Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ Upper Intermediate trung cấp cao cho việc học tập và làm việc.
Từ vựng tiếng Anh B2 - Upper Intermediate gồm 2670 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pioneer | /ˌpaɪ.əˈnɪr/ | người tiên phong, khai phá |
| buckle | /ˈbʌkəl/ | cài khóa, thắt (dây an toàn); buckle up: thắt dây, chuẩn bị tinh thần |
| crappy | /ˈkræˌpi/ | tệ hại, dở ẹc (khẩu ngữ) |
| doorstep | /ˈdɔːrˌstep/ | bậc cửa, ngưỡng cửa |
| jackpot | /ˈdʒækˌpɑːt/ | giải độc đắc; trúng quả lớn |
| tug | /tʌɡ/ | kéo giật, giằng |
| prompt | /prɑːmpt/ | nhanh chóng, lời nhắc |
| disability | /ˌdɪsəˈbɪlɪti/ | khuyết tật |
| preference | /ˈprefərəns/ | sự ưu tiên |
| ratio | /ˈreɪʃioʊ/ | tỷ lệ |
| shortage | /ˈʃɔːrtɪdʒ/ | sự thiếu hụt, khan hiếm |
| chronic | /ˈkrɑːnɪk/ | mãn tính |
| knockout | /ˈnɑːkaʊt/ | cú đánh ngã, tuyệt đẹp |
| unwanted | /ənˈwɔːntɪd/ | không mong muốn, thừa |
| counterfeit | /ˈkaʊn.tər.fɪt/ | giả mạo, làm giả |
| juggle | /ˈdʒʌɡəl/ | tung hứng, xoay xở |
| gunshot | /ˈɡʌnˌʃɑːt/ | phát súng, tiếng súng |
| autograph | /ˈɔːtəˌɡræf/ | chữ ký của người nổi tiếng |
| cub | /kʌb/ | con non (của sư tử, gấu, hổ) |
| horribly | /ˈhɔːrəbli/ | một cách kinh khủng, tệ hại |
| paddle | /ˈpædəl/ | mái chèo; chèo thuyền |
| preferably | /ˈpref.ər.ə.bli/ | tốt hơn, ưu tiên |
| conventional | /kənˈven.ʃən.əl/ | thông thường |
| democratic | /ˌdem.əˈkræt.ɪk/ | dân chủ |
| guideline | /ˈɡaɪdlaɪn/ | hướng dẫn |
| initially | /ɪˈnɪʃəli/ | ban đầu |
| correspond | /ˌkɔːrɪˈspɑːnd/ | tương ứng, trao đổi thư từ |
| fall out | /fɔːl aʊt/ | cãi nhau, bất hòa |
| flexible | /ˈfleksəbəl/ | linh hoạt, mềm dẻo |
| dub | /dʌb/ | lồng tiếng, đặt tên |
| prairie | /ˈprer.i/ | đồng cỏ, thảo nguyên |
| stride | /straɪd/ | sải bước, bước dài |
| videotape | /ˈvɪd.i.oʊ.teɪp/ | băng video, ghi hình |
| revise | /rɪˈvaɪz/ | sửa đổi, điều chỉnh; ôn tập |
| ammo | /ˈæˌmoʊ/ | đạn dược (nói tắt của ammunition) |
| ape | /eɪp/ | vượn, khỉ không đuôi |
| crib | /krɪb/ | nôi, cũi trẻ em; chỗ ở (lóng) |
| diner | /ˈdaɪnər/ | quán ăn bình dân ven đường (Mỹ) |
| bowler | /ˈboʊlər/ | người ném bóng (cricket) |
| contestant | /kənˈtestənt/ | thí sinh, người dự thi |
| urgently | /ˈɜːrdʒəntli/ | một cách khẩn cấp |
| fiancé | /fiˈɑːnseɪ/ | hôn phu |
| civil rights | /ˈsɪvəl raɪts/ | quyền dân sự |
| screening | /ˈskriː.nɪŋ/ | sàng lọc |
| stakeout | /ˈsteɪk.aʊt/ | cuộc giám sát, phục kích |
| drape | /dreɪp/ | phủ, khoác |
| landslide | /ˈlændˌslaɪd/ | vụ lở đất; thắng lợi áp đảo (bầu cử) |
