Menu Chính
ĐIỀU HƯỚNG NHANH

Tuvung123

Học Ngoại Ngữ Trực Tuyến

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn
Tiếng Hàn
Giao tiếp cơ bản

1000 câu giao tiếp cơ bản tiếng Hàn

Một nghìn câu nói dùng được ngay trong đời sống hằng ngày, xếp theo tình huống: chào hỏi, hỏi đường, ăn uống, mua sắm, đi lại, đi khám, đi làm.

1000 câu · đang lọc "Hỏi thông tin": 240 câu

Bật để đọc tình huống bằng tiếng Anh thay vì tiếng Việt.
  1. 101

    왜 안 왔어요?

    wae an wasseoyo?

    Sao bạn không tới?

    Tình huống

    Người hẹn không xuất hiện và cũng không báo. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào안 đứng TRƯỚC động từ để phủ định. Với 하다 thì tách ra: 공부 안 했어요.
    TOPIK 1
  2. 102

    어떻게 가요?

    eotteoke gayo?

    Đi tới đó bằng cách nào ạ?

    Tình huống

    Bạn biết địa chỉ nhưng không biết đi phương tiện gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào어떻게 hỏi CÁCH THỨC. Đây là chữ để hỏi mọi thứ bạn chưa biết làm.
    TOPIK 1
  3. 103

    어떻게 해요?

    eotteoke haeyo?

    Làm thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước máy bán vé tự động mà không biết bấm gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu cứu cánh khi bí. Người Hàn thường làm mẫu luôn thay vì giải thích bằng lời.
    TOPIK 1
  4. 104

    얼마예요?

    eolmayeyo?

    Bao nhiêu tiền ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết giá của thứ đang cầm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào얼마 chỉ hỏi TIỀN. Hỏi số lượng thì 얼마나, hỏi mấy cái thì 몇 개.
    TOPIK 1
  5. 105

    얼마나 멀어요?

    eolmana meoreoyo?

    Chỗ đó xa cỡ nào ạ?

    Tình huống

    Bạn cần biết quãng đường còn bao xa để quyết đi bộ hay bắt xe. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào얼마나 + tính từ hỏi MỨC ĐỘ: 얼마나 커요?, 얼마나 비싸요?
    TOPIK 1
  6. 106

    몇 개 있어요?

    myeot gae isseoyo?

    Có mấy cái ạ?

    Tình huống

    Bạn cần biết trong kho còn bao nhiêu món. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào개 là lượng từ chung cho đồ vật. Người thì 명, con vật thì 마리, sách thì 권.
    TOPIK 1
  7. 107

    어떤 거 좋아해요?

    eotteon geo joahaeyo?

    Bạn thích loại nào?

    Tình huống

    Bạn muốn mua quà và cần biết gu của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào어떤 hỏi TÍNH CHẤT ("kiểu như thế nào"), khác 어느 hỏi chọn cái nào trong số đã bày ra.
    TOPIK 1
  8. 108

    있어요?

    isseoyo?

    Có không ạ?

    Tình huống

    Bạn hỏi cửa hàng còn món bạn cần hay không. Bạn hỏi gọn thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoGhép tên món vào trước là đủ: 우산 있어요? Không cần trợ từ trong văn nói.
    TOPIK 1
  9. 109

    알아요?

    arayo?

    Bạn có biết không?

    Tình huống

    Bạn hỏi xem người kia có nắm được thông tin đó không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào알다 là biết THÔNG TIN. Biết người thì 알다 cũng dùng được: 그 사람 알아요?
    TOPIK 1
  10. 110

    할 수 있어요?

    hal su isseoyo?

    Bạn làm được không?

    Tình huống

    Bạn giao một việc và cần biết người kia kham nổi không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung khả năng. Phủ định là 할 수 없어요, nhưng văn nói hay dùng 못 해요 hơn.
    TOPIK 1
  11. 111

    뭐 해요?

    mwo haeyo?

    Bạn đang làm gì đấy?

    Tình huống

    Bạn nhắn cho bạn mình vào buổi tối rảnh rỗi. Bạn nhắn gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở đầu tin nhắn phổ biến nhất ở Hàn — tương đương "đang làm gì đó" của người Việt.
    TOPIK 1
  12. 112

    어디 있어요?

    eodi isseoyo?

    Nó ở chỗ nào?

    Tình huống

    Bạn tìm mãi không thấy cái điều khiển tivi. Bạn hỏi người nhà gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi ĐỒ VẬT. Hỏi người thì lịch sự hơn: 어디 계세요?
    TOPIK 1
  13. 113

    언제부터예요?

    eonjebuteoyeyo?

