Đang tải...
3000 từ thông dụng nhất, phủ phần lớn tiếng Anh đời thường — nên học trước tiên.
3000 từ vựng cơ bản gồm 2560 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| episode | /ˈepəsoʊd/ | tập phim, sự kiện |
| equal | /ˈiː.kwəl/ | bằng, bình đẳng |
| junior | /ˈdʒuːnjər/ | trẻ hơn, cấp dưới |
| motion | /ˈmoʊʃən/ | chuyển động |
| museum | /mjuːˈziːəm/ | bảo tàng |
| priest | /priːst/ | linh mục |
| register | /ˈredʒɪstər/ | đăng ký |
| reputation | /ˌrepjuːˈteɪʃən/ | danh tiếng |
| silent | /ˈsaɪ.lənt/ | im lặng, lặng lẽ |
| symbol | /ˈsɪm.bəl/ | biểu tượng |
| thin | /θɪn/ | mỏng, gầy |
| title | /ˈtaɪ.təl/ | tiêu đề, danh hiệu |
| troop | /truːp/ | quân đội, đội |
| valley | /ˈvæl.i/ | thung lũng |
| wood | /wʊd/ | gỗ |
| admire | /ədˈmaɪər/ | ngưỡng mộ |
| attract | /əˈtrækt/ | thu hút |
| entrance | /ˈen.trəns/ | lối vào |
| exercise | /ˈeksərsaɪz/ | tập thể dục, bài tập |
| indicate | /ˈɪndɪˌkeɪt/ | chỉ ra |
| joint | /dʒɔɪnt/ | chung, khớp |
| jury | /ˈdʒʊri/ | bồi thẩm đoàn |
| lifetime | /ˈlaɪftaɪm/ | cuộc đời |
| pink | /pɪŋk/ | màu hồng |
| session | /ˈseʃ.ən/ | phiên, buổi |
| steady | /ˈsted.i/ | ổn định, vững chắc |
| unique | /juːˈniːk/ | độc đáo, duy nhất |
| through | /θruː/ | xuyên qua |
| organization | /ˌɔːrɡənɪˈzeɪʃən/ | tổ chức |
| engineer | /ˌendʒɪˈnɪr/ | kỹ sư |
| around | /əˈraʊnd/ | xung quanh, khoảng |
| function | /ˈfʌŋkʃən/ | chức năng, hoạt động |
| sale | /seɪl/ | bán hàng, giảm giá |
| aim | /eɪm/ | mục tiêu, nhắm |
| communicate | /kəˈmjuːnɪˌkeɪt/ | giao tiếp |
| decade | /ˈdek.eɪd/ | thập kỷ |
| financial | /faɪˈnænʃəl/ | thuộc tài chính |
| fruit | /fruːt/ | trái cây |
| missile | /ˈmɪsəl/ | tên lửa |
| prayer | /prer/ | lời cầu nguyện |
| priority | /praɪˈɔːrəti/ | ưu tiên |
| retire | /rɪˈtaɪər/ | nghỉ hưu |
| seed | /siːd/ | hạt giống |
| shell | /ʃel/ | vỏ, mai |
| which | /wɪtʃ/ | nào |
| background | /ˈbækɡraʊnd/ | bối cảnh, nền |
| active | /ˈæktɪv/ | năng động, hoạt động |
| carefully | /ˈkerfəli/ | cẩn thận |
| civilian | /sɪˈvɪliən/ | dân thường |
| political | /pəˈlɪtɪkəl/ | thuộc chính trị |
| coin | /kɔɪn/ | đồng xu |
| collection | /kəˈlek.ʃən/ | bộ sưu tập |
| courage | /ˈkɜːrɪdʒ/ | dũng cảm |
| crisis | /ˈkraɪsɪs/ | khủng hoảng |
| description | /dɪˈskrɪp.ʃən/ | sự mô tả |
| detect | /dɪˈtekt/ | phát hiện |
| shelter | /ˈʃel.tər/ | nơi trú ẩn |
| disaster | /dɪˈzæstər/ | thảm họa |
| express | /ɪkˈspres/ | thể hiện, nhanh |
| fantasy | /ˈfæntəsi/ | tưởng tượng, giả tưởng |
| gear | /ɡɪr/ | thiết bị, bánh răng |
| gene | /dʒiːn/ | gen |
| infection | /ˌɪnˈfekʃən/ | nhiễm trùng |
| international | /ˌɪntərˈnæʃənəl/ | quốc tế |
| loan | /loʊn/ | khoản vay |
| magical | /ˈmædʒɪkəl/ | kỳ diệu |
