
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 2301
I won't do it.
/aɪ woʊnt duː ɪt./
Tôi nhất định không làm.
Tình huốngNgười kia ép bạn làm một việc trái với nguyên tắc của bạn. Bạn từ chối dứt khoát. Bạn nói gì?
The other person is pressing the speaker to do something against their principles, and the speaker refuses flatly.
Người bản xứ dùng thế nào"won't" là ý chí chứ không phải khả năng: tôi từ chối. Khác hẳn "I can't do it" (không đủ sức). Người học rất hay lẫn hai câu này. — Nghe trong: Jessica Jones — Season 1 (00:12:50)A254 lần - 2302
How did that happen?
/haʊ dɪd ðæt ˈhæpən?/
Sao lại ra nông nỗi ấy?
Tình huốngBạn nhìn thấy hậu quả và không hiểu vì đâu nên chuyện. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker sees the damage and cannot work out the cause.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGUYÊN NHÂN sau khi việc đã rồi. Khác "What happened?" — câu này đã biết chuyện gì, chỉ chưa biết vì sao. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:08:20)A254 lần - 2303
What are you reading?
/wʌt ɑːr juː ˈriːdɪŋ?/
Anh đọc gì đấy?
Tình huốngNgười kia đang cắm cúi vào cuốn sách và bạn tò mò. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is buried in a book and the speaker is curious.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt chuyện dễ nhất. Bộ khuôn: "What are you doing?", "What are you looking at?", "What are you eating?" — Nghe trong: Extra (00:06:34)A154 lần - 2304
Why are you smiling?
/waɪ ɑːr juː ˈsmaɪlɪŋ?/
Cười gì đấy?
Tình huốngNgười kia tự dưng cười tủm tỉm mà không nói gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person breaks into a private grin and says nothing.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vì thấy người kia có bí mật gì đó. Trong phim tình cảm, câu này thường mở đầu một khoảnh khắc ngọt ngào. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:16:05)A154 lần - 2305
What do you remember?
/wʌt duː juː rɪˈmembər?/
Anh nhớ được những gì?
Tình huốngNgười kia vừa tỉnh lại sau tai nạn. Bạn hỏi để dò trí nhớ. Bạn nói gì?
The other has just come round after an accident, and the speaker probes their memory.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu mọi cảnh mất trí nhớ trong phim. Bác sĩ và điều tra viên đều dùng. — Nghe trong: The Maze Runner (01:13:51)A254 lần - 2306
I want to help.
/aɪ wɑːnt tuː help./
Tôi muốn giúp mà.
Tình huốngNgười kia gạt bạn ra ngoài chuyện của họ. Bạn nài. Bạn nói gì?
The other shuts the speaker out of their problem, who presses to be let in.
Người bản xứ dùng thế nàoNài xin được giúp sau khi bị từ chối. Khác "Can I help?" (hỏi phép) — câu này là khẳng định ý muốn. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:19:25)A154 lần - 2307
Take off your clothes.
/teɪk ɔːf jɔːr kloʊðz./
Cởi quần áo ra.
Tình huốngBạn là bác sĩ chuẩn bị khám hoặc đang sơ cứu người ướt sũng. Bạn bảo. Bạn nói gì?
The speaker is a doctor about to examine someone, or is treating a person soaked through.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong bối cảnh y tế thì bình thường; ngoài đời rất dễ hiểu lầm. Tân ngữ dài nên đứng SAU "off". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:16)A254 lần - 2308
Hands behind your back.
/hændz bɪˈhaɪnd jɔːr bæk./
Đưa tay ra sau lưng.
Tình huốngBạn là cảnh sát chuẩn bị còng tay nghi phạm. Bạn nói gì?
The speaker is an officer about to cuff a suspect.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ, chỉ còn danh từ + trạng ngữ — kiểu hô lệnh. Đi liền với "You're under arrest." — Nghe trong: Pain & Gain (01:51:20)A254 lần - 2309
I've been looking for you.
/aɪv bɪn ˈlʊkɪŋ fɔːr juː./
Tôi tìm anh nãy giờ.
Tình huốngBạn đã đi khắp nơi tìm người kia và giờ mới gặp. Bạn nói ngay khi thấy họ. Bạn nói gì?
The speaker has searched everywhere for the other person and has only now found them, and says so at once.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn vì việc tìm kéo dài tới lúc gặp. Dùng quá khứ đơn "I looked for you" thì mất hẳn ý "nãy giờ". — Nghe trong: The Flash — Season 3 (00:00:23)B154 lần - 2310
Let me show you something.
/let miː ʃoʊ juː ˈsʌmθɪŋ./
Để tôi cho anh xem cái này.
Tình huốngBạn muốn đưa người kia tới xem một thứ sẽ thay đổi cách họ nghĩ. Bạn mở lời. Bạn nói gì?
The speaker wants to take the other person to see something that will change how they think, and opens with a line.
Người bản xứ dùng thế nàoDẫn dắt trước khi cho xem thứ gì đó quan trọng. Trong phim thường báo hiệu một tiết lộ. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:14:34)A254 lần - 2311
You don't want to know.
/juː doʊnt wɑːnt tuː noʊ./
Anh không muốn biết đâu.
Tình huốngNgười kia hỏi chuyện gì đã xảy ra, mà sự thật thì quá tệ. Bạn né. Bạn nói gì?
The other asks what happened, and the truth is too grim to tell.
Người bản xứ dùng thế nàoNé bằng cách bảo người kia đừng hỏi nữa — càng làm họ tò mò. Cũng dùng đùa khi câu chuyện quá dài dòng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:37)A254 lần - 2312
How did you do it?
/haʊ dɪd juː duː ɪt?/
Anh đã làm cách nào?
Tình huốngNgười kia đã vượt qua một chuyện tưởng như không thể và bạn muốn nghe kể lại. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other survived something that seemed impossible, and the speaker wants the story.
Người bản xứ dùng thế nàoBản đầy đủ của "How'd you do it?" — chậm hơn nên nghe nghiêm túc hơn, hợp lúc muốn nghe kể tường tận. — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (01:15:45)A254 lần - 2313
Why didn't you say anything?
/waɪ ˈdɪdənt juː seɪ ˈeniˌθɪŋ?/
Sao anh không nói gì cả?
