
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 2101
You go.
/juː ɡoʊ./
Anh đi đi.
Tình huốngChỉ một người thoát được và bạn nhường cho người kia. Bạn nói gì?
Only one of them can get out, and the speaker gives up their place.
Người bản xứ dùng thế nàoHai chữ nhường đường sống. Trọng âm rơi vào "You". Trong phim, sau câu này người nói thường ở lại chịu trận. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:10:08)A159 lần - 2102
We're going.
/wiːr ˈɡoʊɪŋ./
Chúng ta đi.
Tình huốngCó người phản đối nhưng bạn đã quyết là cả nhóm phải rời đi. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
Someone objects, but the speaker has decided the group is leaving.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn cho một QUYẾT ĐỊNH đã chốt. Trọng âm rơi vào "going" — không bàn cãi nữa. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:19:16)A159 lần - 2103
That'd be great.
/ˈðætɪd biː ɡreɪt./
Vậy thì tốt quá.
Tình huốngNgười kia vừa ngỏ ý sẽ giúp bạn một việc. Bạn nhận lời, lịch sự và mừng. Bạn nói gì?
The other person has just offered to do something for the speaker, who accepts, politely and gladly.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "That would be great" — đáp lại một đề nghị giúp đỡ. Thể giả định làm câu thành lịch sự và bớt sỗ sàng hơn "That's great". — Nghe trong: Castle — Season 2 (00:41:16)A259 lần - 2104
I'm sorry, too.
/aɪm ˈsɑːri, tuː./
Tôi cũng có lỗi nữa.
Tình huốngNgười kia vừa xin lỗi trước, và bạn thấy mình cũng sai. Bạn nhận phần mình. Bạn nói gì?
The other person apologized first and the speaker sees their own share of fault, and owns it.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận phần lỗi của mình sau khi người kia đã xin lỗi trước — câu làm lành. Dấu phẩy trước "too" phản ánh nhịp ngắt khi nói. — Nghe trong: Battle for Terra (00:54:03)A259 lần - 2105
Excuse me, miss?
/ɪkˈskjuːs miː, mɪs?/
Cô ơi cho hỏi?
Tình huốngBạn muốn gọi nhân viên phục vụ trẻ trong nhà hàng. Bạn gọi thế nào?
The speaker wants to get the attention of a young server in a restaurant — how do they call?
Người bản xứ dùng thế nào"miss" dùng gọi phụ nữ trẻ hoặc nhân viên phục vụ. Cẩn thận: gọi phụ nữ lớn tuổi là "miss" có thể bị coi là suồng sã; lúc đó "ma'am" an toàn hơn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:28:51)A259 lần - 2106
That's for sure.
/ðæts fɔːr ʃʊr./
Cái đó thì chắc chắn rồi.
Tình huốngNgười kia vừa nhận xét một điều quá đúng. Bạn hưởng ứng mạnh. Bạn nói gì?
The other person has just made a remark that is undeniably true, and the speaker backs it strongly.
Người bản xứ dùng thế nàoHưởng ứng mạnh một nhận xét vừa nghe — "cái đó thì chắc chắn rồi". Đứng sau câu người khác nói, không mở đầu. — Nghe trong: Supernatural — Season 13 (00:20:31)B159 lần - 2107
I can't move!
/aɪ kænt muːv!/
Tôi không nhúc nhích được!
Tình huốngBạn bị kẹt hoặc bị đè và không tự thoát ra được. Bạn kêu cứu. Bạn nói gì?
The speaker is trapped or pinned and cannot get free, and calls for help.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa là bị kẹt, bị đè, không cựa được — không phải "tôi không muốn đi". Câu kêu cứu. — Nghe trong: The Godfather: Part II (1974) (02:14:50)A259 lần - 2108
Well, let's see.
/wel, lets siː./
Ừ thì, để xem nào.
Tình huốngBạn cần một nhịp để cân nhắc trước khi trả lời câu hỏi vừa được đặt ra. Bạn câu giờ. Bạn nói gì?
The speaker needs a beat to weigh the question just put to them, and buys time.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu câu giờ trong lúc nghĩ, không phải lời rủ đi xem gì. "Well" ở đầu là dấu hiệu người nói đang cân nhắc. — Nghe trong: Friends — Season 6 (00:12:19)A259 lần - 2109
I warned you.
/aɪ wɔːrnd juː./
Đã bảo rồi mà không nghe.
Tình huốngChuyện xấu đã xảy ra đúng như bạn nói trước. Bạn nhắc lại, giọng trách. Bạn nói gì?
The bad thing has happened exactly as the speaker foretold, who recalls it reproachfully.
Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ: chuyện đã xảy ra rồi và tôi từng nói trước. Là lời trách, đôi khi kèm chút hả hê. — Nghe trong: 12 Monkeys — Season 2 (00:14:58)A259 lần - 2110
When was this?
/wen wɑːz ðɪs?/
Chuyện này xảy ra khi nào?
Tình huốngNgười kia vừa kể một sự việc mà chưa nói thời điểm. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has described an event without saying when.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi THỜI ĐIỂM của chuyện vừa nghe. Câu điều tra viên hay dùng khi dựng lại dòng thời gian. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:00)A259 lần - 2111
Are you crying?
/ɑːr juː ˈkraɪɪŋ?/
Anh khóc đấy à?
Tình huốngBạn thấy mắt người kia đỏ hoe. Bạn hỏi, nửa ngạc nhiên nửa quan tâm. Bạn nói gì?
The speaker notices the other person's eyes are red, half surprised, half concerned.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì đang khóc lúc này. Trong phim hài, hỏi câu này với đàn ông thường là để trêu — và họ luôn chối. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:41:12)A159 lần - 2112
I already have.
/aɪ ɔːlˈredi hæv./
Tôi làm rồi.
Tình huốngNgười kia bảo bạn làm một việc mà bạn đã làm xong từ trước. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person tells the speaker to do something they finished earlier.
Người bản xứ dùng thế nào"have" thay cho cả động từ vừa nhắc. Khác "I just did." (vừa xong) — câu này là đã xong TỪ TRƯỚC. — Nghe trong: Frozen (01:16:55)A259 lần - 2113
He was right.
