Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.

Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.

  1. 2201

    The answer is no.

    /ðə ˈænsər ɪz noʊ./

    Câu trả lời là không.

    Tình huống

    Người kia nài nỉ mãi một việc bạn đã từ chối. Bạn nói dứt khoát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối TRANG TRỌNG và khép lại bàn cãi. Nặng hơn "No." trống vì nghe như một phán quyết. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:19:05)
    A257 lần
  2. 2202

    What is he doing here?

    /wʌt ɪz hiː ˈduːɪŋ hiːr?/

    Sao hắn lại ở đây?

    Tình huống

    Bạn bước vào và thấy một người lẽ ra không nên có mặt. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người thứ ba trước mặt đương sự — bất lịch sự có chủ ý. Bộ khuôn: "What are you doing here?", "What is she doing here?" — Nghe trong: Twilight (00:45:07)
    A257 lần
  3. 2203

    What makes you so sure?

    /wʌt meɪks juː soʊ ʃʊr?/

    Sao anh chắc thế?

    Tình huống

    Người kia khẳng định chắc nịch một điều mà bạn còn ngờ. Bạn vặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi CĂN CỨ của sự chắc chắn. "What makes you..." là khuôn hỏi lý do rất hay gặp: "What makes you think that?" — Nghe trong: Fast & Furious 6 (00:01:48)
    B157 lần
  4. 2204

    It's just a matter of time.

    /ɪts dʒʌst ə ˈmætər ʌv taɪm./

    Chỉ là vấn đề thời gian thôi.

    Tình huống

    Bạn tin chắc chuyện đó sẽ xảy ra, chỉ chưa biết khi nào. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhẳng định chuyện chắc chắn xảy ra, chỉ chưa rõ khi nào. Bỏ "just" thì trung tính hơn. Thường mang màu tiêu cực — chờ điều xấu ập tới. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:29:18)
    B157 lần
  5. 2205

    I just want to go home.

    /aɪ dʒʌst wɑːnt tuː ɡoʊ hoʊm./

    Tôi chỉ muốn về nhà thôi.

    Tình huống

    Bạn đã kiệt sức sau một chuyện dài và không thiết gì nữa. Bạn nói ra mong muốn duy nhất. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người đã kiệt sức hoặc quá tải — "just" mang cả sự cam chịu. Rất hay gặp trong cảnh nhân vật buông xuôi. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:40:01)
    A257 lần
  6. 2206

    Anybody here?

    /ˈenibədi hiːr?/

    Có ai không?

    Tình huống

    Bạn bước vào một căn nhà vắng và cất tiếng gọi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi vào chỗ tưởng không người. Cùng nhóm với "Anybody home?", "Hello?" — cảnh mở đầu phim kinh dị. — Nghe trong: Coraline (01:01:41)
    A156 lần
  7. 2207

    Point taken.

    /pɔɪnt ˈteɪkən./

    Anh nói có lý.

    Tình huống

    Người kia vừa vặn lại bạn một câu chí lý. Bạn chịu thua ý đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận rằng lập luận của người kia đúng — nhưng chưa hẳn đổi ý. Lịch thiệp, hay gặp trong tranh luận công sở. — Nghe trong: BBC Planet Earth (00:12:33)
    B156 lần
  8. 2208

    Me either.

    /miː ˈiːðər./

    Tôi cũng không.

    Tình huống

    Người kia nói họ không thích hoặc không làm điều gì đó, và bạn cũng vậy. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp theo câu PHỦ ĐỊNH. Sách vở đòi "Me neither." nhưng người Mỹ nói "Me either." rất nhiều. Với câu khẳng định thì dùng "Me too." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:37:02)
    B156 lần
  9. 2209

    They won't.

    /ðeɪ woʊnt./

    Họ sẽ không đâu.

    Tình huống

    Người kia lo nhóm người đó sẽ làm hại mình. Bạn bảo đảm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn với "He won't.", "It won't." — hai chữ gánh cả lời bảo đảm về tương lai. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 5 (00:24:06)
    A256 lần
  10. 2210

    It's simple.

    /ɪts ˈsɪmpəl./

    Đơn giản thôi mà.

    Tình huống

    Người kia thấy việc này quá rối. Bạn trấn an rồi bắt đầu giải thích. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu một lời giải thích. Trong phim, người nói câu này thường sắp bày ra một kế hoạch chẳng đơn giản chút nào. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:01)
    A256 lần
  11. 2211

    That depends.

    /ðæt dɪˈpendz./

    Còn tuỳ.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn có làm được không, mà câu trả lời còn tuỳ điều kiện. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông nhận cũng không từ chối. Bản đầy đủ: "That depends on..." — nhưng bỏ lửng mới đúng chất phim. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:11:40)
    A256 lần
  12. 2212

    Not true.

    /nɑːt truː./

    Không đúng.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều sai về bạn. Bạn bác ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "That's" nên cộc và nhanh — cắt lời người kia giữa chừng. Cặp với "That is true." — Nghe trong: FRIENDS — Season 3 (00:01:53)
    A156 lần
  13. 2213

    Lucky me.

    /ˈlʌki miː./

    Tôi may thật.