Tình huốngBạn phát hiện người kia đã biết chuyện từ lâu mà im lặng. Bạn trách. Bạn nói gì?
The speaker discovers the other knew all along and kept quiet.
Người bản xứ dùng thế nàoTrách vì sự IM LẶNG, không trách hành động. "anything" dùng trong câu phủ định, không dùng "something". — Nghe trong: Kung Fu Panda 2 (00:13:07)A254 lần - 2314
I won't let you down.
/aɪ woʊnt let juː daʊn./
Tôi sẽ không phụ lòng anh.
Tình huốngNgười kia vừa giao cho bạn một trọng trách. Bạn hứa. Bạn nói gì?
The other has just entrusted the speaker with something important.
Người bản xứ dùng thế nào"let someone down" là LÀM AI THẤT VỌNG. Lời hứa khi được tin tưởng — và trong phim thường bị phá vỡ. — Nghe trong: Epic (00:14:59)B154 lần - 2315
What are you still doing here?
/wʌt ɑːr juː stɪl ˈduːɪŋ hiːr?/
Sao anh còn ở đây làm gì?
Tình huốngNgười kia lẽ ra đã lên đường từ lâu. Bạn ngạc nhiên hỏi. Bạn nói gì?
The other person should have set off long ago, and the speaker is surprised to find them.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "still" chèn vào giữa mới ra nghĩa "vẫn còn". Nhẹ hơn "Why are you still here?" vì nghiêng về ngạc nhiên hơn là đuổi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:31)A254 lần - 2316
What do I have to do?
/wʌt duː aɪ hæv tuː duː?/
Tôi phải làm gì đây?
Tình huốngBạn chấp nhận điều kiện và hỏi mình cần làm gì để đổi lại. Bạn nói gì?
The speaker accepts the terms and asks what is required of them.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về ĐIỀU KIỆN bắt buộc. Khác "What should I do?" (xin lời khuyên) — câu này là buộc phải làm. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:07:06)A254 lần - 2317
I'm gonna get you out of here.
/aɪm ˈɡɑːnə ɡet juː aʊt ʌv hiːr./
Tôi sẽ đưa anh ra khỏi đây.
Tình huốngNgười kia bị mắc kẹt và bạn hứa sẽ cứu họ ra. Bạn nói gì?
The other is trapped and the speaker promises to get them free.
Người bản xứ dùng thế nào"get someone out" là ĐƯA AI RA. Lời hứa của người tới cứu — khác "We gotta get out of here." (cùng chạy). — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:35:39)A254 lần - 2318
Why are you looking at me like that?
/waɪ ɑːr juː ˈlʊkɪŋ æt miː laɪk ðæt?/
Sao anh nhìn tôi kiểu đó?
Tình huốngNgười kia nhìn bạn chằm chằm với vẻ khó hiểu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is staring at the speaker with an odd expression.
Người bản xứ dùng thế nào"like that" là KIỂU ĐÓ — trỏ vào ánh mắt vừa thấy. Nửa khó chịu nửa bối rối, tuỳ cảnh. — Nghe trong: The Notebook (01:10:55)B154 lần - 2319
Wouldn't you?
/ˈwʊdənt juː?/
Anh thì lại không à?
Tình huốngNgười kia chê cách bạn xử sự, nhưng ở vào hoàn cảnh đó họ cũng làm vậy. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other criticises how the speaker acted, though they would have done the same.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi đuôi bằng "would" — đẩy người kia vào chính hoàn cảnh của mình. Cách tự bào chữa rất gọn. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:27)B153 lần - 2320
I'll drive.
/aɪl draɪv./
Để tôi lái.
Tình huốngCả hai ra tới xe và bạn giành phần cầm lái. Bạn nói gì?
They reach the car and the speaker claims the wheel.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận việc lái xe. Trong phim, tranh câu này là cách rất gọn để cho thấy ai đang nắm quyền. — Nghe trong: Need for Speed (00:26:12)A153 lần - 2321
We're close.
/wiːr kloʊs./
Sắp tới rồi.
Tình huốngCả nhóm đi đã lâu và bạn báo rằng đích đến gần rồi. Bạn nói gì?
The group has been travelling a long while and the speaker says the goal is near.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa GẦN TỚI ĐÍCH, cả về khoảng cách lẫn tiến độ điều tra. Khác "We're close." nghĩa thân thiết — ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:57:03)A253 lần - 2322
No comment.
/noʊ ˈkɑːment./
Miễn bình luận.
Tình huốngNhà báo chĩa micro hỏi bạn về vụ việc. Bạn từ chối trả lời. Bạn nói gì?
A reporter thrusts a microphone at the speaker about the incident.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chuẩn khi từ chối trả lời báo chí. Đời thường dùng đùa để né một câu hỏi khó xử. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:33:29)B153 lần - 2323
Good choice.
/ɡʊd tʃɔɪs./
Chọn khéo đấy.
Tình huốngNgười kia vừa chọn xong món ăn hoặc món đồ. Bạn tán thành. Bạn nói gì?
The other has just picked a dish or an item.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen LỰA CHỌN vừa rồi. Nhân viên bán hàng và phục vụ dùng rất nhiều. Gần với "Good call." nhưng nhẹ hơn. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:12:33)A253 lần - 2324
one last time.
/wʌn læst taɪm./
lần cuối cùng.
Tình huốngBạn xin làm hoặc xem một thứ thêm một lần rồi thôi hẳn. Bạn thêm vế nào?
The speaker asks to do or see something once more and then never again — what phrase do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoLần cuối cùng, mang màu chia ly. Trong phim hay đi với những cảnh từ biệt. Không dùng khi định làm tiếp. — Nghe trong: The Following — Season 3 (00:17:42)A253 lần - 2325
It's my job.
/ɪts maɪ dʒɑːb./
Đó là việc của tôi mà.
Tình huốngAi đó cảm ơn bạn vì đã làm giúp. Bạn đáp lại khiêm tốn rằng đó là phận sự. Bạn nói gì?
Someone thanks the speaker for helping, and the speaker answers modestly that it is their duty.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lời cảm ơn một cách khiêm tốn: "đó là phận sự của tôi thôi". Nhưng nói bằng giọng gắt thì lại thành bảo vệ lãnh địa — cùng câu, hai nghĩa trái nhau, phân biệt bằng giọng. — Nghe trong: Take Two — Season 1 (00:42:11)A153 lần - 2326
Don't go anywhere.
