
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 1901
You need to leave.
/juː niːd tuː liːv./
Anh phải rời khỏi đây.
Tình huốngNgười kia không được phép ở đây, hoặc ở lại thì nguy hiểm. Bạn bảo họ đi. Bạn nói gì?
The other person is not allowed here, or it is unsafe for them to stay.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và lạnh hơn "You need to go." một chút — "leave" nhấn vào việc rời khỏi NƠI NÀY. Chủ nhà hoặc nhân viên bảo vệ dùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:09:33)A265 lần - 1902
We've got a problem.
/wiːv ɡɑːt ə ˈprɑːbləm./
Chúng ta có vấn đề rồi.
Tình huốngBạn vừa phát hiện trục trặc nghiêm trọng và báo cho đồng đội. Bạn nói gì?
The speaker has found a serious snag and warns the team.
Người bản xứ dùng thế nàoBản Anh của "We got a problem." — đủ ngữ pháp, viết được. Cùng nhóm với "We have a problem." — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:30:57)A265 lần - 1903
Let's get this over with.
/lets ɡet ðɪs ˈoʊvər wɪð./
Làm cho xong đi rồi thôi.
Tình huốngViệc sắp làm rất khó chịu và bạn chỉ muốn nó qua nhanh. Bạn nói gì?
The task ahead is unpleasant and the speaker only wants it behind them quickly.
Người bản xứ dùng thế nàoMiễn cưỡng: việc này khó chịu, làm cho xong để thoát. Nói câu này là để lộ rằng bạn chẳng muốn làm — cẩn thận khi người kia là chủ nhà hoặc cấp trên. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 5 (00:38:30)B165 lần - 1904
You don't have a choice.
/juː doʊnt hæv ə tʃɔɪs./
Anh không có lựa chọn nào khác.
Tình huốngNgười kia đang cố cãi nhưng đường đã bị chặn hết. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person keeps arguing, but every way out is closed.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp bằng cách chỉ ra không còn đường lui. Bản mềm hơn: "You don't have much of a choice." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:00:14)A265 lần - 1905
Do you know where he is?
/duː juː noʊ wer hiː ɪz?/
Anh có biết anh ta ở đâu không?
Tình huốngBạn đang tìm một người và hỏi thăm người quen của họ. Bạn hỏi lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker is looking for someone and asks one of their acquaintances, politely.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi gián tiếp: sau "where" phải giữ trật tự KHẲNG ĐỊNH ("he is"), không đảo thành "is he". Đây là lỗi ngữ pháp phổ biến nhất của người học trong nhóm câu hỏi. — Nghe trong: The Incredibles (00:57:03)A265 lần - 1906
How do you know about that?
/haʊ duː juː noʊ əˈbaʊt ðæt?/
Sao anh lại biết chuyện đó?
Tình huốngNgười kia vừa nhắc tới một chuyện riêng của bạn. Bạn cảnh giác hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just brought up something private about the speaker, who grows wary.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "about" nên hỏi về việc họ BIẾT TỚI chuyện đó, không phải cách họ biết chi tiết. Sắc thái nghi ngờ rõ hơn. — Nghe trong: Runner Runner (00:22:38)A265 lần - 1907
It was a long time ago.
/ɪt wɑːz ə lɔːŋ taɪm əˈɡoʊ./
Chuyện đó lâu lắm rồi.
Tình huốngNgười kia khơi lại một chuyện cũ mà bạn không muốn bàn. Bạn gạt. Bạn nói gì?
The other person brings up something old the speaker does not want to discuss.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt chuyện cũ bằng cách viện tới thời gian. Trong phim, câu này thường là dấu hiệu vết thương vẫn chưa lành. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:22:53)A265 lần - 1908
By whom?
/baɪ huːm?/
Bởi ai?
Tình huốngNgười kia nói họ được lệnh hoặc bị hại, mà chưa nói ai. Bạn hỏi, trang trọng. Bạn nói gì?
The other person says they were ordered or harmed, without naming who.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐÚNG ngữ pháp của "By who?" — trang trọng và hơi cổ. Nhân vật quý tộc hoặc trí thức trong phim dùng; đời thường nói "By who?" — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:34:59)B164 lần - 1909
Access denied.
/ˈækˌses dɪˈnaɪd./
Truy cập bị từ chối.
Tình huốngBạn vừa nhập sai mã và máy báo lỗi. Màn hình hiện gì?
The speaker has entered the wrong code and the machine rejects it.
Người bản xứ dùng thế nàoThông báo MÁY MÓC, không phải người nói — hệ thống bảo mật, cửa khoá điện tử. Ghi để nghe hiểu phim hành động. Ngược lại: "Access granted." — Nghe trong: Colombiana (00:50:41)B164 lần - 1910
Anyone else?
/ˈeniˌwʌn els?/
Còn ai nữa không?
Tình huốngBạn vừa xử lý xong một người và quay ra thách cả nhóm, hoặc hỏi ai còn ý kiến. Bạn nói gì?
The speaker has just dealt with one person and turns to the rest — or asks who else has something to say.
Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh: hỏi ai còn ý kiến (họp), hoặc THÁCH THỨC sau khi vừa hạ gục ai đó (phim hành động). Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: Step Up 3D (01:04:20)A264 lần - 1911
Oh, nice.
/oʊ, naɪs./
Ồ, hay đấy.
Tình huốngNgười kia vừa khoe thứ gì đó và bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has shown something off and the speaker responds.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen NHẠT và suồng. Nói phẳng giọng thì thành hờ hững — "ừ, cũng được". Bẫy quen thuộc của mọi câu khen bằng "nice". — Nghe trong: Extra (00:04:11)A164 lần - 1912
It won't.
/ɪt woʊnt./
Không đâu.
Tình huốngNgười kia lo một chuyện xấu sẽ xảy ra. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other person fears something bad will happen, and the speaker reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ phủ định tương lai: "I won't.", "He won't.", "It won't." — trấn an bằng hai chữ. — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:06:09)A264 lần - 1913
Game over.
/ɡeɪm ˈoʊvər./
Hết trò rồi.