    Tình huống

    Bạn vừa bị giao một việc chẳng ai muốn làm. Bạn đáp, giọng khô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGần như luôn MỈA. Bản thật lòng thì nói "I'm so lucky." — hai chữ cụt này thì hiếm khi thật. — Nghe trong: The Pirate Fairy (00:24:58)
    B156 lần
  14. 2214

    Come home.

    /kʌm hoʊm./

    Về nhà đi.

    Tình huống

    Người thân bỏ đi đã lâu và bạn gọi điện xin họ trở về. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to" trước "home". Hai chữ nài xin đầy tình cảm — khác hẳn "Go home." (đuổi về). — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:38:24)
    A156 lần
  15. 2215

    You're free.

    /jʊr friː./

    Anh được tự do rồi.

    Tình huống

    Bạn mở khoá và thả người kia ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTuyên bố trả tự do. Cũng dùng nghĩa bóng: hết ràng buộc, hết nghĩa vụ với ai đó. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:25:44)
    A256 lần
  16. 2216

    She's lying.

    /ʃiːz ˈlaɪɪŋ./

    Cô ta nói dối.

    Tình huống

    Cô ấy vừa khai xong và bạn quay sang nói nhỏ với đồng đội. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì nói về lời khai VỪA RỒI. Bộ khuôn: "He's lying.", "You're lying.", "They're lying." — Nghe trong: Eye Candy — Season 1 (00:17:50)
    A256 lần
  17. 2217

    No, I'm serious.

    /noʊ, aɪm ˈsɪriəs./

    Không, đây không phải chuyện đùa.

    Tình huống

    Bạn vừa đề xuất một chuyện nghe như đùa và người kia không tin. Bạn khẳng định lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "No" bác lại cái cười của người kia chứ không bác một câu hỏi. Người học hay tưởng đang trả lời "không". — Nghe trong: Narcos — Season 1 (00:25:39)
    A256 lần
  18. 2218

    Have we met?

    /hæv wiː met?/

    Ta từng gặp nhau rồi à?

    Tình huống

    Người lạ chào bạn như đã quen mà bạn không nhớ nổi. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHiện tại hoàn thành vì hỏi về việc đã từng xảy ra. Cũng dùng lạnh lùng để tỏ ý "tôi không quen anh". — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:18:57)
    A256 lần
  19. 2219

    Where's he going?

    /werz hiː ˈɡoʊɪŋ?/

    Anh ta đi đâu thế?

    Tình huống

    Anh ta bỏ đi giữa chừng mà không nói gì. Bạn hỏi người còn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi người thứ ba đang rời đi. Bộ khuôn: "Where are you going?", "Where's she going?" — Nghe trong: Cars 2 (01:28:25)
    A256 lần
  20. 2220

    I've been there.

    /aɪv bɪn ðer./

    Tôi từng trải qua rồi.

    Tình huống

    Người kia kể một chuyện khổ mà bạn cũng từng nếm. Bạn đồng cảm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa bóng: từng ở trong HOÀN CẢNH đó, không phải từng tới nơi đó. Cùng nhóm với "I know the feeling." — Nghe trong: Transformers: Dark of the Moon (00:38:47)
    B156 lần
  21. 2221

    I'm a doctor.

    /aɪm ə ˈdɑːktər./

    Tôi là bác sĩ.

    Tình huống

    Có người ngã gục giữa đám đông và bạn rẽ đám người để vào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "I'm a + nghề" — luôn có mạo từ "a", bỏ đi là sai. Câu này trong phim gần như luôn nói giữa đám đông hoảng loạn. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:32:05)
    A156 lần
  22. 2222

    That's so sweet.

    /ðæts soʊ swiːt./

    Dễ thương quá đi.

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc chu đáo cho bạn. Bạn cảm động. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"sweet" khen TẤM LÒNG chứ không phải vị ngọt. Phụ nữ dùng nhiều hơn; nam giới nói thì thường là đùa. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:12:44)
    A256 lần
  23. 2223

    What am I?

    /wʌt æm aɪ?/

    Tôi là gì vậy?

    Tình huống

    Bạn vừa phát hiện mình không còn là người bình thường. Bạn hỏi, hoảng loạn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "what" chứ không "who" vì hỏi về BẢN CHẤT, không hỏi danh tính. Câu bước ngoặt của phim siêu nhiên. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:27:30)
    A256 lần
  24. 2224

    What about this?

    /wʌt əˈbaʊt ðɪs?/

    Còn cái này thì sao?

    Tình huống

    Bạn giơ một món khác lên sau khi món trước bị chê. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐưa ra phương án thay thế. Bộ khuôn: "What about that?", "What about me?", "What about tomorrow?" — Nghe trong: Despicable Me (00:33:08)
    A156 lần
  25. 2225

    He's my father.

    /hiːz maɪ ˈfɑːðər./

    Ông ấy là cha tôi.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn có quan hệ gì với ông ta. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn giới thiệu quan hệ: "She's my sister.", "He's my brother.", "They're my parents." — Nghe trong: Real Steel (01:28:13)
    A156 lần
  26. 2226

    Don't answer that.

    /doʊnt ˈænsər ðæt./

    Đừng nghe máy.

    Tình huống

    Điện thoại reo giữa lúc hai người đang nói chuyện quan trọng. Bạn ngăn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgược với "Answer it." Cũng dùng khi vừa lỡ hỏi một câu quá riêng tư: "Don't answer that." = "thôi, khỏi trả lời". — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:30:07)
    A256 lần
  27. 2227

    Don't listen to him!