    Bắt đầu từ khi nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nghe nói có chương trình giảm giá nhưng chưa rõ ngày bắt đầu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào부터 là "từ (mốc)", cặp với 까지 là "đến". Hai chữ này luôn đi thành đôi.
    TOPIK 1
  14. 114

    몇 번이에요?

    myeot beonieyo?

    Số mấy vậy ạ?

    Tình huống

    Bạn cần biết số phòng hoặc số thứ tự của thứ gì đó. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào번 vừa là "số hiệu" vừa là "lần". 몇 번 갔어요? lại là "đi mấy lần rồi".
    TOPIK 1
  15. 115

    이름이 어떻게 되세요?

    ireumi eotteoke doeseyo?

    Cho hỏi quý danh của anh/chị ạ?

    Tình huống

    Bạn ở quầy lễ tân và cần ghi tên khách vào sổ. Bạn hỏi thế nào?

    Người bản xứ dùng thế nàoKhung `___이 어떻게 되세요?` là cách hỏi LỊCH SỰ NHẤT, dùng cho tên, tuổi, số điện thoại.
    TOPIK 1
  16. 116

    어느 나라 사람이에요?

    eoneu nara saramieyo?

    Bạn là người nước nào?

    Tình huống

    Bạn gặp một người nước ngoài và tò mò họ từ đâu tới. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn hỏi câu này rất sớm và không có ý xấu — với họ đây là bước làm quen thông thường.
    TOPIK 1
  17. 117

    한국어로 뭐예요?

    hangugeoro mwoyeyo?

    Tiếng Hàn gọi cái này là gì?

    Tình huống

    Bạn biết từ tiếng Anh nhưng không biết tiếng Hàn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU HỌC TỪ MỚI hiệu quả nhất. Chỉ vào vật rồi hỏi là xong, không cần vòng vo.
    TOPIK 1
  18. 118

    어떻게 써요?

    eotteoke sseoyo?

    Từ này viết thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nghe được một từ mới và muốn ghi lại cho đúng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào쓰다 ở đây là "viết". Người Hàn thường viết luôn ra giấy cho bạn xem.
    TOPIK 1
  19. 119

    어떻게 읽어요?

    eotteoke ilgeoyo?

    Đọc chữ này thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một chữ Hangul mà không chắc phát âm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHangul đọc theo luật, nhưng luật NỐI ÂM khiến chữ viết và tiếng đọc khác nhau — nên vẫn phải hỏi.
    TOPIK 1
  20. 120

    지금 몇 시예요?

    jigeum myeot siyeyo?

    Bây giờ mấy giờ rồi ạ?

    Tình huống

    Bạn không đeo đồng hồ và điện thoại thì để trong túi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiờ đọc số THUẦN HÀN: 한 시, 두 시, 세 시. Đọc 일 시 là sai.
    TOPIK 1
  21. 121

    오늘 며칠이에요?

    oneul myeochirieyo?

    Hôm nay là ngày bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn điền tờ khai và cần biết ngày hôm nay. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgày tháng đọc số HÁN-HÀN: 오월 십오일. Riêng tháng 6 và 10 rút gọn thành 유월, 시월.
    TOPIK 1
  22. 122

    내일 시간 있어요?

    naeil sigan isseoyo?

    Mai bạn có rảnh không?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia đi đâu đó vào ngày mai. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào어제 (hôm qua) · 오늘 (hôm nay) · 내일 (ngày mai) · 모레 (ngày kia). Bốn chữ này KHÔNG gắn 에.
    TOPIK 1
  23. 123

    주말에 뭐 해요?

    jumare mwo haeyo?

    Cuối tuần bạn làm gì?

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu và bạn muốn bắt chuyện với đồng nghiệp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu bắt chuyện chiều thứ Sáu quen thuộc. Đáp lại thường là 그냥 쉬어요 (chỉ nghỉ thôi).
    TOPIK 1
  24. 124

    점심시간이 언제예요?

    jeomsimsigani eonjeyeyo?

    Giờ nghỉ trưa là lúc nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mới vào làm và chưa biết công ty nghỉ trưa lúc mấy giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCông ty Hàn thường nghỉ trưa 12h–13h, cả phòng đi ăn cùng nhau chứ ít khi ai ăn riêng.
    TOPIK 1
  25. 125

    오래 걸려요?

    orae geollyeoyo?

    Có lâu không ạ?

    Tình huống

    Bạn phải chờ làm thủ tục và muốn biết mất nhiều thời gian không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào오래 là "lâu (về thời gian)". Đừng nhầm với 오래된 là "cũ, có tuổi".
    TOPIK 1
  26. 126

    올해 몇 년도예요?

    olhae myeot nyeondoyeyo?

