Đang tải...
Từ Vựng Tiếng Anh Trình Độ C1 - Advanced giúp có thể hiểu nhiều loại văn bản dài và phức tạp, diễn đạt lưu loát và tự nhiên.
Từ vựng tiếng Anh C1 - Advanced gồm 2580 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| auditor | /ˈɔːdɪtər/ | kiểm toán viên |
| redress | /rɪˈdres/ | sửa chữa, bồi thường |
| connectivity | /kənekˈtɪvɪti/ | kết nối, khả năng liên kết |
| guile | /ɡaɪl/ | xảo quyệt, mưu mẹo |
| lethargic | /ləˈθɑːrdʒɪk/ | uể oải, chậm chạp |
| stagnant | /ˈstæɡnənt/ | ứ đọng, trì trệ |
| belie | /bɪˈlaɪ/ | che giấu, mâu thuẫn |
| ostentatious | /ˌɑːstənˈteɪʃəs/ | phô trương, khoe khoang |
| decadence | /ˈdek.ə.dəns/ | sự suy đồi, suy tàn |
| mercurial | /mərˈkjʊriəl/ | hay thay đổi, thất thường |
| oscillate | /ˈɑːsəleɪt/ | dao động, lắc lư |
| serendipity | /ˌserənˈdɪpɪti/ | sự tình cờ may mắn, may mắn bất ngờ |
| vapid | /ˈvæp.ɪd/ | nhạt nhẽo, vô vị |
| curd | /kɜːrd/ | sữa chua, váng sữa |
| ginseng | /ˈdʒɪnseŋ/ | nhân sâm, cây nhân sâm |
| bespoke | /bʊˈspoʊk/ | may đo, đặt riêng |
| slicker | /ˈslɪk.ər/ | kẻ lừa đảo, áo mưa |
| inoffensive | /ˌɪn.əˈfen.sɪv/ | vô hại, không xúc phạm |
| pithy | /ˈpɪθ.i/ | súc tích, ngắn gọn |
| rebuke | /rɪˈbjuːk/ | quở trách, khiển trách |
| virtuoso | /vərtʃuːˈoʊsoʊ/ | bậc thầy, nghệ sĩ xuất sắc |
| sprig | /sprɪɡ/ | cành nhỏ, nhánh cây |
| irrevocable | /ɪˈrev.ə.kə.bəl/ | không thể hủy bỏ, không thể thay đổi |
| acquit | /əˈkwɪt/ | tha bổng, tuyên vô tội |
| skadoosh | /skəˈduːʃ/ | tiếng kêu vui, hành động bất ngờ |
| privatize | /ˈprɪvəˌtaɪz/ | tư nhân hóa |
| languid | /ˈlæŋɡwɪd/ | uể oải, chậm rãi |
| delineation | /dɪˌlɪn.iˈeɪ.ʃən/ | sự mô tả, phác thảo |
| draftsman | /ˈdræfts.mən/ | người vẽ kỹ thuật, nhà thiết kế |
| consignment | /kənˈsaɪnmənt/ | lô hàng, ký gửi |
| balance sheet | /ˈbæl.əns ʃiːt/ | bảng cân đối kế toán |
| disparity | /dɪˈsperəti/ | sự chênh lệch, bất bình đẳng |
| malign | /məˈlaɪn/ | bôi nhọ, nói xấu |
| diminutive | /dɪˈmɪnjətɪv/ | nhỏ bé, tí hon |
| Germanic | /dʒərˈmænɪk/ | thuộc German, giống Đức |
| implementation | /ˌɪm.plə.menˈteɪ.ʃən/ | sự thực hiện, triển khai |
| ostensibly | /ɑːˈstensəbli/ | bề ngoài, rõ ràng |
| smithy | /ˈsmɪθ.i/ | lò rèn, thợ rèn |
| toff | /tɔːf/ | người sang trọng, kẻ giàu có |
| genetics | /dʒəˈnetɪks/ | di truyền học |
| overrated | /ˌoʊvərˈreɪtɪd/ | bị đánh giá quá cao |
| precipitation | /prɪˌsɪpɪˈteɪʃən/ | lượng mưa, sự kết tủa |
| conflict resolution | /ˈkɑːnflɪkt ˌrezəˈluːʃən/ | giải quyết xung đột |
| capricious | /kəˈprɪʃəs/ | hay thay đổi, thất thường |
| iniquity | /ˌɪˈnɪkwɪti/ | sự bất công, tội lỗi |
| fallacy | /ˈfæləsi/ | ngụy biện, sai lầm |
| ardent | /ˈɑːrdənt/ | nhiệt thành, đam mê |