Tình huốngĐối thủ đã hết đường và bạn tuyên bố kết thúc. Bạn nói gì?
The opponent is out of options and the speaker declares it finished.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc từ máy chơi điện tử, nay dùng cho mọi chuyện hết đường lui. Cùng nhóm với "It's over." — Nghe trong: Step Up 3D (01:20:03)A264 lần - 1914
Hello, ladies.
/həˈloʊ, ˈleɪdiz./
Chào các quý cô.
Tình huốngBạn bước tới chỗ một nhóm phụ nữ, giọng đùa cợt tự tin. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker walks up to a group of women, playful and self-assured.
Người bản xứ dùng thế nàoChào nhóm phụ nữ kiểu tán tỉnh nửa đùa. Trong phim hài, người nói câu này thường bị phớt lờ ngay sau đó. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:45)A164 lần - 1915
Pretty good.
/ˈprɪti ɡʊd./
Cũng khá.
Tình huốngAi đó hỏi dạo này bạn thế nào. Bạn đáp gọn, giọng bình thường. Bạn nói gì?
Someone asks how the speaker has been lately, and they answer briefly.
Người bản xứ dùng thế nào"pretty" ở đây là KHÁ, không phải xinh. Thang: "Not bad." < "Pretty good." < "Great." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:02)A164 lần - 1916
All done.
/ɔːl dʌn./
Xong hết rồi.
Tình huốngBạn vừa làm xong việc và báo cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just finished the job and reports back.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Bác sĩ, thợ cắt tóc, nhân viên phục vụ đều dùng khi vừa xong việc cho khách. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:51)A164 lần - 1917
My hero.
/maɪ ˈhɪroʊ./
Anh hùng của em.
Tình huốngNgười kia vừa giúp bạn một việc nhỏ và bạn trêu. Bạn nói gì?
The other has just done the speaker a small favour, and they tease them.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn nói ĐÙA cho việc nhỏ. Nói thật lòng thì chỉ trong cảnh vừa được cứu mạng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:25:51)A264 lần - 1918
Oh, that's great.
/oʊ, ðæts ɡreɪt./
Ồ, hay thật đấy.
Tình huốngBạn vừa nhận thêm một tin xấu nữa chồng lên chuyện đang rối. Bạn buông một câu mỉa. Bạn nói gì?
The speaker has just received yet more bad news on top of an existing mess, and lets out a sarcastic line.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe thì khen nhưng trong phim rất hay là MỈA, khi vừa nhận tin xấu. Phân biệt bằng giọng và bằng cảnh — chữ "Oh" ở đầu là dấu hiệu. — Nghe trong: Suits — Season 1 (00:27:45)A264 lần - 1919
Leave a message.
/liːv ə ˈmesədʒ./
Cứ để lại lời nhắn.
Tình huốngBạn không thể nghe máy lúc này và muốn người gọi ghi lại nội dung. Bạn nói gì?
The speaker cannot take the call right now and wants the caller to record what they have to say.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong tiếng Anh, "message" ở ngữ cảnh điện thoại là lời nhắn thoại chứ không phải tin nhắn chữ (cái đó là "text"). Nhầm hai từ này là lỗi rất phổ biến của người học. — Nghe trong: Revenge — Season 1 (00:27:06)A164 lần - 1920
I know him.
/aɪ noʊ hɪm./
Tôi biết anh ta.
Tình huốngAi đó vừa nhắc tới một người và bạn nhận ra mình quen. Bạn nói gì?
Someone mentions a man and the speaker realises they know him.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa quen biết. Nhưng nhấn mạnh vào "know" thì thành "tôi hiểu rõ con người anh ta" — giống "I know you." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:52:16)A164 lần - 1921
I'll see you.
/aɪl siː juː./
Gặp lại sau nhé.
Tình huốngBạn chia tay người quen mà chưa hẹn cụ thể lúc nào. Bạn nói gì?
The speaker parts from an acquaintance without setting a time to meet again.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng thời gian nên nhẹ và không ràng buộc. Hoàn tất bộ với "See you.", "I'll see you later." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:06:09)A264 lần - 1922
There's a difference.
/ðerz ə ˈdɪfərəns./
Hai chuyện đó khác nhau.
Tình huốngNgười kia gộp chung hai điều mà bạn cho là khác hẳn. Bạn phân biệt. Bạn nói gì?
The other person lumps together two things the speaker sees as distinct.
Người bản xứ dùng thế nàoNói SAU khi đã nêu hai vế: "I'm not lying, I'm protecting you. There's a difference." Cách cãi rất gọn. — Nghe trong: The Croods (01:07:37)B164 lần - 1923
Look who's here.
/lʊk huːz hiːr./
Nhìn xem ai tới kìa.
Tình huốngMột người bất ngờ xuất hiện và bạn gọi mọi người chú ý. Bạn nói gì?
Someone turns up unexpectedly and the speaker draws everyone's attention.
Người bản xứ dùng thế nàoMệnh đề phụ giữ trật tự "who's here", không đảo. Tuỳ giọng mà thành mừng rỡ hay đầy đe doạ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:21:53)B164 lần - 1924
Don't get me wrong.
/doʊnt ɡet miː rɔːŋ./
Đừng hiểu lầm ý tôi.
Tình huốngBạn sắp chê một điểm của việc mà bạn nhìn chung vẫn ủng hộ. Bạn rào trước để người nghe khỏi tưởng bạn phản đối tất. Bạn nói gì?
The speaker is about to criticize one part of something they broadly support, and cushions it so the listener does not think they oppose the whole thing.
Người bản xứ dùng thế nàoRào TRƯỚC lời chê để giữ quan hệ, gần như luôn có "but" theo sau: "Don't get me wrong, I like him, but…". Bỏ vế sau thì câu treo lơ lửng, người nghe sẽ chờ. — Nghe trong: Gone Girl (01:25:46)B164 lần - 1925
I believe in you.
/aɪ bɪˈliːv ɪn juː./
Tôi tin ở anh.
Tình huốngNgười kia sắp làm một việc lớn và đang mất tự tin. Bạn nói lời tin tưởng vào khả năng của họ. Bạn nói gì?