    Năm nay là năm bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn điền giấy tờ và cần ghi năm cho đúng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNăm đọc từng chữ số Hán-Hàn: 이천이십육 년. Không đọc theo cặp như tiếng Anh.
    TOPIK 2
  27. 127

    생일이 언제예요?

    saengiri eonjeyeyo?

    Sinh nhật bạn ngày nào?

    Tình huống

    Bạn muốn ghi nhớ ngày sinh của người mới quen. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhiều người Hàn lớn tuổi tính sinh nhật theo ÂM LỊCH (음력) — hỏi thêm cho chắc.
    TOPIK 1
  28. 128

    몇 시에 시작해요?

    myeot sie sijakaeyo?

    Mấy giờ thì bắt đầu ạ?

    Tình huống

    Bạn tới sớm và chưa rõ chương trình mở màn lúc nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGiờ CỤ THỂ thì gắn 에: 세 시에. Nhưng 몇 시 trong câu 몇 시예요 thì không gắn.
    TOPIK 1
  29. 129

    몇 시에 끝나요?

    myeot sie kkeunnayo?

    Mấy giờ thì xong ạ?

    Tình huống

    Bạn phải bắt tàu về nên cần biết chương trình kết thúc lúc nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào끝나다 là "tự kết thúc"; 끝내다 là "kết thúc cái gì". Cặp tự động / tha động điển hình.
    TOPIK 1
  30. 130

    오늘 날씨 어때요?

    oneul nalssi eottaeyo?

    Hôm nay thời tiết thế nào?

    Tình huống

    Bạn chưa ra khỏi nhà và muốn biết nên mặc gì. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu mở chuyện an toàn nhất với người Hàn, ngang với "ăn cơm chưa".
    TOPIK 1
  31. 131

    우산 있어요?

    usan isseoyo?

    Bạn có ô không?

    Tình huống

    Trời đổ mưa bất chợt lúc tan làm. Bạn hỏi đồng nghiệp gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCửa hàng tiện lợi ở Hàn lúc nào cũng bán ô — mưa bất chợt thì tạt vào mua là xong.
    TOPIK 1
  32. 132

    와이파이 비밀번호가 뭐예요?

    waipai bimilbeonhoga mwoyeyo?

    Mật khẩu wifi là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn vào quán cà phê và muốn dùng mạng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán Hàn thường dán mật khẩu ngay trên tường hoặc in trên hoá đơn — nhìn quanh trước khi hỏi.
    TOPIK 1
  33. 133

    분리수거 어떻게 해요?

    bullisugeo eotteoke haeyo?

    Phân loại rác thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mới chuyển tới và không biết bỏ rác ra sao. Bạn hỏi hàng xóm gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG HỌC SỚM. Mỗi chung cư có ngày đổ rác riêng, và người mới sang bị nhắc nhở vì việc này nhiều nhất.
    TOPIK 2
  34. 134

    월세가 얼마예요?

    wolsega eolmayeyo?

    Tiền thuê tháng bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn đi xem phòng và cần biết giá thuê. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào월세 là thuê theo tháng, 전세 là đặt cọc một cục rồi ở không mất tiền tháng — chế độ chỉ có ở Hàn.
    TOPIK 1
  35. 135

    보증금이 얼마예요?

    bojeunggeumi eolmayeyo?

    Tiền đặt cọc là bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn đã ưng phòng và cần biết phải đặt trước bao nhiêu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTiền cọc ở Hàn rất lớn, có khi bằng vài chục tháng thuê. Lấy lại được khi trả nhà, nếu không hư hỏng gì.
    TOPIK 2
  36. 136

    얼마나 배웠어요?

    eolmana baewosseoyo?

    Bạn học được bao lâu rồi?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia nói tiếng Hàn khá và tò mò họ học lâu chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐáp lại thường gọn: 육 개월 됐어요 (được sáu tháng rồi).
    TOPIK 1
  37. 137

    이 단어가 무슨 뜻이에요?

    i daneoga museun tteusieyo?

    Từ này nghĩa là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn gặp một từ lạ trong sách. Bạn hỏi giáo viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào단어 là "từ vựng", 문장 là "câu", 문법 là "ngữ pháp". Ba chữ dùng suốt trong lớp.
    TOPIK 1
  38. 138

    숙제가 뭐예요?

    sukjega mwoyeyo?

    Bài tập về nhà là gì ạ?

    Tình huống

    Bạn tới lớp muộn và không nghe phần dặn bài. Bạn hỏi bạn cùng lớp gì?

