Đang tải...
3000 từ thông dụng nhất, phủ phần lớn tiếng Anh đời thường — nên học trước tiên.
3000 từ vựng cơ bản gồm 2560 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| dominate | /ˈdɑːməneɪt/ | thống trị |
| extensive | /ɪkˈstensɪv/ | rộng lớn, sâu rộng |
| profession | /prəˈfeʃən/ | nghề nghiệp |
| roughly | /ˈrʌf.li/ | xấp xỉ |
| visible | /ˈvɪz.ə.bəl/ | có thể thấy, rõ ràng |
| portrait | /ˈpɔːrtrɪt/ | chân dung |
| input | /ˈɪnpʊt/ | đầu vào, ý kiến |
| achievement | /əˈtʃiːvmənt/ | thành tựu |
| category | /ˈkætəɡɔːri/ | danh mục |
| constitution | /ˌkɑːnstɪˈtuːʃən/ | hiến pháp |
| employment | /emˈplɔɪmənt/ | việc làm |
| independence | /ˌɪndɪˈpendəns/ | độc lập |
| retain | /rɪˈteɪn/ | giữ lại |
| transportation | /ˌtrænspərˈteɪʃən/ | vận chuyển, giao thông |
| united | /juːˈnaɪtɪd/ | thống nhất, đoàn kết |
| cultural | /ˈkʌl.tʃər.əl/ | thuộc về văn hóa |
| extent | /ɪkˈstent/ | mức độ |
| mainly | /ˈmeɪnli/ | chủ yếu |
| psychology | /saɪˈkɑːlədʒi/ | tâm lý học |
| reform | /rəˈfɔːrm/ | cải cách |
| tomato | /təˈmeɪtoʊ/ | cà chua |
| virtue | /ˈvɜːrtʃuː/ | đức hạnh, phẩm chất tốt |
| weekly | /ˈwiːkli/ | hàng tuần |
| admission | /ædˈmɪʃən/ | sự thừa nhận, vé vào cửa |
| bicycle | /ˈbaɪ.sɪ.kəl/ | xe đạp |
| consideration | /kənˌsɪdəˈreɪʃən/ | sự cân nhắc |
| transformation | /ˌtrænsfərˈmeɪʃən/ | sự biến đổi, chuyển đổi |
| distribute | /dɪˈstrɪ.bjuːt/ | phân phối |
| excited | /ɪkˈsaɪtɪd/ | hào hứng |
| expansion | /ɪkˈspæn.ʃən/ | sự mở rộng |
| inquiry | /ˌɪnˈkwaɪri/ | cuộc điều tra |
| introduction | /ˌɪntrəˈdʌkʃən/ | sự giới thiệu |
| neutral | /ˈnuːtrəl/ | trung lập |
| relatively | /ˈrelətɪvli/ | tương đối |
| vegetable | /ˈvedʒ.tə.bəl/ | rau củ |
| veteran | /ˈvet.ər.ən/ | cựu chiến binh, kỳ cựu |
| sold | /soʊld/ | đã bán |
| capability | /ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.ti/ | khả năng, năng lực |
| competitive | /kəmˈpetɪtɪv/ | cạnh tranh |
| training | /ˈtreɪ.nɪŋ/ | đào tạo, huấn luyện |
| distribution | /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ | sự phân phối |
| demonstration | /ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/ | sự biểu tình, trình bày |
| edition | /əˈdɪʃən/ | phiên bản |
| immigration | /ˌɪməˈɡreɪʃən/ | nhập cư |
| reply | /rɪˈplaɪ/ | trả lời |
| scholar | /ˈskɑːlər/ | học giả |
| altogether | /ˌɔːltəˈɡeðər/ | hoàn toàn, tổng cộng |
| entity | /ˈentəti/ | thực thể |
| infant | /ˈɪnfənt/ | trẻ sơ sinh |
| interaction | /ˌɪntərˈækʃən/ | sự tương tác |
| numerous | /ˈnuːmərəs/ | nhiều |
| competitor | /kəmˈpetətər/ | đối thủ |
| perception | /pərˈsepʃən/ | sự nhận thức |
| rapidly | /ˈræpɪdli/ | nhanh chóng |
| typically | /ˈtɪpɪkli/ | thường, điển hình |
| urban | /ˈɜːrbən/ | đô thị, thành phố |
| along | /əˈlɔːŋ/ | dọc theo |
| apparent | /əˈperənt/ | hiển nhiên |
| considerable | /kənˈsɪd.ər.ə.bəl/ | đáng kể |
| himself | /hɪmˈself/ | bản thân anh ấy |
| impose | /ˌɪmˈpoʊz/ | áp đặt |
| shooting | /ˈʃuː.tɪŋ/ | vụ nổ súng, bắn súng |
