
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 1801
Pleased to meet you.
/pliːzd tuː miːt juː./
Hân hạnh được gặp anh.
Tình huốngBạn được giới thiệu với một người trong bối cảnh trang trọng. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker is introduced to someone in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Nice to meet you." — dùng trong công việc, sự kiện. Rút của "I'm pleased to meet you." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:23:14)B168 lần - 1802
You and me both.
/juː ənd miː boʊθ./
Tôi cũng vậy đấy.
Tình huốngNgười kia than phiền một chuyện mà bạn cũng đang chịu y hệt. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person complains about something the speaker is going through too.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảnh ngộ, thường sau một lời than. Ấm hơn "Me too." vì nhấn vào việc CẢ HAI cùng chịu. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:59)B168 lần - 1803
I wouldn't do that.
/aɪ ˈwʊdənt duː ðæt./
Tôi thì tôi không làm thế đâu.
Tình huốngNgười kia đang định làm một việc mà bạn thấy nguy hiểm. Bạn cảnh báo khéo. Bạn nói gì?
The other person is about to do something the speaker sees as dangerous, and warns them obliquely.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "I wouldn't." — can ngăn KHÉO bằng cách nói về mình. Nói lạnh thì thành đe doạ ngầm. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:29)B168 lần - 1804
What's done is done.
/wʌts dʌn ɪz dʌn./
Chuyện đã rồi.
Tình huốngNgười kia cứ day dứt về một việc không thể thay đổi. Bạn khuyên buông. Bạn nói gì?
The other person keeps agonising over something that cannot be undone.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ cổ (từ Macbeth) — chấp nhận điều không sửa được. Cùng tinh thần với "Let it go." nhưng trang trọng và dứt khoát hơn. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:35:39)B168 lần - 1805
What were you doing?
/wʌt wɜːr juː ˈduːɪŋ?/
Lúc đó anh làm gì?
Tình huốngBạn tra hỏi người kia về khoảng thời gian xảy ra sự việc. Bạn nói gì?
The speaker questions the other about what they were doing when it happened.
Người bản xứ dùng thế nàoQuá khứ tiếp diễn — hỏi về việc ĐANG LÀM tại một thời điểm đã qua. Câu tra hỏi chuẩn của cảnh sát khi dựng lại hiện trường. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Return of the King (01:25:42)A268 lần - 1806
That's why you're here.
/ðæts waɪ jʊr hiːr./
Đó chính là lý do anh có mặt ở đây.
Tình huốngNgười kia thắc mắc vì sao bị gọi tới. Bạn giải thích. Bạn nói gì?
The other person wonders why they were summoned, and the speaker explains.
Người bản xứ dùng thế nàoNối lý do vừa nêu với sự có mặt của người nghe. Trong phim, câu này thường mở màn cho một nhiệm vụ. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:24:22)A268 lần - 1807
Who the hell is that?
/huː ðə hel ɪz ðæt?/
Cái thằng quái nào thế?
Tình huốngMột kẻ lạ vừa xuất hiện giữa lúc căng thẳng. Bạn quát hỏi. Bạn nói gì?
A stranger has appeared in the middle of a tense moment, and the speaker demands to know.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "Who is that?" — thêm "the hell" là đã bực hoặc hoảng. Cùng nhóm với "Who the hell are you?" — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:27:25)A268 lần - 1808
How is that even possible?
/haʊ ɪz ðæt ˈiːvɪn ˈpɑːsəbəl?/
Sao có thể như thế được chứ?
Tình huốngBạn vừa nghe một chuyện đi ngược mọi lẽ thường. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just heard something that defies all reason.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "even" tăng mức kinh ngạc — mạnh hơn "How is that possible?" Không đòi câu trả lời thật. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:34:32)B168 lần - 1809
You know what I'm talking about.
/juː noʊ wʌt aɪm ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt./
Anh thừa biết tôi đang nói gì.
Tình huốngNgười kia giả vờ không hiểu để né. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other pretends not to follow, in order to dodge the subject.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông cho người kia giả ngơ. Mệnh đề phụ giữ trật tự "I'm talking", không đảo. Trọng âm vào "know". — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:41:02)B168 lần - 1810
Please, sit.
/pliːz, sɪt./
Mời ngồi.
Tình huốngKhách vừa vào phòng làm việc của bạn. Bạn mời họ ngồi, lịch sự. Bạn nói gì?
A guest has entered the speaker's office, and they invite them to sit politely.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn hẳn "Sit down." (ra lệnh). Trong phim quyền lực, câu này nói bằng giọng nhẹ mà vẫn đầy uy — mời mà không thể từ chối. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:03:42)A267 lần - 1811
Welcome aboard.
/ˈwelkəm əˈbɔːrd./
Chào mừng gia nhập.
Tình huốngNgười kia vừa đồng ý tham gia nhóm hoặc công ty của bạn. Bạn đón nhận. Bạn nói gì?
The other person has just agreed to join the speaker's team or company.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc từ hàng hải (lên tàu) nhưng nay dùng cho mọi việc GIA NHẬP — công ty, đội, dự án. Thường kèm bắt tay. — Nghe trong: Runner Runner (00:20:25)B167 lần - 1812
One moment.
/wʌn ˈmoʊmənt./
Xin chờ một lát.
Tình huốngBạn là nhân viên và đang xử lý yêu cầu của khách. Bạn xin họ đợi. Bạn nói gì?
The speaker is a staff member handling a customer request and asks them to wait.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG nhất trong nhóm xin thời gian — dùng trong dịch vụ và qua điện thoại. Thân hơn thì "One second.", "Just a second." — Nghe trong: A Walk Among the Tombstones (00:59:15)B167 lần - 1813
We're ready.
/wiːr ˈredi./
Chúng tôi sẵn sàng.
Tình huốngCả nhóm đã chuẩn bị xong và bạn báo cáo. Bạn nói gì?
The group has finished preparing and the speaker reports.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I'm ready." Đáp cho "Are you ready?" hỏi cả nhóm. Trong phim, câu này thường nói ngay trước trận đánh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:26)A167 lần - 1814
Screw it.