/hiː wɑːz raɪt./
Anh ta nói đúng.
Tình huốngChuyện xảy ra đúng như anh ta đã cảnh báo. Bạn thừa nhận. Bạn nói gì?
Things turned out exactly as he warned, and the speaker admits it.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận SAU KHI việc đã xảy ra. Bộ khuôn: "You were right.", "She was right.", "I was right." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:13:39)A159 lần - 2114
Don't be silly.
/doʊnt biː ˈsɪli./
Đừng có ngốc thế.
Tình huốngNgười kia ngại làm phiền nên từ chối lời mời của bạn. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person turns down the offer for fear of being a burden.
Người bản xứ dùng thế nàoGạt lời khách sáo của người kia — ẤM chứ không phải mắng. Cùng nhóm với "Don't be ridiculous." (gắt hơn). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:41:57)A259 lần - 2115
It was nothing.
/ɪt wɑːz ˈnʌθɪŋ./
Có gì đâu.
Tình huốngNgười kia cảm ơn rối rít vì bạn đã giúp. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other person thanks the speaker profusely for helping.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn bằng cách hạ thấp công của mình. Cùng nhóm với "No big deal.", "Don't mention it." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:13:07)A259 lần - 2116
This is weird.
/ðɪs ɪz wɪrd./
Kỳ lạ thật.
Tình huốngCó chuyện không bình thường đang diễn ra quanh bạn. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
Something abnormal is going on around the speaker.
Người bản xứ dùng thế nào"weird" là kỳ quặc theo nghĩa khó chịu nhẹ. Cùng nhóm với "That's strange.", "Something's not right." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:09:44)A159 lần - 2117
I lost him.
/aɪ lɔːst hɪm./
Tôi để mất dấu hắn.
Tình huốngBạn đang bám theo một người thì họ biến mất trong đám đông. Bạn báo qua bộ đàm. Bạn nói gì?
The speaker was tailing someone who has just vanished into the crowd.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong cảnh bám đuôi nghĩa là MẤT DẤU. Nhưng nói về người thân thì lại nghĩa là mất người đó mãi mãi. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:28:45)A259 lần - 2118
I'm still here.
/aɪm stɪl hiːr./
Tôi vẫn còn đây mà.
Tình huốngMọi người nói chuyện như thể bạn không có mặt. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?
The others talk as though the speaker were not in the room.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc rằng mình vẫn nghe được. Trong cảnh cảm động, cùng câu này lại nghĩa "anh chưa mất em đâu". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:10:03)A259 lần - 2119
You're my best friend.
/jʊr maɪ best frend./
Cậu là bạn thân nhất của tớ.
Tình huốngSau một trận cãi vã, bạn muốn làm lành và nhắc lại tình bạn. Bạn nói gì?
After a quarrel, the speaker wants to make up and reaffirm the friendship.
Người bản xứ dùng thế nàoLời khẳng định tình bạn, chân thành. Trong phim hay xuất hiện ở cảnh làm lành hoặc chia ly. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:41:50)A159 lần - 2120
Is he all right?
/ɪz hiː ɔːl raɪt?/
Anh ấy có sao không?
Tình huốngAnh ta vừa gặp nạn và bạn hỏi người vừa ở bên. Bạn nói gì?
He has just had an accident and the speaker asks whoever was with him.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Is he okay?", "Is she okay?", "Is she all right?", "Is he all right?" — bản "all right" nghe Anh hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:45)A159 lần - 2121
What's it gonna be?
/wʌts ɪt ˈɡɑːnə biː?/
Vậy anh chọn gì?
Tình huốngBạn đã đưa ra hai lựa chọn và giục người kia quyết. Bạn nói gì?
The speaker has laid out two options and presses the other to choose.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp quyết định NGAY, thường sau khi đã nêu hai đường. "gonna" chỉ dùng khi nói. Trong phim, đây là câu của kẻ nắm dao đằng chuôi. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (01:04:52)B159 lần - 2122
I am the Flash.
/aɪ æm ðə flæʃ./
Tôi là Flash.
Tình huốngNhân vật siêu anh hùng tự xưng danh trong lời mở đầu mỗi tập. Anh ta nói gì?
The superhero announces himself in the opening narration of each episode.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "I am + tên/danh xưng" — trang trọng hơn "I'm..." nhiều. Trong phim siêu anh hùng, đây là câu tuyên bố danh tính kinh điển. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:00:29)A159 lần - 2123
He saved my life.
/hiː seɪvd maɪ laɪf./
Anh ấy đã cứu mạng tôi.
Tình huốngAi đó nghi ngờ người vừa giúp bạn. Bạn bênh. Bạn nói gì?
Someone casts doubt on the person who helped the speaker, who defends them.
Người bản xứ dùng thế nào"save someone's life" là CỨU MẠNG. Cũng nói quá cho vui khi ai đó giúp mình một việc nhỏ nhưng đúng lúc. — Nghe trong: Warm Bodies (01:16:31)A259 lần - 2124
Took you long enough.
/tʊk juː lɔːŋ ɪˈnʌf./
Rốt cuộc cũng chịu tới.
Tình huốngNgười kia tới muộn và bạn trách khéo. Bạn nói gì?
The other turns up late and the speaker needles them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "It". Trách móc kiểu đùa giữa bạn bè. Nghĩa đen là "anh mất kha khá thời gian đấy". — Nghe trong: Transformers: Age of Extinction (00:33:26)B159 lần - 2125
We need to go.
/wiː niːd tuː ɡoʊ./
Ta phải đi thôi.
Tình huốngTình hình xấu đi và bạn giục người kia rời khỏi đây. Bạn nói gì?
Things are turning bad and the speaker urges the other to leave.
Người bản xứ dùng thế nàoGấp hơn "Let's go." vì có chữ "need". Cùng nhóm với "We have to go.", "We gotta go." — Nghe trong: Godzilla (00:12:24)A259 lần - 2126
You don't belong here.