    Người bản xứ dùng thế nào숙제 (bài về nhà) khác 과제 (bài lớn, tiểu luận). Trường đại học Hàn dùng 과제 nhiều hơn.
    TOPIK 1
  39. 139

    시험이 언제예요?

    siheomi eonjeyeyo?

    Bao giờ thi ạ?

    Tình huống

    Bạn cần biết ngày thi để sắp lịch ôn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoKỳ thi tiếng Hàn chuẩn là TOPIK, thi mỗi năm vài đợt. Đăng ký online và hết chỗ rất nhanh.
    TOPIK 1
  40. 140

    시험 잘 봤어요?

    siheom jal bwasseoyo?

    Bạn thi có tốt không?

    Tình huống

    Bạn của bạn vừa thi xong và bước ra khỏi phòng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười Hàn nói "XEM thi" (시험을 보다) chứ không "làm bài thi" — dịch thẳng từ tiếng Việt sẽ sai.
    TOPIK 1
  41. 141

    충전기 있어요?

    chungjeongi isseoyo?

    Bạn có sạc không?

    Tình huống

    Pin điện thoại bạn còn năm phần trăm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán cà phê Hàn thường cho mượn sạc ở quầy — hỏi là được, không mất tiền.
    TOPIK 1
  42. 142

    와이파이 잡혀요?

    waipai japyeoyo?

    Ở đây bắt được wifi không?

    Tình huống

    Bạn ngồi trong quán và không thấy mạng. Bạn hỏi bạn cùng bàn gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잡히다 là "bị bắt được (sóng)". Cách nói rất đời thường, sách giáo khoa không dạy.
    TOPIK 2
  43. 143

    저장했어요?

    jeojanghaesseoyo?

    Bạn lưu lại chưa?

    Tình huống

    Máy tính sắp hết pin mà người kia vẫn đang gõ. Bạn nhắc gì?

    Người bản xứ dùng thế nào저장하다 (lưu) cũng dùng cho cất giữ thực phẩm: 냉장 저장.
    TOPIK 1
  44. 144

    수수료가 있어요?

    susuryoga isseoyo?

    Có mất phí không ạ?

    Tình huống

    Bạn sắp làm một giao dịch và muốn biết có tốn thêm không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoRút tiền ngoài giờ hoặc ở máy ATM khác ngân hàng thì mất phí — hỏi trước cho chắc.
    TOPIK 2
  45. 145

    오늘 환율이 얼마예요?

    oneul hwanyuri eolmayeyo?

    Tỉ giá hôm nay bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết đổi được bao nhiêu trước khi quyết định. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào환율 (tỉ giá) khác 이자율 (lãi suất). Cả hai đều kết thúc bằng 율, nghĩa là "tỉ lệ".
    TOPIK 2
  46. 146

    현금인출기가 어디예요?

    hyeongeuminchulgiga eodiyeyo?

    Máy rút tiền ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cần tiền mặt gấp và không thấy máy ATM. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNói ngắn là ATM cũng ai cũng hiểu. Cửa hàng tiện lợi ở Hàn nào cũng có máy, dùng 24 giờ.
    TOPIK 1
  47. 147

    영수증 필요하세요?

    yeongsujeung piryohaseyo?

    Anh/chị có cần hoá đơn không ạ?

    Tình huống

    Bạn là thu ngân và vừa hoàn tất thanh toán. Bạn hỏi khách gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU THU NGÂN HỎI — nghe cả chục lần một ngày ở Hàn. Không cần thì đáp 아니요, 괜찮아요.
    TOPIK 1
  48. 148

    무슨 서류가 필요해요?

    museun seoryuga piryohaeyo?

    Cần những giấy tờ gì ạ?

    Tình huống

    Bạn gọi hỏi trước để khỏi đi lại nhiều lần. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCÂU ĐÁNG HỎI TRƯỚC MỌI THỦ TỤC Ở HÀN. Thiếu một tờ là phải quay về, mất cả buổi.
    TOPIK 1
  49. 149

    언제 나와요?

    eonje nawayo?

    Khi nào thì có kết quả ạ?

    Tình huống

    Bạn nộp hồ sơ xong và muốn biết bao giờ lấy được. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào나오다 ở đây là "được cấp, có kết quả". Thẻ cư trú thường mất hai tới ba tuần.
    TOPIK 1
  50. 150

    우편으로 받을 수 있어요?

    upyeoneuro badeul su isseoyo?

    Nhận qua đường bưu điện được không ạ?

    Tình huống

    Bạn không muốn quay lại lấy giấy tờ lần nữa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCục xuất nhập cảnh Hàn có gửi thẻ về nhà — nhớ ghi địa chỉ bằng tiếng Hàn cho đúng.
    TOPIK 1
  51. 151

    우체국이 어디예요?

    uchegugi eodiyeyo?

