Đang tải...
Từ Vựng Tiếng Anh Trình Độ C1 - Advanced giúp có thể hiểu nhiều loại văn bản dài và phức tạp, diễn đạt lưu loát và tự nhiên.
Từ vựng tiếng Anh C1 - Advanced gồm 2580 từ, kèm phiên âm, nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ để bạn thấy từ đó dùng trong tình huống nào.
| Từ | Phiên âm (Anh–Mỹ) | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| covert | /ˈkoʊvərt/ | bí mật, kín đáo |
| deception | /dɪˈsepʃən/ | lừa dối, sự gian lận |
| scrutiny | /ˈskruːtəni/ | sự soi xét kỹ lưỡng, sự giám sát chặt |
| authorization | /ˌɔːθərəˈzeɪʃən/ | sự cho phép chính thức, giấy ủy quyền |
| hedge | /hedʒ/ | hàng rào cây; phòng ngừa rủi ro |
| seizure | /ˈsiːʒər/ | cơn co giật, cơn động kinh; sự tịch thu |
| credentials | /krəˈdenʃəlz/ | thông tin đăng nhập; bằng cấp chứng chỉ |
| vain | /veɪn/ | vô ích (in vain); hợm hĩnh |
| contempt | /kənˈtempt/ | sự khinh miệt; tội coi thường tòa án |
| exceptionally | /ɪkˈsepʃənəli/ | một cách đặc biệt, hết sức |
| homosexuality | /ˌhoʊmoʊˌsekʃuːˈæləˌti/ | đồng tính luyến ái |
| ironically | /aɪˈrɑːnɪkli/ | trớ trêu thay, mỉa mai thay |
| preceding | /priːˈsiːdɪŋ/ | trước đó, liền trước |
| uprising | /əˈpraɪzɪŋ/ | cuộc khởi nghĩa, cuộc nổi dậy |
| whereby | /werˈbaɪ/ | theo đó, nhờ đó mà |
| forensic | /fəˈrensɪk/ | thuộc về pháp y, giám định hình sự |
| assess | /əˈses/ | đánh giá |
| extensive | /ɪkˈstensɪv/ | rộng lớn, sâu rộng |
| dissolve | /dɪˈzɑːlv/ | tan rã, hòa tan |
| expedition | /ˌekspəˈdɪʃən/ | cuộc thám hiểm, chuyến đi |
| lurk | /lɜːrk/ | rình rập, lảng vảng |
| patriot | /ˈpeɪtriːət/ | người yêu nước |
| solitary | /ˈsɑːləˌteri/ | đơn độc, cô độc; biệt giam |
| sorrow | /ˈsɑːroʊ/ | nỗi buồn sâu sắc, sự sầu muộn |
| eventual | /əˈventʃuːəl/ | cuối cùng, rốt cuộc dẫn tới |
| proxy | /ˈprɑːksi/ | người được ủy quyền; máy chủ trung gian |
| revolt | /rɪˈvoʊlt/ | cuộc nổi dậy, sự chống đối |
| shrine | /ʃraɪn/ | đền thờ, miếu |
| undertake | /ˈʌndərˌteɪk/ | tiến hành, đảm nhận |
| constitution | /ˌkɑːnstɪˈtuːʃən/ | hiến pháp |
| retain | /rɪˈteɪn/ | giữ lại |
| disgrace | /dɪsˈɡreɪs/ | nỗi ô nhục, điều sỉ nhục |
| divert | /daɪˈvɜːrt/ | chuyển hướng, làm lệch |
| attorney general | /əˈtɜːrni ˈdʒenərəl/ | bộ trưởng tư pháp |
| horny | /ˈhɔːrni/ | hứng tình, kích thích |
| interface | /ˈɪntərfeɪs/ | giao diện, bề mặt tiếp xúc |
| indulge | /ɪnˈdʌldʒ/ | nuông chiều, đắm mình |
| enlist | /ˌenˈlɪst/ | gia nhập, tuyển mộ |
| psyche | /ˈsaɪ.ki/ | tâm hồn, tâm lý |
| devastated | /ˈdevəˌsteɪtɪd/ | bị tàn phá; suy sụp, đau đớn tột cùng |
| homosexual | /ˌhoʊmoʊˈsekˌʃʌwəl/ | đồng tính luyến ái |
| unlawful | /ənˈlɔːfəl/ | trái pháp luật, phi pháp |
| almighty | /ɔːlˈmaɪti/ | toàn năng, đấng tối cao |
| impulse | /ˈɪmpəls/ | sự bốc đồng, thôi thúc nhất thời |
| insanity | /ˌɪnˈsænəti/ | sự điên rồ, tình trạng mất trí |