The other person is about to attempt something big and is losing confidence; the speaker expresses faith in their ability.
Người bản xứ dùng thế nàoKHÁC HẲN "I believe you". "believe someone" = tin lời họ nói; "believe IN someone" = tin vào con người, vào khả năng của họ. Một giới từ đổi cả nghĩa, và đây là lỗi người học mắc nhiều nhất trong nhóm này. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:32:59)A264 lần - 1926
We're not going anywhere.
/wiːr nɑːt ˈɡoʊɪŋ ˈeniˌwer./
Bọn tôi không đi đâu hết.
Tình huốngCó người muốn đuổi cả nhóm bạn đi. Bạn thay mặt cả nhóm khẳng định sẽ ở lại. Bạn nói gì?
Someone wants the speaker’s group gone; the speaker answers for them all that they are staying.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa cam kết như trên nhưng cho cả nhóm. Cũng dùng được theo nghĩa đen khi bị kẹt: "xe hỏng rồi, đi đâu được nữa". — Nghe trong: Criminal Minds — Season 5 (00:05:59)B164 lần - 1927
What you got there?
/wʌt juː ɡɑːt ðer?/
Cầm gì đó?
Tình huốngNgười kia đang giấu thứ gì đó sau lưng. Bạn hỏi, giọng suồng. Bạn nói gì?
The other person is hiding something behind their back, and the speaker asks casually.
Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "What have you got there?" — bỏ cả "have". Rất suồng, chỉ dùng khi nói. Thêm "there" là trỏ vào tay họ. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:05:41)A264 lần - 1928
How should I know?
/haʊ ʃʊd aɪ noʊ?/
Sao tôi biết được?
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện mà bạn chẳng có lý do gì để biết. Bạn gắt. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker something they have no reason to know.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi ngược đầy BỰC BỘI — không chờ trả lời. Cộc hơn "I wouldn't know." Cùng nhóm với "Don't ask me." — Nghe trong: Cars 2 (00:13:03)B164 lần - 1929
Do you know why?
/duː juː noʊ waɪ?/
Anh có biết vì sao không?
Tình huốngBạn vừa nói ra một sự việc lạ và hỏi người kia có nắm được lý do. Bạn nói gì?
The speaker has stated something odd and asks if the other knows the reason.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ lửng phần sau vì cả hai đã biết chuyện gì. Trong phim, câu này thường mở đầu một lời giải thích dài. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:12:23)A264 lần - 1930
Of course he did.
/ʌv kɔːrs hiː dɪd./
Ừ, đúng kiểu anh ta.
Tình huốngNgười kia kể anh ta đã làm một việc đúng y như bạn đoán. Bạn đáp, giọng chán. Bạn nói gì?
The other person reports he did exactly what the speaker predicted, and they respond wearily.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Of course you did.", "Of course I am.", "Of course it is." — gần như luôn mỉa. Trợ động từ khớp câu trước. — Nghe trong: Rio 2 (00:53:29)B164 lần - 1931
What happened to them?
/wʌt ˈhæpənd tuː ðem?/
Họ ra sao rồi?
Tình huốngBạn hỏi về số phận của một nhóm người đã biến mất. Bạn nói gì?
The speaker asks what became of a group of people who vanished.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "What happened to him/her/them/you/your face?" — khuôn hỏi về số phận hoặc thay đổi. — Nghe trong: The Maze Runner (00:19:14)A164 lần - 1932
I'm out of here.
/aɪm aʊt ʌv hiːr./
Tôi đi đây.
Tình huốngBạn chán ngấy và quyết định bỏ đi ngay. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
The speaker has had enough and decides to leave on the spot.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ đi kèm BỰC BỘI hoặc chán — không phải lời chào bình thường. Nói nhanh nghe như "I'm outta here." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:08:07)B164 lần - 1933
You said it yourself.
/juː sed ɪt jərˈself./
Chính anh nói mà.
Tình huốngNgười kia đang chối một điều mà chính họ vừa nói ra. Bạn nhắc lại. Bạn nói gì?
The other is backing away from something they themselves said.
Người bản xứ dùng thế nào"yourself" nhấn rằng lời đó ra từ MIỆNG NGƯỜI KIA. Dùng chính lời họ để bẻ lại — rất khó cãi. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:07:57)B164 lần - 1934
What did I tell you?
/wʌt dɪd aɪ tel juː?/
Tôi đã nói rồi mà, đúng không?
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như bạn đã cảnh báo từ trước. Bạn nhắc lại, có phần đắc ý. Bạn nói gì?
Things turned out exactly as the speaker warned; they bring it up again, a little smugly.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ đầy đắc ý khi chuyện xảy ra đúng như mình cảnh báo. Cùng họ: "I told you so" — câu này còn khó chịu hơn. — Nghe trong: New Girl — Season 1 (00:02:59)A264 lần - 1935
I don't need your help!
/aɪ doʊnt niːd jɔːr help!/
Tôi không cần anh giúp!
Tình huốngNgười kia cứ nhảy vào làm thay trong khi bạn muốn tự làm. Bạn gạt đi, tự ái. Bạn nói gì?
The other person keeps stepping in to do it for the speaker, who wants to manage alone and pushes back, stung.
Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối giúp đỡ, gần như luôn vì tự ái. Dấu chấm than là phần không thể thiếu — nói bình thản thì đã là "I'm fine, thanks." — Nghe trong: Batman Beyond — Season 1 (00:16:33)A264 lần - 1936
What happened to your face?
/wʌt ˈhæpənd tuː jɔːr feɪs?/
Mặt anh làm sao thế?
Tình huốngNgười kia xuất hiện với vết bầm trên mặt. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person turns up with a bruise on their face.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "What happened to your..." dùng cho mọi bộ phận hoặc đồ vật: "your hand", "your car", "your hair". Rất tiện khi thấy điều bất thường. — Nghe trong: The Equalizer (00:16:14)A164 lần - 1937
What did you do to her?
/wʌt dɪd juː duː tuː hɜːr?/
Anh đã làm gì cô ấy?