    Bưu điện ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cần gửi bưu phẩm và chưa biết bưu điện gần nhất. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoBưu điện Hàn có biển màu ĐỎ với chữ 우체국. Chỉ làm giờ hành chính, đóng cửa cuối tuần.
    TOPIK 1
  52. 152

    며칠 걸려요?

    myeochil geollyeoyo?

    Mất mấy ngày ạ?

    Tình huống

    Bạn gửi bưu phẩm và muốn biết mấy hôm thì tới nơi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào며칠 hỏi SỐ NGÀY, khác 얼마나 hỏi thời lượng chung chung. Bưu điện Hàn trả lời theo ngày.
    TOPIK 1
  53. 153

    보험 들었어요?

    boheom deureosseoyo?

    Bạn có mua bảo hiểm chưa?

    Tình huống

    Bạn hỏi người mới sang đã tham gia bảo hiểm y tế chưa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào보험을 들다 là "tham gia bảo hiểm" — 들다 ở đây không phải "cầm" hay "vào".
    TOPIK 2
  54. 154

    세금을 내야 돼요?

    segeumeul naeya dwaeyo?

    Tôi có phải nộp thuế không ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận lương ở Hàn và chưa rõ nghĩa vụ thuế. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào세금을 내다 là "nộp thuế". Công ty Hàn thường khấu trừ sẵn, nhưng vẫn phải quyết toán cuối năm (연말정산).
    TOPIK 2
  55. 155

    원본이 필요해요?

    wonboni piryohaeyo?

    Có cần bản gốc không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết nộp bản photo có đủ không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào원본 (bản gốc) / 사본 (bản sao). Giấy tờ nước ngoài ở Hàn thường phải công chứng dịch (번역 공증).
    TOPIK 2
  56. 156

    얼마나 기다려야 돼요?

    eolmana gidaryeoya dwaeyo?

    Phải đợi bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm số thứ tự và thấy còn hai mươi người trước mình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMàn hình thường hiện sẵn số người đợi — nhìn màn hình trước khi hỏi thì nhanh hơn.
    TOPIK 1
  57. 157

    언제까지 유효해요?

    eonjekkaji yuhyohaeyo?

    Giấy này có giá trị tới khi nào ạ?

    Tình huống

    Bạn nhận được giấy chứng nhận và muốn biết hạn dùng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào유효하다 (có hiệu lực). Nhiều giấy chứng nhận ở Hàn chỉ có giá trị ba tháng.
    TOPIK 2
  58. 158

    취미가 뭐예요?

    chwimiga mwoyeyo?

    Sở thích của bạn là gì?

    Tình huống

    Câu chuyện đang nhạt và bạn muốn tìm điểm chung. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCâu làm quen kinh điển. Người Hàn hay đáp 그냥 집에서 쉬어요 nếu ngại kể.
    TOPIK 1
  59. 159

    노래 잘해요?

    norae jalhaeyo?

    Bạn hát có hay không?

    Tình huống

    Cả nhóm rủ đi hát và bạn muốn biết người kia thế nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào잘하다 là "làm giỏi". Ngược lại là 못하다: 노래 못해요.
    TOPIK 1
  60. 160

    운동 좋아해요?

    undong joahaeyo?

    Bạn có thích thể thao không?

    Tình huống

    Bạn muốn rủ người kia đi tập nhưng chưa rõ họ có hứng không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào운동 vừa là "thể thao" vừa là "tập luyện". 운동해요 nghĩa là "tôi tập thể dục".
    TOPIK 1
  61. 161

    요즘 뭐 봐요?

    yojeum mwo bwayo?

    Dạo này bạn xem gì?

    Tình huống

    Bạn muốn tìm phim mới xem và hỏi gợi ý. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào요즘 (dạo này) mở đầu vô số câu chuyện phiếm ở Hàn: 요즘 어때요?, 요즘 바빠요?
    TOPIK 1
  62. 162

    그 영화 봤어요?

    geu yeonghwa bwasseoyo?

    Bạn xem phim đó chưa?

    Tình huống

    Có bộ phim đang được bàn tán khắp nơi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChưa xem thì đáp 아직 안 봤어요. Xem rồi thì 봤어요.
    TOPIK 1
  63. 163

    무슨 노래 들어요?

    museun norae deureoyo?

    Bạn nghe nhạc gì?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia đeo tai nghe và tò mò. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào듣다 là động từ bất quy tắc ㄷ: 듣 + 어요 → 들어요, chữ ㄷ đổi thành ㄹ.
    TOPIK 1
  64. 164

    어느 가수 좋아해요?

    eoneu gasu joahaeyo?