/juː doʊnt bɪˈlɔːŋ hiːr./
Anh không thuộc về nơi này.
Tình huốngNgười kia lạc vào chỗ không dành cho họ. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other has wandered into a place that is not for them.
Người bản xứ dùng thế nào"belong" là THUỘC VỀ. Nặng hơn "Get out." nhiều vì phủ nhận cả tư cách người kia. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:21)B159 lần - 2127
What's wrong with me?
/wʌts rɔːŋ wɪð miː?/
Tôi bị làm sao thế này?
Tình huốngCơ thể hoặc đầu óc bạn có gì đó không ổn và bạn hoảng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
Something is off with the speaker's body or mind, and they panic.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "What's wrong with you?" (trách người khác), "What's wrong with him?" Riêng bản "with me" là hoảng sợ. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:01:14)A259 lần - 2128
I hope you don't mind.
/aɪ hoʊp juː doʊnt maɪnd./
Mong anh không phiền.
Tình huốngBạn đã tự ý làm một việc liên quan tới người kia. Bạn rào lại sau khi đã làm. Bạn nói gì?
The speaker went ahead with something affecting the other person, and softens it after the fact.
Người bản xứ dùng thế nàoRào sau khi đã tự ý làm gì đó — "mong anh không phiền". Rất tiện để giữ hoà khí. Đáp lại: "Not at all." — Nghe trong: Dexter — Season 8 (00:20:24)A259 lần - 2129
How do we do that?
/haʊ duː wiː duː ðæt?/
Làm thế nào đây?
Tình huốngCả nhóm đã thống nhất mục tiêu nhưng chưa biết cách. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The group agrees on the goal but nobody knows how.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về CÁCH THỰC HIỆN sau khi đã chốt việc phải làm. Trong phim, câu này chuyển cảnh từ bàn bạc sang lên kế hoạch. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:20:21)A259 lần - 2130
You know what this is?
/juː noʊ wʌt ðɪs ɪz?/
Biết đây là cái gì không?
Tình huốngBạn giơ một vật lên trước mặt người kia. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker holds an object up in front of the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do". Thường không chờ trả lời — người nói tự giải thích ngay. Cùng lối với "You know what that means?" — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:23:03)A259 lần - 2131
I'm not afraid of you.
/aɪm nɑːt əˈfreɪd ʌv juː./
Tôi không sợ anh đâu.
Tình huốngKẻ kia doạ nạt để bắt bạn lùi bước. Bạn đứng thẳng và nói gì?
The other tries to frighten the speaker into backing down.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "of" — "afraid of somebody". Câu đứng lên đối đầu, thường nói ở cao trào phim. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:25:32)A259 lần - 2132
Do you know what that means?
/duː juː noʊ wʌt ðæt miːnz?/
Anh có hiểu điều đó nghĩa là gì không?
Tình huốngBạn vừa nói ra một sự thật nặng nề và muốn người kia thấm hết hệ quả. Bạn nói gì?
The speaker has stated a heavy truth and wants the other to grasp its full weight.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông hỏi nghĩa từ ngữ — hỏi họ có hiểu HỆ QUẢ không. Trong phim, sau câu này thường là một lời giải thích đáng sợ. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:08:07)A259 lần - 2133
I did what I had to do.
/aɪ dɪd wʌt aɪ hæd tuː duː./
Tôi làm điều buộc phải làm.
Tình huốngNgười kia lên án việc bạn vừa làm. Bạn tự bào chữa. Bạn nói gì?
The other condemns what the speaker did, who defends themselves.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông xin lỗi mà viện vào sự BẮT BUỘC. Câu bào chữa của nhân vật vừa làm điều tàn nhẫn. — Nghe trong: Hotel Transylvania (01:01:41)B159 lần - 2134
Who else?
/huː els?/
Còn ai nữa?
Tình huốngNgười kia vừa kể tên một người và bạn muốn biết còn ai dính vào. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has named one name and the speaker wants to know who else is involved.
Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng mỉa: khi chuyện quá hiển nhiên, "Who else?" nghĩa "còn ai vào đây nữa". Cùng nhóm với "What else?" — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:43:07)A258 lần - 2135
Sorry, what?
/ˈsɑːri, wʌt?/
Xin lỗi, gì cơ?
Tình huốngBạn đang mải nghĩ và không nghe rõ câu vừa rồi. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The speaker was distracted and did not catch what was just said.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự hơn "What?" trống vì có chữ "Sorry" đỡ. Cùng nhóm với "Sorry?", "Come again?" — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:07:03)A158 lần - 2136
Definitely not.
/ˈdefənətli nɑːt./
Chắc chắn là không.
Tình huốngAi đó hỏi bạn có định làm một việc mà bạn dứt khoát từ chối. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker intends to do something they flatly refuse.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ định MẠNH. Thang độ: "Not really." < "No." < "Definitely not." < "Absolutely not." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:30:58)A258 lần - 2137
I insist.
/aɪ ˌɪnˈsɪst./
Tôi nhất định đấy.
Tình huốngBạn mời hoặc trả tiền hộ, người kia từ chối cho phải phép. Bạn ép nhẹ. Bạn nói gì?
The speaker offers or pays, and the other declines out of politeness.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu ép NHÃ NHẶN — ép người kia nhận lời mời. Rất hay gặp ở cảnh giành trả tiền bữa ăn. — Nghe trong: Warm Bodies (01:30:03)B158 lần - 2138
No clue.
/noʊ kluː./
Chịu, không biết.
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện bạn hoàn toàn mù tịt. Bạn đáp cụt. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker about something they know nothing about.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I have no clue." Cùng nhóm với "No idea.", "Beats me." — đều suồng, chỉ dùng với người quen. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:18:31)B158 lần - 2139
Not always.
/nɑːt ˈɔːlˌweɪz./
Không phải lúc nào cũng vậy.
Tình huốngNgười kia nói một điều đúng phần lớn nhưng không phải mọi lúc. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The other person states something usually true but not universally so.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng lối "phủ định một phần" với "Not all of them." — nhẹ nhàng chỉnh lại mà không làm mất mặt. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:00)A258 lần - 2140
We're okay.
