Đang tải...
3000 từ thông dụng nhất, phủ phần lớn tiếng Anh đời thường — nên học trước tiên.
3000 từ vựng cơ bản gồm 2560 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| lunch | /lʌntʃ/ | bữa trưa |
| powerful | /ˈpaʊərfəl/ | mạnh mẽ |
| river | /ˈrɪv.ər/ | sông |
| shoe | /ʃuː/ | giày |
| wonderful | /ˈwʌndərfəl/ | tuyệt vời |
| wound | /wuːnd/ | vết thương |
| when | /wen/ | khi nào |
| text | /tekst/ | văn bản, tin nhắn |
| build | /bɪld/ | xây dựng |
| battle | /ˈbæt.əl/ | trận chiến |
| bone | /boʊn/ | xương |
| damage | /ˈdæmɪdʒ/ | thiệt hại |
| energy | /ˈenərdʒi/ | năng lượng |
| finger | /ˈfɪŋɡər/ | ngón tay |
| hungry | /ˈhʌŋɡri/ | đói |
| public | /ˈpʌblɪk/ | công cộng |
| spirit | /ˈspɪrɪt/ | tinh thần, tâm hồn |
| tough | /tʌf/ | khó khăn, cứng rắn |
| detail | /diːˈteɪl/ | chi tiết |
| apart | /əˈpɑːrt/ | cách xa, riêng biệt |
| blame | /bleɪm/ | đổ lỗi |
| bother | /ˈbɑːðər/ | làm phiền, bận tâm |
| bullet | /ˈbʊlɪt/ | viên đạn |
| lovely | /ˈlʌvli/ | đáng yêu |
| medical | /ˈmedɪkəl/ | y tế |
| price | /praɪs/ | giá cả |
| threat | /θret/ | mối đe dọa |
| willing | /ˈwɪlɪŋ/ | sẵn sàng, tự nguyện |
| clearly | /ˈklɪrli/ | rõ ràng |
| art | /ɑːrt/ | nghệ thuật |
| bury | /ˈber.i/ | chôn, vùi |
| claim | /kleɪm/ | yêu cầu, tuyên bố |
| complete | /kəmˈpliːt/ | hoàn thành, đầy đủ |
| connect | /kəˈnekt/ | kết nối |
| exist | /ɪɡˈzɪst/ | tồn tại |
| finding | /ˈfaɪndɪŋ/ | phát hiện |
| huge | /hjuːdʒ/ | khổng lồ |
| race | /reɪs/ | cuộc đua, chủng tộc |
| college | /ˈkɑːlɪdʒ/ | cao đẳng |
| everywhere | /ˈevriwer/ | khắp nơi |
| flight | /flaɪt/ | chuyến bay |
| interest | /ˈɪntrəst/ | sở thích, lãi suất |
| location | /loʊˈkeɪʃən/ | vị trí |
| member | /ˈmembər/ | thành viên |
| pleasure | /ˈpleʒər/ | niềm vui |
| signal | /ˈsɪɡ.nəl/ | tín hiệu |
| skin | /skɪn/ | da, vỏ |
| quickly | /ˈkwɪkli/ | nhanh chóng |
| rich | /rɪtʃ/ | giàu, phong phú |
| add | /æd/ | thêm |
| breathe | /briːð/ | thở |
| church | /tʃɜːrtʃ/ | nhà thờ |
| cost | /kɑːst/ | chi phí |
| evening | /ˈiːv.nɪŋ/ | buổi tối |
| jail | /dʒeɪl/ | nhà tù |
| local | /ˈloʊkəl/ | địa phương |
| plant | /plænt/ | cây, nhà máy |
| difficult | /ˈdɪfəkəlt/ | khó khăn |
| manage | /ˈmænɪdʒ/ | quản lý |
| ancient | /ˈeɪntʃənt/ | cổ đại |
| crash | /kræʃ/ | va chạm, sụp đổ |
| deliver | /dɪˈlɪv.ər/ | giao hàng |
| extra | /ˈekstrə/ | thêm, phụ |
| gate | /ɡeɪt/ | cổng |
| major | /ˈmeɪdʒər/ | chính, chuyên ngành |
| page | /peɪdʒ/ | trang |
