Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh
Tiếng Anh
Phim & video

Câu giao tiếp trong phim và video tiếng Anh

Những câu thoại người bản xứ thật sự nói trong phim và video: nói tắt, tiếng lóng, câu cảm thán — thứ sách giáo khoa không dạy.

3000 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.

Xếp theo số lần phim nói: câu đầu bảng là câu người bản xứ dùng nhiều nhất.

  1. 1701

    I don't want to hurt you.

    /aɪ doʊnt wɑːnt tuː hɜːrt juː./

    Tôi không muốn làm anh đau.

    Tình huống

    Hai bên đang đối đầu và bạn muốn tránh phải ra tay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa cảnh báo vừa xin đừng ép — hàm ý "tôi có thể, nhưng tôi không muốn". Cũng dùng trong tình cảm khi sắp chia tay. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:11:40)
    A272 lần
  2. 1702

    Why are you doing this to me?

    /waɪ ɑːr juː ˈduːɪŋ ðɪs tuː miː?/

    Sao anh lại đối xử với tôi như thế?

    Tình huống

    Người kia đang cố tình làm bạn khổ và bạn không hiểu vì sao. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "to me" biến câu hỏi thành lời TRÁCH đầy tổn thương. Bỏ "to me" thì chỉ là hỏi động cơ chung. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:15:03)
    A272 lần
  3. 1703

    That's sweet.

    /ðæts swiːt./

    Dễ thương thật.

    Tình huống

    Người kia vừa làm hoặc nói một điều ân cần với bạn. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"sweet" khen sự TỬ TẾ, ân cần — không phải ngọt. Nhưng nói phẳng giọng thì lại thành gạt nhẹ, kiểu "ừ, dễ thương đấy". — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:18:54)
    A271 lần
  4. 1704

    Hi, baby.

    /haɪ, ˈbeɪbi./

    Chào em yêu.

    Tình huống

    Bạn chào người yêu bằng giọng âu yếm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Hey, baby.", "Hey, babe.", "Hi, honey." — đều là cách gọi người yêu. Không dùng với người ngoài. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:00:42)
    A171 lần
  5. 1705

    You're sorry?

    /jʊr ˈsɑːri?/

    Anh xin lỗi thôi á?

    Tình huống

    Người kia gây ra chuyện lớn rồi chỉ nói một câu xin lỗi. Bạn phẫn nộ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoLặp lại lời người kia với giọng lên — không phải hỏi mà là PHẪN NỘ, hàm ý "xin lỗi thì giải quyết được gì". Rất mạnh trong phim. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:13:06)
    A271 lần
  6. 1706

    You're done.

    /jʊr dʌn./

    Anh xong đời rồi.

    Tình huống

    Đối thủ đã hết đường và bạn tuyên bố kết cục của hắn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa trái ngược: đe doạ ("hết đời"), hoặc báo đã xong việc ("You're done." khi ăn xong, làm xong). — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:41:53)
    A271 lần
  7. 1707

    Every time.

    /ˈevəri taɪm./

    Lần nào cũng vậy.

    Tình huống

    Chuyện khó chịu đó lặp lại y hệt lần trước. Bạn thở dài. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng riêng để nhấn sự LẶP LẠI. Cũng dùng khen: "Works every time." — mẹo nào cũng ăn. — Nghe trong: When We Left Earth (00:09:07)
    A271 lần
  8. 1708

    Whatever you need.

    /ˌwʌˈtevər juː niːd./

    Anh cần gì cũng được.

    Tình huống

    Người thân đang gặp khó và bạn muốn cho họ biết mình sẵn sàng làm mọi thứ giúp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐề nghị giúp vô điều kiện, ấm áp. Cùng khuôn nhưng khác hẳn sắc thái: "Whatever you say" (nhượng bộ, hơi mỉa) và "Whatever" đứng một mình (bất cần, khá hỗn). — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:30:21)
    A271 lần
  9. 1709

    Can I help?

    /kæn aɪ help?/

    Tôi giúp một tay nhé?

    Tình huống

    Bạn thấy người quen đang loay hoay với đống việc. Bạn ngỏ lời giúp, ngắn gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgắn, thân mật, giữa người quen. Bỏ "you" là bỏ luôn màu dịch vụ — thành lời đề nghị chân tình. — Nghe trong: Glee — Season 2 (00:37:41)
    A171 lần
  10. 1710

    What about them?

    /wʌt əˈbaʊt ðem?/

    Còn họ thì sao?

    Tình huống

    Kế hoạch đã xong nhưng chưa ai tính tới nhóm người kia. Bạn nêu ra. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "What about me/him/her/it/them?" — kéo sự chú ý về ai đó bị bỏ sót. — Nghe trong: The Lord of the Rings: The Two Towers (00:29:17)
    A171 lần
  11. 1711

    What's that for?

    /wʌts ðæt fɔːr?/

    Cái đó để làm gì?

    Tình huống

    Người kia vừa lấy ra một dụng cụ lạ. Bạn hỏi công dụng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi CÔNG DỤNG của một vật. Khác "What was that for?" — câu đó hỏi lý do của một hành động vừa xảy ra. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:31:15)
    A171 lần
  12. 1712

    He's all yours.

    /hiːz ɔːl jʊrz./

    Giao hắn cho anh đấy.

    Tình huống

    Bạn vừa áp giải một người tới và bàn giao cho đồng nghiệp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBàn giao TRÁCH NHIỆM về một người. Cũng dùng khi nhường lượt nói chuyện với ai đó khó chịu — hàm ý "tôi xong phần tôi rồi". — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:14:01)
    B171 lần
  13. 1713

    It's just me.

    /ɪts dʒʌst miː./

    Chỉ có tôi thôi.

    Tình huống

    Bạn bước vào và người kia giật mình. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an người vừa hoảng — "đừng sợ, tôi thôi". Cũng dùng để nói mình đến một mình: "It's just me tonight." — Nghe trong: Step Up 3D (00:29:23)
    A171 lần
  14. 1714

    That is correct.