/wiːr ˌoʊˈkeɪ./
Bọn tôi không sao.
Tình huốngSau tai nạn, có người chạy tới hỏi cả nhóm có sao không. Bạn đáp. Bạn nói gì?
After an accident, someone runs up to ask if the group is hurt.
Người bản xứ dùng thế nàoNói thay CẢ NHÓM. Cũng dùng giữa hai người sau cãi vã: "We're okay." = "mình vẫn ổn với nhau". — Nghe trong: The Croods (01:12:35)A158 lần - 2141
Good talk.
/ɡʊd tɔːk./
Nói chuyện vui đấy.
Tình huốngBạn vừa nói một tràng mà người kia gần như không đáp. Bạn bỏ đi, giọng mỉa. Bạn nói gì?
The speaker has talked at length and got almost nothing back, so they walk off dryly.
Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA — nói khi cuộc trò chuyện chẳng ra gì. Bỏ đi ngay sau câu này là đúng bài. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:59:50)B158 lần - 2142
Looks good.
/lʊks ɡʊd./
Trông ổn đấy.
Tình huốngNgười kia vừa cho bạn xem thành phẩm hoặc món ăn vừa nấu. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The other person shows the speaker their finished work or the dish they cooked.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "It" — nhận xét về VẺ NGOÀI của vật. Với đồ ăn thì nghĩa là ngon mắt. — Nghe trong: Hotel Transylvania (00:03:41)A158 lần - 2143
I bet.
/aɪ bet./
Tôi tin là vậy.
Tình huốngNgười kia kể một chuyện mệt mỏi họ vừa trải qua. Bạn đáp cảm thông. Bạn nói gì?
The other describes something exhausting they have just been through.
Người bản xứ dùng thế nào"bet" là CÁ CƯỢC, ở đây nghĩa "chắc chắn là thế". Đáp lại lời than mà không phải nói gì thêm. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:23:04)B158 lần - 2144
Except you.
/ɪkˈsept juː./
Trừ anh ra.
Tình huốngBạn vừa nói về tất cả mọi người, rồi loại riêng người đang nghe. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has just talked about everyone, then singles out the listener.
Người bản xứ dùng thế nàoĐứng riêng sau câu tổng quát. Tuỳ cảnh mà thành lời khen ("ai cũng chán, trừ em") hay lời loại trừ phũ phàng. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:14:15)A258 lần - 2145
I'm curious.
/aɪm ˈkjʊriəs./
Tôi tò mò thật đấy.
Tình huốngBạn sắp hỏi một câu riêng tư và muốn mở lời cho khéo. Bạn nói gì?
The speaker is about to ask something personal and softens the way in.
Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu một câu hỏi tò mò cho đỡ đường đột. Trong phim, nhân vật phản diện hay dùng trước khi hỏi điều nguy hiểm. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:07:33)B158 lần - 2146
We're family.
/wiːr ˈfæməli./
Chúng ta là người một nhà.
Tình huốngNgười kia ngại nhờ vả bạn. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?
The other hesitates to ask the speaker for help.
Người bản xứ dùng thế nào"family" không cần mạo từ khi nói về quan hệ. Câu này gói cả nghĩa vụ lẫn tình thân — rất nặng trong phim Mỹ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:11:04)A258 lần - 2147
Back to work.
/bæk tuː wɜːrk./
Quay lại làm việc thôi.
Tình huốngGiờ nghỉ đã hết hoặc câu chuyện phiếm đã dài. Bạn kết thúc và trở lại công việc. Bạn nói gì?
The break is over, or the small talk has run long, and the speaker closes it and returns to the task.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn, dùng khi tự nhắc mình hoặc nhắc cả nhóm quay lại việc. Nhẹ nhàng; muốn ra lệnh thì mới là "Get back to work!". — Nghe trong: Elementary — Season 2 (00:40:18)A158 lần - 2148
Say that again.
/seɪ ðæt əˈɡen./
Nói lại lần nữa xem.
Tình huốngBạn nghe được một câu quá bất ngờ và muốn nghe lại cho chắc. Bạn nói gì?
The speaker has heard something so startling they want it repeated to be sure.
Người bản xứ dùng thế nàoXin nhắc lại vì quá bất ngờ. Cẩn thận: nói bằng giọng lạnh thì thành lời thách thức — "thử nói lại xem". — Nghe trong: The Blacklist — Season 6 (00:30:40)A158 lần - 2149
You look amazing.
/juː lʊk əˈmeɪzɪŋ./
Trông em đẹp quá.
Tình huốngNgười kia vừa xuất hiện trong bộ đồ chỉnh tề cho buổi tối quan trọng. Bạn khen. Bạn nói gì?
The other person appears dressed up for an important evening, and the speaker compliments them.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen ngoại hình, thường khi ai đó ăn diện. An toàn và được đón nhận. Cùng khuôn: "You look great tonight." — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:23:59)A258 lần - 2150
Am I wrong?
/æm aɪ rɔːŋ?/
Chứ tôi nói sai à?
Tình huốngBạn vừa nêu một nhận xét khó nghe và thấy không ai cãi được. Bạn hỏi ngược để ép họ công nhận. Bạn nói gì?
The speaker has made an unwelcome observation nobody can rebut, and asks back to force a concession.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải câu hỏi thật mà là ép người nghe công nhận — vì họ biết là không cãi được. Giọng thách thức. — Nghe trong: White Collar — Season 2 (00:11:14)A258 lần - 2151
You're not serious.
/jʊr nɑːt ˈsɪriəs./
Anh nói vậy mà cũng nói được à.
Tình huốngNgười kia vừa đề nghị một chuyện điên rồ và bạn mong đó chỉ là đùa. Bạn nói gì?
The other person has proposed something mad and the speaker hopes it is only a joke.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần nhưng ý là mong người kia đang đùa. Hàm ý phản đối nhẹ. Đáp lại thường là "I'm afraid I am." — Nghe trong: Daredevil — Season 2 (00:33:01)B158 lần - 2152
How we doing?
