
Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.
3000 câu
Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.
- 2401
I'll find him.
/aɪl faɪnd hɪm./
Tôi sẽ tìm ra hắn.
Tình huốngNgười kia mất tích và bạn hứa sẽ đi tìm. Bạn nói gì?
Someone has gone missing and the speaker vows to go after them.
Người bản xứ dùng thế nàoLời hứa dứt khoát. Bộ khuôn: "I'll find her.", "I'll find you.", "I'll find it." — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:32:06)A251 lần - 2402
Go on, then.
/ɡoʊ ɑːn, ðen./
Thì làm đi.
Tình huốngNgười kia doạ sẽ làm một việc mà bạn không tin họ dám. Bạn thách. Bạn nói gì?
The other threatens to do something the speaker doubts they will.
Người bản xứ dùng thế nào"then" ở cuối là kiểu Anh. Cùng nhóm với "Come on, then.", "You do that." — đều là thách chứ không phải cho phép. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:37:25)B151 lần - 2403
I'll drink to that.
/aɪl drɪŋk tuː ðæt./
Câu đó thì tôi đồng ý cả hai tay.
Tình huốngAi đó vừa nói một câu rất hợp ý bạn trong bữa tiệc. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?
Someone at the party has just said something the speaker heartily agrees with, and the speaker seconds it.
Người bản xứ dùng thế nàoHưởng ứng một câu vừa nói ra rất đúng ý mình — nghĩa bóng là "đồng ý quá", không nhất thiết đang cầm ly. Vui vẻ, thân mật. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:04:19)B151 lần - 2404
Sorry to hear that.
/ˈsɑːri tuː hiːr ðæt./
Nghe vậy tôi buồn quá.
Tình huốngNgười kia vừa kể một chuyện không may của họ. Bạn chia sẻ, dù bạn chẳng có lỗi gì. Bạn nói gì?
The other person has just related some misfortune of theirs, and the speaker sympathizes though they are not at fault.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại tin buồn của người khác — chia sẻ chứ không phải nhận lỗi. Đầy đủ: "I'm sorry to hear that." Người học hay tưởng "sorry" luôn là xin lỗi, đây là chỗ chứng minh không phải. — Nghe trong: Maniac — Season 1 (00:05:34)A251 lần - 2405
You gonna be okay?
/juː ˈɡɑːnə biː ˌoʊˈkeɪ?/
Cậu trụ được chứ?
Tình huốngBạn sắp phải để người kia lại một mình sau chuyện vừa xảy ra. Bạn hỏi cho chắc trước khi đi. Bạn nói gì?
The speaker is about to leave the other person alone after what happened, and checks before going.
Người bản xứ dùng thế nàoLược "Are" ở đầu — thân mật, chỉ dùng khi nói. Câu hỏi trước khi để ai đó lại một mình. Đáp lại thường là "Yeah" kèm cái gật đầu không thật lắm. — Nghe trong: White Collar — Season 1 (00:31:10)A251 lần - 2406
That should do it.
/ðæt ʃʊd duː ɪt./
Chắc thế là được rồi.
Tình huốngBạn vừa làm xong thao tác cuối và tin rằng vấn đề đã được xử lý. Bạn nói gì?
The speaker has just done the last step and believes the problem is handled.
Người bản xứ dùng thế nào"do it" ở đây nghĩa là đủ, xong việc — không phải "làm điều đó". Nói sau khi vặn xong con ốc cuối. "should" cho thấy vẫn còn chút không chắc. — Nghe trong: Alice in Wonderland (01:09:28)B151 lần - 2407
You don't trust me?
/juː doʊnt trʌst miː?/
Anh không tin tôi sao?
Tình huốngNgười kia do dự không giao việc cho bạn. Bạn hỏi lại, có phần tổn thương. Bạn nói gì?
The other person hesitates to entrust the speaker with something; the speaker asks back, a little hurt.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu trần lên giọng cuối. Hàm ý tổn thương chứ không phải tra hỏi. Trong phim thường mở ra một cuộc nói chuyện dài. — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 2 (00:23:58)A251 lần - 2408
What are they saying?
/wʌt ɑːr ðeɪ ˈseɪɪŋ?/
Họ nói gì thế?
Tình huốngBạn nghe thấy tiếng người nói nhưng không hiểu ngôn ngữ đó. Bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?
The speaker hears voices but cannot understand the language.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì họ đang nói lúc này. Khác "What did they say?" — hỏi lời đã nói xong. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Fellowship of the Ring (01:20:02)A251 lần - 2409
Sounds like a plan.
/saʊndz laɪk ə plæn./
Nghe hợp lý đấy.
Tình huốngNgười kia vừa đề xuất một phương án và bạn tán thành. Bạn nói gì?
The other has just proposed something and the speaker is on board.
Người bản xứ dùng thế nàoĐồng ý với ĐỀ XUẤT một cách vui vẻ. Cùng nhóm với "Sounds good.", "Works for me." — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:07:59)B151 lần - 2410
What will you do?
/wʌt wɪl juː duː?/
Anh sẽ làm gì?
Tình huốngNgười kia vừa nói sẽ trả thù, và bạn hỏi họ định làm gì. Bạn nói gì?
The other has vowed revenge, and the speaker asks about their intention.
Người bản xứ dùng thế nàoTrang trọng hơn "What are you gonna do?" nhiều — hợp phim cổ trang. Hỏi về DỰ ĐỊNH tương lai. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:16:27)A251 lần - 2411
What was it like?
/wʌt wɑːz ɪt laɪk?/
Cảm giác đó thế nào?
Tình huốngNgười kia vừa trải qua một chuyện phi thường và bạn muốn nghe kể. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other has been through something extraordinary and the speaker wants to hear about it.
Người bản xứ dùng thế nào"What is it like?" là hỏi CẢM GIÁC / trải nghiệm. Khác "What does it look like?" (hỏi hình dáng) — hai câu rất dễ lẫn. — Nghe trong: Twilight (00:59:22)B151 lần - 2412
Nice to see you.
/naɪs tuː siː juː./
Gặp anh vui quá.
Tình huốngBạn gặp lại một người quen cũ ở nơi công cộng. Bạn chào. Bạn nói gì?
The speaker runs into an old acquaintance in public.
Người bản xứ dùng thế nào"see" cho người ĐÃ QUEN, còn "Nice to meet you." chỉ dùng lần đầu gặp. Lẫn hai câu này là lỗi rất phổ biến. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:09:25)A151 lần - 2413
You can't be here.
/juː kænt biː hiːr./
Anh không được ở đây.
Tình huốngNgười kia bước vào khu vực cấm và bạn phải đuổi ra. Bạn nói gì?
The other has stepped into a restricted area and must be sent out.
