Đang tải...
Từ Vựng Tiếng Anh Trình Độ C1 - Advanced giúp có thể hiểu nhiều loại văn bản dài và phức tạp, diễn đạt lưu loát và tự nhiên.
Từ vựng tiếng Anh C1 - Advanced gồm 2580 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| quota | /ˈkwoʊtə/ | hạn ngạch, chỉ tiêu |
| runoff | /ˈrʌˌnɔːf/ | vòng bầu cử phụ; nước chảy tràn |
| nevertheless | /ˌnevərðəˈles/ | tuy nhiên |
| delegate | /ˈdeləɡeɪt/ | ủy quyền, phân công |
| enforce | /enˈfɔːrs/ | thi hành, thực thi |
| forfeit | /ˈfɔːr.fɪt/ | mất quyền, bị tịch thu |
| civilized | /ˈsɪvəˌlaɪzd/ | văn minh, có văn hóa |
| conceal | /kənˈsiːl/ | che giấu, giấu kín |
| cruiser | /ˈkruːzər/ | xe tuần tra; tàu tuần dương |
| rave | /reɪv/ | khen nức nở; nói lảm nhảm; tiệc nhạc rave |
| ashore | /əˈʃɔːr/ | lên bờ, vào bờ |
| enrichment | /enˈrɪtʃmənt/ | sự làm giàu (uranium); sự bồi đắp |
| eruption | /ˌiːˈrʌpʃən/ | vụ phun trào núi lửa; sự bùng nổ |
| lockdown | /ˈlɑːkˌdaʊn/ | lệnh phong tỏa, sự phong tỏa |
| mast | /mæst/ | cột buồm; cột ăng-ten |
| piracy | /ˈpaɪrəsi/ | nạn cướp biển; vi phạm bản quyền |
| stricken | /ˈstrɪkən/ | bị giáng đòn nặng, lâm nạn |
| turmoil | /ˈtɜːrˌmɔɪl/ | tình trạng rối ren, sự náo động |
| uphold | /əpˈhoʊld/ | giữ nguyên (phán quyết), duy trì |
| compression | /kəmˈpreʃ.ən/ | sự nén, ép chặt |
| condemnation | /ˌkɑːndəmˈneɪʃən/ | sự lên án |
| poetic | /poʊˈet.ɪk/ | thi vị, giàu chất thơ |
| rabbi | /ˈræb.aɪ/ | thầy tu Do Thái, giáo sĩ |
| enslave | /enˈsleɪv/ | nô lệ hóa, bắt làm nô lệ |
| shootout | /ˈʃuːtaʊt/ | cuộc đấu súng; loạt sút luân lưu |
| bleach | /bliːtʃ/ | thuốc tẩy; tẩy trắng |
| delusional | /dɪˈluːʒənəl/ | hoang tưởng, ảo tưởng |
| descend | /dɪˈsend/ | đi xuống, hạ xuống |
| diversion | /daɪˈvɜːrʒən/ | đòn nghi binh, sự đánh lạc hướng |
| foe | /foʊ/ | kẻ thù, đối thủ (văn chương) |
| getaway | /ˈɡetəˌweɪ/ | cuộc tẩu thoát; chuyến đi ngắn ngày |
| outlaw | /ˈaʊtˌlɔː/ | kẻ ngoài vòng pháp luật; cấm hẳn |
| parasite | /ˈperəˌsaɪt/ | ký sinh trùng; kẻ ăn bám |
| brink | /brɪŋk/ | bờ vực (on the brink of: bên bờ) |
| cyclone | /sɪˈkloʊn/ | bão xoáy, lốc xoáy |
| discriminate | /dɪˈskrɪməˌneɪt/ | phân biệt đối xử |
| excerpt | /ˈeksərpt/ | đoạn trích |
| influenza | /ˌɪnfluːˈenzə/ | bệnh cúm |
| mediation | /ˌmiːdiːˈeɪʃən/ | sự hòa giải trung gian |
| profoundly | /proʊˈfaʊndli/ | một cách sâu sắc |
| submerged | /səbˈmɜːrdʒd/ | chìm dưới nước, ngập nước |
| accommodate | /əˈkɑːmədeɪt/ | chứa, đáp ứng |
| preventive | /prɪˈventɪv/ | phòng ngừa, dự phòng |
| retribution | /ˌretrɪˈbjuːʃən/ | sự trừng phạt, báo ứng |
| entrust | /enˈtrʌst/ | giao phó, ủy thác |
| tramp | /træmp/ | kẻ lang thang, người vô gia cư |