    Bạn thích ca sĩ nào?

    Tình huống

    Người kia vừa nói thích K-pop và bạn muốn hỏi cụ thể. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNhóm nhạc thì hỏi 어느 그룹. Người hâm mộ một nhóm gọi chung là 팬.
    TOPIK 1
  65. 165

    게임 자주 해요?

    geim jaju haeyo?

    Bạn có hay chơi game không?

    Tình huống

    Bạn thấy người kia nhắc tới một trò chơi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuán game ở Hàn gọi là PC방, tính tiền theo giờ và có ở mọi khu phố.
    TOPIK 1
  66. 166

    주말에 뭐 할 거예요?

    jumare mwo hal geoyeyo?

    Cuối tuần bạn định làm gì?

    Tình huống

    Chiều thứ Sáu và bạn muốn hỏi kế hoạch của người kia. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ 거예요 là thì TƯƠNG LAI, khác 뭐 해요 hỏi việc đang làm.
    TOPIK 1
  67. 167

    몇 시에 만나요?

    myeot sie mannayo?

    Mấy giờ mình gặp?

    Tình huống

    Bạn đã nhận lời đi chơi và cần chốt giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChốt giờ ngay khi nhận lời là thói quen tốt — người Hàn hay để lửng rồi quên.
    TOPIK 1
  68. 168

    술 좋아해요?

    sul joahaeyo?

    Bạn có uống được rượu không?

    Tình huống

    Bạn định rủ đi nhậu và muốn biết người kia có uống không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoHỏi trước là phép lịch sự, vì văn hoá nhậu ở Hàn gây áp lực cho người không uống.
    TOPIK 1
  69. 169

    몇 시부터 체크인 돼요?

    myeot sibuteo chekeuin dwaeyo?

    Mấy giờ thì nhận phòng được ạ?

    Tình huống

    Bạn tới sớm và phòng có thể chưa sẵn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTới sớm thì gửi hành lý ở quầy rồi đi chơi — hỏi tiếp bằng câu gửi hành lý bên dưới.
    TOPIK 1
  70. 170

    몇 시에 체크아웃이에요?

    myeot sie chekeuausieyo?

    Mấy giờ phải trả phòng ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn ngủ nướng và cần biết hạn cuối. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThường là 11 giờ trưa. Muộn hơn thì hỏi 늦게 체크아웃 돼요? — nhiều nơi tính thêm tiền.
    TOPIK 1
  71. 171

    아침 식사 포함이에요?

    achim siksa pohamieyo?

    Có bao gồm bữa sáng không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn biết sáng mai có phải trả thêm tiền ăn không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào포함 (bao gồm). Khung này hỏi được mọi thứ trong giá: 세금 포함이에요?
    TOPIK 1
  72. 172

    근처에 편의점 있어요?

    geuncheoe pyeonuijeom isseoyo?

    Gần đây có cửa hàng tiện lợi không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần mua nước lúc mười một giờ đêm. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoỞ Hàn hầu như góc phố nào cũng có cửa hàng tiện lợi mở 24 giờ — câu này gần như luôn được trả lời "có".
    TOPIK 1
  73. 173

    여기 유명한 데가 어디예요?

    yeogi yumyeonghan dega eodiyeyo?

    Ở đây chỗ nào nổi tiếng ạ?

    Tình huống

    Bạn tới thành phố lạ và không biết đi đâu. Bạn hỏi lễ tân gì?

    Người bản xứ dùng thế nào데 là "chỗ, nơi", đời thường hơn 곳. Lễ tân Hàn thường đưa hẳn bản đồ và khoanh bút cho bạn.
    TOPIK 1
  74. 174

    입장료가 얼마예요?

    ipjangnyoga eolmayeyo?

    Vé vào cửa bao nhiêu ạ?

    Tình huống

    Bạn đứng trước cổng bảo tàng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCung điện ở Seoul miễn phí nếu mặc hanbok — nhiều người thuê hanbok gần cổng để vào miễn phí.
    TOPIK 1
  75. 175

    학생 할인 있어요?

    haksaeng harin isseoyo?

    Có giảm giá cho sinh viên không ạ?

    Tình huống

    Bạn có thẻ sinh viên và muốn xem có được bớt không. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoThẻ sinh viên nước ngoài nhiều nơi vẫn chấp nhận — cứ hỏi, không mất gì.
    TOPIK 1
  76. 176

    몇 시에 문 닫아요?

    myeot sie mun dadayo?

    Mấy giờ thì đóng cửa ạ?

    Tình huống

    Bạn tới muộn và sợ nơi này sắp nghỉ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào문 닫다 (đóng cửa) ngược với 문 열다 (mở cửa). Cách nói giờ làm việc quen thuộc.
    TOPIK 1
  77. 177

    지도 있어요?

    jido isseoyo?