Người bản xứ dùng thế nào"can't" ở đây là KHÔNG ĐƯỢC PHÉP, không phải không thể. Nhẹ hơn "You don't belong here." vì chỉ nói về quy định. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:50:03)A251 lần - 2414
You may kiss the bride.
/juː meɪ kɪs ðə braɪd./
Chú rể có thể hôn cô dâu.
Tình huốngLễ cưới đã xong phần thề nguyện. Người chủ hôn nói câu kết thúc. Ông ấy nói gì?
The vows are done at the wedding, and the officiant says the closing line.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu của người chủ hôn kết thúc lễ cưới. "may" ở đây là cho phép trang trọng. Gần như chỉ xuất hiện đúng trong cảnh cưới. — Nghe trong: Gotham — Season 3 (00:29:40)B151 lần - 2415
Why would they do that?
/waɪ wʊd ðeɪ duː ðæt?/
Họ làm thế để làm gì?
Tình huốngBạn nghe tin nhóm người đó làm một việc vô lý. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker hears that group did something that makes no sense.
Người bản xứ dùng thế nào"would" ở đây là suy đoán về ĐỘNG CƠ, không phải điều kiện. Bộ: "Why would he do that?", "Why would I lie?" — Nghe trong: Diary of a Wimpy Kid (01:13:08)B151 lần - 2416
I was worried about you.
/aɪ wɑːz ˈwɜːrid əˈbaʊt juː./
Tôi đã lo cho anh lắm.
Tình huốngNgười kia vừa trở về sau khi mất liên lạc. Bạn ôm lấy họ. Bạn nói gì?
The other has come back after being out of contact.
Người bản xứ dùng thế nàoPhải có "about" — "worried about someone". Vừa mừng vừa trách nhẹ, rất hay gặp trong cảnh đoàn tụ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:20:11)A251 lần - 2417
We'll take it from here.
/wiːl teɪk ɪt frʌm hiːr./
Từ giờ để chúng tôi lo.
Tình huốngĐội chuyên trách vừa tới và tiếp quản hiện trường. Bạn nói với người đang xử lý. Bạn nói gì?
The specialist team has arrived to take over the scene.
Người bản xứ dùng thế nào"take it from here" là TIẾP QUẢN từ điểm này trở đi. Câu cảnh sát nói khi tới hiện trường — lịch sự mà dứt khoát. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:28:17)B151 lần - 2418
There's nothing to talk about.
/ðerz ˈnʌθɪŋ tuː tɔːk əˈbaʊt./
Chẳng có gì để nói cả.
Tình huốngNgười kia muốn bàn lại chuyện cũ mà bạn đã khép lại. Bạn cắt. Bạn nói gì?
The other wants to reopen a matter the speaker considers closed.
Người bản xứ dùng thế nàoĐóng cửa cuộc trò chuyện. Khuôn "nothing to + động từ": "nothing to lose", "nothing to worry about". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:05:48)B151 lần - 2419
What are you doing down here?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ daʊn hiːr?/
Anh xuống đây làm gì?
Tình huốngBạn gặp người kia ở tầng hầm, chỗ họ không có việc gì. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker runs into the other in the basement, where they have no business being.
Người bản xứ dùng thế nào"down here" là dưới này — tầng hầm, dưới nhà. Bộ: "up here", "out here", "in here" tuỳ vị trí. — Nghe trong: Noah (01:06:34)A251 lần - 2420
What are you guys talking about?
/wʌt ɑːr juː ɡaɪz ˈtɔːkɪŋ əˈbaʊt?/
Mấy người bàn gì đấy?
Tình huốngBạn bước tới chỗ nhóm bạn đang thì thầm. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks over to a group of friends who were whispering.
Người bản xứ dùng thế nào"you guys" là cách gọi số nhiều thân mật của người Mỹ, dùng cho cả nhóm nam lẫn nữ. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:03:42)A251 lần - 2421
Name it.
/neɪm ɪt./
Cứ nói đi.
Tình huốngBạn sẵn sàng đáp ứng bất cứ điều kiện nào người kia đưa ra. Bạn nói gì?
The speaker is ready to meet whatever terms the other names.
Người bản xứ dùng thế nào"name" ở đây là NÊU RA. Nghĩa "anh muốn gì cứ nói, tôi lo được" — nghe rất ngầu. — Nghe trong: Runner Runner (00:38:54)B150 lần - 2422
He's my friend.
/hiːz maɪ frend./
Anh ấy là bạn tôi.
Tình huốngCó người đang nói xấu một người mà bạn quý. Bạn bênh vực bằng cách nhận quan hệ. Bạn nói gì?
Someone is badmouthing a person the speaker cares about, and the speaker defends them by claiming the connection.
Người bản xứ dùng thế nàoBênh vực ai đó bằng cách nhận quan hệ với họ. Nhấn giọng vào "friend" khi bảo vệ. — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 6 (00:19:23)A150 lần - 2423
Let me know.
/let miː noʊ./
Có gì báo tôi nhé.
Tình huốngNgười kia còn phải cân nhắc thêm. Bạn bảo họ cứ quyết rồi báo lại. Bạn nói gì?
The other person still needs time to consider; the speaker tells them to decide and get back.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người ta báo lại khi có kết quả — cực kỳ thông dụng và luôn lịch sự. Đầy đủ: "Let me know when you decide." — Nghe trong: Dexter — Season 5 (00:40:03)A150 lần - 2424
Let's hope so.
/lets hoʊp soʊ./
Mong là vậy.
Tình huốngNgười kia vừa nói một khả năng tốt đẹp mà chưa ai chắc. Bạn đáp lại bằng lời mong. Bạn nói gì?
The other person has raised a hopeful possibility nobody can be sure of, and the speaker answers with a wish.
Người bản xứ dùng thế nàoMong điều đó đúng, dùng khi kết quả còn ở phía trước. Cùng nhóm: "Fingers crossed." — Nghe trong: Fear the Walking Dead — Season 2 (00:06:04)A250 lần - 2425
You're hurting me!
/jʊr ˈhɜːrtɪŋ miː!/
Anh làm tôi đau!
Tình huốngNgười kia nắm tay bạn quá chặt và không nhận ra. Bạn kêu lên. Bạn nói gì?
The other person is gripping the speaker too hard without realising, and the speaker cries out.
Người bản xứ dùng thế nàoThì tiếp diễn vì việc đang xảy ra ngay lúc nói. Chủ ngữ là NGƯỜI GÂY ĐAU, khác hẳn "It hurts" (chỉ nêu cái đau). Nói câu này là yêu cầu buông ra ngay. — Nghe trong: Empire — Season 1 (00:11:48)A250 lần - 2426
Nice and easy.
