Đang tải...
3000 từ thông dụng nhất, phủ phần lớn tiếng Anh đời thường — nên học trước tiên.
3000 từ vựng cơ bản gồm 2560 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| opponent | /əˈpoʊnənt/ | đối thủ |
| regardless | /rəˈɡɑːrdləs/ | bất kể |
| rhythm | /ˈrɪð.əm/ | nhịp điệu |
| ultimately | /ˈʌltəmətli/ | cuối cùng, rốt cuộc |
| generally | /ˈdʒenərəli/ | nói chung |
| additional | /əˈdɪʃənəl/ | bổ sung |
| anticipate | /ænˈtɪsəpeɪt/ | dự đoán |
| climate | /ˈklaɪ.mət/ | khí hậu |
| consultant | /kənˈsʌl.tənt/ | tư vấn viên |
| efficient | /ɪˈfɪʃ.ənt/ | hiệu quả |
| elsewhere | /ˈelswer/ | nơi khác |
| expectation | /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ | kỳ vọng |
| importance | /ˌɪmˈpɔːrtəns/ | tầm quan trọng |
| insight | /ˈɪnsaɪt/ | sự hiểu biết |
| maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | bảo trì |
| notion | /ˈnoʊʃən/ | khái niệm |
| producer | /prəˈduːsər/ | nhà sản xuất |
| spiritual | /ˈspɪrɪtʃuːəl/ | tâm linh, tinh thần |
| such | /sʌtʃ/ | như vậy, như thế |
| definition | /ˌdefəˈnɪʃən/ | định nghĩa |
| adapt | /əˈdæpt/ | thích nghi |
| convention | /kənˈven.ʃən/ | hội nghị, quy ước |
| approximately | /əˈprɑːksəmətli/ | xấp xỉ |
| demonstrate | /ˈdem.ən.streɪt/ | thể hiện, chứng minh |
| gently | /ˈdʒentli/ | nhẹ nhàng |
| grain | /ɡreɪn/ | hạt, ngũ cốc |
| pale | /peɪl/ | nhợt nhạt |
| partnership | /ˈpɑːrtnərʃɪp/ | quan hệ đối tác |
| poetry | /ˈpoʊətri/ | thơ ca |
| tennis | /ˈtenəs/ | quần vợt |
| wealth | /welθ/ | sự giàu có, tài sản |
| cooperation | /koʊˌɑːpərˈeɪʃən/ | sự hợp tác |
| editor | /ˈedɪtər/ | biên tập viên |
| enhance | /enˈhæns/ | nâng cao |
| persuade | /pərˈsweɪd/ | thuyết phục |
| presentation | /ˌprezənˈteɪʃən/ | bài thuyết trình |
| retirement | /riˈtaɪərmənt/ | sự nghỉ hưu |
| treaty | /ˈtriː.ti/ | hiệp ước |
| variety | /vəˈraɪəti/ | đa dạng, loại |
| least | /liːst/ | ít nhất |
| participate | /pɑːrˈtɪsəpeɪt/ | tham gia |
| volume | /ˈvɑːljuːm/ | âm lượng, khối lượng |
| actress | /ˈæktrəs/ | diễn viên nữ |
| addition | /əˈdɪʃən/ | sự thêm vào, phép cộng |
| Canadian | /kəˈneɪ.di.ən/ | người Canada |
| fiber | /ˈfaɪbər/ | chất xơ, sợi |
| handful | /ˈhændfʊl/ | một nắm, một ít |
| leaf | /liːf/ | lá |
| reflection | /rɪˈflekʃən/ | sự phản ánh |
| sophisticated | /səˈfɪstəkeɪtɪd/ | tinh vi, phức tạp |
| recommendation | /ˌrekəmenˈdeɪʃən/ | lời khuyên, sự giới thiệu |
| confusion | /kənˈfjuː.ʒən/ | sự nhầm lẫn |
| economy | /ɪˈkɑːnəmi/ | nền kinh tế |
| employer | /emˈplɔɪər/ | người sử dụng lao động |
| European | /ˌjʊrəˈpiːən/ | người châu Âu, thuộc châu Âu |
| glove | /ɡlʌv/ | găng tay |
| medium | /ˈmiːdiəm/ | phương tiện, trung bình |
| offensive | /əˈfensɪv/ | xúc phạm |
| onion | /ˈʌnjən/ | hành tây |
| peak | /piːk/ | đỉnh |
| thus | /ðʌs/ | do đó, vì thế |
| mine | /maɪn/ | của tôi, mỏ |
| adopt | /əˈdɑːpt/ | nhận nuôi, áp dụng |
| barrier | /ˈbær.i.ər/ | rào cản |
| convert | /ˈkɑːnvərt/ | chuyển đổi |