    /ðæt ɪz kərˈekt./

    Chính xác là như vậy.

    Tình huống

    Ai đó xác nhận lại thông tin với bạn trong một buổi làm việc chính thức. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKHÔNG viết tắt nên rất trang trọng — hơn cả "That's correct." Dùng ở toà, khi khai báo, hoặc do nhân vật máy móc nói. — Nghe trong: Grimm — Season 4 (00:10:46)
    B171 lần
  15. 1715

    I'll be here.

    /aɪl biː hiːr./

    Tôi sẽ ở đây chờ.

    Tình huống

    Người kia phải đi một mình và bạn hứa sẽ đợi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHứa ở lại chờ. Cùng nhóm với "I'm here." (đang ở bên) — câu này là lời hứa cho TƯƠNG LAI. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:14:03)
    A171 lần
  16. 1716

    I'm not lying.

    /aɪm nɑːt ˈlaɪɪŋ./

    Tôi không nói dối.

    Tình huống

    Người kia không tin lời khai của bạn. Bạn khẳng định. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhủ nhận việc nói dối. Trong phim, càng khẳng định thì càng đáng ngờ — người thật thà thường không cần nói câu này. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:41:13)
    A271 lần
  17. 1717

    This isn't right.

    /ðɪs ˈɪzənt raɪt./

    Thế này không phải.

    Tình huống

    Bạn đang chứng kiến một việc trái lương tâm dù không ai phạm luật. Bạn phản đối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"this" là tình cảnh ĐANG DIỄN RA trước mắt — gấp hơn "It's not right." Trong phim, câu này thường nói ngay trước khi nhân vật can thiệp. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:31:48)
    A271 lần
  18. 1718

    I don't blame you.

    /aɪ doʊnt bleɪm juː./

    Tôi không trách anh đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa thú nhận đã làm một việc mà ở hoàn cảnh đó ai cũng sẽ làm. Bạn cho họ biết bạn thông cảm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThông cảm chứ không phải "tôi không đổ lỗi" theo nghĩa pháp lý — nghĩa thật là "ở vào chỗ anh tôi cũng làm vậy". Thêm tân ngữ được: "I don't blame you for leaving." — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:46:51)
    A271 lần
  19. 1719

    at the same time.

    /æt ðə seɪm taɪm./

    cùng lúc.

    Tình huống

    Bạn muốn nói hai việc xảy ra đồng thời chứ không phải nối tiếp. Bạn thêm vế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa: (1) đồng thời về thời gian; (2) từ nối mang nghĩa "mặt khác, tuy vậy" — "He's rude. At the same time, he's honest." Nghĩa thứ hai rất hay gặp trong tranh luận và người học hay bỏ sót. — Nghe trong: Grimm — Season 2 (00:07:38)
    A271 lần
  20. 1720

    We're working on it.

    /wiːr ˈwɜːrkɪŋ ɑːn ɪt./

    Chúng tôi đang xử lý.

    Tình huống

    Cấp trên hỏi tiến độ mà việc chưa xong. Bạn báo cáo là đang làm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBáo cáo tiến độ khi chưa xong — vừa trấn an vừa xin thêm thời gian. Rất tiện khi bị hỏi dồn. Cẩn thận: nói mãi câu này mà không có kết quả thì thành lời hứa suông. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:30:44)
    A271 lần
  21. 1721

    It wasn't your fault.

    /ɪt ˈwɑːzənt jɔːr fɔːlt./

    Có phải lỗi của anh đâu.

    Tình huống

    Người kia đang dằn vặt vì một chuyện xấu đã xảy ra. Bạn muốn gỡ gánh nặng đó khỏi họ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì quá khứ vì chuyện đã xảy ra rồi. Là câu an ủi chuẩn, gần như bắt buộc khi ai đó đang dằn vặt. Đáp lại thường không phải "Thank you" mà là im lặng hoặc "Yes, it was." — Nghe trong: Agent Carter — Season 2 (00:03:10)
    A271 lần
  22. 1722

    What is that thing?

    /wʌt ɪz ðæt θɪŋ?/

    Cái của nợ đó là gì vậy?

    Tình huống

    Một sinh vật hoặc cỗ máy kỳ dị vừa xuất hiện. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"thing" khi không biết gọi nó là gì — mang chút ghê sợ. Gọi NGƯỜI là "thing" thì rất xúc phạm; chỉ dùng cho vật hoặc quái vật. — Nghe trong: Cloudy with a Chance of Meatballs (00:20:33)
    A271 lần
  23. 1723

    What was that for?

    /wʌt wɑːz ðæt fɔːr?/

    Vừa nãy là vì cái gì?

    Tình huống

    Người kia vừa đánh bạn, hoặc vừa ôm bạn bất ngờ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi lý do một HÀNH ĐỘNG vừa xảy ra bất ngờ — thường sau cái tát hoặc nụ hôn. Thì quá khứ vì việc đã xong. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:04:04)
    A271 lần
  24. 1724

    Who are you people?

    /huː ɑːr juː ˈpiːpəl?/

    Các người là ai vậy?

    Tình huống

    Một nhóm người lạ vừa xuất hiện và vây quanh bạn. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "people" nên có sắc thái XA CÁCH, gần như coi họ là kẻ lạ đáng ngờ. Trung tính hơn thì "Who are you?" — Nghe trong: The Croods (00:35:24)
    A271 lần
  25. 1725

    Where is she now?

    /wer ɪz ʃiː naʊ?/

    Giờ cô ấy ở đâu?

    Tình huống

    Người kia vừa kể xong chuyện về cô ấy và bạn muốn biết hiện cô ở đâu. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng khuôn "Where is he now?" — chữ "now" tách hiện tại khỏi câu chuyện quá khứ vừa nghe. — Nghe trong: Wreck-It Ralph (01:12:47)
    A171 lần
  26. 1726

    Are you listening to me?

