
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 1601
Nice job.
/naɪs dʒɑːb./
Làm tốt lắm.
Tình huốngĐồng nghiệp vừa hoàn thành phần việc của họ. Bạn khen. Bạn nói gì?
A colleague has just finished their part of the work.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Good job.", "Good work.", "Well done." — "Nice job." thân và Mỹ nhất. Nói phẳng giọng sau một sai sót thì thành mỉa. — Nghe trong: Agent Carter — Season 1 (00:34:12)A275 lần - 1602
Stay close.
/steɪ kloʊs./
Bám sát tôi.
Tình huốngCả nhóm đi vào một nơi nguy hiểm và bạn dặn mọi người. Bạn nói gì?
The group is entering somewhere dangerous and the speaker warns everyone.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo đi SÁT nhau để an toàn — khác "Stay here." (đứng yên) và "Stay back." (giữ khoảng cách). Ba câu, ba tình huống. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:13:46)A275 lần - 1603
Moving on.
/ˈmuːvɪŋ ɑːn./
Sang chuyện khác.
Tình huốngChủ đề đang nói trở nên khó xử và bạn muốn chuyển hướng. Bạn nói gì?
The current subject has got awkward and the speaker wants to change it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Let's move on." — cắt chủ đề gọn gàng. Cũng dùng nghĩa "bước tiếp" sau một mất mát. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:10:27)B175 lần - 1604
Marry me.
/ˈmeri miː./
Cưới anh nhé.
Tình huốngBạn quỳ xuống và cầu hôn. Bạn nói gì?
The speaker goes down on one knee and proposes.
Người bản xứ dùng thế nàoCầu hôn bằng hai chữ ở thể MỆNH LỆNH — nghe khẩn thiết hơn "Will you marry me?" Cũng dùng đùa khi ai đó làm mình cảm động. — Nghe trong: Extra (00:23:30)A175 lần - 1605
I'm not surprised.
/aɪm nɑːt sərˈpraɪzd./
Tôi chẳng lấy làm lạ.
Tình huốngChuyện vừa xảy ra đúng như tính cách của người đó. Bạn tỏ ra đã đoán trước. Bạn nói gì?
What just happened is entirely in character for that person, and the speaker shows they saw it coming.
Người bản xứ dùng thế nàoHàm ý "đúng như tôi đoán", thường kèm chút chê người được nhắc tới. Nói với chính người đó thì khá phũ. — Nghe trong: Divergent (01:30:09)A275 lần - 1606
What're you doing?
/ˈwʌtər juː ˈduːɪŋ?/
Anh làm gì đấy?
Tình huốngBạn thấy người kia đang làm gì đó khó hiểu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker sees the other person doing something puzzling.
Người bản xứ dùng thế nàoViết tắt "What are" thành "What're" — chỉ dùng khi nói. Giữa "What are you doing?" (chuẩn) và "What you doing?" (rất suồng). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:36)A175 lần - 1607
What'd you find?
/ˈwʌtɪd juː faɪnd?/
Tìm được gì?
Tình huốngĐồng đội vừa lục soát xong và bạn hỏi kết quả. Bạn nói gì?
A colleague has finished searching and the speaker asks what came up.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "What did you find?" Câu cửa miệng trong phim điều tra — hỏi kết quả khám xét hoặc tra cứu. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:51)A275 lần - 1608
End of story.
/end ʌv ˈstɔːri./
Hết chuyện.
Tình huốngBạn vừa ra quyết định và không muốn bàn thêm. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The speaker has made a decision and will not discuss it further.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng cửa mọi tranh luận — dứt khoát và hơi độc đoán. Cha mẹ nói với con hay dùng. Cùng nhóm với "That's final.", "Period." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:44)B175 lần - 1609
Why would I?
/waɪ wʊd aɪ?/
Tôi làm thế để làm gì?
Tình huốngNgười kia nghi bạn có ý đồ gì đó mà bạn thấy hoàn toàn vô lý. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person suspects the speaker of a motive they find absurd.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Why would I do that?" — cụt và sắc. Chối bằng cách chỉ ra sự vô lý chứ không phủ nhận thẳng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:48)B175 lần - 1610
Isn't that right?
/ˈɪzənt ðæt raɪt?/
Đúng không nào?
Tình huốngBạn vừa nói một điều và quay sang người thứ ba để xin họ xác nhận. Bạn nói gì?
The speaker has said something and turns to a third person for confirmation.
Người bản xứ dùng thế nàoKéo NGƯỜI THỨ BA vào làm chứng. Trong phim, nhân vật nói dối hay dùng câu này để ép đồng phạm gật đầu theo. — Nghe trong: Tangled (01:00:43)A275 lần - 1611
A little bit.
/ə ˈlɪtəl bɪt./
Một chút thôi.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có sợ, có đau, hay có biết chút gì không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks whether the speaker is scared, in pain, or knows anything.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp mức ĐỘ NHẸ cho câu hỏi có/không. Rất tiện khi không muốn nói hẳn "có" — thường là nói giảm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:16:05)A175 lần - 1612
I'm not going.
/aɪm nɑːt ˈɡoʊɪŋ./
Tôi không đi đâu.
Tình huốngMọi người giục bạn đi nhưng bạn nhất quyết ở lại. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
Everyone is urging the speaker to leave, but they refuse to budge.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn cho quyết định ĐÃ CHỐT. Ngược với "I'm going." Trong phim, đây là câu của nhân vật chọn ở lại chịu trận. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:03:52)A175 lần - 1613
Call me back.
/kɔːl miː bæk./
Gọi lại cho tôi nhé.
Tình huốngBạn để lại tin nhắn thoại cho người kia. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker is leaving a voicemail for the other person.
Người bản xứ dùng thế nào"back" là GỌI LẠI, khác "Call me." (gọi cho tôi). Câu kết chuẩn của một tin nhắn thoại. — Nghe trong: The Change-Up (01:12:23)A175 lần - 1614
You came back.
/juː keɪm bæk./
Anh đã quay lại.
