Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ Upper Intermediate trung cấp cao cho việc học tập và làm việc.
Từ vựng tiếng Anh B2 - Upper Intermediate gồm 2670 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| pantie | /ˈpæn.ti/ | quần lót, đồ lót |
| rainfall | /ˈreɪnˌfɔːl/ | lượng mưa |
| dye | /daɪ/ | nhuộm màu; thuốc nhuộm |
| intentionally | /ˌɪnˈtenʃənəli/ | một cách cố ý, có chủ đích |
| scent | /sent/ | mùi hương; hơi (để lần theo dấu) |
| worthless | /ˈwɜːrθləs/ | vô giá trị, chẳng đáng gì |
| accidental | /ˌæksəˈdentəl/ | tình cờ, do vô ý |
| athletics | /æθˈletɪks/ | môn điền kinh |
| globally | /ˈɡloʊbəli/ | trên toàn cầu |
| replay | /riːˈpleɪ/ | pha quay chậm; trận đá lại |
| appoint | /əˈpɔɪnt/ | bổ nhiệm |
| association | /əˌsoʊsiˈeɪʃən/ | hiệp hội, sự liên kết |
| disrupt | /dɪsˈrʌpt/ | làm gián đoạn, phá vỡ |
| desperately | /ˈdes.pər.ət.li/ | tuyệt vọng, liều lĩnh |
| breakdown | /ˈbreɪk.daʊn/ | sự cố, hỏng hóc |
| kindly | /ˈkaɪnd.li/ | tử tế, lịch sự |
| paralyze | /ˈperəlaɪz/ | làm tê liệt, làm bất động |
| smuggle | /ˈsmʌɡəl/ | buôn lậu, lén lút |
| brook | /brʊk/ | suối nhỏ, con lạch |
| fuss | /fʌs/ | sự ồn ào, phiền hà |
| snitch | /snɪtʃ/ | tố cáo, kẻ mách lẻo |
| shotgun | /ˈʃɑːtˌɡʌn/ | súng săn, súng ngắn nòng lớn |
| archer | /ˈɑːrtʃər/ | cung thủ |
| exhaust | /ɪɡˈzɔːst/ | làm kiệt sức, dùng cạn; ống xả |
| sympathetic | /ˌsɪmpəˈθetɪk/ | thông cảm, đồng cảm |
| disposal | /dɪˈspoʊzəl/ | sự vứt bỏ, xử lý rác |
| dioxide | /daɪˈɑːkˌsaɪd/ | đi-ô-xít (carbon dioxide: khí CO2) |
| submarine | /ˈsʌbməˌriːn/ | tàu ngầm |
| artificial | /ˌɑːrtəˈfɪʃəl/ | nhân tạo |
| presidential | /ˌprezɪˈdenʃəl/ | thuộc tổng thống |
| rapid | /ˈræpɪd/ | nhanh chóng |
| tackle | /ˈtæk.əl/ | giải quyết, vật lộn |
| transition | /trænˈzɪʃ.ən/ | sự chuyển đổi, giai đoạn chuyển tiếp |
| yield | /jiːld/ | sản lượng, nhượng bộ |
| acquaintance | /əˈkweɪntəns/ | người quen |
| thoughtful | /ˈθɔːt.fəl/ | chu đáo, sâu sắc |
| blood pressure | /ˈblʌd ˌpreʃ.ər/ | huyết áp |
| passionate | /ˈpæʃ.ən.ət/ | đam mê, nhiệt huyết |
| swift | /swɪft/ | nhanh nhẹn, lẹ làng |
| brew | /bruː/ | ủ, pha chế |
| evolve | /ɪˈvɑːlv/ | tiến hóa, phát triển dần |
| coffin | /ˈkɔːfɪn/ | quan tài |
| filthy | /ˈfɪlθi/ | bẩn thỉu, dơ dáy |
| unrelated | /ˌʌnrɪˈleɪtɪd/ | không liên quan, không dính dáng |
| thankfully | /ˈθæŋkfəli/ | may thay, thật may là |
| freestyle | /ˈfriːˌstaɪl/ | bơi tự do; kiểu tự do |