| crate | /kreɪt/ | thùng gỗ, két đựng hàng |
| grumpy | /ˈɡrʌmpi/ | cáu kỉnh, khó tính |
| leash | /liːʃ/ | dây xích (chó), dây dắt |
| increasingly | /ɪnˈkriːsɪŋli/ | ngày càng |
| cognitive | /ˈkɑːɡnɪtɪv/ | nhận thức |
| artistic | /ɑːrˈtɪstɪk/ | thuộc nghệ thuật |
| nutrient | /ˈnuːtriənt/ | chất dinh dưỡng, dưỡng chất |
| migrate | /ˈmaɪɡreɪt/ | di cư, di chuyển |
| wonderland | /ˈwʌn.dər.lænd/ | xứ sở thần tiên, nơi kỳ diệu |
| defenseless | /dɪˈfens.ləs/ | không phòng thủ, yếu ớt |
| scarce | /skers/ | khan hiếm, ít ỏi |
| resemblance | /rɪˈzem.bləns/ | sự giống nhau, tương đồng |
| recite | /rɪˈsaɪt/ | ngâm, đọc thuộc |
| smother | /ˈsmʌðər/ | nghẹt thở, che phủ |
| sarcastic | /sɑːrˈkæs.tɪk/ | mỉa mai, châm biếm |
| surpass | /sərˈpæs/ | vượt qua, vượt trội |
| tack | /tæk/ | đinh ghim, hướng đi |
| disconnect | /dɪskəˈnekt/ | ngắt kết nối, cắt liên lạc |
| cleanup | /ˈkliːˌnʌp/ | việc dọn dẹp, công tác khắc phục |
| motorway | /ˈmoʊtərˌweɪ/ | đường cao tốc (cách gọi của người Anh) |
| orientation | /ˌɔːrienˈteɪʃən/ | hướng dẫn, định hướng |
| straightforward | /ˌstreɪtˈfɔːrwərd/ | thẳng thắn, đơn giản |
| acquisition | /ˌækwəˈzɪʃən/ | sự thu nhận, mua lại |
| degrade | /dɪˈɡreɪd/ | làm suy giảm, làm xuống cấp |
| convey | /kənˈveɪ/ | truyền đạt, chuyển tải |
| painless | /ˈpeɪnləs/ | không đau, dễ dàng |
| bigfoot | /ˈbɪɡ.fʊt/ | quái vật Bigfoot, người tuyết |
| bling | /blɪŋ/ | đồ trang sức lấp lánh, hào nhoáng |
| gluten | /ˈɡluː.tən/ | gluten, chất đạm lúa mì |
| ripple | /ˈrɪp.əl/ | gợn sóng, lan tỏa |
| sanity | /ˈsænəti/ | sự tỉnh táo, lành mạnh |
| entertainer | /ˌentərˈteɪnər/ | nghệ sĩ biểu diễn, người mua vui |
| quake | /kweɪk/ | trận động đất (nói tắt của earthquake) |
| bunk | /bʌŋk/ | giường tầng; chuyện tào lao |
| finalist | /ˈfaɪnəlɪst/ | người vào chung kết |
| mistakenly | /mɪˈsteɪkənli/ | một cách nhầm lẫn |
| roadside | /ˈroʊdˌsaɪd/ | ven đường, lề đường |
| outline | /ˈaʊtlaɪn/ | phác thảo, đề cương |
| emergency room | /ɪˈmɜːrdʒənsi ruːm/ | phòng cấp cứu |
| insurance policy | /ˌɪnˈʃʊrəns ˈpɑːləsi/ | hợp đồng bảo hiểm |
| asthma | /ˈæz.mə/ | hen suyễn |
| side effect | /ˈsaɪd ɪˌfekt/ | tác dụng phụ |
| drought | /draʊt/ | hạn hán |
| nervous system | /ˈnɜːrvəs ˈsɪstəm/ | hệ thần kinh |
| vulnerability | /ˌvʌlnərəˈbɪlɪti/ | sự dễ bị tổn thương |
| mediterranean | /ˌmedətərˈeɪniən/ | thuộc Địa Trung Hải, phong cách Địa Trung Hải |
| chipmunk | /ˈtʃɪpməŋk/ | sóc chuột, chuột sóc |
| urn | /ɜːrn/ | bình tro, lọ đựng |