| lust | /lʌst/ | dục vọng, ham muốn mãnh liệt |
| specimen | /ˈspesəmən/ | mẫu vật, mẫu xét nghiệm |
| temptation | /temˈteɪʃən/ | sự cám dỗ |
| unarmed | /əˈnɑːrmd/ | không mang vũ khí, tay không |
| arbitration | /ˌɑːrbɪˈtreɪʃən/ | trọng tài phân xử, việc phân xử tranh chấp |
| bilateral | /baɪˈlætərəl/ | song phương |
| confrontation | /ˌkɑːnfrənˈteɪʃən/ | cuộc đối đầu, sự chạm trán |
| intentional | /ˌɪnˈtenʃənəl/ | cố ý, có chủ đích |
| presently | /ˈprezəntli/ | hiện nay; lát nữa |
| prostitution | /ˌprɑːstəˈtuːʃən/ | nạn mại dâm |
| radioactive | /ˌreɪdiːoʊˈæktɪv/ | có tính phóng xạ |
| strive | /straɪv/ | nỗ lực phấn đấu |
| voluntarily | /ˌvɑːlənˈterəli/ | một cách tự nguyện |
| reform | /rəˈfɔːrm/ | cải cách |
| transformation | /ˌtrænsfərˈmeɪʃən/ | sự biến đổi, chuyển đổi |
| virtue | /ˈvɜːrtʃuː/ | đức hạnh, phẩm chất tốt |
| administer | /ədˈmɪnɪstər/ | quản lý, thực hiện |
| sponsorship | /ˈspɑːnsərˌʃɪp/ | sự tài trợ, việc bảo trợ |
| customs broker | /ˈkʌstəmz ˈbroʊkər/ | đại lý hải quan |
| vouch | /vaʊtʃ/ | bảo đảm, đứng ra bảo lãnh |
| discretion | /dɪˈskreʃ.ən/ | sự thận trọng, kín đáo |
| municipality | /ˌmjuːnɪsəˈpæləti/ | đơn vị hành chính đô thị, chính quyền thành phố |
| convoy | /ˈkɑːnˌvɔɪ/ | đoàn xe, đoàn hộ tống |
| apocalypse | /əˈpɑːkəˌlɪps/ | ngày tận thế |
| respectable | /rɪˈspektəbəl/ | đáng kính, tử tế; kha khá |
| shady | /ˈʃeɪdi/ | mờ ám, đáng ngờ; râm mát |
| slick | /slɪk/ | trơn nhẵn; khéo mồm, láu cá |
| amendment | /əˈmendmənt/ | sự sửa đổi, bổ sung |
| accredited | /əˈkredɪtɪd/ | được công nhận, được cấp phép |
| cubic | /ˈkjuːbɪk/ | khối, lập phương (cubic meter: mét khối) |
| hazardous | /ˈhæzərdəs/ | nguy hiểm, độc hại |
| instability | /ˌɪnstəˈbɪlɪti/ | sự bất ổn |
| routinely | /ruːˈtiːnli/ | một cách thường lệ, đều đặn |
| severity | /sɪˈverɪti/ | mức độ nghiêm trọng |
| directive | /dəˈrektɪv/ | chỉ thị, mệnh lệnh hành chính |
| continuation | /kənˌtɪnjuːˈeɪʃən/ | sự tiếp diễn, phần tiếp theo |
| volcanic | /vɑːlˈkænɪk/ | thuộc núi lửa |
| veteran | /ˈvet.ər.ən/ | cựu chiến binh, kỳ cựu |
| merge | /mɜːrdʒ/ | sáp nhập, hợp nhất |
| preliminary | /prɪˈlɪmɪˌneri/ | sơ bộ |
| probation | /proʊˈbeɪʃən/ | quản chế |
| stealth | /stelθ/ | sự lén lút, bí mật |
| offender | /əˈfendər/ | người phạm tội, người vi phạm |
| indictment | /ˌɪnˈdaɪtmənt/ | bản cáo trạng, việc truy tố |
| beware | /bɪˈwer/ | coi chừng, cẩn thận với |
| captive | /ˈkæptɪv/ | tù nhân, người bị giam cầm |
| gaze | /ɡeɪz/ | nhìn chăm chú, đăm đăm |
| idle | /ˈaɪdəl/ | nhàn rỗi, không hoạt động; chạy không tải |
| contaminated | /kənˈtæməˌneɪtɪd/ | bị nhiễm bẩn, bị ô nhiễm |
| trench | /trentʃ/ | chiến hào, rãnh sâu |
| wrath | /ræθ/ | cơn thịnh nộ |
| bisexual | /ˌbaɪˈsekʃuːəl/ | song tính |
| compulsory | /kəmˈpʌlsəri/ | bắt buộc |
| premature | /ˌpriːməˈtʃʊr/ | quá sớm, non; sinh non |