/doʊnt ɡoʊ ˈeniˌwer./
Đừng đi đâu đấy nhé.
Tình huốngBạn phải rời đi một lát và muốn người kia chờ đúng chỗ. Bạn dặn. Bạn nói gì?
The speaker has to step away briefly and wants the other person to wait right there.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta chờ tại chỗ, thân mật — nghĩa là "đừng đi đâu đấy, tôi quay lại ngay". Cũng là câu quen thuộc của người dẫn chương trình trước quảng cáo. — Nghe trong: The Messengers — Season 1 (00:07:21)A253 lần - 2327
Lead the way.
/led ðə weɪ./
Anh dẫn đường đi.
Tình huốngNgười kia biết đường còn bạn thì không. Bạn nhường họ đi trước. Bạn nói gì?
The other person knows the route and the speaker does not, so the speaker lets them go first.
Người bản xứ dùng thế nàoNhường người kia đi trước vì họ biết đường. Vừa lịch sự vừa tiện. Đáp lại thường chỉ là một cái hất đầu. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 6 (00:11:23)A253 lần - 2328
In what way?
/ɪn wʌt weɪ?/
Cụ thể là sao?
Tình huốngNgười kia vừa nhận xét chung chung và bạn muốn họ nói rõ ra. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other person has made a vague remark and the speaker wants it spelled out, so asks back.
Người bản xứ dùng thế nàoĐòi người kia nói cụ thể sau một nhận xét chung chung. Lịch sự hơn "What do you mean?" vì nó thừa nhận ý kia có lý, chỉ hỏi thêm chi tiết. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:30:11)B153 lần - 2329
Please, sit down.
/pliːz, sɪt daʊn./
Mời anh ngồi.
Tình huốngKhách vừa bước vào phòng làm việc của bạn. Bạn mời họ ngồi một cách lịch sự. Bạn nói gì?
A guest has just come into the speaker office, who politely offers them a chair.
Người bản xứ dùng thế nàoLịch sự thường ngày, dùng khi tiếp khách. Dấu phẩy sau "Please" là dấu hiệu người nói ngừng một nhịp, nghe ân cần hơn. — Nghe trong: Saving Mr. Banks (01:31:20)A153 lần - 2330
What's the occasion?
/wʌts ðə əˈkeɪʒən?/
Có dịp gì mà long trọng thế?
Tình huốngNgười kia ăn mặc đẹp bất thường hoặc bày biện hẳn một bữa. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person is unusually dressed up, or has laid on a whole meal.
Người bản xứ dùng thế nào"occasion" là DỊP đặc biệt. Hỏi khi thấy ai đó chuẩn bị kỹ hơn thường lệ — luôn kèm nụ cười. — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:02:00)B153 lần - 2331
Am I clear?
/æm aɪ klɪr?/
Đã rõ chưa?
Tình huốngBạn vừa ra một mệnh lệnh nghiêm khắc và muốn chắc người kia đã hiểu. Bạn nói gì?
The speaker has issued a stern order and wants to be sure it landed.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem LỜI MÌNH có rõ không, không phải hỏi người kia hiểu chưa — nên nghe rất bề trên. Bản mạnh: "Do I make myself clear?" — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:04:26)B153 lần - 2332
You doing okay?
/juː ˈduːɪŋ ˌoʊˈkeɪ?/
Anh ổn không?
Tình huốngNgười kia vừa trải qua chuyện buồn và bạn ghé thăm. Bạn hỏi khẽ. Bạn nói gì?
The other has been through something sad and the speaker drops in on them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are". Hỏi về tình trạng KÉO DÀI (mấy hôm nay), khác "You okay?" hỏi ngay lúc này. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:29:37)A253 lần - 2333
It's not good.
/ɪts nɑːt ɡʊd./
Tình hình không ổn.
Tình huốngAi đó hỏi kết quả thế nào và câu trả lời là xấu. Bạn báo. Bạn nói gì?
Someone asks how it turned out, and the news is bad.
Người bản xứ dùng thế nàoBáo tin xấu bằng cách NÓI GIẢM — nhẹ hơn "It's bad." nhưng ai cũng hiểu là tệ. — Nghe trong: Free Fall (00:28:23)A153 lần - 2334
Where's the money?
/werz ðə ˈmʌni?/
Tiền đâu?
Tình huốngBạn tra hỏi kẻ đã cầm số tiền đó. Bạn nói gì?
The speaker is interrogating whoever took the cash.
Người bản xứ dùng thế nào"money" luôn ở dạng số ít, đi với "is". Câu tra hỏi kinh điển của phim tội phạm. — Nghe trong: A Walk Among the Tombstones (00:16:42)A153 lần - 2335
You got something?
/juː ɡɑːt ˈsʌmθɪŋ?/
Có gì không?
Tình huốngĐồng đội đang tìm kiếm và bạn hỏi xem đã ra manh mối gì chưa. Bạn nói gì?
A teammate is searching and the speaker asks whether anything has turned up.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Have". Đáp lại là "I got something." Cặp hỏi–đáp quen thuộc trong phim điều tra. — Nghe trong: Free Birds (00:39:15)A253 lần - 2336
It's not real.
/ɪts nɑːt riːl./
Nó không có thật đâu.
Tình huốngNgười kia hoảng loạn vì thấy ảo giác. Bạn nắm vai họ và trấn an. Bạn nói gì?
The other is panicking at a hallucination; the speaker grips their shoulders.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "This is real." Trong phim khoa học viễn tưởng, hai câu này thường được nói ngược lại vào phút cuối. — Nghe trong: Divergent (01:30:15)A253 lần - 2337
There's nothing there.
/ðerz ˈnʌθɪŋ ðer./
Đằng đó có gì đâu.
Tình huốngNgười kia hoảng vì tưởng thấy gì đó. Bạn nhìn theo rồi trấn an. Bạn nói gì?
The other panics thinking they saw something; the speaker looks and reassures them.
Người bản xứ dùng thế nàoCặp với "There's nothing here." Chỉ khác "here"/"there" mà đổi hẳn vị trí người nói. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:40:31)A253 lần - 2338
Put it on.
/pʊt ɪt ɑːn./
Đeo vào đi.
Tình huốngBạn đưa cho người kia một chiếc áo hoặc chiếc nhẫn. Bạn bảo. Bạn nói gì?