/haʊ wiː ˈduːɪŋ?/
Tình hình sao rồi?
Tình huốngBạn ghé qua chỗ đồng đội đang làm việc để xem tiến độ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker drops by where the team is working to check on progress.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "are" nên rất suồng. Hỏi về TIẾN ĐỘ chung, không phải sức khoẻ — khác "How are you doing?" — Nghe trong: Grown Ups 2 (01:07:08)A258 lần - 2153
What's it say?
/wʌts ɪt seɪ?/
Trên đó viết gì?
Tình huốngNgười kia đang cầm tờ giấy hoặc màn hình mà bạn không nhìn được. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is holding a note or a screen the speaker cannot see.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nội dung VĂN BẢN chứ không phải lời người — dùng "it" cho tờ giấy, biển báo, tin nhắn. — Nghe trong: Epic (00:48:10)A258 lần - 2154
You want some?
/juː wɑːnt sʌm?/
Ăn chút không?
Tình huốngBạn đang ăn hoặc uống và mời người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker is eating or drinking and offers to share with whoever is beside them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do". "some" thay cho món đang cầm — không cần nhắc tên. Câu mời ăn uống thường ngày nhất. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (00:16:01)A158 lần - 2155
Actually, I do.
/ˈækˌtʃuːəli, aɪ duː./
Thật ra thì tôi có.
Tình huốngNgười kia đoán rằng bạn không biết hoặc không có, nhưng bạn lại có. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person assumes the speaker does not know or does not have it — but they do.
Người bản xứ dùng thế nào"Actually" mở đầu là báo hiệu SẮP ĐÍNH CHÍNH. "I do" thay cho cả động từ vừa nhắc, khỏi lặp. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:23:26)A258 lần - 2156
Consider it done.
/kənˈsɪdər ɪt dʌn./
Coi như xong.
Tình huốngNgười kia nhờ bạn một việc và bạn nhận lời chắc nịch. Bạn nói gì?
The other person asks the speaker for a favour and they accept without hesitation.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc kèm BẢO ĐẢM — mạnh hơn "Okay." hay "I'll do it." nhiều. Rất hay gặp trong phim hành động và công sở. — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:34:09)B158 lần - 2157
I remember everything.
/aɪ rɪˈmembər ˈevriˌθɪŋ./
Tôi nhớ hết.
Tình huốngNgười kia tưởng bạn đã quên chuyện cũ. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?
The other person assumes the speaker has forgotten the past.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, câu này thường là bước ngoặt: nhân vật mất trí nhớ vừa nhớ lại tất cả. Nói rất chậm. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:13:16)A258 lần - 2158
I'll come with you.
/aɪl kʌm wɪð juː./
Để tôi đi cùng anh.
Tình huốngNgười kia sắp đi một mình vào chỗ khó khăn. Bạn chủ động xin đi cùng. Bạn nói gì?
The other person is about to head into something difficult alone, and the speaker offers to go along.
Người bản xứ dùng thế nàoChủ động xin đi cùng — vừa giúp đỡ vừa thể hiện không muốn để người kia một mình. — Nghe trong: Supernatural — Season 8 (00:23:12)A158 lần - 2159
I know the feeling.
/aɪ noʊ ðə ˈfiːlɪŋ./
Tôi hiểu cảm giác đó chứ.
Tình huốngNgười kia vừa kể một nỗi khổ mà chính bạn từng trải qua. Bạn muốn tỏ ra đồng cảm. Bạn nói gì?
The other person has just described a hardship the speaker has lived through too, and the speaker wants to show fellow feeling.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng cảm vì CHÍNH MÌNH từng trải. Khác "I understand" (chỉ hiểu bằng lý trí). Người nghe thấy được an ủi hơn hẳn. — Nghe trong: Doctor Who — Season 4 (00:05:02)A258 lần - 2160
Have it your way.
/hæv ɪt jɔːr weɪ./
Thôi thì tuỳ anh.
Tình huốngBạn đã khuyên hết lời mà người kia vẫn khăng khăng. Bạn buông tay, hơi bực. Bạn nói gì?
The speaker has run out of advice and the other person will not budge, so the speaker gives up, mildly annoyed.
Người bản xứ dùng thế nàoBuông xuôi trong bực bội: "tuỳ anh, tôi hết nói". KHÔNG phải lời đồng ý vui vẻ. Nói với giọng phẳng là dấu hiệu người nói đã giận. — Nghe trong: Nebraska (01:26:50)B158 lần - 2161
It's not my fault!
/ɪts nɑːt maɪ fɔːlt!/
Đâu phải tại tôi!
Tình huốngBạn bị đổ lỗi oan và phản ứng lại ngay lập tức, giọng bực. Bạn nói gì?
The speaker is wrongly blamed and hits back at once, irritated.
Người bản xứ dùng thế nàoChối lỗi kèm bực bội, có dấu chấm than. Nói với cấp trên thì nghe như cãi — chỗ làm nên dùng "That wasn't my call" hoặc giải thích cụ thể. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:41:38)A158 lần - 2162
How'd you do it?
/haʊd juː duː ɪt?/
Anh làm thế nào vậy?
Tình huốngNgười kia vừa làm được một việc bạn tưởng bất khả thi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has pulled off something the speaker thought impossible.
Người bản xứ dùng thế nào"How'd" là rút của "How did". Hỏi kèm THÁN PHỤC. Bản "Why'd you do it?" thì ngược lại — kèm trách móc. — Nghe trong: Escape Plan (01:43:50)A258 lần - 2163
You ready to go?
/juː ˈredi tuː ɡoʊ?/
Sẵn sàng đi chưa?
Tình huốngBạn đứng ở cửa chờ người kia. Bạn giục nhẹ. Bạn nói gì?
The speaker waits at the door for the other person and nudges them along.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are". Hoàn tất bộ với "You ready?", "Are you ready?" — thêm "to go" là hỏi sẵn sàng RỜI ĐI. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:40:34)A158 lần - 2164
It's what I do.
/ɪts wʌt aɪ duː./
Nghề của tôi mà.
