Đang tải...

Từ vựng tiếng Anh Cambridge Starters (Pre A1) - trang 2

Mức đầu tiên của kỳ thi Cambridge YLE. Con vật, màu sắc, đồ ăn, bộ phận cơ thể, số từ một đến mười — những thứ bé chỉ tay vào được, mỗi từ một tranh riêng.

Từ vựng tiếng Anh Cambridge Starters (Pre A1) gồm 287 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.

Số từ vựng:
287
Ngôn ngữ:
tiếng Anh
Trình độ:
A1
Phân loại:
Trình Độ

Danh sách từ vựng trong bộ Cambridge Starters (Pre A1) (trang 2/2)Bảng tra nhanh 87 từ — bản đầy đủ có lọc và phát âm ở đầu trang.

TừPhiên âm (Anh–Mỹ)Nghĩa tiếng Việt
pineapple/ˈpaɪnæpl/quả dứa
pink/pɪŋk/màu hồng
plane/pleɪn/máy bay
play/pleɪ/chơi
playground/ˈpleɪɡraʊnd/sân chơi
point/pɔɪnt/chỉ tay
polar bear/ˈpoʊlər ber/con gấu trắng Bắc Cực
poster/ˈpoʊstər/tấm áp phích
potato/pəˈteɪtoʊ/củ khoai tây
purple/ˈpɜːrpəl/màu tím
radio/ˈreɪdioʊ/cái đài
read/riːd/đọc
red/red/màu đỏ
rice/raɪs/cơm
ride/raɪd/cưỡi, đi (xe)
robot/ˈroʊbɑːt/người máy
rug/rʌɡ/tấm thảm
ruler/ˈruːlər/cái thước
run/rʌn/chạy
sad/sæd/buồn
sand/sænd/cát
sausage/ˈsɔːsɪdʒ/xúc xích
scary/ˈskeri/đáng sợ
school/skuːl/trường học
sea/siː/biển
seven/ˈsevən/số bảy
seventeen/ˌsevnˈtiːn/số mười bảy
sheep/ʃiːp/con cừu
shell/ʃel/vỏ sò
ship/ʃɪp/con tàu thuỷ
shirt/ʃɜːrt/cái áo sơ mi
shoe/ʃuː/chiếc giày
shop/ʃɑːp/cửa hàng
short/ʃɔːrt/ngắn
shorts/ʃɔːrts/cái quần đùi
sing/sɪŋ/hát
sister/ˈsɪstər/chị gái; em gái
sit/sɪt/ngồi
six/sɪks/số sáu
sixteen/ˌsɪkˈstiːn/số mười sáu
skateboard/ˈskeɪtbɔːrd/ván trượt
skirt/skɜːrt/cái váy
sleep/sliːp/ngủ
small/smɔːl/nhỏ
smile/smaɪl/mỉm cười
snake/sneɪk/con rắn
sock/sɑːk/chiếc tất
sofa/ˈsoʊfə/ghế sô pha
spider/ˈspaɪ.dər/con nhện
stand/stænd/đứng
sun/sʌn/mặt trời
swim/swɪm/bơi
T-shirt/ˈtiː ʃɜːrt/áo phông
table/ˈteɪbəl/cái bàn
table tennis/ˈteɪbl tenɪs/bóng bàn
tail/teɪl/cái đuôi
talk/tɔːk/nói chuyện
teacher/ˈtiːtʃər/cô giáo; thầy giáo
teddy bear/ˈtedi ber/con gấu bông
ten/ten/số mười
tennis/ˈtenɪs/quần vợt
thirteen/ˌθɜːrˈtiːn/số mười ba
three/θriː/số ba
throw/θroʊ/ném
tiger/ˈtaɪɡər/con hổ
tomato/təˈmeɪtoʊ/quả cà chua
toy/tɔɪ/đồ chơi
train/treɪn/tàu hoả
tree/triː/cái cây
truck/trʌk/xe tải
twelve/twelv/số mười hai
twenty/ˈtwenti/số hai mươi
two/tuː/số hai
ugly/ˈʌɡli/xấu xí
under/ˈʌndər/ở dưới
walk/wɔːk/đi bộ
water/ˈwɔːtər/nước
watermelon/ˈwɔːtərmelən/quả dưa hấu
wear/wer/mặc, đội, đeo
white/waɪt/màu trắng
window/ˈwɪndoʊ/cái cửa sổ
woman/ˈwʊmən/người phụ nữ
write/raɪt/viết
yellow/ˈjeloʊ/màu vàng
young/jʌŋ/trẻ, nhỏ tuổi
zebra/ˈziːbrə/con ngựa vằn
zoo/zuː/sở thú

Bảng trên hiển thị từ 201 đến 287 trong tổng số 287 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.

Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.