Đang tải...
3000 từ thông dụng nhất, phủ phần lớn tiếng Anh đời thường — nên học trước tiên.
3000 từ vựng cơ bản gồm 2560 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| concern | /kənˈsɜːrn/ | mối quan tâm |
| greatest | /ˈɡreɪtəst/ | vĩ đại nhất |
| guilty | /ˈɡɪlti/ | có tội |
| mountain | /ˈmaʊntən/ | núi |
| nervous | /ˈnɜːrvəs/ | lo lắng |
| pray | /preɪ/ | cầu nguyện |
| require | /ˌriːˈkwaɪər/ | yêu cầu |
| /prɪnt/ | in | |
| universe | /ˈjuːnəvɜːrs/ | vũ trụ |
| wing | /wɪŋ/ | cánh |
| advice | /ædˈvaɪs/ | lời khuyên |
| attempt | /əˈtempt/ | cố gắng, thử |
| beach | /biːtʃ/ | bãi biển |
| breakfast | /ˈbrek.fəst/ | bữa sáng |
| circle | /ˈsɜːrkəl/ | hình tròn |
| flower | /ˈflaʊər/ | hoa |
| lesson | /ˈlesən/ | bài học |
| loss | /lɔːs/ | sự mất mát |
| nature | /ˈneɪtʃər/ | tự nhiên, bản chất |
| radio | /ˈreɪdioʊ/ | đài phát thanh |
| thanks | /θæŋks/ | lời cảm ơn |
| something | /ˈsʌmθɪŋ/ | cái gì đó |
| device | /dɪˈvaɪs/ | thiết bị |
| immediately | /ˌɪˈmiːdiːətli/ | ngay lập tức |
| likely | /ˈlaɪkli/ | có khả năng |
| literally | /ˈlɪtərəli/ | theo nghĩa đen |
| nearly | /ˈnɪrli/ | gần như |
| nose | /noʊz/ | mũi |
| rush | /rʌʃ/ | vội vã |
| Russian | /ˈrʌʃ.ən/ | người Nga, tiếng Nga |
| safety | /ˈseɪf.ti/ | sự an toàn |
| skill | /skɪl/ | kỹ năng |
| slip | /slɪp/ | trượt, lướt |
| spread | /spred/ | lan truyền, trải |
| storm | /stɔːrm/ | cơn bão |
| supply | /səˈplaɪ/ | cung cấp, nguồn cung |
| view | /vjuː/ | tầm nhìn, quan điểm |
| wash | /wɑːʃ/ | rửa, giặt |
| more | /mɔːr/ | hơn |
| ability | /əˈbɪləti/ | khả năng |
| data | /ˈdeɪtə/ | dữ liệu |
| excellent | /ˈeksələnt/ | xuất sắc |
| bell | /bel/ | chuông |
| buck | /bʌk/ | đô la |
| defense | /dɪˈfens/ | sự phòng thủ |
| heavy | /ˈhevi/ | nặng |
| hunter | /ˈhʌntər/ | thợ săn |
| necessary | /ˈnesəseri/ | cần thiết |
| nurse | /nɜːrs/ | y tá |
| pound | /paʊnd/ | pound, đập |
| prisoner | /ˈprɪzənər/ | tù nhân |
| ridiculous | /rɪˈdɪk.jə.ləs/ | lố bịch |
| seek | /siːk/ | tìm kiếm |
| simply | /ˈsɪm.pli/ | đơn giản, chỉ |
| wire | /ˈwaɪər/ | dây điện, dây cáp |
| effect | /ɪˈfekt/ | hiệu quả, ảnh hưởng |
| cake | /keɪk/ | bánh ngọt |
| lift | /lɪft/ | nâng, thang máy |
| plenty | /ˈplenti/ | nhiều |
| /ˈpɑːkɪt/ | túi | |
| refuse | /rɪˈfjuːz/ | từ chối |
| shadow | /ˈʃædoʊ/ | bóng, cái bóng |
| shower | /ˈʃaʊər/ | vòi sen, mưa rào |
| switch | /swɪtʃ/ | công tắc, chuyển đổi |
| virus | /ˈvaɪrəs/ | vi-rút |
| weak | /wiːk/ | yếu, yếu đuối |
