Đang tải...
Từ vựng Tiếng Anh trình độ Upper Intermediate trung cấp cao cho việc học tập và làm việc.
Từ vựng tiếng Anh B2 - Upper Intermediate gồm 2670 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| courier | /ˈkɜːriər/ | người chuyển phát, dịch vụ chuyển phát |
| resignation | /ˌrezɪɡˈneɪʃən/ | từ chức |
| voyage | /ˈvɔɪɪdʒ/ | chuyến đi biển, hành trình |
| insert | /ɪnˈsɜːrt/ | chèn, đưa vào |
| brandy | /ˈbræn.di/ | rượu brandy, rượu mạnh |
| marvelous | /ˈmɑːr.vəl.əs/ | tuyệt vời, kỳ diệu |
| motto | /ˈmɑːtoʊ/ | phương châm, khẩu hiệu sống |
| stun | /stʌn/ | làm choáng, gây sốc |
| wed | /wed/ | cưới, kết hôn |
| oyster | /ˈɔɪ.stər/ | con hàu, hàu |
| runway | /ˈrʌn.weɪ/ | đường băng, sàn diễn |
| suppress | /səˈpres/ | đàn áp, kìm nén |
| pod | /pɑːd/ | vỏ hạt, quả đậu; khoang (tàu, xe) |
| tactic | /ˈtæktɪk/ | chiến thuật, sách lược |
| detector | /dɪˈtektər/ | máy dò, thiết bị phát hiện |
| greatness | /ˈɡreɪtnəs/ | sự vĩ đại, tầm vóc lớn lao |
| litter | /ˈlɪtər/ | rác vứt bừa; lứa (chó, mèo con) |
| lump | /lʌmp/ | cục, khối u nhỏ |
| downward | /ˈdaʊnwərd/ | đi xuống, hướng xuống |
| recorder | /rɪˈkɔːrdər/ | máy ghi âm; hộp đen |
| unexpectedly | /ˌʌnɪkˈspektɪdli/ | một cách bất ngờ |
| spectrum | /ˈspektrəm/ | quang phổ, dải |
| admission | /ædˈmɪʃən/ | sự thừa nhận, vé vào cửa |
| consideration | /kənˌsɪdəˈreɪʃən/ | sự cân nhắc |
| distribute | /dɪˈstrɪ.bjuːt/ | phân phối |
| expansion | /ɪkˈspæn.ʃən/ | sự mở rộng |
| inquiry | /ˌɪnˈkwaɪri/ | cuộc điều tra |
| neutral | /ˈnuːtrəl/ | trung lập |
| relatively | /ˈrelətɪvli/ | tương đối |
| withdrawal | /wɪðˈdrɔːəl/ | rút tiền |
| checkpoint | /ˈtʃekpɔɪnt/ | trạm kiểm soát |
| upward | /ˈʌpwərd/ | đi lên, hướng lên trên |
| blueprint | /ˈbluːprɪnt/ | bản thiết kế, kế hoạch |
| frustrate | /ˈfrʌstreɪt/ | làm thất vọng, cản trở |
| warmth | /wɔːrmθ/ | sự ấm áp, nhiệt tình |
| wrench | /rentʃ/ | cờ lê, vặn mạnh |
| contagious | /kənˈteɪ.dʒəs/ | lây nhiễm |
| distribution | /ˌdɪstrɪˈbjuːʃən/ | sự phân phối |
| stain | /steɪn/ | vết bẩn, vết ố; làm hoen ố |
| juicy | /ˈdʒuːsi/ | mọng nước; hấp dẫn, giật gân |
| meaningless | /ˈmiːnɪŋləs/ | vô nghĩa, không có ý nghĩa gì |
| songwriter | /ˈsɔːŋˌraɪtər/ | nhạc sĩ sáng tác |
| technician | /tekˈnɪʃən/ | kỹ thuật viên |
| unwilling | /ənˈwɪlɪŋ/ | không sẵn lòng, miễn cưỡng |
| yuan | /juːˈɑːn/ | đồng nhân dân tệ |
| competitive | /kəmˈpetɪtɪv/ | cạnh tranh |
| immigration | /ˌɪməˈɡreɪʃən/ | nhập cư |
| demonstration | /ˌdem.ənˈstreɪ.ʃən/ | sự biểu tình, trình bày |