Tình huốngBạn tưởng người kia đã bỏ đi vĩnh viễn, vậy mà họ trở về. Bạn nghẹn ngào. Bạn nói gì?
The speaker thought the other had gone for good, and yet they have returned.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "You came.", "You're back." — nhưng câu này nhấn vào việc QUAY LẠI sau khi đã đi. Khoảnh khắc tha thứ trong phim. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:39:35)A175 lần - 1615
He's my son.
/hiːz maɪ sʌn./
Nó là con trai tôi.
Tình huốngAi đó chất vấn vì sao bạn bảo vệ cậu ta. Bạn nói lý do. Bạn nói gì?
Someone questions why the speaker is protecting the boy, and they give the reason.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu QUAN HỆ để giải thích hành động. Trong phim, ba chữ này kết thúc mọi tranh cãi — không cần lý do nào khác. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:29:30)A175 lần - 1616
Come back here!
/kʌm bæk hiːr!/
Quay lại đây!
Tình huốngNgười kia bỏ chạy và bạn đuổi theo, hét lên. Bạn nói gì?
The other runs off and the speaker gives chase, shouting.
Người bản xứ dùng thế nàoLuôn hét. Trong phim hoạt hình, đây là câu của nhân vật vừa bị lấy mất đồ. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (00:36:37)A175 lần - 1617
You could say that.
/juː kʊd seɪ ðæt./
Cũng có thể nói vậy.
Tình huốngNgười kia vừa tóm tắt tình hình theo cách gần đúng nhưng chưa trọn. Bạn công nhận một nửa. Bạn nói gì?
The other person has summed things up in a way that is close but not quite, and the speaker half agrees.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận một nửa — "cũng có thể nói vậy, nhưng chưa hẳn". Cách đồng ý dè dặt rất tiện khi không muốn cãi mà cũng không muốn gật hẳn. — Nghe trong: CSI: Crime Scene Investigation — Season 1 (00:07:22)B175 lần - 1618
I think you're right.
/aɪ θɪŋk jʊr raɪt./
Tôi nghĩ anh nói đúng.
Tình huốngTrong cuộc họp, bạn cân nhắc rồi ngả theo ý kiến của người kia. Bạn nói gì?
In a meeting, the speaker weighs it up and comes round to the other person’s view.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận có suy xét, lịch sự và không mất mặt ai. Hợp phòng họp. — Nghe trong: Avengers Assemble — Season 1 (00:18:53)A275 lần - 1619
Have you lost your mind?
/hæv juː lɔːst jɔːr maɪnd?/
Anh mất trí rồi hay sao?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc nguy hiểm mà chính bạn phải gánh hậu quả. Bạn quát lên. Bạn nói gì?
The other person has just done something dangerous whose consequences fall on the speaker, who shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn câu trên vì hàm ý người kia VỪA mất trí (trước đây thì bình thường). Giận dữ hơn, gần như mắng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 5 (00:56:44)B175 lần - 1620
I missed you so much.
/aɪ mɪst juː soʊ mʌtʃ./
Tôi nhớ anh biết bao.
Tình huốngBạn gặp lại người thân sau thời gian dài xa cách và ôm chầm lấy họ. Bạn nói gì?
The speaker is reunited with someone close after a long separation and holds them tight.
Người bản xứ dùng thế nào"so much" đẩy cảm xúc lên cao nhất trong nhóm. Thì quá khứ vì nói LÚC ĐÃ GẶP LẠI — đang xa thì mới là "I miss you." — Nghe trong: Rio 2 (00:37:12)A275 lần - 1621
What the hell did you do?
/wʌt ðə hel dɪd juː duː?/
Anh làm cái quái gì vậy?
Tình huốngBạn nhìn hậu quả và quay sang người kia, đã nổi giận. Bạn nói gì?
The speaker looks at the damage and rounds on the other person, furious.
Người bản xứ dùng thế nàoBản GẮT của "What did you do?" — thêm "the hell" là đã giận thật. Cùng nhóm với "What the hell were you thinking?" — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:31:07)A275 lần - 1622
You don't know anything about me.
/juː doʊnt noʊ ˈeniˌθɪŋ əˈbaʊt miː./
Anh chẳng biết gì về tôi cả.
Tình huốngNgười kia vừa phán xét cuộc đời bạn dù chỉ biết bề nổi. Bạn gạt phắt. Bạn nói gì?
The other person has judged the speaker's life knowing only the surface.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "You don't know me." — có "anything about" nên gay gắt hơn. Trong phim, đây là câu bùng nổ của nhân vật bị hiểu lầm lâu ngày. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:40:43)A275 lần - 1623
Not tonight.
/nɑːt təˈnaɪt./
Tối nay thì không.
Tình huốngNgười kia rủ bạn đi đâu đó nhưng tối nay bạn không thể. Bạn từ chối. Bạn nói gì?
The other person invites the speaker out, but this evening is impossible.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối HÔM NAY mà để ngỏ hôm khác. Hoàn tất bộ "Not now.", "Not today.", "Not tonight.", "Not here.", "Not again." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:29:42)A174 lần - 1624
Actually, no.
/ˈækˌtʃuːəli, noʊ./
Thật ra là không.
Tình huốngNgười kia cho rằng bạn sẽ đồng ý, nhưng bạn thì không. Bạn đính chính. Bạn nói gì?
The other person assumes the speaker will agree, but they do not.
Người bản xứ dùng thế nào"Actually" làm lời phủ định MỀM đi — báo trước rằng câu sau sẽ trái với mong đợi. Rất tiện khi phải nói ngược ý người khác. — Nghe trong: The Flash — Season 8 (00:11:33)A274 lần - 1625
Let's talk.
/lets tɔːk./
Nói chuyện đi.
Tình huốngBạn muốn ngồi xuống bàn bạc thẳng thắn với người kia. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker wants to sit down and talk things through with the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu một cuộc trao đổi nghiêm túc. Trong phim thương lượng, hai chữ này là lúc căng thẳng chuyển sang đối thoại. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:40:00)A174 lần - 1626
Even better.
/ˈiːvɪn ˈbetər./
Càng tốt hơn nữa.
