Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ Upper Intermediate trung cấp cao cho việc học tập và làm việc.
Từ vựng tiếng Anh B2 - Upper Intermediate gồm 2670 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| slam | /slæm/ | đóng sầm, đập mạnh |
| deliberately | /dɪˈlɪbərətli/ | một cách cố ý, có chủ đích |
| anchor | /ˈæŋkər/ | cái neo; người dẫn bản tin |
| cannon | /ˈkænən/ | khẩu đại bác |
| enthusiasm | /ɪnˈθuːziːˌæzəm/ | sự hào hứng, lòng nhiệt tình |
| equation | /ɪˈkweɪʒən/ | phương trình |
| mansion | /ˈmænʃən/ | biệt thự lớn, dinh thự |
| starter | /ˈstɑːrtər/ | món khai vị; người khởi động |
| estimate | /ˈestəmət/ | ước tính |
| analyze | /ˈænəlaɪz/ | phân tích |
| carbon | /ˈkɑːrbən/ | cacbon |
| closely | /ˈkloʊsli/ | gần gũi, cẩn thận |
| electronic | /ˌɪˌlekˈtrɑːnɪk/ | điện tử |
| finance | /ˈfaɪnæns/ | tài chính |
| headquarters | /ˈhedkwɔːrtərz/ | trụ sở |
| shipment | /ˈʃɪpmənt/ | lô hàng, vận chuyển |
| goal orientation | /ɡoʊl ˌɔːrienˈteɪʃən/ | hướng đến mục tiêu |
| thread | /θred/ | luồng, chủ đề |
| temper | /ˈtem.pər/ | tính khí, cơn giận |
| morgue | /mɔːrɡ/ | nhà xác, nơi chứa xác |
| reign | /reɪn/ | cai trị, trị vì |
| foul | /faʊl/ | hôi thối, phạm luật |
| karma | /ˈkɑːr.mə/ | nghiệp, nhân quả |
| liquor | /ˈlɪk.ər/ | rượu mạnh, đồ uống có cồn |
| prophecy | /ˈprɑːfəsi/ | lời tiên tri, tiên đoán |
| formally | /ˈfɔːrməli/ | một cách chính thức, theo nghi thức |
| advisor | /ædˈvaɪzər/ | cố vấn |
| voluntary | /ˈvɑːlənteri/ | tự nguyện, tình nguyện |
| goddess | /ˈɡɑːdəs/ | nữ thần |
| specially | /ˈspeʃəli/ | đặc biệt, dành riêng |
| dimension | /dɪˈmenʃən/ | kích thước, chiều |
| emerge | /ɪˈmɜːrdʒ/ | xuất hiện, nổi lên |
| exposure | /ɪkˈspoʊʒər/ | sự phơi bày, tiếp xúc |
| script | /skrɪpt/ | kịch bản |
| quarantine | /ˈkwɔːrəntiːn/ | cách ly |
| fracture | /ˈfræk.tʃər/ | gãy xương |
| residence | /ˈrez.ɪ.dəns/ | nơi ở, nhà ở |
| delight | /dɪˈlaɪt/ | niềm vui, sự thích thú |
| privately | /ˈpraɪvətli/ | một cách riêng tư, kín đáo |
| rehab | /ˈriːhæb/ | cai nghiện, phục hồi chức năng |
| errand | /ˈer.ənd/ | việc vặt, công việc |
| shatter | /ˈʃætər/ | vỡ tan, làm tan nát |
| dash | /dæʃ/ | chút xíu (gia vị); dấu gạch ngang; lao nhanh |
| publicity | /pəˈblɪsəti/ | sự quảng bá, tiếng tăm trên truyền thông |
| drone | /droʊn/ | máy bay không người lái |
| enormous | /ɪˈnɔːrməs/ | khổng lồ |
| broad | /brɔːd/ | rộng, bao quát |
| draft | /dræft/ | bản nháp, gió lùa |
