Đang tải...
3000 từ thông dụng nhất, phủ phần lớn tiếng Anh đời thường — nên học trước tiên.
3000 từ vựng cơ bản gồm 2560 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| voice | /vɔɪs/ | giọng nói |
| animal | /ˈænəməl/ | động vật |
| escape | /ɪˈskeɪp/ | trốn thoát |
| floor | /flɔːr/ | sàn nhà |
| jump | /dʒʌmp/ | nhảy |
| middle | /ˈmɪdəl/ | giữa |
| absolutely | /ˈæbsəluːtli/ | hoàn toàn, tuyệt đối |
| movie | /ˈmuːvi/ | phim |
| soul | /soʊl/ | tâm hồn, linh hồn |
| survive | /sərˈvaɪv/ | sống sót, tồn tại |
| American | /əˈmerɪkən/ | người Mỹ, thuộc về Mỹ |
| bill | /bɪl/ | hóa đơn, dự luật |
| cross | /krɔːs/ | băng qua, cây thánh giá |
| gift | /ɡɪft/ | quà tặng |
| patient | /ˈpeɪʃənt/ | bệnh nhân, kiên nhẫn |
| rather | /ˈræðər/ | thay vì |
| base | /beɪs/ | cơ sở, đế |
| level | /ˈlevəl/ | mức độ, cấp độ |
| appreciate | /əˈpriːʃieɪt/ | trân trọng, đánh giá cao |
| blue | /bluː/ | màu xanh |
| coffee | /ˈkɑːfi/ | cà phê |
| fish | /fɪʃ/ | cá |
| joke | /dʒoʊk/ | trò đùa |
| master | /ˈmæstər/ | bậc thầy, chủ |
| mission | /ˈmɪʃən/ | nhiệm vụ |
| mouth | /maʊθ/ | miệng |
| situation | /ˌsɪtʃuːˈeɪʃən/ | tình huống, hoàn cảnh |
| smart | /smɑːrt/ | thông minh, bảnh bao |
| instead | /ɪnˈsted/ | thay vì |
| song | /sɔːŋ/ | bài hát |
| swear | /swer/ | thề, chửi thề |
| target | /ˈtɑːrɡɪt/ | mục tiêu, đích |
| normal | /ˈnɔːrməl/ | bình thường |
| simple | /ˈsɪmpəl/ | đơn giản |
| they | /ðeɪ/ | họ |
| area | /ˈeriə/ | khu vực, diện tích |
| deep | /diːp/ | sâu |
| fail | /feɪl/ | thất bại |
| involve | /ˌɪnˈvɑːlv/ | liên quan, tham gia |
| paper | /ˈpeɪpər/ | giấy, bài báo |
| personal | /ˈpɜːrsɪnəl/ | cá nhân |
| quick | /kwɪk/ | nhanh |
| raise | /reɪz/ | nâng, nuôi |
| relationship | /rɪˈleɪʃənˌʃɪp/ | mối quan hệ |
| short | /ʃɔːrt/ | ngắn |
| slow | /sloʊ/ | chậm |
| tree | /triː/ | cây |
| visit | /ˈvɪz.ɪt/ | thăm, viếng thăm |
| completely | /kəmˈpliːtli/ | hoàn toàn |
| thousand | /ˈθaʊzənd/ | nghìn |
| copy | /ˈkɑːpi/ | sao chép, bản sao |
| hundred | /ˈhʌndrɪd/ | trăm |
| mention | /ˈmenʃən/ | đề cập |
| officer | /ˈɔːfəsər/ | sĩ quan, nhân viên |
| planet | /ˈplænət/ | hành tinh |
| respect | /rɪˈspekt/ | tôn trọng |
| table | /ˈteɪ.bəl/ | bàn, bảng |
| terrible | /ˈter.ə.bəl/ | khủng khiếp, tệ hại |
| travel | /ˈtræv.əl/ | du lịch, đi lại |
| waste | /weɪst/ | lãng phí, rác |
| bank | /bæŋk/ | ngân hàng, bờ sông |
| busy | /ˈbɪz.i/ | bận rộn |
| camera | /ˈkæmərə/ | máy ảnh, máy quay |
| fair | /fer/ | công bằng, hội chợ |