    /ɑːr juː ˈlɪsənɪŋ tuː miː?/

    Anh có nghe tôi nói không đấy?

    Tình huống

    Bạn đang nói mà người kia cứ nhìn đi chỗ khác. Bạn hỏi, đã bực. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrách người đang lơ đãng. Sắc thái nặng hơn "Are you listening?" vì có "to me" — nhấn rằng chính mình đang bị phớt lờ. — Nghe trong: Battlestar Galactica — Season 3 (00:37:13)
    A271 lần
  27. 1727

    I can't believe this is happening.

    /aɪ kænt bɪˈliːv ðɪs ɪz ˈhæpənɪŋ./

    Không thể tin nổi chuyện này lại đang xảy ra.

    Tình huống

    Một chuyện tồi tệ đang diễn ra ngay trước mắt bạn. Bạn thốt lên trong lúc còn choáng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThốt lên giữa lúc sự việc ĐANG diễn ra — thì tiếp diễn là bắt buộc. Nói về chuyện đã xong thì phải là "I can't believe that happened." — Nghe trong: Neighbors (00:26:26)
    A271 lần
  28. 1728

    I need to tell you something.

    /aɪ niːd tuː tel juː ˈsʌmθɪŋ./

    Tôi cần nói với anh một chuyện.

    Tình huống

    Chuyện này ảnh hưởng tới người kia và bạn thấy có nghĩa vụ phải cho họ biết. Bạn mở lời. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhấn vào nhu cầu bên trong của người nói. Ba câu này gần như thay nhau được; khác biệt chỉ ở mức trang trọng. — Nghe trong: Dexter — Season 5 (00:23:41)
    A171 lần
  29. 1729

    Never better.

    /ˈnevər ˈbetər./

    Chưa bao giờ tốt hơn.

    Tình huống

    Ai đó hỏi thăm sức khoẻ và bạn đáp đầy phấn chấn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút của "I've never been better." — đáp cho "How are you?" một cách hào hứng. Nhưng nói khi rõ ràng đang tệ thì thành MỈA chua chát. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:24:55)
    B170 lần
  30. 1730

    Not sure.

    /nɑːt ʃʊr./

    Không chắc lắm.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn một chuyện mà bạn chỉ đoán được. Bạn đáp gọn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ "I'm" — cụt và tự nhiên khi nói. Cùng nhóm với "No idea.", "Don't know." nhưng dè dặt hơn. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:32:46)
    A270 lần
  31. 1731

    Hello again.

    /həˈloʊ əˈɡen./

    Lại gặp nhau rồi.

    Tình huống

    Bạn gặp lại người kia lần thứ hai trong cùng một ngày, hoặc sau một thời gian. Bạn chào. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChào người đã gặp trước đó. Trong phim, nói chậm với nụ cười nhếch thì thành lời chào đầy ẩn ý — nhân vật phản diện rất hay dùng. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:35:08)
    A270 lần
  32. 1732

    Someone's coming.

    /ˈsʌmˌwʌnz ˈkʌmɪŋ./

    Có người tới kìa.

    Tình huống

    Bạn nghe tiếng bước chân trong khi cả nhóm đang làm việc lén lút. Bạn báo khẽ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"someone" luôn đi với động từ số ít. Báo động khẽ trong lúc căng — cùng nhóm với "He's coming.", "They're coming." — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:29:57)
    A270 lần
  33. 1733

    We good?

    /wiː ɡʊd?/

    Ổn cả chứ?

    Tình huống

    Sau một trận cãi vã, bạn muốn chắc chắn hai bên đã làm hoà. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút hết mức của "Are we good?" — hỏi đã làm hoà chưa. Rất Mỹ và thân. Đáp lại: "We're good." — Nghe trong: Appleseed Alpha (00:44:05)
    A270 lần
  34. 1734

    Are we?

    /ɑːr wiː?/

    Thế à?

    Tình huống

    Người kia vừa khẳng định một điều về cả hai người mà bạn không chắc. Bạn đáp lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ câu hỏi đuôi với "be": "Am I?", "Are you?", "Is he?", "Are we?" Giọng phẳng là hoài nghi. — Nghe trong: Runner Runner (00:37:37)
    A270 lần
  35. 1735

    That's mine.

    /ðæts maɪn./

    Của tôi đấy.

    Tình huống

    Người kia đang cầm một thứ thuộc về bạn. Bạn đòi lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"mine" là đại từ sở hữu, đứng một mình không cần danh từ theo sau. Cùng khuôn: "That's yours.", "That's his." — Nghe trong: Don Jon (00:50:49)
    A170 lần
  36. 1736

    Let's roll.

    /lets roʊl./

    Lên đường thôi.

    Tình huống

    Cả đội đã sẵn sàng và bạn phát lệnh xuất phát. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"roll" là LĂN BÁNH — gốc từ đoàn xe. Ngầu hơn "Let's go." Cùng nhóm với "Let's move.", "Let's do this." — Nghe trong: Ice Age: The Meltdown (00:35:51)
    B170 lần
  37. 1737

    All aboard!

    /ɔːl əˈbɔːrd!/

    Mời lên tàu!

    Tình huống

    Bạn là nhân viên nhà ga và hô cho hành khách lên tàu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"aboard" là LÊN PHƯƠNG TIỆN — tàu hoả, tàu thuỷ. Tiếng hô ở sân ga; ghi để nghe hiểu phim. — Nghe trong: Shrek the Third (00:19:13)
    B170 lần
  38. 1738

    Works for me.

    /wɜːrks fɔːr miː./

    Tôi thấy được đấy.