| substance | /ˈsʌb.stəns/ | chất, vật chất |
| grieve | /ɡriːv/ | đau buồn, tiếc thương |
| artery | /ˈɑːrtəri/ | động mạch |
| firmly | /ˈfɜːrmli/ | một cách kiên quyết, chắc chắn |
| strain | /streɪn/ | áp lực, căng thẳng |
| riot | /ˈraɪ.ət/ | bạo loạn, náo loạn |
| dock | /dɑːk/ | bến tàu, ụ tàu; cập bến |
| outbreak | /ˈaʊtˌbreɪk/ | đợt bùng phát (dịch bệnh, chiến sự) |
| transmission | /trænsˈmɪʃ.ən/ | sự truyền, hộp số |
| inappropriate | /ˌɪnəˈproʊpriːɪt/ | không phù hợp, không thích đáng |
| perfection | /pərˈfekʃən/ | sự hoàn hảo |
| roller | /ˈroʊlər/ | con lăn; roller coaster: tàu lượn siêu tốc |
| steep | /stiːp/ | dốc đứng; đắt cắt cổ |
| wicked | /ˈwɪkəd/ | độc ác, tà ác; (lóng) đỉnh, chất |
| domestic | /dəˈmes.tɪk/ | nội địa, gia đình |
| eager | /ˈiː.ɡər/ | háo hức |
| accurately | /ˈækjərətli/ | một cách chính xác |
| uncertain | /ənˈsɜːrtən/ | không chắc chắn, chưa rõ |
| mode | /moʊd/ | chế độ, cách |
| confirmation | /ˌkɑːnfərˈmeɪʃən/ | xác nhận |
| outlet | /ˈaʊtˌlet/ | cơ quan truyền thông; ổ cắm điện; lối thoát |
| hybrid | /ˈhaɪbrɪd/ | kết hợp, lai |
| discharge | /dɪsˈtʃɑːrdʒ/ | xuất viện, xả |
| rocky | /ˈrɑːki/ | đầy đá, gồ ghề |
| beacon | /ˈbiːkən/ | ngọn hải đăng, tín hiệu |
| mourn | /mɔːrn/ | thương tiếc, để tang |
| recognition | /ˌrek.əɡˈnɪʃ.ən/ | sự công nhận, nhận ra |
| glorious | /ˈɡlɔːr.i.əs/ | rực rỡ, vinh quang |
| shred | /ʃred/ | xé vụn, cắt nhỏ |
| gig | /ɡɪɡ/ | buổi diễn nhạc; công việc thời vụ |
| jaw | /dʒɔː/ | hàm, quai hàm |
| archive | /ˈɑːrˌkaɪv/ | kho lưu trữ, tư liệu lưu trữ |
| cord | /kɔːrd/ | sợi dây, dây điện |
| freshman | /ˈfreʃmən/ | sinh viên/học sinh năm nhất |
| sensible | /ˈsensəbəl/ | biết điều, hợp lý, thực tế |
| financially | /fəˈnænʃəli/ | về mặt tài chính |
| hydrogen | /ˈhaɪdrədʒən/ | khí hydro |
| inspiration | /ˌɪnspərˈeɪʃən/ | cảm hứng |
| anxiety | /æŋˈzaɪəti/ | lo lắng |
| generate | /ˈdʒenəreɪt/ | tạo ra |
| slight | /slaɪt/ | nhẹ, nhỏ |
| donate | /ˈdoʊneɪt/ | tặng, quyên góp |
| pledge | /pledʒ/ | lời cam kết, thế chấp |
| problem solving | /ˈprɑːbləm ˈsɑːlvɪŋ/ | giải quyết vấn đề |
| rally | /ˈræli/ | cuộc biểu tình, tập hợp |
| scramble | /ˈskræmbəl/ | tranh giành, làm gấp |
| antidote | /ˈæn.tɪ.doʊt/ | thuốc giải độc, cách khắc phục |
| illusion | /ɪˈluː.ʒən/ | ảo ảnh, ảo tưởng |
| lunatic | /ˈluː.nə.tɪk/ | kẻ điên, người mất trí |
| explosive | /ɪkˈsploʊsɪv/ | chất nổ, thuốc nổ; dễ nổ |