    /doʊnt ˈlɪsən tuː hɪm!/

    Đừng nghe hắn ta!

    Tình huống

    Có người đang thuyết phục bạn của bạn theo hướng sai. Bạn ngăn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgăn người khác tin lời ai đó. Trong phim thường là lúc giằng co ảnh hưởng. Với nữ thì đổi thành "Don't listen to her!" — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: Dead Man's Chest (01:00:54)
    A256 lần
  28. 2228

    Don't call me that.

    /doʊnt kɔːl miː ðæt./

    Đừng gọi tôi bằng cái tên đó.

    Tình huống

    Người kia dùng một biệt danh khiến bạn khó chịu. Bạn yêu cầu họ bỏ đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu bỏ một biệt danh. Nhẹ nhàng và dứt khoát, chưa phải gây sự. "that" thay cho chính cái tên vừa bị gọi — không nhắc lại nó là một cách giữ thể diện. — Nghe trong: Sons of Anarchy — Season 4 (00:23:13)
    A256 lần
  29. 2229

    So far, so good.

    /soʊ fɑːr, soʊ ɡʊd./

    Tới giờ vẫn ổn.

    Tình huống

    Nửa chừng một việc khó, ai đó hỏi tình hình thế nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ báo tiến độ khi việc CHƯA XONG — luôn hàm ý chưa dám mừng. Cùng ý với "So far." đứng riêng. — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:32:03)
    B156 lần
  30. 2230

    Why'd you do that?

    /waɪd juː duː ðæt?/

    Sao anh lại làm vậy?

    Tình huống

    Người kia vừa làm một việc khó hiểu ngay trước mắt bạn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"that" là việc VỪA XẢY RA trước mắt, còn "Why'd you do it?" hỏi về chuyện đã lâu và nặng hơn nhiều. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:07)
    A256 lần
  31. 2231

    Who are you calling?

    /huː ɑːr juː ˈkɔːlɪŋ?/

    Anh gọi cho ai vậy?

    Tình huống

    Người kia bấm số ngay giữa lúc căng thẳng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì đang bấm số lúc này. Trong phim, câu này luôn nói bằng giọng lo — sợ người kia gọi nhầm chỗ. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:08:47)
    A256 lần
  32. 2232

    What's taking so long?

    /wʌts ˈteɪkɪŋ soʊ lɔːŋ?/

    Sao lâu thế?

    Tình huống

    Bạn chờ mãi mà việc chưa xong. Bạn sốt ruột hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"take" ở đây là TỐN thời gian. Câu giục quen thuộc khi chờ trước cửa phòng hoặc chờ điện thoại. — Nghe trong: Rio 2 (00:21:16)
    A256 lần
  33. 2233

    That doesn't make sense.

    /ðæt ˈdʌzənt meɪk sens./

    Nghe chẳng hợp lý gì cả.

    Tình huống

    Người kia vừa giải thích một điều mâu thuẫn. Bạn phản đối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"make sense" là HỢP LÝ — thành ngữ dùng cực nhiều. Dạng hỏi: "Does that make sense?" khi kiểm tra xem người nghe có hiểu không. — Nghe trong: Agents of S.H.I.E.L.D. — Season 1 (00:30:08)
    A256 lần
  34. 2234

    I don't have it.

    /aɪ doʊnt hæv ɪt./

    Tôi không có nó.

    Tình huống

    Người kia đòi lại món đồ mà bạn không giữ. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChối việc đang giữ một vật. Trong phim hình sự, câu này gần như luôn nói lúc bị dí súng vào đầu. — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:15:35)
    A156 lần
  35. 2235

    Now it's your turn.

    /naʊ ɪts jɔːr tɜːrn./

    Giờ tới lượt anh.

    Tình huống

    Bạn đã làm phần của mình và đẩy sang người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"turn" là LƯỢT. Trong trò chơi thì vô hại; trong phim tra tấn, cùng câu này lại rất đáng sợ. — Nghe trong: Escape Plan (00:45:51)
    A256 lần
  36. 2236

    Thank you all for coming.

    /θæŋk juː ɔːl fɔːr ˈkʌmɪŋ./

    Cảm ơn mọi người đã tới.

    Tình huống

    Bạn đứng lên mở đầu buổi họp mặt trước cả nhóm. Bạn nói câu đầu tiên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với cả nhóm, thường mở đầu một buổi họp mặt. "all" đặt sau "you" chứ không phải trước. — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 7 (00:30:13)
    A256 lần
  37. 2237

    Why are you still here?

    /waɪ ɑːr juː stɪl hiːr?/

    Sao anh vẫn còn ở đây?

    Tình huống

    Người kia lẽ ra đã phải đi từ lâu. Bạn hỏi, giọng khó chịu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGắt hơn "You're still here." vì có chữ "Why" đòi giải trình. Gần như luôn là đuổi khéo. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:18:22)
    A256 lần
  38. 2238

    What the hell happened here?

    /wʌt ðə hel ˈhæpənd hiːr?/

    Chuyện quái gì đã xảy ra ở đây vậy?

    Tình huống

    Bạn bước vào và thấy căn phòng tan hoang. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What happened here?" — "the hell" chèn giữa để nhấn bực bội. Hơi thô, không dùng nơi trang trọng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:02:56)
    A256 lần
  39. 2239

    I'm trying to help you.