    Tình huống

    Ai đó vừa đề xuất một phương án hoặc một giờ hẹn. Bạn đồng ý gọn gàng, không cầu kỳ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có chủ ngữ, rất tự nhiên khi đồng ý với một đề xuất hoặc giờ hẹn. Nghĩa là "tôi thấy ổn", không phải "nó chạy cho tôi". Cùng nhóm: "Sounds good", "Fine by me". — Nghe trong: Hemlock Grove — Season 2 (00:43:37)
    B170 lần
  39. 1739

    I'll tell you.

    /aɪl tel juː./

    Được, tôi sẽ nói.

    Tình huống

    Sau một hồi giấu giếm, bạn quyết định nói ra. Bạn nhượng bộ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhượng bộ sau khi đã giấu — thường nói chậm, có sức nặng. Khác hẳn "I'll tell you what" dù chỉ thiếu một chữ. — Nghe trong: The 100 — Season 2 (00:28:04)
    A170 lần
  40. 1740

    Don't be stupid.

    /doʊnt biː ˈstuːpəd./

    Đừng có dại.

    Tình huống

    Bạn thân của bạn định làm một việc dại dột. Bạn gạt đi ngay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGạt một ý nghĩ dại dột của người kia — thân mật nhưng vẫn hơi nặng lời. Với người lạ là xúc phạm. Nhẹ hơn: "Don't be silly." — Nghe trong: The Vampire Diaries — Season 2 (00:24:25)
    A270 lần
  41. 1741

    Are you happy?

    /ɑːr juː ˈhæpi?/

    Anh vui rồi chứ?

    Tình huống

    Bạn vừa làm theo ý người kia dù không muốn. Bạn hỏi lại, giọng chua. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHAI cảnh trái ngược: hỏi thăm thật lòng, hoặc MỈA sau khi bị ép làm gì đó ("giờ anh hài lòng chưa"). Giọng quyết định. — Nghe trong: Almost Human — Season 1 (00:13:27)
    A170 lần
  42. 1742

    Why didn't you?

    /waɪ ˈdɪdənt juː?/

    Sao anh lại không?

    Tình huống

    Người kia vừa nói họ đã không làm việc gì đó, và bạn muốn biết lý do. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ động từ phía sau vì cả hai đã biết. Cùng lối rút với "Why would I?", "Why not?" — chỉ giữ từ để hỏi và trợ động từ. — Nghe trong: Kung Fu Panda (00:04:51)
    A270 lần
  43. 1743

    It's not right.

    /ɪts nɑːt raɪt./

    Như vậy là không phải.

    Tình huống

    Bạn thấy một việc trái với lương tâm mình dù không phạm luật. Bạn phản đối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoPhản đối về mặt ĐẠO ĐỨC, không phải về tính chính xác. Khác "That's not right." vốn hay dùng để nói ai đó sai sự thật. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:32:51)
    A270 lần
  44. 1744

    Off you go.

    /ɔːf juː ɡoʊ./

    Thôi đi đi.

    Tình huống

    Bạn tiễn ai đó đi, giọng nhẹ nhàng và có phần bề trên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRất ANH và hơi bề trên — người lớn nói với trẻ con, hoặc cấp trên cho phép cấp dưới đi. Đảo trật tự bất thường: "Off you go." — Nghe trong: Pirates of the Caribbean: The Curse of the Black Pearl (01:33:35)
    B170 lần
  45. 1745

    We're going home.

    /wiːr ˈɡoʊɪŋ hoʊm./

    Chúng ta về nhà thôi.

    Tình huống

    Nhiệm vụ đã xong và cả nhóm được trở về. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhông có "to" trước "home". Trong phim chiến tranh, ba chữ này là khoảnh khắc nhẹ nhõm nhất của cả đội. — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (00:39:13)
    A170 lần
  46. 1746

    Here he is.

    /hiːr hiː ɪz./

    Anh ấy đây rồi.

    Tình huống

    Mọi người đang chờ anh ta và anh ta vừa bước vào. Bạn reo lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐảo ngữ với "Here" — nhưng khi chủ ngữ là đại từ thì KHÔNG đảo động từ: "Here he is." chứ không "Here is he." — Nghe trong: Desperate Housewives (00:34:31)
    A270 lần
  47. 1747

    Who is this guy?

    /huː ɪz ðɪs ɡaɪ?/

    Gã này là ai?

    Tình huống

    Một người đàn ông lạ vừa xuất hiện và bạn hỏi người bên cạnh. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"guy" là cách gọi suồng sã một người đàn ông — hơi coi thường. Trung tính hơn thì "Who is he?" Nói trước mặt người đó là bất lịch sự. — Nghe trong: The Walking Dead — Season 4 (00:25:33)
    A270 lần
  48. 1748

    Everything's gonna be fine.

    /ˈevriˌθɪŋz ˈɡɑːnə biː faɪn./

    Mọi chuyện rồi sẽ ổn.

    Tình huống

    Cả nhà đang lo lắng và bạn trấn an mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrấn an rộng nhất — về MỌI THỨ, không riêng ai. "gonna" chỉ dùng khi nói. Cùng bộ với "It's gonna be fine.", "You're gonna be fine." — Nghe trong: Alvin and the Chipmunks: Chipwrecked (00:27:56)
    A270 lần
  49. 1749

    We don't know that.

    /wiː doʊnt noʊ ðæt./

    Có ai biết chắc đâu.

    Tình huống

    Ai đó kết luận chắc nịch về một chuyện chưa có bằng chứng. Bạn cản. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản số nhiều của "You don't know that." — nhẹ hơn vì gộp cả mình vào, không chỉ trích riêng ai. Rất tiện khi cản một kết luận vội. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:19:39)
    A270 lần
  50. 1750

    It's hard to say.

    /ɪts hɑːrd tuː seɪ./

    Khó nói lắm.

    Tình huống

    Ai đó hỏi bạn dự đoán thế nào mà bạn không dám chắc. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNé đưa ra kết luận một cách lịch sự — khác "I don't know." vì hàm ý mình có suy nghĩ nhưng chưa đủ chắc. — Nghe trong: If I Stay (00:56:49)
    B170 lần
  51. 1751

    That's a good one.