Tình huốngBạn thấy cô ấy bất tỉnh và quay sang kẻ đứng đó. Bạn tra hỏi. Bạn nói gì?
The speaker finds her unconscious and rounds on whoever is standing there.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to her" nên là buộc tội gây hại cho NGƯỜI THỨ BA. Cùng khuôn với "What did you do to me?" — cả hai đều rất gay gắt. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:08:09)A264 lần - 1938
What did you do to him?
/wʌt dɪd juː duː tuː hɪm?/
Anh đã làm gì anh ấy?
Tình huốngAnh ta nằm đó bất động và bạn quay sang người kia. Bạn tra hỏi. Bạn nói gì?
He is lying motionless and the speaker turns on the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "to me", "to her" — khuôn buộc tội gây hại. Trong phim, câu này gần như luôn nói trước khi mọi thứ leo thang. — Nghe trong: Tangled (01:18:41)A264 lần - 1939
Is that what this is about?
/ɪz ðæt wʌt ðɪs ɪz əˈbaʊt?/
Hoá ra là vì chuyện đó à?
Tình huốngBạn vừa hiểu ra động cơ thật đằng sau hành vi của người kia. Bạn nói gì?
The speaker has just grasped the real motive behind the other's behaviour.
Người bản xứ dùng thế nàoKhoảnh khắc VỠ LẼ — hiểu ra lý do thật. Trong phim, câu này thường đứng ngay trước một cuộc cãi vã lớn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:57)B164 lần - 1940
Who did?
/huː dɪd?/
Vậy thì ai?
Tình huốngNgười kia chối không phải họ làm. Bạn hỏi tiếp. Bạn nói gì?
The other person denies doing it, and the speaker presses on.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ nối ngay sau một lời chối — ép người kia chỉ ra thủ phạm. Cùng lối rút với "Says who?", "By who?" — Nghe trong: Divergent (01:17:28)A263 lần - 1941
That's odd.
/ðæts ɑːd./
Lạ thật.
Tình huốngBạn vừa nhận ra một chi tiết không khớp. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The speaker has spotted a detail that does not fit.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và Anh hơn "That's weird." Trong phim trinh thám, hai chữ này báo hiệu thám tử vừa tìm ra manh mối. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:28:00)B163 lần - 1942
What's yours?
/wʌts jʊrz?/
Còn của anh là gì?
Tình huốngBạn vừa nói tên hoặc lý do của mình và hỏi lại người kia. Bạn nói gì?
The speaker has given their name or reason and asks the other for theirs.
Người bản xứ dùng thế nàoTrả câu hỏi về sau khi mình đã nói — thường dùng khi giới thiệu tên. "yours" đứng một mình, không có danh từ theo sau. — Nghe trong: Maleficent (00:59:59)A263 lần - 1943
Any time.
/ˈeni taɪm./
Lúc nào cũng sẵn lòng.
Tình huốngNgười kia vừa cảm ơn bạn vì đã giúp. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person has just thanked the speaker for helping.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn — nghĩa "cần gì cứ gọi". Ấm và hào phóng hơn "You're welcome." Cùng nhóm với "Don't mention it." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:27:42)B163 lần - 1944
You're amazing.
/jʊr əˈmeɪzɪŋ./
Anh tuyệt thật đấy.
Tình huốngNgười kia vừa làm cho bạn một việc ngoài sức tưởng tượng. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The other person has done something for the speaker beyond what they expected.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen CON NGƯỜI chứ không khen việc — nên nghe rất tình cảm. Cùng khuôn với "You're incredible.", "You're the best." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:05:36)A263 lần - 1945
We're closed.
/wiːr kloʊzd./
Chúng tôi đóng cửa rồi.
Tình huốngBạn trông quán và có khách bước vào sau giờ. Bạn nói gì?
The speaker is minding the shop when a customer walks in after hours.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "We're" chứ không "It's" — người bán nói thay cả cửa hàng. Câu quen thuộc ở quán bar trong phim. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:19:01)A263 lần - 1946
He's okay.
/hiːz ˌoʊˈkeɪ./
Anh ấy không sao.
Tình huốngNgười kia lo lắng hỏi về anh ta sau tai nạn. Bạn báo tin. Bạn nói gì?
The other anxiously asks after him following the accident.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ với "She's okay.", "They're okay.", "We're okay." — đều báo tin lành sau biến cố. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:11:20)A163 lần - 1947
She's okay.
/ʃiːz ˌoʊˈkeɪ./
Cô ấy không sao.
Tình huốngBạn vừa kiểm tra và quay ra báo cho người đang đứng chờ. Bạn nói gì?
The speaker has just checked and turns to report to whoever is waiting.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "He's okay." Trong phim, câu này gần như luôn nói kèm cái gật đầu để người kia yên tâm. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:06:20)A163 lần - 1948
She died.
/ʃiː daɪd./
Bà ấy mất rồi.
Tình huốngAi đó hỏi về người phụ nữ đó và bạn phải báo tin buồn. Bạn nói gì?
Someone asks after that woman and the speaker must break the sad news.
Người bản xứ dùng thế nào"die" là động từ (chết), "dead" là tính từ. "She died." kể sự việc; "She's dead." nói trạng thái hiện giờ. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Fellowship of the Ring (01:08:37)A163 lần - 1949
That's incredible.
/ðæts ˌɪnˈkredəbəl./
Kinh ngạc thật.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện phi thường. Bạn thán phục. Bạn nói gì?
The other has just recounted something extraordinary.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen chuyện VỪA NGHE, còn "This is incredible." là về cảnh đang thấy trước mắt. — Nghe trong: When We Left Earth (00:06:10)B163 lần - 1950
We'll find him.
/wiːl faɪnd hɪm./
Rồi mình sẽ tìm được anh ấy.
Tình huốngCó người mất tích và gia đình đang hoảng. Bạn trấn an họ. Bạn nói gì?
Someone is missing and the family is in a panic; the speaker steadies them.
Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an rằng sẽ tìm được. Trong phim là câu quen thuộc của cảnh sát hoặc bạn bè khi ai đó mất tích. — Nghe trong: Supernatural — Season 2 (00:20:23)A163 lần - 1951
I'm not stupid.
