Đang tải...

Từ vựng tiếng Anh Cambridge Starters (Pre A1)

Mức đầu tiên của kỳ thi Cambridge YLE. Con vật, màu sắc, đồ ăn, bộ phận cơ thể, số từ một đến mười — những thứ bé chỉ tay vào được, mỗi từ một tranh riêng.

Từ vựng tiếng Anh Cambridge Starters (Pre A1) gồm 287 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.

Số từ vựng:
287
Ngôn ngữ:
tiếng Anh
Trình độ:
A1
Phân loại:
Trình Độ

Mỗi từ trong bộ có những gì

Mỗi mục từ đều có phát âm để nghe, nghĩa tiếng Việt và ít nhất một câu ví dụ. Câu ví dụ là phần quan trọng hơn vẻ ngoài của nó: biết nghĩa của một từ không cho bạn biết từ đó đứng ở đâu trong câu và đi cùng những từ nào, mà đó mới là thứ quyết định bạn có dùng được nó hay không.

Tiến độ được ghi theo tài khoản, nên bạn dừng giữa chừng rồi quay lại hôm sau vẫn đúng chỗ cũ, và đồng bộ giữa website với tiện ích trình duyệt.

Học bộ Cambridge Starters (Pre A1) thế nào để nhớ lâu

Với 287 từ và nhịp 20 từ mới mỗi ngày, bạn học hết bộ này trong khoảng 2 tuần. Con số đó chỉ tính phần gặp từ lần đầu - phần quyết định bạn có giữ được chúng hay không nằm ở những lần ôn sau đó.

Trí nhớ về một từ mới suy giảm nhanh trong vài ngày đầu rồi chậm dần. Ôn lại ngay khi vừa học gần như không thêm được gì vì từ vẫn còn nguyên trong đầu; ôn quá muộn thì phải học lại từ đầu. Thuật toán lặp lại ngắt quãng ghi lại mức độ bạn nhớ từng từ rồi tính ngày đưa nó quay lại đúng lúc bạn sắp quên - chính nỗ lực nhớ ra ấy mới là thứ khắc từ vào trí nhớ dài hạn.

Hệ quả thực tế là mỗi buổi học gồm phần lớn những từ đang chông chênh chứ không phải những từ đã thuộc. Ngoài ra bạn có thể bật chế độ nghe audio để tận dụng lúc đi lại hay nấu ăn - phần nghe giữ cho từ đã học không rơi mất, còn phần ôn chủ động mới là chỗ từ được khắc lại, nên dùng cả hai sẽ hiệu quả hơn chỉ dùng một.

Danh sách từ vựng trong bộ Cambridge Starters (Pre A1)Bảng tra nhanh 200 từ — bản đầy đủ có lọc và phát âm ở đầu trang.