    /ðæts ə ɡʊd wʌn./

    Câu đó hay đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa kể một câu đùa làm bạn bật cười. Bạn khen. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhen một CÂU ĐÙA hoặc một ý hay. Nói phẳng giọng sau câu đùa nhạt thì thành mỉa — "hay ho nhỉ". — Nghe trong: Batman: Assault on Arkham (00:16:24)
    A270 lần
  52. 1752

    What are you guys doing?

    /wʌt ɑːr juː ɡaɪz ˈduːɪŋ?/

    Mấy cậu làm gì đấy?

    Tình huống

    Bạn bắt gặp nhóm bạn đang lén lút làm gì đó. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ "here" nên hỏi về HÀNH ĐỘNG chứ không phải sự có mặt. Thân mật, thường kèm tò mò hơn là trách. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:26:29)
    A270 lần
  53. 1753

    What is she doing here?

    /wʌt ɪz ʃiː ˈduːɪŋ hiːr?/

    Cô ta tới đây làm gì?

    Tình huống

    Một người phụ nữ mà bạn không muốn gặp vừa xuất hiện. Bạn hỏi người bên cạnh, giọng khó chịu. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi về NGƯỜI THỨ BA nên thường nói nhỏ, quay lưng lại. Hoàn tất bộ với "What's he doing here?" — Nghe trong: FRIENDS — Season 4 (00:02:27)
    A270 lần
  54. 1754

    It's gonna be all right.

    /ɪts ˈɡɑːnə biː ɔːl raɪt./

    Rồi sẽ ổn thôi mà.

    Tình huống

    Người kia đang suy sụp và bạn ôm lấy họ. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản "all right" nghe ấm và Anh hơn "fine". Trong phim, câu này thường nói khi chính người nói cũng không tin điều đó. — Nghe trong: The Amazing Spider-Man 2 (00:03:23)
    A270 lần
  55. 1755

    What are you guys doing here?

    /wʌt ɑːr juː ɡaɪz ˈduːɪŋ hiːr?/

    Mấy cậu tới đây làm gì?

    Tình huống

    Bạn mở cửa và thấy cả nhóm bạn đứng đó, không hẹn trước. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"guys" gọi chung cả nhóm bất kể nam nữ. Thêm "guys" làm câu thân hẳn — hỏi vì ngạc nhiên vui, không phải chất vấn. — Nghe trong: FRIENDS — Season 1 (00:05:38)
    A270 lần
  56. 1756

    How do you know all this?

    /haʊ duː juː noʊ ɔːl ðɪs?/

    Sao anh biết hết mọi chuyện thế?

    Tình huống

    Người kia vừa kể vanh vách những điều bạn tưởng không ai biết. Bạn kinh ngạc hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "all" nhấn vào KHỐI LƯỢNG hiểu biết — kinh ngạc hơn "How do you know this?" Trong phim, đây là lúc nhân vật bí ẩn lộ ra chiều sâu. — Nghe trong: Eragon (00:32:47)
    A270 lần
  57. 1757

    Is that what I think it is?

    /ɪz ðæt wʌt aɪ θɪŋk ɪt ɪz?/

    Cái đó có phải thứ tôi đang nghĩ không?

    Tình huống

    Bạn vừa nhìn thấy một thứ gây sốc và chưa dám tin vào mắt mình. Bạn hỏi xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi xác nhận khi vừa thấy thứ gì đó gây sốc hoặc quý giá. Rất hay gặp trong phim ở khoảnh khắc phát hiện. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:25:57)
    B170 lần
  58. 1758

    What does that have to do with anything?

    /wʌt dʌz ðæt hæv tuː duː wɪð ˈeniˌθɪŋ?/

    Chuyện đó thì liên quan gì?

    Tình huống

    Người kia lôi ra một chi tiết mà bạn thấy chẳng ăn nhập gì. Bạn vặn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"have to do with" là LIÊN QUAN TỚI. Đòn vặn mạnh trong tranh luận — chỉ ra đối phương đang lạc đề. — Nghe trong: Game of Thrones — Season 3 (00:18:33)
    B170 lần
  59. 1759

    None taken.

    /nʌn ˈteɪkən./

    Không sao, tôi không giận.

    Tình huống

    Người kia vừa nói "đừng giận nhé" trước một lời khó nghe. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cố định cho "No offense." — rút của "No offence taken." Hai câu này đi thành cặp, gần như luôn xuất hiện cùng nhau. — Nghe trong: Scorpion — Season 1 (00:29:57)
    B169 lần
  60. 1760

    He will.

    /hiː wɪl./

    Anh ấy sẽ làm.

    Tình huống

    Ai đó nghi ngờ liệu anh ta có giữ lời không, và bạn khẳng định. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ trả lời ngắn với "will": I will / you will / he will / we will. Nói chắc thì thành lời bảo lãnh cho người kia. — Nghe trong: Walking with Dinosaurs (00:09:42)
    A169 lần
  61. 1761

    You're sick.

    /jʊr sɪk./

    Anh bệnh hoạn thật.

    Tình huống

    Người kia vừa làm hoặc nói điều gì đó khiến bạn ghê tởm. Bạn lên án. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBẪY: nghĩa đen là "anh bị ốm" nhưng ở đây là LÊN ÁN đạo đức — "bệnh hoạn". Ngữ cảnh phân biệt hoàn toàn. Rất nặng. — Nghe trong: Constantine — Season 1 (00:25:06)
    A269 lần
  62. 1762

    That's perfect.

    /ðæts pərˈfekt./

    Vậy thì quá hoàn hảo.

    Tình huống

    Người kia vừa đề xuất đúng thứ bạn cần. Bạn tán thành. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTán thành ở mức cao nhất. Cùng bẫy quen thuộc: nói phẳng giọng trước một tình huống tệ thì thành mỉa. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:21:30)
    A169 lần
  63. 1763

    That sucks.