The speaker hands the other a coat, or a ring.
Người bản xứ dùng thế nàoTrái với "Take it off." Tân ngữ chen vào GIỮA: "put it on", không "put on it". — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (02:27:47)A153 lần - 2339
You heard him.
/juː hɜːrd hɪm./
Anh ấy nói rồi đấy.
Tình huốngAnh ta vừa ra lệnh và có người còn chần chừ. Bạn thúc. Bạn nói gì?
He has just given an order and someone is still hesitating.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại uy quyền của người vừa nói mà không phải lặp lời họ. Bộ khuôn: "You heard her.", "You heard the man." — Nghe trong: Escape Plan (00:02:23)A253 lần - 2340
How could I forget?
/haʊ kʊd aɪ fərˈɡet?/
Sao mà quên được.
Tình huốngNgười kia hỏi bạn có nhớ chuyện đó không — một chuyện quá khó quên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other person asks whether the speaker remembers something quite unforgettable, and the speaker answers.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu hỏi tu từ, nghĩa là "làm sao quên được" — khẳng định mình nhớ rất rõ. Tuỳ cảnh mà mang màu ấm áp hoặc cay đắng. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:20:00)B153 lần - 2341
Have you seen him?
/hæv juː siːn hɪm?/
Anh có thấy anh ta không?
Tình huốngMột người mất tích và bạn hỏi từng người quanh đó. Bạn nói gì?
Someone has gone missing and the speaker asks everyone around.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi trong khoảng thời gian tới hiện tại. Bộ khuôn: "Have you seen her?", "Have you seen this?" — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:09:14)A253 lần - 2342
Where did they go?
/wer dɪd ðeɪ ɡoʊ?/
Họ đi đâu rồi?
Tình huốngBạn quay lại thì cả nhóm đã biến mất. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker turns around to find the whole group gone.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Where did he go?", "Where did it go?" Hỏi về nơi đã đi CHỨ KHÔNG phải nơi đang ở. — Nghe trong: Tower Heist (00:15:04)A253 lần - 2343
These are for you.
/ðiːz ɑːr fɔːr juː./
Cái này cho anh này.
Tình huốngBạn chìa ra một bó hoa hoặc mấy món quà. Bạn nói gì?
The speaker holds out a bunch of flowers or a few gifts.
Người bản xứ dùng thế nào"These" cho nhiều vật, "This is for you." cho một vật. Câu tặng hoa kinh điển. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:01)A153 lần - 2344
I want a lawyer.
/aɪ wɑːnt ə ˈlɔːjər./
Tôi muốn gặp luật sư.
Tình huốngBạn bị bắt và bị thẩm vấn. Bạn từ chối nói tiếp. Bạn nói gì?
The speaker has been arrested and is under questioning.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chấm dứt cuộc thẩm vấn ở Mỹ — nói xong thì cảnh sát phải dừng hỏi. Ghi để nghe hiểu phim hình sự. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:17)A253 lần - 2345
That's good to know.
/ðæts ɡʊd tuː noʊ./
Biết vậy cũng hay.
Tình huốngNgười kia vừa cho bạn một thông tin có ích cho sau này. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other has just given the speaker a useful piece of information for later.
Người bản xứ dùng thế nàoGhi nhận thông tin hữu ích. Nói giọng lạnh thì thành đe doạ ngầm — "để đấy tôi liệu". — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:04:36)B153 lần - 2346
I missed you, too.
/aɪ mɪst juː, tuː./
Anh cũng nhớ em.
Tình huốngNgười kia vừa nói họ nhớ bạn sau chuyến đi xa. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other has just said they missed the speaker while they were away.
Người bản xứ dùng thế nào"miss" ở đây là NHỚ, không phải lỡ. Bắt buộc có "too" khi đáp lại. Cảnh đoàn tụ trong phim luôn có câu này. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:04:14)A253 lần - 2347
Where did you come from?
/wer dɪd juː kʌm frʌm?/
Anh ở đâu chui ra vậy?
Tình huốngNgười kia xuất hiện đột ngột ngay bên cạnh bạn. Bạn giật mình hỏi. Bạn nói gì?
The other person materializes suddenly at the speaker’s side, who asks, startled.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi vừa từ đâu tới, hoặc thốt lên khi ai đó xuất hiện đột ngột. Đừng nhầm với "Where are you from?" — câu đó hỏi quê quán. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 8 (00:00:58)A253 lần - 2348
What am I looking at?
/wʌt æm aɪ ˈlʊkɪŋ æt?/
Đây là cái gì vậy?
Tình huốngNgười kia chỉ vào màn hình mà bạn không hiểu đang xem cái gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other person points at a screen and the speaker cannot make out what is on it.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ý nghĩa của thứ TRƯỚC MẮT chứ không phải hỏi tên nó. Câu quen thuộc trong phòng điều tra khi xem ảnh chụp. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:14:29)B153 lần - 2349
Where the hell is he?
/wer ðə hel ɪz hiː?/
Hắn chui đâu mất rồi?
Tình huốngBạn chờ mãi mà anh ta không tới. Bạn sốt ruột hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has waited and he has still not shown up.
Người bản xứ dùng thế nào"the hell" chèn sau từ để hỏi là cách nhấn bực bội. Bộ: "What the hell...", "Who the hell...", "Where the hell..." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:37:12)B153 lần - 2350
Who the hell is this?
/huː ðə hel ɪz ðɪs?/
Đây là thằng quái nào?
Tình huốngMột người lạ đột ngột xuất hiện trong nhóm. Bạn gắt hỏi. Bạn nói gì?
A stranger suddenly turns up among the group, and the speaker snaps.
Người bản xứ dùng thế nàoDùng "this" khi người đó đang ĐỨNG NGAY ĐÂY. Nếu hỏi qua điện thoại thì cũng "Who the hell is this?" — hỏi ai đang gọi. — Nghe trong: Dark Shadows (00:36:30)B153 lần - 2351
That's none of your business.
/ðæts nʌn ʌv jɔːr ˈbɪznəs./
Không phải chuyện của anh.
Tình huốngNgười kia hỏi vào chuyện riêng tư của bạn. Bạn chặn. Bạn nói gì?
The other asks about the speaker's private affairs.