| chairman | /ˈtʃermən/ | chủ tịch |
| concentration | /ˌkɑːnsənˈtreɪʃən/ | sự tập trung |
| historical | /hɪˈstɔːrɪkəl/ | lịch sử |
| indication | /ˌɪndɪˈkeɪʃən/ | dấu hiệu |
| peer | /pɪr/ | bạn đồng lứa |
| prospect | /ˈprɑːspekt/ | triển vọng |
| withdraw | /wɪθˈdrɔː/ | rút tiền, rút lui |
| swipe | /swaɪp/ | vuốt, quẹt |
| allergy | /ˈælərdʒi/ | dị ứng |
| big bang | /ˌbɪɡ ˈbæŋ/ | vụ nổ lớn |
| evacuation | /ɪˌvækjuːˈeɪʃən/ | di tản, sơ tán |
| harmony | /ˈhɑːr.mə.ni/ | hòa hợp, sự hài hòa |
| weep | /wiːp/ | khóc, than khóc |
| penetrate | /ˈpenətreɪt/ | xuyên qua, thâm nhập |
| conclude | /kənˈkluːd/ | kết luận |
| prop | /prɑːp/ | chống, đạo cụ |
| unravel | /ənˈrævəl/ | gỡ rối, làm sáng tỏ |
| barge | /bɑːrdʒ/ | sà lan, chen lấn |
| urine | /ˈjɜːrən/ | nước tiểu, nước đái |
| counselor | /ˈkaʊnsələr/ | chuyên viên tư vấn; luật sư (Mỹ) |
| trillion | /ˈtrɪljən/ | nghìn tỷ |
| cautious | /ˈkɔːʃəs/ | thận trọng, dè chừng |
| probable | /ˈprɑːbəbəl/ | nhiều khả năng xảy ra |
| northwestern | /ˌnɔːrˈθwestərn/ | thuộc phía tây bắc |
| harmless | /ˈhɑːrmləs/ | vô hại, không nguy hiểm |
| pitcher | /ˈpɪtʃər/ | người ném bóng (bóng chày); cái bình |
| crucial | /ˈkruː.ʃəl/ | quan trọng |
| researcher | /ˈriːsərtʃər/ | nhà nghiên cứu |
| hidden gem | /ˌhɪd.ən ˈdʒem/ | viên ngọc ẩn |
| puff | /pʌf/ | hơi thở, luồng khói |
| stunning | /ˈstʌnɪŋ/ | tuyệt đẹp, ấn tượng |
| fang | /fæŋ/ | răng nanh, nanh |
| suffocate | /ˈsʌfəkeɪt/ | ngạt thở, làm nghẹt |
| brat | /bræt/ | đứa trẻ hư, nhóc tỳ |
| hopeless | /ˈhoʊp.ləs/ | vô vọng, tuyệt vọng |
| stab | /stæb/ | đâm, chọc (bằng dao) |
| faint | /feɪnt/ | mờ nhạt, yếu ớt; ngất xỉu |
| allergic | /əˈlɜːrdʒɪk/ | bị dị ứng |
| distraction | /dɪˈstrækʃən/ | thứ gây xao nhãng, sự phân tâm |
| prom | /prɑːm/ | dạ hội cuối cấp (của học sinh Mỹ) |
| restrict | /riˈstrɪkt/ | hạn chế, giới hạn |
| extension | /ɪkˈstenʃən/ | sự mở rộng, phần mở rộng |
| customs | /ˈkʌstəmz/ | hải quan |
| detain | /dɪˈteɪn/ | giam giữ, giữ lại |
| paramedic | /ˌperəˈmedɪk/ | nhân viên y tế cấp cứu |
| maneuver | /məˈnuːvər/ | điều khiển, thao tác |
| cobra | /ˈkoʊbrə/ | rắn hổ mang, hổ mang |
| yank | /jæŋk/ | giật mạnh, kéo mạnh |
| hence | /hens/ | do đó, vì vậy |
| preach | /priːtʃ/ | thuyết giảng, rao giảng |
| saddle | /ˈsædəl/ | yên ngựa, giao việc |
| beetle | /ˈbiː.təl/ | bọ cánh cứng, con bọ |
| burial | /ˈber.i.əl/ | sự chôn cất, mai táng |
| conquer | /ˈkɑːŋkər/ | chinh phục, chiếm lĩnh |