| virtual | /ˈvɜːrtʃuːəl/ | ảo, trực tuyến |
| academic | /ˌækəˈdemɪk/ | học thuật |
| complicated | /ˈkɑːmpləkeɪtəd/ | phức tạp |
| identification | /aɪˌdentəfəˈkeɪʃən/ | sự nhận dạng |
| adjustment | /əˈdʒʌstmənt/ | sự điều chỉnh |
| anybody | /ˈenibədi/ | bất kỳ ai |
| economic | /ˌekəˈnɑːmɪk/ | kinh tế |
| establishment | /ɪˈstæb.lɪʃ.mənt/ | sự thành lập, cơ sở |
| laboratory | /ˈlæbrətɔːri/ | phòng thí nghiệm |
| concerned | /kənˈsɜːrnd/ | lo lắng, liên quan |
| repeatedly | /rɪˈpiː.tɪd.li/ | lặp đi lặp lại |
| selection | /səˈlekʃən/ | sự lựa chọn |
| examination | /ɪɡˌzæməˈneɪʃən/ | kỳ thi, sự kiểm tra |
| external | /ɪkˈstɜːrnəl/ | bên ngoài |
| immigrant | /ˈɪməɡrənt/ | người nhập cư |
| comparison | /kəmˈperəsən/ | sự so sánh |
| narrative | /ˈnærətɪv/ | câu chuyện, tường thuật |
| newly | /ˈnuːli/ | mới |
| perceive | /pərˈsiːv/ | nhận thức |
| tendency | /ˈten.dən.si/ | xu hướng, khuynh hướng |
| regularly | /ˈreɡjʊlərli/ | thường xuyên |
| effectively | /ɪˈfek.tɪv.li/ | hiệu quả |
| painter | /ˈpeɪntər/ | họa sĩ |
| quarterback | /ˈkwɔːrtərbæk/ | hậu vệ |
| unless | /ənˈles/ | trừ khi |
| sufficient | /səˈfɪʃənt/ | đủ |
| frustration | /frəˈstreɪʃən/ | sự thất vọng |
| historic | /hɪˈstɔːrɪk/ | lịch sử |
| intellectual | /ˌɪntəˈlektʃuːəl/ | trí tuệ |
| Israeli | /ɪzˈreɪli/ | người Israel, thuộc Israel |
| meaning | /ˈmiːnɪŋ/ | ý nghĩa |
| nonetheless | /ˌnʌnðəˈles/ | tuy nhiên |
| resolution | /ˌrez.əˈluː.ʃən/ | nghị quyết, độ phân giải |
| distinct | /dɪˈstɪŋkt/ | khác biệt, rõ ràng |
| hunting | /ˈhʌntɪŋ/ | săn bắn |
| literature | /ˈlɪtərətʃər/ | văn học |
| rotate | /ˈroʊteɪt/ | xoay |
| substantial | /səbˈstæn.ʃəl/ | đáng kể, lớn |
| universal | /ˌjuːnəˈvɜːrsəl/ | phổ quát, toàn cầu |
| variable | /ˈveriəbəl/ | biến số, thay đổi |
| percentage | /pərˈsentɪdʒ/ | phần trăm |
| awareness | /əˈwernəs/ | sự nhận thức |
| cope | /koʊp/ | đối phó |
| index | /ˈɪndeks/ | chỉ số, mục lục |
| none | /nʌn/ | không có |
| instructor | /ɪnˈstrʌktər/ | giảng viên |
| province | /ˈprɑːvɪns/ | tỉnh |
| tobacco | /təˈbækoʊ/ | thuốc lá |
| workshop | /ˈwɜːrkʃɑːp/ | hội thảo, xưởng |
| collective | /kəˈlek.tɪv/ | tập thể |
| membership | /ˈmembərʃɪp/ | tư cách thành viên |
| strengthen | /ˈstreŋ.θən/ | tăng cường, củng cố |
| given | /ˈɡɪvən/ | được đưa ra, cho |
| conservative | /kənˈsɜːrvətɪv/ | bảo thủ |
| existing | /ɪɡˈzɪs.tɪŋ/ | hiện có |
| resemble | /rɪˈzem.bəl/ | giống |
| acceptance | /ækˈseptəns/ | sự chấp nhận |
| faculty | /ˈfækəlti/ | khoa, khả năng |
| poverty | /ˈpɑːvərti/ | nghèo đói |
| utility | /juːˈtɪl.ə.ti/ | tiện ích, công dụng |
| warning | /ˈwɔːrnɪŋ/ | lời cảnh báo |
| critic | /ˈkrɪt.ɪk/ | nhà phê bình |
| habitat | /ˈhæbɪˌtæt/ | môi trường sống |
| interpret | /ɪnˈtɜːrprɪt/ | diễn giải, thông dịch |
| reinforce | /ˌriːɪnˈfɔːrs/ | tăng cường |
| liberal | /ˈlɪbɜːrəl/ | tự do, phóng khoáng |
| limitation | /ˌlɪmɪˈteɪʃən/ | giới hạn |
| observer | /əbˈzɜːrvər/ | người quan sát |
| requirement | /rɪˈkwaɪərmənt/ | yêu cầu |
