Đang tải...
3000 từ thông dụng nhất, phủ phần lớn tiếng Anh đời thường — nên học trước tiên.
3000 từ vựng cơ bản gồm 2560 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| locate | /ˈloʊkeɪt/ | xác định vị trí |
| lover | /ˈlʌvər/ | người yêu |
| pilot | /ˈpaɪlət/ | phi công |
| possibility | /ˌpɑːsəˈbɪləti/ | khả năng |
| romantic | /roʊˈmæntɪk/ | lãng mạn |
| silence | /ˈsaɪ.ləns/ | sự im lặng |
| sink | /sɪŋk/ | chìm, bồn rửa |
| slowly | /ˈsloʊli/ | chậm rãi |
| species | /ˈspiːʃiz/ | loài, giống |
| than | /ðæn/ | hơn |
| flow | /floʊ/ | dòng chảy, trôi |
| product | /ˈprɑːdʌkt/ | sản phẩm |
| anger | /ˈæŋɡər/ | sự tức giận |
| apply | /əˈplaɪ/ | nộp đơn, áp dụng |
| campaign | /kæmˈpeɪn/ | chiến dịch |
| circumstance | /ˈsɜːrkəmstæns/ | hoàn cảnh |
| customer | /ˈkʌs.tə.mər/ | khách hàng |
| debt | /det/ | nợ |
| extremely | /ekˈstriːmli/ | vô cùng |
| increase | /ɪnˈkriːs/ | tăng |
| insist | /ɪnˈsɪst/ | khăng khăng |
| sexual | /ˈsekʃuːəl/ | thuộc về giới tính |
| stomach | /ˈstʌm.ək/ | dạ dày, bụng |
| tall | /tɔːl/ | cao |
| version | /ˈvɜːrʒən/ | phiên bản |
| accuse | /əˈkjuːz/ | buộc tội |
| bike | /baɪk/ | xe đạp |
| border | /ˈbɔːrdər/ | biên giới, rìa |
| brand | /brænd/ | thương hiệu |
| central | /ˈsen.trəl/ | trung tâm, chính |
| chemical | /ˈkeməkəl/ | hóa chất, thuộc hóa học |
| comfort | /ˈkʌmfərt/ | sự thoải mái |
| lack | /læk/ | thiếu |
| media | /ˈmiːdiə/ | truyền thông |
| period | /ˈpɪriəd/ | kỳ, khoảng thời gian |
| slave | /sleɪv/ | nô lệ |
| society | /səˈsaɪ.ə.ti/ | xã hội |
| standard | /ˈstændərd/ | tiêu chuẩn |
| twin | /twɪn/ | sinh đôi, giống nhau |
| vacation | /veɪˈkeɪʃən/ | kỳ nghỉ |
| balance | /ˈbæl.əns/ | cân bằng, số dư |
| coast | /koʊst/ | bờ biển |
| document | /ˈdɑːkjuːment/ | tài liệu |
| entirely | /ɪnˈtaɪərli/ | hoàn toàn |
| communication | /kəˌmjuːnɪˈkeɪʃən/ | sự giao tiếp |
| expensive | /ɪkˈspensɪv/ | đắt tiền |
| fuel | /ˈfjuːəl/ | nhiên liệu |
| incident | /ˈɪnsɪdənt/ | sự cố |
| library | /ˈlaɪbreri/ | thư viện |
| math | /mæθ/ | toán học |
| network | /ˈnetwɜːrk/ | mạng lưới |
| pure | /pjʊr/ | tinh khiết |
| screen | /skriːn/ | màn hình, tấm chắn |
| stock | /stɑːk/ | kho hàng, cổ phiếu |
| violence | /ˈvaɪə.ləns/ | bạo lực |
| worker | /ˈwɜːrkər/ | công nhân, người lao động |
| talent | /ˈtælənt/ | tài năng |
| produce | /prəˈduːs/ | sản xuất, tạo ra |
| compare | /kəmˈper/ | so sánh |
| county | /ˈkaʊn.ti/ | quận, hạt |
| football | /ˈfʊtbɔːl/ | bóng đá |
| garage | /ɡərˈɑːʒ/ | nhà để xe |
| generation | /ˌdʒenərˈeɪʃən/ | thế hệ |
| limit | /ˈlɪmɪt/ | giới hạn |
| mental | /ˈmentəl/ | tinh thần |
