Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ Upper Intermediate trung cấp cao cho việc học tập và làm việc.
Từ vựng tiếng Anh B2 - Upper Intermediate gồm 2670 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| ultimate | /ˈʌltəmət/ | cuối cùng, tối đa |
| forgiveness | /fərˈɡɪvnəs/ | sự tha thứ |
| broadcast | /ˈbrɔːdkæst/ | phát sóng, truyền thanh |
| interfere | /ˌɪn.tərˈfɪr/ | can thiệp, cản trở |
| flush | /flʌʃ/ | xả nước, đỏ mặt |
| sting | /stɪŋ/ | chích, đốt |
| punk | /pʌŋk/ | nhạc punk, kẻ vô lại |
| ace | /eɪs/ | quân át (bài); tay cừ khôi |
| diplomatic | /ˌdɪpləˈmætɪk/ | thuộc ngoại giao; khéo léo, tế nhị |
| closure | /ˈkloʊʒər/ | việc đóng cửa, sự chấm dứt |
| defender | /dɪˈfendər/ | hậu vệ; người bảo vệ |
| openly | /ˈoʊpənli/ | một cách công khai, thẳng thắn |
| triple | /ˈtrɪpəl/ | gấp ba, ba lần |
| locally | /ˈloʊkəli/ | tại địa phương, ở trong vùng |
| dental | /ˈdentəl/ | thuộc về răng, nha khoa |
| mild | /maɪld/ | nhẹ, dịu; ôn hòa |
| minimal | /ˈmɪnəməl/ | tối thiểu, rất ít |
| throne | /θroʊn/ | ngai vàng, ngôi báu |
| artwork | /ˈɑːrˌtwɜːrk/ | tác phẩm nghệ thuật |
| overview | /ˈoʊvərˌvjuː/ | cái nhìn tổng quan |
| regard | /rɪˈɡɑːrd/ | sự tôn trọng, sự kính trọng |
| horror | /ˈhɔːrər/ | kinh dị |
| killing | /ˈkɪlɪŋ/ | sự giết chóc |
| panel | /ˈpænəl/ | bảng điều khiển, hội đồng |
| suspend | /səˈspend/ | đình chỉ, treo |
| law enforcement | /lɔː enˈfɔːrsmənt/ | thực thi pháp luật |
| dedicate | /ˈdedɪˌkeɪt/ | cống hiến, dành riêng |
| upside | /ˈʌp.saɪd/ | lợi thế, mặt tích cực |
| sniper | /ˈsnaɪ.pər/ | xạ thủ bắn tỉa, tay súng |
| audition | /ɑːˈdɪʃən/ | thử vai, buổi thử giọng |
| scrap | /skræp/ | mảnh vụn, phế liệu |
| haul | /hɔːl/ | kéo, vận chuyển |
| ambassador | /æmˈbæs.ə.dər/ | đại sứ, sứ giả |
| jewel | /ˈdʒuː.əl/ | viên ngọc, trang sức |
| shepherd | /ˈʃep.ərd/ | người chăn cừu, hướng dẫn |
| tragic | /ˈtrædʒ.ɪk/ | bi thảm, đau buồn |
| fatal | /ˈfeɪtəl/ | gây chết người, chí mạng; tai hại |
| faithful | /ˈfeɪθfəl/ | trung thành, chung thủy |
| brutal | /ˈbruːtəl/ | tàn bạo, dã man |
| severely | /səˈvɪrli/ | một cách nghiêm trọng, nặng nề |
| citizenship | /ˈsɪtɪzənˌʃɪp/ | quyền công dân, quốc tịch |
| cam | /kæm/ | camera, máy quay (nói tắt) |
| facial | /ˈfeɪʃəl/ | thuộc khuôn mặt; liệu trình chăm sóc da mặt |
| purely | /ˈpjʊrli/ | thuần túy, hoàn toàn chỉ vì |
| rental | /ˈrentəl/ | việc cho thuê, đồ thuê |
| unlimited | /ənˈlɪmətɪd/ | không giới hạn |