| responsive | /rɪˈspɑːnsɪv/ | phản hồi nhanh, biết lắng nghe |
| validity | /vəˈlɪdəti/ | tính hợp lệ; hiệu lực |
| scholar | /ˈskɑːlər/ | học giả |
| pact | /pækt/ | hiệp ước, thỏa thuận |
| capability | /ˌkeɪ.pəˈbɪl.ə.ti/ | khả năng, năng lực |
| intervene | /ˌɪntərˈviːn/ | can thiệp, xen vào |
| allege | /əˈledʒ/ | tố cáo, cho rằng |
| contamination | /kənˌtæməˈneɪʃən/ | sự nhiễm bẩn, tình trạng ô nhiễm |
| imperial | /ɪmˈpɪr.i.əl/ | hoàng gia, đế quốc |
| blaze | /bleɪz/ | đám cháy lớn, ngọn lửa dữ dội |
| councillor | /ˈkaʊnsələr/ | ủy viên hội đồng |
| hemisphere | /ˈhemɪˌsfɪr/ | bán cầu |
| midway | /ˈmɪˌdweɪ/ | giữa chừng, ở khoảng giữa |
| monarch | /ˈmɑːˌnɑːrk/ | quốc vương, quân vương |
| takeover | /ˈteɪˌkoʊvər/ | vụ thâu tóm, sự tiếp quản |
| entity | /ˈentəti/ | thực thể |
| perception | /pərˈsepʃən/ | sự nhận thức |
| functionality | /ˌfʌŋkʃəˈnælɪti/ | tính năng, khả năng hoạt động |
| occupational medicine | /ɑːkjəˈpeɪʃənəl ˈmedəsən/ | y học nghề nghiệp |
| allegiance | /əˈliːdʒəns/ | lòng trung thành, sự tận trung |
| conceive | /kənˈsiːv/ | hình dung, thụ thai |
| utter | /ˈʌt.ər/ | thốt ra, hoàn toàn |
| orgasm | /ˈɔːr.ɡæz.əm/ | cực khoái, cao trào |
| turnout | /ˈtɜːrˌnaʊt/ | tỷ lệ cử tri đi bầu; lượng người tham dự |
| investigative | /ˌɪnˈvestəˌɡeɪtɪv/ | thuộc điều tra (investigative journalism: báo chí điều tra) |
| clone | /kloʊn/ | bản sao vô tính, bản nhái |
| defect | /ˈdiːfekt/ | khiếm khuyết, lỗi; đào tẩu sang phe khác |
| reel | /riːl/ | cuộn (phim, dây); lảo đảo |
| revive | /rɪˈvaɪv/ | hồi sinh, làm sống lại |
| perimeter | /pəˈrɪmətər/ | vành đai, chu vi phòng thủ |
| skeptical | /ˈskeptəkəl/ | hoài nghi, đầy nghi ngờ |
| disastrous | /dɪˈzæstrəs/ | thảm hại, tai hại |
| exclusion | /ɪksˈkluːʒən/ | sự loại trừ, việc gạt ra ngoài |
| contingent | /kənˈtɪndʒənt/ | đoàn, phái đoàn; tùy thuộc vào |
| outreach | /ˈaʊˌtriːtʃ/ | hoạt động tiếp cận cộng đồng |
| preceded | /prɪˈsiːdɪd/ | đã diễn ra trước (quá khứ của precede) |
| trustee | /ˌtrʌˈstiː/ | người được ủy thác, thành viên hội đồng quản trị |
| unanimous | /juːˈnænəməs/ | nhất trí hoàn toàn, đồng thuận tuyệt đối |
| visually | /ˈvɪʒwəli/ | về mặt thị giác (visually impaired: khiếm thị) |
| viable | /ˈvaɪəbəl/ | khả thi, có thể thực hiện |
| rapist | /ˈreɪ.pɪst/ | kẻ cưỡng hiếp, tội phạm tình dục |
| morale | /məˈræl/ | tinh thần, sĩ khí |
| peculiar | /pəˈkjuːljər/ | kỳ quặc, lạ lùng |
| airborne | /ˈerˌbɔːrn/ | đang bay trên không; lây qua không khí |
| sane | /seɪn/ | tỉnh táo, minh mẫn |
| suppression | /səˈpreʃən/ | sự đàn áp, việc dập tắt |
| constituency | /kənˈstɪtʃuːənsi/ | đơn vị bầu cử, cử tri của một khu vực |
| savior | /ˈseɪvjər/ | vị cứu tinh, đấng cứu thế |
| verge | /vɜːrdʒ/ | bờ vực; on the verge of: sắp sửa |
| inaugural | /ˌɪˈnɔːɡərəl/ | đầu tiên, khai mạc; nhậm chức |
| lag | /læɡ/ | tụt lại phía sau; độ trễ |