/skruː ɪt./
Kệ, làm luôn.
Tình huốngBạn đã cân nhắc chán chê và quyết định liều. Bạn nói gì?
The speaker has weighed it long enough and decides to just go for it.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt bỏ mọi đắn đo — hơi thô nhưng rất phổ biến. Nói xong là hành động ngay. Bản sạch: "Forget it." hoặc "Let's just do it." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:15:52)B167 lần - 1815
Yes, Father.
/jes, ˈfɑːðər./
Vâng, thưa cha.
Tình huốngCha bạn vừa dặn một việc và bạn vâng lời, trong bối cảnh trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker's father has given an instruction and they obey, in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nào"Father" viết hoa và trang trọng — phim cổ trang, gia đình quý tộc. Đời thường thì "Yes, Dad." Cũng dùng khi thưa với LINH MỤC. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:47:26)A267 lần - 1816
This sucks.
/ðɪs sʌks./
Chán thật.
Tình huốngBạn đang mắc kẹt trong một hoàn cảnh khó chịu. Bạn than. Bạn nói gì?
The speaker is stuck in an unpleasant situation and complains.
Người bản xứ dùng thế nàoChê TÌNH CẢNH đang chịu, còn "That sucks." là chia sẻ với chuyện của người khác. Hơi thô, chỉ dùng với bạn bè. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:40:25)B167 lần - 1817
Was it?
/wɑːz ɪt?/
Thế à?
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện đã qua mà bạn hơi ngờ. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person describes something past that the speaker slightly doubts.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ hỏi đuôi quá khứ: "Was I?", "Were you?", "Was it?" Giọng lên là ngạc nhiên, giọng phẳng là hoài nghi. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:11:18)A267 lần - 1818
I'm dead.
/aɪm ded./
Tôi chết chắc rồi.
Tình huốngBạn vừa làm hỏng một việc lớn và biết sẽ bị phạt nặng. Bạn than. Bạn nói gì?
The speaker has just ruined something big and knows the punishment will be severe.
Người bản xứ dùng thế nàoNói QUÁ cho vui — nghĩa "toi rồi". Trong phim ma thì lại nghĩa đen. Ngữ cảnh phân biệt hai nghĩa. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:29:21)A267 lần - 1819
She does.
/ʃiː dʌz./
Có đấy.
Tình huốngNgười kia ngờ rằng cô ấy không làm việc đó, nhưng cô ấy có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other doubts that she does it, but she does, and the speaker confirms.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ đáp ngắn ngôi ba: "He does.", "She does.", "It does." Nhớ thêm "s". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:14:58)A167 lần - 1820
Get them!
/ɡet ðem!/
Bắt lấy chúng!
Tình huốngKẻ địch bỏ chạy và bạn hô cho quân mình đuổi theo. Bạn nói gì?
The enemy runs and the speaker sics their side after them.
Người bản xứ dùng thế nào"get" ở đây là TÓM LẤY. Bộ: "Get him!", "Get her!" Câu hô trong cảnh rượt đuổi. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (01:24:56)A267 lần - 1821
I'm not crazy.
/aɪm nɑːt ˈkreɪzi./
Tôi không có bị điên.
Tình huốngBạn kể một chuyện lạ và không ai tin, họ nhìn bạn như người mất trí. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The speaker recounts something strange that nobody believes, and they are looked at as if unhinged, and push back.
Người bản xứ dùng thế nàoTự bảo vệ khi bị coi là hoang tưởng. Trong phim là câu của nhân vật biết sự thật mà không ai tin. — Nghe trong: Lost Girl — Season 4 (00:07:54)A267 lần - 1822
I loved her.
/aɪ lʌvd hɜːr./
Tôi đã yêu cô ấy.
Tình huốngBạn kể về một mối tình đã qua, hoặc về người đã mất. Bạn nói gì?
The speaker talks about a love that has ended, or someone who has died.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên chuyện đã khép lại — hoặc vì chia tay, hoặc vì người đó không còn. Đổi sang "I love her." là hiện tại, khác hẳn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:41)A267 lần - 1823
I like her.
/aɪ laɪk hɜːr./
Tôi thích cô ấy.
Tình huốngBạn vừa gặp cô ấy và thấy có cảm tình, hoặc thấy cô ấy tử tế. Bạn nói với bạn mình. Bạn nói gì?
The speaker has just met her and finds her likeable, or genuinely kind.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI nghĩa tuỳ ngữ cảnh: quý mến (bạn bè), hoặc CÓ TÌNH CẢM. Trong phim, câu này nói với ánh mắt né tránh là nghĩa thứ hai. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:31:24)A167 lần - 1824
I like him.
/aɪ laɪk hɪm./
Tôi quý anh ấy.
Tình huốngBạn vừa gặp anh ta và có ấn tượng tốt. Bạn nhận xét với người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker has just met him and formed a good impression.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "I like her." — quý mến hoặc có tình cảm. Trong phim, người lớn tuổi nói câu này là dấu hiệu chấp nhận một nhân vật. — Nghe trong: Dark Shadows (00:35:54)A167 lần - 1825
More or less.
/mɔːr ɔːr les./
Cũng gần như vậy.
Tình huốngNgười kia tóm tắt lại ý bạn và gần đúng. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?
The other person sums up the speaker's point and gets it roughly right.
Người bản xứ dùng thế nàoXác nhận ở mức XẤP XỈ — cùng nhóm với "Pretty much.", "Sort of." Bản này nghe trang trọng hơn một chút. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:05:22)B167 lần - 1826
It is now.
/ɪt ɪz naʊ./
Bây giờ thì có đấy.
Tình huốngNgười kia vừa nói một chuyện không phải việc của họ, và bạn đáp rằng giờ thì phải là rồi. Bạn nói gì?