/naɪs ənd ˈiːzi./
Nhẹ nhàng, từ từ thôi.
Tình huốngBạn đang hướng dẫn người kia làm một động tác cần thật cẩn thận, không được giật cục. Bạn nói gì?
The speaker is guiding the other person through a movement that must be careful and smooth, with no jerking.
Người bản xứ dùng thế nàoKhuôn "nice and + tính từ" = vừa phải, dễ chịu (nice and warm, nice and slow). Ở đây là lời hướng dẫn: làm chậm và êm. Rất hay nghe trong cảnh tháo bom hoặc dỗ ngựa. — Nghe trong: Star Trek: Discovery — Season 1 (00:17:17)B150 lần - 2427
No big deal?
/noʊ bɪɡ diːl?/
Chuyện nhỏ thôi à?
Tình huốngNgười kia vừa coi nhẹ một việc mà bạn thấy rất nghiêm trọng. Bạn nhại lại lời họ để phản đối. Bạn nói gì?
The other person has just made light of something the speaker finds grave, who echoes their words back in protest.
Người bản xứ dùng thế nàoNhại lại đúng lời người kia vừa nói rồi lên giọng cuối — cách phản đối rất tự nhiên trong tiếng Anh nói. Không phải câu hỏi thật mà là bày tỏ sự bất bình. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 9 (00:16:11)B150 lần - 2428
How you doin'?
/haʊ juː doin'?/
Khoẻ chứ hả?
Tình huốngBạn chào một người quen với giọng suồng sã, kéo dài. Bạn nói gì?
The speaker greets an acquaintance in a drawling, casual tone.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "are" và nuốt chữ "g" — giọng New York. Nhờ nhân vật Joey trong FRIENDS mà câu này thành câu tán tỉnh nổi tiếng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:09:53)A250 lần - 2429
Didn't think so.
/ˈdɪdənt θɪŋk soʊ./
Tôi đoán là không mà.
Tình huốngBạn vừa thách người kia trả lời và họ im lặng. Bạn chốt lại. Bạn nói gì?
The speaker has just challenged the other, who stays silent.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "I". Nói sau khi người kia câm nín — nghĩa "thấy chưa, tôi biết ngay". Đắc thắng và hơi xóc. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:24:51)B150 lần - 2430
What's the catch?
/wʌts ðə kætʃ?/
Có bẫy gì trong đó?
Tình huốngAi đó chào mời bạn một điều kiện tốt đến khó tin. Bạn nghi ngờ hỏi. Bạn nói gì?
Someone offers the speaker terms that sound too good to be true.
Người bản xứ dùng thế nào"catch" ở đây là ĐIỀU KIỆN NGẦM bất lợi. Hỏi khi thấy lời đề nghị quá hời — luôn kèm nghi ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:38:12)B150 lần - 2431
You kidding me?
/juː ˈkɪdɪŋ miː?/
Đùa tôi đấy à?
Tình huốngNgười kia vừa nói một điều quá vô lý. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The other has just said something outrageous.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ cả "Are" — rút gọn tối đa nên rất suồng. Bản đầy đủ "Are you kidding me?" nghe bình thường hơn. — Nghe trong: X-Men: Days of Future Past (02:02:03)B150 lần - 2432
Are you certain?
/ɑːr juː ˈsɜːrtən?/
Anh chắc chắn chứ?
Tình huốngNgười kia vừa báo một tin hệ trọng. Bạn hỏi lại cho chắc. Bạn nói gì?
The other has just delivered grave news, and the speaker double-checks.
Người bản xứ dùng thế nào"certain" trang trọng hơn "sure" nhiều — hợp phim cổ trang và cảnh nghiêm trọng. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:08:27)B150 lần - 2433
Not this one.
/nɑːt ðɪs wʌn./
Cái này thì không.
Tình huốngNgười kia vơ chung tất cả, nhưng có một cái là ngoại lệ. Bạn chỉ ra. Bạn nói gì?
The other lumps them all together, but one is an exception.
Người bản xứ dùng thế nàoLoại trừ MỘT trong nhóm. Cùng lối phủ định một phần với "Not all of them.", "Not always." — Nghe trong: Homeland — Season 4 (00:07:52)A250 lần - 2434
I've been better.
/aɪv bɪn ˈbetər./
Cũng có lúc khá hơn.
Tình huốngAi đó hỏi bạn dạo này thế nào, mà bạn đang không ổn. Bạn đáp. Bạn nói gì?
Someone asks how the speaker is, and they are not doing well.
Người bản xứ dùng thế nàoNói giảm rất duyên: "đã từng khá hơn thế này" = giờ đang tệ. Cách than mà không kể lể. — Nghe trong: Burlesque (01:36:24)B150 lần - 2435
Shall we begin?
/ʃæl wiː bɪˈɡɪn?/
Ta bắt đầu chứ?
Tình huốngMọi người đã yên vị và bạn mở màn buổi làm việc, giọng trang trọng. Bạn nói gì?
Everyone has settled and the speaker opens the proceedings formally.
Người bản xứ dùng thế nào"Shall we" là lời rủ TRANG TRỌNG. Bộ: "Shall we go?", "Shall we dance?" Người Mỹ ít dùng, phim Anh dùng nhiều. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:25:30)B150 lần - 2436
Don't flatter yourself.
/doʊnt ˈflætər jərˈself./
Đừng có tự cao.
Tình huốngNgười kia tưởng bạn để ý tới họ. Bạn dội gáo nước lạnh. Bạn nói gì?
The other assumes the speaker has feelings for them.
Người bản xứ dùng thế nào"flatter" là TÂNG BỐC; "flatter yourself" là tự tâng bốc mình. Câu dập rất phũ, hay gặp trong phim tình cảm. — Nghe trong: Epic (01:12:37)B150 lần - 2437
That's a good point.
/ðæts ə ɡʊd pɔɪnt./
Ý đó hay đấy.
Tình huốngNgười phản biện bạn vừa nêu một lập luận bạn thấy có lý. Bạn thừa nhận trước khi nói tiếp. Bạn nói gì?
Someone arguing against the speaker has just made an argument the speaker finds valid, and they acknowledge it before going on.
Người bản xứ dùng thế nàoCông nhận lập luận của ĐỐI PHƯƠNG, thường trước khi mình nói tiếp — nên nó vừa lịch sự vừa giữ lượt nói. Mạnh hơn: "That's a fair point" hoặc "Point taken" (nhận là mình đuối lý). — Nghe trong: Friends — Season 4 (00:06:23)A250 lần - 2438
Please, have a seat.
/pliːz, hæv ə siːt./
Xin mời ngồi.