| trend | /trend/ | xu hướng |
| attribute | /ˈætrɪbjuːt/ | thuộc tính, quy cho |
| briefly | /ˈbriːf.li/ | ngắn gọn |
| implement | /ˈɪmpləmənt/ | thực hiện |
| revenue | /ˈrevənuː/ | doanh thu |
| voter | /ˈvoʊtər/ | cử tri |
| arise | /əˈraɪz/ | nảy sinh |
| criticize | /ˈkrɪt.ɪ.saɪz/ | phê bình |
| dominant | /ˈdɑːmənənt/ | thống trị, nổi bật |
| incentive | /ɪnˈsentɪv/ | động lực |
| heritage | /ˈherɪtɪdʒ/ | di sản |
| margin | /ˈmɑːrdʒɪn/ | lề, biên độ |
| psychologist | /saɪˈkɑːləˌdʒɪst/ | nhà tâm lý học |
| viewer | /ˈvjuː.ər/ | người xem |
| except | /ɪkˈsept/ | ngoại trừ |
| opening | /ˈoʊpənɪŋ/ | mở, khai trương |
| seven | /ˈsev.ən/ | bảy |
| terms | /tɜːrmz/ | điều khoản, thuật ngữ |
| athletic | /æθˈlet.ɪk/ | thuộc thể thao, khỏe mạnh |
| characteristic | /ˌkerəktərˈɪstɪk/ | đặc điểm |
| proportion | /prəˈpɔːrʃən/ | tỷ lệ |
| segment | /ˈseɡ.mənt/ | phân đoạn |
| supporter | /səˈpɔːrtər/ | người ủng hộ |
| actively | /ˈæktɪvli/ | tích cực |
| mixture | /ˈmɪkstʃər/ | hỗn hợp |
| nevertheless | /ˌnevərðəˈles/ | tuy nhiên |
| opposition | /ˌɑːpəˈzɪʃən/ | sự phản đối |
| across | /əˈkrɔːs/ | qua, ngang qua |
| buying | /ˈbaɪ.ɪŋ/ | sự mua sắm |
| exceed | /ɪkˈsiːd/ | vượt quá |
| frequently | /ˈfriːkwəntli/ | thường xuyên |
| learning | /ˈlɜːrnɪŋ/ | học tập |
| welfare | /ˈwelfer/ | phúc lợi, an sinh |
| armed | /ɑːrmd/ | có vũ trang |
| compose | /kəmˈpoʊz/ | soạn, tạo thành |
| differ | /ˈdɪf.ər/ | khác nhau |
| efficiency | /ɪˈfɪʃ.ən.si/ | hiệu suất |
| elderly | /ˈeldərli/ | người cao tuổi |
| provision | /prəˈvɪʒən/ | điều khoản, cung cấp |
| dependent | /dɪˈpen.dənt/ | phụ thuộc |
| disability | /ˌdɪsəˈbɪlɪti/ | khuyết tật |
| preference | /ˈprefərəns/ | sự ưu tiên |
| ratio | /ˈreɪʃioʊ/ | tỷ lệ |
| workplace | /ˈwɜːrkpleɪs/ | nơi làm việc |
| eight | /eɪt/ | tám |
| conventional | /kənˈven.ʃən.əl/ | thông thường |
| democratic | /ˌdem.əˈkræt.ɪk/ | dân chủ |
| guideline | /ˈɡaɪdlaɪn/ | hướng dẫn |
| initially | /ɪˈnɪʃəli/ | ban đầu |
| interpretation | /ˌɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃən/ | sự diễn giải |
| nomination | /ˌnɑːməˈneɪʃən/ | sự đề cử |
| prompt | /prɑːmpt/ | nhanh chóng, lời nhắc |
| incorporate | /ˌɪnˈkɔːrpəreɪt/ | kết hợp |
| distinction | /dɪˈstɪŋk.ʃən/ | sự khác biệt, danh hiệu |
| near | /nɪr/ | gần |
| artistic | /ɑːrˈtɪstɪk/ | thuộc nghệ thuật |
| acquisition | /ˌækwəˈzɪʃən/ | sự thu nhận, mua lại |
| aide | /eɪd/ | trợ lý |
| consumer | /kənˈsuːmər/ | người tiêu dùng |
| during | /ˈdɜːrɪŋ/ | trong suốt |
| performer | /pərˈfɔːrmər/ | người biểu diễn |
| within | /wɪˈðɪn/ | trong vòng |
| intensity | /ɪnˈtensɪti/ | cường độ |
| parking | /ˈpɑːrkɪŋ/ | đỗ xe |
| prominent | /ˈprɑːmənənt/ | nổi bật |
| increasingly | /ɪnˈkriːsɪŋli/ | ngày càng |
| hypothesis | /haɪˈpɑːθəˌsɪs/ | giả thuyết |
| activist | /ˈæktɪˌvɪst/ | nhà hoạt động |
| measurement | /ˈmeʒərmənt/ | sự đo lường |
Bảng trên hiển thị từ 2201 đến 2400 trong tổng số 2560 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.