The other person says the matter does not concern them, and the speaker insists it does from this moment on.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo ngược lời người kia bằng chữ "now" — "trước thì không, giờ thì có". Rất sắc, hay gặp khi nhân vật quyết định dính líu. — Nghe trong: Kung Fu Panda (01:11:39)B167 lần - 1827
By all means.
/baɪ ɔːl miːnz./
Cứ tự nhiên.
Tình huốngAi đó xin phép làm gì đó và bạn đồng ý một cách lịch thiệp. Bạn nói gì?
Someone asks permission and the speaker grants it graciously.
Người bản xứ dùng thế nàoCho phép LỊCH THIỆP — trang trọng hơn "Go ahead." và "Knock yourself out." nhiều. Nói lạnh thì lại thành mỉa. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:20:37)B167 lần - 1828
Don't you understand?
/doʊnt juː ˌʌndərˈstænd?/
Anh vẫn chưa hiểu sao?
Tình huốngBạn đã giải thích nhiều lần mà người kia vẫn không thấy vấn đề. Bạn sốt ruột. Bạn nói gì?
The speaker has explained many times and the other still does not see it.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "Don't you get it?" một chút. Cùng nhóm với "Don't you see?" — cả ba đều là câu của người đang mất kiên nhẫn. — Nghe trong: The Lion King (01:02:01)A267 lần - 1829
This isn't over.
/ðɪs ˈɪzənt ˈoʊvər./
Chuyện này chưa xong đâu.
Tình huốngBạn vừa thua nhưng chưa chịu bỏ cuộc. Bạn cảnh cáo trước khi đi. Bạn nói gì?
The speaker has just lost but is not done, and warns before leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ĐE DOẠ kinh điển của kẻ vừa thua — hứa sẽ quay lại. Ngược với "It's over." (chấp nhận kết thúc). — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:23)A267 lần - 1830
They're all dead.
/ðer ɔːl ded./
Họ chết cả rồi.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra hiện trường và phải báo tin dữ. Bạn nói gì?
The speaker has checked the scene and must report the worst.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "all" nhấn vào việc KHÔNG AI sống sót. Trong phim, câu này thường nói bằng giọng trống rỗng, sau một quãng im lặng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:01)A267 lần - 1831
Bring it on.
/brɪŋ ɪt ɑːn./
Tới luôn đi.
Tình huốngĐối thủ vừa thách bạn và bạn nhận lời không chút do dự. Bạn nói gì?
The opponent has just issued a challenge and the speaker takes it without hesitation.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời thách đấu — nghĩa "cứ việc, tôi sẵn sàng". Cùng nhóm với "Come on, then.", "Let's do this." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:10:36)B167 lần - 1832
Take a deep breath.
/teɪk ə diːp breθ./
Hít một hơi thật sâu đi.
Tình huốngNgười kia đang hoảng loạn nói không thành câu. Bạn giúp họ trấn tĩnh trước khi kể tiếp. Bạn nói gì?
The other person is panicking and cannot get the words out; the speaker steadies them before they go on.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người đang hoảng hoặc đang giận hít sâu để bình tĩnh. Thường đi trước "and start over" hoặc "and tell me what happened". — Nghe trong: Booksmart (00:00:09)A267 lần - 1833
Where are the others?
/wer ɑːr ðə ˈʌðərz?/
Những người kia đâu rồi?
Tình huốngBạn tới nơi hẹn nhưng chỉ thấy một người trong nhóm. Bạn hỏi về số còn lại. Bạn nói gì?
The speaker arrives at the meeting point to find only one of the group, and asks about the rest.
Người bản xứ dùng thế nào"the others" = những người còn lại trong nhóm đã biết. Có "the" vì cả hai bên đều biết đang nói về ai — bỏ "the" thì thành người khác nói chung. — Nghe trong: The Legend of Korra — Season 3 (00:20:11)A267 lần - 1834
Did you hear me?
/dɪd juː hiːr miː?/
Anh có nghe tôi nói không?
Tình huốngBạn vừa nói một điều quan trọng mà người kia không phản ứng gì. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The speaker has said something important and got no reaction.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ — hỏi về câu vừa nói xong. Khác "Do you hear me?" (đang nói, cần họ tập trung) và "Can you hear me?" (hỏi về đường truyền). — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:10:18)A167 lần - 1835
What's he talking about?
/wʌts hiː ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/
Anh ta đang nói gì vậy?
Tình huốngNgười thứ ba đang nói những điều bạn không hiểu. Bạn quay sang hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
A third person is saying things the speaker cannot follow, so they turn to whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về nội dung người thứ ba đang nói — thường vì họ nhắc tới chuyện mình không biết. Trong phim, đây là lúc bí mật sắp lộ. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:22:02)A267 lần - 1836
I never said that.
/aɪ ˈnevər sed ðæt./
Tôi có nói thế đâu.
Tình huốngNgười kia gán cho bạn một câu bạn chưa từng nói. Bạn cải chính. Bạn nói gì?
The other person attributes to the speaker something they never said.
Người bản xứ dùng thế nào"never" mạnh hơn "didn't" — phủ nhận tuyệt đối. Rất hay gặp khi lời nói bị bóp méo trong tranh cãi. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:16)A267 lần - 1837
Where the hell are you?
/wer ðə hel ɑːr juː?/
Anh đang ở cái xó nào vậy?
Tình huốngBạn gọi điện cho người đến muộn và đã sốt ruột. Bạn quát. Bạn nói gì?
The speaker phones someone who is late and has lost patience.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "Where are you?" — gần như luôn nói qua điện thoại khi đã chờ lâu. Cùng nhóm với "Where the hell have you been?" — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:18:41)A267 lần - 1838
Why did you do it?
/waɪ dɪd juː duː ɪt?/
Vì sao anh lại làm vậy?
Tình huốngNgười kia đã thú nhận và giờ bạn muốn biết động cơ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has confessed and now the speaker wants the reason.
Người bản xứ dùng thế nào"it" trỏ vào việc CỤ THỂ đã được nói ra. Khác "Why did you do that?" — gần như nhau, nhưng "it" dùng khi việc đã được nêu rõ trước đó. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:38:59)A167 lần - 1839
On what?