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một phương án hay hơn cả cái bạn nghĩ. Bạn tán thành. Bạn nói gì?
The other person has proposed something better than what the speaker had in mind.
Người bản xứ dùng thế nàoNâng cấp một ý vừa nghe — "còn hơn thế nữa". Cũng dùng để đùa khi tình huống xấu đi: "Even better." nói phẳng là mỉa. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (01:29:05)A274 lần - 1627
I forgot.
/aɪ fərˈɡɑːt./
Tôi quên mất.
Tình huốngNgười kia nhắc bạn một việc bạn đã hứa mà quên bẵng. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?
The other person reminds the speaker of something they promised and clean forgot.
Người bản xứ dùng thế nàoThú nhận đã quên. Khác "I don't remember." (không nhớ nổi chuyện cũ) — câu này là quên một việc phải làm. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:29:30)A174 lần - 1628
Hold this.
/hoʊld ðɪs./
Cầm cái này hộ.
Tình huốngBạn cần rảnh tay và dúi món đồ cho người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker needs their hands free and shoves something at whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ cầm hộ, thường vừa nói vừa dúi luôn. Trong phim hành động, câu này báo hiệu nhân vật sắp làm gì đó liều lĩnh. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:11:18)A174 lần - 1629
There's nothing.
/ðerz ˈnʌθɪŋ./
Chẳng có gì cả.
Tình huốngBạn vừa tìm kiếm kỹ lưỡng và không thấy gì. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has searched thoroughly and found nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo hoàn toàn trống. Trong phim, câu này thường nói sau khi mở một két sắt hoặc kiểm tra một nơi lẽ ra phải có gì đó. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:12:47)A274 lần - 1630
You're joking.
/jʊr ˈdʒoʊkɪŋ./
Anh đùa đấy à.
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin quá bất ngờ. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person has just delivered startling news.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa "You're kidding." — bản "joking" nghe Anh hơn, "kidding" nghe Mỹ hơn. Đều là tiếng kêu ngạc nhiên, không phải nghi ngờ thật. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:49:35)A274 lần - 1631
Oh, that.
/oʊ, ðæt./
À, chuyện đó.
Tình huốngNgười kia nhắc tới một chuyện mà bạn đã quên bẵng hoặc muốn gạt đi. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person brings up something the speaker had forgotten, or wants to dismiss.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa nhớ ra vừa GẠT NHẸ — hàm ý "chuyện vặt ấy mà". Trong phim, cách né rất tự nhiên khi bị hỏi về điều mình muốn giấu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:52)A274 lần - 1632
So far.
/soʊ fɑːr./
Cho tới giờ thì vậy.
Tình huốngBạn vừa nói mọi thứ đang ổn, nhưng chưa dám chắc về sau. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker has just said things are fine but cannot vouch for what comes next.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG ở cuối để rút bớt lời vừa nói: "No problems. So far." Cùng kỹ thuật với "For now." — đều báo trước chuyện chưa xong. — Nghe trong: Rio 2 (00:25:39)A274 lần - 1633
You're doing great.
/jʊr ˈduːɪŋ ɡreɪt./
Anh đang làm tốt lắm.
Tình huốngNgười kia đang làm dở việc và lo mình làm hỏng. Bạn động viên ngay giữa chừng. Bạn nói gì?
The other person is midway through and afraid of botching it; the speaker encourages them on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoĐộng viên NGAY TRONG LÚC người ta đang làm — rất hay dùng khi ai đó lo lắng. Thì tiếp diễn là phần quan trọng. — Nghe trong: Star-Crossed — Season 1 (00:27:27)A274 lần - 1634
To what end?
/tuː wʌt end?/
Để làm gì chứ?
Tình huốngNgười kia trình bày một kế hoạch mà bạn không thấy mục đích cuối cùng. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person lays out a plan whose ultimate purpose the speaker cannot see.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và hơi văn chương — hỏi về mục đích cuối cùng. Hay gặp trong phim cổ trang và tranh luận trí thức. Đời thường thì "What for?" — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:07:02)B174 lần - 1635
Is this it?
/ɪz ðɪs ɪt?/
Chỉ có vậy thôi à?
Tình huốngBạn tới nơi và thấy nó nhỏ bé hơn tưởng tượng nhiều. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker arrives and finds it far smaller than expected.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa: thất vọng vì ít quá, hoặc xác nhận đúng chỗ ("đây phải không?"). Trong phim, nghĩa thứ ba rất nặng: "Is this it?" trước cái chết = "hết thật rồi sao". — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (02:55:03)A274 lần - 1636
Are you mad?
/ɑːr juː mæd?/
Anh giận à? / Anh điên à?
Tình huốngBạn thấy người kia im lặng khác thường và hỏi xem họ có giận không. Bạn nói gì?
The speaker notices the other has gone unusually quiet and asks if they are upset.
Người bản xứ dùng thế nàoBẪY vùng miền: ở MỸ "mad" là GIẬN; ở ANH "mad" là ĐIÊN. Cùng một câu, hai nghĩa hoàn toàn khác — phải nghe giọng nhân vật để biết. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:27)A274 lần - 1637
What happens now?
/wʌt ˈhæpənz naʊ?/
Giờ thì sao nữa?
Tình huốngMột chuyện lớn vừa kết thúc và không ai biết tiếp theo là gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Something big has just ended and nobody knows what comes next.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về TƯƠNG LAI sau một biến cố — thì hiện tại đơn dùng cho việc sắp xảy ra theo lẽ thường. Trong phim, câu này hay ở cảnh cuối. — Nghe trong: About Time (01:24:46)A274 lần - 1638
You never know.
/juː ˈnevər noʊ./
Biết đâu được.
Tình huốngNgười kia gạt bỏ một khả năng, nhưng bạn thấy vẫn có thể. Bạn nói gì?
The other person dismisses a possibility the speaker thinks is still open.
Người bản xứ dùng thế nàoĐể ngỏ khả năng — lạc quan nhẹ. Chủ ngữ "you" ở đây không chỉ người nghe mà là "người ta nói chung", như "ai mà biết được". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:04)B174 lần - 1639
It'll be fine.