Tình huốngNgười kia thán phục vì bạn vừa xử lý gọn một việc khó. Bạn đáp khiêm mà kiêu. Bạn nói gì?
The other person is impressed that the speaker handled something hard with ease.
Người bản xứ dùng thế nàoVừa khiêm vừa kiêu — hàm ý "chuyện thường thôi". Đáp lại lời khen mà không phải nhận thẳng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:36:13)B158 lần - 2165
I know you are.
/aɪ noʊ juː ɑːr./
Tôi biết mà.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ đang buồn hoặc đang xin lỗi. Bạn đáp nhẹ. Bạn nói gì?
The other person has just said they are sorry, or that they are hurting.
Người bản xứ dùng thế nào"are" thay cho cả vế người kia vừa nói ("I'm sorry." → "I know you are."). Đáp lại mà không phải lặp lời. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:01)A258 lần - 2166
I didn't kill him.
/aɪ ˈdɪdənt kɪl hɪm./
Tôi không giết ông ta.
Tình huốngBạn bị buộc tội giết người và phải chối. Bạn nói gì?
The speaker stands accused of murder and must deny it.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chối tội kinh điển của phim hình sự. Trọng âm rơi vào "didn't" khi chối thật, vào "I" khi đổ cho người khác. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:34)A258 lần - 2167
Why am I not surprised?
/waɪ æm aɪ nɑːt sərˈpraɪzd?/
Đúng là chẳng có gì bất ngờ.
Tình huốngNgười kia lại làm đúng cái việc tệ hại mà họ vẫn thường làm. Bạn buông một câu mỉa. Bạn nói gì?
The other person has once again done the very thing they always do, and the speaker lets out a sardonic line.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ mang giọng mỉa hoàn toàn — không chờ trả lời. Dùng khi ai đó lặp lại đúng thói xấu của họ. Nói trước mặt người đó là một lời trách. — Nghe trong: John Wick (2014) (01:21:11)B158 lần - 2168
What are you getting at?
/wʌt ɑːr juː ˈɡetɪŋ æt?/
Anh định nói tới đâu vậy?
Tình huốngNgười kia vòng vo mãi mà chưa vào việc. Bạn cắt ngang. Bạn nói gì?
The other person keeps circling without coming to the point.
Người bản xứ dùng thế nào"get at" là NHẮM TỚI ý gì. Ép người kia vào thẳng vấn đề — hơi gắt. Gần với "What are you suggesting?" — Nghe trong: Final Destination 5 (01:03:33)B158 lần - 2169
I got something for you.
/aɪ ɡɑːt ˈsʌmθɪŋ fɔːr juː./
Tôi có cái này cho anh.
Tình huốngBạn giấu một thứ trong tay và định đưa cho người kia. Bạn nói gì?
The speaker has something in hand, meant for the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "I've". Trong phim hành động, cùng câu này lại là lời doạ trước khi rút vũ khí — giọng nói phân biệt. — Nghe trong: Step Up 3D (01:00:31)A258 lần - 2170
I know what you are.
/aɪ noʊ wʌt juː ɑːr./
Tôi biết anh là gì rồi.
Tình huốngBạn đã đoán ra bản chất thật của người kia. Bạn nói thẳng vào mặt họ. Bạn nói gì?
The speaker has worked out the other's true nature and says it to their face.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "what" chứ không "who" — nói về BẢN CHẤT, không phải danh tính. Câu lật tẩy kinh điển của phim ma cà rồng. — Nghe trong: Twilight (00:50:36)B158 lần - 2171
What are you trying to say?
/wʌt ɑːr juː ˈtraɪɪŋ tuː seɪ?/
Rốt cuộc anh muốn nói gì?
Tình huốngNgười kia vòng vo mãi, bạn cảm thấy họ đang né tránh một điều gì đó. Bạn hỏi thẳng, giọng đã hơi căng. Bạn nói gì?
The other person keeps circling, and the speaker senses they are dodging something, so they ask directly with some edge in their voice.
Người bản xứ dùng thế nàoĐã có mầm căng thẳng: hàm ý "nói vòng vo nãy giờ, ý thật là gì". Trung tính hơn thì "What are you saying?" hoặc "Where are you going with this?". — Nghe trong: Turbo (00:38:34)A258 lần - 2172
There's something I need to tell you.
/ðerz ˈsʌmθɪŋ aɪ niːd tuː tel juː./
Có chuyện này tôi phải nói với anh.
Tình huốngBạn đã giấu một chuyện quan trọng và giờ quyết định nói ra. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker has been holding back something important and now decides to come out with it.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời cho một chuyện hệ trọng đã giấu bấy lâu. Trong phim gần như luôn báo hiệu một tiết lộ lớn — người nghe sẽ ngồi xuống. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 7 (00:28:59)A258 lần - 2173
Guess not.
/ɡes nɑːt./
Chắc là không rồi.
Tình huốngCả hai chờ mãi mà chuyện không xảy ra như mong. Bạn kết luận. Bạn nói gì?
They both waited, and it did not turn out as hoped.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I guess not." Kết luận buông xuôi khi chuyện đã rõ. Cặp với "Guess so." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:01)B157 lần - 2174
I'm staying.
/aɪm ˈsteɪɪŋ./
Tôi ở lại.
Tình huốngMọi người giục bạn đi cùng nhưng bạn quyết ở lại. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?
Everyone urges the speaker to come along, but they have decided otherwise.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nói về QUYẾT ĐỊNH đã chốt cho tương lai gần — không phải đang diễn ra. Cặp với "I'm leaving." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:12:45)A257 lần - 2175
Keep talking.
/kiːp ˈtɔːkɪŋ./
Nói tiếp đi.
Tình huốngNgười kia ngập ngừng giữa chừng và bạn muốn họ nói hết. Bạn giục. Bạn nói gì?
The other person falters mid-story and the speaker wants the rest.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "Keep + V-ing" = CỨ TIẾP TỤC. Bộ: "Keep going.", "Keep moving.", "Keep looking." — Nghe trong: The Croods (01:08:13)A257 lần - 2176
Hi, sweetie.