Người bản xứ dùng thế nào"business" ở đây là VIỆC RIÊNG, không phải kinh doanh. Khá nặng — chặn thẳng người tò mò. — Nghe trong: The Hobbit: The Desolation of Smaug (01:10:04)B153 lần - 2352
What are we supposed to do?
/wʌt ɑːr wiː səˈpoʊzd tuː duː?/
Giờ bọn tôi phải làm sao đây?
Tình huốngCả nhóm rơi vào bế tắc và không ai biết bước tiếp theo. Bạn hỏi lên. Bạn nói gì?
The group is at a dead end with nobody knowing the next step, and the speaker asks aloud.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thật khi cả nhóm bế tắc, hoặc than thở khi không còn lựa chọn. Ngữ cảnh phân biệt. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:24:39)A253 lần - 2353
There has to be another way.
/ðer hæz tuː biː əˈnʌðər weɪ./
Chắc chắn phải có cách khác chứ.
Tình huốngPhương án đang bàn quá tàn nhẫn và bạn không chấp nhận được. Bạn phản đối và đòi tìm tiếp. Bạn nói gì?
The plan on the table is too brutal for the speaker to accept, who objects and insists on looking further.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu phản đối kinh điển của nhân vật chính khi kế hoạch quá tàn nhẫn. "has to be" là niềm tin, không phải sự thật — người nói đang mong chứ chưa biết. — Nghe trong: House M.D. — Season 6 (00:31:46)B153 lần - 2354
What the hell do you want?
/wʌt ðə hel duː juː wɑːnt?/
Rốt cuộc mày muốn cái gì?
Tình huốngKẻ kia cứ bám theo quấy rầy bạn mãi. Bạn quay lại gắt. Bạn nói gì?
The other keeps pestering the speaker, who finally rounds on them.
Người bản xứ dùng thế nàoRất thô — chỉ dùng khi đã hết kiên nhẫn. Bản lịch sự: "What do you want?" đã hơi cộc rồi. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:42:19)B153 lần - 2355
What are you gonna do about it?
/wʌt ɑːr juː ˈɡɑːnə duː əˈbaʊt ɪt?/
Rồi anh định làm gì tôi?
Tình huốngNgười kia doạ nạt và bạn thách lại. Bạn nói gì?
The other issues a threat and the speaker dares them to follow through.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu THÁCH kinh điển trước một trận đánh. "do something about it" là ra tay xử lý chuyện đó. — Nghe trong: FRIENDS — Season 9 (00:23:37)B153 lần - 2356
What the hell is that supposed to mean?
/wʌt ðə hel ɪz ðæt səˈpoʊzd tuː miːn?/
Ý anh nói vậy là sao?
Tình huốngNgười kia buông một câu ám chỉ khó nghe. Bạn gắt hỏi. Bạn nói gì?
The other drops a barbed remark, and the speaker snaps back.
Người bản xứ dùng thế nào"be supposed to mean" là "định ám chỉ gì". Bản không có "the hell" đã đủ gắt rồi; thêm vào là đang rất bực. — Nghe trong: Prison Break — Season 2 (00:05:24)B153 lần - 2357
With who?
/wɪð huː?/
Với ai?
Tình huốngNgười kia nói họ đã đi chơi hoặc đã bàn bạc mà chưa nói với ai. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other says they went out or talked it over, without naming the company.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ hỏi cụt với giới từ: "To who?", "From who?", "By who?", "With who?" Sách vở đòi "whom". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:38:20)A252 lần - 2358
No, never.
/noʊ, ˈnevər./
Không, chưa bao giờ.
Tình huốngAi đó hỏi bạn đã từng làm việc đó chưa. Bạn đáp dứt khoát. Bạn nói gì?
Someone asks if the speaker has ever done it, and the answer is absolute.
Người bản xứ dùng thế nàoHai lớp phủ định chồng lên nhau cho chắc. Cùng nhóm với "Never." đứng riêng, nhưng câu này gấp hơn. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:13:30)A252 lần - 2359
It's dead.
/ɪts ded./
Nó hỏng rồi.
Tình huốngBạn bấm máy mà không lên nguồn. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker presses the button and nothing comes on.
Người bản xứ dùng thế nàoVới máy móc, "dead" nghĩa là HẾT PIN hoặc chết máy. Với sinh vật thì mới là chết thật. — Nghe trong: The Dark Knight (02:01:19)A252 lần - 2360
Thanks, doc.
/θæŋks, dɑːk./
Cảm ơn bác sĩ.
Tình huốngBạn vừa khám xong và cảm ơn bác sĩ, giọng thân mật. Bạn nói gì?
The speaker has just been examined and thanks the physician casually.
Người bản xứ dùng thế nào"doc" là rút gọn suồng của "doctor". Cùng khuôn với "Thanks, man.", "Thanks, buddy." — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:14:32)A252 lần - 2361
Not mine.
/nɑːt maɪn./
Không phải của tôi.
Tình huốngCó món đồ lạ bị phát hiện và mọi người nhìn sang bạn. Bạn chối. Bạn nói gì?
A strange item turns up and everyone looks at the speaker.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "It's". Chối quyền sở hữu — trong phim thường nói lúc cảnh sát tìm thấy thứ gì đó trong xe. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:01:04)A252 lần - 2362
Hello, darling.
/həˈloʊ, ˈdɑːrlɪŋ./
Chào em yêu.
Tình huốngBạn chào người bạn đời với giọng âu yếm, hơi kiểu cách. Bạn nói gì?
The speaker greets their partner fondly, with a touch of theatricality.
Người bản xứ dùng thế nào"darling" nghe Anh và hơi kiểu cách. Trong phim, nhân vật phản diện lịch lãm cũng hay dùng để mỉa. — Nghe trong: Escape Plan (01:43:24)A252 lần - 2363
Are you scared?
/ɑːr juː skerd?/
Anh sợ à?
Tình huốngNgười kia có vẻ chùn bước trước việc sắp làm. Bạn hỏi, nửa quan tâm nửa khích. Bạn nói gì?
The other person seems to be hesitating before what is coming; the speaker asks, half concerned, half goading.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng, có thể là quan tâm hoặc khiêu khích tuỳ giọng. "scared" thân mật hơn "afraid"; "afraid" trang trọng và hay đi với "of". — Nghe trong: Grey's Anatomy — Season 13 (00:33:26)A152 lần - 2364
Speak for yourself.