| acquaint | /əˈkweɪnt/ | làm quen, giới thiệu |
| incinerate | /ɪnˈsɪn.ər.eɪt/ | thiêu đốt, đốt cháy |
| imprint | /ɪmˈprɪnt/ | dấu ấn, in dấu |
| allegation | /ˌæləˈɡeɪʃən/ | lời cáo buộc, sự tố cáo |
| bribe | /braɪb/ | của hối lộ; đút lót |
| decency | /ˈdiːsənsi/ | phép lịch sự tối thiểu, sự đứng đắn |
| provision | /prəˈvɪʒən/ | điều khoản, cung cấp |
| despise | /dɪˈspaɪz/ | khinh miệt, coi thường |
| imam | /ˈaɪmæm/ | giáo sĩ Hồi giáo |
| knowingly | /ˈnoʊɪŋli/ | một cách cố ý, biết rõ mà vẫn làm |
| disclose | /dɪsˈkloʊz/ | tiết lộ, công bố |
| plausible | /ˈplɔːzəbəl/ | hợp lý, có thể tin được |
| lapse | /læps/ | sai lầm, khoảng thời gian |
| coincide | /ˌkoʊɪnˈsaɪd/ | trùng hợp, xảy ra cùng lúc |
| cling | /klɪŋ/ | bám chặt, níu lấy |
| loot | /luːt/ | chiến lợi phẩm, đồ cướp được; hôi của |
| peg | /peɡ/ | cái chốt, cái móc treo |
| remorse | /rɪˈmɔːrs/ | sự hối hận, niềm ăn năn |
| commemorate | /kəˈmeməˌreɪt/ | tưởng niệm, kỷ niệm |
| grassroots | /ˈɡræsˈruːts/ | ở cấp cơ sở, từ quần chúng |
| nautical | /ˈnɔːtəkəl/ | thuộc hàng hải (nautical mile: hải lý) |
| refinery | /rɪˈfaɪnəri/ | nhà máy lọc dầu |
| interpretation | /ˌɪnˌtɜːrprɪˈteɪʃən/ | sự diễn giải |
| disclosure | /dɪsˈkloʊʒər/ | tiết lộ, công bố |
| nomination | /ˌnɑːməˈneɪʃən/ | sự đề cử |
| anthology | /ænˈθɑːlədʒi/ | tuyển tập, hợp tuyển |
| verbal | /ˈvɜːrbəl/ | bằng lời, miệng |
| nemesis | /ˈneməsɪs/ | kẻ thù không đội trời chung, đối thủ |
| hysterical | /hɪˈsterɪkəl/ | kích động, cuồng loạn; buồn cười đến phát điên |
| dearly | /ˈdɪrli/ | tha thiết, sâu đậm; trả giá đắt |
| implant | /ˌɪmˈplænt/ | vật cấy ghép; cấy ghép vào |
| abolish | /əˈbɑːlɪʃ/ | bãi bỏ, xóa bỏ |
| accumulate | /əˈkjuːmjəˌleɪt/ | tích lũy, dồn lại |
| avalanche | /ˈævəˌlæntʃ/ | trận tuyết lở |
| envoy | /ˈenvɔɪ/ | đặc phái viên, sứ giả |
| injunction | /ˌɪnˈdʒʌŋkʃən/ | lệnh cấm của tòa án |
| distinction | /dɪˈstɪŋk.ʃən/ | sự khác biệt, danh hiệu |
| keynote | /ˈkiːˌnoʊt/ | bài phát biểu chính (keynote speech) |
| progressively | /prɑːˈɡresɪvli/ | ngày càng, dần dần |
| incorporate | /ˌɪnˈkɔːrpəreɪt/ | kết hợp |
| circulate | /ˈsɜːrkjəleɪt/ | lưu hành, truyền bá |
| cynical | /ˈsɪnɪkəl/ | cynical, hoài nghi |
| elusive | /ɪˈluː.sɪv/ | khó nắm bắt, lảng tránh |
| preoccupy | /priˈɑː.kjə.paɪ/ | bận tâm, ám ảnh |
| cleanse | /klenz/ | tẩy rửa, thanh tẩy |
| containment | /kənˈteɪnmənt/ | sự ngăn chặn, việc khống chế |
| crave | /kreɪv/ | thèm khát, khao khát |
| respectfully | /rɪˈspektfəli/ | một cách kính cẩn, trân trọng |
| slit | /slɪt/ | rạch, cứa; đường rạch hẹp |
| char | /tʃɑːr/ | cháy đen, thiêu cháy xém |
| espionage | /ˈespiːənɑːdʒ/ | hoạt động gián điệp |