/ɑːn wʌt?/
Dựa vào cái gì?
Tình huốngNgười kia nói mọi thứ còn tuỳ, hoặc họ dựa vào điều gì đó. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person says it depends, or that they are relying on something. The speaker asks what.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cho "It depends." — cặp câu này rất hay đi liền nhau. Cùng bộ hỏi cụt với "Of what?", "From who?", "To what?" — Nghe trong: Transcendence (01:09:18)A266 lần - 1840
You done?
/juː dʌn?/
Xong chưa?
Tình huốngNgười kia vừa nói một tràng dài và bạn chờ họ dứt. Bạn hỏi, giọng lạnh. Bạn nói gì?
The other person has just delivered a long speech and the speaker waits them out.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Are you done?" — bỏ cả "Are". Rất cộc, gần như xem thường lời người kia vừa nói. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:12:16)A266 lần - 1841
Not everything.
/nɑːt ˈevriˌθɪŋ./
Không phải tất cả.
Tình huốngNgười kia cho rằng bạn đã kể hết hoặc đã mất hết. Bạn đính chính. Bạn nói gì?
The other person assumes the speaker has told all, or lost everything. They correct them.
Người bản xứ dùng thế nàoSửa lại một khái quát quá đà. Trong phim, hai chữ này thường mở ra hy vọng: mất nhiều nhưng chưa mất hết. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:42:29)A266 lần - 1842
He's good.
/hiːz ɡʊd./
Anh ta giỏi đấy.
Tình huốngBạn vừa xem anh ta làm việc và thấy ấn tượng. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The speaker has watched him work and is impressed.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen KỸ NĂNG. Cùng khuôn "She's good." Muốn khen nhân cách thì phải nói rõ: "He's a good man." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:31:04)A166 lần - 1843
You're bluffing.
/jʊr ˈblʌfɪŋ./
Anh doạ tôi thôi.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ làm điều gì đó mà bạn tin họ không dám. Bạn vạch mặt. Bạn nói gì?
The other person threatens something the speaker believes they will not do.
Người bản xứ dùng thế nào"bluff" gốc từ bài bạc — tỏ ra mạnh khi không có gì. Vạch trần lời doạ suông. Cùng nhóm với "You wouldn't." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:10:48)B166 lần - 1844
Just listen.
/dʒʌst ˈlɪsən./
Nghe tôi nói đã.
Tình huốngNgười kia cứ ngắt lời và bạn cần họ im để nghe hết. Bạn nói gì?
The other person keeps interrupting and the speaker needs them to hear it all.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm câu vừa gấp vừa nài. Cùng nhóm với "Hear me out.", "Let me finish." — đều là xin được nói hết. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:31:45)A166 lần - 1845
Good one.
/ɡʊd wʌn./
Câu đó hay đấy.
Tình huốngNgười kia vừa pha một câu đùa làm bạn bật cười. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just cracked a joke that made the speaker laugh.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen CÂU ĐÙA vừa nghe. Nói phẳng giọng thì lại thành mỉa — nghĩa "chẳng buồn cười tí nào". — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:13:43)A266 lần - 1846
I won.
/aɪ wʌn./
Tôi thắng rồi.
Tình huốngCuộc thi đấu vừa ngã ngũ và phần thắng thuộc về bạn. Bạn reo. Bạn nói gì?
The contest has just been decided in the speaker's favour.
Người bản xứ dùng thế nào"win" chia bất quy tắc: win – won – won. Nhớ "won" đọc như "one", không phải "wone". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:09)A166 lần - 1847
Go to sleep.
/ɡoʊ tuː sliːp./
Ngủ đi.
Tình huốngĐứa trẻ cứ nói chuyện mãi trong khi đã tới giờ ngủ. Bạn nói dứt khoát. Bạn nói gì?
The child keeps chattering past bedtime, and the speaker says it firmly.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh lệnh, ngắn. Với trẻ con thì bình thường; với người lớn thì hơi cộc, trừ khi nói bằng giọng dịu. — Nghe trong: Homeland — Season 1 (00:54:30)A166 lần - 1848
Don't tell me.
/doʊnt tel miː./
Khoan, để tôi đoán.
Tình huốngNgười kia sắp báo tin mà bạn đã lờ mờ đoán ra và không muốn nghe. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The other person is about to break news the speaker has half guessed and does not want to hear, and cuts them off.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: (1) chặn lời vì mình đã đoán ra — "khoan, để tôi đoán"; (2) không muốn nghe tin xấu. Cả hai đều KHÔNG phải cấm người ta kể cho người khác. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 5 (00:08:47)B166 lần - 1849
I'll handle it.
/aɪl ˈhændəl ɪt./
Việc đó để tôi.
Tình huốngCó một rắc rối cần ai đó đứng ra giải quyết. Bạn nhận lấy phần mình. Bạn nói gì?
There is a problem that needs someone to take it on, and the speaker claims it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhác câu trên: đây là NHẬN việc chứ không phải khẳng định năng lực. "it" trỏ một rắc rối cụ thể vừa nêu. — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 2 (00:20:17)A266 lần - 1850
I miss him.
/aɪ mɪs hɪm./
Tôi nhớ anh ấy.
Tình huốngBạn nhắc tới một người đã đi xa hoặc đã mất. Bạn thú nhận với người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker mentions someone who has gone away or died, and admits it to whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoNhớ NGƯỜI THỨ BA. Dùng được cho cả người còn sống ở xa lẫn người đã mất — trong phim, ngữ cảnh cho biết là cái nào. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:14:06)A166 lần - 1851
God bless you.
/ɡɑːd bles juː./
Cầu Chúa phù hộ anh.
Tình huốngAi đó vừa giúp bạn một việc lớn, hoặc vừa hắt hơi. Bạn nói gì?
Someone has just done the speaker a great kindness — or has just sneezed.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh khác hẳn: lời chúc phúc trang trọng, và câu nói khi ai đó HẮT HƠI (bản rút: "Bless you."). Nghĩa thứ hai gặp hằng ngày. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:06:56)B166 lần - 1852
Is that correct?