| clash | /klæʃ/ | cuộc đụng độ, xung đột |
| anxious | /ˈæŋkʃəs/ | lo lắng, mong muốn |
| caution | /ˈkɑːʃən/ | sự thận trọng; lời cảnh báo |
| armor | /ˈɑːrmər/ | áo giáp, lớp giáp |
| bachelor | /ˈbætʃələr/ | người đàn ông độc thân; bằng cử nhân |
| thorough | /ˈθɜːroʊ/ | kỹ lưỡng, triệt để |
| continuously | /kənˈtɪnjuːəsli/ | một cách liên tục, không ngừng |
| portable | /ˈpɔːrtəbəl/ | xách tay, di động |
| unleash | /ənˈliːʃ/ | giải phóng |
| administration | /ædˌmɪnɪˈstreɪʃən/ | sự quản lý, chính quyền |
| exhibit | /ɪɡˈzɪb.ɪt/ | triển lãm, thể hiện |
| flee | /fliː/ | chạy trốn |
| prescription | /prɪˈskrɪpʃən/ | đơn thuốc |
| specialist | /ˈspeʃəˌlɪst/ | chuyên gia |
| submit | /səbˈmɪt/ | nộp, trình |
| inherit | /ɪnˈherɪt/ | thừa kế |
| artifact | /ˈɑːrtəfækt/ | cổ vật, hiện vật |
| scorpion | /ˈskɔːrpiən/ | con bọ cạp, bọ cạp |
| hesitate | /ˈhezɪˌteɪt/ | do dự, ngần ngại |
| randomly | /ˈrændəmli/ | một cách ngẫu nhiên |
| grenade | /ɡrəˈneɪd/ | lựu đạn, quả lựu đạn |
| mock | /mɑːk/ | chế giễu, nhại lại |
| ram | /ræm/ | đâm, va mạnh |
| handcuff | /ˈhænd.kʌf/ | còng tay, còng |
| strangle | /ˈstræŋ.ɡəl/ | bóp cổ, siết cổ |
| swamp | /swɑːmp/ | đầm lầy, vùng ngập nước |
| canyon | /ˈkænjən/ | hẻm núi |
| countless | /ˈkaʊntləs/ | vô số, không đếm xuể |
| dedication | /ˌdedəˈkeɪʃən/ | sự tận tụy; lời đề tặng |
| forbidden | /ˈfɔːrbɪdən/ | bị cấm, cấm kỵ |
| lightly | /ˈlaɪtli/ | nhẹ nhàng; qua loa, không nghiêm túc |
| marble | /ˈmɑːrbəl/ | đá cẩm thạch; viên bi |
| socially | /ˈsoʊʃəli/ | về mặt xã hội |
| sprint | /sprɪnt/ | cuộc chạy nước rút |
| touchdown | /ˈtʌtʃˌdaʊn/ | cú ghi điểm (bóng bầu dục); sự tiếp đất |
| negotiation | /nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃən/ | cuộc đàm phán |
| observation | /ˌɑːbzərˈveɪʃən/ | sự quan sát |
| organic | /ɔːrˈɡænɪk/ | hữu cơ |
| appetite | /ˈæpɪˌtaɪt/ | sự thèm ăn, ham muốn |
| resign | /rɪˈzaɪn/ | từ chức, từ bỏ |
| motivate | /ˈmoʊtəveɪt/ | thúc đẩy, tạo động lực |
| healthcare provider | /ˈhelθker prəˈvaɪdər/ | nhà cung cấp dịch vụ y tế |
| bash | /bæʃ/ | bữa tiệc lớn, cú đánh mạnh |
| alcoholic | /ˌælkəˈhɑːlɪk/ | có cồn, nghiện rượu |
| worn | /wɔːrn/ | mòn, cũ kỹ |
| awfully | /ˈɔːfli/ | khủng khiếp, rất |
| exclusive | /ɪkˈskluː.sɪv/ | độc quyền, riêng biệt |
| groom | /ɡruːm/ | chải chuốt, chú rể |
| pawn | /pɔːn/ | quân tốt, cầm đồ |
| distress | /dɪˈstres/ | nỗi đau khổ, sự khốn quẫn; tình trạng nguy khốn |