| position | /pəˈzɪʃən/ | vị trí |
| surprise | /sərˈpraɪz/ | sự ngạc nhiên, bất ngờ |
| suspect | /səˈspekt/ | nghi ngờ, nghi phạm |
| attention | /əˈten.ʃən/ | sự chú ý |
| belong | /bɪˈlɔːŋ/ | thuộc về |
| decision | /dɪˈsɪʒ.ən/ | quyết định |
| fighting | /ˈfaɪtɪŋ/ | chiến đấu |
| knock | /nɑːk/ | gõ |
| pack | /pæk/ | đóng gói |
| sing | /sɪŋ/ | hát |
| station | /ˈsteɪ.ʃən/ | nhà ga, trạm |
| seat | /siːt/ | ghế, chỗ ngồi |
| fill | /fɪl/ | làm đầy |
| focus | /ˈfoʊkəs/ | tập trung |
| apartment | /əˈpɑːrtmənt/ | căn hộ |
| assume | /əˈsuːm/ | giả định |
| boat | /boʊt/ | thuyền |
| born | /bɔːrn/ | sinh ra |
| club | /klʌb/ | câu lạc bộ |
| enemy | /ˈen.ə.mi/ | kẻ thù |
| field | /fiːld/ | lĩnh vực, cánh đồng |
| government | /ˈɡʌvərmənt/ | chính phủ |
| machine | /məˈʃiːn/ | máy móc |
| plane | /pleɪn/ | máy bay |
| poor | /pʊr/ | nghèo |
| present | /ˈprezənt/ | hiện tại, tặng |
| relax | /rɪˈlæks/ | thư giãn |
| roll | /roʊl/ | cuộn, lăn |
| serve | /sɜːrv/ | phục vụ, giao bóng |
| trip | /trɪp/ | chuyến đi, vấp ngã |
| window | /ˈwɪndoʊ/ | cửa sổ |
| general | /ˈdʒenərəl/ | chung, tổng quát |
| birthday | /ˈbɜːrθdeɪ/ | sinh nhật |
| bomb | /bɑːm/ | bom |
| doubt | /daʊt/ | nghi ngờ |
| favor | /ˈfeɪvər/ | sự giúp đỡ, ủng hộ |
| girlfriend | /ˈɡɜːrlfrend/ | bạn gái |
| lawyer | /ˈlɔɪər/ | luật sư |
| match | /mætʃ/ | trận đấu, phù hợp |
| obviously | /ˈɑːbviəsli/ | rõ ràng |
| prepare | /prɪˈper/ | chuẩn bị |
| quiet | /ˈkwaɪət/ | yên tĩnh |
| spot | /spɑːt/ | điểm, vị trí |
| witness | /ˈwɪtnəs/ | nhân chứng, chứng kiến |
| yesterday | /ˈjestərdeɪ/ | hôm qua |
| experience | /ɪkˈspɪriəns/ | kinh nghiệm, trải nghiệm |
| study | /ˈstʌdi/ | học, nghiên cứu |
| thought | /θɔːt/ | suy nghĩ, ý kiến |
| favorite | /ˈfeɪvərɪt/ | yêu thích |
| accept | /ækˈsept/ | chấp nhận |
| suit | /suːt/ | bộ đồ, phù hợp |
| certain | /ˈsɜːrtən/ | chắc chắn, nhất định |
| computer | /kəmˈpjuː.tər/ | máy tính |
| feed | /fiːd/ | cho ăn, cung cấp |
| music | /ˈmjuːzɪk/ | âm nhạc |
| release | /rɪˈliːs/ | phát hành, thả |
| scene | /siːn/ | cảnh |
| trick | /trɪk/ | mẹo, trò lừa |
| truck | /trʌk/ | xe tải |
| forward | /ˈfɔːrwərd/ | tiến lên, phía trước |
| army | /ˈɑːrmi/ | quân đội |
| bear | /ber/ | gấu, chịu đựng |
| access | /ˈækses/ | truy cập, lối vào |
| boyfriend | /ˈbɔɪ.frend/ | bạn trai |
| hole | /hoʊl/ | lỗ |
| island | /ˈaɪlənd/ | đảo |
| peace | /piːs/ | hòa bình |
| trap | /træp/ | cái bẫy, bẫy |
| issue | /ˈɪʃuː/ | vấn đề, phát hành |