    /aɪm ˈtraɪɪŋ tuː help juː./

    Tôi đang cố giúp anh đấy.

    Tình huống

    Người kia chống cự dù bạn đang giúp họ. Bạn nói, giọng mất kiên nhẫn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn nhấn vào việc ĐANG CỐ. Nói khi thiện chí của mình bị hiểu lầm — luôn kèm chút bực. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:36)
    A256 lần
  40. 2240

    Don't look at me like that.

    /doʊnt lʊk æt miː laɪk ðæt./

    Đừng nhìn tôi kiểu đó.

    Tình huống

    Người kia nhìn bạn bằng ánh mắt trách móc. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản ứng với ÁNH MẮT chứ không phải lời nói. Cặp với "Why are you looking at me like that?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 3 (00:10:14)
    B156 lần
  41. 2241

    I need you to do something for me.

    /aɪ niːd juː tuː duː ˈsʌmθɪŋ fɔːr miː./

    Tôi cần anh làm giúp tôi một việc.

    Tình huống

    Bạn sắp giao một việc quan trọng cho người tin cậy. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "I need you to + động từ" là cách giao việc/nhờ vả rất năng suất: "I need you to listen", "I need you to trust me". Nắm khuôn này là dùng được cả loạt. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:39:45)
    A256 lần
  42. 2242

    Who's asking?

    /huːz ˈæskɪŋ?/

    Ai muốn biết?

    Tình huống

    Người lạ hỏi tên bạn và bạn không muốn trả lời ngay. Bạn vặn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVặn ngược thay vì trả lời — câu cửa miệng của nhân vật đề phòng. Trong phim noir, hầu như luôn có mặt. — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:03:10)
    B155 lần
  43. 2243

    Ever again.

    /ˈevər əˈɡen./

    Đừng bao giờ nữa.

    Tình huống

    Bạn vừa cấm người kia làm một việc và muốn nhấn thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng RIÊNG sau lời cấm để nhấn: "Don't come back. Ever again." Tách câu ra mới ra sức nặng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:36:57)
    B155 lần
  44. 2244

    Damn straight.

    /dæm streɪt./

    Chuẩn quá còn gì.

    Tình huống

    Người kia vừa nói đúng ý bạn và bạn tán thành mạnh mẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất mạnh và hơi thô — chỉ dùng với bạn bè. Cùng nhóm với "You got that right.", "Damn right." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:26)
    B155 lần
  45. 2245

    Answer it.

    /ˈænsər ɪt./

    Nghe máy đi.

    Tình huống

    Điện thoại reo mà người kia cứ nhìn không nhấc. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVới điện thoại thì "answer" là NGHE MÁY. Cùng nhóm với "Pick it up." Trong phim, câu này luôn nói lúc căng thẳng. — Nghe trong: Endless Love (00:12:07)
    A255 lần
  46. 2246

    Sooner or later.

    /ˈsuːnər ɔːr ˈleɪtər./

    Sớm muộn gì cũng vậy.

    Tình huống

    Người kia hỏi khi nào chuyện đó xảy ra. Bạn không biết lúc nào nhưng chắc chắn là sẽ tới. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLà trạng ngữ nên thường gắn vào câu khác: "Sooner or later, he'll find out." Đứng một mình cũng được khi trả lời câu hỏi "khi nào". — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:20:57)
    A255 lần
  47. 2247

    Here's the deal.

    /hɪrz ðə diːl./

    Thế này nhé.

    Tình huống

    Bạn sắp nêu điều kiện của mình một cách thẳng thắn. Bạn mở lời để người kia chú ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở lời để nêu điều kiện hoặc giải thích tình hình — báo cho người nghe biết phần quan trọng sắp tới. Rất thông dụng và thẳng thắn. Cùng nhóm: "Here's the thing." — Nghe trong: Friends — Season 2 (00:09:22)
    B155 lần
  48. 2248

    I'm so tired.

    /aɪm soʊ ˈtaɪərd./

    Tôi mệt quá đi mất.

    Tình huống

    Bạn vừa xong một ngày dài và buông người xuống ghế. Bạn than. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThan mệt, thông dụng. Mệt tới kiệt sức thì người ta nói "I'm exhausted" — mạnh hơn hẳn. — Nghe trong: CSI: New York — Season 1 (00:37:54)
    A155 lần
  49. 2249

    Take him away.

    /teɪk hɪm əˈweɪ./

    Dẫn hắn đi.

    Tình huống

    Bạn là người có quyền và vừa xử xong một kẻ phạm tội. Bạn ra lệnh cho lính áp giải. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLệnh của người có quyền cho lính áp giải. Nói ra là kết thúc cảnh xét xử. Với đồ vật thì dùng "Take it away", nhưng cụm đó còn nghĩa "mời lên biểu diễn". — Nghe trong: Monsters, Inc. (01:20:44)
    A255 lần
  50. 2250

    I'm not interested.

    /aɪm nɑːt ˈɪntrəstɪd./

    Tôi không quan tâm đâu.

    Tình huống

    Ai đó chào mời bạn một cơ hội và bạn muốn cắt ngang cho gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTừ chối lời mời chào, dứt khoát và hơi lạnh. Với người bán hàng thì bình thường; với bạn bè thì nghe phũ. — Nghe trong: Grimm — Season 5 (00:33:06)
    A255 lần
  51. 2251

    I already did.