| collision | /kəˈlɪʒən/ | vụ va chạm, sự đâm nhau |
| elegant | /ˈeləɡənt/ | thanh lịch, tao nhã |
| resume | /rɪˈzuːm/ | tiếp tục, sơ yếu lý lịch |
| hollow | /ˈhɑːloʊ/ | rỗng, trống rỗng |
| tense | /tens/ | căng thẳng; thì (của động từ) |
| standing | /ˈstæn.dɪŋ/ | đứng, vị trí |
| intent | /ɪnˈtent/ | ý định |
| aircraft | /ˈerkræft/ | máy bay |
| consistent | /kənˈsɪs.tənt/ | nhất quán |
| formal | /ˈfɔːrməl/ | chính thức |
| investor | /ˌɪnˈvestər/ | nhà đầu tư |
| regardless | /rəˈɡɑːrdləs/ | bất kể |
| rhythm | /ˈrɪð.əm/ | nhịp điệu |
| ultimately | /ˈʌltəmətli/ | cuối cùng, rốt cuộc |
| deploy | /dɪˈplɔɪ/ | triển khai, bố trí |
| plead | /pliːd/ | nài nỉ, biện hộ |
| atom | /ˈæt.əm/ | nguyên tử |
| hurricane | /ˈhɜːrəkeɪn/ | bão lớn |
| nutrition awareness | /nuːˈtrɪʃən əˈwernəs/ | nhận thức về dinh dưỡng |
| era | /ˈerə/ | kỷ nguyên, thời đại |
| den | /den/ | hang, nơi trú ẩn |
| disrespect | /ˌdɪsrɪˈspekt/ | sự thiếu tôn trọng, bất kính |
| magnificent | /mæɡˈnɪfəsənt/ | lộng lẫy, tuyệt vời |
| uncover | /ənˈkʌvər/ | phát hiện, lật mở |
| restrain | /riˈstreɪn/ | kiềm chế, hạn chế |
| stumble | /ˈstʌm.bəl/ | vấp ngã, lúng túng |
| whoop | /wuːp/ | tiếng reo hò, la hét |
| motive | /ˈmoʊtɪv/ | động cơ, lý do gây án |
| sober | /ˈsoʊbər/ | tỉnh táo (không say); nghiêm túc |
| leap | /liːp/ | nhảy vọt, nhảy qua |
| automobile | /ˈɔːtəmoʊˌbiːl/ | ô tô, xe hơi |
| grind | /ɡraɪnd/ | nghiền, mài; công việc cày ải |
| postal | /ˈpoʊstəl/ | thuộc bưu chính |
| consultant | /kənˈsʌl.tənt/ | tư vấn viên |
| expectation | /ˌek.spekˈteɪ.ʃən/ | kỳ vọng |
| maintenance | /ˈmeɪntənəns/ | bảo trì |
| notion | /ˈnoʊʃən/ | khái niệm |
| companion | /kəmˈpænjən/ | bạn đồng hành |
| lawsuit | /ˈlɔːsuːt/ | vụ kiện |
| vaccine | /vækˈsiːn/ | vắc-xin |
| accusation | /ˌækjuːˈzeɪʃən/ | sự buộc tội, cáo buộc |
| wrestle | /ˈres.əl/ | đấu vật, vật lộn |
| tactical | /ˈtæk.tɪ.kəl/ | chiến thuật, có kế hoạch |
| venture | /ˈven.tʃər/ | mạo hiểm, liên doanh |
| wax | /wæks/ | sáp, đánh bóng |
| latin | /ˈlætɪn/ | tiếng Latin, thuộc Latin |
| convention | /kənˈven.ʃən/ | hội nghị, quy ước |
| acre | /ˈeɪkər/ | mẫu Anh (đơn vị diện tích, khoảng 4.047 m2) |
| dodge | /dɑːdʒ/ | né tránh, lảng tránh |
| battlefield | /ˈbætəlˌfiːld/ | chiến trường |
| bloom | /bluːm/ | nở hoa, khoe sắc |
| monk | /mʌŋk/ | nhà sư, tu sĩ |
Bảng trên hiển thị từ 801 đến 1000 trong tổng số 2670 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.