| designer | /dɪˈzaɪ.nər/ | nhà thiết kế |
| four | /fɔːr/ | bốn |
| heavily | /ˈhevəli/ | nặng nề |
| horizon | /hərˈaɪzən/ | chân trời |
| lifestyle | /ˈlaɪfstaɪl/ | lối sống |
| majority | /məˈdʒɔːrəti/ | đa số |
| precise | /prɪˈsaɪs/ | chính xác |
| satisfy | /ˈsætəsfaɪ/ | làm hài lòng |
| tension | /ˈten.ʃən/ | sự căng thẳng |
| accompany | /əˈkʌmpəni/ | đi cùng |
| depression | /dɪˈpreʃ.ən/ | sự trầm cảm, suy thoái |
| difficulty | /ˈdɪfɪˌkʌlti/ | khó khăn |
| industrial | /ɪnˈdʌstriəl/ | công nghiệp |
| involvement | /ˌɪnˈvɑːlvmənt/ | sự tham gia |
| Muslim | /ˈmʌzləm/ | người Hồi giáo |
| salary | /ˈsæl.ər.i/ | lương |
| scandal | /ˈskæn.dəl/ | vụ bê bối |
| strongly | /ˈstrɔːŋli/ | mạnh mẽ, dứt khoát |
| summit | /ˈsʌmət/ | hội nghị thượng đỉnh, đỉnh cao |
| against | /əˈɡenst/ | chống lại |
| behind | /bɪˈhaɪnd/ | phía sau |
| psychological | /ˌsaɪkəˈlɑːdʒɪkəl/ | tâm lý |
| annual | /ˈænjuːəl/ | hàng năm |
| architect | /ˈɑːrkɪˌtekt/ | kiến trúc sư |
| component | /kəmˈpoʊnənt/ | thành phần |
| enable | /ɪˈneɪbəl/ | cho phép, kích hoạt |
| funding | /ˈfʌndɪŋ/ | tài trợ |
| highlight | /ˈhaɪlaɪt/ | làm nổi bật |
| objective | /əbˈdʒektɪv/ | mục tiêu, khách quan |
| practical | /ˈpræktɪkəl/ | thực tế |
| technical | /ˈteknɪkəl/ | kỹ thuật |
| obligation | /ˌɑːblɪˈɡeɪʃən/ | nghĩa vụ |
| penalty | /ˈpenəlti/ | hình phạt |
| refugee | /ˈrefjuːdʒi/ | người tị nạn |
| scholarship | /ˈskɑːlərʃɪp/ | học bổng |
| interested | /ˈɪntrɪstɪd/ | thích thú |
| somebody | /ˈsʌmbɑːdi/ | ai đó |
| everybody | /ˈevribɑːdi/ | mọi người |
| potentially | /pəˈtenʃəli/ | có khả năng |
| analyst | /ˈænəlɪst/ | nhà phân tích |
| coal | /koʊl/ | than đá |
| contribute | /kənˈtrɪb.juːt/ | đóng góp |
| elite | /ɪˈliːt/ | tinh hoa |
| excitement | /ɪkˈsaɪt.mənt/ | sự phấn khích |
| founder | /ˈfaʊndər/ | người sáng lập |
| headline | /ˈhedlaɪn/ | tiêu đề |
| obtain | /əbˈteɪn/ | đạt được |
| operator | /ˈɑːpəreɪtər/ | người vận hành |
| photographer | /fəˈtɑːɡrəfər/ | nhiếp ảnh gia |
| poll | /poʊl/ | thăm dò |
| somewhat | /ˌsʌmˈwʌt/ | phần nào, hơi |
| between | /bɪˈtwiːn/ | giữa |
| assumption | /əˈsʌmp.ʃən/ | sự giả định |
| either | /ˈiːðər/ | một trong hai |
| equally | /ˈiː.kwə.li/ | bình đẳng, như nhau |
| half | /hæf/ | một nửa |
| initiative | /ɪˈnɪʃətɪv/ | sáng kiến |
| though | /ðoʊ/ | mặc dù, tuy nhiên |
| aspect | /ˈæs.pekt/ | khía cạnh |
| comedy | /ˈkɑːmədi/ | hài kịch |
| creator | /kriˈeɪ.tər/ | người sáng tạo |
| custom | /ˈkʌs.təm/ | tập quán, tùy chỉnh |
| formation | /fɔːrˈmeɪʃən/ | sự hình thành |
| mechanism | /ˈmekənɪzəm/ | cơ chế |
| mortgage | /ˈmɔːrɡɪdʒ/ | thế chấp |
| philosophy | /fəˈlɑːsəfi/ | triết học |
| physician | /fəˈzɪʃən/ | bác sĩ |
| porch | /pɔːrtʃ/ | hiên nhà |
| reliable | /rɪˈlaɪəbəl/ | đáng tin cậy |
| scope | /skoʊp/ | phạm vi |
| tournament | /ˈtʊrnəmənt/ | giải đấu |
| appoint | /əˈpɔɪnt/ | bổ nhiệm |