    /aɪ ɔːlˈredi dɪd./

    Tôi làm rồi mà.

    Tình huống

    Người kia nhắc bạn làm việc đã xong từ trước. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản quá khứ đơn của "I already have." — người Mỹ dùng "did" nhiều hơn, người Anh chuộng "have". — Nghe trong: Easy A (01:01:55)
    A255 lần
  52. 2252

    Am I interrupting?

    /æm aɪ ˌɪntərˈʌptɪŋ?/

    Tôi có làm phiền không?

    Tình huống

    Bạn bước vào phòng và thấy hai người đang nói chuyện riêng. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"interrupt" là CẮT NGANG. Câu lịch sự khi vào giữa chừng cuộc trò chuyện — thường nói kèm nụ cười ngại ngùng. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:12:48)
    B155 lần
  53. 2253

    You see this?

    /juː siː ðɪs?/

    Thấy cái này không?

    Tình huống

    Bạn chỉ vào một thứ mà bạn muốn người kia phải chú ý. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do". Cách kéo sự chú ý về một vật cụ thể trước khi giải thích. Cùng nhóm với "Look at this." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:39:03)
    A155 lần
  54. 2254

    Is she dead?

    /ɪz ʃiː ded?/

    Cô ấy chết rồi à?

    Tình huống

    Người đó nằm bất động dưới đất và bạn không dám lại gần. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Is he dead?", "Is she dead?", "Are they dead?" Câu hỏi thường trực trong phim hành động. — Nghe trong: Harry Potter and the Order of the Phoenix (00:02:12)
    A155 lần
  55. 2255

    Are you here?

    /ɑːr juː hiːr?/

    Anh có đó không?

    Tình huống

    Bạn bước vào chỗ tối và gọi người mà bạn hẹn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGọi vào chỗ không nhìn thấy người. Trong phim tâm linh, câu này còn dùng để gọi hồn. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:21:07)
    A155 lần
  56. 2256

    Not really, no.

    /nɑːt ˈrɪli, noʊ./

    Không hẳn, mà thôi là không.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn có thích hay có hiểu không, và bạn thú nhận là không. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBắt đầu mềm ("Not really") rồi chốt thẳng ("no") — kiểu do dự rất thật, hay gặp trong lời thoại tự nhiên. — Nghe trong: The Maze Runner (00:47:18)
    B155 lần
  57. 2257

    Bring him in.

    /brɪŋ hɪm ɪn./

    Đưa hắn vào đây.

    Tình huống

    Bạn là người chỉ huy và ra lệnh dẫn nghi phạm vào phòng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim hình sự nghĩa là ÁP GIẢI về đồn. Tân ngữ chen vào giữa: "bring him in", không "bring in him". — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:15:20)
    A255 lần
  58. 2258

    Loud and clear.

    /laʊd ənd klɪr./

    Nghe rõ.

    Tình huống

    Bạn đang liên lạc qua bộ đàm và xác nhận đã nghe được. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThuật ngữ BỘ ĐÀM: nghe to và rõ. Đời thường dùng để nói "tôi hiểu ý anh rồi", hơi mỉa. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:05:13)
    B155 lần
  59. 2259

    I always do.

    /aɪ ˈɔːlˌweɪz duː./

    Tôi vẫn luôn thế mà.

    Tình huống

    Người kia dặn bạn cẩn thận. Bạn đáp, giọng tự tin. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"do" thay cho cả động từ vừa nhắc. Nghe rất ngầu — câu cửa miệng của nhân vật lì lợm trong phim. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (01:14:25)
    A255 lần
  60. 2260

    I'm here now.

    /aɪm hiːr naʊ./

    Tôi ở đây rồi mà.

    Tình huống

    Người kia trách bạn đã bỏ họ một mình. Bạn dịu giọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "now" hàm ý xin bỏ qua chuyện trước. Câu làm lành rất hay gặp trong phim gia đình. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:42:03)
    A155 lần
  61. 2261

    I hate it.

    /aɪ heɪt ɪt./

    Tôi ghét lắm.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn nghĩ sao về thứ đó, và bạn không thích chút nào. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"hate" mạnh hơn "don't like" nhiều — người Mỹ vẫn dùng khá thoải mái cho đồ vật, nhưng cẩn thận khi nói về người. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:07:32)
    A155 lần
  62. 2262

    Just leave me alone.

    /dʒʌst liːv miː əˈloʊn./

    Làm ơn để tôi yên đi.

    Tình huống

    Bạn đã chịu đựng cả buổi và giờ kiệt sức, chỉ muốn được yên. Bạn nói, giọng mệt mỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" thêm vẻ mệt mỏi, cùng quẫn — người nói đã chịu đựng một hồi rồi. — Nghe trong: Lost — Season 2 (00:22:36)
    A255 lần
  63. 2263

    I couldn't do it.

    /aɪ ˈkʊdənt duː ɪt./

    Tôi không đủ can đảm làm.

    Tình huống

    Bạn đã có cơ hội làm một việc nhưng đến phút chót thì chùn tay. Bạn thú nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông phải "tôi không làm được" về năng lực mà là "đến lúc đó tôi chùn tay". Nghĩa tinh thần. Ngữ cảnh phim gần như luôn là vậy. — Nghe trong: Banshee — Season 2 (00:28:48)
    A255 lần
  64. 2264

    You really believe that?

