Đang tải...
Từ vựng học thuật cho cả bốn kỹ năng IELTS, đủ dùng cho bài viết Task 1 và Task 2.
Từ Vựng IELTS gồm 493 từ được chọn theo vốn từ thường gặp trong kỳ thi này, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ đặt từ vào đúng ngữ cảnh nó hay xuất hiện.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| accessory | /ækˈsesəri/ | phụ kiện, vật trang trí |
| overhaul | /ˈoʊvərhɔːl/ | đại tu, cải tổ |
| calorie | /ˈkæləri/ | calo, năng lượng |
| competence | /ˈkɑːmpətɪns/ | năng lực, khả năng |
| wellness | /ˈwelnəs/ | sức khỏe, sự khỏe mạnh |
| sanitation | /ˌsænɪˈteɪʃən/ | vệ sinh, hệ thống vệ sinh |
| archaeology | /ˌɑːrkiˈɑːlədʒi/ | khảo cổ học, nghiên cứu cổ vật |
| follower | /ˈfɑːloʊər/ | người theo dõi |
| slang | /slæŋ/ | tiếng lóng, ngôn ngữ bình dân |
| inscription | /ɪnˈskrɪpʃən/ | chữ khắc, lời đề tặng |
| dialect | /ˈdaɪəlekt/ | phương ngữ, thổ ngữ |
| intercept | /ˌɪntərˈsept/ | chặn lại, đánh chặn |
| articulate | /ɑːrˈtɪkjəleɪt/ | nói rõ ràng, diễn đạt |
| flourish | /ˈflɜːrɪʃ/ | phát triển mạnh, thịnh vượng |
| maneuver | /məˈnuːvər/ | điều khiển, thao tác |
| canopy | /ˈkænəpi/ | tán cây, mái che |
| commute | /kəˈmjuːt/ | di chuyển, đi lại |
| connectivity | /kənekˈtɪvɪti/ | kết nối, khả năng liên kết |
| alleviate | /əˈliːvieɪt/ | làm dịu, giảm bớt |
| collaborate | /kəˈlæbəreɪt/ | hợp tác |
| pronunciation | /proʊˌnʌnsiˈeɪʃən/ | cách phát âm |
| bilingual | /ˌbaɪˈlɪŋɡwəl/ | song ngữ, nói hai ngôn ngữ |
| nutrient | /ˈnuːtriənt/ | chất dinh dưỡng, dưỡng chất |
| empower | /ɪmˈpaʊər/ | trao quyền, tạo điều kiện |
| intricate | /ˈɪntrɪkət/ | phức tạp, tinh xảo |
| spectator | /ˈspek.teɪ.tər/ | khán giả, người xem |
| avid | /ˈævɪd/ | say mê, nhiệt tình |
| preventive | /prɪˈventɪv/ | phòng ngừa, dự phòng |
| picturesque | /ˈpɪktʃərəsk/ | đẹp như tranh, hấp dẫn |
| myriad | /ˈmɪriəd/ | vô số, rất nhiều |
| ceremonial | /ˌserəˈmoʊniəl/ | lễ nghi, nghi thức |
| folklore | /ˈfoʊklɔːr/ | văn hóa dân gian, truyền thuyết |
| choreography | /ˌkɔːriˈɑːɡrəfi/ | biên đạo múa, nghệ thuật múa |
| skyline | /ˈskaɪlaɪn/ | đường chân trời, cảnh quan đô thị |
| teamwork | /ˈtiːmwɜːrk/ | làm việc nhóm |
| terrestrial | /təˈrestriəl/ | trên cạn, thuộc về đất |
| anthology | /ænˈθɑːlədʒi/ | tuyển tập, hợp tuyển |
| blueprint | /ˈbluːprɪnt/ | bản thiết kế, kế hoạch |
| biodiversity | /ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsəti/ | đa dạng sinh học |
| stabilize | /ˈsteɪbəlaɪz/ | ổn định, làm vững chắc |
| propulsion | /prəˈpʌlʃən/ | sự đẩy, lực đẩy |
| globalization | /ˌɡloʊbəlɪˈzeɪʃən/ | toàn cầu hóa, quốc tế hóa |
| excavation | /ˌekskəˈveɪʃən/ | sự khai quật, đào bới |
| symbolism | /ˈsɪmbəlɪzəm/ | biểu tượng, tính biểu tượng |