/aɪm nɑːt ˈstuːpəd./
Tôi đâu có ngốc.
Tình huốngNgười kia nói với bạn như thể bạn không hiểu chuyện. Bạn phản ứng. Bạn nói gì?
The other person talks down to the speaker as if they cannot follow, and the speaker pushes back.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng khi bị coi thường. Nhấn vào "not". — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 1 (00:07:36)A163 lần - 1952
What's that about?
/wʌts ðæt əˈbaʊt?/
Chuyện đó là sao?
Tình huốngBạn vừa thấy một hành vi lạ và hỏi người biết chuyện. Bạn nói gì?
The speaker has noticed odd behaviour and asks someone in the know.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "What is that about?" — hỏi Ý NGHĨA của một chuyện đang diễn ra. Khác "What was that about?" (chuyện vừa xong). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:20:17)A263 lần - 1953
Is that understood?
/ɪz ðæt ˌʌndərˈstʊd?/
Đã rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa ra một mệnh lệnh nghiêm khắc và chốt lại. Bạn nói gì?
The speaker has issued a stern order and closes with this.
Người bản xứ dùng thế nàoTRANG TRỌNG và uy quyền nhất trong nhóm — sĩ quan, quý tộc, hiệu trưởng dùng. Nặng hơn "Is that clear?" và "Are we clear?" — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:34:03)B163 lần - 1954
Don't you remember?
/doʊnt juː rɪˈmembər?/
Anh không nhớ à?
Tình huốngBạn nhắc một chuyện quan trọng mà người kia có vẻ đã quên. Bạn hỏi, hụt hẫng. Bạn nói gì?
The speaker brings up something important the other seems to have forgotten.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi phủ định nên mang cả sự NGẠC NHIÊN và trách. Cùng nhóm với "You don't remember?" — bản này chủ động hỏi hơn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:08:35)A263 lần - 1955
For a while.
/fɔːr ə waɪl./
Được một thời gian.
Tình huốngAi đó hỏi bạn ở đó bao lâu hoặc quen nhau bao lâu. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks how long the speaker stayed, or how long they have known each other.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp mơ hồ về thời gian — cố ý không nói rõ. Cùng nhóm với "Not long.", "A little bit." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:00:59)A263 lần - 1956
It's a start.
/ɪts ə stɑːrt./
Cũng là bước đầu.
Tình huốngKết quả chưa được như mong đợi nhưng ít nhất đã có gì đó. Bạn động viên. Bạn nói gì?
The result falls short of hopes, but at least there is something.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi nhận tiến bộ NHỎ khi kết quả còn xa mục tiêu — vừa an ủi vừa thực tế. Rất tiện khi khích lệ người đang nản. — Nghe trong: Justice League: War (01:12:48)B163 lần - 1957
No one can.
/noʊ wʌn kæn./
Chẳng ai làm được.
Tình huốngNgười kia trách bạn không giúp được. Bạn đáp rằng chuyện đó vượt sức mọi người. Bạn nói gì?
The other person blames the speaker for not helping; the answer is that it is beyond anyone.
Người bản xứ dùng thế nào"can" đứng cuối thay cho cả động từ vừa nhắc. Câu an ủi kiểu "không phải lỗi anh". — Nghe trong: Khumba (00:59:53)A263 lần - 1958
It's so beautiful.
/ɪts soʊ ˈbjuːtəfəl./
Đẹp quá đi thôi.
Tình huốngBạn đứng trước một khung cảnh đẹp đến sững người. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker stands before a view so lovely it stops them.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "so" kéo dài giọng khi nói — đó mới là chỗ mang cảm xúc. Đủ chủ ngữ nên trọn vẹn hơn "So beautiful." — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:32:43)A163 lần - 1959
Stay right there.
/steɪ raɪt ðer./
Đứng yên đó.
Tình huốngNgười kia định bước tới chỗ nguy hiểm. Bạn chặn lại. Bạn nói gì?
The other is about to step somewhere dangerous, and the speaker stops them.
Người bản xứ dùng thế nào"right" nhấn vào ĐÚNG CHỖ ĐANG ĐỨNG. Gấp hơn "Stay there." Cùng nhóm với "Don't move." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:36:36)A263 lần - 1960
Come on, then.
/kʌm ɑːn, ðen./
Vậy thì lại đây.
Tình huốngĐối thủ đã sẵn sàng và bạn vẫy tay thách họ tới. Bạn nói gì?
The opponent is ready and the speaker beckons them on.
Người bản xứ dùng thế nào"then" ở cuối là kiểu Anh, nghĩa "vậy thì". Câu thách đánh nhau trong phim Anh — người Mỹ nói "Come on!" trống. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:07:26)B163 lần - 1961
Good to go.
/ɡʊd tuː ɡoʊ./
Sẵn sàng rồi.
Tình huốngBạn kiểm tra xong mọi thứ và báo cả nhóm có thể xuất phát. Bạn nói gì?
The speaker has finished checking and tells the team they can move.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Gốc nhà binh: đã kiểm tra xong, sẵn sàng lên đường. Cùng nhóm với "All set.", "Ready to go." — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:00:21)B163 lần - 1962
We got company.
/wiː ɡɑːt ˈkʌmpəˌniː./
Có người tới rồi.
Tình huốngBạn thấy có người đang tiến lại và báo động cho đồng đội. Bạn nói gì?
The speaker spots someone approaching and warns the team.
Người bản xứ dùng thế nào"company" ở đây là KHÁCH KHÔNG MỜI — gần như luôn là kẻ địch. Câu cảnh báo của phim hành động. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:08:32)B163 lần - 1963
On your feet.
/ɑːn jɔːr fiːt./
Đứng dậy.
Tình huốngNgười kia đang ngồi bệt và bạn ra lệnh cho họ đứng lên. Bạn nói gì?
The other is slumped on the ground and the speaker orders them up.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ. Khẩu lệnh nhà binh và nhà tù. Cứng hơn "Get up." nhiều. — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (00:16:56)B163 lần - 1964
Why do you care?