Tình huốngBạn tiếp một vị khách quan trọng trong cuộc gặp trang trọng. Bạn mời ngồi thật lịch sự. Bạn nói gì?
The speaker receives an important guest at a formal meeting, and offers a seat with full courtesy.
Người bản xứ dùng thế nàoDấu phẩy sau "Please" phản ánh nhịp nói thật — người ta ngắt một nhịp ở đó. Trang trọng, hợp phòng họp và tiếp khách quan trọng. — Nghe trong: Homeland — Season 5 (00:18:58)A250 lần - 2439
Is that a threat?
/ɪz ðæt ə θret?/
Câu đó là lời đe doạ đấy à?
Tình huốngCâu vừa rồi của người kia có hàm ý hăm doạ. Bạn chỉ thẳng vào chính câu đó. Bạn nói gì?
What the other person just said carried a menacing undertone, and the speaker points straight at that remark.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng tình huống nhưng chỉ vào chính câu vừa nói ("that") thay vì vào người. Đáp lại kinh điển: "It's a promise." — Nghe trong: Minority Report — Season 1 (00:31:35)B150 lần - 2440
Thank you for everything.
/θæŋk juː fɔːr ˈevriˌθɪŋ./
Cảm ơn vì tất cả.
Tình huốngBạn sắp rời đi sau một thời gian dài được người ta giúp đỡ nhiều. Bạn nói lời cuối. Bạn nói gì?
The speaker is leaving after a long stretch of being helped a great deal, and says a final word.
Người bản xứ dùng thế nàoCảm ơn tổng kết, dùng khi chia tay sau một quãng thời gian được giúp đỡ nhiều. Mang màu chia ly. — Nghe trong: House M.D — Season 7 (00:34:43)A250 lần - 2441
Have a good one.
/hæv ə ɡʊd wʌn./
Chúc một ngày tốt lành.
Tình huốngBạn chào tạm biệt khách hàng hoặc người vừa gặp thoáng qua. Bạn nói gì?
The speaker says goodbye to a customer or someone they met in passing.
Người bản xứ dùng thế nào"one" thay cho "day" — suồng hơn "Have a good day." Nhân viên bán hàng Mỹ dùng cực nhiều. — Nghe trong: James — EngVid (00:15:50)B150 lần - 2442
This is a bad idea.
/ðɪs ɪz ə bæd aɪˈdiːə./
Cái này dở lắm.
Tình huốngCả nhóm đang chuẩn bị làm một việc mà bạn thấy nguy hiểm. Bạn phản đối trước khi bắt đầu. Bạn nói gì?
The group is gearing up to do something the speaker finds risky, and the speaker objects before it starts.
Người bản xứ dùng thế nàoThẳng và suồng sã, hợp bạn bè. Nơi công sở thì nói "I don't think that's a good idea" — cùng ý nhưng giữ được thể diện cho người đề xuất. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 4 (00:16:29)A150 lần - 2443
I thought you'd never ask.
/aɪ θɔːt juːd ˈnevər æsk./
Tưởng anh không bao giờ hỏi chứ.
Tình huốngNgười kia rốt cuộc cũng mời bạn điều bạn mong bấy lâu. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other finally offers what the speaker has been hoping for.
Người bản xứ dùng thế nàoNhận lời kèm trêu rằng người kia chậm quá. Câu tán tỉnh kinh điển khi được mời khiêu vũ. — Nghe trong: Reign — Season 1 (00:04:51)B150 lần - 2444
What does it look like?
/wʌt dʌz ɪt lʊk laɪk?/
Nó trông thế nào?
Tình huốngNgười kia bảo có nhìn thấy thứ gì đó mà bạn không thấy. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other says they can see something the speaker cannot.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi mô tả VẺ NGOÀI. Cũng dùng để vặn lại một cách mỉa: ai đó hỏi "Anh làm gì thế?" — "What does it look like?" — Nghe trong: Desperate Housewives (00:07:12)A250 lần - 2445
What makes you think that?
/wʌt meɪks juː θɪŋk ðæt?/
Sao anh lại nghĩ vậy?
Tình huốngNgười kia đưa ra một kết luận bất ngờ. Bạn hỏi căn cứ. Bạn nói gì?
The other reaches a surprising conclusion, and the speaker asks for their grounds.
Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn với "What makes you so sure?" — hỏi CÁI GÌ khiến người kia nghĩ thế, thay vì hỏi thẳng "Why". — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:31:17)B150 lần - 2446
What's going on in here?
/wʌts ˈɡoʊɪŋ ɑːn ɪn hiːr?/
Trong này có chuyện gì thế?
Tình huốngBạn nghe tiếng ồn và mở cửa phòng ra xem. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker hears a commotion and opens the door to look.
Người bản xứ dùng thế nào"in here" là TRONG PHÒNG NÀY — người hỏi vừa bước vào. Bỏ "in here" thì thành câu hỏi chung chung. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:05:30)A250 lần - 2447
You know that, don't you?
/juː noʊ ðæt, doʊnt juː?/
Anh biết điều đó mà, phải không?
Tình huốngBạn vừa nói một điều quan trọng và muốn chắc người kia đã thấm. Bạn nói gì?
The speaker has said something important and wants to be sure it registered.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi đuôi: câu trước khẳng định thì đuôi PHỦ ĐỊNH. Thường nói rất khẽ, sau một lời tỏ tình hoặc lời trăng trối. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:39:01)B150 lần - 2448
Can I help you with something?
/kæn aɪ help juː wɪð ˈsʌmθɪŋ?/
Anh cần tôi giúp gì không?
Tình huốngBạn thấy một người lạ đi lại trong khu vực làm việc của mình. Bạn hỏi, nửa mời giúp nửa dò xét. Bạn nói gì?
The speaker notices a stranger wandering in their work area, and asks — half offering help, half checking them out.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "with something" làm câu vừa mềm vừa mở. Cũng chính là câu người ta dùng để hỏi khéo một người lạ đang ở chỗ không phải của họ. — Nghe trong: Revenge — Season 1 (00:11:28)A250 lần - 2449
I'll take that as a yes.
/aɪl teɪk ðæt æz ə jes./
Coi như là đồng ý nhé.
Tình huốngNgười kia không trả lời rõ nhưng cử chỉ cho thấy họ thuận. Bạn chốt. Bạn nói gì?
The other gives no clear answer, but their reaction suggests agreement.
Người bản xứ dùng thế nào"take something as" là HIỂU THÀNH. Cách chốt vui vẻ khi người kia im lặng hoặc chỉ gật đầu. — Nghe trong: Eragon (01:23:38)B150 lần - 2450
Did you hear what I said?
/dɪd juː hiːr wʌt aɪ sed?/
Anh có nghe tôi nói gì không?