| association | /əˌsoʊsiˈeɪʃən/ | hiệp hội, sự liên kết |
| improvement | /ɪmˈpruːvmənt/ | sự cải thiện |
| preparation | /ˌprepərˈeɪʃən/ | sự chuẩn bị |
| tremendous | /trəˈmen.dəs/ | to lớn, tuyệt vời |
| surprised | /sərˈpraɪzd/ | ngạc nhiên |
| household | /ˈhaʊshoʊld/ | hộ gia đình |
| landscape | /ˈlændskeɪp/ | phong cảnh |
| phenomenon | /fəˈnɑːmənɑːn/ | hiện tượng |
| rapid | /ˈræpɪd/ | nhanh chóng |
| tackle | /ˈtæk.əl/ | giải quyết, vật lộn |
| terrorism | /ˈter.ə.rɪ.zəm/ | chủ nghĩa khủng bố |
| transition | /trænˈzɪʃ.ən/ | sự chuyển đổi, giai đoạn chuyển tiếp |
| yield | /jiːld/ | sản lượng, nhượng bộ |
| chairman | /ˈtʃermən/ | chủ tịch |
| concentration | /ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/ | sự tập trung |
| presidential | /ˌprezɪˈdenʃəl/ | thuộc tổng thống |
| historical | /hɪˈstɔːrɪkəl/ | lịch sử |
| indication | /ˌɪndɪˈkeɪʃən/ | dấu hiệu |
| peer | /pɪr/ | bạn đồng lứa |
| prosecutor | /ˈprɑːsɪkjuːtər/ | công tố viên |
| reader | /ˈriːdər/ | người đọc |
| virtually | /ˈvɜːrtʃuːəli/ | gần như, hầu như |
| withdraw | /wɪθˈdrɔː/ | rút tiền, rút lui |
| beginning | /bɪˈɡɪn.ɪŋ/ | sự bắt đầu |
| following | /ˈfɑːloʊɪŋ/ | tiếp theo |
| assessment | /əˈses.mənt/ | sự đánh giá |
| championship | /ˈtʃæm.pi.ən.ʃɪp/ | giải vô địch |
| conclude | /kənˈkluːd/ | kết luận |
| crucial | /ˈkruː.ʃəl/ | quan trọng |
| radical | /ˈrædɪkəl/ | cấp tiến |
| researcher | /ˈriːsərtʃər/ | nhà nghiên cứu |
| classroom | /ˈklæsruːm/ | phòng học |
| prospect | /ˈprɑːspekt/ | triển vọng |
| reading | /ˈriːdɪŋ/ | đọc |
| coverage | /ˈkʌvərɪdʒ/ | sự bao phủ, đưa tin |
| extension | /ɪkˈstenʃən/ | sự mở rộng, phần mở rộng |
| ruler | /ˈruː.lər/ | thước kẻ, người cai trị |
| wooden | /ˈwʊdən/ | bằng gỗ |
| athlete | /ˈæθ.liːt/ | vận động viên |
| environmental | /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/ | thuộc về môi trường |
| occasionally | /əˈkeɪʒənəli/ | thỉnh thoảng |
| Olympic | /əˈlɪmpɪk/ | thuộc Olympic |
| regional | /ˈriːdʒənəl/ | thuộc vùng |
| sanction | /ˈsæŋk.ʃən/ | trừng phạt, phê chuẩn |
| airline | /ˈerlaɪn/ | hãng hàng không |
| gender | /ˈdʒendər/ | giới tính |
| intervention | /ˌɪntərˈvenʃən/ | sự can thiệp |
| musician | /mjuːˈzɪʃən/ | nhạc sĩ |
| planning | /ˈplænɪŋ/ | lập kế hoạch |
| survey | /sərˈveɪ/ | khảo sát, đo đạc |
| contribution | /ˌkɑːntrɪˈbjuːʃən/ | sự đóng góp |
| modest | /ˈmɑːdɪst/ | khiêm tốn |
| motivation | /ˌmoʊtəˈveɪʃən/ | động lực |
| ongoing | /ˈɑːnɡoʊɪŋ/ | đang diễn ra |
| poet | /ˈpoʊɪt/ | nhà thơ |
| portion | /ˈpɔːrʃən/ | phần |
| regulation | /ˌreɡjʊˈleɪʃən/ | quy định |
| representative | /ˌreprɪˈzentəˌtɪv/ | đại diện |
| satisfaction | /ˌsætəˈsfækʃən/ | sự hài lòng |
| worldwide | /ˌwɜːrldˈwaɪd/ | toàn cầu, khắp thế giới |
| nobody | /ˈnoʊbɑːdi/ | không ai |
| saving | /ˈseɪ.vɪŋ/ | tiết kiệm |
| assess | /əˈses/ | đánh giá |
Bảng trên hiển thị từ 2001 đến 2200 trong tổng số 2560 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.