| career | /kərˈɪr/ | sự nghiệp |
| chair | /tʃer/ | ghế |
| cousin | /ˈkʌz.ən/ | anh em họ |
| drag | /dræɡ/ | kéo |
| grant | /ɡrænt/ | tài trợ, cấp |
| hall | /hɔːl/ | sảnh, hội trường |
| market | /ˈmɑːrkɪt/ | chợ, thị trường |
| rose | /roʊz/ | hoa hồng |
| shape | /ʃeɪp/ | hình dạng |
| swim | /swɪm/ | bơi |
| wild | /waɪld/ | hoang dã, tự nhiên |
| woods | /wʊdz/ | rừng, lùm cây |
| basically | /ˈbeɪsɪkli/ | cơ bản |
| transfer | /trænˈsfɜːr/ | chuyển giao, chuyển đổi |
| band | /bænd/ | ban nhạc, dải |
| cancer | /ˈkæn.sər/ | ung thư |
| celebrate | /ˈsel.ə.breɪt/ | ăn mừng, kỷ niệm |
| desk | /desk/ | bàn làm việc |
| however | /ˌhaʊˈevər/ | tuy nhiên |
| male | /meɪl/ | nam, đực |
| ocean | /ˈoʊʃən/ | đại dương |
| pipe | /paɪp/ | ống |
| prefer | /prəˈfɜːr/ | thích hơn |
| schedule | /ˈskedʒʊl/ | lịch trình |
| split | /splɪt/ | chia tách, phân chia |
| subject | /səbˈdʒekt/ | môn học, chủ đề |
| tiny | /ˈtaɪ.ni/ | nhỏ xíu, tí hon |
| wave | /weɪv/ | sóng, vẫy tay |
| natural | /ˈnætʃərəl/ | tự nhiên |
| because | /bɪˈkɔːz/ | bởi vì |
| authority | /əˈθɔːrəti/ | thẩm quyền, chính quyền |
| deny | /dɪˈnaɪ/ | phủ nhận |
| divorce | /dɪˈvɔːrs/ | ly hôn |
| female | /ˈfiːmeɪl/ | nữ, cái |
| film | /fɪlm/ | phim |
| indeed | /ɪnˈdiːd/ | thật vậy |
| link | /lɪŋk/ | liên kết |
| paint | /peɪnt/ | sơn, vẽ |
| plate | /pleɪt/ | đĩa |
| property | /ˈprɑːpərti/ | tài sản, thuộc tính |
| suddenly | /ˈsʌd.ən.li/ | đột nhiên |
| unfortunately | /ənˈfɔːrtʃənətli/ | thật không may |
| vision | /ˈvɪʒ.ən/ | tầm nhìn, thị lực |
| recently | /ˈriːsəntli/ | gần đây |
| asleep | /əˈsliːp/ | ngủ |
| chip | /tʃɪp/ | mảnh vỡ, con chip |
| cream | /kriːm/ | kem, màu kem |
| eventually | /ɪˈventʃuːəli/ | cuối cùng |
| knee | /niː/ | đầu gối |
| loose | /luːs/ | lỏng |
| main | /meɪn/ | chính |
| repeat | /rɪˈpiːt/ | lặp lại |
| shock | /ʃɑːk/ | sốc, cú sốc |
| social | /ˈsoʊʃəl/ | xã hội, giao tiếp |
| terrorist | /ˈter.ər.ɪst/ | kẻ khủng bố |
| shift | /ʃɪft/ | chuyển đổi, ca làm |
| familiar | /fəˈmɪljər/ | quen thuộc |
| identify | /aɪˈdentəfaɪ/ | xác định |
| speech | /spiːtʃ/ | bài phát biểu, lời nói |
| develop | /dɪˈveləp/ | phát triển |
| fate | /feɪt/ | số phận |
| forest | /ˈfɔːrɪst/ | rừng |
| freedom | /ˈfriːdəm/ | tự do |
| pool | /puːl/ | hồ bơi, bể |
| roof | /ruːf/ | mái nhà |
| snow | /snoʊ/ | tuyết |
| total | /ˈtoʊtəl/ | tổng cộng, toàn bộ |
| value | /ˈvæl.juː/ | giá trị, định giá |
| dozen | /ˈdʌzən/ | chục |