/ɪz ðæt kərˈekt?/
Có đúng vậy không?
Tình huốngBạn vừa nhắc lại một thông tin và muốn người kia xác nhận, trong bối cảnh chính thức. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has restated a fact and wants confirmation, in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG — luật sư, điều tra viên, người ghi biên bản dùng. Đáp lại: "That is correct." Giữa bạn bè thì "Right?" — Nghe trong: Gone Girl (00:13:40)B166 lần - 1853
We all did.
/wiː ɔːl dɪd./
Ai cũng thế cả.
Tình huốngNgười kia thú nhận đã làm hoặc đã tin điều gì đó, mà thật ra cả nhóm cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person admits to having done or believed something the whole group did too.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "We all do.", "We all are.", "We all did." — an ủi bằng cách chia sẻ trách nhiệm. Trợ động từ khớp câu trước. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:08:34)A266 lần - 1854
I don't follow.
/aɪ doʊnt ˈfɑːloʊ./
Tôi chưa theo kịp.
Tình huốngNgười kia đang giải thích một lập luận phức tạp và bạn mất mạch. Bạn nói gì?
The other person is laying out a complex argument and the speaker has lost the thread.
Người bản xứ dùng thế nào"follow" ở đây là THEO KỊP mạch suy nghĩ. Lịch sự và trí thức hơn "I don't understand." — hay dùng trong họp. — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:16:49)B166 lần - 1855
I killed her.
/aɪ kɪld hɜːr./
Tôi đã giết cô ấy.
Tình huốngNhân vật thú nhận tội, hoặc tự trách mình về cái chết của người thân. Anh ta nói gì?
A character confesses, or blames themselves for a loved one's death.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "I killed him." Nghĩa BÓNG rất hay gặp: tự trách về cái chết mình không trực tiếp gây ra — và đó mới là nghĩa đau nhất. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:25:09)A266 lần - 1856
Not so much.
/nɑːt soʊ mʌtʃ./
Cũng không hẳn.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có thích không, và câu trả lời nghiêng về không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks if the speaker likes it, and the answer leans towards no.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối MỀM — "cũng có nhưng ít thôi", thật ra là không. Cách nói giảm rất Anh Mỹ, lịch sự hơn "No." nhiều. — Nghe trong: If I Stay (00:03:43)B166 lần - 1857
We got this.
/wiː ɡɑːt ðɪs./
Bọn tôi lo được.
Tình huốngNgười kia lo lắng muốn giúp nhưng cả nhóm bạn xoay xở được. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person is anxious to help but the speaker's group can manage.
Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "I got this." Rất Mỹ và tự tin. Khác "You got this." (cổ vũ người khác) — đổi chủ ngữ là đổi hướng. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:31:57)A266 lần - 1858
I screwed up.
/aɪ skruːd ʌp./
Tôi làm hỏng rồi.
Tình huốngBạn vừa mắc một sai lầm và thú nhận với bạn bè. Bạn nói gì?
The speaker has just made a mistake and admits it to friends.
Người bản xứ dùng thế nào"screw up" là làm hỏng — hơi thô nhưng phổ biến. Thân hơn "I made a mistake." nhiều. Không dùng trong báo cáo trang trọng. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:20:50)B166 lần - 1859
You like that?
/juː laɪk ðæt?/
Thích không?
Tình huốngBạn vừa cho người kia xem hoặc nếm thử thứ gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just shown or given the other something to try.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do" nên suồng. Trong cảnh đánh nhau, câu này lại thành khiêu khích — giọng quyết định nghĩa. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:02:33)A166 lần - 1860
First things first.
/fɜːrst θɪŋz fɜːrst./
Việc nào ra việc nấy đã.
Tình huốngCả nhóm bàn nhảy cóc sang việc sau. Bạn kéo về việc phải làm trước. Bạn nói gì?
The group is jumping ahead, and the speaker pulls them back to what comes first.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ sắp thứ tự ưu tiên. Lặp chữ "first" hai lần đúng bản gốc — không được bớt. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:20:23)B166 lần - 1861
This is incredible.
/ðɪs ɪz ˌɪnˈkredəbəl./
Không thể tin nổi.
Tình huốngBạn đang chứng kiến một cảnh tượng vượt sức tưởng tượng. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker is witnessing something beyond what they imagined.
Người bản xứ dùng thế nào"incredible" nghiêng về KHÂM PHỤC, còn "unbelievable" thường là bực bội. Hai từ gần nghĩa mà sắc thái trái nhau. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:01:32)B166 lần - 1862
I got something.
/aɪ ɡɑːt ˈsʌmθɪŋ./
Tôi tìm được cái này.
Tình huốngBạn đang lục soát cùng đồng đội và vừa thấy manh mối. Bạn gọi. Bạn nói gì?
The speaker is searching with the team and has just found a lead.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim điều tra nghĩa là TÌM RA manh mối. Cùng nhóm với "I found something.", "Got something here." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:25:07)A266 lần - 1863
Are you threatening me?
/ɑːr juː ˈθretənɪŋ miː?/
Anh đang doạ tôi đấy à?
Tình huốngNgười kia vừa nói một câu nghe như lời cảnh cáo ngầm. Bạn hỏi thẳng cho rõ. Bạn nói gì?
The other person has just said something that sounds like a veiled warning, and the speaker calls it out.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi để buộc đối phương thừa nhận vừa đe doạ mình — câu này thường làm không khí căng thêm chứ không hạ nhiệt. — Nghe trong: Big Little Lies — Season 1 (00:36:20)B166 lần - 1864
Speak of the devil.
/spiːk ʌv ðə ˈdevəl./
Nhắc Tào Tháo là Tào Tháo đến.
Tình huốngCả nhóm đang nói về ai đó thì đúng người ấy bước vào. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The group is talking about someone when that very person walks in, and the speaker exclaims.
Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên khi người đang được nhắc tới bỗng xuất hiện. Thành ngữ cố định; bản đầy đủ là "Speak of the devil and he shall appear". Không hề mang nghĩa xấu về người đó. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 4 (00:14:59)B166 lần - 1865
I'm here for you.
/aɪm hiːr fɔːr juː./
Có chuyện gì cứ tìm tôi.
Tình huốngNgười kia vừa gặp mất mát lớn. Bạn muốn cho họ biết mình luôn sẵn sàng ở bên. Bạn nói gì?
The other person has suffered a great loss; the speaker wants them to know they will always be around.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi ở đây vì anh" theo nghĩa lý do — mà là "tôi luôn sẵn sàng ở bên anh". Là câu an ủi mạnh, thường nói khi người kia mất mát. — Nghe trong: White Collar — Season 3 (00:40:49)B166 lần - 1866
Did you miss me?
/dɪd juː mɪs miː?/
Có nhớ tôi không?
Tình huốngBạn quay lại sau một thời gian vắng và trêu người kia. Bạn nói gì?
The speaker returns after a spell away and teases the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "Miss me?" — nhẹ nhàng hơn. Trong phim, nhân vật phản diện quay lại cũng dùng câu này với giọng lạnh. — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (02:35:38)A266 lần - 1867
Do you know him?
/duː juː noʊ hɪm?/
Anh quen anh ta không?
Tình huốngBạn chỉ vào một người và hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker points someone out and asks whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "You know him?" — dùng được ở mọi nơi. Bản rút bỏ "Do" thân và gấp hơn. — Nghe trong: Runner Runner (00:12:10)A166 lần - 1868
Why are we here?
/waɪ ɑːr wiː hiːr?/
Sao mình lại ở đây?
Tình huốngNgười kia dẫn cả nhóm tới một nơi mà không giải thích. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has brought the group somewhere without explaining.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về LÝ DO có mặt, khác "What are we doing here?" (hỏi về mục đích việc làm). Cũng dùng theo nghĩa triết lý về sự tồn tại. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:40:26)A266 lần - 1869
What is your problem?
/wʌt ɪz jɔːr ˈprɑːbləm?/
Anh có vấn đề gì với tôi vậy?
Tình huốngNgười kia liên tục gây khó dễ và bạn không nhịn nữa. Bạn quát. Bạn nói gì?
The other person keeps causing trouble and the speaker has had enough.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ nên gắt hơn "What's your problem?" — tách chữ là dấu hiệu đã rất giận. Gần như luôn mở màn cho xung đột. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:06:04)A266 lần - 1870
This is not good.
/ðɪs ɪz nɑːt ɡʊd./
Thế này thì hỏng rồi.
Tình huốngBạn vừa nhìn thấy tình hình và nó rất xấu. Bạn nói gì?
The speaker takes in the situation and it is bad.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "Not good." — tách chữ nên nhấn mạnh hơn. Cùng thang với "This is bad." nhưng câu này nói giảm hơn. — Nghe trong: Shrek Forever After (01:10:28)A166 lần - 1871
Just think about it.
/dʒʌst θɪŋk əˈbaʊt ɪt./
Anh cứ suy nghĩ đi đã.
Tình huốngNgười kia từ chối ngay lập tức và bạn xin họ cân nhắc thêm. Bạn nói gì?
The other person refuses outright and the speaker asks them to consider it.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm lời đề nghị mềm hẳn — chỉ xin họ NGHĨ, chưa cần đồng ý. Cách thuyết phục khó từ chối nhất. — Nghe trong: Rio (00:10:31)A266 lần - 1872
Not that I know of.
/nɑːt ðæt aɪ noʊ ʌv./
Theo tôi biết thì không.
Tình huốngCó người hỏi bạn một chuyện mà bạn nghĩ là không có, nhưng bạn không dám chắc hoàn toàn. Bạn nói gì?
Someone asks about something the speaker believes is not the case, but they cannot be completely certain.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả lời "không" nhưng chừa đường lui, an toàn hơn "No" khi bạn không nắm chắc. Rất hay dùng nơi công sở để khỏi bị bắt lỗi sau. Cùng nhóm: "Not as far as I know." — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 4 (00:12:41)B166 lần - 1873
You have to trust me.
/juː hæv tuː trʌst miː./
Anh phải tin tôi.
Tình huốngNgười kia không còn tin bạn nữa nhưng tình thế buộc họ phải nghe theo. Bạn nói nặng lời hơn. Bạn nói gì?
The other person has lost faith in the speaker, yet the situation forces them to follow, so the speaker presses harder.
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn hẳn "Just trust me": hàm ý người kia đang mất lòng tin và tình thế không cho phép lựa chọn khác. Thường là lời khẩn thiết. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:30:15)A266 lần - 1874
How long has it been?
/haʊ lɔːŋ hæz ɪt bɪn?/
Đã bao lâu rồi nhỉ?
Tình huốngBạn gặp lại người quen sau nhiều năm và cùng nhớ lại. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker meets an old acquaintance after years and they reminisce.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì tính từ lúc đó tới NAY. Câu mở đầu quen thuộc khi gặp lại người cũ — đáp thường là "Ten years?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:18:59)B166 lần - 1875
Is that what you think?
/ɪz ðæt wʌt juː θɪŋk?/
Anh nghĩ vậy thật à?
Tình huốngNgười kia vừa nói ra một suy nghĩ khiến bạn tổn thương. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has voiced a thought that stings, and the speaker asks back.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa TỔN THƯƠNG — hàm ý "hoá ra anh nhìn tôi như vậy". Cùng nhóm với "Is that what you want?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:33)B166 lần - 1876
Only one way to find out.
/ˈoʊnli wʌn weɪ tuː faɪnd aʊt./
Chỉ có một cách để biết thôi.
Tình huốngCả nhóm đang tranh cãi phỏng đoán mà không ai chắc. Bạn đề nghị thử luôn cho biết. Bạn nói gì?