| ordeal | /ɔːrˈdiːl/ | thử thách cam go, cơn khổ ải |
| underage | /ˈʌndərɪdʒ/ | chưa đủ tuổi, vị thành niên |
| prominent | /ˈprɑːmənənt/ | nổi bật |
| terrain | /təˈreɪn/ | địa hình, khu vực |
| invoke | /ˌɪnˈvoʊk/ | kêu gọi, viện dẫn |
| infamous | /ˈɪn.fə.məs/ | tai tiếng, khét tiếng |
| adversary | /ˈædvərseri/ | đối thủ, kẻ thù |
| extremist | /ekˈstriːmɪst/ | phần tử cực đoan |
| martyr | /ˈmɑːrtər/ | người tử vì đạo, liệt sĩ |
| serpent | /ˈsɜːrpənt/ | con rắn (cách nói văn chương) |
| appalling | /əˈpɔːlɪŋ/ | kinh khủng, gây phẫn nộ |
| immoral | /ˌɪˈmɔːrəl/ | vô đạo đức, trái luân thường |
| onward | /ˈɔːnwərd/ | trở đi, tiến về phía trước |
| swine | /swaɪn/ | lợn (swine flu: cúm lợn) |
| underworld | /ˈʌndərˌwɜːrld/ | thế giới ngầm, giới xã hội đen |
| aide | /eɪd/ | trợ lý |
| intensity | /ɪnˈtensɪti/ | cường độ |
| default | /dɪˈfɔːlt/ | vỡ nợ, mặc định |
| erratic | /ɪˈrætɪk/ | thất thường, không ổn định |
| runt | /rʌnt/ | con nhỏ nhất, yếu nhất |
| yearn | /jɜːrn/ | khao khát, mong mỏi |
| decree | /dɪˈkriː/ | sắc lệnh, nghị định |
| clamp | /klæmp/ | cái kẹp; kẹp chặt |
| hideous | /ˈhɪdiːəs/ | xấu xí gớm ghiếc, kinh khủng |
| stalker | /ˈstɔːkər/ | kẻ bám đuôi, kẻ rình rập |
| stump | /stʌmp/ | gốc cây cụt; làm ai bí, không trả lời được |
| festivities | /feˈstɪvətiːz/ | các hoạt động lễ hội |
| hypothesis | /haɪˈpɑːθəˌsɪs/ | giả thuyết |
| taunt | /tɔːnt/ | chế giễu, mỉa mai |
| automate | /ˈɔː.tə.meɪt/ | tự động hóa |
| audit | /ˈɔːdɪt/ | kiểm toán |
| famine | /ˈfæmən/ | nạn đói, thiếu lương thực |
| reconcile | /ˈrekənsaɪl/ | hòa giải, làm lành |
| volatile | /ˈvɑːlətəl/ | dễ thay đổi, dễ bay hơi |
| decrypt | /dɪˈkrɪpt/ | giải mã, dịch mã |
| illuminate | /ɪˈluːmɪˌneɪt/ | chiếu sáng, làm rõ |
| mandate | /ˈmæn.deɪt/ | lệnh, ủy quyền |
| blackmail | /ˈblækˌmeɪl/ | tống tiền, uy hiếp |
| swarm | /swɔːrm/ | bầy đàn dày đặc; ùa tới kín cả |
| environmentally | /ɪnˌvaɪrənˈmentəli/ | về mặt môi trường |
| rubble | /ˈrʌbəl/ | đống gạch vụn, đống đổ nát |
| tanker | /ˈtæŋkər/ | tàu chở dầu, xe bồn |
| cultivate | /ˈkʌltəveɪt/ | nuôi dưỡng, canh tác |
| snuff | /snʌf/ | tắt, thuốc lá hít |
| enact | /ɪˈnækt/ | ban hành (luật), thông qua |
| reclaim | /riːˈkleɪm/ | đòi lại, giành lại; cải tạo (đất) |
| abduction | /æbˈdʌkʃən/ | vụ bắt cóc |
| coroner | /ˈkɔːrənər/ | nhân viên khám nghiệm tử thi |
| discreet | /dɪˈskriːt/ | kín đáo, thận trọng |
| fiddle | /ˈfɪdəl/ | mân mê, nghịch nghịch; đàn vĩ cầm |
| hound | /haʊnd/ | chó săn; săn đuổi dai dẳng |
| reinforcement | /ˌriːɪnˈfɔːrsmənt/ | quân tiếp viện; sự củng cố |
| shack | /ʃæk/ | túp lều tồi tàn |
| sire | /ˈsaɪər/ | thưa bệ hạ, thưa ngài (cách xưng hô cổ) |