Tình huốngBạn vừa nói một điều quan trọng mà người kia không phản ứng. Bạn gằn giọng. Bạn nói gì?
The speaker has said something important and the other shows no reaction.
Người bản xứ dùng thế nàoÉp người kia phản hồi. Mệnh đề phụ giữ trật tự "I said", không đảo. Trọng âm rơi vào "hear". — Nghe trong: Homeland — Season 3 (00:39:15)A250 lần - 2451
I like the sound of that.
/aɪ laɪk ðə saʊnd ʌv ðæt./
Nghe được đấy.
Tình huốngNgười kia vừa vẽ ra một viễn cảnh hấp dẫn. Bạn hưởng ứng. Bạn nói gì?
The other has just painted an appealing picture.
Người bản xứ dùng thế nào"the sound of that" là CÁCH NGHE của ý tưởng đó, không phải âm thanh. Hưởng ứng một đề xuất còn trên giấy. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 4 (00:43:32)B150 lần - 2452
You sure you want to do this?
/juː ʃʊr juː wɑːnt tuː duː ðɪs?/
Anh chắc muốn làm chuyện này chứ?
Tình huốngNgười kia sắp bước vào một việc không quay đầu được. Bạn hỏi lần cuối. Bạn nói gì?
The other is about to take a step there is no coming back from.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are". Câu hỏi cuối cùng trước một quyết định lớn — vừa hỏi vừa can. — Nghe trong: World War Z (01:35:07)A250 lần - 2453
How could you do this to me?
/haʊ kʊd juː duː ðɪs tuː miː?/
Sao anh nỡ làm thế với tôi?
Tình huốngNgười bạn tin nhất vừa phản bội chính bạn. Bạn hỏi, giọng vỡ ra. Bạn nói gì?
The person the speaker trusted most has betrayed them personally.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "to me" nên là trách vì bị hại TRỰC TIẾP — đau hơn "How could you do this?" nhiều. — Nghe trong: FRIENDS — Season 5 (00:03:21)B150 lần - 2454
Who the hell do you think you are?
/huː ðə hel duː juː θɪŋk juː ɑːr?/
Anh nghĩ anh là ai chứ?
Tình huốngNgười kia lên giọng dạy đời bạn. Bạn nổi giận. Bạn nói gì?
The other starts lecturing the speaker, who loses their temper.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bác bỏ tư cách người kia — rất nặng. Trật tự đặc biệt: "do you think you are" đứng sau từ để hỏi. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:35:17)B150 lần - 2455
About time.
/əˈbaʊt taɪm./
Cũng đến lúc rồi đấy.
Tình huốngViệc đó lẽ ra phải xảy ra từ lâu và giờ mới tới. Bạn nói, giọng khô. Bạn nói gì?
It should have happened long ago and has only now come about.
Người bản xứ dùng thế nàoRút của "It's about time." Vừa mừng vừa trách vì quá chậm. Cùng nhóm với "Took you long enough." — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:29:02)B149 lần - 2456
Problem solved.
/ˈprɑːbləm sɑːlvd./
Xong chuyện.
Tình huốngBạn vừa xử lý gọn một rắc rối và tuyên bố kết quả. Bạn nói gì?
The speaker has just dealt with a snag and announces the result.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ hết động từ, chỉ còn danh từ + phân từ. Thường nói kèm vẻ tự đắc, hoặc mỉa khi cách giải quyết quá thô. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:11:46)B149 lần - 2457
Got a minute?
/ɡɑːt ə ˈmɪnət?/
Anh rảnh chút không?
Tình huốngBạn muốn nói chuyện với đồng nghiệp đang bận. Bạn hỏi trước, thân mật. Bạn nói gì?
The speaker wants a word with a busy colleague, and asks first, informally.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "Have you got a minute?" — thân mật, hợp đồng nghiệp ngang hàng. Với cấp trên nên dùng cả câu "Do you have a minute?". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:42:02)A249 lần - 2458
dinner is served.
/ˈdɪnər ɪz sɜːrvd./
bữa tối đã dọn xong.
Tình huốngBạn đã bày bàn xong và muốn mời mọi người vào ăn, giọng trịnh trọng. Bạn nói gì?
The speaker has finished laying the table and calls everyone in, with a formal flourish.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu thông báo bữa ăn đã dọn, hơi trang trọng — người phục vụ hoặc chủ nhà nói. Ngày nay trong nhà hay dùng kiểu đùa. — Nghe trong: Abraham Lincoln: Vampire Hunter (00:53:56)B149 lần - 2459
I'm not kidding.
/aɪm nɑːt ˈkɪdɪŋ./
Tôi không đùa đâu.
Tình huốngNgười kia cười và tưởng bạn nói chơi. Bạn cải chính. Bạn nói gì?
The other person laughs, taking it for a joke; the speaker sets them right.
Người bản xứ dùng thế nàoCải chính khi người kia tưởng mình đùa. Bản mạnh hơn: "I'm dead serious." — Nghe trong: Homeland — Season 7 (00:19:44)A249 lần - 2460
Am I dead?
/æm aɪ ded?/
Tôi chết rồi à?
Tình huốngBạn tỉnh dậy ở một nơi lạ và không rõ mình còn sống không. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker wakes somewhere strange, unsure whether they survived.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu mọi cảnh "tỉnh lại sau tai nạn" trong phim. Cũng dùng đùa khi ai đó thấy cảnh đẹp quá. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:06:15)A149 lần - 2461
How was that?
/haʊ wɑːz ðæt?/
Vừa rồi thế nào?
Tình huốngBạn vừa biểu diễn hoặc vừa thử xong và quay ra hỏi người xem. Bạn nói gì?
The speaker has just performed or had a go, and turns to whoever was watching.
Người bản xứ dùng thế nàoHỏi nhận xét về việc VỪA LÀM XONG. Cùng nhóm với "How'd I do?", "Was that okay?" — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 4 (00:42:35)A249 lần - 2462
You guys okay?
/juː ɡaɪz ˌoʊˈkeɪ?/
Mấy đứa ổn chứ?
Tình huốngCả nhóm vừa qua một phen hú vía và bạn hỏi thăm. Bạn nói gì?
The group has just had a close call and the speaker checks on them.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Are". "you guys" là số nhiều thân mật kiểu Mỹ. Hoàn tất bộ với "You okay?", "You doing okay?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:07:02)A249 lần - 2463
As do I.
/æz duː aɪ./
Tôi cũng thế.
Tình huốngNgười kia bày tỏ một suy nghĩ mà bạn cũng chia sẻ, trong bối cảnh trang trọng. Bạn đáp. Bạn nói gì?
The other voices a thought the speaker shares, in a formal setting.