| previously | /ˈpriːviəsli/ | trước đây |
| shake | /ʃeɪk/ | lắc |
| somehow | /ˈsʌm.haʊ/ | bằng cách nào đó |
| source | /sɔːrs/ | nguồn, nguồn gốc |
| command | /kəˈmænd/ | lệnh, chỉ huy |
| camp | /kæmp/ | cắm trại, trại |
| connection | /kəˈnek.ʃən/ | sự kết nối |
| criminal | /ˈkrɪmənəl/ | tội phạm |
| empty | /ˈemp.ti/ | trống rỗng |
| ghost | /ɡoʊst/ | ma |
| hunt | /hʌnt/ | săn |
| leader | /ˈliːdər/ | người lãnh đạo |
| marriage | /ˈmerɪdʒ/ | hôn nhân |
| opportunity | /ˌɑːpərˈtuːnəti/ | cơ hội |
| quit | /kwɪt/ | bỏ |
| receive | /rɪˈsiːv/ | nhận |
| tear | /ter/ | nước mắt, xé |
| trade | /treɪd/ | thương mại, trao đổi |
| twice | /twaɪs/ | hai lần |
| unit | /ˈjuːnɪt/ | đơn vị, bộ phận |
| warm | /wɔːrm/ | ấm áp, nồng nhiệt |
| result | /rɪˈzʌlt/ | kết quả |
| them | /ðem/ | họ, chúng |
| speed | /spiːd/ | tốc độ, tăng tốc |
| plus | /plʌs/ | cộng, điểm cộng |
| bite | /baɪt/ | cắn |
| color | /ˈkʌl.ər/ | màu sắc |
| creature | /ˈkriː.tʃər/ | sinh vật |
| department | /dɪˈpɑːrtmənt/ | phòng ban, khoa |
| event | /ɪˈvent/ | sự kiện |
| final | /ˈfaɪnəl/ | cuối cùng |
| grand | /ɡrænd/ | lớn, tuyệt vời |
| guest | /ɡest/ | khách |
| /meɪl/ | thư | |
| operation | /ˌɑːpərˈeɪʃən/ | vận hành, phẫu thuật |
| pressure | /ˈpreʃər/ | áp lực |
| rain | /reɪn/ | mưa |
| rise | /raɪz/ | tăng, mọc |
| science | /ˈsaɪ.əns/ | khoa học |
| size | /saɪz/ | kích thước, cỡ |
| west | /west/ | phía tây |
| wind | /wɪnd/ | gió |
| found | /faʊnd/ | thành lập, tìm thấy |
| often | /ˈɔːfən/ | thường xuyên |
| closer | /ˈkloʊsər/ | gần hơn |
| condition | /kənˈdɪʃ.ən/ | điều kiện, tình trạng |
| corner | /ˈkɔːrnər/ | góc |
| emergency | /ɪˈmɜːrdʒənsi/ | tình huống khẩn cấp |
| English | /ˈɪŋ.ɡlɪʃ/ | tiếng Anh, thuộc về Anh |
| enter | /ˈen.tər/ | vào |
| knife | /naɪf/ | con dao |
| practice | /ˈpræktɪs/ | luyện tập, thực hành |
| recognize | /ˈrekəɡnaɪz/ | nhận ra |
| settle | /ˈset.əl/ | giải quyết, định cư |
| theory | /ˈθiːəri/ | lý thuyết |
| threaten | /ˈθret.ən/ | đe dọa |
| ticket | /ˈtɪkɪt/ | vé, biên lai |
| interesting | /ˈɪntrɪstɪŋ/ | thú vị |
| vote | /voʊt/ | bỏ phiếu, bầu cử |
| discover | /dɪˈskʌvər/ | phát hiện |
| beer | /bɪr/ | bia |
| common | /ˈkɑːmən/ | phổ biến, chung |
| confirm | /kənˈfɜːrm/ | xác nhận |
| crew | /kruː/ | đội ngũ, phi hành đoàn |
| dare | /der/ | dám |
| military | /ˈmɪləteri/ | quân sự |
| proof | /pruːf/ | bằng chứng |
| responsible | /riˈspɑːnsəbəl/ | chịu trách nhiệm |