| digit | /ˈdɪdʒət/ | chữ số |
| embarrassment | /ɪmˈberəsmənt/ | sự xấu hổ, nỗi ngượng ngùng |
| herb | /ɜːrb/ | thảo mộc, rau thơm |
| fairness | /ˈfernəs/ | sự công bằng |
| trader | /ˈtreɪdər/ | thương nhân, nhà giao dịch |
| environmental | /ɪnˌvaɪ.rənˈmen.təl/ | thuộc về môi trường |
| regional | /ˈriːdʒənəl/ | thuộc vùng |
| imprison | /ɪmˈprɪz.ən/ | bỏ tù, giam cầm |
| presenter | /ˈprezəntər/ | người dẫn chương trình |
| oblige | /əˈblaɪdʒ/ | bắt buộc, làm ơn |
| customs clearance | /ˈkʌstəmz ˈklɪrəns/ | thông quan |
| ruthless | /ˈruːθləs/ | tàn nhẫn, không khoan nhượng |
| viper | /ˈvaɪ.pər/ | rắn độc, kẻ độc ác |
| dearest | /ˈdɪrɪst/ | thân yêu, quý giá |
| delightful | /dɪˈlaɪt.fəl/ | thú vị, đáng yêu |
| sentimental | /ˌsentəˈmentəl/ | tình cảm, đa cảm |
| unload | /ənˈloʊd/ | dỡ hàng, tháo dỡ |
| cancellation | /ˌkænsəˈleɪʃən/ | việc hủy bỏ, sự đình chỉ |
| billionaire | /ˌbɪljəˈner/ | tỷ phú |
| calculation | /ˌkælkjəˈleɪʃən/ | phép tính, sự tính toán |
| cane | /keɪn/ | cây gậy chống; cây mía |
| predictable | /prɪˈdɪktəbəl/ | dễ đoán, có thể đoán trước |
| payroll | /ˈpeɪroʊl/ | bảng lương |
| fossil | /ˈfɑːsəl/ | hóa thạch, di vật |
| slay | /sleɪ/ | giết chết, làm ấn tượng |
| bandit | /ˈbændɪt/ | kẻ cướp, tên trộm |
| lace | /leɪs/ | ren, dây giày |
| bum | /bʌm/ | kẻ lang thang, kẻ vô công rồi nghề; mông (Anh) |
| splendid | /ˈsplendɪd/ | tuyệt vời, lộng lẫy |
| spacecraft | /ˈspeɪˌskræft/ | tàu vũ trụ |
| retailer | /ˈriːˌteɪlər/ | nhà bán lẻ |
| cue | /kjuː/ | tín hiệu vào (diễn), gợi ý; cây cơ bi-a |
| moron | /ˈmɔːˌrɑːn/ | đồ ngu, thằng đần |
| remotely | /riːˈmoʊtli/ | từ xa; not remotely: chẳng chút nào |
| temp | /temp/ | nhân viên thời vụ; tạm thời |
| dictate | /ˈdɪkteɪt/ | đọc chính tả, ra lệnh |
| contribution | /ˌkɑːntrɪˈbjuːʃən/ | sự đóng góp |
| modest | /ˈmɑːdɪst/ | khiêm tốn |
| motivation | /ˌmoʊtəˈveɪʃən/ | động lực |
| ongoing | /ˈɑːnɡoʊɪŋ/ | đang diễn ra |
| portion | /ˈpɔːrʃən/ | phần |
| representative | /ˌreprɪˈzentəˌtɪv/ | đại diện |
| satisfaction | /ˌsætəˈsfækʃən/ | sự hài lòng |
| align | /əˈlaɪn/ | sắp xếp, căn chỉnh |
| dispute | /ˈdɪspjuːt/ | tranh cãi, tranh chấp |
| transcript | /ˈtræn.skrɪpt/ | bảng điểm |
| specialty | /ˈspeʃəlti/ | chuyên môn, đặc sản |
| lookout | /ˈlʊk.aʊt/ | người canh gác, cảnh giác |
| superpower | /ˈsuː.pərˌpaʊ.ər/ | siêu năng lực, cường quốc |
| stud | /stʌd/ | ngựa giống; gã đàn ông hấp dẫn |