| molecule | /ˈmɑːləkjuːl/ | phân tử |
| verdict | /ˈvɜːrdɪkt/ | bản án |
| knuckle | /ˈnʌkəl/ | đốt ngón tay, khớp tay |
| reassure | /ˌriːəˈʃʊr/ | trấn an, làm yên lòng |
| trek | /trek/ | chuyến đi bộ, hành trình dài |
| hype | /haɪp/ | thổi phồng, quảng cáo |
| helpless | /ˈhelpləs/ | bất lực, không tự lo được |
| diplomat | /ˈdɪpləˌmæt/ | nhà ngoại giao |
| scoop | /skuːp/ | cái muôi, muỗng xúc; tin độc quyền |
| traitor | /ˈtreɪtər/ | kẻ phản bội |
| broadband | /ˈbrɔːdˌbænd/ | băng thông rộng |
| negatively | /ˈneɡətɪvli/ | một cách tiêu cực |
| altogether | /ˌɔːltəˈɡeðər/ | hoàn toàn, tổng cộng |
| infant | /ˈɪnfənt/ | trẻ sơ sinh |
| interaction | /ˌɪntərˈækʃən/ | sự tương tác |
| numerous | /ˈnuːmərəs/ | nhiều |
| rapidly | /ˈræpɪdli/ | nhanh chóng |
| typically | /ˈtɪpɪkli/ | thường, điển hình |
| plunge | /plʌndʒ/ | lao xuống, giảm mạnh |
| jealousy | /ˈdʒeləsi/ | sự ghen tị |
| impulse buying | /ˈɪmpəls ˈbaɪɪŋ/ | mua sắm bốc đồng |
| scotch | /skɑːtʃ/ | rượu whisky Scotland |
| pension | /ˈpenʃən/ | lương hưu |
| manufacture | /ˌmænjuːˈfæktʃər/ | sản xuất, chế tạo |
| perish | /ˈperɪʃ/ | chết, hủy hoại |
| strand | /strænd/ | sợi, lọn (tóc); mắc kẹt (stranded) |
| preacher | /ˈpriːtʃər/ | người thuyết giáo, mục sư |
| unpredictable | /ˌʌnprɪˈdɪktəbəl/ | khó lường, không đoán trước được |
| countdown | /ˈkaʊntˌdaʊn/ | đếm ngược |
| gin | /dʒɪn/ | rượu gin |
| protector | /prəˈtektər/ | người bảo vệ, vật che chắn |
| restart | /riːˈstɑːrt/ | khởi động lại, nối lại |
| smoothly | /ˈsmuːðli/ | một cách suôn sẻ, trơn tru |
| complicated | /ˈkɑːmpləkeɪtəd/ | phức tạp |
| tinker | /ˈtɪŋkər/ | sửa chữa, táy máy |
| primitive | /ˈprɪmətɪv/ | nguyên thủy |
| apparent | /əˈperənt/ | hiển nhiên |
| considerable | /kənˈsɪd.ər.ə.bəl/ | đáng kể |
| identification | /aɪˌdentəfəˈkeɪʃən/ | sự nhận dạng |
| impose | /ˌɪmˈpoʊz/ | áp đặt |
| shooting | /ˈʃuː.tɪŋ/ | vụ nổ súng, bắn súng |
| virtual | /ˈvɜːrtʃuːəl/ | ảo, trực tuyến |
| navigate | /ˈnævɪˌɡeɪt/ | điều hướng, dẫn đường |
| turf | /tɜːrf/ | lãnh địa, bãi cỏ |
| chapel | /ˈtʃæp.əl/ | nhà nguyện, nhà thờ nhỏ |
| cherish | /ˈtʃer.ɪʃ/ | trân trọng, yêu quý |
| trait | /treɪt/ | đặc điểm, tính cách |
| wander | /ˈwɑːndər/ | đi lang thang, đi lòng vòng |
| bunker | /ˈbʌŋkər/ | hầm trú ẩn, boong ke |
| coward | /ˈkaʊərd/ | kẻ hèn nhát, đồ nhát gan |
| harness | /ˈhɑːrnəs/ | bộ dây đai an toàn; bộ yên cương |
| commentator | /ˈkɑːmənˌteɪtər/ | bình luận viên |