| incongruous | /ˌɪŋˈkɔːŋruːəs/ | không phù hợp, lạc lõng |
| adulation | /ˌædʒəˈleɪʃən/ | sự tâng bốc, ngưỡng mộ |
| extraneous | /ekˈstreɪniəs/ | ngoại lai, không liên quan |
| maudlin | /ˈmɔːd.lɪn/ | sướt mướt, ủy mị |
| nadir | /ˈneɪdər/ | điểm thấp nhất, đáy |
| mercifully | /ˈmɜːrsɪfəli/ | may mắn thay, nhân từ |
| outstretch | /ˌaʊtˈstretʃ/ | duỗi ra, giang rộng |
| gangland | /ˈɡæŋ.lænd/ | thế giới ngầm, băng đảng |
| abstention | /əbˈstentʃən/ | phiếu trắng, việc bỏ phiếu trắng |
| congest | /kənˈdʒest/ | tắc nghẽn, đông đúc |
| reimbursement | /ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/ | bồi thường, hoàn trả |
| foreign exchange | /ˈfɔːrən ɪksˈtʃeɪndʒ/ | ngoại hối |
| aromatherapy | /əˌroʊməˈθɜːrəpi/ | liệu pháp hương thơm, trị liệu mùi hương |
| dissonance | /ˈdɪs.ən.əns/ | sự bất hòa, không hợp âm |
| relegate | /ˈreləɡeɪt/ | giáng cấp, đẩy xuống |
| dogged | /dɔːɡd/ | kiên trì, ngoan cường |
| glacial | /ˈɡleɪ.ʃəl/ | lạnh giá, chậm chạp |
| inane | /ɪˈneɪn/ | vô nghĩa, ngớ ngẩn |
| levity | /ˈlevɪti/ | sự nhẹ nhàng, hài hước |
| impudence | /ˈɪmpjʊdəns/ | sự vô lễ, hỗn xược |
| heckler | /ˈhek.lər/ | người quấy rầy, kẻ la ó |
| lute | /luːt/ | đàn luýt, đàn dây |
| quotation | /kwoʊˈteɪʃən/ | báo giá, trích dẫn |
| emphysema | /ˌemfəˈziːmə/ | bệnh khí phế thũng, bệnh phổi |
| eclectic | /ɪˈklektɪk/ | phong phú, đa dạng |
| laud | /lɔːd/ | ca ngợi, tán dương |
| divest | /daɪˈvest/ | tước bỏ, thoái vốn |
| reliability | /riˌlaɪəˈbɪləti/ | độ tin cậy, sự đáng tin |
| enthrall | /ɪnˈθrɔːl/ | mê hoặc, lôi cuốn |
| indomitable | /ˌɪnˈdɑːmətəbəl/ | bất khuất, không khuất phục |
| lithe | /laɪð/ | mềm mại, uyển chuyển |
| subcontractor | /səbˈkɑːntræktər/ | nhà thầu phụ, người nhận thầu |
| sinew | /ˈsɪn.juː/ | gân, sức mạnh |
| psychotherapist | /ˌsaɪkəˈθerəpɪst/ | nhà tâm lý trị liệu, chuyên gia tâm lý |
| adjunct | /ˈædʒʌŋkt/ | phụ trợ, bổ sung |
| facsimile | /fækˈsɪməli/ | bản sao, fax |
| meteorology | /ˌmiːtiərˈɑːlədʒi/ | khí tượng học |
| twirly | /ˈtwɜːrli/ | xoáy, xoay tròn |
| mastodon | /ˈmæstədɔːn/ | voi răng mấu, loài voi cổ |
| omnipotent | /ɑːmˈnɪpətənt/ | toàn năng, có quyền lực tuyệt đối |
| fervent | /ˈfɜːrvənt/ | nồng nhiệt, say mê |
| frugal | /ˈfruːɡəl/ | tiết kiệm, giản dị |
| despondent | /dɪˈspɑːndənt/ | thất vọng, chán nản |
| plethora | /ˈpleθ.ər.ə/ | sự dư thừa, nhiều |
| prodigious | /prəˈdɪdʒ.əs/ | phi thường, to lớn |
| reverent | /ˈrev.ər.ənt/ | tôn kính, kính cẩn |
| sanguine | /ˈsæŋ.ɡwɪn/ | lạc quan, vui vẻ |
| superfluous | /suːˈpɜːrfluːəs/ | thừa thãi, không cần thiết |
| servile | /ˈsɜːrvəl/ | nô lệ, khúm núm |
| amid | /əˈmɪd/ | giữa lúc, trong bối cảnh |
| obstetrics | /əbˈstet.rɪks/ | sản khoa |