Người bản xứ dùng thế nàoRất trang trọng và cổ — nhân vật quý tộc trong phim dùng thay cho "So do I." Đảo ngữ sau "As". — Nghe trong: Game of Thrones — Season 2 (00:28:02)B149 lần - 2464
I see that.
/aɪ siː ðæt./
Tôi thấy rồi.
Tình huốngNgười kia chỉ ra một điều đã quá rõ trước mắt. Bạn đáp khô khan. Bạn nói gì?
The other points out something already plain to see.
Người bản xứ dùng thế nào"see" ở đây là NHẬN RA, không hẳn là nhìn. Nói phẳng giọng thì thành mỉa — "khỏi cần nói tôi cũng biết". — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:20:02)A249 lần - 2465
No further questions.
/noʊ ˈfɜːrðər ˈkwestʃənz./
Tôi không hỏi gì thêm.
Tình huốngBạn là luật sư và vừa hỏi xong nhân chứng tại toà. Bạn nói gì?
The speaker is a lawyer who has finished questioning the witness in court.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu kết thúc phần hỏi tại TOÀ. "further" là thêm nữa. Đời thường dùng đùa khi đã nghe đủ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:30:43)B149 lần - 2466
You just did.
/juː dʒʌst dɪd./
Anh vừa làm rồi đấy thôi.
Tình huốngNgười kia xin phép hỏi bạn một câu — nhưng chính lời xin phép đã là một câu hỏi. Bạn trêu. Bạn nói gì?
The other asks permission to ask a question, and that request was itself one.
Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại "Can I ask you something?" cho vui. Cùng khuôn với "I just did." nhưng nói về người nghe. — Nghe trong: How to Train Your Dragon 2 (00:11:21)A249 lần - 2467
I need more time.
/aɪ niːd mɔːr taɪm./
Tôi cần thêm thời gian.
Tình huốngHạn đã tới nhưng việc chưa xong. Bạn xin gia hạn. Bạn nói gì?
The deadline has arrived with the work unfinished, and the speaker asks for an extension.
Người bản xứ dùng thế nàoXin gia hạn, thẳng thắn. Nơi công sở nên kèm lý do và mốc mới, nếu không nghe như bào chữa. Trang trọng hơn: "I could use a bit more time." — Nghe trong: Endless Love (00:46:48)A249 lần - 2468
I know you're scared.
/aɪ noʊ jʊr skerd./
Tôi biết anh đang sợ.
Tình huốngBạn cần thuyết phục người đang hoảng loạn làm theo mình. Bạn mở lời bằng cách thừa nhận cảm xúc của họ. Bạn nói gì?
The speaker needs to persuade someone in a panic to follow them, and opens by acknowledging how they feel.
Người bản xứ dùng thế nàoThừa nhận nỗi sợ của người kia trước khi thuyết phục họ — cách mở lời rất hiệu quả vì nó không phủ nhận cảm xúc của họ. — Nghe trong: DC's Legends of Tomorrow — Season 2 (00:28:08)A249 lần - 2469
Keep your head down.
/kiːp jɔːr hed daʊn./
Cứ cúi thấp xuống mà đi.
Tình huốngCó người đang truy tìm bạn và người kia. Bạn dặn họ đừng gây chú ý. Bạn nói gì?
Someone is hunting for the speaker and their companion, who is told not to draw attention.
Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: cúi thấp để tránh đạn, và nghĩa bóng là sống kín tiếng, đừng gây chú ý. Trong phim tù và phim trốn chạy dùng cả hai. — Nghe trong: Prison Break: Sequel (2017) (00:19:06)B149 lần - 2470
Do you know her?
/duː juː noʊ hɜːr?/
Anh biết cô ấy à?
Tình huốngNgười kia nhìn chằm chằm vào một người phụ nữ lạ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The other is staring at a woman the speaker does not recognise.
Người bản xứ dùng thế nàoBộ khuôn: "Do you know him?", "Do you know them?" Hỏi về QUEN BIẾT, không phải hỏi thông tin. — Nghe trong: Justice League: Doom (00:20:15)A149 lần - 2471
How'd you know that?
/haʊd juː noʊ ðæt?/
Sao anh biết được?
Tình huốngNgười kia nói trúng một điều bạn chưa hề kể. Bạn giật mình hỏi. Bạn nói gì?
The other names something the speaker never told them.
Người bản xứ dùng thế nào"How'd" = "How did". Hỏi vì bất ngờ chứ không nghi ngờ — khác "Who told you?" (đi tìm kẻ tiết lộ). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:55)A249 lần - 2472
You really think so?
/juː ˈrɪli θɪŋk soʊ?/
Anh thấy vậy thật à?
Tình huốngNgười kia vừa khen hoặc vừa đoán một điều bạn chưa dám tin. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other has praised or predicted something the speaker dares not believe yet.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "really" là chỗ mang cảm xúc — vừa mừng vừa chưa tin. Cùng nhóm với "You think so?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:14:13)A249 lần - 2473
Why would you think that?
/waɪ wʊd juː θɪŋk ðæt?/
Sao anh lại nghĩ thế được?
Tình huốngNgười kia nghi ngờ bạn một điều vô căn cứ. Bạn hỏi lại, hơi tổn thương. Bạn nói gì?
The other suspects the speaker of something groundless, who asks back, a little hurt.
Người bản xứ dùng thế nào"would" ở đây là suy đoán về suy nghĩ người kia. Nghe trách hơn "What makes you think that?" (hỏi căn cứ). — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:03:22)B149 lần - 2474
Everything's gonna be all right.
/ˈevriˌθɪŋz ˈɡɑːnə biː ɔːl raɪt./
Rồi mọi chuyện sẽ ổn thôi.
Tình huốngNgười kia suy sụp và bạn ôm lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
The other has broken down and the speaker holds them.
Người bản xứ dùng thế nàoBản "all right" nghe nghiêm trọng hơn bản "okay" — dùng khi chuyện đã thật sự tệ. — Nghe trong: Finding Nemo (01:13:00)A249 lần - 2475
What is the matter with you?
/wʌt ɪz ðə ˈmætər wɪð juː?/
Anh bị làm sao vậy?
Tình huốngNgười kia cư xử quá đáng và bạn không hiểu nổi. Bạn gắt. Bạn nói gì?
The other behaves outrageously and the speaker cannot fathom it.
Người bản xứ dùng thế nào"the matter" là VẤN ĐỀ. Viết đủ "is" nên nghe nghiêm trọng hơn "What's wrong with you?" — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:26:07)B149 lần - 2476
What are you doing to me?
/wʌt ɑːr juː ˈduːɪŋ tuː miː?/
Anh đang làm gì tôi vậy?