| nerve | /nɜːrv/ | thần kinh |
| recent | /ˈriːsənt/ | gần đây |
| resource | /ˈriːsɔːrs/ | tài nguyên |
| section | /ˈsek.ʃən/ | phần, khu vực |
| sharp | /ʃɑːrp/ | sắc, nhọn |
| solid | /ˈsɑːlɪd/ | rắn, chắc chắn |
| string | /strɪŋ/ | dây, chuỗi |
| sudden | /ˈsʌd.ən/ | đột ngột |
| victory | /ˈvɪk.tər.i/ | chiến thắng |
| visitor | /ˈvɪz.ɪ.tər/ | khách, người đến thăm |
| volunteer | /ˌvɑːlənˈtɪr/ | tình nguyện viên, tự nguyện |
| yellow | /ˈjeloʊ/ | màu vàng |
| agency | /ˈeɪdʒənsi/ | cơ quan, đại lý |
| useful | /ˈjuːsfəl/ | hữu ích |
| similar | /ˈsɪmələr/ | tương tự |
| response | /rɪˈspɑːns/ | phản hồi, câu trả lời |
| arrange | /əˈreɪndʒ/ | sắp xếp |
| blade | /bleɪd/ | lưỡi dao |
| brief | /briːf/ | ngắn gọn, tóm tắt |
| chamber | /ˈtʃeɪm.bər/ | phòng, buồng |
| emotional | /ɪˈmoʊʃənəl/ | cảm xúc |
| host | /hoʊst/ | chủ nhà, dẫn chương trình |
| muscle | /ˈmʌsəl/ | cơ bắp |
| nothing | /ˈnʌθɪŋ/ | không có gì |
| presence | /ˈprezəns/ | sự hiện diện |
| recall | /rɪˈkɔːl/ | nhớ lại |
| root | /ruːt/ | rễ, gốc |
| snap | /snæp/ | chụp, búng tay |
| strip | /strɪp/ | dải, lột |
| surely | /ˈʃʊrli/ | chắc chắn, hẳn là |
| agreement | /əˈɡriːmənt/ | sự đồng ý, thỏa thuận |
| appointment | /əˈpɔɪntmənt/ | cuộc hẹn, sự bổ nhiệm |
| asset | /ˈæset/ | tài sản |
| belt | /belt/ | dây lưng |
| explosion | /ɪkˈsploʊʒən/ | vụ nổ |
| feeling | /ˈfiːlɪŋ/ | cảm giác, cảm xúc |
| friendly | /ˈfrendli/ | thân thiện |
| prevent | /prɪˈvent/ | ngăn chặn |
| habit | /ˈhæbɪt/ | thói quen |
| holiday | /ˈhɑːlədeɪ/ | kỳ nghỉ |
| massive | /ˈmæsɪv/ | khổng lồ |
| measure | /ˈmeʒər/ | đo lường, biện pháp |
| movement | /ˈmuːvmənt/ | sự chuyển động, phong trào |
| nest | /nest/ | tổ |
| normally | /ˈnɔːrməli/ | bình thường |
| occur | /əˈkɜːr/ | xảy ra |
| possess | /pəˈzes/ | sở hữu |
| review | /rɪˈvjuː/ | xem lại, đánh giá |
| sand | /sænd/ | cát |
| tale | /teɪl/ | câu chuyện, chuyện kể |
| temple | /ˈtem.pəl/ | đền thờ, thái dương |
| those | /ðoʊz/ | những cái đó |
| ally | /ˈælaɪ/ | đồng minh |
| attend | /əˈtend/ | tham dự |
| competition | /ˌkɑːmpəˈtɪʃən/ | cuộc thi, sự cạnh tranh |
| conference | /ˈkɑːnfərəns/ | hội nghị |
| council | /ˈkaʊn.səl/ | hội đồng |
| equipment | /ɪˈkwɪp.mənt/ | thiết bị |
| explanation | /ˌekspləˈneɪʃən/ | sự giải thích |
| flag | /flæɡ/ | cờ |
| friendship | /ˈfrendʃɪp/ | tình bạn |
| judgment | /ˈdʒʌdʒmənt/ | sự phán xét |
| league | /liːɡ/ | liên đoàn |
| patch | /pætʃ/ | miếng vá |
| rope | /roʊp/ | dây thừng |
| successful | /səkˈses.fəl/ | thành công |
| symptom | /ˈsɪmp.təm/ | triệu chứng |
| valuable | /ˈvæljuːəbəl/ | giá trị, quý giá |