/haɪ, ˈswiːti./
Chào cưng.
Tình huốngBạn về nhà và chào con hoặc người yêu đang đợi. Bạn nói gì?
The speaker comes home and greets their child or partner waiting there.
Người bản xứ dùng thế nào"sweetie" là cách gọi ÂU YẾM với con nhỏ, người yêu, hoặc bạn nữ thân. Đàn ông ít dùng với nhau. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:08:03)A157 lần - 2177
Just saying.
/dʒʌst ˈseɪɪŋ./
Nói vậy thôi.
Tình huốngBạn vừa buông một nhận xét hơi xóc và muốn rút bớt sức nặng. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?
The speaker has made a slightly barbed remark and wants to soften it.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I'm just saying." Đứng CUỐI để giảm nhẹ câu vừa nói — nhưng ai cũng biết là người nói vẫn giữ ý đó. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:33:40)B157 lần - 2178
We wait.
/wiː weɪt./
Ta chờ.
Tình huốngCả nhóm hỏi giờ phải làm gì, và câu trả lời là án binh bất động. Bạn quyết. Bạn nói gì?
The group asks what to do now, and the answer is to hold still.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại đơn dùng cho một QUYẾT ĐỊNH vừa chốt — cộc và dứt khoát hơn "We'll wait." Câu của người chỉ huy. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:32:35)A157 lần - 2179
It will.
/ɪt wɪl./
Sẽ có thôi.
Tình huốngNgười kia không tin chuyện tốt sẽ xảy ra. Bạn quả quyết. Bạn nói gì?
The other doubts the good thing will come to pass, and the speaker insists.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ khẳng định tương lai ngắn: "I will.", "He will.", "It will." Đối lập với "It won't." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:07:40)A257 lần - 2180
Almost done.
/ˈɔːlˌmoʊst dʌn./
Sắp xong rồi.
Tình huốngNgười kia giục và bạn báo còn một chút nữa. Bạn nói gì?
The other is hurrying the speaker, who reports there is only a little left.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Cặp với "All done." — câu này là chưa xong, câu kia là xong hẳn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:13)A157 lần - 2181
Not cool.
/nɑːt kuːl./
Vậy là không hay đâu.
Tình huốngBạn của bạn vừa làm một việc thiếu tế nhị. Bạn nhắc. Bạn nói gì?
The speaker's friend has just done something tactless.
Người bản xứ dùng thế nào"cool" ở đây là ĐÚNG MỰC, không phải mát. Trách bạn bè nhẹ nhàng — chỉ dùng với người quen. — Nghe trong: When We Left Earth (00:07:52)B157 lần - 2182
Right on time.
/raɪt ɑːn taɪm./
Đúng giờ ghê.
Tình huốngNgười kia tới đúng lúc bạn vừa nhắc tới hoặc vừa cần. Bạn nhận xét. Bạn nói gì?
The other person shows up exactly when they were mentioned or needed, and the speaker remarks on it.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen ai đó đến đúng giờ, hoặc nói về thứ đến đúng lúc cần. Khác "on time" trần (chỉ đúng giờ) — thêm "right" là nhấn mạnh sự khớp khít, thường kèm chút vui. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:35)A257 lần - 2183
I'll be waiting.
/aɪl biː ˈweɪtɪŋ./
Tôi sẽ đợi.
Tình huốngNgười kia hẹn sẽ quay lại. Bạn đáp lại, vừa hứa vừa có chút thách thức. Bạn nói gì?
The other person promises to come back; the speaker answers with a promise that carries a hint of challenge.
Người bản xứ dùng thế nàoNgắn nhưng nặng: vừa hứa vừa hơi thách thức, tuỳ giọng. Trong phim thường là câu cuối trước khi ai đó bước đi. — Nghe trong: Killer Elite (01:48:39)A257 lần - 2184
I couldn't sleep.
/aɪ ˈkʊdənt sliːp./
Đêm qua tôi mất ngủ.
Tình huốngSáng ra có người hỏi sao trông bạn phờ phạc. Bạn giải thích. Bạn nói gì?
In the morning someone asks why the speaker looks drained, and they explain.
Người bản xứ dùng thế nàoKể lại một đêm mất ngủ đã qua, thường để giải thích vì sao mình trông tệ hoặc dậy sớm. — Nghe trong: Elementary — Season 3 (00:12:22)A257 lần - 2185
Tell me everything.
/tel miː ˈevriˌθɪŋ./
Kể hết cho tôi nghe đi.
Tình huốngBạn thân vừa trải qua chuyện lớn và bạn háo hức muốn biết. Bạn giục họ kể. Bạn nói gì?
A close friend has just been through something big and the speaker is eager to hear it all.
Người bản xứ dùng thế nàoGiục kể toàn bộ, háo hức. Giữa bạn bè thì vui; trong thẩm vấn thì thành mệnh lệnh — cùng câu, hai thế giới. — Nghe trong: Avengers: Age of Ultron (01:10:08)A257 lần - 2186
Not a word.
/nɑːt ə wɜːrd./
Cấm hé nửa lời đấy.
Tình huốngBạn vừa tiết lộ một bí mật và cần người kia tuyệt đối im lặng. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker has just shared a secret and needs absolute silence from the other person, and warns them.
Người bản xứ dùng thế nàoRa lệnh im lặng tuyệt đối. Cực ngắn nên rất mạnh. Đầy đủ: "Don't say a word to anyone." — Nghe trong: Modern Family — Season 5 (00:07:06)B157 lần - 2187
You're absolutely right.
/jʊr ˌæbsəˈluːtli raɪt./
Anh nói hoàn toàn chính xác.
Tình huốngNgười kia vừa chỉ ra một điều bạn thấy đúng không thể bàn cãi. Bạn công nhận trọn vẹn. Bạn nói gì?
The other person has pointed out something the speaker finds beyond dispute, and the speaker concedes fully.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận hoàn toàn, mạnh hơn "You're right". "absolutely" là trạng từ nhấn rất thông dụng, dùng được cả một mình để đáp: "Absolutely." — Nghe trong: Dexter — Season 1 (00:11:34)A257 lần - 2188
What'd she say?