Tình huốngCó gì đó đang xảy ra với cơ thể bạn do người kia gây ra. Bạn hoảng hỏi. Bạn nói gì?
Something is happening to the speaker's body because of the other, and they panic.
Người bản xứ dùng thế nàoCó "to me" nên là làm GÌ ĐÓ LÊN mình. Bỏ "to me" thì thành hỏi người kia đang bận gì. — Nghe trong: The Change-Up (00:19:05)A249 lần - 2477
Where's mom?
/werz mɑːm?/
Mẹ đâu rồi?
Tình huốngBạn về nhà và không thấy mẹ đâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker gets home and their mother is nowhere to be seen.
Người bản xứ dùng thế nàoNgười Mỹ viết "mom", người Anh viết "mum". Bộ khuôn: "Where's dad?", "Where's everyone?" — Nghe trong: Once Upon a Time — Season 2 (00:02:31)A148 lần - 2478
You're the boss.
/jʊr ðə bɑːs./
Anh là sếp mà, anh quyết.
Tình huốngBạn không hoàn toàn đồng ý nhưng người kia có quyền quyết. Bạn nhượng bộ. Bạn nói gì?
The speaker does not fully agree but the other person has the authority, so the speaker yields.
Người bản xứ dùng thế nàoNhượng bộ vì người kia có quyền quyết, thường kèm chút bất đắc dĩ. Không nhất thiết người đó là sếp thật — dùng cả trong nhà, giữa bạn bè. — Nghe trong: Harry Potter and the Deathly Hallows: Part 1 (00:39:14)A248 lần - 2479
Home sweet home.
/hoʊm swiːt hoʊm./
Về đến nhà rồi.
Tình huốngBạn vừa mở cửa bước vào nhà sau chuyến đi dài. Bạn thốt lên. Bạn nói gì?
The speaker has just opened the door after a long trip away, and exclaims.
Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên khi vừa về tới nhà sau chuyến đi. Thành ngữ cố định, không đổi chữ. — Nghe trong: Shameless — Season 4 (00:43:15)A248 lần - 2480
I love that!
/aɪ lʌv ðæt!/
Ý đó hay quá!
Tình huốngNgười kia vừa kể một ý tưởng làm bạn thích thú. Bạn hưởng ứng ngay. Bạn nói gì?
The other person has just shared an idea that delights the speaker, who reacts at once.
Người bản xứ dùng thế nàoKhen một Ý TƯỞNG hoặc câu chuyện vừa nghe, hào hứng. "that" chỉ vào điều vừa được nói ra. — Nghe trong: The Big Bang Theory — Season 8 (00:06:35)A148 lần - 2481
Watch your head.
/wɑːtʃ jɔːr hed./
Cẩn thận đầu nhé.
Tình huốngBạn dẫn người kia qua một cửa thấp hoặc vào xe. Bạn nhắc họ đừng va đầu. Bạn nói gì?
The speaker is guiding someone through a low doorway or into a car, and warns them not to knock their head.
Người bản xứ dùng thế nào"watch" ở đây là coi chừng, không phải nhìn. Cùng khuôn: "Watch your step" (coi chừng bậc), "Watch your mouth" (giữ mồm giữ miệng). — Nghe trong: The Gentlemen (2020) (00:19:20)A148 lần - 2482
Are you joking?
/ɑːr juː ˈdʒoʊkɪŋ?/
Anh đùa đấy à?
Tình huốngNgười kia nói một điều bạn mong là không nghiêm túc. Bạn hỏi lại. Bạn nói gì?
The other says something the speaker hopes is not meant seriously.
Người bản xứ dùng thế nàoNghe Anh hơn "Are you kidding?" (Mỹ). Cùng nhóm với "You're joking, right?" — câu kia mong nhận được lời phủ nhận. — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:11:16)A248 lần - 2483
Where'd they go?
/werd ðeɪ ɡoʊ?/
Bọn họ biến đâu rồi?
Tình huốngBạn quay đi một giây thì nhóm người đó đã biến mất. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker looks away for a second and the group has vanished.
Người bản xứ dùng thế nào"Where'd" là rút của "Where did", nói nhanh gần như "wared". Bản đầy đủ "Where did they go?" chậm hơn. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:18:12)A248 lần - 2484
Guilty as charged.
/ˈɡɪlti æz tʃɑːrdʒd./
Đúng như cáo buộc.
Tình huốngAi đó trêu rằng bạn đã làm chuyện gì, và bạn nhận luôn cho vui. Bạn nói gì?
Someone teasingly accuses the speaker, who owns up cheerfully.
Người bản xứ dùng thế nàoGốc là câu ở toà, nay dùng ĐÙA để nhận một lời trêu. Nhận tội mà vẫn vui vẻ. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:11:00)B148 lần - 2485
I'll handle this.
/aɪl ˈhændəl ðɪs./
Để tôi lo.
Tình huốngTình hình rối và bạn bước lên nhận trách nhiệm. Bạn nói gì?
Things are getting messy and the speaker steps up to take charge.
Người bản xứ dùng thế nào"handle" là XỬ LÝ, hàm ý mình đủ sức. Nghe tự tin hơn "I'll do it." Cùng nhóm với "Leave it to me." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:14:36)B148 lần - 2486
Nothing to worry about.
/ˈnʌθɪŋ tuː ˈwɜːri əˈbaʊt./
Không có gì phải lo đâu.
Tình huốngNgười kia đang căng thẳng vì một chuyện mà bạn biết là nhỏ. Bạn gạt lo lắng đó đi cho nhẹ. Bạn nói gì?
The other person is tense about something the speaker knows is minor, and the speaker waves the worry away.
Người bản xứ dùng thế nàoRút gọn của "There's nothing to worry about". Gạt lo lắng đi nhanh gọn; nói với người đang thật sự sợ thì hơi cụt, lúc đó nên dùng cả câu đầy đủ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:58)A148 lần - 2487
that's how it works.
/ðæts haʊ ɪt wɜːrks./
quy tắc là như vậy.
Tình huốngNgười kia thắc mắc vì sao mọi thứ phải theo lối đó. Bạn giải thích rằng đó là cách vận hành, không thể khác. Bạn thêm vế nào?
The other person questions why things must go that way, and the speaker explains that is simply how it operates — what clause do they add?
Người bản xứ dùng thế nàoChốt lại một lời giải thích về cách vận hành, hàm ý "không thể khác được". Thường đứng cuối câu giải thích chứ không mở đầu. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:33:16)A248 lần - 2488
Go back to sleep.
/ɡoʊ bæk tuː sliːp./
Ngủ tiếp đi.
Tình huốngNửa đêm có tiếng động làm người kia tỉnh giấc, nhưng không có gì đáng lo. Bạn trấn an. Bạn nói gì?