/ˈɪtəl biː faɪn./
Rồi sẽ ổn cả thôi.
Tình huốngNgười kia lo lắng về chuyện sắp tới và bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is anxious about what is coming and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoBản viết được của "It's gonna be fine." Trấn an về TÌNH HÌNH, không phải về người. Cùng nhóm với "It'll be okay." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:21:40)A174 lần - 1640
That's a shame.
/ðæts ə ʃeɪm./
Tiếc thật đấy.
Tình huốngNgười kia vừa báo một chuyện không may nho nhỏ. Bạn chia sẻ. Bạn nói gì?
The other person has reported a small piece of bad luck.
Người bản xứ dùng thế nào"shame" ở đây là ĐÁNG TIẾC, không phải xấu hổ. Rất Anh. Nói lạnh thì thành mỉa — giống "Too bad." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:33:11)B174 lần - 1641
I'm with you.
/aɪm wɪð juː./
Tôi theo anh.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một quyết định khó và cả nhóm im lặng. Bạn đứng về phía họ. Bạn nói gì?
The other person has made a hard call and the group has gone silent; the speaker backs them.
Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố ĐỨNG VỀ PHÍA ai đó. Có nghĩa thứ hai khi đang nghe giải thích: "I'm with you." = "tôi theo kịp rồi, nói tiếp đi". — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:12:21)A274 lần - 1642
That's not funny.
/ðæts nɑːt ˈfʌni./
Không đùa được đâu.
Tình huốngNgười kia vừa đùa về một chuyện nghiêm trọng với bạn. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The other person has just joked about something serious to the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoChặn một câu đùa đi quá giới hạn. Trong phim, người nói câu này thường vừa bị chạm vào nỗi đau — và không khí đổi ngay. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:12)A174 lần - 1643
Can you imagine?
/kæn juː ˌɪˈmædʒən?/
Tưởng tượng nổi không?
Tình huốngBạn vừa kể một chuyện khó tin và muốn người kia cùng kinh ngạc. Bạn nói gì?
The speaker has told an incredible story and wants the other to share their amazement.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — kéo người nghe cùng kinh ngạc. Rất hay dùng khi buôn chuyện. Bản đầy đủ: "Can you imagine that?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:08:22)B174 lần - 1644
That's the spirit.
/ðæts ðə ˈspɪrət./
Tinh thần đó mới đúng!
Tình huốngNgười kia vừa chuyển từ nản sang quyết tâm. Bạn cổ vũ. Bạn nói gì?
The other person has gone from despondent to determined, and the speaker cheers them on.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen THÁI ĐỘ chứ không khen kết quả — cổ vũ ai đó vừa lấy lại tinh thần. Hơi cổ nhưng vẫn rất hay dùng. — Nghe trong: Rio 2 (00:15:26)B174 lần - 1645
We have to.
/wiː hæv tuː./
Buộc phải thế thôi.
Tình huốngCả nhóm phản đối một việc nhưng không còn cách nào khác. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The group objects but there is no other way, and the speaker settles it.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ vì cả nhóm đã biết việc gì. Bản số nhiều của "I have to." — dùng để chấm dứt tranh cãi bằng sự bắt buộc. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:35:19)A174 lần - 1646
Take it off.
/teɪk ɪt ɔːf./
Cởi ra đi.
Tình huốngNgười kia đang mặc hoặc đeo thứ gì cần bỏ ra. Bạn bảo. Bạn nói gì?
The other is wearing something that needs to come off.
Người bản xứ dùng thế nào"take off" là CỞI RA — trái với "put it on" (mặc vào). Tân ngữ chen vào giữa: "take it off", không "take off it". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:47)A274 lần - 1647
What's wrong with her?
/wʌts rɔːŋ wɪð hɜːr?/
Cô ấy bị làm sao vậy?
Tình huốngCô ấy đang cư xử rất lạ và bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
She is behaving very oddly and the speaker asks whoever is nearby.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA nên thường là lo lắng thật — khác "What's wrong with you?" (nói thẳng vào mặt, gần như luôn là trách). — Nghe trong: Extra (00:04:00)A274 lần - 1648
Is she all right?
/ɪz ʃiː ɔːl raɪt?/
Cô ấy có sao không?
Tình huốngCô ấy vừa gặp nạn và bạn hỏi người vừa ở bên. Bạn nói gì?
She has just had an accident and the speaker asks whoever was with her.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Is she okay?" — bản "all right" nghe Anh hơn. Hỏi về người thứ ba đang gặp chuyện. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:38)A174 lần - 1649
Then what is it?
/ðen wʌt ɪz ɪt?/
Vậy thì là gì?
Tình huốngNgười kia phủ nhận điều bạn đoán nhưng không nói ra sự thật. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person denies the speaker's guess but will not say what it really is.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Then" nối vào lời phủ nhận vừa nghe để ép họ nói tiếp. Đòn vặn rất hiệu quả — người kia không còn đường lùi. — Nghe trong: Noah (00:45:59)A274 lần - 1650
You're a good man.
/jʊr ə ɡʊd mæn./
Anh là người tốt.
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc tử tế mà không ai bắt buộc. Bạn ghi nhận. Bạn nói gì?
The other person has done something decent that nobody required of them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NHÂN CÁCH, không phải kỹ năng — rất nặng. Trong phim, câu này thường nói ở khoảnh khắc chia tay hoặc trước cái chết. — Nghe trong: Escape Plan (01:30:25)A274 lần - 1651
Get on your knees.
/ɡet ɑːn jɔːr niːz./
Quỳ xuống.
Tình huốngBạn khống chế một kẻ và ra lệnh cho hắn. Bạn nói gì?
The speaker has someone at gunpoint and gives them an order.
Người bản xứ dùng thế nàoLệnh của cảnh sát khi bắt giữ. "on your knees" là tư thế quỳ. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:39:53)A274 lần - 1652
What the hell just happened?
/wʌt ðə hel dʒʌst ˈhæpənd?/
Vừa xảy ra chuyện quái gì vậy?