| concept | /ˈkɑːnsept/ | khái niệm |
| permit | /pərˈmɪt/ | cho phép, giấy phép |
| preserve | /prɪˈzɜːrv/ | bảo tồn |
| restricted items | /riˈstrɪktɪd ˈaɪtəmz/ | hàng hạn chế |
| worship | /ˈwɜːrʃəp/ | thờ cúng, tôn thờ |
| orbit | /ˈɔːrbɪt/ | quỹ đạo, vòng quanh |
| genuinely | /ˈdʒenjəwənli/ | một cách chân thành, thật sự |
| suspicious | /səˈspɪʃəs/ | đáng ngờ; nghi ngờ, hoài nghi |
| skull | /skʌl/ | hộp sọ, đầu lâu |
| setup | /ˈseˌtʌp/ | cách bố trí, hệ thống; cú gài bẫy |
| prior | /ˈpraɪər/ | trước |
| ranger | /ˈreɪndʒər/ | nhân viên kiểm lâm |
| absolute | /ˈæbsəluːt/ | tuyệt đối |
| conclusion | /kənˈkluː.ʒən/ | kết luận |
| perspective | /pərˈspektɪv/ | góc nhìn |
| complaint | /kəmˈpleɪnt/ | lời phàn nàn |
| depth | /depθ/ | độ sâu |
| initial | /ˌɪˈnɪʃəl/ | ban đầu |
| management | /ˈmænɪdʒmənt/ | quản lý |
| poorly | /ˈpuːrli/ | một cách kém cỏi, tồi |
| passage | /ˈpæsɪdʒ/ | đoạn văn, lối đi |
| severe | /səˈvɪr/ | nghiêm trọng |
| significant | /sɪɡˈnɪfɪkənt/ | đáng kể, quan trọng |
| vast | /væst/ | rộng lớn, bao la |
| vein | /veɪn/ | tĩnh mạch |
| shopping habits | /ˈʃɑːpɪŋ ˈhæbɪts/ | thói quen mua sắm |
| constant | /ˈkɑːnstənt/ | liên tục, hằng số |
| customs duty | /ˈkʌstəmz ˈduːti/ | thuế hải quan |
| resume writing | /ˈrezəˌmeɪ ˈraɪtɪŋ/ | viết sơ yếu lý lịch |
| closed-minded | /ˌkloʊzdˈmaɪn.dɪd/ | bảo thủ, không cởi mở |
| lesbian | /ˈlez.bi.ən/ | đồng tính nữ |
| civilization | /ˌsɪvəlɪˈzeɪʃən/ | nền văn minh, văn hóa |
| thoroughly | /ˈθɜːroʊli/ | một cách kỹ lưỡng, triệt để |
| dagger | /ˈdæɡər/ | dao găm, dao ngắn |
| suspicion | /səˈspɪʃ.ən/ | sự nghi ngờ, nghi ngờ |
| inspector | /ɪnˈspek.tər/ | thanh tra, kiểm tra viên |
| spear | /spɪr/ | ngọn giáo, đâm |
| booze | /buːz/ | rượu, đồ uống có cồn |
| madness | /ˈmæd.nəs/ | sự điên rồ, cuồng loạn |
| supreme | /səˈpriːm/ | tối cao, tuyệt vời |
| breed | /briːd/ | nhân giống, sinh sản; giống loài |
| grief | /ɡriːf/ | nỗi đau buồn, sự tang tóc |
| toll | /toʊl/ | số thương vong (death toll); phí cầu đường |
| console | /ˈkɑːnsoʊl/ | máy chơi game; bảng điều khiển |
| duo | /ˈduːoʊ/ | bộ đôi, cặp |
| historically | /hɪˈstɔːrɪkəli/ | về mặt lịch sử, xưa nay |
| separately | /ˈsepərətli/ | một cách riêng rẽ, tách biệt |
| column | /ˈkɑːləm/ | cột, chuyên mục |
| fulfill | /fʊlˈfɪl/ | hoàn thành, đáp ứng |
| invade | /ɪnˈveɪd/ | xâm lược, xâm chiếm |
| crane | /kreɪn/ | con sếu, cần cẩu |
| maze | /meɪz/ | mê cung, mê lộ |
| fabulous | /ˈfæbjələs/ | tuyệt vời, cực đẹp |