| rust | /rʌst/ | gỉ sét |
| stray | /streɪ/ | đi lạc, vô chủ (chó mèo); lạc đường |
| challenger | /ˈtʃæləndʒər/ | người thách đấu, đối thủ tranh chức |
| comfortably | /ˈkʌmfərtəbli/ | một cách thoải mái; dễ dàng (thắng) |
| unchanged | /ənˈtʃeɪndʒd/ | không thay đổi, giữ nguyên |
| dominate | /ˈdɑːməneɪt/ | thống trị |
| portrait | /ˈpɔːrtrɪt/ | chân dung |
| disappearance | /ˌdɪsəˈpɪrəns/ | sự biến mất, vụ mất tích |
| profession | /prəˈfeʃən/ | nghề nghiệp |
| roughly | /ˈrʌf.li/ | xấp xỉ |
| expire | /ɪkˈspaɪr/ | hết hạn, qua đời |
| flight cancellation | /flaɪt ˌkæn.səlˈeɪ.ʃən/ | hủy chuyến bay |
| tornado | /tɔːrˈneɪdoʊ/ | lốc xoáy |
| evaluation | /ɪˌvæljuːˈeɪʃən/ | đánh giá |
| authentic | /ɑːˈθentɪk/ | chính gốc, xác thực |
| tribute | /ˈtrɪbjuːt/ | lời tri ân, sự tôn vinh |
| gag | /ɡæɡ/ | trò đùa, bịt miệng |
| dwell | /dwel/ | sống, cư trú |
| rumor | /ˈruːmər/ | tin đồn, lời đồn đại |
| blink | /blɪŋk/ | chớp mắt; nhấp nháy |
| regain | /rɪˈɡeɪn/ | giành lại, lấy lại |
| hose | /hoʊz/ | vòi nước, ống mềm |
| longtime | /ˈlɔːŋˌtaɪm/ | lâu năm, gắn bó từ lâu |
| yen | /jen/ | đồng yên Nhật |
| profound | /proʊˈfaʊnd/ | sâu sắc |
| input | /ˈɪnpʊt/ | đầu vào, ý kiến |
| category | /ˈkætəɡɔːri/ | danh mục |
| independence | /ˌɪndɪˈpendəns/ | độc lập |
| inspection | /ˌɪnˈspekʃən/ | kiểm tra, thanh tra |
| escalate | /ˈeskəleɪt/ | leo thang, tăng cường |
| vocal | /ˈvoʊkəl/ | giọng nói, thanh nhạc |
| altar | /ˈɔːltər/ | bàn thờ, nơi thờ cúng |
| overseas | /ˌoʊ.vərˈsiːz/ | nước ngoài, hải ngoại |
| canal | /kəˈnæl/ | kênh, ống dẫn |
| tread | /tred/ | bước, giẫm lên |
| firearm | /ˈfaɪər.ɑːrm/ | súng, vũ khí cầm tay |
| outnumber | /ˌaʊtˈnʌm.bər/ | đông hơn, vượt số lượng |
| provoke | /prəˈvoʊk/ | kích động, gây ra |
| vintage | /ˈvɪn.tɪdʒ/ | cổ điển, niên đại |
| tow | /toʊ/ | kéo, dắt (xe) đi |
| aisle | /aɪl/ | lối đi (giữa các dãy ghế, kệ hàng) |
| grease | /ɡriːs/ | dầu mỡ, chất nhờn |
| contributor | /kənˈtrɪbjətər/ | người đóng góp, cộng tác viên |
| slogan | /ˈsloʊɡən/ | khẩu hiệu |
| classy | /ˈklæsi/ | sang trọng, đẳng cấp |
| obstacle | /ˈɑːbstəkəl/ | chướng ngại vật, trở ngại |
| unpopular | /ˌʌnˈpɑːpjələr/ | không được lòng dân, ít được ưa chuộng |
| united | /juːˈnaɪtɪd/ | thống nhất, đoàn kết |
| extent | /ɪkˈstent/ | mức độ |
| psychology | /saɪˈkɑːlədʒi/ | tâm lý học |
Bảng trên hiển thị từ 1201 đến 1400 trong tổng số 2670 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.