Tình huốngMọi thứ diễn ra quá nhanh và bạn chưa kịp hiểu gì. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
Everything happened too fast and the speaker has not caught up.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What just happened?" — người nói vừa choáng vừa bực. Chữ "just" khoanh vào đúng giây phút vừa rồi. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:39:22)A274 lần - 1653
I want to help you.
/aɪ wɑːnt tuː help juː./
Tôi muốn giúp anh.
Tình huốngNgười kia đang nghi ngờ động cơ của bạn. Bạn nói rõ ý mình. Bạn nói gì?
The other person is suspicious of the speaker's motives, who states their intent plainly.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào Ý MUỐN, không phải khả năng — dùng khi cần người kia tin mình không có ý xấu. Trong phim, đây là câu thương lượng. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:45:37)A174 lần - 1654
You want to talk about it?
/juː wɑːnt tuː tɔːk əˈbaʊt ɪt?/
Anh có muốn kể không?
Tình huốngNgười kia rõ ràng đang buồn chuyện gì đó. Bạn mở lời nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person is clearly upset about something, and the speaker gently opens the door.
Người bản xứ dùng thế nàoMời tâm sự mà KHÔNG ép — bỏ "Do" nên nhẹ và thân. Đáp lại thường là "I don't want to talk about it." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:16:49)A274 lần - 1655
You think I don't know that?
/juː θɪŋk aɪ doʊnt noʊ ðæt?/
Anh tưởng tôi không biết à?
Tình huốngNgười kia nhắc bạn một điều bạn đã thừa biết, và bạn đang căng. Bạn gắt. Bạn nói gì?
The other person reminds the speaker of something they know full well, and they snap.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược đầy BỰC BỘI, không chờ trả lời. Trong phim, đây là lúc nhân vật vỡ ra vì áp lực dồn nén. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:10:25)B174 lần - 1656
From who?
/frʌm huː?/
Từ ai?
Tình huốngNgười kia nói họ nhận được thứ gì đó hoặc nghe tin từ ai, mà chưa nói rõ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person says they received something, or heard it from someone, without naming them.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng bộ hỏi cụt với "By who?", "Of what?", "To what?" — sách vở đòi "whom" nhưng gần như không ai nói. — Nghe trong: Prometheus (00:19:22)A273 lần - 1657
Thanks, buddy.
/θæŋks, ˈbʌdi./
Cảm ơn anh bạn.
Tình huốngBạn thân vừa giúp bạn một việc. Bạn cảm ơn thân mật. Bạn nói gì?
A close friend has just done the speaker a favour.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "Thanks, man." — "buddy" hợp với nam giới và trẻ con. Không dùng với sếp hay khách hàng. — Nghe trong: Cars 2 (01:28:17)A173 lần - 1658
Just breathe.
/dʒʌst briːð./
Thở đi, từ từ nào.
Tình huốngNgười kia đang hoảng loạn thở gấp. Bạn giữ vai họ và dỗ. Bạn nói gì?
The other person is panicking and breathing fast; the speaker holds their shoulders and soothes them.
Người bản xứ dùng thế nàoKéo người đang hoảng về với hơi thở — hiệu quả hơn "Calm down." nhiều vì cho họ việc CỤ THỂ để làm. Cùng nhóm với "Easy, easy." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:38)A273 lần - 1659
All rise.
/ɔːl raɪz./
Tất cả đứng dậy.
Tình huốngThẩm phán bước vào phòng xử và thư ký toà hô. Ông ta nói gì?
The judge enters the courtroom and the clerk calls out.
Người bản xứ dùng thế nàoNghi thức TOÀ ÁN — hô khi thẩm phán vào. Ghi ở đây để nghe hiểu phim luật. Đời thường không dùng. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:28:03)B173 lần - 1660
Just you.
/dʒʌst juː./
Chỉ mình anh thôi.
Tình huốngNgười kia hỏi ai được đi cùng, và câu trả lời là không ai khác. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks who else is coming, and the answer is nobody.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Just me." nhưng nói về người nghe. Trong phim, câu này thường báo hiệu một cuộc gặp riêng đáng ngại. — Nghe trong: Step Up 3D (00:39:16)A173 lần - 1661
About everything.
/əˈbaʊt ˈevriˌθɪŋ./
Về mọi thứ luôn.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn đã nói dối về chuyện gì, và câu trả lời là không chừa gì cả. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks what the speaker lied about, and the answer leaves nothing out.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt bắt đầu bằng giới từ, nối tiếp câu hỏi trước. Cùng lối với "To who?", "From what?" — Nghe trong: Epic (01:23:32)A273 lần - 1662
Leave it.
/liːv ɪt./
Kệ nó đi.
Tình huốngNgười kia định nhặt hoặc định làm gì đó mà bạn thấy không nên. Bạn cản. Bạn nói gì?
The other is about to pick something up or deal with it, and the speaker stops them.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo ĐỂ YÊN đó. Cũng dùng cho chủ đề đang nói: "Leave it." = "thôi đừng nhắc nữa". — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (00:06:16)A273 lần - 1663
You'd be surprised.
/juːd biː sərˈpraɪzd./
Anh mà biết thì phải bất ngờ đấy.
Tình huốngNgười kia vừa khẳng định chắc nịch một điều mà bạn biết là không đúng. Bạn úp mở rằng sự thật khác hẳn. Bạn nói gì?
The other person has just asserted something the speaker knows is off, and the speaker hints that the truth is quite different.
Người bản xứ dùng thế nàoRất hay: đáp lại người vừa khẳng định chắc nịch, ngụ ý "sự thật khác anh nghĩ nhiều lắm" mà không phải cãi thẳng. Thể giả định "would" là phần làm nên sự lịch sự đó. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:14:16)B173 lần - 1664
I really am.
/aɪ ˈrɪli æm./
Tôi thật lòng đấy.
Tình huốngBạn vừa nói bạn xin lỗi hoặc bạn vui, và muốn nhấn mạnh là thật. Bạn thêm vào. Bạn nói gì?