A noise wakes the other person in the middle of the night but there is nothing to worry about, and the speaker settles them.
Người bản xứ dùng thế nàoBảo người vừa tỉnh giấc ngủ tiếp — thường nói lúc nửa đêm khi có tiếng động. "back" là phần làm nên nghĩa "tiếp tục". — Nghe trong: Shadowhunters — Season 3 (00:39:46)A248 lần - 2489
Let's take a look.
/lets teɪk ə lʊk./
Để xem nào.
Tình huốngCó thứ cần kiểm tra và bạn muốn cùng người kia xem xét. Bạn nói gì?
Something needs checking and the speaker wants to examine it together with the other person.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu cửa miệng của bác sĩ, thợ sửa, thám tử. Trung tính và rất thông dụng. "take a look" nhẹ hơn "examine". — Nghe trong: Lie to Me — Season 1 (00:28:46)A148 lần - 2490
What's it to you?
/wʌts ɪt tuː juː?/
Liên quan gì tới anh?
Tình huốngNgười lạ tò mò chuyện riêng của bạn. Bạn gắt lại. Bạn nói gì?
A stranger pries into the speaker's private business.
Người bản xứ dùng thế nàoVặn lại rằng chuyện này không liên quan tới người hỏi. Cùng nhóm với "That's none of your business." nhưng cộc hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:37)B148 lần - 2491
Is it really you?
/ɪz ɪt ˈrɪli juː?/
Đúng là anh thật sao?
Tình huốngBạn gặp lại người tưởng đã mất và không dám tin vào mắt mình. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
The speaker meets again someone they thought lost, and cannot trust their own eyes.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "really" mang cả nỗi hoài nghi. Cảnh đoàn tụ hoặc cảnh gặp ma trong phim đều dùng câu này. — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:26:22)A248 lần - 2492
I need some air.
/aɪ niːd sʌm er./
Tôi cần ra ngoài hít thở.
Tình huốngKhông khí trong phòng ngột ngạt và bạn phải ra ngoài. Bạn nói gì?
The room has become suffocating and the speaker must step out.
Người bản xứ dùng thế nàoNghĩa đen là cần không khí, nhưng thường là cái CỚ để rời khỏi một cuộc trò chuyện căng thẳng. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:02:36)B148 lần - 2493
You know the drill.
/juː noʊ ðə drɪl./
Anh biết quy trình rồi đấy.
Tình huốngNgười kia đã làm việc này nhiều lần nên bạn khỏi giải thích. Bạn nói gì?
The other has done this many times, so no explanation is needed.
Người bản xứ dùng thế nào"drill" là BÀI TẬP LẶP ĐI LẶP LẠI, gốc nhà binh. Nghĩa "khỏi cần dặn, anh rành rồi". — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:01:01)B148 lần - 2494
What are you working on?
/wʌt ɑːr juː ˈwɜːrkɪŋ ɑːn?/
Anh đang làm dự án gì thế?
Tình huốngBạn thấy đồng nghiệp đang chăm chú vào việc gì đó. Bạn hỏi thăm để bắt chuyện. Bạn nói gì?
The speaker notices a colleague absorbed in something, and asks about it to open a conversation.
Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt chuyện chuẩn nơi công sở, hỏi về dự án đang làm chứ không phải nghề nghiệp. Hỏi nghề thì là "What do you do?". — Nghe trong: Suits — Season 1 (00:23:16)A248 lần - 2495
Tell me what you see.
/tel miː wʌt juː siː./
Anh thấy gì thì tả lại đi.
Tình huốngBạn đang hướng dẫn người kia qua điện thoại mà không nhìn thấy hiện trường. Bạn yêu cầu họ mô tả. Bạn nói gì?
The speaker is guiding the other person by phone without seeing the scene, and asks them to describe it.
Người bản xứ dùng thế nàoYêu cầu mô tả hiện trường, hay gặp khi hướng dẫn từ xa. Sau "tell me" là mệnh đề giữ trật tự khẳng định ("what you see"), không đảo. — Nghe trong: Hawaii Five-0 — Season 4 (00:24:18)A248 lần - 2496
I'm telling you the truth.
/aɪm ˈtelɪŋ juː ðə truːθ./
Tôi đang nói thật với anh đấy.
Tình huốngNgười kia vẫn lắc đầu dù bạn đã thanh minh. Bạn nhấn mạnh, hướng thẳng vào họ. Bạn nói gì?
The other person still shakes their head after the speaker explanation, who insists, aiming it straight at them.
Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you" là hướng thẳng vào người nghe, nhấn mạnh hơn. Dùng khi đã thanh minh một lần mà vẫn không được tin. — Nghe trong: 24 — Season 7 (00:06:32)B148 lần - 2497
What are they doing here?
/wʌt ɑːr ðeɪ ˈduːɪŋ hiːr?/
Bọn họ tới đây làm gì?
Tình huốngMột nhóm người lẽ ra không nên có mặt lại xuất hiện. Bạn hỏi. Bạn nói gì?
A group who should not be present has turned up.
Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ khuôn: "What are you doing here?", "What is he doing here?", "What are they doing here?" — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:49:56)A248 lần - 2498
You got a better idea?
/juː ɡɑːt ə ˈbetər aɪˈdiːə?/
Anh có cách nào hay hơn không?
Tình huốngNgười kia chê kế hoạch của bạn mà không đưa ra được gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?
The other criticises the speaker's plan without offering anything better.
Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "Have". Đẩy ngược trách nhiệm về người chê — câu tự vệ rất hiệu quả khi bị bắt bẻ. — Nghe trong: Justice League: Doom (00:48:17)A248 lần - 2499
I just want to talk.
/aɪ dʒʌst wɑːnt tuː tɔːk./
Tôi chỉ muốn nói chuyện thôi.
Tình huốngNgười kia lùi lại đề phòng bạn. Bạn giơ tay lên. Bạn nói gì?
The other backs away warily, and the speaker raises their hands.
Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" hạ thấp ý định xuống mức vô hại. Câu hạ cảnh giác — trong phim, nửa số lần là nói dối. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:23:20)A248 lần - 2500
What the hell's going on here?
/wʌt ðə helz ˈɡoʊɪŋ ɑːn hiːr?/
Chuyện quái gì đang diễn ra ở đây?
Tình huốngBạn bước vào giữa một cảnh hỗn loạn khó hiểu. Bạn gắt hỏi. Bạn nói gì?
The speaker walks in on a baffling scene of chaos.
Người bản xứ dùng thế nàoBản gắt của "What's going on here?" — "the hell" chèn ngay sau "What". Hơi thô. — Nghe trong: Resident Evil: Retribution (00:49:47)B148 lần
Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.
Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.