/spiːk fɔːr jərˈself./
Anh nói cho anh thôi nhé.
Tình huốngNgười kia vừa phát biểu như thể đó cũng là ý của bạn, mà bạn không nghĩ vậy. Bạn phản đối. Bạn nói gì?
The other person has spoken as though it were the speaker’s view too, which it is not, and the speaker objects.
Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối khi ai đó nói thay cả mình — "đó là ý anh, không phải ý tôi". Thân mật, hơi chọc. Không phải khuyên người ta tự tin lên tiếng. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 7 (00:10:35)B152 lần - 2365
Where you headed?
/wer juː ˈhedəd?/
Đi đâu đấy?
Tình huốngBạn gặp người quen đang vội bước đi và hỏi han theo kiểu suồng sã. Bạn nói gì?
The speaker runs into an acquaintance hurrying off and asks in a casual, offhand way.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "are". "headed" ở đây nghĩa "đang đi tới", không liên quan gì tới cái đầu. Suồng sã, hợp khi bắt chuyện. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man (01:02:31)A252 lần - 2366
Don't you worry.
/doʊnt juː ˈwɜːri./
Cứ yên tâm đi con.
Tình huốngBạn muốn trấn an ai đó theo giọng ấm áp, che chở, như người lớn nói với trẻ nhỏ. Bạn nói gì?
The speaker wants to reassure somebody warmly and protectively, the way an adult speaks to a child.
Người bản xứ dùng thế nàoChèn "you" vào giữa là nhấn giọng, tạo cảm giác ấm áp che chở — kiểu người lớn dỗ trẻ con. Nghe hơi cổ và rất tình cảm, khác hẳn "Don't worry" trơn. — Nghe trong: Supernatural — Season 7 (00:34:28)B152 lần - 2367
What's up, man?
/wʌts ʌp, mæn?/
Sao rồi ông bạn?
Tình huốngBạn gặp bạn thân ngoài đường và chào. Bạn nói gì?
The speaker bumps into a close friend on the street.
Người bản xứ dùng thế nàoChào hỏi suồng sã — không thật sự hỏi có chuyện gì. Đáp lại thường chỉ là "Not much." hoặc "What's up." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:05:05)A152 lần - 2368
Looks like it.
/lʊks laɪk ɪt./
Xem chừng là vậy.
Tình huốngAi đó hỏi có phải chuyện đó đang xảy ra không, mà bạn chỉ suy đoán. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks if that is what is happening, and the speaker is only guessing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý dựa trên VẺ BỀ NGOÀI, chưa chắc chắn. Cùng nhóm với "Seems so.", "Apparently." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:35)B152 lần - 2369
I'm sorry, okay?
/aɪm ˈsɑːri, ˌoʊˈkeɪ?/
Tôi xin lỗi rồi, được chưa?
Tình huốngBạn đã xin lỗi mà người kia vẫn giận. Bạn nói lại, giọng hơi cáu. Bạn nói gì?
The speaker has apologised and the other is still angry.
Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi "okay?" biến lời xin lỗi thành nửa cáu — không còn thành khẩn nữa. Trong phim, câu này thường làm cãi vã to thêm. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:10)A252 lần - 2370
So was I.
/soʊ wɑːz aɪ./
Tôi cũng vậy.
Tình huốngNgười kia kể họ đã từng ở trong tình trạng nào đó, và bạn cũng thế. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other describes a state they were once in, and the speaker was too.
Người bản xứ dùng thế nàoĐảo ngữ với "So" khi đồng tình về QUÁ KHỨ. Bộ: "So am I.", "So do I.", "So was I.", "So did I." — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (03:32:09)B152 lần - 2371
There's nothing here.
/ðerz ˈnʌθɪŋ hiːr./
Chẳng có gì ở đây cả.
Tình huốngBạn lục soát một nơi và không thấy gì đáng chú ý. Bạn báo. Bạn nói gì?
The speaker searches a place and finds nothing worth noting.
Người bản xứ dùng thế nào"here" là chỗ người nói đang đứng. Cặp với "There's nothing there." — chỗ đằng kia. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:30:42)A252 lần - 2372
She's my daughter.
/ʃiːz maɪ ˈdɔːtər./
Con bé là con gái tôi.
Tình huốngCó người ngăn bạn lại gần cô bé đó. Bạn nói rõ quan hệ. Bạn nói gì?
Someone bars the speaker from going near the girl.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ khuôn giới thiệu quan hệ: "He's my father.", "She's my daughter.", "He's my son." — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:31:46)A152 lần - 2373
Sorry to bother you.
/ˈsɑːri tuː ˈbɑːðər juː./
Xin lỗi đã làm phiền anh.
Tình huốngBạn phải nhờ một người đang bận. Bạn rào trước cho phải phép. Bạn nói gì?
The speaker has to ask something of a person who is clearly busy, and softens it first.
Người bản xứ dùng thế nàoMở lời khi biết mình đang làm phiền ai đó đang bận. Cực kỳ thông dụng và luôn an toàn — nên thuộc lòng để dùng khi nhờ vả người lạ. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:36:31)A252 lần - 2374
It's not that easy.
/ɪts nɑːt ðæt ˈiːzi./
Đâu có đơn giản vậy.
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một giải pháp nghe qua thì gọn nhưng thực tế rắc rối hơn nhiều. Bạn bác lại. Bạn nói gì?
The other person has proposed something that sounds neat but is far messier in practice, and the speaker pushes back.
Người bản xứ dùng thế nào"that" ở đây là trạng từ chỉ mức độ ("đến mức đó"), không phải đại từ. Câu bác lại một giải pháp nghe thì gọn. — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:08:21)A252 lần - 2375
How would you know?
/haʊ wʊd juː noʊ?/
Anh thì biết gì mà nói?
Tình huốngNgười kia khẳng định một điều mà bạn cho rằng họ không có cơ sở. Bạn bác. Bạn nói gì?
The other states something the speaker thinks they have no basis for.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi tu từ nghĩa "anh làm sao mà biết được" — bác bỏ tư cách người nói. Khá xúc phạm. — Nghe trong: Shrek Forever After (01:05:02)B152 lần - 2376
What does he want?
/wʌt dʌz hiː wɑːnt?/
Hắn muốn gì?