The speaker has just said they are sorry, or glad, and wants to stress they mean it.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm ở CUỐI để nhấn: "I'm sorry. I really am." Hoàn tất bộ với "I really do.", "I really did." — trợ động từ khớp câu trước. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:55)A273 lần - 1665
This is me.
/ðɪs ɪz miː./
Tôi là thế đấy.
Tình huốngNgười kia muốn bạn thay đổi và bạn khẳng định con người mình. Bạn nói gì?
The other person wants the speaker to change, and they stand by who they are.
Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định BẢN CHẤT mình, không chịu đổi. Cũng dùng nghĩa đen khi chỉ vào ảnh mình, hoặc khi tới nhà mình: "This is me." = "nhà tôi đây". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:20:52)A273 lần - 1666
That's the plan.
/ðæts ðə plæn./
Kế hoạch là vậy đấy.
Tình huốngNgười kia vừa tóm tắt lại kế hoạch và hỏi có đúng không. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other person has summed up the plan and asks if that is right.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận kế hoạch. Nói với giọng nhún vai khi kế hoạch nghe liều lĩnh thì thành thừa nhận sự liều — rất hay gặp trong phim. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:36)A273 lần - 1667
He did it.
/hiː dɪd ɪt./
Chính hắn làm.
Tình huốngMọi người đang tìm thủ phạm và bạn chỉ mặt. Bạn nói gì?
Everyone is looking for the culprit and the speaker points him out.
Người bản xứ dùng thế nàoChỉ mặt thủ phạm. Cũng dùng nghĩa MỪNG khi ai đó vừa làm được điều khó: "He did it!" — dấu chấm than đổi hẳn sắc thái. — Nghe trong: The Croods (01:26:54)A173 lần - 1668
Look at it.
/lʊk æt ɪt./
Nhìn nó xem.
Tình huốngBạn muốn người kia thật sự nhìn kỹ vào một vật. Bạn bảo. Bạn nói gì?
The speaker wants the other to take a proper look at an object.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "at" — "look" không có tân ngữ trực tiếp. Bộ khuôn: "Look at me.", "Look at this.", "Look at him." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:27:21)A173 lần - 1669
This is my home.
/ðɪs ɪz maɪ hoʊm./
Đây là nhà của tôi.
Tình huốngCó người nói bạn không thuộc về nơi này. Bạn khẳng định sự gắn bó của mình. Bạn nói gì?
Someone says the speaker does not belong here, and the speaker asserts their attachment to the place.
Người bản xứ dùng thế nàoNhấn mạnh nơi này là nhà mình — thường trong tình huống khẳng định chủ quyền hoặc bày tỏ gắn bó. "house" là ngôi nhà vật lý, "home" là nơi thuộc về mình. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 4 (00:00:03)A173 lần - 1670
What did you find?
/wʌt dɪd juː faɪnd?/
Anh tìm được gì?
Tình huốngNgười kia vừa lục soát xong và quay lại. Bạn hỏi kết quả. Bạn nói gì?
The other person has finished searching and come back; the speaker asks what turned up.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi kết quả của việc tìm kiếm. Rút gọn khi nói nhanh: "What'd you find?" — Nghe trong: House M.D — Season 3 (00:23:01)A173 lần - 1671
What's the big deal?
/wʌts ðə bɪɡ diːl?/
Có gì mà làm ầm lên thế?
Tình huốngNgười kia phản ứng dữ dội với một chuyện bạn thấy bình thường. Bạn hỏi vặn. Bạn nói gì?
The other person is reacting fiercely to something the speaker finds ordinary, who challenges them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vặn khi thấy người kia phản ứng thái quá. Hàm ý coi nhẹ chuyện của họ — dễ làm người đang bực càng bực thêm. — Nghe trong: Ballers — Season 1 (00:02:51)A273 lần - 1672
What was his name?
/wʌt wɑːz hɪz neɪm?/
Anh ta tên là gì?
Tình huốngNgười kia kể về một người đàn ông đã mất hoặc đã đi xa. Bạn hỏi tên. Bạn nói gì?
The other person is telling of a man who has died or gone away, and the speaker asks his name.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì người đó không còn — dùng "was" khi nói về người đã mất là dấu hiệu tinh tế trong tiếng Anh. Người còn sống thì "What's his name?" — Nghe trong: Divergent (01:32:48)A173 lần - 1673
What have we got?
/wʌt hæv wiː ɡɑːt?/
Ta có những gì?
Tình huốngBạn tới hiện trường và hỏi đồng đội tóm tắt tình hình. Bạn nói gì?
The speaker arrives at the scene and asks the team for a rundown.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐÚNG ngữ pháp của "What do we got?" — dùng được cả khi viết. Người Anh dùng bản này; người Mỹ hay nói bản rút sai ngữ pháp. — Nghe trong: How to Train Your Dragon (00:02:00)B173 lần - 1674
Is this a joke?
/ɪz ðɪs ə dʒoʊk?/
Đùa đấy à?
Tình huốngBạn vừa nhận một tin hoặc một đề nghị vô lý tới mức không tin nổi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has received news or an offer so absurd they cannot believe it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi thật — là cách bày tỏ SỰ PHẪN NỘ hoặc hoài nghi. Cùng nhóm với "You're kidding.", "Are you serious?" — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:10:01)A273 lần - 1675
I love you, Dad.
/aɪ lʌv juː, dæd./
Con yêu bố.
Tình huốngBạn ôm bố mình trong một khoảnh khắc xúc động. Bạn nói gì?
The speaker embraces their father in an emotional moment.
Người bản xứ dùng thế nào"Dad" viết hoa khi gọi trực tiếp, như một cái tên. Thân hơn "father". Trong phim, câu này thường là khoảnh khắc hoà giải giữa hai cha con. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (01:19:52)A173 lần - 1676
This can't be happening.
/ðɪs kænt biː ˈhæpənɪŋ./
Không thể nào lại thế này.
Tình huốngMột tai hoạ đang xảy ra trước mắt mà bạn không muốn tin. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
A disaster is unfolding in front of the speaker and they refuse to believe it.