| scream | /skriːm/ | hét |
| summer | /ˈsʌm.ər/ | mùa hè |
| tight | /taɪt/ | chặt, bó sát |
| became | /bɪˈkeɪm/ | trở thành |
| discuss | /dɪˈskʌs/ | thảo luận |
| breath | /breθ/ | hơi thở |
| center | /ˈsen.tər/ | trung tâm |
| crack | /kræk/ | vết nứt, bẻ |
| fresh | /freʃ/ | tươi |
| investigation | /ɪnˌvestɪˈɡeɪʃən/ | cuộc điều tra |
| justice | /ˈdʒʌstɪs/ | công lý |
| moon | /muːn/ | mặt trăng |
| option | /ˈɑːpʃən/ | lựa chọn |
| pregnant | /ˈpreɡnənt/ | mang thai |
| sake | /seɪk/ | lợi ích |
| sight | /saɪt/ | tầm nhìn, cảnh |
| surgery | /ˈsɜːrdʒəri/ | phẫu thuật |
| truly | /ˈtruː.li/ | thực sự, thật lòng |
| barely | /ˈberli/ | hầu như không |
| bottom | /ˈbɑːtəm/ | đáy, phía dưới |
| credit | /ˈkredɪt/ | tín dụng, công nhận |
| dirty | /ˈdɜːrti/ | bẩn |
| duty | /ˈduːti/ | nhiệm vụ, nghĩa vụ |
| east | /iːst/ | phía đông |
| faith | /feɪθ/ | niềm tin, đức tin |
| hearing | /ˈhɪrɪŋ/ | thính giác, phiên điều trần |
| possibly | /ˈpɑːsəbli/ | có thể |
| project | /ˈprɑːdʒekt/ | dự án |
| purpose | /ˈpɜːrpəs/ | mục đích |
| remove | /riˈmuːv/ | loại bỏ |
| shop | /ʃɑːp/ | cửa hàng |
| tape | /teɪp/ | băng keo, băng ghi âm |
| weekend | /ˈwiːkˌend/ | cuối tuần |
| interview | /ˈɪntərvjuː/ | phỏng vấn |
| some | /sʌm/ | một vài |
| afternoon | /ˌæftərˈnuːn/ | buổi chiều |
| alien | /ˈeɪliən/ | người ngoài hành tinh, xa lạ |
| blind | /blaɪnd/ | mù, che |
| heaven | /ˈhevən/ | thiên đường |
| bottle | /ˈbɑːtəl/ | chai |
| professor | /prəˈfesər/ | giáo sư |
| bridge | /brɪdʒ/ | cầu |
| chicken | /ˈtʃɪkɪn/ | gà |
| design | /dɪˈzaɪn/ | thiết kế |
| heat | /hiːt/ | nhiệt |
| load | /loʊd/ | tải, gánh nặng |
| path | /pæθ/ | con đường |
| secure | /sɪˈkjʊr/ | bảo đảm, an toàn |
| strength | /streŋkθ/ | sức mạnh, điểm mạnh |
| trial | /ˈtraɪ.əl/ | phiên tòa, thử nghiệm |
| solve | /sɑːlv/ | giải quyết |
| stage | /steɪdʒ/ | giai đoạn, sân khấu |
| aware | /əˈwer/ | nhận thức |
| provide | /prəˈvaɪd/ | cung cấp |
| commit | /kəˈmɪt/ | cam kết, phạm phải |
| cook | /kʊk/ | nấu ăn |
| folk | /foʊk/ | dân gian |
| giant | /ˈdʒaɪənt/ | khổng lồ |
| kitchen | /ˈkɪtʃən/ | nhà bếp |
| request | /rɪˈkwest/ | yêu cầu |
| shirt | /ʃɜːrt/ | áo sơ mi |
| site | /saɪt/ | địa điểm, trang web |
| warn | /wɔːrn/ | cảnh báo |
| wine | /waɪn/ | rượu vang |
| avoid | /əˈvɔɪd/ | tránh |
| challenge | /ˈtʃæləndʒ/ | thử thách |
Bảng trên hiển thị từ 601 đến 800 trong tổng số 2560 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.