| wager | /ˈweɪdʒər/ | vụ cá cược; đánh cược |
| unjust | /ənˈdʒʌst/ | bất công, không công bằng |
| representation | /ˌreprəzenˈteɪʃən/ | sự đại diện |
| facilitate | /fəˈsɪləteɪt/ | tạo điều kiện, hỗ trợ |
| brute | /bruːt/ | kẻ vũ phu; brute force: sức mạnh thô bạo |
| defy | /dɪˈfaɪ/ | thách thức, chống lại, bất tuân |
| intrusion | /ˌɪnˈtruːʒən/ | sự xâm nhập, việc xen vào riêng tư |
| override | /ˈoʊvərˌraɪd/ | vô hiệu hóa, ghi đè; bác bỏ quyết định |
| cowardly | /ˈkaʊərdli/ | hèn nhát |
| standby | /ˈstændˈbaɪ/ | chế độ chờ; trạng thái sẵn sàng |
| corroborate | /kərˈɑːbəreɪt/ | xác nhận, củng cố |
| stronghold | /ˈstrɔːŋˌhoʊld/ | thành trì, cứ điểm vững chắc |
| trooper | /ˈtruːpər/ | cảnh sát bang; lính kỵ binh |
| controversial | /ˌkɑːntrəˈvɜːrʃəl/ | gây tranh cãi |
| depict | /dɪˈpɪkt/ | miêu tả |
| implication | /ˌɪmplɪˈkeɪʃən/ | hàm ý |
| flex | /fleks/ | uốn cong, khoe cơ bắp |
| rebound | /riˈbaʊnd/ | phục hồi, bật lại |
| clause | /klɔːz/ | điều khoản |
| indict | /ɪnˈdaɪt/ | buộc tội, truy tố |
| portfolio | /pɔːrtˈfoʊlioʊ/ | danh mục đầu tư |
| diplomacy | /dɪˈploʊməsi/ | ngoại giao, sự khéo léo |
| statute | /ˈstætʃuːt/ | đạo luật |
| precedent | /ˈpresɪdənt/ | tiền lệ, ví dụ trước |
| vigilant | /ˈvɪdʒələnt/ | cảnh giác, thận trọng |
| shank | /ʃæŋk/ | dao tự chế, chuôi dao |
| contraband | /ˈkɑːntrəbænd/ | hàng lậu |
| fortify | /ˈfɔːrtɪfaɪ/ | củng cố, tăng cường |
| infrared | /ˌɪn.frəˈred/ | hồng ngoại, tia hồng ngoại |
| subdue | /səbˈduː/ | chinh phục, khuất phục |
| candidacy | /ˈkændɪdəsi/ | tư cách ứng cử viên, việc ra ứng cử |
| compute | /kəmˈpjuːt/ | tính toán, xử lý số liệu |
| indestructible | /ˌɪndɪˈstrʌktɪbəl/ | không thể phá hủy, bền vững |
| enquiry | /ɪnˈkwaɪˌri/ | cuộc điều tra; câu hỏi thắc mắc |
| evasion | /ɪˈveɪʒən/ | sự trốn tránh (tax evasion: trốn thuế) |
| expulsion | /ɪkˈspʌlʃən/ | sự trục xuất, việc đuổi học |
| populous | /ˈpɑːpjələs/ | đông dân |
| seeker | /ˈsiːkər/ | người đi tìm (asylum seeker: người xin tị nạn) |
| turbulence | /ˈtɜːrbjələns/ | nhiễu loạn, rung lắc |
| congregation | /ˌkɑːŋɡrɪˈɡeɪʃən/ | tín đồ, nhóm tụ họp |
| propaganda | /ˌprɑːpəˈɡændə/ | tuyên truyền, quảng bá |
| impeccable | /ˌɪmˈpekəbəl/ | hoàn hảo, không tì vết |
| chameleon | /kəˈmiːliən/ | tắc kè, con tắc kè |
| infantry | /ˈɪn.fən.tri/ | bộ binh, lính bộ |
| cobble | /ˈkɑːbəl/ | đá cuội, lát đá |
| indefinite | /ˌɪnˈdefənət/ | vô thời hạn, chưa xác định |
| carnage | /ˈkɑːr.nɪdʒ/ | tàn sát, cảnh đổ máu |
| mutilate | /ˈmjuːtəleɪt/ | làm tàn tật, cắt xén |
| vacate | /ˈveɪ.keɪt/ | bỏ trống, rời đi |
Bảng trên hiển thị từ 1001 đến 1200 trong tổng số 2580 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.