| rejoice | /rɪˈdʒɔɪs/ | vui mừng, hân hoan |
| sling | /slɪŋ/ | ném, dây đeo |
| mule | /mjuːl/ | con la; kẻ vận chuyển hàng lậu |
| hospitalized | /ˈhɑːspɪtəˌlaɪzd/ | phải nhập viện, được đưa vào viện |
| clumsy | /ˈklʌmzi/ | vụng về, hậu đậu |
| riddle | /ˈrɪdəl/ | câu đố, điều bí ẩn |
| activist | /ˈæktɪˌvɪst/ | nhà hoạt động |
| restriction | /riˈstrɪkʃən/ | hạn chế |
| significantly | /sɪɡˈnɪf.ɪ.kənt.li/ | đáng kể, rõ rệt |
| statistics | /stəˈtɪs.tɪks/ | thống kê |
| discard | /dɪˈskɑːrd/ | loại bỏ, vứt bỏ |
| itinerary | /aɪˈtɪnəreri/ | lịch trình |
| shareholder | /ˈʃerhoʊldər/ | cổ đông |
| density | /ˈdensɪti/ | mật độ, khối lượng riêng |
| spectator | /ˈspek.teɪ.tər/ | khán giả, người xem |
| premiere | /preˈmɪr/ | buổi công chiếu, ra mắt |
| glaze | /ɡleɪz/ | tráng men, lớp phủ |
| mantis | /ˈmæntɪs/ | bọ ngựa, con bọ ngựa |
| babble | /ˈbæb.əl/ | nói lảm nhảm, bập bẹ |
| machinery | /məˈʃiː.nər.i/ | máy móc, thiết bị |
| beggar | /ˈbeɡ.ər/ | người ăn xin, kẻ nghèo |
| supervision | /ˌsuː.pərˈvɪʒ.ən/ | sự giám sát, quản lý |
| culprit | /ˈkʌl.prɪt/ | thủ phạm, kẻ gây tội |
| insensitive | /ɪnˈsen.sə.tɪv/ | vô cảm, thiếu tinh tế |
| latch | /lætʃ/ | chốt cửa, cài then |
| obnoxious | /ɑːbˈnɑːkʃəs/ | khó chịu, đáng ghét |
| sleepwalk | /ˈsliːpwɔːk/ | mộng du, đi trong mơ |
| unnatural | /ənˈnætʃərəl/ | không tự nhiên, bất thường |
| ache | /eɪk/ | đau âm ỉ, nhức nhối |
| limp | /lɪmp/ | đi khập khiễng; mềm oặt |
| stale | /steɪl/ | ôi thiu, cũ mốc; nhàm cũ |
| criticism | /ˈkrɪt.ɪ.sɪ.zəm/ | sự phê bình |
| largely | /ˈlɑːrdʒli/ | phần lớn |
| minority | /maɪˈnɔːrəti/ | thiểu số |
| administrator | /ədˈmɪnəstreɪtər/ | người quản lý |
| regulate | /ˈreɡjəleɪt/ | điều chỉnh |
| spending | /ˈspen.dɪŋ/ | chi tiêu |
| commerce | /ˈkɑːmərs/ | thương mại, buôn bán |
| mimic | /ˈmɪmɪk/ | bắt chước, nhại lại |
| ecstasy | /ˈek.stə.si/ | sự ngây ngất, hưng phấn |
| lifelong | /ˈlaɪfˌlɔːŋ/ | suốt đời, trọn đời |
| knob | /nɑːb/ | nút, tay nắm |
| fantasize | /ˈfæntəsaɪz/ | tưởng tượng, mơ mộng |
| revolve | /rɪˈvɑːlv/ | quay quanh, xoay tròn |
| snip | /snɪp/ | cắt, đoạn nhỏ |
| stereotype | /ˈsterioʊˌtaɪp/ | khuôn mẫu, định kiến |
| medic | /ˈmedɪk/ | nhân viên quân y, y tá cấp cứu |
| physicist | /ˈfɪzɪsɪst/ | nhà vật lý học |
| redesign | /ˌriːdɪˈzaɪn/ | thiết kế lại |
| manufacturer | /ˌmænjəˈfæktʃərər/ | nhà sản xuất |
| reluctant | /rɪˈlʌk.tənt/ | miễn cưỡng |
| exclude | /ɪkˈskluːd/ | loại trừ, không bao gồm |
| first aid | /fɜːrst eɪd/ | sơ cứu |
| binge | /bɪndʒ/ | cuộc ăn uống, say mê |