    /juː ˈrɪli bɪˈliːv ðæt?/

    Anh tin chuyện đó thật à?

    Tình huống

    Người kia vừa nhắc lại một lời đồn ngây thơ. Bạn ngạc nhiên hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLược "Do" ở đầu. Hàm ý coi người kia hơi ngây thơ. Giọng quyết định là trêu hay là chê. — Nghe trong: Criminal Minds — Season 3 (00:39:53)
    A255 lần
  65. 2265

    I promise you that.

    /aɪ ˈprɑːməs juː ðæt./

    Điều đó tôi cam đoan.

    Tình huống

    Bạn vừa nói ra một dự đoán chắc chắn và muốn đóng dấu bảo đảm vào đó. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "that" ở cuối trỏ ngược về điều vừa nói. Trong phim hay dùng khi hứa sẽ trả thù hoặc sẽ bảo vệ ai — trang trọng và nặng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:10:23)
    B155 lần
  66. 2266

    Do you love him?

    /duː juː lʌv hɪm?/

    Em có yêu anh ta không?

    Tình huống

    Bạn hỏi thẳng người kia về tình cảm với một người thứ ba. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thẳng về tình cảm — trong phim luôn là khoảnh khắc căng nhất. Bộ khuôn: "Do you love me?", "Do you love her?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:30:25)
    A155 lần
  67. 2267

    What do you have?

    /wʌt duː juː hæv?/

    Anh có được gì rồi?

    Tình huống

    Bạn tới chỗ đồng nghiệp đang điều tra để hỏi kết quả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong phim hình sự, câu này nghĩa "có manh mối gì" chứ không phải hỏi sở hữu. Cùng nhóm với "What have we got?" — Nghe trong: Forever — Season 1 (00:06:18)
    A255 lần
  68. 2268

    What do you suggest?

    /wʌt duː juː səˈdʒest?/

    Vậy anh tính sao?

    Tình huống

    Bạn vừa bị bác bỏ phương án và quay sang hỏi người kia. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ý người kia sau khi ý mình bị bác — đôi khi kèm chút thách thức. Cùng nhóm với "What do you propose?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:27:22)
    B155 lần
  69. 2269

    You ready for this?

    /juː ˈredi fɔːr ðɪs?/

    Sẵn sàng chưa?

    Tình huống

    Hai người đứng trước cửa, sắp lao vào việc lớn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"for this" trỏ vào việc sắp tới ngay trước mặt — gấp gáp hơn "You ready?" trống. Câu trước trận đánh. — Nghe trong: Pacific Rim (01:44:26)
    A255 lần
  70. 2270

    I know you can.

    /aɪ noʊ juː kæn./

    Tôi biết anh làm được mà.

    Tình huống

    Người kia sợ mình không đủ sức. Bạn động viên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"can" đứng cuối thay cho cả động từ. Cùng nhóm với "I know you will.", "I believe in you." — Nghe trong: Finding Nemo (01:27:49)
    A255 lần
  71. 2271

    Did you find anything?

    /dɪd juː faɪnd ˈeniˌθɪŋ?/

    Anh tìm được gì không?

    Tình huống

    Người kia vừa lục soát xong và quay ra. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "anything" trong câu hỏi, không dùng "something". Đây là lỗi rất phổ biến của người học. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:24:31)
    A255 lần
  72. 2272

    We'll be right back.

    /wiːl biː raɪt bæk./

    Chúng tôi quay lại ngay.

    Tình huống

    Hai người rời phòng một lát và trấn an người ở lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"right back" là QUAY LẠI NGAY. Trên truyền hình Mỹ, đây còn là câu người dẫn nói trước khi vào quảng cáo. — Nghe trong: Gone Girl (01:35:08)
    A255 lần
  73. 2273

    This is your last chance.

    /ðɪs ɪz jɔːr læst tʃæns./

    Đây là cơ hội cuối của anh.

    Tình huống

    Bạn đã nhân nhượng nhiều lần và giờ đặt ra giới hạn cuối. Bạn cảnh cáo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTối hậu thư. Trong phim gần như luôn báo hiệu một bước ngoặt. Ngoài đời dùng khi thật sự hết kiên nhẫn. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:36:02)
    A255 lần
  74. 2274

    Did you know about this?

    /dɪd juː noʊ əˈbaʊt ðɪs?/

    Anh biết chuyện này à?

    Tình huống

    Bạn vừa phát hiện chuyện bị giấu và quay sang người bên cạnh. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xem người kia có ĐỒNG LOÃ trong việc giấu giếm — gần như luôn kèm trách. Trọng âm rơi vào "you". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:10:03)
    A255 lần
  75. 2275

    How could you do this?

    /haʊ kʊd juː duː ðɪs?/

    Sao anh có thể làm thế được?

    Tình huống

    Người bạn tin tưởng vừa phản bội bạn. Bạn hỏi, giọng đau đớn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"How could you" là trách chứ không hỏi cách làm. Bản ngắn "How could you?" còn nặng hơn. — Nghe trong: Reign — Season 2 (00:22:47)
    A255 lần
  76. 2276

    I know what I saw.

    /aɪ noʊ wʌt aɪ sɔː./

    Tôi biết rõ tôi đã thấy gì.