    /ðæt sʌks./

    Tệ thật đấy.

    Tình huống

    Bạn thân vừa kể một chuyện xui xẻo. Bạn chia sẻ, giọng suồng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"suck" là dở tệ — hơi thô nhưng rất phổ biến ở người trẻ. Không dùng với sếp. Bản sạch: "That's too bad." — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:01:10)
    B169 lần
  64. 1764

    So beautiful.

    /soʊ ˈbjuːtəfəl./

    Đẹp quá đi mất.

    Tình huống

    Bạn đang ngắm một cảnh tượng tuyệt đẹp và thốt lên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ — thốt lên với chính mình, không nói với ai. Trong phim, câu này thường đi kèm cảnh quay rộng. — Nghe trong: The Twilight Saga: Breaking Dawn Part 2 (00:03:49)
    A269 lần
  65. 1765

    Finish it.

    /ˈfɪnɪʃ ɪt./

    Kết liễu đi.

    Tình huống

    Đối thủ đã gục và bạn giục đồng đội ra đòn cuối. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTrong cảnh đánh nhau nghĩa là KẾT LIỄU; trong bữa ăn hay công việc thì chỉ là "ăn nốt / làm nốt". — Nghe trong: Divergent (02:05:31)
    A269 lần
  66. 1766

    For us.

    /fɔːr ʌs./

    Vì chúng ta.

    Tình huống

    Người kia hỏi bạn làm chuyện đó vì ai. Bạn đáp. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp cụt bằng giới từ, nối tiếp câu hỏi trước. Bộ: "For you.", "For me.", "For us." — Nghe trong: Fast & Furious 6 (01:59:34)
    A169 lần
  67. 1767

    They're everywhere.

    /ðer ˈevriˌwer./

    Chúng ở khắp nơi.

    Tình huống

    Bạn nhìn quanh và thấy kẻ địch bao vây tứ phía. Bạn báo. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu kinh điển của phim xác sống và phim chiến tranh. Cũng dùng đời thường: "Bọn quảng cáo ở khắp nơi." — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:34:37)
    A269 lần
  68. 1768

    At all.

    /æt ɔːl./

    Chút nào cũng không.

    Tình huống

    Bạn vừa phủ định và muốn nhấn cho tuyệt đối. Bạn nói thêm. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐứng CUỐI câu phủ định để nhấn: "I don't like it. At all." Tách ra thành câu riêng mới đủ sức nặng. — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:08:05)
    A269 lần
  69. 1769

    All set.

    /ɔːl set./

    Xong xuôi cả.

    Tình huống

    Bạn chuẩn bị xong mọi thứ và báo lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBỏ chủ ngữ. Cùng nhóm với "Good to go.", "All done." Nhân viên phục vụ hỏi "All set?" = "quý khách xong chưa ạ". — Nghe trong: How I Met Your Mother — Season 1 (00:19:07)
    B169 lần
  70. 1770

    It's a date.

    /ɪts ə deɪt./

    Vậy chốt nhé.

    Tình huống

    Hai người vừa thống nhất gặp nhau vào thứ Bảy. Bạn chốt lại cho vui vẻ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHai nghĩa tuỳ cảnh: (1) chốt một buổi hẹn hò; (2) chốt một cuộc hẹn thường, kiểu "vậy hẹn nhé". Nghĩa thứ hai dùng được cả với đồng nghiệp, không hề lãng mạn. — Nghe trong: The Handmaid's Tale — Season 1 (00:40:34)
    B169 lần
  71. 1771

    I'll miss you.

    /aɪl mɪs juː./

    Tôi sẽ nhớ anh.

    Tình huống

    Người kia sắp đi xa và hai người đang chia tay ở sân bay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói TRƯỚC khi chia tay, hướng về tương lai. Khác "I miss you" (đang nhớ, người kia đã đi rồi). Thì quyết định thời điểm. — Nghe trong: Hercules: The Legendary Journeys — Season 2 (00:35:24)
    A169 lần
  72. 1772

    He's still alive.

    /hiːz stɪl əˈlaɪv./

    Anh ấy còn sống!

    Tình huống

    Bạn bắt được mạch của người tưởng đã chết. Bạn reo lên báo cho mọi người. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"still" mang cả sự bất ngờ: tưởng chết rồi mà hoá ra chưa. Bỏ "still" đi thì câu chỉ còn là thông tin khô khan. — Nghe trong: The Messengers — Season 1 (00:14:04)
    A269 lần
  73. 1773

    This is different.

    /ðɪs ɪz ˈdɪfərənt./

    Lần này khác chứ.

    Tình huống

    Người kia so sánh chuyện này với một chuyện cũ, nhưng bạn thấy không giống. Bạn bác. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại phép so sánh của người kia. Trong phim, ai nói câu này thường đang tự thuyết phục chính mình. — Nghe trong: Despicable Me 2 (00:32:04)
    A269 lần
  74. 1774

    Look around you.

    /lʊk ərˈaʊnd juː./

    Nhìn quanh mà xem.

    Tình huống

    Người kia không chịu nhìn nhận thực tế trước mắt. Bạn ép họ nhìn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThêm "you" nên nhấn hơn "Look around." — ép người kia tự thấy bằng chứng. Câu của người đang cố thuyết phục ai đó tỉnh ra. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:02:51)
    A269 lần
  75. 1775

    You're not real.

    /jʊr nɑːt riːl./

    Anh không có thật.

    Tình huống

    Bạn nhìn thấy một người lẽ ra không thể có mặt và cho rằng mình đang tưởng tượng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChối bỏ một ảo ảnh hoặc hồn ma — rất hay gặp trong phim tâm lý và kinh dị. Cũng dùng với người mình tưởng đã chết. — Nghe trong: Hannah Montana — Season 1 (00:21:12)
    A269 lần
  76. 1776

    I heard that.