| commercially | /kəˈmɜːrʃəli/ | về mặt thương mại |
| malicious | /məˈlɪʃəs/ | có ác ý, độc hại (mã độc) |
| monarchy | /ˈmɑːnɑːrki/ | chế độ quân chủ |
| neutrality | /nuːˈtræləti/ | sự trung lập |
| vibrant | /ˈvaɪbrənt/ | sôi động, rực rỡ |
| imminent | /ˈɪmənənt/ | sắp xảy ra, gần kề |
| undone | /ənˈdʌn/ | chưa hoàn thành, bị hủy |
| proceeding | /prəˈsiːdɪŋ/ | thủ tục tố tụng; diễn biến |
| consortium | /kənˈsɔːrʃiːəm/ | liên danh, tổ hợp doanh nghiệp |
| demise | /dɪˈmaɪz/ | sự lụi tàn, cái chết (trang trọng) |
| disregard | /ˌdɪsrɪˈɡɑːrd/ | phớt lờ, bỏ qua không đếm xỉa |
| dreadful | /ˈdredfəl/ | khủng khiếp, tồi tệ |
| imperative | /ˌɪmˈperətɪv/ | cấp thiết, bắt buộc phải |
| comply | /kəmˈplaɪ/ | tuân thủ, làm theo |
| genetically | /dʒəˈnetɪkli/ | về mặt di truyền |
| backlash | /ˈbæˌklæʃ/ | làn sóng phản đối dữ dội |
| dictator | /dɪkˈteɪtər/ | nhà độc tài |
| dire | /daɪr/ | thảm khốc, nghiêm trọng (dire consequences) |
| honorary | /ˈɑːnəˌreri/ | danh dự (bằng cấp, chức vị) |
| ineffective | /ˌɪnɪˈfektɪv/ | không hiệu quả |
| misconduct | /mɪˈskɑːndəkt/ | hành vi sai trái, sự vi phạm đạo đức nghề |
| optimism | /ˈɑːptəˌmɪzəm/ | sự lạc quan |
| provisional | /prəˈvɪʒənəl/ | tạm thời, lâm thời |
| distributor | /dɪˈstrɪbjətər/ | nhà phân phối |
| spur | /spɜːr/ | thúc đẩy, kích thích |
| narrative | /ˈnærətɪv/ | câu chuyện, tường thuật |
| perceive | /pərˈsiːv/ | nhận thức |
| tendency | /ˈten.dən.si/ | xu hướng, khuynh hướng |
| matrix | /ˈmeɪtrɪks/ | ma trận |
| sheer | /ʃɪr/ | thuần túy, tuyệt đối |
| undermine | /ˈʌndərˌmaɪn/ | làm suy yếu, phá hoại ngầm |
| veto | /ˈviːˌtoʊ/ | phủ quyết, bác bỏ |
| caliber | /ˈkæləbər/ | cỡ nòng súng; tầm cỡ, năng lực |
| ethics | /ˈeθɪks/ | đạo đức, chuẩn mực |
| unconstitutional | /ˌʌnˌkɑːnstəˈtuːʃənəl/ | vi hiến, trái hiến pháp |
| kin | /kɪn/ | họ hàng, thân thích (next of kin: thân nhân gần nhất) |
| slash | /slæʃ/ | chém, rạch; cắt giảm mạnh |
| sway | /sweɪ/ | đung đưa, lắc lư; tác động làm đổi ý |
| withstand | /wɪθˈstænd/ | chịu đựng được, trụ vững trước |
| drastically | /ˈdræstɪkli/ | một cách quyết liệt, mạnh mẽ |
| exemption | /ɪɡˈzempʃən/ | sự miễn trừ, việc được miễn |
| hugely | /ˈhjuːdʒli/ | cực kỳ, vô cùng |
| inaccurate | /ˌɪˈnækjərət/ | thiếu chính xác, sai lệch |
| inception | /ˌɪnˈsepʃən/ | lúc khởi đầu, buổi sơ khai |
| indefinitely | /ˌɪnˈdefənətli/ | vô thời hạn |
| manifesto | /ˌmænəˈfeˌstoʊ/ | cương lĩnh tranh cử, bản tuyên ngôn |
| negligence | /ˈneɡlədʒəns/ | sự tắc trách, hành vi cẩu thả |
| underwent | /ˌʌndərˈwent/ | đã trải qua (quá khứ của undergo) |
| quarterback | /ˈkwɔːrtərbæk/ | hậu vệ |
| oversee | /ˈoʊvərsiː/ | giám sát, trông coi |
Bảng trên hiển thị từ 601 đến 800 trong tổng số 2580 từ của bộ này. Đăng nhập để học toàn bộ và theo dõi tiến độ.
Xem toàn bộ danh mục tại trang học từ vựng tiếng Anh.