Đang tải...
Mức đầu tiên của kỳ thi Cambridge YLE. Con vật, màu sắc, đồ ăn, bộ phận cơ thể, số từ một đến mười — những thứ bé chỉ tay vào được, mỗi từ một tranh riêng.
Từ vựng tiếng Anh Cambridge Starters (Pre A1) gồm 287 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pineapple | /ˈpaɪnæpl/ | quả dứa |
| pink | /pɪŋk/ | màu hồng |
| plane | /pleɪn/ | máy bay |
| play | /pleɪ/ | chơi |
| playground | /ˈpleɪɡraʊnd/ | sân chơi |
| point | /pɔɪnt/ | chỉ tay |
| polar bear | /ˈpoʊlər ber/ | con gấu trắng Bắc Cực |
| poster | /ˈpoʊstər/ | tấm áp phích |
| potato | /pəˈteɪtoʊ/ | củ khoai tây |
| purple | /ˈpɜːrpəl/ | màu tím |
| radio | /ˈreɪdioʊ/ | cái đài |
| read | /riːd/ | đọc |
| red | /red/ | màu đỏ |
| rice | /raɪs/ | cơm |
| ride | /raɪd/ | cưỡi, đi (xe) |
| robot | /ˈroʊbɑːt/ | người máy |
| rug | /rʌɡ/ | tấm thảm |
| ruler | /ˈruːlər/ | cái thước |
| run | /rʌn/ | chạy |
| sad | /sæd/ | buồn |
| sand | /sænd/ | cát |
| sausage | /ˈsɔːsɪdʒ/ | xúc xích |
| scary | /ˈskeri/ | đáng sợ |
| school | /skuːl/ | trường học |
| sea | /siː/ | biển |
| seven | /ˈsevən/ | số bảy |
| seventeen | /ˌsevnˈtiːn/ | số mười bảy |
| sheep | /ʃiːp/ | con cừu |
| shell | /ʃel/ | vỏ sò |
| ship | /ʃɪp/ | con tàu thuỷ |
| shirt | /ʃɜːrt/ | cái áo sơ mi |
| shoe | /ʃuː/ | chiếc giày |
| shop | /ʃɑːp/ | cửa hàng |
| short | /ʃɔːrt/ | ngắn |
| shorts | /ʃɔːrts/ | cái quần đùi |
| sing | /sɪŋ/ | hát |
| sister | /ˈsɪstər/ | chị gái; em gái |
| sit | /sɪt/ | ngồi |
| six | /sɪks/ | số sáu |
| sixteen | /ˌsɪkˈstiːn/ | số mười sáu |
| skateboard | /ˈskeɪtbɔːrd/ | ván trượt |
| skirt | /skɜːrt/ | cái váy |
| sleep | /sliːp/ | ngủ |
| small | /smɔːl/ | nhỏ |
| smile | /smaɪl/ | mỉm cười |
| snake | /sneɪk/ | con rắn |
| sock | /sɑːk/ | chiếc tất |
| sofa | /ˈsoʊfə/ | ghế sô pha |
| spider | /ˈspaɪ.dər/ | con nhện |
| stand | /stænd/ | đứng |
| sun | /sʌn/ | mặt trời |
| swim | /swɪm/ | bơi |
| T-shirt | /ˈtiː ʃɜːrt/ | áo phông |
| table | /ˈteɪbəl/ | cái bàn |
| table tennis | /ˈteɪbl tenɪs/ | bóng bàn |
| tail | /teɪl/ | cái đuôi |
| talk | /tɔːk/ | nói chuyện |
| teacher | /ˈtiːtʃər/ | cô giáo; thầy giáo |
| teddy bear | /ˈtedi ber/ | con gấu bông |
| ten | /ten/ | số mười |
| tennis | /ˈtenɪs/ | quần vợt |
| thirteen | /ˌθɜːrˈtiːn/ | số mười ba |
| three | /θriː/ | số ba |
| throw | /θroʊ/ | ném |
| tiger | /ˈtaɪɡər/ | con hổ |
| tomato | /təˈmeɪtoʊ/ | quả cà chua |
| toy | /tɔɪ/ | đồ chơi |
| train | /treɪn/ | tàu hoả |
| tree | /triː/ | cái cây |
| truck | /trʌk/ | xe tải |
| twelve | /twelv/ | số mười hai |
| twenty | /ˈtwenti/ | số hai mươi |
| two | /tuː/ | số hai |
| ugly | /ˈʌɡli/ | xấu xí |
| under | /ˈʌndər/ | ở dưới |
| walk | /wɔːk/ | đi bộ |
| water | /ˈwɔːtər/ | nước |
| watermelon | /ˈwɔːtərmelən/ | quả dưa hấu |
| wear | /wer/ | mặc, đội, đeo |
| white | /waɪt/ | màu trắng |
| window | /ˈwɪndoʊ/ | cái cửa sổ |
| woman | /ˈwʊmən/ | người phụ nữ |
| write | /raɪt/ | viết |
| yellow | /ˈjeloʊ/ | màu vàng |
| young | /jʌŋ/ | trẻ, nhỏ tuổi |
| zebra | /ˈziːbrə/ | con ngựa vằn |
| zoo | /zuː/ | sở thú |
Bảng trên hiển thị từ 201 đến 287 trong tổng số 287 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.