| park | /pɑːrk/ | đỗ xe, công viên |
| proud | /praʊd/ | tự hào |
| suggest | /səˈdʒest/ | đề xuất, gợi ý |
| type | /taɪp/ | loại, gõ |
| admit | /ədˈmɪt/ | thừa nhận, cho phép vào |
| bird | /bɜːrd/ | chim |
| accident | /ˈæksɪdənt/ | tai nạn |
| disappear | /ˌdɪsəˈpɪr/ | biến mất |
| evil | /ˈiː.vəl/ | ác, xấu xa |
| judge | /dʒʌdʒ/ | phán xét, thẩm phán |
| letter | /ˈletər/ | thư, chữ cái |
| store | /stɔːr/ | cửa hàng, lưu trữ |
| support | /səˈpɔːrt/ | hỗ trợ, ủng hộ |
| court | /kɔːrt/ | tòa án, sân |
| honest | /ˈɑːnɪst/ | trung thực |
| hotel | /hoʊˈtel/ | khách sạn |
| round | /raʊnd/ | tròn, vòng |
| uncle | /ˈʌŋ.kəl/ | chú, bác |
| client | /ˈklaɪ.ənt/ | khách hàng |
| form | /fɔːrm/ | hình thức, biểu mẫu |
| hire | /ˈhaɪər/ | thuê |
| holy | /ˈhoʊli/ | thánh thiện |
| pretend | /priˈtend/ | giả vờ |
| private | /ˈpraɪvət/ | riêng tư |
| remind | /rɪˈmaɪnd/ | nhắc nhở |
| super | /ˈsuːpər/ | tuyệt vời |
| soldier | /ˈsoʊldʒər/ | lính, quân nhân |
| stone | /stoʊn/ | đá, sỏi |
| tired | /ˈtaɪərd/ | mệt mỏi |
| taste | /teɪst/ | vị, thưởng thức |
| account | /əˈkaʊnt/ | tài khoản, báo cáo |
| angry | /ˈæŋɡri/ | tức giận |
| apparently | /əˈperəntli/ | hình như, có vẻ như |
| block | /blɑːk/ | khối, chặn |
| draw | /drɔː/ | vẽ, kéo |
| glass | /ɡlæs/ | ly, kính |
| green | /ɡriːn/ | màu xanh |
| hero | /ˈhɪroʊ/ | anh hùng |
| invite | /ɪnˈvaɪt/ | mời |
| north | /nɔːrθ/ | phía bắc |
| press | /pres/ | báo chí, nhấn |
| remain | /rɪˈmeɪn/ | còn lại |
| strike | /straɪk/ | đình công, đánh |
| especially | /əˈspeʃli/ | đặc biệt |
| chief | /tʃiːf/ | trưởng, chính |
| appear | /əˈpɪr/ | xuất hiện |
| smile | /smaɪl/ | nụ cười, mỉm cười |
| smoke | /smoʊk/ | khói, hút thuốc |
| suffer | /ˈsʌf.ər/ | chịu đựng, đau khổ |
| cash | /kæʃ/ | tiền mặt |
| chase | /tʃeɪs/ | đuổi theo |
| convince | /kənˈvɪns/ | thuyết phục |
| difference | /ˈdɪf.ər.əns/ | sự khác biệt |
| laugh | /læf/ | cười |
| photo | /ˈfoʊtoʊ/ | ảnh |
| strange | /streɪndʒ/ | lạ, kỳ lạ |
| south | /saʊθ/ | phía nam |
| usually | /ˈjuːʒuːəli/ | thường xuyên, thông thường |
| certainly | /ˈsɜːrtənli/ | chắc chắn |
| action | /ˈækʃən/ | hành động |
| clothes | /kloʊðz/ | quần áo |
| danger | /ˈdeɪn.dʒər/ | nguy hiểm |
| double | /ˈdʌb.əl/ | gấp đôi |
| horse | /hɔːrs/ | ngựa |
| continue | /kənˈtɪn.juː/ | tiếp tục |
| impossible | /ˌɪmˈpɑːsəbəl/ | không thể |
| innocent | /ˈɪnəsənt/ | vô tội |
Bảng trên hiển thị từ 401 đến 600 trong tổng số 2560 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.