    Có bản đồ không ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn tờ bản đồ giấy để đỡ tốn pin điện thoại. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoGoogle Maps ở Hàn KHÔNG chỉ đường bộ được vì lý do an ninh — dùng Naver Map hoặc Kakao Map.
    TOPIK 1
  78. 178

    여기가 어디쯤이에요?

    yeogiga eodijjeumieyo?

    Chỗ này khoảng chỗ nào trên bản đồ ạ?

    Tình huống

    Bạn cầm bản đồ nhưng không định vị được mình đang đứng đâu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào쯤 là "khoảng chừng". Gắn được sau nơi chốn lẫn thời gian: 세 시쯤.
    TOPIK 2
  79. 179

    기념품 어디서 사요?

    ginyeompum eodiseo sayo?

    Mua đồ lưu niệm ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn mua quà mang về cho gia đình. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào기념품 (đồ lưu niệm) khác 선물 (quà tặng). Quà mang về từ chuyến đi gọi riêng là 여행 선물.
    TOPIK 1
  80. 180

    면세점 어디예요?

    myeonsejeom eodiyeyo?

    Cửa hàng miễn thuế ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn đã qua cửa an ninh sân bay và muốn mua sắm. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSân bay Incheon có hai nhà ga — mua ở ga này không lấy hàng ở ga kia được.
    TOPIK 2
  81. 181

    탑승구가 어디예요?

    tapseungguga eodiyeyo?

    Cửa lên máy bay ở đâu ạ?

    Tình huống

    Sắp tới giờ bay mà bạn chưa tìm ra cửa. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào탑승구 là cửa ra máy bay. Trên vé ghi là GATE — đối chiếu số trên bảng điện tử.
    TOPIK 2
  82. 182

    무게가 초과됐어요?

    mugega chogwadwaesseoyo?

    Có bị quá cân không ạ?

    Tình huống

    Vali của bạn trông nặng và bạn lo bị tính thêm tiền. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoQuá cân ở sân bay Hàn tính tiền khá nặng. Cân thử ở nhà trước khi ra sân bay.
    TOPIK 2
  83. 183

    비행기가 몇 시에 출발해요?

    bihaenggiga myeot sie chulbalhaeyo?

    Máy bay cất cánh lúc mấy giờ ạ?

    Tình huống

    Bạn không nhớ rõ giờ bay ghi trên vé. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào출발 (khởi hành) / 도착 (tới nơi). Hai chữ này ghi trên mọi bảng điện tử ở nhà ga và sân bay.
    TOPIK 1
  84. 184

    지연됐어요?

    jiyeondwaesseoyo?

    Chuyến bay bị hoãn ạ?

    Tình huống

    Bảng điện tử hiện chữ lạ bên cạnh chuyến của bạn. Bạn hỏi nhân viên gì?

    Người bản xứ dùng thế nào지연 (hoãn) / 결항 (huỷ chuyến). Hai chữ nên nhận mặt để không hiểu nhầm.
    TOPIK 2
  85. 185

    택시 어디서 타요?

    taeksi eodiseo tayo?

    Bắt taxi ở đâu ạ?

    Tình huống

    Bạn ra khỏi ga tàu với vali và cần bắt xe. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoSân bay và ga lớn ở Hàn có điểm đón taxi riêng, xếp hàng theo thứ tự.
    TOPIK 1
  86. 186

    공항까지 얼마나 걸려요?

    gonghangkkaji eolmana geollyeoyo?

    Tới sân bay mất bao lâu ạ?

    Tình huống

    Bạn muốn tính giờ ra sân bay cho kịp. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoTàu tốc hành sân bay AREX từ Seoul tới Incheon mất khoảng 45 phút và đúng giờ hơn taxi.
    TOPIK 1
  87. 187

    조용한 데 없어요?

    joyonghan de eopseoyo?

    Có chỗ nào yên tĩnh hơn không ạ?

    Tình huống

    Quán ồn quá và bạn muốn tìm chỗ khác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào조용하다 (yên tĩnh) ngược với 시끄럽다 (ồn ào). Cả hai đều là tính từ nên đứng trước danh từ ở dạng -ㄴ/은.
    TOPIK 1
  88. 188

    이거 뭐예요?

    igeo mwoyeyo?

    Đây là cái gì?

    Tình huống

    Bạn cầm lên một thứ không rõ công dụng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào이거 (cái này) · 그거 (cái đó, gần người nghe) · 저거 (cái kia, xa cả hai). Ba mức, khác tiếng Việt chỉ có hai.
    TOPIK 1
  89. 189

    이거 누구 거예요?

    igeo nugu geoyeyo?