| miserable | /ˈmɪzərəbəl/ | khốn khổ, thảm hại, buồn thảm |
| nationwide | /ˈneɪʃənˈwaɪd/ | trên toàn quốc, khắp cả nước |
| notable | /ˈnoʊtəbəl/ | đáng chú ý, đáng kể |
| constantly | /ˈkɑːnstəntli/ | liên tục |
| inn | /ɪn/ | quán trọ, nhà nghỉ nhỏ |
| animated | /ˈænəˌmeɪtɪd/ | hoạt hình; sôi nổi |
| freely | /ˈfriːli/ | một cách tự do, thoải mái |
| importantly | /ˌɪmˈpɔːrtəntli/ | quan trọng |
| leadership | /ˈliːdərʃɪp/ | sự lãnh đạo |
| commission | /kəˈmɪʃ.ən/ | hoa hồng, ủy ban |
| layer | /ˈleɪər/ | lớp |
| meanwhile | /ˈmiːnwaɪl/ | trong khi đó |
| principle | /ˈprɪnsəpəl/ | nguyên tắc |
| resolve | /riˈzɑːlv/ | giải quyết |
| assemble | /əˈsembəl/ | lắp ráp, tập hợp |
| clearance | /ˈklɪrəns/ | thanh lý, giấy phép |
| theft | /θeft/ | trộm cắp |
| intercept | /ˌɪntərˈsept/ | chặn lại, đánh chặn |
| sponsor | /ˈspɑːnsər/ | nhà tài trợ, bảo trợ |
| reckon | /ˈrekən/ | tính toán, cho rằng |
| auction | /ˈɑːkʃən/ | đấu giá, phiên đấu giá |
| traditionally | /trəˈdɪʃənəli/ | theo truyền thống, xưa nay |
| cemetery | /ˈseməˌteri/ | nghĩa trang |
| elder | /ˈeldər/ | người lớn tuổi hơn; bậc trưởng lão |
| guinea | /ˈɡɪniː/ | guinea pig: chuột lang; vật thí nghiệm |
| spectacular | /spekˈtækjələr/ | ngoạn mục, hoành tráng |
| accommodation | /əˌkɑːməˈdeɪʃən/ | chỗ ở, nơi lưu trú |
| independently | /ˌɪndɪˈpendəntli/ | một cách độc lập, tự chủ |
| subscription | /səbˈskrɪpʃən/ | thuê bao, việc đăng ký dài hạn |
| technological | /ˌteknəˈlɑːdʒɪkəl/ | thuộc công nghệ |
| intensive | /ˌɪnˈtensɪv/ | chuyên sâu, cường độ cao (intensive care: hồi sức tích cực) |
| basis | /ˈbeɪsəs/ | cơ sở |
| biological | /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl/ | thuộc về sinh học |
| justify | /ˈdʒʌstəfaɪ/ | biện minh |
| necessarily | /ˌnesəˈserəli/ | nhất thiết |
| scheme | /skiːm/ | kế hoạch, chương trình |
| urge | /ɜːrdʒ/ | thúc giục, ham muốn |
| stubborn | /ˈstʌbərn/ | bướng bỉnh |
| warden | /ˈwɔːrdən/ | người quản lý, cai ngục |
| feast | /fiːst/ | bữa tiệc, đại tiệc |
| pearl | /pɜːrl/ | ngọc trai, viên ngọc |
| petty | /ˈpeti/ | tầm thường, nhỏ nhặt |
| tide | /taɪd/ | thủy triều; xu thế |
| interactive | /ˌɪntəˈræktɪv/ | có tính tương tác |
| shooter | /ˈʃuːtər/ | kẻ nổ súng, tay súng |
| comeback | /ˈkʌmˌbæk/ | sự trở lại, cú lội ngược dòng |
| diesel | /ˈdiːsəl/ | dầu diesel |
| effectiveness | /ɪˈfektɪvnəs/ | tính hiệu quả |
| transform | /trænˈsfɔːrm/ | chuyển đổi |