The group is arguing over guesses with nobody certain, and the speaker suggests simply trying it.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "There's" ở đầu. Câu này luôn dẫn tới hành động ngay sau đó — nói xong là làm. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:39:52)B166 lần - 1877
What the hell happened to you?
/wʌt ðə hel ˈhæpənd tuː juː?/
Anh bị làm sao mà ra nông nỗi này?
Tình huốngNgười kia xuất hiện với bộ dạng thảm hại. Bạn kinh ngạc hỏi. Bạn nói gì?
The other person turns up in a terrible state, and the speaker asks in shock.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What happened to you?" — thêm "the hell" là kinh ngạc chứ không hẳn giận. Cũng dùng trách người đã thay đổi theo hướng xấu. — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (00:06:43)A266 lần - 1878
Let's get the hell out of here.
/lets ɡet ðə hel aʊt ʌv hiːr./
Chuồn khỏi đây thôi.
Tình huốngChỗ này quá nguy hiểm và bạn giục cả nhóm chạy. Bạn nói gì?
This place has become too dangerous and the speaker urges the group to run.
Người bản xứ dùng thế nào"the hell" chèn vào để nhấn sự gấp gáp. Bản sạch: "Let's get out of here." Câu tháo chạy của phim hành động. — Nghe trong: The A-Team (00:16:58)B166 lần - 1879
Any ideas?
/ˈeni aɪˈdiːəz?/
Ai có ý gì không?
Tình huốngCả nhóm đang bế tắc và bạn hỏi mọi người. Bạn nói gì?
The group is stuck and the speaker asks around.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Do you have any ideas?" — mở lời cho cả nhóm góp ý. Số nhiều "ideas" vì hỏi chung nhiều người. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:03:32)A265 lần - 1880
Sound familiar?
/saʊnd fəˈmɪljər?/
Nghe quen không?
Tình huốngBạn vừa kể lại một câu chuyện và muốn xem người kia có nhận ra không. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has recounted something and wants to see if the other recognises it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "Does that sound familiar?" — dùng cho ÂM THANH hoặc câu chuyện. Cặp với "Look familiar?" (cho hình ảnh). — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:08:20)B165 lần - 1881
Then don't.
/ðen doʊnt./
Vậy thì đừng.
Tình huốngNgười kia than rằng họ không muốn làm việc gì đó. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?
The other person complains they do not want to do something. The speaker answers briefly.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ giải quyết vấn đề — "không muốn thì thôi". Nghe đơn giản tới mức hơi trêu, thường kèm nhún vai. — Nghe trong: The Twilight Saga: Twilight (00:44:10)A265 lần - 1882
Not enough.
/nɑːt ɪˈnʌf./
Vẫn chưa đủ.
Tình huốngNgười kia đưa ra một đề nghị hoặc một khoản mà bạn thấy chưa thoả đáng. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other person makes an offer the speaker finds insufficient.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "That's not enough." — cụt nên nghe cứng rắn, hợp lúc mặc cả. Cũng dùng khi ai đó xin lỗi mà mình chưa nguôi. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:05:36)A265 lần - 1883
That's cute.
/ðæts kjuːt./
Dễ thương ghê.
Tình huốngNgười kia vừa làm hoặc khoe một thứ nhỏ nhắn đáng yêu. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has done or shown something small and endearing.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen dễ thương. BẪY: nói với người lớn về nỗ lực của họ thì thành CHÊ — "cute" hàm ý nhỏ bé, ngây thơ, không đáng kể. — Nghe trong: Mr. Peabody & Sherman (00:55:45)A265 lần - 1884
Well played.
/wel pleɪd./
Chơi hay lắm.
Tình huốngĐối thủ vừa đi một nước cờ khôn ngoan khiến bạn thua. Bạn công nhận. Bạn nói gì?
The opponent has made a clever move that beat the speaker, who acknowledges it.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận đối thủ chơi khéo — trong cờ, trong thể thao, hoặc trong mưu kế. Vừa khen vừa nhận thua, rất phong độ. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:04:38)B165 lần - 1885
That's terrible.
/ðæts ˈterəbəl./
Kinh khủng quá.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện rất tệ đã xảy ra với họ. Bạn chia sẻ. Bạn nói gì?
The other person has told the speaker something awful that happened to them.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng trước tin xấu của NGƯỜI KHÁC — thể hiện đồng cảm. Cũng dùng để chê chất lượng: "The food was terrible." — Nghe trong: Gone Girl (00:32:56)A265 lần - 1886
Very impressive.
/ˈveri ˌɪmˈpresɪv./
Ấn tượng đấy.
Tình huốngNgười kia vừa trổ tài một việc khó. Bạn khen, giọng hơi trịnh trọng. Bạn nói gì?
The other person has just shown off a difficult skill.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen KHẢ NĂNG chứ không phải kết quả. Trong phim, nhân vật phản diện hay nói câu này với vẻ bề trên. — Nghe trong: Alvin and the Chipmunks: Chipwrecked (01:03:01)B165 lần - 1887
Just stop.
/dʒʌst stɑːp./
Thôi đi.
Tình huốngNgười kia cứ nói mãi và bạn không chịu nổi nữa. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?
The other keeps going and the speaker cannot take any more.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "Just" làm câu nghe mệt mỏi hơn là giận dữ — kiểu đã kiệt sức. Khác "Stop!" (hét, gấp). — Nghe trong: How to Train Your Dragon (00:07:47)A165 lần - 1888
I've got you!
/aɪv ɡɑːt juː!/
Tôi giữ được rồi, đừng buông!
Tình huốngBạn đang nắm tay người kia khi họ treo lơ lửng và cần họ tin là bạn không buông. Bạn hét lên. Bạn nói gì?
The speaker is gripping the other person as they dangle, and needs them to trust the grip will hold, and shouts.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ với "have", dùng khi đang thật sự nắm giữ ai đó — cảnh treo vách đá, kéo người khỏi mép. Gấp gáp hơn "I got you". — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: Dead Men Tell No Tales (2017) (01:50:33)A265 lần - 1889
This is unbelievable.