| enthusiast | /enˈθuːziæst/ | người đam mê, người hâm mộ |
| enroll | /enˈroʊl/ | đăng ký, ghi danh |
| commuter | /kəˈmjuːtər/ | người đi lại, hành khách |
| migrate | /ˈmaɪɡreɪt/ | di cư, di chuyển |
| disparity | /dɪˈsperəti/ | sự chênh lệch, bất bình đẳng |
| ozone | /ˈoʊzoʊn/ | tầng ozone, khí ozone |
| fertilizer | /ˈfɜːrtəlaɪzər/ | phân bón, chất dinh dưỡng |
| facade | /fəˈsɑːd/ | mặt tiền, bề ngoài |
| depict | /dɪˈpɪkt/ | miêu tả |
| diagnose | /ˌdaɪəɡˈnoʊs/ | chẩn đoán |
| artifact | /ˈɑːrtəfækt/ | cổ vật, hiện vật |
| motif | /moʊˈtiːf/ | chủ đề, họa tiết |
| vanish | /ˈvænɪʃ/ | biến mất, tan biến |
| stamina | /ˈstæmənə/ | sức bền, sức chịu đựng |
| arid | /ˈærɪd/ | khô cằn, cỗi cằn |
| relic | /ˈrelɪk/ | di vật, thánh tích |
| recycle | /riˈsaɪkəl/ | tái chế, sử dụng lại |
| syllabus | /ˈsɪl.ə.bəs/ | chương trình học |
| excursion | /ɪkˈskɜːrʒən/ | chuyến đi ngắn, tham quan |
| pristine | /prɪˈstiːn/ | nguyên sơ, trong lành |
| agility | /əˈdʒɪləti/ | sự nhanh nhẹn, linh hoạt |
| couture | /kuːˈtʊr/ | thời trang cao cấp, may đo |
| wearable | /ˈwerəbəl/ | có thể mặc, thiết bị đeo |
| proficient | /prɑːˈfɪʃənt/ | thành thạo, giỏi |
| degrade | /dɪˈɡreɪd/ | làm suy giảm, làm xuống cấp |
| pesticide | /ˈpestəsaɪd/ | thuốc trừ sâu, hóa chất diệt côn trùng |
| itinerary | /aɪˈtɪnəreri/ | lịch trình |
| farming | /ˈfɑːrmɪŋ/ | nông nghiệp, canh tác |
| deforestation | /diːˌfɔːrɪˈsteɪʃən/ | phá rừng, nạn chặt rừng |
| streamline | /ˈstriːmlaɪn/ | tinh giản, cải tiến |
| circulate | /ˈsɜːrkjəleɪt/ | lưu hành, truyền bá |
| innovate | /ˈɪn.ə.veɪt/ | đổi mới, sáng tạo |
| exhilarating | /ɪɡˈzɪləreɪtɪŋ/ | hào hứng, phấn khích |
| pedagogy | /ˈpedəɡoʊdʒi/ | phương pháp sư phạm, giáo dục |
| automate | /ˈɔː.tə.meɪt/ | tự động hóa |
| dexterity | /dekˈsterɪti/ | sự khéo léo, linh hoạt |
| symbolize | /ˈsɪmbəlaɪz/ | biểu tượng hóa, đại diện |
| fluency | /ˈfluːənsi/ | sự lưu loát, trôi chảy |
| ruins | /ˈruːɪnz/ | tàn tích, đổ nát |
| sprawl | /sprɔːl/ | sự lan rộng, mở rộng đô thị |
| idiom | /ˈɪdiəm/ | thành ngữ, ngữ cố định |
| processed | /ˈprɑːsest/ | đã chế biến, qua xử lý |
| endangered | /enˈdeɪndʒərd/ | bị đe dọa, có nguy cơ tuyệt chủng |
| revolutionize | /ˌrevəˈluːʃənaɪz/ | cách mạng hóa, thay đổi lớn |
| improvisation | /ˌɪmprɑːvɪˈzeɪʃən/ | ứng biến, sáng tạo tức thời |
| zoning | /ˈzoʊnɪŋ/ | phân vùng, quy hoạch khu vực |
| ecotourism | /ˈiːkoʊˌtʊrɪzəm/ | du lịch sinh thái, du lịch bền vững |
| outsourcing | /ˌaʊtˈsɔːrsɪŋ/ | thuê ngoài |
| cityscape | /ˈsɪtiskeɪp/ | cảnh quan đô thị, phong cảnh thành phố |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 493 trong tổng số 493 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.