    Tình huống

    Mọi người bảo bạn hoa mắt, nhưng bạn tin vào mắt mình. Bạn khăng khăng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMệnh đề phụ giữ trật tự "I saw", không đảo. Câu bảo vệ lời chứng của mình khi không ai tin. — Nghe trong: Twilight (00:24:14)
    B155 lần
  77. 2277

    Can you do that for me?

    /kæn juː duː ðæt fɔːr miː?/

    Anh làm giúp tôi việc đó được chứ?

    Tình huống

    Bạn vừa dặn dò một việc và muốn người kia xác nhận. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"for me" làm lời nhờ mềm và cá nhân hơn hẳn. Người lớn hay dùng câu này khi dặn trẻ con. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:14:23)
    A255 lần
  78. 2278

    I didn't know what to do.

    /aɪ ˈdɪdənt noʊ wʌt tuː duː./

    Tôi đã không biết phải làm sao.

    Tình huống

    Bạn kể lại lúc mình bối rối và phải tự bào chữa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "what to do" (từ để hỏi + to + động từ) thay cho cả mệnh đề. Bộ: "where to go", "who to call". — Nghe trong: The Notebook (01:55:09)
    B155 lần
  79. 2279

    Good call.

    /ɡʊd kɔːl./

    Quyết định sáng suốt.

    Tình huống

    Người kia đã chọn đúng đường và giờ mới thấy rõ. Bạn khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"call" là QUYẾT ĐỊNH, gốc trọng tài thể thao — cùng gốc với "Your call." Khen sự sáng suốt, không khen tài năng. — Nghe trong: Into the Storm (00:46:36)
    B154 lần
  80. 2280

    Guess so.

    /ɡes soʊ./

    Chắc vậy.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn có phải thế không, và bạn không chắc lắm nhưng đại khái đúng. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I guess so." Đồng ý MIỄN CƯỠNG, chưa thật tin. Nhẹ hơn "Yeah." nhiều. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:26:43)
    B154 lần
  81. 2281

    Like who?

    /laɪk huː?/

    Ví dụ như ai?

    Tình huống

    Người kia nói chung chung rằng có người này người kia. Bạn đòi ví dụ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Like" ở đây là ĐÒI VÍ DỤ, không phải "thích". Bộ khuôn: "Like what?", "Like who?", "Like when?" — Nghe trong: About Time (01:29:35)
    A254 lần
  82. 2282

    You mind?

    /juː maɪnd?/

    Phiền anh nhé?

    Tình huống

    Người kia đang chắn lối hoặc làm việc gì khiến bạn khó chịu. Bạn nói, giọng khô. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Do". Hai nghĩa trái nhau: xin phép thật, hoặc trách khéo ("làm ơn thôi đi"). Giọng quyết định. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:41:43)
    B154 lần
  83. 2283

    That's strange.

    /ðæts streɪndʒ./

    Lạ nhỉ.

    Tình huống

    Bạn phát hiện một chi tiết không khớp. Bạn lẩm bẩm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói với chính mình khi thấy điều bất thường. Trang trọng hơn "This is weird." một chút. — Nghe trong: The Maze Runner (01:06:34)
    A254 lần
  84. 2284

    You're drunk.

    /jʊr drʌŋk./

    Anh say rồi.

    Tình huống

    Người kia nói năng lộn xộn sau mấy ly. Bạn nói thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCũng dùng để BÁC BỎ lời người kia vừa nói — nghĩa "anh nói bậy, chả tính". Rất hay gặp trong cảnh quán bar. — Nghe trong: FRIENDS — Season 7 (00:14:02)
    A254 lần
  85. 2285

    Hello, everyone.

    /həˈloʊ, ˈevriˌwʌn./

    Chào cả nhà.

    Tình huống

    Bạn bước vào phòng có nhiều người và chào chung. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"everyone" đi với động từ SỐ ÍT. Cùng khuôn với "Hello, ladies.", "Hi, everybody." — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:10:31)
    A154 lần
  86. 2286

    Mine, too.

    /maɪn, tuː./

    Của tôi cũng vậy.

    Tình huống

    Người kia nói về đồ của họ và tình trạng đồ bạn cũng y hệt. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"Mine" là đại từ sở hữu, đứng riêng không cần danh từ. Cùng nhóm với "Me too.", "Same here." — Nghe trong: Free Birds (01:13:46)
    A254 lần
  87. 2287

    Is it working?

    /ɪz ɪt ˈwɜːrkɪŋ?/

    Có ăn thua không?

    Tình huống

    Người kia vừa thử một cách và bạn đứng ngoài chưa thấy gì. Bạn hỏi kết quả. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ngay lúc đang chạy thử. So bộ ba theo thì: "Is it working?" (đang chạy chưa) · "Did it work?" (vừa rồi có được không) · "Will it work?" (liệu có được không). — Nghe trong: Grimm — Season 3 (00:10:12)
    A154 lần
  88. 2288

    You look tired.

    /juː lʊk ˈtaɪərd./

    Trông anh mệt quá.

    Tình huống

    Bạn thấy vẻ mặt người kia phờ phạc. Bạn nhận xét kèm quan tâm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận xét kèm quan tâm; ở tiếng Anh câu này bình thường, không bị coi là chê. Khuôn "You look ___" rất năng suất: "You look great / worried / different." — Nghe trong: Gotham — Season 2 (00:17:37)
    A154 lần
  89. 2289

    This is stupid!