| prevalent | /ˈprevələnt/ | phổ biến, thịnh hành |
| verbose | /vɜːrˈboʊs/ | dài dòng, rườm rà |
| engender | /enˈdʒendər/ | gây ra, tạo ra |
| immutable | /ˌɪˈmjuːtəbəl/ | bất biến, không thay đổi |
| attenuate | /əˈtenjuːeɪt/ | làm yếu đi, làm mỏng |
| congenial | /kənˈdʒiːnɪəl/ | thân thiện, hợp tính |
| morose | /mərˈoʊs/ | âm u, ủ rũ |
| succinct | /səkˈsɪŋkt/ | ngắn gọn, súc tích |
| ideological | /ˌaɪdiəˈlɑːdʒɪkəl/ | thuộc hệ tư tưởng, tư tưởng |
| supplant | /səˈplænt/ | thay thế, chiếm chỗ |
| hyperbolic | /ˌhaɪpərˈbɑːlɪk/ | phóng đại, khoa trương |
| elven | /ˈel.vən/ | thuộc về yêu tinh, thần tiên |
| knish | /knɪʃ/ | bánh knish, bánh nhân khoai |
| preeminent | /priːˈemɪnənt/ | nổi bật, xuất sắc |
| acquitted | /əˈkwɪtɪd/ | được tuyên trắng án |
| ecotourism | /ˈiːkoʊˌtʊrɪzəm/ | du lịch sinh thái, du lịch bền vững |
| labyrinthine | /ˌlæbərˈɪnθiːn/ | phức tạp, như mê cung |
| deprecate | /ˈdeprɪˌkeɪt/ | phản đối, coi nhẹ |
| facetious | /fəˈsiː.ʃəs/ | đùa cợt, hài hước |
| germane | /dʒərˈmeɪn/ | thích hợp, liên quan |
| gratuitous | /ɡrəˈtuːətəs/ | vô cớ, không cần thiết |
| indigent | /ˈɪn.dɪ.dʒənt/ | nghèo khó, túng thiếu |
| epoch | /ˈep.ək/ | kỷ nguyên, thời đại |
| condensate | /ˈkɑːndənseɪt/ | chất ngưng tụ, nước ngưng |
| overbooked | /ˈoʊvərbʊkt/ | đặt chỗ quá số |
| endoscopy | /ˌenˈdɔːskɑːpi/ | nội soi |
| immunology | /ˌɪmjuːˈnɑːlədʒi/ | miễn dịch học |
| insipid | /ɪnˈsɪpɪd/ | nhạt nhẽo, vô vị |
| laconic | /lɑːˈkɑːnɪk/ | ngắn gọn, súc tích |
| disparage | /dɪˈsperɪdʒ/ | coi thường, hạ thấp |
| diatom | /ˈdaɪ.ə.tɑːm/ | tảo cát, vi tảo |
| epitome | /ɪˈpɪt.ə.mi/ | tinh túy, điển hình |
| ingratiate | /ˌɪŋˈɡreɪʃieɪt/ | lấy lòng, nịnh nọt |
| piste | /piːst/ | đường trượt tuyết, đường băng |
| intuit | /ɪnˈtuːɪt/ | cảm nhận, trực giác |
| umami | /uːˈmɑːmi/ | vị umami |
| nephrology | /nəˈfrɑːl.ə.dʒi/ | thận học |
| remuneration | /rɪˌmjuːnərˈeɪʃən/ | thù lao, tiền lương |
| close-knit | /ˌkloʊs ˈnɪt/ | gắn bó |
| impetus | /ˈɪmpətəs/ | động lực, xung lực |
| contrite | /kənˈtraɪt/ | hối lỗi, ăn năn |
| forestall | /fɔːrˈstɔːl/ | ngăn chặn, phòng ngừa |
| torpor | /ˈtɔːrpər/ | sự uể oải, trì trệ |
| flimflam | /ˈflɪmflæm/ | lừa gạt, trò bịp |
| affectation | /ˌæf.ekˈteɪ.ʃən/ | sự làm bộ, giả tạo |
| osteoporosis | /ˌɔːstiˌɑːpərˈoʊsɪs/ | loãng xương, bệnh xương |
| tannin | /ˈtæn.ɪn/ | tanin, chất chát |
| pangolin | /ˈpæŋɡəlɪn/ | tê tê, con tê tê |
| speculum | /ˈspekjələm/ | mỏ vịt (dụng cụ khám phụ khoa) |
| undeclared | /ˌʌndɪˈklerd/ | không khai báo |
| remit | /riˈmɪt/ | gửi tiền, giảm nhẹ |
| gregarious | /ɡrəˈɡeriəs/ | hòa đồng, thích giao tiếp |
| scrupulous | /ˈskruːpjələs/ | cẩn thận, có lương tâm |
| contractual | /kənˈtræktʃuːəl/ | thuộc về hợp đồng |