Tình huốngKẻ địch vừa gửi lời nhắn và bạn hỏi người đưa tin. Bạn nói gì?
The enemy has sent word and the speaker questions the messenger.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "What does she want?", "What do they want?" Hỏi về MỤC ĐÍCH của đối phương. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 3 (00:40:24)A252 lần - 2377
What's this all about?
/wʌts ðɪs ɔːl əˈbaʊt?/
Rốt cuộc chuyện gì đây?
Tình huốngBạn bị gọi tới một cuộc họp bất thường mà không ai giải thích. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has been summoned to an unusual meeting with no explanation.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "all" nhấn rằng chuyện có vẻ lớn. Hỏi về TOÀN BỘ sự việc, không hỏi chi tiết. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:07:16)B152 lần - 2378
When did this happen?
/wen dɪd ðɪs ˈhæpən?/
Chuyện này xảy ra lúc nào?
Tình huốngBạn vừa biết một chuyện đã xảy ra mà không ai báo. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker has just learned of something that happened without their knowing.
Người bản xứ dùng thế nàoĐầy đủ hơn "When was this?" vì có động từ. Hỏi kèm chút trách vì mình bị giấu. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:26:03)A252 lần - 2379
I'm sure of it.
/aɪm ʃʊr ʌv ɪt./
Tôi chắc chắn mà.
Tình huốngNgười kia còn ngờ vực lời bạn vừa nói. Bạn nhấn thêm. Bạn nói gì?
The other still doubts what the speaker said, so they double down.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "of" — "sure of something". Trang trọng hơn "I'm sure." trống, hay gặp trong phim cổ trang. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:33)B152 lần - 2380
I know that now.
/aɪ noʊ ðæt naʊ./
Giờ thì tôi hiểu rồi.
Tình huốngBạn đã sai và giờ mới nhận ra. Bạn thừa nhận. Bạn nói gì?
The speaker was wrong and has only now understood.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" hàm ý TRƯỚC ĐÂY KHÔNG BIẾT — nên câu này luôn mang vị hối tiếc. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (01:14:20)A252 lần - 2381
Of course he is.
/ʌv kɔːrs hiː ɪz./
Tất nhiên rồi.
Tình huốngAi đó hỏi anh ta có đúng như vậy không, mà câu trả lời quá hiển nhiên. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks whether he is indeed so, and the answer could hardly be more obvious.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Of course I am.", "Of course you are.", "Of course he is." Nói giọng phẳng thì thành mỉa. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:58:29)A252 lần - 2382
We talked about this.
/wiː tɔːkt əˈbaʊt ðɪs./
Chuyện này ta nói rồi mà.
Tình huốngNgười kia lặp lại đúng lỗi hai người đã bàn cách tránh. Bạn nhắc. Bạn nói gì?
The other repeats exactly the mistake they had both agreed to avoid.
Người bản xứ dùng thế nàoNhắc lại thoả thuận cũ để trách. Cha mẹ nói với con và vợ chồng nói với nhau đều dùng câu này. — Nghe trong: The Notebook (01:51:52)A252 lần - 2383
I brought you something.
/aɪ brɔːt juː ˈsʌmθɪŋ./
Tôi có mang cho anh cái này.
Tình huốngBạn tới thăm và cầm theo một món quà nhỏ. Bạn nói gì?
The speaker comes to visit with a small gift in hand.
Người bản xứ dùng thế nào"bring" là MANG TỚI chỗ người nghe. Hoàn tất bộ với "I got you something.", "I got something for you." — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:16:58)A252 lần - 2384
I've been waiting for you.
/aɪv bɪn ˈweɪtɪŋ fɔːr juː./
Tôi chờ anh nãy giờ.
Tình huốngNgười kia vừa bước vào, còn bạn đã ngồi đó từ lâu. Bạn cho họ biết. Bạn nói gì?
The other person has just walked in while the speaker has been sitting there a long while, and the speaker says so.
Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành tiếp diễn vì việc chờ kéo dài tới lúc gặp — dùng quá khứ đơn "I waited for you" thì thành đã chờ rồi thôi, mất hẳn ý "nãy giờ". — Nghe trong: Friends — Season 5 (00:00:10)B152 lần - 2385
I'm in love with you.
/aɪm ɪn lʌv wɪð juː./
Anh yêu em mất rồi.
Tình huốngBạn quyết định thổ lộ tình cảm sau thời gian dài giấu kín. Bạn nói câu tỏ tình. Bạn nói gì?
The speaker decides to confess feelings kept hidden for a long time — what is their declaration?
Người bản xứ dùng thế nàoNặng hơn "I love you" rất nhiều — "love" có thể là tình thân, còn "in love" chỉ dành cho tình yêu đôi lứa. Đây là lời tỏ tình. — Nghe trong: Gossip Girl — Season 5 (00:32:27)B152 lần - 2386
What are you thinking about?
/wʌt ɑːr juː ˈθɪŋkɪŋ əˈbaʊt?/
Anh đang nghĩ gì thế?
Tình huốngNgười kia ngồi im lặng nhìn xa xăm. Bạn hỏi khẽ. Bạn nói gì?
The other sits in silence, staring into the distance.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "about" khi hỏi nghĩ VỀ cái gì. Bỏ "about" thì thành "What are you thinking?" — hỏi ý kiến, khác hẳn. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:15:50)A252 lần - 2387
You're gonna be all right.
/jʊr ˈɡɑːnə biː ɔːl raɪt./
Anh sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia bị thương và hoảng loạn. Bạn giữ lấy họ và trấn an. Bạn nói gì?
The other is hurt and panicking; the speaker holds on to them and reassures.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trấn an người bị thương trong phim — và thường là lời nói dối. Bản "okay" nhẹ hơn, "all right" nghe nghiêm trọng hơn. — Nghe trong: World War Z (00:12:23)A252 lần - 2388
Beats me.
/biːts miː./
Chịu thôi.
Tình huốngAi đó hỏi bạn một chuyện bạn hoàn toàn không biết. Bạn nhún vai. Bạn nói gì?
Someone asks the speaker something they have no idea about.
Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: câu hỏi đó "đánh bại" tôi. Rất suồng. Cùng nhóm với "No clue.", "No idea." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:22)B151 lần - 2389
Wrong answer.
/rɔːŋ ˈænsər./
Sai rồi.