| maintain | /meɪnˈteɪn/ | duy trì |
| pitch | /pɪtʃ/ | sân, cao độ |
| resist | /rɪˈzɪst/ | kháng cự |
| stable | /ˈsteɪ.bəl/ | ổn định, chuồng ngựa |
| temperature | /ˈtemprɪtʃər/ | nhiệt độ |
| every | /ˈevəri/ | mỗi |
| someone | /ˈsʌmwʌn/ | ai đó |
| abuse | /əˈbjuːs/ | lạm dụng, xúc phạm |
| advance | /ədˈvæns/ | tiến bộ, tiến lên |
| alcohol | /ˈælkəhɑːl/ | rượu, cồn |
| attach | /əˈtætʃ/ | gắn, đính kèm |
| audience | /ˈɑːdiəns/ | khán giả |
| bean | /biːn/ | hạt đậu |
| foreign | /ˈfɔːrən/ | nước ngoài |
| gentleman | /ˈdʒentəlmən/ | quý ông |
| gray | /ɡreɪ/ | màu xám |
| influence | /ˈɪnfluːəns/ | ảnh hưởng |
| instruction | /ˌɪnˈstrʌkʃən/ | hướng dẫn |
| journal | /ˈdʒɜːrnəl/ | tạp chí, nhật ký |
| manner | /ˈmænər/ | cách thức, thái độ |
| modern | /ˈmɑːdərn/ | hiện đại |
| ordinary | /ˈɔːrdɪˌneri/ | bình thường |
| photograph | /ˈfoʊtəɡræf/ | bức ảnh |
| plot | /plɑːt/ | cốt truyện, lô đất |
| possession | /pəˈzeʃən/ | sự sở hữu |
| soup | /suːp/ | súp, canh |
| succeed | /səkˈsiːd/ | thành công |
| whisper | /ˈwɪspər/ | thì thầm |
| structure | /ˈstrʌktʃər/ | cấu trúc |
| approve | /əˈpruːv/ | phê duyệt |
| argument | /ˈɑːrɡjəmənt/ | cuộc tranh luận, lý lẽ |
| arrangement | /əˈreɪndʒ.mənt/ | sự sắp xếp |
| election | /ɪˈlek.ʃən/ | cuộc bầu cử |
| establish | /ɪˈstæb.lɪʃ/ | thành lập |
| extraordinary | /ekˈstrɔːrdɪˌneri/ | phi thường |
| income | /ˈɪnkʌm/ | thu nhập |
| Japanese | /ˌdʒæpəˈniːz/ | người Nhật, tiếng Nhật |
| magazine | /ˌmæɡəˈziːn/ | tạp chí |
| method | /ˈmeθəd/ | phương pháp |
| narrow | /ˈneroʊ/ | hẹp |
| negotiate | /nəˈɡoʊʃieɪt/ | đàm phán |
| pile | /paɪl/ | đống |
| plastic | /ˈplæstɪk/ | nhựa |
| recruit | /rəˈkruːt/ | tuyển dụng |
| running | /ˈrʌn.ɪŋ/ | chạy |
| strategy | /ˈstræt.ə.dʒi/ | chiến lược |
| territory | /ˈterɪtɔːri/ | lãnh thổ, khu vực |
| testify | /ˈtestəfaɪ/ | làm chứng, chứng thực |
| vessel | /ˈves.əl/ | tàu, thuyền |
| sensitive | /ˈsensətɪv/ | nhạy cảm |
| routine | /ruːˈtiːn/ | thói quen |
| charity | /ˈtʃerɪti/ | từ thiện |
| cigarette | /ˌsɪɡ.ərˈet/ | thuốc lá |
| currently | /ˈkɜːrəntli/ | hiện tại |
| engage | /enˈɡeɪdʒ/ | tham gia, thu hút |
| industry | /ˈɪndəstri/ | ngành công nghiệp |
| orange | /ˈɔːrɪndʒ/ | quả cam, màu cam |
| restore | /rɪˈstɔːr/ | khôi phục |
| survivor | /sərˈvaɪvər/ | người sống sót |
| unknown | /ənˈnoʊn/ | không rõ, chưa biết |
| impact | /ˈɪmpækt/ | tác động |
| bend | /bend/ | uốn cong |
| daily | /ˈdeɪ.li/ | hàng ngày |
| entry | /ˈen.tri/ | sự vào, mục nhập |
| champion | /ˈtʃæm.pi.ən/ | nhà vô địch |
| mount | /maʊnt/ | gia tăng, tăng dần; leo lên |
| sacred | /ˈseɪkrɪd/ | thiêng liêng |
| sauce | /sɔːs/ | nước chấm |