| colloquial | /kəˈloʊkwiəl/ | thông tục, thân mật |
| denigrate | /ˈdenəɡreɪt/ | bôi nhọ, hạ thấp |
| furtive | /ˈfɜːrtɪv/ | lén lút, vụng trộm |
| judicious | /dʒuːˈdɪʃ.əs/ | khôn ngoan, sáng suốt |
| obsequious | /əbˈsiː.kwi.əs/ | nịnh bợ, xu nịnh |
| prosaic | /proʊˈzeɪɪk/ | tầm thường, khô khan |
| umbrage | /ˈʌm.brɪdʒ/ | sự phật lòng, bực bội |
| specious | /ˈspiː.ʃəs/ | ngụy tạo, không chân thật |
| quixotic | /kwɪkˈsɑːtɪk/ | không thực tế, viển vông |
| entrepreneurship | /ˌɑːntrəprəˈnɜːrʃɪp/ | khởi nghiệp |
| liquidity | /lɪˈkwɪdɪti/ | tính thanh khoản |
| globalization | /ˌɡloʊbəlɪˈzeɪʃən/ | toàn cầu hóa, quốc tế hóa |
| implausible | /ˌɪmˈplɔːzəbəl/ | khó tin, không hợp lý |
| coalesce | /ˌkoʊəˈles/ | hợp nhất, kết hợp |
| strident | /ˈstraɪdənt/ | chói tai, gay gắt |
| emaciated | /ɪˈmeɪʃieɪtɪd/ | gầy gò, tiều tụy |
| wistful | /ˈwɪst.fəl/ | uể oải, luyến tiếc |
| homespun | /ˈhoʊm.spʌn/ | tự dệt, giản dị |
| repatriate | /riˈpeɪtrieɪt/ | hồi hương, đưa về nước |
| proliferate | /proʊˈlɪfəreɪt/ | lan rộng, phát triển nhanh |
| unimaginative | /ənɪˈmædʒɪnətɪv/ | thiếu sáng tạo, không tưởng tượng |
| overabundance | /ˌoʊ.vər.əˈbʌn.dəns/ | sự dư thừa, quá nhiều |
| ignominy | /ˈɪɡnəˌmɪni/ | sự ô nhục, sỉ nhục |
| foundational | /faʊnˈdeɪʃənəl/ | nền tảng |
| geopolitical | /ˌdʒiːoʊpəˈlɪtɪkəl/ | địa chính trị |
| case report | /keɪs rɪˈpɔːrt/ | báo cáo ca bệnh |
| bill of lading | /bɪl ʌv ˈleɪdɪŋ/ | vận đơn |
| cacophony | /kəˈkɑːfəni/ | âm thanh chói tai, hỗn loạn |
| emotional intelligence | /ɪˈmoʊʃənəl ˌɪnˈtelɪdʒəns/ | trí tuệ cảm xúc |
| reticent | /ˈretɪsənt/ | dè dặt, ít nói |
| deplore | /dɪˈplɔːr/ | than phiền, tiếc nuối |
| inundate | /ˈɪnəndeɪt/ | ngập lụt, tràn ngập |
| compendium | /kəmˈpen.di.əm/ | tóm tắt, tuyển tập |
| edify | /ˈedəfaɪ/ | khai sáng, giáo dục |
| fatuous | /ˈfætʃuːəs/ | ngớ ngẩn, vô nghĩa |
| inclement | /ɪnˈklem.ənt/ | khắc nghiệt, xấu (thời tiết) |
| irascible | /ˌɪˈræsɪbəl/ | nóng nảy, dễ cáu |
| profuse | /prəˈfjuːs/ | dồi dào, phong phú |
| rancor | /ˈræŋ.kər/ | sự oán giận, hận thù |
| redolent | /ˈred.əl.ənt/ | thơm ngát, gợi nhớ |
| stymie | /ˈstaɪ.mi/ | cản trở, gây khó khăn |
| tangential | /tænˈdʒen.ʃəl/ | tiếp tuyến, không liên quan |
| amicably | /ˈæm.ɪ.kə.bli/ | thân thiện, hòa thuận |
| novitiate | /nəˈvɪʃɪˌeɪt/ | thời kỳ tập sự, tu tập |
| surreptitious | /ˌsɜːrəpˈtɪʃəs/ | lén lút, bí mật |
| outtake | /ˈaʊt.teɪk/ | cảnh bị cắt, đoạn ngoài lề |
| informed consent | /ˌɪnˈfɔːrmd kənˈsent/ | đồng ý có hiểu biết |
| civil defense | /ˌsɪv.əl dɪˈfens/ | phòng vệ dân sự |
Bảng trên hiển thị từ 2201 đến 2400 trong tổng số 2580 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.