    /ðɪs ɪz ˈstuːpəd!/

    Cái này vô lý quá!

    Tình huống

    Bạn bị buộc làm theo một quy định mà bạn thấy vô nghĩa. Bạn bực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChê một việc hoặc một quy định vô lý, bực bội. Chê VIỆC chứ không chê người — chê người thì phải là "You're stupid", câu đó rất nặng. — Nghe trong: Friends — Season 1 (00:20:21)
    A154 lần
  90. 2290

    Walk with me.

    /wɔːk wɪð miː./

    Vừa đi vừa nói.

    Tình huống

    Bạn bận và không có thời gian ngồi lại, nhưng vẫn muốn nghe người kia trình bày. Bạn rủ họ đi cùng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng của người bận rộn trong phim công sở và chính trường: vừa đi vừa nghe báo cáo. Hàm ý "tôi chỉ có bấy nhiêu thời gian thôi". — Nghe trong: 24 — Season 1 (00:36:28)
    B154 lần
  91. 2291

    Is he here?

    /ɪz hiː hiːr?/

    Anh ta có ở đây không?

    Tình huống

    Bạn tới tìm một người và hỏi người ra mở cửa. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Is she here?", "Are they here?" Trong phim, câu này hỏi rất khẽ vì sợ người đó nghe thấy. — Nghe trong: Salem — Season 1 (00:17:13)
    A154 lần
  92. 2292

    You're joking, right?

    /jʊr ˈdʒoʊkɪŋ, raɪt?/

    Anh đùa đấy chứ?

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều bạn mong là không thật. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐuôi "right?" là xin xác nhận, nói giọng lên. Cùng nhóm với "You're kidding.", "Tell me you're joking." — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 1 (00:04:43)
    A254 lần
  93. 2293

    That is true.

    /ðæt ɪz truː./

    Điều đó thì đúng.

    Tình huống

    Người kia nêu một điểm bạn phải công nhận dù đang tranh cãi. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoViết đủ "is" chứ không rút "That's" — chính chỗ đó nhấn mạnh sự thừa nhận. Cùng nhóm với "Point taken." — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:04:28)
    A254 lần
  94. 2294

    Don't say anything.

    /doʊnt seɪ ˈeniˌθɪŋ./

    Đừng nói gì cả.

    Tình huống

    Người kia sắp mở miệng trong lúc không nên nói. Bạn chặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDùng "anything" trong câu cấm, không dùng "something". Câu luật sư dặn thân chủ trước khi vào thẩm vấn. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:40:09)
    A254 lần
  95. 2295

    No, he doesn't.

    /noʊ, hiː ˈdʌzənt./

    Không, anh ta đâu có.

    Tình huống

    Người kia nói sai về thói quen hoặc tính cách anh ta. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác bằng cách lặp chủ ngữ + trợ động từ phủ định. Hoàn tất bộ với "No, they're not.", "No, I don't." — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:19:04)
    A154 lần
  96. 2296

    You're so beautiful.

    /jʊr soʊ ˈbjuːtəfəl./

    Em đẹp quá.

    Tình huống

    Bạn nhìn người mình yêu và thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "so" kéo dài khi nói mới ra cảm xúc. Khen NGƯỜI — khác "It's so beautiful." (khen cảnh vật). — Nghe trong: Rio 2 (00:35:03)
    A154 lần
  97. 2297

    To protect you.

    /tuː prəˈtekt juː./

    Để bảo vệ anh.

    Tình huống

    Người kia hỏi tại sao bạn giấu họ chuyện đó. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCụm "to + động từ" đứng riêng làm câu trả lời cho câu hỏi "Why". Lối đáp rất gọn và rất phim. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (01:25:45)
    A254 lần
  98. 2298

    I know everything.

    /aɪ noʊ ˈevriˌθɪŋ./

    Tôi biết hết rồi.

    Tình huống

    Người kia còn đang tìm cách giấu bạn. Bạn cắt lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChấm dứt mọi lời chối. Trong phim, câu này thường được nói rất bình thản — càng bình thản càng đáng sợ. — Nghe trong: Rio 2 (01:18:05)
    A154 lần
  99. 2299

    I got your message.

    /aɪ ɡɑːt jɔːr ˈmesədʒ./

    Tôi nhận được tin nhắn của anh rồi.

    Tình huống

    Người kia nhắn cho bạn và đang chờ hồi âm. Bạn gọi lại, mở đầu bằng câu xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMở đầu khi gọi lại — cho người kia biết ngay là mình đã đọc/nghe. "got" ở đây là đã nhận được, không phải "hiểu". Muốn nói đã hiểu thì là "I got it". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:04)
    A254 lần
  100. 2300

    I would love to.

    /aɪ wʊd lʌv tuː./

    Tôi thích thế lắm chứ.

    Tình huống

    Ai đó vừa rủ bạn làm một việc mà bạn rất muốn. Bạn nhận lời thật nồng nhiệt. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời mời một cách nồng nhiệt và lịch sự — mạnh hơn "Yes" hay "Sure" nhiều. Rút gọn: "I'd love to." Từ chối cùng khuôn: "I'd love to, but…" — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 11 (00:21:00)
    A254 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.