/ˈwʌtɪd ʃiː seɪ?/
Cô ấy nói gì?
Tình huốngNgười kia vừa gọi điện xong và bạn nóng ruột muốn biết. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person has just got off the phone and the speaker is impatient to know.
Người bản xứ dùng thế nào"What'd" nói nhanh gần như "wha-d". Hoàn tất bộ với "What did he say?", "What'd he say?" — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:03:09)A257 lần - 2189
Of course, sir.
/ʌv kɔːrs, sɜːr./
Vâng, thưa ngài.
Tình huốngCấp trên vừa sai bạn một việc và bạn nhận lời cung kính. Bạn nói gì?
A superior has given the speaker an order, which they accept respectfully.
Người bản xứ dùng thế nào"sir" là kính ngữ với nam giới cấp trên hoặc khách. Với nữ thì "ma'am". Nhân viên phục vụ và quân nhân dùng nhiều. — Nghe trong: Harry Potter and the Half-Blood Prince (01:54:41)A257 lần - 2190
I can try.
/aɪ kæn traɪ./
Tôi thử xem sao.
Tình huốngAi đó nhờ bạn một việc khó mà bạn không dám hứa chắc. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker for something hard, and they will not promise.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời NỬA VỜI — hứa cố gắng chứ không hứa kết quả. Cùng nhóm với "I'll do my best." — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:24:45)A257 lần - 2191
That's not right.
/ðæts nɑːt raɪt./
Vậy là không đúng.
Tình huốngBạn nhìn vào kết quả và thấy có gì đó sai. Bạn nói gì?
The speaker looks at the result and something is off.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: sai về SỐ LIỆU, hoặc sai về ĐẠO LÝ ("làm thế là không phải"). Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: Khumba (00:04:35)A157 lần - 2192
Why should I?
/waɪ ʃʊd aɪ?/
Sao tôi phải làm thế?
Tình huốngNgười kia sai bảo bạn và bạn không thấy lý do phải nghe. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other gives the speaker an order they see no reason to obey.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn lại thay vì làm theo — đòi người kia đưa lý do. Nghe rất bướng, thường là trẻ vị thành niên trong phim. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:12)A257 lần - 2193
It's all there.
/ɪts ɔːl ðer./
Đủ cả trong đó.
Tình huốngBạn đưa một gói tiền hoặc tập hồ sơ và bảo đảm không thiếu gì. Bạn nói gì?
The speaker hands over a packet of cash or a file and vouches that nothing is missing.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo đảm ĐỦ SỐ LƯỢNG. Cảnh giao tiền trong phim tội phạm gần như luôn có câu này. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:05:56)A257 lần - 2194
It's not here.
/ɪts nɑːt hiːr./
Không có ở đây.
Tình huốngBạn lục khắp nơi mà không thấy thứ cần tìm. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker has searched everywhere and the thing is not to be found.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "It's gone." — nhưng câu này chỉ nói không có Ở ĐÂY, còn "gone" là đã biến mất hẳn. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:29:10)A157 lần - 2195
This isn't you.
/ðɪs ˈɪzənt juː./
Đây không phải con người anh.
Tình huốngNgười thân của bạn đang hành xử trái hẳn bản tính. Bạn cản. Bạn nói gì?
Someone close to the speaker is acting against their own nature.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc người kia về bản chất tốt của họ để ngăn một việc xấu. Câu can kinh điển ở cao trào phim. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:22:21)B157 lần - 2196
Where will you go?
/wer wɪl juː ɡoʊ?/
Rồi anh sẽ đi đâu?
Tình huốngNgười kia phải rời khỏi nơi này và chưa có chốn nương thân. Bạn hỏi, giọng lo. Bạn nói gì?
The other person must leave this place with nowhere to go; the speaker asks, worried.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về nơi sắp tới khi người kia phải rời đi — thường trong cảnh chia ly, mang màu lo lắng. — Nghe trong: Tangled (01:18:38)A257 lần - 2197
We have a deal?
/wiː hæv ə diːl?/
Thế là chốt nhé?
Tình huốngBạn vừa nêu xong điều kiện và chìa tay ra chờ người kia gật. Bạn nói gì?
The speaker has just laid out the terms and holds out a hand, waiting for a nod.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần lên giọng cuối thành câu hỏi — cách chốt thoả thuận rất tự nhiên khi nói. Thường kèm động tác chìa tay. — Nghe trong: Atomic Blonde (2017) (01:40:26)A257 lần - 2198
Why'd you do it?
/waɪd juː duː ɪt?/
Tại sao anh lại làm thế?
Tình huốngNgười kia đã phản bội hoặc gây ra một chuyện tệ. Bạn hỏi, giọng đau. Bạn nói gì?
The other person has betrayed someone or caused real harm; the speaker asks, hurt.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ĐỘNG CƠ sau khi việc đã rồi — gần như luôn kèm trách. Cùng dạng rút gọn với "How'd", "What'd". — Nghe trong: Olympus Has Fallen (01:17:48)A257 lần - 2199
You sure you're okay?
/juː ʃʊr jʊr ˌoʊˈkeɪ?/
Anh chắc là ổn chứ?
Tình huốngNgười kia bảo không sao nhưng trông không giống. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person says they are fine but does not look it, so the speaker asks again.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cả "Are" lẫn "that" — hỏi LẦN HAI vì chưa tin. Bản đầy đủ: "Are you sure you're okay?" — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:17:15)A257 lần - 2200
You got that right.
/juː ɡɑːt ðæt raɪt./
Chuẩn không cần chỉnh.
Tình huốngNgười kia vừa nói đúng ý bạn đang nghĩ. Bạn tán thành mạnh. Bạn nói gì?
The other person has just said exactly what the speaker was thinking.
Người bản xứ dùng thế nàoTán thành NHIỆT THÀNH, suồng sã. Mạnh hơn "Exactly." Cùng nhóm với "You said it.", "Damn right." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:20)B157 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.