Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ Upper Intermediate trung cấp cao cho việc học tập và làm việc.
Từ vựng tiếng Anh B2 - Upper Intermediate gồm 2670 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| portobello | /ˌpɔːr.təˈbel.oʊ/ | nấm portobello, nấm lớn |
| congestion | /kənˈdʒestʃən/ | tắc nghẽn, đông đúc |
| via | /ˈvaɪ.ə/ | qua, thông qua |
| economics | /ˌekəˈnɑːmɪks/ | kinh tế học |
| mentorship | /ˈmentɔːrˌʃɪp/ | sự cố vấn |
| medical record | /ˈmedɪkəl ˈrekərd/ | hồ sơ y tế |
| interest rate | /ˈɪntrɪst reɪt/ | lãi suất |
| milkman | /ˈmɪlk.mæn/ | người giao sữa, nhân viên giao sữa |
| legal document | /ˈliːɡəl ˈdɑːkjuːment/ | tài liệu pháp lý |
| vocational | /voʊˈkeɪʃənəl/ | nghề nghiệp, dạy nghề |
| uncork | /ənˈkɔːrk/ | mở nút, tháo nút chai |
| mantelpiece | /ˈmæn.təl.piːs/ | bệ lò sưởi, giá trang trí |
| shelving | /ˈʃel.vɪŋ/ | kệ, giá đỡ |
| anxiously | /ˈæŋk.ʃəs.li/ | lo lắng, sốt ruột |
| pensioner | /ˈpen.ʃən.ər/ | người nghỉ hưu, người nhận lương hưu |
| sweetpea | /ˈswiːt.piː/ | hoa đậu thơm, đậu ngọt |
| ecology | /ɪˈkɑːlədʒi/ | sinh thái học |
| innovate | /ˈɪn.ə.veɪt/ | đổi mới, sáng tạo |
| stopover | /ˈstɑːpoʊvər/ | điểm dừng chân |
| reproductive system | /ˌriːprəˈdʌktɪv ˈsɪstəm/ | hệ sinh sản |
| breadwinner | /ˈbredwɪnər/ | người kiếm tiền chính |
| achievable | /əˈtʃiː.və.bəl/ | có thể đạt được, khả thi |
| panoramic | /ˌpænəˈræmɪk/ | toàn cảnh, rộng lớn |
| alongside | /əˌlɔːŋˈsaɪd/ | bên cạnh, cùng với |
| cleansing | /ˈklenzɪŋ/ | làm sạch, sự tẩy rửa |
| connecting flight | /kəˈnek.tɪŋ flaɪt/ | chuyến bay nối chuyến |
| e-commerce | /ˈiːˌkɑːmərs/ | thương mại điện tử |
| tax return | /tæks rɪˈtɜːrn/ | tờ khai thuế |
| retirement fund | /riˈtaɪərmənt fʌnd/ | quỹ hưu trí |
| greenhouse effect | /ˈɡriːnhaʊs ɪˌfekt/ | hiệu ứng nhà kính |
| omnivore | /ˈɑːmnɪvɔːr/ | động vật ăn tạp |
| respiratory system | /ˈrespərətɔːri ˈsɪstəm/ | hệ hô hấp |
| satire | /ˈsæ.taɪər/ | châm biếm, trào phúng |
| ricotta | /riˈkɑːtə/ | phô mai ricotta, phô mai Ý |
| disciplined | /ˈdɪsɪˌplɪnd/ | kỷ luật |
| stepchild | /ˈsteptʃaɪld/ | con riêng |
| fiscal year | /ˈfɪskəl jɪr/ | năm tài chính |
| banknote | /ˈbæŋk.noʊt/ | tờ tiền, giấy bạc |
| budgeting | /ˈbʌdʒɪtɪŋ/ | lập ngân sách |
| solvable | /ˈsɑːlvəbəl/ | có thể giải quyết, khả giải |
| serviceman | /ˈsɜːrvəsmæn/ | quân nhân, người phục vụ |
| railcar | /ˈreɪl.kɑːr/ | toa tàu, xe lửa |
| green energy | /ɡriːn ˈenərdʒi/ | năng lượng xanh |
| networking | /ˈnetwɜːrkɪŋ/ | kết nối mạng lưới |
| nuclear family | /ˈnuːkliər ˈfæməli/ | gia đình hạt nhân |
| adaptability | /əˌdæptəˈbɪləti/ | khả năng thích nghi |
| vlogger | /ˈvlɑːɡ.ər/ | người làm video blog |
| disaster relief | /dɪˈzæstər rɪˈliːf/ | cứu trợ thiên tai |
| whereas | /weˈræz/ | trong khi |
| trending | /ˈtren.dɪŋ/ | xu hướng |
| workflow | /ˈwɜːrkfloʊ/ | quy trình làm việc |
| exchange rate | /ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/ | tỷ giá hối đoái |
| stakeholder | /ˈsteɪkhoʊldər/ | bên liên quan |
| creative thinking | /kriˈeɪtɪv ˈθɪŋkɪŋ/ | tư duy sáng tạo |
| stress relief | /stres rɪˈliːf/ | giảm căng thẳng |
| kpi | /ˌkeɪ piː ˈaɪ/ | chỉ số hiệu suất |
| branding | /ˈbrændɪŋ/ | xây dựng thương hiệu |
| sitdown | /ˈsɪt.daʊn/ | cuộc gặp, ngồi xuống thảo luận |
| stepparent | /ˈstepˌperənt/ | cha/mẹ kế |
| noisemaker | /ˈnɔɪzˌmeɪ.kər/ | đồ gây tiếng ồn, thiết bị tạo âm |
| introverted | /ˈɪntroʊvɜːrtɪd/ | hướng nội |
| outsourcing | /ˌaʊtˈsɔːrsɪŋ/ | thuê ngoài |
| extroverted | /ˈekstrəvɜːrtɪd/ | hướng ngoại |
| overbudget | /ˌoʊ.vərˈbʌdʒ.ɪt/ | vượt ngân sách, quá chi phí |
| fullbody | /ˈfʊlˌbɑːd.i/ | toàn thân, toàn bộ cơ thể |
| being | /ˈbiːɪŋ/ | con người, sự tồn tại |
| improviser | /ˈɪm.prəˌvaɪ.zər/ | người ứng biến, người sáng tạo |
| afterhour | /ˈæf.tərˌaʊr/ | sau giờ làm, ngoài giờ |
| chockfull | /ˌtʃɑːkˈfʊl/ | đầy ắp, chật kín |
| hospitalise | /ˈhɑːs.pɪ.təl.aɪz/ | nhập viện, đưa vào bệnh viện |
Bảng trên hiển thị từ 2601 đến 2670 trong tổng số 2670 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.