Đang tải...
Triệu chứng, khám bệnh, thuốc và các chuyên khoa — dùng khi đi khám hoặc đọc tài liệu y tế.
Từ vựng tiếng Anh chủ đề Từ Vựng Y Khoa gồm 217 từ đi cùng nhau trong cùng một tình huống thực tế, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ. Học theo cụm như vậy dễ nhớ hơn học từ rời, vì mỗi từ được những từ còn lại nhắc lại.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| kidneys | /ˈkɪdniz/ | thận |
| orthopedics | /ˌɔː.θəˈpiː.dɪks/ | chỉnh hình |
| speculum | /ˈspekjələm/ | mỏ vịt (dụng cụ khám phụ khoa) |
| geriatrics | /ˌdʒer.iˈæt.rɪks/ | lão khoa |
| cardiologist | /ˌkɑːrdiˈɑːlədʒɪst/ | bác sĩ tim mạch |
| nephrology | /nəˈfrɑːl.ə.dʒi/ | thận học |
| intestines | /ˌɪnˈtestənz/ | ruột |
| laparoscopy | /ˌlæpərˈɑːskəpi/ | nội soi ổ bụng |
| stomachache | /ˈstʌm.ək.eɪk/ | đau bụng |
| sterilizer | /ˈsterəlaɪzər/ | máy khử trùng |
| contraindication | /ˌkɑːn.trəˌɪn.dɪˈkeɪ.ʃən/ | chống chỉ định |
| forensics | /fəˈrenzɪks/ | khoa học pháp y |
| tweezers | /ˈtwiːzərz/ | nhíp |
| otorhinolaryngology | /ˌoʊ.toʊˌraɪ.noʊˌlær.ɪnˈɡɑːl.ə.dʒi/ | tai mũi họng |
| endoscopy | /ˌenˈdɔːskɑːpi/ | nội soi |
| radiologist | /ˌreɪdiˈɑːlədʒɪst/ | bác sĩ chẩn đoán hình ảnh |
| anesthesiologist | /ˌænɪsˌθiːzɪˈɑːləˌdʒɪst/ | bác sĩ gây mê |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 217 trong tổng số 217 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.