Tình huốngBạn đang tra hỏi và người kia trả lời không như bạn muốn. Bạn nói, giọng lạnh. Bạn nói gì?
The speaker is interrogating, and the other gives the answer they did not want.
Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim, hai chữ này thường đi liền một hành động bạo lực ngay sau đó. Bỏ chủ ngữ nên rất lạnh. — Nghe trong: Tammy (00:28:08)A251 lần - 2390
My condolences.
/maɪ kənˈdoʊlənsəz./
Xin chia buồn.
Tình huốngBạn gặp người vừa mất người thân. Bạn nói gì?
The speaker meets someone who has just lost a family member.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu chia buồn TRANG TRỌNG. Thân mật hơn thì nói "I'm so sorry." — cả hai đều dùng ở đám tang. — Nghe trong: Cars 2 (00:25:11)B151 lần - 2391
It won't work.
/ɪt woʊnt wɜːrk./
Cách đó không được đâu.
Tình huốngCó người đề xuất một cách mà bạn biết chắc sẽ hỏng. Bạn bác trước khi họ bắt tay vào. Bạn nói gì?
Someone proposes an approach the speaker is sure will fail, and the speaker rejects it before they start.
Người bản xứ dùng thế nàoDự đoán sẽ hỏng — nói TRƯỚC khi làm. Khác "It doesn't work" (hiện tại nó hỏng) và "It didn't work" (đã thử và hỏng). Ba thì, ba thời điểm khác nhau. — Nghe trong: Supernatural — Season 9 (00:12:30)A251 lần - 2392
Take me home.
/teɪk miː hoʊm./
Đưa tôi về nhà đi.
Tình huốngBạn không còn muốn ở lại nơi này nữa và nhờ người kia chở về. Bạn nói gì?
The speaker no longer wants to be there and asks the other person to drive them back.
Người bản xứ dùng thế nàoNhờ ai đó đưa mình về. Ngắn và có thể rất tình cảm tuỳ cảnh. Lịch sự hơn: "Could you take me home?" — Nghe trong: Castle — Season 7 (00:21:39)A151 lần - 2393
I'm not scared.
/aɪm nɑːt skerd./
Tôi không sợ.
Tình huốngCó người vừa hỏi bạn có sợ không, và bạn muốn tỏ ra cứng cỏi. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone has just asked whether the speaker is afraid, and the speaker wants to seem unshaken.
Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận nỗi sợ — trong phim thường nói khi đang sợ thật. Nhấn giọng vào "not". — Nghe trong: Grimm — Season 2 (00:14:17)A151 lần - 2394
Are you listening?
/ɑːr juː ˈlɪsənɪŋ?/
Có nghe không đấy?
Tình huốngBạn đang dặn dò việc quan trọng qua điện thoại và bên kia im lặng quá lâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker is giving important instructions over the phone and the other end has gone quiet too long, and asks.
Người bản xứ dùng thế nàoNhẹ hơn, hay dùng qua điện thoại khi đầu kia im lặng. Cũng dùng khi sắp nói điều quan trọng: "Are you listening? This matters." — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:23:26)A151 lần - 2395
It's this way?
/ɪts ðɪs weɪ?/
Lối này hả?
Tình huốngBạn đang lần theo chỉ dẫn và muốn xác nhận hướng đi trước khi bước tiếp. Bạn nói gì?
The speaker is following directions and wants to confirm the direction before going on.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần nhưng lên giọng cuối thành câu hỏi — cách hỏi rất tự nhiên khi nói. Viết ra thì nên là "Is it this way?" — Nghe trong: Frozen (2013) (00:44:00)A151 lần - 2396
Do not move!
/duː nɑːt muːv!/
Đứng im!
Tình huốngBạn đang chĩa vũ khí vào một người và cần họ tuyệt đối không nhúc nhích. Bạn ra lệnh. Bạn nói gì?
The speaker has a weapon trained on someone and needs them absolutely still, and gives the order.
Người bản xứ dùng thế nàoKhông rút gọn thành "Don't" — viết tách ra là để nhấn từng chữ, kiểu ra lệnh khi đang chĩa vũ khí. Chính chỗ KHÔNG rút gọn làm câu nặng thêm. — Nghe trong: Baby Driver (2017) (01:45:57)A251 lần - 2397
You were wrong.
/juː wɜːr rɔːŋ./
Anh đã sai rồi đấy.
Tình huốngSự việc đã cho thấy phán đoán của người kia không đúng. Bạn nói thẳng vào mặt họ. Bạn nói gì?
Events have shown the other person judged it badly, and the speaker says so to their face.
Người bản xứ dùng thế nàoThẳng và khá nặng, chỉ dùng khi sự việc đã chứng minh rõ. Muốn nhẹ hơn: "You were mistaken" hoặc "That turned out differently." — Nghe trong: Doctor Who — Season 1 (00:20:03)A151 lần - 2398
Are we good?
/ɑːr wiː ɡʊd?/
Ta ổn với nhau chứ?
Tình huốngSau khi cãi nhau xong, bạn muốn chắc rằng hai người đã làm lành. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
After the argument, the speaker wants to be sure things are patched up.
Người bản xứ dùng thế nào"good" ở đây là ỔN THOẢ VỚI NHAU, không phải tốt. Câu làm lành rất hay gặp giữa bạn bè. — Nghe trong: Earth to Echo (00:51:21)B151 lần - 2399
Thank you, gentlemen.
/θæŋk juː, ˈdʒentəlmɪn./
Cảm ơn các quý ông.
Tình huốngBạn cảm ơn một nhóm đàn ông vừa giúp việc, giọng trang trọng. Bạn nói gì?
The speaker thanks a group of men who have just helped, formally.
Người bản xứ dùng thế nào"gentlemen" là kính ngữ số nhiều cho nam. Với nữ thì "ladies". Cũng dùng để kết thúc một cuộc họp. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:21:17)B151 lần - 2400
That's not it.
/ðæts nɑːt ɪt./
Không phải thế đâu.
Tình huốngNgười kia đoán sai lý do khiến bạn buồn. Bạn cải chính. Bạn nói gì?
The other guesses wrongly at why the speaker is upset.
Người bản xứ dùng thế nàoBác một PHỎNG ĐOÁN, thường để mở đường nói ra lý do thật. Sau câu này hay là một quãng im lặng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:40:40)A251 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.