| fright | /fraɪt/ | sự sợ hãi, hoảng sợ |
| scoot | /skuːt/ | trượt, di chuyển nhanh |
| selfless | /ˈself.ləs/ | vị tha, không ích kỷ |
| slum | /slʌm/ | khu ổ chuột, khu nghèo |
| carve | /kɑːrv/ | chạm khắc, đẽo gọt; xắt thịt |
| diver | /ˈdaɪvər/ | thợ lặn |
| qualifier | /ˈkwɑːləˌfaɪər/ | trận vòng loại |
| substitution | /ˌsʌbstɪˈtuːʃən/ | sự thay người, việc thay thế |
| untrue | /ənˈtruː/ | không đúng sự thật |
| productivity | /ˌproʊdəkˈtɪvəti/ | năng suất |
| innovation | /ˌɪnəˈveɪʃən/ | đổi mới |
| creativity | /ˌkriːeɪˈtɪvəti/ | sự sáng tạo |
| contrast | /ˈkɑːntræst/ | tương phản |
| historian | /hɪˈstɔːriən/ | nhà sử học |
| partly | /ˈpɑːrtli/ | một phần |
| complicate | /ˈkɑːmplɪˌkeɪt/ | làm phức tạp |
| insure | /ˌɪnˈʃʊr/ | bảo hiểm |
| journalism | /ˈdʒɜːrnəlɪzəm/ | báo chí, nghề báo |
| orient | /ˈɔːrient/ | định hướng, làm quen |
| cuddle | /ˈkʌdəl/ | ôm ấp, âu yếm |
| leftover | /ˈlefˌtoʊvər/ | đồ ăn thừa, phần còn dư |
| overheard | /ˈoʊvərˈhɜːrd/ | nghe lỏm được (quá khứ của overhear) |
| batsman | /ˈbætsmən/ | người cầm gậy đánh bóng (cricket) |
| retail | /ˈriːteɪl/ | bán lẻ |
| cite | /saɪt/ | trích dẫn, viện dẫn |
| opt | /ɑːpt/ | chọn, lựa chọn |
| skeletal system | /ˈskelətəl ˈsɪstəm/ | hệ xương |
| fertilizer | /ˈfɜːrtəlaɪzər/ | phân bón, chất dinh dưỡng |
| misjudge | /ˌmɪsˈdʒʌdʒ/ | đánh giá sai, phán đoán nhầm |
| strut | /strʌt/ | sải bước, chống đỡ |
| cocky | /ˈkɑːki/ | tự cao, vênh váo |
| freaky | /ˈfriːki/ | quái đản, rùng rợn |
| peep | /piːp/ | nhìn trộm, ló ra nhìn |
| scatter | /ˈskætər/ | rải rác, tản ra, làm vương vãi |
| showtime | /ˈʃoʊˌtaɪm/ | giờ diễn, đến giờ rồi |
| sprinkle | /ˈsprɪŋkəl/ | rắc, rưới; mưa lất phất |
| hotline | /ˈhɑːtˌlaɪn/ | đường dây nóng |
| amplify | /ˈæmpləfaɪ/ | khuếch đại |
| consist | /kənˈsɪst/ | bao gồm |
| chaotic | /keɪˈɑːtɪk/ | hỗn loạn, lộn xộn |
| hygiene | /ˈhaɪdʒiːn/ | vệ sinh, sạch sẽ |
| migration | /maɪˈɡreɪʃən/ | di cư, sự di chuyển |
| handicap | /ˈhændikæp/ | khuyết tật, bất lợi |
| minimize | /ˈmɪnəmaɪz/ | giảm thiểu, tối thiểu hóa |
| pneumonia | /nəˈmoʊnjə/ | viêm phổi, bệnh phổi |
| baffle | /ˈbæf.əl/ | làm bối rối, gây khó hiểu |
| gospel | /ˈɡɑːspəl/ | phúc âm, nhạc gospel |
| otter | /ˈɑːtər/ | rái cá, con rái cá |
| sparkle | /ˈspɑːrkəl/ | lấp lánh, lóng lánh |
| advertiser | /ˈædvərˌtaɪzər/ | nhà quảng cáo |
| mountainous | /ˈmaʊntənəs/ | nhiều núi, miền núi |
Bảng trên hiển thị từ 1801 đến 2000 trong tổng số 2670 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.