    Cái này của ai vậy ạ?

    Tình huống

    Bạn thấy một cái ô bỏ quên trên ghế. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoĐồ nhặt được ở Hàn thường giao cho quầy hoặc để nguyên chỗ cũ — người mất hay quay lại tìm.
    TOPIK 1
  90. 190

    만 원짜리 있어요?

    man wonjjari isseoyo?

    Anh/chị có tờ mười nghìn không ạ?

    Tình huống

    Bạn cần đổi tiền lẻ để trả xe buýt. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào짜리 là "loại có giá trị bằng". Tờ tiền Hàn: 1.000 · 5.000 · 10.000 · 50.000 won.
    TOPIK 2
  91. 191

    작은 거 있어요?

    jageun geo isseoyo?

    Có cỡ nhỏ hơn không ạ?

    Tình huống

    Món đồ trước mặt to quá so với nhu cầu của bạn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoCỡ đồ uống ở Hàn: 스몰 · 레귤러 · 라지, đọc theo tiếng Anh chứ không dịch.
    TOPIK 1
  92. 192

    무슨 색이에요?

    museun saegieyo?

    Màu gì vậy ạ?

    Tình huống

    Bạn đặt hàng qua điện thoại và cần biết màu. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMàu cơ bản: 빨간색 (đỏ) · 파란색 (xanh dương) · 노란색 (vàng) · 검은색 (đen) · 흰색 (trắng).
    TOPIK 1
  93. 193

    어디에 뒀어요?

    eodie dwosseoyo?

    Bạn để ở đâu vậy?

    Tình huống

    Người kia tìm đồ mà không nhớ để chỗ nào. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào두다 là "để lại (rồi đi)". Quá khứ 뒀어요 là dạng rút gọn của 두었어요.
    TOPIK 1
  94. 194

    찾았어요?

    chajasseoyo?

    Tìm thấy chưa?

    Tình huống

    Người kia lục tung túi từ nãy tới giờ. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào찾다 vừa là "tìm" vừa là "tìm ra". 찾고 있어요 là đang tìm, 찾았어요 là đã thấy.
    TOPIK 1
  95. 195

    펜 있어요?

    pen isseoyo?

    Bạn có bút không?

    Tình huống

    Bạn phải ký giấy mà không mang bút. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào펜 là bút nói chung, 볼펜 là bút bi, 연필 là bút chì. Giấy tờ ở Hàn phải ký bằng bút mực.
    TOPIK 1
  96. 196

    휴지 있어요?

    hyuji isseoyo?

    Có giấy không ạ?

    Tình huống

    Bạn làm đổ nước ra bàn và cần lau. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào휴지 là giấy vệ sinh và giấy ăn nói chung. Nhiều nhà vệ sinh công cộng ở Hàn không có sẵn — mang theo là khôn.
    TOPIK 1
  97. 197

    이거 어떻게 써요?

    igeo eotteoke sseoyo?

    Cái này dùng thế nào ạ?

    Tình huống

    Bạn mua một dụng cụ lạ và không biết thao tác. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoNgười bán ở Hàn thường làm mẫu ngay tại chỗ thay vì giải thích bằng lời.
    TOPIK 1
  98. 198

    몇 개 필요해요?

    myeot gae piryohaeyo?

    Bạn cần mấy cái?

    Tình huống

    Bạn đi mua hộ và cần biết số lượng. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoChủ ngữ của 필요하다 là THỨ CẦN, nên nói 몇 개가 필요해요 cũng đúng.
    TOPIK 1
  99. 199

    뭐 먹을래요?

    mwo meogeullaeyo?

    Bạn muốn ăn gì?

    Tình huống

    Bạn và bạn mình đứng trước thực đơn. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nào-ㄹ래요? hỏi ý muốn, thân mật. Với người trên thì 뭐 드실래요? (드시다 là kính ngữ của 먹다).
    TOPIK 1
  100. 200

    이거 매워요?

    igeo maewoyo?

    Món này có cay không ạ?

    Tình huống

    Món trông đỏ rực và bạn muốn chắc trước khi gọi. Bạn hỏi gì?

    Người bản xứ dùng thế nàoMức cay của người Hàn khác của người Việt — họ trả lời "không cay" mà bạn vẫn thấy cay là chuyện thường.
    TOPIK 1

Bốn bộ câu giao tiếp: tiếng Anh · tiếng Trung · tiếng Nhật · tiếng Hàn.

Xem tất cả bộ câu tiếng Hàn — gồm cả bộ câu trong phim và bộ câu tin tức — ở trang bộ câu tiếng Hàn.