KHÔNG MUỐN, khác "I can't." (không thể). Nói cụt thế này nghe hơi trẻ con. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:03:05)
    A1131 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.