| violent | /ˈvaɪə.lənt/ | bạo lực, hung dữ |
| after | /ˈæftər/ | sau |
| badly | /ˈbæd.li/ | tệ, nghiêm trọng |
| couch | /kaʊtʃ/ | ghế sofa |
| dealer | /ˈdiː.lər/ | người buôn bán |
| delivery | /dɪˈlɪv.ər.i/ | sự giao hàng |
| deputy | /ˈdep.jə.ti/ | phó |
| false | /fɔːls/ | sai, giả |
| flame | /fleɪm/ | ngọn lửa |
| multiple | /ˈmʌltəpəl/ | nhiều |
| offense | /əˈfens/ | tội phạm, xúc phạm |
| pour | /pɔːr/ | đổ, rót |
| salt | /sɔːlt/ | muối |
| uniform | /ˈjuːnəfɔːrm/ | đồng phục, giống nhau |
| adventure | /ædˈventʃər/ | cuộc phiêu lưu |
| aid | /eɪd/ | viện trợ, giúp đỡ |
| article | /ˈɑːrtɪkəl/ | bài báo, vật phẩm |
| cheap | /tʃiːp/ | rẻ |
| consequence | /ˈkɑːnsəkwəns/ | hậu quả |
| core | /kɔːr/ | lõi, cốt lõi |
| culture | /ˈkʌl.tʃər/ | văn hóa |
| flat | /flæt/ | phẳng, căn hộ |
| governor | /ˈɡʌvərnər/ | thống đốc |
| injury | /ˈɪndʒəri/ | chấn thương |
| inspire | /ɪnˈspaɪər/ | truyền cảm hứng |
| intention | /ɪnˈtenʃən/ | ý định |
| minister | /ˈmɪnəstər/ | bộ trưởng |
| odds | /ɑːdz/ | tỷ lệ cược |
| recommend | /ˌrekəˈmend/ | khuyên, giới thiệu |
| shopping | /ˈʃɑːpɪŋ/ | mua sắm |
| quality | /ˈkwɑːləti/ | chất lượng |
| factory | /ˈfæktəri/ | nhà máy |
| fence | /fens/ | hàng rào |
| float | /floʊt/ | nổi |
| inform | /ˌɪnˈfɔːrm/ | thông báo |
| item | /ˈaɪtəm/ | mục, món đồ |
| monitor | /ˈmɑːnətər/ | theo dõi, màn hình |
| opposite | /ˈɑːpəˌzɪt/ | đối diện |
| policy | /ˈpɑːləsi/ | chính sách |
| pride | /praɪd/ | tự hào |
| procedure | /prəˈsiːdʒər/ | thủ tục |
| stretch | /stretʃ/ | kéo dài, duỗi |
| winner | /ˈwɪnər/ | người chiến thắng |
| angle | /ˈæŋɡəl/ | góc, góc độ |
| bread | /bred/ | bánh mì |
| classic | /ˈklæs.ɪk/ | cổ điển |
| comment | /ˈkɑːment/ | bình luận |
| estate | /ɪˈsteɪt/ | bất động sản, tài sản |
| fighter | /ˈfaɪtər/ | chiến binh |
| helpful | /ˈhelpfəl/ | hữu ích |
| popular | /ˈpɑːpjələr/ | phổ biến |
| reaction | /riˈækʃən/ | phản ứng |
| refer | /rəˈfɜːr/ | đề cập, giới thiệu |
| proceed | /prəˈsiːd/ | tiến hành |
| reporter | /rɪˈpɔːrtər/ | phóng viên |
| scale | /skeɪl/ | quy mô, cân |
| sheet | /ʃiːt/ | tấm, tờ |
| status | /ˈstætəs/ | tình trạng, địa vị |
| therapy | /ˈθer.ə.pi/ | liệu pháp, điều trị |
| complain | /kəmˈpleɪn/ | phàn nàn |
| union | /ˈjuːnjən/ | liên minh, công đoàn |
| unusual | /əˈnjuːʒuːəl/ | bất thường, khác thường |
| butter | /ˈbʌt.ər/ | bơ |
| confidence | /ˈkɑːnfɪdəns/ | sự tự tin |
| deck | /dek/ | sàn tàu, bộ bài |
| discovery | /dɪˈskʌv.ər.i/ | sự khám phá |
| element | /ˈeləmənt/ | yếu tố, nguyên tố |
Bảng trên hiển thị từ 1201 đến 1400 trong tổng số 2560 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.