| responsibility | /riˌspɑːnsəˈbɪləti/ | trách nhiệm |
| technology | /tekˈnɑːlədʒi/ | công nghệ |
| amount | /əˈmaʊnt/ | số lượng |
| comfortable | /ˈkʌmftəbəl/ | thoải mái |
| degree | /dɪˈɡriː/ | bằng cấp, độ |
| hill | /hɪl/ | đồi |
| image | /ˈɪmɪdʒ/ | hình ảnh |
| lake | /leɪk/ | hồ |
| loud | /laʊd/ | to, ồn ào |
| mask | /mæsk/ | mặt nạ |
| online | /ˈɔːnlaɪn/ | trực tuyến |
| weight | /weɪt/ | trọng lượng, cân nặng |
| example | /ɪɡˈzæmpəl/ | ví dụ |
| afford | /əˈfɔːrd/ | có khả năng chi trả |
| defend | /dɪˈfend/ | bảo vệ |
| direction | /dərˈekʃən/ | hướng, sự chỉ đạo |
| community | /kəˈmjuːnɪti/ | cộng đồng |
| disease | /dɪˈziːz/ | bệnh tật |
| driver | /ˈdraɪ.vər/ | tài xế |
| earn | /ɜːrn/ | kiếm được |
| expose | /ɪkˈspoʊz/ | phơi bày, tiếp xúc |
| federal | /ˈfedərəl/ | liên bang |
| ignore | /ˌɪɡˈnɔːr/ | bỏ qua |
| mystery | /ˈmɪstəri/ | bí ẩn |
| neighbor | /ˈneɪbər/ | hàng xóm |
| route | /ruːt/ | tuyến đường |
| capable | /ˈkeɪ.pə.bəl/ | có khả năng |
| protection | /prəˈtekʃən/ | sự bảo vệ |
| village | /ˈvɪlɪdʒ/ | làng, thôn |
| wrap | /ræp/ | gói, bọc |
| statement | /ˈsteɪtmənt/ | tuyên bố, lời phát biểu |
| little | /ˈlɪtəl/ | nhỏ, ít |
| describe | /dɪˈskraɪb/ | mô tả |
| affair | /əˈfer/ | vụ việc, chuyện tình |
| alarm | /əˈlɑːrm/ | báo động, chuông báo |
| chest | /tʃest/ | ngực, rương |
| collect | /kəˈlekt/ | thu thập |
| edge | /edʒ/ | cạnh, rìa |
| grade | /ɡreɪd/ | điểm, lớp |
| capture | /ˈkæp.tʃər/ | bắt, chụp ảnh |
| harm | /hɑːrm/ | tổn hại |
| introduce | /ˌɪntrəˈduːs/ | giới thiệu |
| perfectly | /ˈpɜːrfəktli/ | hoàn hảo |
| scientist | /ˈsaɪən.tɪst/ | nhà khoa học |
| wipe | /waɪp/ | lau, chùi |
| boom | /buːm/ | sự bùng nổ, tiếng nổ |
| brilliant | /ˈbrɪl.jənt/ | xuất sắc, rực rỡ |
| Chinese | /tʃaɪˈniːz/ | người Trung Quốc, tiếng Trung |
| cheese | /tʃiːz/ | phô mai |
| clock | /klɑːk/ | đồng hồ |
| demand | /dɪˈmænd/ | nhu cầu, yêu cầu |
| depend | /dɪˈpend/ | phụ thuộc |
| exact | /ɪɡˈzækt/ | chính xác |
| grave | /ɡreɪv/ | mộ, nghiêm trọng |
| hardly | /ˈhɑːrdli/ | hầu như không |
| reality | /ˌriːˈæləti/ | thực tế |
| sample | /ˈsæmpəl/ | mẫu |
| attorney | /əˈtɜːrni/ | luật sư |
| brown | /braʊn/ | màu nâu |
| clue | /kluː/ | manh mối |
| health | /helθ/ | sức khỏe |
| meat | /miːt/ | thịt |
| season | /ˈsiː.zən/ | mùa |
| shine | /ʃaɪn/ | tỏa sáng |
| shoulder | /ˈʃoʊldər/ | vai |
Bảng trên hiển thị từ 801 đến 1000 trong tổng số 2560 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.