/waɪ duː juː ker?/
Sao anh lại bận tâm?
Tình huốngNgười kia tỏ ra lo lắng cho chuyện của bạn khiến bạn hơi ngạc nhiên. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person shows concern for the speaker’s affairs, which surprises them a little, and they ask back.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn "What do you care?" một chút và có thể là câu hỏi thật, khi mình ngạc nhiên vì người kia bận tâm tới chuyện của mình. — Nghe trong: Helix — Season 1 (00:22:10)A263 lần - 1965
I'm gonna miss you.
/aɪm ˈɡɑːnə mɪs juː./
Tôi sẽ nhớ cậu lắm đấy.
Tình huốngBạn thân sắp chuyển đi và hai người đang ôm nhau chào tạm biệt. Bạn nói kiểu thân mật. Bạn nói gì?
A close friend is moving away and the two are hugging goodbye; the speaker says it informally.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nghĩa, thân mật hơn và giàu cảm xúc hơn. "gonna" chỉ dùng khi nói. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:00:29)A263 lần - 1966
What should we do?
/wʌt ʃʊd wiː duː?/
Mình nên làm gì?
Tình huốngCả nhóm phân vân giữa các lựa chọn và bạn hỏi ý mọi người. Bạn nói gì?
The group is weighing options and the speaker asks for everyone's view.
Người bản xứ dùng thế nào"should" nên là hỏi LỜI KHUYÊN, bình tĩnh — khác "What do we do?" (gấp gáp, đang nguy). Bản số nhiều của "What should I do?" — Nghe trong: Wings: Sky Force Heroes (01:07:55)A263 lần - 1967
I'll see you around.
/aɪl siː juː ərˈaʊnd./
Hẹn gặp lại.
Tình huốngBạn chia tay một người quen mà không hẹn cụ thể. Bạn nói gì?
The speaker parts from an acquaintance with nothing arranged.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng đầy đủ của "See you around." — gặp lại tình cờ, không hẹn trước. Hơi hờ hững, hợp với người quen sơ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:32:47)A263 lần - 1968
Did you do it?
/dɪd juː duː ɪt?/
Có phải anh làm không?
Tình huốngBạn hỏi thẳng người bị nghi ngờ. Bạn nói gì?
The speaker asks the suspect directly.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng vào việc. Trong phim, câu này là khoảnh khắc lòng tin bị đặt lên bàn cân — và câu trả lời đổi hẳn mọi thứ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:27:49)A163 lần - 1969
Thank you for that.
/θæŋk juː fɔːr ðæt./
Cảm ơn vì điều đó.
Tình huốngNgười kia vừa nói hoặc làm một điều khiến bạn thấy được an ủi. Bạn cảm ơn. Bạn nói gì?
The other person has just said or done something that gave the speaker comfort.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn về một ĐIỀU CỤ THỂ vừa xảy ra — thường là lời nói tử tế. Nói phẳng giọng sau lời chê thì lại thành mỉa. — Nghe trong: The Croods (01:01:58)A263 lần - 1970
Where the hell are we?
/wer ðə hel ɑːr wiː?/
Chúng ta đang ở cái xó nào vậy?
Tình huốngCả nhóm lạc tới một nơi hoàn toàn xa lạ. Bạn hỏi, đã hoảng. Bạn nói gì?
The group has ended up somewhere utterly unfamiliar and the speaker asks, already rattled.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "Where are we?" — thêm "the hell" là đã hoảng hoặc bực. Trong phim, câu này thường mở đầu cảnh lạc vào thế giới lạ. — Nghe trong: The Originals — Season 2 (00:28:28)A263 lần - 1971
What's in it for me?
/wʌts ɪn ɪt fɔːr miː?/
Tôi được gì trong vụ này?
Tình huốngAi đó rủ bạn tham gia một việc và bạn hỏi phần lợi của mình. Bạn nói gì?
Someone invites the speaker into a deal, and they ask what they stand to gain.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng phần LỢI của mình — rất thực dụng, hay gặp trong phim tội phạm và thương lượng. Nói vậy trong công việc thì hơi lộ liễu. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:23:02)B163 lần - 1972
Whether you like it or not.
/ˈweðər juː laɪk ɪt ɔːr nɑːt./
Dù anh có thích hay không.
Tình huốngBạn vừa tuyên bố một điều và người kia sẽ phải chấp nhận. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has stated something the other will have to live with.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng CUỐI câu để chốt hạ: "You're coming with me, whether you like it or not." Khuôn "whether... or not" rất hay dùng. — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:21:18)B163 lần - 1973
Do you want to talk about it?
/duː juː wɑːnt tuː tɔːk əˈbaʊt ɪt?/
Anh có muốn kể không?
Tình huốngNgười kia đang buồn và bạn mở lời một cách nhẹ nhàng. Bạn nói gì?
The other person is upset and the speaker gently opens the door.
Người bản xứ dùng thế nàoDạng ĐẦY ĐỦ của "You want to talk about it?" — lịch sự và ân cần hơn. Câu mở lời chuẩn khi thấy ai đó buồn. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:02:57)A263 lần - 1974
Does it?
/dʌz ɪt?/
Vậy à?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều về sự việc mà bạn hơi ngờ. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?
The other person has said something about the situation that the speaker slightly doubts.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi đuôi đứng riêng, đáp cho câu có động từ thường ngôi ba: "It matters." → "Does it?" Giọng phẳng là hoài nghi. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:12:49)A262 lần - 1975
I failed.
/aɪ feɪld./
Tôi đã thất bại.
Tình huốngBạn không hoàn thành được nhiệm vụ và phải báo lại. Bạn nói gì?
The speaker did not complete the task and must report back.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận thất bại thẳng thắn. Trong phim, hai chữ này thường nói với giọng nghẹn — nặng hơn "I couldn't do it." vì nhận trách nhiệm. — Nghe trong: Free Birds (00:53:12)A262 lần - 1976
Yes, indeed.
/jes, ˌɪnˈdiːd./
Đúng vậy, quả thật thế.