    /aɪ hɜːrd ðæt./

    Tôi nghe thấy đấy.

    Tình huống

    Người kia vừa lẩm bẩm một câu về bạn, tưởng bạn không nghe. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBắt quả tang một câu nói lén — thường kèm giọng đùa. Khác "I heard." (đã biết tin rồi). Một chữ "that" đổi hẳn cảnh. — Nghe trong: Khumba (00:46:59)
    A269 lần
  77. 1777

    I'm sorry, man.

    /aɪm ˈsɑːri, mæn./

    Xin lỗi nhé anh bạn.

    Tình huống

    Bạn thân vừa gặp chuyện buồn và bạn chia sẻ. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"man" là tiếng đệm thân mật. Ở đây thường là CHIA BUỒN chứ không xin lỗi — cùng cách dùng với "I'm so sorry." — Nghe trong: FRIENDS — Season 2 (00:20:36)
    A269 lần
  78. 1778

    That was me.

    /ðæt wɑːz miː./

    Là tôi đấy.

    Tình huống

    Mọi người đang thắc mắc ai đã làm việc đó, và bạn nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThì QUÁ KHỨ vì việc đã xong — khác "It's me." (xưng danh lúc này). Nhận một việc đã làm, thường là việc nhỏ. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:35:40)
    A169 lần
  79. 1779

    Come over here.

    /kʌm ˈoʊvər hiːr./

    Lại đây.

    Tình huống

    Bạn muốn nói riêng với người kia nên gọi họ lại gần. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"over" thêm vào để chỉ việc đi từ chỗ đó SANG chỗ này. Thân mật hơn "Come here." một chút. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:26:07)
    A169 lần
  80. 1780

    It's not too late.

    /ɪts nɑːt tuː leɪt./

    Vẫn còn kịp mà.

    Tình huống

    Người kia đã buông xuôi vì nghĩ mọi thứ đã hỏng. Bạn thuyết phục họ rằng vẫn còn cơ hội. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu vực dậy tinh thần, hay nối thêm để cụ thể: "It's not too late to fix this." Trong phim gần như luôn là câu thuyết phục ai đó quay đầu. — Nghe trong: American Horror Story — Season 4 (00:36:08)
    A269 lần
  81. 1781

    What do they want?

    /wʌt duː ðeɪ wɑːnt?/

    Họ muốn gì?

    Tình huống

    Một nhóm người đang bao vây hoặc ra yêu sách. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi YÊU SÁCH của phe đối diện. Trong phim con tin hoặc chiến tranh, đây là câu đầu tiên người chỉ huy hỏi. — Nghe trong: Olympus Has Fallen (00:49:00)
    A169 lần
  82. 1782

    Of course you can.

    /ʌv kɔːrs juː kæn./

    Tất nhiên là anh làm được.

    Tình huống

    Người kia nói họ không làm nổi, nhưng bạn tin chắc họ làm được. Bạn động viên. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ "Of course I am.", "Of course you did.", "Of course you can." — ở đây là động viên chứ không mỉa, nhờ ngữ cảnh. — Nghe trong: Desperate Housewives (00:26:36)
    A269 lần
  83. 1783

    I've got an idea.

    /aɪv ɡɑːt æn aɪˈdiːə./

    Tôi có ý này.

    Tình huống

    Cả nhóm bế tắc và bạn vừa nghĩ ra cách. Bạn lên tiếng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBản Anh đầy đủ của "I got an idea." Hoàn tất bộ với "I have an idea.", "I have a plan." — đều mở đầu một đề xuất. — Nghe trong: The Croods (00:37:09)
    A269 lần
  84. 1784

    Who do you work for?

    /huː duː juː wɜːrk fɔːr?/

    Anh làm cho ai?

    Tình huống

    Bạn nghi người kia được ai đó thuê. Bạn hỏi thẳng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi thuộc về ai, tổ chức nào — trong phim gần như luôn là câu chất vấn. Hỏi nơi làm việc bình thường thì là "Where do you work?". — Nghe trong: Prison Break — Season 4 (00:00:33)
    A269 lần
  85. 1785

    How do you know this?

    /haʊ duː juː noʊ ðɪs?/

    Sao anh biết chuyện này?

    Tình huống

    Người kia vừa nói ra một bí mật mà lẽ ra chỉ vài người biết. Bạn cảnh giác hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"this" khi chuyện đang bàn ở ngay đây; "that" khi trỏ điều vừa nói. Cùng nhóm với "How do you know that?" — đều kèm nghi ngờ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:31:16)
    A269 lần
  86. 1786

    I'll take it from here.

    /aɪl teɪk ɪt frʌm hiːr./

    Từ đây để tôi lo.

    Tình huống

    Người kia đã làm tới một chặng và bạn tiếp quản phần còn lại. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiếp quản từ một điểm — lịch sự và chuyên nghiệp. Cũng dùng để đuổi khéo ai đó ra khỏi việc: "Thanks, I'll take it from here." — Nghe trong: G.I. Joe: Retaliation (01:21:35)
    B169 lần
  87. 1787

    Do you know what this is?

    /duː juː noʊ wʌt ðɪs ɪz?/

    Anh biết đây là gì không?

    Tình huống

    Bạn giơ một vật lên trước mặt người kia để thử họ. Bạn hỏi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoVừa hỏi vừa THỬ người kia — trong phim thường là lúc đưa ra bằng chứng. Nói chậm, nhìn thẳng vào mắt họ. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:23:13)
    A269 lần
  88. 1788

    We gotta get out of here.

    /wiː ˈɡɑːtə ɡet aʊt ʌv hiːr./

    Phải ra khỏi đây ngay.

    Tình huống

    Nguy hiểm đang ập tới chỗ hai người đứng. Bạn giục. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"gotta" = "got to", chỉ dùng khi nói. Câu tháo chạy kinh điển. Bản chuẩn: "We have to get out of here." — Nghe trong: The Maze Runner (01:10:24)
    A269 lần
  89. 1789

    Yeah, whatever.