| specifically | /spəˈsɪfɪkli/ | cụ thể, rõ ràng |
| sweep | /swiːp/ | quét, cuốn đi |
| tradition | /trəˈdɪʃ.ən/ | truyền thống |
| survival | /sərˈvaɪvəl/ | sự sống sót |
| assignment | /əˈsaɪnmənt/ | bài tập, nhiệm vụ |
| aboard | /əˈbɔːrd/ | lên tàu, lên máy bay |
| accomplish | /əˈkɑːmplɪʃ/ | hoàn thành |
| confident | /ˈkɑːnfɪdənt/ | tự tin |
| district | /ˈdɪs.trɪkt/ | quận, khu vực |
| downtown | /ˌdaʊnˈtaʊn/ | trung tâm thành phố |
| mouse | /maʊs/ | chuột, con trỏ |
| height | /haɪt/ | chiều cao |
| impression | /ˌɪmˈpreʃən/ | ấn tượng |
| passenger | /ˈpæsəndʒər/ | hành khách |
| performance | /pərˈfɔːrməns/ | hiệu suất, buổi biểu diễn |
| propose | /prəˈpoʊz/ | đề xuất |
| remote | /rɪˈmoʊt/ | xa xôi |
| slide | /slaɪd/ | trượt, cầu trượt |
| tissue | /ˈtɪʃuː/ | khăn giấy, mô |
| tone | /toʊn/ | giọng điệu, âm sắc |
| writer | /ˈraɪtər/ | nhà văn, tác giả |
| quote | /kwoʊt/ | trích dẫn |
| environment | /ɪnˈvaɪrənmənt/ | môi trường |
| announce | /əˈnaʊns/ | thông báo |
| average | /ˈæv.ər.ɪdʒ/ | trung bình |
| baseball | /ˈbeɪs.bɔːl/ | bóng chày |
| passion | /ˈpæʃən/ | đam mê |
| behave | /bɪˈheɪv/ | cư xử |
| properly | /ˈprɑːpərli/ | đúng cách |
| benefit | /ˈbenəfɪt/ | lợi ích |
| complex | /ˈkɑːmpleks/ | phức tạp |
| concentrate | /ˈkɑːnsəntreɪt/ | tập trung |
| encounter | /ɪnˈkaʊn.tər/ | gặp, đối mặt |
| existence | /eɡˈzɪstəns/ | sự tồn tại |
| extreme | /ekˈstriːm/ | cực kỳ, khắc nghiệt |
| hell | /hel/ | địa ngục |
| occasion | /əˈkeɪʒən/ | dịp |
| particularly | /pərˈtɪkjʊlərli/ | đặc biệt |
| payment | /ˈpeɪmənt/ | thanh toán |
| port | /pɔːrt/ | cảng |
| reference | /ˈrefərəns/ | tham khảo |
| profit | /ˈprɑːfɪt/ | lợi nhuận |
| rub | /rʌb/ | chà xát |
| shout | /ʃaʊt/ | hét |
| squeeze | /skwiːz/ | ép, vắt |
| storage | /ˈstɔːrɪdʒ/ | kho chứa, lưu trữ |
| visual | /ˈvɪʒuːəl/ | hình ảnh, trực quan |
| weigh | /weɪ/ | cân, cân nặng |
| enough | /ɪˈnʌf/ | đủ |
| beef | /biːf/ | thịt bò |
| branch | /bræntʃ/ | nhánh, chi nhánh |
| destruction | /dɪˈstrʌk.ʃən/ | sự phá hủy |
| heel | /hiːl/ | gót chân |
| helicopter | /ˈhelɪkɑːptər/ | trực thăng |
| internal | /ˌɪnˈtɜːrnəl/ | nội bộ |
| medication | /ˌmedɪˈkeɪʃən/ | thuốc |
| newspaper | /ˈnuːzpeɪpər/ | báo |
| operate | /ˈɑːpəreɪt/ | vận hành |
| painful | /ˈpeɪnfəl/ | đau đớn |
| privacy | /ˈpraɪvəsi/ | sự riêng tư |
| theater | /ˈθiːətər/ | nhà hát, rạp chiếu phim |
| vulnerable | /ˈvʌl.nər.ə.bəl/ | dễ bị tổn thương, dễ bị tấn công |
| explore | /ɪkˈsplɔːr/ | khám phá |
| three | /θriː/ | ba |
| brush | /brʌʃ/ | bàn chải, chải |
| childhood | /ˈtʃaɪld.hʊd/ | thời thơ ấu |
Bảng trên hiển thị từ 1401 đến 1600 trong tổng số 2560 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.