TừPhiên âm (Anh–Mỹ)Nghĩa tiếng Việt
afternoon/ˌæftərˈnuːn/buổi chiều
alien/ˈeɪliən/người ngoài hành tinh
angry/ˈæŋɡri/giận dữ
apple/ˈæpəl/quả táo
arm/ɑːrm/cánh tay
armchair/ˈɑːrmtʃer/ghế bành
baby/ˈbeɪbi/em bé
badminton/ˈbædmɪntən/cầu lông
bag/bæɡ/cái cặp
ball/bɔːl/quả bóng
balloon/bəˈluːn/quả bóng bay
banana/bəˈnænə/quả chuối
baseball/ˈbeɪsbɔːl/bóng chày
basketball/ˈbæskɪtbɔːl/bóng rổ
bath/bæθ/bồn tắm
bathroom/ˈbæθruːm/phòng tắm
beach/biːtʃ/bãi biển
bean/biːn/quả đậu
bear/ber/con gấu
beautiful/ˈbjuːtɪfl/đẹp
bed/bed/cái giường
bedroom/ˈbedruːm/phòng ngủ
bee/biː/con ong
behind/bɪˈhaɪnd/ở phía sau
between/bɪˈtwiːn/ở giữa hai thứ
big/bɪɡ/to
bike/baɪk/cái xe đạp
bird/bɜːrd/con chim
black/blæk/màu đen
blue/bluː/màu xanh dương
board/bɔːrd/cái bảng
board game/ˈbɔːrd ɡeɪm/trò chơi cờ bàn
boat/boʊt/chiếc thuyền
body/ˈbɑːdi/cơ thể
book/bʊk/quyển sách
bookcase/ˈbʊkkeɪs/kệ sách
boots/buːts/đôi bốt
bounce/baʊns/nảy, nhồi bóng
box/bɑːks/cái hộp
boy/bɔɪ/bạn trai nhỏ
bread/bred/bánh mì
breakfast/ˈbrekfəst/bữa sáng
brother/ˈbrʌðər/anh trai; em trai
brown/braʊn/màu nâu
burger/ˈbɜːrɡər/bánh mì kẹp thịt
bus/bʌs/xe buýt
cake/keɪk/cái bánh ngọt
camera/ˈkæmərə/máy ảnh
candy/ˈkændi/cái kẹo
cap/kæp/mũ lưỡi trai
car/kɑːr/cái ô tô
carrot/ˈkærət/củ cà rốt
cat/kæt/con mèo
catch/kætʃ/bắt lấy
chair/tʃer/cái ghế
chicken/ˈtʃɪkɪn/con gà
child/tʃaɪld/đứa trẻ
chocolate/ˈtʃɑːklət/sô cô la
clap/klæp/vỗ tay
classmate/ˈklæsmeɪt/bạn cùng lớp
classroom/ˈklæsruːm/lớp học
clock/klɑːk/cái đồng hồ
close/kloʊz/đóng
clothes/kloʊz/quần áo
coconut/ˈkoʊkənʌt/quả dừa
computer/kəmˈpjuːtər/cái máy tính
corn/kɔːrn/bắp ngô
count/kaʊnt/đếm
cousin/ˈkʌzn/anh chị em họ
cow/kaʊ/con bò
crayon/ˈkreɪɑːn/bút sáp màu
crocodile/ˈkrɑːkədaɪl/con cá sấu
cupboard/ˈkʌbərd/tủ đựng đồ
dad/dæd/bố
desk/desk/cái bàn học
dining room/ˈdaɪnɪŋ ruːm/phòng ăn
dinner/ˈdɪnər/bữa tối
dog/dɔːɡ/con chó
doll/dɑːl/con búp bê
donkey/ˈdɑːŋki/con lừa
door/dɔːr/cái cửa
draw/drɔː/vẽ
drawing/ˈdrɔːɪŋ/bức vẽ
dress/dres/cái váy liền
drink/drɪŋk/uống
drive/draɪv/lái xe
duck/dʌk/con vịt
ear/ɪr/cái tai
eat/iːt/ăn
egg/eɡ/quả trứng
eight/eɪt/số tám
eighteen/ˌeɪˈtiːn/số mười tám
elephant/ˈeləfənt/con voi
eleven/ɪˈlevn/số mười một
eraser/ɪˈreɪsər/cục tẩy
evening/ˈiːvnɪŋ/buổi tối
eye/aɪ/con mắt
face/feɪs/khuôn mặt
fifteen/ˌfɪfˈtiːn/số mười lăm
fish/fɪʃ/con cá
fishing/ˈfɪʃɪŋ/việc câu cá
five/faɪv/số năm
flower/ˈflaʊər/bông hoa
fly/flaɪ/bay
foot/fʊt/bàn chân
football/ˈfʊtbɔːl/bóng đá
four/fɔːr/số bốn
fourteen/ˌfɔːrˈtiːn/số mười bốn
friend/frend/người bạn
fries/fraɪz/khoai tây chiên
frog/frɑːɡ/con ếch
funny/ˈfʌni/buồn cười
garden/ˈɡɑːrdn/khu vườn
giraffe/dʒəˈræf/con hươu cao cổ
girl/ɡɜːrl/bạn gái nhỏ
give/ɡɪv/đưa cho
glasses/ˈɡlæsɪz/cái kính mắt
goat/ɡoʊt/con dê
grandma/ˈɡrænmɑː/bà
grandpa/ˈɡrænpɑː/ông
grape/ɡreɪp/quả nho
gray/ɡreɪ/màu xám
green/ɡriːn/màu xanh lá
guitar/ɡɪˈtɑːr/đàn ghi-ta
hair/her/tóc
hand/hænd/bàn tay
handbag/ˈhændbæɡ/túi xách tay
happy/ˈhæpi/vui, hạnh phúc
hat/hæt/cái mũ
head/hed/cái đầu
helicopter/ˈhelɪkɑːptər/máy bay trực thăng
hippo/ˈhɪpoʊ/con hà mã
hit/hɪt/đánh trúng
hockey/ˈhɑːki/khúc côn cầu
hold/hoʊld/cầm, giữ
horse/hɔːrs/con ngựa
house/haʊs/ngôi nhà
ice cream/aɪs kriːm/kem
in/ɪn/ở trong
in front of/ɪn ˈfrʌnt əv/ở phía trước
jacket/ˈdʒækɪt/cái áo khoác ngắn
jeans/dʒiːnz/quần bò
jellyfish/ˈdʒelifɪʃ/con sứa
juice/dʒuːs/nước ép
jump/dʒʌmp/nhảy
keyboard/ˈkiːbɔːrd/bàn phím
kick/kɪk/đá
kitchen/ˈkɪtʃɪn/nhà bếp
kite/kaɪt/cái diều
kiwi/ˈkiːwiː/quả kiwi
lamp/læmp/cái đèn
leg/leɡ/cái chân
lemon/ˈlemən/quả chanh
lemonade/ˌleməˈneɪd/nước chanh
lime/laɪm/quả chanh xanh
listen/ˈlɪsn/lắng nghe
living room/ˈlɪvɪŋ ruːm/phòng khách
lizard/ˈlɪzərd/con thằn lằn
long/lɔːŋ/dài
look/lʊk/nhìn
lunch/lʌntʃ/bữa trưa
man/mæn/người đàn ông
mango/ˈmæŋɡoʊ/quả xoài
mat/mæt/tấm thảm chùi chân
meat/miːt/thịt
meatball/ˈmiːtbɔːl/thịt viên
milk/mɪlk/sữa
mirror/ˈmɪrər/cái gương
mom/mɑːm/mẹ
monkey/ˈmʌŋki/con khỉ
monster/ˈmɑːnstər/con quái vật
morning/ˈmɔːrnɪŋ/buổi sáng
motorbike/ˈmoʊtərbaɪk/xe máy
mouse/maʊs/con chuột
mouth/maʊθ/cái miệng
new/nuː/mới
next to/ˈnekst tuː/ở bên cạnh
night/naɪt/ban đêm
nine/naɪn/số chín
nineteen/ˌnaɪnˈtiːn/số mười chín
noodle/ˈnuːdəl/sợi mì
nose/noʊz/cái mũi
old/oʊld/cũ, già
on/ɑːn/ở trên (bề mặt)
one/wʌn/số một
onion/ˈʌnjən/củ hành
open/ˈoʊpən/mở
orange/ˈɔːrɪndʒ/quả cam; màu cam
pants/pænts/cái quần dài
paper/ˈpeɪpər/tờ giấy
park/pɑːrk/công viên
pea/piː/hạt đậu Hà Lan
pear/per/quả lê
pen/pen/cái bút mực
pencil/ˈpensəl/cái bút chì
phone/foʊn/cái điện thoại
photo/ˈfoʊtoʊ/tấm ảnh chụp
piano/piˈænoʊ/đàn piano
pie/paɪ/bánh nướng nhân
pig/pɪɡ/con lợn