| gladly | /ˈɡlædli/ | một cách vui lòng, sẵn lòng |
| hacker | /ˈhækər/ | tin tặc |
| exceptional | /ɪkˈsepʃənəl/ | xuất sắc, đặc biệt |
| dread | /dred/ | sợ hãi |
| adjustment | /əˈdʒʌstmənt/ | sự điều chỉnh |
| concerned | /kənˈsɜːrnd/ | lo lắng, liên quan |
| establishment | /ɪˈstæb.lɪʃ.mənt/ | sự thành lập, cơ sở |
| laboratory | /ˈlæbrətɔːri/ | phòng thí nghiệm |
| repeatedly | /rɪˈpiː.tɪd.li/ | lặp đi lặp lại |
| supervise | /ˈsuːpərvaɪz/ | giám sát |
| gallon | /ˈɡælən/ | galông, đơn vị đo lường |
| unsafe | /ənˈseɪf/ | không an toàn |
| well-being | /ˌwelˈbiːɪŋ/ | sức khỏe, hạnh phúc |
| accessory | /ækˈsesəri/ | phụ kiện, vật trang trí |
| tavern | /ˈtævərn/ | quán rượu, nhà trọ |
| reflex | /ˈriː.fleks/ | phản xạ, bản năng |
| slot | /slɑːt/ | khe, vị trí |
| drunken | /ˈdrʌŋkən/ | say xỉn, trong cơn say |
| southeastern | /ˌsaʊˈθiːstərn/ | thuộc phía đông nam |
| unofficial | /ˌʌnəˈfɪʃəl/ | không chính thức |
| external | /ɪkˈstɜːrnəl/ | bên ngoài |
| overtime | /ˈoʊvərtaɪm/ | làm thêm giờ |
| coyote | /kaɪˈoʊti/ | chó sói đồng cỏ, chó coyote |
| hospitality | /ˌhɑːspəˈtæləti/ | hiếu khách, lòng mến khách |
| humiliation | /hjuːˌmɪl.iˈeɪ.ʃən/ | sự sỉ nhục, làm nhục |
| fuzzy | /ˈfʌzi/ | mờ nhòe, không rõ; xù lông |
| evenly | /ˈiːvənli/ | một cách đồng đều, cân bằng |
| graffiti | /ɡrəˈfiːtiː/ | hình vẽ bậy trên tường |
| nightclub | /ˈnaɪtˌklʌb/ | hộp đêm, quán bar đêm |
| meaningful | /ˈmiːnɪŋfəl/ | ý nghĩa |
| advocate | /ˈædvəkət/ | ủng hộ, luật sư |
| effectively | /ɪˈfek.tɪv.li/ | hiệu quả |
| shipment tracking | /ˈʃɪpmənt ˈtrækɪŋ/ | theo dõi lô hàng |
| rewrite | /rɪˈraɪt/ | viết lại, chỉnh sửa |
| marsh | /mɑːrʃ/ | đầm lầy, vùng ngập nước |
| dummy | /ˈdʌmi/ | hình nộm, ma-nơ-canh; đồ ngốc |
| chunk | /tʃʌŋk/ | khúc, tảng, mẩu lớn |
| spokesperson | /ˈspoʊkspərsən/ | người phát ngôn |
| cozy | /ˈkoʊzi/ | ấm cúng, dễ chịu |
| nun | /nʌn/ | nữ tu, ma-xơ |
| stitch | /stɪtʃ/ | mũi khâu; mũi chỉ |
| nightfall | /ˈnaɪtfɔːl/ | hoàng hôn, chập tối |
| comet | /ˈkɑːmət/ | sao chổi |
| northeastern | /ˌnɔːrˈθiːstərn/ | thuộc phía đông bắc |
| troops | /truːps/ | quân lính, binh sĩ |
| sufficient | /səˈfɪʃənt/ | đủ |
| frustration | /frəˈstreɪʃən/ | sự thất vọng |
| historic | /hɪˈstɔːrɪk/ | lịch sử |
| Israeli | /ɪzˈreɪli/ | người Israel, thuộc Israel |
| optimistic | /ˌɑːptəˈmɪstɪk/ | lạc quan |
| architecture | /ˈɑːrkɪˌtektʃər/ | kiến trúc, thiết kế |
| gutter | /ˈɡʌtər/ | máng xối, rãnh nước |
| stimulate | /ˈstɪm.jə.leɪt/ | kích thích, thúc đẩy |