Tình huốngAi đó vừa nêu một nhận xét mà bạn hoàn toàn tán thành, trong bối cảnh trang trọng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone has made a remark the speaker fully endorses, in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nào"indeed" nhấn mạnh sự đồng tình — trang trọng và hơi cổ, kiểu Anh. Nhân vật quý tộc hoặc học giả trong phim hay dùng. — Nghe trong: Dark Shadows (01:04:26)B162 lần - 1977
He won't.
/hiː woʊnt./
Anh ta sẽ không đâu.
Tình huốngNgười kia sợ anh ta sẽ phản bội hoặc nói ra. Bạn bảo đảm. Bạn nói gì?
The other person fears he will talk or betray them; the speaker vouches for him.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo đảm thay cho người khác — chỉ hai chữ mà gánh cả lời hứa. Cùng khuôn với "It won't.", "She won't." — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:40:04)A262 lần - 1978
Nothing's changed.
/ˈnʌθɪŋz tʃeɪndʒd./
Chẳng có gì thay đổi cả.
Tình huốngHai người gặp lại sau thời gian dài và người kia hỏi mọi thứ thế nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Two people meet again after a long time and the other asks how things are.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì nói về khoảng từ đó tới nay. Tuỳ giọng mà thành trấn an ("ta vẫn như xưa") hay chán nản. — Nghe trong: The Tomorrow People — Season 1 (00:13:14)A262 lần - 1979
Here goes.
/hiːr ɡoʊz./
Liều thôi.
Tình huốngBạn sắp làm một việc đáng sợ và tự nhủ trước khi lao vào. Bạn nói gì?
The speaker is about to do something frightening and steels themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với CHÍNH MÌNH ngay trước lúc liều. Khác "Here we go." (cả nhóm cùng bắt đầu). Đầy đủ: "Here goes nothing." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:02:56)B162 lần - 1980
Nicely done.
/ˈnaɪsli dʌn./
Làm khéo lắm.
Tình huốngNgười kia vừa hoàn thành gọn ghẽ một việc. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person has just finished something neatly, and the speaker praises them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen CÁCH LÀM khéo, hơi trang nhã. Cùng nhóm với "Well done.", "Nice work." — cả ba đều khen việc đã xong. — Nghe trong: Finding Nemo (00:49:31)A262 lần - 1981
You better.
/juː ˈbetər./
Liệu hồn mà làm đấy.
Tình huốngNgười kia hứa sẽ làm và bạn đáp lại nửa đùa nửa doạ. Bạn nói gì?
The other person promises to do it, and the speaker answers half joking, half warning.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "You'd better." — doạ nhẹ, thường là đùa giữa bạn bè. Nói lạnh giọng thì thành doạ thật. — Nghe trong: Rio 2 (00:13:56)B162 lần - 1982
Looking good.
/ˈlʊkɪŋ ɡʊd./
Trông ngon lành đấy.
Tình huốngNgười kia vừa thay đồ xong hoặc vừa hồi phục. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other has just got changed, or is back on their feet after being unwell.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ nên suồng và vui. Khen NGƯỜI, khác "Looks good." (khen vật hoặc món ăn). — Nghe trong: When We Left Earth (00:21:28)A262 lần - 1983
We're friends.
/wiːr frendz./
Chúng ta là bạn mà.
Tình huốngNgười kia đề phòng bạn. Bạn nhắc lại quan hệ giữa hai người. Bạn nói gì?
The other is wary of the speaker, who reminds them what they are to each other.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại quan hệ để hạ cảnh giác. Trong phim, câu này cũng là cách phũ phàng để từ chối tình cảm. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:20:08)A162 lần - 1984
We're trapped.
/wiːr træpt./
Ta bị kẹt rồi.
Tình huốngCả hai lối ra đều bị chặn. Bạn báo. Bạn nói gì?
Both ways out are blocked, and the speaker reports it.
Người bản xứ dùng thế nào"trap" là cái BẪY, "be trapped" là bị mắc kẹt không lối ra. Khác "We're stuck." (kẹt vì tắc, vì bí). — Nghe trong: Frozen (01:22:28)A262 lần - 1985
She didn't.
/ʃiː ˈdɪdənt./
Cô ấy đâu có.
Tình huốngNgười kia buộc tội cô ấy đã làm chuyện đó, nhưng không phải. Bạn bênh. Bạn nói gì?
The other accuses her of doing it, but it is not so, and the speaker defends her.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ phủ định quá khứ ngắn: "I didn't.", "He didn't.", "She didn't.", "It didn't." — Nghe trong: Clash of the Titans (01:06:17)A262 lần - 1986
I swear it.
/aɪ swer ɪt./
Tôi thề đấy.
Tình huốngNgười kia không tin lời bạn. Bạn thề để tăng sức nặng. Bạn nói gì?
The other person does not believe the speaker, who swears to it to add weight.
Người bản xứ dùng thế nàoThề để tăng độ tin. Cùng nhóm: "I swear to God" (mạnh hơn nhiều, có màu tôn giáo), "I promise" (nhẹ và đời thường hơn). — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:43:30)A262 lần - 1987
I think not!
/aɪ θɪŋk nɑːt!/
Còn lâu nhé!
Tình huốngCó người đề nghị một điều bạn thấy hoàn toàn không chấp nhận được. Bạn bác bỏ, giọng kiểu cách. Bạn nói gì?
Someone proposes something the speaker finds quite unacceptable, and they reject it with a theatrical air.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng và có màu kịch — bác bỏ dứt khoát, hơi kiểu cách. Đời thường thì dùng "I don't think so"; "I think not" nghe như nhân vật quý tộc trong phim. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:14:18)B162 lần - 1988
It's your call.
/ɪts jɔːr kɔːl./
Anh quyết đi.
Tình huốngHai người bàn mãi không ngã ngũ, mà quyền quyết định thuộc về người kia. Bạn muốn nói rõ mình sẽ theo quyết định của họ. Bạn nói gì?
After a long discussion with no conclusion, the decision belongs to the other person, and the speaker wants to make clear they will go along with it.