Bảng trên hiển thị từ 1 đến 200 trong tổng số 287 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.

Câu hỏi thường gặp

Bộ Cambridge Starters (Pre A1) có bao nhiêu từ vựng?
Bộ này hiện có 287 từ tiếng Anh, ở trình độ A1. Danh sách được bổ sung dần nên con số có thể tăng theo thời gian.
Học hết bộ này mất bao lâu?
Với 20 từ mới mỗi ngày thì hết khoảng 2 tuần để đi qua lượt đầu. Nên giữ nhịp đều hằng ngày thay vì học dồn cuối tuần: lịch ôn tính theo ngày, nghỉ dài là số từ đến hạn dồn thành một đống khiến bạn dễ bỏ luôn.
Có cần học theo đúng thứ tự trong bộ không?
Không bắt buộc, nhưng nên. Từ trong bộ xếp theo mức độ thông dụng nên đi tuần tự đồng nghĩa với việc bạn luôn học những từ có xác suất gặp lại cao nhất trước.
Học xong rồi làm sao để không quên?
Không cần làm gì thêm ngoài việc mở lại phần ôn tập mỗi ngày - những từ đã học sẽ tự quay lại theo lịch giãn dần. Cách củng cố tốt nhất là gặp lại chúng ngoài đời: đọc, nghe nhạc hoặc xem phim có phụ đề song ngữ, nơi từ xuất hiện trong ngữ cảnh bạn không chờ đợi.

Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.