Người bản xứ dùng thế nàoChối bỏ THỰC TẠI đang diễn ra — thì tiếp diễn vì chuyện đang xảy ra ngay lúc này. Câu kinh điển của nhân vật đang suy sụp. — Nghe trong: Gravity Falls — Season 2 (00:16:33)B173 lần - 1677
That's why we're here.
/ðæts waɪ wiːr hiːr./
Chính vì thế mà chúng tôi tới.
Tình huốngNgười kia vừa nêu một vấn đề, và đó đúng là lý do cả nhóm có mặt. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has named a problem, and that is exactly why the group came.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "That's why I'm here." — nối lý do với sự có mặt của cả nhóm. Câu của đội cứu hộ trong phim. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:04:53)A273 lần - 1678
I don't want it.
/aɪ doʊnt wɑːnt ɪt./
Tôi không cần nó.
Tình huốngAi đó đưa cho bạn một thứ mà bạn từ chối nhận. Bạn nói gì?
Someone offers the speaker something they refuse to take.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối một VẬT cụ thể. Trong phim, câu này thường nói khi ai đó trả lại tiền hoặc quyền lực — và mang nhiều ý nghĩa. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:08:54)A173 lần - 1679
How do you do that?
/haʊ duː juː duː ðæt?/
Sao anh làm được thế?
Tình huốngNgười kia vừa làm được điều bạn thấy không tưởng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just done something the speaker finds unbelievable.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa THÁN PHỤC. Đừng nhầm với "How do you do?" — câu đó là lời chào trang trọng lần đầu gặp, nghĩa khác hẳn. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:17:06)A273 lần - 1680
How can you be sure?
/haʊ kæn juː biː ʃʊr?/
Sao anh dám chắc?
Tình huốngNgười kia khẳng định chắc nịch một điều chưa có bằng chứng. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other person is adamant about something without proof, and the speaker challenges it.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn về CƠ SỞ của sự chắc chắn. Cùng tinh thần với "You don't know that." nhưng lịch sự hơn vì đặt thành câu hỏi. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:31:26)B173 lần - 1681
What did you do to me?
/wʌt dɪd juː duː tuː miː?/
Anh đã làm gì tôi?
Tình huốngBạn tỉnh dậy và thấy cơ thể mình khác lạ. Bạn tra hỏi người đứng đó. Bạn nói gì?
The speaker wakes to find their body changed, and confronts whoever is standing there.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to me" nên là buộc tội người kia đã gây ra thay đổi trên chính mình. Cảnh kinh điển của phim khoa học viễn tưởng và kinh dị. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:36:02)A273 lần - 1682
Somebody help!
/ˈsʌmˌbɑːdi help!/
Ai cứu với!
Tình huốngCó người gặp nạn và bạn hét lên gọi bất kỳ ai. Bạn nói gì?
Someone is in trouble and the speaker shouts for anyone at all.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Somebody help me!" — bỏ "me" vì có thể đang gọi cứu người khác. Hét trong hoảng loạn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:13)A272 lần - 1683
Just wait.
/dʒʌst weɪt./
Cứ chờ xem.
Tình huốngNgười kia sốt ruột muốn hành động ngay nhưng bạn biết phải đợi. Bạn cản. Bạn nói gì?
The other person is impatient to act, but the speaker knows they must hold.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm câu vừa nài vừa gấp. Cũng dùng để hứa hẹn: "Just wait." = "rồi anh sẽ thấy" — trong phim thường là lời doạ ngầm. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:01:17)A172 lần - 1684
It works.
/ɪt wɜːrks./
Chạy được rồi.
Tình huốngCỗ máy vừa sửa xong và bật lên đúng như mong. Bạn reo. Bạn nói gì?
The machine has just been fixed and starts up as hoped.
Người bản xứ dùng thế nào"work" với đồ vật nghĩa là CHẠY ĐƯỢC, không phải làm việc. Phủ định: "It doesn't work." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:17:54)A172 lần - 1685
Come with us.
/kʌm wɪð ʌs./
Đi cùng bọn tôi đi.
Tình huốngCả nhóm bạn sắp đi và muốn rủ thêm người này. Bạn mời họ. Bạn nói gì?
The speaker’s group is setting off and wants this person along, and invites them.
Người bản xứ dùng thế nàoRủ đi cùng cả nhóm. Trong phim hay là lời mời gia nhập, mang màu quyết định. — Nghe trong: The 100 — Season 1 (00:33:18)A172 lần - 1686
That's the truth.
/ðæts ðə truːθ./
Sự thật là như vậy đấy.
Tình huốngBạn vừa kể xong một chuyện khó nghe và chốt lại để không ai bàn thêm. Bạn nói gì?
The speaker has just finished an unpleasant account and closes it off so nobody argues further.
Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại sau khi kể xong, hàm ý không bàn thêm. Cứng hơn câu trên một chút. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 3 (00:21:05)A272 lần - 1687
I wouldn't know.
/aɪ ˈwʊdənt noʊ./
Sao tôi biết được.
Tình huốngAi đó hỏi bạn về một chuyện mà lẽ ra bạn không có cách nào biết. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker about something they would have no way of knowing.
Người bản xứ dùng thế nào"wouldn't" chứ không "don't" — hàm ý "tôi đâu ở vị trí để biết". Thường kèm chút MỈA hoặc tủi thân. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:18:25)B172 lần - 1688
Change of plans.
/tʃeɪndʒ ʌv plænz./
Đổi kế hoạch.
Tình huốngTình hình vừa thay đổi và bạn báo cả nhóm làm khác đi. Bạn nói gì?
Circumstances have shifted and the speaker tells the group they are doing something else.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ — cụt và gấp. Báo trước khi nói kế hoạch mới. Rất hay gặp trong phim hành động, thường nói trong lúc chạy. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:18:56)B172 lần - 1689
Please, come in.
/pliːz, kʌm ɪn./
Mời vào ạ.
Tình huốngKhách tới nhà và bạn mở cửa mời họ vào, lịch sự. Bạn nói gì?
A guest arrives and the speaker opens the door and invites them in politely.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Come on in." — dùng với khách chưa thân. Dấu phẩy sau "Please" là cách viết chuẩn khi nó đứng đầu câu mời. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:13:50)A172 lần - 1690
Pick it up.