    /jæ, ˌwʌˈtevər./

    Ừ, sao cũng được.

    Tình huống

    Người kia vừa nói một điều bạn không buồn tranh cãi. Bạn gạt đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nào"whatever" là cách gạt phăng đầy HỜ HỮNG — rất phổ biến ở người trẻ và bị coi là thiếu tôn trọng khi nói với người lớn. — Nghe trong: If I Stay (00:58:44)
    A268 lần
  90. 1790

    Don't ask.

    /doʊnt æsk./

    Đừng hỏi.

    Tình huống

    Bạn xuất hiện với bộ dạng thảm hại và người kia định hỏi. Bạn chặn trước. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChặn câu hỏi trước khi nó được đặt ra — thường kèm mệt mỏi và hài hước. Cùng nhóm với "Long story." — Nghe trong: Ice Age 2: The Meltdown (01:16:07)
    A268 lần
  91. 1791

    Maybe later.

    /ˈmeɪbi ˈleɪtər./

    Để lát nữa đi.

    Tình huống

    Ai đó rủ bạn làm gì đó nhưng lúc này bạn không muốn. Bạn hoãn. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoãn một cách lịch sự — thường thật ra là TỪ CHỐI khéo. Cùng nhóm với "Not now.", "We'll see." — Nghe trong: Extra (00:12:44)
    A168 lần
  92. 1792

    It did.

    /ɪt dɪd./

    Có đấy.

    Tình huống

    Người kia nghi ngờ rằng chuyện đó đã không xảy ra, nhưng nó có. Bạn xác nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHoàn tất bộ đáp ngắn quá khứ: "I did.", "He did.", "It did." — dùng "did" thay cả động từ. — Nghe trong: The Flash — Season 1 (00:27:29)
    A268 lần
  93. 1793

    Just trust me.

    /dʒʌst trʌst miː./

    Cứ tin tôi đi.

    Tình huống

    Không có thời gian giải thích và người kia đang do dự. Bạn gạt phăng thắc mắc. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChữ "just" gạt phăng mọi thắc mắc — dùng khi không có thời gian giải thích. Thân mật và hơi gấp; với cấp trên thì nên nói "You'll have to trust me on this." — Nghe trong: Gone Girl (01:45:06)
    A268 lần
  94. 1794

    Just be careful.

    /dʒʌst biː ˈkerfəl./

    Cẩn thận đấy nhé.

    Tình huống

    Bạn biết không cản được người kia nên chỉ dặn thêm một câu trước khi họ đi. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDặn dò khi biết không cản được người ta. Chữ "just" làm câu bớt gắt, thành lời nhắn gửi. — Nghe trong: Stargate Universe — Season 1 (00:12:37)
    A268 lần
  95. 1795

    I'm warning you!

    /aɪm ˈwɔːrnɪŋ juː!/

    Tôi cảnh cáo anh đấy!

    Tình huống

    Người kia sắp làm điều bạn đã cấm. Bạn doạ trước khi họ ra tay. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoDoạ TRƯỚC khi chuyện xảy ra. Thì tiếp diễn vì lời cảnh cáo đang được đưa ra ngay lúc này. — Nghe trong: The Maze Runner (00:55:39)
    A268 lần
  96. 1796

    It's not that.

    /ɪts nɑːt ðæt./

    Không phải vì chuyện đó.

    Tình huống

    Người kia đoán sai lý do bạn buồn. Bạn đính chính. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác lại phỏng đoán rồi thường tiếp bằng lý do thật: "It's not that. It's just..." Rất hay gặp trong phim tình cảm. — Nghe trong: How to Get Away with Murder — Season 1 (00:38:36)
    A268 lần
  97. 1797

    It's not true.

    /ɪts nɑːt truː./

    Không đúng đâu.

    Tình huống

    Người kia vừa nghe một tin đồn về bạn. Bạn phủ nhận. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBác một TIN ĐỒN hoặc lời kể. Khác "That's not true." — câu đó bác lại điều người kia vừa nói ra ngay trước mặt. — Nghe trong: Divergent (01:19:22)
    A168 lần
  98. 1798

    I'm not leaving.

    /aɪm nɑːt ˈliːvɪŋ./

    Tôi không đi đâu cả.

    Tình huống

    Mọi người giục bạn rời đi nhưng bạn nhất quyết ở lại. Bạn tuyên bố. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCùng nhóm với "I'm not going." — bản "leaving" nhấn vào việc RỜI KHỎI ĐÂY. Trong phim, câu của người chọn ở lại chịu trận. — Nghe trong: Gotham — Season 1 (00:09:56)
    A268 lần
  99. 1799

    Piece of cake.

    /piːs ʌv keɪk./

    Dễ như ăn bánh.

    Tình huống

    Người kia lo việc này khó, nhưng bạn thấy quá đơn giản. Bạn trấn an. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThành ngữ: việc quá dễ. Trong phim, nói câu này xong thì việc gần như luôn hoá ra rất khó — đó là quy luật kịch bản. — Nghe trong: When We Left Earth (00:09:19)
    B168 lần
  100. 1800

    I couldn't agree more.

    /aɪ ˈkʊdənt əˈɡriː mɔːr./

    Tôi hoàn toàn đồng ý.

    Tình huống

    Trong cuộc họp, ai đó vừa nói đúng điều bạn nghĩ bấy lâu. Bạn muốn ủng hộ mạnh mẽ và trang trọng. Bạn nói gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThể phủ định nhưng nghĩa là đồng ý MẠNH NHẤT ("không thể đồng ý hơn nữa") — người học hay hiểu ngược. Trang trọng, hợp họp hành. Bạn bè thì "Totally" hoặc "Exactly". — Nghe trong: Desperate Housewives (00:29:53)
    B168 lần

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Anh — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Anh.