| vague | /veɪɡ/ | mơ hồ, không rõ ràng |
| patron | /ˈpeɪ.trən/ | khách hàng, người bảo trợ |
| southwestern | /ˌsaʊˈθwestərn/ | thuộc phía tây nam |
| hangover | /ˈhæŋ.oʊ.vər/ | say rượu, hậu quả say |
| vibrate | /ˈvaɪ.breɪt/ | rung, rung động |
| tailor | /ˈteɪ.lər/ | thợ may, người cắt may |
| funky | /ˈfʌŋki/ | độc lạ, ngầu; nhạc funk |
| broadcaster | /ˈbrɔːdˌkæstər/ | đài phát thanh truyền hình; phát thanh viên |
| peacefully | /ˈpiːsfəli/ | một cách hòa bình, ôn hòa |
| condo | /ˈkɑːndoʊ/ | căn hộ chung cư (nói tắt của condominium) |
| gigantic | /dʒaɪˈɡæntɪk/ | khổng lồ, cực lớn |
| squash | /skwɑːʃ/ | bí ngòi, quả bí; môn bóng quần; ép bẹp |
| tracker | /ˈtrækər/ | thiết bị định vị; người lần theo dấu vết |
| podium | /ˈpoʊdiːəm/ | bục phát biểu, bục nhận huy chương |
| unavailable | /ˌʌnəˈveɪləbəl/ | không có sẵn, không liên lạc được |
| distinct | /dɪˈstɪŋkt/ | khác biệt, rõ ràng |
| literature | /ˈlɪtərətʃər/ | văn học |
| rotate | /ˈroʊteɪt/ | xoay |
| substantial | /səbˈstæn.ʃəl/ | đáng kể, lớn |
| universal | /ˌjuːnəˈvɜːrsəl/ | phổ quát, toàn cầu |
| variable | /ˈveriəbəl/ | biến số, thay đổi |
| appreciation | /əˌpriːʃiˈeɪʃən/ | sự đánh giá cao, cảm kích |
| general practitioner | /ˈdʒen.ər.əl prækˈtɪʃ.ən.ər/ | bác sĩ đa khoa |
| ammunition | /ˌæmjuːˈnɪʃən/ | đạn dược, vũ khí |
| inconvenience | /ˌɪnkənˈviːnjəns/ | sự bất tiện, phiền hà |
| insecure | /ˌɪnsɪˈkjʊr/ | bất an, thiếu tự tin |
| masterpiece | /ˈmæstərpiːs/ | kiệt tác, tác phẩm xuất sắc |
| meditate | /ˈmedɪˌteɪt/ | thiền, suy ngẫm |
| tumble | /ˈtʌm.bəl/ | ngã, lộn nhào |
| tangle | /ˈtæŋ.ɡəl/ | rối, lộn xộn |
| spank | /spæŋk/ | đánh đòn, vỗ mông |
| affirmative | /əˈfɜːr.mə.tɪv/ | khẳng định, đồng ý |
| redeem | /rɪˈdiːm/ | chuộc lại, cứu chuộc |
| squid | /skwɪd/ | mực ống, con mực |
| apprentice | /əˈprentɪs/ | người học việc, tập sự |
| dim | /dɪm/ | lờ mờ, tối; làm mờ đi |
| generosity | /ˌdʒenəˈrɑːsəti/ | sự hào phóng, lòng rộng lượng |
| filmmaker | /ˈfɪlˌmeɪkər/ | nhà làm phim |
| midfield | /ˈmɪdˌfiːld/ | khu vực giữa sân |
| undefeated | /ˌʌndɪˈfiːtɪd/ | bất bại, chưa thua trận nào |
| awareness | /əˈwernəs/ | sự nhận thức |
| cope | /koʊp/ | đối phó |
| index | /ˈɪndeks/ | chỉ số, mục lục |
| instructor | /ɪnˈstrʌktər/ | giảng viên |
| tobacco | /təˈbækoʊ/ | thuốc lá |
| designate | /ˈdezɪɡˌneɪt/ | chỉ định, định rõ |
| seminar | /ˈsemənɑːr/ | hội thảo, buổi thảo luận |
Bảng trên hiển thị từ 1401 đến 1600 trong tổng số 2670 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.