/pɪk ɪt ʌp./
Nhặt lên đi.
Tình huốngNgười kia làm rơi đồ xuống đất. Bạn bảo họ nhặt. Bạn nói gì?
The other has dropped something on the floor.
Người bản xứ dùng thế nào"pick up" là NHẶT LÊN. Cũng dùng cho điện thoại đang reo: "Pick it up!" = "nghe máy đi". — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:38:51)A172 lần - 1691
I'm worried about you.
/aɪm ˈwɜːrid əˈbaʊt juː./
Tôi lo cho anh đấy.
Tình huốngBạn thấy người thân dạo này khác thường. Bạn nói thẳng nỗi lo của mình. Bạn nói gì?
The speaker has noticed a loved one behaving unlike themselves lately, and says their worry out loud.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thẳng nỗi lo về CON NGƯỜI người kia — nặng hơn "Are you okay?" nhiều, vì nó hàm ý bạn đã để ý một thời gian. Cấu trúc luôn là "worried about", không phải "worried for". — Nghe trong: Zombieland (00:20:47)A272 lần - 1692
I'm glad you're here.
/aɪm ɡlæd jʊr hiːr./
May mà có anh ở đây.
Tình huốngBạn đang một mình trong lúc khó khăn thì người kia xuất hiện. Bạn cho họ biết sự có mặt đó có ý nghĩa. Bạn nói gì?
The speaker was alone in a hard moment when the other person turned up, and lets them know their presence matters.
Người bản xứ dùng thế nàoẤm áp và chân thành, không sến. Khuôn "I'm glad + mệnh đề" rất tiện: "I'm glad you called", "I'm glad it worked out". Khác "I'm happy" ở chỗ "glad" nhẹ và riêng tư hơn. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:34:38)A272 lần - 1693
Let me see it.
/let miː siː ɪt./
Cho tôi xem nào.
Tình huốngNgười kia giấu vết thương hoặc món đồ sau lưng. Bạn bảo họ cho xem. Bạn nói gì?
The other person is hiding a wound, or an object, behind their back; the speaker tells them to show it.
Người bản xứ dùng thế nào"it" chỉ thứ cả hai đã nhắc tới. Hay dùng khi ai đó giấu vết thương: "Let me see it." — Nghe trong: The Flash — Season 5 (00:39:32)A172 lần - 1694
This is your fault!
/ðɪs ɪz jɔːr fɔːlt!/
Tại anh cả đấy!
Tình huốngMọi chuyện hỏng bét và bạn tin chắc người kia là nguyên nhân. Bạn quát vào mặt họ. Bạn nói gì?
Everything has gone wrong and the speaker is certain the other person caused it, and shouts it in their face.
Người bản xứ dùng thế nàoĐổ lỗi thẳng mặt, rất dễ gây gổ. Trong đời thực người ta hiếm khi nói vậy trừ khi đã rất giận. — Nghe trong: The Maze Runner (01:21:04)A272 lần - 1695
What's on your mind?
/wʌts ɑːn jɔːr maɪnd?/
Anh đang nghĩ ngợi gì thế?
Tình huốngNgười kia im lặng bất thường và có vẻ nặng lòng. Bạn gợi cho họ nói ra. Bạn nói gì?
The other person is unusually quiet and seems weighed down; the speaker invites them to say it.
Người bản xứ dùng thế nàoMời người kia nói ra điều đang bận lòng. Ấm áp, hợp khi bạn thấy ai đó im lặng bất thường. — Nghe trong: Castle — Season 4 (00:41:27)B172 lần - 1696
What was her name?
/wʌt wɑːz hɜːr neɪm?/
Cô ấy tên là gì?
Tình huốngNgười kia nhắc tới một phụ nữ trong quá khứ. Bạn hỏi tên. Bạn nói gì?
The other person mentions a woman from the past, and the speaker asks her name.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "What was his name?" — thì quá khứ vì đang nói về chuyện đã qua. Trong phim, câu này thường mở đầu một hồi tưởng buồn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:08:40)A172 lần - 1697
What is this about?
/wʌt ɪz ðɪs əˈbaʊt?/
Chuyện gì đây?
Tình huốngBạn bị gọi tới mà không ai nói lý do. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has been summoned with no reason given.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "What's this about?" — tách chữ nên nghiêm hơn. Trong phim, hỏi câu này gần như luôn dẫn tới tin xấu. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:04:55)A272 lần - 1698
Do you remember me?
/duː juː rɪˈmembər miː?/
Anh có nhớ tôi không?
Tình huốngBạn gặp lại người từng quen sau rất nhiều năm và không chắc họ còn nhớ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker meets someone they knew long ago and is unsure they still remember.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "Remember me?" — nhẹ nhàng và hồi hộp hơn. Bản rút thường mang ý thách thức hoặc báo thù. — Nghe trong: The Notebook (00:08:51)A172 lần - 1699
Just you and me.
/dʒʌst juː ənd miː./
Chỉ hai ta thôi.
Tình huốngBạn muốn nói rõ rằng cuộc gặp này không có ai khác. Bạn nói gì?
The speaker wants it clear that nobody else will be at this meeting.
Người bản xứ dùng thế nàoTrật tự "you and me" là bắt buộc — người Anh Mỹ luôn để mình sau. Tuỳ cảnh mà lãng mạn hoặc đầy đe doạ. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:21:56)A172 lần - 1700
What was I supposed to do?
/wʌt wɑːz aɪ səˈpoʊzd tuː duː?/
Thế tôi còn biết làm gì khác?
Tình huốngBạn bị trách vì cách xử lý vừa rồi, nhưng lúc đó bạn không còn lựa chọn. Bạn tự bào chữa. Bạn nói gì?
The speaker is being blamed for how they handled it, though at the time there was no other option, and they defend themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoTự bào chữa: "thì tôi còn biết làm gì khác". Câu hỏi tu từ, mang màu ấm ức. — Nghe trong: The Flash — Season 5 (00:18:38)A272 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.