| executive | /ɪɡˈzekjətɪv/ | điều hành, giám đốc |
| creation | /kriˈeɪ.ʃən/ | sự sáng tạo, tác phẩm |
| imply | /ɪmˈplaɪ/ | ám chỉ |
| instance | /ˈɪnstəns/ | ví dụ |
| promote | /prəˈmoʊt/ | thăng chức, quảng bá |
| flaw | /flɔː/ | khuyết điểm, lỗi |
| vengeance | /ˈven.dʒəns/ | sự trả thù, báo oán |
| wee | /wiː/ | nhỏ xíu, tí hon |
| delicate | /ˈdeləkət/ | mỏng manh, tinh tế |
| extract | /ˈekstrækt/ | trích xuất, rút ra |
| swell | /swel/ | sưng, phồng lên |
| tempt | /tempt/ | cám dỗ, lôi kéo |
| bolt | /boʊlt/ | bu lông; chốt cửa; lao vụt đi |
| echo | /ˈekoʊ/ | tiếng vọng, tiếng vang |
| emotionally | /ɪˈmoʊʃnəli/ | về mặt cảm xúc, một cách xúc động |
| shallow | /ˈʃæloʊ/ | nông, cạn; nông cạn, hời hợt |
| institute | /ˈɪnstɪˌtuːt/ | viện, tổ chức |
| protest | /ˈproʊtest/ | phản đối |
| lineup | /ˈlaɪˌnʌp/ | đội hình ra sân; danh sách |
| recreation | /ˌrekriːˈeɪʃən/ | hoạt động giải trí, tiêu khiển |
| capacity | /kəˈpæsɪti/ | sức chứa, năng lực |
| vibe | /vaɪb/ | bầu không khí, cảm giác |
| absorb | /əbˈzɔːrb/ | hấp thụ |
| approval | /əˈpruːvəl/ | sự chấp thuận |
| ideal | /aɪˈdiːl/ | lý tưởng |
| settlement | /ˈset.əl.mənt/ | sự giải quyết, khu định cư |
| agenda | /əˈdʒendə/ | chương trình nghị sự, kế hoạch |
| upgrade | /əpˈɡreɪd/ | nâng cấp |
| occupy | /ˈɑːkjəpaɪ/ | chiếm giữ, ở |
| inject | /ɪnˈdʒekt/ | tiêm, đưa vào |
| transaction fee | /trænˈzæk.ʃən fiː/ | phí giao dịch |
| offend | /əˈfend/ | xúc phạm, làm mếch lòng |
| boundary | /ˈbaʊn.dər.i/ | ranh giới, biên giới |
| ransom | /ˈrænsəm/ | tiền chuộc, sự chuộc |
| peninsula | /pəˈnɪnsələ/ | bán đảo |
| kidney | /ˈkɪdni/ | quả thận |
| mineral | /ˈmɪnərəl/ | khoáng chất, khoáng sản |
| mob | /mɑːb/ | đám đông hỗn loạn; băng mafia |
| uncertainty | /ənˈsɜːrtənti/ | sự bất định, tình trạng không chắc chắn |
| profitable | /ˈprɑːfətəbəl/ | có lãi, sinh lợi |
| reasonably | /ˈriːzənəbli/ | một cách hợp lý; khá là |
| disorder | /dɪˈsɔːrdər/ | rối loạn |
| lung | /lʌŋ/ | phổi |
| oppose | /əˈpoʊz/ | phản đối |
| relevant | /ˈreləvənt/ | liên quan |
| authorize | /ˈɔːθəraɪz/ | cho phép, ủy quyền |
| ranch | /ræntʃ/ | trang trại chăn nuôi |
| customs regulations | /ˈkʌstəmz ˌreɡjəˈleɪʃənz/ | quy định hải quan |
| troll | /troʊl/ | kẻ quấy rối |
| transplant | /trænˈsplænt/ | cấy ghép |
| limb | /lɪm/ | cành cây, chi |
| abandon | /əˈbændən/ | bỏ rơi, từ bỏ, bỏ mặc |
Bảng trên hiển thị từ 601 đến 800 trong tổng số 2670 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.