Người bản xứ dùng thế nàoỞ đây "call" = quyền quyết định, không liên quan gì tới điện thoại. Hàm ý "tôi đã nói hết ý, giờ tuỳ anh" — vừa nhường vừa rút khỏi trách nhiệm. Cùng họ: "Your call." — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:30:56)B162 lần - 1989
Are you drunk?
/ɑːr juː drʌŋk?/
Anh say rồi à?
Tình huốngNgười kia đang nói năng lộn xộn và đi loạng choạng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is slurring and unsteady on their feet.
Người bản xứ dùng thế nào"drunk" là tính từ đi với "are". Cũng dùng mỉa khi ai đó nói điều vô lý: "Are you drunk?" = "anh tỉnh không đấy". — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:15:55)A262 lần - 1990
Where'd she go?
/werd ʃiː ɡoʊ?/
Cô ta đi đâu rồi?
Tình huốngNgười phụ nữ vừa đứng đó đã biến mất. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The woman who was standing there has vanished.
Người bản xứ dùng thế nàoBản rút của "Where did she go?" — chỉ dùng khi nói. Cùng bộ với "Where'd he go?", "Where'd you go?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:22:47)A262 lần - 1991
I just did.
/aɪ dʒʌst dɪd./
Tôi vừa làm rồi đấy.
Tình huốngNgười kia bảo bạn làm một việc mà bạn vừa làm xong. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to do something they have just done.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" nhấn vào việc VỪA XONG. Cũng dùng thách thức: người kia bảo "Don't you dare." — "I just did." nghĩa là "muộn rồi". — Nghe trong: Epic (00:04:39)A262 lần - 1992
It's right here.
/ɪts raɪt hiːr./
Nó ngay đây này.
Tình huốngNgười kia đang tìm một thứ mà nó nằm ngay trước mặt. Bạn chỉ. Bạn nói gì?
The other person is searching for something that is right in front of them.
Người bản xứ dùng thế nào"right" là NGAY, nhấn vào độ gần. Cùng nhóm với "Right here.", "Here it is." — đều dùng khi vật ở trong tầm tay. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:33:10)A162 lần - 1993
Open your mouth.
/ˈoʊpən jɔːr maʊθ./
Há miệng ra.
Tình huốngBạn là bác sĩ đang khám họng cho bệnh nhân. Bạn bảo. Bạn nói gì?
The speaker is a doctor examining a patient's throat.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu khám bệnh và cho ăn. Trong phim tra tấn, cùng câu này lại thành đe doạ — ngữ cảnh quyết định tất cả. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:32:50)A162 lần - 1994
I loved you.
/aɪ lʌvd juː./
Tôi đã từng yêu anh.
Tình huốngHai người chia tay và bạn nói về tình cảm đã qua. Bạn nói gì?
The two are parting, and the speaker talks about feelings now in the past.
Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ nên hàm ý giờ không còn — chỉ khác "I love you." một chữ mà đau hơn nhiều. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:51)A262 lần - 1995
It'll be fun.
/ˈɪtəl biː fʌn./
Vui lắm đấy.
Tình huốngBạn rủ người kia đi mà họ còn ngần ngại. Bạn dụ thêm. Bạn nói gì?
The speaker invites the other along and they are still hesitating.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu dụ chuẩn khi rủ rê. Trong phim, hễ ai nói câu này thì chuyện sau đó gần như luôn thành thảm hoạ. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:01:33)A262 lần - 1996
You need help.
/juː niːd help./
Anh cần được chữa trị.
Tình huốngNgười kia cư xử bất thường đến mức đáng lo. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other is behaving so strangely it is worrying, and the speaker says it plainly.
Người bản xứ dùng thế nào"help" ở đây là GIÚP ĐỠ VỀ TÂM LÝ — hàm ý người kia có vấn đề. Nói ra là khá nặng lời. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:38:25)A262 lần - 1997
For the record.
/fɔːr ðə rəˈkɔːrd./
Nói cho rõ nhé.
Tình huốngBạn sắp nói một điều muốn mọi người ghi nhận cho đúng. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker is about to state something they want noted correctly.
Người bản xứ dùng thế nào"record" là BIÊN BẢN — gốc từ toà án, nay dùng để nhấn "tôi nói ra đây cho rõ". Thay bản cũ `Just for the record, I am right.` (1 lần). — Nghe trong: Tower Heist (00:19:04)B162 lần - 1998
Just like old times.
/dʒʌst laɪk oʊld taɪmz./
Y như ngày xưa.
Tình huốngBạn và người bạn cũ đang cùng làm lại một việc hai người từng làm nhiều năm trước. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker and an old friend are doing again something they used to do years ago, and the speaker remarks on it.
Người bản xứ dùng thế nàoHoài niệm ấm áp khi làm lại việc từng làm cùng nhau. "old times" luôn số nhiều. Cùng nhóm: "for old times' sake" (vì tình xưa nghĩa cũ). — Nghe trong: Helix — Season 1 (00:15:12)B162 lần - 1999
I love you guys.
/aɪ lʌv juː ɡaɪz./
Tôi quý mọi người lắm.
Tình huốngCả nhóm bạn vừa làm điều gì đó cho bạn. Bạn bày tỏ tình cảm với cả nhóm. Bạn nói gì?
The speaker’s group has just done something for them, and the speaker expresses affection for them all.
Người bản xứ dùng thế nàoNói với cả nhóm bạn, thân mật và ấm áp — "guys" dùng được cho nhóm gồm cả nam lẫn nữ, không phân biệt giới. Đây là câu bày tỏ tình bạn chứ không phải tình yêu. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 4 (00:06:28)A262 lần - 2000
What does this mean?
/wʌt dʌz ðɪs miːn?/
Thế này nghĩa là sao?
Tình huốngBạn cầm trên tay một lá thư hoặc kết quả và không hiểu nó nói gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is holding a letter or a result and cannot make sense of it.
Người bản xứ dùng thế nào"this" khi vật ở TRONG TAY, "that" khi vừa nghe hoặc ở xa. Hỏi nghĩa của một VẬT, khác "What do you mean?" (hỏi ý người nói). — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:08:21)A162 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.