/ðɪs ɪz ˌʌnbəˈliːvəbəl./
Chuyện này thật quá sức tưởng tượng.
Tình huốngBạn chứng kiến một cảnh vô lý đến mức không thốt nên lời. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The speaker witnesses something so absurd it beggars description, and remarks on it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét về mức độ vô lý của tình huống. Trung tính hơn hai câu trên — dùng được cả khi việc tốt tới mức khó tin. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:24:52)A265 lần - 1890
Which is what?
/wɪtʃ ɪz wʌt?/
Tức là gì?
Tình huốngNgười kia nói "có một điều kiện" hoặc "một vấn đề" mà chưa nói ra. Bạn ép. Bạn nói gì?
The other person mentions a condition or a problem without saying what it is.
Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "Which is?" một chút. Ép người kia nói nốt phần bỏ lửng — cụt và hơi sốt ruột. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:40:01)B165 lần - 1891
He's my brother.
/hiːz maɪ ˈbrʌðər./
Anh ấy là anh trai tôi.
Tình huốngAi đó hỏi quan hệ giữa bạn và người đàn ông kia. Bạn giới thiệu. Bạn nói gì?
Someone asks how the speaker knows the man, and they explain.
Người bản xứ dùng thế nàoNêu QUAN HỆ, dạng đầy đủ của "My brother." Trong phim, câu này thường nói để bảo vệ ai đó — hàm ý "đừng động vào". — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:32:20)A165 lần - 1892
This is important.
/ðɪs ɪz ˌɪmˈpɔːrtənt./
Chuyện này quan trọng lắm.
Tình huốngNgười kia định gạt đi việc bạn muốn nói. Bạn nhấn mạnh. Bạn nói gì?
The other person is about to brush the speaker off, who insists.
Người bản xứ dùng thế nào"this" là chuyện đang nói ngay đây — gấp hơn "It's important." Dùng để buộc người kia phải nghe. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:21:19)A165 lần - 1893
Hold that thought.
/hoʊld ðæt θɔːt./
Khoan, giữ ý đó đã.
Tình huốngNgười kia đang nói dở thì bạn phải nghe điện thoại. Bạn giơ tay xin dừng. Bạn nói gì?
The other person is mid-sentence when the speaker has to take a call.
Người bản xứ dùng thế nàoXin NGẮT tạm và hứa sẽ quay lại chuyện đó. Lịch sự hơn "Wait." nhiều vì có lời hứa kèm theo. — Nghe trong: Step Up 3D (01:16:23)B165 lần - 1894
Be right there.
/biː raɪt ðer./
Tôi ra ngay đây.
Tình huốngAi đó gọi bạn từ phòng bên và bạn chưa xong việc. Bạn đáp vọng ra. Bạn nói gì?
Someone calls the speaker from the next room while they are still busy.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "I'll". "right there" là NGAY TỚI CHỖ ĐÓ. Đáp lại tiếng gọi mà chưa đi được ngay. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:11:46)A265 lần - 1895
It's not me.
/ɪts nɑːt miː./
Không phải tôi.
Tình huốngMọi người quay sang nghi bạn. Bạn chối. Bạn nói gì?
Everyone turns their suspicion on the speaker, who denies it.
Người bản xứ dùng thế nàoChối khi bị nghi là thủ phạm. Đúng ngữ pháp phải là "It's not I" nhưng không ai nói vậy — "me" mới là dạng thật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:39:30)A165 lần - 1896
Say it again.
/seɪ ɪt əˈɡen./
Nói lại lần nữa đi.
Tình huốngBạn không tin vào tai mình hoặc muốn nghe lại lời vừa rồi. Bạn nói gì?
The speaker cannot believe their ears, or wants to hear it once more.
Người bản xứ dùng thế nàoTuỳ giọng: nài xin nghe lại lời yêu, hoặc thách thức trước khi đánh nhau. Hai thái cực từ cùng một câu. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:41:33)A165 lần - 1897
I think you do.
/aɪ θɪŋk juː duː./
Tôi nghĩ là anh có đấy.
Tình huốngNgười kia chối rằng họ không biết, không nhớ, nhưng bạn tin ngược lại. Bạn bác nhẹ. Bạn nói gì?
The other person denies knowing, or remembering, but the speaker believes otherwise, and pushes back gently.
Người bản xứ dùng thế nàoBác lại khi người kia chối ("I don't…"). Trợ động từ "do" phải khớp câu họ vừa nói. — Nghe trong: Castle — Season 5 (00:41:08)A265 lần - 1898
Who are these people?
/huː ɑːr ðiːz ˈpiːpəl?/
Những người này là ai?
Tình huốngBạn bước vào và thấy một nhóm người lạ đang ở đó. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in to find a group of strangers already there.
Người bản xứ dùng thế nào"these" khi họ ở GẦN, ngay trước mặt. Cùng nhóm với "Who are you people?" nhưng câu này hỏi người khác, không nói thẳng vào mặt họ. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:22:55)A265 lần - 1899
How'd you do that?
/haʊd juː duː ðæt?/
Anh làm thế bằng cách nào?
Tình huốngNgười kia vừa làm một việc mà bạn không hiểu nổi. Bạn hỏi, thán phục. Bạn nói gì?
The other person has just pulled something off the speaker cannot fathom.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "How did you do that?" Thì QUÁ KHỨ vì việc đã xong — khác "How do you do that?" (hỏi cách làm nói chung). — Nghe trong: Divergent (01:15:51)A265 lần - 1900
What are you wearing?
/wʌt ɑːr juː ˈwerɪŋ?/
Anh mặc cái gì thế?
Tình huốngNgười kia xuất hiện trong bộ đồ kỳ quặc. Bạn ngạc nhiên hỏi. Bạn nói gì?
The other person turns up in a bizarre outfit, and the speaker asks in surprise.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn kèm CHÊ hoặc ngạc nhiên — ít khi là hỏi thật. Trong phim hài, câu này mở đầu một tràng trêu chọc. — Nghe trong: Extra (00:12:04)A165 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.